Mã Hs 5810
| Xem thêm>> | Chương 58 |
Mã Hs 5810: Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 58101000: KIMONO4/Vải Kimono 100% silk (cắt sẳn, đã thêu) (0.38 -> 0.44 x 13 -> 17) m/VN/XK
- Mã Hs 58101000: KIMONO5/Vải Kimono 100% silk (cắt sẳn, đã thêu) (0.38 -> 0.44 x 13 -> 17) m/VN/XK
- Mã Hs 58101000: Mảnh thêu, Chất liệu 100%COTTON, NSX: TEI. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 58101000: Mẫu thêu 15x15cm, chất liệu 100% cotton (hàng mẫu, mới 100%, không nhãn hiệu), nhà sản xuất: Công ty TNHH IGM/VN/XK
- Mã Hs 58101000: NLAC402ZT- Nhãn thêu hình con cá sấu, chất liệu chỉ màu 100% cotton, không lộ nền, quy cách 25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58101000: NLAC403ZT- Nhãn thêu hình con cá sấu, chất liệu chỉ màu 100% cotton, không lộ nền, quy cách 30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58101000: OBI/Vải OBI 100% silk (cắt sẳn, đã thêu) (0.32 -> 0.44 x 4.9 -> 5) m/VN/XK
- Mã Hs 58101000: OBI3/Vải OBI 100% silk (cắt sản, đã thêu) (0.32 -> 0.44 x 4.9 -> 5) m/VN/XK
- Mã Hs 58101000: Vc/Vải chính ren (Hàng thêu không lộ nền dạng theo mẫu hoa văn, khổ 36-70 inch, hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 58109100: Con giống, polyester/cotton, made in Vietnam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109100: Con giống, polyester/cotton, made in Vietnam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109100: Miếng trang trí bằng vải từ bông MP11774 (hàng thêu dạng chiếc, hàng có nhãn hiệu Champion, kích thước 2.3*1.6/cm mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109100: PL35/Miếng trang trí/CN/XK
- Mã Hs 58109100: Sticker thêu hình trên vải cotton, dùng đính lên quần áo, kích thước: 8.25x8.25cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109100: Vải đầm thêu (chưa may hoàn thiện) bằng vải sợi bông, không nhãn hiệu, sản xuất tại xưởng may Trang Phạm, (10 Tấm vải/set) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109100: Vải đầm thêu bằng vải sợi bông, không nhãn hiệu, sản xuất tại xưởng may Trang Phạm, hàng quà tặng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109100: VHRT/Vỏ Hộp đã thêu trên vải lưới KT (9.5 x 11) Cm/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 103/Vải chính: 100% polyester, khổ 49/50"-310G/Y (vải thêu, đã nhuộm, không tráng phủ, mối 100%)/CN/XK
- Mã Hs 58109200: 2581/Nhãn thêu vải dệt thoi từ xơ nhân tạo, đã thêu chữ(logo cho thương hiệu SUPREME, hàng thêu có nền được giữ lại sau khi thêu, KT<(10*15)cm)dùng trong CN may mặc, mới 100%(Mục 1-107690852140)/CN/XK
- Mã Hs 58109200: 4/Nhãn phụ các loại (Nhãn thêu đã in thông tin sản phẩm), Hàng mới 100% (thuộc dòng 02 của TKNK số 107362353340/E21 ngày 18/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 58109200: 80035033-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (67*44)mm. Hàng mới 100%/Đơn giá: 18, 916.6176 VND/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80041075-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (57*57)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80041173-1 Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, kích thước: (69*69)mm, (Nhãn thành phẩm, dùng trong may mặc). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80041174-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (59*59)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80041764-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (107*77)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80041764-C/Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (107*77)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80047280 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (92*68)mm. Hàng mới 100%/Đơn giá: 63, 318.1228 VND/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80047284 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (72*72)mm. Hàng mới 100%/Đơn giá: 42, 562.3896 VND/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80047526 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (76*76)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80047527 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (60*60)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80047615 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (103*71)mm. Hàng mới 100%/Đơn giá: 35, 468.658 VND/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80049171-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (76*71)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80049172-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (82*71)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: 80050689-1 - Nhãn vải thêu từ sợi xơ nhân tạo, dạng chiếc, (Nhãn thành phẩm, dùng trong ngành may mặc), kích thước: (95*72)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: D79/Nhãn vải thêu trang trí, dùng trong may mặc hàng mới 100% (TK số 107863603630 - mục 1 ngày 05/01/2026)/TW/XK
- Mã Hs 58109200: DÂY VẢI - CHẤT LIỆU: FABRIC - NCC: PHUONG TIN DECORATION SHOP, HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: FR188/Vải chính 90%Rayon 10%Linen (chỉ thêu mỏng: 100%polyester - chỉ thêu dày: 100%cotton), khổ: 54/56"/CN/XK
- Mã Hs 58109200: FY22/Vải thêu từ xơ nhân tạo, khổ 130cm/CN/XK
- Mã Hs 58109200: Logo Thêu/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI HÌNH CÁNH QUẠT, 75% NYLON, 25% COTTON, KÍCH THƯỚC 4-1/2*3-1/8 INCH, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI HÌNH KHIÊN, 75% NYLON, 25% COTTON, KÍCH THƯỚC 3-5/8*4-1/4 INCH, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI HÌNH LỤC GIÁC, 75% NYLON, 25% COTTON, KÍCH THƯỚC 4-1/2*5 INCH, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI HÌNH TỨ GIÁC, 75% NYLON, 25% COTTON, KÍCH THƯỚC 4-1/16*5-1/16 INCH, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI THÊU - EMBLEM 75% NYLON, 25% COTTON, NSX: HONG XIANG EMBROIDERY CO., LTD, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI THÊU 75% NYLON 25% COTTON, NSX: HONG XIANG EMBROIDERY CO., LTD, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI THÊU EMBLEMS 75% NYLON, 25% COTTON, NSX: HONG XIANG EMBROIDERY CO., LTD, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VẢI THÊU HÌNH TAM GIÁC, 75 % NYLON, 25% COTTON, KÍCH THƯỚC 4-1/8*5-1/8 INCH, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: LOGO VAI THÊU HÌNH TỨ GIÁC, 75 % NYLON, 25% COTTON, KÍCH THƯỚC 4*5-1/2 INCH, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: Mảnh Smock thêu Aquamarine Mermail Smocked Bubble, Size:10x70cm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: Miếng huy hiệu có hình thêu may (có nhám)- làm từ vải cotton NSX: CÔNG TY TNHH CRAZIGOODS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: MIẾNG VÁ VẢI CHẤT LIỆU POLYESTER, NCC:ATD ADVERTISING CO., LTD, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: Miếng vải thêu tròn dùng bọc gương, không nhãn hiệu - NSX: Pinky Shop, hàng quà tặng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109200: Ren thêu (khổ rộng:18.8CM) Mã số:43499CLR-MÀU:APBE/ MÀU:ADVI/ 100% POLYESTER TULLE EMBROIDERY LACE - Hàng mới 100% -NSX:CÔNG TY TNHH LIBERTY LACE-Hàng dùng trong may mặc/VN/XK
- Mã Hs 58109200: V217/Vải dệt thoi R100%, Từ xơ nhân tạo, khổ 36", định lượng 29g/m2, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 58109200: VIẾNG VÁ VẢI CHẤT LIỆU POLYESTER, NCC:ATD ADVERTISING CO., LTD, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: 468/Miếng trang trí bằng vải (đã thêu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: 47/Miếng trang trí sản phẩm(dệt thoi), chi tiết của quần áo của phụ kiện may mặc- dùng để phục vụ hàng sản xuất may mặc-MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 58109900: 54/Con giống các loại(miếng trang trí sp-vải dệt thoi (95%RAYON 5% SPANDEX), hàng thêu từ các vật liệu dệt khác lộ nền, dạng chiếc)dùng để phục vụ hàng sản xuất may mặc-MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 58109900: 55/Con giống các loại (miếng trang trí sp-vải dệt thoi từ các vật liệu dệt khác dạng chiếc) phụ kiện hàng may mặc dùng để phục vụ hàng sản xuất may mặc-MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 58109900: 71YR1Z-C226/Bán thành phẩm thân trước áo cắt sẵn đã thêu thành phần vải 56% Cotton 38% Polyeste 6%spandex, style 71YR1Z-C226.1, mã 71YR1Z-C226/VN/XK
- Mã Hs 58109900: AsahiKaseiAmidas/S65/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt kim 100% polyester. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: BUNKA/S100/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt thoi 80% polyester và 20% cotton. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: BUNKA/S100/Thêu mã BUNKA/S100 trên vải dệt thoi đã nhuộm, đã cắt, thành phần 80% polyester và 20% cotton, KT: 0, 33 m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: BUNKA/S50/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt thoi 80% polyester và 20% cotton. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: BUNKA/S50/Thêu mã BUNKA/S50 trên vải dệt thoi đã nhuộm, đã cắt, thành phần 80% polyester và 20% cotton, KT: 0, 1 m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: BUNKA/S80/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt thoi 80% polyester và 20% cotton. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: BUNKA/S80/Thêu mã BUNKA/S80 trên vải dệt thoi đã nhuộm, đã cắt, thành phần 80% polyester và 20% cotton, KT: 0, 2 m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: DAI-OK/Vải đai áo Kimono cắt sẵn (đã thêu) 100% Silk, khổ vải 38cm X 4/5m./VN/XK
- Mã Hs 58109900: DÂY TREO SATIN DÙNG CHO HÀNG MAY MẶC, BẰNG POLYESTER - 100% POLYESTER- 1/8 INCH, (119448.072 MÉT- HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 58109900: HIGHTECSYS/S120/Thêu mã HIGHTECSYS/S120 trên Vải dệt thoi không dún đã nhuộm, thành phần 100% Polyester đã cắt cho áo làm ngực trái nhỏ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: HIGHTECSYS/S50/Thêu mã HIGHTECSYS/S50 trên Vải dệt thoi không dún đã nhuộm, thành phần 100% Polyester đã cắt cho áo làm thân sau. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: JLRLogo/S100/Thêu mã JLRLogo/S100 trên Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm, thành phần 79% polyester và 21% cotton đã cắt cho áo làm thân trước. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: KIMONO/Lụa tơ tằm đã thêu KIMONO, Khổ: 0, 36-0, 42 x 11-14 m/Cái/VN/XK
- Mã Hs 58109900: KIMONO-J/Vải áo Kimono cắt sẵn (đã thêu) 100% Silk, khổ 38cm X 13/16m./VN/XK
- Mã Hs 58109900: KYOWAKON/S120/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt thoi 100% polyester, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Logo thêu có in chữ dùng trong may mặc -- LAC Embroidery Badge F15247/PH34335-120*125mm-ZV3K, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MEIKOUSHA/S65/Thêu mã MEIKOUSHA/S65 trên Vải dệt thoi không dún đã nhuộm, thành phần 100% Polyester đã cắt cho áo làm ngực trái nhỏ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MIẾNG ĐẮP THÊU CHỈ BẰNG VẢI (PATCH SAMPLE), HIỆU QUADRANT, HÀNG MỚI 100% (F.O.C)/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Miếng nhãn thêu BBG257A (chữ N7) bằng vải, kích thước: 67MM*67MM dùng trang trí quần áo (nhãn hiệu NIKE). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 58109900: Miếng thêu bằng vải dùng trang trí trên nón, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Miếng vải thêu hoa, chất liệu bằng Wool (85% sợi filament nhân tạo 15% cotton) không nhãn hiệu, Kích thước miếng vải dệt thêu hoa là 1m2*2m hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MitsuiSumiken/S125/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt kim 100% polyester. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MORI/S68/Thêu mã MORI/S68 trên vải dệt thoi đã nhuộm, đã cắt, thành phần 100% polyester, KT: 0, 33 m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MRB/S50/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt kim 100% polyester. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MRB/S50/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt thoi 80% polyester và 20% cotton, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MRB/S50/Thêu mã MRB/S50 trên vải dệt thoi đã nhuộm, đã cắt, thành phần 80% polyester và 20% cotton, KT: 0, 2 m2.. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-335/Mác thêu logo Dài 1.7cm x Rộng 6.7cm + bán thành phẩm đã cắt/VLJ-22-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-336/Mác thêu logo Dài 6.7cm x Rộng 1.7cm + bán thành phẩm đã cắt/VLJ-25-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-337/Mác thêu logo Dài 6.7cm x Rộng 1.7cm + bán thành phẩm đã cắt/VLJ-26-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-338/Mác thêu logo Dài 5.0cm x Rộng 2.0cm + bán thành phẩm đã cắt/JERA-02-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-339/Mác thêu logo Dài 5.0cm x Rộng 2.0cm + bán thành phẩm đã cắt/JERA-04-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-340/Mác thêu logo Dài 6.5cm x Rộng 2.6cm + bán thành phẩm đã cắt/JERA-01-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-341/Mác thêu logo Dài 6.5cm x Rộng 2.6cm + bán thành phẩm đã cắt/JERA-03-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-342/Mác thêu logo Dài 10.0cm x Rộng 2.0cm + bán thành phẩm đã cắt/OSSE-06-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-343/Mác thêu logo Dài 10.0cm x Rộng 2.0cm + bán thành phẩm đã cắt/OSSE-05-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-344/Mác thêu logo Dài 10.0cm x Rộng 2.0cm + bán thành phẩm đã cắt/OSSE-05S-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-345/Mác thêu logo Dài 10.0cm x Rộng 2.0cm + bán thành phẩm đã cắt/OSSE-06T-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-346/Mác thêu logo Dài 1.6cm x Rộng 7.0cm + bán thành phẩm đã cắt/TOTO-20-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-347/Mác thêu logo Dài 1.6cm x Rộng 7.0cm + bán thành phẩm đã cắt/TOTO-21-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-348/Mác thêu logo Dài 1.5cm x Rộng 6.2cm + bán thành phẩm đã cắt/UEN-02-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-349/Mác thêu logo Dài 8.5cm x Rộng 1.1cm + bán thành phẩm đã cắt/RSC-07-H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-350/Mác thêu logo Dài 8.5cm x Rộng 1.1cm + bán thành phẩm đã cắt/RSC-18-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-351/Mác thêu logo Dài 8.5cm x Rộng 1.1cm + bán thành phẩm đã cắt/RSC-19-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-352/Mác thêu logo Dài 2.0cm x Rộng 10.0cm + bán thành phẩm đã cắt/CNA-01-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-353/Mác thêu logo Dài 1.0cm x Rộng 9.0cm + bán thành phẩm đã cắt/NISC-21-H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-354/Mác thêu logo Dài 1.0cm x Rộng 9.0cm + bán thành phẩm đã cắt/NISC-32-H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-355/Mác thêu logo Dài 10.0cm x Rộng 1.5cm + bán thành phẩm đã cắt/NHJ-104-H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-356/Mác thêu logo Dài 12.0cm x Rộng 1.3cm + bán thành phẩm đã cắt/SCM-13-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-357/Mác thêu logo Dài 2.0cm x Rộng 9.0cm + bán thành phẩm đã cắt/KOSE-01-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-358/Mác thêu logo Dài 3.0cm x Rộng 3.4cm + bán thành phẩm đã cắt/KOSE-02-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-359/Mác thêu logo Dài 2.0cm x Rộng 9.0cm + bán thành phẩm đã cắt/KOSE-06-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-360/Mác thêu logo Dài 3.0cm x Rộng 3.4cm + bán thành phẩm đã cắt/KOSE-08-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: MT-361/Mác thêu logo Dài 3.0cm x Rộng 3.3cm + bán thành phẩm đã cắt/NJC-02-T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: N07-001-R64/Nhãn vải, đã thêu, Xuất trả từ TK 106602817530/ E11 ngày 26/09/2024 dòng 1/IT/XK
- Mã Hs 58109900: N13/Nhãn thêu/HK/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn giấy đã in/LACOSTE, kích thước 102X38MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu (được thêu lộ nền) WL.EUROPE ADIDAS.80035285 (EMB)A98B/095A/A98B.UTILITY BLACK F16/BLACK/.UTILITY BLACK F16.100% RECYCLE (GRS CERT + TC1)200x110mm mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu đã in hiệu LACOSTE, kích thước 30x15MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu dùng trong sản phẩm may mặc/LACOSTE, kích thước 30X15MM. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu, kích thước 25 x13MM/LACOSTE/F12259_25_COAT recycledPE-Sylko Matte Ecotex 24 ticket120, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu/ LALCOSTE, kích thước 25x13MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu/, LACOSTE kích thước 30X15MM Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu/LACOSTE EMBROIDRY LABEL, kích thước 30X15MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu/LACOSTE, kích thước 30x15MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn thêu/LALCOSTE, kích thước 25X13MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Nhãn vải dệt kim trang trí dạng chiếc, có thêu viền - Embroidery label; Art no: EL2501760 - EMB00230, kích thước: 1.75"H x 3.5"W, dùng cho may mặc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 58109900: nơ bướm, chất liệu: polyester (poly), nsx: D.K SAIGON NECKWEAR CO., LTD, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 58109900: NPL may túi xách: Miếng trang trí bằng vải thêu, kT:4CM X 1.63CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: OBI/Đai áo Kimono cắt sẵn (đã thêu) 95% Silk - 5% Metalic, khổ vải (0.38 - 0, 40)m X 4/5m./VN/XK
- Mã Hs 58109900: OBI/Đai lưng OBI đã thêu, Khổ: 0, 30-0, 37 x 4, 5-5 m/Cái/VN/XK
- Mã Hs 58109900: RB/S55/Hàng thêu Logo dạng theo mẫu hoa văn từ vải dệt kim 100% polyester. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Tấm vá quần áo bằng vải, kích thước:7.5x7.5x0.02cm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 58109900: Vải thêu, Kích thước: 0.7 x 2.6 m/Cái/VN/XK
- Mã Hs 58109900: VH16/Nhãn bằng vải polyester được dệt thoi, thêu hình cắt thành chiếc để may vào sản phẩm bao gối đầu xe ô tô./KR/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 58101000: 03nt nhãn thêu 60x43.7mm, dùng trong may mặc. hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: 183 mút thêu/183, hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: 68dbw logo trang trí bằng vải(dùng trong may mặc)/ DE Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Ac00047 miếng thêu dạng chiếc, không lộ nền, làm bằng vải dệt thoi, mặt trước 100% sợi rayon, mặt sau 100% sợi polyester, dùng để đính kèm lên sản phẩm may mặc, hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Ac0091638 nhãn thêu không lộ nền, dạng chiếc, 90% polyester 10% polyurethane, 13x13mm, chameleon/white, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ CN/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Ac0093052 nhãn thêu không lộ nền 90% polyester 10% polyurethane, không nhãn hiệu kích cỡ 33.5x26mm, mới 100% màu multi color/ CN/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Cg062 phụ kiện thêu hình kỳ lân không lộ nền, kích thước 135*80mm, mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Mt1 hàng thêu dạng chiếc, không lộ nền, kt: 20w*21h mm, hàng mới 100%./ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Na017 miếng trang trí (vải, dùng trong may mặc, w:5.46"x h:10.35"), hàng mới 100/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Ns074 nhãn thêu không lộ nền,dạng chiếc,nhãn hiệu nike,tp 100% polyester,dùng trong sx giày-pale ivory 10l lbl, jml emb 539, water soluble lace, backtab, poly + lu1c/lbl 1648(#6.5-#8w),mới 100%/ TW/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Nvc005 vải chính cotton 100% khổ 50 inch / cotton 100% fabric. mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Nv-g nhãn vải (hàng thêu không lộ nền dùng trong ngành may mặc)/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Pl25 hình thêu trang trí (4.2x5cm, 3.9x4.7cm, 3.5x4.2cm; dùng trong sản xuất may mặc; mới 100%)/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58101000: Vc vải chính ren (hàng thêu không lộ nền dạng theo mẫu hoa văn, khổ 36-70 inch, hàng mới 100%)/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: 001/http-pl/2026-vai-073 vải dệt thoi thêu hoa văn 100% cotton khổ 60cm - 70cm 105g/gsm, hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: 2025-pd474 vải dệt thoi 100% cotton bci, hàng thêu từ bông, đã nhuộm, khổ 52" (4374.8 yds), hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: 329 vải dệt thoi 100% cotton (hàng thêu dạng mẫu hoa văn). hàng mới 100%. khổ 48/50"/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: 56 vải chính 100% cotton khổ 55''/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: A91 miếng thêu hoa văn dạng chiếc (60% cotton 40% polyester), để trang trí, từ bông, kích thước: 55cm x 66cm, dùng cho sản xuất may, hiệu: không. mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Cv11a vải 100% cotton k.50/52" (vải thêu, khổ cắt 49", 140gam/m2)/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Fc vải chính 100%cotton, khổ 51/53" (hàng thêu theo mẫu hoa văn từ bông)/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Nl04 vải vân điểm100% cotton dệt thoi từ bông, đã nhuộm, định lượng 94gsm+/-5%,khổ 52/55+/-5%"/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Nl1014 vải dệt thoi có tỷ trọng 100% cotton (đã thêu);;khổ 10";hàng mới 100%;93gsm/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Npl04 vải thêu từ bông, đã nhuộm cotton 100% khổ 96/98cm, 130g/m2/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Npl61 mảnh thêu = vải (kích thước: 6.10cm*4.52cm), hàng phụ trợ may mặc. hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Ren.870571-30 ren thêu 100% cotton 30mm, đã nhuộm, hàng mới 100% a0031/26/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109100: Vaimdboa6m3471 vải dệt thoi 100% cotton, khổ 47''-49'', đã thêu hoa văn. định lượng 266g/m2.hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 048 vải thêu 62%polyamide 25%polyester 13%elastane/ TH/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 082 vải thêu 100% nynol/ FR/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 121 vải thêu (80% nylon, 20% elastane)/ EG/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 123 vải thêu (85% nylon, 15% spandex)/ TH/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 128 miếng đệm:100%polyester,k:17x77mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 2581 nhãn thêu vải dệt thoi từ xơ nhân tạo, đã thêu chữ (logo cho thương hiệu '47 brand,hàng thêu có nền được giữ lại sau khi thêu,kích thước <(10*15)cm) dùng trong công nghiệp may mặc,mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 33 nhãn mác các loại (nhãn wappen có hình thêu)/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 4 nhãn phụ các loại (nhãn thêu đã in thông tin sản phẩm) hàng mới 100%/ HK Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: 5 nhãn vải thêu lộ nền bằng sơ xợi nhân tạo, nhãn chính, nhãn hiệu h&m, kích rộng x dài: (1+5)*(4+5)cm, mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Ac0097388 nhãn thêu dạng chiếc bằng vải dệt từ xơ nhân tạo, 50% cotton 50% polyester, 33mm, blue, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ KR/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Ac0097389 nhãn thêu dạng chiếc bằng vải dệt từ xơ nhân tạo, 50% cotton 50% polyester, 33mm, spicy orange, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ KR/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Ai097 nhãn thêu,hàng mới 100% size 32 mm x 56.5 mm - 38 mm x 68.5 mm/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: A-label-f nhãn thêu từ xơ nhân tạo, 104.0 x 30.5mm, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Bq001 nhãn vải thêu lộ nền bằng xơ nhân tạo, mới 100% (size label,nhãn phụ không nhãn hiệu) kích thước rộng *dài:(1+5)*(2+5) cm/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: D79 nhãn vải thêu trang trí dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ TW Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Dsp10 nhãn thêu bằng vải dệt thoi 100% polyester -7 x 10 cm (dạng chiếc, có viền, từ xơ nhân tạo). hàng mới 100%, dùng làm phụ kiện hàng may mặc/ TW Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Mẫu thêu, nsx: teijin frontier co. ltd, hàng mẫu, mới 100%/ JP/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Mẫu vải thêu (fabric sample 45680436) được thêu bằng sợi polyester và viscose thêu trên nền vải dệt thoi, kích thước: 210 x 297 mm, định lượng 570 gsm, hàng mẫu. mới 100%/ IN/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Mc119-tg miếng đệm bằng vải, kích thước 5*7cm, hàng mới 100%./ US Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Name1 miếng nhãn hàng dệt thêu n670dxsn, hàng mới 100%/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Nk23 nhãn vải được thêu trang trí (nhãn phụ) dạng chiếc, từ xơ nhân tạo, mới 100% (dùng trong may mặc)/ TW Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Nl129 vải 100% polyester k 54/56" (dệt thoi đan ngang đã nhuộm, 65gsm)/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Nl209 vải 55% linen, 45% cotton khổ 50" - hàng thêu từ xơ nhân tạo/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Nl220 vải 95% nylon 5% spandex k 53/55" (dệt thoi đan ngang đã nhuộm, 121gsm)/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Npl-nhanchinh nhãn chính, làm từ vải dệt, từ xơ tổng hợp, dạng chiếc, có thêu, dùng làm nhãn quần áo, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Npl-nhanlogo nhãn logo, làm từ vải dệt, từ xơ tổng hợp, dạng chiếc, có thêu, dùng làm nhãn quần áo, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: P046 nhãn mác bằng vải dệt thoi, có thêu, dạng chiếc, hàng mới 100%/ HK Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Pl03 logo thêu sẵn (sản phẩm thêu dạng chiếc, theo mẫu hoa văn từ xơ nhân tạo, kích thước 5.5x4.5cm, 3.5x3.5cm, 8 x 1.5cm, dùng trong mm, mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Pl2 nhãn thêu bằng vải dệt thoi từ xơ nhân tạo 100% polyester kích thước 10 cm x 11.5 cm (dạng chiếc, có lộ nền, có viền), dùng làm nguyên phụ liệu may mặc. hàng mới 100%/ TW Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Pl66 dây treo thẻ bài (hàng treotừ xơ nhân tạo), hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Sk8nl185 logo trang trí (wappen)1cm-4cm, hàng thêu từ xơ nhân tạo, dùng để gắn trang trí trên các sản phẩm may mặc. hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Sl-08 vải dệt thoi 95% polyester 5% spandex khổ 57/58'', đã nhuộm, định lượng khoảng 213gsm, dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Tấm ren đính cườm dùng trong may mặc, kt 1.5mx4m/pce, 580gsm, hàng mẫu, mới 100%/ IN/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: V217 vải dệt thoi r100%,từ xơ nhân tạo, khổ 36", định lượng 29g/m2, mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Vc-55-581092 vải 100% polyester k.127/130 cm (hàng thêu dạng theo mẫu hoa văn từ xơ nhân tạo, hàng mới 100%)/ TR Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Vth-nt-m băng ren thêu từ xơ nhân tạo (47.9% nylon, 44% polyester, 6.3% spandex, 1.8% metallic), khổ 25 cm/ TW/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109200: Vtt-prs vật trang trí (miếng thêu từ xơ nhân tạo) sử dụng trong may mặc/ TH/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: 0002821 024 0 ren thêu 100% polyester tulle lace parts 46324-n58s (chất liệu bằng 100% polyester, 1cặp=2cái, màu trắng ngà)/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: 15 nhãn phụ bằng vải, dùng để gắn lên sản phẩm, hàng mới 100%/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: 310 miếng đắp thêu chỉ các loại (woven patch), bằng vải dệt thoi, hàng mới 100%/ HK/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: 85 dải trang trí bằng vải được khâu đính chuỗi hạt. mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: A-label-a nhãn thêu từ sợi tổng hợp, 35.1x32.1mm, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ HK Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Alb001 nhãn logo chất liệu vải / label logo fabric/ TW Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Bop055 mác vải dạng chiếc đã được thêu (mới 100%)/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Du06-067-1 miếng vải đã thêu 1 chi tiết/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: H010 nhãn vải 32mm*32mm đã thêu thành phần 100% polyester, dùng để sản xuất giày dép./ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Mẫu duyệt thêu style hv8332-su26, 100.0% polyester (100.0% recycled), 20.00 x 30.00 cm, 2pcs/set, hiệu nike, mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: N05-003-009 nhãn vải, đã thêu/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: N11-003-626 vải dệt thoi từ polyester, đã thêu/ IN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: N13 nhãn thêu/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Nd-th nhãn dệt có thêu dạng chiếc, size 10mm*30mm(577pcs), hàng mới 100%/ JP Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Nhc-34 nhãn chính (hàng thêu dạng chiếc, thêu lộ nền, thành phần chính từ polyester)(1 dz=12pcs),55.2*46mm,71dzs/ TW Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Npl25 nhãn vải/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Npl26 miếng trang trí từ xơ tổng hợp 2-15cm. dùng trang trí sản phẩm trong ngành may mặc, mới 100%./ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Npnt nhãn phụ - nhãn thêu (nike brand) 70% polyester 30% galss fiber 41.4x98.7mm (hàng mới 100%) &&1057717/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Nsb-pl07 nhãn thêu,, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Nt nhãn thêu (hàng mới 100%)/ IN/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Nvt01 nhãn vải thêu trên nền vải dệt 100% polyester, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Pl10 nhãn chất liệu vải (nhãn chính, cỡ, hdsd...) hàng mới 100%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Pl12 logo trang trí bằng vải (100% polyester tổng hợp), đã thêu, dạng chiếc, dùng trang trí áo, mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Pl24 logo trang trí các loại patch / badge 8ltlc2515. hàng mới 100%/ KH Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Plnhanvaitheu nhãn vải thêu/ HK/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: S029 nhãn dệt-had - t5915 croc patch(lacoste)-- nguyên phụ liệu dùng trong sx nón/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: S25-003 dây treo nhãn bằng vải,phụ liệu may quần áo, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: S25-021 dây viền bằng vải dệt, phụ liệu may quần áo, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Sam-pl22 nhãn thêu, hàng mới 100%/ KR Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Tvmiumiu tem vải kích thước:55x12mm, mới 100%/ IT/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Tvprada tem vải, kích thước:75x48mm, mới 100%/ IT/ 12% Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: V368 vải dệt thoi 100%recycled polyester, khổ 56/58", 65gsm+/-5%/ CN Hs code 5810
- Mã Hs 58109900: Vc-lc5545-1-58109900 vải chính 55% linen 45% cotton (dệt thoi) k53", 135g/m2, đã thêu, dùng để gia công hàng may mặc. hàng mới 100%/ CN Hs code 5810