Mã Hs 3921

Xem thêm>>  Chương 39

Mã Hs 3921: Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 39211121: 0210_0018/ MUSS XỐP TRẮNG 2000*1000*600MM loại 8kgs/m3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Mút xốp 025H1C0001-01, (440*340)mm, bao bì đóng gói máy may gia đình, mới 100%.(Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày 19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Mút xốp 025H2L0009 (462 *284)mm, bao bì đóng gói máy may gia đình, mới 100%. Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày (19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Mút xốp 025K6K0001 (447 *339)mm, bao bì đóng gói máy may gia đình, mới 100%. (Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày 19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Mút xốp 025MAC0006 (321*314)mm, bao bì đóng gói máy may gia đình, mới 100%. Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày (19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Mút xốp 025Q7H0005 (422 *317)mm, bao bì đóng gói máy may gia đình, mới 100%. Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày (19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Mút xốp 025QMA0007, bao bì đóng gói máy may gia đình, mới 100%.(Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày 19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0004-18 Mút Xốp 18kgs/m3: 1020*100*100*25mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0004-18.250 Mút Xốp 18kgs/m3: 250*100*100*25mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0004-18.500 Mút Xốp 18kgs/m3: 500*100*100*25mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0005-18 Mút Xốp 18kgs/m3: 100*100*100*25mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0112-250.250 Mút Xốp 8kgs/m3: 250*250*25mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0112-250.500 Mút Xốp 8kgs/m3: 250*500*25mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0214-250.250 Mút Xốp 8kgs/m3: 250*250*50mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: PK0256-250.250 Xốp tấm 8kgs/m3:250*250*100mm, hàng mới 100%, hàng XK để tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ cho hoạt động SXXK/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm mút xốp EPS, 8149-0057-P780, kích thước: 535x305x10mm, dùng đóng gói vận chuyển sản phẩm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm nhẹ EPE 330*126*10mm (68025846), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm Xốp cách nhiệt ECO XPS (430x504x20mm), loại cứng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm xốp EPE 7A238-003EVWA-EPE 984x584x7mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm xốp EPE D080-0000-847 475*375*10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm xốp EPE ML69A060482A-PE2-2 46*127*2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm Xốp làm từ nhựa EPS 400*135*30 MM, (Dạng tấm, loại cứng, Dùng để bảo vệ sản phẩm).Hàng mới 100%, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Tấm xốp ML69A060441A-PE2-2(MOI) 66*163*2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Thomson sheet-2/Tấm lót nhựa thomson HIPS(N) 0.45mm x 600mm x 460mm, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Xốp cách nhiệt 25kg/m3: 100 x 200 x 1, 5 (cm) (bằng plastic loại xốp dạng tấm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Xốp đóng gói dạng tấm, chất liệu nhựa poly styren, kích thước 480mm*425mm*30mm (94004-Z100430-00E0), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Xốp đóng gói, chất liệu nhựa poly styren, kích thước 480mm*430mm*85mm (94004-Z100330-00E0), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Xốp EPE bồi keo ML69A060485A-PE3 259*70*4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211121: Xốp EPS dạng tấm, chất liệu nhựa poly styren, kích thước 745mm*397mm*200mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q238V002VN/Tấm xốp dưới BUFFER EPS BOTTOM để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q408V010VN/Tấm xốp dưới BUFFER EPS BOTTOM để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q408V011VN/Tấm xốp giữa BUFFER EPS MIDDLE để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q508V006VN/Tấm xốp trên BUFFER EPS TOP để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q508V007VN/Tấm xốp dưới BUFFER EPS BOTTOM để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q508V008VN/Tấm xốp trái phải BUFFER EPS LEFT RIGHT để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q658V013VN/Tấm xốp dưới BUFFER EPS BOTTOM để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: 405Q658V014VN/Tấm xốp giữa BUFFER EPS MIDDLE để đóng gói sản phẩm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Bông mút 40*50*80, chất liệu bằng xốp melamine, Kích thước: 40*50*80mm, màu trắng, dùng để làm sạch. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211129: Cuộn xốp foam 100000*1050*5 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Khay mịn EPE 223.5*173*80mm (68031412), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Khay nhăn EPE 207*70*40mm (68029137), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Miếng đệm bằng nhựa xốp PSP, không dính, loại cứng, dùng cho tủ lạnh, kích thước 7mm x 3mm x 35mm, hàng mới 100%. GASKET FOAM, MDS65612110/VN/XK
- Mã Hs 39211129: PGSK-0049QSPZ/Miếng đệm bằng xốp (lớp ngoài là vải không dệt) dùng để ngăn rò rỉ mực trong máy in, kt: 7mm*7mm/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Tấm xốp dưới BUFFER EPS BOTTOM để đóng gói sản phẩm, chất liệu nhựa Polystyrene giãn nở, loại cứng, mã hàng:405Q658V013VN kích thước:(1563*125*180)mm. Không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Tấm xốp giữa BUFFER EPS MIDDLE để đóng gói sản phẩm, chất liệu nhựa Polystyrene giãn nở, loại cứng, mã hàng:405Q658V014VN kích thước:(598*133.5*179)mm. Không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Tấm xốp trái phải BUFFER EPS LEFT RIGHT để đóng gói sản phẩm, chất liệu nhựa Polystyrene giãn nở, loại cứng, mã hàng:405Q508V008VN kích thước:(430*130*160)mm. Không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Tấm xốp trên BUFFER EPS TOP để đóng gói sản phẩm, chất liệu nhựa Polystyrene giãn nở, loại cứng, mã hàng:405Q658V012VN kích thước:(1575*135*180)mm. Không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211129: Xốp mẫu, xx VN/VN/XK
- Mã Hs 39211191: /Eva xốp (2mm*44) Eva xốp dạng cuộn làm bằng hạt nhựa hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: /Eva xốp (3mm*55) Eva xốp dạng cuộn làm bằng hạt nhựa hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: /Eva xốp (5mm*54) Eva xốp dạng cuộn làm bằng hạt nhựa hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: /Mút các loại - Mút xoopsCR (4mm*60) Mút xốp dạng cuộn từ các Polyurethan hàng mới 100% không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211191: [VN989911-0090] Tấm kê bằng plastic, loại xốp/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 01-16-08-0257-138/Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 13NPLG-02401/Eva xốp (2mm*54) Eva xốp dạng cuộn làm bằng hạt nhựa hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 26EBJSBVN-1/Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.5mm, 45cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, cuộn nhựa, độ dày 0.5mm, khổ 45cm/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 30E4-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 30HH-1-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 30HH-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 3MH-033-01/Tấm nhựa EVA (kích thước 0.32M x 0.12M) (MH033FLV), sử dụng trong ngành giày/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 45P-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000661 Tấm xốp đóng gói tỷ trọng 22kg/m3, kích thước 370x195x128mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000663 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 350x195x140mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000665 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 350x195x166mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000790 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 144x215x192mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000791 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 367x213x126mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000792 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 352x215x203mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000793 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 539x213x253mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 511010000794 Tấm xốp đóng gói tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 539x213x159mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 599631/NMPEE00119A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L434*W216*H83mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 599634/NMPEE00120A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L434*W216*H83mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 613221/NMPEE00143A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L893*W219*H24mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 613233/NMPEE00145A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L342*W260*H148mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 613234/NMPEE00146A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L342*W260*H80mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 645003/NMPEE00161A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L1192*W252*H45mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 645024/NMPEE00162A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L1225*W284*H104mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 645025/NMPEE00157A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L279*W279*H90mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 645027/NMPEE00158A - Xốp EPS bảo vệ loa (dạng tấm, không dính), có tác dụng chống va đập, kích thước: L279*W279*H160mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: 75/Eva (Miếng đệm gót dạng tấm và phiến từ các polyme từ styren - loại xốp mềm) không nhãn hiệu, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211191: Bảo ôn xốp PE dày 15mm, chất liệu bằng Polyethylene foam, dạng mút xốp mềm dùng để bọc đường ống inox hiện trạng. Hãng Prodtec. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211191: Bộ mốp xốp 3 x 3 x 6mm (16 miếng = 1 bộ)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: C22-1-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: C22-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: C30-1-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: C30-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: C33-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: C4028-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: CA183-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: D32-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: D40-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: FM0010-2026/Tấm xốp (tấm mút xốp) EPS (từ Polystyrene), loại mềm, quy cách: 1140mm*1140mm*25mm/127mm, đã đục lỗ, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, dùng trong đóng gói hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: FM0011-2026/Tấm xốp (tấm mút xốp) EPS (từ Polystyrene), loại mềm, quy cách: 1140mm*1140mm*25mm/143mm, đã đục lỗ, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, dùng trong đóng gói hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: FM0012-2026/Tấm xốp (tấm mút xốp) EPS (từ Polystyrene), loại mềm, quy cách: 1140mm*1140mm*22mm/143mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, dùng trong đóng gói hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: FOAM PU 1UF8010 (GY)/Xốp cách nhiệt Mã hàng: FOAM PU 1UF8010 (GY) hàng mới 100%, xuất trả mục 29 TKN 106468180010/KR/XK
- Mã Hs 39211191: FOAM PU 1UH8018 (GY)/Xốp cách nhiệt Mã hàng: FOAM PU 1UH8018 (GY), Hàng mới 100%, xuất trả mục 4 TKN 107712845660/KR/XK
- Mã Hs 39211191: FOAM PU 1UH8020 (GY)/Xốp cách nhiệt Mã hàng: FOAM PU 1UH8020 (GY), Hàng mới 100%, xuất trả mục 5 TKN 107712845660/KR/XK
- Mã Hs 39211191: FOAM-PU 1UF8010 (GY)/Xốp cách nhiệt Mã hàng: FOAM-PU 1UF8010 (GY), Hàng mới 100%, xuất trả mục 7 TKN 107226017510/KR/XK
- Mã Hs 39211191: FOAM-PU 1UH8015 (WH)/Xốp cách nhiệt Mã hàng: FOAM-PU 1UH8015 (WH), Hàng mới 100%, xuất trả mục 26 TKN 106535702450/KR/XK
- Mã Hs 39211191: Hộp xốp EPS 182N/P, màu trắng, kích thước 440*300*234mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Hộp xốp EPS 210N/P, màu trắng, kích thước 500*292*134mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: HR35-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: HWG-A1326/Tấm Eva dán Vải - 44"-2mm, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Khay xốp cách nhiệt EPS 0070015902/PALLET-POT8138/CE+MH, từ các polyme từ styren (loại xốp không cứng), tỷ trọng 33kg/m3, kích thước 334*284*62 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Tấm cách nhiệt của động cơ điện (Nhựa), mã hàng: 6-4411-345, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 39211191: LT40-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Màng xốp chống va đập, Kt: 0.003 x 1.5 x 100 m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Màng xốp EPE dùng để đóng gói, hàng mới 100%, 194715026070 (0.5*176*214)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Miếng bọt biển màu đen, kích thước 15.4*4*3mm. Hàng mới 100% mã 3.501.168/CN/XK
- Mã Hs 39211191: Miếng xốp 584*187*50MM-120051484. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Miếng xốp bọt biển, kích thước 110*70*30mm, chất liệu nhựa EPS, loại xốp, mềm, dạng tấm hình chữ nhật, chưa gia công, dùng để vệ sinh đồ gá, khuôn, linh kiện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211191: Miếng xốp hình tròn, kích thước 54.5*14.5mm, chất liệu từ nhựa polystyrene, dùng trong sản xuất cốc giữ nhiệt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Miếng xốp làm lệch hướng không khí, làm từ các polyme từ styren, ko tự dính, dạng tấm, ko cứng, kích thước 30*6.5*38.6mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211191: Mốp xốp P(C)-200 (12 x 10.6 x 4.5 cm), (1 bộ = 2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Mốp xốp V-301/W: 30 x 20 x 5cm; 42 x 30 x 7cm; 14 x 20 x 8cm; 9 x 9 x3.2cm; 24 x 2.9 x 2.9cm (1bộ = 6cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Mốp xốp V-301R35: 42 x 30 x 7; 20 x 42 x 2; 9 x 9 x 4; 24 x 3 x 3; 14 x 21 x 2; 14 x 24 x 2 (1bộ = 09chi tiết)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Mút trắng 19cm*10cm*6cm, loại xốp, loại mềm, dạng phiến từ poly styren, dài 19cm, rộng 10cm, cao 6cm, không nhãn hiệu, dùng để lau bảng, sử dụng trong văn phòng nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Mút xốp bằng nhựa EPS (Dạng tấm), kích thước: 90*70*55mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Mút xốp thấm chất lỏng 30*50cm, bằng nhựa xốp PVC dạng tấm mềm, dùng chống sốc máy móc thiết bị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: S16-Mút xốp nhựa từ polyme từ styren, loại mềm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: SP11700/Miếng xốp dùng cho webcam kích thước 10.5*2mm: 194715025490/VN/XK
- Mã Hs 39211191: SP2099/Xốp eva 44"x2mm ( Hàng mới 100%.Thành phần chính nhựa eva)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Tấm lót EPS 9 lỗ (Tấm xốp bằng plastic dạng xốp không phải dạng cứng được sản xuất từ Polystyrene) KT: 1100x1100x25(mm), dùng đóng gói hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Tấm nhựa Plastic (dùng để lót mũi, lót hậu) CPH102 0.4mm khổ 1M*1.5M *260 Tấm nhãn hiệu:INTERNATIONNAL CO., LTD, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Tấm xốp dẫn điện bên phải tấm tản nhiệt, kt 50*21*24mm, dùng trg giai đoạn sx vỏ máy chủ, từ polyme từ styren, ko cứng, đc gia cố 1 lớp vải dẫn điện/CN/XK
- Mã Hs 39211191: Tấm xốp đóng gói mã 511010000779 tỉ trọng 22kg/m3, kích thước 443x195x148mm, chất liệu từ nhựa EPS, dạng mềm, dùng trong đóng gói, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Tấm xốp EPS 1360*110*50MM, chất liệu xốp EPS (thành phần chính từ polyme styren, loại mềm), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Tấm xốp EPS hình tam giác 150*150*20MM Cạnh hông dài 44MM Đường kính cung tròn 618MM, chất liệu xốp EPS (thành phần chính từ polyme styren, loại mềm), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: TAM XOP HOI 2.5 cm 32 x 55 cm/VN/XK
- Mã Hs 39211191: TPW72/EVA DÁN VẢI (110CM X 200CM) (Hàng mới 100% không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211191: TPW73/EVA DÁN VẢI (112CM X 210CM) (Hàng mới 100% không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211191: TPW80/EVA DÁN VẢI (110CM X 147CM) (Hàng mới 100% không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211191: Túi hơi:Air Bubble Bag for LW (4 x 255 x 315mm)(111-1028), dùng trong đóng gói sản phẩm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Túi PE hồng chống tĩnh điện C-2410-0020 (Từ các polyme từ styren), loại mềm, dùng để đựng linh kiện điện tử trong nhà máy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Vách ngăn A705000J64-1, kích thước 370*310*10mm, chất liệu nhựa Polyetylen và chất chống tĩnh điện, dùng để giảm va chạm trong quá trình đóng gói linh kiện điện tử, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Vách ngăn bằng nhựa xốp EPS Kích thước T18XW360XL900MM AA69-10045A, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 10T D10, kích thước (mm): 425*105*10, hàng mới 100% (061601053662), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 162T D6, kích thước (mm): 258*190*162, hàng mới 100% (64400139584), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 23T D15, kích thước (mm): 538*150*23, hàng mới 100% (061601062226), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 30T D15, kích thước (mm): 535*120*30, hàng mới 100% (061601062225), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 32T D15, kích thước (mm): 560*150*32, hàng mới 100% (061601062232), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 45T D15, kích thước (mm): 410*130*45, hàng mới 100% (061601062010), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 60T D18, kích thước (mm): 530*110*60, hàng mới 100% (061601057767), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Xốp trắng 70T D15, kích thước (mm): 440*1500*70, hàng mới 100% (061601059379), (Thành phần chính: Polystyrene)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Z0005-V1/Mốp xốp P(C)-200 (12 x 10.6 x 4.5 cm), (1 bộ = 2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Z0006-V/Mốp xốp P(C)-300 (13.5 x 13.5 x 7cm; 48 x 13.5 x 2.5cm) (1bộ = 4cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Z0202-V/Mốp xốp FS-315 (24 x 4.5 x 5cm; 21.6 x 13.8 x 7.5cm; 20 x 5.5 x 2cm) (1bộ = 5cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Z0303-V/Mốp xốp V-301/W: 30 x 20 x 5cm; 42 x 30 x 7cm; 14 x 20 x 8cm; 9 x 9 x3.2cm; 24 x 2.9 x 2.9cm (1bộ = 6cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211191: Z0505-V/Mốp xốp V-301R35: 42 x 30 x 7; 20 x 42 x 2; 9 x 9 x 4; 24 x 3 x 3; 14 x 21 x 2; 14 x 24 x 2 (1bộ = 09chi tiết)/VN/XK
- Mã Hs 39211192: Cuộn màng xốp 1mm, rộng 1.4m x dài 300m, dùng nội bộ trong DN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211192: Màng căng công nghiệp bằng plastic từ các polyme 3.2kg, lõi 0.5kg, dài 500mm, mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211192: Màng nhựa xốp PE Foam - làm từ chất liệu hạt nhựa PE, dạng cuộn - kích thước (3T*1050mm*100M), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211192: Màng Quấn Pallet (Trắng) Dùng Tay (3.2kg/ cuộn x 4 cuộn/ thùng x 2 thùng), Mới 100% Thương Hiệu Coman/VN/XK
- Mã Hs 39211192: Màng xốp hơi AB225070, 2.5cm (1cuộn =50m= 7 kgs), NPL76, đường kính 2.5cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211192: TẤM XỐP HƠI 1cm 32 x 55 cm (MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211192: TẤM XỐP HƠI 2.5cm 32 x 55 cm (MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211192: Xốp hơi 1, 4x100m/VN/XK
- Mã Hs 39211199: -/Cuộn xốp khí 120cm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 010/Tấm PU(Mouse xốp)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1/Mút dán 2 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M2V-44) (1)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 10/Mút dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán 1 Da tổng hợp MTR 54"(met) (M1V1Dm-54) (10)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 1024/Xốp bảo vệ VPS1A1024, KT: (227*190*78)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1025/Xốp bảo vệ VPS1A1025, KT: (227*192*61)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 103/Mút dán da tổng hợp MTR dán vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(met) (MDVm-54) (103)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 105030008000/Tấm đệm màn hình LCD của sản phẩm RM-500, vật liệu xốp dán keo/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1096/Xốp bảo vệ VPS1A1096, KT: (415*204*115.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1097/Xốp bảo vệ VPS1A1097, KT: (516*277*101.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 112/Mút lên tự dán (50x200cm) (ETD-tam) (112)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 1139/Xốp bảo vệ VPS1A1139, KT: (175*120*100)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1140/Xốp bảo vệ VPS1A1140, KT: (175*120*100)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1141/Xốp bảo vệ VPS1A1141, KT: (175*120*100)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1142/Xốp bảo vệ VPS1A1142, KT: (175*120*100)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 117/Mút dán 2 vải dệt kim đan dọc 44"(E2V-44) (117)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 124/Mút lên hồ nặng dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(MHN1V-44) (124)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 1248/Xốp bảo vệ VPS1A1248, KT: (509*324.2*122.2)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 1249/Xốp bảo vệ VPS1A1249, KT: (509*324.2*100.8)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 125/Mút lên hồ nặng dán vải dệt thoi từ sợi filament pha bông 44"(MHN-PE-V-44) (125)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 137/Mút dán mút 44"(2M-44) (137)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 14/Mút lên keo 44"(MKA-44) (14)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 144/Mút lên hồ nhẹ lên tự dán 44"(MKNH-44) (144)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 15/Mút lên tự dán dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(MTDV-44) (15)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 156/Mút dán 3 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M3Vb-44) (156)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 16/Mút dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(met) (M1Vm-54) (16)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 16/Tấm nhựa EVA khổ 44"-47"/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 17/Miếng lót cắt sẵn (loại xốp từ các polyme từ styren)/TW/XK
- Mã Hs 39211199: 17/Mút dán 2 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(met) (M2Vm-44) (17)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 19412K1B-T001-02/Miếng đệm xốp, đường kính 105mm 19412K1B-T001/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 2/Mút dán 2 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(met) (M2Vm-54) (2)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 202/Mút lên tự dán (110x200cm) (E1G-TD-tam) (202)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 205/Mút dán 3 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(M3Vb-54) (205)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 207/Mút dán 3 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M3VKb-DBHN-44) (207)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 210/Mút dán Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD (110x200cm) (EV-tam) (210)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 231000457_Xốp EPE 85*85*65MM (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 231000458_Xốp EPE 100*85*65MM (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 231000684_Xốp EPE 75*70*80MM (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 237/Mút dán da tổng hợp MTR dán miếng nhựa TPU YRD dán vải lưới YRD 44"(met) (MD2Vm-5841-44) (237)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 242/Mút dán da tổng hợp MTR dán vải hồ keo YRD dán vải lưới YRD 54"(MD2V-54) (242)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 25/Tấm nhựa EVA khổ 54"-61"/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 261/Mút dán vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán vải lưới YRD 44"(M2V-5841-44) (261)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 26-X-50 EVA/Tấm EVA (Ethylene Vinyl Acetate Copolymer) loại xốp, kích thước: 4.5cm*4cm, dùng để ghi thông tin hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 26-X50-25 EVA/Tấm EVA (Ethylene Vinyl Acetate Copolymer) loại xốp, kích thước: 2.5*850*380mm, dùng làm tấm lót đế giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 26-X50-3 EVA/Tấm EVA (Ethylene Vinyl Acetate Copolymer) loại xốp, kích thước: 3*850*380mm, dùng làm tấm lót đế giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 274/Mút dán 2 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44 (MV-WHT-44) (274)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 275/Mút dán 2 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán vải lưới YRD 44 (M2V-WHT-44) (275)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 29/Mút dán 2 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M2VK-NH-44) (29)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 294/Mút dán da tổng hợp MTR dán vải kèm lớp xốp-MTR dán vải lưới YRD 44"(met) (DV-M-Vm-44) (294)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 3.06.1189/Miếng đệm bằng mút xốp (phi 83.5mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 3/Mút dán 3 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M3V-44) (3)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 30/Mút dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M1V-44) (30)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 304030000078 Miếng đệm kích thước: 33*16*0.5mm dùng trong tai nghe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 304030000131 Miếng đệm bảo vệ tai nghe, loại xốp, từ PS loại mềm, dạng lá, kích thước:9.5*9.5*0.6MM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 308020000030 Tấm xốp EPE, dạng tấm, chất liệu: PE, kích thước: 200*100*15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 31/Mút dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán 1 Da tổng hợp MTR 54"(M1V1D-54) (31)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 318/Mút dán da nhân tạo từ plastic -140CM lên hồ nặng 54"(met) (M1Dm-HN-54) (318)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 326/Mút dán 2 vải dệt kim đan dọc 44"(M2V-30N-44) (326)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 327/Mút dán 3 vải dệt kim đan dọc 44"(M3V-30N-44) (327)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 329/Mút dán vải không dệt-Y lên hồ nặng 44"(MVHN-PE-44) (329)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 32SP-PAD MV EV/Vỏ bọc chất liệu nhựa xốp dùng sản xuất bộ điều nhiệt của PTC, xuất trả một phần mục 36 TK 107787152100/E11 ngày 10/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 39211199: 32SP-SPONGE MV EV/Miếng đệm chất liệu nhựa xốp dùng sản xuất bộ điều nhiệt của PTC, xuất trả một phần mục 35 TK 107787152100/E11 ngày 10/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 39211199: 36990298001/Miếng mút xốp phụ kiện sản xuất bàn chải, kích thước phi 76mm*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 36990299001/Miếng mút xốp phụ kiện sản xuất bàn chải, kích thước phi 76mm*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 39/Mút dán 2 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(M2V-54) (39)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 4/Mút dán 3 vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(M3V-54) (4)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 4036FR4043B-1/Gioăng (đệm chống rung) bằng silicone xốp-chống trầy xước sản phẩm-bộ phận bên trong của máy giặt, KT 1380x4x4(mm); Mã 4036FR4043B/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 4036FR4043G-2/Gioăng (đệm chống rung) bằng silicone xốp-chống trầy xước sản phẩm-bộ phận bên trong của máy giặt, KT 358x6x6(mm); Mã 4036FR4043G/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 42/Mút dán 2 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 60"(M2V-60) (42)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 46/Mút dán vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán vải dệt kim 44"(M2V10mm-44) (46)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 48/Mút dán 2 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M2VK-HN-44) (48)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 511010000651 Tấm xốp EPE, dạng tấm, chất liệu: PE, kích thước: 180*90*10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 511010000652 Tấm xốp EPE, dạng tấm, chất liệu: PE, kích thước: 150*135*5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 571-000103/Mút xốp chống va đập, quy cách 81*46.1MM- SPONGE BRA8501 S02R01 RS2, hàng mới 100%.Thuộc D4 TKN: 106820859500/E21 Ngày: 20/12/2024/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 573-000012/Mút xốp chống va đập, DOUB.COATED SPONGE SAU60T1 L-TOUCH ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D32 TKN: 107522982710/E21 Ngày: 12/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 573-000015/Mút xốp chống va đập, kích thước 5x5x3mm DOUB.COATED SPONGE SAU61T1 5X5X3MM ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D15 TKN: 106924035300/E21 Ngày: 06/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 5800830102/NV100 Nozzle Seal 2/ Vòng đệm bàn chải 2 NV100, bằng mút xốp, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 5819310102/IP3000 DUST CUP BASE SEAL-1/IP3000 vòng đệm tấm đáy cốc bụi-1, từ xốp, linh kiện máy hút bụi, không nhãn hiệu, có nhãn hh- mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 5819390102/IP3000 DUST CUP UNDER COVER SEALING-1/IP3000 vòng đệm nắp dưới cốc bụi-1, từ xốp, linh kiện máy hút bụi, không nhãn hiệu, có nhãn hh- mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 5819400102/IP3000 DUST CUP AIR OUTLET SEALING-1/IP3000 vòng đệm ống dẫn khí-1, từ xốp, linh kiện máy hút bụi, không nhãn hiệu, có nhãn hh- mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 5861610102/WS640A MOTOR CRASH PAD-1/ WS640A miếng đệm kích hoạt động cơ-1, bằng mút xốp, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 64/Mút dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán 1 Da tổng hợp MTR 44"(M1V1D-44) (64)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 68/Mút dán vải kèm lớp xốp-MTR dán sản phẩm không dệt MTR lên hồ nặng 54"(M2V-HN-54) (68)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 68025846-25/XỐP MÁY KHÂU (DẠNG CHIẾC), LINH KIỆN THAY THẾ CỦA MÁY KHÂU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 68029137-25/XỐP MÁY KHÂU (DẠNG CHIẾC), LINH KIỆN THAY THẾ CỦA MÁY KHÂU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 68029253-25/XỐP MÁY KHÂU (DẠNG CHIẾC), LINH KIỆN THAY THẾ CỦA MÁY KHÂU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 72-1-086401-1/Tấm cách nhiệt chất liệu nhựa PC, T-0.125m, có keo 1 mặt, dùng để lắp ráp âm ly MBX. Mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107388209130, mục 1)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 72-1-090401-2V1/Tấm chắn sáng chất liệu PC, kích thước 185mm*80mm*0.125mm, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107388209130, mục 22)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 72-1-090402-1/Tấm chắn sáng chất liệu nhựa PC, kích thước 90mm*56mm*0.125mm, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107388209130, mục 35)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 72-1-090402-1V1/Tấm chắn sáng chất liệu PC, kích thước 90mm*56mm*0.125mm, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107388209130, mục 23)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 75/Mút dán vải dệt thoi từ sợi Filament đã nhuộm rút nước dán vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD dán vải lưới YRD 44"(M3V-RN-44) (75)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 81/Mút dán 3 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 44"(M3VK-DBHN-44) (81)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 86/Mút dán 1 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp YRD 54"(M1V-54) (86)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 90/mousse 41'' (Loại xốp, từ các polyme từ styren; hàng mới 100%; dùng phía sau tấm vải lót túi; rộng 104 cm)/TW/XK
- Mã Hs 39211199: 92/Mút dán 1 Da tổng hợp MTR 54"(met) (M1Dm-54) (92)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 92-0-000580/Tấm cách điện bằng mút xốp kích thước 97mm*92mm*0.43mm, GK17, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107014609550, mục 24)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 92-0-000601/Tấm cách nhiệt bằng mút xốp EVA, GK-17, 7x2mm, T=0.5mm, màu đen, có keo 1 mặt, dùng để lắp vào loa, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107184394810, mục 35)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 92-0-000784/Dây mút xốp PU mạ đồng bên trên dẫn điện, kích thước 110x5x1mm, dùng để lắp vào âm ly, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107401242320, mục 40)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: 94/Mút dán vải dệt kim lên sakupe lên hồ nặng dán vải dệt kim 44"(M2V-sakupe-HN-44) (94)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 9462380101, IP3000 NOZZLE EPE SHEET/ IP3000 mút xốp bảo vệ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 95/Mút dán vải dệt thoi từ sợi Filament đã nhuộm dán vải dệt kim 44"(M2VK-44) (95)/ZZ/XK
- Mã Hs 39211199: 9840150101, WZ240 EPE/ WZ240 miếng mút. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 9842200201, NV360 EPE/ NV360 miếng mút. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 9845020101, IF200 EPE/ IF200 miếng mút. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 9846230101, HV300 EPE/ HV300 miếng mút. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 9859540101, Titan EPE/ Titan miếng mút. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: 9862850101, IZ380 EPE/ IZ380 Miếng mút. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: A1098/Xốp bảo vệ VPS2A1098, KT: (506*277*101.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: AF03013624-1/Miếng đệm bằng xốp mềm 16847819-00, 9.22mm*8.72mm*0.3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: AHOT148800WR0004AN Bao tai nghe phải, chất liệu bằng xốp, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: AST-28017002/Xốp đệm cách nhiệt AST-28017002. Hàng mới 100%.Dòng 49 tk số105739038420(22/09/2023)/US/XK
- Mã Hs 39211199: AV-033/Xốp bằng polyme styren mềm để đóng gói hàng hóa, để sxtb âmthanh-gia dụng(PAD, SNOW BOTTOM, DIM (508x295x80)mm).Mới 100%(thuộc dòng 3 tk 107764191030)/VPS1A1268/VN/XK
- Mã Hs 39211199: BN60-01652A/Miếng xốp bằng nhựa.(tự dính Dạng Miếng). SPACER -EVA L16 x W16 x T20. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Bọt biển lau mũi hàn 5*5cm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211199: Bọt biển màu cam có keo T=3mm, dùng để làm đế lót dao cắt cho máy cắt giấy, kích thước 0, 85*1, 2m, chất liệu mút xốp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211199: Bọt xốp XPS, dạng thanh, không dính, không kết hợp vật liệu khác, không in hoa văn, KT: 1520x75x15mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: BVB1F00107400/Miếng ngăn bụi cửa chổi, dùng trong sản xuất máy hút bụi gia dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: CB-15/Tấm xốp EVA/VN/XK
- Mã Hs 39211199: CB-17/Miếng lót cắt sẵn/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Chữ xốp trang trí, NSX: Moji Shop - hàng quà tặng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A10026/Tấm Mousse thành phần Polyme polyol, Loại xốp- 44"-12mm, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A3126/Tấm EVA thành phần 2119EVA, 3721 Elastomer, CaCO3 Calcium Powder, Recycled EVA, Loại xốp - 44"-1.3MM, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A3226/Tấm EVA thành phần 2119EVA, 3721 Elastomer, CaCO3 Calcium Powder, Recycled EVA, Loại xốp - 44"-1.3MM, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A3326/Tấm EVA thành phần 2119EVA, 3721 Elastomer, CaCO3 Calcium Powder, Recycled EVA, Loại xốp - 44"-1.5MM, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A3426/Tấm EVA thành phần 2119EVA, 3721 Elastomer, CaCO3 Calcium Powder, Recycled EVA, Loại xốp - 44"-2MM, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A4126/Tấm EVA thành phần 2119EVA, 3721 Elastomer, CaCO3 Calcium Powder, Recycled EVA, Loại xốp - 44"-1.3MM, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: C-SB-A4426/Tấm EVA thành phần 2119EVA, 3721 Elastomer, CaCO3 Calcium Powder, Recycled EVA, Loại xốp - 44"-2MM, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Cuộn Nhựa EVA Tái Chế Dùng Trong Sản Xuất Đế Giày: EVA REPROCESSED (WHITE). Kích thước (rộng*dài* dày): 1m*10-12m*0.2-0.5cm. Hàng Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: Cuộn xốp bọt phi 10 K1200 có tĩnh điện màu hồng (100m/cuộn) (bằng nhựa, loại xốp) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Cuộn xốp nổ 120cm x 100m. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Đầu lọc 2MGTHA067900 FUJI NXTIII H24 Head, bằng xốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211199: DÂY TREO TRANG TRÍ MÔ HÌNH BÁNH CHƯNG/ BÁNH TÉT MATERIAL: - CORE: POLYSTYRENE FOAM (STYROFOAM). - STRING/TASSEL: POLYESTER/NYLON. - MFG: GIA HUNG HANDICRAFT COMPANY LIMITED - HÀNG QUÀ/VN/XK
- Mã Hs 39211199: EC51/Mút bằng nhựa xốp các loại (Molded Foam Bra Cup)Xuất trả một phần củaTK 107421885540/E21, MUC 1/CN/XK
- Mã Hs 39211199: EC51/Mút các loại(Molded Foam Bra Cup) tái xuất từ mục 08 tk107479579430/E11 (1set=2pc)/TW/XK
- Mã Hs 39211199: Foam Sheet- Tấm mút xốp, dạng tấm/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Gioăng xốp (2.5cm*10m), Rộng 2.5cm * dài 10m, dày 5mm, dùng để bịt kín các khớp nối ống gió, Lớp lót: làm từ giấy phủ silicon. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: HD08-SP09/Tấm nhựa làm đế(bằng plastic từ các polyme từ styren), ép qua Giấy gói vải (ĐGGC: 0.34 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: HD08-SP102/Tấm nhựa làm đế(bằng plastic từ các polyme từ styren) Cắt thắng 20MM (ĐGGC: 0.06 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: HD08-SP59/Tấm nhựa làm đế(bằng plastic từ các polyme từ styren)qua keo dán Vải dệt kim 100% Polyeste đã nhuộm (ĐGGC: 0.38 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: HD08-SP62/Tấm nhựa làm đế(bằng plastic từ các polyme từ styren)qua keo dán Vải lót tráng keo (ĐGGC: 0.47USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: Hoa Xốp Trang Trí Hàng Việt Nam 100g/cái/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Khay đóng hàng bằng xốp, kích thước: 334*262*19mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: khay xốp 330x155x70mm (1600300201). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Khay xốp bằng nhựa EVA, dạng ô, không tráng phủ, dùng để định hình và bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển, kt:(230*290*4)mm, hàng được mua trong nước, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Khay xốp bằng nhựa EVA, dạng ô, không tráng phủ, dùng để định hình và bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển, kt:(230*290*50)mm, hàng được mua trong nước, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Khay xốp Foam 585 x 282 x 46 mm (709-00063), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Khay xốp Foam 665 x 362 x 89 mm (709-00062), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Kính nhựa máy may công nghiệp. JUITA JTK8T J80*45 0201050445. P/O: 6730039193. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39211199: LWC-A0126/TẤM PU (2MM*1.1M*2M), hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Màng chống thấm dán mút xốp từ nhựa polystyren - A18QJ010 (12% nylon+ 64% polystyren + 24% (poly + spandex), lớp gia cố là vải dệt, khổ 44", đã nhuộm, dạng cuộn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Màng xốp 10ly 1m*50*10mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Màng xốp bọt, chất liệu bằng nhựa polystyren, dạng xốp, kích thước 10mmx1mx50m (dày*rộng*dài). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Màng xốp dùng để đóng gói hàng hóa kt: 0.5mm*1.2m*600m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Màng xốp hơi PE (aircap) 1*160m, dạng cuộn, KT: (60mic*1m*160m).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Miếng bọt biển 10*7*3cm, chất liệu: nhựa xốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211199: Miếng đệm bằng xốp bọc vải của loa tai nghe phải (R)GU036 (R10010000024), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Miếng rửa bát hình tròn, đường kính 8cm, độ dày 1cm, làm bằng nhựa, loại xốp, hiệu WINDRAWNVN, xuất xứ: Việt Nam, mới 100% (1set=5pce)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Miếng Xốp EVA 250*70*10MM, làm bằng xốp PE Foam, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Miếng xốp MPD114-L054 (bằng nhựa EVA màu đen) quy cách 918*198*2mm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211199: Mút (mốp) có keo (từ polyme styren loại xốp), khổ: 36~64 inch, không nhãn hiệu-có nhãn h/hóa, Mới 100% (mốp các loại)/CN/XK
- Mã Hs 39211199: Mút xốp - Expandable poly SthyreneT=10MM 200*172 dùng để bảo vệ sản phẩm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Mút xốp cách nhiệt P2 khổ 155cm, 40m/cuộn (Insulation sheet (W155, . 40m per roll), kích thước 150cm*4000cm, mới 100%, sản phẩm dùng trong cứu nạn, cứu hộ, không nhãn hiệu. Code: 164-100/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Mút xốp EVA70 loại 1mm, màu bạc, KBADb52869-F03_L. kích thước:1m x 1, 5m x 1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Mút xốp tấm EVA JE70, màu trắng, kích thước: dài 1m x rộng 1.5m x dày 1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: MVN234/Miếng bọt biển dẫn điện, kích thước 4*4*3mm, linh kiện của máy tính, hàng đã qua sử dụng, (934640851278), thanh lí toàn bộ mục hàng số 1 của TKN 107207783430/CN/XK
- Mã Hs 39211199: MVN660/Miếng đệm bọt biển, dùng cho máy tính, kích thước: 97.9 *93.8*2.15mm, hàng đã qua sử dụng(922640853383), thanh lý một phần mục hàng số 17 của TKN 107146718230/VN/XK
- Mã Hs 39211199: NLV54-25(MCLM-Y)/Mút xốp các loại YRD (chất liệu bằng Plastic) chưa dán ép khổ 54"/VN/XK
- Mã Hs 39211199: NPL29/Đệm vai, hàng mới 100% (Thuộc dòng hàng số 06 tờ khai nhập 107920046950)/KR/XK
- Mã Hs 39211199: P113/EVA dán keo 1 mặt (110CM X 200CM) (Hàng mới 100% không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: P173 FVLC/ EVA dán giấy (K54") (Hàng mới 100% không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: PE-FOAM/Màng xốp PE các loại, dày 1.5cm, 25m= 1 cuộn, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: PE-FOAM/Tấm xốp PE các loại, dày 5cm rộng 15cm dài 115cm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: Phụ kiện lắp đặt: Khối PU dùng để nâng đỡ và cố định ống cách nhiệt PU, kt:(120x120x100) (chiều dài 120mm, chiều rộng 120mm, chiều cao 100mm), 1SET =1PCE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: PHỤ KIỆN PLASTIC (PTFE) (BĂNG NON PTFE) (Keo lụa(0.075mm x 1/2 in x 5-10m)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: PM02-005861A/Miếng đệm dùng cho Camera quan sát, bằng xốp, kích thước:320mm*350mm*30mm thuộc mục 6 Tk 106519671750/VN/XK
- Mã Hs 39211199: S026/Miếng cao su các loại- E.V.A. 3MM, 65 - Xuất thanh lý theo TK Nhập Số: 104943246920/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SAGA-A0126/TẤM PU (2MM*1.1M*2M), hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SAGA-A0226/TẤM PU (3MM*1.1M*2M), hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SAGA-A0326/TẤM PU (4MM*1.1M*2M), hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SAGA-A0426/TẤM PU (4.5MM*1.1M*2M), hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SAOV-A0126/Tấm xốp Eva dán Vải dệt kim - 44", mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SC04/Dây viền bằng nhựa JBR, dùng trong sản xuất giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Set tấm xốp foam theo mã hàng 1000517635 (1 set = 2 pce), dùng để đóng gói hàng hoá. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SP2183/Tấm eva 114cmx270cmx13mm ( Hàng mới 100%.Thành phần chính nhựa eva)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SPEVA-81/Tấm EVA (xốp Eva), kích thước 950x2300x2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SPEVA-82/Tấm EVA (xốp Eva), kích thước 950x2300x4mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SPEVA-86/Tấm xốp eva, kích thước 950x2100x2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: SUB42341303/Tấm xốp EPS lắp ráp bên trong cạnh tủ lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Tấm đệm bằng xốp mềm kích thước 150x50x50mm, chất liệu:EPE, dùng để đóng gói hàng hóa, tránh hư hỏng hàng hóa. Mới 100%.(12674058-00)/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Tấm xốp cách điện CR2030(B)+9888T, màu đen, kích thước 33mm*17mm*6mm, dùng trong giai đoạn sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211199: Tấm xốp cách nhiệt Eco Xps Foam - ECO XPS RIGID FOAM INSULATION, tỷ trọng: 36 kg/m3, tolerance: +/-5%, size: 1, 220 x 2, 440 x 50 mmthk. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Tấm xốp đỏ, để bảo vệ hoặc đóng gói sản phẩm trong quá trình sản xuất và lưu trữ ở kho, chất liệu xốp EPE, kt: 600mm*450mm, nsx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: TẤM XỐP EVA KHỔ 90*180cm (Thành phần chính: bằng nhựa EVA), (dùng trong sản xuất ngành giày), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Thùng mút xốp loại 30kg/VN/XK
- Mã Hs 39211199: TPW44/EVA DÁN VẢI(54'') (Hàng mới 100% không nhãn hiệu)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211199: Vật liệu chèn lót, hàng mới 100%, PACKING SUPPORT/VN/XK
- Mã Hs 39211199: X-4NPS 1/Miếng đệm bằng xốp phi 40.3 x phi 2 (NVL: 2002S(80), 2T-White). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Xốp chèn dưới máy khâu TBD-68000112 (sử dụng để đóng gói), bằng nhựa xốp, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: Xốp chèn trên máy khâu TBD-68000113 (sử dụng để đóng gói), bằng nhựa xốp, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: Xốp dưới EPS BOTTOM mã TBD-68000133.Chất liệu xốp EPS, dùng để bảo vệ sản phẩm máy khâu. Kích thước: 390 x 340 x 192 (mm), trọng lượng: 361g, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Xốp Hơi (Air bubble sheet), kích thước 150 x 100 mm, loại xốp, bằng nhựa, dạng tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: Xốp trên EPS TOP mã TBD-68000132. Chất liệu xốp EPS, dùng để bảo vệ sản phẩm máy khâu. Kích thước: 390 x 340 x 123 (mm), trọng lượng: 195g, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: YB241/Xốp EVA YB241 1/2 EVA Block 305MM*205MM*25MM, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: YB41/Xốp EVA YB41 EVA Foam Block 305*205*50mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211199: YB41A/Xốp EVA YB41A EVA Foam Block 305*205*50MM, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: YB41P2A/Xốp EVA YB41P2A 305MM*205MM*50MM(1set = 2 pcs 305*205*50mm), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: YB43/Xốp EVA YB43 Big Yoga Block 325MM*250MM*60MM, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: YT01-09/Xốp EVA YT01-09 Triangle Wedges 500MM*150MM*50MM, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211199: YT01-09A/Xốp EVA YT01-09A Triangle Wedge 500MM*150MM*50MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 11/màng pvc 48"(hàng mới 100%; dùng để may thẻ bản tên, túi bình nước, làm lót 1 số loại túi;268.37 MTK = 220.12 MTR = 240.73 YRD)/TW/XK
- Mã Hs 39211200: 191100807, Tấm nhựa PVC cứng trong suốt, nhãn hiệu LIZHAN, kích thước 180*260*5mm, bằng nhựa PVC, dùng làm tấm che/bảo vệ/định hình trong sản xuất, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: 26EBPKII-1/Màng nhựa TPU-FILM GT-2895W 0.3mm, 54"/ nhựa tổng hợp (dạng cuộn) (Nhãn hiệu Chang Yang, độ dày 0.3mm, khổ 54"), hàng mới 100%, chưa in, không dính/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 26K.CHY203ADFCX-1/Giả da PVC, dạng cuộn, qui cách dày 1.5mm, khổ 1.37m - PVC SYNTHETIC LEATHER CHY203ADFCX/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 26K.CHY205ADFCX-1/Giả da PVC, dạng cuộn, qui cách dày 1.5mm, khổ 1.37m - PVC SYNTHETIC LEATHER CHY205ADFCX/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 26K.CHY207ADFCX-1/Giả da PVC, dạng cuộn, qui cách dày 1.5mm, khổ 1.37m - PVC SYNTHETIC LEATHER CHY207ADFCX/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 26K.CHY210ADFCX-1/Giả da PVC, dạng cuộn, qui cách dày 1.5mm, khổ 1.37m - PVC SYNTHETIC LEATHER CHY210ADFCX/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 26K.CHY220ADFCX-1/Giả da PVC, dạng cuộn, qui cách dày 1.5mm, khổ 1.37m - PVC SYNTHETIC LEATHER CHY220ADFCX/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 26K.REM114ADF-1/Giả da PVC, dạng cuộn, qui cách dày 1.4mm, khổ 1.37m - PVC SYNTHETIC LEATHER REM114ADF/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001688/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-3/8"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001689/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-1/2"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001700/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-1/8"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001701/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-1/4"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001702/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-3/8"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001760/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-1/8"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001761/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-1/4"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 3740001763/Tấm Foam PVC (225 * 142 CM) 1-1/2"(FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: 46/Film gia cố đường may bằng nhựa thành phần 100% polyvinyl clorua, loại xốp khổ 50 cm, dùng trong ngành may mặc. Mới 100% (dòng hàng 14 tờ khai 107417751121)/CN/XK
- Mã Hs 39211200: 46/Tấm nhựa thành phần 100%polyvinyl clorua, loại xốp/ Film gia cố đường may khổ 44.5mm mới 100% - dùng cho sản xuất hàng may mặc (dòng hàng 03 tờ khai 107311268410)/US/XK
- Mã Hs 39211200: 60/Tấm, miếng nhựa từ các polyme xốp các loại dùng để gia công túi xách/CN/XK
- Mã Hs 39211200: ANO 0.70-0126/Vải giả da xốp PVC 0.70mm x 54", hàng mới 100% (3, 970 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: ANO 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100% (12, 410 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: ANO 1.10-0126/Vải giả da xốp PVC 1.10mm x 54", hàng mới 100% (4, 110 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: BAE 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100% (10, 578 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Băng cuốn bảo ôn điều hòa 0.25mmx7.7cmx1200cm, chất liệu nhựa PVC xốp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Bảng thông tin 400x600mm, chất liệu nhựa PVC xốp, NSX QVN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: BAT 0.60-0126/Vải giả da xốp PVC 0.60mm x 54", hàng mới 100% (1, 995 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: BAT 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100% (7, 516 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Biển báo. Chất liệu: Nhựa PVC Fomex dày: 5mm nội dung in decal theo mẫu dán 1 mặt. KT: 1189*841*5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Biển cấm hút thuốc KT 500*700*5mm, fomex dày 5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Biển phòng hình tam giác, kích thước 25x25x40cm, chất liệu formex, bề rộng 20cm, dùng để ghi tên phòng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Bộ tấm mẫu vải không dệt được ép lớp PVC một mặt, với lớp PVC có tỷ lệ khối lượng lớn hơn và cũng là bề mặt sử dụng sản phẩm Swatch PVC Sample, quy cách: (29.7 x 42cm) (1 bộ=16cái), loại/PVC-SW1/CN/XK
- Mã Hs 39211200: Bọt xốp chống tĩnh điện (W=1m) Cuộn dày 10mm, khổ 1.05m, dài 50m (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Chỉ nẹp nhựa, nhãn hiệu:Roll Wood- PVC Edge Banding, kích thước: 0.6*22 mm, quy cách đóng gói: 7 cuộn x 200m/thùng carton. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Cuộn HD (0.013*195cm*1000m) (PVC VINYL 78"LECTRA) - (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Cuộn HD-PVC - VINYL 78"LECTRA", dùng trong may túi xách, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Cuộn Vinyl đậy mặt pallet, KT:W1200mm x 500m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DAD 1.20-0126/Vải giả da xốp PVC 1.20mm x 55", hàng mới 100% (800 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DAE 0.65-0126/Vải giả da xốp PVC0.65mm x 55", hàng mới 100% (4, 372M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DAE 0.70-0126/Vải giả da xốp PVC 0.70mm x 55", hàng mới 100% (3, 425M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DAE 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 55", hàng mới 100% (993M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DAE 0.95-0126/Vải giả da xốp PVC 0.95mm x 55", hàng mới 100% (1, 072M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DAE 1.00-0126/Vải giả da xốp PVC 1.00mm x 55", hàng mới 100% (2, 935M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Dấu thanh Logo tại cổng nhà máy (dấu mũ), bằng nhựa PVC dạng xốp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DÂY CHỐNG DÃN TỪ VINYL CLORUA (MOBILON TAPE - SIZE: RỘNG 6MM, DÀI 32918.4 MÉT, HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Đệm lấy mẫu dài, bằng mút xốp cứng (Từ các polyme từ vinyl clorua), kích thước 14.5cm*0.5 cm, không nhãn hiệu, dùng để giảm trọng lượng khi dập vải, được sử dụng trong may mặc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Đệm lấy mẫu tròn, bằng mút xốp cứng (Từ các polyme từ vinyl clorua), kích thước 14cm*0.5 cm, không nhãn hiệu, dùng để lót máy cắt tròn được sử dụng trong may mặc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: DIAMUT/Tấm mút xốp 100% PVC, quy cách khổ 1.4m* dày 12mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: GAN 0.75-0126/Vải giả da xốp PVC 0.75mm x 54", hàng mới 100% (19, 145 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: GAN 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100% (12, 820 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: KHA 1.00-0126/Vải giả da xốp PVC 1.00mm x 54", hàng mới 100% (2, 671 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: KOR 0.55-0126/Vải giả da xốp PVC 0.55mm x 54", hàng mới 100% (2, 060 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Len tường model:H100, chất liệu: PVC, kích thước: H100mm, dày 2mm, NSX: CTLINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: LHDMUT/Tấm mút xốp 100% PVC, quy cách 1.5*2.0m. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: LIV 0.90-0126/Vải giả da xốp PVC 0.90mm x 55", hàng mới 100%(542 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Màng Áo Bình In (Ao Binh In Shrink film) 460mm*580mm màng nhựa PVC từ các polyme từ vinyl clorua, chưa in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Màng Co Lốc (Block Shrink film) 350mm*360mm-màng nhựa PVC từ các polyme từ vinyl clorua, chưa in, mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 39211200: Màng nhựa PVC tĩnh điện (KT: 1.37mx30mx0.3mm), chất liệu PVC, để đóng gói, bảo vệ hàng hóa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Màng PVC dẻo trong suốt 0.5mmx1.4m dài 50mNhựa PVC dẻo, trong, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Mẫu nhựa PVC, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Miếng bọt biển lau mỏ hàn, chất liệu bằng mút xốp, kích thước 55*55cm, dùng làm sạch đầu mỏ hàn điện, không mài mòn. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39211200: MKG 1.00-0126/Vải giả da xốp PVC 1.00mm x 54", hàng mới 100% (14, 630 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: MUL 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100% (1, 971 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Mút K45 160x60x3cm, mút xốp bằng nhựa PVC, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: Nhựa kỹ thuật CVM15512T-M1220-2 (chất liệu nhựa dùng để làm mặt bàn, bọc, quây máy) (1 chiếc = 1 cuộn). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: NPL013/Tấm nhựa PVC (40 x 60Cm) NPL in thêu/VN/XK
- Mã Hs 39211200: O6002007-001616/Biển PVC dày 3mm, loại xốp, bồi decal hai mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: O6002007-001617/Biển PVC dày 5mm, loại xốp, bồi decal hai mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: PVC3903/Tấm nhựa PVC (Giả da PVC, thành phần 15% Recycled Polyester, 65% PVC, 20% PU-Petroleum based (Solvent) lớp PVC là mặt chính, lớp vải dùng để gia cố. Khổ 1.37 Mét. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: REI 0.85-0126/Vải giả da xốp PVC 0.85mm x 54", hàng mới 100% (1, 965 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SM002/Vải PVC (Vải dệt đã được tráng phủ), khổ: 54 inch.Hàng mới 100%.HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 107607021430/E21/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPCX2/Tấm Giả da PVC (0.65mm x 56") (Cuttable width 54 inch)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPCX21/Tấm Giả da PVC (1.25mm x 56")/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPCX22/Tấm Giả da PVC (1.18mm x 56")/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPCX25/Tấm Giả da PVC (1.25mm x 56")/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPVX100/Tấm Giả da PVC (0.95mm x 54") (19879 YARD = 18177 METER)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPVX102/Tấm Giả da PVC (1.10mm x 54") (2400 YARD = 2195 METER)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPVX103/Tấm Giả da PVC (1.20mm x 54") (4876 YARD = 4459 METER) /VN/XK
- Mã Hs 39211200: SPVX97/Tấm Giả da PVC (0.70mm x 54")(600 YARD = 549 METER)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm nhựa dạng xốp PVC 2440*1220*8mm, bằng nhựa PVC kết hợp với lõi xốp (foam PVC), dùng làm vách ngăn, trần giả, tấm ốp tường, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm nhựa PVC xốp trắng, không tự dính, kích thước: 1200*2400*5mm, dùng để làm hộp đựng phụ kiện và máng hứng dây. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm ốp tường PVC, quy cách 1.22*2.8*0.7, kích thước rộng 1, 22m x dài 2, 8mx độ dầy 0, 7mm chất liệu nhựa pvc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm ốp tường trang trí NANO bằng nhựa PVC, kt 400x9x3000mm, không thương hiệu, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm sản phẩm PVC, mềm, xốp, tạo vân một mặt màu white grey, một mặt gia cố bằng lớp vải dệt kim, lớp nhựa:80%, lớp vải:20%, độ dày khoảng 0.8mm, dùng cho sx sofa, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm ván nhựa PVC. Loại Marine Trident. Nhãn hiệu Pima. Size: 2440 (L) x 1220 (W) x 11.7 (H) mm. Màu sắc: trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tấm ván xốp PVC Foam Board bằng nhựa polyme vinyl clorua đã gia cố làm cứng bề mặt, màu trắng.KT:1220x2440x17mm, TL:0.55g/cm3, dùng để làm đồ nội thất, không tự dính. Mới100% /CN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 0.60-0126/Vải giả da xốp PVC 0.60mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 0.70-0126/Vải giả da xốp PVC 0.70mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 0.80-0225/Vải giả da xốp PVC 0.80mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 1.00-0126/Vải giả da xốp PVC 1.00mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 1.00-0127/Vải giả da xốp PVC 1.00mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: THAI 1.20-0126/Vải giả da xốp PVC 1.20mm x 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Tranh picomat 18mm in uv cán màng phim 3m"Polyester"bảo vệ màu và bề mặt in ấn, kích thước 1250x1550mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Vách vinyl bằng plastic từ PVC không xốp dạng tấm dùng trong xây dựng, dày 3mm, khung nhôm dày 2mm/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Vải giả da PVC - NSX: SOLTO VN OFFICE, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Vải giả da tráng phủ PVC, xuất xứ vn, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Vải giả da xốp PVC 1.70 mm x 55", hàng mới 100% (804 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: VAI23/Tấm nhựa PVC dạng cuộn(Giả da PVC, lớp PVC là mặt chính, lớp vải dùng để gia cố), khổ 1.37M, mới 100%.TX 1 phần tấm nhựa từ dòng 03 của TKN 107837591300/E21, ngày 25/12/2025/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Ván nhựa PVC 3 lớp dày 8mm, kích thước 1220*2440*8mm, hiệu HOÀNG GIA ANH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: WEB 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.8mm x 54", hàng mới 100% 12, 270 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: WEE 0.80-0126/Vải giả da xốp PVC 0.8mm x 54", hàng mới 100% (8, 205 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Xốp ASPAC 20 X 30MM(chất liệu nhựa PVC), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211200: Xốp bọt biển 10 cm * 7 cm * 3 cm (có túi), bằng nhựa PVC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211200: YAM 0.75-0126/Vải giả da xốp PVC 0.75mm x 54", hàng mới 100% (19, 904 M)/VN/XK
- Mã Hs 39211311: HFP0000127-005-004/Tấm xốp mềm bằng plastics từ polyurethan, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Khay bằng EVA malacca 235*102*50mm, Chất liệu: xốp EVA, dùng để đặt và bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng, trầy xước, nứt vỡ do va chạm, rung lắc trong quá trình vận chuyển, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Mút xốp K43 160cm x200cmx 20cm, mút PU loại cứng, dạng tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Nhựa PU tấm T10*500*500mm (2tấm=16 kg) [V652610005]/ A0417/CN/XK
- Mã Hs 39211311: TẤM MÚT TRỘN PU URETHANE, ĐÃ ĐƯỢC CẮT SẴN THEO KT MẶT NGỒI CỦA GHẾ ASO CHAIR DB (TIP) (42 x 52 x 3 cm), CHƯA BỌC VẢI, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU SX NỆM NGỒI CHO GHẾ, SX 100% TẠI VN, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: TẤM MÚT XỐP PU URETHANE, ĐÃ ĐƯỢC CẮT SẴN THEO KT MẶT NGỒI CỦA GHẾ ASO CHAIR DB (FORM) (42 x 52 x 3 cm), CHƯA BỌC VẢI, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU SX NỆM NGỒI CHO GHẾ, SX 100% TẠI VN, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Tấm mút xốp, không nhãn hiệu, bằng plastic loại xốp từ các polyurethan dạng cứng màu đen, kích thước 90*190*1cm, dùng để bọc lên khuôn để tạo hình cho khuôn mài, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211311: Tấm nhựa KP (bằng Nhựa TPU) dùng làm tấm lót giày, loại cứng, quy cách: 0.6mm x 1m x1.5m, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Tấm PU (mút xốp-polyurethan), QC:4.5mm*105cm*126cm, Xuât xứ: Việt Nam, hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 39211311: Tấm xốp PE (320*320*5)mm, thành phần làm từ nhựa polyurethan, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Tấm xốp PU dày 120mm, Nhà sản xuất: Công ty TNHH Tân Huy Hoàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211311: Vải không dệt, không in, phủ 1 lớp PU khổ 150cm. Mới 100% Hàng thuộc dòng số 2, tờ khai số 105255241710 ngày 07/02/2023/E11/KR/XK
- Mã Hs 39211319: Cuộn xốp hơi 1.5*100m*8kg/VN/XK
- Mã Hs 39211319: DVB088/Miếng lót bên trong nón Polyurethane/JP/XK
- Mã Hs 39211319: FAYU08/Mút xốp FOAM, khổ 54 inch thành phần gồm 85% + polyurethane + 15% sợi hóa học, nguyên liệu làm giày da, hàng mới 100% (xuất NL của mục hàng số 4 thuộc tờ khai 107079701040)/CN/XK
- Mã Hs 39211319: FUJI16/Mút xốp FOAM, khổ 54 inch thành phần gồm 85% + polyurethane + 15% sợi hóa học, nguyên liệu làm giày da, hàng mới 100% (xuất NL của mục hàng số 3 thuộc tờ khai 107724965500)/CN/XK
- Mã Hs 39211319: JY10/Phụ kiện che đầu Golf bằng nhựa PU (Golf head cover accessories) dùng trong sản xuất túi đựng gậy golf. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211319: JY71/Phụ kiện che đầu Golf bằng nhựa PU (Golf head cover accessories) dùng trong sản xuất túi đựng gậy golf. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211319: Mút xốp (chống va đập bồn chứa nước), SUT848, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211319: Mút xốp polyurethane, 10cmx28cm (hàng là nguyên liệu dùng trong may mặc, mới 100%, xuất theo quyền XK)/VN/XK
- Mã Hs 39211319: Nắp ăn ten bằng sợi thủy tinh và thép, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%, kích thước 25x17.5cm/VN/XK
- Mã Hs 39211319: Nhựa TPU dùng may giày, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 39211319: NL MUTXOP POLY/Mút xốp polyurethane/TW/XK
- Mã Hs 39211319: SƠ KHẢO GIÀY - SPARE PART - EVA TONGUE - JET LOW CARBON (Prototypes), NHÃN HIỆU: BABOLAT, NSX: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY DÉP GRAND GAIN, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211319: Tấm nhựa TPU dùng sản xuất giày, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39211319: Tấm xốp lọc bụi 30ppi khổ 1m*2m*30mm/VN/XK
- Mã Hs 39211319: Vỏ/case anten bọc bằng sợi thủy tinh, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%, kích thước 25x37cm/VN/XK
- Mã Hs 39211391: 13/Tấm xốp nhựa: Tấm PU 1.1M 2M 5mm (Đã qua xử lý hóa chất không có dán vải), không thương hiệu, thành phần nhựa PU, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: 20NL/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm) kích thước khổ 1.1M, dày 3MM, gồm 464.33m = 510.76m2 = 1.532m3. Hàng mới 100%. Chuyển giao theo mục số 1 của TKNK/107791477730/VN/XK
- Mã Hs 39211391: 392113910015/Tấm polyurethan lót vải (thành phần polyurethan từ 60% trở lên, p/v sx giày dép, hàng chưa sd, khổ 1, 4m; loại mềm)-Hàng tx dòng hàng 6 thuộc TKNK 107713768150/E23/VN/XK
- Mã Hs 39211391: CSIA2511270044-601060089/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 587 tấm = 3.8742m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Da nhân tạo (vải giả da), đã tráng phủ bề mặt bằng PU cấu trúc xốp, đã sơn hoàn thiện, mặt sd chính PU, kích thước 137cm*1.2mm, khổ 1.37m, 2mét=2.19yard, dùng trong sx giày, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: EPDM(2.0T)/M-EP(2.0T)/Màng phim EPDM(2.0T)/M-EP(2.0T), từ nhựa Nanopolyurethan, dạng xốp, kt: 1000mm*2m dày 2.0mm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39211391: EPDM(2.5T)/M-EP(2.5T)/Màng phim EPDM(2.5T)/M-EP(2.5T), từ nhựa Nanopolyurethan, dạng xốp, kt: 1000mm*2m dày: 2.5mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39211391: GD/Danhântạo(vải giả da), đã tráng phủ bề mặt bằng PU cấu trúc xốp, đã sơn hoàn thiện, mặt sd chính PU, kích thước137cm*1.2mm, khổ 1.37m, 1490m=1629.48y, đểsxgiầy, mới100%(d7, TK:107752929800)/VN/XK
- Mã Hs 39211391: KP-A2512234002-5/K2501457-2002/3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm) kích thước khổ 1.1M, dày 3MM, gồm 4167.3m = 13.75209m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Miếng đệm nắp trên, chất liệu Polyurethane, không tự dính, dạng tấm, không cứng, kích thước 2.5T*495.9*60mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: Miếng đệm xốp bên trái, chất liệu PU, kt 3.5T*43*8mm, dùng trg gđsx vỏ máy chủ, đc gia cố 1 lớp vải dẫn điện, dạng tấm, k cứng, đc gia cố 1 lớp vải có các sợi đồng và niken dẫn điện/CN/XK
- Mã Hs 39211391: Miếng xốp dẫn điện làm từ Polyurethane, có kt 40*4*1mm, dùng trg giai đoạn sx vỏ máy chủ, dạng tấm, k cứng, đc gia cố 1 lớp vải có các sợi đồng và niken dẫn điện/CN/XK
- Mã Hs 39211391: Mút lót 280*80*30, dạng tấm từ Polyurethane, loại xốp, kích thước (280*80*30)mm, công dụng dùng lót đế để cuộn cỏ sợi thẳng, không hiệu, dùng trong nhà xưởng. MớI 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: Mút xốp - PU foam, độ dày 13mm, kích thước: 140cm*200cm (91 tấm = 254, 80 M2), được làm từ nhựa polyurethan, không nhãn hiệu, dùng làm nguyên liệu cho miếng đệm lót đế giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Mút xốp 300*150*50, dạng tấm từ Polyurethane, loại xốp, kích thước (300*150*50)mm, công dụng dùng lót đế để cuộn cỏ sợi thẳng, không hiệu, dùng trong nhà xưởng. MớI 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: NF137-124/Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU - Giả da)(NF-137cm)- mới 100%, làm từ nhựa Polyurethane xốp, -'38% HOTMELT/37% PU/25% Vải không dệt (RECYCLE POLYESTER FABRIC)-TH:JUSTON WEL REC25-119M/VN/XK
- Mã Hs 39211391: NW137-124/Danhântạo PUlàm từ nhựaPolyurethane xốp/vải khôngdệt(Non Woven-137cm)-mới100%-Nhựa polyurethane xốp63.9%/vải không dệt36.1%, 584g/m2, TH:JUSTON REC40/VN/XK
- Mã Hs 39211391: NW140-124/TấmNhựa(Da nhân tạoPU-Giả da)(140cm)mới100%, Phớt(nỉ)xuyên kim t.phủ 1mặt ép với polyurethane xốp Vải k.dệt 38.1%; Polyurethane 61.9%-TH:HULEX EDD R/VN/XK
- Mã Hs 39211391: NWDP137-124/Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU - Giả da)(Non Woven DP-Khổ 137cm) - Hàng mới 100%, làm từ-Vải không dệt:36.1%;Polyurethane:63.9%-Tráng phủ 1mặt, TH:JUSTON DP/VN/XK
- Mã Hs 39211391: P034/Giả da pu dạng tấm, từ vải không dệt phủ PU, loại xốp, bề mặt PU đã tạo vân, thành phần 50% Polyester 50% Polyurethane, khổ 54", dùng trong sản xuất giày, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: P-HM-85-0004/Giả da PU làm từ nhựa Polyurethane xốp mềm(chiếm 55%) và được gia cố bằng vải polyester(chiếm 45%), bề mặt PU đã qua tạo màu, khổ 54 inch. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: PVN-000338/Tấm PU 1.1M 2M 4mm (Đã qua xử lý hóa chất không có dán vải) (hàng mới 100%), không nhãn hiệu (Tấm nhựa làm từ nhựa Polyurethane xốp), không logo, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 39211391: PVN-001814/Tấm PU 1.1M 2M 3.5mm (Đã qua xử lý hóa chất không có dán vải) (hàng mới 100%), không nhãn hiệu (Tấm nhựa làm từ nhựa Polyurethane xốp), không logo, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 39211391: RR260113001-3MM-R50/Mút xốp PU dạng tấm, kích thước 1.4Mx3MM, gồm 540 Yds = 249 tấm = 691.29 m2=2.07387 m3; Đơn giá 552.016279 Usd/m3; 1.656 Usd/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: RRV057260112001-14MM-PU0.15D/Mút xốp PU dạng tấm, kích thước 1.4Mx2Mx14MM, gồm 40 tấm = 112 m2=1.568 m3; Đơn giá 620.663265 Usd/m3; 8.689 Usd/m2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: SF137-124/DanhântạoPU làm từ nhựaPolyurethane xốp/vải không dệt(Semi-finished-137cm)-mới100%-Nhựa polyurethane xốp66.4%/vải không dệt33.6%, 584g/m2, TH:HULEX DIVE HP REC50/VN/XK
- Mã Hs 39211391: SF140-124/DanhântạoPU làm từ nhựaPolyurethane xốp/vải không dệt(Semi-finished-140cm)-mới100%-Nhựa polyurethane xốp66.4%/vải không dệt33.6%, 700 g/m2, TH:ADISOFT REC40/VN/XK
- Mã Hs 39211391: SF140-124/TấmNhựa(Da nhân tạoPU-Giả da)(140cm)mới100%, Phớt(nỉ)xuyên kim t.phủ 1mặt ép với polyurethane xốp Vải k.dệt 38.1%; Polyurethane 61.9%-TH:HULEX EDD R/VN/XK
- Mã Hs 39211391: SP054/Giả da PU dạng tấm, từ vải không dệt phủ PU, loại xốp, bề mặt PU đã tạo vân, thành phần 32.8% Polyester+ 67.2% Polyurethane, khổ 54", mới 100% TGGC: 1603.77 USD/VN/XK
- Mã Hs 39211391: STAR-NHUA/Miếng nhựa xốp Polyurethane không dính dùng cho máy in tem mã vạch, kt: 95x70 mm, mã 30994220. Hàng mới 100%. Thuộc TKN 107701595300 dòng hàng số 5/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Tấm mút xốp - Foam-4MM 0.085 25C JONES SPEED YELLOW(13-0858TPX)-95% Polyurethane (RM0210)+5% Recycled pre-consumer Polyurethane (RM0212), hàng do cty sản xuất mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Tấm mút xốp - PerfX PURE 25 x 0.11D 16-5932TPX, 4MM-4MM/ PERFXPURE 0.11+/-0.01, 25C +/-4 (15% BIOBASED +15% RECYCLE OPEN CELL FOAM +70% VIRGIN PU), (hàng do cty sản xuất, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Tấm mút xốp Từ các Polyurethan - FOAM Thickness 3.5 MM(10.94YRD) - JONES SPEED EPM1, 25+/-4 asker C, 13-0858TPX-YELLOW 0.085D, 110*200CM, hàng do cty sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Tấm xốp foam INOAC F2, chất liệu nhựa PU, công dụng cách âm và chống sốc, kích thước 195*110*20mm. Mã VN-CGY4-Test-94. NSX Shenzhen Shenfa Hardware Technology Development Company.Ltd.. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: Tấm xốp PIR dùng trong cách nhiệt làm từ nhựa polyurethane, kích thước 50T*1000*2300mm (Độ dày 50mm), không tự dính, chưa in, chưa gia cố. Không hiệu. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39211391: Tay cầm bằng nhựa, bộ phận của dụng cụ tháo thẻ cho máy quét NFC, kích thước 90*20*20mm. Mã VN-PKK4-Quality-19. NSX Shenzhen Shenfa Hardware Technology Development Company.Ltd.. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: TP-A2601084001-2/T2501271-4164/3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm) kích thước khổ 1.1M, dày 3MM, gồm 475m = 522.5m2 = 1.5675m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: Vải giả da (da nhân tạo), từ vải dệt đã tráng phủ bề mặt bằng PU, đã sơn hoàn thiện, mặt sd chính PU, kích thước 54'' inch*0.7mm, khổ 54'' inch, màu đen, dùng trong sx giày, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VG1G2511070426/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 1742 tấm = 11.4972m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VG1G2511140196/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 2141 tấm = 14.1306m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VG1G2511210113/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 1304 tấm = 8.6064m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VG1G2512050115/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 788 tấm = 5.2008m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VG1G2512190468/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 1494 tấm = 9.8604m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VN1G2512270208/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 1286 tấm = 8.4876m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VN1G2601030082/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 2326 tấm = 15.3516m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VN1G2601101051/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 2766 tấm = 18.2556m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: VS8G2509260169-601030033/299U-3MM/Mút xốp PU (từ Polyurethane - dạng tấm), kích thước 110CMx200CMx3MM, gồm 2314 tấm = 15.2724m3; đơn giá 560.60606 usd/m3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211391: WC-0014-001/Tấm xốp bằng Polyurethane, kích thước 139x122x44mm Foam 139x122x44mm, White, Both, MNU, RoHS, dùng sản xuất linh kiện điện tử/YPF823R147, xtrả D1 của TKN 107624744840/E11 ngày 17/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 39211391: Xốp dẫn điện, không cứng, có dính, chất liệu là xốp PU mạ niken, dạng tấm kích thước 13.1*3*1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211391: ZJ01/Giả da PU thành phần tấm PU dạng xốp 60%, vải polyester tái chế không có hoa văn 40%, trong đó vải polyester tái chế chỉ là vật liệu gia cố 54", mới 100%.Chuyển giao từ dh số 06 TK:107818462511/CN/XK
- Mã Hs 39211392: 2025_FLIM/39211392/0.15MM/Màng phim nhựa WINMELT 2010NS, size 0.15MM PP Khổ 44'' (thành phần từ polyurethan không xốp). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: 26EBPS-40/Màng nhựa TPU-FILM GT-2885 SOLID FLUORESCENT 0.7mm, 137cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 137cm/VN/XK
- Mã Hs 39211392: 26EBPS-51/Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT 0.7mm, 45cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm/VN/XK
- Mã Hs 39211392: 26EBPS-83/Màng nhựa TPU-FILM GT-2885 SOLID METALLIC 1.5mm, 137cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 137cm/VN/XK
- Mã Hs 39211392: 26EBPS-84/Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT METALLIC 0.7mm, 45cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm/VN/XK
- Mã Hs 39211392: 26EBPS-85/Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT METALLIC 1.5mm, 45cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm/VN/XK
- Mã Hs 39211392: 26EBPS-93/Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT METALLIC 1.0mm, 45cm, hàng mới 100%, chưa in, không dính, nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm/VN/XK
- Mã Hs 39211392: DA-0554/Da nhân tạo (làm từ màng nhựa polyurethane), khổ 54", định lượng 1094g/m2, chưa in, đã nhuộm/ Danacess SHIELD REC30 DMFA FREE 0.5MM 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: DA-0754/Da nhân tạo (làm từ màng nhựa polyurethane giả da), 54-56 inch, định lượng 794g/m2, chưa in, đã nhuộm/DANACESS PLUS DMFa FREE - EPM5 0.7MM 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: DA-1054/Da nhân tạo (làm từ màng nhựa polyurethane giả da), 54-56 inch, định lượng 1096g/m2, chưa in, đã nhuộm/DANACESS PLUS REC30 DMFa FREE 1.0MM 54", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: HH48-2T: Đệm lót U-rê-tan dạng cuộn(500mmW)(hàng chưa qua quá trình gia công chế biến)(thuộc mục số 10 TKN số 106915724860/E11 ngày 03/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 39211392: HSHT-A107/Màng nhựa - hot melt film/KR/XK
- Mã Hs 39211392: KFVN-FGN-2668/Màng xốp nhựa, không dính, dạng tấm, kích thước 100mmx18mmx18mm dùng cho cáp điều khiển ô tô-AP14500R00. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: KFVN-FGN-2669/Màng xốp nhựa, không dính, dạng tấm, kích thước 50mmx18mmx18mm dùng cho cáp điều khiển ô tô-AP14501R00. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: KFVN-FGN-3032/Màng xốp nhựa, không dính, dạng tấm, kích thước 100mmx18mmx18mm dùng cho cáp điều khiển-AP14474R01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: KFVN-FGN-3033/Màng xốp nhựa, không dính, dạng tấm, kích thước 150mmx18mmx18mm dùng cho cáp điều khiển-AP1E249R01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: KFVN-FGN-3034/Màng xốp nhựa, không dính, dạng tấm, kích thước 200mmx18mmx18mm dùng cho cáp điều khiển-AP1E250R01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: Màng film bằng nhựa dạng cuộn từ nhựa polyurethan(dùng trên đế giày, ép nhiệt vải, logo, vật liệu da, các loại ép nóng nhiệt dẻo)- Màng TPU TH80A-20 size:0.2MM*1170MM/44'';1 YARD = 0, 3 kg, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211392: Màng film Hot Melt Adhesive Film LA-5100 kích thước 0.2mm*44", không hiệu có nhãn hàng hóa, dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: Màng nhựa TPU Hot melt adhesive film LA-5188 (0.1mm*44") không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: Màng nhựa xốp chất liệu PU GMC-030R kích thước 75 mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 39211392: Màng PE L500MM dày 0.17micomet, 3.8kg/cuộn (_+ 3%), Hàng mới 100% code E001-N/VN/XK
- Mã Hs 39211392: Màng PE L50MM, dày 0.17micromet, 0.38kg/cuộn (_+ 3%) , Hàng mới 100% code E002-N/VN/XK
- Mã Hs 39211392: SB25-2259-BS/Màng nhựa Polyurethan (TPU), không xốp, chưa gia cố, chưa được bổ trợ vật liệu khác, dùng trong ngành giày, NASA-CA2 EPM3 0.4MM, Khổ 142cm, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211392: SB25-2260-BS/Màng nhựa Polyurethan (TPU), không xốp, chưa gia cố, chưa được bổ trợ vật liệu khác, dùng trong ngành giày, NASA-T EPM1 0.2MM(PP), Khổ 142cm, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211392: SB25-2263-BS/Màng nhựa Polyurethan (TPU), không xốp, chưa gia cố, chưa được bổ trợ vật liệu khác, dùng trong ngành giày, NASA-T REC(30%) PP 0.2, Khổ 142cm, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211392: SB25-6267-BS/Màng nhựa Polyurethan (TPU), không xốp, chưa gia cố, chưa được bổ trợ vật liệu khác, dùng trong ngành giày, HIGH-FLEX REC(20%) 0.4MM, Khổ 142cm, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211392: SB26-2260-BS/Màng nhựa Polyurethan (TPU), không xốp, chưa gia cố, chưa được bổ trợ vật liệu khác, dùng trong ngành giày, NASA-T EPM1 0.2MM(PP), Khổ 142cm, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211392: SB26-2263-BS/Màng nhựa Polyurethan (TPU), không xốp, chưa gia cố, chưa được bổ trợ vật liệu khác, dùng trong ngành giày, NASA-T REC(30%) PP 0.2, Khổ 142cm, Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211392: vải giả da, khổ: 142cm, xx: VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211392: VC03/Màng nhựa (Thermoplastic Polyurethane 80% + 20% PU) xốp, 1.37M (3Y). Mới 100%.Dòng hàng số 46 TK 107192771930/CN/XK
- Mã Hs 39211399: 2151/Mút xốp bằng plastic từ các polyurethane(xốp mềm, đã gia công, không tự dính, không kết hợp với vật liệu khác, chiều rộng<=200cm, dạng cuộn, dùng trong CN may mặc), mới 100%(Mục15-107859774960)/CN/XK
- Mã Hs 39211399: 223-003354-01A/Miếng xốp làm từ Polyurethane, có kt 43T*51.19*25mmm, dùng trg giai đoạn sx vỏ máy chủ, k dạng tấm, k cứng, mới 100%, thuộc toàn bộ dòng 5 TK 107812126700/E15/CN/XK
- Mã Hs 39211399: 2391/Cuộn giả da từ nhựa Polyurethane(loại mềm;tỷ trọng Polyurethane xốp>50%, vải dệt<50%;không tự dính;khổ:45"-75";TL<500g/m2), dùng trong CN may mặc, mới 100%(Mục34-107900617420)/CN/XK
- Mã Hs 39211399: 2J0583W00-2T0-G/Mút dẫn điện, tự dính, chất liệu chính: nhựa Polyurethane (từ polyme trùng ngưng), dạng tấm, dùng để dẫn điện và che chắn, KT: 60*10*3mm, PN: 2J0583W00-2T0-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: 80NL/Giả da PU (TPC từ polyurethane xốp (lớp bề mặt, 60%) bồi lớp vải dệt 100% polyester (lớp gia cố, 40%), TL 0.401 kg/m2, dạng cuộn, khổ 54"* 218.5Y, mới 100%. CG theo mục 19 TKNK/107737788320/CN/XK
- Mã Hs 39211399: 819E 15280R01/Miếng đệm bằng nhựa thành phần là Nhựa Polyurethane/60-70%, Sợi polyester/30-40% không cứng có tích hợp 1 lớp bằng dính dùng làm đệm giảm chấn cho máy in(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: CPNPU-4/Tấm liệu dùng để may ghế ô tô, TP: 45% vải tráng phủ Thermoplastic polyurethane và 55% mút xốp, khổ:54inch, định lượng:875g/m2(Kolon glotex, inc);Xuất trả D1/TK:107496634120;D3/107517938250/KR/XK
- Mã Hs 39211399: F1PU5T-4/Miếng liệu(đã cắt thành hình)dùng để may ghế ô tô, thành phần:vải tráng phủ 60% Polyurethane 40% Polyester đã được gắn kết với mút xốp(Cologne);Xuất trả dòng 11/TKN:106090406000/KR/XK
- Mã Hs 39211399: H411204732-1/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 0.5mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: H411204732-2/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 0.5mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: H411204732-3/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 0.5mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: H411204780-1/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 1.0mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: H411204792-1/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 0.5mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: H411204792-2/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 0.5mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: H411204792-3/Nhựa TPU xốp (95%TPU+5%polyurethane), mềm dạng cuộn, một mặt đã được ép keo, mặt còn lại đã được phủ màu, dày 0.8mm, khổ 54", dùng trong ngành giày da, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1163/MÚT XỐP DÁN GIẤYCRFF1G(12MMX44'')(CR80 12MM WITH ADHESIVE) TP chính Mút từ các polyurethan , dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1360/MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF1VG(4MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1375/MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF2VG(2MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1376/MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF2VG(3MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1377/MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF2VG(4MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1753/MÚT XỐP DÁN GIẤYKF1G(4MMX36'')Mốp Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M1938/MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYKF2VG(2MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M2181/Mút xốp dán giấy PF1G(10MMX54'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan, dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M2207/Mút xốp dán giấy PF1G(8MMX58'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan, dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M2322/MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYPF1VG(8MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M2614/Mút xốp dán giấy AFF1G(6MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M2664/MÚT XỐP DÁN GIẤY AFF1G(2MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M2711/Mút xốp dán giấy CRF1G(6MMX44'')=104YARDThành phần chính Mút từ các polyurethan , dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M4247/Mút xốp dán giấyCHPT1G(3MMX44'')Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M4421/Mút xốp dán vải CHPT1V(3MMX44'')Thành phần chính Mút từ các polyurethan , dán vải từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211399: M4719/Mút xốp dán giấy CHFT1G(2.5MMX44'') (Thành phần chính Mút từ các polyurethan, dán giấy từ chất kết dính làm từ các polymer dạng cuộn loại xốp hàng mới 100% không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 39211399: Mút xốp cắt sẵn size các loại PU 3T 15KG (1.8>60.3cm)x(1.6->41.4cm)(Dùng làm đệm lót Ba lô, túi xách), nhựa polyethylen làm từ plastic, độ dày 3mm (nhiều hình dạng khác nhau)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: P037/Dây chống bai khổ 6mm- bằng nhựa dạng dải, từ 100% hạt nhựa Thermoplastic Polyurethane (TPU), không tự dính, chưa được gia cố, loại xốp mới 100% CG một phần từ DH số 4 TK 107288567410/VN/XK
- Mã Hs 39211399: PU10PDFS-10/Tấm nguyên liệu dùng để may ghế ô tô, TP:vải tráng phủ 60% Polyurethane 40% Polyester đã được gắn kết với mút xốp, khổ:54inch, định lượng:1254g/m2(Cologne);Xuất trả D5/TK:106090406000/KR/XK
- Mã Hs 39211399: PU7TEWR-5/Tấm nguyên liệu dùng để may ghế ô tô, TP:vải tráng phủ 60% Polyurethane 40% Polyester đã được gắn kết mút xốp, 54inch, định lượng:1137g/m2(Kolon glotex, inc)Xuất trả theo d.sách đính kèm/KR/XK
- Mã Hs 39211399: PU7TPRS-5/Tấm nguyên liệu dùng để may ghế ô tô, TP:vải tráng phủ 60% Polyurethane 40% Polyester đã được gắn kết mút xốp, 54inch, định lượng:1137g/m2(Kolon glotex, inc);Xuất trả D32/106552585200/KR/XK
- Mã Hs 39211399: RS-12885-PR-1.25EL1U-FOAM-26/Tấm mút xốp polyurethane (PU foam) đã cắt, định hình ghế chưa bọc vải, dùng làm đệm ghế ngồi sofa, kích thước 110cm x 80cmx5cm, độ dày 6cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: SG2-GLS7T-5/Tấm liệu dùng để may ghế ô tô, TP: 40% vải dệt tráng phủ Polyurethane và 60% mút xốp, dạng cuộn, khổ:54inch, định lượng:1039g/m2(Nhãn:Kolon glotex, inc);Xuất trả theo danh sách đính kèm/KR/XK
- Mã Hs 39211399: SG2-GLSPU5T-6/Tấm liệu dùng để may ghế ô tô, TP: 40% vải dệt tráng phủ Polyurethane và 60% mút xốp, dạng cuộn, khổ:54inch, định lượng:1039g/m2(Nhãn:Kolon glotex, inc);Xuất trả D8/TK:107777762960/KR/XK
- Mã Hs 39211399: SJPPU-1/Tấm liệu dùng để may ghế ô tô, TP: 40% vải tráng phủ Thermoplastic polyurethane và 60% mút xốp, khổ:54inch, định lượng:948g/m2(Nhãn:Kolon glotex, inc);Xuất trả dòng 22/TKN:106722057740/KR/XK
- Mã Hs 39211399: Tấm xốp ốp cạnh máy PU Foam chống va đập, chất liệu nhựa Polyurethane (PU) dạng xốp (foam), có độ đàn hồi cao, KT 1000 x 500 x 20 mm, màu vàng đen, dùng để bảo vệ, chống va đập, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4675/Vải phủ PU phản quang/Phớt (nỉ xuyên kim) được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane (xốp) khổ 40"dày 1.3 mm (GB 8200C EPM 1.3MM(BLK RECYCLE 100%) 005-18-00 PUMA BLACK (GB03).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4683/Vải phủ PU phản quang/Phớt(nỉ xuyên kim)được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane(xốp)khổ 40", dày 1.3mm (GB 8200(C) REC28 REFLECTIVE 1.3MM(BLACK BACKING) A0QM CORE BLACK (GB03).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4899/Vải phủ PU phản quang/Phớt (nỉ xuyên kim) được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane (xốp) khổ 40", dày 1.3mm (GB 8200S EPM 1.3MM(GRY RECYCLE 100%) 8001C METALIC SILVER (GB01).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4933/Vải phủ PU phản quang/Phớt(nỉ xuyên kim)được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane(xốp)khổ 40", dày1.3mm(GB 8200(S) REC28 REFLECTIVE 1.3MM(GREY BACKING) 080A METALLIC SILVER (GB01).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4971/Vải phủ PU phản quang/Phớt (nỉ xuyên kim) được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane (xốp) khổ 40", dày 0.8mm (GB 8200(C) REC24 REFLECTIVE 0.8MM(BLACK BACKING) A6FA NIGHT MET).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4979/Vải phủ PU phản quang/Phớt (nỉ xuyên kim) được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane (xốp) khổ 40"dày 1.1 mm (GB 8200S EPM 1.1MM(GRY RECYCLE 100%) 8001C METALIC SILVER (GB01).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG4997/Vải phủ PU phản quang/Phớt(nỉ xuyên kim)được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane (xốp) khổ 40", dày 1.3mm (GB 8200(C) REC28 REFLECTIVE 1.3MM(WHITE BACKING) 01F7 FTWR WHITE (GB02).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VG5043/Vải phủPUphản quang/Phớt(nỉ xuyên kim)được ngâm tẩm phủ ép lớp với Polyurethane(xốp)khổ 40", dày1.1mm(W)GB 8200C EPM 1.1MM(GRY FRC) (W) 025-62-04 LIGHT MUSHROOM/STONE/ALMOND DUST).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211399: VM-PSEL-E956CBZZ/Băng dính xốp. cấu tạo tư pulyurethane mềm dạng miếng, tráng phủ keo, kích thước dày 8mm, rộng 15mm, dài 230mm, hàng mới 100% hàng xt dòng 28 tkn106469554920/JP/XK
- Mã Hs 39211491: Tấm silicone 1000x1000x10mm (1 mét/tấm)(chất liệu Silicon, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211492: Màng lọc dung dịch/PTFE/phi 50mm, KT đường kính 50mm, lỗ lọc 0.45um, bằng màng nhựa PTFE và bông, dùng trong phòng thí nghiệm, nhãn hiệu BD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211499: Màng lọc tiệt trùng Membrane filter - Advantec. Item: A045K037A (100 cái/hộp), dùng trong phòng thí nghiệm - Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39211499: Mút xốp foam dùng để lau hàng chất liệu xelulo tái sinh kt: 5x15x30cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: [F05-01] Tấm đậy bằng nhựa polypropylen/VN/XK
- Mã Hs 39211911: BEX70001024 - Tấm nhựa xốp EPP giảm chấn dưới cản trước - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô diện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: BIN71026365/Tấm chèn đệm chất liệu Polypropylene (EPP) loại xốp, dùng để chèn đệm lưng của ghế hàng 2, dòng xe Vinfast VFE34S, dùng trong sản xuất ghế ô tô, kích thước: 153*60*50mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Dải nhựa xốp, từ polypropylen, dùng để chèn lót dụng cụ trong nhà xưởng, quy cách 12mm, dày 0.8mm, cuộn 10kg, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39211911: Dây cuộn công trình 8CM*L100M (bằng plastic, 700gram/cuộn), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: MÀNG NHỰA XỐP TỪ POLYPROPYLENE (TRÙNG HỢP) 0.5MM X 500MM X 100M:L SCF600 (HÀNG MỚI 100%, HIỆU: NITTO)/JP/XK
- Mã Hs 39211911: Miếng đệm bộ lọc bằng nhựa xốp polypropylen, KT (28*3mm) - PLASTIC, FILTER, 030409 \ NATURE. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211911: Nhựa xốp Danpla; 1220*2440*3 mm; màu Xanh dương, 1950060020820A; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: SG2-RCEV-56-1/Mút xốp, thành phần POLYPROPYLENE, Kích thước:103*150mm LH(Không nhãn hiệu);Xuất trả D23/TK:106218568740;D26/TK:106255904640;D32/TK:106325092530;D1/TK:106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39211911: SG2-RCEV-57-1/Mút xốp, thành phần POLYPROPYLENE, Kích thước:103*150mm RH(Không nhãn hiệu);Xuất trả D24/TKN:106218568740;D27/TK:106255904640;D33/TK:106325092530;D2/TK:106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39211911: SG2-RCEV-58-1/Mút xốp, thành phần POLYPROPYLENE, Kích thước:76*155mm LH(Không nhãn hiệu);Xuất trả D25/TK:106218568740;D28/TK:106255904640;D34/TK:106325092530;D3/TK:106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39211911: SG2-RCEV-59-1/Mút xốp, thành phần POLYPROPYLENE, Kích thước:76*155mm RH(Không nhãn hiệu);Xuất trả D26/TK:106218568740;D29/TK:106255904640;D35/TK:106325092530;D4/TK:106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39211911: SG2-RCEV-60-1/Mút xốp, thành phần POLYPROPYLENE, Kích thước:46*111 mm LH(Không nhãn hiệu);Xuất trả D27/TK:106218568740;D30/106255904640;D36/106325092530;D5/106413607750;D7/106718505500/KR/XK
- Mã Hs 39211911: SG2-RCEV-61-1/Mút xốp, thành phần POLYPROPYLENE, Kích thước:46*111 mm RH(Không nhãn hiệu);Xuất trả D28/TK:106218568740;D31/TK:106255904640;D6/TK:106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39211911: Tấm nhựa dampla 5mm 1220x2440mmKích thước:1220 x 2440 mm, Độ dày: 5 mm, Nguyên liệu:nhựa nguyên sinh PP, Màu sắc: xanh dương, Dùng làm tấm ngăn cách chắn bụi/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Tấm nhựa PP (LT-TX, loại xốp, không phủ chất dính, chưa gia cố hay gắn lớp mặt, chưa kết hợp vật liệu khác, 1 tấm = 1 chiếc, để kê lót s/p trong xưởng, NSX Bluestone, KT: 5x1200x2020mm, màu trắng)/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Tấm nhựa TPE SHEET V4170sheet (kích thước: 570mmx1520mmx0.8mm, màu trắng), hàng không thương hiệu, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Tấm nhựa xanh, làm từ hạt nhựa (T1002, T8002, 96-YTM) công dụng: làm vách ngăn xe trolley, kích thước 1200*2400*4mm. Nhà sản xuất: CAO TAI MIN VIỆT NAM. Mới 100% (1 cái= 1 tấm)/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Tấm nhựa, làm từ hạt nhựa (T1002, T8002, 96-YTM) công dụng: làm xe trolley, kích thước 390*350*4mm. Nhà sản xuất: CAO TAI MIN VIỆT NAM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Tấm xốp EPP có gốc từ (polypropylen), dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước: 40*210*5 mm, được gấp thành hình chữ L, MFZ63953008. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Vải dệt PP woven fabric (1250D/A*14*13*180) dùng trong sản xuất bao bì. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211911: Xốp nổ 25cm x 100m- màng xốp hơi, bong bóng khí, chất liệu PP, dùng để bọc và bảo vệ hàng hoá, chống va đập. Sd trong nhà máy sx CN. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: (107904739350/A42/2026-01-19)Tấm xốp bằng nhựa PE dùng để chống va đập, kích thước 476 * 296 mm-IVIDIV(MAF65427502).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 060905000632/Xốp ke góc EPE đường kính trong150*150*123MM đường kính ngoài180*180*183MM Model/371717 SKU1006309466 VN621375 (làm từ hạt nhựa nguyên sinh, dùng để chống va đập, bảo vệ sản phẩm)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 060905000675/Xốp ke góc EPE GB 30X30-P đường kính trong130*150*33MM đường kính ngoài180*180*83MM SKU 1006306436 PI/621592 (làm từ hạt nhựa nguyên sinh, dùng để chống va đập, bảo vệ sản phẩm)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 060905000689/Xốp ke góc EPE GB 24X30-P đường kính trong130*150*65MM đường kính ngoài180*180*115MM SKU 1006306435 PI/621419 (làm từ hạt nhựa nguyên sinh, dùng để chống va đập, bảo vệ sản phẩm)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 061607011032 Xốp pe foam 180*187*150mm(kích thước đường kính ngoài)mặt bên độ dày 25mmHình chữ U Màu trắng Yêu cầu đạt tưới25kg Model:371707 Model:371711 Model:371712 Model:371713 SKU:1006309480/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 061607011034 Xốp pe foam 180*187*150MM(đường kính ngoài kích thước) mặt bênđộ dày 25MM Hình chữ U Màu trắng YÊU CẦU đạt tới 25KG Model:371707 Model:371711 Model:371712 Model:371713 SKU:1006309484/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 061607011047/Xốp pe foam 870*150*183MM(đường kính ngoàikích thước) 30MMđộ dày Hình chữ U Model/371717 SKU:1006309466 VN621375 (làm từ hạt nhựa nguyên sinh, dùng để chống va đập, bảo vệ sản phẩm)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 061607011211/Xốp pe foam GB 36X42-B 1002*120*89MM(đường kính bên ngoài) hình chữ U phải đạt tới25KG SKU 1006306437 PI/621376 (làm từ hạt nhựa nguyên sinh, dùng để chống va đập, bảo vệ sản phẩm)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 080400500/Tấm xốp PE Foam (từ polyme trùng hợp) màu đen, kích thước (860*670*3)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 080401500/Tấm xốp PE foam (từ polyme trùng hợp), màu đen, kích thước (590*670*5)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 080500400/Tấm xốp PE Foam (từ polyme trùng hợp) màu đen, kích thước (650*670*10)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 081001000/ Tấm xốp PE Foam (từ polyme trùng hợp) màu đen, kích thước (630*1300*5)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 210902-000362/Tấm xốp PE/ 18S2001 (280*230*15mm), (210902-000362). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 210902-001801/Xốp EPE/ 26Q (230*170*15mm), (210902-001801), dùng trong vận chuyển đóng gói hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 210902-001802/210902-001802/Xốp EPE (260*170*8.5mm), (210902-001802), dùng trong vận chuyển đóng gói hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 210902-003207 Xốp kích thước 320*230*10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 22EF (100CM*45CM*10MM)/Tấm eva từ polyetylen, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 231000700/Xốp EPE, kích thước: 110*80*90mm dùng để đóng gói hàng xuất khẩu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 231000701/Xốp EPE, kích thước: 110*80*80mm dùng để đóng gói hàng xuất khẩu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 245068 Tấm xốp foam bằng nhựa PE hình tròn, kích thước: phi 48mm x T8mm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 26SP-PE Film-BL-PS32/Màng phim sản xuất từ nhựa polyethylen, trong suốt. Khổ ngang 813 mm. Mới 100%. Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3B29DD800-GW1-G/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 537*185*3 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3Q04-0000Z-0002R/Tấm nhựa xốp (EPE) dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 580x295x30mm, 3Q04-0000Z-0002R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3Q04-0000Z-0003R/Tấm nhựa xốp (EPE) dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 295x275x15mm, 3Q04-0000Z-0003R, , hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3Q04-0000Z-0004R/Tấm nhựa xốp (EPE) dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 550x270x10mm, 3Q04-0000Z-0004R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3Q04-AD3A9-0001R/Tấm nhựa xốp (EPE) dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 435*190*25mm, 3Q04-AD3A9-0001R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3Q04-AD3C6-0001R/Tấm nhựa xốp (EPE) dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 435*365*20mm, 3Q04-AD3C6-0001R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3S08-0CZB2-0001R/Tấm nhựa xốp (EPE) dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 330x215x30mm, 3S08-0CZB2-0001R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 3V2DY50BB0 01/Tấm nhựa PE dùng cho máy in BLOCK EPE 28(34X34X54) -V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 4403-0960-0002/Mút PE 0.5MM*300MM*450MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 4403-1047-0001/Mút PE 0.5MM*300MM*350MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 4404-0019-0002/Mút PE 0.8MM*300MM*400MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 4404-0152-0002/Mút PE 0.8MM*250MM*500MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 504010000052/504010000052: Mút PE 100MM*100MM*80MM dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 504010000053/504010000053: Mút PE 100MM*80MM*15MM dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 504010000188/504010000188: Mút PE 610MM*118MM*78.5MM dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 504010000293/504010000293: Mút PE 100MM*100MM*122MM dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 504010000296/504010000296: Mút PE 100MM*100MM*122MM dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 5400JJ3027E/Tấm đệm bằng xốp PE cho tủ lạnh kích thước 20mm*30mm*9mm-REFDIV(5400JJ3027E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 6K67900441/Miếng lót bằng nhựa, dùng cho dụng cụ điện cầm tay, kích thước 600 x 130mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 7A-VN-080-004/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 569*472*15mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 7A-VN-080-005/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 265*430*15mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 7A-VN-082-004/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 580*110*45mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 7A-VN-082-005/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 576*518*15mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 7A-VN-082-006/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 534*300*15mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 7A-VN-082-007/Tấm xốp chèn lót, chất liệu EPE, dùng đê đóng gói và bao vê san phâm, KT: 270*486*15mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 80101-04359/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 375*128*186mm hàng hóa xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 80101-05757/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 750*330*40mm hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 80101-05758/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 1836*100*60mm hàng hóa xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 80101-06406/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 540*105*15mm hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 82-0-100701-1/Xốp EPE 490*200*130mm (82-0-100701-1) (Xuất thanh lý từ TK số: 107131751050, dòng hàng:3)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 82-0-103001-0/Miếng xốp định hình EPE màu trắng, kt 480x294x60mm, hàng mới 100% (Xuất thanh lý mục 31 từ TK 107139099210)/CN/XK
- Mã Hs 39211912: 82-0-103002-0/Miếng xốp định hình EPE màu trắng, kt 480x294x75mm, hàng mới 100% (Xuất thanh lý mục 32 từ TK 107139099210)/CN/XK
- Mã Hs 39211912: 82-0-110701-0/Xốp EPE 345*172*120mm (82-0-110701-0), hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107412386100, mục 1)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 82634929 Xốp đen 501-101476-02, kích thước: 781*219*279mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001065/Tấm Foam PE (6096 * 121.92 CM) 3/8"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001093/Tấm Foam PE (7620 * 121.92 CM) 1/4"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001131/Tấm Foam PE (7620 * 121.92 CM) 1/4"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001152/Tấm Foam PE (7620 * 121.92 CM) 1/4"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001160/Tấm Foam PE (7620 * 121.92 CM) 1/4"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001163/Tấm Foam PE (7620 * 121.92 CM) 1/4"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8740001166/Tấm Foam PE (7620 * 121.92 CM) 1/4"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8A501-00212/Miếng đệm bằng xốp EPE FOAM dùng trong đóng gói size (15*250*450)mm hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8A501-00213/Miếng đệm bằng xốp EPE FOAM dùng trong đóng gói size (15*180*490)mm hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: 8A501-00214/Miếng đệm bằng xốp EPE FOAM dùng trong đóng gói size (15*180*260)mm hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: A4990100031-V00/Xốp EPE, kích thước: 180*275mm, màu trắng, dày: 3mm, định lượng: 18 kg/m, chất liệu bằng nhựa LDPE, dùng để lót sản phẩm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: AQQ00395011/Xốp hút âm bằng nhựa PE, hàng chưa qua sử dụng, dòng 19 của tờ khai 107500971320/CN/XK
- Mã Hs 39211912: ASBW-05.75-07.88-.VN/Tấm xốp bong bóng - (ANTI-STAT BUBBLE WRAP), 146mmx200mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: ASBW-07.87-27.56-.VN/ Tấm xốp bong bóng - (ANTI-STAT BUBBLE WRAP) kích thước 200mmx700mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Bảo ôn ống gió dạng tấm xốp cách nhiệt Polyetylen Foam tráng bạc. HSX THANG LONG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BH69-00457D Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (1270 x 930mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BIN42142102AA/Cụm tấm cách âm chất liệu nhựa xốp PE không dính, có bồi lớp màng nhôm dùng trên xe ô tô, mã: BIN42142102AA (1 bộ = 15 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BIN42142209AB/Tấm xốp cách âm bằng nhựa PE không dính, kích thước: 357.88x333.62mm, dùng cho phụ tùng ô tô, mã: BIN42142209AB/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BIN42142237AB/Tấm xốp cách âm bằng nhựa PE không dính, kích thước: 881.39x430.31mm, dùng cho phụ tùng ô tô, mã: BIN42142237AB/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BIN43142107AB/Tấm xốp cách âm bằng nhựa PE không dính có bồi lớp màng nhôm, kích thước: 163.93x777.66, dùng cho phụ tùng ô tô, mã: BIN43142107AB/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BIN43142108AA/Tấm xốp cách âm bằng nhựa PE không dính có bồi lớp màng nhôm, kích thước: 790x296, dùng cho phụ tùng ô tô, mã: BIN43142108AA/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BIN43142110AB/Tấm xốp cách âm bằng nhựa PE không dính có bồi lớp màng nhôm, kích thước: 776.5x163.82, dùng cho phụ tùng ô tô, mã: BIN43142110AB/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-11146A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (2200 x 1200mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-19531A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (200 x 483 x 50mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-22546A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (162 x 125mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-23172A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (286 x 223mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-23173A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (256 x 193mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-24468A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (380 x 194mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BN69-26638A Miếng xốp (Nhựa PE, Dạng tấm) (190 x 170mm) - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: BOUFOM2601/Da nhân tạo, giả da PU(Phớtnỉxuyênkimépphủmộtmặtvớitấmplasticxốp, phíangoàilớp plasticxốpépphủ màngmỏngPUkhôngxốp)-BOUNCE FORM 54"(45%PE, 37%PET, 18%PU), bù tkx:307993137560 (25/11/25)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Cuộn PE Foam trắng 1.5mmx1.05mx200m, bằng nhựa PE xốp, chưa được gia cố, không tự dính, dùng cho đóng gói sản phẩm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Cuộn xốp Foam PE(từ polyetylen trùng hợp, loại 2mm, khổ 105cm, dài 150m), không dính, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Cuộn xốp hơi 2 lớp màu trắng khổ 1.5mx100m XH-1.5mx100m; chất liệu nhựa polyetylen, công dụng: làm vật tư. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Cuộn xốp PE, dùng để đóng gói sản phẩm, KT: 5mmx1mx100m, không được gia cố bằng lá nhôm, không gắn với nắp đệm kín (chất liệu polyethylene). 1 cuộn= 1 cái. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Dải xốp, bằng nhựa PE, dùng làm đệm kín cho máy cắt vật liệu sàn nhựa LVT, kích thước 7*7*70mm, NSX Maanshan Yueding Machinery Manufacturing Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: EPE hình chữ U đường kính trong 150*90*100MM đường kính ngoài 150*140*140MM 15KG/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Foam(Mút xốp PE) 15ly kt: 370x190mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: G19P0170001 Miếng mút xốp PE tiêu âm, kích thước(250*75*15)mm, được may ở hai đầu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: G2690020001 Miếng mút xốp PE giảm âm cho động cơ VP001, dạng tấm, kích thước: 430*105*13mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: G2690020003 Miếng mút xốp PE giảm âm cho động cơ VP001, dạng tấm, kích thước: 510*40*13mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: G2690190001 Miếng mút xốp PE lọc gió cho động cơ VP001, dạng tấm, kích thước: 200*45*12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: GCLH-MX001/SY32600382/Mút xốp (miếng bọt biển), chất liệu: nhựa EVA, kích thước: 25*25*4.5mm, dùng trong sản xuất sạc điện thoại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: Góc EPE đường kính trong 90*90*100MM đường kính ngoài 140*140*140MM 15KG/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H411179277/10/Tấm EVA 4mm, 110*200 cm (loại xốp, dạng tấm, tp chính từ plastic EVA, dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H411179277/20/Tấm EVA 3mm, 110*200 cm (loại xốp, dạng tấm, tp chính từ plastic EVA, dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H411194090/10/Tấm EVA 4mm, 110*200 cm (loại xốp, dạng tấm, tp chính từ plastic EVA, dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H411194090/20/Tấm EVA 3mm, 110*200 cm (loại xốp, dạng tấm, tp chính từ plastic EVA, dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H411197184/10/Tấm EVA 4mm, 110*200 cm (loại xốp, dạng tấm, tp chính từ plastic EVA, dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H411197184/20/Tấm EVA 3mm, 110*200 cm (loại xốp, dạng tấm, tp chính từ plastic EVA, dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H580070717/Tấm EVA 3mm, 110*170 cm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: H580071648/Tấm EVA 2mm, 120*180 cm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Kẹp chân bằng xốp PE dùng trong ngành nail, 1000 đôi/thùng, không thương hiệu, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Khay xôp KT 360*530*130mm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Khay xôp KT 390*630*75mm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Khay xôp KT 530*550*130mm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Khay xốp PE TDA-1030-2 SIZE 535X535X20H (TEV189)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Khoanh xốp PE Foam 0.5mm x 1050mm x 600m, dùng để chống sốc, cách nhiệt và bảo vệ sản phẩm trong đóng gói, ...Hàng mới 100% (1 UNIT = 1 Khoanh)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: LA253487/Tấm đệm bằng polyethylen màu trắng, KT 320L*240W*0.1T, bằng xốp, dùng để đóng gói cho máy in 3D - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: LA500920/Tấm đệm bằng polyethylen màu trắng, KT 30*20*10M, bằng xốp dùng để đóng gói cho máy in - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: M1004008 Tấm xốp PE (560 x 460 x 2)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: M6012830 Tấm xốp PE (540 x 430 x 2)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Màng nhựa Polyethylen SUN MAP LC-T 0.2MMx695MMx10M, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39211912: Màng PE dạng tấm, không có khả năng tự dính, dùng trong đóng gói hàng hóa kích thước: 950*470mm (77.M2702.001 SHEET PROTECT TV SET MG270FG01 LDPE 0.1mm For EPS Protect), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Màng PE Foam (từ polyetylen trùng hợp, loại 0.5mm, khổ 1050mm, dài 600m), không dính, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác, dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Màng xốp Foam từ polyetylen, dạng tờ, kích thước: 10 1/2'' X 15'', dùng để đóng gói sản phẩm, không hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Mang xốp PE Foam 123*174MM dày 2MM/VN/XK
- Mã Hs 39211912: MDS62028501-3S/Tấm đệm bằng xốp PE dùng cho tủ lạnh kích thước 35mm*35mm*25mm, mã MDS62028501. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: MDS62028501SOV/Tấm đệm bằng xốp PE dùng cho tủ lạnh kích thước 35mm*35mm*25mm, mã MDS62028501. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: MH010004597-0810678111-20260119/EVA TẤM được làm từ Polyetylen (EVA SHEET)-01F7 2mm 015 DC RECLAIMED10 40C 44"/VN/XK
- Mã Hs 39211912: MH010004698-0810670090-20260106/EVA TẤM (EVA SHEET)-A0QM 3mm 015 DC RECLAIMED10 40C/VN/XK
- Mã Hs 39211912: MH010004866-0810670090-20260106/EVA TẤM (EVA SHEET)-01F7 4mm 015 DC RECLAIMED10 35C/VN/XK
- Mã Hs 39211912: MH010005772-0810678143-20260119/EVA TẤM được làm từ Polyetylen (EVA SHEET)-041A 8mm 042 CM LR15 45C 87cm x 155cm/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Miếng bọt biển 100*60*20MM(100 miếng/hộp), chất liệu từ nhựa Polyethylene xốp, dùng trong công đoạn đóng gói chống xước sản phẩm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: Miếng đệm xốp để chèn lót sản phẩm trong đóng gói, chất liệu nhựa LLDPE, Kích thước 18*138*138mm, hàng mới 100%. Code 4U.RLAAM.002YY5/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Miếng nhựa xốp EPE dạng tấm, dùng để chèn lót dùng trong đóng gói hàng hóa, quy cách 140*350mm, hàng mới 100%, mã 226C-EPEY3T-004 /VN/XK
- Mã Hs 39211912: Miếng xốp EPE trắng dùng cho sản phẩm KK765C, KT 145*24*12mm, dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Miếng xốp nhựa PE dùng để đệm bảo vệ cho các sản phẩm điện tử, kích thước 20mm*386mm*582mm. Code: 10101-009407. P/N: HEBM9000300. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Mút làm từ polyetylen xốp 60% và vinyl acetate 10% dán vải không dệt từ polyester 30%, nhãn hiệu: không, có nhãn hàng hóa - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Mút tiêu âm trứng màu đen độ dày 5cm (Kích thước: rộng 1m, độ dày: 5cm), chất liệu PE Foam xốp, có tác dụng tán âm, cách âm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: Mút xốp EPE 355*85*175mm, dùng để đóng gói bảo vệ sản phẩm trong sản xuất pin lithium. Hàng mới 100% (144-0234H)/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Mút xốp mềm (dạng tấm), dùng để lau mũi hàn, bằng nhựa PE (trùng hợp), KT: dài 100mm x rộng 60mm x dày 20mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: Mút xốp, dùng lót chuối để đóng vào thùng carton, kích thước: 500x320x2.5mm, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39211912: NA-EPE-3Q04-AB9C2-0001R/Tấm nhựa (nhựa EPE) xốp dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 295*320*20mm, 3Q04-AB9C2-0001R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: NA-EPE-3Q04-AC5C3-0003R/Tấm nhựa (nhựa EPE) xốp dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 350x330x20mm, 3Q04-AC5C3-0003R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: NA-PMHC-347.0DX04.0001./Tấm xốp bằng plastics (EPE), để bảo vệ sản phẩm tránh bị va đập khi đóng gói, kích thước (435*387*3)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: NA-PMHC-547.08U01.0001/Tấm xốp chất liệu nhựa PE, kích thước 375*309*35mm, dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: P80101-0002/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 15*180*490mm, hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 1, stk:107296572720/VN/XK
- Mã Hs 39211912: P80101-0003/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 15*180*260mm, hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 3, stk:107296572720/VN/XK
- Mã Hs 39211912: P80101-0004/Miếng đệm bằng xốp dùng trong đóng gói (EPE foam upholder), size 15*250*450mm, hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 2, stk:107296572720/VN/XK
- Mã Hs 39211912: PE FOAM-WH/Miếng xốp trắng PE Foam 165MMX280MMX3MM dùng trong đóng gói. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: PL28A/Tấm mút xốp bằng nhựa PE (kích thước: đường kính 25mm), dùng đóng gói (hàng quay vòng). Hàng đã qua sử dụng, xuất từ TK 107807296550, dòng 36/JP/XK
- Mã Hs 39211912: PL28B/Tấm xốp bọt khí (kích thước: 900x45x2 mm), chất liệu nhựa PE(hàng quay vòng). Hàng đã qua sử dụng, xuất từ TK 106659954220, dòng 41/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RM0025-L (12-523)/RM0025-L (12-523): Mút PE 2"*13-1/2"*16"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RM0026-L(12-524)/RM0026-L(12-524): Mút PE 2"*17-3/4"*19-3/4"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RM0026-M(12-524)/RM0026-M(12-524): Mút PE 2"*17-3/4"*19-3/4"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RM0026-R(12-524)/RM0026-R(12-524): Mút PE 2"*17-3/4"*19-3/4"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RM2438-L(12-566)/RM2438-L(12-566): Mút PE 4"*14.75"*22.83" inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RM2438-R(12-566)/RM2438-R(12-566): Mút PE 4"*14.75"*22.83"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RU1769-L (12-546)/RU1769-L (12-546): Mút PE 16.14"*11.41"*3.85"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RU1769-M(12-546)/RU1769-M(12-546): Mút PE 16.14"*11.41"*3.85"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RU1769-R(12-546)/RU1769-R(12-546): Mút PE 16.14"*11.41"*3.85"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RU1771-R(12-548)/RU1771-R(12-548): Mút PE 25.98"*17.32"*3.85"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: RU1861(12-542)/RU1861(12-542): Mút PE 2"*17-3/4"*19-3/4"inch dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: SJ69-32712A/Tấm NPC Air Packing packing guide 10ly 350*260 bằng nhựa xốp PE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: SJ69-32713A/Tấm NPC Air Packing packing Cap 20ly 350*260mm bằng nhựa xốp PE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: SJ69-32949B/Tấm ĐH CTĐ 0.5ly 285.4*79.8 ĐL 24kg/m3 SJ69-32949B bằng nhựa PE xốp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: SJ69-33113C/Nắp xốp Gen 2.0 Cell module, kích thước L450xW365xH20, bằng nhựa xốp PE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: SJ69-33113D/Nắp xốp Gen 2.0 composite, kích thước: L525xW375xH30, bằng nhựa xốp PE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: SP20-BE309.8DF8N-70/Tấm xốp PE cách nhiệt, kích thước 1, 02m*9.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Tấm bóng khí bằng nhựa PE, dùng để bảo vệ sản phẩm, giảm va đập trong quá trình vận chuyển KT 350*420mm, part: MG24-0001-155, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Tấm đệm bằng nhựa xốp Polyethylene, đã được gia cố thành hình (từ polyme trùng hợp), không tự dính, KT 558*467*10mm, dùng để lót và bảo vệ sản phẩm, PN CM080-0062-012, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Tấm màn film cảm ứng điện trở, k/t: 14.9inch, chất liệu chính: màng Film (PET phủ ITO, lớp dẫn điện, chịu lực), ko bao gồm bo mạch điện tử, dùng bảo vệ màn hình cảm ứng ngoài HMI trong NX, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 39211912: Tấm xốp EPE (EPE Foam- Expanded Polyethylene Foam), từ các sản phẩm Polyme trùng hợp, kích thước: 420mm*80mm*30mm, (1RW.H.03.JBEW3MR01), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Tấm xốp hơi (Aircap) chống tĩnh điện màu hồng - làm từ nhựa LDPE - dùng để đóng gói hàng hóa (S01050151A), kích thước 0.06*150mm*360mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211912: TAMXOP/ZOTEK PEBA MS60B NATURAL - TẤM XỐP LÀM TỪ POLYETYLEN(Dùng trong sản xuất giày)(1 SHEET=1 CÁI), Mới 100% (xuất trả toàn bộ Mục 1 TKNK 106919924640/E11 ngày 05/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 39211912: TAM-XOP-ND/Tấm xốp từ nhựa PE trùng hợp, loại mềm, được cắt thành hình chữ nhật, chưa được gia công gì thêm, dùng để đóng gói hàng may mặc, kích thước 500x680x1mm. CG từ DH 2. TK 107621755400./VN/XK
- Mã Hs 39211912: Túi trùm bồn spa, làm bằng màng PE, 400 cái/thùng, dùng cho ngành nail không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: TXVNK/Tấm xốp bọc vải (PE Foam in cloth bag t10), hàng quay vòng, đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 39211912: UI-614-02810-001/Tấm nhựa (nhựa EPE) xốp dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 535*285*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: UI-614-02811-001/Tấm nhựa (nhựa EPE) xốp dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước:535*355*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: UI-614-02812-001/Tấm nhựa (nhựa EPE) xốp dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước:305*285*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xốp bằng nhựa IXPE 1.0 mm (NPM-075010BL41-S1-980*1545), màu xanh, khổ 980*1545mm, dầy 1.0 mm, Chất liệu polyetylen. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xốp EPE màu đen, dạng tấm (EPE Foam- Expanded Polyethylene Foam), từ các sản phẩm Polyme trùng hợp, đã đóng thành cuộn, dày 5mm, kích thước: 1.05M x 100M. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xôp Foam EPE trăng 5mm*1.1m*100m/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xốp hơi bóng khí 1, 4m x 100m (bằng polyethylene, bảo vệ bộ dây không va chạm khi vận chuyển), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xốp hơi PE (từ polyetylen trùng hợp, khổ 1400mm, 7kg, không dính, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xốp nhựa dạng tấm, chất liệu: EPE, kích thước: 360*329*10mm, dùng trong đóng gói sản phẩm, mã liệu: 081-0481-005. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Xốp trắng kích thước 310mm*145mm*10mm (3000005468) làm từ nhựa LDPE dạng tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Z0000002-272473/Tấm xốp lót hàng KT: W500, L650, T1.5mm, 1000 chiếc/gói, chất liệu nhựa xốp PE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211912: Z0000002-384501/Miếng xốp PE foam lót tray định hình chống tĩnh điện màu trắng, L352xW281xT0.5mm, chất liệu xốp PE, không dính, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211919: 01-16-08-0210-082/Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC00-13711 (2 pcs/set; 12 set/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: 01-16-08-0212-083/Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng GAC00-16291 (2 pcs/set; 12 set/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: 1201-0A02612/Tấm mút xốp EPE chống sốc (935x330x0.3)mm, dùng trong đóng gói hàng xuất khẩu, mới 100%, TX 2733cái từ dong số 39 của TKN: 107839689860/(26/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 39211919: 147110003201J Miếng xốp dẫn điện, KT: 26.54*13.2*1 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211919: 147110004600J Miếng xốp dẫn điện, KT: 33.95*13.2*1mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211919: 25-MXBK-LW-1/Mút xốp bồi keo 54"(725Y). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: 2A50651341NK/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x527x231 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Hàng đã qua sử dụng, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107594226020/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: 2A50651752NK-01/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x417x328 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Hàng đã qua sử dụng, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107736161960/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: 2A50651761NK/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x527x177 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Hàng đã qua sử dụng, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107594226020/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: 2A506521310NK/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x527x160 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Hàng đã qua sử dụng, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107594226020/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: 3040217 Xốp EVA 905*630*9mm, dạng tấm, dùng để đóng gói và bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Bảo ôn ống nước, Nhãn hiệu: Supperlon/Malaysia, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 39211919: BJV-NMTDW00005A/Mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa PET, dạng tấm, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, kích thước: 65*65*25mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211919: BJV-NMTDW00017A/Mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa PET, dạng tấm, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, kích thước: 75*45*50mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211919: BJV-NMTDW00093A/Mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa PET, dạng tấm, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, kích thước: 80*50*40mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39211919: Bộ phận xốp EVA dùng cho dụng cụ bảo hộ ống chân, NSX: Tri-Viet International Co., Ltd, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Bộ xốp EPE màu trắng kích thước 423*294*66mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Cuộn Bubble foil 50cm x 100M, part number: Bubble foil 50cm x 100M, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Dây bện (dây chống bai, chống giãn) bằng nhựa NPL may mặc dùng để may quần áo TPU TAPE-0608 (19.4 Kg/ Box, 2000 yds/ kg). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Dây đai nhựa PP0510 (10kg/cuộn) 2000002324) Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Đế nhựa M250339P00Z_(DE), chất liệu bằng plastic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Đế nhựa M250363P00Z_(DE), chất liệu bằng plastic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: EVA354MM44"KD35/Eva lên keo khổ 44"/VN/XK
- Mã Hs 39211919: EVA354MM44"KX35/Eva lên keo khổ 44"/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Khay bằng xốp EVA 3 ô, KT:140*180*35mm, Chất liệu: xốp EVA, dùng để đặt và bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng, trầy xước, nứt vỡ do va chạm, rung lắc trong quá trình vận chuyển, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Khay mút xốp EPE chống sốc 1201-0D02768 (435*530*15)mm, dùng trong sản xuất loa âm thanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Miếng lót hộp đựng đồ phía sau (Nhựa), mã hàng: 6-4411-717, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/MX/XK
- Mã Hs 39211919: Mảnh PE 100x100cm/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Miếng xốp dẫn điện 125900022800J, KT 33.08*11.23*1mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211919: Miếng xốp EVA - OTF INSERT - PP0006232, kích thước: (13.5*3*9)CM, dùng để chèn cố định sản phẩm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Miếng xốp EVA không dính 77.5x61.8x12mm (204009080) dùng bảo vệ bề mặt sản phẩm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Mút xốp bằng nhựa EPE dạng tấm, loại cứng, từ các polyme trùng hợp (Dùng đóng gói và bảo vệ sản phẩm), 197*125*35, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Mút xốp dùng để lót ghế bằng nhựa EPE (Cloth sticker), dạng tấm, kích thước: 235*80*5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Mút xốp PE 3mm*23.5cm*2.2cm(B)(P) (/701240483), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Mút xốp PORON dùng để cách âm, cách nhiệt, kích thước 233.6mm*2.5mm*0.5T, mới 100%, mã: 3001030074/VN/XK
- Mã Hs 39211919: NMTDW00096A/Mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa PET, kích thước: 90mm*35mm*T20mm, dạng tấm không dính, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: NMTDW00103A/Mút xốp hấp thụ âm thanh 160mm*15mm*15mm, bằng nhựa PET, dạng tấm không dính, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: NMTDW00115A/Mút xốp hấp thụ âm thanh 50*35*20mm, bằng nhựa PET, dạng tấm không dính, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: NMTDW00116A/Mút xốp hấp thụ âm thanh 125*20*10mm, bằng nhựa PET, dạng tấm không dính, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: P0022/Miếng xốp PE FOAM TAPE ELLIOTT AU9045 EMR1 W45mm X T3mm X L54FT Xuất theo TK nhập 103367726820/E11 ngày 17/06/2020 , mục 3/P-6177/US/XK
- Mã Hs 39211919: PP-HIPS/Viền nhựa HIPS/VN/XK
- Mã Hs 39211919: PVC-10T-26JA17-001: Đế nhựa E02 50202-047434 66000-43494A 13NL-5QU0K01: 65mm 2026-01-17, chất liệu bằng plastic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: PY-A2026/TẤM EVA(2MM*1.1M*2.2M), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24021-1-03-B33X26010505/Tấm EVA (1120*2200*5.5)mm/1.288 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24067-1-03-B33X26010203/Tấm EVA (1120*315*21.5)mm/1.269 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24069-1-03-B33X26010203/Tấm EVA (1120*260*18.5)mm/0.955 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24070-1-03-B33X26010203/Tấm EVA (1120*250*18.5)mm/0.918 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24071-1-03-B33X26010203/Tấm EVA (1120*270*18.5)mm/0.992 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24090-1-03-B33X26010803/Tấm EVA (1120*2200*5.5)MM/1.303 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24161-1-03-B33X26010803/Tấm EVA (1120*2200*3.5)mm/0.822 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: RD-EVAZ24162-1-03-B33X26010203/Tấm EVA (1120*2200*4.5)MM/1.054 KG/VN/XK
- Mã Hs 39211919: SJ69-32212B/Xốp eva định hình side 1 L127 x W80 x T20mm, dạng tấm, bằng nhựa xốp EVA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: SJ69-32213B/Xốp eva định hình side 2 L150 x W127 x T45mm, dạng tấm, bằng nhựa xốp EVA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: SJ69-32214B/Xốp eva định hình side 3 L150 x W127 x T40mm, dạng tấm, bằng nhựa xốp EVA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: SP1753-FC10-001212A/Miếng đệm giảm chấn dùng cho đầu ghi hình, chất liệu xốp EVA, có thể tự dính, kích thước: 120x15x13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Tấm Danpla 380*320*3mm, chất liệu nhựa danpla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Tấm mút xốp bằng nhựa nguyên sinh (POLYETHER POLYOL) dùng để làm sofa, kích thước: (1470*200*15) mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Tấm mút xốp EPE chống sốc 1201-0A02697 (172*62.5*25)mm, AA, 25KG/M3, dùng trong sản xuất loa âm thanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Tấm mút xốp trắng TDA3060 cách nhiệt Rộng*Dài*Dày 830*1600*20 mm, làm từ nhựa PE Foam, dùng để lọc bụi vải cho máy cắt vải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Tấm mút xốp, bằng nhựa EVA, model: 160-120-4, được gia cố 1 lớp đồng, ko tự dính, dùng để chống phóng tĩnh điện và hấp thụ rung động trong xưởng sản xuất, hiệu KLLS, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211919: TẤM XỐP FOAM, QUY CÁCH: 5 SÓNG, DÀI*RỘNG*CAO = (1000*250*400)MM, 1 BỘ GỒM 2 TẤM SÓNG ÂM/ SÓNG DƯƠNG, DÙNG ĐỂ CHỐNG THẤM NƯỚC - FOAM. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: THANH NHỰA MICA::TN/VN/XK
- Mã Hs 39211919: TP-HK01/Tấm xốp EVA dùng sản xuất lót giày. Mới 100%. Kích thước 1, 2m*2.4m*11mm/VN/XK
- Mã Hs 39211919: TP-HK02/Tấm xốp EVA dùng sản xuất lót giày. Mới 100%. Kích thước 1, 2m*2, 4m*14mm/VN/XK
- Mã Hs 39211919: TP-HK03/Tấm xốp EVA dùng sản xuất lót giày. Mới 100%. Kích thước 1, 4m*3m*14mm/VN/XK
- Mã Hs 39211919: TP-HK04/Tấm xốp EVA dùng sản xuất lót giày. Mới 100%. Kích thước 1, 15m*3m*14mm/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Túi bóng khí AF053SF000-522 kt 200x120mm (TAM321)/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Túi bóng khí chống va đập DA012M1000-555, CTD, Kt 250x150mm (TAM495)/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Túi nhựa PE AA067S0000-521 kích thước 450x420x0.03mm (TAM474-T)/VN/XK
- Mã Hs 39211919: VACH 1310NK/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x527x160 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107899944460/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: VACH 1752NK-01/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x417x328 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Hàng đã qua sử dụng, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107907451300/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: VACH 2130NK/Vách ngăn bằng nhựa xốp, (KT: 440x527x160 mm), Hàng tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày, Hàng đã qua sử dụng, Tái xuất theo tờ khai tạm nhập số: 107824394050/G13/JP/XK
- Mã Hs 39211919: VÒNG NHỰA DÂY ĐIỆN::NN/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Xốp cứng-EPS Foam-850mm(L)*400mm(W)*22mm(T)/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Xốp EPE định lượng 28kg, kích thước 460*286*125mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211919: Xốp Eva (làm từ hạt nhựa Eva). Quy cách: 7MM*140CM*215CM. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211931: Miếng đệm chất liệu nhựa PC, KT:43.09*36.94*0.2mm, mã: 40-N2500-043, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211931: Tấm nhựa dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước: 16*12 (CM)*0.125T, (SCM000141A), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211931: Tấm nhựa Polycarbonate 2100x5800mm*5mm (dạng tấm loại xốp, không tự dính chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với các vật liệu khác 2.23kg/m2 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211939: Bọt biển bịt lỗ tủ điện 200*100 mm, bằng xốp (chống cháy), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39211939: Bọt biển làm sạch đầu hàn (bằng polyester có từ các sản phẩm polyme trùng ngưng, dạng tấm tròn, xốp), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39211939: Miếng cách điện bằng nhựa Ultra-high-molecular-weight polyethylene, không tự dính, hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39211939: NL934/Tấm nhựa dùng để làm cửa tủ điện viễn thông, VIEWPORT, LARGE, TM, MACH IV, ZYPDA241846, 15-315953-00. Tạm xuất từ mục 01, tk: 107681254330/E11/US/XK
- Mã Hs 39211939: Tấm mút xốp 1CM-1, 6X2M, làm bằng Polyester, dầy 1cm, kích thước 1.6x2M, dạng mềm, dùng để lót máy may. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39211939: Tấm xốp bằng nhựa EVA, dùng làm miếng lót giày (Black, khổ 44"x70.86"x4mm), không nhãn hiệu- mới 100%- 90402.137/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 025015/Màng nhựa Pack foil for roasted coffee 200g Vancum A15/PE19/AL7/PE19/S.PE70. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 025193/Màng nhựa Foil Americano stick 2g 10lines Thai AW -PM0409013 OV.PET12/PE15/AL6/LLDPE30. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 1190000219-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 15G, 170MM BREATHABLE FILM15G170MM 4C NB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 1190000220-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 15G, 185MM BREATHABLE FILM15G185MM 4C S. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 227001/Màng nhựa đã in PACKAGING MATERIALS KOPI JUAN 2G FILM PET12/PE15/AL7/LLDPE35. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 227002/Màng nhựa đã in PACKAGING MATERIALS GREEN STEVIA 1G B.OPP20/VMCPP25. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 255006/Màng nhựa đã in Film for pet food packaging production"Krasnaya Tsena with beef", 915 mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 255007/Màng nhựa đã in Film for pet food packaging production"Krasnaya Tsena with chicken", 915mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 263001/Màng nhựa Plastic Packaging Material - TRADER JOE'S MANDARIN ORANGE CHICKEN RLSTK, kích thước: (W)438.15MM X (R.L)320.67MM. Hàng mới 100% (1UNIT= 1 Imps)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: 361100620/Màng xốp PE foam, KT 180mmx300mx0.7mm (làm từ nhựa nguyên sinh LDPE, dùng để chống va đập bảo vệ sản phẩm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: AWV-FP223/Màng bảo vệ AWV-FP223(1210MM*200M), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: AWV-FP265/Màng bảo vệ AWV-FP265(1250MM*200M), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: AWV-FP515/Màng bảo vệ AWV-FP515(1250MM*200M), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: AWV-FP550/Màng bảo vệ AWV-FP550(1250MM*200M), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: CPT-SF75020/165/Màng bảo vệ 0.075x165mmx500M(FILM), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: EN-1, Màng nhựa PE Foam xốp cuộn, kích thước: 2mm x 1000mm x 30m, dùng để đóng gói và sử dụng trong công nghiệp, hàng không nhãn hiệu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: EN-3, Màng nhựa PE Foam xốp cuộn, kích thước: 2mm x 1000mm x 30m, dùng để đóng gói và sử dụng trong công nghiệp, hàng không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: EN-4, Màng nhựa PE Foam xốp cuộn, kích thước: 2mm x 1000mm x 25m, dùng để đóng gói và sử dụng trong công nghiệp, hàng không nhãn hiệu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: EVA FILM 003/EVA film dạng miếng (Tấm EVA) (0.1mm, 40 inch), dùng làm đế giày (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: EVA FILM 003/EVA film dạng miếng (Tấm EVA)(loại xốp) (dày 0.1mm, khổ 40 inch), dùng làm đế giày (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: FP508/270/Màng bảo vệ FP508/270(270MM*200M), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Màng bọc chống sốc (Xốp hơi 7.5kg - xốp 1m2 chia 3 cuộn nhỏ), KT: 0.4x100m, dạng cuộn, làm bằng nhựa polyetylen. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Màng EPE, loại xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác, kích thước: 6.4mm*204mm*68.5m, 1 cái = 1 cuộn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Màng xốp mềm có màng phụ (Màng xốp PE) 1-5mm*1100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Màng xốp nhựa EVA, dùng để bọc bảo vệ sản phẩm, dạng cuộn, 500g/cuộn, Code(0950080120052H), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Màng xốp PE (polyme từ etylen, loại 1mm) dạng tấm cuộn, dùng trong đóng hàng, đóng pallet. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Miếng xốp hơi (bảo vệ dây điện)- AIRCAPSHEET - 250mm x 120mm/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT120MM/Màng bảo vệ PE 212-B00007-00 (PT120mm) kích thước200mx120mmx0.05. Hàng mới 100% (5 cuộn = 1, 000 m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT150MM/Màng bảo vệ(chất liệu plastic)(0.05mm x 150mmx200m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT210MM/Màng bảo vệ PE 212-B00014-00 (PT210mm) kích thước200mx210mmx0.05. Hàng mới 100% (5 cuộn = 1, 000 m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT230MM/Màng bảo vệ PE 212-B00003-00 (PT230mm) kích thước200mx230mmx0.05. Hàng mới 100% (80 cuộn = 16, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT45MM/Màng bảo vệ PE 212-B00011-00 (PT45MM) kích thước200mx45mmx0.05. Hàng mới 100% (5 cuộn = 1, 000 m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT60MM/Màng bảo vệ PE 212-B00013-00 (PT60mm) kích thước200mx60mmx0.05. Hàng mới 100% (20 cuộn = 4, 000 m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT80MM/Màng bảo vệ PE 212-B00009-00 (PT80mm) kích thước200mx80mmx0.05. Hàng mới 100% (230 cuộn = 46, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: PT90MM/Màng bảo vệ PE 212-B00026-00 (PT90mm) kích thước200mx90mmx0.05. Hàng mới 100% (20 cuộn = 4, 000 m)/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Tấm lót dạng xốp bằng nhựa làm từ chất liệu hạt nhựa PET+PE FOAM, đã xử lý gia cố bề mặt, dùng để đóng gói hàng hóa-PACKING SHEET-PROTECTION - Code: BN69-18879A, 46UHF, PET, T0.1, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Tấm lót xốp bằng nhựa - làm từ chất liệu hạt nhựa PET + PE Foam xốp dùng cho đóng gói hàng hóa - PACKING SHEET-PROTECTION - Code: BN69-20450A, kích thước (1258mm*750mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Tấm xốp IXPE kích thước 182mm*182mm*2.0mm mật độ 32kg/m3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Xốp bong bóng khí 3 lớp, dạng màng, dùng để đóng gói hàng hóa, từ nhựa polyethylene, chưa được vô trùng. Size: 1.35m*100m*10mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Xốp nổ khổ 1.2m*100m (dạng màng, bằng plastic loại xốp), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Xốp nổ KT 60cm, dạng màng, chất liệu PE, kích thước: chiều rộng:60cm, dài:100m, dùng để bọc lót, bảo vệ hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Xốp PE foam 1.05m*100m*5mm, (dạng màng quấn thành cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Y0009800006 Màng xốp EPE dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước: 450*350mm*1mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Y0009800026 Màng xốp EPE dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước: 300*300mm*1mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Y0009800101/Màng xốp EPE dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước: 320*400*2mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Y0009800120/Màng xốp EPE dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước: 505*195*0.5 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Y0009800132/Màng xốp EPE dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước: 370*510mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211969: Y0009800139 Màng xốp EPE, kích thước 110*180*2mm, dùng để đóng gói hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1000370984 Xốp TM695-X05 gồm 5 chi tiết: (925x110x87)mm, (810x230x20)mm, (295x180x20)mm, (300x270x107)mm, (450x300x30)mm dùng làm vật liệu đóng linh kiện, thành phẩm máy chạy bộ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1000460677 Xốp EP295-X03 gồm 5 chi tiết: (1060x435x120mm) (690x450x220mm) (570x450x200mm) (1305x450x73mm) (300x230x210mm) dùng làm vật liệu đóng linh kiện, thành phẩm máy chạy bộ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1000471458XốpRB166-X02gồm6 chi tiết:(1290x540x125)mm(703x550x215)mm(703x550x175)mm(420x155x138)mm(170x148x140/22)mm(170x170x75/10)mmdùng làmvật liệu đóng linh kiện, thành phẩmmáy chạybộ.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1000482402 Xốp RB167-X02 gồm 5 chi tiết: (1585x265x120)mm, (530x265x200)mm, (530x265x260)mm, (750x265x200)mm, (1585x245x100)mm dùng làm vật liệu đóng linh kiện, thành phẩm máy chạy bộ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1000483858 Xốp CB175-X03 gồm 5 chi tiết: (416x265x200)mm, (416x265x160)mm, (566x265x180)mm, (825x265x150)mm, (1180x245x100)mm dùng làm vật liệu đóng linh kiện, thành phẩm máy chạy bộ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1000522824XốpEP633K-X03gồm6 chi tiết:(740x505x260)mm(740x475x255)mm(740x300x370)mm(740x300x365)mm(740x370x305)mm(740x365x305)mmdùng để làm vật liệu đóng linh kiện, thành phẩm máychạy bộ.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 1109-0A05511/Miếng đệm bằng nhựa xốp EVA một mặt dính, đã cắt thành hình, chưa được gia cố, không kết hợp với vật liệu khác, dùng để lót LKĐT chống sốc, KT: 38*28*1.2mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 1109-0A05515/Miếng đệm bằng nhựa xốp EVA một mặt dính, đã cắt thành hình, chưa được gia cố, không kết hợp với vật liệu khác, dùng để lót LKĐT chống sốc, KT 62*19*0.8mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 1109-0A05517/Miếng đệm bằng nhựa xốp EVA một mặt dính, đã cắt thành hình, chưa được gia cố, không kết hợp với vật liệu khác, dùng để lót LKĐT chống sốc, KT: phi38*phi23*0.8mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 1109-0A05522/Miếng đệm bằng nhựa xốp EVA một mặt dính, đã cắt thành hình, chưa được gia cố, không kết hợp với vật liệu khác, dùng để lót LKĐT chống sốc, KT: 165*10*0.5mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 1109-0A05591/Miếng đệm bằng nhựa xốp EVA một mặt dính, đã cắt thành hình, chưa được gia cố, không kết hợp với vật liệu khác, dùng để lót LKĐT chống sốc, KT 110*12*0.5mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 20022511/Màng xốp PE cách nhiệt dạng cuộn (polyethylene foam cellular sheet), KT(1.28 x 75)m, dày 12mm, model NFR/SS-VN, NSX: HIRA MANUFACTURING COMPANY LIMITED, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: 3352/Miếng mút xốp đệm, HW-E-LVC01-N0500-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 33 của Tk:104469977510/E31, Ngày10/1/2022, INV2201-040)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 3358/Miếng mút xốp đệm, HW-E-LVC01-N0800-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 39 của Tk:104469977510/E31, Ngày10/1/2022, INV2201-040)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 40/Miếng mút xốp đệm, HW-E-VTS05-0200-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 37 của Tk:105694718510/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 41/Miếng mút xốp đệm, HW-E-VTS05-0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 38 của Tk:105694718510/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 44/Miếng mút xốp đệm, HW-R-VTS01-07R1-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 48 của Tk:105437799460/E31, Ngày6/5/2023, INV2305-037)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 91-0-000932/Mút xốp EVA (Panel Sealing gasket) màu đen, có keo 1 mặt, 400*6mm, T=0.5mm, dùng cho loa Tivoli Revive, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 104429697260, mục 26)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 91-0-002875V1/Mút xốp EVA màu đen, độ cúng 705mm, có băng keo 1 mặt, dùng để bảo vệ các linh kiện khỏi va đập hoặc rung lắc khi di chuyển.hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107459319700, mục 7)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: 92-0-000611/Miếng cách điện, chất liệu Fomex GK-17, màu đen, có keo 1 mặt, dùng để dán lên bảng mạch chính của WiSA SoundSend, KT: 15x15mm, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 105167096310, mục 19)/CN/XK
- Mã Hs 39211999: B059/Mút xốp khổ 44"(STONE 459A 44"5MM ETH 012 38C NOVALITE SNVF12038-EPM1FOAM (40083085- ITM 10) hàng mới 100%, thuộc dòng 4 tờ khai 107214053330. - 4040100541/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Bàn phím xốp, EVA, Đen, Than đen 50% + hợp chất niken 35% + hợp chất polyester 15% |Tấm đệm | Không kết hợp với các vật liệu khác, kt:3.1*4.1*1.0mm, Black hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: BIN30004415-2/Miếng xốp cố định vị trí chốt cửa Ôtô, chất liệu nhựa PE foam (RCIPE 3010), kích thước 35mm x 35mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6, VF7, VF8) (mã: BIN30004415)/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Đệm nhựa mềm xốp cách nhiệt, kích thước:(OD15.8x7.9)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay-RUBBER \ DISC FOAM ISOLATOR \FOAMED PU\NATURE \ M12 MULTI TOOL \ 018401001, không nhãn hiệu.Hàng mới 100%/565328001-03/VN/XK
- Mã Hs 39211999: EVA masterbatch 002/Hạt xốp EVA (IM 35% SUGARCANE DTL 48C), phụ liệu sản xuất ra đế giày, làm từ hạt nhựa EVA, dạng hạt, loại xốp, không nhãn hiệu, mới 100%(DGGC: 1.5 USD/KG)/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Miếng đánh bóng ngón tay dùng trong ngành nail (2 Way Buffer), làm bằng mút xốp, quy cách: 35*25*13 mm, 1500 cái/thùng, sản xuất tại Việt Nam, không thương hiệu, mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Miếng lót xốp cách nhiệt bằng nhựa EPS, phụ kiện của bộ phận làm nóng của bình nước nóng hoạt động bằng điện 091738A, kích thước 151x456x137 (mm), không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: MÚT CUỘN BẰNG PLASTIC LOẠI XỐP (Roll * khổ100cm), độ dày mút từ 4->20mm, (Dùng làm phụ liệu lót ba lô túi xách). Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Mút xanh dày 9mm khổ (380x300) B99000879, kt:9*380*300mm, chất liệu:Mút xốp.để dán lên khuôn dập/bế để làm giảm bớt lực va đập giữa khuôn và sản phẩm giấy được dập/bế., hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Mút xốp AT; EVA dạng Cái (R:33.1cm->46cm; D:48.2cm->48.4cm, Dày:2->3mm), thành phần chính là hạt nhựa Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, hàng thay thế FOC, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: MÚT XỐP BẰNG PLASTIC CẮT SẴN SIZE CÁC LOẠI (3->28)cm x (13->137.5)cm, độ dày mút từ (5->30)mm, Dùng làm phụ liệu lót ba lô túi xách) Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Mút xốp các loại dạng Cái (AT; PU; EVA; PE); Dày: 2-->15mm, Rộng: 2-->41.1cm, Dài: 4.5-->186.9cm, được sản xuất từ hạt nhựa Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: Mút xốp EVA các loại dạng Tấm (Rộng 100cm; Dài 200cm; Dày 2-8mm), thành phần chính là hạt nhựa Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: MX-GC-PCE-25.2/Mút xốp các loại dạng Cái (Rộng: 1.7->36.3cm, Dài: 9.6->110cm, Dày 2-15mm), thành phần chính là hạt nhựa Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: MX-PQ-MTR-25/Mút xốp các loại dạng Mét (R: 100cm, D: 100-->120cm, dày: 2-->40mm, thành phần chính là hạt nhựa Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: MX-PQ-MTR-26/Mút xốp các loại dạng Mét (Dày: 4mm, Rộng: 100 cm, Dài: 145-->150 cm), được sản xuất từ Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: MX-PQ-PCE-25/Mút xốp các loại dạng Cái (R: 1.7->45.7cm, D: 12-->102.3cm, dày 1-16 mm, thành phần chính là hạt nhựa Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: MX-PQ-PCE-26/Mút xốp các loại dạng Cái (Dày: 1.5-->40mm, Rộng: 1-->51.8 cm, Dài: 5.9-->190.9cm), được sản xuất từ Poly etylen, dùng may balo, túi xách, không nhãn hiệu, không model, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39211999: R43653032334/Dây viền trang trí mũ giày bằng nhựa(loại xốp, TP:42% Recycled P-C Polyester;15%TPU;17%PU;26% Glass beads)-Mới100%(TLNL từ TKN 107451987530/E11ngày18/08/2025- mục 5);SL1=62.045MTR/KR/XK
- Mã Hs 39211999: RECYCLED EVA COLOR: WHITE - Tấm nhựa EVA Trọng lượng cuộn 10kg, độ dày trung bình 0, 8 đến 1, 1mm, rộng 90cm, dài 15m, Dùng để làm đế balo, miếng lót balo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Tấm lót Sand Trapper II (dạng tấm sơ mướp, bằng Plastic từ sợi Polyester, kt: 1.42 x 36.6 m, dày: 15 mm, 52 m2/cuộn, dùng để giữ cát, chống trôi cát sân golf), hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 39211999: TẤM MÚT XỐP (BẰNG PLASTIC) EVA(EF30) 1.5MM (0.2mm), Size:(100*200)CM ~(1.0936*2.1872) yds. MÀU TRẮNG-4501192539(PHỤ LIỆU LÓT BA LÔ TÚI XÁCH). KHÔNG NHÃN HIỆU, CÓ NHÃN HÀNG HÓA, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Tấm nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 465-00262, độ dày 0.06mm, chất liệu nhựa polyethylene mật độ thấp có chứa 60% vật liệu tái chế sau tiêu dùng, kích thước 1975x920mm. Hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39211999: USBTVPE140014ELP-B/Sản phẩm nhựa Foot Science Fm/Sht Braskem PE140 ULTRAFRESH Untrimmed Buffed Both Sides 14mm (+0.5/-0.0) Electric Purple 2010mm*1 Side, kích thước (2010*1000*14)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211999: USBTVPE140014LBU-B/Sản phẩm nhựa Foot Science Fm/Sht Braskem PE140 ULTRAFRESH Untrimmed Buffed Both Sides 14mm (+0.5/-0.0) Lt Blue 2010mm*1 Side, kích thước (2010*1000*14)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211999: USBTVPE140014SHG-B/Sản phẩm nhựa Foot Science Fm/Sht Braskem PE140 ULTRAFRESH Untrimmed Buffed Both Sides 14mm (+0.5/-0.0) Sh Green 2010mm*1 Side, kích thước (2010*1000*14)mm/VN/XK
- Mã Hs 39211999: VN-GASKET SPONGE/20409-000820A000/Vòng đệm bằng xốp, sử dụng trong sản xuất thiết bị điện tử, GASKET, POLYURETHANE FOAM, TKNK 107348167140, dòng hàng 38 (70PC), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: Xốp bằng nhựa IXPE (JG-075010GY48h1-Y42-178) màu xám, chất liệu nhựa PE mềm dạng cuộn, rộng 178mm, dầy 1.0mm, độ mềm 7.5, dài 800m/cuộn, không tự dính, sử dụng để sản xuất sàn nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39211999: Xốp bảo vệ, dạng chữ L, kích thước 35mmx12mmx2m, chất liệu Xốp PE Foam, dùng để bảo vệ góc cạnh sản phẩm, hàng hóa, bàn làm việc.nsx:Huizhou Heshi New Material Technology Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39211999: Zoăng xốp EVA, làm từ nhựa EVA, dạng xốp kín, có tính đàn hồi cao, chịu nước, cách âm, cách nhiệt tốt, chống rung và nén kín. Nsx: Công ty CP Xây dựng và nội thất Remak. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1110000583-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 158MM X 16GSM X 11000M RANDOM PE BACKSHEET DWP M 365MM, 158MMX16GSMX11000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1110000584-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 158MM X 16GSM X 11000M RANDOM PE BACKSHEET DWP L 400MM, 158MMX16GSMX11000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1110000585-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 158MM X 16GSM X 11000M RANDOM PE BACKSHEET DWP XL 445MM, 158MMX16GSMX11000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1110000586-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 158MM X 16GSM X 11000M RANDOM PE BACKSHEET DWP XXL 445MM, 158MMX16GSMX11000M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1190000601-2611/Màng PE dùng cho tả lót em bé 15GSM/155MM, 8000M PE PRINT15GSM155MM DRM BDP M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1190000602-2611/Màng PE dùng cho tả lót em bé 15GSM/155MM, 8000M PE PRINT15GSM155MM DRM BDP L. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1190000603-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 15GSM/175MM, 8000M PE PRINT15GSM175MM DRM BDP XL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: 1190000604-261/Màng PE dùng cho tả lót em bé 15GSM/175MM, 8000M PE PRINT15GSM175MM DRM BDP XXL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: Màng phim PB5010, kích thước (1040 mm x 200 m x 1 cuộn). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39219010: Màng phim PT7505, kích thước (1100 mm x 200 m x 2 cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: Màng phim PT7515, kích thước (1100 mm x 100 m x 3 cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: Màng phim PW2305, kích thước (1100 mm x 100 m x 3 cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: Màng phim PW5002, kích thước (1100 mm x 100 m x 2 cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: Màng phim XB35(100), kích thước (1200 mm x 100 m x 1 cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219010: SP140/Màng film PB5010 dạng cuộn, kích thước: 50 mm * 500 m * 10 cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219020: [YS9906-01] Vách ngăn bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 39219020: [YS9906-02] Tấm nhựa/VN/XK
- Mã Hs 39219020: [YS9906-03] Vách ngăn bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 39219020: [YS9906-06] Vách ngăn bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 39219020: 22/Nhựa lót đệm găng, dạng tấm, dạng rắn, đã được làm bóng trên bền mặt, Kích thước: 1.2x0.6m, dùng để sản xuất găng tay, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39219020: 26EBSHOAG-1/Màng nhựa TPU-FILM GT-2885A-004 SOLID 1.0mm, 54'', hàng mới 100%, chưa in, không dính, Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219020: 26EBSHOAG-2/Màng nhựa TPU-FILM GT-2885-004 1.0mm, 54'', hàng mới 100%, chưa in, không dính, Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219020: 26EBSHOVN-1/Màng nhựa TPU-FILM GT-2885-004 0.7mm, 54'', hàng mới 100%, chưa in, không dính, Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219020: 26EBSHOVN-2/Màng nhựa TPU-FILM GT-2885A-004 SOLID 1.0mm, 54", hàng mới 100%, chưa in, không dính, Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219020: Cuộn màng quấn PE, KT 500mm x 0.015mm, 3kgs/cuộn, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219020: JY08/Thẻ bài treo bằng nhựa PVC dùng trong sản xuất túi đựng gậy golf. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219020: Màng PE máy 500mmx23mic, 14kg x lõi 1, 2kg, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219020: Tấm nhựa 433*310*3mm, dùng để ngăn cách sản phẩm trong thùng đựng hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219020: Tấm nhựa 530*430*5mm, P/N: 140400201842X, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219020: Tấm nhựa EVA, kích thước (1200 x2200 x6)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219020: Tấm nhựa trắng KT: 230x150x3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: 486956_VN NMN 2025/Tấm N.M.N dùng cho máy phát điện, KT T0.24xL880xW155mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219041: Bạt nhựa PE đã tráng phủ (màu xanh) UV1.5%. 50g/m2, kích thước 2x3 m, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: CLIOI2601/Tấm plastic không xốp từ các polyme trùng ngưng (giả da từ PU)-CLIO I 54"(60% TPU, 40% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: CLIOICLT2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I CLINT 54"(60% TPU, 40% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: CLIOIELS2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I ELS 54"(60% TPU, 40% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: CLIOISRB2601/Tấm plastic không xốp từ các polyme trùng ngưng (giả da từ PU)-CLIO I SRB 54"(60% TPU, 40% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: EL2SHA2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 2S HA 54''/VN/XK
- Mã Hs 39219041: EL3SEPM2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 3S EPM 54"(80% TPU, 20% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: ELAN2S2601/Tấm Film Plastic -ELAN 2S 54"(60% TPU, 40% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: ELAN2SEPM2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 2S EPM 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: ELAN3S10/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 3S 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: ELAN3S2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 3S 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: HD06-RELEASE COATING FILM/Tấm film PET (polyethylene terephthalate), không xốp, chưa in, đã tráng phủ, quy cách: 540 x 390mm, dùng trong sản xuất tem nhãn, không có nhãn hiệu./KR/XK
- Mã Hs 39219041: Nhựa Silicon tấm, không xốp, thành phần chính polymer tổng hợp, kích thước T5x250x1000mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219041: NMTPC00056A/Miếng nhựa PC, không dính, không xốp, dạng tấm, kích thước 198mm*55mm*0.58mm, dùng để bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: NMTPF00003A/Miếng nhựa PC, không dính, không xốp, dạng tấm, kích thước 52mm*17.2mm*0.3mm, dùng để bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: RH004009-000067-1/Film cảm áp (KT: W90mm, L180mm) (bằng plastic) (tx mục 1 TKN 107826333750 ngày 22/12/2025), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SB25-VA43-VH/Tấm nhựa TPU sản xuất từ hạt nhựa Thermoplastic polyurethan và được ép với lớp vải làm từ sợi chỉ bọc nhựa, dùng trong ngành giày, Khổ 52", Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SB25-VA68-VH/Tấm nhựaTPU làm từ nhựa Thermoplastic polyurethan k xốp 85%ép vs lớp vải làm từ sợiPolyester15%đã bọc nhựa, dùng trong ngành giàyNASA-V 0.17MM+LENO P004+NASA-TT 0.12MM 45"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SB25-VA91/Tấm nhựaTPU làm từ nhựa Thermoplastic polyurethan k xốp 85%ép vs lớp vải làm từ sợiPolyester15%đã bọc nhựa, dùng trong ngành giàyNASA-V 0.17MM+LENO AIR+NASA-TT 0.12MM 45"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SB26-VA42-VH/Tấm nhựa TPU sản xuất từ hạt nhựa Thermoplastic polyurethan và được ép với lớp vải làm từ sợi nhựa, dùng trong ngành giày, , Khổ 45", Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SB26-VA43-VH/Tấm nhựa TPU sản xuất từ hạt nhựa Thermoplastic polyurethan và được ép với lớp vải làm từ sợi chỉ bọc nhựa, dùng trong ngành giày, Khổ 52", Không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SB26-VA68-VH/Tấm nhựaTPU làm từ nhựa Thermoplastic polyurethan k xốp 85%ép vs lớp vải làm từ sợiPolyester15%đã bọc nhựa, dùng trong ngành giàyNASA-V 0.17MM+LENO P004+NASA-TT 0.12MM 45"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: SHARKSKIN-BL/Tấm lót gót giày/mũi giày bằng nhựa SHARKSKIN (1TẤM = 1CÁI, khổ:24cm*26cm), dùng trong ngành phụ kiện giày dép, xuất xứ: Việt Nam, không nhãn mác, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: Tấm nhựa FR-4 từ polyme trùng ngưng, loại cứng, Kích thước 500*1000*1.0MM (Tấm = Cái), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219041: Tấm nhựa không xốp được gia cố 1 lớp vải không dệt, khổ 36", dày 0, 6mm, TP: 9%POLYESTER + 91%TPU, đóng gói dạng cuộn, dùng SX giày, 255 YD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: Tấm nhựa polyme trùng ngưng cách điện, loại cứng, Epoxy 500*1000*1.5MM (Tấm = Cái), Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219041: Tấm nhựa, chất liệu nhựa PET (từ polyme trùng ngưng), không dính, không xốp, dạng tấm, KT:30x15mm, PN:2T45M8B00-SUN-G, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: Tấm PC 44mm*10mm*0.4mm (VAD99900367) không dính dùng để bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: Tấm plastic từ Thermoplastic polymers đã gia cố với vải-MIBORMASS S 400 1s, kích thước 1m x 1.6m, gồm 325 tấm, Không nhãn hiệu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219041: TRISHA2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa TPU)(đã gia cố bề mặt)-TRISHA 54"(76% TPU, 23% PU)/VN/XK
- Mã Hs 39219041: VEILSKBKHMF2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-VEIL SKIN BUCK HMF 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: VEILSKLTHMF2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-VEIL SKIN LITE HMF 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: VEILSKLTHMFSB2601/Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-VEIL SKIN LITE HMF SRB 54"/VN/XK
- Mã Hs 39219041: Z0000002-465344/Tấm Prescale film model 3LW kích thước 90x177mm, chất liệu chính bằng nhựa PET, dùng trong quá trình kiểm tra áp lực, đã được tráng phủ, gia cố bề mặt, không xốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219042: Bao bì (dạng màng cuộn) bán thành phẩm (PG9419) dùng để bao bọc các miếng khăn giấy ướt, chất liệu PE. Item code: RM-FW-PGBN70(RE00)-PA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219042: Cuộn màng nhựa đã in dùng đóng gói sản phẩm Film KS Pistachio Inshell 3LB 1490777-CN 425mmx1000m, PET/PE.EVOH 200000031497/VN/XK
- Mã Hs 39219042: Cuộn màng PE 2.3 kg (dùng để đóng gói sản phẩm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219042: Màng bảo vệ lưới thép (dài 20cm, đường kính 14cm) (màng nhựa mỏng) dùng để sản xuất sản phẩm công nghệ. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219042: Màng chắn cho van áp DI-FDO6SHN4-NSCP150T135J10P-10 mil. Material PTFE Áp suất: 150 psi Nhiệt độ 135. Xuất xứ USA. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 39219042: Màng ép plastic A4 80mic (100 tờ/Ram), CL nhựa PET phủ chất kết dính khi được cấp nhiệt, không xốp, cỡ A4, có bề mặt trong suốt, sd cho các dòng Máy ép Plastics bảo quản tài liệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219042: Màng nhựa PE HEXA (dùng cho máy thổi túi đệm khí Hatty) - PE HEXA FILM for Air Cushion Machine, 20Micx420mmx375m(Hexa)/VN/XK
- Mã Hs 39219042: Màng nhựa PE không xốp, lớp mặt đã tráng phủ lớp màu đỏ, dùng để đựng, bọc ngoài tấm sợi carbon đã tẩm nhựa, kích thước (Rộng 1.06m x Dài 2520m)(1 cuộn dài 2520m). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219042: Màng PE 3.3kg-0.5, 50cm, chất liệu: Nhựa, KT: 50cm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219042: NT621/NT620 - Nylon Taffeta - Cuộn vai từ xơ nhân tạo, được dệt thoi, dùng trong ngành in tem nhãn sản phẩm kích thước 46mm*100m/roll mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219042: PP004-KD/Màng plastics chưa in, không xốp, từ polyme trùng ngưng, đã được gia cố bằng sợi thủy tinh dùng để làm tấm trợ cứng mạch in, cuộn, mã:DS-7402-BS DF 50 1035 R61 500, SIZE:500MM x100M, .Mới100%/KR/XK
- Mã Hs 39219042: Tấm màng PE (0, 05*500*900mm) 4W650232D00, dùng trong đóng gói hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219043: KM-64/900866054 Vải tráng phủ Plastic thành tấm giả da để bọc ngoài bộ điều chỉnh ẩm thanh: PVC LEATHER B071BLACK 0.40mm*54, mới 100% (1003mx1, 3716=1375, 71m2), tờ khai nhập: 107750035040, mục 1/VN/XK
- Mã Hs 39219049: 25/Băng dán đường may (tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic), SEAMTAPE CNU400, kích thước 22MM=12400mét, TKNK107829315640, ngày 23/12/2025, STT08. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39219049: GD/Giả da (gồm lớp PU ko xốp được tạo giả da là lớp bề mặt sử dụng chiếm 65%, lớp vải không dệt là lớp gia cố chiếm 35%; để gia công mặt giầy) JYPE 0.8*54", mới 100% (Dh 7, TKN: 107773382361)/CN/XK
- Mã Hs 39219049: GD/Giả da (lớp PU ko xốp được tạo giả da chiếm 45% là mặt sử dụng. vải ko dệt chiếm 39% là mặt gia cố. và filler 16%. để gia công giầy) PU 1.2mm 54", mới 100% (Dh 12, TKN: 107817339710)/CN/XK
- Mã Hs 39219049: Giấy cách điện Insulator 5012W1N016P(Màng phim nhựa) cách điện trong linh kiện điện tử, kích thước 0.25mmx914mm. hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219049: Màng PE (Màng PE 2.4 kg/cuộn) không xốp- H9111002. DNCX dùng đóng gói hàng xuất khẩu.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219049: Miếng xốp bọt biển 10*6*3cm I-Clean, Kích thước: 10*6*3cm (20 miếng/túi) (1 miếng= 1 chiếc), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39219049: TPU/Tấm nhựa (TPU) (polyme trùng ngưng) kết hợp với vật liệu dệt ở mặt sau bằng pp ép để gia cố, được đóng gói thành cuộn có chiều rộng 150 cm, mới 100%, mục1 TK107612523210/IL/XK
- Mã Hs 39219049: Xốp lau mũi hàn 6*6cm, chất liệu bọt biển, dùng để vệ sinh mũi hàn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219070: 2026ALENA-06SH/Màng keo nhiệt dạng tấm khổ 1M*1.5M, dày 0.6mm (TP chính nhựa Eva và2 mặt gia cố bề mặt bằngvải ko dệt từ xơ filament100%polyester) dùng trong sx giày, mới 100% -77.08Yard/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219070: 2026ALENA-20SH/Màng keo nhiệt dạng tấm khổ 1M*1.5M, dày 2.0mm (TP chính nhựa Eva và2 mặt gia cố bề mặt bằngvải ko dệt từ xơ filament100%polyester) dùng trong sx giày, mới 100% -104.96Yard/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219070: 2026ALI-06PE/Màng keo nhiệt dạng cuộn ko xốp, dày 0.6mm Khổ 54"(TP chính nhựa Eva, 1 mặt gia cố vải ko dệt từ xơ filament100%polyester) dùng trong gcsx giầy, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219070: 26VIC-12TAM/Tấm nhựa thành phần chính nhựa EVA quy cách 0.914M*1.5M, độ dày 1.2mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219070: Băng cuốn, Băng quấn bảo ôn bằng nhựa PVC, KT: 0.25mm*7.7cm*1200cm (+/-2%), 330g-350g/cuộn, thương hiệu: KC, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Băng quấn bảo ôn, màu đen xanh, chất liệu nhựa PVC, kích thước: 0.1x10m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Băng quấn cách ẩm, chất liệu bằng Simili (Tp chính nhựa PVC trùng hợp), rộng 10cm, không xốp, ko tự dính, dùng quấn cách ẩm đường ống điều hòa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Bạt phủ xe tải từ tấm nhựa PVC(từ các polyme trùng hợp)k/xốp, được kết hợp với vải dệt, dạng tấm, không tự dính, size 25 x 27+ 8 x 8 inch, 610 GSM, C4020/C5001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Bạt xanh cam, là tấm bạt bằng nhựa PE dạng cuộn (nhựa trùng hợp), không phải loại xốp, đã được phủ lớp chống thấm nước, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: FS-14618: Màng nhựa PVC chống tĩnh điện, không tự dính, cỡ 0.3mmx1370mmx30m, màu đen, dùng bọc thiết bị/KR/XK
- Mã Hs 39219070: Màng co PE 17Mic*500mm*2.4kg, dùng để bọc hàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Màng nhựa cách nhiệt mã hàng 13BB-B8L0501, kích thước 73*44.81*0.43mm, dùng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Màng nhựa PVC trong 1.2mxdày 3mmxdài 10m, tấm nhựa không xốp từ các polyme trùng hợp (PVC) ở dạng cuộn, dùng để lót phòng xi, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Màng nhựa PVC vàng trong suốt, không xốp, KT: 2mmx200mmx50m. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219070: Nhựa POM NHPO-550x230x10mm, băng nhựa pom, kt 550x230x10mm, dùng gia công chi tiết, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Rèm cửa, chống tĩnh điện, chất liệu PVC, không xốp, không tự dính, dạng cuộn, màu đen, KT: 30000*1370*0.3mm. Mới 100%.(14761836-00)/CN/XK
- Mã Hs 39219070: Rèm lưới mắt cáo trắng 1.37Mx30Mx0.5mm, chất liệu nhựa Polyme trùng hợp PVC, dạng tấm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219070: Tấm cẩm thạch trơn (Pima) T4*1220*2440, Thành phẩm tấm Pima, bằng nhựa, 1cái/tấm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39219070: Tấm Nhựa MC NHMC-550x230x40mm; loại không xốp, được làm từ polyme trùng hợp, công dụng: Phôi nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Tấm Nhựa pom NHPO-350+0.2x300+0.2x10+0.1mm; loại không xốp, được làm từ polyme trùng hợp, công dụng: dùng để gia công các chi tiết sử dụng trong nhà máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Tấm ốp nhôm nhựa, chất liệu chính bằng nhựa PE, không phải vật liệu xốp, kích thước 12202440mm, độ dày 3.0mm, lớp nhôm 0.21mm, bề mặt phủ PV, dùng ốp trang trí mặt dựng/nội thất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Vải bạt đã được phủ, ép với plastic PVC (từ các polyme trùng hợp)k/xốp, được kết hợp với vải dệt, dạng tâm, không tự dính được quấn thành cuộn rộng 1.562M, 340 GSM, C5001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219070: Vải dệt thoi (100% polyester) được tráng phủ cả 2 mặt với PVC, tỷ lệ vải dệt thoi/PVC theo khối lượng 36.6/63.4 - PVC CANVAS TARPAULIN(450X300D) khổ 122 CM*330 GR (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39219090: 08_02230D/Giả da 54"(Phớt (nỉ)xuyên kim được tráng phủ, ép lớp với polyurethane không xốp.Tỷ lệ xơ dệt(polyester):40%, ĐL 225.52 g/m2.Tỷ lệ polyurethane:60%, ĐL 338.28 g/m2.)/PGC:616.35USD/VN/XK
- Mã Hs 39219090: 25-TL/SHARK2024/TẤM LÓT TĂNG CƯỜNG BẰNG NHỰA SHARK2024 (TPU Thermoplastic Polyurethane(1TẤM =1 CÁI, khổ 0.20m* 0.35m), dùng trong ngành phụ kiện giày dép, xuất xứ: Việt Nam, không nhãn mác, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: 26EBCL-4/Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE-K TPU FLUORESCENT 1.2mm, 45cm, mới 100%, chưa in, khôg dính, làm từ hạt nhựa polyurethane, nhãn hiệu Chag Yag, dạg cuộn, độ dày 1.2mm, khổ 45cm/VN/XK
- Mã Hs 39219090: 29/Tấm lót tăng cường:Tấm nhựa để lót gót/mũi giày-RITEN180N/1.8mm(100cm*145cm), không xốp, thành phần:SBR Latex, EVA adhesive..., Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 39219090: 45VV0001/Miếng xốp chống vỡ và va đập, dùng trong đóng gói sản phẩm xuất khẩu - 4501310575/ PACKAGING, GENERAL, -, 880x25x30MM, EPE. Hàng mới 100% tái xuất M17 TK 107619298950/E31 (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 39219090: AC02250YSR 08A50036YSR/Plastic dạng phiến (loại không xốp), mã hàng:AC02250YSR 08A50036YSR, (là hỗn hợp của Polyacrylat nguyên sinh và phụ gia), dùng cho sx các chi tiết máy công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: AC02260YSR 08A60037YSR/Plastic dạng phiến (loại không xốp), mã hàng:AC02260YSR 08A60037YSR, (là hỗn hợp của Polyacrylat nguyên sinh và phụ gia), dùng cho sx các chi tiết máy công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: AC02270YSR 08A70038YSR/Plastic dạng phiến (loại không xốp), mã hàng:AC02270YSR 08A70038YSR, (là hỗn hợp của Polyacrylat nguyên sinh và phụ gia), dùng cho sx các chi tiết máy công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: AX GRIPPLUS-YD-2025/Da nhân tạo(TP:35%vải không dệt từ staple nylon và polyester, 65%nhựa polyurethane không xốp)-AX GripPlus RPET 0.85MM BLACK, dùng SX giày, KHỔ 50'', không nhãn hiệu, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: B058/Tấm nhựa dùng để lót gót/ mũi giày 1m x 1.5mm (145X100CM 1.5MM RITE N 150 N RPET EPM3 HOT MELT ADHENSIVE (40095046 -ART 20) hàng mới 100%. Thuộc dòng 1 tờ khai 106764393260. - 4041600168/CN/XK
- Mã Hs 39219090: Cuộn nhựa (Dùng để in nhãn) chất liệu nhựa nhiệt dẻo có tính đàn hồi, dạng màng, không xốp, có gia cố 1 lớp keo nóng để ép nhiệt C2100093/CON-SizeLabel-TPU-KIT 3.2(1 roll =200 m)(HÀNG MỚI 100%)/CN/XK
- Mã Hs 39219090: DK-DEK-D-62/Tấm gỗ nhựa tổng hợp màu nâu DBRT 1.795 (1.795m*0.145m*0.025m)(Thành phần gồm:44% bột gỗ, 44% hạt nhựa và bột sáp, chất tạo màu, chất tạo độ kết dính, bột nặng, hỗn hợp ổn định ánh sáng)/VN/XK
- Mã Hs 39219090: DV2809/Dây viền đen bằng nhựa PVC (ISW-B1124) Black 61F-12.5 Black Rough Surface Embossing Spray Paint Welt phun sơn mặt nhám ép vân may chỉ đen dùng làm phụ kiện trang trí của giày.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: HD08-SP57/Giả da 54"(Phớt(nỉ) xuyên kim được tráng phủ, ép lớp với polyurethane không xốp qua keo dán Vải dệt thoi từ bông đã nhuộm, 100% cotton, định lượng trên 200 g/m2 (ĐGGC: 0.4964 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219090: HD08-SP92/Giả da 54"(Phớt(nỉ) xuyên kim được tráng phủ ép lớp với polyurethane không xốp qua keo Vải dệt kim100%Polyeste đã nhuộm qua keo và lót Màng nhựa polyme từ etylen dạngcuộn(ĐGGC:0.58USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219090: HD08-SP98/Giả da 54"(Phớt(nỉ) xuyên kim được tráng phủ ép lớp với polyurethane không xốp keo dán Vải lót tráng keo đã ép qua keo và lót Màng nhựa polyme từ etylen dạng cuộn (ĐGGC:0.69USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 39219090: HIGH-K52-2025/Da nhân tạo(TP:35%vải không dệt từ staple nylon và polyester, 65%nhựa polyurethane không xốp)-HIGH DENSITY, SMOOTH GRAIN, 1.2MM/52", dùng SX giày, khổ 52", không nhãn hiệu, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: IT-2510-90.PVCC3060WW8-PVCB30W8/Vải dệt tráng phủ 2 mặt PVC, dạng chiếc, kích thước 16.5x29.66 FT(PVCC3060WW8-PVCF30W), 440gr/m2, màu WHITE, đã đột khuy ôzê, luồn dây rope, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: J-HBT-FG-26-1/HBR Bio Tape 22mm khổ 22mm(Dây keo chống thấm Tape-TP:15%Bio polyurethane, 75%nhựaPU and10%Nylon(sợi Nylon chưa dệt):13.950YD=12.755, 88M, ĐGGC:0, 03USD/YD, GCĐG, Dây Chống nước/US/XK
- Mã Hs 39219090: J-HTW-44-G-26-1/Hydroguard Tricot khổ 44''(Màng nhựa)(TP:55.7%PU+44.3%Polyester, không xốp, được gia cố lớp vải dệt, không tự dính, chưa in, dạng cuộn, dày0, 0254MM):800YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG/CN/XK
- Mã Hs 39219090: J-XG1D-FG-26-1/SympatexGasketkhổ54''(TấmnhựaPUđược giacố xơPolyester dùng sx tấm lót giày, dạngcuộn, dày0, 5mm, TP:25%Polyester, 75%PU):5.250YD, ĐGGC:0, 2USD/M2, DSXG, GCĐG(dùnglàmlóttrong, chịulựcchogiày)/US/XK
- Mã Hs 39219090: Màng nhựa dang cuộn, đã in, không xốp, không tự dính, đã được gia cố với lớp màng nhôm -PACKAGING MATERIALS PLASTIC SHEETS HAPPY TEA 22G, HIGH SPEED SIZE:(150MM X 1000M X 0.064MM).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: Màng phản quang màu trắng PET+Polyester, dùng để làm nguyên phụ liệu sản xuất ngành may mặc, ngành giày, mã MG-XF01, dạng cuộn, QC: 140*77*22*7.5cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219090: MKV06-145*25M-DB*LT*MM18/Tấm (thanh) gỗ nhựa tổng hợp màu nâu đậm DBT 1995 (1.995m*0.145m*0.025m)(Thành phần gồm:37% bột gỗ, 34% hạt nhựa và bột sáp, chất sắc tố, chất tạo độ kết dính, bột nặng)/VN/XK
- Mã Hs 39219090: MKV07-145*30M-LB*LT*MM18/Tấm (thanh) gỗ nhựa tổng hợp màu nâu sáng LBT 1995 (1.995m*0.145m*0.03m)(Thành phần gồm:50% bột gỗ, 34% hạt nhựa và bột sáp, chất sắc tố, chất tạo độ kết dính, bột nặng)/VN/XK
- Mã Hs 39219090: MKV14-145*30SS-DB*LT*MM18/Tấm (thanh) gỗ nhựa tổng hợp màu nâu đậm DBT 1995 (1.995m*0.145m*0.03m)(Thành phần gồm:37% bột gỗ, 34% hạt nhựa và bột sáp, chất sắc tố, chất tạo độ kết dính, bột nặng)/VN/XK
- Mã Hs 39219090: MKV-CAP-145*25-NL-N18/Nắp đậy sản phẩm gỗ nhựa tổng hợp màu nâu sáng DLBT (0.025m*0.025m*0.145m)(Thành phần gồm:44% bột gỗ434% hạt nhựa và bột sáp, chất sắc tố, chất tạo độ kết dính, bột nặng)/VN/XK
- Mã Hs 39219090: Mút xốp MOLDED INTERLOCK+EVA(EH-25) cắt sẵn theo kích cỡ size 13-15mm*49.4-52cm*27.5-30.5cm, bằng nhựa xốp dùng để sản xuất ba lô, túi xách, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: Nhựa ép A4 80Mic (100 sheets, YIDU) dạng tấm, không xốp, làm bằng polyeste gồm 2 tờ hình chữ nhật đã được dán với nhau tại một cạnh dùng để ép tài liệu, đã phủ lớp keo 1.245 kg/xấp (hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 39219090: Nhựa ép plastic A4 (Plan A, A4, 125 mic, 100 sheets/box) sản phẩm làm bằng polyeste gồm 2 tờ hình chữ nhật đã được dán với nhau tại một cạnh dùng để ép tài liệu 2.23kg/hộp (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 39219090: NL01Y25/Màng film quang khổ ngang 1020 mm dạng cuộn -BN61-20941A (HUP60A1015) UTA60-16B Y26_750_M7H9001.90.9000. Hàng mới 100% (thuộc mục 1 của tờ khai: 107883450030/E21 ngày12/01/2026)/KR/XK
- Mã Hs 39219090: NL33/PVC giả da dạng cuộn các loại, khổ 54"-PVC 7KAJB75H HERA ARTEMIS 4T, mới 100%, hàng xuất trả theo mục 6 TKN số 106891101440/E21 (17/01/2025), chưa qua gia công, chế biến/ sử dụng tại Việt Nam/KR/XK
- Mã Hs 39219090: NW54T-124/TấmNhựa(Da nhân tạoPU-Giả da)(54inch)mới100%, Phớt(nỉ)xuyên kim được t.phủ, ép lớp với polyurethane k.xốp T.lệ xơ dệt33, 2%.T.lệ polyurethane66, 8%-TH:REGULAR DENSITY SMOOTH GRAIN/VN/XK
- Mã Hs 39219090: Phíp cách điện màu vàng W1040 x L1245 x T2mm, tấm nhựa cách điện bằng phenoxy resin, được gia cố bằng hai lớp vải thủy tinh ép chồng lên nhau, dùng trong nhà xưởng tấm/cái (hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 39219090: PR3011-5022M00L4PPF4 PPCARRIER/Tấm nhựa liên kết các lớp bản mạch (nhựa expoxy resin, loại không xốp) 3011-5022M00L4PPF4 PPCARRIER (04 10), Kt: 500*480mm, đã gia công, Mới 100%, TGGC: 4032000VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 39219090: RM-04-00070/PREPREG R-5680 - Tấm nhựa từ các sợi tổng hợp đã được gia cố làm tấm điện môi trong sx bảng mạch điện tử (PCB), kt: 340mm*305mm.mới 100% (M-70-P-0.077-03) Thuộc mục 2 TK 107616060050/JP/XK
- Mã Hs 39219090: RM-04-00095/PREPREG EM-528B - Tấm nhựa từ các sợi tổng hợp đã được gia cố dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), dạng cuộn, KT: 1257MM*300M. Hàng mới 100% (M-21-P-0.056-02)/CN/XK
- Mã Hs 39219090: SF137T-124/Giả da làm từ phớt (nỉ) xuyên kim được ngâm tẩm tráng phủ một mặt (Semi-finished-137cm)-mới100%, Làm từ-Vải không dệt: 32.3%; Polyurethane: 67.7%TH:HIGH DENSITY SMOOTH GRAIN/VN/XK
- Mã Hs 39219090: SF54T-124/Giả da làm từ phớt (nỉ) xuyên kim được ngâm tẩm tráng phủ một mặt (Semi-finished-54 Inch)-mới100%, Làm từ-Vải không dệt: 33.2 %; Polyurethane: 66.8%TH:REGULAR DENSITY SMOOTH GRAIN/VN/XK
- Mã Hs 39219090: SG2-EVRC-26-1/Miếng gia cố đường may(vải không dệt được tráng phủ kín 2 mặt), TP:100% polyester, Kt:104x74(mm), định lượng:648g/m2(KNN);Xuất trả D15/106307847110;D12/106325092530;D50/106413605210/KR/XK
- Mã Hs 39219090: SP260073/TẤM TPU ĐÃ QUA TRÁNG PHỦ KEO VÀ GIA CỐ THÊM NHỰA DÙNG LÀM MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA P85 CC HM (Heat Press)-1340*0.4mm (40YRD=49.01M2), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: STI305/Tấm nhựa nhiệt dẻo (10% PES fabric, 80% EVA, 10% PES polymer; dùng cố định hình giày, đã phủ keo, gia cố bằng sợi tăng cường)-Mới 100% (TLNL từ TKN 106535627660/E11 (28/08/2024) - mục 1)/DE/XK
- Mã Hs 39219090: Tấm Bakelite vàng TQ 10x1030x2070mm, bằng nhựa Bakelite, màu vàng, kích thước 10x1030x2070mm, không xốp, đã được gia cố và kết hợp với vật liệu khác (giấy/vải), dùng trong công nghiệp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39219090: Tấm nhựa tổng hợp (tấm lót giày, tấm lót mũi giày bằng nhựa)không xốp, được gia cố với vải không dệt, đã cắt thành hình chữ nhật dài 1500mm x rộng1000mm x dày 0.5mm(522 tấm) loại Swan V15T-M Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: Tấm plastics từ nhựa từ polyimide, kích thước rộng 500mm được gia cố bên trong dùng để làm tấm trợ cứng mạch in, code NVL 5060000201, Hàng SXKD, thuộc TK số:107535438730 (17/09/2025), dòng số 3/KR/XK
- Mã Hs 39219090: VG4674/Tấm/Miếng nhựaTPUđược ép phản quang khổ 40", dày0.5mm(GB NS SV2(C) REC18 DMFa FREE REFLECTIVE 0.5MM AAGD CHALK PEARL).29%HOTMELT/28% REFLECTIVE FILM/25%TPU/13%REC.TPU/5%REC.HOTMELT.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: VG4907/Tấm/ Miếng nhựaTPUđã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 1.2 mm(01B METALLIC SILVER GB 8000 + HIFLEX, 1.2MM (GB LIGHT) (MCS/ EL/INJ 493) 40"(Reflective film 13%+1.1mm TPU 87%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: VG4907/Tấm/Miếng nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 1.2 mm(01B METALLIC SILVER GB 8000 + HIFLEX, 1.2MM (GB LIGHT) (MCS/ EL/INJ 493) 40"(Reflective film 13%+1.1mm TPU 87%).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: VG4911/Tấm/ Miếng nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 1.2 mm (12J SUMMIT WHITE GB 8000 + HIFLEX, 1.2MM (GB LIGHT) (MCS/ EL/INJ 493) 40"(Reflective film 13%+1.1mm TPU 87%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39219090: VG4916/Tấm/ Miếng nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 1.2 mm (6CG CHALLENGE RED GB 8000 + HIFLEX, 1.2MM (MCS/ EL/INJ 493) 40"(Reflective film 13%+1.1mm TPU 87%). Mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 39211121: Hd-ls37 tấm eva xốp làm từ polyme,hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211121: Npl3210 tấm xốp eps (polystyrene foam) cứng, dùng cho mục đích đóng gói, kích thước 35.2 x 24.2 x 5.5 cm, mới 100%. mã 3210thh00004/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211121: P3 eva loại xốp, dạng tấm (kích thước 1.45mx130mm8mm). mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211121: Tấm xốp (polystyrene foam board), thương hiệu fudatec, kicsc thước:chiều dài 1200mm, chiều rộng 600mm, chiều cao 80mm, dùng để cách nhiệt chống ẩm mái nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211121: Tấm xốp polystyrene dạng cứng, hiệu: mx, model: 0.4*0.6m, dùng để làm biển báo trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211121: Tam03 tấm nhựa cứng từ các polyme từ styren, loại nhựa, xốp, mới 100%: dùng để làm cứng túi (kt 1 x 1.5m)/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: 41 bản nệm lót (chất liệu bằng nhựa, loại xốp,dạng tấm,đã gia cố,dùng để dán lên ván lướt sóng cho người chơi đứng lên không bị trơn,trượt khi lướt sóng,mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: Cánh gạt khí (vật liệu: plastic) dùng cho bơm chân không becker u4.250. p/n: 9005070003 (3cái/bộ), hàng mới 100%/ CY/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: K405q2395002 tấm xốp dưới buffer eps bottom để đóng gói sản phẩm/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: K405q239e002 tấm xốp dưới buffer eps bottom để đóng gói sản phẩm/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: K405q239e003 tấm xốp trên buffer eps top để đóng gói sản phẩm/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: K405q329e001 tấm xốp trên buffer eps top để đóng gói sản phẩm/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: K405q329e003 tấm xốp dưới buffer eps bottom để đóng gói sản phẩm/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: Nhựa polystyren cứng d10-np,dạng thanh dùng để trang trí, sản xuất khung tranh,size: 11.5mm x 10mm x 2420mm, quy cách:160 thanh/hộp,(hàng mới 100%)./ KR/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211129: Tấm nổi bằng nhựa cứng dùng để đở đường ống hút bùn, mặt cắt ngang 1/2 hình tròn, đường kính ngoài 1.55m dài 1.9m, dùng cho tàu nạo hút bùn. hàng đã qua sử dụng/ MY/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: [vn989911-0090] tấm kê bằng plastic, loại xốp/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 013 cuộn nhựa trong khổ 40",hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 017-8031 packing of plastics; boxes,cases,crates / tif tempcell 13-120 incl pharcool 20c (bộ đóng gói hàng hóa gồm các chi tiết theo danh sách đính kèm:, mới 100%)/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 017-8032 tif large pallet ship incl pharcool 20c (bộ đóng gói h/hóa gồm:6 miếng xốp từ polystyren(phần chính)1200 x 1000 x 1550mm,1 pallet nhựa,36 cục đá khô/mỗi cục 3kg,2 miếng carton,mới 100%)/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 10185 tấm xốp 195*133*16mm hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 10188 tấm xốp 220*164*26.5mm hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 1411 mút bằng plastic xốp (khổ 50 cm x 35.3 cm)/ LV    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 223-001875-01a xốp dẫn điện,làm từ các polyme từ styren(có bọc lớp vải dẫn điện mạ đồng, kẽm), kt: 82*7*1.29mm, dùng trong giai đoạn sx linh kiện điện tử,dạng tấm, ko cứng, hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 223-002036-01a xốp dẫn điện,làm từ các polyme từ styren(có bọc lớp vải dẫn điện mạ đồng, kẽm), kt: 166.4*17*3.3mm, dùng trg giai đoạn sx linh kiện điện tử,dạng tấm, ko cứng/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 23 tấm mút nhựa dẻo eva dùng làm miếng lót giày, khổ 54" - latex foam 54", 60% synthetic glue + 40% caleium powder/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 402200064 tấm nhựa pp màu đen kích thước 0.8mm*1050*650mm, dùng để sản xuất yên xe đạp,không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 8158862 tấm cách nhiệt bằng nhựa ps bọc cách nhiệt bình giảm âm thanh của bộ xả động cơ/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 8158863 tấm cách nhiệt bằng nhựa ps bọc cách nhiệt bình giảm âm thanh của bộ xả động cơ/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 8158864 tấm cách nhiệt bằng nhựa ps bọc cách nhiệt bình giảm âm thanh của bộ xả động cơ/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: 9980 tấm xốp 175*75*11mm hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Ba.005 xốp eva,kt:30*32cm,hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Miếng xốp chèn silicone sp0-sr si-300 135x14x5t, nsx: sunpolymer. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Ml miếng lót chất liệu nhựa xốp (plastic), dùng lót đệm, phụ trợ may mặc, 1mmx40 inchx80 inch, hàng mới 100%./ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Mút lọc dùng để sản xuất bộ lọc gió xe ô tô:52a-008043-00 (sponge (hr-20)119.5*86)- đã kiểm tk:107111682901, hàng mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: S0102735 tấm xốp 5t*252*1275 (nhựa, 1275x252x5mm, dùng cho máy đùn nhựa để lót bobin của ống nhựa) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: S0125976 tấm xốp bảo về sản phẩm bằng polyestyrene, hàng mới 100%) miramat a #110 1tx500x600mm/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Tấm lót sàn bằng nhựa (underlayment), loại xốp, không tự dính, không phải loại cứng, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ dày 2mm, diện tích 100 sqft/cuộn, hàng mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Tấm nhựa xốp 100% polystyrene, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa in, kích thước: (rộng 50''; dài: 2.2 yard; dày: 3 mm), gồm 5 tấm, ap18 6cd, dùng trong ngành giày. hàng mới 100%./ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Tấm thoát nước chịu nén cao, chật liệu: hạt nhựa hips-high impact polystyrene, dài 20m, rộng 20cm, mã svo-100, dùng để thoát nước trong gia cố nền đất trong xây dựng, mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Ttfb97 tấm xốp loại lớn từ các polyme từ styren loại mềm, đã được gia cố,quy cách:48"x60"*6.4mm, dùng sản xuất đồ bảo hộ thể thao, không nhãn hiệu, mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211191: Wtx28062024 tấm xốp chèn kim wtx28062024/ EU/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: 30100000020 bao bì cấp 2 màng pillow film pf (gl) 150mm(chất liệu nhựa, cuôn/1000m) - lot: jzj4v5 - ngày sx: 10/11/2025/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: Ah12491010246000 &xốp, đã được gia cố thêm kim loại dẫn điện-10x6-h11-,kt:10*6mm,dạng màng, chất liệu polyme styren dùng sản xuất camera.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: Ah12491010384000 xốp, đã được gia cố thêm kim loại dẫn điện eh001x-01--775,kt:7*7*5mm, dạng màng chất liệu polyme styren dùng sản xuất camera.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: Cuộn nylon- cover film (w)810mmx(t)0.2mm pe 22kg/roll. dùng để đóng gói sản phẩm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: Màng nhựa dạng cuộn 15cm dùng làm nắp ép miệng ly nhựa (1.80kg* 12 cuộn /thùng, net: 0.8kg, dày 4.5zem, pet, nsx:guangzhou etopa trading co., ltd.), mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: Màng nhựa polymer styrene foam psr02, không cứng, dạng cuộn, dạng xốp không dính, kích thước:31mm*1700m, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: Nlr3 màng pvc chất liệu pvc khổ 63", dầy 0.1 đến 0.2mm/ TW/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211192: V45 màng nhựa film (nhựa pe dạng cuộn) w 58"/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 15 tấm xốp eva 100*200cm (loại xốp từ các polyme từ styren)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 163429700 miếng đệm nhựa xốp 13x25mm/ SK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 1rw.fn.rh1wp miếng xốp hình tròn, kích thước phi 112,6mm, dày 3mm,mới 100%,1rw.fn.rh1wp/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 3002-v001-0005 miếng nỉ bọc lăn nhỏ 3002-v001-0005, kích thước: đường kính ngoài 8mm, đường kính trong 3mm, dày 1.2mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 39 - shiotani xốp eva làm từ plastic dạng tấm kích thước 100*150cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 4205-0051-0001 vòng đệm đáy của hộc chứa bụi bằng mút xốp 4205-0051-0001, kích thước đường kính ngoài 54.25mm, đường kính trong 47.8mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: 4403-0959-0002 mút bằng epe 4403-0959-0002, kích thước:400*260*0.5mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: C-9602-0049-s nhãn foam (label foam) bằng nhựa plastic (từ các polyme từ styren), loại xốp mềm, dùng để dán lên sản phẩm linh kiện điện tử - mới 100%/ ES    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: C-9602-0050-s nhãn bằng plastic (từ các polyme từ styren), loại xốp mềm, dùng để đính kèm sản phẩm linh kiện điện tử - mới 100%/ IE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: C-9602-0055-s nhãn bằng plastic (từ các polyme từ styren), loại xốp mềm, dùng để đính kèm sản phẩm linh kiện điện tử- (a foam)][adl957shnl] ppi-adl957sh-new liner (1 lab.across) - mới 100%/ ES    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Cnp38 màng phim 2 mặt cố định sản phẩm ld00t-75inch-double side tape code l-t075/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: D0550028 mút eva b 5mm khổ:100 x 200 cm/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: D0550042 mút eva/adhesive pe 2.0mm khổ 122 x 244 cm/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Ec51 mút bằng nhựa xốp các loại (molded foam bra cup),hàng mới 100%/ LK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Ec51 mút các loại(molded foam bra cup)/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Fire flex s606 nhựa xốp, kt: 2t*1m*2m, hàng mới 100%/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Foam pu mút xốp, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Gói mút xốp cho máy phá mẫu bằng vi sóng multiwave 3000, item: 102871. hàng mới 100%./ AT/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Hqra003006b050000611 protection cover block2/miếng xốp dùng để lót hàng, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Hqra05964l100000300 (6.6) -assy/miếng xốp dùng để lót hàng, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Mh060000850-vp mút xốp các loại-pce/10a 40mm tpe75we 154x90cm/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Mn02 miếng nhựa (gắn phía gót giầy, giúp làm cứng gót giày). kích thước:60mm x34.4mm 20.2mm). màu black mat code:a423st439003xxxx. hàng mới 100%/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Mz160001036-vp film in giấy lót giày-rol (1rol=1pce)/printing film 20"x60m-made in belgium/ BE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Nhựa polymer styrene kích thước (1,371.6x 22,860x 3.175)mm, dạng cuộn loại xốp, tự dính và chưa gia cố in, nguyên liệu dùng sản xuất bộ phận của con dấu, 1roll=22.86m=31.3039kgm/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Pcc-000230-01 tấm xốp sponge_pcc,tcl,sponge,350x255x13/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Phụ kiện đóng gói của máy lạnh hiệu mitsubishi heavy industries, hàng mới 100%: mút xốp rlc974c100/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Rmc4. xốp các loại (khổ 1.42m) fo-0006-010: 88sht(1sht=2.1336m), nhà cung cấp: winboss. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Sx08 tấm xốp cách nhiệt, kt: 218.93x79.98mm, 620069384. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Tấm bọt xốp dùng để làm sạch bề mặt, kích thước 13.8x2.9x30cm, chất liệu nhựa melamine, 2pcs/1bag, model s-700, maker: lec, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Tấm lọc chống bụi lọt vào thiết bị vcr - 91609404, bằng mút xốp, nhãn hiệu delaval. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Thanh nhựa xốp dùng tra chế phẩm bôi trơn lên sợi chỉ (1 hộp = 3,300 cái) / part code: t4-0355, sponges type 1/2 d55 orange 55x10x10/10x10x10/ dùng trong lĩnh vực sản xuất sợi chỉ, hàng mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Uvl-0093 tấm cách điện của điện thoại/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Wbj1-x+adc010 nhựa xốp 10t*1m*2m/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Wt-r20 nhựa xốp 5mm*1m*2m/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211199: Y0504 mốp xốp 63dx130mm, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 01-hdnlgc-0015b mút xốp từ các polyme vinyl clorua dạng tấm, kích thước: 1 7/8"(47mm)x56x84", mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 031-10-17 tấm da nhân tạo, 100% pvc, (backing 100% polyester) khổ 54", 778g/m2, slg: 2 yard = 1.829 m = 2.51 m2, hiệu: lebatex, sd trong sx nội/ngoại thất, mới 100%, vfr code: 031-10-00164/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 106600971 da pvc bảo vệ môi trường không đổi màu 1.0mm*54 inch, np21-37 tuân thủ các thông số kỹ thuật của cpsc in se663,hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 12533 miếng nhựa dẻo xốp vinyl capri standard polar, dầy 4mm, khổ ngang 1.4m, mã 22cxvaa01129, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 36215 tấm nhựa pvc trong suốt, chống co giãn và tia uv, dầy 1mm rộng 137 cm (dạng cuộn 25 m), dùng làm màn che, mã 11bxvcd01001, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 40.16.01.00.0300 vải vinyl for upholstery (charisma color: tortoise), 100% otratex, width:54'', gsm:825 g/m2,dùng cho đồ nội thất xuất khẩu, hàng mới 100%.236.00664 mét/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 46 film gia cố đường may bằng nhựa thành phần 100%polyvinyl clorua, loại xốp khổ 13mm - dùng cho sản xuất hàng may mặc, hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 46 tấm nhựa thành phần 100%polyvinyl clorua, loại xốp/ film gia cố đường may khổ 13mm - hàng mới 100% dùng cho sản xuất hàng may mặc/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: 58198018 vật liệu phản quang, dạng cuộn, khổ 54", từ polyvinyl clorua (silver reflective 0.8mm pvc 54"), hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Ct-15 tấm nhựa pvc xốp có một mặt ốp vân giả gỗ dùng làm trang trí nội thất kt(1.22m x 2.44m dày 15mm) là linh kiện sxlr xe khách dài 12m-12.2m,từ 24 đến 47 chỗ. mới 100%, sx 2026./ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: F5000955 bộ panel (gồm 6 chiếc), chất liệu da nhân tạo, dùng để sản xuất gối tựa đầu.hàng mới 100%/ IT    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Fv50000502 băng nhựa trong màu trắng dùng để ký hiệu mở đầu cuộn băng dính dùng cho dây chuyền sản xuất băng dính/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Gnl03 pu da giả. khổ 52"/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Js011-1 vải giả da pvc khổ 52" (2244yd), thành phần pvc chiếm 70%,vải dệt chiếm 30%, dùng may túi xách, hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Kdtc-9000 tấm sàn nhựa pvc, kt: 304.8*304.8*2mm, mã màu: r11, xuất xứ: starflex-tháilan, mới 100% th/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Kfvn-s-0008 nhựa tấm (pvc) dạng cuộn dùng để hỗ trợ sản xuất (kt: 1370mmx54m). hàng mới 100%/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Ktt_pad_pcs miếng đệm 100% polyester, kích thước 145*110*144mm (1set=2pcs), dùng để gia công cho sản phẩm may mặc/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Lhdmut tấm mút xốp 100% pvc, quy cách 1.5*2.0m. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Lt_psaa miếng đệm bằng nhựa/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Lx42 giả da xốp pvc(khổ 1.370 mm) rat, làm vỏ sofa - hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: N0005 tấm nhựa pvc mềm,dạng cuộn, làm từ nhựa polyvinyl chloride 80%,được gia cố lớp vải dệt kim polyester 20%,sx nội thất,khổ 54inch,đ/l:655g/m2,model:gibraltar uph,hiệu:momentum,màu:java,mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Nhdt-34 tấm nhựa (tấm plastic; từ các polyme từ vinyl clorua, dạng tấm), (t: 0.7 mm), nh: tri-phil international, inc./ PH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Nk008 tấm bọc nhựa vinyl, thành phần 100% vinyl, dạng cuộn, khổ vải 54inch, dùng bọc nệm ghế, mới 100%/ KH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Nl15 nhựa tổng hợp tpu klpk - 48c clear tpu 0.6mm/85a 54" mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Nl280eg1 vải giả da từ vải dệt với thành phần phủ 100% pvc, dạng cuộn,khổ 54 inch,dùng để bọc nệm trong sản xuất đồ nội thất, mới 100%./ CL    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Npl043 màng nhựa 2 lớp 100% pvc/100% pvc, màng nhựa 2 lớp dạng cuộn, dày 0.235mm, f862/151 màu xanh lớp ngoài, màu trắng lớp trong, dùng may quần áo chống thấm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Oba10465m tấm giả da bằng nhựa pvc, loại xốp chống cháy dùng bọc nội thất kt(dày 1.0 mm x rộng 23cm x dài 146.28m) là linh kiện sxlr xe khách dài 12m-12.2m,từ 24 đến 47 chỗ. mới 100%, sx 2026./ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Pl_cjb tấm nhựa pvc khổ 1 mét (bằng nhựa poly vinyl clorua)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Poly vinyl clorua dạng cuộn (vải giả da pvc polyme từ vinyl clorua), loại xốp (khổ: 1.37 m), dùng để may vỏ ghế xe ôtô. hàng mới 100%, mã hàng: dc-015, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Sm002 vải pvc (vải dệt đã được tráng phủ), khổ: 54 inch.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Tấm bọc up5458 làm từ pvc 100% dùng để bọc gối, trang trí, được lót bằng vải không dệt 100% polyester, kích thước khổ ngang 139cm. hiệu sangetsu. hàng mới 100%/ ES/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Tấm bọc up5510 làm từ pvc 100% dùng để bọc gối, trang trí, được lót bằng vải dệt thoi 100% polyester, kích thước khổ ngang 122cm. hiệu sangetsu. hàng mới 100%/ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Tshd1000-a1191444 tấm sàn bằng nhựa, kích thước l=2447mm x w=1220mm x h=25mm. mới 100%/ NL    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vải bọc nệm được tráng phủ tạo thành 2 lớp,lớp trên là nhựa 100% biodegradable vinyl,lớp dưới vải dệt kim 100% recycled polyester 54", dùng làm cho sx hàng nt, mới 100%/ CA    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vải giả da pvc có dán mút dày 3mm, khổ 1.42m, dùng may vỏ ghế xe ô tô, mã hàng: dc-022, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vs060060 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: tấm quấn dây điện, chất liệu nhựa pvc xốp,kt: 60*60mm. prt 60x60, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vs070050 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: tấm quấn dây điện, chất liệu nhựa pvc xốp,kt: 70*50mm. prt 70x50, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vs080030 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: tấm quấn dây điện, chất liệu nhựa pvc xốp,kt: 80*30mm. prt 80x30, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vs080050 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: tấm quấn dây điện, chất liệu nhựa pvc xốp,kt: 80*50mm. prt 80x50, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211200: Vs100040 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: tấm quấn dây điện, chất liệu nhựa pvc xốp,kt: 100*40mm. prt100x40, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: 421-00955-001 tấm đệm xốp bằng nhựa pu, không tự dính, kích thước: 39.83*34.9*1mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: 78014-01268-11 tấm cách nhiệt polyurethan (pu), kt: 88.6x16.9x1mm, không nh-heat conducting cotton, dùng sx cục sạc, mới 100%/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Fspt0037 tấm xốp k50 10mm làm từ 100% polyurethane, khổ 1.17m, định lượng 504g/m2, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Gd giả da từ nhựa polyurethan pu 1.0mm54" dạng tấm, (tp:51%+-5%pa+49+-5%pu), đã gia cố vật liệu dệt,mới 100%, nsx: huafeng, dùng trong sản xuất và gia công giày dép/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Mút xốp polyurethane eas-20 pink, dạng tấm bọt cứng, (1 tấm=5mmx1mx2m) dùng sản xuất các sản phẩm từ mút xốp. hàng mới 100% (mục 5 trên co)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Pu23 mút xốp polyurethane eas-22 pink dạng tấm bọt cứng, (23mmx1.27mx2m, 70tấm= 177.8mtk), dùng làm miếng lót các linhkiện điện tử, sx các sp từ mút xốp. mới 100% (mục 8 trên co)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Pu8 mút xốp polyurethane eas-22 pink dạng tấm bọt cứng, (8mmx1.27mx2m, 210tấm= 533.4mtk), dùng làm miếng lót các linhkiện điện tử, sx các sp từ mút xốp. mới 100% (mục 7 trên co)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Pu-s720 tấm sản phẩm từ polyurethan (pu), mềm, xốp, đã tạo vân một mặt màu nâu, mặt còn lại được gia cố bằng lớp vải dệt, khổ 142cm, 69% pu, 28% polyester, 3% viscose,khổ 140cm, đl;410 gsm. mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Pusc3 mút xốp polyurethane ecs l.grey dạng tấm bọt cứng (3mmx1mx2m, 100 tấm=200mtk) dùng sản xuất các sản phẩm từ mút xốp. hàng mới 100% (mục 3 trên co)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Pusc5 mút xốp polyurethane ecs l.grey dạng tấm bọt cứng (5mmx1mx2m, 5tấm=10mtk) dùng sản xuất các sản phẩm từ mút xốp. hàng mới 100% (mục 4 trên co)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Rubber mat tấm mút xốp eva-rubber mat, bằng 100% polyurethane,kt: 129*67cm, dùng để ép với tấm thảm xốp eva làm lớp đệm, chống sốc, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Sd065 tấm lót giày tpu đã hoặc chưa có lớp phản quang(khổ 47 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Tấm bảo ôn cách nhiệt for mj3-100,150 (27697), chất liệu xốp polyurethan cứng, kích thước: 1,5 x 1,2 m, dùng để ốp bên ngoài thùng chứa có nhiệt độ cao. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211311: Tấm nhựa urethan loại xốp cứng có modul đàn hồi từ các polyurethan, dạng tấm, dùng cho máy sản xuất túi nylon. urethan plate size: 6t*phi350. nsx: nozaki. mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: 2e10003093 lõi xốp eps dùng làm trục lõi túi khí để dán miếng carbon tạo hình khung xe đạp carbon, chất liệu: silicone, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: 2e10003600 lõi xốp eps dùng làm trục lõi túi khí để dán miếng carbon tạo hình khung xe đạp carbon type: ic108-s3, chất liệu: silicone, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: 2e10003909 lõi xốp eps dùng làm trục lõi túi khí để dán miếng carbon tạo hình khung xe đạp carbon type: ic108-s1, chất liệu: silicone, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: 9c00000849 lõi xốp eps của ống ngồi yên xe dùng dán tấm carbon tạo hình yên xe, type: ic094-s/m/l, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: Đệm lót trong giày, dùng để làm giày, chất liệu: polyester + polyurethane (pu) foam, style: ua spotlight icon low bk 6019083-500, hiệu under armour, mới 100%/ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: Keo đường may, tp: 75% polyurethane, 25% polyester, khổ 15mm, ncc: arc teryx equipment, model 12067, là nguyên phụ liệu may ba lô mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: Keo ép đường may, tp: 100% polyurethane, khổ 3/8 inch, ncc: arc teryx equipment, model 2052, là nguyên phụ liệu may ba lô mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: Mút cổ 2, dùng để làm giày, chất liệu: polyurethane (pu) foam, style: ua spotlight icon low bk 6019083-500, hiệu under armour, mới 100%/ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: Pl120 dây miến (bằng plastic pe(ldpe) mới 100%)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: R004451 màng nhựa xốp từ polyurethane, dạng cuộn, không tự dính (kích thước: 500mm x 50m)/ polyurethane foam slim flex sr-u-40p/1/500/50/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: Sd065 tấm lót giày tpu đã hoặc chưa có lớp phản quang(khổ 47 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211319: V2-2 dải pu dạng cuộn để sx hộp đựng bút, khổ 54 inch, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: (ms: g05-7434370-03) tấm xốp pur, loại mềm (73x60x34mm) bằng nhựa polyurethan dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: 031-03-01 tấm da nhân tạo (100 % polyurethane), khổ 140 cm, 650gsm, số lượng: 10 m= 14 m2, nsx: mah-atn, sd trong sx nội/ngoại thất, mới 100%, vfr code: 031-03-00023/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: 031-06-06 tấm da nhân tạo (100% pvc, backing 100% polyester), khổ 54", 700g/m2, sl: 9 m = 12.33 m2, nsx: mah-atn, sd trong sx nội/ngoại thất, mới 100%, vfr code: 031-06-00095/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: 223-002203-01a miếng xốp dẫn điện từ xốp pu, có kt 19.3*12*2mm, dùng trong giai đoạn sx vỏ máy chủ,k dạng tấm, k cứng, đc gia cố 1 lớp vải có các sợi đồng và niken dẫn điện, mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: 223-002206-01a miếng xốp dẫn điện từ xốp pu, có kt 41.4*14.6*2mm, dùng trong giai đoạn sx vỏ máy chủ,k dạng tấm, k cứng, đc gia cố 1 lớp vải có các sợi đồng và niken dẫn điện, mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Acnt01 nhựa trang trí các loại (dạng tấm, khổ 45x45cm)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Bộ phận thang máy hiệu kone: phiến (miếng) đệm giảm chấn máy kéo - isolation, 115x97x30mm, id: km51012272v001. hàng mới 100%/ SG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: F-30g-gray-2t đệm lót u-rê-tan f-30g-gray-2t dạng tấm(1000mmw*2m)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Giả da từ polyurethan pu u3 punching, 5t 26kg 50d được gia cố lót xốp, phần giả da chiếm tỷ trọng nhiều hơn trên 50%. hàng mới 100%, dùng trong may vỏ ghế ô tô/ ID/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Hc83 tấm lọc bọt xốp từ bulpren foam(pu foam) kích thước 2000x1500x75mm, 60ppi dùng để làm tấm lọc sử dụng cùng với viên hấp phụ hp, mới 100%/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Jtdt003-2 da nhân tạo tổng hợp (tấm pvc),pvc leather (67% pvc, 17% nylon, 14% cotton, 2% pu),đã nhuộm, đã tráng phủ, in, ngâm tẩm, không tẩy trắng, dùng cho giày. mới 100%-apv0169/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kby-foam-120x360x5 tấm xốp foam polyurethane dùng để đóng gói hàng, kích thước 120x360x5mm, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kby-foam-180x300x5 tấm xốp foam polyurethane dùng để đóng gói hàng, kích thước 180x300x5mm, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kby-foam-660x1080x5 tấm xốp foam polyurethane dùng để đóng gói hàng, kích thước 660x1080x5mm, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kby-foam-90x430x5 tấm xốp foam polyurethane dùng để đóng gói hàng, kích thước 90x430x5mm, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kd7803u tấm xốp làm từ polyurethan- 110cmx220cm 3mm black aerflex 90f foam(npl sx giày)(hàng hoá nktc áp dụng mức thuế suất thuế nk ưu đãi theo điểm b khoản 3 điều 3 nđ134 sửa đổi nđ18). hàng mới 100%/ AP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kd7808v tấm xốp làm từ polyurethan- 110cmx220cm 4mm light aerflex 90f foam(npl sx giày)(hàng hoá nktc áp dụng mức thuế suất thuế nk ưu đãi theo điểm b khoản 3 điều 3 nđ134 sửa đổi nđ18). hàng mới 100%/ AP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Kd780gh tấm xốp làm từ polyurethan- 110cmx220cm 2mm light aerflex 90f foam(npl sx giày)(hàng hoá nktc áp dụng mức thuế suất thuế nk ưu đãi theo điểm b khoản 3 điều 3 nđ134 sửa đổi nđ18). hàng mới 100%/ AP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: M066 eva dán vải (87% tpu + 13% polyester)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Ma050000269-vp miếng nhựa tpu-y-36"/synthetic leather (tpu) 36"/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Ma050076093-vp miếng nhựa tpu-pce-45x45cm/synthetic leather (tpu) 45x45cm/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Maj002620a tấm nhựa polyurethane rogers poron 4701-50-15188-04,loại xốp,dạng cuộn,kích thước:1372mm*30.47m*4.78t).hàng mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Mc-1510281 miếng xốp foam s-11819 (tp: polyurethane; dùng để đóng gói sản phẩm), kt: 40.64x40.64x5.08 cm/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Mtpu-y-40cm miếng nhựa tpu-yrd-40cm/null/4gc \vivid eagle, tpu, 1.2mm\ 40cm/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Nl244 da nhân tạo hr khổ 1.47m, vải không dệt (lớp gia cố) đã nhuộm đồng nhất phủ plastic- polyurethane (lớp bề mặt)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Nl250 da nhân tạo đã cắt a-hr (16.4 x 8.6 cm), vải không dệt (lớp gia cố) đã nhuộm đồng nhất phủ plastic- polyurethane (lớp bề mặt)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Nl282 da nhân tạo cn7 khổ 1.47m, vải không dệt (lớp gia cố) đã nhuộm đồng nhất phủ plastic- polyurethane (lớp bề mặt)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Nl284 da nhân tạo đã cắt a-cn7 (8.2 x 9.2 cm), vải không dệt (lớp gia cố) đã nhuộm đồng nhất phủ plastic- polyurethane (lớp bề mặt)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Oibg-0177 băng dính xốp dạng miếng, kích thước 2.0*0.05mm, không cứng, chất liệu polyurethane, pn 581d-53pg-03a0, hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Pcn-003655 tấm pu 1.1m 1.7m 3mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Pcn-007881 tấm pu 1.1m 2m 12mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Pcn-008321 tấm pu 1.1m 2m 5.5mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Pcn-008338 tấm pu 1.1m 2m 3mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Pcn-008459 tấm pu 1.1m 2m 4mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Qn0002101 tấm polyurethan sản xuất cuộn mực máy dãn nhãn (1 sheet = 515 pcs)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Qn0002201 tấm polyurethan sản xuất cuộn mực máy dãn nhãn (1 sheet = 735 pcs)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Qn0002301 tấm polyurethan sản xuất cuộn mực máy dãn nhãn (1 sheet = 735 pcs)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Sl.013 mút xốp polyurethane độ dày 3mm (esh, bk size:3mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Sl.160 mút xốp polyurethane f-2gt độ dày 8.5mm (f-2gt,bk size:8.5mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Sl.161 mút xốp polyurethane f-2gt độ dày 4.5mm (f-2gt,bk size:4.5mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Sl.192 mút xốp polyurethane esh độ dày 3.5 mm (esh, bk size:3.5mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Sl.367 mút xốp polyurethane f-2gt độ dày 8mm (f-2gt,bk size:8mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Sm056 vải giả da, khổ 54"(vải dệt đã tráng phủ polyurethan;xốp;dạng tấm;phục vụ cho gia công túi xách).hàng mới 100%.)/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Tấm bằng plastic polyurethane elastomer loại xốp, kích thước 1000 x 1000 x 1 mm, hiệu vulkolan, dùng để gắn lên các chi tiết máy, tránh kim va đập trong quá trình sản xuất (mới 100%) 3.908 117.06/ EU/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Tấm nhựa cortec vpci-133, code: 1133, để đóng gói hàng khi xuất khẩu, mới 100% (1000 tấm/pkg, kt 25x25mm/ tấm)/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Tev_296173307 miếng đệm bằng nhựa xốp pu (polyurethane, không vô trùng, 32.10x25.99mm) dùng cho máy quét thẻ từ pn#296173307/ SG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Tx30082012 tấm xốp lót kim tx30082012/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211391: Wa-22hld-25t đệm lót u-rê-tan wa-22hld-25t dạng tấm (1066mmw*1.9m)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: 1203 màng xốp nhựa polyurethane, kích thước 1000mm*100m, ss0020-cj1, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: 25855a-fx3v240026 vent: màng pu foam, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, dạng cuộn. mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: 68nl màng nhựa tpu (từ polyurethan) (loại xốp), khổ 54" (36.9y), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: 82 băng dán phủ keo hai mặt, hotmelt film, bằng plastic dạng màng, lada00107, fs3215gux1-0045, trọng lượng 267g/m2 khổ 60'' = 3yds. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Ablbl-fx3v410173 màng pu foam (poron), dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, dạng cuộn. kt: 110mm. mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Dal001-fx3v240031 vent: màng film, loại đã được gia cố bề mặt, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kt: 82mm. mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Hd-ls29 màng tpu nóng chảy,hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Le20lf-2t đệm lót u-rê-tan dạng cuộn(500mmw)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: M48 màng nhựa nóng chảy tpu được sản xuất từ hạt nhựa thermoplastic polyurethan, hàng mới 100%,pet matt film,spec:146gr/m2*0.1*150cm/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Ma050077023 màng pu, loại xốp/71r 1mm no spark foil tpu 45x45cm/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Màng nhựa pu 121440001tt039 (100% polyurethane, không in hình, không in chữ) dạng cuộn, màu đen, độ dày 0.17mm, khổ 100cm. hàng mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Màng pu, loại xốp/75g\eagle, tpu, 0.5mm\ metallic/ 54"/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Mnl0005-1 màng nhựa xốp chất liệu pu 4790-92-15250-04-54t-rr-80lf kích thước 1371.60*24.38 (mm*m). hàng mới 100%-m02684/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Mr-24lf-2t đệm lót u-rê-tan dạng cuộn(500mmw)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Mx48hf-1.5t đệm lót u-rê-tan dạng cuộn(500mmw)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Mx48hf-2t đệm lót u-rê-tan dạng cuộn(500mmw)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Npl 1239211392 màng film bằng nhựa dạng cuộn từ nhựa polyurethan, sử dụng trong ngành giày/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Sr-u40p-0.5t đệm lót u-rê-tan dạng cuộn(500mmw)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Tpu tấm tpu (dạng màng) (khổ 1.5mm*19'') (1 yrd = 0.9144 mtr) (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Vc03 màng nhựa tpu (thermoplastic polyurethane 70% + 30% pu) xốp, 54" (354y). mới 100%./ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Wbc3-fr-3t đệm lót u-rê-tan dạng cuộn(920mmw)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211392: Wbc-3fr-4t đệm lót u-rê-tan wbc-3fr-4t dạng cuộn(920mmw)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 073 mút xốp dùng sản xuất giày tw/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 100102022822001 tấm bìa làm từ vải giả da chất liệu 70% polyurethan, 30% vải không dệt, loại xốp, khổ: 590*420mm, dùng trong sản xuất bìa rời album lịch, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 11029782a mút xốp dạng cuộn, bằng polyether polyurethane, khổ 750mm*3.3mm, dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa ô tô/ SI/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 328 lót xốp memory foam memory foam 3t (cn) 152*203, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 71511-x7227-00 miếng đệm lót làm từ polyurethan fr/c side outer pad 8t l a03-71511-x7227-00/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 835e51840-yourozai miếng lọc bằng u-rê-tan/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 9050120301 hv300 foam -1 # miếng mút khí hv300-1, dạng tấm bằng nhựa, kích thước: 127*60*25 mm, dùng cho thiết bị lọc của máy hút bụi, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 9050510202 nv500 inlet sponge-2 # nv500 miếng mút-2, kích thước: 90*90*100mm, bằng nhựa, dùng để lọc bụi, linh kiện máy hút bụi,mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 9050980101 zu60 foam#zu60 miếng mút khí vào,ráp vào máy chủ, tác dụng lọc bụi, bằng mút, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 9050990101 zu60 inlet filter#zu60 mút lọc khí vào,ráp vào máy chủ, tác dụng lọc bụi, bằng mút, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: 9051280301 hz2000 foam -1 # miếng mút khí vào hz2000-1, kích thước: 127*60*25mm, bằng nhựa, dùng trong lõi lọc của máy hút bụi, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ac073 tấm tpu bằng plastic (khổ rộng 56") dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ai-dgz-640mm-k-b mút polyurethane dgz(600mmx1mx2m). hàng mới 100%/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ai-flg-640mm-gr-b mút polyurethane flg(640mmx1mx2m). hàng mới 100%/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ai-flz-640mm-k-b mút polyurethane flz(640mmx1mx2m). hàng mới 100%/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ai-nj7-3mm-k-s mút polyurethane-nj7/3mm*1m*2m, hàng mới 100%, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ai-ubtk-1.6mm-k-s mút polyurethane ubtk(1.6mmx500mmx1m). hàng mới 100%/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Bin70007027 - đệm mút kính lái, kích thước 8x8x1300 mm, chất liệu pu foam - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf7), hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Bọt biển cách nhiệt last-a-foam fr-6720 1" x 48" x 96" (lcms-103/tjaero). chất liệu: nhựa chống cháy. hàng mới 100%/ CL/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ec12 dây viền(dạng dải bằng plastic, từ polyurethan, xốp, không cứng), không nhãn hiệu, mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Facmaint&utilitysrvs_231_loilocbui miếng lõi lọc bụi fbx 25 pc, mã 50-0500530-01-01, size 4x8cm, chất liệu polyurethane, dùng cho thiết bị pccc, nsx securiton ag, hàng mới 100%./ DE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Gd giả da pu từ polyurethan mềm, dạng xốp 54"(1m) mới 100%/ PG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Gd giả da từ polyurethan (chiếm 60%), loại xốp được gia cố với vải không dệt 100% polyester (chiếm 40%), khổ 1.45m (mới 100%, 39y)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Gd plastic loại xốp từ polyurethan (chiếm 72%) được kết hợp với vải không dệt để gia cố (chiếm 28%), khổ 52" (dạng cuộn, mới 100%)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Griptac vải giả da công nghiệp, thành phần plastic có tỷ lệ khối lượng lớn hơn thành phần vải, khổ vải 1350mm - griptac fabric. mới 100%./ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Htc-nvl02 mút xốp dual cell được làm từ polyurethane-dualcell natural yellow, kt 2000x1000m. hàng mới 100%/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Htc-nvl09 mút xốp được làm từ polyurethane-endurapore white 2000x1000mm. hàng mới 100%/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ic-f2-5mm-k-s mút polyurethane awv-f2/5mmx1mx2m,hàng mới 100%/ ID    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ic-f2-6mm-k-s mút polyurethane f2/6mmx1mx2m, hàng mới 100%/ ID    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Kdt-040 miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in 302r7j1570, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Ke-c keo ép cắt sẵn (từ polyurethan loại khác dùng trong ngành may mặc)-keo ép sym-k.20mm/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Khối bọt xốp polyurethan - model: bq15tc00aa, kích thước: (2240 x 1600 x 650) mm, dùng để sx miếng lót giày, hiệu arneplant s.l, mới 100% - blocks of conductive polyurethane foam/ ES/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: M1040 mút xốp mềm (urethane rk1323knp) dạng cuộn, độ dày 5.0mm, độ rộng 1500mm, dùng bảo vệ sản phẩm tránh va đập, mới 100%/ SI    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: M1177 mút xốp mềm (polyurethane rw d45190 an/wbpa12 1650x10mm) (dày: 10mm, chiều rộng: 1650mm), dùng cố định dây điện, mới 100%/ DE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Mds33864127 miếng đệm bằng mút pu dùng cho sản xuất tủ lạnh, kích thước 160x8x18mm-refdiv(mds33864127).mới 100%/ AE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Miếng foam bằng nhựa pu, nsx: pt. sat set indonesia, kt: 450x300x75mm, là nguyên liệu trong sản xuất ghế sofa mẫu, hàng mẫu để kiểm tra chất lượng, mới 100%/ ID/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Mp010836-0000 vòng đệm bằng bọt polyurethane mp010836-0000/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Nk140 tấm nhựa pu (polyurethane) bồi vải không dệt (dạng cuộn) 49" (2y), mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Nl02 giả da(thành phần 40%pu+60%(tpu)54'':12 mét/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Npl 0439211399 mút xốp làm từ các polyurethan khổ 58 inch, sử dụng trong ngành giày/ KH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Npl03 màng polyurethane, xốp đã gia cố bề mặt (các loại) ss0020-cj1, kích thước 1000mm*100m, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Nsx12 băng keo dính 2 mặt bằng nhiệt làm từ platic, kích thước 457mm, hàng mới 100%,/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Pad_psfp miếng đệm pu cho yên ngựa chất liệu bằng nhựa/ AU    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Pl058 đệm (m) dùng trong may mặc/ IT    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Pu10main-13jsn miếng liệu(đã cắt thành hình)dùng để may ghế ô tô,thành phần:vải tráng phủ 60% polyurethane 40% polyester đã được gắn kết với mút xốp,kt:545x340mm(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Pu7tdfs-12 tấm nguyên liệu dùng để may ghế ô tô,thành phần:vải tráng phủ 60% polyurethane 40% polyester đã được gắn kết với mút xốp,dạng cuộn,khổ:54inch,định lượng:1108g/m2(nhãn:kolon glotex, inc)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Pu7tmain-15jsnex miếng liệu(đã cắt thành hình)dùng để may ghế ô tô,thành phần:vải tráng phủ 60% polyurethane 40% polyester đã được gắn kết với mút xốp,kt:530x330mm(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Rbg00001 mút xốp được làm từ nhựa melamine-basotect w +, kt 2500x1250x500mm. hàng mới 100%/ DE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Sbg119 bọt dẫn điện bằng nhựa polyurethane (524.y0034.005), 1830248902, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. mới 100%/ MO    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Sl.218 mút xốp polyurethane f-2g (kích thước 1 block: 690x1000x2000mm, số lượng: 2 block)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Sl.418 mút xốp polyurethane f-2 (kích thước 1 block: 600x1000x2000mm, số lượng: 21 block)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Tam-pu-350x450mm tấm nhựa pu khổ 350x450mm/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Urs-0.1t đệm lót u-rê-tan(1050mmw)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Vnpu11 giả da pu (polyurethane xốp bồi vải 70%pes + 30%pu) khổ 40"- định lượng 644 gsm. nguyên liệu sx giày. mới 100%.nsx:gb light/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211399: Xcl xốp eva từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia, khổ 1.45m (mới 100%, 83y)/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211491: 173825 tấm mút plastic loại xốp mềm,từ xenlulo tái sinh-raw material (filler) for 40/22-6400mm,dùng để sản xuất bát chôn sàn, kt: rộng x cao x dài (35x22x6400)mm, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211491: Tấm lau cellulose, kích thước 17x21cm, dùng lau bếp, bàn, tủ, ghế, vật dụng trong nhà không hiệu, nhà sản xuất: isacco industry & trade co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211492: Led-csp-01 tấm film tạo màu cho đèn led của điện thoại di động. hàng mới: 100%, rppspt01, olv99-00023a_p/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211492: Màng lọc tiệt trùng bằng cellulose a020h047a (100 cái/hộp), hiệu: advantec, dùng trong phòng thí nghiệm - hàng mới 100%./ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211492: Par-led-568 tấm film tạo màu cho đèn led. hàng mới: 100%, phosphor film/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211499: 458-00100-3k3 miếng xốp poron,hình tròn, t=3.0mm, kt 19mm, màu đen,keo 3m ở một mặt, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211499: 458-00120-3k3 tấm lót chất liệu xốp poron chống bụi màn hình lcd, kt 38*21.5mm, dung sai +/-1-2mm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211499: 512-00010-3k3 miếng xốp pe trắng,dùng cho sản phẩm điện tử, kt 159*215*15mm, dung sai +/-1-2mm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211499: 621-42000130 miếng xốp kt 51.9x41 20kg/m3, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211499: Màng lọc tiệt trùng membrane filter - advantec. item: a045k037a 0.45 micro met x 37 mm (100 cái/hộp), dùng trong phòng thí nghiệm - hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211499: Pl079 dây nhựa dùng trong may mặc/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: [f05-01] tấm đậy bằng nhựa polypropylen/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: 3.0411.19880 miếng đệm bằng xốp chống tĩnh điện,chất liệu pp, dạng tấm, kt: 122x88x0.43mm, dùng trong sản xuất pcba. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: 3200090674 tấm cách nhiệt, chất liệu nhựa pp, kích thước:;45*45*0.45mm,hiệu jinjiusheng, dùng cho bộ đổi nguồn. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: 4qcmx081 đệm cố định, sử dụng cho máy ảnh, chất liệu: nhựa polypropylene foam 2.5mm x 3.5mm/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: 972-1486 tấm xốp bảo vệ chống cháy, bằng nhựa polypropylene, proplex fr270g/m2 2,25x1,2mx2mm,w/vietnames p, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: 987-1046 tấm xốp bảo vệ chống cháy, bằng nhựa polypropylene, proplex fr270g/m2 2,25x1,2mx2mm,w/vietnames p, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: Màng nhựa xốp từ polypropylene (trùng hợp) 0.3mm x 400mm x 100m:l scf400m (hàng mới 100%, hiệu: nitto)/ JP/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: S0042302 tấm nhựa bằng plastic (polypropylene), dùng cho sản xuất mũ bh xe máy, kt 700 x 1000 x 0.7mm(hard flat_pp_black_0.7t 700 x 1000_s logo(new)). mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: S0042303 tấm nhựa bằng plastic (polypropylene), dùng cho sản xuất mũ bh xe máy, kt 700 x 1000 x 1.0 mm(hard flat_pp_black_1.0t 700 x 1000_s logo(new)). mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: Tầm lót xốp pe mật độ cao dùng để lắp đặt sàn gỗ, mã: 710186, hsx: kahrs, xuất xứ ba lan, mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: Tấm pe /opp membrane 50um*320mm*410mm 6110637788-10/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: Tv031402-01-3 tấm xốp chèn lót bên trái phía trên tivi, từ polypropylen kt: 320*203*330mm,hàng mới 100%, erp:093240918080/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: V9-200380-00v tấm plastic làm bằng nhựa polypropylene (pp),đã phủ lớp chống tính điện,kt: 454x278x3mm, dùng để ngăn cách các sản phẩm ăng ten khi đóng gói hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211911: Wf022-02 màng pp cắt mảnh, dày 1cm, dùng làm phụ kiện trang trí lên ba lô túi xách, mới 100%,/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 11031821a mút xốp dạng cuộn bằng polyethylene, khổ 1500 x 1 mm, dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa ô tô/ HU/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 144-0214h mút xốp epe, chất liệu nhựa polyethylene,, kích thước: 110*220*140mm, dùng để đóng gói bảo vệ sản phẩm trong sản xuất pin lithium. hàng mới 100% 144-0214h/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 302010001001i mút xốp bằng nhựa epe, dạng tấm, kích thước: dài 200-600mm, rộng 80-200mm, dày 5-10mm,dùng lót bên trong áo phao cứu sinh. mới 100%/ KH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 304030000136 304030000136/bọt xốp eva chống thấm nước, từ pe loại mềm, dạng lá, dùng trong sản xuất xe trượt, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 3m10080a miếng đệm bằng nhựa xốp pe dùng để bảo vệ dây cảm biến nhiệt/ insulation,rear(empire3) - pe foam-meu618633. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 4.9.20.2522 tấm xốp pe foam dùng đệm chèn hàng (loại mềm), foamc, không dính, chất liệu polyethylene, kt: 400*96*145(h)mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 410-990-0211r mút xốp epe (polyetylen), sử dụng để chống sốc trong đóng gói, kích thước 950*24*10mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 47.55e10.001 tấm xốp,chất liệu nhựa pe,kích thước 578*310*30mm,dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa,hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 4reka522 màng pet 8mm x 8mm, sử dụng cho máy ảnh/ PH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 547.0a80j.0001 tấm xốp,chất liệu nhựa pe,kích thước 193*190*35mm,dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa,hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 8014500015 xốp chống tĩnh điện (dạng tấm, chất liệu: polyetylen), kích thước: 49.50*37.50*0.50cm,model:8014500015,hiệu:hai de,mới 100%.erp:8014500015/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 8014500066 xốp chống tĩnh điện (dạng tấm, chất liệu: epe), kt: 45,50*34,00*2,00cm,model:8014500066,hiệu:hai de,mới 100%.erp:8014500066/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: 87st-hs n8h-00277a00-00v/tấm xốp từ polyetylen dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 85*85*65mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Aetx00 tấm nhựa xốp - zotek tpe75 white (1540mmx900mmx40mm ss) (1pc = 1 tấm)/ PL    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Ccsv440-a xốp foam 700 micromet(s), chất liệu nhựa pe, kích thước: 1050mm x 250m x 0.7mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: H4w2171200016u tấm nhựa xốp epe, chất liệu từ polyetylen, không tự dính, không kết hợp vật liệu khác, chưa in, kt: 240*220 mm/0.1~10mm, dùng để bảo vệ sản phẩm, mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Kfvn-0034 nhựa dạng tấm bằng polyetylen dùng để dập tạo hình sản phẩm(chiều rộng 1000mm, chiều dài 1m). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Mds67549602 miếng đệm bằng nhựa xốp pe màu đen, kích thước 205mmx58.5mmx4mm-refdiv(mds67549602).mới 100%/ AE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Miếng pad để dán vào tấm trần xe ô tô có chất liệu nhựa pe, loại xốp, không tự dính, dạng hình chữ nhật, kích thước 40x20x8 (mm). nsx: jangone foam products india private limited, mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Mút xốp polyethylene độ dày 5mm (pe lite ar-102e 5x1000x1000mm gray), dạng tấm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Mut_cfe mút xốp epe khổ 1.2m (từ polyetylen)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Rm30ldpe-8x1000 tấm xốp polyethylene, kích thước 8*1000, (độ dày 8t), hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Sl.112 mút xốp polyethylene độ dày 10.5mm (ld-15 10.5mmx1000mmx2000mm white)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Sl.183 mút xốp polyethylene e-7010 màu đen độ dày 15mm (e-7010 15mmx1000mmx2000mm black)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Sl.274 mút xốp polyethylene opcell lc-300#1 độ dày 3mm (opcell lc-300#1, bk size:3mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Sl.275 mút xốp polyethylene opcell lc-300#1 độ dày 5mm (opcell lc-300#1, bk size:5mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Sl.396 mút xốp polyethylene rp-300s độ dày 5mm (p.e-lite rp-300s gray size:5mmx1mx2m)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Tấm xốp trắng pe kích thước 110mm*75mm*2t dùng để chắn xe để phim, tránh va đập và gãy film, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Tamxop tấm xốp làm từ polyetylen - zotek tpe75 white 1540x900x40 mm, mới 100%/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: T-cp tấm đệm bằng nhựa bảo vệ chống va chạm lj69-06590d down (new), kích thước: 300.61*111.73*1.8mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Ty000pearlyd xốp làm từ polyethylene, dùng để may đệm hàng đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%./ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Ty00pearlpce xốp làm từ polyethylene, dạng tấm, dùng để may đệm hàng đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%./ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: V305511601 tấmđệm bằng polyethylene từ polyme trùng hợp, loại xốp, kích thước: 52.35x39.3(mm), dùng để lót thiết bị luyện tập thể chất trong thùng carton.hàng mới 100%, po:8101464/ SG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: V305511602 tấmđệm bằng polyethylene từ polyme trùng hợp, loại xốp, kích thước: 32.5x19.7(mm), dùng để lót thiết bị luyện tập thể chất trong thùng carton.hàng mới 100%, po:8101464/ SG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211912: Vsnl140 tấm xốp bằng nhựa ldpe dùng cho bồn cầu di động 207-b00119-00, kích thước: 44.7x9.56mm. hàng mới 100%./ NL    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: (1532 6551) màng acrylic copolymer membrance (dạng cuộn) dùng để lọc khí cho sản phẩm nắp của dây truyền dịch. hàng mới 100%/ SG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: 11-xxx tape lăn (nhựa lăn trên đường may chống thấm 2 lớp) gore-tex màng plastic ptfe phủ keo polyurethane width 22mm dùng sản xuất quần áo bảo hộ lao động. mới 100%/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: 3.26.66383.080010-00 tấm cố định bằng nhựa pom loại cứng, quy cách 6*phi10.5mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: 52 tấm lưới nhựa k=180-182cm, thành phần 98% polyester fibers, 2% syntetic resin, mới 100%/ SE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Alt-12p vỏ sau của máy phát điện các loại (bằng nhựa)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Fx3c170107 màng polyme phân cách cực dương và cực âm, (separator) mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Ht0793-10 tấm đệm bằng xốp,0793-019-gasket-seal, nguyên liệu sản xuất hộp nhận thư,, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Ht-10 tấm đệm bằng xốp,0790-011-outer-seal, nguyên liệu sản xuất hộp nhận thư, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Ht-9 hình dán bảng điều khiển, bằng xốp,dạng tấm,0790-008-flap-seal, nguyên liệu sản xuất hộp nhận thư, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Lxna0089 miếng đệm bằng nhựa xốp (nhựa eva), 240-706020-007r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: M76a397a01-n01 miếng xốp (độ dày 15* chiều dài 330 mm) - m76a397a01, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: M76a398a01-n01 miếng xốp (chiều dài 58.3*dộ dày 20 mm, muốt sốp s-4000) - m76a398a01, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Mút eva, khổ 100cm, ncc: arc teryx equipment, model 20583, là nguyên phụ liệu may ba lô mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Nl20 xốp eva kích thước 1000*1800mm, 69 tấm, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Nmtdw00005a mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa pet, dạng tấm, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, kích thước: 65*65*25mm, mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Nmtdw00017a mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa pet, dạng tấm, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, kích thước: 75*45*50mm, mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Nmtdw00093a mút xốp hấp thụ âm thanh bằng nhựa pet, dạng tấm, dùng để giảm âm thanh không bị phân tán, kích thước: 80*50*40mm, mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Raf-36 tấm lót dùng cho đóng gói/polyethylene a/s flat pad (1/2 x 9 1/2 x 9 1/2)-mới 100%/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Sc350(m3) bọt biển/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Sta-15 miếng đệm các loại (bằng nhựa)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Tấm foam cách âm và cách nhiệt bằng plastic loại fm25w-b; kích thước: 1.2m x 2.2m, 25mm; (acoustic sheet 1.2m x 2.2m, 25mm white foam, black g8 facing); hàng mới 100%; 1 sheet = 1 pce/ AU/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Tấm nhựa từ silicon hữu cơ,loại xốp, không tự dính, dạng cuộn (cuộn =100 cái) được bảo vệ bởi lớp nhựa trong,k.t:40x32mm dùng để cách điện cho stator.mới 100%/00165265 (inv d7 - rexcode)/ DE/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: Thanh ép ngược làm bằng ethylene vinyl acetate, dùng cho khuôn dao cắt (tl-2p12-h03), kích thước 70cm. mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: X581101 tấm mouse bọt biển bằng nhựa dùng để giảm chấn, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: X581108 tấm mouse bọt biển bằng nhựa dùng để giảm chấn, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211919: X581142 tấm mouse bọt biển bằng nhựa dùng để giảm chấn, mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: 0.vcmce251.106.01 insulation plate#tấm cách nhiệt, bằng nhựa, gắn vào vỏ chính, linh kiện máy pha cà phê, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: 0.vcmce251.301.01 insulation plate#tấm cách nhiệt, bằng nhựa, gắn vào vỏ chính, linh kiện máy pha cà phê, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: 501412 tấm khuếch tán ánh sáng bằng nhựa pc-(diffuser plate plastic),kt:498*92*t2.0mm,dùng sản xuất đèn trang trí,mới 100%\501412/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: Polycarbonate sheet tấm nhựa polycarbonate 37.5x8.5mm, hàng mẫu, mới 100%,/ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: Tấm đệm xốp bằng nhựa pc, có dính 1 mặt, kích thước 25 *42.7 *4mm, mới 100%, code: hq25808001lw0/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: Tấm nhựa, dùng cho sp đèn pin, kt: 38*0.4mm, chất liệu nhựa plastic pellets (pc) (polycarbonate: 99%). hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211931: Tấm phản quang,kt(41*60*6)mm(+/-10%),chất liệu nhựa pc,dùng cho cảm biến quang phát hiện vật cản trong nhà xưởng,model ltd-09, nhãn hiệu lanbao,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: . bọt biển làm sạch đầu hàn (bằng polyester có từ các sản phẩm polyme trùng ngưng, dạng tấm tròn, xốp), mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: . đế hít dạng tấm, loại xốp, được làm bằng bọt biển (phản ứng trùng ngưng từ melamine và formaldehyde), kt: 234*100*15 (mm), dùng để hít chống sốc và vận chuyển tấm silicon, mới 100%, mã: 41175859/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Crusted floral foam: ring shape - miếng xốp giữ ẩm, dạng phiến từ nhựa phenolic - là polyme trùng ngưng (70 cái/thùng), kích thước 33.5x10x3.5 cm - hàng mới 100%/ MY/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Mga02606011v miếng xốp hút âm bằng sợi polyester, kích thước 90*90*30(mm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Miếng cách điện bằng nhựa ultra-high-molecular-weight polyethylene, kích thước 145*20*0.41mm, không tự dính, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Nl505 tấm nhựa cách nhiệt, insulation cb plate, hs009-n00001, zyoda242490/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Nl934 tấm nhựa dùng để làm cửa tủ điện viễn thông,ess, pc_cover-meter2, clear pc 3.0t ul 94 v0 110.0*130.0,asesuwo-80-010,zykda241017/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Oasis advantage 20 floral foam (vietnam) - miếng xốp giữ ẩm, dạng phiến từ nhựa phenolic - là polyme trùng ngưng (20 cái/thùng); kích thước 8x11x23 cm - hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Pl50 tấm xốp 100%polyester, dày 2mm, rộng 1.5m, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Tấm eva (bẳng plastic dạng xốp)pe foam whit(1000x2000x100mm). hàng mới 100%.nl dùng trong sx đồ chơi thú cưng,/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: Tấm xốp mylar, chất liệu nhựa pet, không dính, dùng cho linh kiện điện tử, mã al3ls000100, nhà sản xuất huiqing business, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211939: White brush sponge - nguyên liệu màng xốp tươi màu trắng từ plastic, kt: 12x36x98mm, nhà sx: taineea enterprise co.,ltd, dùng để sản xuất dụng cụ cọ rửa bình sữa, hàng mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: 134 dây viền tpu (từ sợi lưu hóa) piping tape (1.0-tpu)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: Bisg0264 tấm nhựa cố định giấy/std mat 12 snc3 jp/d02y8g001/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: Mút lưỡi, dùng để làm giày, chất liệu: polyurethane (pu) foam, style: ua spotlight icon low bk 6019083-500, hiệu under armour, mới 100%/ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: Nkdh24 xốp eva dạng tấm làm từ plastic (1.0m*1.0m*2mm) = 70 tấm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: Nle01 xốp eva dạng tấm làm từ plastic (1.4m*2.9m*12mm) = 21 tấm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: Pl14 dây nhựa 22mm - seam sealing tape -22mm - (npl may ba lô, túi xách, ví, hàng may mặc). mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211940: Vnpu36 tấm nhựa (loại xốp) từ các dẫn xuất hóa học, kích thước tấm: 101.6cm*101.6cm. nguyên liệu sx giày. mới 100%. nsx: gb light/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: . màng chống bụi bằng plastic dùng để thử nghiệm. hàng mới 100%, 1030175742/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: 7264 màng pe xốp/ pe sheet (alba) w:100/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Btp02 bán thành phẩm bằng xốp nhựa acrylic, kích thước 3.5mm*1000mm*2.0mm, 4ea8kb70l03937, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: M1203 miếng xốp nhựa acrylic, kích thước 12.83mm*9.42mm, cdl-2d-a001, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Màng nylon biodyne c từ nylon 6,6 loại xốp,kt:24cmx3m/roll,tích điện âm,dùng cố định protein trong t.nghiệm elisa và tinh sạch theo cơ chế ái lực,dùng trong nghiên cứu tn,pn 60336,hiệu cytiva,mới 100%/ MX/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Nl069 màng chống bụi bằng plastic. hàng mới 100%, 1030168077/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Npl096 màng nhựa dạng dải ép nhiệt từ các loại plastic khác(npl096)/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Npl-mangco260x375 màng co (w=260 mm, l=375 mm, 60 micron); đã in shrink chunk light tuna in water-msc logo-costco; thành phần: pof/pof (polyolefin); shipping mark: ycc/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Zvef5=6500.08k màng film zvef5=6500.08k bằng nhựa có xốp dạng cuộn, kích thước 900mm*200m. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Zvf6=3000.15k màng film zvf6=3000.15k bằng nhựa có xốp dạng cuộn, kích thước 1030mm*300m, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Zvf6=3000.2k màng film zvf6=3000.2k bằng nhựa có xốp dạng cuộn, kích thước 1030mm*300m, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Zvf6=6000.1k màng film zvf6=6000.1k bằng nhựa có xốp dạng cuộn, kích thước 1030mm*200m. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211969: Zvwh3=6500.08k(opp) màng film zvwh3=6500.08k(opp) bằng nhựa có xốp dạng cuộn, kích thước 900mm*315m. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211994: Mouse chặn khi lấy dấu núm tai 100 miếng / hộp, hiệu:dreve, dùng làm núm tai của máy trợ thính, hàng mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 021-3018 foam 5x15mm, th:3mm (miếng xốp dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, bằng pe, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 026-1607 plastic/ my700 pads for cleaning station wipe (miếng xốp bằng nhựa dùng vệ sinh đầu phun keo, kích thước 50x100mm, 1 pce = 1 hộp = 20 miếng, hàng mới 100%)/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 1000000085 màng ngăn bằng silicon/ CA    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 10270017676 miếng bọt biển, dùng để chống ẩm và chống sốc, kt 38*18mm, mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 11 miếng dán rèm bằng plastic, xốp, không cứng, dùng để may rèm. mới 100% jp/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 139000f tấm xốp cách nhiệt từ nhựa pe dùng để sản xuất tấm trị liệu, loại rm_139000fv01vn, kích thước l*w: 12x16cm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 155 miếng đệm bằng mút xốp, k: 39", dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CA    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 271 khay mút xốp (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (hàng mới 100%)/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 491dv84567014 miếng đệm / patin blocage bobine/ FR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 6520a3273000 miếng mút xốp đệm,kích thước: 45*14*7mm,linh kiện dùng lắp ráp sản xuất linh kiện điện tử,mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 6520a4473000 miếng mút xốp đệm,kích thước: 32.5*9*2.6mm,linh kiện dùng lắp ráp sản xuất linh kiện điện tử,mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 6520a5243010 miếng mút xốp đệm,kích thước:132*72*12.3mm,linh kiện dùng lắp ráp sản xuất linh kiện điện tử,mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 6520a6433010 miếng mút xốp đệm,kích thước: 217.7*7.5*1.68mm,linh kiện dùng lắp ráp sản xuất linh kiện điện tử,mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 777034382 màng nhựa vinyl dạng trơn dày 0.015 inch (dùng để hàn túi máu) vinyl sheet,.015 taff/smooth/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 777034385 màng nhựa dẻo dạng cuộn citrate pvc 0.015t, 10.35w, 140lb/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 7804q mút lót (bằng plastic) (khổ 150cmx66.7cm) (hàng mới 100%) - 5mm s.blk 21048a pe foam/adhnsive/ SI/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 786198045 màng nhựa dẻo dạng cuộn vinyl sheet 0.0185t, 10.40w, es3000/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 786198050 màng nhựa dẻo dạng cuộn vinyl sheet 0.0185t, 11.73w, es3000/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: 936-90190-007 tem dán (sticker)màu đỏ kích thước 53*48mm (5mm) loại px5005 dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Chậu trang trí, trọng lượng nhẹ (thermacol kalash), bằng xốp thermacol, dùng trong trang trí lễ haldi, hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Đá giả (thermacol stone), bằng xốp thermacol, dùng trong trang trí lễ sangeet, hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: F05_uhan0050 miếng đệm dán luc-p11-ja3300-00. hàng mới 100%/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Fh3yl000800 miếng xốp chất liệu nhựa, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, pn: fh3yl000800, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Fh3yl001400 miếng xốp chất liệu nhựa, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, pn: fh3yl001400, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Fh954000600 miếng plastic, có xốp, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, pn: fh954000600, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Fy050 xốp nhựa,kích thước 42*14.5*11mm,c480.03839.005/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: It-foam tấm plastic xốp dùng để sản xuất lót bo mạch điện tử, kích thước: dài 15 inch, rộng 5 inch foam (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá, mới 100%)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Ive470013-0001 xốp phủ lớp dẫn điện, chất liệu mút xốp dùng để kê sản phẩm. mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Ive470027-0001 xốp phủ lớp dẫn điện, chất liệu mút xốp dùng để kê sản phẩm. mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: K303 miếng xốp dùng để lắp ráp kết cấu của phương tiện bay không người lái, kích thước: 169.44*165.182*72.03mm, 307000531745/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Ka4-120 mút xốp,thành phần polypropylene,kích thước:380x165mm rh(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Lxvtc24001 miếng đệm xốp, tự dính, dán bên trong tai nghe để đệm, 7.03mm*2.7mm*1.04mm 240-f00030-d28h.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Mh060000850 tấm xốp tpe/zotek tpe75 white 1540mmx900mmx40mm/ GB/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Mhq051 miếng nhựa pc2151 polycarbonate film panlite (clear pc film) (size: 0.125 mmx230mmx270mmx3000 sheet), dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn - hàng mới 100%/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Mhq064 miếng nhựa toray lumirror t60,0.188mm*215mm*310mm*1500 sheets, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn - hàng mới 100%/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Mhq067 miếng nhựa 8b35 plastic plate lexan 8b35-112 nv (size: 0.178mmx914mmx457000mmx01 roll), dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn - hàng mới 100%/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Miếng xốp bằng plastics màu trắng, x-cel, kt: (11.7 x 6 x 2.5)cm, dùng để lau trục anilox, hàng mới 100%, 6pcs/set/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Mô hình san hô (thermacol coral), bằng xốp thermacol, dùng trong trang trí lễ sangeet, hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Mút lọc nước hồ cá cảnh jbl symecmicro 20x40cm mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Nl017 mousse khổ(dùng cho sản phẩm may các loại)/ SE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Nl019 mousse cắt sẵn bằng nhựa(dùng cho sản phẩm may các loại)/ SE    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Npl0051 miếng xốp cắt sẵn phi 4mm * 10mm n1342/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Npl385 tấm xốp dw sr060 dạng cuộn. kích thước: 500mmx100mx0.6t (3 roll). hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Nvl-e31-005012 mút xốp polyethylene,51x37cmx20mm-zfoam pe foam ld 15 black cc.hàng mới 100%/ ES/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Plam14060br-b tấm nhựa foot science braskem pe140 / dual 60 ultrafresh 18mm x 2000mm x 1000mm (red 2.75mm/lt blue 13mm/red 2.75mm), (tấm nhựa loại xốp làm từ eva, pe...), mới 100%/ NZ/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Plam14060bt-b tấm nhựa foot science braskem pe140 / dual 60 ultrafresh 18mm x 2000mm x 1000mm (tan 2.75mm/black 13mm/tan2.75mm), (tấm nhựa loại xốp làm từ eva, pe...), mới 100%/ NZ/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Plam14060le-b tấm nhựa foot science braskem pe140 / dual 60 ultrafresh 18mm x 2000mm x 1000mm (tea 2.75mm/lt black 13mm/tea 2.75mm), (tấm nhựa loại xốp làm từ eva, pe...), mới 100%/ NZ/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Plam18060rd-b tấm nhựa foot science braskem pe180 / dual 60 ultrafresh 18mm x 1000mm x 1000mm red (2.75mm/13mm/2.75mm), (tấm nhựa loại xốp làm từ eva, pe...), mới 100%/ NZ/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Pnye7746zb/m1 miếng đệm bằng nhựa xốp (50.9*39.4mm)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: R001783 nhựa xốp (từ polyolefin, dạng cuộn) (6.0mm x 1000mm x 100m)/ toray pef 30060 // 6.0 x 1000 x 100/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Ron chắn bụi bông bằng mút xốp, được gia cố bằng vải không dệt - phụ kiện máy kéo sợi, mới 100% - part no.976000170003/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Rv014 mút xốp,dùng trong sản xuất giày, hàng mới 100% (mút xốp eva được gia cố vải không dệt, tp: 65% eva+10% industrial paraffin+10% industrial white oil+15% polyester synthetic fiber) (eva sponge)/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Sek-s3003-99-3mm-k-r mút polyethylene foam 3003 s (99) black/3mmx1mx200m, hàng mới 100%/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Sl.137 mút xốp polyethylene s3005 độ dày 5mm (s3005 5mmx1050mmx200m black)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Sl.377 mút xốp polypropylene ms1 độ dày 0.7mm (ms1 0.7mmx250mmx100m black)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Sl.414 mút xốp polyethylene tc-3 độ dày 4mm (tc-3 4mmx1000mmx120m black), dạng cuộn/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Svphu-114 mút xốp chất liệu polyethylene (lh),kích thước:99*103 lh(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Svphu-115 mút xốp chất liệu polyethylene (rh),kích thước:99*103 rh(không nhãn hiệu)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Tượng chim công, tạo hình 3d (thermacol peacock), bằng xốp thermacol, dùng trong trang trí tất cả sự kiện, hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Vm2302001-odm màng nhựa pe mỏng, mới 100% dùng trong nhà xưởng - laminate film for gasket w30mmxl500m. 1roll=500m./ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: W021-0612 foc-dây chống giãn bằng nhựa 100% tpu (1/4") dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Wd763200 miếng chống thấm mặt sau bằng mút xốp dùng trong máy ảnh _ wd7632000009 s95rear-dp-rubber2/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Xoppe xốp pe foam 5846-0277-v07000 460*360*15mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39211999: Xps tấm lót xps bằng plastic loại xốp, dùng trong sản xuất ván sàn nhựa, chưa in, không tự dính, kích thước 1.3*1245*975mm. hàng mới 100%(mã:0102080144)/ PL    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: 718100002 dải plastics cách điện từ sợi lưu hóa (màng polyester), đã gia cố lớp cách nhiệt nomex bằng chất kết dính, độ dày: 0.31mm, rộng: 10mm- code sap:718100002- mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: 718100003 dải plastics cách điện từ sợi lưu hóa (màng polyester),đã gia cố lớp cách nhiệt nomex bằng chất kết dính, dày: 0.31mm,rộng: 12mm- insul.paper nm clf (718100003) - hàng mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: 718100005 dải plastics cách điện từ sợi lưu hóa (màng polyester), đã gia cố lớp cách nhiệt nomex bằng chất kết dính, độ dày: 0.31mm, rộng: 15mm- code sap:718100005-mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: Et08004060 film cách điện từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, dmd et 80m 4p 60 mm 0.24x101x129.2 (dạng tâm), hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: Et09006075 film cách điện từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, dmd et 90m 6p 75mm 0.24x100x152 (dạng tấm), hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: Et10004090 film cách điện từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, dmd et 100m 4p 90mm 0.24x119.4x194.2 (dạng tấm), hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: Et11206115 film cách điện từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, dmd et 112m 6p 115mm 0.24x110x210.2 (dạng tấm), hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: Npl44 màng phim pb5010 dạng cuộn, kích thước: (1040 mm x 200 m x 1 cuộn). hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: S003 keo dựng-seam sealing-tape (st614 - 13mm) - adidas-st61410048- nguyên phụ liệu dùng trong sx nón/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219010: Tấm vật liệu cách điện từ sợi lưu hóa (màng polyester), đã gia cố lớp cách nhiệt nomex bằng chất kết dính,dày: 0.18mm- insul. paper dmd 600x900 s.0.18 (718200020)- mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: [ys9906-01] vách ngăn bằng nhựa/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: [ys9906-02] tấm nhựa/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: [ys9906-03] vách ngăn bằng nhựa/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: [ys9906-06] vách ngăn bằng nhựa/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: 22 nhựa lót đệm găng, dạng tấm, dạng rắn, đã được làm bóng trên bền mặt, kích thước: 1.2x0.6m, dùng để sản xuất găng tay, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: 475d8 miếng lót mũi giày (kích thước 1sh = 145cmx100cm) - 1.0 wp100ss thermoplastic(mục 1 của tknk số: 107607768700/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: I061 tấm lót giày bằng nhựa thermo/s72 5400 00 000 talyn tag1 wid 150/ IT/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: N02 keo 2 mặt ép nhiệt (bằng nhựa, từ các protein đã được làm cứng, mới 100%, dùng cho may mặc)/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: N12 keo 2 mặt ép nhiệt (từ các protein đã được làm cứng) 100% polyester khổ 3.7cm, trọng lượng 100g/m2, dùng ép lưng quần,. mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: N13 keo 2 mặt ép nhiệt (từ các protein đã được làm cứng) 100% polyester khổ 1.1cm, trọng lượng 120g/m2, dùng ép dây passan quần. mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nhựa tấm (4.0 1400x170mm (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ PG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nhựa tấm (6.0 1400x170mm (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ PG/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Npl106 miếng nhựa trang trí tpr dùng sx giày, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt 018348ttp 6.0 320x360 nhựa tấm (018348ttp 6.0 320x360mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt ab2768t 4.0 170x1400 nhựa tấm (ab2768t 4.0 170x1400mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt ab2768t 6.0 170x1400 nhựa tấm (ab2768t 6.0 170x1400mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt ab3649t 4.0 170x1400 nhựa tấm (ab3649t 4.0 170x1400mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt vaba109 4.0 1400x170 nhựa tấm (vaba109 4.0 1400x170mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt vaba1444 6.0 1400x170 nhựa tấm (vaba1444 6.0 1400x170mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Nt vabb602 4.0 1400x170 nhựa tấm (vabb602 4.0 1400x170mm) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%)/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Ro-a-123 tấm teflon bằng nhựa 3a-pt5732910. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Sd061 tấm lót giày bằng nhựa thermo(khổ 1500 x 5000mm, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219020: Tấm nhựa (từ các protein đã được làm cứng) - gb ns s dmfa free reflective tech olive f19(acev) acev, af5700a864/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219030: Silicone (từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên) dạng tấm (kích thước: dài 10,0 mét; rộng 1,0 mét: độ dầy:1,2 cm, 1 roll=10 mét), sử dụng để bảo vệ bề mặt vải khi ép nhiệt. hàng mới 100%./ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: 10220299 kẹp cáp bằng nhựa, clip, dùng cho tivi 32 inch, \rsag8.667.018\v0\roh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: 11843423 kẹp cáp bằng nhựa, clip, dùng cho tivi 65 inch, \rsag8.667.0141\v0\roh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: 12250399 miếng đệm cách điện dùng cho sản xuất tivi, dùng cho tv 65 inch, isolation sheet, \rsag8.600.1984-02\v0\roh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: 150001884700 giấy cách điện đã tráng phủ dmd,tpchính là1lớp màng polyester(polyme trùng ngưng không xốp)ở giữa,được ép với 2 lớp vải không dệt từ xơ polyester ngoài cùng,dạng tấm,rộng130,1mm,mới100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: 2827g miếng nhựa trang trí đã gia cố bề mặt-54"0.5 6ht yong50 neon p320wmr pu film (npl sản xuất giày), hàng mới 100%/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: 471dq:miếng nhựa trang trí đã gia cố bề mặt-3 0.5 am5 77a/35g v digi nosparkfoil tpu (npl sản xuất giày)/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: B64 tấm plastic không xốp đã gia cố (dùng làm pho độn mũ giày/gót hậu), độ dày 0.8-0.9mm, kích thước 1.0m*1.5m/tấm, hàng mới 100%./ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: C130 tấm plastic từ thermoplastic polymers đã gia cố với vải-mibormass kích thước 1m*1.5m, gồm 207tấm, không nhãn hiệu mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Lk0229 miếng che bằng nhựa end plate bne15w hàng mới 100% [uddm5y0031]/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: M-dth04-m2 da nhân tạo từ pu(đã gia cố bề mặt) - flamingo ii 0.7mm*44cm (3ps)/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Nk39 tấm plastic không xốp đã gia cố với vải, kích thước 1.0m*1.5m/tấm (400 tấm). hàng mới 100%./ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Pp-pnl tấm plastics chưa in,từ polyme trùng ngưng,đã được gia cố bằng sợi thủy tinh để làm tấm trợ cứng mạch in mã hàng ds-7402-bs (c) 1067 69%, kích thước (518*618)mm hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Rh004009-000067 tấm film chất liệu chính bằng nhựa polyethylene terephthalate trùng ngưng, dùng trong quá trình kiểm tra áp lực, đã được tráng phủ, gia cố bề mặt, không xốp, kt: 90mm*180mm. mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Ro-a-278 tấm nhựa 5x1000x2000-ph407asu (chất liệu polycacbonat, loại cứng). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Sm-x306b epoxy tấm nhựa epoxy đã được gia cố bằng sợi thủy tinh, dạng tấm, kích thước 250mm*400mm/tấm, dùng để trợ cứng bảng mạch in sm-x306b epoxy, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Tấm film plastic. tp pu 5% + tpu 95%, hàng mới 100% - 1.0mm glitter r01 22" color: clear*af57008918/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Tấm nhựa laminate hàng mẫu, hàng mới 100%, (size: 5 feet x 12 feet), không thương hiệu, mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Tấm nhựa traffolyte bằng phenolic, không xốp và chưa được gia cố, đã được cán lớp mặt bằng laminate, kích thước 600mm (w) x 1200 mm (l) x 3 mm (t) sql#l61689,nsx: christopher kane, hàng mới 100%/ GB/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219041: Tấm nikalet ecr-t, dùng để làm sạch bề mặt khuôn sản xuất bán dẫn. chất liệu nhựa melamine, dạng rắn. nsx: nippon carbide industries co.,inc. hàng mới 100%./ JP/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: 8006318669 màng chắn cho van áp di-fdo6shn4-nscp150t135j10p-10 mil. material ptfe áp suất: 150 psi nhiệt độ 135. xuất xứ usa. hàng mới 100%/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Film-03 hn-ntn 37 w120 tấm nhựa polyme bằng plastic, không xốp, dạng film mặt cắt ngang 120mm (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Flq1002-2 màng plastic, kích thước 3.2cm *400m hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Flq2001-2 màng plastic, kích thước 2.5cm*400m hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Frcl03-000035 màng phim từ nhựa polyimide, không xốp, không tự dính, đã được gia cố, bổ trợ, để bảo vệ bề mặt bản mạch coverlay_mah-1x-30nx, kt: 250mm x 200m. mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Frcl20-000107-1-n màng phim từ nhựa polyimide, không xốp, không tự dính, đã gia cố, bổ trợ, dùng để bảo vệ bề mặt bản mạch coverlay_hgcs-a403l(y) (w500), kt: 500mm x 200m. mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Frcl20-000120-1 màng phim từ nhựa polyimide, không xốp, không tự dính, đã được gia cố, bổ trợ, để bảo vệ bề mặt bản mạch coverlay_hgcs-a303l(y) (w500), kt: 500mm x 200m. mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Frkt03-000037 màng nhựa hỗ trợ tăng độ cứng của bản mạch, từ nhựa polyimide, không xốp, không tự dính, đã được gia cố, bổ trợ kapton_msh-1x-00fx, kt: 250mm x 100m. mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Gk626400 tấm chắn sáng (140 x 30)mm _ gk626400 light-proof cap/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Js068 màng nhựa tpu khổ 52" (244yd), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Lxna0552 màng nhựa trùng ngưng (pet), không xốp, kích thước: 7*5*0.125mm, 3811-00000-0090r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Màng bopp có lớp kim loại nhôm,chưa in hình và chữ, dùng để chống thấm khí, ngăn ánh sáng, bảo vệ sản phẩm - quy cách: 17-18mic x 890-1.270mm x 6.000-18.000m, hàng mới 100%, loại b (stock- b grade)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Màng mpet có lớp kim loại nhôm,chưa in hình và chữ, dùng để chống thấm khí, ngăn ánh sáng,bảo vệ sản phẩm - qc:12mic x 700-1.100mm x 6.000-12.000m, hàng mới 100%. loại b (stock- b grade)/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Màng nhựa polyurethane nhiệt dẻo. model: ok294n - 2p - 840. kích thước: 0.54*1450mm. dùng trong ngành sản xuất ba lô, túi xách. hàng mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Nvl00001 màng phim pet loại alb chiều rộng 13mm,để ép sản phẩm nhựa, chiều dài 140m/ cuộn, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Nvl00003 màng phim pet loại bun qui cách chiều rộng 13mm, dùng để ép sản phẩm nhựa, chiều dài 140m/ cuộn, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Nvl00006 màng phim pet loại ggt qui cách chiều rộng 13mm, dùng để ép sản phẩm nhựa, chiều dài 140m/ cuộn, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: Nvl00015 màng phim pet loại mg qui cách chiều rộng 13mm, dùng để ép sản phẩm nhựa, chiều dài 140m/ cuộn, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219042: S-otr0025 ruy băng máy in bằng nhựa dùng in nhãn cho sản phẩm 110mmx300m (1 cuộn = 0,343 kg) _ wax-ribbon t102c f/i clear w notch y10110300070 [otr0025]/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: 10 tấm nhựa eva dùng làm miếng lót giày (1100*2100*22)mm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: F6642-0.24 tấm cách điện làm từ chất liệu pet và vải nhân tạo voltaflex f6642-0.24 (1cuộn/24kgs), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: F6642-0.31 tấm cách điện làm từ chất liệu pet và vải nhân tạo voltaflex f6642-0.31/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: F6642-0.37 tấm cách điện làm từ chất liệu pet và vải nhân tạo voltaflex f6642-0.37/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: Nmn0881-0.36 tấm cách điện làm từ chất liệu pet và vải nhân tạo isonom nmn0881-0.36/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: X-20-60 tấm dán bằng nhựa polymer,dạng tấm có gắn vật liệu dệt-d:60mm,r:20mm,dày 3mm (dùng để dán bảo vệ chống trầy housing) nylex/pad 20*60,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa,hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: X-30-30 tấm dán bằng nhựa polymer,dạng tấm có gắn vật liệu dệt-d:30mm,r:30mm,dày 3mm (dùng để dán bảo vệ chống trầy housing) nylex/pad 30*30,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa,hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: X-30-40 tấm dán bằng nhựa polymer,dạng tấm có ép vật liệu dệt-d:40mm,r:30mm,dày3mm(dùng để dán bảo vệ housing và dây điện)nylex/pad 30*40,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa,hàng mới100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: X-30-50 tấm dán bằng nhựa polymer,dạng tấm có gắn vật liệu dệt-d:50mm,r:30mm,dày3mm(dùng để dán bảo vệ housing và dây điện)nylex/pad 30*50,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa,hàng mới100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219043: Y22-npl017 miếng bảo vệ dây điện(pad-f),có chất liệu nhựa từ các polyme dạng dải có ép vật liệu dệt,sử dụng trong lắp ráp bộ dây điện ô tô,270*40mm,hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: 25 băng dán đường may (tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic), laba00068, 69, 71, tape, 2.5l, từ 1.5~2cm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: 78a131 tấm đệm bằng sợi polyester kích thước 160x210mm,dùng để may vào vỏ bọc đệm ghế xe ô tô./ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Fb0169 miếng cách nhiệt bằng nhựa, model: jyp-cgy4-jy-prebend-806-206, kích thước: 10*28*50mm, dùng trong sản xuất máy thiết bị tự động, code jyp-cgy4-jy-prebend-806-206. mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Gd giả da (gồm lớp pu không xốp được tạo giả da chiếm 10% là mặt sử dụng, vải chiếm 90% là mặt gia cố; để gia công mặt giầy) polyurethane synthetic leather clarino 140cm (=241m)/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Gd giả da pu (gồm lớp pu ko xốp được tạo giả da là lớp bề mặt sử dụng chiếm 65%; lớp vải nylon là lớp gia cố chiếm 28% và lớp polyester chiếm 7%, để gia công mặt giầy) cascade pu 1.3mm52"/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Gd giả da solo suede 0.8mm44" (thành phần gồm pu ko xốp chiếm 20% là mặt sử dụng, phần vải dệt kim từ polyester là phần gia cố (chiếm 80%), dạng cuộn, để gia công mặt giầy). mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Gd giả da từ polyurethan được gia cố với vải không dệt pu 0.7mm 54" (lớp mặt sử dụng pu 40%, mặt gia cố nylon 60%, để gia công mặt giầy), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Haliadex_thermopreg251.78|dm1 băng quấn thermopreg 451w6827 bằng nhựa phíp epoxy sợi thủy tinh, rộng 20-25mm, dày 0.1mm. hàng mới 100%/ CH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Màng cách nhiệt lpti50a(b) dạng cuộn, thành phần polymer, hollow powder; kích thước: 495mm*75m, dùng để sản xuất miếng cách nhiệt. hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Nl17 giả da (gồm lớp pu không xốp được tạo giả da là lớp bề mặt sử dụng 55% và lớp vải không dệt là lớp gia cố chiếm 45%; để gia công mặt giầy) khổ 54"/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Npl33 băng dán đường may (tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic), seamtape cnu400, kích thước 22mm = 12400mét. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: P25-001mpu-68 film ép nhựa (polyflex400), dạng tấm, kích thước 50x35.5cm, dùng để giữ dáng sản phẩm khi đóng gói, phụ liệu hàng may mặc. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Tấm nhựa n3 dummy pcb yellow 240.5*95*0.28t (chất liệu fr4 loại nhựa epoxy, đã gia cố với sợi thủy tinh, loại nhựa chống cháy) (240mm*95mm*0.28mm) dùng để sản xuất bản mạch pcb. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Thermopreg251.78|dm3 băng quấn thermopreg 251.78 bằng nhựa phíp epoxy sợi thủy tinh, kt w20xt0.1mm. hàng mới 100%/ CH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Vla00002 tấm nhựa pmma, kích thước 400*215*0.45mm, model gh98-50707c, code vla590-3, hàng mới 100%, cbmvvla5900301013n/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219049: Yj44 nhựa trong từ polyme dạng tấm khổ 48"/300yard, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219060: 319281 màng nhựa không xốp từ xenlulo, đã in, dùng trong đóng gói kẹo, lớp bên ngoài, dạng cuộn, dim:rộng 115mm,dài 2.000m/cuộn -pfp bw/chu melody strawber 15g/de/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219060: 320386 màng nhựa không xốp từ xenlulo, đã in, dùng trong đóng gói kẹo, lớp bên ngoài, dạng cuộn, dim:rộng 105mm,dài 2.000m/cuộn - pfp bw/chu melodypop cola 15g/mena/ CN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219060: Rca002 miếng nhựa dùng để sản xuất khớp nối cho mắt kính (acetate slat for end piece), kt: (22*22*6.0)mm, hàng mới 100% -rca0226939600/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219060: Tấm plastics từ xenlulo khác dạng cuộn tròn dùng để cách nhiệt - insulation fiber (xenlulo), dày 1mm, rộng 3mm, code: dj62-10109c -mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 21803462004 tấm nhựa từ pvc tiêu âm chống ồn, nguyên liệu dùng trong sản xuất tấm ván sàn, kt:1232.5*1265*2mm (không xốp, đã được gia cố, phủ lớp nhựa vân gỗ), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 21803573004 tấm nhựa từ pvc tiêu âm chống ồn, nguyên liệu dùng trong sản xuất tấm ván sàn, kt:1232.5*1265*2mm (không xốp, đã được gia cố, phủ lớp nhựa vân gỗ), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 21803574004 tấm nhựa từ pvc tiêu âm chống ồn, nguyên liệu dùng trong sản xuất tấm ván sàn, kt:1232.5*1265*2mm (không xốp, đã được gia cố, phủ lớp nhựa vân gỗ), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 21803576001 tấm nhựa từ pvc tiêu âm chống ồn, nguyên liệu dùng trong sản xuất tấm ván sàn, kt:1232.5*1265*2mm (không xốp, đã được gia cố, phủ lớp nhựa vân gỗ), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 21803590004 tấm nhựa từ pvc tiêu âm chống ồn, nguyên liệu dùng trong sản xuất tấm ván sàn, kt:1232.5*1265*2mm (không xốp, đã được gia cố, phủ lớp nhựa vân gỗ), mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 44295745 màng ghép phức hợp từ plastic và nhôm (gồm: lớp màng từ polyetylen terephthalate, lớp màng nhôm) đựng sản phẩm cà phê bột-plastic film- nvn sl 44295745 laminate nesc red cup 200gr./ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 44295836 màng ghép phức hợp từ plastic và nhôm (gồm: lớp màng từ polyetylen terephthalate, lớp màng nhôm) đựng sản phẩm cà phê bột-plastic film- nvn sl 44295836 lam nesc rcup esp continuous 180g./ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 44425068 màng ghép phức hợp từ plastic và nhôm (gồm: lớp màng từ polyetylen terephthalate, lớp màng nhôm) đựng sản phẩm cà phê bột-plastic film - nvn sl 44425068 nesc rcup 40g nepal-vn matt/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 44473251 màng bao bì nhựa từ các polyme trùng hợp dùng để đóng gói sản phẩm cà phê - lamination film for packing - 44473251_lam ncf richaroma 17g 146mm uni 14l cam_vn. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 500724081 pressure paper, for 501-502298-xx, made of mylar based film, applying force causes an instantaneous and permanent high resolution "topographical" image of pressure variation/ CR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: 7242 tấm giả da được tạo thành từ vải nền cotton ép plastic pvc một mặt (không xốp), pvc chiếm hơn 50%/ cotton fabric pvc corting(france) w:92/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: B00306111 màng film pp #150 25*1000m màu trắng dùng cho dao cạo bstx-4p03/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Fn0018 lớp cách điện bằng nhựa pet dạng cuộn lepb 12-37va white w960mmx500m (maker: guangdong leary new material technology co.,ltd). hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Fs-14618 màng nhựa pvc chống tĩnh điện, không tự dính, cỡ 0.3mmx1370mmx30m, màu đen, dùng bọc thiết bị/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Lớp cách điện bằng nhựa pet dạng cuộn dùng trong sản xuất dây cáp điện - sc-501n (60micrometx970mmx500m black (uffc1757),cas no:1309-64-4, 13463-67-7, 25038-59-9, 84852-53-9, mới 100%/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Màng lọc chất liệu polydthersulfone cỡ lỗ 0.2 micromet, đường kính 293mm, 25 chiếc/hộp,dùng cho việc lọc dung dịch trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%,mã hàng:15407-293----mig/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Màng phân cách pebde2601500, bằng nhựa pe (từ các polyme trùng hợp), không xốp, màu xanh, kích thước 1295, hàng mới 100%/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Nk12-01 tấm nhựa thành phần chính nhựa eva, quy cách 0.914m*1.5m, độ dày 1.2mm,mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Nk-pvc-01 dải nhựa pvc (polyme trùng hợp) dạng cuộn, dùng trong sản xuất đồ nội thất, kích thước: 100m*34mm*2.0mm. mới 100%/ HK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: R0ps01085 tấm chống sốc bằng nhựa polyetylen không xốp, đã được gia cố, hình chữ nhật, kt: 6x12cm, dùng trong quá trình đóng gói sp trang sức, mã: r0ps01085, (1pack=5000pcs), mới 100%/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Tấm phủ tường mã th21-17 bằng vật liệu plastic vinyl, dạng cuộn, kích thước khổ ngang 54 inch, thương hiệu koroseal, hàng không có hoa văn. hàng mới 100%/ US/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219070: Thanh nhựa pe, kích thước 1380mm*10mm*4.5mm, dùng để đệm dao cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ ES/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: [vn989415-0250] tấm nhựa/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 100000002524 tấm nhựa laminate xốp đã được gia cố wy 4252x, kích thước 2440x1220x0.7mm, không nhãn hiệu, dùng sx hàng nội thất, mới 100%/ ID/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 100003001013 vải giả da, tp: nhựa pvc 73% + vải cotton 23% + nhựa pu 4%, khổ rộng 140cm +/-2, độ dày: 0.75+/-0.15mm, tl: 320+/-35g/m2 dùng để may lót mũ bảo hiểm. hàng mới 100%/ IT    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 100003001014 vải giả da đục lỗ bồi mút xốp 2.5mm và nhung (tp: nhựa pvc 73% + vải cotton 23% + nhựa pu 4%), khổ rộng 138cm, độ dày: 0.75+/-0.15mm, tl: 320+/-35g/m2 dùng để may lót mũ bảo hiểm/ IT    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 10039 tấm nhựa (màu vàng) kích thước dày 0.3mm, rộng 1.150m, dài 50m/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 125-3-3-.vn dây cột sản phẩm - wire tie/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 14nplg-01300 dây lót chống thấm - hbr tape 22mm khổ 22mm (dây keo chống thấm)(thành phần nhựa pu ép vải không dệt,pu>80%,dùng cho sx giày)/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 160015400 miếng đệm dẫn nhiệt/ SK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 160015500 miếng đệm dẫn nhiệt/ SK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 160015600 miếng đệm dẫn nhiệt/ SK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 160015700 miếng đệm dẫn nhiệt/ SK/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 17000225 vtth màng co d940 dùng bọc hàng, bằng nylon (vtth)/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 184 vải giả da-si-esl70n-al429 137cm/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 2183 tấm nhựa có kích thước 12 x760 x 3658mm, gồm 19 tấm, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ BE    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 24244a da nhân tạo 54" sx từ phớt xuyên kim được tráng phủ, ép lớp với polyurethane không xốp:polyester 40%, polyurethane 60% (hàng mới 100%) - 1.0 whtie am-lyte p601wkr syn/ ID/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 29 tấm lót tăng cường:tấm nhựa để lót gót/mũi giày-riten180n/1.8mm(100cm*145cm),không xốp, thành phần:sbr latex, eva adhesive...,nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 33 nhựa dẻo - tpu film (sử dụng cho dù, diều thể thao)/ CA/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 3816485 dải băng quấn bằng nhựa naflon #50 0.05/15*200/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 4-305000383 tấm nhựa, thành phần pe(95%), nhôm foil (5%), kt:1400*1150mm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 4-305000385 tấm nhựa, thành phần pe(95%), nhôm foil (5%), kt:2000*1400mm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 4-305000390 tấm nhựa, thành phần pe(95%), nhôm foil (5%), kt:2600*750mm, mới 100%/ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 44279496 màng ghép phức hợp café 200g (gồm lớp màng nhựa và màng nhôm)bobmq sbx r&g medium house 200g.k/thước:w=325mm x l=3000m. đã khtk: 106732533130 (ngày 18/11/2024). hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 47541 tấm nhựa lót (khổ 100cmx150cm) (hàng mới 100%) - 1.4mm s.gray texform thermoplastic/ ES/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 49f tấm nhựa-0.7mm gb 8000 hm epm 40"/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 70148626m tấm che bảo vệ thấu kính, bằng plastic. cove755 cla 096 052 004/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 70149051m miếng plastic, dạng phẳng dùng cho cảm biến. cove cle 018/011/0.9 pvcwcs3/ DE    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 70160053m tấm che bảo vệ thấu kính, bằng plastic. cove590 cla 000114 00188 0010/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 70160054m tấm che bảo vệ thấu kính, bằng plastic. cove755 cla 000141 00188 0010/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 7071 tấm nhựa có kích thước 200x140mm. hàng mới 100%/ NL    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 71 băng ép đường may các loại(đã cắt),0.5-10cm/npl may; hàng mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 806553m tấm che bảo vệ thấu kính, bằng plastic. cove red 097 219 008/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: 98 tấm nhựa dùng độn mũi gót (nguyên phụ liệu gia cố mũi và gót giày - s75 5400 00 000 talyn tag1, wid 150, mới 100%)/ IT    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Alb007 nhãn logo chất liệu nhựa / label logo plastic/ GB    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: B043 tấm nhựa tpu đã được ép phản quang khổ 40" (0.3mm gb ns s tpu (reflective effect) 40"), hàng mới 100% - 4041700139/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: B058 tấm nhựa dùng để lót gót / mũi giày 100cm x 145cm (thermoplastic material) (n387n rpet 0.95 dc nat 145x100), hàng mới 100% - 4041600228/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Cb-45 miếng plastic- gold foil/hfs bh-g3(gb704)/61 cm*120 m/081a gold met./ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Cc841 rèm pvc super polar, 200x2x50.000 mm,mới 100%/ FR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Cc854 màng chắn khí radon và chống ẩm (diện tích bề mặt: 1500m; w:1.5m/l:50m; 75m2/cuộn, mới 100%/ FR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: D4000018 màng phim metlbond 1515-3m-ht.0325 36" (mã cas: 66072-38-6, 40039-93-8, 25036-25-3, 25068-38-6, 28064-14-4, 28768-32-3, 25038-59-9, 1675-54-3, 112945-52-5, 461-58-5, 8031-18-3,...)/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Da nhân tạo quy cách 10cm x 10cm.(tỷ lệ xơ dệt(polyester):40%. tỷ lệ polyurethane:60%)/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: El3vf000200 miếng plastic, không có xốp, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, pn: el3vf000200, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Film-c phim nhựa dẫn điện (phim nhựa được phủ lớp dẫn điện), mã: f00027, kích thước: 420mm*297mm t:125micromet. mới 100%/ FI    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Fs-14004 tấm nhựa laminate dùng để kê khi cắt khay đựng đĩa kích thước 1.5mmx1020mm x 1020 mm/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Fs-17340 tấm nhựa laminate dùng để kê khi cắt khay đựng đĩa kích thước pl-9450 10.0mmt 1020x1020mm/ MY    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Fy036 tấm hút sóng, chất liệu nhựa kích thước 95.8*85.8*6mm,mech-03755-01/ SG    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Gd giả da từ polyurethan (gồm lớp pu ko xốp được tạo giả da là lớp bề mặt sử dụng chiếm 20%, lớp vải không dệt là lớp gia cố chiếm 80%) pu 44'' (=2m), nguyên liệu gia công giầy/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Js224210zapb tấm phân cực dưới bằng nhựa pva - lower polarizer -js (js224210zapblp). hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Js234002zapt tấm phân cực trên bằng nhựa pva, dùng cho màn hình lcd - upper polarizer -js (js234002zaptup). hàng mới 100%/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Kd-tl-n tấm lót bằng nhựa, dạng dẻo không xốp loại verge 25 e khổ 40"x60" dùng làm giày/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: L4000007 màng trợ giúp hút chân không airweave super 10 60"wx50yd/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: M1888320a băng quấn bằng nhựa ptfe nama tape 0.08/15/200 *wh/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: M22681a băng quấn bằng nhựa ptfe nama tape 0.08/35/200 *wh/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: M2972826a băng quấn bằng nhựa ptfe nama tape 0.051/13 *wh/ JP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Mã: 310141/1, tấm nylon dầy 1mm (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 9 tk 104242244041 ngày 13/9/2021/ NL/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Ma050031923 miếng lót bằng nhựa khổ 43cm/ SE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Màng dán nhiệt fnts-9xt tpu, trong suốt. bằng pu nhiệt dẻo. dùng để dán lớp phủ hoặc ghép lớp vật liệu. nh&nsx: habasit gmbh. mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Màng film đóng gói flat other laminates bằng nhựa, 1 cuộn chiều dài 1000m, chiều rộng 422 mm, dùng cho đóng gói thiết bị y tế. hàng mới 100%. hàng foc (trị giá 20 eur)/ FI/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Màng fim(dùng cho máy đo liều) chất liệu bằng nhựa pvc dùng trong máy đo liều của hệ thống chiếu xạ, kích thước: 10mm * 20 mm * 0.12 mm - hàng mới 100%/ AD/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Màng ngăn thiết bị bắt sợi và máy nén khí bằng nhựa từ silicon, loại không xốp, đường kính 45mm, hiệu: lwx, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ CN    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Màng nhựa phủ ép băng tải foil tpu-s solid 85a light blue (l50000, w100mm), code: etsu000049. hiệu: ammeraal beltech. hàng mới 100%/ CZ/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Màng pe lợp nhà kính: suncover clear (150 mic x 10m x 50m), nsx: ginegar plastic products ltd. hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Miếng nhựa ép nhiệt, nsx: s.e.c, mới 100%/ KH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Miếng vá bọc ống bằng vật liệu pe, thi công bằng gia nhiệt, w450mm x l10m - perp60e-450x10000-pci. mới 100%/ MX/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Miếng vá perp80 bằng nhựa pe, không xốp dùng để sữa chửa các điểm hư hại của lớp phủ pe trên đường ống thép, w450mm x l10m. mới 100%/ MX/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Mj030003645 tấm nhựa dùng để lót gót/ mũi giày khổ 100x145cm/themoplastic/ ID/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Ne-c nhãn ép (miếng ép nhiệt dùng trong ngành may mặc)/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Nguyên phụ liệu thiết kế túi mẫu: tấm bìa nhựa lót túi khổ 70cm - pe board none-foaming 1,2t - black, nsx: pt. eiro foam and function, hàng mới 100%/ ID/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Nl096 màng nhựa(59'',dùng cho sản phẩm may các loại)/ DE    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Nl18-05 bạt nhựa đã tráng phủ p.e (chưa đóng khoen), khổ 72", định lượng (330gr/lm), màu: white/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Nl188 tấm prepreg dùng làm bản mạch pcb, prepreg 4450t bp 16x18 0060 unpunched, zypdi600006/ US    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Nn tấm nhựa dẻo thermoplastic polyurethane, không xốp, chưa được gia cố bề mặt, (tpu) 36*72'' 0.6mm, mới 100%, dùng trong gia công sản xuất giầy dép, nsx: jiabao/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Npl70 tấm lót (tấm lót gót giày/mũi giày bằng nhựa - thermoplastic - khổ 100 cm x 150 cm) 217 sheet= 325.5 sqm/ HK    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: P32d0390d- m135 tpu(dạngtấm,gồm2 lớp nhựa đượcép giacố với nhau; không tựdính,không in,mặt sử dụng chính là nhựa,texon runek 0.45mm)106043153420 23/01/2024 e31 dòng số 1/ GB/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: P32d0444b- m135 tpu(dạngtấm,gồm2 lớp nhựa đượcép giacố với nhau; không tựdính,không in,mặt sử dụng chính là nhựa,texon runek 0.45mm)106043153420 23/01/2024 e31 dòng số 1/ GB/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Pl06 mác nhựa ép nhiệt, mới 100%/ AU    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Pl17 dây nhựa ép seam. mới 100%/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Pvc/pe/pvdc 250/30/90 clear-c1 (màng pvc/pe/pvdc màu trong,chưa in, đã gia cố,dùng để ép vỉ thuốc) (tcnsx). lô: 1104205644/10. năm sx: 29.11.2025. hạn dùng: 11/2026/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: R29927700415 da nhân tạo (được tráng phủ, ép lớp với polyurethane không xốp: 60% pu, 40% recycled polyester) - mới 100%/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: R30117500007 tấm nhựa nhiệt dẻothermoplastic premium 3900 e đã phủkeo,đã được gia cố bằng sợi tăng cường,không in,không tự dính,kích thước 100x150cm,dùng để sản xuất nguyên phụ liệu làm giày-mới 100%/ ES    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: R30124000000 tấm nhựa nhiệt dẻo (10% pes fabric, 80% eva, 10% pes polymer; dùng cố định hình giày, đã phủ keo, đã gia cố bằng sợi tăng cường) - mới 100%/ DE    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Rập mẫu chi tiết giày/ KR    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Rm085 cuộn nhựa bản mỏng lõi cách điện [93-353], kích thước 56mm*400m / nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ/ polyester sheet/ TW    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Rv016 da nhân tạo, dùng trong sản xuất giày, hàng mới 100% (tp: 100% tpu) (membrane)/ IT    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm nhựa htlp80-hp-30000x21/c/uni-p323 dùng bọc mối hàn nối cho đường ống dẫn dầu khí, không xốp, 2 lớp bằng pe kết hợp visco-elastic butyl, kích thước: 2600x540x2.54 (mm), mới 100%/ MX/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm nhựa laminate 30x40cm, dùng phủ bề mặt ván nội thất, ncc: hueck rheinische gmbh, hàng mẫu mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm nhựa pi (dùng để làm lõi cuộn dây điện động) - 671346-a (loại không xốp, kt: 79.8x 26x0.075mm), hàng không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ TH/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm nhựa top x met (kt: 2440mm*1220mm*0.8mm), làm từ acrylic, màu xám bạc, dạng mềm, đã tạo màu và không được gia công gì thêm (không: mài khoan, cán, làm viền), dùng làm nội thất tủ bếp. mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm nhựa wpcp-iv-8x24(s25) dùng bọc mối hàn nối cho đường ống dẫn dầu khí, không xốp, 2 lớp bằng pe kết hợp visco-elastic butyl, kích thước: 200x600mm), mới 100%/ MX/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm phẳng (all day lounge flex), bằng nhựa pvc, dùng trong trang trí phòng chờ cả ngày, hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm phẳng (haldi flex), bằng nhựa pvc, dùng trong trang trí lễ haldi, hàng mới 100%/ IN/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tấm tản ánh sáng trắng 1/8 - 252 (bằng polyme, khổ 126cm được cuộn thành cuộn đường kính 7cm, 01kg/cuộn),nsx: seasalt cornwall, hàng mới 100%/ GB/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tllgmg-100x150cm tấm nhựa dùng để lót gót/ mũi giày khổ 100x150cm/dsq neo-0.4 mm/ ES/ 6%    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Tnlcgg01 tấm nhựa trang trí làm cứng gót giày - sportoe 15 40" x 60"/ TH    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Ttcl miếng trang trí giầy (pcs) bằng pu mới 100%/ PG    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Vbfv010103 biển formec in decal 61*72*0.5cm (làm từ tấm nhựa fomex, để treo tường. mới 100%)/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Vbfv010365 bảng fomex in decal120*150*0.5cm nẹp viền (làm từ tấm nhựa fomex, để treo tường. mới 100%)/ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Vc0301 tấm lót gót giày. mũi giày bằng nhựa (100cm*145cm*216sheet). mới 100%./ AP    Hs code 3921
- Mã Hs 39219090: Vnpl40 tấm ốp gót giầy, mũi giầy bằng nhựa khổ 1.5m. nguyên liệu sx giày. mới 100%.nsx:rhenoflex (hk)/ HK    Hs code 3921
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử