Mã Hs 4901
- Mã Hs 49011000: 130-32236-000-3e tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn kích thước 138*95mm, mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 130-32450-000-3e tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn, kích thước 95*138mm/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 130-33285-000-3e tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn, kích thước 138*95mm, (130-33285-000-3e=130-33285-000)/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 13101868 hướng dẫn sử dụng 11ts030-g/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 1740-582393-0001 tờ hướng dẫn sử dụng dung dịch vá vỏ bontrager tlr sealant, mới 100%, mã 1740-582393-0001./ TW Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 46.7c516.101 giấy hướng dẫn sử dụng sản phẩm,dạng tờ đơn đã gấp,không có giá trị thương mại,hàng mới 100%/ SG Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 6709a3803140 hướng dẫn sử dụng dạng tờ, kích thước: 75*100mm, mới 100%/ TW Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 70117893m tờ in thông tin sản phẩm/ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn. leaflet rhi90n vestas/ DE Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 70121743m tờ in thông tin sản phẩm/ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn. leaflet eni/ DE Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 70138284m tờ in thông tin sản phẩm/ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn. kfd2-sot3-ex2-ins-mul/ SG Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00493-001 sách hướng dẫn 707-00493-001, dạng tờ đơn, kt: 184*170 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00497-001 sách hướng dẫn 707-00497-001, dạng tờ đơn, kt: 736*170 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00498-001 sách hướng dẫn 707-00498-001, dạng tờ đơn, kt: 552*340 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00510-001 sách hướng dẫn 707-00510-001, dạng tờ đơn, kt: 736*170 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00511-001 sách hướng dẫn 707-00511-001, dạng tờ đơn, kt: 460*340 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00522-001 sách hướng dẫn 707-00522-001, dạng tờ đơn, kt: 108*73 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 707-00526-001 sách hướng dẫn 707-00526-001, dạng tờ đơn, kt: 552*170 mm, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 746.09q07.0001 giấy hướng dẫn sử dụng sản phẩm,dạng tờ đơn đã gấp,không có giá trị thương mại,hàng mới 100%/ SG Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 820249m tờ in thông tin sản phẩm/ hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng tờ đơn. slip kcd2-ut2*-opi-en/ SG Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: 8a2k0800007 giấy bảo hành sản phẩm (khổ giấy 102x246mm, 2 trang)/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: A008561r1 tờ giới thiệu các dòng sản phẩm của hãng, hàng mới 100%./ MX Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: B2136000 tờ hướng dẫn thao tác dạng tờ đơn dùng cho máy in - hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Bằng chứng nhận đóng khung gỗ kt 20x25cm mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Bn96-00029h bộ phụ kiện (hướng dẫn sử dụng (tờ)/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Bn96-54411d bộ phụ kiện (hướng dẫn sử dụng (tờ))/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Bn96-60734c bộ phụ kiện (hướng dẫn sử dụng (tờ)/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Bộ kit cài đặt chu trình cấp tốc máy tiệt khuẩn sterrad 100nx (thông tin hướng dẫn cài đặt thể hiện trên giấy a4), code 10134v, mới 100%/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Giấy in phiếu điểm, không có nội dung, xuất bản từ cambridge press & assessment, anh quốc/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Giấy phép bản quyền kích hoạt ứng dụng (tờ rời khổ giấy a4) chứa mã xác thực truy cập để kích hoạt ứng dụng tính năng đọc mã 2d cho máy khắc laser, model md-ad-2dr(u2), hãng keyence, mới 100%/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Gk652900 tờ hướng dẫn sử dụng bàn chải vệ sinh ống nội soi _ gk652900 maj1339 inst/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: K4031q438051 thẻ đăng kí sản phẩm tivi onn registration card/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: K4033q238017 giấy hướng dẫn an toàn và bảo hành sản phẩm safety and warranty manual/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: K4033q329002 thẻ bảo hành sản phẩm tivi warranty card/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: K4033q329008 tờ hướng dẫn lắp đặt nhanh sản phẩm tivi quick setup guide/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: K4033q329104 sách hướng dẫn an toàn sử dụng sản phẩm tivi security guidelines/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: K4033q658127 tờ hướng dẫn lắp đặt nhanh sản phẩm tivi quick setup guide/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Mp009684-b001 tờ gấp hướng dẫn sử dụng ống kính máy ảnh mp009684-b001/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Mu04 giấy hướng dẫn sử dụng sản phẩm/thiết bị, dạng tờ đơn, gấp, đã in, không có giá trị thương mại, không thuộc tt22/2018/tt-btttt,dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, kt 297x210mm.mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Nl070-5 hướng dẫn sử dụng sản phẩm loại fd (uzbekistan), mới 100%/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Om bảng hướng dẫn sử dụng cần câu (dạng tờ đơn, có gấp)_owners manual_70xy50400/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Pt01-004775c sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 150mm*88mm, dạng tờ đơn gấp. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Pt01-005734c sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 210mm*148mm, dạng tờ đơn không gấp. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Ptmp4755onta tờ hướng dẫn sử dụng bằng giấy, dùng cho khóa cửa điện tử, kích thước 297*420mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Ptsp5211onta tờ hướng dẫn khoan, chất liêu giấy, dùng cho khóa cửa điện tử, kích thước 200*150mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Ptsp5540onta tờ hướng dẫn sử dụng bằng giấy, dùng cho khóa cửa điện tử, kích thước 297*420mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Q05780500 nhãn in bảo hành bằng giấy dùng cho máy in mã vạch (1 cuộn = 800 pcs)/ MY Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Rk194000 tờ hướng dẫn sử dụng bàn chải vệ sinh ống nội soi _ rk194000 maj1339 inst eu/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Tài liệu (5 envelope of documents) đồ dùng cho cá nhân viên chức ngoại giao paul xavier espinosa - cmt công vụ số 2026/cv/00021/ PH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Tài liệu giấy đóng dấu, bìa hồ sơ (chamber stamped paper documents, binders of paper), hàng mẫu foc mới 100%/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Tài liệu tra cứu hàng hóa nguy hiểm của iata - dgr, hàng f.o.c sử dụng nội bộ, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Thiệp giáng sinh (card - christmas), hiệu monday merch, hàng quà tặng sử dụng cá nhân mới 100%/ NL/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Tờ giới thiệu trong nghiên cứu, chất liệu: giấy, nsx: standard offset printing, mới 100%/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Tờ rời(thẻ giấy),hiệu:keyence,model:vs-ad1,loại tờ đơn,chứa mã kích hoạt để cấp quyền cài đặt cho hệ thống đo kích thước hình ảnh,nsx 2025,mới 100%/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Ttcka04002611 giấy hướng dẫn cho máy bơm 40xpf/ PH Hs code 4901
- Mã Hs 49011000: Yz23-00a0 phiếu bảo hành sản phẩm/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách (không lịch,không bản đồ) đã qua sử dụng. hành lý cá nhân gửi không cùng chuyến bay. mục đích phục vụ sinh hoạt cá nhân khi công tác tại việt nam./ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách bài tập luyện thi chính thức jlpt n5 nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách chữ hán luyện thi jlptn3 - nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách giáo trình cambridge igcse & o level biology: exam success (sách mới 100%)/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách học tiếng đã qua sử dụng (không lịch, không bản đồ).hành lý cá nhân gửi không cùng chuyến bay. mục đích phục vụ sinh hoạt cá nhân khi công tác tại việt nam./ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách luyện đọc hiểu jlpt n3 nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách luyện nghe hiểu jlptn3 nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách ngữ pháp luyện thi jlptn3 - nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách tổng hợp luyện thi jlpt n5 nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách từ điển beginner's mandarin chinese dictionary hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019100: Sách từ vựng luyện thi năng lực tiếng nhật jlpt n3 - nxb: giáo dục tại nhật bản.theo giấy phép số: 24/gp-ubnd. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng 01 lần trong năm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: . sách tiêu chuẩn kỹ thuật asme: tiêu chuẩn vật liệu sắt (vật liệu ferrous) - phần a - mục ii - asme bpvc 2025 (từ bắt đầu đến sa-450), kt: 21cm x 29,7cm, số trang 450, xuất bản năm 2025,mới 100%/ US Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: A1253529 sách hướng dẫn hàng hải, np 49, phiên bản mới nhất, nxb cơ quan hải quân hoàng gia anh, chương v, dùng cho tàu thủy, mới 100%, stt 8 gpnk 07/gp-svhttdl/ GB Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Academic writing-sách giáo trình:viết học thuật-mã hàng:9781032834177-nxb:taylor-gp 12486/mục 6(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Academy stars (bre) (2 ed) 1:pupil's book with navio app and digital pupil's book-sách giáo trình:academy stars: sách học sinh -mã hàng:9781035100033-nxb:springer nature-gp 12732/mục 19(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Doodle town (ame) (2 ed) 3: student's book & digital student's book with navio app-giáo trình thị trấn doodle 3: sách học -mã hàng:9781380054999-nxb:springer nature-gp 12732/mục 26(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Ferris wheel lev 3 sb with app pk-giáo trình học tiếng anh: vòng quay-mã hàng:9781035188246-nxb:springer nature-gp 12732/mục 21(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Gateway to the world (bre) a2: workbook and digital workbook-giáo trình cánh cổng đến thế giới, a2: sách bài tập-mã hàng:9781380042491-nxb:springer nature-gp 12732/mục 18(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Get involved (ame) 4: student's book with student's app and digital student's book-giáo trình tham gia, 4: sách bài học-mã hàng:9781380072245-nxb:springer nature-gp 12732/mục 20(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Giáo trình giảng dạy môn đại lý 2 lớp 10 (bản super). nhà xuất bản: lung teng. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Giáo trình ngữ pháp tiếng hàn trung cấp 2-mã hàng:9788982226526-nxb:korea(hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Giáo trình tiếng hàn:đại học seoul 2b, sách bài tập-mã hàng:9788952131263-nxb:korea(hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng, hàng nhập khẩu lần đầu: sách, tài liệu (24 cuốn/bộ)/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: La458090 sách hướng dẫn lắp ráp máy in- hàng mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Materials develoment in language teaching, 2nd edition-sách giáo trình:phát triển tài liệu trong ngôn ngữ giảng dạy phiên bản thứ hai-mã hàng:9780521157049-nxb:cambridge-gp 12486/mục 3(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Nautical puplication- sách huấn luyện vận hành tàu biển sử dụng trên tàu biển, pn: 4272-028-228, maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Principles of language teaching and learning - (sixth edition)-sách giáo trình:nguyên lý học tập và giảng dạy ngôn ngữ-mã hàng:9780133041941-nxb:pearson-gp 12486/mục 5(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách (1 bộ 60 cuốn)/ PL/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách ẩm thực the silver spoon./ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách công dân 3 một cuốn thông suốt theo năng lực dành cho giáo viên thpt lớp 11. nhà xuất bản: lung teng. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách đọc "ngôi làng trái đất nhỏ bé". nhà xuất bản: xiaokangxuan. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách gáo khoa môn công dân 3b dành cho học sinh trung học phổ thông lớp 11. nhà xuất bản: lung teng. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach giao duc 2025 ei ken 2 kyuu kako 6 kai zen mondaishuu/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách giáo dục fennema's food chemistry/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach giao dục mandarin ab initio coursebook 1, sach moi 100%/ CN/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách giao duc thiếu nhi con ăn cơm chưa? / have you eaten yet?, sách mới 100%/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách giáo khoa lịch sử tự chọn i - thpt lớp 11. nhà xuất bản: lung teng. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách học tiếng anh, hiệu: kyna kids, hàng quà tặng cá nhân mới 100%/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách học toán <500 trang/ AU/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách hồi ký leonardo da vinci/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach khoa hoc ky thuat utsukushii anti-ku koubutsuga no hon/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khoa học living on earth/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khtt emotional intelligence/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khxh 101 things i learned in business school/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khxh 4-hour work/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khxh caste: the origins of our discontents/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khxh ego is the enemy/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khxh meditations/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách khxh the power of positive thinking/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách kinh tế ceo excellence/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach kinh te oyako de manabu doushitara okanemochi ni nareruno ?/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách kỹ thuật (1 bộ 70 cuốn)/ PL/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách lebadang,isbn: 978-2-35532-327-0,tác giả:myshu lebadang.lucho,dùng để tra cứu,tham khảo,sách về nghệ thuật lê bá đảng,số trang:292 trang,kích thước:24 x 30 cm,nhà xuất bản: lelivredar, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach nghe thuat adachi mitsuru irasutoshuu season's album 1/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách nghệ thuật, hội hoạ, kiến trúc the story of art, pocket format./ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách nghiệp vụ chuyên ngành, nsx: international air transport association, model: professional book-uldr (manual), dùng cho đào tạo, mới 100%, hàng foc, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách phục vụ giảng dạy, tham khảo liên quan đến toán học và tiếng anh, được trình bày thông qua tiếng nhật, hiệu: waseda academy, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách quy trình sản xuất hàng không vũ trụ, ấn bản thứ 1, bản cứng gồm 496 trang, ngôn ngữ: tiếng anh, năm xuất bản 2020, mục đích sử dụng đào tạo và phát triển nghiệp vụ nội bộ công ty/ MY Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách tâm lý gifts of imperfection/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách tập đọc về các ký hiệu hình ảnh thú vị. nhà xuất bản: xiaokangxuan. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach thieu nhi 100 man kai ikita neko/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách thiếu nhi. fuzzy mud, by louis sachar/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách tiếng hàn [topik300+ topik 2 new 5 bài kiểm tra thử thực tế]-mã hàng:9791161509518-nxb:korea(hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách truyện dọc shadows and reflections hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sach van hoa xa hoi adachi mitsuru irasutoshuu season's alubum 2/ TH/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách văn học crime and punishment/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách vhxh how to win friends & influence people/ GB/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách y khoa clncl ansths prcdrs mssc 11e, nxb: wolters kuwer lww usa, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sách/ JP/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Sổ tay giới thiệu lịch sử tập đoàn kokuyo, mới 100%/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Tài liệu giảng dạy thpt môn lịch sử tự chọn i lớp 11 (bản super). nhà xuất bản: lung teng. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Tài liệu học tập thpt môn lịch sử 2 lớp 10. nhà xuất bản: nan yi. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Tài liệu hướng dẫn lắp ráp sản phẩm cadro, in trên giấy, ca: 9360950/ ma: 936095001, hiệu hettich, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Tài sản di chuyển đang sử dụng: sách tài liệu nghiên cứu không thuộc văn hóa phẩm cấm xnk (150 quyển /bộ)/ KR/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: The five dysfunctions of a team-sách giáo trình:năm rối loạn chức năng của một nhóm-mã hàng:9780787960759-nxb:wiley-gp 12486/mục 1(hàng mới 100%)/ SG/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Vở bài tập dành cho tiểu học môn xã hội lớp 3 học kỳ 2. nhà xuất bản: kang hsuan. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019910: Vở luyện tập tiểu học môn xã hội lớp 6 học kỳ 2. nhà xuất bản: kang hsuan. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: (ms: g05-5b73583-01) sách hướng dẫn sử dụng dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: (ms: g05-5b8cf81-01) sách hướng dẫn sử dụng (lắp móc kéo sau xe) dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: (ms: g45-5b73cd2-01) sách hướng dẫn sử dụng dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 130-33240-000-3e sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm, dạng quyển đóng ghim, kích thước 60*92mm, (130-33240-000-3e=130-33240-000)/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 1740-580969-001 sổ tay hướng dẫn dùng cho xe đạp dòng trek, 1set=1cuốn, mới 100%, mã 1740-580969-001./ TW Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 1740-mmteng-01 sách hướng dẫn dùng cho xe đạp, 1pce=1cuốn, mới 100%; dòng momentun, kích thước 14.8*21cm, mã 1740-mmteng-01./ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 3030102292 sách hướng dẫn sử dụng dạng quyển, kt: 140*214mm, không phải dạng tờ đơn, của máy hủy tài liệu p931-a lx210, mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 442170480 sách hướng dẫn sử dụng cho bơm evm phần 1(instruction evms1-90 parte1_j)mục 18-tk 107862107360/c11/ IT Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 511010000681 511010000681/sách hướng dẫn sử dụng dạng quyển, dùng cho xe trượt điện, kích thước 140*140mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 511010000770 511010000770/sách hướng dẫn sử dụng, dùng cho xe trượt điện, dạng quyển, kích thước: 140x140mm, mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 511010000797 511010000797/sách hướng dẫn sử dụng, dùng cho xe trượt điện, dạng quyển, kích thước: 140x140mm, mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 511010000798 511010000798/sách hướng dẫn sử dụng, dùng cho xe trượt điện, dạng quyển, kích thước: 140x140mm, mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 70202685m tờ hướng dẫn thông tin hàng. slip shieldscan bbc eng/ DE Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 819648m tờ hướng dẫn thông tin hàng. slip vaz-t1fkg10 xmpur ifm/ DE Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 826003104 sách hướng dẫn/ IT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: 856000721 tờ hướng dẫn/ HU/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A1002402 tài liệu hướng dẫn quy trình áp dụng các biện pháp an toàn cho tàu và thủy thủ (an toàn đi biển) theo công ước solas, mới 100%/ DE Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A1010855 tài liệu hướng dẫn vận hành và bản vẽ các thiết bị cho tàu thủy, mới 100%/ NL Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A1066837 quyển danh sách đài phát thanh hàng hải châu âu, châu phi và châu á, mới 100%/ GB Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A1067221 quyển danh sách tín hiệu radio, dịch vụ thông tin an toàn hàng hải châuâu, châu phi và châu á, mới 100%, stt 6 gpnk 07/gp-svhttdl/ GB Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A1067330 quyển danh sách các tín hiệu radio, các tai nạn hàng hải toàn cầu và hệthống an toàn hàng hải, mới 100%/ GB Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A12.445: tài liệu hướng dẫn sử dụng xe loại sách in,mã sp:5jl012780ah,bằng giấy,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%/ IN/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: A1679539 sách, np 283(2) - alrs - dịch vụ thông tin an toàn hàng hải. tập 3, phần 2: châu mỹ, viễn đông và châu đại dương mới 100%/ GB Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30011808 cụm phụ kiện của máy giặt bao gồm: bộ sách hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn vận hành-wmdiv(afn30011808).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30011811 cụm phụ kiện của máy giặt bao gồm: bộ sách hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn vận hành-wmdiv(afn30011811).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30011812 cụm phụ kiện của máy giặt bao gồm: bộ sách hướng dẫn sử dụng, tem cảnh báo chống dị ứng-wmdiv(afn30011812).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30018130 sách hướng dẫn sử dụng-wmdiv(afn30018130).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30018132 cụm phụ kiện máy giặt bao gồm: sách hướng dẫn sử dụng, các phụ kiện khác của máy giặt-wmdiv(afn30018132).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30018204 bộ sách hướng dẫn sử dụng của máy giặt-wmdiv(afn30018204).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30018225 sách hướng dẫn sử dụng máy giặt lồng ngang nhãn hiệu lg-wmdiv(afn30018225).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30018226 cụm phụ kiện của máy giặt bao gồm: bộ sách hướng dẫn sử dụng, thẻ bảo hành-wmdiv(afn30018226).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Afn30018232 sách hướng dẫn sử dụng máy giặt lồng ngang nhãn hiệu lg-wmdiv(afn30018232).mới 100%/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Ấn phẩm giới thiệu các sản phẩm của bang&olufsen, ncc: design collection pte ltd, mới 100%, part no: 3696860/ ES/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Bn96-30872u bộ phụ kiện (sách hướng dẫn sử dụng)/ AP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Byd-bun-0003 sách hướng dẫn sử dụng, a677-32897, assy, print bundle, j481_677-32897, dùng trong sản xuất ipad, mới 100%/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Chứng từ thương mại, mới 100%/ GR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Cuốn hướng dẫn sử dụng sản phẩm mẫu, catalog trend book, doanh nghiệp sử dụng nội bộ, không kinh doanh trên thị trường. hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Đề thi tiếng đức, nhà sản xuất: osd hàng mới 100%/ AT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Dtu95 bản hướng dẫn sử dụng của tai nghe bluetooth, kích thước: 85.18*71.75*5.21mm, 307001040120/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Fe3310 sách hướng dẫn sử dụng,không có thông tin quảng cáo,không có khoảng trống để ghi thông tin,dạng quyển,đã in, có gấp, kt:133*209mm, chất liệu giấy, part:prfm0155-f, mới 100%/ CA Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Festival & special event management essentials edition-sách tham khảo:lễ hội và quản lý tổ chức sự kiện đặc biệt, 5e-mã hàng:9780730369400-nxb:wiley-gp 12486/mục 149(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gc2.25 sách hướng dẫn sử dụng instruction safety leaflet 75*100mm (203-12630-01),6709a3803140,mới 100%/ TW Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (co)/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk457400 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm (8 tờ) _ gk457400 hx-400u instructions e/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk622600 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm (16 trang) _ gk622600 vkd400 instruction manual ek/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk705300 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm (gồm 12 trang) b-v233/433 _ gk705300 instructions b-v233/433/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk705400 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm (gồm 12 trang) b-v243/443 _ gk705400 instructions b-v243/443/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk705500 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm (gồm 12 trang) b-v232/432 _ gk705500 instructions b-v232/432/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk773200 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm bw412t _ gk773200 bw412t inst/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Gk846400 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm dao cắt cơ vòng (298x211mm, gồm 20 trang) _ gk846400 kd-v611 instruction manual e/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Hàng tổng lãnh sự quán ấn độ: sách/ IN/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng:sách tiếng hàn/ IN/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Hồ sơ công ty chất lượng toàn cầu 2023 (175)- in tại f.c.s. s.r.l. italy, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%/ IT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Hướng dẫn khai thác mặt đất, để nghiên cứu, hiệu: iata, hàng mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Hướng dẫn phục vụ tại sân bay, để nghiên cứu, hiệu: iata, hàng mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Introduction to mass communication: 2024 release ise 13th edition-sách tham khảo:giới thiệu về truyền thông đại chúng-mã hàng:9781266873492-nxb:mc grawhill-gp 12486/mục 153(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: La68-00577a sách hướng dẫn sử dụng ổ cứng ssd samsung, bản in tiếng anh bằng giấy,kt:750*450mm, manual users;brand ssd warranty,ww_eu,wo hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Linguistics for non-linguists: a primer with exercises 5th edition-sách tham khảo:ngôn ngữ học cho những người không chuyên-mã hàng:9780137152049-nxb:pearson-gp 12486/mục 152(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Musical theatre for dummies-sách tham khảo:nhạc kịch dành cho người mới bắt đầu-mã hàng:9781119889502-nxb:wiley-gp 12486/mục 150(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: N114 hướng dẫn sử dụng sản phẩm may mặc, dạng sách in trên giấy/ CN Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Nhãn sản phẩm và coa có đóng dấu và chữ ký của công ty người gửi, nsx: pharma-vet corporation s.a.c, mới 100%/ PE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-004873b sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 110mm*130mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005546d sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 110mm*130mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005640c sách hướng dẫn sử dụng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 110mm* 130mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005655f sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 110mm*130mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005777c sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 195mm*145mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005784c sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 110mm*130mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005788b sách hướng dẫn sử dụng dùng cho camera quan sát, bằng giấy, kích thước: 160mm*230mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Pt01-005996a sách hướng dẫn sử dụng dùng camera quan sát, bằng giấy, kích thước:110mm*130mm, dạng quyển. hàng mới 100%/ KR Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Quy định khai thác và quản lý thùng mâm, để nghiên cứu, hiệu: iata, hàng mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Quy định vận chuyển hàng nguy hiểm, để nghiên cứu, hiệu: iata, hàng mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Research methods for business students 9e-sách tham khảo:phương pháp nghiên cứu kinh doanh, ấn bản 9-mã hàng:9781292402727-nxb:pearson-gp 12486/mục 154(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Rk016300 sách hướng dẫn sử dụng vòng cắt sd400 (20 trang/cuốn) _ rk016300 instruction/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Rk810900 sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm monokd (297x210mm) _ rk810900 kd-vc instruction manual us/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách & tài liệu cá nhân (tài sản di chuyển đang sử dụng)/ NL/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách ảnh nghệ thuật cá nhân, dùng tham khảo, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách ảnh về vùng núi dolomites, ncc: cdvi wireless spa, hàng quà tặng, mới 100%/ IT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách bài tập toán dành cho học sinh lớp 4 và lớp 5, ncc: amazon eu sarl, uk branch, mới 100%/ FR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách cẩm nang du lịch tới việt nam, tác giả: martin zatko, nxb: macmilan distribution, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%/ TR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách chuyên ngành hướng dẫn về uld trong vận chuyển qua đường hàng không, nhà xuất bản: iata - canada, hàng dùng cho nội bộ công ty, mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách cờ (sách sự kiện), nhà xuất bản: lonely planet, tác giả: moira butterfield, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách computer architecture, mới 100%/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách convenience woman store tác giản sayaka murata nhà xuất bản granta house/ AU/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách dạy gấp giấy các mẫu động vật hoang dã<200trang/ FR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách dạy nấu ăn< 500trang/ NL/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách ein fall fur tkkg tác giả rolf kalmuczak nhà xuất bản pelikan/ DE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách giới thiệu về các bài học quản lý, kỹ năng lãnh đạo (50 stories of leadership for all generations), ncc: inspiration hub, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách hành trình chuộc lỗi của nhân vật raskolnikov, ncc: amazon eu sarl, niederlassung deuts, mới 100%/ ES/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách học lập trình cơ bản, ncc: amazon eu sarl, niederlassung deuts, mới 100%/ FR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách in truyền cảm hứng kinh doanh và thành công của hervé le lous (bằng tiếng anh),tựa đề "hitch your plough to a star-the secrets of urgo"s success", kt: 21x28cm,dày 3cm,khoảng 500 trang,mới 100%/ FR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách in, book printed matter (hiệu: getty publications, model: 95-790021), hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách khoa học, du lịch, nấu ăn (1 set 25 cuốn), hàng đang sử dụng/ TH/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách kinh nghiệm về kỉ luật trong cuộc sống, ncc: inspiration hub, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sach kinh te the economics of imperfect labor markets/ GB/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách kỷ niệm thành lập công ty wallem (a new dawn for wallem: in celebration of 100 years in hong kong), ncc: mcsl, hàng nội bộ công ty, mới 100%/ HK/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách lời tiên tri của những con đường: ảnh minh họa và diễn giải về các lá bài, tg: james r.eads,nhà xb: prisma visions,hàng sử dụng cá nhân,mới 100%/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách luyện ngữ pháp pháp trình độ a1, ncc: amazon eu sarl, niederlassung deuts, mới 100%/ FR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách ngoại văn < 300tr/ IE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách nguyên lý và ứng dụng thực tiễn của liệu pháp dorn, ncc: amazon eu sarl, niederlassung deuts, mới 100%/ HU/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách niên giám tiêu chuẩn lốp xe tra 2025, kt 210x297 mm, tài liệu tham khảo chuyên ngành, sử dụng nội bộ, không nhằm mục đích kinh doanh, nsx: tra, mới 100%./ US Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách niv, value thinline bible,imitation leather,blue tác giả zondervan nhà xuất bản zondervan/ IE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách robotics, vision and control: fundamental algorithms in python (springer tr/ CH/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách tham khảo:dreyer's english-tiếng anh theo dreyer-mã hàng:9780812985719-nxb:penguin random house(hàng mới 100%)/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách the cilture code tác giả daniel coyle nhà xuất bản bantam/ IE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách the element: how finding your passion changes everything tác giả ken robins on; lou aronica nhà xuất bản penguin/ IE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách the talent code: greatness isn't tác giả daniel coyle nhà xuất bản random house business/ IE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách the world of rosewood, bộ sưu tập khách sạn rosewood, thương hiệu: rosewood, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách tiểu thuyết. assassin's blade tog adult ed - blm/ GB/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách tôn giáo, tác giả: abdullah yusuf ali, nxb: sh muhammad ashraf publisher. made in pakistan, hàng quà tặng cá nhân lần 1 năm 2025,hàng mới 100%/ PK/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách trò chơi cho người lớn tuổi: le grand livre des mots cachés illustrés 2, nhà xuất bản: bravo, mới 100%/ FR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách tuyển tập 50 câu chuyện lãnh đạo từ nhiều thế hệ, ncc: inspiration hub, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sach van hoc the silent woman: sylvia plath and ted hughes/ GB/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách về các công trình kiến trúc của carlo mollino, ncc: gba group srl, hàng quà tặng, mới 100%/ IT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách về câu chuyện xoay quanh một chú mèo nhỏ li'i petey tham gia "câu lạc bộ truyện tranh mèo", ncc: educational media center, mới 100%/ IN/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách về công trình kiến trúc của carlo mollino, ncc: gba group srl, hàng quà tặng, mới 100%/ IT/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách về hành trình sinh tồn của hans castorp, ncc: amazon eu sarl, niederlassung deuts, mới 100%/ ES/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách về tinh thần khám phá- dấn thân-học từ trải nghiệm, ncc: inspiration hub, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách, chất liệu giấy, dùng để đọc, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ MC/ 7.5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách, nhà sản xuất: precious nutrition, hàng cá nhân, mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách: bob books - more beginning readers box set phonics, ages 4 and up, kinder, mới 100%/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách: giới thiệu về hành trình 200 năm của clarks - thương hiệu giày anh quốc (from somerset to the world: clarks - a visual history 1825-2025), ncc: c j clark international ltd, hàng quà tặng, mới 10/ GB/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách: nghệ thuật về bánh mì ngọt và bánh ngàn lớp (bachour - the new era of viennoiserie), ncc: pastry books - gramont, mới 100%/ RO/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách: song ngữ tiếng anh và maori về kiến thức ngữ pháp tiếng maori trình độ sơ cấp. ncc puffin. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, nhập lần thứ 01 trong năm. hàng mới 100%/ AU/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách: tiếng anh về danh mục nhân vật trong thể giới viễn tưởng truyện tranh dc. ncc: dk. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, nhập lần thứ 01 trong năm. hàng mới 100%/ AU/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sách: truyện cổ tích kinh điển về cô bé goldilocks và gia đình ba chú gấu, ncc: amazon eu sarl, uk branch, mới 100%/ GB/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Smart and sustainable planning for cities and regions: results of sspcr 2019-sách tham khảo:quy hoạch thông minh và bền vững -mã hàng:9783030577667-nxb:springer-gp 12486/mục 156(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sổ tay quốc tế về tìm kiếm và cứu nạn hàng hải & hàng không, do imo và icao ban hành dành cho thuyền trưởng tàu biển, bản 2025, code: 23-9968, ncc: navtor, made in: gr. hm100%/ GR/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Sổ tay thử nghiệm chế phẩm chăm sóc da tác giả herbal academy nhà xuất bản herbal academy/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Tài liệu giới thiệu tuyển sinh quốc tế năm 2026 của trường đại học massey, hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Tài liệu phục vụ chương trình đào tạo hàng hóa nguy hiểm: professional book-dgr en (manual), hàng foc sử dụng đào tạo nội bộ mới 100%/ CA/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Tài liệu thông tin kinh doanh của đối tác, mới 100%/ ID/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Tài sản di chuyển đang sử dụng: sách và tài liệu cá nhân/ DE/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: The cambridge economic history of china 2 volume hardback set-sách tham khảo:bộ sách lịch sử kinh tế trung quốc của cambridge, 2 tập-mã hàng:9781107146068-nxb:taylor-gp 12486/mục 157(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: The director's craft: a handbook for the theatre 1st-sách tham khảo:nghề đạo diễn: cẩm nang dành cho nhà hát-mã hàng:9780415404396-nxb:taylor-gp 12486/mục 151(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: The globalization reader-sách tham khảo:người đọc toàn cầu hóa-mã hàng:9781119409946-nxb:wiley-gp 12486/mục 148(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Tiểu thuyết giả tưởng harry potter and the goblet of fire, phiêu lưu ký về harry potter, tác giả: jk.rowling, nxb: bloomsbury publishing scholastic, số isbn: 1546154418, hàng cá nhân, mới 100%/ GB/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Tourism: principle and practice 6th edition-sách tham khảo:du lịch: nguyên tắc và thực hành-mã hàng:9781292172354-nxb:pearson-gp 12486/mục 155(hàng mới 100%)/ SG/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Truyện tranh những cách bạn nói với tôi tác giả sato sugu seasons nhà xuất bản satosugu seasons/ US/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: X9mlqb2003 sách hướng dẫn sử dụng xe đạp, spec: manual qbp, nhãn hiệu: salsa,có nhãn hàng hóa, qc:75mm x 53mm x 1mm,hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Xaaag-k15-102a1 sách hướng dẫn lắp ráp sản phẩm thùng thư (cuốn=cái) - manual /xaaag-k15-102a, mới 100%/ JP Hs code 4901
- Mã Hs 49019990: Ym044 giấy hướng dẫn sử dụng, dùng làm phụ liệu hàng may mặc, hàng mới 100%/ KR Hs code 4901