Mã Hs 4813

Xem thêm>>  Chương 48

Mã Hs 4813: Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 48132021: 920290581900-0063/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 19, 00 mm x 5800 m (3.876, 00 Kg = 1.260, 00 cuộn; Đơn giá: 6, 56 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920290582650-0139/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 26, 50 mm x 5800 m (19.365, 00 Kg = 4.492, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 90 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920300582650-0049/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 26, 50 mm x 5800 m (4.682, 00 Kg = 1.100, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 90 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920320581900-0006/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 19, 00 mm x 5800 m (22.548, 00 Kg = 7.360, 00 cuộn; Đơn giá: 6, 17 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920380581900-0078/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 19, 00 mm x 5800 m (553, 00 Kg = 180, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 30 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920510652650-0049/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 6500 m (2.894, 00 Kg = 672, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 69 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920530582650-0080/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 26, 50 mm x 5800 m (2.394, 00 Kg = 560, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 90 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 920530602650-0002/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (24.725, 00 Kg = 5.600, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 39 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921040602650-0017/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (1.668, 00 Kg = 412, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 75 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921070602650-0023/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (15.780, 00 Kg = 3.832, 00 cuộn; Đơn giá: 7, 35 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921250602110-0013/Giấy vấn thuốc lá 24 gsm x 21, 10 mm x 6000 m (1.231, 00 Kg = 400, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 58 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921360452630-0022/Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 26, 30 mm x 4500 m (11.515, 00 Kg = 2.872, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921580602650-0017/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (5.247, 00 Kg = 1.280, 00 cuộn; Đơn giá: 7, 65 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921630602650-0018/Giấy vấn thuốc lá 27 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (24.060, 00 Kg = 5.592, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921670603800-0006/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 38, 00 mm x 6000 m (3.410, 00 Kg = 572, 00 cuộn; Đơn giá: 13, 31 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921670652900-0078/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 29, 00 mm x 6500 m (35.216, 00 Kg = 7.200, 00 cuộn; Đơn giá: 10, 54 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921670702400-0039/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 24, 00 mm x 7000 m (3.063, 00 Kg = 704, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 47 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921890601900-0021/Giấy vấn thuốc lá 26, 5 gsm x 19, 00 mm x 6000 m (2.298, 00 Kg = 764, 00 cuộn; Đơn giá: 6, 50 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921890602650-0035/Giấy vấn thuốc lá 26, 5 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (7.624, 00 Kg = 1.820, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 75 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921900582650-0230/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 26, 50 mm x 5800 m (19.195, 00 Kg = 4.480, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 90 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921910602650-0021/Giấy vấn thuốc lá 27 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (1.197, 00 Kg = 280, 00 cuộn; Đơn giá: 12, 34 EUR/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 921930652650-0092/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 6500 m (34.067, 00 Kg = 7.680, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 69 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922060502650-0009/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 5000 m (9.229, 00 Kg = 2.720, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 16 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922070601900-0002/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 19, 00 mm x 6000 m (2.799, 00 Kg = 940, 00 cuộn; Đơn giá: 5, 85 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922070602300-0002/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 23, 00 mm x 6000 m (4.601, 00 Kg = 1.280, 00 cuộn; Đơn giá: 7, 10 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922070602650-0001/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (4.054, 00 Kg = 980, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 17 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922160601900-0012/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 19, 00 mm x 6000 m (22.276, 00 Kg = 7.520, 00 cuộn; Đơn giá: 5, 95 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922190602650-0009/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (22.066, 00 Kg = 5.600, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 06 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922240652650-0018/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 6500 m (594, 00 Kg = 132, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 69 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922300602650-0043/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (46.097, 00 Kg = 11.200, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 26 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922320604800-0026/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 48, 00 mm x 6000 m (51.695, 00 Kg = 7.200, 00 cuộn; Đơn giá: 16, 44 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922320702400-0013/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 24, 00 mm x 7000 m (12.070, 00 Kg = 2.876, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 47 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922350602450-0006/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 24, 50 mm x 6000 m (21.939, 00 Kg = 5.780, 00 cuộn; Đơn giá: 7, 99 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922410452200-0022/Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 22, 00 mm x 4500 m (13.850, 00 Kg = 4.128, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922420452630-0010/Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 26, 30 mm x 4500 m (16.104, 00 Kg = 4.024, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922430451900-0008/Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 19, 00 mm x 4500 m (13.957, 00 Kg = 4.788, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922430452200-0003/Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 22, 00 mm x 4500 m (11.470, 00 Kg = 3.412, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 922430452630-0009/Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 26, 30 mm x 4500 m (11.484, 00 Kg = 2.864, 00 cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 930070652650-0023/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 6500 m (586, 00 Kg = 136, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 69 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 930070702625-0039/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 25 mm x 7000 m (1.213, 00 Kg = 264, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 90 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 931330602110-0009/Giấy vấn thuốc lá 24, 7 gsm x 21, 10 mm x 6000 m (708, 00 Kg = 224, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 01 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 931330602630-0057/Giấy vấn thuốc lá 24, 7 gsm x 26, 30 mm x 6000 m (8.595, 00 Kg = 2.192, 00 cuộn; Đơn giá: 11, 16 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 931570654300-0031/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 43, 00 mm x 6500 m (2.579, 00 Kg = 352, 00 cuộn; Đơn giá: 17, 87 EUR/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 931750652400-0001/Giấy vấn thuốc lá 24, 5 gsm x 24, 00 mm x 6500 m (1.164, 00 Kg = 304, 00 cuộn; Đơn giá: 10, 78 EUR/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 931750654860-0036/Giấy vấn thuốc lá 24, 5 gsm x 48, 60 mm x 6500 m (4.117, 00 Kg = 532, 00 cuộn; Đơn giá: 19, 02 EUR/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933030602630-0082/Giấy vấn thuốc lá 24 gsm x 26, 30 mm x 6000 m (7.803, 00 Kg = 2.052, 00 cuộn; Đơn giá: 10, 65 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933050602650-0072/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (22.346, 00 Kg = 5.600, 00 cuộn; Đơn giá: 7, 33 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933500751900-0076/Giấy vấn thuốc lá 22 gsm x 19, 00 mm x 7500 m (568, 00 Kg = 180, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 05 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933500752650-0055/Giấy vấn thuốc lá 22 gsm x 26, 50 mm x 7500 m (553, 00 Kg = 124, 00 cuộn; Đơn giá: 12, 72 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933520752550-0030/Giấy vấn thuốc lá 23 gsm x 25, 50 mm x 7500 m (2.520, 00 Kg = 572, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 81 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933520752650-0178/Giấy vấn thuốc lá 23 gsm x 26, 50 mm x 7500 m (1.133, 00 Kg = 248, 00 cuộn; Đơn giá: 12, 73 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933530752650-0002/Giấy vấn thuốc lá 22 gsm x 26, 50 mm x 7500 m (426, 00 Kg = 96, 00 cuộn; Đơn giá: 12, 98 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933550752650-0002/Giấy vấn thuốc lá 23 gsm x 26, 50 mm x 7500 m (437, 00 Kg = 96, 00 cuộn; Đơn giá: 12, 99 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933560751900-0069/Giấy vấn thuốc lá 23 gsm x 19, 00 mm x 7500 m (584, 00 Kg = 180, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 06 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933560752650-0124/Giấy vấn thuốc lá 23 gsm x 26, 50 mm x 7500 m (11.228, 00 Kg = 2.480, 00 cuộn; Đơn giá: 10, 20 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933600702650-0115/Giấy vấn thuốc lá 24 gsm x 26, 50 mm x 7000 m (19.967, 00 Kg = 4.480, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 52 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933800502650-0024/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 5000 m (17.757, 00 Kg = 5.424, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 48 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933800652450-0007/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 24, 50 mm x 6500 m (196, 00 Kg = 49, 00 cuộn; Đơn giá: 14, 94 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933800652650-0063/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 26, 50 mm x 6500 m (10.721, 00 Kg = 2.508, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 69 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: 933980751900-0074/Giấy vấn thuốc lá 22 gsm x 19, 00 mm x 7500 m (1.134, 00 Kg = 360, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 05 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132021: Giấy cuốn điếu thuốc lá 60CU, 26, 5mm x 6.000M (đơn vị tính 1 Bob = 1 ROL)/VN/XK
- Mã Hs 48132023: 935110602650-0105/Giấy vấn đầu lọc 24 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (19.477, 00 Kg = 5.120, 00 cuộn; Đơn giá: 7, 67 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132023: 936100602650-0038/Giấy vấn đầu lọc 27 gsm x 26, 50 mm x 6000 m (11.963, 00 Kg = 2.800, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 46 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132023: 936100602700-0040/Giấy vấn đầu lọc 27 gsm x 27, 00 mm x 6000 m (12.182, 00 Kg = 2.800, 00 cuộn; Đơn giá: 8, 75 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48132023: 936100702110-0004/Giấy vấn đầu lọc 27 gsm x 21, 10 mm x 7000 m (891, 00 Kg = 224, 00 cuộn; Đơn giá: 9, 83 USD/ cuộn), Sản phẩm không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 48132023: 936100702620-0082/Giấy vấn đầu lọc 27 gsm x 26, 20 mm x 7000 m (7.684, 00 Kg = 1.560, 00 cuộn; Đơn giá: 12, 04 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 920510505300-0023/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 53, 00 mm x 5000 m (26.970, 00 Kg = 4.076, 00 cuộn; Đơn giá: 16, 97 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 920510655300-0043/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 53, 00 mm x 6500 m (2.726, 00 Kg = 316, 00 cuộn; Đơn giá: 19, 39 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 920530605300-0002/Giấy vấn thuốc lá 28 gsm x 53, 00 mm x 6000 m (24.088, 00 Kg = 2.720, 00 cuộn; Đơn giá: 16, 77 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 921610605350-0005/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 53, 50 mm x 6000 m (10.938, 00 Kg = 1.360, 00 cuộn; Đơn giá: 19, 60 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 92173052508340500-0108/Giấy vấn thuốc lá 27, 5 gsm x 525 mm x 834 mm x 500 tờ/ram (48.282, 00 Kg = 7.744, 00 ram; Đơn giá: 14, 97 USD/ ram) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 92183052508340500-0173/Giấy vấn thuốc lá 27, 5 gsm x 525 mm x 834 mm x 500 tờ/ram (48.354, 00 Kg = 7.744, 00 ram; Đơn giá: 14, 97 USD/ ram) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 921930655300-0025/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 53, 00 mm x 6500 m (3.428, 00 Kg = 384, 00 cuộn; Đơn giá: 65, 64 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 922300605300-0043/Giấy vấn thuốc lá 26 gsm x 53, 00 mm x 6000 m (47.478, 00 Kg = 5.760, 00 cuộn; Đơn giá: 16, 50 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 930070655300-0043/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 53, 00 mm x 6500 m (1.180, 00 Kg = 136, 00 cuộn; Đơn giá: 19, 39 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 933500755300-0001/Giấy vấn thuốc lá 22 gsm x 53, 00 mm x 7500 m (999, 00 Kg = 112, 00 cuộn; Đơn giá: 68, 56 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 933800655300-0050/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 53, 00 mm x 6500 m (6.009, 00 Kg = 704, 00 cuộn; Đơn giá: 19, 39 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139091: 933800705250-0065/Giấy vấn thuốc lá 25 gsm x 52, 50 mm x 7000 m (23.340, 00 Kg = 2.560, 00 cuộn; Đơn giá: 19, 80 USD/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139099: 936100655300-0015/Giấy vấn đầu lọc 27 gsm x 53, 00 mm x 6500 m (50.562, 00 Kg = 5.440, 00 cuộn; Đơn giá: 16, 36 EUR/ cuộn) Sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 48139099: Giấy cuốn CP35 CU(CPW35VER), Dạng cuộn, kích thước 26.5mm x 6000m x 25gsm, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 48139099: Giấy sáp vàng vấn đầu lọc thuốc lá (54mm x 3.000M, đơn vị tính 1 Bob = 1 ROL) - loại MarQ Full Flavor/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 48132021: Giấy vấn thuốc lá 34 gsm x 26,30 mm x 4200 m (sản phẩm không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, dung sai +-3%). hàng mới 100%/ AT    Hs code 4813
- Mã Hs 48132021: Pl6553 giấy cuốn điếu thuốc lá sọc ngang dạng cuộn, kt: 25gsm*26.5mm*6000m, mới 100%, xuất xứ china./ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132023: Giấy cuốn đầu lọc thuốc lá dạng cuộn không phủ, xốp đã đột lỗ dạng cuộn filter plug wrap paper, 6000cu, 26 g/m2, rộng 21 mm, 4500 m/cuộn, 2,46 kg/cuộn, mới 100%, nhà sx:kukil paper mfg. co., ltd/ KR/ 0%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132029: Giấy vấn điếu để sản xuất thuốc lá seven diamonds filter king hàng mới 100% dạng cuộn (26.5mm x 8000m)/ ID/ 0%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132032: Dlxk00004 giấy cuốn đầu lọc thuốc lá (plug wrap) đã phủ, 25g/m2, dạng cuộn rộng 26.5mm, dài 4500m, 10000cu, mới 100%, chuyển mđsd từ dòng 2 tk số 107143303410/ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132032: Dlxk00013 giấy cuốn đầu lọc thuốc lá (plug wrap) đã phủ,25gsm, dạng cuộn rộng 26.5mm, dài 6000m,mới 100%, chuyển mđsd từ dòng 1 tk số 107436441560/ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132032: Plug wrap paper 24 gsm (27mm x 6000m) giấy cuốn đầu lọc thuốc lá (3.89kg/cuộn), hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132039: Jy341 nhãn thông số kỹ thuật harbor pa020,kích thước:68x25mm,giấy tổng hợp.hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48132039: Jy357 nhãn dán ngày tháng,giấy tráng phủ đường kính 12mm, định lượng 80g, phủ vecni (để in ngày tháng).hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: (hàng mẫu) giấy sáp dạng cuộn, dùng để cuốn ngoài đầu lọc thuốc lá, kích thước mỗi cuộn: 64mm x 1500m x 38gsm. hàng mới 100%./ ID/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: 04101425 giấy sáp thuốc lá oris slims chocolate nbp (ngọt) 64mm x 39gsm x 3000m (pct60003)/ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: 30z0400505 giấy sáp jdb 52mm x 35gsm x 3000m ve - 35tt09 - 130b/ CN    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Gđl-tt giấy đầu lọc thuốc lá (52mmx35gsmx3000m) (net:11.793,60 kg; 1 cuộn=5,46 kg). hàng mới 100%. phụ liệu sxxk thuốc lá điếu./ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Giấy sáp (32.m01f- tipping paper) ghép đầu lọc thuốc lá điếu, 64mm(rộng)x3500m(dài)x66mm(đường kính lõi) dạng cuộn, loại đã phủ, có in, phụ liệu dùng trong sx thuốc lá điếu. hàng mới 100%/ AT/ 2.5%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Giấy sáp cuốn đầu lọc thuốc lá 64mmx3000m (phụ liệu sản xuất thuốc lá dunhill) - 40187425. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Giấy sáp nhũ vàng ghép đầu lọc thuốc lá điếu, đã phủ, khổ cuộn 52mm x 3000m, mới 100% (white horse king size 20's)/ MY/ 0%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Giấy sáp thăng long round corner - sv205 dạng cuộn, dùng để cuốn ngoài đầu lọc thuốc lá, kích thước mỗi cuộn: 60mm x 3000m x 35(+/- 1.5)gsm. hàng mới 100%./ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Phụ liệu sx thuốc lá: giấy sáp cuốn đầu lọc thuốc lá (loại 16394678, khổ 64 mm x 3.500 m dài) sản xuất bởi cty tann philippines inc. hàng mới 100%./ PH/ 0%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Pl7465 giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu amrokgang green, đã phủ, dạng cuộn rộng 64mm, có in chữ trung quốc, mới 100%, sx tại trung quốc./ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Pl7466 giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu amrokgang yellow, đã phủ, dạng cuộn rộng 70mm, có in chữ trung quốc, mới 100%, sx tại trung quốc./ CN/ 20%    Hs code 4813
- Mã Hs 48139012: Plsx thuốc lá seven diamonds filter king giấy vấn đầu lọc dạng cuộn (52mm x 3000m),mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4813
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử