Mã Hs 4907
| Xem thêm>> | Chương 49 |
Mã Hs 4907: Các loại tem bưu chính, tem thuế hoặc tem tương tự chưa qua sử dụng, loại đang được lưu hành hoặc mới phát hành tại nước mà ở đó chúng có, hoặc sẽ có giá mặt được công nhận; giấy có dấu tem sẵn; các loại giấy bạc ngân hàng (banknotes); mẫu séc; giấy chứng nhận cổ phần, cổ phiếu hoặc trái phiếu và các loại chứng từ sở hữu tương tự
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 49070010: Baht Thái Lan (THB)/TH/XK
- Mã Hs 49070010: Baht Thailand (THB)/TH/XK
- Mã Hs 49070010: Bảng Anh (GBP) (GBP20*2.000)/GB/XK
- Mã Hs 49070010: BANG ANH (GBP)/GB/XK
- Mã Hs 49070010: Bảng Anh (GBP)/GB/XK
- Mã Hs 49070010: BẠT THÁI LAN/TH/XK
- Mã Hs 49070010: Đô la Canada (CAD)/CA/XK
- Mã Hs 49070010: Đô la Hong Kong (HKD) (HKD50*200; 20*400; 10*300)/HK/XK
- Mã Hs 49070010: Đô la Mỹ (USD) (USD100*22.000; 50*11.000; 20*10.000; 10*6.000; 5*4.000; 2*5.000; 1*40.000)/US/XK
- Mã Hs 49070010: Đô la Mỹ (USD)/US/XK
- Mã Hs 49070010: Đô la Úc (AUD) (AUD100*21.000; 50*20.000; 20*1.000; 10*1.000)/AU/XK
- Mã Hs 49070010: Đô la Úc (AUD)/AU/XK
- Mã Hs 49070010: Đôla Canada (CAD)/CA/XK
- Mã Hs 49070010: Đôla Đài Loan (TWD)/TW/XK
- Mã Hs 49070010: Đôla Hongkong (HKD)/HK/XK
- Mã Hs 49070010: Đôla Mỹ (USD)/US/XK
- Mã Hs 49070010: Đôla Singapore (SGD)/SG/XK
- Mã Hs 49070010: Đôla Úc (AUD)/AU/XK
- Mã Hs 49070010: DOLLAR MY (USD)/US/XK
- Mã Hs 49070010: DOLLAR SINGAPORE (SGD)/SG/XK
- Mã Hs 49070010: DOLLAR UC (AUD)/AU/XK
- Mã Hs 49070010: Đồng Euro (EUR)/EU/XK
- Mã Hs 49070010: Euro (EUR) (EUR20*19.000; 10*8.000; 5*3.000)/EU/XK
- Mã Hs 49070010: Euro (EUR)/DE/XK
- Mã Hs 49070010: EURO (EUR)/EU/XK
- Mã Hs 49070010: Franc Thuỵ Sĩ (CHF) (CHF1.000*400; 200*900; 50*400; 20*600; 10*300)/CH/XK
- Mã Hs 49070010: Franc Thuỵ Sĩ(CHF) (CHF200*1; 100*10; 50*3; 20*4; 10*5)/CH/XK
- Mã Hs 49070010: Ngoại tệ nhờ thu: Đôla Mỹ (USD)/US/XK
- Mã Hs 49070010: Ringgit Malaysia (MYR)/MY/XK
- Mã Hs 49070010: Won Hàn Quốc (KRW) (KRW5.000*600; 1.000*1.200)/KR/XK
- Mã Hs 49070010: Yên Nhật (JPY) (JPY1.000*2.000)/JP/XK
- Mã Hs 49070010: YEN NHAT (JPY)/JP/XK
- Mã Hs 49070010: Yên Nhật (JPY)/JP/XK
- Mã Hs 49070090: Tem vỡ, kích thước 100*25mm/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 49070010: Bảng anh (gbp)-loại 50 gbp - 200.000 gbp/ GB/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Bath thái (thb)-loại 1000 thb - 1.000.000 thb/ TH/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Đô la canada (cad)-loại 100 cad - 200.000 cad/ CA/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Do la my (loai 100 usd)/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Do la my (loai 2 usd)/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Đô la mỹ (usd)-loại 100 usd - 16.000.000 usd/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Đô la singapore (sgd)-loại 100 sgd - 300.000 sgd/ SG/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Đô la úc (aud)-loại 100 aud - 1.700.000 aud/ AU/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Dola canada (cad) loai 100cad/ CA/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Dola my (100)/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Dola my (2 usd)/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Dola my (usd) loai 100usd/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Euro (eur) loai 100eur/ DE/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Euro (eur)-loại 200 eur - 1.200.000 eur/ EU/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Franc thụy sỹ (chf)-loại 100 chf - 100.000 chf/ CH/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Ngoai te dollar my (usd) menh gia 50 usd/ US/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070010: Ngoại tệ tiền mặt: dollar úc (aud) (loại mệnh giá aud100 x5.000 tờ)./ AU/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070021: Tem bằng giấy 9 cái/bộ hàng mới 100%/ NZ/ 20% Hs code 4907
- Mã Hs 49070060: Mẫu giấy bill of lading của hãng tàu yangming, bằng giấy, kích thước: khổ giấy khổ a4. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4907
- Mã Hs 49070090: Hq60480198000 nhãn chống giả mạo seal label_70*40mm_volumed_forwards. hàng mới 100%/ CN Hs code 4907
- Mã Hs 49070090: Mẫu khai hành lý bất thường khổ a4, 50 tờ/tập.hàng mới 100%/ JP/ 20% Hs code 4907
- Mã Hs 49070090: Tấm thẻ giấy chứa mã khóa phần mềm ứng dụng win 11 pro sticker, kt: 8,6cm x 5,4cm, độ dày 0.5mm, nhà cung cấp: shanbing import and export trading hk limited, mới 100%/ HK/ 20% Hs code 4907
- Mã Hs 49070090: Tem chống giả cấp theo máy, (foc không có giá trị thương mại) mới 100%/ LI/ 20% Hs code 4907