Mã Hs 5609
- Mã Hs 56090000: 01sa25-pl24 dây bện/dây luồn/dây dệt (dạng dải, dùng trong ngành may mặc)/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 09-zd dây treo nhãn bện bằng sợi pe (đã gắn chốt nhựa hai đầu), dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 121m0k54950000b dây bệt, thành phần chính polyester, sử dụng trong ngành may công nghiệp ô tô. hàng mới 100%/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 12330554010000b dây vải dù nối móc sắt bằng, kt: 30x228(mm),dùng trong ngành may công nghiệp ô tô. hàng mới 100%/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 12345554010000b dây vải dù l50, kt:12x50(mm),dùng trong ngành may công nghiệp ô tô. hàng mới 100%/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 14nplg-01500 dây dệt (webbing) (ribbon) - có độ dày 10-16mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 150301 dây đai (thừng) nâng tháp bằng sợi dệt nhân tạo, mới 100%/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 174 dây đai trang trí giày (làm từ sợi, dải monofilament) - 17mm jhl-k25-20/base: ash lilac (coloro 136-81-08) laces accent: clay brown (coloro 014-47-06) (f.o.c.) (25yrd)(mtlc251212002)/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 20.1 dây treo (bằng vải) (dùng trong may mặc). mới 100%/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 235ct233925p1 thang dây dùng cho hoa tiêu,bằng dây thừng có thanh ngang bằng gỗ,bậc thang bằng cao su,kèm pk buộc cố định,trang bị trên tàu,loại:lalizas pilot ladder lpl 6,3m/21ft,20 steps,mới 100%/ GR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 235ct234025p1 thang dây dùng cho cứu hộ, bằng dây thừng có thanh ngang bằng gỗ;kèm pk buộc cố định,được trang bị trên tàu; loại:lalizas embarkation ladder lel 6,6m/22ft, 21 steps; mới 100%/ GR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 25 dây treo thẻ bài (đạn bắn)dùng trong may mặc công nghiệp mới 100%/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 32 dây dệt 2.5cm sợi bện từ xơ nhân tạo -hàng mới 100%/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 39 dây trang trí (dạng vải dệt thoi 1-2cm, mới 100%)/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 43 dây dệt/ HK Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 44 dây viền trang trí/ HK Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 467f0 dây giày bằng vải (hàng mới 100%) - 1.5 s.limgrn lg1 b11039 poly round cable/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 48 dây luồn/ HK Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 487hc dây giày bằng vải (hàng mới 100%) - 1.5mm s.black 3517 v2 pe cable lace/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 48rpd dây giày (hàng mới 100%) - 1.5blk with grey dots quick 3521wpf lace/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 51-800-0043 chỉ đai / lacing yarn/ US Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 53 dây luồn bằng sợi polyester,dạng chão bện-hàng mới 100%./ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 54a dây bố bằng dây xe, chão bện dây thừng 240mm - hàng mới 100%/ HK Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 57 dây luồn (drawcord) đã nhuộm màu.hàng mới 100% sử dụng cho may mặc (quần áo)/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 8 dây giầy bằng sợi dệt dạng dải 49~59". hàng mới 100%/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 80103 dây dù nylon cỡ 5mm (5 cuộn x 200m; partpblk). mới 100%/ US Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 80105 dây dù nylon cỡ 7mm (ropemax blk) dạng cuộn bằng nylon, mới 100%/ US Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 8-30-012-01-02 sợi mài lỗ chỉ bằng sợi dải -lapping string, 20/21. dùng cho công đoạn mài lỗ chỉ trên thuyền máy may/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 8-30-013-13-02 sợi mài lỗ chỉ bằng sợi dải -lapping string, 20/12 l3. dùng trong công đoạn mài lỗ chỉ./ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 972-1220 thang cứu hộ bằng dây thừng có thanh ngang bằng gỗ, rescue equipment ladder fe-9, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 972-1576 dây thừng cứu sinh đựng trong ống nhựa, chất liệu bằng uv resistant polythylene, dài 30m, lifeline in plastic tube,30m, acc.to lsa, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 972-1582 thang cứu hộ bằng dây thừng, có thanh ngang bằng gỗ, 1026194 embarkation ladder, 11 mtr., ptr, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 972-1585 thang hoa tiêu bằng dây thừng, có thanh ngang bằng gỗ, pilot ladder ps+sb, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 972-1591 dây thừng cứu sinh đựng trong ống nhựa, chất liệu bằng uv resistant polythylene, dài 30m, 1069043 lifeline in plastic tube,30m, acc.to lsa, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 972-1592 dây thừng bằng sợi tổng hợp, 1182701 securing (intermediate) ropes, 2x 3mtr, trang bị trên tàu, mới 100%/ SG Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 979-1568 dây thừng cứu sinh đựng trong ống nhựa, chất liệu bằng uv resistant polythylene, dài 30m, lifeline in plastic tube,30m, acc.to lsa, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 979-1578 thang cứu hộ bằng dây thừng, có thanh ngang bằng gỗ, embarkation ladder, 13 mtr., ptr 1026196, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: 979-1581 thang hoa tiêu bằng dây thừng, có thanh ngang bằng gỗ, pilot ladder, 11 mtr., "thetis", ptr, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: A0003378 miếng hút, lọc bằng bông/felt(front side) ka000218-30 lot=10000pcs/izumi/new/made in japanhàng mới 100%/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: A0003740 miếng hút, lọc bằng bông/felt(back side)ka000568-40 lot=10000pcs/izumi/new/made in japanhàng mới 100%/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: A13 dây luồn chất liệu 100% cotton. hàng mới 100%./ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: A30 dây băng dệt (làm từ sợi dạng dây được bện), kích thước: 30.75"->39.75", dùng cho sản xuất may, hiệu: không. mới 100%/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Bánh mài đánh bóng bằng polyester chiều rộng 25 mm - article no: 749z12=150x25; hiệu/chủ sở hữu: ottobock se & co. kgaa. hàng mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Công cụ, dụng cụ dùng cho thi công hệ thống sân chơi lưới, dự án hrc giai đoạn 2: miếng đệm giảm chấn, kích thước 40cm, hàng đã qua sử dụng/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây cáp vải 25*2000mm korea (cáp vải 1 tấn 2m eastern) (v003668). hàng mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây cẩu tròn, chất liệu sợi tổng hợp, đã ráp khít với vòng ở hai đầu, dùng làm dây treo chịu tải, type: kimlift klx-157, nsx: future synthetic. mới 100%./ MY/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây đai cẩu hàng từ sợi dệt, tải trọng 2 tấn, dùng trong quá trình bảo trì lò nung chai thủy tinh. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây đai thấm keo (bằng sợi vải) - white bik elastic strap (9.5cmx100cm)/ TW/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây giật-dùng cho động cơ đốt trong chạy xăng lắp cho máy bơm và các máy nông nghiệp khác (rope,recoil starter-28462-zh8-003). hàng mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây kéo đỡ chân bò, làm bằng dây dù dùng để cố định nâng đỡ chân bò khi gọt móng, đường kính: 12mm, 110m/cuộn, mã hàng: 13011801. nsx: frydendahl ou. hàng mới 100%/ EE/ 0% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây luồn 100% polyester, hiệu theory, dùng để may quần áo mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây luồn mẫu 100% polyester khổ 140cm, hiệu: nike, mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây rút sợi polyester có đầu được bọc bằng kim loại, kích thước 3mm/10", hàng mới 100%, nhà sản xuất: k & k garment accessories co. ltd/ HK/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dây vải dùng leo núi hiệu austrialpine, mới 100%/ AT/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dayvien-yd dây viền thun bin127 (dùng trong ngành may mặc), thuộc một phần dòng hàng số 18 tkn: 107821479141 ngày 20/12/2025/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dl01 dây luồn vải, hàng mới 100%/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Dvie dây viền pw-0604tb/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Fem1.ppsf.106 ma ní mềm bằng sợi hmpe, soft shackel dia: 48mm mbl: 180t, trang bị trên spgc, mới 100%/ PT Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Fem1.ppsf.119 rọ kéo cáp dạng bện, vật liệu sợi aramid, yale grip - suitable for cable 280mm tails 76ft, trang bị trên spgc, mới 100%/ US Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Fm5cdwe01001 dây cáp bạt bằng sợi tổng hợp, dùng để nâng hạ, dài 5.64m, rigging - oss lower jkt (gama uhl sk78 198mm w/hpme), mới 100%/ PT/ 0% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Fy342 dây dù, chất liệu polyesyter, chiều dài 105mm,822-0067p1wa/ PH Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: G748-d0080-----680 dây dệt (dây viền bằng vải, dây băng) cắt sẵn/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Hộp đồ cứu hộ gồm dây thừng 150m, đi kèm các móc dây và dây neo, dùng cho tuabin điện gió (resque set 150 m) item no.: 250931, hàng mới 100%/ SE/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Kanfa-2024.235 dây thừng để vận chuyển và nâng nhấc hàng hóa, loại bản tròn, bằng nhựa hmpe, extreema black sling 20,41m tag no. s154200001, trang bị trên spgc, mới 100%/ NL Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Lg54-dl dây luồn khác, dạng chiếc (dây dạng chão bện, chất liệu 100%cotton. dùng treo thẻ nhãn, dùng trong may mặc (141 143 145). hàng mới 100%)/ CN Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Mht-p11 dây gân, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ HK Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Mhtpl15 dây trang trí, hàng mới 100% (các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự)/ HK/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Nl028 dây dù(dùng cho sản phẩm may các loại)/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Npl004 dây viền(polyester 100%,kích thước 10mm,12mm,20mm,25mm,32mm,36mm, hàng phụ liệu may mặc, mới 100%)/ JP Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pal đỏ đánh sàn 20" 3m chất liệu: sợi plyester, kích thước: 2,5cm x 50cm. hàng mới 100% th/ TH Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Phao (bông) thấm hút và chống tràn hóa chất 3m p-200, 12 cái/hộp, chất liệu sợi polypropylen (16040512)/ US Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Phụ liệu may: dây luồn viền (100% polyester, bản: 25.4mm, mới 100%,/ TH/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl004 dây luồn, hàng mới 100%, dùng trong sản xuất hàng may mặc/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl010 dây treo (dây chão bện) kt 13cm dùng trong ngành may, mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl08 dây luồn - yrd, hàng mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl09 dây luồn - cái, hàng mới 100%, 140cm - 160 cm/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl10-1 dây treo nhãn, là sản phẩm làm từ sợi, dùng trong may mặc, hàng mới 100% (1 dây dài 20cm)/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl24 dây luồn 1 (pcs). hàng mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl25 dây luồn 2 (yd). hàng mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Pl6 băng viền. hàng mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Ro-b-690 dây cẩu bạt 3t3m 6.1 (3 mét / sợi), hàng mới 100%/ TW Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Rstl hệ thống dây cứu sinh an toàn, mới 100%/ DE Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Strw dây dù vải polyester, dùng cho ống bụng quần, loại 4.5phi 140cm charcoal (string waist), hàng mới 100%/ KR Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Sx46d4d dây giày-1.5 s.orange n01 b11039 poly round cable (làm từ sợi polyester, hàng mới 100%)/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Sx487hc dây giày-1.5mm s.black 3517 v2 pe cable lace (làm từ sợi polyester, hàng mới 100%)/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Sx48gal dây giày-1.5 natural b11039 poly.round cable lace (làm từ sợi polyester, hàng mới 100%)/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Sx48rpd dây giày-1.5blk with grey dots quick 3521wpf lace (làm từ sợi polyester, hàng mới 100%)/ FR/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: T386001096 vỏ bọc dây, bện bằng polyester (đường kính 6.35mm); po 13422/ US/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Tape2 dây luồn cắt sẵn các loại/ GB Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Tshd1000-a1326383 thang dây dùng trên tàu thuỷ, chiều dài 5m. mới 100%/ NL Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Vòng dây thừng (jute matka ring), bằng dây thừng, dùng trong trang trí lễ haldi, hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 5609
- Mã Hs 56090000: Vòng tanh mềm (làm từ sợi filament) dùng để sản xuất vỏ xe - aramid bead rings 7.ke.1951.0x7x2aujoj (da dc kiem hoa xd tai tk 103361495421)/ LK/ 12% Hs code 5609