Mã Hs 5603
- Mã Hs 56031100: 02-dca020 miếng đệm nút cắt sẵn bằng vải không dệt (từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng không quá 25 g/m2). hàng mới 100%/ p100% felt packing (felt packin) 10mm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 1008327 vải không dệt từ filament polypropylen,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hay ép lớn,trọng lượng 8g/m2,dạng cuộn,rộng 14 cm,mới 100%/ EG/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 10166353#màng không dệt,1mặt khoảng54.054% tr.lượng là vải không dệt filament được ép với1mặt là màng pechưa in khổ78mm-fitesa clothlike cl18 random d1-pl phobic 20gsm white78mm.mới100%/ IT/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 10166355#màng không dệt,1mặt khoảng (54%) là vải không dệt filament được ép với 1mặt là màng nhựa từ pe,chưa in khổ117mm-fitesaclothlike cl18 random d1-pl phobic 20gsm white 117mm.mới100%/ IT/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 10166358#màng không dệt,1mặt khoảng55.405% tr.lượng là vải không dệt filament được ép với1mặt là màng pechưa in khổ80mm-fitesa clothlike cl18 random d1-pl phobic 20gsm white80mm.mới100%/ IT/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 1032338 vải không dệt từ filament polypropylen,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hay ép lớp,trọng lượng 14g/m2,dạng cuộn,rộng 33.5cm,mới 100%, 1032338/ EG/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 2304-gths/jy067 mếch bằng vải không dệt, được tráng phủ/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 300a dựng vải không dệt chất liệu poly kích thước 40" dùng để gc sản phẩm may mặc/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 305050000133 305050000133/ màng chống bụi, chất liệu filament nhân tạo (vải không dệt), định lượng 25g/m2, dùng cho loa của tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 356 vải không dệt tráng hồ tinh bột k: 1/10cm polyester65%cotton35%, hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 3f10000120 tấm vải không dệt, quy cách (30cm*20cm), 25g/m2, dùng đóng gói, chất liệu pet, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 40 keo dựng 100% polyester khổ 120-125cm (vải không dệt tráng keo, bằng filament nhân tạo, định lượng 17g/m2). hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 602010000078 602010000078/ màng chống bụi, chất liệu filament nhân tạo (vải không dệt), định lượng 25g/m2, dùng cho loa của tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 68 dựng (vải không dệt tráng gôm hoặc hồ tinh bột) k: 10mm, polyester65%cotton35%, hàng mới 100%,/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: 7 dựng / non woven interlining100cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-018317 vải không dệt 100% polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-022916 vải không dệt 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-023328 vải không dệt 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Awb-023329 vải không dệt 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 54'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Be v121 vải không dệt (mex, dựng) dùng cho sản phẩm may/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: C017-7 vải không dệt khổ 60" (thành phần 100% polypropylen) trọng lượng 22.11 g/m2 chưa in, chưa tráng phủ dùng sản xuất giày dép./ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: D3 dựng mex (vải không dệt từ filament nhân tạo đã được ép lớp, chưa ngâm tẩm, tráng phủ) 25g/m2" - khổ 60". mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Fnw01 vải không dệt từ sợi nhân tạo các loại (định lượng không quá 25 gms), khổ 61", 14.24 g/m2/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Idn25 dựng, mex (vải không dệt từ filament nhân tạo, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, trọng lượng không quá 25 g/m2) - phụ liệu may mặc, hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Keo.kn620w dựng, vải không dệt, 100% polyester, định lượng dưới 24g/m2, k: 152cm, hàng mới 100% b0041/26/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Keo2 keo dựng, khổ 1/2"/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Keo5 keo dựng, khổ 3/8" (các sản phẩm không dệt, đã ép lớp)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Màng vải không dệt từ filament nhân tạo polypropylene,chưa ngâm tẩm,tráng phủ,ép lớp-spunmelt(sms). khổ 120mm,dạng cuộn, đ.lượng 10g/m2. dùng sx bỉm. mới 100%. code b20100an item 31088- 1000000007268/ MY/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Mex2 mếch vải các loại, 44" (700 yrd). hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Mex60 mex dựng, k58-60' (dựng 100%polyester). hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Mtl357 dựng chất liệu bằng filament nhân tạo-15g/m2, khổ (usable width) 58"~63"/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Nl146 vải không dệt đã được tráng phủ keo nylon 50% polyester 40% rayon 10% / nonwoven fabrics - 18-15-t-20 (width: 20mm; nylon 50% polyester 40% rayon 10%)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Pl018 dưng, mex 100% polyester, làm từ filament nhân tạo, khổ 100cm, định lượng 25gsm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Pl253 mex vải (bằng filament nhân tạo) - interlining, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Pl-mex2 dựng không dính khổ 40", hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Sbk35s-20-1 băng không dệt 65% polyester 35% cotton khổ 20mm(12g/m2).hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: She1225ka 280mm vải không dệt từ sợi filament, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 280mm, filter media(she1225ka) trọng lượng 25gr/m2, mới 100%, dùng để sản xuất khẩu trang/ KR/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: T220s-15 băng không dệt 100% nylon khổ 15mm(12g/m2).hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Tm101 keo dựng/ vải không dệt tráng keo (bằng filament nhân tạo,trọng lượng 32g/m2,đã tráng phủ keo), khổ 60", sử dụng trong sản xuất may mặc.hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Vải không dệt từ filament polypropylen,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hay ép lớp,trọng lượng 20g/m2,dạng cuộn,rộng 11cm,mới 100%/ nonwoven fabrics 20gsm 110mm plc6327/ EG/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Vdh vải lót định hình nón 100% polyester (k:36"-38"). hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031100: Vtp047 mếch thô không dệt từ sợi filament nhân tạo chất liệu polyester 100%, khổ 122 cm, định lượng 22 g/m2. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 001/ht-naw/2026-012plm canh tóc/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 01 vải không dệt không tẩm đã tráng phủ và ép lớp từ sợi filament thành phần chính polyethylene, định lượng 41.5g/m2, khổ: 1.524 m, hàng mới 100%/ LU Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 016 vải không dệt, 100 % polyester định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) mới 100%- dùng sản xuất giày tw/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 01eee vải không dệt, có tẩm, đã tráng phủ và ép lớp từ sợi filament thành phần chính polypropylene, định lượng 38g/m2, khổ vải 1.320m, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 02-dcf004-1 mex dựng vải (vải không dệt, từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2), khổ 95cm.mới 100%/ polyester100% taffeta interlining dyed or white (xr11) w95cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 1 vải không dệt từ sợi filament thành phần chính polyethylene,định lượng 41.5g/m2,hàng mới 100% (tyvek spunbonded olefin non woven fabric style 1422a 60 in wide 39 in/ LU Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 122 vải được ép lớp (mo-5022cl)(polyester 100%).khổ:92cm, hàng may mặc mới 100%./ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 13 dựng các loại (sản phẩm không dệt làm bằng filament nhân tạo, được ép thành tấm khổ 56/63 in định lượng 60 g/m2, dùng trong may mặc - mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 15.1 dây dệt từ vải không dệt không từ sợi filament thành phần polyethylene,định lượng 53g/m2, (rộng 1.75in),hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 16.1 dây viền từ vải không dệt từ sợi filament thành phần polyethylene,định lượng 35g/m2, rộng 1.25in,hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 19itc5 keo dựng bằng vải k: 110/115cm (vải không dệt, định lượng: 22g/m2, dùng trong may mặc)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 2150 vải chính 100%polyester, dệt thoi, đã nhuộm, dạng cuộn khổ cắt: 100cm, weight 28gr/m2, hàng mới 100%/ PT Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010001 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1252mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010001)/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010002 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1292mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010002)/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010003 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1708mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010003)/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 3010004 vải không dệt tyvek dupont 1048a từ 100% filament polyetylen, định lượng 49.5g/m2, khổ 1748mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp, hàng mới 100% - (3010004)/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 32-5 keo dựng khổ: 60"(keo dựng vải không dệt chưa được ngâm tẩm tráng phủ)/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 33002159 tấm lót dùng để lót tế bào quang điện trong quá trình in lưới, là sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo, qua quá trình ép lớp,định lượng 60g/m2,kt:rộng 260mm, 15m/cuộn,nsx:maxwell,mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 37 vải ép lớp (6155/6166/6116/6112)(polyester100%/urethane100%/polyester50%, cotton50%).k:135-140 cm, hàng may mặc mới 100%/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 39 dựng chất liệu 100% polyester woven interlining khổ 59" đã nhuộm màu, mới 100% sử dụng cho may mặc (quần, áo)/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 39 dựng vải ko dệt chất liệu 100% polyester interlining khổ 59"/60" đã nhuộm màu. hàng mới 100% sử dụng cho may mặc (quần áo)/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 410773 vải không dệt bằng sợi filament nhân tạo, không ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, khổ rộng 225mm, định lượng 30g/m2, dùng trong sản xuất khẩu trang. hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 45 vải ép lớp (6188/6168)(polyester:80%;cotton:20%/foam2mm100%/polyester:50%;cotton:50%).k:135-140cm, hàng may mặc mới 100%/ GB Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 461 vải được ép lớp (ex1504/bc)(nylon100%/polyester100%/cotton100%). khổ: 88 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 489 vải được ép lớp(tf25/bc)(nylon100%/polyester100%/cotton100%). khổ: 88 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (100% poly w: 58"/60"/ định lượng 44g/m2/ hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (60% poly 40% viscose rayon w: 58"/60"/ định lượng 47g/m2/ hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (70% poly 30% viscose rayon w: 39"/41", định lượng 50g/m2, hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 5 dựng (80% rec poly 20% viscose rayon w: 39"/41"/ định lượng 36g/m2/ hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 54 day chong gian, hang moi 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 54 dựng từ vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 65% polyester 35% cotton đã tráng phủ bằng bột hdpe có định lượng 62g/m2 khổ 90cm, hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: 6 day vien 12mm, hàng mới 100%/ PT Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: A2-g50a gòn 100% polyester khổ 58-60"(sản phẩm không dệt, 60g/m2)/ SK/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd410700 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho loa máy ghi âm (d=6.8mm, 45g/m2)(0.036m2/1000pce) _ bd4107000009 mic-fabric-u/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd421400 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho loa máy ghi âm (29x16mm, 45g/m2)(0.464m2/1000pce) _ bd4214000009 sp-fabric/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd421500 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho micro máy ghi âm (9x5mm, 45g/m2)(0.045m2/1000pce) _ bd4215000009 mic-fabric-1/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bd421700 màng chắn bụi bằng vải công nghiệp không dệt dùng cho micro máy ghi âm (6.5x5mm, 45g/m2)(0.0325m2/1000pce) _ bd4217000009 mic-fabric-3/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Bddm chất sơ ko dệt dạng cuộn, bản rộng nhỏ hơn 8mm, dùng gia cố đường may, hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: D17 dựng may/ mex (100% poly), khổ 36''/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: D176 vải không dệt (mex dựng) đã tráng phủ ép 100% filament polyester trọng lượng 36.58g/m2 khổ 60''1922y/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: D8 dựng không dệt từ filament nhân tạo-khổ: 100cm. định lượng: 35g/m2./ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Ds-35vp1 vải không dệt đã ngâm tẩm keo, 100% làm từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng 60g/m2(1000mmw)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Dung01 dựng các loại, là sản phẩm không dêt, chủ yếu bằng sợi filament polyester, định lượng 41g/m2. hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: F008 mex dựng (phụ liệu may mặc, hàng mới 100%)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Fy017 mex sản phẩm không dệt làm từ 100% polyester khổ 100 cm 40 g, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Inl44 dựng mex làm từ vải không dệt 100% polyester, đã tráng phủ, mới 100%, dùng trong ngành may mặc, khổ 40 inch, định lượng 43 gsm./ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Kh.0068 miếng lót 650077700e bằng vải không dệt polyester, chưa ngâm tẩm tráng phủ, định lượng 70g/m2, kích thước: 370x300mm (nguyên liệu sản xuất túi khí an toàn trong xe ô tô)/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Lxvtc240 miếng đệm tự dính, bằng vải không dệt, định lượng 45g/m2, kích thước 60*30*0.25mm 240-f00030-b75h.hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M01326-00 vải bemcot m3-ii không dệt, đã định hình cắt sẵn kích thước 25x25 cm (dùng để lau chùi sản phẩm) 1 bag = 100 tấm, chất liệu 100% cellulose, hàng mới 100%/ MY Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M04 dựng (mex) các loại (hàng mới 100%)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M1 mex dựng bằng vải không dệt chất liệu 100% polyester khổ 36/43"/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: M160 miếng đệm bằng filament nhân tạo không dệt, hàng mới 100%/ FR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Mex-01-nd mex (dựng) bằng vải không dệt (từ filament polyester), khổ 90cm, trọng lượng 35gr/m2 (+/- 2g/m2)./ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Mex-v kdfl2 ty mex, keo dựng các loại (sợi filament không dệt) chưa ngâm tẩm, tráng phủ, khổ 100cm, 33g/m2, dùng trong may mặc, mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Mtl357 dựng chất liệu vải không dệt từ filament nhân tạo, 70g/m2, khổ (usable width) 39"/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Nl-021 vải không dệt non woven (bằng filament nhân tạo, chưa có tráng phủ, định lượng 50 g/m2, hàng mới 100%)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Noiron-5025eco-v1 vải không dệt đã ngâm tẩm keo,100% làm từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng 45g/m2(1000mmw)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Npl022 mex dựng (vải không dệt chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp bằng sợi filament nhân tạo), trọng lượng >25g/m2 và <70g/m2, từ polyester khổ 112cm, 70g/yds (18yds)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Nxkdung vải không dệt từ filament nhân tạo đã ngâm tẩm, tráng phủ, định lượng 26g/m2, khổ rộng 100cm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Nxtapekd1 vải không dệt từ filament nhân tạo đã ngâm tẩm, tráng phủ, định lượng 26g/m2, dạng tape, khổ rộng 1cm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Stc603-ske dựng vải không dệt 100% polyester, có tráng phủ-43 g/m2 (w: 58"), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Tpi01 mex cuộn khổ 1/2"&5/16"&1/4" chất liệu bằng vải không dệt từ filament nhân tạo (100% polyester)đã được tráng phủ một lớp keo,định lượng 50g/m2 100m/ cuộn, mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031200: Vnva41 vải không dệt trắng hy-1892 khổ 58" từ sợi filament 100% polyeste, qua xử lý, trọng lượng 61g/m2, mới 100%/ AP/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: #7784c vải không dệt đã ngâm tẩm keo, trọng lượng 90g/m2(510mmw)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 01 vải không dệt không tẩm đã tráng phủ và ép lớp từ sợi filament thành phần chính polyethylene, định lượng 122g/m2, khổ 1.511m, mới 100%/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 02-dcf004 mex dựng vải (vải không dệt, từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2), khổ 152cm. hàng mới 100%/ polyester100% shirting interlining dyed (suf105) w152cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 08 vải không dệt 100% polyester, khổ 56/58", định lượng 55g/m2, mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 100e197rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_100e197rlv01vn, chiều rộng: 50cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 126 mex các loại 59'', nguyên liệu dùng sản xuất hàng may mặc/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 20915-90000-10 vải không dệt ta 318 fleece maliwatt black g72hc,chưa ngâm tẩm,tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 72g/m2, chiều rộng 1500mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 275 vải không dệt bằng filament nhân tạo(định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2)-100% polyester non woven-ta197 razorthin sh-(86-45-2-2),150g/m2 (3yd) (hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 45g155rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_45g155rlv01vn, chiều rộng: 15.5cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 5 mex dựng (sản phẩm không dệt, đã phủ keo, filament nhân tạo, định lượng >70gsm, <150 gsm).khổ 55-60"/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 50949177 vải không dệt 85% poly prolylene 15%polyamid(nylon),80 g/m2 khổ 90cm,dùng cho hàng may mặc(thuộc dh_6,tk_104219401900)/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: 54 dựng từ vải 100% polyester đã tráng phủ bằng bột hdpe có định lượng 70g/m2 khổ 150cm, hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Ac009 keo dựng (100% tpu, khổ 150cm, định lượng 40g/m2),dùng trong may mặc hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Cre5140-1470 vải không dệt 100% polyester cre5140-1470(w=1470mm, 140g/m2), làm từ filament nhân tạo/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Dung02 dựng các loại, là sản phẩm không dêt, chủ yếu bằng sợi filament polyester, định lượng 105 g/m2. hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: F215 bông 100% pes khổ 155cm 85g, sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo - mới 100%, dùng trong ngành may/ AT Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Fab-50 vải không dệt từ sợi nhân tạo loại 25mm, khối lượng trên 70 g/m2 và không quá 150g/m2, n.w: 145g/m2, khổ 305cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Fbfp046666-p000 xx - vải không dệt dùng trong sản xuất ghế - needle-punch nonwoven fabric,width: 40inch / wt: 97g/sqm,. hàng mới 100%/ KR/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Fxx4 vải không dệt các loại làm từ polyurethane dùng để sản xuất bông lau sàn, trọng lượng 320g/m2,khổ 100 cm hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Ironmsprl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_ironmsprlv01vn, chiều rộng: 24.5cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: K104 vải không dệt (vải đen không dệt 1.5mm hyc-1534 54" 148g/m2, qua xử lý (100% filament polypropylene), 1yd=0.9144mtr), mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: K105 vải không dệt tráng keo (vải trắng không dệt 1.0mm hy-7908-02 đã tráng phủ keo 54" 148g/m2, qua xử lý (100%filament polypropylene), 1yd=0.9144mtr), mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: K67 vải không dệt từ filament nhân tạo, 54" 110g/m2 78yrd mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Kdt-183 băng dính một mặt gắn trên vải chưa dệt dùng cho máy in 302v018160, hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Kfvn-0007 vải dạng lưới (không dệt) dùng để dập tạo hình sản phẩm (trọng lượng 115g/m2, chiều rộng 1360 mm,chiều dài 1m). hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Mếch dựng từ vải không dệt bằng filament nhân tạo 100% visco rayon, đã được ngâm, tẩm, tráng, phủ, khổ 100cm, trọng lượng 76.47g/m2,nguyên liệu sản xuất hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Mtl357 dựng chất liệu bằng filament nhân tạo-84g/m2, khổ (usable width) 42"~58"/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nk18 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester, chưa được ngâm tẩm khổ 54" (201.6g/m2) - 246y.hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nl09 vải không dệt bằng filament nhân tạo, 100% polyester, khổ 54 inch, 140grs/m2, dùng trong sản xuất giầy/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nl26-hd08 vải không dệt tráng keo, định lượng trên 70g/m2 dưới 150g/m2. hàng mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nld dựng không dệt từ filament nhân tạo w110cm 77g/m2, 100m, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Noiron-1045eco-v1 vải không dệt đã ngâm tẩm keo,100% làm từ sợi filament nhân tạo, trọng lượng 80g/m2(1000mmw)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Npl03 mex vải 100% polyester khổ 150cm, 45g/m2 c/#bk/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Npl05 mex dây dạng dải chưa cắt 100% polyester 10mm c/#bk/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Nplktem18 mex dựng - interlining 30d 60" 100%p trọng lượng 28.7g/m2/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Pd0003103 sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo (bông tấm) 100% polyester, trọng lượng 92g/sqm, khổ 152cm, white, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Ppsb100g vải không dệt từ filament nhân tạo / ppsb trọng lượng 100g/m2.hàng mới 100% (nguyên liệu sx hàng may mặc)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Rm-3420-000023 vải không dệt t1 fleece maliw black g72hc improve, bằng filament nhân tạo, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng 72 g/m2, chiều rộng 1500mm. hàng mới 100%./ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vai kdet 100poly vải không dệt 100% polyester tw/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vkd vải không dệt từ xơ staple polyster (pet),đã tráng phủ lớp kháng khuẩn khổ 58 hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vm-za217 vải không dệt từ polyester 100%, trọng lượng 105g/m2; khổ 410mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031300: Vm-za234 vải không dệt polyester, 50% polyurethane50% định lượng 150g/m2, khổ rộng 430mm, chưa được ngâm tẩm, chưa tráng phủ ép lớp. hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 05 da tổng hợp: thành phần 60% vải không dệt từ filament nhân tạo phủ 40% plastic polyurethan, định lượng 402g/m2, khổ rộng 135cm, npl dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 113n5g58600000g vải sần, loại vải không dệt, thành phần chính polyester, màu đen, dán lớp mút dày 2mm, trọng lượng 0.58kg/m2, khổ vải 1.6x50m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 113r5g58600000g vải sần màu xám, loại vải không dệt được làm từ sợi filament nhân tạo, dán 4 lớp mút,thành phần chính polyester,trọng lượng 0.77kg/m2 khổ vải 1.4x30m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 1221 cuộn thảm từ filament nhân tạo đã được tráng phủ 1 lớp cách nhiệt có kích thước 140cm x 15m/ cuộn, có trọng lượng trên150g/m2. hàng mới 100%/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 132m vải không dệt 100% polyester, định lượng trên 150 g/m2 (sh610 force tape 0.65mm 54")/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 14nplg-03400 lót giày nonwoven(vải không dệt được làm từ sợi filament tự nhiên, đã tráng phủ keo 1 mặt - khổ 54")/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 2-2406 nguyên vật liệu sx thuyền buồm: seal bằng vải không dệt 50mm (100m/cuộn), mới 100%, mã hàng: 2-2406/ FR/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 2-2407 nguyên vật liệu sx thuyền buồm: seal bằng vải không dệt 100mm (100m/cuộn), mới 100%, mã hàng: 2-2407/ FR/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 242nr da nhân tạo (làm từ vải không dệt từ filament nhân tạo, trọng lượng trên 150g/m2) khổ 54" -hàng mới 100%-54"1.2mm 01x phantm lux touch-s bk syn/ KR/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 42 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester được tráng với polyurethan (vải giả da pu) 1.4m (425g/m2), dùng để sản xuất trong giày dép, mới 100%/ ID Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 47k tấm lót đế giày bằng vải không dệt-recycled type-p gasket white/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 56 dựng (vải keo) khổ >30mm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 88423174671450 vải sần màu xám, loại vải không dệt, thành phần chính polyester, dán mút dày 3mm màu xanh. trọng lượng 0.85kg/m2, khổ vải 1.45m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 88423174691450 vải kẻ sần màu xám, loại vải không dệt, thành phần chính polyester, dán mút dày 3mm màu hồng. trọng lượng 0.9kg/m2, khổ vải 1.45m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 9070004w095 băng vải polyeste khổ rộng 95mm, laminated non woven tape 95mm, mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 9070004w110 băng vải polyeste khổ rộng 110mm, laminated non woven tape 110mm, mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: 9070004w125 băng vải polyeste khổ rộng 125mm, laminated non woven tape 125mm, mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: A020.1.e31 vải không dệt,đã hoặc chưa ngâm tẩm,tráng phủ hoặc ép lớp-natural 15a 0.65mm xavan 5701+ re/sn 104, khổ 54" (từ 100% filament nhân tạo,tl trên150g/m2)1900m. hiệu dupont,mới 100%/ LU/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Băng keo vải không dệt 2 mặt tape dic 8800ch (từ filament nhân tạo, trọng lượng 170g/m2,(w1000mmxl50m) dùng sản xuất sản phẩm từ plastic, cao su, mút xốp. mới 100% (mục 1 trên co)/ JP/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Bcl bìa đế từ sản phẩm không dệt 100% polyester board nt-b1292 36"*60"(900+-6g/m2), nguyên liệu gia công sản xuất giầy/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: C037 keo lót(keo dựng vải) type-p gasket gore-tex. thành phần: recycled polyester non woven, polyurethane adhesive coating. dùng sx giày. mới 100%/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Cut-vaife miếng vải không dệt (đã cắt thành hình các loại), từ filament nhân tạo (100% polyester), chưa ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng trên 150 g/m2, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Dmc dựng may cạp quần không dệt bằng filament nhân tạo,polyester 100%, định lượng trên 150g/m2, 50m/cuộn, khổ 38mm(2200m), hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Dthm-m44 da tổng hợp mtr 44"/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Dthm-m54 da tổng hợp mtr 54"/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: F14-0015m 100% polyester không dệt/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Fab-51 vải không dệt từ sợi nhân tạo loại 25mm, khối lượng trên 150g/m2, n.w: 184g/m2, khổ 305cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Fab-54 vải không dệt từ sợi nhân tạo loại 38mm, khối lượng trên 150 g/m2, n.w: 315g/m2, khổ 305cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: G718-d4821--a3-72 dựng không dệt khổ từ 38-40" (w: 100cm)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: G839-d4821--a3-94 dựng không dệt khổ từ 38-40" (khổ 40")/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Gc01 mex: sản phẩm không dệt từ filament nhân tạo, đã tráng phủ, khổ 43'', 594yrd.hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Hl02 dựng (sản phẩm không dệt) từ filament nhân tạo khổ 44", mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Int01 keo dựng 60" (từ filament nhân tạo dùng trong gia công may mặc). hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Keodung keo dựng vải không dệt bằng filament nhân tạo: keo dựng, khổ 38mm, phụ liệu may mặc, mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Lọc khí buồng sơn model:c15-150 (f-g2) kt: 2m x 40m, làm bằng sản phẩm không dệt, từ filament nhân tạo, trọng lượng trên 150g/m2, không tráng phủ, nhãn hiệu filtrair.hàng mới 100 %/ NL/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: M0533 băng vải không dệt, đã đục lỗ (unwoven pet cloth tape tk-02wh-h), kích thước 100cm, dạng cuộn, định lượng trên 150g/m2/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Mc010000266 vải không dệt tráng phủ pu khổ 134.6cm/100%polyester nonwoven made from man made filaments,100%polyurethane adhesive coating,194g/m2/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: M-spkd01-m2 material/lining knit matte, micro, [seattle]-sản phẩm không dệt từ sợi filament nhân tạo. hàng mới 100%. (hàng foc)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nguyên liệu dùng trong ngành giày (insole strobel) tấm lót giày ibitech 252, mới 100%, chi tiết theo invoice, packing list đính kèm/ IT Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nk18 mếch dùng từ vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester, chưa ngâm tẩm tráng phủ khổ 54" (318.12 g/m2) - 5000y. hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nk18 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo 100% polyester, chưa được ngâm tẩm khổ 44" (320.56 g/m2) - 7711y.hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nl17-hd08 vải không dệt, trọng lượng 195g/m2. hàng mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nl29-hd08 vải không dệt, định lượng trên 70g/m2 dưới 150g/m2 hàng mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Npl169 vải không dệt bằng filament nhân tạo khổ 44'' (định lượng trên 150g/m2) dùng để sx giày, hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Npl90 miếng lót đế bằng vải ép (vải không dệt, định lượng trên 150g/m2) khổ 44" dùng để sx giày, hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nplg39 lót giày nonwoven (non woven-gore-tex sealing gasket, 100% recycled polyester non-woven,width: 142.2 cm weight: 290 g/m2). mới 100%.nguyên liệu sx giày/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Ns058-1 sản phẩm không dệt bằng filament nhân tạo, từ 100% polypropylene, có định lượng trên 150g/m2, khổ 54'' - natural 15a 0.65mm xavan 5701 + re/sn 104 54", hàng mới 100%/ LU/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Nvl24 vải không dệt từ sợi filament nhân tạo (>=150g/m2), khổ 54" dùng trong sản xuất giầy dép, hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: P32d0259t- t419 sản phẩm không dệt (ecostrobe 1.50 nc nat 152x91, làm từ filament nhân tạo trên 150g/m2, khổ 150 cm)105615312240 28/07/2023 e31 dòng số 1/ IT/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: P32d0621a- t419 sản phẩm không dệt (ecostrobe 1.50 nc nat 152x91, làm từ filament nhân tạo trên 150g/m2, khổ 150 cm)105615312240 28/07/2023 e31 dòng số 1/ IT/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: R29934700097 vải không dệt dùng để may mũ giày (từ filament nhân tạo, đã tráng pu; định lượng: 600g/m2; tp: nylon 60%, pu 40%) - mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Rm-3420-000022 vải không dệt vlies mw g180k calendered, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, bằng filament nhân tạo, định lượng 180 g/m2, chiều rộng 1500mm. hàng mới 100%./ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Sd064 tấm lót giày non woven(thành phần 100% recycled polyester non-woven, trọng lượng 290g/m2, khổ 142.2cm, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Sm026 vải không dệt từ filament nhân tạo khổ 58" (trọng lượng trên 150g). hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Spkd01-m2 sản phẩm không dệt từ sợi filament nhân tạo - dupont xavan 5701 54 inch/ LU Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: T419 sản phẩm không dệt (tấm vải không dệt powerflex 060w 0.60 sc white 1.50mx50lm, khổ 59'', dùng để lót giày/mũi giày, mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: V09 vải giả da pu leather không dệt, chất liệu filament nhân tạo, định lượng 210-700g/m2, size 1.2mm x 52'', dùng làm vỏ banh, hàng mới 100%_110001539/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vaife vải không dệt, từ filament nhân tạo (100% polyester), chưa ngâm tẩm tráng phủ hoặc ép lớp, định lượng trên 150 g/m2, khổ 36", hàng mới 100% (13yds)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vc56 giả da thành phần từ vải không dệt 100% filament (chiếm 90%)và được phủ, gia cố một lớp nhựa polyurethan (chiếm 10%), 140cm (144.8m), định lượng: 277.72g/ m2. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vcl vải không dệt từ filament nhân tạo 100% polyester chưa được ngâm tẩm tráng phủ, định lượng trên 150g/m2, khổ 54" (= 2560 y, mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vkd vải không dệt khổ 54, 58 inch (dày 0.4-2.0mm) từ xơ staple 50% polyester 50% polyster tái chế (pet), chưa được ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp,trọng lượng 165g/m2,hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vkd-plam-m2-142.2cm vải không dệt từ polyamide khổ 142.2cm/100% polyamide 6/100% polyurethane adhesive coating+13% polyamide textile/87% polyurethane/142.2cm,260 g/m/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vnpl37 vải không dệt trắng tk hy-1892-07 từ sợi filament 100% polyeste qua bồi keo, qua xử lý, kích thước 15mm, mới 100%/ AP/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vnva42 vải không dệt xám 0.6mm hy-6889-b-07 khổ 54" từ sợi filament 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 477g/m2. mới 100%/ AP/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Vs17 vải không dệt (từ filament nhân tạo), định lượng 219.34g/m2, khổ 54"8yrd, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56031400: Y24-npl012-1 băng dính vải cách điện(tape-f),bằng vải polyester không dệt được tráng phủ 1 lớp băng keo-trọng lượng trên 150g/m2,dùng cho lắp ráp hệ thống dây điện của ô tô,15m/cuộn. hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: . bọc giầy vải không dệt màu xanh, mới 100% cn/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 01amnl03 dựng các loại k:58/60 inch.vải được tráng phủ keo,đã qua ngâm tẩm.hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 026 dựng khổ 35"(100% recycled polyester),định lượng 20g/m2.hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 10167614#màng không dệt từ xơ staple polyetylen& polyeste,chưa n.tẩm/ t.phủ/ép lớp,màu trắng,dạngrol,22gsm-85mm-non-woven fabric nwov textile cover did-r 3d-huayi22/85mm.mới 100%./ TH/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 20 mex dựng/ 59-60"/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 2304-gths/jy030 vải không dệt 100% polyester, khổ 160cm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 30703 nẹp cố định bằng vải không dệt, thành phần 100% polypropylene, dùng để bao viền, tăng cường tính năng chịu lực, đàn hồi của sản phẩm,chiều rộng: 25mm,300d,4.5g/m, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 412-22026-01-00 màng cộng hưởng,kt: 5x2in,bằng vải không dệt,không ngâm tẩm,t.phần:bột giấy và sợi filament pe,tr.lg <25g/m2 (speaker 2x2in passive radiator 5100082980),sd sx loa.mới 100%/ MY Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 49 vải không dệt, định lượng 25g, khổ 59", mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: 4931000114 băng dính chống tĩnh điện dạng miếng, bằng vải không dệt, định lượng không quá 25g/m2, dùng trong máy atm, rework:rjb tape antistatic. hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: A10 mex (keo dựng) các loại, vải không dệt, (100% polyester), đóng cuộn, dùng trong may mặc./ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: A13 mếch dựng (dựng may k1000 - sản phẩm không dệt,100% xơ staple polyester, không tráng phủ, khổ 36", trọng lượng 28g/m2, mới 100%)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: A24 mếch các loại từ vải không dệt,trọng lượng không quá 25g/m2/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ah025-120-1000-9999_2023 dựng ah025-120-1000-9999 từ vải không dệt có tp là sợi film từ nhựa 100% polyetylen mật độ cao (hdpe),tl: 25g/m2, khổ 120cm, dạng cuộn, dùng làm nl sx băng dựng, mới 100%/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ct37 mex giấy, kt 8mm, sản phẩm không dệt, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp), hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Dl001b dựng vải không dệt đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, khổ 90cm,wt: 21g/m2,dùng để gc sp may mặc,mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ic106 dựng polyester 100% non woven w.160cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Id65 dây chống bai các loại/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: It0000748 sản phẩm không dệt từ xơ staple(mếch dựng),100% polyester,23.00g/sqm,44",white,dùng cho hàng may mặc(thuộc dh_1,tk_106247999100)/ BD/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ki62 mếch(mếch dựng từ vải không dệt, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, tp 100% stape polyester)khổ 36",tl 23g/m2, hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: M1 mex dựng 44" (bằng vải không dệt chất liệu 100% polyester)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex chan co mex làm từ vải không dệt chưa ngâm, tẩm tráng phủ, thành phần 100% polyester, đã cắt làm chân cổ trong áo 25gr/m2,mới 100%,kt: 0.022 m2/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex dap mieng tui t+p mex làm từ vải không dệt chưa ngâm, tẩm tráng phủ, thành phần 100% polyester, (đã cắt làm đáp miệng túi ngực trái + phải áo), 25gr/m2, mới 100%,kt: 0.005 m2/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex dựng mex (từ vải không dệt 100% polyester chưa ngâm tẩm tráng phủ), khổ 60", 22.72 g/m2, 169 yds. mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex dựng vải có lớp keo tráng phủ bề mặt 58" 20g/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mex nep tren mex làm từ vải không dệt chưa ngâm, tẩm tráng phủ, thành phần 100% polyester, đã cắt làm nẹp trên áo 25gr/m2,mới 100%,kt: 0.022 m2/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mht-p03 dựng (vải không dệt) đã phủ keo, chất liệu 100% polyester, định lượng 25g/m2, khổ 59-60 inch, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Mnl0011-9 vải không dệt, có thành phần chủ yếu polyethylene terephthalate dạng cuộn, định lượng không quá 25g/mtk 05th-15s-l, kích thước w200mm*500m. hàng mới 100%-m05625 (1roll)/ JP/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: N9 mex dựng 35~60" (vải không dệt s-1000 chưa được tráng phủ, thành phần 100% polyester, khổ 100cm, trọng lượng 23g/m2+-2g)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd001 keo dựng khổ: 92cm / nylon 100% shirting interlining dyed. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd005 keo dựng khổ:112cm / nylon 100% taffeta fusible interlining dyed. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd007 keo dựng khổ:122cm / polyester 100% fusible interlining. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Nkd013 keo dựng khổ: 152cm / polyester 100% fusible interlining dyed. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl088gc tấm sản phẩm không dệt từ xơ staple 100%polyester,pw950(4mm)/mf-421/8012a, khổ 59"*312yrd đã ép lớp hai mặt với vải dệt kim,dạng cuộn,làm cúp áo ngực,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl180gc tấm sp không dệt từ xơ staple 100%polyester,s005(8mm)/mf-421/mf-421,khổ 60",tl 0.55/m,đã ép lớp hai mặt với vải dệt kim,dạg cuộn,làm cúp áo ngực,khôg nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl183gc tấm sp không dệt từ xơ staple 100%polyester, s005(14mm) /8012a/8012a,khổ 60"*114yrd,tl 0.32g/m2,đã ép lớp hai mặt với vải dệt kim,dạng cuộn,làm cúp áo ngực,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl20 vải lót trong các loại (vải không dệt, loại 205 cm = 15m = 15.38 m2, bằng xơ staple (tỷ lệ sợi filament nhân tạo ít hơn xơ staple, định lượng không quá 25 g/m2)) hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl23 mex (dựng vải không dệt, khổ 63" = 6653 yds, tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm/tráng phủ, tl 12g/m2), hàng mới 100%/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Npl5 mếch dựng khổ 44" (vải không dệt, 100% poly, trọng lượng 11g/m2, mới 100%, nl may mặc)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: P01 mex, dựng từ vải không dệt các loại, làm từ xơ sợi tổng hợp, có ép lớp, không tráng phủ(100% recycled pet, 5400m, khổ 160cm, định lượng 12g/m2, mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: P02 dựng, mex các loại khổ 150 cm (= 2600 m), nguyên liệu mới 100%./ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Pl1 dựng(mex) làm từ vải không dệt từ xơ staple 100%polyester, khổ 58/60'', dài 57647yds, w.25g/m2, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Ps26 mex dựng từ vải không dệt khổ 36", tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, tl 23g/m2 - hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Sd-570/100cm mếch không dệt sd-570, khổ 100cm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: T0246 vải không dệt dùng cho mặt sau của vải chần bông, 100% polypropylene, khổ 1.12m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039100: Y881s4110114900 vải lọc (vải không dệt) (pf-k40-30) dạng cuộn k40 900mmx100 phi 58mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: #134690 foc-dựng vải không dệt 100% polyester, 40g/m2 - 57 inch dùng trong may mặc. mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 026 dựng khổ 39"(80% recycled polyester 20% viscose rayon),định lượng 50g/m2.hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 0748-g2433--d5 gòn 100% polyester, khổ 58-60" (khổ 59/60")/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 10152671#màng không dệt từ xơ staple polyester, chưa được n.tẩm, t.phủ hoặc ép lớp, dạng rol, 50gsm-44mm - non woven fabric- surge 50gsm 44mm x 13275m white moccasin. mới 100%.tktbptpl:1794/tb-kđ3/ AU/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 10152673#màng không dệt từ xơ staple polyester, chưa được n.tẩm, t.phủ hoặc ép lớp, dạng rol, 50gsm-55mm - non woven fabric-surge 50gsm 55mm x 10620m white moccasin. mới 100%.tktbptpl:1794/tb-kđ3/ AU/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 11020826a băng dính 1 mặt, khổ 60mm,định lượng 48g/m2 chất kết dính là acrylic, vỏ bọc ngoài là vải không dệt dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa trong xe ô tô.mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 11020828a băng dính 1 mặt, khổ 80mm,định lượng 48g/m2 chất kết dính là acrylic, vỏ bọc ngoài là vải không dệt dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa trong xe ô tô.mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 11020829a băng dính một mặt dạng cuộn, khổ 80mm, có lớp phôi mang bằng vải không dệt xellulose, định lượng 48g/m2, chất dính bằng acrylic, dùng trong sx các sản phẩm điều hòa trong xe ô tô.mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 127b keo dựng, k. 44" - am3007 interfacing (vilene), mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 16011758a băng dính một mặt dạng cuộn, chất liệu vải không dệt polyester, chất kết dính bằng cao su, khổ 19mm,định lượng 48g/m2, dùng trong sản xuất các thiết bị điều hòa ô tô, hàng mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 2023m05 vải không dệt 100% polyamide, đã được phủ keo khổ 90cm, sử dụng trong may mặc, đl 26 g/m2 mới 100%(dòng 2 tk 107122932340 ngày 22/4/2025)/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 2023m11 vải dệt không dệt 100% polyester, đã được phủ keo khổ 60mm, sử dụng trong may mặc, mới 100%(dòng 2 tk 106961302820 ngày 22/2/2025)/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 21 keo dựng khổ 122cm, hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 25 mex, dựng (từ vải không dệt, 290m khổ 100cm)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 26 dựng/mếc (sản phẩm không dệt từ xơ staple tổng hợp, đã ngâm tẩm ép lớp, thành phần 100% polyeser, dùng trong may mặc, trọng lượng 42g/m2, khổ 44", hàng mới 100%)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 408003111 cuộn giấy lau smt (thành phần: vải polyester 70%, bột gỗ tự nhiên 30%, dùng để làm sạch kem thiếc, loại không dệt), định lượng 60g/m2, kích thước: 460*350*20m. hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 427-1025-1 dựng vải không dệt bằng 80% recycled polyester 20% viscose, 50g/m2, w: 39 inc, dùng trong may mặc, hàng mới 100%@3509235387/3509235390/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 490-0128-001 miếng lót bằng vật liệu không dệt tyvek h44-001d, định lượng 26-50g/m2, kt: 45x45x(0.05-0.26)mm, dùng để đóng gói linh kiện điện tử (1 gói gồm 500 chiếc). hsx entegris/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 5 dựng các loại (interlining 100% rec poly 40g/m2 35"/37"). hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 51027322 bông tấm từ 60% lông lạc đà, 40% polyester, khổ 58" tl 60g/m2, màu brown (f23, b.camelhair 60 bs_yoc b0778 fl pd oth 58) thuộc 1 phần dh số 1, tk 105596001230/e31, ngày: 21/07/2023/ IT/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 65.001090 gòn tấm. padding, 50%recycled polyester post-industrial pre-consume 50%recycled polyester post-consume, 152cm, 40g/m2, nw-210461. dùng cho sản xuất hàng may mặc. hàng mới 100%./ IT/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 7 dựng không dệt đã ngâm tẩm chất liệu 100% polyester khổ 100cm, 35gr/m2/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 71 vải không dệt - ta 188 spacer board white 45" (150 yard) - ici2512120018/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 8650f interlining (vải dựng) khổ 59/63"(vải dựng- vải không dệt- 100% polyetser, 75g/yds, 53g/m2). npl may mặc,mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 9 dựng khổ 40" sản phẩm không dệt từ xơ staple 100% polyester, đã tráng phủ. (1800 yds, 54.4 g/m2), hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: 99 keo dựng các loại,36"-70"w/npl may,(sản phẩm không dệt định lượng 60g/m2, hàng mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: B077 dựng khổ 35-37"/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: B17 bông tấm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: B260 keo dựng khổ 40-50"/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Băng cách nhiệt,mã 4pb 39228-2e,chất liệu từ sợi không dệt pp (bằng sợi xơ staple polypropylen,chưa ngâm tẩm tráng phủ),kt:(70x3000)mm,trọng lượng: 50g/m2,phụ tùng lắp ráp điều hòa không khí,mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: C017-9 vải không dệt khổ 36"(thành phần 100% polypropylen), trọng lượng 25-70 g/m2 chưa in, chưa tráng phủ dùng sản xuất giày dép./ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Cl66 vải không dệt 100% polyester, khổ 44", định lượng 97g/m2, mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: D28 mex dựng, khổ 100cm,, hàng mới 100%, dùng làm nguyên phụ liệu may mặc/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Db-003 vải không dệt - non-woven fabrics, 100% staple polyester, khổ 36", 68g/m2, dùng để ép với hạt nhựa eva nóng chảy tạo thành màng keo nhiệt dạng cuộn. hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Dung-mv dựng, sản phẩm không dệt, đã ngâm tẩm trong các chất hoá học cải thiện chống cháy,chống nhăn, có plastic tạo chất kết dính, khổ 36", tl: 53g/m2, dùng may mặc, ncc: maven fc co., ltd, mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Eqfabricrol0 vải không dệt từ sợi cotton tái chế 1040 (100% mechanically recycled cotton), trọng lượng 40g/m2, màu trắng, khổ: 36" (không nhãn hiệu), dùng để lót thêu. hàng mới 100%/ KH Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: F26 mếch dựng không dệt đã ép lớp 100% polyester khổ 150cm, 100g/m2, npl gia công hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Fd21 vải không dệt (80%polyolefin fiber 20%polypropylene đl:40g) 1.6m w: 63"/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Fenv-006492 dựng vải không dệt 100% polyester, 36 g/m2, dùng trong may mặc, hàng mới 100% w: 60"/ HK/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: G748-g2433--d5-731 gòn khổ từ 58-60" (khổ 59/60")/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Hu-120 mex (định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2) khổ 150cm. mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Inter dựng các loại, chưa ngâm tẩm tráng phủ/ ép lớp, kích thước 36-40", định lượng 50gsm, dùng trong may mặc, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: It0000748 dựng dính kcx-3 hard 23gsm 44" yc 24fw w0001 ksi (thuộc mục 1 tk số. 106263023530/e31 ngày 7/5/2024)/ BD/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Khăn giấy ướt làm từ vải không dệt, không thấm tẩm nước hoa, mỹ phẩm, hóa chất, dùng 1 lần kleennex, định lượng khoảng 30g/m2, 36 tờ 165mmx129mm/gói. hsd: 12/2027.mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Khăn lau không dệt 3m 50401, kích thước 320mm x 400mm, 10 cái/túi/ FR/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Khăn ướt hiệu: ome có nắp, 100 tờ (20 gói/1 thùng). mới 100%/ KP/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex - sản phẩm không dệt đã được ngâm tẩm, từ xơ staple thành phần: polyester100%, khổ 100cm, mới 100%./ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex dựng mex (từ vải không dệt) khổ 44'' 42g/m2 (1200yds). mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex-c kd2 mex, keo dựng khổ nhỏ các loại (vải không dệt, đã được ngâm tẩm hoặc ép lớp, dịnh lượng 38g/m2, sử dụng trong gia công hàng may mặc, mới 100%)/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mex-in mex,sp không dệt,đã ngâm tẩm,tráng phủ trong các chất hh cải thiện tính chống cháy,chống nhăn, có plastic tạo chất kết dính, khổ 54",tl: 63g/m2, dùng may mặc, ncc: indong fn co.,ltd, mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mt52 dựng cuộn giấy các loại (mobilon tape)/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Mút cứng (bằng vật liệu không dệt,dùng để vệ sinh máy)-100cm*100cm*15mm mut cung/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: N3 sản phẩm không dệt, 25g/m2< trọng lượng <70g/m2,-polypropylene nonwoven fabrics 100%-n.w kp120 front pad 1m x 330yd/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: N3 vải không dệt từ 100% polyester, 25g/m2< trọng lượng <70g/m2, snw0055 bon-tex,59"*100yds.(vn) non-woven fabric khổ 59 nguyên liệu sản xuất nón. hàng mới 100%/ BD Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Nf8 vải không dệt (k138cm) (thành phần xơ staple) dùng để gia công các sản phẩm bồi dán(hàng mới 100%)/ LU Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Nk12 mex (vải không dệt, mã:1825, màu trắng snow white,một mặt được tráng phủ lớp keo bằng nhựa pes và nhựa pa), mới 100%;(340.2m-khổ: 100cm) (dùng trong may mặc)/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Npl227 dựng không dệt 50% polyester 50% rayon đã tráng phủ, dùng cho hàng may mặc, 37g/m2, khổ 100cm, mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Npl23 mex (dựng vải không dệt, khổ 60" = 4237 yds, tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm/tráng phủ, tl 44g/m2), hàng mới 100%/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: P01 vải dệt thoi 100% polyester từ xơ staple tổng hợp(100% polyester, 1421.68yds, khổ 35'', định lượng 47g/m2, mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Pa040g-60-w000-ej gòn-60"-40gm primaloft (100%polyester recycled)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Pl 32 dựng, mex các loại (vải không dệt từ staple, khổ 60'')/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Pl1 mếch dựng (sản phẩm không dệt, bằng xơ staple, đã ngâm tẩm tráng phủ, 100%pe, khổ 58", trọng lượng 50g/m2) npl may mặc, mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Ps26 mex dựng từ vải không dệt khổ 36", tp 100% staple polyester, bề mặt chưa ngâm tẩm, không tráng phủ, không ép lớp, tl 43g/m2 - hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Stc603r dựng vải không dệt 93% recycled thermoplastic polyurethane, 7% conventional thermoplastic polyurethane, có tráng phủ-40g/m2 (w: 150cm), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tấm không dệt để lau cho máy móc thiết bị, hiệu kimtech, code 33330, từ polypropylene, màu trắng, chưa thấm tẩm, chỉ cắt theo kt 30.4 x 30.4 cm, định lượng 66.7g/m2, 100 tấm/gói, 5 gói/ct, mới 100%/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tdun0002 dựng 50% polyester 50% nylon, k: 150/152cm 27g/sqm dùng trong sản xuất sp may mặc xuất khẩu,hàng mới 100%/ HK/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Teidu02 dựng không dệt 50% polyester, 50% nylon 27g/m2 w: 150 cm hàng mới 100%./ HK/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tk09 dựng 100% polyester w. 150cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tx06 dựng 100% polyester w. 3,8cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Tx11 dựng 100% polyester w. 100cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: V112000026 vải không dệt màu trắng,từ polyme nhiệt dẻo, dạng cuộn, định lượng 45 gram/m2, khổ 118mm, chưa tráng phủ, đã in hoạ tiết. nsx: dayuan, mới 100%. ut280 non-wing 45gsm118mm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Vg20 mex dựng khổ 36''/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039200: Xb-6133 interlining (vải dựng các loại) khổ 59/63" (vải dựng - không dệt, 100% tpe khổ 59/63", 57g/y, 40g/m2). npl may mặc,mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 0011 dựng, được sử dụng để giữ cố định, tạo phom dáng cho các sản phẩm dùng trong ngành may mặc, kích thước: 90cm x 35y, hàng mới 100%, 100 yard/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 01/thm gòn tấm 100% polyester (tấm độn không dệt (gòn) từ xơ stape tổng hợp từ polyester), định lượng 115g/m2, dùng cho hàng may mặc. hàng mới 100%/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 020 gòn (không dệt, bằng 100% polyester,đã qua xứ lí), khổ 59", định lượng 80g/m2.hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 020 gòn 100% polyester (nhân tạo đã qua xử lý), định lượng 80g/m2, hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 1 vải không dệt từ sợi filament thành phần polyethylene,định lượng 74g/m2,hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 10-00000066 vải không dệt 657946900a (kích thước 24.5*17cm)có cắt lỗ, (nvl sản xuất túi khí ô tô), hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 10-00000067 vải không dệt 659849500b (kích thước 25.9*18.1cm)có cắt lỗ,(nvl sản xuất túi khí ô tô), hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 10-00000080 vải không dệt 652735200a (kích thước 5.9*10.2cm)có cắt lỗ,(nvl sản xuất túi khí ô tô), hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 1070-006 vải không dệt có keo, trọng lượng 150g/m2, hoa văn hình thánh giá, non woven cross pattern black (with glue) - hàng mới 100%/ ID Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 11960 tấm soric tf dày 2mm, kích thước 1 cuộn 1.27m x 80m, gsm=138g/m2, vật liệu không dệt polyester, nsx polymer, nguyên phụ liệu làm khuôn tàu, hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 12 mex- dựng vải khổ 152cm, không dệt, định lượng 100g/m2 dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 124 mex - sản phẩm không dệt đã được ngâm tẩm, từ xơ staple thành phần: polyester 100%, định lượng từ 70-150g/m2.122cm/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 12a143 vải không dệt 12a143(100-250-00k5) 100% polyester, định lượng 90g/m2, khổ 1000mm dùng để may tấm lót của vỏ bọc ghế xe ô tô/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 302l714340jp tấm đệm mút 302l714340jp/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 432.012 vải không dệt (1 lớp màu trắng, trọng lượng 40g/m2, khổ rộng 1600mm) hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 45g205rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_45g205rlv01vn, chiều rộng: 20.5cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 45g30rl vải không dệt 100% poly dạng cuộn, loại rm_45g30rlv01vn, rộng 3cm, mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 65.001121 gòn tấm, padding, 50%recycled polyester post-industrial pre-consume 50%recycled polyester post-consume, 152cm, 100g/m2, rope to insulation. dùng cho sản xuất hàng may mặc. hàng mới 100%./ IT/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 87930000001500t vải kẻ sần màu đen, vải cứng, loại vải không dệt, không dính mút, trọng lượng 0.0786kg/m2, khổ vải: 1.6m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 89240000701500b vải đen bóng, loại vải không dệt,trọng lượng 0.118kg/m2, không dính mút, khổ vải: 1.5m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: 93 vải không dệt (nonwoven fabric 85% polypropylene 15% polyethylene terephthalate khổ 74"). dùng trong sx hàng may mặc, mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Ai143 mex dựng (bằng vải không dệt, trọng lượng75 g/m2), khổ: 100cm, hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: B14 bông tấm/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Băng dính vải không dệt hai mặt tesa 8853, định lượng 82g/m2, dạng cuộn, dùng trong sx linh kiện điện tử, kích thước 1250mm*100m*20um. hàng mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: C017-6 vải không dệt khổ 54" (thành phần 100% polypropylen) trọng lượng 70-150 g/m2 chưa in, chưa tráng phủ dùng sản xuất giày dép/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Cm140 vải lót cm140 w=750 (100% polyester không dệt,140g/m2), làm từ xơ staple/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: D12-a7708 gòn fiberfill 4oz khổ: 60" (100% polyester) (định lượng 113g/m2)/ KH Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: D16 dựng may(mex) sản phẩm không dệt, khổ 36"/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Dai-nc95lg-0.65mm-lg-r vải không dệt dạng cuộn nc-95lg/0.65mmx1mx100m,hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Dung-393-y dựng không dệt 70% polyester 30% viscose 75g/m2 39" (hàng mới 100%) &&te03/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fd22 vải không dệt (80%polyolefin fiber 20%polypropylene đl:80g) black 1.5m w: 59"/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fms14 vải không dệt (100% polyester) hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fms33 vải không dệt (100% polyester, đã nhuộm) tráng phủ hồ cứng hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fnw100pe1 vải không dệt thành phần 100% polyester các loại (định lượng trên 70 gms nhưng không quá 150 gms), khổ 59", 85-136 g/m2/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Fu09 bông tấm 120gr - sản phẩm không dệt, đã ép lớp bằng xơ staple tổng hợp từ polyeste khổ 1.5m, trọng lượng 120 g/m2 - nguyên liệu gia công hàng may mặc - mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: G073 tấm lót giày non woven (1 roll = 10 m2)/ KH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Hdi-2 bông tấm.hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Intl014 dựng (vải không dệt chưa ngâm tẩm tráng phủ từ xơ staple) khổ 100cm trọng lượng từ 80g/m2 đến 150g/m2 (1016115) (nikfa26p04)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Ka4-24 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 210x85(mm),định lượng:141g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Khăn ướt dùng một lần, (không thấm tẩm mỹ phẩm) không màu, không mùi - cottonelle flushable wipes 56 count/box,10 box/carton. nsx: kimberly-clark corp. hàng mới 100%/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Lõi lọc rittal bằng vải không dệt size 3.50h x 3.50w x 0.39d; part no: sk 3321.700; mới 100%/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: M mex (vải dựng các loại) (1568 yds - khổ 39')/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Mc57 vải không dệt từ sợi staple, thành phần 100% polyester, khổ 54", định lượng 144 g/m2. mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Mex dựng vải 2075-50 (vải dệt 100% polyester đã được ngâm tẩm phủ bề mặt với poly vinyl clorua (nhựa dẻo pvc) dùng làm lót), khổ 150 cm, trọng lượng 50 g/m2, mới 100%/ TD Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Mex dựng, mex - 60" full width/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nkd002 keo dựng khổ: 100cm / polyester 100% non woven fabric. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nkd007 keo dựng khổ:122cm / polyester 100% fusible interlining piece dyed. mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl013 vải không dệt(dùng cho sản phẩm may các loại)/ SE Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl06 vải không dệt -100% nylon canbera khổ 44", chưa được ngâm tẩm tráng phủ ép lớp,146g/m2, hàng mới, dùng trong ngành giày, không nhãn hiệu có nhãn hàng hoá, 5000y/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl47 vải trắng không dệt 0.45mm hy-1399 54",qua xử lý 136g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nl47 vải xám không dệt 0.45mm hy-1399 54",qua xử lý 136g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00042a vải không dệt,trọng lượng 90g/m2,đã cắt sẵn,làm từ xơ polyester(pet) ngắn ép với nhau(không phải filament nhân tạo),không được gia công bo viền,kt: 869*145*0.5mm,mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00054a vải không dệt từ xơ staple polyester(pet) ép với nhau (không phải filament nhân tạo) không được gia công bo viền, có dính, trọng lượng 90g/m2, đã cắt sẵn, kt: 10*35*0.5tmm, mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00055a vải không dệt từ xơ staple polyester(pet) ép với nhau (không phải filament nhân tạo) không được gia công bo viền, có dính, trọng lượng 90g/m2, đã cắt sẵn, kt: 20*20*3tmm, mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Nmtdf00068a tấm chắn bằng vải không dệt (từ xơ staple polyester) chưa ngâm tẩm tráng phủ, đã bồi lớp băng dính, cắt sẵn 3 mảnh, trọng lượng 90g/m2, kt: 1186.5*119.7*0.5mm, mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Npl65 bông tấm không dệt 100% polyester k60''w;80g/m2;8yrd.hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Padd009 bông thành phẩm từ xơ staple nhân tạo (sản phẩm không dệt) khổ 152.4cm 70gr/m2 đến 150g/m2 (70gr/m2) (arxfw26p04)/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Padding (gòn (tấm từ xơ nhân tạo) định lượng 80gr khổ 160cm,50m/ cuộn, dùng trong sản xuất gòn mẫu/ KH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pd0002255_sản phẩm không dệt từ xơ staple (bông tấm) 100% polyester, 100gsm, khổ 60", white, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ BD/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pl001 dựng không dệt interlining; co104; 100% recycled polyester; 35", hàng mới 100%, dùng trong sản xuất hàng may mặc/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pl011 bông tấm làm từ xơ staple, 100% polyester, khổ 150cm, định lượng 80gsm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Pl011 dưng, mex 100% polyester, làm từ filament nhân tạo, khổ 100cm, định lượng 25gsm/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Sd064 tấm lót giày non woven(khổ 44 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Sl.406 băng dính bằng vải không dệt supnam iit440+ib20p (định lượng vải 70g/m2 +/- 7.0, kích thước: 0.4mmx1mx2m)/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Svphu-95 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước:100x65mm,định lượng:97g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Sx470tp miếng lót giày - 00a blk pyroflex 3081e thermoplastic (mục 1 của tknk số: 107718278840/e31 ngày 18/11/2025)/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vải dựng không dệt ép keo (mex) dùng trong may mặc, 100% polyester 80g/m2 145cm: nonwoven interlining art.ce 1035e85 90x l1 00 304/2, hiệu ufpro, hàng mẫu, mới 100%/ DE/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vai003 vải không dệt phủ nhựa các loại,khổ 60", định lượng: 116g/m2, color: 920 d purple, hang moi 100% - 3 layer non-woven fabric/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vkd-140g vải không dệt 140g (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Vnva40e vải không dệt trắng hy-1892-tk khổ 58" từ xơ staple 100% polyeste, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 103g/m2, mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039300: Yj17 bông tấm 100%polyester khổ 58", hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 10000002 vải dệt lót mũi, (100% nylon fabric+2.0mm k329 foam+ 40gm/m2 spun-lace non woven), màu xám, (taibrelle - ta602nnw), hàng mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 113m5g57050000g vải sần màu xám, loại vải không dệt được làm từ sợi filament tự nhiên, dán 3 lớp mút,thành phần chính polyester,trọng lượng 0.77kg/m2 khổ vải 1.6x60m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 113r1g56400000k vải giả da màu đen, đã ép phủ mút dày 3mm, loại vải không dệt. trọng lượng: 1.06kg/m2, khổ vải 1.35m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 113s5g58600000g vải sần, loại vải không dệt được làm từ sợi filament tự nhiên, dán lớp mút dày 5mm,trọng lượng 0.58kg/m2, khổ vải 1.6x60m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 132m vải không dệt (vải trắng không dệt 0.8mm hy-a3030 54" 289g/m2, qua nhiệt (100% staple polyester))/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 156m vải không dệt lên keo (vải trắng không dệt 0.8mm hy-a0318-02-07 đã tráng phủ keo 54" 272g/m2 (100% staple polyester),qua nhiệt làm phẳng mặt vải)/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 2012125-00 vải không dệt được ép với xốp sp3 punching ctd(marron_br) 5t 50kg khổ 54", định lượng trên 150g/m2. dùng trong may vỏ ghế ô tô, hàng mới 100%/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 270 vải không dệt (trọng lượng trên 150 g/m2) -grey 0.45 mm sh 410r 138cm (hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 3 vải không dệt khổ 54", dày 0.7mm, hàng mới 10%/ HK/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 342032 sản phẩm không dệt từ staple polyeste (bông cách nhiệt), màu đen, chưa tráng phủ hay ép lớp (trọng lượng 610g/m2, 1810x68x28mm, 1 pac = 100 cái) - mới 100%/ AU/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 3508x sản phẩm không dệt (chủ yếu bằng xơ staple,trọng lượng trên 150g/m2,đã tráng phủ polyurethane) (khổ 56"x70.3cm) (hàng mới 100%) - s.wht gtx gtph001-r type-p rcycld gasket/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 350wh sản phẩm không dệt (chủ yếu bằng xơ staple,trọng lượng trên 150g/m2,đã tráng phủ polyurethane) (khổ 142.2x70.3cm) (hàng mới 100%) - a.wht gtx gtph001-r type-p rcycld gasket/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 4 miếng lót bằng vải không dệt dùng làm đế trong (đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp.trọng lượng trên 150g/m2) không nhãn hiệu, mới 100%/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 51616-19b băng dính 51616-19b, chất liệu vải không dệt từ sợ filament, phủ 1 mặt chất kết dính cao su, định lượng 136g/m2, màu đen, dạng cuộn, kt:19mmx10m/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 615m1f55500000v vải giả da màu đen, đã ép phủ mút dày 3mm màu vàng, loại vải không dệt, trọng lượng: 1.39kg/m2, khổ vải:1.35m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 615m2f55500000v vải giả da màu nâu, đã ép phủ mút dày 3mm màu vàng, loại vải không dệt, trọng lượng: 1.39kg/m2, khổ vải 1.35m. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 6938-0 tấm soric xf dày 4mm, kích thước 1 cuộn 1.27m x 40m, gsm=290g/m2, vật liệu không dệt polyester, nsx polymer, nguyên phụ liệu làm khuôn tàu, hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 71a vải không dệt - 0.7mm si 180erg 112cm/92a-multi-color-grey non-woven (f.o.c.) (10mtr)(mtvl251209001)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 8 - shiotani vải không dệt được tráng phủ pu (da nhân tạo) khổ 135cm định lượng 155g/m2, hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 8477000000a000t vải pw29a màu trắng đục, loại vải không dệt, không dính mút, trọng lượng 0.54kg/m2, thành phần chính polyester, kích thước khổ rộng: 1600mmx50m/cuộn. hàng mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 9077002.fm băng vải polyeste khổ rộng 65mm, non-woven w 65mm non-boi, mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 9077014 băng vải polyeste khổ rộng 85mm, non-woven w 85mm non-boi, mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 9077015 băng vải polyeste khổ rộng 105mm, non-woven w 105mm non-boi, mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: 92 vải 55%polyamide 45%pu 58", vải đã được tráng pu, hàng mới 100%, dùng trong gia công sản xuất túi xách, ví, định lượng 274 g/m2/ IT Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Adsk44 sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2 khổ 44 inch/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Adsk45 sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2 khổ 45 inch/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Adsk54 sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2 khổ 54 inch/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Băng dính chịu nhiệt để bọc dây điện ở vị trí nâng nhiệt của khuôn đúc bằng vải thủy tinh, kích thước 19mm*20m*0.2mm, 100g/cuộn glass cloth tape tmgc1920 (375-9172) 20m/rl, mới 100%/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Bcp-2 vải không dệt (khổ 141cm)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: C012 vải phủ pu (complex fabric) (khổ 36" - 64") (60% vải không dệt polyester phủ với 40% polyurethan) trọng lượng trên 150 g/m2/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Cuộn vải kỹ thuật không dệt cho hệ thống làm sạch tự động dùng cho máy in offset hdm cd102. material no ww00502. định lượng trên 150g/m2. kích thước 1040mmx500m. hàng mới 100%, hãng sx m.muller gmbh/ ES/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Cx05 vải không dệt nipan cx05 100% polyester định lượng 250g/m2, khổ 1600mm dùng để may phần trong của vỏ bọc ghế xe ô tô. hàng mới 100%/ ID Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dc20-i 1580202015v # miếng lọc tĩnh điện vs100 bằng vải không dệt, kích thước: 12.4*0.99*0.25 cm - hàng mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dm1p4spiaa02: vải không dệt được tạo từ sợi thinsulation định lượng >150g/m2 dùng để đệm cách âm trên lốc nhiệt. mới 100%, sx 2026/ IN/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dm1p4spiab02: vải không dệt được tạo từ sợi thinsulation định lượng >150g/m2 dùng để đệm cách âm trên lốc nhiệt. mới 100%, sx 2026/ IN/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Dm1p4spiad02: vải không dệt được tạo từ sợi thinsulation định lượng >150g/m2 dùng để đệm cách âm. mới 100%, sx 2026/ IN/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: G80501-0232 đệm vải nỉ giảm rung cho loa có dán keo (nonwoven buffer tape), kích thước: 150*10mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: G80501-0233 đệm vải nỉ giảm rung cho loa có dán keo (nonwoven buffer tape), kích thước: 45*15mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: G80501-0234 đệm vải nỉ giảm rung cho loa có dán keo (nonwoven buffer tape), kích thước: 35*15mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Gnl60 vải không dệt 100% polyester đã được ngâm tẩm, định lượng 160g/m2/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Gpy147 màng chống thấm nước (trọng lượng trên 150g/m2, 140cm, hàng mới 100%)/ IT Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Gr17 tấm lót đế, lót gót hậu (38% recycled synthetic fibres 51% synthetic resin 8% polyproilene textile reinforcement 3% inbox fibre) ibitech 252- dày 2.5mm, khổ 110*160cm -750 tấm -nsx mũ giày/ IT Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Hk079 sản phẩm không dệt từ sợi polyamide đã tráng phủ polyurethane 2 mặt(vải giả da-57% polyurethane, 43% polyamide) định lượng 380g/m khổ 140 cm _ hàng mới 100%/ IT Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: K03007-1419172 miếng lọc bụi của hộp bụi bằng sợi tổng hợp simba 3 inlet filter, định lượng 300g/m2, dùng sản xuất máy hút bụi, kích thước: 107.4*86.5*7mm - hàng mới 100%./ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-111 vải dùng để bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,bản rộng:20mm(dạng cuộn)(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-19 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 80x85(mm) lh,định lượng:327g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-20 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 80x85(mm) rh,định lượng:327g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-25 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 113x70(mm),định lượng:306g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4-27 miếng bọc gia cố đường may,thành phần:vải không dệt 100% polyester,kích thước: 270x50(mm),định lượng:179g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ka4mat-15 vải không dệt,thành phần:100% polyester,khổ:59 inch,khổ:59inch,định lượng:381g/m2(không nhãn hiệu)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Lt-6399-4-54 keo lót dựng/ keo khổ 54'' (100% modified polyolefin) hàng mới 100%/ US Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: M6 vải không dệt(100% polyester, trọng lượng trên 150 g/m2)(khổ 36")(mới 100%)/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc010000242-vp vải không dệt-y/99j rgs re generation strobel rec 45"/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc010000463 vải không dệt được ngâm tẩm tráng phủ với polyurethane khổ 142.2cm/recycled type-p gasket white,290+-25 g/m2(100% recycled polyester non-woven/100% polyurethane adhesive coating)/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc010000494 vải không dệt (có tráng phủ pu) khổ 142.2cm/100% recycled polyester non-woven, 100% polyurethane adhesive coating, 290g/m2(+-25g)/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc030003530 sản phẩm không dệt/29j generic sbnw lining rec 45"/ TH/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc030004576-vp vải không dệt-y/99j generic sbnw lining rec 45"/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc040000014-vp phụ liệu lưng giày-y/shoe backings 54"/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc205 vải không dệt từ sợi staple dùng lót đế giày, thành phần 100% polyester, khổ 54", định lượng 510 g/m2. mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Mc82 vải không dệt từ sợi staple, thành phần 100% polyester, khổ 54", định lượng 211 g/m2. mới 100%/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nk18 vải không dệt ép lớp từ xơ staple 100% polyester khổ 45" (340.62g/m2)- 2325yds. hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nk18 vải không dệt ép lớp từ xơ staple 100% polyester khổ 45"(331.69g/m2)- 2025 yds. hàng mới 100%/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nk94 giả da pu làm từ vải không dệt đã được ngâm tẩm tráng phủ với polyurethane 140cm * 311.7m. mới 100%./ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl05 vải không dệt, chưa nhuộm, đã in, chưa ngâm tẩm tráng phủ (thành phần 100% polyester-586,67 g/m2) khổ 1.5m x 1.0m: 15 m2/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl43 vải không dệt (làm từ xơ staple 100%. trọng lượng trên150 g/m2) 225 m2) - dùng để gia công giày - hàng mới 100%/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl47 vải đen không dệt 1.2mm hy-1347-01 lên keo nhẹ 54",qua xử lý 199g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nl47 vải trắng không dệt 1.2mm hy-1347-01 lên keo nhẹ 54",qua xử lý 199g/m2 (100% staple polyester) dung sx giay da) mới 100%/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nmx_0.4x70|dm băng quấn bằng nomex không dệt, kt t0.47x w70mm. hàng mới 100%/ EU Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Nmx_0.4x90|dm băng quấn bằng nomex không dệt, kt t0.47x w90mm. hàng mới 100%/ EU Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl03 keo dựng 150 gsm khổ:. dùng định hình sản phẩm may các loại, sản phẩm không dệt, có tráng phủ keo, mới 100%./ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl106 giả da(thành phần chính từ vải không dệt),làm từ vải không dệt đã được ngâm tẩm tráng phủ với pu-trivela 138cm (2m)/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl12 băng dính, sản phẩm không dệt, có tráng phủ keo 150 sgm, 5-10 cm. dùng định hình sản phẩm may các loại, mới 100%./ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Npl68 tấm lót giày có phủ keo / vải không dệt phủ keo từ xơ staple trọng lượng trên 150g/m -rheluflex v15t-100*150cm(244sheet)/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Ov1f-051 vải mat 450g hv (khổ 1.42m)/ KR Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: P32d0475c- t228 vải không dệt,không từ filament;tp 60% polyester,40% polyurethane,có ép /tráng lớp pu,đl trên 150 g/m2; khổ 54" 105328803420 14/03/2023 e31 dòng số 1/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: P32d0492b- t228 vải không dệt,không từ filament;tp 60% polyester,40% polyurethane,có ép /tráng lớp pu,đl trên 150 g/m2; khổ 54" 105328803420 14/03/2023 e31 dòng số 1/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: P32d0542a- t228 vải không dệt,không từ filament;tp 60% polyester,40% polyurethane,có ép /tráng lớp pu,đl trên 150 g/m2; khổ 54" 105328803420 14/03/2023 e31 dòng số 1/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Pw084 da nhân tạo khổ 140cm từ vải không dệt bằng xơ staple, trọng lượng trên 150g/m2, thành phần chính nylon và pu,nguyên liệu để sản xuất giày/ JP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: R28210000001 vải không dệt từ xơ staple dùng để lót bên trong mũ giày (định lượng 250g/m2, 100% pes); khổ: 150cm - mới 100%/ PT Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: R28330000001 vải không dệt dùng gia cố chống thấm mũ giày (100% nylon) - mới 100%/ HK Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: R28927100001 vải không dệt (dùng để lót mũ giày; định lượng: 470g/m2 - mới 100%/ DE Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Rv008 vải không dệt, 100% chemical fibre (sợi hóa học),dùng trong sản xuất giày, hàng mới 100%, định lượng: 157,72 g/m2 (tp: 100% polyester) (textile non woven fabric)/ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Spkd-33 sản phẩm không dệt,đã ngâm tẩm, tráng phủ pu, không phải từ filament nhân tạo, trọng lượng trên 150g/m2, làm từ 60% nylon, 40% pu (w:140cm, sqđ 1 sqm=10.76 sf),7sqm/ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Spkd-m2 poly stitched nonwoven, 0.65mm, 1tone, dull, tlp8b007/44"/black(00a)-sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2. hàng mới 100%./ TW Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Spkd-m2 ta-383 sofmax xs strobel, 41" white - sản phẩm không dệt trọng lượng trên 150g/m2, mới 100%, 100rolls =3000 yard/ TH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Tấm trần không dệt trơn (non-woven fuji tile), 100% pet, trọng lượng 2471g/m2, tấm fuji roku 908 cream, dày 4.6mm, kích thước tấm: 560mm x 560mm, 8 tấm/1 hộp, hiệu woven image, mới 100%/ AU/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Thnpl005 dựng vải lót thêu, hàng phụ trợ may mặc. mới 100% đơn giá 1,912.087912/ KH Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: V194 da nhân tạo pu (giả da) gồm 2 lớp làm từ vải không dệt gia cố pu, (rộng 142.2cm, nặng 290g/m2), dùng để sản xuất giày (hàng mới 100%) - recycled type-p gasket white/ US/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vải giả da dùng cho mục đích kiểm nghiệm, kích thước: size a4, hàng mẫu, mới 100%/ MM/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vải lọc - filter cloth, chất liệu: vải bạt pp, kích thước: 800x800mm, dùng để lọc bùn, định lượng: 580g/m2, hiệu: equipwell, nsx: equipwell sdn bhd, hàng mới 100%/ MY/ 12% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vải thảm ko dệt, dùng may vỏ ghế xe ô tô, khổ vải 120 cm, định lượng 260 g/m2, mã hàng: tti-d33h-10904, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vai-kd vải không dệt (260g/y) (70% rpet + 30% pet), khổ 54", hàng mới 100%./ CN Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vcl vải cprkd4382 qua xử lý 54''(vải không dệt trắng hợp dán hy-4382 khổ 54" từ xơ staple 100% polyeste, qua tráng phủ keo, qua xử lý, trọng lượng 1073g/m2, mới 100%)/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vcl vải xám không dệt 0.6mm hy-a3002-lk khổ 54", xơ staple 100% polyester, qua bồi keo, qua xử lý, trọng lượng 261g/m2,mới 100%, dùng trong sx giày dép,cty hota/ AP Hs code 5603
- Mã Hs 56039400: Vcl vảiatnkd4348quaxửlý54''(vảikhôngdệttrắnghợpdánhy-4348khổ54"từxơstaple100%polyester,quabồikeo,quaxửlý,trọnglượng1137g/m2(1tấm=3.06yrd)),mới 100%, dùng trong sx giày dép,cty hota/ AP Hs code 5603