Mã Hs 5603

Xem thêm>>  Chương 56

Mã Hs 5603: Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 56031100: 1510000047-261/Vải không dệt 15GSM/240MM, 2500M NONWOVEN SMMS WHITE HO 15GSM/240MM/2500M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 1510000049-261/Vải không dệt 15GSM/460MM, 2500M NONWOVEN SMMS WHITE HO 15GSM/460MM/2500M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 1510000127-261/Vải không dệt 13GSM/305MM, 5500M KOREA SSMMS NM-HO LG UC PAD POUCH 13GSM/305MM/5500M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 1510000811-261/Vải không dệt 9GSM/445MM/14, 000M HYDROPHILIC SSMMS NONWOVEN 9GSM/445MM/14, 000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 1510000812-261/Vải không dệt 9GSM/605MM/14, 000M HYDROPHILIC SSMMS NONWOVEN 9GSM/605MM/14, 000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 1510000962-261/Vải không dệt 14GSM/240MM/3000M NONWOVEN SMS NM HI 14GSM/240MM/3000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 300119 Scrim 15gr_làm bằnng 100% polyester staple fiber, khổ 60 inch, trọng lượng 14.68gr/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp./VN/XK
- Mã Hs 56031100: 43/Dựng (INTERLINING)/CN/XK
- Mã Hs 56031100: 56031100/Vải không dệt làm từ sợi filament nhân tạo White 15g*2.4m*1000m -po/ 0015/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 5693505000/Tấm vải lót giường size 80x220cm/NON WOVEN FABRIC 80x220CM (Vải không dệt). Hàng mới 100% (Hàng hóa không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 6270200-1/Vải cắt sẵn 30 x43 cm bằng vải không dệt/VN/XK
- Mã Hs 56031100: 62703001/Vải cắt sẵn 30 x 50cm bằng vải không dệt/VN/XK
- Mã Hs 56031100: A-0X-11-JNC-25/PP nonwoven A-0X định lượng 25g/m2*40mm*3500m - PO:JFTV-NW108, vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031100: A-140X-11-25/PP nonwoven A-140X định lượng 14g/m2*460mm*3000m - PO:PO/42/ĐH-DMC-AV- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)/VN/XK
- Mã Hs 56031100: A-142X-11-25/PP nonwoven A-142X định lượng 18g/m2*1960mm*1720m - PO:PKH_2512.07/AV30- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031100: A-145X-11-25/PP nonwoven A-145X định lượng 18g/m2*1960mm*1775m - PO:PKH_2512.12/AV31- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031100: A-1X-11-25/PP nonwoven A-1X định lượng 18g/m2*1960mm*1825m - PO:PKH_2511.07/AV28 - vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031100: Bao định hình chuối chất liệu vải không dệt, kích thước 60x120 cm, hàng Viêt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Bộ PERM PAPER 10EA, dùng cho làm tóc (gồm 10 miếng vải không dệt). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56031100: Bọc giầy, chất liệu: Vải không dệt màu xanh, định lượng 25g/m2, 50đôi/túi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Bọc giày, chất liệu: vải không dệt màu xanh, định lượng 25g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: BSDSG19/Mex, dựng (vải không dệt từ sợi filament polyeste) định lượng 33.04g/m2, khổ 100cm, hàng mới 100% chuyển tiếp từ dòng thứ 5 của TKN số 107180756060 ngày 14/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 56031100: Cuộn vải không dệt Spunbond, thành phần từ 100% PP, định lượng 13g/m2, dùng để may áo bảo hộ y tế, Model Y06120- Spunbond non-woven fabric slitting roll - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031100: Dựng 100% Polyester khổ 60"- Mới 100% Polyester/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Dựng không dệt 100% polyester khổ 100cm (VC301, định lượng 28GSM, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ 1 lớp keo, không ép lớp, nguyên phụ liệu dùng trong may mặc, mới 100%, xuất theo quyền XK)/VN/XK
- Mã Hs 56031100: DUNG01/Dựng mex từ vải không dệt (Interlining), làm bằng filament nhân tạo đã ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, đl 25GSM, khổ 1.5m, dùng làm nguyên phụ liệu hàng may mặc, mới 100%. D3 tk107676823660/CN/XK
- Mã Hs 56031100: FY34/Mex dựng vải không dệt từ filament nhân tạo, định lượng không quá 25 g/m2/CN/XK
- Mã Hs 56031100: Interlining(Vải không dệt) 15gr khổ 60"từ sợi filament 100% polyester/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: KD08/Keo Dựng khổ 53MM/JP/XK
- Mã Hs 56031100: KD09/Keo Dựng khổ 10mm/JP/XK
- Mã Hs 56031100: KEO2/Keo dựng, khổ 1/2"/KR/XK
- Mã Hs 56031100: KEO5/Keo dựng, Khổ 3/8"/KR/XK
- Mã Hs 56031100: Màng 100% Polyester khổ 60"(15GR)- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Mex vải không dệt (SMS20G - WHITE - 160CM) từ polypropylene (PP), từ sợi fliment nhân tạo, Trọng lượng 20g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Miếng dán vải không dệt tự dính 40-N2500-064 (KT: phi 12mm*0.5mm), bằng filament nhân tạo, định lượng dưới 25g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Miếng lau Lensx 90 4x6 inch (Mã NSX: LN90.0406.24; Mã KH: 490-0071-001; PO/7044459 dòng 0001; Chất liệu Rayon và Hemp không dệt, dùng để lau thấu kính và thiết bị phòng sạch; Mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 56031100: MTL357/Dựng chất liệu vải không dệt từ filament nhân tạo - 1g/m2 ~ 25g/m2, khổ 35"~ 63"/ZZ/XK
- Mã Hs 56031100: NECDU01/Dựng không dệt 100% Polyprotylene W: 60"/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Phụ kiện may mặc: Mex vải không dệt có keo (màu trắng) khổ 1 mét. đã ngâm tẩm và tráng phủ. định lượng 25g/m2.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Scrim 15gr_làm bằnng 100% polyester staple fiber, khổ 60 inch, trọng lượng 14.68gr/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp./VN/XK
- Mã Hs 56031100: sqvn0101001/vải không dệt Spunbond 20g/m2 (chưa ngâm tẩm, tráng phủ) (1 PHÀN DÒNG 1 TK 103644347660)/CN/XK
- Mã Hs 56031100: sqvn10107/vải không dệt Spunbond 25g/m2 (chưa ngâm tẩm, tráng phủ) (1 PHÀN DÒNG 3 TK 104408641850)/CN/XK
- Mã Hs 56031100: Tấm vải không dệt đa năng chất liệu Polypropylene (Multipurpose Non-Woven Fabric Sheet) kt: 1.35mx4m, 15g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: TP6XK12BLU230/Vải không dệt (màu xanh) định lượng 12g/m2, khổ 230cm (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: TP6XKSMS13WHT2100/Vải không dệt SMS (màu trắng) định lượng 13g/m2, khổ 2100mm, 9000m/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt (mex giấy), thành phần sợi filament 100% polyester, trọng lượng 24g/m2 +/-1g/m2, khổ 60 inch, màu trắng, đã được tráng phủ, ép lớp, dùng để may quần áo, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp bằng sợi filament nhân tạo, trọng lượng 20 g/m2, khổ 60"(Mex Dựng)/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt Live Bag màu trắng, khổ 60", TP 100% Filament Polypropylene, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, TL 20g/m2 (Mex dựng). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt PPSS12G chưa được tráng phủ, thành phần sợi filament 100% polypropylene, khổ 160CM, trọng lượng 12g/m2+-2g, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt SS15 màu trắng, khổ 60", TP 100% Filament Polypropylene, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, TL 15g/m2 (Mex dựng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt trọng lượng 20gr/m2, dạng cuộn khổ 60 inch, thành phần 100% Filament Polypropylene, bề mặt chưa ngâm tẩm/ tráng phủ/ ép lớp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt) 20gr khổ 60"từ sợi filament 100% polyester/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031100: Wellon bag(Vải không dệt) 20gr khổ 60"từ sợi filament 100% polyester/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 01/Vải không dệt không ngâm tẩm đã tráng phủ và ép lớp từ sợi Filament, thành phần chính Polypropylene, 60g/m2, khổ: 1.524m, mới 100%, xuất từ TK nhập 107856596260 dòng hàng 1 ngày 02/01/2026/TW/XK
- Mã Hs 56031200: 010101203/vải không dệt Spunbond 40g/m2 (chưa ngâm tẩm, tráng phủ) (1 PHÀN DÒNG 4 TK 103752975210)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 016/Vải Không Dệt, 100 % Polyester Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) mới 100%- dùng sản xuất giày/TW/XK
- Mã Hs 56031200: 105/Mex từ vải không dệt 100% polyester, khổ 150cm, dài 1400 mét, đã được tráng phủ, 30g/m2, hàng mới 100% (xuất theo TKN số 107722660140/E21, dòng hàng số 3)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 1150000283-261/Màng ghép dùng cho tả lót em bé 31.3GSM, 265MM/2500M CLOTHLIKE DEN NB 265MM, 265MM X 31.3GSM X 2500M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 1150000319-261/Màng ghép dùng cho tả lót em bé 27.3GSM, 280MM/2650M CLOTHLIKE CDN M 280MM, 280MMX27.3GSMX2650M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 1150000320-261/Màng ghép dùng cho tả lót em bé 27.3GSM, 285MM/2650M CLOTHLIKE CDN L 285MM, 285MMX27.3GSMX2650M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 1150000321-261/Màng ghép dùng cho tả lót em bé 27.3GSM, 290MM/2650M CLOTHLIKE CDN XL 290MM, 290MMX27.3GSMX2650M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 1150000322-261/Màng ghép dùng cho tả lót em bé 27.3GSM, 320MM/2650M CLOTHLIKE CDN XXL 320MM, 320MMX27.3GSMX2650M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 18150 -/(18150) Dựng không dệt 100% Polyester, khổ 150 cm (28 g/m2) (dùng cho hàng may mặc)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 208B/Tấm định hình(đã cắt theo kích cỡ, CD<40cm, làm=vải không dệt từ filament nhân tạo;TL(>25-<70)g/m2, không:ngâm tẩm, tráng phủ với v/liệu khác;đã ép lớp)mới100%(M13-107893070940)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 20BT027-BT019-VN-053-213/Ra (ga) bọc nệm (không chần dây thun), làm từ vải không dệt 53g/m2 mua tại VN, kt 101.6 x 213 cm, mới 100% (chưa in).SP được đóng chung với dòng hàng 6, 7, 8 thành 01 bộ./VN/XK
- Mã Hs 56031200: 30-1120-2800/Vải không dệt từ sợi staple tổng hợp PE/PP, định lượng 30GSM, kích cỡ 1120MM X 2800M, dùng để sản xuất băng vệ sinh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 30-1120-3000/Vải không dệt từ sợi staple tổng hợp PE/PP, định lượng 30GSM, kích cỡ 1120MM X 3000M, dùng để sản xuất băng vệ sinh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 325121_VNX_914_09.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, KT: 5x1.5m; Màu đen, Định lượng 30gsm; Mã: 325121; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 5493828/Tấm vải lót giường, kích thước 2mx0.8m/ TEXSEL DISPOSABLE SHEET K4F-824 (Vải không dệt). Hàng mới 100% (Hàng hóa không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031200: 5495038/Tấm vải lót giường, kích thước 2mx1m/ TEXSEL DISPOSABLE SHEET K4F-1012 (Vải không dệt). Hàng mới 100% (Hàng hóa không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031200: 5495309/Tấm vải lót giường, kích thước 2mx1.2m/ TEXSEL DISPOSABLE SHEET K4F-1018 (Vải không dệt). Hàng mới 100% (Hàng hóa không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031200: 56031200/Vải không dệt làm từ sợi filament nhân tạo White 60g*1.524m*400m UKFR -po/ 0017/VN/XK
- Mã Hs 56031200: 57/Keo dựng (vải không dệt) từ filament trọng lượng trên 25g nhưng không quá 70g/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 62592/Vải Không Dệt - TL900(900mm) quy cách (900 mm x 1950m) nguyên liệu sx tấm drape y tế, xuất trả mục 01 TK 107550395850/E11 (22/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 62594/Vải Không Dệt - TL1250(1250mm) quy cách (1250 mm x 2000m) nguyên liệu sx tấm drape y tế, xuất trả mục 07 TK 107550395850/E11 (22/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 62596/Vải Không Dệt - TL1550(1550mm) quy cách (1550 mm x 2050m) nguyên liệu sx tấm drape y tế, xuất trả mục 17 TK 107550395850/E11 (22/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: 940002633/Túi bảo vệ sản phẩm bằng vải không dệt, kích thước: 220*80mm-307001202563/VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-10X-ML-1-25/PP NONWOVEN- F BLACK DOUBLE NDL TAPE 70G 1IN - PO/PM1JV26-74470WNKT- Định lượng 70g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-10X-ML-30-25/PP Nonwoven- F U-ELITE 30IN X2.OZ BLACK 70G-PO/PM1JV26-74932WNKT- Định lượng 70g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-10X-ML-36-25/PP NONWOVEN- F U-ELITE36IN X2.OZ BLACK 70G-PO/PM1JP04-100421WNKT- Định lượng 70g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-10X-ML-38-25/PP NONWOVEN- F U-ELITE38IN X2.OZ BLACK 70G-PO/PM1JV26-100422WNKT- Định lượng 70g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-10X-ML-46-25/PP NONWOVEN- F U-ELITE46IN X2.OZ BLACK 70G-PO/PM1JT40-102898WNKT- Định lượng 70g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-10X-ML-50-25/PP NONWOVEN- F U-ELITE50IN X2.OZ BLACK 70G-PO/PM1JV26-100068WNKT- Định lượng 70g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-1X-ML-84.5-25/PP NONWOVEN-F ELITE 84.5IN68G WHITE VIRGIN-PO/PM1JV26-103089WNKT- Định lượng 68g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: A-1X-ML-84-25/PP Nonwoven- F NONWOVEN QUILT BACK 1OZ 84IN-PO/PM1JT40-103386WNKT- Định lượng 35g/m2- vải không dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031200: Băng dính dạng cuộn, bằng vải không dệt Cellulose, 45g/m2, dùng trong sản phẩm điện tử, kích thước 20mm*50M/R, 240-F00030-B88H, 62L1000585A/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Bông ép nhiệt 40g/m2 được làm từ các Polyester/ mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Bông Neddle Punch 40g/m2 được làm từ các Polyester/ mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: CRW-HIKOSHI FLOOR SHEET-2 30.01.26/Vải PP không dệt màu trắng mã CRW-HIKOSHI FLOOR SHEET, KT: 900x1800mm; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Cuộn giấy để che chắn tia sơn bắn vào hai đầu khuôn, chất liệu từ vải không dệt, lõi nhựa ống 25mm, Kích thước: 0.05m x 0.05m x 70m, Định lượng 65gsm, 1 cuộn/túi, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Cuộn khăn lau bằng chất liệu vải không dệt, thành phần 100% sợi tổng hợp (55% bột gỗ và 45% polyester), quy cách: W*L:490mm*10m, 56g/m2, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Cuộn vải lau phòng sạch microfiber, kích thước:rộng*dài:360mm*50m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Dựng các loại (15mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Dựng được làm từ vải không dệt 100% POLYESTER, đã tráng phủ, khổ 60 inch trọng lượng 37 gr/yd mã màu CHA, ITEM: WY1910/JP251210-0734 (Mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031200: Dựng vải PA302FK60 - Trắng (Interlining PA302FK60- White), đã phủ keo, khổ 59-60", định lượng: 45gsm (hàng mới 100%)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031200: DVA020/Vải không dệt Polyester 100% (khổ 100cm)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: DVB040/Miếng vải lót không dệt Polyester 100% cắt sẵn/JP/XK
- Mã Hs 56031200: Giấy lau khuôn in, kích thước: (350*350)mm*25m, dạng cuộn, thành phần chính sợi không dệt, chưa ngâm tẩm, định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: HR33/Gòn 100% Polyester Non Woven Wadding khổ 120cm/JP/XK
- Mã Hs 56031200: IC649/Gòn 65% Polyester 35% Polyacrylate khổ 160cm/JP/XK
- Mã Hs 56031200: K530022800R01/Miếng đệm bằng nỉ (40mm*4mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Keo dựng (vải không dệt) CX-3 WHITE 36IN 100%polyester, 25gram/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Keo dựng không dệt polyester (8225B) khổ 150cm (26g/m2, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ 1 lớp keo, không ép lớp, nguyên phụ liệu dùng cho may mặc, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: KFVN-FGN-3182/Miếng chắn bụi từ vải không dệt (bằng filament nhân tạo, định lượng >25 g/m2/ <=70 g/m2), (412644-0440, kt: 21.4x21.4mm) dùng trong hộp đọc thẻ thu phí tự động. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: KFVN-FGN-3190/Miếng chắn bụi từ vải không dệt (bằng filament nhân tạo, định lượng >25 g/m2/ <=70 g/m2) YEFS0200480 (3x6mm) dùng trong xe hơi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Khăn lau bụi (N) 30*35cm300 tờ/box, định lượng:60 g/m2, chất liệu: cellulose (hay woodpulp) và polyester, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Khăn phòng sạch 25cm x 25cm (bằng vải không dệt, 100% sợi tơ nhân tạo) (35g/m2)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: MC2-2420-000P14/Tấm thông khí từ Filament nhân tạo, trọng lượng 30+/-3g/m2 (bằng vải không dệt)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Mex dựng (từ vải không dệt 100% filament nhân tạo, tráng phủ polyamide, định lượng 28g/m2) (100cm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Mex dựng(vải không dệt 100%filament nhân tạo, phủ polyamide 1mặt) (100cm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Mex vải không dệt (SC37G - WHITE - 160 CM) từ polypropylene (PP), từ sợi fliment nhân tạo, Trọng lượng 40.g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Mex X8025 (Sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo 100% polyester đã được ngâm tẩm ép lớp với vinyl clorua (nhựa dẻo pvc), khổ 150 cm, trọng lượng 26 g/m2, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Mex- X8025, sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo 100% polyester đã được ngâm tẩm ép lớp với vinyl clorua (nhựa dẻo pvc), khổ 150 cm, trọng lượng 26 g/m2, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: MEX-01-ND/Mex (dựng) bằng vải không dệt (từ filament Polyester), khổ 90cm, trọng lượng 35gr/m2 (+/- 2g/m2). CG từ DH 1. TK 107259266110. Mới 100%./TW/XK
- Mã Hs 56031200: MGA02819021: Miếng đệm bằng vải không dệt, có keo, định lượng 36g/m2, kích thước 11*7.5*0.25mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: MGA02820021: Miếng đệm bằng vải không dệt, có keo, định lượng 60g/m2, kích thước phi 5*0.25mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Miếng đệm tự dính, bằng vải không dệt Cellulose, 45g/m2 dùng trong sản phẩm điện tử, kích thước 60*30*0.25mm, 240-F00030-B75H, 62L1000563A/CN/XK
- Mã Hs 56031200: MTL357/Dựng chất liệu vải không dệt từ filament nhân tạo - 27g/m2 ~ 70g/m2, khổ 35"~ 63"/ZZ/XK
- Mã Hs 56031200: MTL357/Dựng từ filament nhân tạo, chất liệu vải không dệt, khổ 59"- 56G/M2/CN/XK
- Mã Hs 56031200: N2B/Mếch dựng dạng ép làm từ sản phẩm không dệt bằng filament nhân tạo, có phủ lớp keo HDPE (High density polyethylene) trên bề mặt, khổ 9.5mm, TL 45.01 g/m2, CG một phần DH 1 TK 107497517960/CN/XK
- Mã Hs 56031200: N83/Dựng không dệt (keo ép, từ filament nhân tạo) 100% Polyester khổ 100cm (Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) (Xuất ctiếp dòng hàng thứ 2 TK nhập:107871808810/E21 ngày 7/1/2026)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: NL24/Mex vải không dệt (DD9935MF - WHITE - 40'') từ sợi staple 100% Polyester, Trọng lượng 34.44 g/m2 (600 yds)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: NPL12/Vải không dệt bằng filament nhân tạo nylon 50% polyester 50% khổ 90cm, 32g/m2 (chuyển tiếp từ dòng hàng số 11 thuộc TKNK E21 số 10768335330 ngày 06/11/2025)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1100.25M2/1458.85M2)-SP6722/MÀNG LỌCBẰNGVẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1181.75M2/1458.85M2)-SP6729/MÀNG LỌCBẰNGVẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 246M2(400MMX615M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1393.65M2/1418.1M2)-SP6718/MÀNG LỌCBẰNG VẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1418.1M2/1434.4M2)-SP6674/MÀNG LỌC BẰNGVẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1442.55M2/1450.7M2)-SP6716/MÀNG LỌCBẰNG VẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1450.7M2/1393.65M2)-SP6717/MÀNG LỌCBẰNG VẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1467M2/1458.85M2)-SP6726/MÀNG LỌC BẰNG VẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: NTF9310-H13(1524.05M2/1418.1M2)-SP6673/MÀNG LỌCBẰNGVẢI K.DỆT TỪ FILAMENT NHÂN TẠO CÓ TRÁNG NHỰA PTFE, T.L 62.6G/M2, CÓ T.DỤNG KHÁNG KHUẨN, LỌC BỤI NTF9310-H13 280M2(400MMX700M)(MỚI 100%, HIỆU:NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 56031200: P3/Dựng không dệt 100% polyester, đã tráng keo, khổ 150 cm (ĐL 30 g/m2), dùng phụ trợ hàng may mặc, mới 100% (dòng 20 tờ khai nhập/107269337450)/CN/XK
- Mã Hs 56031200: PL002/Dựng Dệt 100% Polyester khổ 150CM, xuất trả từ dòng hàng số 4 trong TKN số 107853161030 ngày 31/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 56031200: PP40SPB(0.3T)/Miếng đệm bằng vải không dệt PP40SPB(0.3T), dùng làm tấm lót linh kiện điện tử, kích thước:1000mm*1000m, 40g/m2 dày: 0.3mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56031200: PP-MB-40g/Màng lọc khuẩn MB chất liệu PP, sản phẩm không dệt, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 40gsm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: QC8-7230-000R01/Miếng bảo vệ dùng cho máy in, bằng vải không dệt (sợi filament)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Ra (ga) bọc nệm (không chần dây thun), làm từ vải không dệt filament nhân tạo 53g/m2 (mua tại VN), dùng 1 lần, kích thước 101.6 x 213 cm, mới 100% (chưa in)/VN/XK
- Mã Hs 56031200: RT204-1/Chỉ nhân tạo (Rayon Thread)20/4, hàng mới 100%, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 56031200: SE111/Gòn 100% Polyester 100G W. 150cm/CN/XK
- Mã Hs 56031200: SE112/Gòn 100% Polyester 80G W. 150cm/CN/XK
- Mã Hs 56031200: SLR-004001/Mex dựng bằng vải không dệt Spun lace, khổ 1.81m, trọng lượng 50g/m2.Hàng mới 100%, 107419791360/E21 ngày 6/8/2025, dòng hàng 4/CN/XK
- Mã Hs 56031200: SSKADL 30-1120-3000/Vải không dệt từ sợi staple tổng hợp PE/PP mã hàng SSK_ADL, định lượng 30GSM, kích cỡ 1120MM X 3000M, dùng để sản xuất băng vệ sinh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Tấm lau dầu dạng cuộn, dùng để lau bề mặt trong phòng sạch, kích thước: 300x247 mm (500 tờ/ cuộn), chất liệu filament polypropylene nhân tạo, không tráng phủ, vải không dệt, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Tấm lau dầu dùng để lau bề mặt trong phòng sạch kích thước 12.5x12.5cm định lượng 70g/m2 chất liệu filament polypropylene nhân tạo, không trắng phủ, vải không dệt/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Tấm trải bằng vải không dệt Ref. No A12886. Hàng mới 100%. Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 56031200: TJ51/Gòn 100% Polyester khổ 60"/JP/XK
- Mã Hs 56031200: TK87/Gòn 100% Polyester W.58/60"/JP/XK
- Mã Hs 56031200: TL51/Gòn 100% Polyester khổ 60"/JP/XK
- Mã Hs 56031200: TP6XK55WHT82.5/Vải không dệt (màu trắng) định lượng 55g/m2, khổ 82.5'' (2.096m), 1000 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: TP6XK63GRY23/Vải không dệt (màu xám) định lượng 63g/m2, khổ 23'' (0.58m), 1500 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: TP6XK63WHT23/Vải không dệt (màu trắng) định lượng 63g/m2, khổ 23'' (0.58m), 1500 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: TP6XK68WHT48/Vải không dệt (màu trắng) định lượng 68g/m2, khổ 48"(121.92cm), 625 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hoá. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: TP6XK68WHT60/Vải không dệt (màu trắng) định lượng 68g/m2, khổ 60"(152.40cm), 625 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hoá. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: TX51/Gòn 100% Polyester khổ 60"/JP/XK
- Mã Hs 56031200: Vải địa kĩ thuật (cảnh quan) không dệt từ sợi filament nhân tạo (RPET), chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 56g/m2, KT:3x100 feet, hiệu:MASTER GARDEN, dùng trong làm vườn. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Vải không dệt 6B30NC, dạng cuộn, màu White, 100% filament, không phủ keo, khổ 40 inch, 30gsm/m2, dùng trong may mặc, quy cách đóng hàng: 100Yard/cuộn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031200: Vải không dệt bằng filament nhân tạo, đã qua ngâm tẩy, dùng chống sốc cho LKĐT, không nhãn hiệu, định lượng 60g/m2, kt: phi77*1mm, LZZZ60089A/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Vải không dệt DJ30 màu trắng, khổ 160cm, TP 100% Filament Polypropylene, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, định lượng 30gr/m2 (Mex dựng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Vải không dệt làm 100% polyester, chưa ngâm tẩm, tráng phủ bề mặt, định lượng 25g/m2, khổ 100cm, Item Code:BD40250-B01S. Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: Vải mex không dệt 100% polyester khổ 100cm, 30g/m2 hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031200: VNT10/Vải nhân tạo/10 (Rayon cloth/10) khổ 1.0m, 240GSM, 100% rayon, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 56031300: 08_WB91256-03/Bán thành phẩm vải giả da (Từ filament nhân tạo trọng lượng 145 g/m2(độ dày 1.2mm), /PGC: 351701.79USD/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 08_WB91456-03/Bán thành phẩm vải giả da (Từ filament nhân tạo trọng lượng 145 g/m2(độ dày 1.4mm), /PGC: 43208.88USD/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 08_WL91556-03/Bán thành phẩm vải giả da (Từ filament nhân tạo trọng lượng 145 g/m2(độ dày 1.5mm), /PGC: 559.02USD/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 210490/Thêu gia công hoa văn các loại trên vải -CRYSTAL EF VELBOA 1.5MM SOLID- 100% CONSUMER RPET-Thêu mai trên, chân trước, chân sau (Vải cuộn 100% polyester K:60'')/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 210490-1/Thêu gia công hoa văn các loại trên vải -CRYSTAL EF VELBOA 1.5MM SOLID- 100% CONSUMER RPET-Thêu đầu (Vải cuộn 100% polyester K:60'')/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 210492/Thêu gia công hoa văn các loại trên vải -CRYSTAL EF VELBOA 1.5MM SOLID- 100% CONSUMER RPET-Thêu lưng, vây lưng, vây bụng (Vải cuộn 100% polyester K:60'')/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 24/Bán thành phẩm da nhân tạo (56") (Từ filament nhân tạo trọng lượng 145 g/m2)/TW/XK
- Mã Hs 56031300: 30C0D21450/Băng dính một mặt gắn trên vải chưa dệt dùng cho máy in, kích cỡ 226mm x 32mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 3V2L712280R06/Miếng đệm bằng vải không dệt/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 3V2L712290R07/Miếng đệm bằng vải không dệt/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 3V2XC14490/Miếng đệm bằng vải không dệt dùng cho máy in, kích cỡ 31 mm x 39.1 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 3V2XC14540/Miếng đệm bằng vải không dệt dùng cho máy in, kích cỡ 31 mm x 39.1 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 41/Keo dựng (100% Polyester Interling-39", 33G/Yds, vải không dệt), mục 13 TK 107702015630, mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 56031300: 58/Keo dựng (vải không dệt) từ filament trọng lượng trên 75g nhưng không quá 150g/CN/XK
- Mã Hs 56031300: 6290000000/Tấm vải không dệt dùng để thấm dung dịch trong phòng y tế, trọng lượng 80g/m2, màu trắng. Kích thước: 60x50cm (Vải không dệt). Hàng mới 100% (Hàng hóa không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: 6K06530614/Miếng đệm bằng vải không dệt tự dính dùng cho máy cưa xích, kích cỡ phi 22 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: 6K06531138/Miếng đệm bằng vải không dệt tự dính dùng cho máy mài đánh bóng, kích cỡ phi 20 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: A-10X-ML-2.5IN-13-25/PP NONWOVEN- F 2.5 IN ELITE 2.5OZ LIGHT BLACK-PO/PM1JV26-105837WNKT- Đlượng 80g/m2- vải ko dệt sx từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031300: A-9X-13-25/PP Nonwoven A-9X định lượng 100g/m2*20mm*1400m - PO:HLF-250019~250024, Vải không dệt sản xuất từ hạt nhựa PP, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Từ filament nhân tạo)./VN/XK
- Mã Hs 56031300: Băng dính 1 mặt màu đen, lớp nền vải không dệt (filament nhân tạo) dạng cuộn, kích thước 19mmx25m, dùng cuốn dây điện trong ô tô. 51638-03001-00 (TPTESA51638X19)/VN/XK
- Mã Hs 56031300: Băng keo 1 mặt màu đen, lớp nền vải không dệt (filament nhân tạo) dạng cuộn, kích thước 19mmx15m, định lượng140.35 g/m2, dùng cuốn dây điện trong ô tô. 51638-03021-00/VN/XK
- Mã Hs 56031300: C-PY90-090-102-WHT-51-26-1/TB90/5100W khổ40"(Vải không dệt bằng sợi filament nhân tạo-TP:64%Polypropylene, 36%EVA Copolyme-đãnhuộm, chưain, đãngâmtẩmkeo-129, 93g/m2):900YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56031300: CUI09256/Cuộn vải không dệt, khổ 106cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: DAX12115/Dây đai vải không dệt, 6cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: FAYU05/Vải không dệt 100% polyester. Đã phủ keo và ép lớp.Hàng mới 100% (xuất NL của mục hàng số 22 thuộc tờ khai 107456568110)/CN/XK
- Mã Hs 56031300: Giấy lọc máy mài nước lớn (N)500X100M/cuộn, chất liệu giấy lọc: PP (Polypropylene) và PE (Polyester), định lượng: 100g/m2, dùng để loại bỏ cặn bẩn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031300: JS BOA 1/In gia công hoa văn các loại trên vải - Vải cuộn 100% polyester K:60''(không dệt, từ filament nhân tạo, trọng lượng 0.205g/m2-IK20250911E -230777 -PLHD 2 -DNVN)/VN/XK
- Mã Hs 56031300: KFVN-FGN-3183/Miếng chắn bụi từ vải không dệt (bằng filament nhân tạo, định lượng >70 g/m2/ <=150 g/m2), (412676-0970, kt: 4x120mm), dùng trong xe hơi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: KFVN-FGN-3189/Miếng chắn bụi từ vải không dệt (bằng filament nhân tạo, định lượng >70 g/m2/ <=150 g/m2) (YEFS0200474, kích thước: 15x8mm) là linh kiện sản xuất ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: KFVN-FGN-3191/Miếng chắn bụi từ vải không dệt (bằng filament nhân tạo, định lượng >70 g/m2/ <=150 g/m2) (YEFS0200509, kích thước: 23x10mm) là linh kiện sản xuất ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: KMK0.4MM1534A54/VẢI KMK0.4MM1534A54 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 0.4MM HYC-1534-A ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"149G/M2, QUA XỬ LÝ (100% FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: KMK0.6MM7870A54/VẢI KMK0.6MM7870A54 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 0.6MM HY-7870-A ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"148G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: KMK0.8MM1534A0254/VẢI KMK0.8MM1534A0254 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 0.8MM HYC-1534-A-02 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"149G/M2, QUA XỬ LÝ (100% FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: KMK1.0MM15340254/VẢI KMK1.0MM15340254 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 1.0MM HYC-1534-02 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"148G/M2, QUA XỬ LÝ (100% FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: KMK1.0MM1534A541/VẢI KMK1.0MM1534A541 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 1.0MM HYC-1534-A ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"149G/M2, QUA XỬ LÝ (100% FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: KMK1.0MM790802542/VẢI KMK1.0MM790802542 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI TRẮNG KHÔNG DỆT 1.0MM HY-7908-02 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"149G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: KMK1.5MM15340254/VẢI KMK1.5MM15340254 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI KHÔNG DỆT 1.5MM HYC-1534-02 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"148G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031300: Mex vải không dệt (Dựng may SC100G - WHITE - 160 CM) từ polypropylene (PP), từ sợi fliment nhân tạo, Trọng lượng 100.33g/m2/VN/XK
- Mã Hs 56031300: MTL357/Dựng chất liệu vải không dệt từ filament nhân tạo - 72g/m2 ~ 100g/m2, khổ 34.5"~ 60"/ZZ/XK
- Mã Hs 56031300: NONBK/Vải không dệt 100% polyester bồi keo 81g/m2 54"(=1151Y)/VN/XK
- Mã Hs 56031300: NPL03/Mex vải(keo dựng)/JP/XK
- Mã Hs 56031300: NPL05/Mex dây dạng dài chưa cắt/JP/XK
- Mã Hs 56031300: NPL350/Miếng lót đệm giữ ấm bên trong áo khoác chất liệu vải không dệt ép lớp 100% polyester (từ filament nhân tạo, trọng lượng 95g/m2)/CN/XK
- Mã Hs 56031300: Sản phẩm không dệt, 100% PP, lau dầu nặng, dung môi, dạng cuộn, màu xanh, định lượng 70gsm, rộng 0.37m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031300: Tấm lót không dệt phủ keo; Kt: 30mm, t3mm; Mã hàng: 32164012; Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: TP6XK80BLK30/Vải không dệt (màu đen) định lượng 80g/m2, khổ 30'', 250 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: TP6XK80BLK38/Vải không dệt (màu đen) định lượng 80g/m2, khổ 38'', 250 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: TP6XK80BLK92/Vải không dệt (màu đen) định lượng 80g/m2, khổ 92'', 2000 yard/cuộn (100% từ sợi Filament nhân tạo). Không có nhãn hiệu, có nhãn dán hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: Vải địa kỹ thuật không dệt, Non-woven PET Spunbond, định lượng 92g/m2, chất liệu 100% Polyester, khổ 1.03mx1000m, dùng để lót đường giao thông, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: VAI KDET 100POLY/Vải không dệt 100% Polyester/TW/XK
- Mã Hs 56031300: Vải không dệt (400kg, W050); Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56031300: Vải Không Dệt chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, từ filament nhân tạo, xuất xứ VN, định lượng 120g/m2 khổ 160cm dùng may lót vào túi xách hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 56031300: Vải không dệt màu đen từ filament nhân tạo (xơ polypropylen), chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp, trọng lượng 92g/m2, khổ 1.5m, dùng làm vải lót trong sản xuất ghế sofa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: Vải Không Dệt -NON WOVEN INTERLINING 0.1mm khổ 110cm, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: Vải không dệt phủ keo; 1MPP100; 63''; WHITE; thành phần từ filament nhân tạo trọng lượng từ 70g/m2 - 150g/m2); hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031300: Vải Không Dệt-NON WOVEN 0.3-1.0mm THICK 63"chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, từ filament nhân tạo, dùng may lót vào túi xách hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56031300: VM-ZA213/Vải không dệt từ polyester 100%, trọng lượng 150g/m2; khổ 680mm, hàng mới 100% hàng xt dòng 1 tkn107775721650/CN/XK
- Mã Hs 56031300: VM-ZA217/Vải không dệt từ polyester 100%, trọng lượng 105g/m2; khổ 410mm, hàng mới 100% hàng xt dòng 2 tkn107864841930/CN/XK
- Mã Hs 56031400: 019K 09580R06-1/Miếng đệm dùng trong máy in loại 019K 09580(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 05/Da tổng hợp:Các loại, Thành phần 85%vải không dệt từ filament nhân tạo, 15% plastic polyurethan, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, 468g/m2, khổ 137cm, 138cm, NPL dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: 053E 96150R07-1/Miếng dán 053E 96150 dùng cho máy in(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 08_WB91256-3/Bán thành phẩm vải giả da(độ dày 1.2mm), /PGC:6.60USD/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 08_WB91256-3C/Bán thành phẩm vải giả da(độ dày 1.2mm), /PGC:8, 462.19USD/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 08_WB91456-3/'Bán thành phẩm vải giả da(độ dày 1.4mm), /PGC:13.20USD/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 08_WB91456-3C/'Bán thành phẩm vải giả da(độ dày 1.4mm), /PGC:36.30USD/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 08_WL91556-3C/Bán thành phẩm vải giả da(độ dày 1.5mm), /PGC:330.00USD/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 100/Da tổng hợp MTR lên keo 44"(met) (DKm-NH-44) (100)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 101/Da tổng hợp MTR lên keo 44"(met) (DKm-HN-44) (101)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 12NL/Vải không dệt từ sợi filament nhân tạo (đã ngâm tẩm, 100% polyester, trọng lượng 0.267kg/m2) khổ 54"*218.5 Y, hàng mới 100%. Chuyển giao theo mục số 15 của TKNK/107787235840/CN/XK
- Mã Hs 56031400: 160/Da tổng hợp MTR dán Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(met) (D1Vm-44) (160)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 166/Da tổng hợp MTR lên keo 54"(DK-54) (166)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 167/Da tổng hợp MTR rút nước lên keo nặng 54"(DK-RN-KN-54) (167)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 189/Da tổng hợp MTR dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD lên hồ nặng 54"(DVK-HN-54) (189)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 209/Da tổng hợp MTR dán Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD lên hồ nặng 54"(met) (D1Vm-HN-54) (209)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 236/Da tổng hợp MTR cắt xéo 44"(DCX-44) (236)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 28/Da tổng hợp MTR lên hồ nặng 54"(met) (DHNm-54) (28)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 48/Vải không dệt-Vải không dệt từ xơ filament nhân tạo 83% tráng phủ keo nóng chảy 17% - WHITE MESH TWN CAMBRELLE 54"ADHESIVE (dòng hàng 28 trên tờ khai nhập số 107870093810)/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 53/Da tổng hợp MTR dán Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(met) (D1Vm-54) (53)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 56/Da tổng hợp MTR lên keo 54"(DK-HN-54) (56)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 59/Keo dựng (vải không dệt) từ filament trọng lượng trên 150g/CN/XK
- Mã Hs 56031400: 61/Da tổng hợp MTR dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(D1V-54) (61)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 62/Da tổng hợp MTR lên keo 54"(met) (DKGm-54) (62)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 63/Vải không dệt từ sợi filament nhân tạo định lượng trên 150g/m2. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: 65/Da tổng hợp MTR lên keo 54"(DKG-54) (65)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 66/Da tổng hợp MTR dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(D1V-44) (66)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 6610A 01JFV.N26/Tấm vải PET không dệt dùng trong xe hơi 6610A 01JFV (Kích thước 215mm*527mm)/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 6610A 02JFV.N26/Tấm vải PET không dệt dùng trong xe hơi 6610A 02JFV (Kích thước 195mm*392mm)/VN/XK
- Mã Hs 56031400: 82/Da tổng hợp MTR lên keo 54"(met) (DKm-NH-54) (82)/ZZ/XK
- Mã Hs 56031400: 9070061W0052/ Vải xăm kim NP200 dày 2.7mm khổ 52mm, thành phần 100% Polyester, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56031400: 9070061W0060/ Vải xăm kim NP200 dày 2.7mm khổ 60mm, thành phần 100% Polyester, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56031400: 9070061W0073/ Vải xăm kim NP200 dày 2.7mm khổ 73mm, thành phần 100% Polyester, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56031400: 9070061W0098/ Vải xăm kim NP200 dày 2.7mm khổ 98mm, thành phần 100% Polyester, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56031400: 92/Vải không dệt bằng filament nhân tạo định lượng trên 150g/m2 dùng để gia công túi các loại. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: Băng dính 1 mặt (PET FLEECE TAPE (TESA) 51608 19*15m) lớp nền vải nỉ PET không dệt, kích thước 19mmx15m, dạng cuộn, dùng quấn dây điện. Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 56031400: Bạt che phủ bằng vải không dệt PE phủ PVC khổ rộng 2m, ĐL: 250g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Bạt xanh cam bằng vải không dệt sợi PE phủ PVC khổ rộng 2m, ĐL: 250g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Bông lọc (G1: kt 2m*20m*5mm). Vật liệu: Vải không dệt làm từ sợi filament nhân tạo (Polyester, Nylon, PP), định lượng 175g/m2. Dùng để lọc bụi kt lớn (10 m) trong điều hòa của nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Bông lọc bụi 20mm tiêu chuẩn G4 công nghiệp2m*20m20mm, chất liệu: chất liệu sợi tổng hợp, không dệt, định lượng: 350-380g/m2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: Bông lọc bụi khí G4-EN779, được làm bằng sợi tổng hợp, không dệt, kích thước 2m*20m*20mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Bông lọc dùng cho máy hút bụi, chất liệu bằng vải không dệt, từ filament nhân tạo (polyester/PP), định lượng 155g/m2 được ép lớp, kích thước: 630*100*10mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: C911996/Vải không dệt dùng để may mũ giày (từ filament nhân tạo, đã tráng PU) (Định lượng trên 600 g/m2)(đã cắt) đã gia công in lụa dùng sản xuất mũ giày (23*17) Cm/VN/XK
- Mã Hs 56031400: C912286/Vải không dệt dùng để may mũ giày (từ filament nhân tạo, đã tráng PU; định lượng: 600g/m2; TP: Nylon 60%, PU 40%) đã gia công in lụa dùng sản xuất mũ giày 14cm*6cm/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CNW-302111-M/Vải không dệt, từ filament nhân tạo, mã SA1000LM20-W1555, chiều rộng 1.555m, định lượng 1000g/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CNW-302203/Vải không dệt, từ filament nhân tạo, mã SA800LM20-W1925, chiều rộng 1.925m, định lượng 800g/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CNW-302211-M/Vải không dệt, từ filament nhân tạo, mã SA800LM20-W1925, chiều rộng 1.925m, định lượng 800g/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CNW-302303/Vải không dệt, từ filament nhân tạo, mã NP650, chiều rộng 1.53m, định lượng 650g/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CNW-302431-M/Vải không dệt, từ filament nhân tạo, mã SA1000LM20-W1800, chiều rộng 1.8m, định lượng 1000g/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CNW-302521-M/Vải không dệt, từ filament nhân tạo, mã SA800LM10-W2050, chiều rộng 2.05m, định lượng 800g/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CX002/Vải giả da 54"(TP chính vải không dệt từ filament polyeste nhân tạo, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ Tỷ lệ xơ dệt(polyester)60% polyurethan40%)TL 335.6g/m2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CY002/Vải giả da 54"(TP chính vải không dệt từ filament polyeste nhân tạo, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ Tỷ lệ xơ dệt(polyester)60% polyurethan40%)TL 335.6g/m2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: CZ002/Vải giả da 54"(TP chính vải không dệt từ filament polyeste nhân tạo, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ Tỷ lệ xơ dệt(polyester)60% polyurethan40%)TL 335.6g/m2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: DA NHÂN TẠO PU(Hàng mới100%, thành phần chính vải không dệt một mặt được tráng phủ polyurethane, trọng lượng trên150g/m2, khổ 54"-56") 4FMSYB N1 120540 B36 0 DA NHÂN TẠO PU(PU SYNTHETIC LEATHER/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Đệm vải sử dụng giữa các chi tiết cúc, chất liệu vải không dệt - PACKING-W 10X3.5X0.3 MM PES NON-WOVEN WHITE 1000P - 8444837/CN/XK
- Mã Hs 56031400: DIAHVKDK/Vải không dệt từ sợi filament, định lượng 208g/m2, khổ vải 1.37m, dùng sản xuất giày. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: F14-0015M/100% Polyester Không dệt/HK/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV01-25/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in, ép 2 lớp khổ 52"/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV02-25/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in, ép 2 lớp khổ 52"/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV03-25/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in, ép 2 lớp khổ 52"/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV05-25/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in, ép 2 lớp khổ 52"/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV20-25/Da tổng hợp YRD Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in ép 2 lớp khổ 52"/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV45-25/Da tổng hợp MTR khổ 52"Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in, ép 3 lớp/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GCPV78-25/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 đã in, ép khổ 138 Cm/VN/XK
- Mã Hs 56031400: GD/Giả da PU 54"(TP chính vải không dệt từ filament polyeste nhận tạo, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ tỷ lệ xơ dệt(polyester)60%, polyurethan 40%)TL 335.6g/m2, 26Y, mới 100%, TKN: 107069217030 M1/VN/XK
- Mã Hs 56031400: HD08-SP38/Vải không dệt, trọng lượng 195g/m2 ép qua Giấy gói vải (ĐGGC: 0.28 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: HD08-SP64/Vải không dệt tráng keo, định lượng trên 150g/m2 QUA KEO (ĐGGC: 0.14 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: INT01/Keo dựng 60"(Từ filament nhân tạo dùng trong gia công may mặc). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56031400: JDVJS002/Vải không dệt từ sợi filament, chưa ngâm tẩm tráng phủ, 430 gram/m2. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: JUJI26/Vải không dệt 100% Polyester, nguyên liệu làm giày da, hàng mới 100% (xuất NL của mục hàng số 1 thuộc tờ khai 107721412410)/CN/XK
- Mã Hs 56031400: KMK0.6MM6889A07542/VẢI KMK0.6MM6889A07542 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI XÁM KHÔNG DỆT 0.6MM HY-6889-A-07 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"346G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK0.6MM7870A0254/VẢI KMK0.6MM7870A0254 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 0.6MM HY-7870-A-02 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"327G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK0.6MM7870A0754/VẢI KMK0.6MM7870A0754 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 0.6MM HY-7870-A-07 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"212G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK1.0MM1534A02542/VẢI KMK1.0MM1534A02542 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 1.0MM HYC-1534-A-02 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"317G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK1.0MM16942354/VẢI KMK1.0MM16942354 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI TRẮNG KHÔNG DỆT 1.0MM HYC-1694-23 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"553G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK1.0MM7247A0754/VẢI KMK1.0MM7247A0754 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI TRẮNG KHÔNG DỆT 1.0MM HY-7247-A-07 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"351G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK1.2MM16171689541/VẢI KMK1.2MM16171689541 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI TRẮNG KHÔNG DỆT 1.2MM HYC-1617-16-89 ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO 54"217G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: KMK1.5MM621202A54/VẢI KMK1.5MM621202A54 QUA XỬ LÝ 54"(VẢI ĐEN KHÔNG DỆT 1.5MM HY-6212-02-A ĐÃ TRÁNG PHỦ KEO +CẮT THẲNG 12MM 54"473G/M2, QUA XỬ LÝ (100%FILAMENT POLYPROPYLENE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: LHDJS002/Vải không dệt, đã nhuộm, khổ 54'', 100% polyester, trọng lượng: 220g/m2. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: NL14A/Vải không dệt chưa ngâm tẩm, tráng phủ ép lớp, bằng filament nhân tạo, dùng may lót vào balo, túi xách (Xuất theo dòng 1 của TKN 107744271940)/CN/XK
- Mã Hs 56031400: NLV10-25(DTHM-M)/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 chưa in khổ 138cm/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NLV29-25(DTHM)/Da tổng Hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 hợp chưa in, ép khổ 54"/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NLV34-25(DTHM-M)/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 chưa in khổ 140cm/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NLV44-25(DTHM-Y)/Da tổng hợp MTR Chất liệu Vải không dệt tráng phủ PU-Từ filament nhân tạo-Trọng lượng 800 g/m2 khổ 54"chưa in/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NON WOVEN/05/Vải không dệt từ filament nhân tạo(100% polyeste) bồi keo 54inch, 231.001Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NON WOVEN/P-01/Vải không dệt từ filament nhân tạo(100% polyeste) bồi keo 54inch, 19Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NON WOVEN/P-02/Vải không dệt từ filament nhân tạo(100% polyeste) bồi keo 54inch, 7.997Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: NPL25-VKD/Vải không dệt từ filament nhân tạo, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, định lượng 190 g/m2(NLSX DA NHÂN TẠO), không nhãn hiệu, mới 100%, DKMF-125S (WHT B/C) dòng 1 TK-107749774050/KR/XK
- Mã Hs 56031400: R29934700097/Vải không dệt dùng để may mũ giày (từ filament nhân tạo, đã tráng PU; định lượng: 600g/m2; TP: Nylon 60%, PU 40%) - Mới 100% (TLNL từ TKN 107295061160/E11 ngày 24/06/2025 - mục 9)/KR/XK
- Mã Hs 56031400: SM026/Vải thô khổ 58"(Vải không dệt bằng filament nhân tạo, định lượng 360g/m2;Hàng mới 100%) (TKN: 107299289050/E21 -dòng 5)/CN/XK
- Mã Hs 56031400: Tấm lót gót giày, dạng tấm, dày 1.5mm, KT:100*150CM, (TP chính vải không dệt từ sợi filament Polyester và EVA (75% Polyester + 25% Eva), dùng trong sản xuất giày (1.254, 32 g/m2), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Tấm xốp máy ép mex P-600, chất liệu filament nhân tạo. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: TANF-07022-10: Miếng đệm lót kết dính dệt, kích thước: 7mm*22mm-0.1t, Non woven Fabric TANF-07022- 10, dùng trong sản xuất khóa điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: TKHDKDA1828B12TFLM/VẢI TKHDKDA1828012TFLM QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt đen 1.0mm HY-1617-A-12 khổ 54"từ sợi filament 100% polyeste bồi keo chống thấm, qua xử lý, trọng lượng 579g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: TKHDKDFLM1617B12/VẢI TKHDKDFLM1617B12 QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt đen 1.0mm HYC-1617-A-12 khổ 54"từ sợi filament 100% polyeste bồi keo chống thấm, qua xử lý, trọng lượng 253g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: TKTQKDFLM1.01694B/VẢI TKTQKDFLM1.01694B QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt đen 1.0mm HYC-1694-B khổ 54"từ sợi filament 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 373g/m2)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: TKTQKDFLM1534B021.816/VẢI TKTQKDFLM1534B021.816 QUA XỬ LÝ 54''(Vải đen không dệt 1.5mm HYC-1534-B-02 54"từ sợi filament 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 299g/m2)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: TKTQKDFLM16941141.99/VẢI TKTQKDFLM16941141.99 QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt đen 1.0mm HYC-1694-12 khổ 54"từ sợi filament 100% polyeste qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 514g/m2)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: TP003/Vải không dệt 15mm, trọng lượng 200g/m2, khổ 1.37m, chất liệu: 100% chemical fiber filament. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56031400: TX002/Vải giả da 54"(TP chinh vải không dệt từ filament polyeste nhận tạo, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ Tỷ lệ xơ dệt(polyester)60% polyurethan40%)TL 335.6g/m2.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: TY002/Vải giả da (làm từ vải không dệt bằng filament nhân tạo đã tráng phủ polyurethan, trọng lượng trên 150g/m2) khổ 54.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: TZ002/Vải giả da 54"(TP chinh vải không dệt từ filament polyeste nhận tạo, chưa ngâm tẩm, đã tráng phủ Tỷ lệ xơ dệt(polyester)60% polyurethan40%)TL 335.6g/m2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Vải đen không dệt 0.8mm HYC-1534-07 khổ 54"từ 100% sợi filament 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 331g/m2/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: Vải không dệt 100% polyster, quy cách: WHITE 1.0MM LISHSIN RE 100% 54"+ ADH, dùng để sản xuất giày thể thao, NSX: Xing Bei Te, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56031400: Vải không dệt đen TK HY-1892-07 từ sợi filament 100% polyeste qua bồi keo, qua xử lý, kích thước 15mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: Vải không dệt hơp dán trắng HY-A0684 (HY-7237+ HY-9985) khổ 54'' từ sợi filament 100% polyeste bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 402g/m2/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: Vải không dệt trắng TK HY-1892-07 từ sợi filament 100% polyeste qua bồi keo, qua xử lý, kích thước 15mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: Vải trắng không dệt 0.8mm HYC-1534-07 khổ 54"từ sợi filament 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 331g/m2/KXĐ/XK
- Mã Hs 56031400: VCL/Vải không dệt Nonwoven fabric 100% Polyester 44"(360+-4g/m2), nguyên liệu gia công sản xuất giầy (dh 1, tkn 107227960230)/CN/XK
- Mã Hs 56031400: Vòng đệm lót bằng filament nhân tạo, dùng cho sản phẩm may mặc, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 230g/m2 (PACKING-W 14.5X3.5X0.3MM PES). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: (Mex)Vải không dệt trọng lượng 20gr kích thước 60'' x 1000M/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 01AMNL03/Dựng các loại k:58/60 inch.Vải được tráng phủ keo, đã qua ngâm tẩm.Định lượng không quá 25gsm/m2.Hàng mới 100% (thuộc dòng hàng số 03 của tk:107856784010 ngày 02/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 56039100: 325110_VNX_914_09.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, 2%UV, KT: 10x1.5m; Màu trắng, Định lượng 17gsm; Mã: 325110; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 325110_VNX_915_09.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, 2%UV, KT: 10x1.5m; Màu trắng, Định lượng 17gsm; Mã: 325110; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 440.0VE0G.0001(CHUNQIU)/Lưới loa, chất liệu vải không dệt (chống cháy), dùng trong sản xuất vỏ máy tính xách tay, kích thước: 70.76*90.54*0.65mm, hàng mới 100%, V25520000021A-2/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 440.0VE0H.0001(CHUNQIU)/Lưới loa, chất liệu vải không dệt (cách nhiệt) và nhựa PC, tự dính, dạng tấm, dùng trong sản xuất vỏ máy tính xách tay, KT: 46.35*14.5*0.45mm, mới 100%, V23510000085A-2/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 442.0VF0E.0001(CHUNQIU)/Lưới loa, chất liệu vải không dệt chống cháy, dùng trong sản xuất vỏ máy tính xách tay, kích thước: 52*19*0.5mm, hàng mới 100%, V25520000020A-2/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 5/Dựng(thuộc dòng 23 của TKNK số 105302547600/E23 ngày 02/03/2023)/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 606257_VNX_922_08.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, KT: 10x1.5m; Màu trắng, Định lượng 17gsm; Mã: 606257; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 606766_VNX_924_23.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, KT: 5x1.5m; Màu trắng, Định lượng 17gsm; Mã: 606766; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 606767_VNX_927_29.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, KT: 10x1.5m; Màu trắng; Định lượng 17gsm; Mã: 606767; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: 606769_VNX_927_29.01.26/Vải PP không dệt dùng làm phủ vườn, KT: 1.5x10m; Màu xanh; Định lượng 20gsm; Mã: 606769; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: AH020-8mm-9999_2025/Băng dựng AH020-8mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 8mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-12.5mm-9999_2025/Băng dựng AH025-12.5mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 12.5mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-12.7mm-9999_2025/Băng dựng AH025-12.7mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 12.7mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-16mm-9999_2025/Băng dựng AH025-16mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 16mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-6.4mm-9999_2025/Băng dựng AH025-6.4mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 6.4mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-6.5mm-9999_2025/Băng dựng AH025-6.5mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 6.5mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-6mm-9999_2026/Băng dựng AH025-6mm-9999_2026 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ -6mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: AH025-9.5mm-9999_2025/Băng dựng AH025-9.5mm-9999_2025 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 9.5mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: Băng dính bằng vải chưa dệt, trọng lượng 25g/m2, KT 6x12mm, (part code: TANF-06012-10) dùng trong sản xuất khóa cửa kỹ thuật số, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Băng dựng AH020-8mm-9999 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), loại tự dính, dạng cuộn, khổ 8mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039100: Bọc giầy PE, chất liệu vải không dệt, dùng để Bọc giày dép phòng sạch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bọc giầy vải chống tĩnh điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bọc giầy vải không dệt màu xanh, 10 đôi/ túi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bọc giầy, chất liệu vải không dệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bọc tóc con sâu trắng 2 chun, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bông nỉ 6*20*5 (miếng nỉ dạng vòng, chất liệu: nỉ ép từ vải k dệt, định lượng: 0.5g/m2, kt: 6*20*5mm, dùng để chặn bụi và giữ dây đồng chỉnh căng khi lắp máy quấn dây đồng). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Bông nỉ 6*25*4 (miếng nỉ dạng vòng chất liệu:nỉ ép từ vải k dệt, định lượng: 0.5g/m2, kt: 6*25*4mm, dùng để chặn bụi và giữ dây đồng chỉnh căng khi lắp máy quấn dây đồng). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Bông tấm 100%Polyester khổ 60", định lượng 20gsm (thuộc sản phẩm không dệt chưa được tráng phủ, phục vụ cho may mặc, hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bông tấm ECOSOFT-TLR85-60"-25G/M2, là sản phẩm không dệt, 100% polyester khổ 60", 25g, đã ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Bông tấm I-2001-025G-100YD/91M-152CM-1 LAYER SCRIM (100% polyester, khổ 152CM, định lượng 25G/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: BSDSG20/Bông nén dạng tấm (needlepunch) khổ 200cm là sản phẩm không dệt từ Staple (polyester) tổng hợp, ĐL 60g/m2. Hàng mới 100%chuyển tiếp từ dòng thứ 19 của TKN số 107194224430 ngày 19/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 56039100: BVB1F09A04200/Miếng ngăn bụi dài, dùng trong sản xuất máy hút bụi gia dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Cuộn giấy bằng sợi nhân tạo, không dệt, chưa qua ngâm tẩm hoặc tráng lớp, dạng cuộn, rộng 9.5 cm. Định lượng 18g/m2. model: Y08015, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: DA5297VN-OW/Mex, dựng từ vải không dệt 50% Polyester và 50% nylon, một mặt phủ keo Copolyamide và Polyme acrylic, khổ 152cm, định lượng 25g/m2, loại DA5297VN, màu Off white. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: DA5297VN-WHT/Mex, dựng từ vải không dệt 50% Polyester và 50% nylon, một mặt phủ keo Copolyamide và Polyme acrylic, khổ 152cm, định lượng 25g/m2, loại DA5297VN, màu Snow white. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: DIAHVVKD01/Vải không dệt, 100% polyester, đã tráng phủ và nhuộm, khổ 54ich, định lượng 20.8 g/m2, dùng sản xuất giày. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Dựng AH025-120-50-9999 từ vải không dệt có thành phần là sợi film từ nhựa 100% Polyetylen mật độ cao (HDPE), khổ 120cm, dạng cuộn, dùng làm NL SX băng dựng, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 56039100: DỰNG KEO 3318 (VẢI LÓT, KHÔNG DỆT) 25GAM/M2 - 100% POLYESTER, khổ 60 inch 457.2 MÉT- HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Dựng không dệt(làm từ vải không dệt, phủ keo) hàng mới 100% INTERLINING 90CM (21G/SQM)/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Dựng vải (Vải không dệt) WK1000, khổ 40", định lượng 23g/m2, màu đen, 100% polyester, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Dựng vải không dệt phủ keo NL2815B, màu đen, W: 40", ĐL 24g/m2, (SP không dệt, đã ngâm tẩm, tráng phủ, ép lớp), 80% polyester, 20% Nylon, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Dựng/ mex màu đen, không tráng keo INTERLINING/ 100% POLYESTER (LE1028 N-WOVEN SEW IN BLK), khổ 60". Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 56039100: Dựng/ mex màu trắng, không tráng keo INTERLINING/ 100% POLYESTER (LE1028 N-WOVEN SEW IN WHT), khổ 60". Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 56039100: DUNG01/Dựng các loại định lượng không quá 25 gram/m2. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 56039100: IC106/Dựng Polyester 100% Non Woven W.160cm/JP/XK
- Mã Hs 56039100: ISF250-150 -/(ISF250-150) Dựng không dệt một mặt phủ keo (100% polyester, 25g/m2), khổ 150 cm (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Keo (Mex dựng) vải (Vải không dệt 100% PES) 6121CW (6121C-AS001), khổ 40"(+/-1") inch, định lượng 24 (+/-1)g/m2, màu trắng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Keo dựng (vải không dệt đã phủ keo) 60IN 100%polyester, 25gram/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Keo dựng không dệt đã được ngâm tẩm và tráng phủ keo 100% polyester, 25g/m2, khổ 100cm (DD6701, hàng là nguyên liệu dùng trong may mặc, mới 100%, xuất theo quyền XK)/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Keo dựng vải A1025HW (N_21025) khổ 60", màu trắng (Vải không dệt 100% polyester, 25gsm, chưa tráng keo đã điều chế).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Keo dựng vải Tape 2 side (dựng - mex khổ nhỏ 10mm), màu trắng (Vải không dệt 100% polyester, tráng keo đã điều chế).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Khẩu trang 3 lớp (50 chiếc/túi), chất liệu vải không dệt dùng cho phòng sạch trong nhà xưởng, ngăn nước bọt, kích thước: 175mm*95mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Khẩu trang 3M 9001, 50 chiếc/hộp, chất liệu: vải không dệt, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: KURASHI 8/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: phi 100x45x27.5mm (10 tách/túi, 10 túi/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: KURASHI 9/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: phi 110x50x30mm (10 tách/túi, 10 túi/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Lưới loa, chất liệu vải không dệt và nhựa, tự dính (V23510000085A-2), dùng trong sản xuất vỏ máy tính xách tay, kích thước: 46.35*14.5*0.45mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: MARUKI FUSHOKUFU 6/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: 85 phi 40x22.5mm (20 chiếc/tách, 10 tách/túi, 20 túi/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: MD/Mếch dựng các loại (Polyester 100% 48")/KR/XK
- Mã Hs 56039100: Mếch/dựng(Vải không dệt) đã phủ keo màu đen (NS2198 N-WOVEN SEW IN BLK 60") 100% POLYESTER, khổ 60", trọng lượng: 23g/sq.m. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 56039100: Mex dựng WK1000W, khổ 100cm, màu trắng (Vải không dệt 100% polyester, 23gsm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Mex không dệt, (ISF250-150) dựng không dệt thành phần 100% Polyester, một mặt phủ một lớp keo, khổ 150cm, định lượng: 25g/m2, item code: BD80250-B01S, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039100: MEX/Vải không dệt S1000 màu trắng, khổ 36", TP 100% Staple Polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, TL 23g/m2.mới 100% CG từ dòng số 1 tk nhập/ 107844259940/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Miếng dán mắt dùng trong nối mi, chất liệu vải không dệt (1 túi = 50 chiếc). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Miếng đệm bằng vải không dệt, định lượng (7.5g/m2), FELT (Cover Rear), dùng để lắp ráp linh kiện ô tô, kích thước 11.6*3.5*0.45mm, MHK68040403. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: N22/Mex dựng các loại/CN/XK
- Mã Hs 56039100: N53/Dựng không dệt (keo ép) 100% Polyester khổ 150cm (Định lượng không quá 25 g/m2) (Xuất chuyển tiếp dòng hàng thứ 3 TK nhập:107871808810/E21 ngày 7/1/2026)/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Nhung xám (17 Yard/ cuộn), 1 mặt đã tráng phủ keo dán, kích thước: 15000x1490x1.2mm, định lượng không quá 25 g/m2. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: NK12/Mex không dệt 80% Nylon (Polyamide) 20% Polyester, đã được tráng keo, mới 100% (định lượng 24g/m2)/CN/XK
- Mã Hs 56039100: NPL18/Dựng Mex, 100% Polyester khổ 59'' định lượng 25GSM, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: NT-004-2 16.01.26/Vải PP không dệt định lượng 18gsm màu trắng mã NT-004, KT: Size: 800x100000mm; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: NT-005-2 16.01.26/Vải PP không dệt định lượng 18gsm màu nâu mã NT-005, KT: Size: 800x100000mm; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: SUITORU MARU R/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: phi100x45x27.5 mm (15 lá/tách, 10 tách/túi, 20 túi/hộp), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: SUITORU NAGASHIKAKU R/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: 60x45x30mm (15 lá/tách, 10 tách/túi, 20 túi/hộp), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: SUITORU SHIKAKU R/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: 45x45x30 mm (15 lá/tách, 10 tách/túi, 20 túi/hộp), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Tấm độn không dệt (gòn) từ 100% xơ polyester khổ 60", ECOSOFT-TLR85-60"-25G/M2, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 56039100: Tấm màng bảo vệ, làm từ vải không dệt, phủ keo acrylic 1 mặt, định lượng 22-25 g/m, kích thước 7*2.5*0.2 (mm), mã hàng MG02-0654-283, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: TP_DSS-NP030C/Băng dính có chất liệu vải không dệt dẫn điện TP_DSS-NP030C, kích thước: 550mm*100m. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56039100: Vải dựng VE25C2V13-9997 từ vải không dệt, từ xơ Staple, tp 100% PES, một mặt rải hạt nhựa polyamide, màu trắng, dạng cuộn, khổ60inch(150cm)(612CW), ĐL24g/m2, keo dựng may mặc, mới 100%/ HĐVAT00000477/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Vài không dệt (từ xơ staple) đã phủ keo (K:58) RPDV001 trọng lượng 23G/1M2 MULTI FUSIBLE FABRIC(VN), nhãn hiệu: OB INTERLINING, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Vải không dệt chưa tráng phủ SP1027 (Dựng giấy), thành phần 100% Polyester khổ 100cm, trọng lượng 20g/m2+-2g. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Vải không dệt màu trắng (NON WOVEN FABRIC), khổ 160cm, định lượng 10gms, chất liệu vải không dệt PPNW.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039100: Vải không dệt S1000 màu trắng, khổ 36", TP 100% Staple Polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, TL 23g/m2 (Mex dựng). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Vải không dệt từ polypropylene (Dựng), trọng lượng 20G/M2, khổ 63", chưa ngâm tẩm, bề mặt chưa tráng phủ keo và chưa qua xử lý dán ép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: Vải không dệt W0182 màu trắng, khổ 60", TP 100% Staple Polyester, 1 mặt được ép với các hạt nhựa nhiệt dẻo Nylon, TL 24g/m2 (Mex dựng). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56039100: Vải không dệt, dạng tấm, từ sợi staple polyester, trọng lượng 20g/m2, 900x115x6mm (LxWxH), PRECLEANER (TD13), dùng để lọc khí của máy phát điện, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 56039100: Vải nỉ nhung ép (vải không dệt), 1 mặt đã tráng phủ keo dán, khổ rộng 1500 mm (dày 0.5mm), chiều dài 50m, định lượng không quá 25 g/m2. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039100: Vảidựng từ vải kodệt, từ xơ Staple, tp 100% PES, 1mặt rải các hạt nhựapolyamide, màutrắng, dạngcuộn, khổ 60inch (150cm)(612CW), DL 24g/m2, dùng làm keodựngvải trg maymặc, mới100%/HĐVAT 00000477/CN/XK
- Mã Hs 56039100: VH29/Vải không dệt từ xơ staple polyeste, được ép lớp có trọng lượng 20g/m2, đã cắt thành miếng có kích thước 39cm * 16cm/KR/XK
- Mã Hs 56039100: Vỏ bọc chống bụi của quạt điều hòa - FAN FILTER, bằng vải không dệt định lượng 25g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: ZORYO 8/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: phi 100x45x27.5mm (10 tách/túi, 10 túi/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: ZORYO 9/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: phi 110x50x30mm (10 tách/túi, 10 túi/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039100: ZORYO NAGASHIKAKU/Dụng cụ đựng thực phẩm bằng vải không dệt ép 1 lớp PET, kích thước: 60x45x30mm (10 tách/túi, 10 túi/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 14380D1460/Vải không dệt PETSL định lượng 35g/m2 kết hợp với màng film có độ dày 10/10/10 mic, dạng cuộn, khổ rộng 1.46 MTR, dùng để sản xuất tấm lót trần oto, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 2026TPXK2W0-10/Vải không dệt (màu trắng) 41 GSM, khổ 62'' - Spunlace fabric (parallel plain style) 41 gsm White, 62"width, length 4000 yard per roll Pet 100%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 2026TPXK2W2-8/Vải không dệt (màu trắng) 36 GSM, khổ 200mm - Spunlace nonwoven fabric (parallel Plain style) 36 gsm White, 200mm width, Viscos Rayon 20%, PET 80%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 2026TPXK2W3-7/Vải không dệt (màu trắng) 40 GSM, khổ 200mm - Spunlace nonwoven fabric (parallel Plain style) 40 gsm White, 200mm width, Viscos Rayon 30%, PET 70%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 2026TPXK2W5-5/Vải không dệt (màu trắng) 50 GSM, khổ 300mm - Spunlace nonwoven fabric RM-SL-CR550xW300MM LOCAL-ISME 50gsm, White, 300mm width, 50%Viscose 50%Polyester. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 2026TPXK2WB10/Vải không dệt (màu trắng) 50 GSM, khổ 200mm - Spunlace nonwoven fabric RM-SL-CBX50xW200MM LOCAL-ISME50gsm, White, 200mm width, Plain 100% bamboo. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 3P378563-2/Miếng dán bằng vải không dệt SOFTLON S3002, trọng lượng 63.46g/m2, màu xám(B168), dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 85.3x29.1x2mm, mã 3P378563-2/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 3P378564-2/Miếng dán bằng vải không dệt SOFTLON S3002, trọng lượng 63.46g/m2, màu xám(B168), dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 88.4x29.1x2mm, mã 3P378564-2/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 3P405682-1A/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168), dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 94.8x31.9x2.4mm, mã 3P405682-1A/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 3P414153-1/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168)dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 375x40x0.4mm, mã 3P414153-1/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 3P522981-1/Miếng dán bằng vải sợi không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168)dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 220x18x0.4mm, mã 3P522981-1/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P246534-18J/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168)dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 40x16x0.4mm, mã 4P246534-18J/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P410395-1/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, Trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168)dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 72x26x0.4mm, mã 4P410395-1/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P412627-2/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168)dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 50x10x0.4mm, mã 4P412627-2.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P473361-2/Miếng dán=vải không dệt TRAVELON H440-29, TL:69.6g/m2, màu xám(B168) dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 917x10x0.4mm, mã 4P473361-2-Linh kiện sx điều hoà Daikin/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P473361-3/Miếng dán = vải không dệt TRAVELON H440-29, TL 69.6g/m2, màu xám(B168) để làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 590x12x0.4mm, mã 4P473361-3A, Linh kiện sx điều hoà Daikin/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P473662-1/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168) dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 38x20x0.4mm, mã 4P473662-1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 4P667441-6A/Miếng dán bằng vải không dệt TRAVELON H440-29, trọng lượng 69.6g/m2, màu xám(B168)dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà không khí, kt 50x35x0.4mm, mã 4P667441-6A.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 50/Bông tấm - sản phẩm không dệt từ staple, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, đã ép, TP 100%Polyester TL 40g/m2 khổ 152cm. Hàng mới 100% - CG 1 phần từ TK 107725618010 - dòng3/VN/XK
- Mã Hs 56039200: 52/Dựng vải 80% Polyester 20% Rayon K. 100cm (Dựng vải không dệt từ xơ staple 80% Poly; 20% Rayon, 50g/m2 dùng trong sản xuất hàng may mặc, mới 100%, thuộc dòng hàng 4 củaTK107839079350)/CN/XK
- Mã Hs 56039200: A11/Mex (Keo dựng) các loại, Vải không dệt TS035 chưa được tráng phủ, thành phần 100% polyester, khổ 155cm, trọng lượng 35g/m2, hàng mới 100%. Thuộc tờ khai 107836071230, dòng hàng 1./CN/XK
- Mã Hs 56039200: BONG/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 56.7 g/m2 (Bông tấm 2oz 60"N/P). Hàng chuyển giao từ mục số 5 tk 107853655010 ngày 31/12/2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: Cuộn lau máy LOR-37637015 (sợi không dệt, chưa được ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, chất liệu: 20% sợi tổng hợp và 80% sợi PET), (20mm * 376mm * 370mm * 15m). 46.5~53.5 g/m2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: DT752/Mex cạp, mex thân, mex chống bai (khổ 10mm, vải không dệt, tp 100% Staple Polyester chưa được ngâm tẩm, đã tráng keo 1 mặt, mới 100%, dòng 17 tk 107831816040/E21 n 24/12/25)/KR/XK
- Mã Hs 56039200: DU01-1/Dựng lót không dệt (Non-woven Interlining - 100% Polyester) đã được ngâm tẩm, tráng phủ, 51G/M2, 90CM/100M/CO 414. CT 1p của TK 107571172110/E21 (29/09/2025) (dòng hàng số 4)/CN/XK
- Mã Hs 56039200: DUNG-MV/Dựng, sp không dệt, đã ngâm tẩm trong các chất HH cải thiện chống cháy, chống nhăn, có plastic tạo kết dính, 36", TL: 53g/m2, dùng may mặc, NCC:MAVEN FC CO., LTD, mới100%(1p d10 tk107857436630)/KR/XK
- Mã Hs 56039200: FUSING/Vải tráng keo dùng trong may mặc -Glue laminated fabric-(Vải không dệt đã được phủ keo STA7474, 50% polyester 50%polyamide, Khổ 90cm, trọng lượng 40G/M2+-2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: Gối thấm hoá chất CP2025, dùng trong nhà xưởng, kt 20x25cm, ruột gối bằng bông xơ polypropylene, vỏ gối bằng vải sợi không dệt, trọng lượng 28g/m2, 4 chiếc/bộ, 0.56kg/bộ, nsx SOS môi trường, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: INT1/Keo dựng (dựng không dệt)_PAPER INTERLINING, AO156, Non-fusible, Other synthetic fiber, 74, 100M/ROLL, 100CM, /13 RAW WHITE (thanh lý theo TK số:106551237920/E15 ngày 05/09/2024 mục 7)/TW/XK
- Mã Hs 56039200: Keo màu trắng 50% NYLON 50% POLYESTER TP6000 TAPE N-WOVEN WHT (keo dựng, vải không dệt, đã được ngâm tẩm, phủ tráng khổ 3/8", bằng giấy, định lượng: 45GSM. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 56039200: Khăn lau đa năng kích thước 9'' X 12'' (PC275, WASHCLOTHS DISPOSABLE DRY WIPE 9'' X 12'' NON FLUSHABLE) đóng trong thùng carton, mỗi thùng 16 bịch PE, mỗi bịch gồm 50 tờ khăn, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039200: MS5/Dựng may từ Vải không dệt S235 màu đen, khổ 36", TP 100% staple Polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, TL 37g/m2, mới 100% (giao theo dòng 2 TK 107842358300)/VN/XK
- Mã Hs 56039200: N18/Dây viền, dây đệm, dây trang trí bằng 100% Polyester, khổ 1/2", vải không dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ, ép plastic, để gia công sp may (XUAT CHUYEN TU TKN:107855141660/E21, 31/12/25-MUC 4)/VN/XK
- Mã Hs 56039200: N76/Dựng không dệt (keo ép) 100% Polyester khổ 150cm (Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) (Xuất chuyển tiếp dòng hàng thứ 4 TK nhập:107871808810/E21 ngày 7/1/2026)/CN/XK
- Mã Hs 56039200: NF25/Mex dựng, sản phẩm không dệt, 100% xơ staple polyester khổ 112cm, đã ép lớp chưa ngâm tẩm tráng phủ. Mới 100%. Hàng chuyển giao thuộc TK 107885384830, dòng hàng 3/KR/XK
- Mã Hs 56039200: Nguyên liệu dùng trong ngành may mặc: Keo không dệt - NON WOVEN INTERLINING, 100% POLYESTER, Item: KP30, Màu số 10-WHITE, Định lượng: 39g/m2, Khổ: 150cm x 100m, Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 56039200: NVL06/Mex dựng (Vải không dệt CX3 màu trắng, khổ 36", TP 100% Staple Polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, TL 30g/m2) code 000TIFUSECX3. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56039200: SP211/Dây băng viền khổ 3/8"- dây viền mex (TP5000) - từ vải không dệt cắt sẵn đã được tráng keo (38g/m2), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100% (20000yds*0.9144=18288m)/VN/XK
- Mã Hs 56039200: SP212/ Dây băng viền khổ 1/2"- dây trang trí (TP5000) - từ vải không dệt cắt sẵn đã được tráng keo (38g/m2), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100% (7140yds*0.9144=6528.82m)/VN/XK
- Mã Hs 56039200: ST351580307000K0/Vải không dệt Spunlace được sản xuất từ Stape Fiber, loại trơn, thành phần 30% xơ Visco, 70% xơ Pet, định lượng 35 gsm, khổ 1580mm, Hàng mới 100%. sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 56039200: Tấm không dệt dùng lau thấm dầu cho máy móc hiệu Kimtech, code 33330, chất liệu polypropylene, màu trắng, chưa thấm tẩm, kích thước 30.4 x 30.4 cm, định lượng 66.7g/m2, 100 tấm/gói, 5 gói/thùng, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 56039200: Vải không dệt 9430/A17, có tráng keo, màu trắng, 100% POLYESTERR, để ép/lót trên quần áo. T/l: 41 g/m2, khổ 150cm, dạng cuộn. Mới 100%. Xuất trả từ mục 10 tk106320976900 (31/5/24)/CN/XK
- Mã Hs 56039200: Vải không dệt Bán chéo, Bông/PET 50/50 40gsm 22 lưới, Chiều rộng 960mm, chiều dài 3000m/cuộn, Mã: MRD110009. 80B81004002090. (Chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: Vải ko dệt SFN9840/817, đã tráng keo, màu than, 100% polyester, 1 mặt đc rải nhựa polyamide, T.L:50g/m2.Xuất trả từ mục 15 tk106915872450(5/2/25), m23 tk106996807300(7/3/25), m3 tk106958787240(21/2/25)/CN/XK
- Mã Hs 56039200: XD3AR701VN/Vải không dệt BO/WHITE 3AR-701 (Xốp dựng) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 1470mm, 70gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: XD3R701/Vải không dệt BO/WHITE 3R-701 (Xốp dựng) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 260mm, 70gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, hạt nhựa tái sinh và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: XD4AR70/Vải không dệt BO/WHITE 4AR -70 (Xốp dựng) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 158mm, 70gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer và nhựa tái sinh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039200: XDM3R702/Vải không dệt 3R-702 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 1450mm, 70gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh, màu và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039200: XDM5R702VN/Vải không dệt 5R -702 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 136mm, 70gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh, màu và chất độn. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039200: XDM6AR70/Vải không dệt 6AR -70 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 260mm, 70gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh, màu. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: (CS100) Gòn (100% polyester 100g/m2), khổ 60"/VN/XK
- Mã Hs 56039300: (CS120) Gòn (100% polyester 120g/m2), khổ 60"/VN/XK
- Mã Hs 56039300: (CS80) Gòn (100% polyester 80g/m2), khổ 60"/VN/XK
- Mã Hs 56039300: (ST4/80G) Tấm độn không dệt (gòn) từ 100% xơ polyester khổ 60", ST4-60"-80G/M2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 003/Dựng (vải không dệt từ 100%xơ staple poly propylene đã được tráng phủ và ép một lớp) 75 g/m2, dùng để sản xuất quần áo, túi ngủ. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 56039300: 003C/Dựng (vải không dệt từ 100%xơ staple poly propylene đã được tráng phủ và ép một lớp) khổ: 60/62"85g/m2 dùng để sản xuất quần áo, túi ngủ. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 56039300: 01/Vải không dệt từ sợi nhân tạo, thành phần chính từ Olefin, định lượng 80g/m2, khổ 1.58m, hàng mới 100%, xuất từ TK nhập 107881305120 dòng hàng 9 ngày 10/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 56039300: 03/Vải không dệt, (từ 100% polypropylene, quy cách: rộng63inch, 100g/m2), 42inch, 75g/m2), (49inch), (không phải loại bằng filament nhân tạo), dùng sx túi nhựa các loại, k hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 033E 92180-1/Miếng đệm bằng vải không dệt có một mặt dính - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (71g/m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 100gr60-B10/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 100 g/m2 (Bông tấm 100gr 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 110 X 600 X 2734YARD/Lớp lót chất liệu bằng vải không dệt 2 lớp được phủ polymer siêu thấm ở giữa, định lượng 110GSM, kích cỡ 660MM X 2, 734Yard, dùng để sản xuất băng vệ sinh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 12/Bông tấm nhân tạo 100% Polyester 2OZ khổ 58", 492 YDS. Hàng thuộc tờ khai nhập số: 107857926960/E21 dòng hàng 4. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: 120gr60-B10/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 120 g/m2 (Bông tấm 120gr 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 14320B1170/Vải không dệt xăm kim định lượng 140g/m2 kết hợp với màng film có độ dày 30 mic, dạng cuộn, khổ rộng 1.17 MTR, dùng để sản xuất tấm lót trần oto, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 14922B850140/Vải không dệt xăm kim định lượng 140g/m2 kết hợp với màng film có độ dày 30 mic, dạng cuộn, khổ rộng 0.85 MTR, dùng để sản xuất tấm lót trần oto, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 200309785/PD0003394: Sản phẩm không dệt(Bông tấm) 70% POLYPROPYLENE 30%POLYESTER từ xơ staple tổng hợp 100 gsm khổ 54"; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 200314695/PD0000539: Sản phẩm không dệt(Bông tấm) 100% polyester từ xơ staple tổng hợp 120 gsm khổ 60"(RPTG 100 RSH); mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 200318605/PD0000649: Sản phẩm không dệt(Bông tấm) 100% polyester từ xơ staple tổng hợp 80 gsm khổ 60"(RECYCLED SOFT LOFT); mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 200329403/PD0001572: Sản phẩm không dệt(Bông tấm) 100% polyester từ xơ staple tổng hợp 100 gsm khổ 60"(RECYCLED SOFT LOFT); mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 200329404/PD0001573: Sản phẩm không dệt(Bông tấm) 100% polyester từ xơ staple tổng hợp 120 gsm khổ 60"(RECYCLED SOFT LOFT); mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 200332185/PD0000537: Sản phẩm không dệt(Bông tấm) 100% polyester từ xơ staple tổng hợp 100 gsm khổ 60"(RPTG 100 RSH); mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 2026TPXK3G/ Vải không dệt (màu xám) 100GSM, khổ 1524mmx 229m - PP SPUNBOND FABRIC 100gsm x 1524mmx 229m per roll, Grey BD81. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: 2026TPXK3W/ Vải không dệt (màu trắng) 85GSM, khổ 139.7mmx 500m - PP SPUNBOND FABRIC 85gsm x 139.7mmx 500m per roll, White. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: 30172-100-001/Bông tấm CLIMASCOT 100G khổ 162cm (64") (50% tái chế), vải không dệt, 100% PES, hàng làm từ sợi xơ Staple- Hàng mới 100%, thuộc tk 107082743130, dòng hàng 17/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 30172-120-001/Bông tấm CLIMASCOT 120G khổ 162cm (64") (50% tái chế), vải không dệt, 100% PES, hàng làm từ sợi xơ Staple- Hàng mới 100%, thuộc tk 106953808840, dòng hàng 6/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 31172-120-001/Bông tấm CLIMASCOT 120G khổ 162cm (64") (50% tái chế), vải ko dệt, 50/37/13% R.PES/PES/PAN (Acrylic), làm từ sợi xơ staple-mới 100%, dùng trg ngành may, tk 107811391110, dòng 6/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3oz60 U-HAS/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 85.05 g/m2 (Bông tấm 3oz 60"U-HAS)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3oz60-B23/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 85.05 g/m2 (Bông tấm 3oz 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3oz60-B24/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 85.05 g/m2 (Bông tấm 3oz 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3P384833-1/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 1400x390x0.6mm, mã 3P384833-1.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3P384833-2/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 1000x390x0.6mm, mã 3P384833-2.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3P413599-1C/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 66.9x41x0.6mm, mã 3P413599-1C.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3P413616-5C/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 96g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 417x21.5x0.6mm, mã 3P413616-5C.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 3P428056-5/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 417x21.5x0.6mm, mã 3P428056-5.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4739T 03JFV.N26/Tấm vải PET không dệt đã gia công qua nhiều công đoạn với băng keo hai mặt (dùng làm ghế ngồi của xe hơi) 4739T 03JFV (Kích thước 317mm*339mm)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4oz46 NP/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 113.40 g/m2 (Bông tấm 4oz 46"NP)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4oz60-B21/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 113.4 g/m2 (Bông tấm 4oz 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P130404-1B/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 168.5x168.5x0.6mm, mã 4P130404-1B.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P265753-1/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng để cách nhiệt trong dàn lạnh điều hoà, KT 217x12x0.6mm, mã 4P265753-1.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P384827-1/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 237x40x0.6mm, mã 4P384827-1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P413706-1B/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 142.3x30.9x0.6mm, mã 4P413706-1B Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P413711-1B/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 80.5x33.8x0.6mm, mã 4P413711-1B.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P413715-1B/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 30.5x26.6x0.6mm, mã 4P413715-1B.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P413715-2B/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 30.5x26.6x0.6mm, mã 4P413715-2B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 4P422971-10A/Miếng dán bằng vải không dệt, trọng lượng 95g/m2, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, KT 18.1x12x0.6 mm, mã 4P422971-10A.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 51608-00031-01/Băng dính vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 139 g/m2, kích thước (RxD) 19mm x 25m, dùng để quấn dây điện trong ô tô./VN/XK
- Mã Hs 56039300: 51618-00031-01/Băng dinh vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 139 g/m2, kích thước (RxD) 19mm x 25m, dùng để quấn dây điện trong ô tô./VN/XK
- Mã Hs 56039300: 51638-03002-00/Băng dính vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 137g/m2, kích thước (RxD): 25MM x 25M, dùng cuốn dây điện trong ô tô/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 51638-03022-00/Băng dính vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 137g/m2, kích thước (RxD): 25MM x 15M, dùng cuốn dây điện trong ô tô/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 51638-60020-00/Băng dính vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 137g/m2, kích thước (RxD) 1460mm x 25m/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 51638-70001-00/Băng dính vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 143g/m2, kích thước (RxD): 1100mmX1100mm, dùng cuốn dây điện trong ô tô/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 53/Bông tấm (bông sợi nhân tạo) 100% Polyester trọng lượng 120g/m2 khổ 152 cm (dòng hàng 01 tờ khai 107292252760)/CN/XK
- Mã Hs 56039300: 5oz60-B14/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 141.75 g/m2 (Bông tấm 5oz 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 5oz60-B18/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 141.75 g/m2 (Bông tấm 5oz 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 5oz60-B20/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 141.75 g/m2 (Bông tấm 5oz 60"), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 644942416/Tấm đệm bằng vải không dệt, bộ phận dùng cho thiết bị giữ nhiệt vô lăng, Dummy element Mazda TB660, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 67/Gòn 100%Polyester 59/60"100G/M2 dùng trong ngành may mặc, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 56039300: 68/Bông tấm nhân tạo (100% polyester, khổ 152CM, định lượng 80G/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ-sử dụng gia công hàng may mặc)-mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 69BC06/Vải không dệt - Nonwoven TWN CAMBRELLE -100%nylon - chưa được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, 149g/m2 khổ 44"- hàng mới, dùng trong ngành giày, không nhãn hiệu có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 69BH0620/Vải không dệt tráng keo - Nonwoven -100%nylon + keo khổ 54", đã được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, 141g/m2, hàng mới, dùng trong ngành giày, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá, 1145Y/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 69FW0608/Vải không dệt lên keo (100% Nylon + Keo)được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, khổ 44".Dùng trong ngành giày.không nhãn hiệu có nhãn hàng hoá 10Y, 150g/m2/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 69LR0608/Vải không dệt tráng keo -100%nylon + keo khổ 44", đã được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, 149g/m2, hàng mới, dùng trong ngành giày, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá, 11032Y/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 69SHT0608/Vải không dệt lên keo (100% Nylon + Keo)được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, khổ 54".Dùng trong ngành giày.không nhãn hiệu có nhãn hàng hoá 6214.5Y, 146g/m2/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 77/Gòn lót giày(100% Polyester) I-1024 133gr/m2 khổ 152CM, (Thành phần Non-women fabrics (padding) -96% Recycled post-consumer polyester + 4%Other (Isophthalic acid)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 783361/Vải không dệt (đã tráng phủ, ép nhiệt acrylic) LFRVPP/20/120G 10GG MAT-209G-Khổ 82"(T/lượng:145 g/m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 783362/Vải không dệt (đã qua tráng phủ, ép nhiệt acrylic) NFRPP/30/90 10gg- Khổ 82"- MAT 206G (Trọng lượng 90g/m2), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 783364/Vải không dệt (đã tráng phủ, ép nhiệt acrylic) LFRVPP/20/120G 10GG MAT-209G-Khổ 82"(T/lượng:145 g/m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 783365/Vải không dệt (đã qua tráng phủ, ép nhiệt acrylic) NFRPP/30/90 10gg- Khổ 82"- MAT 206G (Trọng lượng 90g/m2), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 783368/Vải không dệt (đã tráng phủ, ép nhiệt acrylic) LFRVPP/20/120G 10GG MAT-209G-Khổ 82"(T/lượng:145 g/m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 783369/Vải không dệt (đã tráng phủ, ép nhiệt acrylic) LFRVPP/20/120G 10GG MAT-209G-Khổ 82"(T/lượng:145 g/m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 80gr60-B10/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 80 g/m2 (Bông tấm 80gr 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 80gr60-B15/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 80 g/m2 (Bông tấm 80gr 60")/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 88619-00032-00/Băng dinh vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 137 g/m2, kích thước (RxD) 25mm x 25m, dùng để quấn dây điện trong ô tô/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 93/Vải không dệt (NONWOVEN FABRIC 85% POLYPROPYLENE 15% POLYETHYLENE TEREPHTHALATE khổ 74"). Dùng trong sx hàng may mặc/TW/XK
- Mã Hs 56039300: 94.106C0.000-261/Vải không dệt - SPUNLACE NONWOVEN FABRIC -VCR685 85GSM*8CM*1000M, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 94.108C0.102-253/Vải không dệt - Spunlace Nonwoven Fabric - VCR8585, 85GSM*162MM*1050M (plain)_Semi cross, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 94.108C0.102-261/Vải không dệt - Spunlace Nonwoven Fabric - VCR8585, 85GSM*162MM*1050M (plain)_Semi cross, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 94.108C0.103-253/Vải không dệt - Spunlace Nonwoven Fabric - VCR8585, 85GSM*187MM*1050M (plain)_Semi cross, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: 94.108C0.103-261/Vải không dệt - Spunlace Nonwoven Fabric - VCR8585, 85GSM*187MM*1050M (plain)_Semi cross, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B14M/Bông tấm (chất liệu 100% poly, sản phẩm không dệt) khổ 200cm/CN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNAJ20002/Vải không dệt-FR Nonwoven Fabric, 100% Polyester, khổ 850mm, định lượng 100g/m2, công dụng: dùng để bọc bên trong nội thất trên ô tô. Hàng mới 100%. PO: 7075090-2553-1/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNH000002/Vải không dệt-FR Nonwoven Fabric, 100% Polyester, khổ 720mm, định lượng 100g/m2, công dụng: dùng để bọc bên trong nội thất trên ô tô. Hàng mới 100%. PO: 7075090-2553-1/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNHDG0003/Vải không dệt - Nonwoven Fabric, Thành phần: 72% Polyester 28% Acrylic, khổ 1.3m, định lượng 120g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, P/O:S325-25110001. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNHW90007/Vải không dệt - Non-woven Fabric, Thành phần: 82% Polyester 18% Acrylic, khổ 1.1m, định lượng 120g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, S/C: J162-25120007, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNHW90008/Vải không dệt - Non-woven Fabric, Thành phần: 82% Polyester 18% Acrylic, khổ 0.85m, định lượng 120g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, S/C: J162-25120007, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNHW90013/Vải không dệt - Non-woven Fabric, Thành phần: 82% Polyester 18% Acrylic, khổ 1.4m, định lượng 120g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, S/C: J162-26010001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNHW90015/Vải không dệt - Non-woven Fabric, Thành phần: 82% Polyester 18% Acrylic, khổ 1.2m, định lượng 120g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, S/C: J162-25120007, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B3SNHW90016/Vải không dệt - Non-woven Fabric, Thành phần: 82% Polyester 18% Acrylic, khổ 0.9m, định lượng 120g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, S/C: J162-25120007, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B520060180/Miếng đệm bằng vải, kích thước 8x5x0.15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B520060181/Miếng đệm bằng vải, kích thước 10x5x0.15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B520062080/Miếng đệm bằng vải, kích thước 50x6x0.3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: B520062108/Miếng đệm bằng vải, kích thước 53x3.5x0.3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Băng dính 1 mặt màu đen, lớp nền vải nỉ PET ko dệt và keo acrylic (ko filament nhân tạo) dạng cuộn, định lượng 137g/m2, kích thước (RxD):19MMx25M, dùng quấn dây điện trong ô tô, 51638-03001-00/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Băng dính một mặt màu đen dạng cuộn, lớp nền vải nỉ PET không dệt và keo acrylic, định lượng 137g/m2, kích thước (RxD): 19MM x 25M, dùng quấn dây điện trong ô tô, 51638- 03001-00/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Băng dính vải nỉ PET một mặt màu đen dạng cuộn, định lượng 137g/m2, kích thước (RxD): 25MM x 25M, dùng cuốn dây điện trong ô tô. 51638-03002-00/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BCLIMAS100K64-1/Bông tấm CLIMASCOT 100G khổ 162cm (64")(50% tái chế), vải không dệt, 50/37/13% R.PES/PES/PAN, làm từ sợi xơ staple, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BCLIMAS120K64-1/Bông tấm CLIMASCOT 120G khổ 162cm (64") (50% tái chế), vải không dệt, 50/37/13% R.PES/PES/PAN, làm từ sợi xơ staple, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BCLIMAS80K64-1/Bông tấm CLIMASCOT 80G khổ 162cm (64) (50% tái chế), vải không dệt, 50/37/13% R.PES/PES/PAN (Acrylic), làm từ sợi xơ staple, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BJV-NMTDF00042A/Vải không dệt từ xơ staple polyester(PET) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo), không bo viền, có dính, T/L: 90g/m2, đã cắt sẵn, KT: 869*145*0.5mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039300: BJV-NMTDF00055A/Vải không dệt từ xơ staple polyester(PET) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo), không bo viền, có dính, T/L; 90g/m2, đã cắt sẵn, KT: 20*20mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039300: BJV-NMTDF00068A/Tấm chắn bằng vải không dệt (từ xơ staple polyester) chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã bồi lớp băng dính, cắt sẵn 3 mảnh, trọng lượng 90g/m2, KT: 1186.5*119.7*0.5mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm _Soft -PA 120gr_làm bằnng 100% polyester staple fiber, khổ 60 inch, trọng lượng 117.42gr/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm I-1019-133G-45YD/41M-152CM-1 LAYER SCRIM (100% polyester, khổ 152CM, định lượng 133G/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm I-2001-133G-45YD/41M-152CM-NO SCRIM (100% polyester, khổ 152CM, định lượng 133G/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm I-3001-100G-55YD/50M-152CM-NO SCRIM (100% polyester, khổ 152CM, định lượng 100G/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm I-4039-080G-055YD/50M-152CM-1 LAYER SCRIM (100% polyester, khổ 152CM, định lượng 80G/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm làm từ 100% polyester Padding FKM-2-80, đã qua tái chế, định lượng: 80g, kích thước:1.5*0.4*0.3 m, dùng để sản xuất hàng may mặc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm R-ECO2 3OZ 60inch(100% polyester làm từ xơ Polyester staple, đã ép lớp, chưa ngâm tẩm tráng phủ, trọng luợng: 83.22gr/m2) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Bông tấm Syncloud Soft GRS_100gr_làm bằnng 100% polyester staple fiber, khổ 60 inch, trọng lượng 100Gr/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ đã ép lớp, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BONG/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 141.75 g/m2 (Bông tấm 5oz 60"U-SOFT). Hàng chuyển giao từ mục số 2 tk 107853655010 ngày 31/12/2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BONG2SCM140GK63H3SQ2L-26/Bông 2SCM 140Gr khổ 63'' 3''SQ 2Layers, 100% polyester, làm từ sợi staple tổng hợp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BONG2SCM80K63-26/Bông 2SCM 80Gr khổ 63", 100% polyester, làm từ sợi staple tổng hợp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BONG2SRH120K64-1/Bông tấm 2SRH 120Gr khổ 64"(162cm)(40% tái chế), vải không dệt, 47/40/13% PES/R.PES/PAN, làm từ sợi xơ staple, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BONG2SRH140K64-1/Bông tấm 2SRH 140Gr khổ 64"(162cm)(40% tái chế), vải không dệt, 47/40/13% PES/R.PES/PAN, làm từ sợi xơ staple, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BONG2SRH85K64-1/Bông tấm 2SRH 85Gr khổ 64"(162cm)(40% tái chế), vải không dệt, 47/40/13% PES/R.PES/PAN, làm từ sợi xơ staple, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: BT01/Bông tấm (bông nhân tạo) (312 YDS) KHỔ 150 CM/CN/XK
- Mã Hs 56039300: CC800202/Mền xơ từ bông chưa dệt, đã được tẩy trắng, trọng lượng 80g/m2(+_10%)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM120V-1000/Nguyên liệu tấm lót ghế oto màu trắng định lượng 120g/m, khổ rộng 1000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM120V-1100/Vải không dệt 100% Polyester định lượng 120g/m2. khổ rộng 1100mm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM120V-1150/Vải không dệt 100% Polyester định lượng 120g/m2. khổ rộng 1150mm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM120V-950/Nguyên liệu tấm lót ghế oto màu trắng định lượng 120g/m, khổ rộng 950mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM140V-1100/Vải không dệt 100% Polyester định lượng 140g/m2, khổ rộng 1100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM140V-600/Vải không dệt 100% Polyester định lượng 140g/m2, khổ rộng 600mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM140V-750/Vải không dệt 100% Polyester định lượng 140g/m2, khổ rộng 750mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CM140V-950/Vải không dệt 100% Polyester định lượng 140g/m2, khổ rộng 950mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: C-PY90-090-102-WHT-WPN-26-1/PPY90W WPN-C0 khổ 40"(Vải 100% polypropylene-khôngdệt-đãngâmtẩmtrángphủchấtchốngthấm, chưanhuộm, chưain-85, 93g/m2):700M, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56039300: CS100 -/(CS100) Gòn, khổ 60"(100gr/m2, 100% polyester) (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CS120 -/(CS120) Gòn khổ 60", (120g/m2, 100% polyester) (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: CUỘN PAD(D-SEAL) 120G KHÔNG DỆT (Roll*60"), PHỤ LIỆU LÓT BALO TÚI XÁCH, KHÔNG NHÃN HIỆU, CÓ NHÃN HÀNG HÓA, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: D16M/Dựng may (mex) 100% poly khổ 100cm/CN/XK
- Mã Hs 56039300: Đệm mực 051007, đã ép lớp, trọng lượng khoảng 110g/m2, 1 vỉ = 3 cái, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: Đệm vải RP-150M phi 13mm*0.5mm (PF-FS-013005-NB) dùng để dán vào bề mặt sản phẩm mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: DKRG-0313PS-12/Vải không dệt khổ 59'' (Vải không dệt từ staple nylon và polyester, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, trọng lượng 130 g/m2, dạng cuộn) DKRG-0313PS-12/VN/XK
- Mã Hs 56039300: DL2/Dây luồn cắt sẵn 156cm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 56039300: DMCPC5280754/VẢI DMCPC5280754 QUA XỬ LÝ 54"TRỌNG LƯỢNG 119G/M2 - NATURAL 0.6MM CAMBRELLE HY-528 (100% polyester) +ADH 54''/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039300: Dựng không dệt (được làm từ vải không dệt phủ keo): INTERLING 100CM (73g/m2/100cm) hàng mới 100% (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: E0026/GÒN I-1001 80GR 100% POLYESTER KHỔ 152CM, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: F1/Bông tấm (Vải không dệt) làm từ 100% polyester - Xơ staple tổng hợp - PAD CLIMASCOT 50/50% R.PES/PES 162CM80G, 50% tái chế (32172-080-001), hàng mới 100%, TK nhập: 107791314520/E21 (Mục 8)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: F22/Vải không dệt từ polypropylene, chưa ngâm tẩm tráng phủ, hàm lượng 75-150g/m2, khổ 63", mới 100%, 1YRD=0.9144MTR xuất trả dòng 1 tờ khai 107856341350 ngày 02/01/2026/VN/XK
- Mã Hs 56039300: FMG51/Vải Không Dệt (FMG51) (54'= 2, 000 YD).Thành phần gồm xơ staple và xơ polyeste, có trọng lượng từ 120 g/m2 đến 140g/m2. không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: G002873-0425/Miếng đệm (bằng vải không dệt làm từ sợi Polyester, trọng lương 143g/M2 dùng để chống bụi cho loa micro (Phi 41.3mm)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: G003385-0425/Miếng đệm bằng vải không dệt (từ sợi Polyester), định lượng 86g/M2 (26.8mm x 16.8mm)./VN/XK
- Mã Hs 56039300: G900534-0425/MIẾNG ĐỆM KHUNG LOA, BẰNG VẢI KHÔNG DỆT, ĐÃ ĐƯỢC ÉP THÀNH LỚP (TỪ SỢI POLYESTER, 130G/M2) 12.5 x 12 MM/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Gòn 100% polyester PD/1-60''-120G/M2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: GÒN KHÔNG DỆT PADDING CẮT SẴN (8.5->36.7)CM x (26.62->105.4)CM (135CÁI =13.56m2) (dùng làm miếng lót ba lô túi xách), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Gòn không dệt, từ sợi xơ polyester - Padding 150gr/m2, dạng tấm, rộng (5.66~62.77)cm, dài (6.41~69.39)cm, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: GÒN TẤM - CÔNG DỤNG: DÙNG TRONG MAY MẶC, 100% POLYESTER PADDING, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Gòn Tấm 100g/m2, khổ 60inch (Padding 100gr/m2 - VIVA100) - Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: Gòn Tấm 80g/m2, khổ 60inch (Padding 80gr/m2 - VIVA80) - Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: GÒN TẤM Slimtech Insulation 100gm m2 one side scrim Non Woven 100% Polyester 100.0 g/m2/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HN191/Bông tấm khổ 60", định lượng 111gr/m2 100% polyester, dùng may vào áo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0484/Vải Không Dệt Từ Xơ 100% Polypropylene, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - MERABON Q2080 ECO 44"(WHT) (80.55 g/m2) (=663 YD)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0486/Vải Không Dệt Từ Xơ 100% Polypropylene, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - MERABON Q2080 ECO 54"(WHT) (82.06 g/m2) (=37 YD)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0799/Vải Không Dệt Từ Xơ 100% Polypropylene, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - MERABON Q2100 44"ECO (WHT) (100.24 g/m2) (=457 YD)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0800/Vải Không Dệt Từ Xơ Staple 100% Polypropylene, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - MERABON Q2100 44"ECO (BLK) (100.21 g/m2)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0882/Vải Không Dệt Từ Xơ 100% Polyester, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - SUPER LIGHT SL310 54"(GREY) (136.23 g/m2) (=22 YD)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0885/Vải Không Dệt Từ Xơ 100% Polypropylene, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - MERABON Q2100 54"(GREY) (100.61 g/m2)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: HY0886/Vải Không Dệt Từ Xơ 100% Polypropylene, Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 - MERABON Q2100 54"(ICEY BLUE) (100.61 g/m2)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: JKED1004-A/VI/Miếng đệm bằng vải29.8MMX35.8MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: JKED1010-A/VI/Miếng đệm bằng vải35MMX44MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: JKED1013-A/VI/Miếng đệm bằng vải (0.5mmX8mmX240mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: JKED1017-A/VI/Miếng đệm bằng vải (2X15mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Keo dựng (Vải không dệt từ sợi filament nhân tạo) trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 dùng để sản xuất túi các loại. Hàng mới 100%-NON WOVEN 100G, 63"/VN/XK
- Mã Hs 56039300: KFVN-FGN-3314/Miếng đệm bằng vải lưới-TED2862-B/VI (4mmx12mm) dùng trong ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Khăn lau phòng sạch, model:SY-S7215HC, dạng dây, chất liệu 80% polyester+20%nylon, màu trắng, dài 15m, định lượng:105g/m2, không mép viền, cắt từ những tấm lớn bằng máy cắt siêu âm.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: Khẩu trang (N95) (item code: 191000145), chất liệu: vải không dệt polypropylene (PP) nhiều lớp, dùng trong văn phòng, nhà xưởng, để lọc bụi mịn, vi khuẩn, định lượng ~120 g/m2. năm sx: 2025/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Khẩu trang 3M - 9502 (item code: 191000082), chất liệu: Vải không dệt polypropylene (PP) nhiều lớp, dùng trong văn phòng, nhà xưởng, để lọc bụi mịn, vi khuẩn, định lượng ~120 g/m2. năm sx: 2025/CN/XK
- Mã Hs 56039300: Khẩu trang 5D Mask Nam Anh (100 cái/hộp) (item code: 191000144), chất liệu: Vải không dệt polypropylene (PP), lọc bụi bẩn, vi khuẩn và giọt bắn trong không khí, định lượng: 110 g/m2, năm sx: 2025/VN/XK
- Mã Hs 56039300: KMMUT/Bông cách nhiệt 65% PP+35% Polyester, khổ 145g/m2, dùng cho giày dép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: LM4041001/Miếng đệm bằng vải(2.5mmx12mm)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: MD/Dựng các loại khổ 60' dài 2000yds. Chuyển toàn bộ dòng hàng số 1 tk: 107843700640/CN/XK
- Mã Hs 56039300: Miếng - tấm đệm tự dính bằng vải không dệt để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa), định lượng 100g/m2 (VHS1A154), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Miếng đệm chất liệu vải không dệt có lớp phủ keo, xốp, định lượng 150g/m2, kích thước 28mmx15mm, mã MHK30073801, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: MTL364/Gòn dạng tấm từ xơ staple, khổ 59.05"- 80g/m2 ~ 115g/m2/TH/XK
- Mã Hs 56039300: NECGO01/Gòn 100% Polyester W:60"/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NMTDF00003A- Vải không dệt, trọng lượng 85g/m2, đã cắt sẵn, làm từ xơ polyester(PET) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo), không được gia công bo viền, kích thước:84mm*139.2mm*0.3T, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NMTDF00038A- Vải không dệt, trọng lượng 80g/m2, đã cắt sẵn, làm từ xơ polyester(PET) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo), không được gia công bo viền, kt:127.6mm*112.6mm*0.5T, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NMTDF00043A/Vải không dệt, trọng lượng 90g/m2, đã cắt sẵn kích thước: 869mm*145mm*0.5mm, chất liệu polypropylen dùng dán vào bề mặt sản phẩm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NMTDF00069A- Vải không dệt, trọng lượng85g/m2, đã cắt sẵn, kích thước 239.8mm*264.7mm*0.5T, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NMTDF00069A-Vải không dệt, trọng lượng85g/m2, cắt sẵn, từ xơ polyester(PET) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo), không được gia công bo viền, kt 239.8mm*264.7mm*0.5T, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NPL06/Dựng, mex các loại/KR/XK
- Mã Hs 56039300: NPL09/Bông tấm >70gr;<150gr/m2/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NPL10/Bông vụn/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NPL10/Mex dựng không dệt được làm từ 100% Polyester khổ 150cm, định lượng 75GSM, dùng để sản xuất hàng may mặc, hàng mới 100%, chuyển một phần từ TKN: 107838707800 - dòng hàng 01/CN/XK
- Mã Hs 56039300: NVL92/Sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste, trọng lượng 80 g/m2 (Bông tấm 80gr 60") code 000TPRESS080. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: NWF-008001/Bông tấm 100g/m2 100% Polyester 6D-7D khổ 1.7m, màu trắng, hàng mới 100%, 107162413300/E21 ngày 8/5/2025, dòng hàng 6/VN/XK
- Mã Hs 56039300: R6007002-023088/Vải không dệt (Pre filter), kích thước: 900x1200x8mm làm từ polyester và acrylemusion, dùng để sản xuất lọc khí bụi cho hệ thống điều hòa, định lượng 110g/m2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: RC80NW33/Mền xơ từ bông chưa dệt, đã được tẩy trắng, trọng lượng 80g/m2(+_10%)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: RCG8035IP/Mền xơ từ bông chưa dệt, đã được tẩy trắng, trọng lượng 80g/m2(+_10%)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Rèm cửa làm bằng vải không dệt, size (69*92) inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S003/Keo dựng các loại-N.W.F.(SIZER, 7MM)- Xuất thanh lý theo TK Nhập Số: 105327622960/KR/XK
- Mã Hs 56039300: S066/Tấm gòn các loại - Padding- Xuất thanh lý theo TK Nhập Số: 102723523230/KR/XK
- Mã Hs 56039300: Sản phẩm không dệt, đã được ép lớp bằng xơ staple 100%polyester, định lượng 80g/m2 khổ 58''/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SB043/Bông chần các loại -Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S-Cam100N-WPN-26-1/Cambrelle 100 x WPN-C0 khổ 60"(Vải100%Nylon-không dệt-chưanhuộm, chưain, đãngâmtẩmtrángphủCCT-143, 88g/m2):1YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S-CAM120N6BSD-26-1/Cambrelle I Unbacked khổ60"(Vải100%Nylon-khôngdệt-đãnhuộm, chưain, chưangâmtẩmtrángphủ-139, 92g/m2):297YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S-Cam120NPB6625EMSTEN-53-26-1/Cambrelle PBS3 PIQUE(100%Polyamide Type)120g 1.35M khổ53"(Vải100%Nylon-khôngdệt-chưanhuộm, chưain, chưangâmtẩmTP-134, 03g/m2):25.000M, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, TGGC:6.750USD/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S-Cam120P100PCB-WPN-EPM5-26-1/Cambrelle Sport x WPN-C0 khổ60"(Vải không dệt-đãnhuộm, chưain, đãngâmtẩmtrángphủchấtchốngthấm-TP:100%polyester-129, 57g/m2):252YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S-Cam120P50PC-MC-26-1/Recycled 50% Cambrelle I Post Consumer x Microban khổ 60"(Vải không dệt-đãnhuộm, chưain, đãngâmtẩmtrángphủchấtkhángkhuẩn-TP:100%polyester-143, 37g/m2):2YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG/VN/XK
- Mã Hs 56039300: S-Cam150NW-44-26-1/Cambrelle II unbacked khổ44"(Vải100%Nylon)(Vảikhôngdệt-chưa nhuộm, chưa in, chưa ngâm tẩm, tráng phủ-139, 06g/m2):86YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SLP.2609/Miếng dán bằng vải không dệt, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, kích thước 126.5x40x0.4mm, mã 4P791356-1. Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SLP.2610/Miếng dán bằng vải không dệt, dùng làm khít các chi tiết trong máy điều hoà, kích thước 126.5x35x0.4mm, mã 4P791360-1. Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SM026/Vải thô khổ 58"(Vải không dệt (MK HK FILLER), 0.4mm khổ 58, trọng lượng dưới 150g, hàng mới 100%) (TKN: 107822671240/E21 -dòng 1)/CN/XK
- Mã Hs 56039300: SP189-32/Vải không dệt C-PP2H-130-112-WHT-AFG (White)-Khổ 44", (trọng lượng: 135, 61 g/m2), đã ngâm tẩm keo, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:15% filament polyester + 85% staple fiber polyester/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP222-64/Vải không dệt S-Cam120N6-46-J(RawWhite)-Khổ 46", (trọng lượng: 135, 17 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:100% Nylon, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP335-27/Vải không dệt S-Cam120PW-46-J (S29)-Khổ 46", (trọng lượng: 131, 81 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:100% Polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP335-28/Vải không dệt S-Cam120PW-46-J (S29)-Khổ 46", (trọng lượng: 134, 86 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:100% Polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP348-2/Vải không dệt C-PP2H-100-153-WHT-AFG(White)-Khổ 1.53M, (trọng lượng: 129, 58 g/m2), đã ngâm tẩm keo, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:15% filament polyester + 85% staple fiber polyester/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP353-29/Vải không dệt S-Cam120PBSD-46-J (S606)-Khổ 46", (trọng lượng: 131, 22 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:100% Polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP353-30/Vải không dệt S-Cam120PBSD-46-J (S606)-Khổ 46", (trọng lượng: 128, 51 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:100% Polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SP382-2/Vải không dệt C-PP2H-100-137-BLK-AFG (Black)-Khổ 1, 37M, (trọng lượng: 134, 75 g/m2), đã ngâm tẩm keo, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:15% filament polyester + 85% staple fiber polyester/VN/XK
- Mã Hs 56039300: ST4/80G 80 -/(ST4/80G) Tấm độn không dệt (gòn) từ xơ polyester (80g/m2), khổ 60", dùng cho hàng may mặc/VN/XK
- Mã Hs 56039300: STC800/vải không dệt 100% polyester khổ 59/60"(Tái xuất 1 phần nguyên liệu của TK, theo mục 2 trên TK 107591237350 ngày 06/10/2025), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: SZCC12022/Mền xơ từ bông chưa dệt, đã được tẩy trắng, trọng lượng 120g/m2(+_10%)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: SZCC1402200/Mền xơ từ bông chưa dệt, đã được tẩy trắng, trọng lượng 140g/m2(+_10%)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Tấm bông gòn thành phẩm (100% Polyester) dùng trong may mặc, item: 0815 (TSAA) 3.5OZ x 60'' NCR, Màu: Trắng, Khổ 150cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Tấm lót bằng vải không dệt -NON WOVEN 100g 0.60mmTHICK 63"; 100% polypropylen, định lượng 100g/m2, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, dạng cuộn(12 cuộn/2.024yrd)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Tấm lót không dệt, NP80VKD, màu trắng; 152cm; Item: FND080; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039300: Tấm lót vải không dệt chất liệu vải không dệt PET, 70g < định lượng/m2 <= 150g, kích thước 352*234.8mm (WIS472CP-A00), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: TEA2604-B/VI/Bộ đệm bằng vải (1set = 12pcs) (0.35mmX6mmX10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: TED3173-B/VI/Miếng đệm bằng vải (0.35mmX6mmX10mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: TPE2-RB-29/Miếng bọc gia cố đường may, thành phần:vải không dệt 100% polyester, kích thước:270x50mm, định lượng:98g/m2(Không nhãn hiệu);Xuất trả toàn bộ dòng 27/TKN:107215634740/KR/XK
- Mã Hs 56039300: TPVE00096_26/Vải không dệt spunlace, 100% bamboo, trọng lượng 75 g/m2, đã thay đổi tính chất vải/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải địa kỹ thuật không dệt, trọng lượng trên 100g/m2 nhưng không quá 150g/m2, kích thước dài 30m x rộng 4m, 50kg/cuộn, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải không dệt (màu đen) 100 g/m2 (từ xơ sợi polypropylen 75%, POLYESTER 25%), chưa ngâm tẩm, khổ 200mx 1.5m, dùng trong sản xuất ghế sofa, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải không dệt BLACK PP NON-WOVEN FABRIC, chất liệu bằng hạt nhựa nguyên sinh PP, khổ 1.4m, màu đen, định lượng 90GSM, 300M/cuộn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải không dệt châm kim, chưa ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, 70% sợi viscose, 30% polyester, định lượng 140g/m2. Model:Y09204-140g-100cm.Dùng để sx tấm chống dính. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải không dệt Non woven fabric padding HBR-V 40 gsm 60 inch (100% recycled polyester)/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải không dệt từ xơ, 100%COTTON, trọng lượng 120g/m2, khổ vải 1.635m, dạng cuộn. Mới 100%. NON - WOVEN FABRIC 80B80012013000. NSX: CT TNHH KHKT Liên Hợp VN/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải không dệt WHITE PP NON-WOVEN FABRIC, chất liệu bằng hạt nhựa nguyên sinh PP, khổ 1.6m, màu trắng, định lượng 80GSM, 300M/cuộn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: Vải PP không dệt xuyên kim dùng làm phủ vườn, KT: 1x15m; Màu xám; Định lượng 90gsm; Mã: 649148; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: WHITE 0.45MM HY-1399+ADH 54'' - Vải không dệt từ staple polyeste, đã ngâm tẩm tráng phủ, dùng để lót giày, Trọng lượng 135g/m2 mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039300: XDM1-1/Vải không dệt 1-1 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 330mm, 75gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, hạt nhựa màu và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: XDM2-1VN/Vải không dệt 2-1 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 136mm, 80gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, hạt nhựa màu và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: XDM3R1/Vải không dệt 3R1 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 1450mm, 75gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh, màu và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039300: XDM3R2/Vải không dệt 3R2 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 150mm, 75gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh, màu và chất độn. Mới 100%/VN./VN/XK
- Mã Hs 56039300: XDM4R1/Vải không dệt 4R1 (Xốp dựng màu) chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 1450mm, 80gr/m2 quy cách 250m/cuộn sx từ hạt nhựa PP homopolymer, tái sinh, màu và chất độn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 240039/Vải ko dệt làm từ sợi Polyester Staple Fiber dạng tấm cứng GL3 U/C LPI, KT: 1500*1320 mm (+/-20mm), TL 1200g/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã ép cứng, dùng sx tấm bảo vệ bánh xe ôtô.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 240053/Vải ko dệt làm từ sợi Polyester Staple Fiber dạng tấm cứng JK1 U/C RR, KT: 1390 x 1030mm (+/-20mm), TL 1400g/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã ép cứng, dùng sx tấm bảo vệ bánh xe ôtô.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 240084/Vải ko dệt làm từ sợi Polyester Staple Fiber, dạng tấm cứng JK1-W/GUARD RR, KT:1070x1790mm(+/-20mm), TL1000g/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã được ép cứng, dùng sx tấm bảo vệ bánh xe ôtô.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 240130/Vải ko dệt làm từ sợi Polyester Staple Fiber dạng tấm cứng NE (N PE) W/G, KT: 1120 x 1950mm (+-20mm), TL:1000g/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã ép cứng, dùng sx tấm bảo vệ bánh xe ôtô.Mới100%./VN/XK
- Mã Hs 56039400: 240176/Vải ko dệt làm từ sợi Polyester Staple Fiber dạng tấm cứng JK1 U/C RR, KT: 1390 x 1030mm (+-20mm), TL:1500g/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã ép cứng, dùng sx tấm bảo vệ bánh xe ôtô.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 240177/Vải ko dệt làm từ sợi Polyester Staple Fiber dạng tấm cứng JK1 U/C FRT, KT: 1380 x 1500mm (+-20mm), TL:1500g/m2, chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã ép cứng, dùng sx tấm bảo vệ bánh xe ôtô.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 69BH0208-PFC/Vải không dệt tráng keo -100% Polyester + keo khổ 54", được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp, 207g/m2, hàng mới, dùng trong ngành giày, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá, 545Y/VN/XK
- Mã Hs 56039400: 69FT0220/Vải không dệt lên keo, Vải polyester không dệt 90% và keo từ Ethylene Vinyl Acetate Copolymer 10%, khổ 44", 430g/m2, Dùng trong ngành giày. không nhãn hiệu có nhãn hàng hoá, 37Y/VN/XK
- Mã Hs 56039400: Băng dính 2 mặt 5015H dùng để cố định hàng hóa, kt 25mmx50m, chất liệu chính vải không dệt, kết hợp lớp chất kết dính nhạy cảm áp lực, trọng lượng trên 150g/m2, 0.4kg/cuộn, nsx Nitto, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039400: Bánh vải không dệt từ xơ staple polyester đã được ngâm tẩm với polyurethane, không tráng phủ hoặc ép lớp, vải không dệt chiếm khoảng 90% trọng lượng, đl trên 150 g/m2, kt:110*1.5*250mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039400: Bông lọc than hoạt tính chất liệu: Sợi tổng hợp phủ bột than hoạt tính mịn, kết dính bằng keo. KT: khổ 1M, dày 5mm để khử mùi, lọc khí độc trong hệ thống thông gió, nhà bếp, công nghiệp (250 g/m2)/VN/XK
- Mã Hs 56039400: C-PFPD-200-112-WHT-AA-EPM5-26-1/PFP16/200AW/EPM5 khổ44"(Vải không dệt-đãngâmtẩmkeo, chưanhuộm, chưain-222, 49g/m2):870M, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG(TP:100%Polyester:15%filament+85%staplefiber)/VN/XK
- Mã Hs 56039400: C-Z09-Cushioning-12-70PI-FG-26-1/Cushioning Strobel1.2mm(REC.70%Post Industrial)khổ39''(Vải không dệt-chưanhuộm, chưain, chưangâmtẩmtrángphủ-TP:100%Polyester-328, 03g/m2):200M, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG/VN/XK
- Mã Hs 56039400: C-Z09-CushionWPN-20-153-FG-26-1/2.0mm Cushioning Strobel x WPN-C0 khổ60"(Vải không dệt-chưanhuộm, chưain, đãngâmtẩmtrángphủCCT-TP:100%Polyester-544, 53g/m2):34YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG(Vải lót giày)/VN/XK
- Mã Hs 56039400: C-Z09-Reinforce15M-WPN-FG-26-1/Reinforce 15(NW-319)x WPN-C0 khổ 54"(Vải không dệt-đãngâmtẩmtrángphủchấtchốngthấm, chưanhuộm, chưain-TP:100%polyester-282, 88g/m2):4.000M, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56039400: C-Z09-ShapeFitSTC-10-FG-26-1/NATURETEX ShapeFit STC (1.0mm thick) khổ1.0mx1.5m (Vải không dệt-chưanhuộm, chưain, đãngâmtẩmkeo-TP:100%Polyester-274, 20g/m2):46SHEET, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56039400: DA NHÂN TẠO PU (HÀNG MỚI 100%, VẢI KHÔNG DỆT GIẢ DA ĐÃ TRÁNG PHỦ MỘT MẶT, THÀNH PHẦN 65% POLYESTER + 35% POLYURETHANE, KHỔ 54'' -56'') PU LEATHER 0.8*54 PU LEATHER COCONUT MILK 11M B2U Q1/VN/XK
- Mã Hs 56039400: DA NHÂN TẠO PU(Hàng mới 100%, vải không dệt giả da đã tráng phủ một mặt, thành phần 65% polyester+35% polyurethane, khổ 54"-56") 4FMSQ5 BVC7N1U1140540 B2Y 0 DA NHÂN TẠO PU (PU SYNTHETIC LEATHER)/VN/XK
- Mã Hs 56039400: GD/Giả da PU 0.8MM (tp chính:vải không dệt từ xơ staple 100% polyester (chiếm 85%) được ép một mặt bằng lớp plastic polyurethan (chiếm 15%) trọng lượng 230g/m2 54"(498 M)Mới100%, 107609398850, m1/KR/XK
- Mã Hs 56039400: J-ZCG-CG2-HTW-54-G-26-1/Vảidánnhiềulớpdùngchosảnxuấtgiày, thành phần:Quilted 200g Insulation+Hydroguard Tricot khổ 54"(Vải dán2lớp-483, 04g/m2)(lớp vải không dệt, lớp vải dệt):619YD, ĐGGC:0, 45USD/M2/VN/XK
- Mã Hs 56039400: Khăn lau phòng sạch, kt:102*102*0.1mm, 400miếng/túi, chất liệu vải không dệt (75% polyester+25%nylon), định lượng: 160g/m2, màu trắng, sẵn sàng sử dụng, cắt từ tấm lớn bằng máy lazer, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039400: MVN643/Vải không dệt (chống cháy), linh kiện lắp ráp máy tính, kích thước: 70.76*90.54*0.65mm, hàng đã qua sử dụng(934640851460), thanh lý một phần mục hàng số 30 của TKN 107325200620/CN/XK
- Mã Hs 56039400: NPL007002/DA NHÂN TẠO PU (vải không dệt giả da đã tráng phủ một mặt, thành phần 65% polyester+35% polyurethane, khổ 54"-56"), định lượng 473.81g/m2, ko nhãn hiệu-có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: Phao quây thấm hoá chất CS7612, dùng trong nhà xưởng, kt 7.6cmx1.2m, ruột bằng bông xơ polypropylene, vỏ bằng vải sợi không dệt, trọng lượng 416.7g/m2, 2 chiếc/bộ, 0.76kg/bộ, nsx SOS môi trường, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: PU giả da - PU leatherettet, Từ polyester 70% gồm1 lớp vải dệt gia cố cho lớp vải k dệt ngâm tẩm polyurethane 25%, chất độn(caco3)5%, mặt sd lớp vải không dệt - MG-FC01 54"-398g/m2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: S-Cam100NBSD-EC-26-1/Cambrelle 100xECCO Puddle glue coating khổ 58''(Vải 100% Nylon-khôngdệt-đã ngâm tẩm tráng phủ keo, chưanhuộm, chưain-154, 42g/m2):240M2=178, 16YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56039400: S-Cam100NBSD-WPN-EC-26-1/Cambrelle 100xWPN-C0xECCO Puddle glue coating khổ 58''(Vải100%Nylon-khôngdệt-đãngâmtẩmtrángphủCCT, chưanhuộm, chưain-157, 92g/m2):1.597M2=1.185, 51YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56039400: S-Cam100NW-WPN-EC-26-1/Cambrelle 100 x WPN-C0 x ECCO Puddle glue coating khổ 58''(Vải 100% Nylon-khôngdệt-đãngâmtẩmtrángphủCCT, chưanhuộm, chưain-150g/m2):200M2=148, 47YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 56039400: SP048-168/Vải không dệt C-H-STROBEL-HRV-114-WHT-14g(75y/Roll)-Khổ 45", (trọng lượng:325, 94 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:28%filament polyester+72%staple fiber polyester, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP048-169/Vải không dệt C-H-STROBEL-HRV-114-WHT-14g(75y/Roll)-Khổ 45", (trọng lượng:322, 59 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:28%filament polyester+72%staple fiber polyester, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP184-110/Vải không dệt C-H-STROBELCOSMO-EPM5-18g (White)-Khổ 44", (trọng lượng: 298, 06 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:25%filament polyester+75%staple fiber polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP184-111/Vải không dệt C-H-STROBELCOSMO-EPM5-18g (White)-Khổ 44", (trọng lượng: 286, 80 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:25%filament polyester+75%staple fiber polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP185-109/Vải không dệt C-H-STROBEL-RUN-230-112-WHT(White)-Khổ 44", (trọng lượng: 256, 11 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:25%filament polyester+75%staple fiber polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP237-41/Vải không dệt C-PP4H-190-137-BLK FG(Black)-Khổ 1, 37M, (trọng lượng: 189, 78 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:15% filament polyester + 85% staple fiber polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP321-70/Vải không dệt C-H-STROBEL-RUN-230-112-WHT(White)-Khổ 44", (trọng lượng: 245, 89 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:25% filament polyester+75% staple fiber polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SP321-71/Vải không dệt C-H-STROBEL-RUN-230-112-WHT(White)-Khổ 44", (trọng lượng:249, 65 g/m2), chưa ngâm tẩm, tráng phủ, nsx:Cosmo-E-Mart, TP:25%filament polyester+75%staple fiber polyester, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: SXN-13/Miếng bọc gia cố đường may, thành phần:vải không dệt 100% polyester, kích thước:1055*50(mm), định lượng:284g/m2(Không nhãn hiệu);Xuất trả D1/TK:107238787350;D10/107242367630;D5/107270538910/KR/XK
- Mã Hs 56039400: Tấm chà sàn, chất liệu sợi tổng hợp không dệt(không phải filament nhân tạo), đã ngâm tẩm và ép lớp, đường kính 16 inch, dày 4.05mm, định lượng 1100g/m2, dùng cho máy chà sàn công nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 56039400: TKHDKD1.51534B07/VẢI TKHDKD1.51534B07 QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt trắng 1.5mm HY-2834-A-07 khổ 54"từ xơ Staple 100% Polyester qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 366g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039400: TKHDKD15341334/ VẢI TKHDKD15341334 QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt hợp dán trắng 1.5mm HY-A0428-A khổ 54"từ xơ staple 100% Polyester, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 374g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039400: TKHDKD41701PE/VẢI TKHDKD41701PE QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt đen 1.0mm HY-2834-A + HY-9336-A-08 khổ 54"từ xơ Staple 100% Polyester qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 353g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039400: TKHDKDA04281334/VẢI TKHDKDA04281334 QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt trắng 1.5mm HY-2834 + HY-1334 khổ 54"từ xơ staple 100% Polyester, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 517g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039400: TKHDKDA21691334/VẢI TKHDKDA21691334 QUA XỬ LÝ 54''(Vải không dệt trắng 2.0mm HY-2834 + HY-1334 khổ 54"từ xơ staple 100% Polyester, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 411g/m2, mới 100%)/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039400: TPE2-RB-140/Miếng bọc gia cố đường may, thành phần:vải không dệt 100% polyester, Kt:184*52 mm, định lượng:172g/m2(Không nhãn hiệu);Xuất trả toàn bộ dòng 33/TK:106114295930;D9/TK:106157383950/KR/XK
- Mã Hs 56039400: TTL-HYP0225/Sản phẩm giả da không dệt từ sợi staple, ĐL trên 150g/m2, NH:ISA, TP: 64.5%viscose/lyocell, 18.9%cao su thiên nhiên, 16.6%TP cấu trúc:thuốc nhuộm, chất hoá dẻo, nấm-Hyphalite TC.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 56039400: V.MAJILITE-SCARLET/Vải không dệt khổ 137cm, đã ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp-100% nylon fiber matrix, định lượng 300g/m2-COM:Majilite vinyl vintage scarlet, mới 100%.Dòng1TK 107690117360(10.11.25)/US/XK
- Mã Hs 56039400: Vải không dệt (từ Polyeste) stich bonding 0.4mm (trắng) + Mút K329 2mm + Tricot 28G(Trắng), 232GSM - 0.4MM STICH BONDING WHITE + 2MM K329 LIGHT BLUE + 28G T/C WHITE. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 56039400: Vải không dệt chưa qua ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, thành phần từ xơ sợi tái tạo định lượng 200g/m2 (100% recycle polyester)-0.8MM NON WOVEN 215G 44"định lượng 166g/m2. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 56039400: WN8-04/Vải giả da từ vải không dệt WET tráng polyurethane, khổ trángPU 54", định lượng trên150g/m2; dùng may giày, túi xách..(30% Polyurethane + 70% vải không dệt).PU(NON WOVEN) 1.2MMX54''./VN/XK
- Mã Hs 56039400: WN8-0526/Vải giả da từ vải không dệt WET tráng polyurethane, khổ trángPU 54", định lượng trên150g/m2; dùng may giày, túi xách..(30% Polyurethane + 70% vải không dệt).PU(NON WOVEN) 1.2MMX54''./VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 56031100: 02-dca020 miếng đệm nút cắt sẵn bằng vải không dệt (từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng không quá 25 g/m2). hàng mới 100%/ p100% felt packing (felt packin) 10mm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 1008327 vải không dệt từ filament polypropylen,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hay ép lớn,trọng lượng 8g/m2,dạng cuộn,rộng 14 cm,mới 100%/ EG/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 10166353#màng không dệt,1mặt khoảng54.054% tr.lượng là vải không dệt filament được ép với1mặt là màng pechưa in khổ78mm-fitesa clothlike cl18 random d1-pl phobic 20gsm white78mm.mới100%/ IT/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 10166355#màng không dệt,1mặt khoảng (54%) là vải không dệt filament được ép với 1mặt là màng nhựa từ pe,chưa in khổ117mm-fitesaclothlike cl18 random d1-pl phobic 20gsm white 117mm.mới100%/ IT/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 10166358#màng không dệt,1mặt khoảng55.405% tr.lượng là vải không dệt filament được ép với1mặt là màng pechưa in khổ80mm-fitesa clothlike cl18 random d1-pl phobic 20gsm white80mm.mới100%/ IT/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 1032338 vải không dệt từ filament polypropylen,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hay ép lớp,trọng lượng 14g/m2,dạng cuộn,rộng 33.5cm,mới 100%, 1032338/ EG/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 2304-gths/jy067 mếch bằng vải không dệt, được tráng phủ/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 300a dựng vải không dệt chất liệu poly kích thước 40" dùng để gc sản phẩm may mặc/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 305050000133 305050000133/ màng chống bụi, chất liệu filament nhân tạo (vải không dệt), định lượng 25g/m2, dùng cho loa của tai nghe, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 356 vải không dệt tráng hồ tinh bột k: 1/10cm polyester65%cotton35%, hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 3f10000120 tấm vải không dệt, quy cách (30cm*20cm), 25g/m2, dùng đóng gói, chất liệu pet, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 40 keo dựng 100% polyester khổ 120-125cm (vải không dệt tráng keo, bằng filament nhân tạo, định lượng 17g/m2). hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 602010000078 602010000078/ màng chống bụi, chất liệu filament nhân tạo (vải không dệt), định lượng 25g/m2, dùng cho loa của tai nghe, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 68 dựng (vải không dệt tráng gôm hoặc hồ tinh bột) k: 10mm, polyester65%cotton35%, hàng mới 100%,/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 7 dựng / non woven interlining100cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-018317 vải không dệt 100% polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-022916 vải không dệt 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-023328 vải không dệt 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-023329 vải không dệt 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Be v121 vải không dệt (mex, dựng) dùng cho sản phẩm may/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: C017-7 vải không dệt khổ 60" (thành phần 100% polypropylen) trọng lượng 22.11 g/m2 chưa in, chưa tráng phủ dùng sản xuất giày dép./ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: D3 dựng mex (vải không dệt từ filament nhân tạo đã được ép lớp, chưa ngâm tẩm, tráng phủ) 25g/m2" - khổ 60". mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Fnw01 vải không dệt từ sợi nhân tạo các loại (định lượng không quá 25 gms), khổ 61", 14.24 g/m2/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Idn25 dựng, mex (vải không dệt từ filament nhân tạo, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, trọng lượng không quá 25 g/m2) - phụ liệu may mặc, hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Keo.kn620w dựng, vải không dệt, 100% polyester, định lượng dưới 24g/m2, k: 152cm, hàng mới 100% b0041/26/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Keo2 keo dựng, khổ 1/2"/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Keo5 keo dựng, khổ 3/8" (các sản phẩm không dệt, đã ép lớp)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Màng vải không dệt từ filament nhân tạo polypropylene,chưa ngâm tẩm,tráng phủ,ép lớp-spunmelt(sms). khổ 120mm,dạng cuộn, đ.lượng 10g/m2. dùng sx bỉm. mới 100%. code b20100an item 31088- 1000000007268/ MY/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Mex2 mếch vải các loại, 44" (700 yrd). hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Mex60 mex dựng, k58-60' (dựng 100%polyester). hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Mtl357 dựng chất liệu bằng filament nhân tạo-15g/m2, khổ (usable width) 58"~63"/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Nl146 vải không dệt đã được tráng phủ keo nylon 50% polyester 40% rayon 10% / nonwoven fabrics - 18-15-t-20 (width: 20mm; nylon 50% polyester 40% rayon 10%)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Pl018 dưng, mex 100% polyester, làm từ filament nhân tạo, khổ 100cm, định lượng 25gsm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Pl253 mex vải (bằng filament nhân tạo) - interlining, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Pl-mex2 dựng không dính khổ 40", hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Sbk35s-20-1 băng không dệt 65% polyester 35% cotton khổ 20mm(12g/m2).hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: She1225ka 280mm vải không dệt từ sợi filament, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 280mm, filter media(she1225ka) trọng lượng 25gr/m2, mới 100%, dùng để sản xuất khẩu trang/ KR/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: T220s-15 băng không dệt 100% nylon khổ 15mm(12g/m2).hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Tm101 keo dựng/ vải không dệt tráng keo (bằng filament nhân tạo,trọng lượng 32g/m2,đã tráng phủ keo), khổ 60", sử dụng trong sản xuất may mặc.hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt từ filament polypropylen,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hay ép lớp,trọng lượng 20g/m2,dạng cuộn,rộng 11cm,mới 100%/ nonwoven fabrics 20gsm 110mm plc6327/ EG/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Vdh vải lót định hình nón 100% polyester (k:36"-38"). hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Vtp047 mếch thô không dệt từ sợi filament nhân tạo chất liệu polyester 100%, khổ 122 cm, định lượng 22 g/m2. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 001/ht-naw/2026-012plm canh tóc/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 01 vải không dệt không tẩm đã tráng phủ và ép lớp từ sợi filament thành phần chính polyethylene, định lượng 41.5g/m2, khổ: 1.524 m, hàng mới 100%/ LU    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 016 vải không dệt, 100 % polyester định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) mới 100%- dùng sản xuất giày tw/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 01eee vải không dệt, có tẩm, đã tráng phủ và ép lớp từ sợi filament thành phần chính polypropylene, định lượng 38g/m2, khổ vải 1.320m, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 02-dcf004-1 mex dựng vải (vải không dệt, từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2), khổ 95cm.mới 100%/ polyester100% taffeta interlining dyed or white (xr11) w95cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 1 vải không dệt từ sợi filament thành phần chính polyethylene,định lượng 41.5g/m2,hàng mới 100% (tyvek spunbonded olefin non woven fabric style 1422a 60 in wide 39 in/ LU    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 122 vải được ép lớp (mo-5022cl)(polyester 100%).khổ:92cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 13 dựng các loại (sản phẩm không dệt làm bằng filament nhân tạo, được ép thành tấm khổ 56/63 in định lượng 60 g/m2, dùng trong may mặc - mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 15.1 dây dệt từ vải không dệt không từ sợi filament thành phần polyethylene,định lượng 53g/m2, (rộng 1.75in),hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 16.1 dây viền từ vải không dệt từ sợi filament thành phần polyethylene,định lượng 35g/m2, rộng 1.25in,hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 19itc5 keo dựng bằng vải k: 110/115cm (vải không dệt, định lượng: 22g/m2, dùng trong may mặc)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 2150 vải chính 100%polyester, dệt thoi, đã nhuộm, dạng cuộn khổ cắt: 100cm, weight 28gr/m2, hàng mới 100%/ PT    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010001 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1252mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010001)/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010002 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1292mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010002)/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010003 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1708mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010003)/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010004 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1748mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010004)/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 32-5 keo dựng khổ: 60"(keo dựng vải không dệt chưa được ngâm tẩm tráng phủ)/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 33002159 tấm lót dùng để lót tế bào quang điện trong quá trình in lưới, là sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo, qua quá trình ép lớp,định lượng 60g/m2,kt:rộng 260mm, 15m/cuộn,nsx:maxwell,mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 37 vải ép lớp (6155/6166/6116/6112)(polyester100%/urethane100%/polyester50%, cotton50%).k:135-140 cm, hàng may mặc mới 100%/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 39 dựng chất liệu 100% polyester woven interlining khổ 59" đã nhuộm màu, mới 100% sử dụng cho may mặc (quần, áo)/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 39 dựng vải ko dệt chất liệu 100% polyester interlining khổ 59"/60" đã nhuộm màu. hàng mới 100% sử dụng cho may mặc (quần áo)/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 410773 vải không dệt bằng sợi filament nhân tạo, không ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, khổ rộng 225mm, định lượng 30g/m2, dùng trong sản xuất khẩu trang. hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 45 vải ép lớp (6188/6168)(polyester:80%;cotton:20%/foam2mm100%/polyester:50%;cotton:50%).k:135-140cm, hàng may mặc mới 100%/ GB    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 461 vải được ép lớp (ex1504/bc)(nylon100%/polyester100%/cotton100%). khổ: 88 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 489 vải được ép lớp(tf25/bc)(nylon100%/polyester100%/cotton100%). khổ: 88 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (100% poly w: 58"/60"/ định lượng 44g/m2/ hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (60% poly 40% viscose rayon w: 58"/60"/ định lượng 47g/m2/ hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (70% poly 30% viscose rayon w: 39"/41", định lượng 50g/m2, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (80% rec poly 20% viscose rayon w: 39"/41"/ định lượng 36g/m2/ hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 54 day chong gian, hang moi 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 54 dựng từ vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 65% polyester 35% cotton đã tráng phủ bằng bột hdpe có định lượng 62g/m2 khổ 90cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 6 day vien 12mm, hàng mới 100%/ PT    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: A2-g50a gòn 100% polyester khổ 58-60"(sản phẩm không dệt, 60g/m2)/ SK/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd410700 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho loa máy ghi âm (d=6.8mm, 45g/m2)(0.036m2/1000pce) _ bd4107000009 mic-fabric-u/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd421400 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho loa máy ghi âm (29x16mm, 45g/m2)(0.464m2/1000pce) _ bd4214000009 sp-fabric/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd421500 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho micro máy ghi âm (9x5mm, 45g/m2)(0.045m2/1000pce) _ bd4215000009 mic-fabric-1/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd421700 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho micro máy ghi âm (6.5x5mm, 45g/m2)(0.0325m2/1000pce) _ bd4217000009 mic-fabric-3/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bddm chất sơ ko dệt dạng cuộn, bản rộng nhỏ hơn 8mm, dùng gia cố đường may, hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: D17 dựng may/ mex (100% poly), khổ 36''/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: D176 vải không dệt (mex dựng) đã tráng phủ ép 100% filament polyester trọng lượng 36.58g/m2 khổ 60''1922y/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: D8 dựng không dệt từ filament nhân tạo-khổ: 100cm. định lượng: 35g/m2./ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Ds-35vp1 vải không dệt đã ngâm tẩm keo, 100% làm từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng 60g/m2(1000mmw)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Dung01 dựng các loại, là sản phẩm không dêt, chủ yếu bằng sợi filament polyester, định lượng 41g/m2. hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: F008 mex dựng (phụ liệu may mặc, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Fy017 mex sản phẩm không dệt làm từ 100% polyester khổ 100 cm 40 g, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Inl44 dựng mex làm từ vải không dệt 100% polyester, đã tráng phủ, mới 100%, dùng trong ngành may mặc, khổ 40 inch, định lượng 43 gsm./ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Kh.0068 miếng lót 650077700e bằng vải không dệt polyester, chưa ngâm tẩm tráng phủ, định lượng 70g/m2, kích thước: 370x300mm (nguyên liệu sản xuất túi khí an toàn trong xe ô tô)/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Lxvtc240 miếng đệm tự dính, bằng vải không dệt, định lượng 45g/m2, kích thước 60*30*0.25mm 240-f00030-b75h.hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M01326-00 vải bemcot m3-ii không dệt, đã định hình cắt sẵn kích thước 25x25 cm (dùng để lau chùi sản phẩm) 1 bag = 100 tấm, chất liệu 100% cellulose, hàng mới 100%/ MY    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M04 dựng (mex) các loại (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M1 mex dựng bằng vải không dệt chất liệu 100% polyester khổ 36/43"/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M160 miếng đệm bằng filament nhân tạo không dệt, hàng mới 100%/ FR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Mex-01-nd mex (dựng) bằng vải không dệt (từ filament polyester), khổ 90cm, trọng lượng 35gr/m2 (+/- 2g/m2)./ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Mex-v kdfl2 ty mex, keo dựng các loại (sợi filament không dệt) chưa ngâm tẩm, tráng phủ, khổ 100cm, 33g/m2, dùng trong may mặc, mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Mtl357 dựng chất liệu vải không dệt từ filament nhân tạo, 70g/m2, khổ (usable width) 39"/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Nl-021 vải không dệt non woven (bằng filament nhân tạo, chưa có tráng phủ, định lượng 50 g/m2, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Noiron-5025eco-v1 vải không dệt đã ngâm tẩm keo,100% làm từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng 45g/m2(1000mmw)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Npl022 mex dựng (vải không dệt chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp bằng sợi filament nhân tạo), trọng lượng >25g/m2 và <70g/m2, từ polyester khổ 112cm, 70g/yds (18yds)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Nxkdung vải không dệt từ filament nhân tạo đã ngâm tẩm, tráng phủ, định lượng 26g/m2, khổ rộng 100cm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Nxtapekd1 vải không dệt từ filament nhân tạo đã ngâm tẩm, tráng phủ, định lượng 26g/m2, dạng tape, khổ rộng 1cm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Stc603-ske dựng vải không dệt 100% polyester, có tráng phủ-43 g/m2 (w: 58"), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Tpi01 mex cuộn khổ 1/2"&5/16"&1/4" chất liệu bằng vải không dệt từ filament nhân tạo (100% polyester)đã được tráng phủ một lớp keo,định lượng 50g/m2 100m/ cuộn, mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Vnva41 vải không dệt trắng hy-1892 khổ 58" từ sợi filament 100% polyeste, qua xử lý, trọng lượng 61g/m2, mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: #7784c vải không dệt đã ngâm tẩm keo, trọng lượng 90g/m2(510mmw)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 01 vải không dệt không tẩm đã tráng phủ và ép lớp từ sợi filament thành phần chính polyethylene, định lượng 122g/m2, khổ 1.511m, mới 100%/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 02-dcf004 mex dựng vải (vải không dệt, từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2), khổ 152cm. hàng mới 100%/ polyester100% shirting interlining dyed (suf105) w152cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 08 vải không dệt 100% polyester, khổ 56/58", định lượng 55g/m2, mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 100e197rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_100e197rlv01vn, chiều rộng: 50cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 126 mex các loại 59'', nguyên liệu dùng sản xuất hàng may mặc/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 20915-90000-10 vải không dệt ta 318 fleece maliwatt black g72hc,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 72g/m2, chiều rộng 1500mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 275 vải không dệt bằng filament nhân tạo(định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2)-100% polyester non woven-ta197 razorthin sh-(86-45-2-2),150g/m2 (3yd) (hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 45g155rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_45g155rlv01vn, chiều rộng: 15.5cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 5 mex dựng (sản phẩm không dệt, đã phủ keo, filament nhân tạo, định lượng >70gsm, <150 gsm).khổ 55-60"/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 50949177 vải không dệt 85% poly prolylene 15%polyamid(nylon),80 g/m2 khổ 90cm,dùng cho hàng may mặc(thuộc dh_6,tk_104219401900)/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 54 dựng từ vải 100% polyester đã tráng phủ bằng bột hdpe có định lượng 70g/m2 khổ 150cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Ac009 keo dựng (100% tpu, khổ 150cm, định lượng 40g/m2),dùng trong may mặc hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Cre5140-1470 vải không dệt 100% polyester cre5140-1470(w=1470mm, 140g/m2), làm từ filament nhân tạo/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Dung02 dựng các loại, là sản phẩm không dêt, chủ yếu bằng sợi filament polyester, định lượng 105 g/m2. hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: F215 bông 100% pes khổ 155cm 85g, sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo - mới 100%, dùng trong ngành may/ AT    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Fab-50 vải không dệt từ sợi nhân tạo loại 25mm, khối lượng trên 70 g/m2 và không quá 150g/m2, n.w: 145g/m2, khổ 305cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Fbfp046666-p000 xx - vải không dệt dùng trong sản xuất ghế - needle-punch nonwoven fabric,width: 40inch / wt: 97g/sqm,. hàng mới 100%/ KR/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Fxx4 vải không dệt các loại làm từ polyurethane dùng để sản xuất bông lau sàn, trọng lượng 320g/m2,khổ 100 cm hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Ironmsprl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_ironmsprlv01vn, chiều rộng: 24.5cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: K104 vải không dệt (vải đen không dệt 1.5mm hyc-1534 54" 148g/m2, qua xử lý (100% filament polypropylene), 1yd=0.9144mtr), mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: K105 vải không dệt tráng keo (vải trắng không dệt 1.0mm hy-7908-02 đã tráng phủ keo 54" 148g/m2, qua xử lý (100%filament polypropylene), 1yd=0.9144mtr), mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: K67 vải không dệt từ filament nhân tạo, 54" 110g/m2 78yrd mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Kdt-183 băng dính một mặt gắn trên vải chưa dệt dùng cho máy in 302v018160, hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Kfvn-0007 vải dạng lưới (không dệt) dùng để dập tạo hình sản phẩm (trọng lượng 115g/m2, chiều rộng 1360 mm,chiều dài 1m). hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Mếch dựng từ vải không dệt bằng filament nhân tạo 100% visco rayon, đã được ngâm, tẩm, tráng, phủ, khổ 100cm, trọng lượng 76.47g/m2,nguyên liệu sản xuất hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Mtl357 dựng chất liệu bằng filament nhân tạo-84g/m2, khổ (usable width) 42"~58"/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nk18 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester, chưa được ngâm tẩm khổ 54" (201.6g/m2) - 246y.hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nl09 vải không dệt bằng filament nhân tạo, 100% polyester, khổ 54 inch, 140grs/m2, dùng trong sản xuất giầy/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nl26-hd08 vải không dệt tráng keo, định lượng trên 70g/m2 dưới 150g/m2. hàng mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nld dựng không dệt từ filament nhân tạo w110cm 77g/m2, 100m, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Noiron-1045eco-v1 vải không dệt đã ngâm tẩm keo,100% làm từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng 80g/m2(1000mmw)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Npl03 mex vải 100% polyester khổ 150cm, 45g/m2 c/#bk/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Npl05 mex dây dạng dải chưa cắt 100% polyester 10mm c/#bk/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nplktem18 mex dựng - interlining 30d 60" 100%p trọng lượng 28.7g/m2/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Pd0003103 sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo (bông tấm) 100% polyester, trọng lượng 92g/sqm, khổ 152cm, white, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Ppsb100g vải không dệt từ filament nhân tạo / ppsb trọng lượng 100g/m2.hàng mới 100% (nguyên liệu sx hàng may mặc)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Rm-3420-000023 vải không dệt t1 fleece maliw black g72hc improve, bằng filament nhân tạo, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 72 g/m2, chiều rộng 1500mm. hàng mới 100%./ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vai kdet 100poly vải không dệt 100% polyester tw/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vkd vải không dệt từ xơ staple polyster (pet),đã tráng phủ lớp kháng khuẩn khổ 58 hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vm-za217 vải không dệt từ polyester 100%, trọng lượng 105g/m2; khổ 410mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vm-za234 vải không dệt polyester, 50% polyurethane50% định lượng 150g/m2, khổ rộng 430mm, chưa được ngâm tẩm, chưa tráng phủ ép lớp. hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 05 da tổng hợp: thành phần 60% vải không dệt từ filament nhân tạo phủ 40% plastic polyurethan, định lượng 402g/m2, khổ rộng 135cm, npl dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 113n5g58600000g vải sần, loại vải không dệt, thành phần chính polyester, màu đen, dán lớp mút dày 2mm, trọng lượng 0.58kg/m2, khổ vải 1.6x50m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 113r5g58600000g vải sần màu xám, loại vải không dệt được làm từ sợi filament nhân tạo, dán 4 lớp mút,thành phần chính polyester,trọng lượng 0.77kg/m2 khổ vải 1.4x30m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 1221 cuộn thảm từ filament nhân tạo đã được tráng phủ 1 lớp cách nhiệt có kích thước 140cm x 15m/ cuộn, có trọng lượng trên150g/m2. hàng mới 100%/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 132m vải không dệt 100% polyester, định lượng trên 150 g/m2 (sh610 force tape 0.65mm 54")/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 14nplg-03400 lót giày nonwoven(vải không dệt được làm từ sợi filament tự nhiên, đã tráng phủ keo 1 mặt - khổ 54")/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 2-2406 nguyên vật liệu sx thuyền buồm: seal bằng vải không dệt 50mm (100m/cuộn), mới 100%, mã hàng: 2-2406/ FR/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 2-2407 nguyên vật liệu sx thuyền buồm: seal bằng vải không dệt 100mm (100m/cuộn), mới 100%, mã hàng: 2-2407/ FR/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 242nr da nhân tạo (làm từ vải không dệt từ filament nhân tạo, trọng lượng trên 150g/m2) khổ 54" -hàng mới 100%-54"1.2mm 01x phantm lux touch-s bk syn/ KR/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 42 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester được tráng với polyurethan (vải giả da pu) 1.4m (425g/m2), dùng để sản xuất trong giày dép, mới 100%/ ID    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 47k tấm lót đế giày bằng vải không dệt-recycled type-p gasket white/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 56 dựng (vải keo) khổ >30mm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 88423174671450 vải sần màu xám, loại vải không dệt, thành phần chính polyester, dán mút dày 3mm màu xanh. trọng lượng 0.85kg/m2, khổ vải 1.45m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 88423174691450 vải kẻ sần màu xám, loại vải không dệt, thành phần chính polyester, dán mút dày 3mm màu hồng. trọng lượng 0.9kg/m2, khổ vải 1.45m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 9070004w095 băng vải polyeste khổ rộng 95mm, laminated non woven tape 95mm, mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 9070004w110 băng vải polyeste khổ rộng 110mm, laminated non woven tape 110mm, mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 9070004w125 băng vải polyeste khổ rộng 125mm, laminated non woven tape 125mm, mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: A020.1.e31 vải không dệt,đã hoặc chưa ngâm tẩm,tráng phủ hoặc ép lớp-natural 15a 0.65mm xavan 5701+ re/sn 104, khổ 54" (từ 100% filament nhân tạo,tl trên150g/m2)1900m. hiệu dupont,mới 100%/ LU/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Băng keo vải không dệt 2 mặt tape dic 8800ch (từ filament nhân tạo, trọng lượng 170g/m2,(w1000mmxl50m) dùng sản xuất sản phẩm từ plastic, cao su, mút xốp. mới 100% (mục 1 trên co)/ JP/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Bcl bìa đế từ sản phẩm không dệt 100% polyester board nt-b1292 36"*60"(900+-6g/m2), nguyên liệu gia công sản xuất giầy/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: C037 keo lót(keo dựng vải) type-p gasket gore-tex. thành phần: recycled polyester non woven, polyurethane adhesive coating. dùng sx giày. mới 100%/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Cut-vaife miếng vải không dệt (đã cắt thành hình các loại), từ filament nhân tạo (100% polyester), chưa ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng trên 150 g/m2, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Dmc dựng may cạp quần không dệt bằng filament nhân tạo,polyester 100%, định lượng trên 150g/m2, 50m/cuộn, khổ 38mm(2200m), hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Dthm-m44 da tổng hợp mtr 44"/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Dthm-m54 da tổng hợp mtr 54"/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: F14-0015m 100% polyester không dệt/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Fab-51 vải không dệt từ sợi nhân tạo loại 25mm, khối lượng trên 150g/m2, n.w: 184g/m2, khổ 305cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Fab-54 vải không dệt từ sợi nhân tạo loại 38mm, khối lượng trên 150 g/m2, n.w: 315g/m2, khổ 305cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: G718-d4821--a3-72 dựng không dệt khổ từ 38-40" (w: 100cm)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: G839-d4821--a3-94 dựng không dệt khổ từ 38-40" (khổ 40")/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Gc01 mex: sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo, đã tráng phủ, khổ 43'', 594yrd.hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Hl02 dựng (sản phẩm không dệt) từ filament nhân tạo khổ 44", mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Int01 keo dựng 60" (từ filament nhân tạo dùng trong gia công may mặc). hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Keodung keo dựng vải không dệt bằng filament nhân tạo: keo dựng, khổ 38mm, phụ liệu may mặc, mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Lọc khí buồng sơn model:c15-150 (f-g2) kt: 2m x 40m, làm bằng sản phẩm không dệt, từ filament nhân tạo, trọng lượng trên 150g/m2, không tráng phủ, nhãn hiệu filtrair.hàng mới 100 %/ NL/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: M0533 băng vải không dệt, đã đục lỗ (unwoven pet cloth tape tk-02wh-h), kích thước 100cm, dạng cuộn, định lượng trên 150g/m2/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Mc010000266 vải không dệt tráng phủ pu khổ 134.6cm/100%polyester nonwoven made from man made filaments,100%polyurethane adhesive coating,194g/m2/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: M-spkd01-m2 material/lining knit matte, micro, [seattle]-sản phẩm không dệt từ sợi filament nhân tạo. hàng mới 100%. (hàng foc)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nguyên liệu dùng trong ngành giày (insole strobel) tấm lót giày ibitech 252, mới 100%, chi tiết theo invoice, packing list đính kèm/ IT    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nk18 mếch dùng từ vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester, chưa ngâm tẩm tráng phủ khổ 54" (318.12 g/m2) - 5000y. hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nk18 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester, chưa được ngâm tẩm khổ 44" (320.56 g/m2) - 7711y.hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nl17-hd08 vải không dệt, trọng lượng 195g/m2. hàng mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nl29-hd08 vải không dệt, định lượng trên 70g/m2 dưới 150g/m2 hàng mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Npl169 vải không dệt bằng filament nhân tạo khổ 44'' (định lượng trên 150g/m2) dùng để sx giày, hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Npl90 miếng lót đế bằng vải ép (vải không dệt, định lượng trên 150g/m2) khổ 44" dùng để sx giày, hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nplg39 lót giày nonwoven (non woven-gore-tex sealing gasket, 100% recycled polyester non-woven,width: 142.2 cm weight: 290 g/m2). mới 100%.nguyên liệu sx giày/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Ns058-1 sản phẩm không dệt bằng filament nhân tạo, từ 100% polypropylene, có định lượng trên 150g/m2, khổ 54'' - natural 15a 0.65mm xavan 5701 + re/sn 104 54", hàng mới 100%/ LU/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nvl24 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo (>=150g/m2), khổ 54" dùng trong sản xuất giầy dép, hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: P32d0259t- t419 sản phẩm không dệt (ecostrobe 1.50 nc nat 152x91, làm từ filament nhân tạo trên 150g/m2, khổ 150 cm)105615312240 28/07/2023 e31 dòng số 1/ IT/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: P32d0621a- t419 sản phẩm không dệt (ecostrobe 1.50 nc nat 152x91, làm từ filament nhân tạo trên 150g/m2, khổ 150 cm)105615312240 28/07/2023 e31 dòng số 1/ IT/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: R29934700097 vải không dệt dùng để may mũ giày (từ filament nhân tạo, đã tráng pu; định lượng: 600g/m2; tp: nylon 60%, pu 40%) - mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Rm-3420-000022 vải không dệt vlies mw g180k calendered, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, bằng filament nhân tạo, định lượng 180 g/m2, chiều rộng 1500mm. hàng mới 100%./ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Sd064 tấm lót giày non woven(thành phần 100% recycled polyester non-woven, trọng lượng 290g/m2, khổ 142.2cm, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Sm026 vải không dệt từ filament nhân tạo khổ 58" (trọng lượng trên 150g). hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Spkd01-m2 sản phẩm không dệt từ sợi filament nhân tạo - dupont xavan 5701 54 inch/ LU    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: T419 sản phẩm không dệt (tấm vải không dệt powerflex 060w 0.60 sc white 1.50mx50lm, khổ 59'', dùng để lót giày/mũi giày, mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: V09 vải giả da pu leather không dệt, chất liệu filament nhân tạo, định lượng 210-700g/m2, size 1.2mm x 52'', dùng làm vỏ banh, hàng mới 100%_110001539/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vaife vải không dệt, từ filament nhân tạo (100% polyester), chưa ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng trên 150 g/m2, khổ 36", hàng mới 100% (13yds)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vc56 giả da thành phần từ vải không dệt 100% filament (chiếm 90%)và được phủ, gia cố một lớp nhựa polyurethan (chiếm 10%), 140cm (144.8m), định lượng: 277.72g/ m2. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vcl vải không dệt từ filament nhân tạo 100% polyester chưa được ngâm tẩm tráng phủ, định lượng trên 150g/m2, khổ 54" (= 2560 y, mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vkd vải không dệt khổ 54, 58 inch (dày 0.4-2.0mm) từ xơ staple 50% polyester 50% polyster tái chế (pet), chưa được ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp,trọng lượng 165g/m2,hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vkd-plam-m2-142.2cm vải không dệt từ polyamide khổ 142.2cm/100% polyamide 6/100% polyurethane adhesive coating+13% polyamide textile/87% polyurethane/142.2cm,260 g/m/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vnpl37 vải không dệt trắng tk hy-1892-07 từ sợi filament 100% polyeste qua bồi keo, qua xử lý, kích thước 15mm, mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vnva42 vải không dệt xám 0.6mm hy-6889-b-07 khổ 54" từ sợi filament 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 477g/m2. mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vs17 vải không dệt (từ filament nhân tạo), định lượng 219.34g/m2, khổ 54"8yrd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Y24-npl012-1 băng dính vải cách điện(tape-f),bằng vải polyester không dệt được tráng phủ 1 lớp băng keo-trọng lượng trên 150g/m2,dùng cho lắp ráp hệ thống dây điện của ô tô,15m/cuộn. hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: . bọc giầy vải không dệt màu xanh, mới 100% cn/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 01amnl03 dựng các loại k:58/60 inch.vải được tráng phủ keo,đã qua ngâm tẩm.hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 026 dựng khổ 35"(100% recycled polyester),định lượng 20g/m2.hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 10167614#màng không dệt từ xơ staple polyetylen& polyeste,chưa n.tẩm/ t.phủ/ép lớp,màu trắng,dạngrol,22gsm-85mm-non-woven fabric nwov textile cover did-r 3d-huayi22/85mm.mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 20 mex dựng/ 59-60"/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 2304-gths/jy030 vải không dệt 100% polyester, khổ 160cm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 30703 nẹp cố định bằng vải không dệt, thành phần 100% polypropylene, dùng để bao viền, tăng cường tính năng chịu lực, đàn hồi của sản phẩm,chiều rộng: 25mm,300d,4.5g/m, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 412-22026-01-00 màng cộng hưởng,kt: 5x2in,bằng vải không dệt,không ngâm tẩm,t.phần:bột giấy và sợi filament pe,tr.lg <25g/m2 (speaker 2x2in passive radiator 5100082980),sd sx loa.mới 100%/ MY    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 49 vải không dệt, định lượng 25g, khổ 59", mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 4931000114 băng dính chống tĩnh điện dạng miếng, bằng vải không dệt, định lượng không quá 25g/m2, dùng trong máy atm, rework:rjb tape antistatic. hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: A10 mex (keo dựng) các loại, vải không dệt, (100% polyester), đóng cuộn, dùng trong may mặc./ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: A13 mếch dựng (dựng may k1000 - sản phẩm không dệt,100% xơ staple polyester, không tráng phủ, khổ 36", trọng lượng 28g/m2, mới 100%)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: A24 mếch các loại từ vải không dệt,trọng lượng không quá 25g/m2/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ah025-120-1000-9999_2023 dựng ah025-120-1000-9999 từ vải không dệt có tp là sợi film từ nhựa 100% polyetylen mật độ cao (hdpe),tl: 25g/m2, khổ 120cm, dạng cuộn, dùng làm nl sx băng dựng, mới 100%/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ct37 mex giấy, kt 8mm, sản phẩm không dệt, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp), hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Dl001b dựng vải không dệt đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 90cm,wt: 21g/m2,dùng để gc sp may mặc,mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ic106 dựng polyester 100% non woven w.160cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Id65 dây chống bai các loại/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: It0000748 sản phẩm không dệt từ xơ staple(mếch dựng),100% polyester,23.00g/sqm,44",white,dùng cho hàng may mặc(thuộc dh_1,tk_106247999100)/ BD/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ki62 mếch(mếch dựng từ vải không dệt, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, tp 100% stape polyester)khổ 36",tl 23g/m2, hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: M1 mex dựng 44" (bằng vải không dệt chất liệu 100% polyester)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex chan co mex làm từ vải không dệt chưa ngâm, tẩm tráng phủ, thành phần 100% polyester, đã cắt làm chân cổ trong áo 25gr/m2,mới 100%,kt: 0.022 m2/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex dap mieng tui t+p mex làm từ vải không dệt chưa ngâm, tẩm tráng phủ, thành phần 100% polyester, (đã cắt làm đáp miệng túi ngực trái + phải áo), 25gr/m2, mới 100%,kt: 0.005 m2/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex dựng mex (từ vải không dệt 100% polyester chưa ngâm tẩm tráng phủ), khổ 60", 22.72 g/m2, 169 yds. mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex dựng vải có lớp keo tráng phủ bề mặt 58" 20g/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex nep tren mex làm từ vải không dệt chưa ngâm, tẩm tráng phủ, thành phần 100% polyester, đã cắt làm nẹp trên áo 25gr/m2,mới 100%,kt: 0.022 m2/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mht-p03 dựng (vải không dệt) đã phủ keo, chất liệu 100% polyester, định lượng 25g/m2, khổ 59-60 inch, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mnl0011-9 vải không dệt, có thành phần chủ yếu polyethylene terephthalate dạng cuộn, định lượng không quá 25g/mtk 05th-15s-l, kích thước w200mm*500m. hàng mới 100%-m05625 (1roll)/ JP/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: N9 mex dựng 35~60" (vải không dệt s-1000 chưa được tráng phủ, thành phần 100% polyester, khổ 100cm, trọng lượng 23g/m2+-2g)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd001 keo dựng khổ: 92cm / nylon 100% shirting interlining dyed. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd005 keo dựng khổ:112cm / nylon 100% taffeta fusible interlining dyed. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd007 keo dựng khổ:122cm / polyester 100% fusible interlining. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd013 keo dựng khổ: 152cm / polyester 100% fusible interlining dyed. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl088gc tấm sản phẩm không dệt từ xơ staple 100%polyester,pw950(4mm)/mf-421/8012a, khổ 59"*312yrd đã ép lớp hai mặt với vải dệt kim,dạng cuộn,làm cúp áo ngực,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl180gc tấm sp không dệt từ xơ staple 100%polyester,s005(8mm)/mf-421/mf-421,khổ 60",tl 0.55/m,đã ép lớp hai mặt với vải dệt kim,dạg cuộn,làm cúp áo ngực,khôg nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl183gc tấm sp không dệt từ xơ staple 100%polyester, s005(14mm) /8012a/8012a,khổ 60"*114yrd,tl 0.32g/m2,đã ép lớp hai mặt với vải dệt kim,dạng cuộn,làm cúp áo ngực,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl20 vải lót trong các loại (vải không dệt, loại 205 cm = 15m = 15.38 m2, bằng xơ staple (tỷ lệ sợi filament nhân tạo ít hơn xơ staple, định lượng không quá 25 g/m2)) hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl23 mex (dựng vải không dệt, khổ 63" = 6653 yds, tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm/tráng phủ, tl 12g/m2), hàng mới 100%/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl5 mếch dựng khổ 44" (vải không dệt, 100% poly, trọng lượng 11g/m2, mới 100%, nl may mặc)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: P01 mex, dựng từ vải không dệt các loại, làm từ xơ sợi tổng hợp, có ép lớp, không tráng phủ(100% recycled pet, 5400m, khổ 160cm, định lượng 12g/m2, mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: P02 dựng, mex các loại khổ 150 cm (= 2600 m), nguyên liệu mới 100%./ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Pl1 dựng(mex) làm từ vải không dệt từ xơ staple 100%polyester, khổ 58/60'', dài 57647yds, w.25g/m2, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ps26 mex dựng từ vải không dệt khổ 36", tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, tl 23g/m2 - hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Sd-570/100cm mếch không dệt sd-570, khổ 100cm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: T0246 vải không dệt dùng cho mặt sau của vải chần bông, 100% polypropylene, khổ 1.12m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Y881s4110114900 vải lọc (vải không dệt) (pf-k40-30) dạng cuộn k40 900mmx100 phi 58mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: #134690 foc-dựng vải không dệt 100% polyester, 40g/m2 - 57 inch dùng trong may mặc. mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 026 dựng khổ 39"(80% recycled polyester 20% viscose rayon),định lượng 50g/m2.hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 0748-g2433--d5 gòn 100% polyester, khổ 58-60" (khổ 59/60")/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 10152671#màng không dệt từ xơ staple polyester, chưa được n.tẩm, t.phủ hoặc ép lớp, dạng rol, 50gsm-44mm - non woven fabric- surge 50gsm 44mm x 13275m white moccasin. mới 100%.tktbptpl:1794/tb-kđ3/ AU/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 10152673#màng không dệt từ xơ staple polyester, chưa được n.tẩm, t.phủ hoặc ép lớp, dạng rol, 50gsm-55mm - non woven fabric-surge 50gsm 55mm x 10620m white moccasin. mới 100%.tktbptpl:1794/tb-kđ3/ AU/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 11020826a băng dính 1 mặt, khổ 60mm,định lượng 48g/m2 chất kết dính là acrylic, vỏ bọc ngoài là vải không dệt dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa trong xe ô tô.mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 11020828a băng dính 1 mặt, khổ 80mm,định lượng 48g/m2 chất kết dính là acrylic, vỏ bọc ngoài là vải không dệt dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa trong xe ô tô.mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 11020829a băng dính một mặt dạng cuộn, khổ 80mm, có lớp phôi mang bằng vải không dệt xellulose, định lượng 48g/m2, chất dính bằng acrylic, dùng trong sx các sản phẩm điều hòa trong xe ô tô.mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 127b keo dựng, k. 44" - am3007 interfacing (vilene), mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 16011758a băng dính một mặt dạng cuộn, chất liệu vải không dệt polyester, chất kết dính bằng cao su, khổ 19mm,định lượng 48g/m2, dùng trong sản xuất các thiết bị điều hòa ô tô, hàng mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 2023m05 vải không dệt 100% polyamide, đã được phủ keo khổ 90cm, sử dụng trong may mặc, đl 26 g/m2 mới 100%(dòng 2 tk 107122932340 ngày 22/4/2025)/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 2023m11 vải dệt không dệt 100% polyester, đã được phủ keo khổ 60mm, sử dụng trong may mặc, mới 100%(dòng 2 tk 106961302820 ngày 22/2/2025)/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 21 keo dựng khổ 122cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 25 mex, dựng (từ vải không dệt, 290m khổ 100cm)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 26 dựng/mếc (sản phẩm không dệt từ xơ staple tổng hợp, đã ngâm tẩm ép lớp, thành phần 100% polyeser, dùng trong may mặc, trọng lượng 42g/m2, khổ 44", hàng mới 100%)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 408003111 cuộn giấy lau smt (thành phần: vải polyester 70%, bột gỗ tự nhiên 30%, dùng để làm sạch kem thiếc, loại không dệt), định lượng 60g/m2, kích thước: 460*350*20m. hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 427-1025-1 dựng vải không dệt bằng 80% recycled polyester 20% viscose, 50g/m2, w: 39 inc, dùng trong may mặc, hàng mới 100%@3509235387/3509235390/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 490-0128-001 miếng lót bằng vật liệu không dệt tyvek h44-001d, định lượng 26-50g/m2, kt: 45x45x(0.05-0.26)mm, dùng để đóng gói linh kiện điện tử (1 gói gồm 500 chiếc). hsx entegris/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 5 dựng các loại (interlining 100% rec poly 40g/m2 35"/37"). hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 51027322 bông tấm từ 60% lông lạc đà, 40% polyester, khổ 58" tl 60g/m2, màu brown (f23, b.camelhair 60 bs_yoc b0778 fl pd oth 58) thuộc 1 phần dh số 1, tk 105596001230/e31, ngày: 21/07/2023/ IT/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 65.001090 gòn tấm. padding, 50%recycled polyester post-industrial pre-consume 50%recycled polyester post-consume, 152cm, 40g/m2, nw-210461. dùng cho sản xuất hàng may mặc. hàng mới 100%./ IT/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 7 dựng không dệt đã ngâm tẩm chất liệu 100% polyester khổ 100cm, 35gr/m2/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 71 vải không dệt - ta 188 spacer board white 45" (150 yard) - ici2512120018/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 8650f interlining (vải dựng) khổ 59/63"(vải dựng- vải không dệt- 100% polyetser, 75g/yds, 53g/m2). npl may mặc,mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 9 dựng khổ 40" sản phẩm không dệt từ xơ staple 100% polyester, đã tráng phủ. (1800 yds, 54.4 g/m2), hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 99 keo dựng các loại,36"-70"w/npl may,(sản phẩm không dệt định lượng 60g/m2, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: B077 dựng khổ 35-37"/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: B17 bông tấm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: B260 keo dựng khổ 40-50"/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Băng cách nhiệt,mã 4pb 39228-2e,chất liệu từ sợi không dệt pp (bằng sợi xơ staple polypropylen,chưa ngâm tẩm tráng phủ),kt:(70x3000)mm,trọng lượng: 50g/m2,phụ tùng lắp ráp điều hòa không khí,mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: C017-9 vải không dệt khổ 36"(thành phần 100% polypropylen), trọng lượng 25-70 g/m2 chưa in, chưa tráng phủ dùng sản xuất giày dép./ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Cl66 vải không dệt 100% polyester, khổ 44", định lượng 97g/m2, mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: D28 mex dựng, khổ 100cm,, hàng mới 100%, dùng làm nguyên phụ liệu may mặc/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Db-003 vải không dệt - non-woven fabrics, 100% staple polyester, khổ 36", 68g/m2, dùng để ép với hạt nhựa eva nóng chảy tạo thành màng keo nhiệt dạng cuộn. hàng mới 100% kxđ/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Dung-mv dựng, sản phẩm không dệt, đã ngâm tẩm trong các chất hoá học cải thiện chống cháy,chống nhăn, có plastic tạo chất kết dính, khổ 36", tl: 53g/m2, dùng may mặc, ncc: maven fc co., ltd, mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Eqfabricrol0 vải không dệt từ sợi cotton tái chế 1040 (100% mechanically recycled cotton), trọng lượng 40g/m2, màu trắng, khổ: 36" (không nhãn hiệu), dùng để lót thêu. hàng mới 100%/ KH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: F26 mếch dựng không dệt đã ép lớp 100% polyester khổ 150cm, 100g/m2, npl gia công hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Fd21 vải không dệt (80%polyolefin fiber 20%polypropylene đl:40g) 1.6m w: 63"/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Fenv-006492 dựng vải không dệt 100% polyester, 36 g/m2, dùng trong may mặc, hàng mới 100% w: 60"/ HK/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: G748-g2433--d5-731 gòn khổ từ 58-60" (khổ 59/60")/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Hu-120 mex (định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) khổ 150cm. mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Inter dựng các loại, chưa ngâm tẩm tráng phủ/ ép lớp, kích thước 36-40", định lượng 50gsm, dùng trong may mặc, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: It0000748 dựng dính kcx-3 hard 23gsm 44" yc 24fw w0001 ksi (thuộc mục 1 tk số. 106263023530/e31 ngày 7/5/2024)/ BD/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Khăn giấy ướt làm từ vải không dệt, không thấm tẩm nước hoa, mỹ phẩm, hóa chất, dùng 1 lần kleennex, định lượng khoảng 30g/m2, 36 tờ 165mmx129mm/gói. hsd: 12/2027.mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Khăn lau không dệt 3m 50401, kích thước 320mm x 400mm, 10 cái/túi/ FR/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Khăn ướt hiệu: ome có nắp, 100 tờ (20 gói/1 thùng). mới 100%/ KP/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex - sản phẩm không dệt đã được ngâm tẩm, từ xơ staple thành phần: polyester100%, khổ 100cm, mới 100%./ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex dựng mex (từ vải không dệt) khổ 44'' 42g/m2 (1200yds). mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex-c kd2 mex, keo dựng khổ nhỏ các loại (vải không dệt, đã được ngâm tẩm hoặc ép lớp, dịnh lượng 38g/m2, sử dụng trong gia công hàng may mặc, mới 100%)/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex-in mex,sp không dệt,đã ngâm tẩm,tráng phủ trong các chất hh cải thiện tính chống cháy,chống nhăn, có plastic tạo chất kết dính, khổ 54",tl: 63g/m2, dùng may mặc, ncc: indong fn co.,ltd, mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mt52 dựng cuộn giấy các loại (mobilon tape)/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mút cứng (bằng vật liệu không dệt,dùng để vệ sinh máy)-100cm*100cm*15mm mut cung/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: N3 sản phẩm không dệt, 25g/m2< trọng lượng <70g/m2,-polypropylene nonwoven fabrics 100%-n.w kp120 front pad 1m x 330yd/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: N3 vải không dệt từ 100% polyester, 25g/m2< trọng lượng <70g/m2, snw0055 bon-tex,59"*100yds.(vn) non-woven fabric khổ 59 nguyên liệu sản xuất nón. hàng mới 100%/ BD    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Nf8 vải không dệt (k138cm) (thành phần xơ staple) dùng để gia công các sản phẩm bồi dán(hàng mới 100%)/ LU    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Nk12 mex (vải không dệt, mã:1825, màu trắng snow white,một mặt được tráng phủ lớp keo bằng nhựa pes và nhựa pa), mới 100%;(340.2m-khổ: 100cm) (dùng trong may mặc)/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Npl227 dựng không dệt 50% polyester 50% rayon đã tráng phủ, dùng cho hàng may mặc, 37g/m2, khổ 100cm, mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Npl23 mex (dựng vải không dệt, khổ 60" = 4237 yds, tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm/tráng phủ, tl 44g/m2), hàng mới 100%/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: P01 vải dệt thoi 100% polyester từ xơ staple tổng hợp(100% polyester, 1421.68yds, khổ 35'', định lượng 47g/m2, mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Pa040g-60-w000-ej gòn-60"-40gm primaloft (100%polyester recycled)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Pl 32 dựng, mex các loại (vải không dệt từ staple, khổ 60'')/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Pl1 mếch dựng (sản phẩm không dệt, bằng xơ staple, đã ngâm tẩm tráng phủ, 100%pe, khổ 58", trọng lượng 50g/m2) npl may mặc, mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Ps26 mex dựng từ vải không dệt khổ 36", tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, tl 43g/m2 - hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Stc603r dựng vải không dệt 93% recycled thermoplastic polyurethane, 7% conventional thermoplastic polyurethane, có tráng phủ-40g/m2 (w: 150cm), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tấm không dệt để lau cho máy móc thiết bị, hiệu kimtech, code 33330, từ polypropylene, màu trắng, chưa thấm tẩm, chỉ cắt theo kt 30.4 x 30.4 cm, định lượng 66.7g/m2, 100 tấm/gói, 5 gói/ct, mới 100%/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tdun0002 dựng 50% polyester 50% nylon, k: 150/152cm 27g/sqm dùng trong sản xuất sp may mặc xuất khẩu,hàng mới 100%/ HK/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Teidu02 dựng không dệt 50% polyester, 50% nylon 27g/m2 w: 150 cm hàng mới 100%./ HK/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tk09 dựng 100% polyester w. 150cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tx06 dựng 100% polyester w. 3,8cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tx11 dựng 100% polyester w. 100cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: V112000026 vải không dệt màu trắng,từ polyme nhiệt dẻo, dạng cuộn, định lượng 45 gram/m2, khổ 118mm, chưa tráng phủ, đã in hoạ tiết. nsx: dayuan, mới 100%. ut280 non-wing 45gsm118mm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Vg20 mex dựng khổ 36''/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Xb-6133 interlining (vải dựng các loại) khổ 59/63" (vải dựng - không dệt, 100% tpe khổ 59/63", 57g/y, 40g/m2). npl may mặc,mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 0011 dựng, được sử dụng để giữ cố định, tạo phom dáng cho các sản phẩm dùng trong ngành may mặc, kích thước: 90cm x 35y, hàng mới 100%, 100 yard/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 01/thm gòn tấm 100% polyester (tấm độn không dệt (gòn) từ xơ stape tổng hợp từ polyester), định lượng 115g/m2, dùng cho hàng may mặc. hàng mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 020 gòn (không dệt, bằng 100% polyester,đã qua xứ lí), khổ 59", định lượng 80g/m2.hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 020 gòn 100% polyester (nhân tạo đã qua xử lý), định lượng 80g/m2, hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 1 vải không dệt từ sợi filament thành phần polyethylene,định lượng 74g/m2,hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 10-00000066 vải không dệt 657946900a (kích thước 24.5*17cm)có cắt lỗ, (nvl sản xuất túi khí ô tô), hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 10-00000067 vải không dệt 659849500b (kích thước 25.9*18.1cm)có cắt lỗ,(nvl sản xuất túi khí ô tô), hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 10-00000080 vải không dệt 652735200a (kích thước 5.9*10.2cm)có cắt lỗ,(nvl sản xuất túi khí ô tô), hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 1070-006 vải không dệt có keo, trọng lượng 150g/m2, hoa văn hình thánh giá, non woven cross pattern black (with glue) - hàng mới 100%/ ID    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 11960 tấm soric tf dày 2mm, kích thước 1 cuộn 1.27m x 80m, gsm=138g/m2, vật liệu không dệt polyester, nsx polymer, nguyên phụ liệu làm khuôn tàu, hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 12 mex- dựng vải khổ 152cm, không dệt, định lượng 100g/m2 dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 124 mex - sản phẩm không dệt đã được ngâm tẩm, từ xơ staple thành phần: polyester 100%, định lượng từ 70-150g/m2.122cm/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 12a143 vải không dệt 12a143(100-250-00k5) 100% polyester, định lượng 90g/m2, khổ 1000mm dùng để may tấm lót của vỏ bọc ghế xe ô tô/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 302l714340jp tấm đệm mút 302l714340jp/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 432.012 vải không dệt (1 lớp màu trắng, trọng lượng 40g/m2, khổ rộng 1600mm) hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 45g205rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_45g205rlv01vn, chiều rộng: 20.5cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 45g30rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_45g30rlv01vn, rộng 3cm, mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 65.001121 gòn tấm, padding, 50%recycled polyester post-industrial pre-consume 50%recycled polyester post-consume, 152cm, 100g/m2, rope to insulation. dùng cho sản xuất hàng may mặc. hàng mới 100%./ IT/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 87930000001500t vải kẻ sần màu đen, vải cứng, loại vải không dệt, không dính mút, trọng lượng 0.0786kg/m2, khổ vải: 1.6m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 89240000701500b vải đen bóng, loại vải không dệt,trọng lượng 0.118kg/m2, không dính mút, khổ vải: 1.5m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 93 vải không dệt (nonwoven fabric 85% polypropylene 15% polyethylene terephthalate khổ 74"). dùng trong sx hàng may mặc, mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Ai143 mex dựng (bằng vải không dệt, trọng lượng75 g/m2), khổ: 100cm, hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: B14 bông tấm/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Băng dính vải không dệt hai mặt tesa 8853, định lượng 82g/m2, dạng cuộn, dùng trong sx linh kiện điện tử, kích thước 1250mm*100m*20um. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: C017-6 vải không dệt khổ 54" (thành phần 100% polypropylen) trọng lượng 70-150 g/m2 chưa in, chưa tráng phủ dùng sản xuất giày dép/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Cm140 vải lót cm140 w=750 (100% polyester không dệt,140g/m2), làm từ xơ staple/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: D12-a7708 gòn fiberfill 4oz khổ: 60" (100% polyester) (định lượng 113g/m2)/ KH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: D16 dựng may(mex) sản phẩm không dệt, khổ 36"/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Dai-nc95lg-0.65mm-lg-r vải không dệt dạng cuộn nc-95lg/0.65mmx1mx100m,hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Dung-393-y dựng không dệt 70% polyester 30% viscose 75g/m2 39" (hàng mới 100%) &&te03/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fd22 vải không dệt (80%polyolefin fiber 20%polypropylene đl:80g) black 1.5m w: 59"/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fms14 vải không dệt (100% polyester) hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fms33 vải không dệt (100% polyester, đã nhuộm) tráng phủ hồ cứng hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fnw100pe1 vải không dệt thành phần 100% polyester các loại (định lượng trên 70 gms nhưng không quá 150 gms), khổ 59", 85-136 g/m2/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fu09 bông tấm 120gr - sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste khổ 1.5m, trọng lượng 120 g/m2 - nguyên liệu gia công hàng may mặc - mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: G073 tấm lót giày non woven (1 roll = 10 m2)/ KH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Hdi-2 bông tấm.hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Intl014 dựng (vải không dệt chưa ngâm tẩm tráng phủ từ xơ staple) khổ 100cm trọng lượng từ 80g/m2 đến 150g/m2 (1016115) (nikfa26p04)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Ka4-24 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 210x85(mm),định lượng:141g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Khăn ướt dùng một lần, (không thấm tẩm mỹ phẩm) không màu, không mùi - cottonelle flushable wipes 56 count/box,10 box/carton. nsx: kimberly-clark corp. hàng mới 100%/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Lõi lọc rittal bằng vải không dệt size 3.50h x 3.50w x 0.39d; part no: sk 3321.700; mới 100%/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: M mex (vải dựng các loại) (1568 yds - khổ 39')/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Mc57 vải không dệt từ sợi staple, thành phần 100% polyester, khổ 54", định lượng 144 g/m2. mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Mex dựng vải 2075-50 (vải dệt 100% polyester đã được ngâm tẩm phủ bề mặt với poly vinyl clorua (nhựa dẻo pvc) dùng làm lót), khổ 150 cm, trọng lượng 50 g/m2, mới 100%/ TD    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Mex dựng, mex - 60" full width/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nkd002 keo dựng khổ: 100cm / polyester 100% non woven fabric. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nkd007 keo dựng khổ:122cm / polyester 100% fusible interlining piece dyed. mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl013 vải không dệt(dùng cho sản phẩm may các loại)/ SE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl06 vải không dệt -100% nylon canbera khổ 44", chưa được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp,146g/m2, hàng mới, dùng trong ngành giày, không nhãn hiệu có nhãn hàng hoá, 5000y/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl47 vải trắng không dệt 0.45mm hy-1399 54",qua xử lý 136g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl47 vải xám không dệt 0.45mm hy-1399 54",qua xử lý 136g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00042a vải không dệt,trọng lượng 90g/m2,đã cắt sẵn,làm từ xơ polyester(pet) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo),không được gia công bo viền,kt: 869*145*0.5mm,mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00054a vải không dệt từ xơ staple polyester(pet) ép với nhau (không phải filament nhân tạo) không được gia công bo viền, có dính, trọng lượng 90g/m2, đã cắt sẵn, kt: 10*35*0.5tmm, mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00055a vải không dệt từ xơ staple polyester(pet) ép với nhau (không phải filament nhân tạo) không được gia công bo viền, có dính, trọng lượng 90g/m2, đã cắt sẵn, kt: 20*20*3tmm, mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00068a tấm chắn bằng vải không dệt (từ xơ staple polyester) chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã bồi lớp băng dính, cắt sẵn 3 mảnh, trọng lượng 90g/m2, kt: 1186.5*119.7*0.5mm, mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Npl65 bông tấm không dệt 100% polyester k60''w;80g/m2;8yrd.hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Padd009 bông thành phẩm từ xơ staple nhân tạo (sản phẩm không dệt) khổ 152.4cm 70gr/m2 đến 150g/m2 (70gr/m2) (arxfw26p04)/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Padding (gòn (tấm từ xơ nhân tạo) định lượng 80gr khổ 160cm,50m/ cuộn, dùng trong sản xuất gòn mẫu/ KH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pd0002255_sản phẩm không dệt từ xơ staple (bông tấm) 100% polyester, 100gsm, khổ 60", white, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ BD/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pl001 dựng không dệt interlining; co104; 100% recycled polyester; 35", hàng mới 100%, dùng trong sản xuất hàng may mặc/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pl011 bông tấm làm từ xơ staple, 100% polyester, khổ 150cm, định lượng 80gsm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pl011 dưng, mex 100% polyester, làm từ filament nhân tạo, khổ 100cm, định lượng 25gsm/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Sd064 tấm lót giày non woven(khổ 44 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Sl.406 băng dính bằng vải không dệt supnam iit440+ib20p (định lượng vải 70g/m2 +/- 7.0, kích thước: 0.4mmx1mx2m)/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Svphu-95 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước:100x65mm,định lượng:97g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Sx470tp miếng lót giày - 00a blk pyroflex 3081e thermoplastic (mục 1 của tknk số: 107718278840/e31 ngày 18/11/2025)/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vải dựng không dệt ép keo (mex) dùng trong may mặc, 100% polyester 80g/m2 145cm: nonwoven interlining art.ce 1035e85 90x l1 00 304/2, hiệu ufpro, hàng mẫu, mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vai003 vải không dệt phủ nhựa các loại,khổ 60", định lượng: 116g/m2, color: 920 d purple, hang moi 100% - 3 layer non-woven fabric/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vkd-140g vải không dệt 140g (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vnva40e vải không dệt trắng hy-1892-tk khổ 58" từ xơ staple 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 103g/m2, mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Yj17 bông tấm 100%polyester khổ 58", hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 10000002 vải dệt lót mũi, (100% nylon fabric+2.0mm k329 foam+ 40gm/m2 spun-lace non woven), màu xám, (taibrelle - ta602nnw), hàng mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 113m5g57050000g vải sần màu xám, loại vải không dệt được làm từ sợi filament tự nhiên, dán 3 lớp mút,thành phần chính polyester,trọng lượng 0.77kg/m2 khổ vải 1.6x60m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 113r1g56400000k vải giả da màu đen, đã ép phủ mút dày 3mm, loại vải không dệt. trọng lượng: 1.06kg/m2, khổ vải 1.35m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 113s5g58600000g vải sần, loại vải không dệt được làm từ sợi filament tự nhiên, dán lớp mút dày 5mm,trọng lượng 0.58kg/m2, khổ vải 1.6x60m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 132m vải không dệt (vải trắng không dệt 0.8mm hy-a3030 54" 289g/m2, qua nhiệt (100% staple polyester))/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 156m vải không dệt lên keo (vải trắng không dệt 0.8mm hy-a0318-02-07 đã tráng phủ keo 54" 272g/m2 (100% staple polyester),qua nhiệt làm phẳng mặt vải)/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 2012125-00 vải không dệt được ép với xốp sp3 punching ctd(marron_br) 5t 50kg khổ 54", định lượng trên 150g/m2. dùng trong may vỏ ghế ô tô, hàng mới 100%/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 270 vải không dệt (trọng lượng trên 150 g/m2) -grey 0.45 mm sh 410r 138cm (hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 3 vải không dệt khổ 54", dày 0.7mm, hàng mới 10%/ HK/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 342032 sản phẩm không dệt từ staple polyeste (bông cách nhiệt), màu đen, chưa tráng phủ hay ép lớp (trọng lượng 610g/m2, 1810x68x28mm, 1 pac = 100 cái) - mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 3508x sản phẩm không dệt (chủ yếu bằng xơ staple,trọng lượng trên 150g/m2,đã tráng phủ polyurethane) (khổ 56"x70.3cm) (hàng mới 100%) - s.wht gtx gtph001-r type-p rcycld gasket/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 350wh sản phẩm không dệt (chủ yếu bằng xơ staple,trọng lượng trên 150g/m2,đã tráng phủ polyurethane) (khổ 142.2x70.3cm) (hàng mới 100%) - a.wht gtx gtph001-r type-p rcycld gasket/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 4 miếng lót bằng vải không dệt dùng làm đế trong (đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp.trọng lượng trên 150g/m2) không nhãn hiệu, mới 100%/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 51616-19b băng dính 51616-19b, chất liệu vải không dệt từ sợ filament, phủ 1 mặt chất kết dính cao su, định lượng 136g/m2, màu đen, dạng cuộn, kt:19mmx10m/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 615m1f55500000v vải giả da màu đen, đã ép phủ mút dày 3mm màu vàng, loại vải không dệt, trọng lượng: 1.39kg/m2, khổ vải:1.35m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 615m2f55500000v vải giả da màu nâu, đã ép phủ mút dày 3mm màu vàng, loại vải không dệt, trọng lượng: 1.39kg/m2, khổ vải 1.35m. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 6938-0 tấm soric xf dày 4mm, kích thước 1 cuộn 1.27m x 40m, gsm=290g/m2, vật liệu không dệt polyester, nsx polymer, nguyên phụ liệu làm khuôn tàu, hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 71a vải không dệt - 0.7mm si 180erg 112cm/92a-multi-color-grey non-woven (f.o.c.) (10mtr)(mtvl251209001)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 8 - shiotani vải không dệt được tráng phủ pu (da nhân tạo) khổ 135cm định lượng 155g/m2, hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 8477000000a000t vải pw29a màu trắng đục, loại vải không dệt, không dính mút, trọng lượng 0.54kg/m2, thành phần chính polyester, kích thước khổ rộng: 1600mmx50m/cuộn. hàng mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 9077002.fm băng vải polyeste khổ rộng 65mm, non-woven w 65mm non-boi, mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 9077014 băng vải polyeste khổ rộng 85mm, non-woven w 85mm non-boi, mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 9077015 băng vải polyeste khổ rộng 105mm, non-woven w 105mm non-boi, mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 92 vải 55%polyamide 45%pu 58", vải đã được tráng pu, hàng mới 100%, dùng trong gia công sản xuất túi xách, ví, định lượng 274 g/m2/ IT    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Adsk44 sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2 khổ 44 inch/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Adsk45 sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2 khổ 45 inch/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Adsk54 sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2 khổ 54 inch/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Băng dính chịu nhiệt để bọc dây điện ở vị trí nâng nhiệt của khuôn đúc bằng vải thủy tinh, kích thước 19mm*20m*0.2mm, 100g/cuộn glass cloth tape tmgc1920 (375-9172) 20m/rl, mới 100%/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Bcp-2 vải không dệt (khổ 141cm)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: C012 vải phủ pu (complex fabric) (khổ 36" - 64") (60% vải không dệt polyester phủ với 40% polyurethan) trọng lượng trên 150 g/m2/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Cuộn vải kỹ thuật không dệt cho hệ thống làm sạch tự động dùng cho máy in offset hdm cd102. material no ww00502. định lượng trên 150g/m2. kích thước 1040mmx500m. hàng mới 100%, hãng sx m.muller gmbh/ ES/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Cx05 vải không dệt nipan cx05 100% polyester định lượng 250g/m2, khổ 1600mm dùng để may phần trong của vỏ bọc ghế xe ô tô. hàng mới 100%/ ID    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dc20-i 1580202015v # miếng lọc tĩnh điện vs100 bằng vải không dệt, kích thước: 12.4*0.99*0.25 cm - hàng mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dm1p4spiaa02: vải không dệt được tạo từ sợi thinsulation định lượng >150g/m2 dùng để đệm cách âm trên lốc nhiệt. mới 100%, sx 2026/ IN/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dm1p4spiab02: vải không dệt được tạo từ sợi thinsulation định lượng >150g/m2 dùng để đệm cách âm trên lốc nhiệt. mới 100%, sx 2026/ IN/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dm1p4spiad02: vải không dệt được tạo từ sợi thinsulation định lượng >150g/m2 dùng để đệm cách âm. mới 100%, sx 2026/ IN/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: G80501-0232 đệm vải nỉ giảm rung cho loa có dán keo (nonwoven buffer tape), kích thước: 150*10mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: G80501-0233 đệm vải nỉ giảm rung cho loa có dán keo (nonwoven buffer tape), kích thước: 45*15mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: G80501-0234 đệm vải nỉ giảm rung cho loa có dán keo (nonwoven buffer tape), kích thước: 35*15mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Gnl60 vải không dệt 100% polyester đã được ngâm tẩm, định lượng 160g/m2/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Gpy147 màng chống thấm nước (trọng lượng trên 150g/m2, 140cm, hàng mới 100%)/ IT    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Gr17 tấm lót đế, lót gót hậu (38% recycled synthetic fibres 51% synthetic resin 8% polyproilene textile reinforcement 3% inbox fibre) ibitech 252- dày 2.5mm, khổ 110*160cm -750 tấm -nsx mũ giày/ IT    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Hk079 sản phẩm không dệt từ sợi polyamide đã tráng phủ polyurethane 2 mặt(vải giả da-57% polyurethane, 43% polyamide) định lượng 380g/m khổ 140 cm _ hàng mới 100%/ IT    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: K03007-1419172 miếng lọc bụi của hộp bụi bằng sợi tổng hợp simba 3 inlet filter, định lượng 300g/m2, dùng sản xuất máy hút bụi, kích thước: 107.4*86.5*7mm - hàng mới 100%./ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-111 vải dùng để bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,bản rộng:20mm(dạng cuộn)(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-19 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 80x85(mm) lh,định lượng:327g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-20 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 80x85(mm) rh,định lượng:327g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-25 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 113x70(mm),định lượng:306g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-27 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 270x50(mm),định lượng:179g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4mat-15 vải không dệt,thành phần:100% polyester,khổ:59 inch,khổ:59inch,định lượng:381g/m2(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Lt-6399-4-54 keo lót dựng/ keo khổ 54'' (100% modified polyolefin) hàng mới 100%/ US    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: M6 vải không dệt(100% polyester, trọng lượng trên 150 g/m2)(khổ 36")(mới 100%)/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc010000242-vp vải không dệt-y/99j rgs re generation strobel rec 45"/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc010000463 vải không dệt được ngâm tẩm tráng phủ với polyurethane khổ 142.2cm/recycled type-p gasket white,290+-25 g/m2(100% recycled polyester non-woven/100% polyurethane adhesive coating)/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc010000494 vải không dệt (có tráng phủ pu) khổ 142.2cm/100% recycled polyester non-woven, 100% polyurethane adhesive coating, 290g/m2(+-25g)/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc030003530 sản phẩm không dệt/29j generic sbnw lining rec 45"/ TH/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc030004576-vp vải không dệt-y/99j generic sbnw lining rec 45"/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc040000014-vp phụ liệu lưng giày-y/shoe backings 54"/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc205 vải không dệt từ sợi staple dùng lót đế giày, thành phần 100% polyester, khổ 54", định lượng 510 g/m2. mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc82 vải không dệt từ sợi staple, thành phần 100% polyester, khổ 54", định lượng 211 g/m2. mới 100%/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nk18 vải không dệt ép lớp từ xơ staple 100% polyester khổ 45" (340.62g/m2)- 2325yds. hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nk18 vải không dệt ép lớp từ xơ staple 100% polyester khổ 45"(331.69g/m2)- 2025 yds. hàng mới 100%/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nk94 giả da pu làm từ vải không dệt đã được ngâm tẩm tráng phủ với polyurethane 140cm * 311.7m. mới 100%./ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl05 vải không dệt, chưa nhuộm, đã in, chưa ngâm tẩm tráng phủ (thành phần 100% polyester-586,67 g/m2) khổ 1.5m x 1.0m: 15 m2/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl43 vải không dệt (làm từ xơ staple 100%. trọng lượng trên150 g/m2) 225 m2) - dùng để gia công giày - hàng mới 100%/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl47 vải đen không dệt 1.2mm hy-1347-01 lên keo nhẹ 54",qua xử lý 199g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl47 vải trắng không dệt 1.2mm hy-1347-01 lên keo nhẹ 54",qua xử lý 199g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nmx_0.4x70|dm băng quấn bằng nomex không dệt, kt t0.47x w70mm. hàng mới 100%/ EU    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nmx_0.4x90|dm băng quấn bằng nomex không dệt, kt t0.47x w90mm. hàng mới 100%/ EU    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl03 keo dựng 150 gsm khổ:. dùng định hình sản phẩm may các loại, sản phẩm không dệt, có tráng phủ keo, mới 100%./ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl106 giả da(thành phần chính từ vải không dệt),làm từ vải không dệt đã được ngâm tẩm tráng phủ với pu-trivela 138cm (2m)/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl12 băng dính, sản phẩm không dệt, có tráng phủ keo 150 sgm, 5-10 cm. dùng định hình sản phẩm may các loại, mới 100%./ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl68 tấm lót giày có phủ keo / vải không dệt phủ keo từ xơ staple trọng lượng trên 150g/m -rheluflex v15t-100*150cm(244sheet)/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ov1f-051 vải mat 450g hv (khổ 1.42m)/ KR    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: P32d0475c- t228 vải không dệt,không từ filament;tp 60% polyester,40% polyurethane,có ép /tráng lớp pu,đl trên 150 g/m2; khổ 54" 105328803420 14/03/2023 e31 dòng số 1/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: P32d0492b- t228 vải không dệt,không từ filament;tp 60% polyester,40% polyurethane,có ép /tráng lớp pu,đl trên 150 g/m2; khổ 54" 105328803420 14/03/2023 e31 dòng số 1/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: P32d0542a- t228 vải không dệt,không từ filament;tp 60% polyester,40% polyurethane,có ép /tráng lớp pu,đl trên 150 g/m2; khổ 54" 105328803420 14/03/2023 e31 dòng số 1/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Pw084 da nhân tạo khổ 140cm từ vải không dệt bằng xơ staple, trọng lượng trên 150g/m2, thành phần chính nylon và pu,nguyên liệu để sản xuất giày/ JP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: R28210000001 vải không dệt từ xơ staple dùng để lót bên trong mũ giày (định lượng 250g/m2, 100% pes); khổ: 150cm - mới 100%/ PT    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: R28330000001 vải không dệt dùng gia cố chống thấm mũ giày (100% nylon) - mới 100%/ HK    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: R28927100001 vải không dệt (dùng để lót mũ giày; định lượng: 470g/m2 - mới 100%/ DE    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Rv008 vải không dệt, 100% chemical fibre (sợi hóa học),dùng trong sản xuất giày, hàng mới 100%, định lượng: 157,72 g/m2 (tp: 100% polyester) (textile non woven fabric)/ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Spkd-33 sản phẩm không dệt,đã ngâm tẩm, tráng phủ pu, không phải từ filament nhân tạo, trọng lượng trên 150g/m2, làm từ 60% nylon, 40% pu (w:140cm, sqđ 1 sqm=10.76 sf),7sqm/ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Spkd-m2 poly stitched nonwoven, 0.65mm, 1tone, dull, tlp8b007/44"/black(00a)-sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2. hàng mới 100%./ TW    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Spkd-m2 ta-383 sofmax xs strobel, 41" white - sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2, mới 100%, 100rolls =3000 yard/ TH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Tấm trần không dệt trơn (non-woven fuji tile), 100% pet, trọng lượng 2471g/m2, tấm fuji roku 908 cream, dày 4.6mm, kích thước tấm: 560mm x 560mm, 8 tấm/1 hộp, hiệu woven image, mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Thnpl005 dựng vải lót thêu, hàng phụ trợ may mặc. mới 100% đơn giá 1,912.087912/ KH    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: V194 da nhân tạo pu (giả da) gồm 2 lớp làm từ vải không dệt gia cố pu, (rộng 142.2cm, nặng 290g/m2), dùng để sản xuất giày (hàng mới 100%) - recycled type-p gasket white/ US/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vải giả da dùng cho mục đích kiểm nghiệm, kích thước: size a4, hàng mẫu, mới 100%/ MM/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vải lọc - filter cloth, chất liệu: vải bạt pp, kích thước: 800x800mm, dùng để lọc bùn, định lượng: 580g/m2, hiệu: equipwell, nsx: equipwell sdn bhd, hàng mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vải thảm ko dệt, dùng may vỏ ghế xe ô tô, khổ vải 120 cm, định lượng 260 g/m2, mã hàng: tti-d33h-10904, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vai-kd vải không dệt (260g/y) (70% rpet + 30% pet), khổ 54", hàng mới 100%./ CN    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vcl vải cprkd4382 qua xử lý 54''(vải không dệt trắng hợp dán hy-4382 khổ 54" từ xơ staple 100% polyeste, qua tráng phủ keo, qua xử lý, trọng lượng 1073g/m2, mới 100%)/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vcl vải xám không dệt 0.6mm hy-a3002-lk khổ 54", xơ staple 100% polyester, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 261g/m2,mới 100%, dùng trong sx giày dép,cty hota/ AP    Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vcl vảiatnkd4348quaxửlý54''(vảikhôngdệttrắnghợpdánhy-4348khổ54"từxơstaple100%polyester,quabồikeo,quaxửlý,trọnglượng1137g/m2(1tấm=3.06yrd)),mới 100%, dùng trong sx giày dép,cty hota/ AP    Hs code 5603
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử