Mã Hs 4818
| Xem thêm>> | Chương 48 |
Mã Hs 4818: Giấy vệ sinh và giấy tương tự, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo, dùng trong gia đình hoặc vệ sinh, dạng cuộn có chiều rộng không quá 36 cm, hoặc cắt theo hình dạng hoặc kích thước; khăn tay, giấy lụa lau, khăn lau, khăn trải bàn, khăn ăn (serviettes), khăn trải giường và các đồ dùng nội trợ, vệ sinh hoặc các vật phẩm dùng cho bệnh viện tương tự, các vật phẩm trang trí và đồ phụ kiện may mặc, bằng bột giấy, giấy, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 48181000: /Giấy vệ sinh cuộn BATHROOM TISSUE PACK 4 (BLUESTAR), 4 cuộn/túi, 12 túi/kiện, 48 cuộn/kiện, virgin, 300 tờ/cuộn, 100gram/roll, 10.2 x 10 cm.(15gsm).300 kiện.NSX:Công ty Nam Thuận An.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 01164/Giấy ăn, 20 gói/hộp. kích thước 368mm x 420mm/ tờ, 150 tờ/gói, trọng lượng tịnh NW = 12kg/hộp.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 38705/Giấy ăn, 20 gói/hộp. kích thước 368mm x 420mm/ tờ, 150 tờ/gói, trọng lượng tịnh NW = 12kg/hộp.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 50040/Giấy vệ sinh dạng cuộn - TOILET ROLL TISSUE- 2 lớp, 13 (+-1 gsm), gói giấy mỗi cuộn, 12 cuộn/bịch, 4 bịch/kiện, 5.1 kgs/kiện NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 78000380/Giấy vệ sinh cuộn nhỏ - TOILET ROLL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, bọc giấy mỗi cuộn, 48 cuộn/thùng, 5.58 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 78000416/Giấy vệ sinh cuộn lớn - JUMBO ROLL TISSUE - 2 lớp, định lượng 14 (+-1) gsm, 18 cuộn/thùng, 12.87 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 78000419/Giấy vệ sinh - TOILET ROLL TISSUE - 1 lớp, định lượng 18 (+-1) gsm, bọc giấy mỗi cuộn, 96 cuộn/thùng, 13.26 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80051-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh-PULPPY SUPREME BATHROOM SUITE AFH, 22m, 3-ply, 16gsm, 10 carriers (100 rolls) per BUNDLE, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80167-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh-JRT - PULPPY 1000G, 305m x 16.5gsm x 2 ply, 12 rolls per CARTON, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80168-T0126/Giấy cuộn vệ sinh - JRT-ANAN 700G (DIP); 210m, 16.5gsm, 2-ply, 16 rolls per carton, hiệu ANAN/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80218-T0126/Giấy cuộn vệ sinh- PULPPY RECYCLED JRT 250M(100% Recycled Paper); 16.5GSM, 2-PLY; 250M/CUỘN, 12 rolls per carton, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80288-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh - PULPPY 2-PLY VP BATHROOM TISSUE (10'Sx8); 2PLY, 18GSM, 31M, 8 carriers (80 rolls) per bundle, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80302-T0126/Giấy cuộn vệ sinh - MIL MILL RECYCLED 2-PLY BATHROOM TISSUE 30M; 2-ply, 18gsm (FSC RECYCLED 100%), 10 carriers (100 rolls) per bundle, hiệu MIL MILL/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80304-T0126/Giấy cuộn vệ sinh - MIL MILL RECYCLED 2-PLY JUMBO ROLL TISSUE; 250m, 2-ply, 16.5gsm (FSC RECYCLED 100%), 12 rolls per carton, hiệu MIL MILL/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80334-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh - PULPPY 3 PLY BATHROOM TISSUE 10 ROLLS (No Bloc Polar Bear ORANGE) 32.7m x 3ply x 16gsm, 6 carriers (60 rolls) per bundle, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80336-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh- PULPPY 3-PLY BATHROOM TISSUE 32M 10-ROLL (AFH); 32M; 3PLY; 16GSM, 6 carriers (60 rolls) per bundle, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80337-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh- PULPPY 3 PLY BATHROOM TISSUE 10 ROLLS (No Bloc Polar Bear BLUE); 3PLY; 16GSM, 6 carriers (60 rolls) per bundle, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80342-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh - PULPPY VP 2 PLY JRT 300M, 2-ply, 15.5gsm, 12 rolls per carton, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80351-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh - PULPPY PREMIUM 4-PLY BATHROOM; 25.5m, 4-ply, 16gsm, 6 carriers (60 rolls) per bundle, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80373-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh-PULPPY SUPREME 3-PLY BATHROOM TISSUE 27 ROLL PACKING, 32.7m, 3-ply, 16gsm, 27 rolls per carton, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48181000: 805801-80378-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh - PULPPY DELUXE BATHROOM TISSUE 3-PLY 3000 SHEETS, 30m, 13.5gsm, 10 carriers (100 rolls) bags per bundles, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805806-80023-T0126A/Giấy cuộn vệ sinh - PULPPY KITCHEN TOWEL 4 - ROLL 3 PLY; 22GSM x 3-PLY x 60 SHEETS, 12 carriers bags (48 rolls) per carton, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48181000: 805806-80025-T0126/Giấy cuộn vệ sinh - ANAN KITCHEN TOWEL 6R, 22gsm, 2-ply, 60 sheets, 8 packs (48 rolls) per carton, hiệu ANAN/VN/XK
- Mã Hs 48181000: ALC-TLT 30/600/Giấy vệ sinh dạng cuộn -TOILET TISSUE - định lượng 13 (+-1) gsm, 2 lớp, 6 cuôn/túi, 5 túi/kiện, 5.87 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: CFG-CORELESS BATH R 2PLY/Giấy vệ sinh - 2 lớp, định lượng 13.5 gsm, 10 cuộn/túi, 6 túi/kiện, 7.32 kg/kiện (NW), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Cuộn giấy lau khuôn in (380*455)mm*10M (dùng để lau chi tiết sản phẩm, sử dụng trong nhà máy, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Cuộn giấy vệ sinh, loại nhỏ, đóng 36 cuộn/ thùng carton, hàng mới 100% (TL.XK.0145)/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GD-JRT-LJA17/Giấy vệ sinh cuộn lớn - JUMBO ROLL TISSUE - 2 lớp, định lượng 17gsm, 12 cuộn/thùng, 7.6 kgs/thùng NW, 8.22 kgs/thùng GW/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GD-TLT 96/140/13gsm-2601/Giấy vệ sinh dạng cuộn - TOILET PAPER ROLL, định lượng 13 (+-1) gsm, 2 lớp, mỗi cuộn gói 1 lần, 96 cuộn/thùng, 13.44 kgs/thùng (NW) (NW bao gồm lõi và giấy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GD-TLT CAM 48/Giấy vệ sinh dạng cuộn - TOILET PAPER ROLL - 2 lớp, định lượng 15 (+-1) gsm, 48 cuộn/thùng, 9.23 kgs/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GiaGia Pull-Out Tissue Paper - (Pack of 10 box) Giấy rút đáy GiaGia/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy ăn canteen, kích thước: 20x10cm, số lượng: 1.200 tờ/túi, số lớp: 2 lớp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy cuộn đa năng Japani 1000S: cuộn giấy vệ sinh đa năng, làm từ bột giấy nguyên sinh, dùng lau nhà bếp, nhà tắm, lau dầu mỡ máy móc, v.v..Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy Cuộn TLCN 02 Lào (10cuộn/thùng), sản xuất tại công ty tnhh Sản xuất và thương mại giấy Vila, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy cuộn toilet hiệu JAPANI, gói 10 cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy cuộn vệ sinh được sản xuất từ bột giấy, 3 lớp. Đóng gói 6 cuộn/xách, 8 xách/bịch. Nhà SX: Cty TNHH Thương mại Việt Đức Thành./VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy gấu trúc, kích thước180x120mm, 30pk/bx, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy lau dạng cuộn 450mmx350mmx10m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy lau Lens(chất liệu Giấy, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy lau máy dạng cuộn khổ 376mmx15m PA-37635015, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy lau phòng sạch L9133, kích thước 11cm x 19cm, 60 hộp/ thùng, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy lau tay 10x20cm (48g/bịch), chất liệu giấy, 100 tờ/ gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy rút đáy đa sắc Multicolor pull-out tissue paper - (Pack of 6 box) Giấy rút đáy đa sắc/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy tissue, 2 lớp, 165g/cuộn. 30 cuộn/thùng, đường kính cuộn 12cm, đường kính lõi 4.5-4.7cm - Tissue paper (virgin) Crystal dùng làm giấy vệ sinh. Hàng mới 100% (1 UNK = 1 thùng)./VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy vệ sin 12 cuộn/thùng, 700g/cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy vệ sinh dạng cuộn, 12 cuộn/hộp, item code 92004, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Giấy VS 1 lớp CP330, 20cm x 30cm, 330m/cuộn, 04cuộn/thùng = 6.2 kg, (Hàng mới 100%), Xuất xứ: ITALY/IT/XK
- Mã Hs 48181000: GJE3476/Giấy vệ sinh Recycle White định lượng 15gsm/2ply, quy cách 8.9cm*152.4m, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GJV3059/Giấy vệ sinh (recycled white) định lượng 15gsm/2 ply, quy cách 8.9cm*305m, 12 cuộn/ thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GSV1426/Giấy vệ sinh(Recycled White) định lượng 14gsm/1 ply, quy cách 42x36cm, 250 tờ/gói, 20 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GTE3361/Giấy vệ sinh (Recycled white) định lượng 14gsm/2 ply, quy cách 10cmx7.6m, 500 tờ/ cuộn, 96 túi/ thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GTE3395/Giấy vệ sinh(virgin, white) định lượng 15gsm/2 ply, quy cách 10(H)x10cm, 750 tờ/cuộn, 48 cuộn/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GTV2462/Giấy vệ sinh(virgin white) định lượng 14gsm/2 ply, quy cách 19*11 cm, 375 tờ/ túi, 24 túi/ thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GTV3346/Giấy vệ sinh(virgin, white) định lượng 14gsm/2 ply, quy cách 8.4X10.2CM, 1000 tờ/ túi, 36 túi/ thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GTW3109/Giấy vệ sinh màu trắng(recycled white) định lượng 14gsm/2ply, quy cách 10cm*7.9cm, 400 tờ/cuộn, 96 cuộn/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: GVS Linh An Tissue 10 cuộn ko lõi+lõi(10) (Giấy vế Sinh), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: JBHA0013/Giấy vệ sinh công nghiệp 700g/ cuộn mịn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48181000: Khăn giấy đa năng hiệu ROTO, thùng 50 gói 102 tờ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Khăn giấy vệ sinh JUMBO dạng cuộn PREMIER DELUXE, JT-PRD130MX12R-2 PREMIER DELUXE JRT 130M X 12RL, kt tờ 90(H) x 260(perforating) mm (+/- 3%), (130m/rol X 12 rolls/cartons), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Melto pull-out tissue paper) - (Pack of 4 box) Giấy vệ sinh Melto Thùng 4 bịch/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Multicolor pull-out tissue paper - (Pack of 4 box) Giấy rút đáy đa sắc/VN/XK
- Mã Hs 48181000: PM-STF/Giấy ăn, kích thước 178mm x 330mm, 500 tờ/ gói, 20 gói/hộp, NW = 9.2kg/. hộp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: S15172V/Giấy ăn, 20 gói/hộp. NW = 12kg/hộp. kích thước 368mm x 420mm, 150 tờ/ gói, 20 gói/hộp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SB GVS CAO CẤP CUỘN LỚN 700G, bằng bột giấy tái chế, hiệu Kohnan, Mã code:8938505570587. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SB GVS KOHNAN 10 CUỘN 4 LỚP, bằng bột giấy tái chế, hiệu Kohnan, Mã code:8938505570204. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7240/Khăn giấy mã SL7240 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.1140 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7288/Khăn giấy mã SL7288 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.9590 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7295/Khăn giấy mã SL7295 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.7930 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7296/Khăn giấy mã SL7296 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.7930 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7306/Khăn giấy mã SL7306 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.1110 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7320/Khăn giấy mã SL7320 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.8200 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7335/Khăn giấy mã SL7335 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.1340 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7349/Khăn giấy mã SL7349 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.8000 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7361/Khăn giấy mã SL7361 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.0950 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7370/Khăn giấy mã SL7370 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.0990 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: SL7384/Khăn giấy mã SL7384 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.0990 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Túi giấy vệ sinh, đóng 36 túi/thùng carton, mới 100% (TL.XK.0069)/VN/XK
- Mã Hs 48181000: xi măng portland (PORTLAND CEMENT TYPE IP ASTM C595), màu xám, đóng trong bao 40kg, đóng lại trong sling bag 1 tấn, sử dụng clinker trong nước sản xuất, mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 48181000: Xiao Xia Bottom-Pull Tissue Paper - (Pack of 6 box) Giấy rút đáy tiểu hạ/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 04946-2601/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 30 hộp/thùng, 3.46 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 04946CPH-2601/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 30 hộp/thùng, 4.53 kg/thùng NW (NW: bao gồm giấy và hộp), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-00-0083/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 25.3x25.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-00-0127/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 25x25cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-00-0127-1/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 25x25cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-00-0357/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 33x33cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-00-0357-1/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 33x33cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-0440/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 32.3x32.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-0440-1/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 32.3x32.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-0449-1/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 32.3x32.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-2047/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 25.3x25.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-2696-1/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 32.3x32.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-4451/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 32.3x32.3cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 053-21-7014/Khăn giấy dùng một lần, kích thước 24.7x24.7cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 10124833/Khăn giấy - REFRESHER TOWELETTE, NON-WOVEN (BROWN PANTONE 400 C) - HÀNG MỚI 100 %/AE/XK
- Mã Hs 48182000: 103807/Khăn giấy lau - EAX 22 DISPOSABLE WET TOWELETT - HÀNG MỚI 100 %/CN/XK
- Mã Hs 48182000: 12429/Khăn giấy -MULTI FOLD TOWEL - 1 lớp, định lượng 34 (+-1) gsm, 12 gói/thùng, 7.05 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Bext170_40/Giấy ăn loại Bextmill V170 (40 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Bext230_30/Giấy ăn loại Bextmill V230 (30 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Con_25/Giấy ăn loại Conlily 25 (25 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Conce200_36/Giấy ăn loại CONCEBRIO V200 (36 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 200mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Conce230_30/Giấy ăn loại CONCEBRIO V230 (30 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Flex200_36/Giấy ăn loại FLEXIBLE V200 (36 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 200mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Fuki170_25/Giấy ăn loại Fuki Fuki Paper V170 (25 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Fuki230_20/Giấy ăn loại Fuki Fuki Paper V230 (20 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-Home_40/Giấy ăn loại Home Conlily 40 (40 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 25-SV_30/Giấy ăn loại Soft Conlily V30 (30 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 200mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Bext170_40/Giấy ăn loại Bextmill V170 (40 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Bext230_30/Giấy ăn loại Bextmill V230 (30 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Con_25/Giấy ăn loại Conlily 25 (25 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Conce170_42/Giấy ăn loại CONCEBRIO V170 (42 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Conce200_36/Giấy ăn loại CONCEBRIO V200 (36 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 200mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Conce230_30/Giấy ăn loại CONCEBRIO V230 (30 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Flex200_36/Giấy ăn loại FLEXIBLE V200 (36 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 200mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Fuki170_25/Giấy ăn loại Fuki Fuki Paper V170 (25 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Fuki230_20/Giấy ăn loại Fuki Fuki Paper V230 (20 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Home_40/Giấy ăn loại Home Conlily 40 (40 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 170mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-SV_30/Giấy ăn loại Soft Conlily V30 (30 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 200mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 26-Top_26/Giấy ăn loại Top Runner 25 (25 gói/Carton, 200 tờ/gói, kích thước tờ giấy 230mm*220mm)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 60000062/Khăn giấy -TOWEL TISSUE - 1 lớp, định lượng 36 (+-1) gsm, 12 gói/thùng, 6.06 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 7365750-1/Khăn giấy dùng 1 lần, kích thước 33x33cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 7365758-1/Khăn giấy dùng 1 lần, kích thước 33x33cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80040-T0126A/Khăn giấy - PULPPY FACIAL BOX SUITE 80S, 13.5gsm, 2-ply, 80 sheets, 60 boxes per CARTON, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80121-T0126A/Khăn giấy - FAIRPRICE GOLD F/TISS 3-PLY 4PK 140SH, 15gsm (FSC MIX 70%), 10 carriers bags (40 boxes) per carton, hiệu FAIRPRICE/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80140-T0126A/Khăn giấy - FAIRPRICE 100% 3PLY FT BOX 5S 100S; 15gsm, 3ply (FSC MIX 70%), 10 carriers bags (50 boxes) per carton, hiệu FAIRPRICE/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80147-T0126A/Khăn giấy - PULPPY 3-PLY SOFT PACK FACIAL TISSUE 120S, 15gsm, 3-ply, 10 carriers bags (50 packs) per carton box, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80148-T0126A/Khăn giấy - PULPPY DELUXE 3 PLY SOFTPACK FACIAL TISSUE 100S; 15gsm, 3ply, 10 carriers bags (40 packs) per carton box, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80151-T0126A/Khăn giấy - PULPPY 3-PLY FACIAL BOX TISSUE 100S, 3-ply, 15gsm, 10 carriers bags (50 boxes) per carton box, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80152-T0126A/Khăn giấy - PULPPY SOFTPACK 150s, 2-ply, 16gsm, 15 carriers bags (75 packs) per carton box, hiệu PULPPY/CN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80175-T0126A/Khăn giấy - FAIRPRICE FT 2PLY S/PCK HYD 4S 200S;13.5GSM, 2-PLY, 200 SHEETS (FSC MIX 70%), 12 carriers bags (48 packs) per carton, hiệu FAIRPRICE/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80181-T0126A/Khăn giấy - PULPPY SUPERIOR 3-PLY SOFT PACK FACIAL TISSUE- 6 PACKS, 15gsm, 3-ply, 100 sheets, 10 carrier bags (60 packs) per carton box, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805802-80184-T0126A/Khăn giấy - LOTUS'S 3PLY SOFTPACK TISSUE 110Sx4, 13gsm, 110 Sheet, 12 carriers bags (48 packs) per carton, hiệu LOTUSS/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805803-80038-T0126A/Khăn giấy-FAIRPRICE 3PLY 100% PPT4X12X8S 1S; 13.5GSM x 3PLY(FSC MIX 70%), 18 carriers (864 packs) per carton, hiệu FAIRPRICE/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805804-80036-T0126A/Khăn tay giấy - PULPPY 4-PLY COMPACT HANDKERCHIEFS, 16.5gsm, 4-ply, 7 sheets (FSC MIX 70%), 40 carriers bags (400 packs) per carton, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805804-80040-T0126A/Khăn giấy - PULPPY 4 PLY HANDKERCHIEFS 36 PACKS-FSC, 16.5gsm, 4-ply (FSC MIX 70%) 12 carriers bags (432 packs) per carton, hiệu PULPPY/VN/XK
- Mã Hs 48182000: 805806-80041-T0126A/Khăn giấy - PULPPY M-FOLD HAND TOWEL 250 SHEET, 38gsm, 1-ply, 16 packs per carton, hiệu PULPPY/ID/XK
- Mã Hs 48182000: Bộ dụng cụ ăn uống, 1 bộ gồm: 1 đôi đũa tre, 1 muỗng nhựa, 1 dĩa nhựa, giấy lau miệng, 1 tăm tre bọc giấy, in logo NOW PHỞ, NSX: cơ sở sx in ấn Tú Tài. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: CFG-CFOLD-BERK12/200/Khăn giấy -TOWEL TISSUE - 1 lớp, định lượng 36 (+-1) gsm, 12 gói/thùng, 6.44 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: CP-5/Khăn giấy - HAND TOWEL - định lượng 34(+-1) gsm, 1 lớp, 20 gói/thùng, 3.8 kgs/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Cuộn giấy khăn lau loại nhỏ, đóng gói 6 cuộn/thùng carton, mới 100% (HT.XK.0054)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Cuộn giấy lau khuôn in, khổ rộng 360mm, chiều dài lõi nhựa 580mm, đường kính lõi 19.5mm, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: DIS1002/Khăn giấy - REFRESHING TOWEL Y - HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: DIS2018/KHĂN ĂN BẰNG GIẤY (1X1200)/TH/XK
- Mã Hs 48182000: EMI200E/Khăn giấy thơm ướt/VN/XK
- Mã Hs 48182000: EPA001E/Giấy lót khay 2/3/CN/XK
- Mã Hs 48182000: EPA208E/Giấy Dinner napkin 43x33/VN/XK
- Mã Hs 48182000: EPA305E/Giấy lót khay 1/1/CN/XK
- Mã Hs 48182000: EQP.TK1483/Khăn giấy ăn 33*33 (1X2400)/TR/XK
- Mã Hs 48182000: EQP.TK1527/Khăn giấy ướt hạng Y (1X500)/TR/XK
- Mã Hs 48182000: GCV2082/Khăn giấy(recycled white) định lượng 36gsm/1ply, quy cách 25.4x28cm, 200 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GCV3054/Giấy lau tay (recycled white) định lượng 36gsm/1ply quy cách 29*25.4cm, 200 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GCV3345/Giấy lau tay (Recycle, white) định lượng 36gsm/1ply quy cách 25*28cm, 200 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GCY3507/Khăn giấy tái chế recycle White định lượng 36gsm/1ply, quy cách 29*25, 4cm, 200 tờ/ gói, 12 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GD-HWRT12W.1100-2601/khăn lau tay dạng cuộn - TOWEL ROLL - 1 lớp, định lượng 40 (+-1)gsm, 1100g/cuộn (NW: bao gồm lõi và giấy), 12 cuộn/thùng, 13.2 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GD-HWRT6W.1500-2601/khăn lau tay dạng cuộn - TOWEL ROLL - 1 lớp, định lượng 40 (+-1)gsm, 1500g/cuộn (NW: bao gồm lõi và giấy), 6 cuộn/thùng, 9 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GFV2463/Khăn giấy(virgin white) định lượng 13gsm/2ply, quy cách 180mm*200mm, 130 tờ/ hộp, 36 hộp/ thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHE2682/Khăn giấy Virgin White định lượng 38gsm, 1756g/cuộn, quy cách cao 20cm, 6 cuộn/hộp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHE2909/Giấy lau tay tái chế (Recycled Kraft) định lượng 36gsm/1ply, quy cách (19.6cm*183m), 12 cuộn/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHE2910/Giấy lau tay tái chế (Recycled Kraft) định lượng 36gsm/1ply, quy cách (19.6cm*244m), 6 cuộn/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHV2445/Khăn giấy(virgin white) định lượng 13gsm/2ply, quy cách 180mm*190mm, 100 tờ/hộp, 30 hộp/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHV3056/Giấy cuộn đa năng (recycled kraft) định lượng 38gsm/1ply, quy cách 20.3cm*243m, 6 cuộn/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHW2895/Giấy lau tay (recycled kraft) định lượng 36gsm/1ply quy cách 20.3cm*183m, 12 cuộn/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHW2896/Giấy lau tay (recycled white) định lượng 36gsm/1ply quy cách 20.3cm*183m, 12 cuộn/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GHW3146/Giấy cuộn đa năng tái chế màu nâu(RECYCLE, KRAFT) định lượng 38gsm/1ply, quy cách 20.2CM*93m, 12 cuộn/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy ăn được làm từ bột giấy, đóng gói 200 tờ/gói, thương hiệu Watersilk, NSX: CTGiấy Tissue Sông Đuống, mới 100%. FOC/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy ăn rút water silk 250tờ/hộp/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy ăn Watersilk (Hộp), để lau dụng cụ máy móc, dùng dưới nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy cuộn lau tay, đóng 6 cuộn/thùng carton, hàng mới 100% (HT.XK.0130)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy hộp Watersilk (giấy lau 100% là bột giấy nguyên sinh, kích thước: 210x195 mm, 200tờ 2lớp/hộp.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy khăn ăn Vila Napkin Size: 330*330mm, sản xuất tại công ty tnhh Sản xuất và thương mại giấy Vila, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy khăn lau dạng cuộn, 12 cuộn/thùng, item code 27105, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau 409 (dùng làm sạch sản phẩm), kích thước: 9x9 INCH, chất liệu: 55% bột giấy, 45%POLY, đóng gói 300 tờ/túi, mã R100300M-000393 hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau chùi lưới thép, màu trắng, kích thước chiều rộng 25cm, đường kính trong 20mm, dài 10m/cuộn, chất liệu từ xenlulo, dùng để lau chùi lưới thép của băng tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau dầu kim tech kt: 25x33cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau dày, 100 tờ/túi, KT: 215*195mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau khuôn in stencil SMT (GKG G5), kích thước: chiều rộng giấy 400 mm; chiều dài cuộn 10 m.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau Kimtech, KT: 245mm*390mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau M3, kích thước 250*250mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau phòng sạch kích thước 300x210mmx550m cắt rãnh, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau SMT dạng trơn Phi 20*530*380mm*10m, lõi nhựa kích thước khe cắt 2 đầu 2.5mm, định lượng 60g/m2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau tay, định lượng: 22 g/m2, KT: 18, 7x22cm, 200 tờ/túi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lau Wiper (Bemcot), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lụa dùng trong vệ sinh lau chùi, hiệu Pulppy, thùng 50 hộp, hộp 100 tờ, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy lụa, hiệu Prime, dùng cho công nhân lau tay trong nhà xưởng, quy cách 100 tờ/hộp, loại 2 lớp, KT: 200*200mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Giấy rút, 3 lớp, kt 195*133MM, 120 tờ/gói, 6 gói/lốc, dùng lau tay, NSX: Zhongshun Jierou Paper Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: GIẤY TISUE (PO20260108008)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GIẤY TISUSE (PO20261219007)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GME3263/Giấy lau tay định lượng 38gsm/1ply, quy cách (23*23cm), 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GME3270/Giấy lau tay Recycled White định lượng 34gsm/1ply quy cách 23*23cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMG0529/Giấy lau tay tái chế(recycled white) định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23*22cm, 334 tờ/túi, 12 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMK2777/Giấy lau tay virgin white định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23*23cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%(đóng bằng túi giấy)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV2272/Giấy lau tay tái chế(recycled kraft) định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23*22cm, 334 tờ/túi, 12 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV2350/Giấy lau tay(Recycle, white) định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23*24cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3060/Giấy lau tay recycled white định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23*23cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3061/Giấy lau tay recycled kraft định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23*23cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3144-1/Giấy lau tay (Recycle kraft), định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23*23cm, 250 tờ/ 1 túi, 16 túi/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3145-1/Giấy lau tay (Recycle white), định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23*23cm, 250 tờ/ 1 túi, 16 túi/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3315/Giấy lau tay(recycled, Kraft) định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23x24cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3501/Giấy lau tay (Recycled, White), định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23x23cm, 250 tờ/ 1 gói, 16 gói/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3502/Giấy lau tay (Recycled, White), định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23x24cm, 250 tờ/ 1 gói, 16 gói/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMV3503/Giấy lau tay (Recycled, Kraft), định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23x24cm, 250 tờ/ 1 gói, 16 gói/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMW2903/Khăn giấy(recycled, white) định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23X24CM, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMW3500/Giấy lau (recycled, white) định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23cm*23cm, 334 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GMY3506/Khăn giấy tái chế recycle White định lượng 34gsm/1ply, quy cách 23*23cm, 250 tờ/ gói, 16 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GTE2934/Khăn giấy màu trắng định lượng 13gsm/2ply, quy cách 19*10.85cm, 375 tờ/ gói, 24 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVA0591-1/Giấy lau tay Recycled Kraft định lượng 36gsm/1ply (23*25, 5cm) 320 tờ/túi, 12 túi/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE2218/Giấy lau tay Recycled Kraft định lượng 36gsm/1ply quy cách (23*25cm) 250 tờ/gói, 16 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE2218-1/Giấy lau tay Recycled Kraft định lượng 36gsm/1ply quy cách (23*25, 5cm) 250 tờ/gói, 16 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE3272/Giấy lau tay Recycled Kraft định lượng 34gsm/1ply quy cách 20, 3*25, 4cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE3311/Giấy lau tay Recycled Kraft định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23*23, 5cm, 334 tờ/túi, 12 gói/thùng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE3389/Giấy lau tay Recycled white định lượng 36gsm/1ply quy cách cao 23.5*25.5cm, 334 tờ/gói, 12 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE3414-1/Giấy lau tay (recycled, kraft) định lượng 33gsm/1ply, quy cách 23*25cm, 240 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVE3509/Khăn giấy tái chế Recycled Kraft định lượng 34gsm/1ply, quy cách 21, 8*25, 4cm, 334 tờ/ gói, 12 gói/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVG0693/Giấy lau tay tái chế (recycled KRAFT) định lượng 34gsm/1ply, quy cách 25.5*20cm, 334 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVK2781/Khăn giấy Recycled white định lượng 34gsm/1ply, quy cách 25.5*23cm, 250 tờ/túi, 16 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVK2782/Khăn giấy Recycled brown định lượng 34gsm/1ply, quy cách 25.5*23cm, 250 tờ/túi, 16 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVV2081/Giấy lau tay(recycled, white) định lượng 34gsm/1ply, quy cách 25.5x20cm, 334 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVV2360/Giấy lau tay(Recycle, kraft) định lượng 36gsm/1ply, quy cách 25.5*20cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVV3052/Giấy lau tay(recycled kraft) định lượng 36gsm/1ply, quy cách 23*25.5cm, 250 tờ/gói, 16 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GVV3504-1/Giấy lau tay (recycled, kraft), định lượng 34gsm/1ply, quy cách 25x22cm, 250 tờ/ 1 gói, 16 gói/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: GZV3058/Giấy cuộn đa năng (virgin white) định lượng 20gsm/2ply, quy cách 19.3cm*136m, 600 tờ/cuộn, 6 cuộn/1 thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Hộp khăn giấy Watersilk. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: HTW20/245/KHĂN GIẤY LAU TAY- HAND TOWEL TISSUE- 450 g/túi, 20 túi/thùng, 9 kg/thùng NW, 9.5 kg/thùng GW/VN/XK
- Mã Hs 48182000: INC963/Bộ khăn giấy ăn hạng Y (Bao gồm khăn giấy, tăm, tiêu, muối)/AE/XK
- Mã Hs 48182000: KEB005117/Khăn giấy lau - TOWEL, ORGANIC BAMBOO, PR - HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 48182000: KEB005297/Khăn giấy lau - REFRESHING TOWEL FOR IN-FLT SERVICE (2025) - HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 48182000: KEB005548/Khăn giấy lau - TOWEL, ORGANIC BAMBOO, PR - HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn ăn in logo Marou-Marou logo Napkin dùng để trang trí, kích thước: 18x18x10 cm. Thương hiệu Marou. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn bếp gấp bằng giấy ROYAL GOLD, KTI-RG80SX6-SF-N_ROYAL GOLD SOFT PACK KITCHEN TOWEL 80SH X 6PKT X 8GR/CTN, 1 gói 80 tờ, 6 gói/lốc x 8 lốc/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy Bless You (250 tờ/gói), là giấy lụa lau chùi, khổ giấy 20x20 cm, bằng 100% bột giấy, dùng cho công nhân sử dụng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy bỏ túi PT-WG12X8X12BG-100P BVFR-PEFC-COC-0323283 100% PEFC CERTIFIED WALGREENS HANKY PACK 12SH X 8PK X 12BAGS/CT, kt tờ 210 x 210 mm, 12 tờ/gói x 8 gói/lốc x 12 lốc/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy cuốn dao dĩa/TW/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy đa năng Pulppy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy dạng tờ, 2 lớp/tờ, 280 tờ/gói, nhãn hiệu Topvalu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy hộp BT-RGC100SX48-FM, BV-COC-136160-FSC MIX RGC FACIAL TISSUE 100SH X 48BOX/CT, kt tờ 190(L)X190(W)MM, (100 TỜ X 48 HỘP/THÙNG), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy lau Vila 220g 3 lớp (48 gói/1 kiện) - size: 200*195mm, sản xuất tại công ty tnhh Sản xuất và thương mại giấy Vila, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy lụa PREMIER 2 lớp, 40 tờ/hộp, BT-PRE40SX72EV-N PREMIER FACIAL TISSUE BRICK 40`S X 72 BOXES/CT, khổ 195 x 190mm, (72 hộp/thùng), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy mã: 7180"-STELLA H2 SLIMLINE HAND TOWEL 24CM X 21CM (16PKTS X 200) (DIP HAND TOWEL 2PLY 3200SHEETS, 16PKS/CTN-7180/251203).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy Rosy Big 150s (150 tờ/ hộp, 36 hộpi/thùng carton).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy rút cao cấp, sử dụng trong nhà máy, chất liệu 100% bột giấy nguyên sinh, 448 tờ/gói, nsx Fly Young, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy thơm/KR/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy, 180 tờ/hộp, Hiệu: Bless you, hàng mới 100% - BLESS.YOU/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn giấyrút PREMIER3 lớp, TW-3PR70GX10SP-N PREMIERSPT3PLY70GMX10PKX10GR/CTN, KTtờ 110X170MM (+/-3%), 70GRAM/ GÓIX10GÓI/GÓI TỔNGX 10GÓITỔNG/THÙNG, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn lau bằng giấy/KR/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn lau bếp đa năng Bingo - NG01, Chất liệu: Bột gỗ và PP, Kích thước: 25cm x 25cm, 1 cuộn = 50 khăn, dùng để lau chùi. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn lau đa năng Scotch Brite 3M size 36cm x 36cm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn lau không nhãn hiệu (800g/cái)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăn Lau Mặt Hiệu Amimerry (100Gr/gói)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Khăngiấy mã:EBHT16250"-ECOBASICS SLIMTASK CLASSIC MULTIFOLD HAND TOWEL 250SHTS/PCK X 16PCK/CTN-FSC MIX 70%(MFOLD HAND TOWEL WHITE TYPE R, 250 SHEETS/PACK, 16 PACK/CTN-FR-87 HT.XK.0125-NZ4000/3125)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: KLM Watersilk ba miền 150 tờ/gói (Giấy hộp watersilk), thành phần: bột giấy nguyên sinh, dùng để vệ sinh cá nhân (lau mặt, lau tay), lau chùi đồ đạc văn phòng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: NKMALIS230/KHĂN GIẤY- NAPKIN TISSUE - MALIS 230 - 230 G/GOI- 10 GOI/CAY - 4 CÂY/BÀNH - 9.2 KG/BÀNH(NW), 9.4KG/BÀNH (GW)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: NOVA-FACIAL/Khăn giấy dạng hộp - NOVA - 2 Ply, 13.5gsm, 100 tờ/hộp, 30 hộp/thùng, 3.82 kg/thùng (NW) (NW: bao gồm giấy và hộp), 4.2 kg/thùng (GW)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: NP-30100EX-2601/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 30 hộp/thùng, 4.11 kg/thùng NW (NW bao gồm hộp và giấy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: NP-5701(MARCAL)/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13.5 (+-1) gsm, 30 hộp/thùng, 3.99 kg/thùng (NW) (NW bao gồm hộp và giấy), 4.4 kg/thùng (GW), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: NUP13/Khăn giấy lau - SINGULAR WET TOWEL - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48182000: PB4250/Giấy lót khay - 1/1 PY TRAYMAT - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48182000: PCFT30-2601/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 30 hộp/thùng, 3.93 kg/thùng NW (NW bao gồm giấy và hộp), 4.4 kg/thùng GW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: PU999/KHĂN GIẤY POPUP 999 - 25G/GOI- 6 GOI/TUIPP- 10 TUI PP/CÂY - 4 CÂY/BÀNH - 6KG/BÀNH(NW), 6.2KG/BÀNH (GW)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: PUMALIS/KHĂN GIẤY POPUP MALIS - 28G/GOI- 6 GOI/TUIPP- 10 TUI PP/CÂY - 4 CÂY/BÀNH - 6.72KG/BÀNH(NW), 6.9KG/BÀNH (GW)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7206/Khăn giấy mã SL7206 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5640 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7231/Khăn giấy mã SL7231 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.1330 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7235/Khăn giấy mã SL7235 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.2380 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7236/Khăn giấy mã SL7236 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.2890 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7273/Khăn giấy mã SL7273 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3280 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7287/Khăn giấy mã SL7287 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.2340 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7319/Khăn giấy mã SL7319 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.1150 kg/hộp/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7339/Khăn giấy mã SL7339 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3630 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7358/Khăn giấy mã SL7358 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3630 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7359/Khăn giấy mã SL7359 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.4360 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7360/Khăn giấy mã SL7360 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3700 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7362/Khăn giấy mã SL7362 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.4900 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7363/Khăn giấy mã SL7363 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 2.1650 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7364/Khăn giấy mã SL7364 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.1590 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7365/Khăn giấy mã SL7365 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.4320 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7366/Khăn giấy mã SL7366 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.4230 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7367/Khăn giấy mã SL7367 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.4720 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7368/Khăn giấy mã SL7368 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3000 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7369/Khăn giấy mã SL7369 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 1.2900 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7371/Khăn giấy mã SL7371 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5150 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7372/Khăn giấy mã SL7372 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3630 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7373/Khăn giấy mã SL7373 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5020 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7374/Khăn giấy mã SL7374 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5020 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7375/Khăn giấy mã SL7375 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 1.6530 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7376/Khăn giấy mã SL7376 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5020 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7377/Khăn giấy mã SL7377 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5020 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7378/Khăn giấy mã SL7378 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5020 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7379/Khăn giấy mã SL7379 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 1.2330 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7380/Khăn giấy mã SL7380 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.3250 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7381/Khăn giấy mã SL7381 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.5590 kg/cuộn/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7382/Khăn giấy mã SL7382 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.4310 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SL7383/Khăn giấy mã SL7383 (giấy đã tinh chế, định lượng 10-65g/m2) trọng lượng 0.2310 kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 48182000: SY0040/Túi bao nylon - OVEN FILM BAG WITH TW - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48182000: TK1527/Khăn giấy lau - REFRESHING TOWEL RPET - HÀNG MỚI 100%/TR/XK
- Mã Hs 48182000: Túi giấy khăn lau, đóng 20 túi/thùng carton, mới 100% (HT.XK.0065)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: Túi khăn giấy lau tay, đóng 30 túi/thùng carton, mới 100% (HT.XK.0004)/VN/XK
- Mã Hs 48182000: VBFA90-2602/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 36 hộp/thùng, 5.38 kg/thùng NW (NW bao gồm hộp và giấy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: VBFA90CPH/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 36 hộp/thùng, 5.38 kg/thùng NW (NW bao gồm hộp và giấy), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48182000: VBFACIAL-2601/Khăn giấy dạng hộp - FACIAL TISSUE - 2 lớp, định lượng 13 (+-1) gsm, 30 hộp/thùng, 3.98 kg/thùng NW (NW bao gồm hộp và giấy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48182000: VN40010099/Giấy lau phòng sạch, kích thước: 9''x9'', 300 chiếc/túi, chất liệu: 55% Cellulose, 45% Polyester, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48182000: Vòng giấy cuộn dao dĩa/KR/XK
- Mã Hs 48183010: 2551738Y/4/Set Khăn trải bàn bằng giấy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183010: 2551738Y/5/Set Khăn trải bàn bằng giấy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183010: Khăn trải bàn hoa 1, 2m/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 05401-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 10000084-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.34 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 10045051CPH-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 100506/Khăn giấy ăn - EAY Dinner Napkin 3000/EA - HÀNG MỚI 100%/TH/XK
- Mã Hs 48183020: 10055491/Khăn giấy - PAPER SERVIETTE (23cmx23 cm)(11)- hàng mới 100%/AE/XK
- Mã Hs 48183020: 10103766/Khăn giấy - PAPER NAPKIN - EY - HÀNG MỚI 100 %/AE/XK
- Mã Hs 48183020: 10636-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 10647-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 11090-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 16 gói/thùng, 11.56 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 11092-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.98 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 11911-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 12 gói/thùng, 8.64 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 12329-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu đen, 2 lớp, định lượng 15(+-1) gsm, 4 gói/thùng, 1.73 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 12377-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 5.44 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 1312500-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 12 gói/thùng, 8.64 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 2482412/Bộ 50 tờ khăn giấy ăn NAPKINS LARGE-CHINOISERIE loại 2 lớp, đã in màu, kích thước: 16.5*16.5cm/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 2482420/Bộ 50 tờ khăn giấy ăn NAPKINS SMALL-CHINOISERIE loại 2 lớp, đã in màu, kích thước: 12.5*12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 2610731/Bộ 50 tờ khăn giấy ăn NAPKINS LARGE BLUE BOW loại 2 lớp, đã in màu hoạ tiết, kích thước: 16.5*16.5cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 2610749/Bộ 50 tờ khăn giấy ăn NAPKINS SMALL BLUE BOW loại 2 lớp, đã in màu hoạ tiết, kích thước: 12.5*12.5cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 4200VN-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 12 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 78000369-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 78000372-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.98 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 90034-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: 90100-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: BB609D/Khăn ăn - NAPKIN BANDS BLUE (10000 PER CASE) - HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48183020: BN-4250BLK-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu đen, 2 lớp, định lượng 15 (+-1) gsm, 4 gói/thùng, 1.69 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: BNB2P-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu đen, 2 lớp, định lượng 15(+-1) gsm, 4 gói/thùng, 1.73 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: BR1300899/Khăn giấy - PE NAPKIN (2020)- hàng mới 100 %/CN/XK
- Mã Hs 48183020: BR1300945/Khăn giấy lau - ANTIBACTERAL HAND WIPES - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48183020: BR1300984/Khăn giấy ăn - 2025 PAPER NAPKIN 13IN - HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48183020: C02060000000082/Khăn giấy - NAPKIN DINNER QUILTED GT - HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48183020: CFG-NAP-TALLFOLD500SH18PK/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 18 (+-1) gsm, 18 gói/thùng, 9.09 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: CP-IFN6000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: CP-TFN10000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.98 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: CSM000011/Khăn giấy ăn - CUTLERY SET NAPKIN (PACK) - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48183020: CSM000012/Khăn giấy lau - INDUVIDUAL PACK WET - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48183020: CSM300004/Khăn giấy ăn - Snoopy CUTLERY SET NAPKIN 13"2025 - HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 48183020: D61067/Khăn giấy ăn - PAPER 2-PLY DINNER NAPKIN/03 - HÀNG MỚI 100%/JP/XK
- Mã Hs 48183020: D613-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.98 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: DIS2018/Khăn giấy - YC DINING NAPKIN- HÀNG MỚI 100%/TH/XK
- Mã Hs 48183020: DN281517B-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: ELBN 850013-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G115P0068-K/Khăn giấy NPKN COCKTAIL QF BL EMBOSS TCC 2026 240*240 MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G158P0107-K/Khăn giấy NPKN GT DINNER BR OPORTO 2020 (KT: 400*400mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G158S0001-K/Khăn giấy NPKN GT DINNER 2PLY (KT: 400*400mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G334P0047-K/Khăn giấy NPKN MF LUNCH BR BURGER WISCONSIN 320*320 MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G562P0081-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH 2PL NANDOSBAD DAY 320*320 MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G562P1070-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH BL ESPRESSO ENGINE (KT: 320 *320 mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G599P1123-K/Khăn giấy NPKN C/F DISP RR (KT:220*230mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G603P0088-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH BL EMBOSS TCC 2026 320*320 MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G603P7038-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH BR PITA PIT 320*320 MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G603P7042-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH BR RIBSHACK 320*320MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G604P0015-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH SUBWAY PLAIN (kt: 300*300 mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G604P0017-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH SUBWAY PLAIN (kt: 300*300 mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G604P0020-K/Khăn giấy NPKN QF LUNCH BL AUNTIE ANNES 2025 300*300 MM/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G724S0010-K/Khăn giấy NPKN BR EXACTA (KT: 157*232mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G982P0002-K/Khăn giấy NPKN C/DISP HJ (KT: 157*232mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: G982S0001-K/Khăn giấy NPKN C/DISP BL EXACTA (KT:157*232mm)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GD-DN1502013-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 13(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 11.38 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GD-DNLJA1502013-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 13(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 11.38 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GD-IFN20.300LJA-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GD-TF20.400-19-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 19 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.53 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Giấy ăn canteen, định lượng: 13 g/m2, KT: 20x10cm, 1.200 tờ/túi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Giấy ăn NSX Công ty TNHH NAM THUẬN AN- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Giấy ăn Pulppy (200tờ/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Giấy cuộn để làm khăn ăn, định lượng 21gsm, khổ 310mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Giấy khăn ăn dạng tờ hình chữ nhật, 24 gói/thùng, item code SP-NAP-TW-X250-X24-K, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNA2209/Giấy ăn(Virgin pulp) định lượng 12gsm/2ply quy cách 42*36cm, 135 tờ/túi, 20 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNE3057/Giấy ăn Vigin white định lượng 15gsm/2ply, quy cách 16, 5*20cm, 250 tờ/gói, 24 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNE3497/Giấy ăn(Virgin White) định lượng 16gsm/2ply, quy cách 20*16, 5cm, 250 tờ/gói, 24 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNV3219/Giấy ăn(recycled kraft) định lượng 21gsm/1ply, quy cách 31x21.5cm, 800 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNW2936/Giấy ăn (virgin) định lượng 16gsm/2ply, quy cách 42x38cm, 150 tờ/túi, 20 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNW3478/Giấy ăn(virgin white) định lượng 20gsm/1ply, quy cách 33*30cm, 500 tờ/gói, 12 gói/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: GNY3505/Giấy ăn (virgin white) định lượng 12, 5gsm/2ply, quy cách 36*42cm, 150 tờ/túi, 20 túi/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Hộp giấy ăn, KT: L25xW10xH10 cm, 180tờ/hộp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: INK2P-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: INW2P-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: KEB001129/Khăn giấy ăn - DINNER NAPKIN, 330*350MM - HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 48183020: KEB005197/Khăn giấy ăn - DINNER NAPKIN, 330*350MM (2025) - HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 48183020: Khăn ăn làm bằng giấy, kích thước vuông 330mm, hiệu AN AN, thùng 40 gói, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48183020: Khăn giấy - Napkin 250 tờ - 15gsm, 2 lớp, 432 g/gói, 75 gói/thùng, 32.4 kg/thùng NW, 33.5 kg/thùng GW/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Khăn giấy ăn dạng cuộn, Định lượng 17gsmt, 1 lớp; khổ cuộn: 500mm; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48183020: LN1212-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 12 gói/thùng, 8.64 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: LNAP12500-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 12 gói/thùng, 8.64 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: LS-MDIN-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: ME-32051-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: ME-32451-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16 (+-1)gsm, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: ME-32452-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: N11050-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: NA16001TW/Khăn giấy ăn (275mm - 305mm - 6000 tờ/thùng - 8.05 kg)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: NA18503/Khăn giấy ăn (275mm - 305mm - 6000 tờ/thùng - 9.31 kg)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: NA22004/Khăn giấy ăn 22g (165mm - 305mm - 9000 tờ/thùng - 10.0 kg)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: NK32-30/100/KHĂN GIẤY - NAPKIN - 100 TỜ, 17 gsm, 1 lớp, 100 tờ/bịch, 174g/bịch, 30 bịch/thùng, 5.22 kg/thùng NW, 6.2 kg/thùng GW/VN/XK
- Mã Hs 48183020: NOVA3000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 9.68 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: NUA09/Khăn giấy - NAPKIN PAPER 13X13CM - HÀNG MỚI 100 %/TW/XK
- Mã Hs 48183020: PA4433/Khăn giấy - EY PAPER NAPKIN(13in/2ply/tri-fold) - HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48183020: PROB191050-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: PROB191110-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: PROB191420-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.98 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: PROB191470-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16 (+-1)gsm, dán keo 2 lớp, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RPBN23000B-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu đen, 2 lớp, định lượng 15(+-1) gsm, 12 gói/thùng, 5.18 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RP-BN30002V-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 15(+-1) gsm, 12 gói/thùng, 5.18 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RPBN4000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RPDK6000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16 (+-1)gsm, dán keo 2 lớp, 12 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RPDN15172-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1)gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RPDN15172B-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 15(+-1) gsm, 10 gói/thùng, 4.9 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: RPDW6000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 12 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Sac Ha Tissue Paper (Pack of 16 box) - Giấy ăn sắc hạ/VN/XK
- Mã Hs 48183020: SB Khăn Ăn NAPKIN 33X33 100TỜ, bằng bột giấy nguyên sinh, hiệu Kohnan, Mã code:8938505570594. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: SBU-BBN-2-2602/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 15 (+-1) gsm, 4 gói/thùng, 1.59 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: SBU-ITF24/250-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16 (+-1)gsm, 24 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Suong Mai Tissue Paper (Pack of 10 box) - Thùng giấy ăn 10 gói Sương Mai/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Three-color tissue paper (16 box/ pack) - Giấy ăn 3 màu/VN/XK
- Mã Hs 48183020: TK1483/Khăn giấy ăn - PAPER NAPKIN 33*33 THY FSC - HÀNG MỚI 100%/TR/XK
- Mã Hs 48183020: Topgia C-letter tissue paper (Pack of 10) - Giấy ăn chữ C/VN/XK
- Mã Hs 48183020: Túi giấy khăn ăn, đóng 12 túi/thùng carton, mới 100% (NK.XK.0013)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: TW36002NJP/Khăn giấy ăn 36g (227mm - 210mm - 5400 tờ/thùng - 9.3 kg)/VN/XK
- Mã Hs 48183020: TWK00052/Khăn giấy - YYII PAPER NAPKIN/2503- HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48183020: VB2PLYDN-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1)gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VB2PLYDNCPH-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBBEVNAPK-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 8 gói/thùng, 3.39 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBDN2317W-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 3 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 16 gói/thùng, 17.75 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBDN4117W-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 16 gói/thùng, 11.56 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBIFNK-2601/Khăn giấy - NAPKIN - màu nâu, 2 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 12 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBIFNWW-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, dán keo 2 lớp, 12 gói/thùng, 6.3 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBLF8000-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16(+-1) gsm, 20 gói/thùng, 5.44 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: VBTFN-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 1 lớp, định lượng 16 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 8.98 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48183020: ZZ-N11400C-2601/Khăn giấy - NAPKIN - 2 lớp, định lượng 12 (+-1) gsm, 20 gói/thùng, 10.76 kg/thùng NW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 023/Bìa lưng (hàng mới 100%) (CG theo mục 20 TK 107329340860 E21)/JP/XK
- Mã Hs 48185000: 026/Khoanh cổ giấy (hàng mới 100%) (CG theo mục 3 TK 107555108250 E21)/JP/XK
- Mã Hs 48185000: 22/Bìa lưng (hàng mới 100%) (CG theo mục 6 TK 1077441462550 E21)/CN/XK
- Mã Hs 48185000: 23/Giấy mỏng dài 23cm, rộng 31cm dùng để lót sản phẩm xuất khẩu, dùng phục vụ sản xuất hàng may mặc -MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: 25/Giấy chống ẩm (đồ phụ kiện may mặc -sử dụng gia công hàng may mặc)-mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/1/Tập giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/10/Tập giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/11/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/12/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/13/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/14/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551751Y/15/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551757Y/2/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551757Y/3/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551757Y/4/Giấy gói quà, kích thước: 12x12 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 2551757Y/5/Tập giấy gói quà, kích thước: 12x12 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-1181A/Phụ kiện phong bì giấy (100 chiếc trong 1 túi nilon) (6.5cm x 12cm); Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:1523.52 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-3831A/Phụ kiện phong bì giấy (4.5cm x 8cm);. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:3.8 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-3832A/Phụ kiện phong bì giấy (100 chiếc trong 1 túi nilon) (5.5cm x 9cm);. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:379.5 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-4510A/Phụ kiện phong bì giấy (100 chiếc trong 1 túi nilon) (4.5cm x 14.5cm);. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:683.1 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-5042A/Phụ kiện phong bì giấy (200 chiếc trong 1 túi nilon) (2.8cm x 5.6cm);. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:298.08 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-942A/Phụ kiện phong bì giấy (10.5cm x 14.5cm); Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:3.65 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-V-100A/Phụ kiện phong bì giấy (50 chiếc trong 1 gói) (16cm x 5cm);. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:309.81 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-V-112A/Phụ kiện phong bì giấy (50chiếc trong 1 gói) (17.6cm x 12cm);. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:325.68 JPY/PKG./VN/XK
- Mã Hs 48185000: 25VT-V-213A/Phụ kiện phong bì giấy (10.5cmx15cm); Hàng mới 100%. Đơn giá gia công:5.06 JPY/PKG/VN/XK
- Mã Hs 48185000: 28/Giấy chống ẩm dùng trong ngành may mặc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: 58/Giấy lót (đồ phụ kiện may mặc -sử dụng gia công hàng may mặc)-mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 48185000: BIA CUNG MHB26/Giấy bìa cứng (tấm xenlulo) (cắt theo kích thước 340mmX500mm, dùng trong đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa cứng, kích thước 24 x 30cm, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa đỡ bằng giấy 350g (14*17cm)-UNL-CARDBOARD C1S 14X17 CM 350 GSM (hàng mới 100%) (Hang cty SX mua nl noi dia hd 00002611 ngay 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa giấy cứng chưa in (giấy trắng 26x36cm), sử dụng trong đóng gói hàng may mặc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lót bằng giấy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lót lưng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lót, 47cmx31cm (nguyên phụ liệu dùng trong đóng gói, mới 100%, xuất theo quyền XK)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng (giấy) -(VN2030H) PAPER SHEET, SIZE: 200MM X 355MM, SMALL SIZE: 50MM*200MM (Phụ kiện may mặc) - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng K1/ PAPER MOUNT FOR SHIRT, Size: 20cm X 34cm, Col. WH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng K2/ PAPER MOUNT FOR SHIRT, Size: 20cm X 35.8cm, Col. WH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng K3/ PAPER MOUNT FOR SHIRT, Size: 20CM X 33.6CM, Col. WH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng K4/ PAPER MOUNT FOR SHIRT, Size: 20CM X 35.8CM, Col. WH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng M5/ PAPER MOUNT FOR SHIRT, SIZE: 22X36.3CM, Col. WH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng mã: PAP0063719 (Giấy Duplex, kt 14-13/16"*9-5/8", định lượng: 500g, màu: Trắng xám), bìa làm cứng lưng áo, mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng, hàng mới 100%, dùng làm nguyên phụ liệu may mặc/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng, dạng tấm từ giấy xenlulozo, dùng để giữ form quần áo, được làm bằng giấy, kích thước:23*36.7CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: BL71/Giấy lót hàng may mặc cắt sẵn/CN/XK
- Mã Hs 48185000: Bộ bông hoa sao bằng giấy, kích thước hộp 12*3.5*27CM, 1BOX = 10 hoa sao, mã: 43428311, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Bướm cổ giấy mã:CSU0010452 (Giấy duplex, kt 2-7/8"*5-7/16", định lượng 400g, màu Trắng xám), Bướm cổ giấy làm cứng cổ áo. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 48185000: CST02/Vòng cổ giấy (Khoanh cổ giấy mã:CST0012736)(Giấy duplex, kt 17 -3/4"X 19 -3/4", ĐL 350g, màu Trắng xám) khoanh giấy làm cứng cổ áo, mới 100%(Xuất dòng 19 TKN 107876194200)/KR/XK
- Mã Hs 48185000: Cuộn giấy nhún crepe 4PK, dùng để trang trí, đã được đóng túi, KT 1 cuộn: 4.5CMx12m, 1 túi = 4 cuộn, mã: 42986751, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: DVB056/Giấy lót/JP/XK
- Mã Hs 48185000: GCA/Giấy chống ẩm/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy _ Tissue Nonwax 12 x 15 cm -PG26035, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy bìa lót (9"x 9"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy bìa lưng (Nomura-2 size 21x33.5 (cm). Nguyên phụ liệu ngành may mặc, dùng để đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy bóng mờ dùng để gói hàng - TRANSLUCENT_Tissue paper, Nonwax, 4x8inch Fsc Mix Credit/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy chống ẩm 53 x 77 cm; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy cuộn xeo (Cutting paper)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: GIẤY DỰNG MŨ STAY CAP TITLEIST/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (11"x 6"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (12"x 14.5"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (13.5"x 8") , (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (14cm x 22cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (15cm x 25cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (16.5"x 9"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (18.75"x 12.75"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (19.5"x 10") , (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (2.75"x 2"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (21cm x 30cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (22cm x 30cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (24"x 22"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (26cm x 32cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (27"x 17"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (28cm x 33cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (30cm x 34cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (51cm x 32cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (52cm x 32cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (55cm x 33cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (57cm x 34cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (58cm x 37cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (61cm x 38cm), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (7"x 11.5"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (7.5"x 9"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (8"x 7"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (8.5"x 16"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (9"x 10.5"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (9.25"x 10"), (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót (VN)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót bìa lưng cắt sẵn, size: W140xH140 mm, đồ phụ kiện may mặc - PAPER CARD (140 Daishi). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót carton:/20A (300P)- 26.5*11.3 cm/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót chống ẩm (kích thước 6x20cm), dùng chống ẩm cho hàng may mặc, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót tissue paper 23cm x 30cm dùng trong may mặc (Định lượng: 17GSM/1 lớp/Không nhãn hiệu, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc)/CN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót w.260x360 mm PTPTN-180322-26x36 mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lót, chống ẩm (giấy trắng 5x10cm), dùng cho hàng may mặc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy lụa KT 50 x 70 (cm) (dùng lót giữa quần áo trong đóng gói hàng hóa; So P.O: VGA14730-25, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy mỏng (30x42)cm dùng để độn, lót đồ trang trí, dùng trong nhà xưởng sx giày 0.517kg/ram (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: GIẤY PULURE (TISSUE PAPER 24*34CM). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy -TISSUE-5X20IN-NON WAX (dùng để lót sản phẩm xuất khẩu)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy trắng chống ẩm 32x26cm, hàng DN sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy trắng dạng tờ (100% bột giấy) dùng lót trong đóng gói hàng may mặc. định lượng 35gsm. kích thước 30*70 CM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy vàng (Punching paper 160cm)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Giấy_Tissue Nonwax 12 x 15 cm_PJ26003, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: HR61/Giấy lót cắt sẵn/JP/XK
- Mã Hs 48185000: HSHT-A067/Giấy lót, phụ kiện may mặc/VN/XK
- Mã Hs 48185000: KC-1/ B2515/Phụ kiện trang trí thư, STYLE/KC-1, PO/B2515, đơn giá gia công: 5 JPY/PCS, làm từ giấy/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Khoanh cổ (giấy) - (N425SS) PAPER COLLAR SUPPORTER, SIZE: 25MM X 390MM (Phụ kiện may mặc) - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Khoanh cổ bằng giấy xenlulozo, dùng để định hình cổ áo, kích thước:2.2*34.8CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Khoanh cổ giấy (VN)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Khoanh cổ nhựa mã:CST0012719, (kt: 21-3/4"*1-1/4", Màng PET độ dày 0.35mm, Màu: ánh xanh), khoanh nhựa làm cứng cổ áo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Khoanh giấy lót cổ áo. 3x38.5cm (645500/38)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: LCAG/Lót cổ áo bằng giấy (35mm, NPL gia công XK, NPL gia công dư thừa xuất trả lại thuộc dòng 24 TKNK số 107262053840 ngày 12/6/2025)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Miếng lót cổ áo bằng giấy (PAPER COLLAR STAY, T2003-0000033N), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Móc treo bằng giấy (có 1 đầu kẹp nhựa) (Paper Hanger), R9COVNV001, đã in, kích thước 122*93mm, xuất xứ:China, mua trong nước. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: Móc treo giấy in logo và tên thương hiệu, dùng trong ngành may mặc, mới 100% Kích thước 117x221mm, mã 9151230004 (ILPPTX29004006)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: N425SS/Khoanh cổ giấy, 25MM X 390MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: NK100/Bảng màu bằng giấy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: NK30/Nơ cổ bằng giấy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: NK32/Khoanh cổ giấy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: NK36/Bìa lưng bằng giấy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: NK54/Kẹp cài giấy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48185000: NPL38/Móc treo quần áo bằng giấy (đồ phụ kiện may mặc)/CN/XK
- Mã Hs 48185000: P14/Bìa lưng bằng giấy-phụ trợ may, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 48185000: P15/Giấy lót-phụ trợ may, . mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 48185000: P251013003-4/Miếng lót cổ áo bằng giấy CSU0010520 dùng để cố định cổ áo, Quy cách: (4.5*12.5) inch, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: P9/Khoanh cổ giấy -phụ trợ may, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 48185000: PAP01/Bìa lưng giấy mã: PAP0063664 (Giấy Duplex, kt 37.6*22.1cm, định lượng: 500g, màu: Trắng xám), bìa làm cứng lưng áo, mới: 100%(Xuất dòng 26 TKN 107876194200)/KR/XK
- Mã Hs 48185000: PD211001169/Thẻ bằng giấy (không in) 2.5*14.2cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: PD241000119/Thẻ bằng giấy không in (dập lõm) 23.8*68.5cm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48185000: PD241000129/Thẻ bằng giấy không in (dập lõm) 23.5*65.5cm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48185000: PD241000130/Bìa lưng giấy không in (dập lõm) 33.0*66.5cm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48185000: PULP PRINT JACKET MAN/áo nam truyền thống Hàn Quốc bằng giấy, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 48185000: PULP PRINT MAN/Bộ quần áo nam truyền thống Hàn Quốc bằng giấy (1 quần 1 áo), không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 48185000: PULP PRINT WOMAN/Bộ quần áo nam truyền thống Hàn Quốc bằng giấy (1 quần 1 áo), không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 48185000: PULP SOCKS/Vớ truyền thống Hàn Quốc bằng giấy, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Quả lồng cầu bằng giấy, kích thước 25mm*10m, 1 BAG = 6 lồng cầu, mã: 43428236, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: SP332/giấy gói 355*850mm, làm từ giấy, dạng tờ, dùng gói đồ may mặc/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Tấm giấy lót dùng để gia công sản phẩm may mặc/LOCAL-BOWKER kích thước 600x350 MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Tấm lót thùng (5 lớp) (VN)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: Thẻ khoanh cổ áo (Làm từ giấy), Mã: 8BYMU2409 (Butterfly), size: TBA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN2030H/Bìa lưng, 200MM X 355MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN30-340/Khoanh cổ giấy, 30MM X 340MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN30-380/Khoanh cổ giấy, 30MM X 380MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN30-420/Khoanh cổ giấy, 30MM X 420MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN30-460/Khoanh cổ giấy, 30MM X 460MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN35-340/Khoanh cổ giấy, 35MM X 340MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VN35-380/Khoanh cổ giấy, 35MM X 380MM (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VT001/ B2513/Phụ kiện trang trí thư, STYLE/VT001, PO/B2513, đơn giá gia công: 10 JPY/PCS, làm từ giấy/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VT002/ B2513/Phụ kiện trang trí thư, STYLE/VT002, PO/B2513, đơn giá gia công: 10 JPY/PCS, làm từ giấy/VN/XK
- Mã Hs 48185000: VT105/ B2513/Phụ kiện trang trí thư, STYLE/VT105, PO/B2513, đơn giá gia công: 10 JPY/PCS, làm từ giấy/VN/XK
- Mã Hs 48189000: /Giấy lau bếp CENTER PULL TOWEL (BLUESTAR), individual wrap, 6 cuộn/thùng. 251 Thùng. NSX: Công ty Nam Thuận An. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: /Giấy vệ sinh (Bathroom Tissue), OEM BRAND (LEMLEM) BLUE COLOR, 250 tờ/cuộn, virgin pulp, 10.6x10.5 cm, 12 cuộn x 4 lốc, 48 cuộn/ kiện, 1296 kiện. NSX: công ty Nam Thuận An. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: /Khăn giấy ăn LUNCHEON NAPKIN 180 (BLUESTAR) 12x10 IN, 180 tờ, 1 lớp, 18 túi/thùng. 300 Thùng. NSX: Công ty Nam Thuận An. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 00620-001-007 Giấy chống ẩm QC 39 x 50cm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 02005-CGLMA-001. Cuộn giấy lau máy KT 110*110mm, 166 tờ/cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 100193533A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_có túi đựng dịch_băng dính một mặt_40X48in__1500 chiếc/hộp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 200000242A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_Băng dính một mặt đục lỗ_65x71in_số lượng lớn không vô trùng_200 chiếc/hộp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 200002008A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_40X48in__1500 miếng/hộp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 26-HALL-BDAY-WP1/Giấy gói quà - Wrapping Paper, kích thước: 366x76cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 26-HALL-BF-WP1/Giấy gói quà - Wrapping Paper, kích thước: 366x76cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 26-HALL-CK-WP1/Giấy gói quà - Wrapping Paper, kích thước: 366x76cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 26-HALL-LP-WP1/Giấy gói quà - Wrapping Paper, kích thước: 366x76cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 26-HALL-PP-WP1/Giấy gói quà - Wrapping Paper, kích thước: 366x76cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 26-HALL-STP-WP1/Giấy gói quà - Wrapping Paper, kích thước: 366x76cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 300008804A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_băng đục lỗ một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X80in__600 miếng/hộp, mới 100% mã 300008804/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 300045772A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_băng đục lỗ một mặt_kèm 2 túi thu thập_65X100in__396 chiếc/thùng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 300045773A/Miếng phủ từ vải giấyhãn khoa_băng đục lỗ một mặt_kèm 2 túi thu thập_55inx63in__700 chiếc/thùng, mới 100% mã 300045773/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 30006071/Lõi thấm hút từ màng xơ xenlulo, TP chính: bột giấy, hạt SAP, trọng lượng 225g/m2, khổ 100 mm, dùng làm lớp thấm hút, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 30006072/Lõi thấm hút từ màng xơ xenlulo, TP chính: bột giấy, hạt SAP, trọng lượng 300g/m2, khổ 100 mm, dùng làm lớp thấm hút, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 3056895/Lõi thấm hút từ màng xơ xenlulo, TP chính: bột giấy, hạt SAP, trọng lượng 315g/m2, khổ 109 mm, dùng làm lớp thấm hút, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 46/Giấy chống ẩm (Thuộc tờ khai số 107645927100)/CN/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1030-99B/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ giấy_keo một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1031-99B/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1032-99B/Miếng phủ từ Giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_55X63in_số lượng lớn không vô trùng_750 cái/hộp, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1033-99B/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_55X63in_chưa tiệt trùng_750 chiếc/, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1043-99B/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ giấy_Màn che hình bầu dục_Có túi đựng chất lỏng_40X48in_1600 chiếc/, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1044-99B/Miếng phủ từ Giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_40X48in_số lượng lớn không vô trùng_1600 miếng/hộp, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1171-99A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100% _8065-1171/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1172-99A/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ vải giấy_keo một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X80in_chưa tiệt trùng_600 chiếc/, mới 100%1172-99/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 8065-1173-99A/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_65X80in_chưa tiệt trùng_600 chiếc/, mới 100%_1173-99/VN/XK
- Mã Hs 48189000: 90300731/Giấy lót khay 1/1/CN/XK
- Mã Hs 48189000: 90300822/Giấy lót khay 2/3/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Bìa lót (bìa giấy) đã cắt theo kích thước 47cmx31cm (nguyên phụ liệu dùng trong đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Cuộn giấy lau khuôn in (370*376)mm*10M, chất liệu giấy: 55% senlulo và 45% polyeste, dày 0.35mm, định lượng 68g/m2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Cuộn khăn lau SMT 400mm*10m (Lõi nhựa 480mm), bằng giấy (để vệ sinh máy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Cuộn vải lau khuôn in 350mm*380mm*10m, chất liệu chính giấy wood pulp 50% và dacron 50%, chiều rộng 350mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: DIS2101/GIẤY LÓT KHAY HẠNG C TRẺ EM (1X1000)/CN/XK
- Mã Hs 48189000: DIS2157/GIẤY LÓT KHAY HÌNH CHỮ NHẬT 1/2 (1X1000)/CN/XK
- Mã Hs 48189000: DIS2182/GIẤY LÓT HỘC (1X2000)/IN/XK
- Mã Hs 48189000: DUNG05/Dựng giấy, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 48189000: EQP.TK1127/Giấy bơ/TR/XK
- Mã Hs 48189000: EQP.TK1613/Giấy lót khay 1/1 (1X1000)/TR/XK
- Mã Hs 48189000: EQP.TK1614/Giấy chống trượt YC (1X5000)/TR/XK
- Mã Hs 48189000: EQP.TK1616/Giấy lót khay 2/3 (1X1000)/TR/XK
- Mã Hs 48189000: EQP.TK1620/Vòng cuộn giấy DTD hạng C (1X5000)/TR/XK
- Mã Hs 48189000: F02-001-000084/Giấy dạng cuộn dùng để lau thấm lưới in, chiều dài 410mm, bề rộng giấy 300mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: G01/Giấy chống ẩm/HK/XK
- Mã Hs 48189000: GCA/Giấy chống ẩm, phụ liệu dùng trong ngành may mặc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy ăn 20*10cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy ăn gấu trúc, loại 4 lớp, quy cách đóng gói: 100 tờ/3 lớp, 10 Gói/Hộp, loại không mùi, dùng trong văn phòng, nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy chống ẩm QC R30 x D40cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy cuộn W60mm x L300m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy đa năng 455mm*300mm*10m (để vệ sinh máy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy dạng cuộn dùng để treo nhãn mác, 1 cuộn = 3500m, độ dày: 0.8mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy đánh số kích thước 22x12mm, một cuộn dài 15, 6m. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: GIẤY DINNER NAPKIN, HÀNG MỚI/VN/XK
- Mã Hs 48189000: GIẤY DỰNG MŨ (HADDAD CAP STAY)/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy hút ẩm, kích thước: L19 x W25 cm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy in thường (in sơ đồ) khổ 1.65m. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau 20703356 thành phần từ xơ xenlulo 54.6%, xơ polyester 43.6%, 50 cái/túi, 24 túi/hộp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau 83032 L30 (60 chiếc/túi), kích thước 275x275mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau bếp cuộn (PAPER TOWEL CENTERPULL ROLL), 2 lớp, định lượng 20+/-1gsm/ply, 600 tờ, 6 cuộn/thùng, 1438 thùng. NSX: Công ty Nam Thuận An. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau bo mạch Marker Bách Việt, kích thước 72g*240mm*200mm, chất liệu xenlulo không bụi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau chuyền 25*38cm. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau dầu/ ROLL PAPER WIPER (TRUSCO), MODEL: TPW-150P (500sheet/box). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau dùng cho phòng sạch, Bemcot-M3, kt: 250x250 (mm). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau khuôn tròng mắt kính màu xanh(25cm x 33cm) (blue wiping colth) 300pcs/box (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau Kimwipes (280 tờ/hộp), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau lưới thép kích thước 376mmx350mmx10m (Rộng 0, 35M * Dài 10M) (loại có khe, đường kính trong 20mm, dạng cuộn, chất liệu bằng bột gỗ và sợi polyester, chưa in bề mặt). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau máy PA-37635015 (376mm x 350mm x 15m, 380 Gram/ Cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau OD-0131 (dạng tờ, hình chữ nhật, kích thước: 11cm*20cm, chất liệu bột giấy), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau ống kính KT: 7*10.5cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau PAPER ROLL 65900 (12 cuộn/thùng), Giấy không bụi dạng cuộn, Chất liệu: Giấy, Công dụng: Lau sản phẩm, Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau phòng sạch M3 (100 tờ/túi), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau PS - 2, dùng để lau bụi bẩn cho con hàng, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau SMT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lau/ PROWIPE (DAIO PAPER CORPORATION), MODEL: 703128 (200SHEETS/BOX) (72BOXES/CASE). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lót (giấy chống ẩm) dùng trong may mặc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lót (sử dụng cho sản phẩm may mặc), khổ 12"X 14", hàng không nhãn hiệu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: GIẤY LÓT KHAY 2/3, HÀNG MỚI/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy lụa trắng 38 x 14cm -1835040003879, mới 100%, HĐ đầu vào:02-05/01/2026/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy nhét (Packing paper)/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy NPK (Pattern paper- Kraft)/VN/XK
- Mã Hs 48189000: GIẤY STICKER A4 (STICKER PAPER A4-ADIDAS)/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy sử dụng cho nhà bếp - Cooking paper Pro-Shiyo 80 sheet - 2 cuộn/bịch, 6 bịch/thùng, mới 100%. NSX: HAVIX CORPORATION/JP/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy tấm dùng trong y tế (chưa in nội dung) 1unk=50pce, GOWN, PATIENT, X-RAY, T/P, BLUE, 30X42, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy thấm dầu W400mmxL200m. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 48189000: Giấy trải bàn sử dụng một lần, in logo thương hiệu Nancy, kích thước 19.3*29.3cm, định lượng 50gsm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: GL01/Giấy lót, phụ liệu dùng trong ngành may mặc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy ăn (/612 Dinner napkin), white virgin, 2 lớp, 42 x 36cm, 1/8 fold, 100 tờ/túi, 13gsm, 30 túi/thùng, 560 thùng, NSX: công ty Nam Thuận An. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn Giấy Cho Trẻ Em Hàng Việt Nam 350gr/túi/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy đa năng Shop towel 200 tờ/hộp. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy dạng hộp (Facial box tissue), 2 lớp, virgin, định lượng 13(+1) gsm, 130 tờ, sheet size 6.7"X 7.1"(17x18cm), 30 hộp/thùng, 1, 655 thùng, NSX: Cty TNHH Nam Thuận An. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy rút (/4806 MULTI FOLD TOWELS), recycle white, 1 lớp, 22.5 x 22cm, 1/3 fold, 250 tờ/ túi, 33gsm, 16 túi/thùng, 400 Thùng. NSX: công ty Nam Thuận An. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn lau dầu công nghiệp, chất liệu giấy, kích thước: 280 x 425 x 4 mm/KR/XK
- Mã Hs 48189000: Khăn lau phòng sạch WIP 0606, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: Miếng Bông Rửa Mặt TBA, 100% cenllulose, 1 cái/ gói.giúp làm sạch da mặt và loại bỏ trang điểm, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 48189000: NPL19/Giấy chống ẩm, giấy lót. Chuyển giao từ dòng hàng số 9 từ tờ khai số 107692077620/KR/XK
- Mã Hs 48189000: NPL47/Giấy chống ẩm/KR/XK
- Mã Hs 48189000: Phụ kiện may mặc: Giấy chống ẩm, kích thước 80cm (long) x 31cm (width) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: RK1292/Vòng trang trí tết ZC-A6 buhin/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-002/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_Băng dính một mặt đục lỗ_65x71in_số lượng lớn không vô trùng_200 chiếc/hộp mã 200000242, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-005/Miếng phủ phẫu thuật từ giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_40X48in__1500 miếng/hộp, mới 100% mã 200002008/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-011/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_có túi đựng dịch_40X48in__1500 cái/hộp, mới 100% mã 200003003/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-015/Miếng phủ từ vải giấy_có túi đựng dịch_băng dính một mặt_65X100in__396 chiếc/hộp, mới 100% mã 200003998/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-166/Miếng phủ từ vải giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X80in__600 miếng/hộp, mới 100% mã 300007844/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-167/Miếng phủ phẫu thuật từ giấy_băng đục lỗ một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X80in__600 miếng/hộp, mới 100% mã 300008804/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-173/Miếng phủ phẫu thuật từ giấy_băng đục lỗ một mặt_kèm 2 túi thu thập_65X100in__396 chiếc/thùng, mới 100% mã 300045772/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-174/Miếng phủ từ giấy Nhãn khoa_băng đục lỗ một mặt_kèm 2 túi thu thập_55inx63in__700 chiếc/thùng, mới 100% mã 300045773/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-670/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ vải giấy_keo một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100%_8065-1030-99/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-690/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_keo một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100%_1170-99/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-691/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100% _8065-1171/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-692/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ vải giấy_keo một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X80in_chưa tiệt trùng_600 chiếc/, mới 100%1172-99/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP10-693/Miếng phủ phẫu thuật từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_65X80in_chưa tiệt trùng_600 chiếc/, mới 100%_1173-99/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP11-554/Miếng phủ từ Giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X100in_số lượng lớn không vô trùng_450 miếng/hộp, mới 100% 100054910A/VN/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-607/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ giấy_keo một mặt_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100%_8065-1030/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-608/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_65X100in_chưa tiệt trùng_400 chiếc/, mới 100%_8065-1031/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-609/Miếng phủ từ Giấy_Băng dính một mặt_có túi đựng chất lỏng_55X63in_số lượng lớn không vô trùng_750 cái/hộp, mới 100%_8065-1032/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-610/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa từ vải giấy_keo dán một mặt đục lỗ_có túi đựng chất lỏng_55X63in_chưa tiệt trùng_750 chiếc/, mới 100%_8065-1033/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-611/Miếng phủ phẫu thuật nhãn khoa - có lỗ - 65 x 68 inch - số lượng lớn, không tiệt trùng - 750 chiếc/hộp, mới 100%_8065-1036/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-615/Miếng phủ từ Giấy_có túi đựng dịch_Băng dính một mặt_40X48in_số lượng lớn không vô trùng_1600 cái/hộp, mới 100%_8065-1042/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: SP26-620/Miếng phủ từ Giấy_có túi đựng dịch_băng dính một mặt_65X100in_số lượng lớn không vô trùng_400 chiếc/hộp, mới 100%_8065-1050/KXĐ/XK
- Mã Hs 48189000: Tấm lót thùng carton chất liệu bằng giấy, kích thước: 21inch x 15inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: TISPAPER01/Mảnh chống ẩm (bằng giấy dùng đóng gói hàng hóa xuất khẩu)/Tissue paper/ Hang mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 48189000: TỜ BÌA SWATCH (SWATCH CARD HWASEUNG)/VN/XK
- Mã Hs 48189000: V122/Vòng trang trí tết ZC-A15 bộ phận/VN/XK
- Mã Hs 48189000: V272/Dây thắt mizuhiki nút thắt bướm và Noshi vàng/VN/XK
- Mã Hs 48189000: V273/Dây thắt mizuhiki nút thắt bướm và Noshi hồng/VN/XK
- Mã Hs 48189000: V274/Dây thắt mizuhiki nút thắt bướm và Noshi trắng/VN/XK
- Mã Hs 48189000: V294/Vòng trang trí tết TR-2 bìa giấy craft/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 48181000: A0900709 giấy gấu trúc, kt: 180x120mm, 30 gói/box/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Co140106v giấy lau phòng sạch l9133, kích thước 11cm x 19cm, 60 hộp/ thùng, hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: E13260003 giấy lau phòng sạch l9133, kích thước 11cm x 19cm, 60 hộp/ thùng. hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: E13260019 giấy vệ sinh công nghiệp, 880g/cuộn, 2 lớp. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: E13260264 giấy vệ sinh công nghiệp, 880g/cuộn, 2 lớp. hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Gi ấy vệ sinh mirae.nhà sản xuất, mirae well life, 27m /cuộn x 24cuộn/bịchx3bịch/thùng.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy cuộn để làm giấy vệ sinh, định lượng 15 gsm, 2 lớp, khổ 190mm. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy cuộn vệ sinh 2 lớp màu trắng 60 cuộn/hộp hiệu cottonelle x- sort, mới 100%/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy lau đa năng loại giấy lụa mỏng dạng giấy cuộn, có lõi,dùng một lần,không mùi, không tẩm hoá chất, 2 lớp, mã hiệu: kz700, kt: 95mm*185mm, hàng mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy lau lens(chất liệu giấy, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy lau sạch m-3 dùng để lau bo mạch cho công đoạn aoi. hàng mới 100% (meiko code:13060102)/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy lau vệ sinh hiệu quickle 40cm x 40cm 16 tờ/gói nsx quikcle. hàng quà tặng cho cá nhân, mới 100%/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy rút - tissue, kích thước (23*23)cm, 100 gói/carton, nsx: shijiazhuang chimi packaging products co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy vệ sinh hiệu paseo 6 cuộn 3 lớp, không hóa chất,kích thước 99x114mm,280 tờ/cuộn, 6 cuộn/gói, 8 gói/thùng - toilet tissue with core pindo deli karawang 3ply paseo non perfume plain &edge,mới 100%/ ID/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Giấy vs 1 lớp cp330, 20cm x 30cm, 330m/cuộn, 04cuộn/thùng = 6.2 kg, (hàng mới 100%)-t0033256/ IT Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Gzy0034 giấy vệ sinh bán thành phẩm, 14gsm,size:36*42cm, mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Kd-164 khăn giấy dùng để lau sản phẩm (giấy vệ sinh) 60570 (1pce=1box=900 tờ=10.48kg) (35*35cm), sử dụng trong dncx. hàng mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Khăn giấy lau bếp, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, ép lớp với vật liệu khác, dạng cuộn, kích thước: khổ rộng 18cm +-10%, nsx: hunan fanliang import and export trading co.,ltd, mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Khăn giấy rút treo tường làm từ 100% bột gỗ nguyên chất, kích thước 175*130mm, 1280 tờ x 4 lớp/ túi, hiệu gaifeel, hàng mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Khăn giấy, đang sử dụng/ US/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Lianyuenl11 giấy lau khuôn laser đường kính ống 20 mm / chiều dài ống 405mm / chiều rộng giấy 395mm / chiều dài giấy 8m, hàng mới 100%. erp:8104500132/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Mpr7210dua vòng bằng giấy - belly band manual, p2.0 - hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Tài sản di chuyển:giấy vệ sinh,36 cuộn/thùng, dùng trong gia đinh, đang sử dụng/ US/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48181000: Wtt0000010506 giấy vệ sinh lưới hàn dạng cuộn, kích thước: 30cm*4m/cuộn. hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: 0200810 giấy ăn (1x2880)/ PH Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: 03-14-0208 giấy lau phòng sạch 34120 (280 tờ/hộp), hàng mới 100%/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: 10124833 khăn giấy - refresher towelette, non-woven (brown pantone 400 c) - hàng mới 100%/ AE Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: 813341m khăn giấy, dùng để lau chùi mực in. foil for ink residue cup 130mm/ SG Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: A0100951 giấy mềm dùng để lau, 1200 tờ/hộp, kích thước 405*315mm, mã 703523 327-5531/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Atv-im0000065 khăn lau đa năng scotch brite 3m size 36cm x 36cm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Csm000012 khăn giấy thơm ướt/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: D61067 khăn lau bằng giấy/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Eqp.tk1483 khăn giấy ăn 33*33 (1x2400)/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Fa-46 giấy cuộn dùng trong phòng sạch làm từ bột giấy xenlulo, model: cp-04-56-4kj, size: 350x355x15m, dia20mm (20roll/1lot), mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Fiber01 khăn lau dùng cho thiết bị điện tử kt: 170*150 mm,hàng mới 100%, erp:192520000230/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy ăn 4lớp kokett taschentucher box 100tờ/hộp (1 unk = 1 hộp), hàng mới 100%, nsx: pantos prod-und vertriebsges. mbh & co. kg/ DE/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy ăn chất liệu bột giấy, dạng tờ đóng gói, không phẩm màu, không mùi, không nsx dr paper cambodia co., ltd. mới 100%/ KH/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy ăn gấu trúc topgia, nhãn hiệu topgia; loại giấy lụa lau chùi dạng rút. đóng gói: 16 gói/thùng, thông số kỹ thuật: 140*175mm, 280 tờ/4 lớp/70 rút, hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau bếp đa năng hiệu paseo 2 cuộn 2 lớp (có in), size tờ 215x228mm, không hóa chất,70 tờ/cuộn,2 cuộn/gói,6 gói/thùng-toilet tissue with core pd deli 2ply paseo non perfume tip to tip emb.mới 100%/ ID/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau dầu / paper wiper (trusco nakayama), model: tpw-255. hàng mới 100%/ DE/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau hiệu tiếng nhật 240 tờ/túi x 5 túi/gói. hsd: 5/2028. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, mới 100%/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau khuôn in stencil smt (gkg g5),kích thước: chiều rộng giấy 400 mm; chiều dài cuộn 10 m.hàng mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau phòng sạch, bemcot tr-7f; kích thước: 250x250mm (150 cái/ túi), ozu, chất liệu cenlulo, ở dạng tờ, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau smt dạng trơn phi 20*410*380mm*10m, lõi nhựa kích thước khe cắt 2 đầu 2.5mm, định lượng 60g/m2, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: giấy lau tay 0609 210x210mm, 300 tờ dùng để lau chùi, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lau tay in hình gấu dudu senwen 8 miếng*6 gói. nsx:huaian yinwu cultural products co., ltd.. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lót thức ăn 4 cuộn/lốc/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lụa 2 lớp 250 tờ/ hộp, kích thước: 215 x 107mm; 100% bột giấy; định lượng 13g/m2; hiệu pampas; nhà sx pampas co.,ltd; hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lụa dạng tờ, dùng lau chùi,dạng giấy rút, hiệu:caitong,thành phần 100% bột tre trúc tự nhiên,đã tẩy trắng,chưa ngâm tẩm,chưa in,chưa nhuộm màu,kt(156x180)mm, 400 tờ/gói. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy lụa lau tay không mùi, 4 lớp, kích thước: 120x175mm, nsx: baoding mancheng shirou, 420 tờ, 100g/ 1 gói, 30 gói/ 1 thùng, hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy thấm (dùng để lau chùi trong quá trình sản xuất) hiệu scott, code 86223, dạng cuộn, khổ: 0.200 x 176m, (6 cuộn/carton), mới 100%/ KR/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy thấm dầu nấu ăn toyo 100 tờ (tempura paper <hosho>), hiệu: toyo paper, giấy, 100 tờ/túi, 80 túi/thùng, 1thùng=1unk, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Giấy vệ sinh nhà bếp,chất liệu bột giấy 70%, polypropylene 30%,size: w215 x dia110 x h275mm,60 tờ/cuộn, 2 cuộn/bịch,màu trắng, mã khk05-9209 mã barcode 4522831909209.hàng mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Gst-ccdc-231 giấy cuộn lau khuôn in, thành phần: 55% bột gỗ nguyên chất + 45% sợi polyester, kích thước: 410mmx380mmx10m-stencil wipe paper.mới 100%#pn:d20-wppape-000/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Gst-ccdc-233 giấy không bụi, dùng lau sạch bụi trên bo mạch, thành phần: 55% cellulose + 45% polyester, kích thước:60x60mm (300 cái/túi)-no dust paper.mới 100%#pn:d20-npaper-000/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Hộp khăn giấy màu trắng scottie hiệu crecia không thấm tẩm hóa chất hay nước hoa.dùng để lau mặt,lau tay,kt: 214x218mm/tờ,248x109x121mm/hộp,220 tờ/hộp,10 hộp/ thùng, 1 ct=1 thùng,mới 100%/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Jcjbd01610 khăn giấy, định lượng 16gsm, kích thước dạng cuộn 333mm, 3 lớp.hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Jcjbd01805 khăn giấy, định lượng 18gsm, kích thước dạng cuộn 253mm, 2 lớp.hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Keb005197 khăn lau bằng giấy/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Keb005297 khăn giấy lau - refreshing towel for in-flt service (2025) - hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Keb005548 khăn giấy lau - towel, organic bamboo, pr - hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy 2 lớp 100 tờ/ bó, kích thước: 215 x 200mm; 50 bó/ thùng; 100% bột giấy; định lượng 18g/m2; hiệu pampas; nhà sx pampas co.,ltd; hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy 20 miếng/ gói/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy ăn nhật bản dai mịn loại dày 2 lớp ellemoi 200 tờ-173057 (ellemoi paper towel regular size 100w thick type), hiệu: ellemoi, chất liệu: 100% bột giấy nguyên chất, 1 thùng=1unk, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy bỏ túi,hiệu excue, 8 tờ/túi, 10 túi/gói-excue pocket tissue 8s 10pkt 20cmx20.5cm,8s x 10pkt, chất liệu: 100% bột giấy, code:32270016. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy cao cấp, nhãn hiệu topgia, loại giấy lụa lau chùi dạng rút, kt(118-158*170-175)mm, đóng gói: 240-1280 tờ/4 lớp/60-320 rút. mới 100%./ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy đa năng cho nhà bếp,chất liệu 100% bột giấy,size:225x215mm,180 tờ/cuộn,6 cuộn/bịch,hiệu lifelex mã 225215-180s-6r, mã barcode 4522831197316.hàng mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy date 2027: 180 miếng x5 hộp/lốc/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy dùng trong công nghiệp / paper wiper (wako), model: box50 (50sheets/box). hàng mới 100%/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy gói rút tempo hương đào 4 lớp,dùng lau mặt và lau tay, chưa tráng, phủ, tẩm, 90 tờ/gói, 4 gói/lốc, 10 lốc/thùng,hiệu tempo,nsx vinda paper (china) co.,ltd.mới 100%(1unk=1 thùng)/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy hộp tempo hương gỗ táo 3 lớp,dùng lau mặt và lau tay,chưa tráng, phủ, tẩm,86 tờ/ gói, 4 gói/ lốc, 16 lốc/thùng,hiệu tempo,nsx vinda paper (china) co.,ltd.mới 100%(1unk=1 thùng)/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy khô lau tay hiệu scott, chưa thấm tẩm, code 23766, dạng tờ, khổ: 20.7 x 21.00cm, (250 tờ/gói, 24gói/carton), mới 100%/ TH/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy lau mặt hiệu paseo hypo-allergenic 95 tờ 3 lớp, không hóa chất, kích thước 195x210mm, 95 tờ/hộp 4 hộp/lốc, 6 lốc/thùng-facial tissue std box pd 3ply paseo white non perf. plain emb. mới 100%/ ID/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy siêu mềm 3 lớp màu hồng 4 gói x 50 tờ-guardian softpack tissue pink 3ply 4x50s-hiệu: guardian-, quy cách: 50 tờ/ gói x 4 gói/ set. mới 100%/ CN/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn giấy we bare bears collection 4.0 (heart), chất liệu:bột gỗ thô, kt:10.5*9.5*2cm, thương hiệu miniso.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Khăn lau 1 lớp, từ bột giấy,dùng để lau bụi, kích thước 22.5*20.3cm, 250 tờ /1 gói.hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Lô 6 cuộn khăn giấy nhà bếp, hiệu no brand. thành phần: bột giấy 99% (100% bột giấy tự nhiên), keo dán giấy. quy cách: 6 cuộn/lốc, 6 lốc/thùng, giá theo lốc, mới 100%_&&kv16012026 c010-26-0002833&&/ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Pa4433 khăn lau bằng giấy/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Pb4250 khăn giấy lau - bc disposable napkin - hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Sb0375 giấy chuyên dụng dùng để lót hàng tako papier crecia, (310*0.5mm*350m/cuộn), hàng mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Set 3 hộp khăn giấy kleenex 160 tờ hiệu crecia không thấm tẩm hóa chất hay nước hoa, dùng lau mặt.lau tay kt: 188 x 234 mm/ tờ, 160 tờ/ hộp, 3 hộp/ set, 12 set/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Set hộp giấy ăn hiệu nepia không thấm tẩm hóa chất hay nước hoa. dùng để lau mặt, lau tay, kt: 22x11x22(cm), 360 tờ x 5 hộp/ set, 12 set/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 18% Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Sy0040 khăn giấy thơm ướt/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Th giấy lau khuôn in stencil smt (gkg g5),kích thước: chiều rộng giấy 400 mm; chiều dài cuộn 10 m.hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Tk1527 khăn giấy lau - refreshing towel rpet - hàng mới 100%/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Vt0015 giấy lau phòng sạch kích thước 300x210mmx550m cắt rãnh,hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48182000: Vtsx giay lau giấy lau không bụi (380*330mm)(1set =24bag, 1bag=50pce), sử dụng vệ sinh sản phẩm trong phòng sạch,code: 61012-pack, hàng mới 100% (công cụ dụng cụ)/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: 10103766 khăn giấy - paper napkin - ey - hàng mới 100 % - paper napkin - ey - hàng mới 100%/ AE Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: 3069726 bộ khăn ăn 16 x 16 cm, 1 set 16 cái, bằng giấy, nhãn hiệu flying tiger copenhagen, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: 3069734 bộ khăn ăn 12.5x19.5 cm, 1 set 16 cái, bằng giấy, nhãn hiệu flying tiger copenhagen, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: 82007324 khăn giấy ăn serviette paper luncheon - hàng mới 100%/ MM Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: 82009760 khăn giấy - table napkin frcl/gcc a380 - hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Br1300899 khăn giấy - pe napkin (2020)- hàng mới 100 %/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Br1300984 khăn giấy ăn - 2025 paper napkin 13in - hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Csm000011 khăn giấy ăn - cutlery set napkin (pack) - hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Csm000012 khăn giấy lau - induvidual pack wet - hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Khăn ăn bằng giấy, dùng một lần, kích thước: 11.5*11.5cm, hiệu: elgaucho, hàng mới 100%.//napkin (11.5*11.5cm)/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Khăn ăn dùng trong tiệc cocktail hình bầu dục màu trắng có in logo tàu oceania 3 lớp, (4 gói x 250 tờ)/thùng, mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Khăn giấy (không ngâm, tẩm chất) kích thước 33x21.5cm, 4860cái/ thùng, nsx:duni (thailand) co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Khăn giấy ăn in hoa văn kkv-bánh souffle bơ-20 tờ. kt:330*330mm. nsx:yiwu senkun environmental technology co., ltd.. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Lc562d khăn ăn - cart cover 27.5 x 68.5cm 286 blue non woven (1000 per case) - hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Pa4433 khăn giấy - ey paper napkin(13in/2ply/tri-fold) - hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Tk1483 khăn giấy ăn - paper napkin 33*33 thy fsc - hàng mới 100%/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48183020: Twk00052 khăn giấy - yyii paper napkin/2503- hàng mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 026 khoanh cổ giấy/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 0835-t0227- túi giấy/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 106 giấy chống ẩm (dùng tròng ngành may mặc - hàng mới 100%)/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 11 bìa lưng giấy, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 118 giấy lót (đã cắt định hình), dùng trong vớ tất. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 17 giấy dùng trong việc đóng gói. hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 22 bìa lưng/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 25 giấy chống ẩm (đồ phụ kiện may mặc -sử dụng gia công hàng may mặc)-mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 26 bìa lót/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 51 bìa lưng/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 52 khoanh cổ giấy - paper neck band. mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 54-1 giấy gói sản phẩm phụ kiện may mặc đã cắt thành hình, kt: 106x75cm, dùng sản xuất áo váy cưới, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 64 giấy thấm, túi giấy, paper, kích thước 25 x 30cm. hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: 65 khoanh cổ giấy, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Bìa cứng (giấy lót) kích thước 340mm x 500mm dùng cho sản phẩm may mặc, nhà cung cấp sản xuất able yamauchi, hàng mẫu, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Bìa lưng 375mmx545mm - hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Bl bìa lưng giấy dùng cho sản phẩm may mặc (size 350x500mm)/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Bl71 giấy lót hàng may mặc cắt sẵn 29cm x 21cm/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Blb1119 đai quấn bằng giấy (phụ kiện dùng trong hàng may mặc)/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Cst02 nơ cổ bằng giấy (bướm cổ giấy mã:csu0010452) (giấy duplex, kt 2-7/8"*5-7/16",định lượng 400g, màu trắng xám), bướm cổ giấy làm cứng cổ áo. hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Csu02 bướm cổ giấy mã: csu0010500 (giấy duplex, kt: 13.4*3cm định lượng 350g, màu hai mặt trắng),bướm cổ giấy làm cứng cổ áo. hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Csu02 nơ cổ bằng giấy (bướm cổ giấy mã: csu0010446 (giấy duplex, kt 2-7/8"*5-7/16",định lượng 400g,màu trắng xám), bướm cổ giấy làm cứng cổ áo), mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Dvb056 giấy lót/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Giấy lót kích thước 275mm x 395mm dùng cho sản phẩm may mặc, nhà cung cấp sản xuất able yamauchi, hàng mẫu, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Gl giấy lót các loại(nguyên phụ liệu may nón). hàng mới 100%/ HK Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Gl giấy lụa dùng làm phụ kiện trong may mặc, kích thước 130*180mm(3000pcs), hàng mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Hk17 mếch giấy độ dày 0.8mm, khổ 155cm, trọng lượng 286g/yds, dùng sx gia công hàng túi xách các loại,mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Hr61 giấy lót cắt sẵn 350mm x 500mm/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Kco khoanh cổ bằng giấy,hàng mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: L12inchxw9inch giấy lót dùng đóng gói hàng 12x 9 inch. hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Mếch giấy phụ trợ may mặc, độ dày 1mm, kích thước 90*90cm, nsx: gz zhan li trdg ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Ml miếng lót, kích thước 12"x14"/ CN/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Mlt miếng lót thêu (nguyên phụ liệu may nón). hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: N39 giấy lót (dùng để chống ẩm, định hình sản phẩm may), quy cách: 18 x 22cm/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: N5 khoanh cổ giấy, kt 37mm x 440mm, phụ liệu may mặc, mới 100%/ BD Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Nl048 trang trí giày bằng giấy 82.5mmx25.4mm/ HK Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Nl080 dây treo nhãn bằng giấy(5000m,0.206m/pcs,dùng cho sản phẩm may các loại)/ HK Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Nl10 giấy tạo mẫu (heat transfer paper), dùng để ép lên vải, đựng trong 5 thùng giấy, hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Npl01 giấy lót dùng để thêu, kích thước 40". hàng mới 100% (pzzqdspz66572-01)/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Npl33 giấy chống ẩm (giấy lót tissue paper 23cm x 30cm dùng trong may mặc), hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: P023 bìa cứng js510, kích thước 200mm*160mm, chất liệu giấy là phụ kiện dùng cho hàng may mặc,hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: P14 bìa lưng bằng giấy-phụ trợ may, mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: P15 giấy lót-phụ trợ may,. mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Pl009 khoanh cổ giấy dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Pl17 giấy chống ẩm 25*25cm, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Pl21 bìa lưng giấy, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Pl32 bìa lưng(thẻ bằng giấy không in (dập lõm) 23.5*65.5cm) scaleboard 8cslc2522.hàng mới 100%/ AP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Pl42 giấy tissue, giấy chống ẩm dùng trong may mặc, được làm từ xenlulo, dùng làm nguyên liệu cho hàng hóa may mặc, ncc: donghwa, hàng mới/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Pl52 bìa lưng giấy không in (dập lõm) 23.5*65.5cm scaleboard 8cslc2522.hàng mới 100%/ AP Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Tg002 túi giấy đựng nút dự trữ (dùng trong may mặc, mới 100%)/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48185000: Vk051 móc giấy (paper hook) phụ kiện của hàng may mặc, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: . giấy dạng cuộn dùng để lau thấm lưới in, chiều dài 410mm, bề rộng giấy 300mm, mã erp f02-001-000084. mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: . giấy lau, dùng thấm nước và lau chùi trong phòng thí nghiệm, kích thước: 110*213mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 0200448 vòng cuộn giấy/ PH Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 0848-g0112- giấy lụa/ KR/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 10121747#màng xơ xenlulo thành phần chủ yếu là xơ xenlulo, sx bằng công nghệ airlaid, bề mặt chưa n.tẩm t.phủ hoặc ép lớp, dạng rol, 95gsm-90mm - airlaid 95gsm b337 m095n00f 90mm in festoon. mới 100%./ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 10163621#vật liệu thấm hút dạng cuộn, cấu tạo là màng xơ xenlulo bao bọc lõi bột giấy và hạt siêu thấm,đl 127gsm charcoal-127gsmx71mm(width)x5000meters(length).mới 100%./ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 10168932# vật liệu thấm hút dạng cuộn, cấu tạo là màng xơ xenlulo bao bọc lõi bột giấy và hạt siêu thấm,đl 400gsm sap sheet core-400gsmx40mm(width)x1050meters(length).mới 100%./ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 12173-12944-12867-12868 giấy không bụi từ bột gỗ tự nhiên và màng xơ sợi xenlulo định lượng:59.7gsm dùng sản xuất miếng phủ phẫu thuật,hàng mới 100%/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 14 nhãn giấy các loại (14x32mm)/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 32 miếng thấm chất liệu: vải không dệt 15%, màng pe 5%, 80% bột giấy; quy cách: tấm 102x229cm,hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 410064-giấy chống gỉ dùng để đóng gói sản phẩm _ vci paper feu35ss n (200x260mm)/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 410071-giấy chống gỉ dùng để đóng gói sản phẩm _ vci paper feu35ss n (250x310mm); (đã kiểm ở tk 105205909062/a12, 5/1/2023)/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 410074-giấy chống gỉ dùng để đóng gói sản phẩm _ vci paper feu35ss n (280x320mm);đã kiểm ở tk 105520611821/a12,ngày 15/6/2023/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 410081-giấy chống gỉ dùng để đóng gói sản phẩm _ vci paper feu35ss n (390x550mm)/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 45 giấy lót dùng để lót áo quần-hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 530010202 khăn giấy (thành phần gồm: 70-80% virgin pulp và 20-30% polypropylene resin) dùng cho sản xuất tấm đậy phòng mổ và áo choàng phẫu thuật. size: 400mm*3900m. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 640hl miếng chống mốc bằng giấy-mới 100%- ycm yn11c all reduce sticker/ TW/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 642e3 miếng chống mốc bằng giấy (hàng mới 100%) - 5cmx5cm ym11c antimold sticker/ TW/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 7 giấy chống ẩm kích thước 5*10cm, dùng trong sản xuất may mặc, hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 8-30-043-09-02 giấy lau -wiper, e60 (50 cái/ gói). dùng vệ sinh trong quá trình sản xuất/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: 9 giấy (lót) (dùng trong sx ba lô,túi xách) (mới 100%)/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: A0901053 giấy lau phòng sạch s-220 (2-2624-01, 703153, chất liệu giấy xenlulo, dùng lau bụi cho dụng cụ trong phòng sạch, kích thước 198x130mm, 220 tờ/hộp, 72 hộp/thùng=bộ)/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: B0320110209 giấy thấu khí đế nón tiêm qui cách 0.08x260mm(500m/cuộn) dùng để đóng gói sản phẩm đế nón tiêm, hàng mới 100%./ TW/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Ccdc-fgm2-180 khăn giấy không bụi (1thùng/72 hộp-1 hộp/200 cái), dùng trong nhà xưởng, dùng lau sạch đầu chích keo,kimwipes s-200 200pcs x 72 boxes, mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Con lăn làm sạch quần áo bằng giấy- clean mới 100% - nhà sản xuất cleanwrap co., ltd5x12cm/chiếcx12chiếc/thùng.mới 100%.(1pce=1chiếc)/ KR/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Cs0002 giấy lau kimwipes s-200 (6-6689-01, 62011, chất liệu giấy xenlulo, dùng lau bụi cho dụng cụ trong phòng sạch, kích thước 120x215mm, 200 tờ/hộp, 72 hộp/thùng) hàng mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Cs04-900001a khăn lau dầu công nghiệp, chất liệu giấy, kích thước: 280 x 425 x 4 mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Cuộn giấy lau bằng cotton dùng để vệ sinh vòi phun keo, b.01.99.0216a, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: D20001-0081 giấy lụa dùng để cách điện, sử dụng trong sản xuất dây điện, rộng: 10mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Dây bằng giấy se sợi dùng xỏ túi xách - bleached paper string,35 cm, có tẩy trắng. hàng mới 100%/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Dis2197 vòng cuộn giấy dao thìa dĩa hạng y/ TH Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Eqp.tk1127 giấy bơ/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Eqp.tk1611 giấy chống trượt loại nhỏ (1x5000)/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Eqp.tk1614 giấy chống trượt yc (1x5000)/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Eqp.tk1616 giấy lót khay 2/3 (1x1000)/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Eqp.tk1620 vòng cuộn giấy dtd hạng c (1x5000)/ TR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: F602-0081 giấy lau công nghiệp dùng trong nhà xưởng - industrial wipe paper,quy cách: 23cm (+-1cm)x176m/cuộn. hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: G01 giấy chống ẩm/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy chống gỉ để đóng hàng - vci paper feu35ss(200mm x 260mm).mới 100%,nl dùng sx phốt chắn kín và ron cao su/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy để lót ở nồi chiên không dầu 23cm clean.nhà sản xuất.cleanwrap co., ltd.chiếc x50 chiếc/góix5gói/thùng.mới 100%.(1pkg=1gói)/ KR/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy dùng để làm sạch, kích thước 120 x 215mm, chất liệu giấy, 200 tờ/hộp,model 62020 1cs (7,200 pieces),maker nippon seisi cresia,mới 100%/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy làm sạch đường kính 36 x 36 cm, dạng cuộn, part no. 613017. hàng mới 100%/ DE/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau chùi cánh tuabin điện gió chuyên dụng (1.17kg/hộp), không sử dụng cho con người, không lưu thông trên thị trường (cloth,cleaning,paper,355 mm,155 mm) item 198004. hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau đa năng cuộn hiệu kirkland signature 2 lớp, 1 cuộn/bịch, 12 bịch/thùng. hàng mới 100%/ US/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: giấy lau kimtech (giấy lau phòng sạch kimtech science wipers 280sx30). hàng mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau kính đeo mắt/gương/màn hình điện thoại/mặt kính đồng hồ,chất liệu bột giấy,size: w88xd45xh150mm,màu trắng,hiệu lifelex, mã kn-gc,mã barcode 4522831089932. hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau linh kiện trong nhà máy ea929at-1c industrial paper towel kim towel (24pack/ carton),mới 100%/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau phòng sạch,kt: 250*250mm,chất liệu chính bột giấy, 100pcs/túi, dùng để lau bụi trong phòng sạch, nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau sàn date 2027:20 miếng/gói/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau sản phẩm (kích thước 120x215mm, 14400 tờ/ hộp), hàng mới 100%, nhãn hiệu: crecia, code: 62011-pack/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau thấu kính máy hàn laser, chất liệu bằng giấy, model: ktech-70, kích thước 7cm*100m, màu xanh./ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy lau vệ sinh màn hình, kích thước:50mm*50mm, chất liệu bằng giấy, nhà sx: dongguan jiayi optoelectronic co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy phòng sạch 829-5199 (69-0444-17, 250 chiếc/túi, kích thước 235*255*315mm, chất liệu giấy xenlulo, dùng lau bụi cho dụng cụ trong phòng sạch)/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy sử dụng cho nhà bếp (lọc dầu, thấm hút, giữ độ tươi cho nguyên liệu) cooking paper pro-shiyo 80 sheet-2 cuộn x 6 bịch/thùng/ JP/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giấy thấm nước, dầu mỡ làm khô thực phẩm hiệu eufood 23gsm, kích thước 21.5x 23cm, 70 chiếc/ cuộn, 2 cuộn/ bịch, 12 bịch/ thùng. hàng mới 100%./ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Giayca-mh giấy chống ẩm, giấy lót, dùng trong may mặc, ncc: cty tnhh mtv ife, mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: G-tt-90 giấy dán trang trí ss44 (30x100mm, viền nâu, không in, dùng trang trí vòng tết, mới 100%)/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy (đa năng) lersson, 20 chiếc/pk, kích thước r33xd33cm, hàng mới 100%, msp (4900918)/ PL/ 2.5% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy đa năng shop towel 200 tờ/hộp. hàng mới 100%/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy gấp kiểu c màu trắng kích thước (15x10.75)inch, 4000 cái/thùng, mới 100%/ US Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy ướt tự hủy cao cấp lalapopo, chưa thấm tẩm tráng phủ mỹ phẩm, chất làm sạch, làm từ bột gỗ, kích thước 13*18(cm), 70c/gói, nhãn hiệu k-mom, mã 8809927886351, mới 100%./ KR/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy xenlulo lau dầu khổ lớn 350x430mm, 200 tờ/box, no42023, dùng để lau dầu khi bảo trì máy móc, thiết bị, mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn giấy, khô dạng rút,kích thước: 23*23cm,100 túi/thùng,nhà sản xuất:shijiazhuang chimi packaging products co., ltd., mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khăn lau bụi, chất liệu bằng giấy,quy cách:110*213mm, 280 tờ/hộp, sử dụng trong nhà xưởng, 06.13.000.00002, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Khẩu trang giấy 5 cái/ gói/ KR/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Lf488601 - giấy lót gói quà, kích thước 50 x 75 cm, chất liệu giấy, công dụng dùng để trang trí khi gói quà - (ysl black silk paper 1for50)/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: M3140400632 giấy lau dụng cụ đo dùng để vệ sinh dụng cụ, thiết bị phân tích hóa chất đầu điện cực, đầu ph, 200pcs/pac, 30pacs/box nsx imarketkorea,mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Màng xơ air laid, thành phần là xơ xenlulo từ bột giấy tẩy trắng (từ gỗ lá kim), polyetylen, trọng lượng 100 g/m2, dạng cuộn, khổ rộng 190 mm, được dùng sản xuất bỉm trẻ em, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Màng xơ airlaid lb ouh 40-157mm, thành phần 65% xơ xenlulo từ bột giấy tẩy trắng, 20% polyetylen, trọng lượng 40g/m2, dạng cuộn, khổ rộng 157mm, dùng cho sản xuất bỉm trẻ em, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Mcm miếng chống mốc giày bằng giấy, kích thước (50x50mm). mới 100%/ TW Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Miếng giấy dùng để lau cpu, part no: p04514-001, kit deoxit. hàng mới 100%/ US/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Mmz90029654 giấy lau, dùng để lau mực in trên sản phẩm, chất liệu giấy. nsx shinwon bs/ hàn quốc. hàng mới 100%/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Msh.pl030 giấy bìa lót, giấy cách, giấy chống thấm các loại. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Pk0000733 giấy chống ẩm pe sheet a0001 tss pap micro-pak/ HK/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: S0100389 giấy lau (sử dụng để vệ sinh sản phẩm,4 hộp/cs/unk/cv, hàng mới 100%) 6-6686-03/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Sb giấy lót (shc 0.45mm, size: 58in, color: beige)/ KR/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Sj12 bìa cứng dùng để lót/ KR Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Stsun giấy lụa (1 unk gồm 500 tờ), hàng mới 100%.#0.344unk/ ID/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Sx640hl tem chống ẩm - ycm yn11c all reduce sticker (npl sx giày) clh của tk 107444740540/e31 ngày 15/08/2025 mục 16/ TW/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Tài sản di chuyển đang sử dụng: giấy vệ sinh, giấy ăn/ KR/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Thẻ thực đơn cho hành khách - menu cards for aeroflot passengers, hàng mới 100%, bằng giấy, không dùng trong thực phẩm/ RU Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Tpw-255 giấy lau dầu máy / paper rag (trusco nakayama), model: tpw-255. hàng mới 100% de/ DE Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Ts-jsu09 giấy chống ẩm/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: V23000 giấy lau m100 (250mmx250mm/sheet) 3000 sheet/ carton/ JP/ 20% Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: V2846509 giấy vệ sinh sản phẩm, model bemcotlint free 300*250, kích thước 300*250mm/ JP Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Vn0208-31 khăn giấy lau vệ sinh máy asmpt cleaning-tissue/ DE Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Vnx0004 // giấy lau phòng sạch m3 (100 tờ/túi), hàng mới 100%/ CN Hs code 4818
- Mã Hs 48189000: Xb-bl bìa lưng khổ: 240mm x 350mm/ JP/ 20% Hs code 4818