Mã Hs 4302

Xem thêm>>  Chương 43

Mã Hs 4302: Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 43021900: 89/Da lông cừu đã thuộc (đã được xử lý, da lông không thuộc danh mục xin Cites), Tái xuất mục (1) TK107736198620/E21. Hàng chưa qua sử dụng, chế biến tại VN, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 43021900: 89/Da lông cừu đã thuộc (đã được xử lý, da lông không thuộc danh mục xin Cites), Tái xuất mục (1) TK107736198620/E21. Hàng chưa qua sử dụng, chế biến tại VN, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 43021900: 99/Da lông đã thuộc loại nguyên con chưa ghép nối bộ phận phụ như đầu, đuôi hoặc bàn chân/TR/XK
- Mã Hs 43021900: 99/Da lông đã thuộc loại nguyên con chưa ghép nối bộ phận phụ như đầu, đuôi hoặc bàn chân/TR/XK
- Mã Hs 43021900: COW FUR - 25C/Da bò thuộc có lông, loại da nguyên con, không có đầu, không có đuôi, không có chân, chưa ghép nối. Dạng tấm/VN/XK
- Mã Hs 43021900: COW FUR - 25C/Da bò thuộc có lông, loại da nguyên con, không có đầu, không có đuôi, không có chân. Dạng tấm/VN/XK
- Mã Hs 43021900: COW FUR - 25C/Da bò thuộc có lông, loại da nguyên con, không có đầu, không có đuôi, không có chân. Dạng tấm/VN/XK
- Mã Hs 43021900: COW FUR - 25C/Da bò thuộc có lông, loại da nguyên con, không có đầu, không có đuôi, không có chân. Dạng tấm/VN/XK
- Mã Hs 43021900: Da bò lông nguyên miếng đã thuộc, dạng khô, đóng gói theo bó. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43021900: Da bò lông nguyên miếng đã thuộc, dạng khô, đóng gói theo bó. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43021900: DLDTCL/Da lông cừu đã thuộc (da nguyên con chưa ghép nối) (Hàng không thuộc danh mục xin Cites)(đã xử lý sử dụng trực tiếp làm nguyên, phụ liệu giầy dép), mới 100%. CG từ TK 107727466010 mục -2/CN/XK
- Mã Hs 43021900: DLDTCL/Da lông cừu đã thuộc (da nguyên con chưa ghép nối) (Hàng không thuộc danh mục xin Cites)(đã xử lý sử dụng trực tiếp làm nguyên, phụ liệu giầy dép), mới 100%. CG từ TK 107727466010 mục -2/CN/XK
- Mã Hs 43021900: DLDTCL/Da lông cừu đã thuộc (da nguyên con chưa ghép nối) (Hàng không thuộc danh mục xin Cites)(đã xử lý sử dụng trực tiếp làm nguyên, phụ liệu giầy dép), mới 100%. CG từ TK 107727589210 mục -1/CN/XK
- Mã Hs 43021900: DLDTCL/Da lông cừu đã thuộc (da nguyên con chưa ghép nối) (Hàng không thuộc danh mục xin Cites)(đã xử lý sử dụng trực tiếp làm nguyên, phụ liệu giầy dép), mới 100%. CG từ TK 107727589210 mục -2/CN/XK
- Mã Hs 43021900: LEA261/Da cừu có lông đã gia công dùng để sản xuất mũ giày - Mới 100% (thanh lý nguyên liệu từ TKN 101521660330/E11 ngày 24/07/2017 - mục 1, HH chưa qua quá trình gia công, chế biến tại VN)/ES/XK
- Mã Hs 43021900: LEA261/Da cừu có lông đã gia công dùng để sản xuất mũ giày - Mới 100% (thanh lý nguyên liệu từ TKN 101521660330/E11 ngày 24/07/2017 - mục 1, HH chưa qua quá trình gia công, chế biến tại VN)/ES/XK
- Mã Hs 43021900: MG20/BTP má giày đã in AIR MAX TORCH 4/VN/XK
- Mã Hs 43021900: MG20/BTP má giày đã in AIR MAX TORCH 4/VN/XK
- Mã Hs 43021900: MG21/BTP má giày đã in ép AIR MAX TORCH 4/VN/XK
- Mã Hs 43021900: MG21/BTP má giày đã in ép AIR MAX TORCH 4/VN/XK
- Mã Hs 43021900: VT0017/Da cừu có lông đã gia công dùng để sản xuất mũ giày - Mới 100% (thanh lý nguyên liệu từ TKN 104683299600/E11 ngày 01/05/2022 - mục 2, HH chưa qua quá trình gia công, chế biến tại VN)/ES/XK
- Mã Hs 43021900: VT0017/Da cừu có lông đã gia công dùng để sản xuất mũ giày - Mới 100% (thanh lý nguyên liệu từ TKN 104683299600/E11 ngày 01/05/2022 - mục 2, HH chưa qua quá trình gia công, chế biến tại VN)/ES/XK
- Mã Hs 43022000: DA BÒ CÒN LÔNG ĐÃ THUỘC THÀNH PHẨM. CHẤT LIỆU: DA BÒ THUỘC. NHÃN HIỆU: BÁN THÀNH PHẨM KHÔNG IN LOGO. MNF: CT TNHH SX THUOC DA MY VIET, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: DA BÒ CÒN LÔNG ĐÃ THUỘC THÀNH PHẨM. CHẤT LIỆU: DA BÒ THUỘC. NHÃN HIỆU: BÁN THÀNH PHẨM KHÔNG IN LOGO. MNF: CT TNHH SX THUOC DA MY VIET, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: Da bò lông nửa miếng đã thuộc, dạng khô, đóng gói theo bó. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: Da bò lông nửa miếng đã thuộc, dạng khô, đóng gói theo bó. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (2450.6 Sqft), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hàng hóa-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (2450.6 Sqft), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hàng hóa-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (52.3 Sqft), độ dày: 1.3mm, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (57163.3 SQF), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (6307.6 Sqft =585.98 M2), độ dày 1.2-2.2mm, không hiệu, có nhãn hàng hóa-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (78.8 Sqft), độ dày: 1.3mm, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(743.9 Sqft), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hàng hóa-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(020126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(9286.7 SQFT, 862.75 M2), độ dày: 1.3MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (11382.6 SQFT, 1057.46 M2), độ dày: 1.3MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (120.3 Sqft) độ dày: 1.4-1.6mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (1237.9 Sqft) độ dày: 1.3 mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (15703.5 SQF), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (15703.5 SQF), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (2680.5 Sqft), độ dày: 1.2-1.4 mm, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (3399.7 Sqft), độ dày: 1.2-1.4 mm, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(130126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(71.9 Sqft, 6.68 m2) độ dày:1.2-1.4 mm, không hiệu, có nhãn hàng hóa-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (172.2 SQF) độ dày 1.2-1.4mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (313.3 Sqft), độ dày 1.3-1.5 mm, không hiệu, có nhãn hàng hóa-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) (374.6 Sqft), độ dày: 1.2-1.4 mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(11941.3 SQFT, 1109.38 M2), độ dày: 1.3MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(1202.9 SF), độ dày:1.2-1.5MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(18772SQFT, 1743.96M2), độ dày: 1.3MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(2392.1 SQFT), độ dày: 1.2-1.4MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(249.4 SQFT, 23.17 M2), độ dày: 1.3-1.5MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(249.4 SQFT, 23.17 M2), độ dày: 1.3-1.5MM, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(2749.6 SQF) độ dày 1.2-1.4mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 43022000: TN-DTP7(200126)/Da bò còn lông đã thuộc thành phẩm TN-DTP7(không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm)(353 SQF), độ dày 1.3mm, không hiệu, có nhãn hh - Hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 43021900: K08#&da lông cừu đã thuộc thành phẩm (đã qua gia công thêm sau khi thuộc), mới 100%/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Dtcl#&da lông cừu đã thuộc 17mm twinface sheepskin, loại da nguyên con, đã xử lý, sd trực tiếp làm nguyên liệu gia công may thân giầy trong sx giầy, dép/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: 89#&da lông cừu đã thuộc (đã được xử lý, sử dụng trực tiếp làm nguyên liệu, da lông không thuộc danh mục xin cites), dùng trong sản xuất giầy dép, mới 100%/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Da thuộc 17mm (da cừu có lông, đã được gia công thêm, sản xuất giày, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Npl93e#&da thuộc 17mm (da cừu có lông, đã được gia công thêm, sản xuất giày) - mục 4/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: 131#&da bò có lông, da đã thuộc và nhuộm nguyên tấm/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Ablec030105#&da lông cừu (nguyên con) đã thuộc đã được gia công thêm/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Ablec030106#&da lông cừu (nguyên con) đã thuộc đã được gia công thêm/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: 01.5#&da lông cừu đã thuộc (đã được xử lý, sử dụng trực tiếp làm nguyên liệu, ) mới 100%/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Nl157#&da cừu thuộc/ IN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Npl03#&da cừu thuộc/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Da lông cừu đã thuộc, loại da nguyên con, chưa ghép nối (tanned sheepskin leather - orleans shearling curly) độ dày 7-9mm, màu natural, dùng để sx giày, mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Aym00180002#&da lông cừu (da nguyên con, không ghép nối) đã thuộc đã được gia công thêm aym00180002/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Npl93f#&da thuộc 1.4-1.6mm (da bò có lông, đã được gia công thêm (mục: 1 tk 107512013820/e31)(đã phân bổ cước phí: 0.001964 usd)/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Npl60#&da cừu thuộc thành phẩm chưa ghép nối,dạng miếng,đã qua xử lý bề mặt (tanned wolly lambskins),(nl dùng sx bọc nệm ghế sofa),,có nhãn hàng hóa. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Nlc0054#&da lông cừu đã thuộc, đã qua xử lý, độ dày 2-3mm, dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất, , hàng mới 100%/ NZ/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Da-bo-long#&da bò lông đã thuộc/cow suede (hair) 1.5mm/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Da thuộc 10mm (da cừu có lông, đã được gia công thêm, sản xuất giày, hàng mới 100%) - mục 24/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: 99#&da lông đã thuộc loại nguyên con chưa ghép nối bộ phận phụ như đầu, đuôi hoặc bàn chân (độ dày: 0.7-2.0mm, 1 mtk = 10.764 ftk)/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: Anp06770001#&da lông bò (da nguyên con, không ghép nối) đã thuộc đã được gia công thêm anp06770001/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: B17#&da lông cừu đã thuộc (hàng không thuộc danh mục xin cites) (đã xử lý, sử dụng làm nguyên, phụ liệu giày). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: A090#&nguyên liệu sản xuất giày: da lông cừu đã thuộc - sheep lining finished leather - sheep fc firenze lining - grenoble. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43021900: 11#&da tổng hợp đã cắt (05x20 cm)/ VN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Dalong#&da lông đã thuộc thành phẩm (da bò dạng mảnh cắt, chưa ghép nối, không có hình dạng cho mục đích sử dụng đặc biệt) earth strata s23(aetf-aoa1) hairy leather dày 1.2mm-1.4mm/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Vnda13#&da lông không nguyên con đã thuộc. . mới 100%/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Tinney-dtx4#&da bò thuộc không nguyên tấm, còn lông (dtx4) (đã qua xử lý, không còn ở dạng tươi thô ban đầu) hides of bovine leather - da khô, , có nhãn hàng hóa/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: M001#&da lông đã thuộc (nguyên liệu làm giày: da không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm), , có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Dbltp-gc-sf#&da bò còn lông đã thuộc thành phẩm (không nguyên con, chưa ghép nối và đã gia công thêm) 1.3 mm/cowhide leather/ VN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Dt202#&da bò có lông đã thuộc thành phẩm tn-dtp7(không nguyên con,chưa ghép nối và đã được gc thêm) dày 1.3mm,k.hiệu, có nhãn hh -pony hairy leather (1-2 printed colors)- plh20110 ii*aa57003336/ VN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Da bò có lông đã thuộc thành phẩm, hàng mới 100% - cow hide skin - hp pony hair (1-2 printed colors) - leopard b0005 col:base:wild brown s21(adz1)/printcolor 1:core black(a0qm),aa57003596/ CN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: 201ng#&da bò có lông đã thuộc, nhuộm thành phẩm -hàng mới 100%-99030-1.24-9031-prod horsy hair on 1.2-1.4mm, 9031, dye through -production(mục 1 của tknk số: 107585618230/e31)/ IT/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Mb010019300-vp#&da lông đã thuộc-mtk/11k 1.2-1.4mm horsy hair on/ IT/     Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: N01-001-sqy#&da bò có lông, đã thuộc được gia công thêm, chưa ghép nối (không nguyên con)/ CN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: D029#&da bò còn lông đã thuộc 1.2-1.4mm (pony hairy), hàng mới 100% - 40103107718/ VN/     Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Dalong#&da bò còn lông đã thuộc thành phẩm (không nguyên con, chưa ghép nối và đã được gia công thêm) pony hairy 1.2mm-1.4mm. đơn giá trên hđ 3.98usd/sf/ VN/ 0 %    Hs code 4302
- Mã Hs 43022000: Mb010018955-vp#&da lông đã thuộc/2ea 1.2-1.6mm hair on adult bovine leather/ BR/     Hs code 4302
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử