Mã Hs 5802

- Mã Hs 58021010: Hb206 vải lông từ bông, màu đen, chưa tẩy trắng, kích thước: 7m/m*44*60". hàng mới 100%/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58021090: 2026shat001-g01-vai-017 vải dệt kim 100% cotton k68/70"/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58021090: Pr06-wt-c62-m vải dệt thoi khăn lông thành phần 100%cotton khổ 62", đã nhuộm đen, định lượng 570g/m2/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58021090: V10mz0100 fine towel cloth-vải khăn lông terry loaị mỏng, từ sợi bông, đã tẩy trắng, chiều rộng 1.5m, hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58021090: V10mz0101 thick towel cloth-vải khăn lông terry loại dày, từ sợi bông, đã tẩy trắng, chiều rộng 1.6m, hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58021090: Vải dệt thoi vòng lông đã nhuộm, fabric-fr-mjb 100% cotton,khổ 150cm, trọng lượng 330gam/m2, dùng trong sản xuất giày, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 5802
- Mã Hs 58021090: Vải khăn lông dệt thoi 100% cotton, đã in, khổ 34cm, trọng lượng 400g/m2, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 027 bo thun(thuộc dòng 8 của tknk số 308189781340/e54 ngày 26/01/2025)/ TW    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 111021 vải dệt thoi tạo vòng lông f lexi cobblestone13102/0 - 100% polyester, khổ: 143 cm/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 112389 vải dệt thoi tạo vòng lông f darcy(jx053) black 75008 - 100% polyester, khổ: 143 cm/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 16 dây thun 1". hàng mới 100%/ KR    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 22 vải nhung không co giãn 100% polyeste, khổ vải 1.45m-1.5m. hàng mới 100%/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 30315.0035 vải dệt thoi tạo vòng lông, code 3663 làm từ polyester, khổ 145cm, tỷ trọng 430g/m2, nguyên liệu dùng bộc ghế sofa, không hiệu có dán nhãn hàng hóa, mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 306lp vải nõn khổ 56" (hàng mới 100%) - 56"s.alloy et-t6978 mesh/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 33113 vải nõn (khổ 56") (hàng mới 100%) - 56"s.phantom et-t7569 fur fabric/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: 4 vải dệt thoi dạng lông nhung. khổ vải:1.45m~1.50m. hàng mới 100%/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: Ha-142 vải dệt thoi có tạo vòng lông,đã nhuộm,thành phần:43%filament polyester,57%staple polyester,định lượng:230g/m2,khổ 138cm,dùng sx đồ nội thất,hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: Kd357mk - vải nylon - 44" black 190d nylon cloth with pu (npl sx giày)/ TW/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: Op-315 vải dệt thoi có tạo vòng lông,thành phần 100%polyester(21%staple 79%filament)đã nhuộm sợi,k dún,khổ:145cm,320g/m2,model:aster,k hiệu,có nhãn hàng,dùng trong sx đồ nội thất.mới100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: Sx302vk vải nylon (100% nylon) - 58"00a af14 woven tli7b029 mesh clh của tk 107733072160/e31 ngày 24/11/2025 mục 1/ TW/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58022090: Vai-k-brown vải khăn lông, màu nâu, dệt thoi tạo vòng lông từ xơ nhân tạo, mã hàng towelling fabric brown, khổ rộng 160cm, định lượng 80gr/m2. hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58023010: B3-1 băng nhám, hàng mới 100%./ KR    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: 10 vải bông lông (vải dệt thoi từ bông nhân tạo 332 g/m2 khổ 54'' x 1024 yd = 1284,29 m2)/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: 2328695+2328694+2334866(25abs178+173+220 vải dệt 100% polypropylen, dạng cuộn khổ 2.2m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: 2334865/5007/4851(25tjyr143/36/37/38)-lieu 2.2m vải dệt 100%polypropylen, dạng cuộn khổ 2.2m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: 2334866/5007/851/865(25hd117/18/19/122)-lieu1.53m vải dệt 100%polypropylen, dạng cuộn khổ 1.53m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: Po#39996+39997+2328695(25tjyr126+127+115) vải dệt 100%polypropylen, dạng cuộn khổ 2m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: Po2328697+2334865+2335007 - lieu 1.53m vải dệt 100%polypropylen, dạng cuộn khổ 1.53m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: Po2334865+2335007+2334851 vải dệt 100%polypropylen, dạng cuộn khổ 1.53m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023020: Po2334866-lieu 2.2m vải dệt 100% polypropylen, dạng cuộn khổ 2.2m/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: 212 vải 100% polyester, khổ 58/60" (vải dệt thoi, đan dọc, định lượng 145-165gsm, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: 30601y70020ac002 dây buộc velcro, chất liệu: nylon, dùng để cố định sản phẩm, kích thước: 106mm*20mm, 2 cái/bộ, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: 345 vải 97% polyester 3% spandex, khổ 58/60"(vải dệt thoi, đan dọc, định lượng 280gsm, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Bg1 băng gai + nhám dính/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Chp-101001 vải dệt tạo búi bk j36a, từ nylon, khổ rộng 1.1m, dùng để làm thảm xe ô tô. hàng mới 100%/ TH    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Npl10 vải bọc nệm, dệt thoi (polyester fabric) cb1401-3-gy, khổ: 1.45m, chất liệu: 100% polyester, dùng cho ghế gỗ/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Pl05 băng dính (làm bằng vải dệt thoi tạo vòng lông) dùng làm phụ kiên may mặc, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Vải dệt tạo búi 100% polyeste - mesh m04, dùng để bọc nội thất, 350gsm, khổ vải 1.5m, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Vm87 vải dệt lông (làm lót trong) dùng trong sản xuất giầy dép, khổ 56 inch. hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Xk-abs-vaipe-in01 vải dệt từ polyester (polyester weaving rolls yr350m) chưa in hoa văn, dùng trong sản xuất thảm công nghiệp,đg 1.77usd/mtk. hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
- Mã Hs 58023090: Xk-mh-vaipe001 vải dệt thoi tạo lông ngắn một mặt, 100% polyester, sợi xoắn, đã nhuộm, ngâm tẩm hoặc ép lớp, trọng lượng 0.98kgs/sqm, dạng cuộn, dùng trong sx thảm.đg3.85 usd/mtk. hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 5802
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202