Mã Hs 3916

Xem thêm>>  Chương 39

Mã Hs 3916: Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 39161010: (nguyên phụ liệu may balô túi xách) Dây viền nhựa đường kính từ 2mm đến 25mm./VN/XK
- Mã Hs 39161010: /DÂY GÂN (VIỀN) PE 2MM DÙNG CHO BA LÔ, TÚI XÁCH/VN/XK
- Mã Hs 39161010: AC0019091_Sợi monofilament làm từ polyme etylen đường kính 1.1MM/VN/XK
- Mã Hs 39161010: DÂY GÂN (VIỀN) PE 3.5MM DÙNG CHO BA LÔ, TÚI XÁCH, VA LY, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa (hàng mời 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Dây gân bằng nhựa 4mm (nguyên phụ liệu may balô túi xách).Hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Dây gân PE 3.5 - 5.0mm (Sản phẩm dùng may ba lô, túi xách, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39161010: DÂY GÂN VIỀN NHỰA PP PIPING 7.0MM*15CM SPL0701 - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Dây nhựa PE dùng để quấn sườn ghế bằng sắt, nhôm. Item no: H6467_R-WI-H6467. QC:7.0*3.5mm (1 cuộn 30kg). Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Plastic dạng sợi monofilamet/dây gân (viền) nhựa 3.5mm dùng cho ba lô, túi sách/ piping ptfe 3.5mm line hard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Sợi in 3D đỏ, Elegoo/ RAPID PETG/R, 1kilogam/cuộn, đường kính sợi: 1.75mm, dùng để làm nguyên liệu sản xuất các vỏ bảo vệ thiết bị, linh kiện điện tử, chất liệu nhựa PETG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Sợi in 3D trắng, Elegoo/ RAPID PETG/W, 1kilogam/cuộn, đường kính sợi: 1.75mm, dùng để làm nguyên liệu sản xuất các vỏ bảo vệ thiết bị, linh kiện điện tử, chất liệu nhựa PETG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Sợi in 3D xanh, Elegoo/ RAPID PETG/B, 1kilogam/cuộn, đường kính sợi: 1.75mm, dùng để làm nguyên liệu sản xuất các vỏ bảo vệ thiết bị, linh kiện điện tử, chất liệu nhựa PETG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161010: Sợi nhựa dùng làm nguyên liệu cho máy tạo hình sp nhựa bằng công nghệ in 3D, bằng nhựa PETG, Model: CR-PETG, Black, 1.75mm, 1kg/cuộn, NSX: SHENZHEN CREALITY 3D TECHNOLOGY CO., LTD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39161010: SP001/Dây gân PE 3.5mm (Sản phẩm dùng để viền miệng túi và đáy túi va li, ba lô, túi xách, hàng mới 100% SX VIỆT NAM)/VN/XK
- Mã Hs 39161010: SP007/Dây gân Rod Pom 3.3mm (Sản phẩm dùng để viền miệng túi và đáy túi va li, ba lô, túi xách, hàng mới 100% SX VIỆT NAM)/VN/XK
- Mã Hs 39161020: Hạt nhựa tái sinh PE, là nguyên liệu dùng làm thảm cỏ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161020: Nhựa PP (polypropylen), dạng thanh, dùng trong cửa cuốn, hàng mới 100%/VIETNAM/VN/XK
- Mã Hs 39161020: Nhựa tấm (Plastics Bar), kích thước 100x100x1500 mm, chất liệu PP, PE, màu đen. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161020: Nhựa teflon trắng dạng cây phi 20x1000mm dùng tạo các chi tiết máy như ổ trượt, bạc lót...Không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161020: Ống mút xốp màu xanh lá cây-Multi Cover Wide (PE Foam Pipe)-Green-Pipe: 250mm*10mm *1700mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39161020: SP082-24/Dây gân (2.5mm); Không có nhãn hiệu; Dùng để trang trí viền khung balo, túi xách; Làm từ nhựa LLDPE. Hàng mới 100% (1 MTR = 0.005 KGM)/VN/XK
- Mã Hs 39161020: SP083-24/Dây gân (3.8mm); Không có nhãn hiệu; Dùng để trang trí viền khung balo, túi xách; Làm từ nhựa LLDPE. Hàng mới 100% (1 MTR = 0.015 KGM)/VN/XK
- Mã Hs 39161020: Thanh Nhựa Pu, kích thước (PHI 45x500)mm (được làm chi tiết máy, vòng bi, hbánh răng, (9, 71KG/5 CÂY)-hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162010: Chỉ nhựa PVC dùng để dán cạnh tủ. Quy cách (23x0.8)mm. Code: 0212.1522.0100.001.2308-0193 phụ kiện dùng trong nhà bếp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162010: Que hàn nhựa, hàng mới 100%_Plastic welding rod/ZZ/XK
- Mã Hs 39162020: 25-VCM0001001/Thanh dẫn hướng bằng nhựa GUIDE-part code VCM0001001, dùng trong lĩnh vực y tế, hàng không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 53/Viền gân dùng để gia công túi xách/CN/XK
- Mã Hs 39162020: 7010199/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-01A/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7042099/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-01A B/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7046102/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-04A209L/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7046104/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-04A409L/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7046106/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-04A609L/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7046108/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-04A809L/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7046109/Cục tẩy bằng nhựa mã PE-04A909L/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7078401/Cục tẩy bằng nhựa mã EL-AT/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7421299/Cục tẩy bằng nhựa mã XCPE-01ASCH/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7421399/Cục tẩy bằng nhựa mã XCPE-03ASCH/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 19.8x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7442617/Cục tẩy bằng nhựa mã XCPE-04AG17LSCH/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7442618/Cục tẩy bằng nhựa mã XCPE-04AG18LSCH/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7601261/Cục tẩy bằng nhựa mã JSA-261 PE-01A 2P (bộ 2 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7601262/Cục tẩy bằng nhựa mã JSA-262 PE-01A.LTS (bộ 2 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7601269/Cục tẩy bằng nhựa mã JSA-262 01A.LTS BDS (Gói 2 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 54.5x Rộng 23x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7610061/Cục tẩy bằng nhựa mã JCA-061 PE-01A 10P (bộ 10 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7610262-R/Cục tẩy bằng nhựa mã JCA-262 PE-01AM 2P (bộ 2 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7615011/Cục tẩy bằng nhựa mã JCC-261 PE-01AB 2P (bộ 2 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7615013/Cục tẩy bằng nhựa mã JHA-061 PE-01A 18P (bộ 18 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: 7615561/Cục tẩy bằng nhựa mã JCC-561 PE-01AB 5P (bộ 5 cái)/từ vinyl clorua, Quy cách: (Dài 42.8x Rộng 16.6x Cao 10.7)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Cây nhựa PVC D15*1000mm, dạng tròn, đặc, cây=cái, XX: TQ. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: Chỉ dán cạnh PVC, kích thước:dày 1mm, rộng 22mm, có màu, đã in, dùng dán cạnh, che phủ và bảo vệ các cạnh gỗ, dùng cho nội thất gỗ, dạng cuộn, không hiệu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: Chỉ nẹp (Nẹp chỉ) nhựa PVC dáncạnh DDM407-1 PL, dùng trong quá trình sản xuất, chiều rộng: 22MM, dày:0.8MM.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Chỉ nẹp nhựa pvc, sử dụng dán phủ lên cạnh tấm ván mdf. 90m x 21mm x 1mm, loại vân gỗ dùng để dán cạnh các loại ván gỗ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Dây hàn bằng nhựa PVC, dạng cuộn, mỗi cuộn dài 100 M, màu xám, hàng mới: 100%/CH/XK
- Mã Hs 39162020: Dây hàn mạch bằng nhựa PVC (Dạng cuộn 100m/cuộn, bằng nhựa PVC đường kính 4mm, dùng thi công sàn nhựa chống tĩnh điện). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: Dây hàn nhựa PVC màu xám, dạng đôi, đường kính 2.5mm, dùng để hàn ghép sản phẩm nhựa trong gia công công nghiệp. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39162020: Dây hàn sàn nhựa Vinyl D40, bằng nhựa PVC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT LD-70 BROWN/Ống nhựa bọc dây điện 70BR (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT LD-70 GRAY/Ống nhựa bọc dây điện 70G (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT LD-90 BLACK/Ống nhựa bọc dây điện 90BL (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT PD-120I-1500/Ống nhựa bọc dây điện PD120-1500 (1 bộ/ 2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT PD-120I-2000/Ống nhựa bọc dây điện PD120-2000 (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT PD-90I-1500/Ống nhựa bọc dây điện PD90-1500 (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: DUCT PD-90I-2000/Ống nhựa bọc dây điện PD90-2000 (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Dụng cụ cơ khí - Tắc kê nhựa 6mm, Không hiệu, hàng mới 100% - TKN-6mm/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Gioăng bằng nhựa PVC dạng thanh/ BPC-F3398-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 39162020: MÁNG ĐIỆN DẠNG THANH 40*60*2MM. NSX: Rạng Đông. Dùng để thi công đường điện (C01545). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: MD-751W/Ống nhựa bọc dây điện MD-751W (1 bộ/2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: MD-851/Ống nhựa bọc dây điện MD-851 (1 bộ/ 2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Nẹp nhựa PVC F8-1230 có kích thước dài 1.2m, dày 8mm, chất liệu Nhựa PVC, dùng để cố định sàn gỗ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Nhựa phi tròn F60x1000mm. Mới 100% (Cây=PCE)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: NONOJI120L1-008/Vỏ bọc PVC chiều dài 120mm (đường kính trong 8mm, đường kính ngoài 10.6mm, t=0.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: NONOJI-2030L1/Vỏ bọc PVC chiều dài 2030mm (đường kính trong 6mm, đường kính ngoài 8.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: NONOJI-2180L1/Vỏ bọc PVC chiều dài 2180mm (đường kính trong 8mm, đường kính ngoài 10.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: NONOJI-2240L5/Vỏ bọc PVC chiều dài 2240mm (đường kính trong 12mm, đường kính ngoài 14.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: NONOJI-275L6/Vỏ bọc PVC chiều dài 275mm (đường kính trong 8mm, đường kính ngoài 10.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: ONBDD1000L-02L5/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (6x7.6, t=0, 8mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: ONBDD1000L2-6/vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (12x13.6, t=0, 8mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: ONBDD1000L8-05/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (8x9.6, t=0, 8mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: ONBDD100L15.6L5/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 100L (14x15.6T) (t=0.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: ONBDD2030L/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 2030L (6x7.6, t=0, 8mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: QNJUS-2000L5/Que nhựa chiều dài 2000mm (d=5mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: QNJUS-2150L5/Que nhựa Twin (2150x6x3mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: QNJUS-290L2/Que nhựa PVC loại 290L (290x3mm)/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Que đẩy bụi (kt: phi 3*100 mm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: Que hàn bằng nhựa PVC, D5, đóng gói 1kg/cuộn.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: Que hàn PVC HQ Ghi Đôi 2.5mm, loại một sợi dài 1m, dùng để hàn nhựa. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39162020: Que nhựa PVC, dạng que, chưa được gia công, dùng để lấp đầy khoảng trống giữa hai tấm nhựa PVC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39162020: Thanh nẹp PVC, quy cách 1set=4 chiếc (2 thanh góc W kích thước 1986*27.7*14.7mm và 2 thanh chữ F kích thước 1986*20*7mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Thanh nhựa PVC màu trắng dài 1169mm, mặt cắt zích zắc, kích thước mặt cắt bao quanh 78.3x33.2mm, dầy 2mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Thanh nhựa PVC, kích thước 3m*4, 5cm*3, 5cm, dùng để ốp các góc kệ, thanh chắn vật tư, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39162020: Thanh nhựa PVC/ BFM-H1614-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39169011: Dây chống đổ, được làm từ polypropylen, POLY TWINE, sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169011: Dây hàn nhựa Polypropylene (PP), dạng sợi tròn/cuộn, dùng để hàn nhiệt các sản phẩm và đường ống nhựa PP. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39169011: Dây hàn nhựa PP, dạng sợi tròn/cuộn, dùng để hàn nhiệt các sản phẩm và đường ống nhựa PP. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39169011: Dây nhựa cột đồ 6 màu, 6 COLOR RIBBON (ASSORTED) sản xuất tại Việt Nam, Hàng mới 100/VN/XK
- Mã Hs 39169011: Que hàn nhựa PP, k/t: 4*6mm, chất liệu: nhựa PP (Polypropylene trùng hợp), dùng để hàn, sửa chữa hoặc gia công các sản phẩm nhựa PP trong nx, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169019: Dây gân bằng nhựa PE, PIPING PE 2mm PE LINE FULL HARD, KT: 1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169019: Dây mồi luồn điện 5m, hàng mới 100%_Strand electrical wire, length: 5m/ZZ/XK
- Mã Hs 39169019: Ống gân bằng nhựa TPU, POLYURETHAN PU NVTUBE 4*6MM KT: 4*6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169019: Sợi nhựa dùng làm nguyên liệu cho máy tạo hình sp nhựa bằng công nghệ 3D, Ender-PLA, Grey, 1.75mm, 1kg/cuộn: Sợi nhựa làm từ polylactic acid, có đường kính cắt ngang 1, 75mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169022: 249/Sợi monofilamet từ polyme trùng ngưng(100%Polyamide;kích thước mặt cắt bề ngang bất kì>1mm-5mm;chưa gia công bề mặt; dùng cho sản phẩm may mặc), cuộn mới 100%(Mục33-107561731100)/CN/XK
- Mã Hs 39169022: A1MDX0007/Sợi cước plastic dạng monofilament dùng để làm dây cắt cỏ, quy cách:A1MDX0007/DX/ 3.60MM/ WHITE, PO: F128-26010004, đường kính mặt cắt ngang trên 1mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3BMSA30007/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng để làm dây vợt, quy cách:KLIPPER USA PEARL ZONE 17 380'/LT. PLATINUM/116M, P/O:10235, 1REEL=1ROLL=116M, đường kính mặt cắt ngang trên 1 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3BMSC00003/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng để làm dây vợt, quy cách:WILSON SENSATION 17/AMBER/200M PRINTING:WILSON SENSATION 17, S/C:O329-25110046, 1REEL=1ROLL=200M, đkmcn trên 1mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3BTSA30024/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng để làm dây vợt, quy cách:KLIPPER USA TOURNAMENT NYLON 660'/DK. AMBER/200M, P/O:10235, 1REEL=1ROLL=200M, đường kính mặt cắt ngang trên 1 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3BTSZ10166/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng để làm dây vợt, quy cách:2520A9/BLACK/12.5M-20-HANK PRINTING:PRINCE TOURNAMENT 15L, S/C:O329-25120009, đường kính mặt cắt ngang trên 1mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3MPMAB0002/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng làm dây cắt cỏ-TRI TWIST, QC:3.30MM/INNER WHITE/OUTER BLUE/1LB INJECTED CLAMSHELL/52M, P/O:4500369634, đường kính mặt cắt ngang trên 1 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3MPMAB0003/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng làm dây cắt cỏ-TRI TWIST, QC:4.00MM/INNER WHITE/OUTER BLUE/1LB INJECTED CLAMSHELL/34M, P/O:4500369634, đường kính mặt cắt ngang trên 1 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3MTCU50010/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng để làm dây cắt cỏ - ROUND TRIMLINE, quy cách:2.00MM/GREEN D/250G/0.5LB STAND CLAMSHELL, P/O:753501, đường kính mặt cắt ngang trên 1 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: A3MTCU50019/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng để làm dây cắt cỏ - ROUND TRIMLINE, quy cách:2.70MM/YELLOW/125G/0.25LB STAND CLAMSHELL, P/O:753501, đường kính mặt cắt ngang trên 1 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169022: C4900035-00/Dây cắt cỏ bằng nhựa, kích thước: 2.4mm, màu xanh dương, dạng cuộn 6-8kg/cuộn dòng hàng số 1 tk 107591778120/FR/XK
- Mã Hs 39169022: C4900036-00/Dây cắt cỏ bằng nylon PA, kt: phi2.4mm*200m, thàng mới 100% dòng hàng số 1 tk 107592540640/FR/XK
- Mã Hs 39169029: Vật liệu in 3D PLA màu đen 10101, dạng sợi monofilament, đường kính sợi 1.75mm, chất liệu:Polylactic Acid (PLA) (polyme trùng ngưng), chưa gia công bề mặt, dùng cho máy in 3D, hiệu Bambu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169040: 126DTNP/Dây treo nhãn bằng nhựa protein đã làm cứng/VN/XK
- Mã Hs 39169040: PSMF-03/Thanh nhựa dùng đóng khung hình/ PLASTIC MOULDINGS FOR FRAME; hàng mới 100%; xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169040: Trụ nhựa, bằng nhựa PTFE(TEFLON) cứng, kích thước 3.85 x 4.4 mm, sd trong thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/GC60MF0254A0/VN/XK
- Mã Hs 39169050: "PLASTIC STRING DÂY NILONG - MATERIAL: PLASTIC MNF: HOANG DUNG GARMENT EMBROIDERY PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 39169060: 34/Dây treo Nhãn dùng trong ngành may mặc, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39169091: 3301010337/Sợi nhựa PLA (monofilament) dùng cho máy in 3D, đường kính sợi: 1.75+_0.03mm (1hộp=2ROLL), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: 3301010347/Sợi nhựa PLA (monofilament) dùng cho máy in 3D, đường kính sợi: 1.75+_0.03mm (1hộp=2ROLL), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: 3301010365/Sợi nhựa PLA (monofilament) dùng cho máy in 3D, đường kính sợi: 1.75+_0.03mm (1hộp=2ROLL), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: 3301010375/Sợi nhựa PLA (monofilament) dùng cho máy in 3D, đường kính sợi: 1.75+_0.03mm (1hộp=2ROLL), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: 3301010376/Sợi nhựa PLA (monofilament) dùng cho máy in 3D, đường kính sợi: 1.75+_0.03mm (1hộp=2ROLL), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: 3301010377/Sợi nhựa PLA (monofilament) dùng cho máy in 3D, đường kính sợi: 1.75+_0.03mm (1hộp=2ROLL), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: 900201011/Sợi cước plastic dạng Monofilament, đường kinh 1.65mm - NYLON LINE 1.65mm \ BLUE \ 090916. Hàng mới 100%.TKN:106944626130/E15.Dòng 11/VN/XK
- Mã Hs 39169091: A3MBLK10003/Dây kéo bộ khởi động bằng nhựa dạng Monofilament, kích thước 4.2 x 1066.8mm - STARTER ROPE 42''.Hàng mới 100%, P/O:XN5-63495017/VN/XK
- Mã Hs 39169091: A3MTCK10024/Sợi cước plastic dạng Monofilament dùng cho máy tỉa cỏ, đường kính 1.65mm - NYLON LINE 1.65mm \ BLUE \ 090916, Hàng mới 100%, P/O:XC5-63494906/VN/XK
- Mã Hs 39169091: A3MTQK10006/Sợi cước bằng nhựa, dạng Monofilament, đường kính 2mm - CUTTING LINE-DIA 0.08"WHITE. Hàng mới 100%, P/O:XC5-63501910/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS+175B1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ABS+ FILAMENT, 1.75mm, BLACK, 1KG/ROLL_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS+175CW1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ABS+ FILAMENT, 1.75mm, COLD WHITE, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS+175D1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ABS+ FILAMENT, 1.75mm, LIGHT BLUE, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS+175D1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ABS+ FILAMENT, 1.75mm, LIGHT BLUE, 1KG/ROLL_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS+175FR1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ABS+ FILAMENT, 1.75mm, FIRE ENGINE RED, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS+175FRP1-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ABS+ FILAMENT, 1.75mm, FIRE ENGINE RED, 1KG/ROLL/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D ABS dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D. Mới 100%, 011300104050201/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ABS-4-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D ABS dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D. Mới 100%, 0113001041903100/VN/XK
- Mã Hs 39169091: C175CWB1P-AG2/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-LITE FILAMENT, 1.75, COLD WHITE/BLACK, 1KG_AG2/VN/XK
- Mã Hs 39169091: C175FRUCWB1P-AG4/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-LITE FILA, FIRE RED-BLUE-COLD WHITE-BLACK_AG4/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Cuộn dây chỉ sàn chống tĩnh điện màu ghi sáng [100 mét/ cuộn], hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Cuộn dây nhựa in dùng cho máy in 3D, dạng sợi monofilament, đường kính 1.75mm, dài 335m/ cuộn (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Cuộn dây PLA (nhiều màu), dạng sợi monofilament, dùng cho máy in 3D, đường kính dây 1.75 mm, trọng lượng 1kg/cuộn, không hiệu, model: PLA20231010HZA1, NSX: Cixi Lanbo Printer Filament Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Dây cước cắt cỏ, chất liệu bằng nylon, KT: chiều dài: 30.5m, đường kính 1.7mm, phụ kiện của máy cắt cỏ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Dây cước nhựa nylon filament, phi 4mm, màu trắng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39169091: Dây nhựa Hyper PLA màu trắng (white) - Hiệu Creality - 1.75mm - 1Kg/ Cuộn, Chất liệu bằng nhựa dùng làm nguyên liệu cho máy tạo hình sản phẩm nhựa bằng công nghệ 3D. Hàng mới 100%/CN/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Dây nhựa PE, kích thước (8*3*0.9)mm, Item No.H8037, dùng để quấn sườn ghế bằng sắt hoặc nhôm, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Dây nhựa PLA, hiệu eSun, đường kính 1, 75mm, dùng cho máy in 3D, 1kg/cuộn, dạng sợi monofilament. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: eABS+HS175CW1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/eABS+HS FILAMENT, 1.75mm, COLD WHITE, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eABS+HS175FR1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/eABS+HS FILAMENT, 1.75mm, FIRE ENGINE RED, 1KG/R_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eABS+HS175G1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/eABS+HS FILAMENT, 1.75mm, GREEN, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eABS+HS175R1P-ME/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/eABS+HS FILAMENT, 1.75mm, RED, 1KG/ROLL_SFME/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eABS+HS175S1P-ME/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/eABS+HS FILAMENT, 1.75mm, SILVER, 1KG/ROLL_SFME/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eABS+HS175U1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/eABS+HS FILAMENT, 1.75mm, BLUE, 1KG/ROLL_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: EMarble175N1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EMARBLE PLA FILAMENT, 1.75mm, Marble Color, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ePLA-Lite175VP1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-LITE FILAMENT, 1.75mm, VeryPeri, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ePLA-Matte175CR1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE FILAMENT, 1.75mm, STRAWBERRY RED, 1KG_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: EPLA-Matte175GU1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE FILAMENT, 1.75mm, LIGHT BLUE, 1KG/RO_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: EPLA-Matte175LK1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE FILAMENT, 1.75mm, LIGHT KHAKI, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ePLA-Matte175MC1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTEFILAMENT, 1.75mm, MATCHA GREEN, 1KG/R_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ePLA-Matte175MP1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTEFILAMENT, 1.75mm, MORANDI PURPLE, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: ePLA-Matte175TA1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE FILAMENT, 1.75mm, TANGERINE, 1KG/ROL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: EPLA-SILK175JS1P-ME2/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, GOLD/SILVER, 1KG/R_ME2/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eSilk-pLA175CY1P-ME/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, CYAN, 1KG/ROLL_ME/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eSilk-PLA175DY1P-ME/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, DARK YELLOW, 1KG/ROLL_ME/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Esilk-PLA175G1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, GREEN, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eSilk-PLA175IO1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, ROSE GOLD, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eSilk-Pla175J1P-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, GOLD, 1KG/ROLL_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: eSilk-PLA175Y1P-ME/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/ESILK-PLA FILAMENT, 1.75mm, YELLOW, 1KG/ROLL_ME/VN/XK
- Mã Hs 39169091: HH.VLI.PL.61 - Sợi nhựa in (Polymaker Fiberon TM PETG-ESD) kích thước:1.75mm, 1 cuộn/0.5kg, làm bằng nhựa Monofilament, dùng làm nguyên liệu cho máy tạo hình sản phẩm nhựa, Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169091: HIGH SPEED MATTE PETG-2-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D HIGH SPEED MATTE PETG dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 2 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300105040283/VN/XK
- Mã Hs 39169091: HIGH SPEED PLA PLUS 2.0-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D HIGH SPEED PLA+ 2.0 dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300104550112/VN/XK
- Mã Hs 39169091: K175FRCW1P-A2/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA-Basic, 1.75mm, fire engine red+cold white, 1kg_A2/VN/XK
- Mã Hs 39169091: K175FRCWBLH1P-AG4/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA BASIC FILAMENT, 1.75mm, FR+CW+B+LH, 1kg, 4pcs_R_AG4/VN/XK
- Mã Hs 39169091: K175FRUCWB1P-A4/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA BASIC FILAMENT, 1.75mm, FR-U-CW-B, 1KG/ROLL_A4/VN/XK
- Mã Hs 39169091: K175FRUCWB1P-AG4/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA BASIC FILAMENT, 1.75mm, FR-U-CW-B, 1KG/ROLL_AG4/VN/XK
- Mã Hs 39169091: KREFILL175FR1-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA BASIC FILAMENT, 1.75mm, FIRE ENGINE RED, 1KG_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: KREFILL175U1-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA BASIC SPOOLESS FILAMENT, 1.75mm, BLUE, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: KREFILL175W1-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA BASIC FILAMENT, 1.75mm, WHITE, 1KG/ROLL_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: L175GPGUTA1P-AG4/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE FILAMENT, 1.75mm, G-P-GU-TA, 1KG/R_AG4/VN/XK
- Mã Hs 39169091: L175GUG1P-AG2/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTEFILAMENT, 1.75, LIGHT BLUE/GREEN, 1KG, _AG2/VN/XK
- Mã Hs 39169091: LREFILL175B1-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTEFILAMENT, 1.75mm, DEEP BLACK, 1KG/R_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: LREFILL175G1-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE SPOOLESS, 1.75mm, MINT GREEN, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: LREFILL175H1-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE SPOOLESS FILAMENT, 1.75mm, DARK GREY, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: LREFILL175W1-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/EPLA-MATTE FILAMENT, 1.75mm, MILKY WHITE, 1KG/R/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Miếng mẫu dây đan nhựa cho sản phẩm bàn ghế 8.5x5.5x0.1cm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Nhựa Bambu PLA Lite (dạng sợi monofilament, dùng để in 3D), dùng để in mẫu thử, nhiều màu, KT (d)1.75mm*(L)300m, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169091: Nhựa cuộn Bambu PLA Lite màu Xanh Lá (Green) làm bằng Nhựa Monofilament, dạng cuộn tròn, dùng để nạp vào máy in 3D. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Nhựa cuộn dạng sợi đơn, đường kính 1.75mm, chưa gia công bề mặt, chất liệu nhựa Petg Trong suốt (Transparency) 1kg, dùng làm nhựa in cho máy in 3D. Hiệu: Elegoo Rapid, có nhãn hàng hóa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Nhựa cuộn Jamghe PLA, 1kg/cuộn, đường kính sợi 1.75mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Nhựa in 3D PETG ESD đường kính 1.75mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: P175BH1P-AG2/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PETG-BASIC FILAMENT, 1.75MM, BLACK+GREY, 1KG _AG2/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG CARBON FIBER-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PETG CARBON FIBER dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300412110143/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PETG dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D. Mới 100%.011300412110118/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG175SS1P-ME/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PETG FILAMENT, 1.75mm, SILVER, 1KG/ROLL_ME/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG175TO1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PETG FILAMENT, 1.75mm, TRANSLUCENT ORANGE, 1KG/ROLL_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG-4-1/Sợi nhựa monofilament 3D PETG dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300101190523/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG-4-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PETG dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300104190323/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG-BASIC175S1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PETG-BASIC FILAMENT, 1.75MM, SILVER, 1KG/ROLL_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PETG-BASIC175TU1P-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PETG-Basic, 1.75mm, translucent blue, 1kg/roll_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA CLASSIC-1-11/Sợi nhựa monofilament 3D PLA CLASSIC dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 366m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 0113013015211056/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA CLASSIC-4-11/Sợi nhựa monofilament 3D PLA CLASSIC dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 366m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011301301191628/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA HIGH SPEED-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PLA High speed dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300104320422/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA MATTE-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PLA MATTE dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300104260101/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA MATTE-4-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PLA MATTE dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 0113001041903216/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA PLUS 2.0-12-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PLA+2.0 dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 12 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300104190702/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA PLUS 2.0-2-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PLA+2.0 dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 2 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D. Mới 100%, 011300104190131/VN/XK
- Mã Hs 39169091: PLA PLUS 2.0-4-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D PLA+2.0 dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D. Mới 100%, 0113001041903289/VN/XK
- Mã Hs 39169091: RDH13811/Sợi nhựa PLA (sợi monofilament- 1, 5 KGM/ ROL) màu trắng dùng cho máy in 3D- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: RDH13812/Nguyên liệu sợi nhựa PLA (sợi monofilament- 1, 5 KGM/ ROL) màu đen dùng cho máy in 3D - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: RDH13813/Nguyên liệu sợi nhựa PLA (sợi monofilament- 1, 5 KGM/ ROL) màu xám dùng cho máy in 3D - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: RDN23011/Nguyên liệu sợi nhựa ABS (sợi monofilament-1, 3KGM/ROL) dùng cho máy in 3D- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: RDN23012/Nguyên liệu sợi nhựa ABS (sợi monofilament-1, 3KGM/ROL) dùng cho máy in 3D- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: RDN23040/Nguyên liệu sợi nhựa VXL111 (sợi monofilament-0, 5KGM/ROL) dùng cho máy in 3D- Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 39169091: RDN23052/Nguyên liệu sợi nhựa ASA (sợi monofilament-1, 3KGM/ROL) dùng cho máy in 3D- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: SILK PLA PLUS-1-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D SILK PLA+ dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 1 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300412220109/VN/XK
- Mã Hs 39169091: SILK PLA PLUS-4-1-A/Sợi nhựa monofilament 3D SILK PLA+ dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 4 cuộn, 330m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 0113001041903179/VN/XK
- Mã Hs 39169091: SILK PLA PLUS-8-0.25/Sợi nhựa monofilament 3D SILK PLA+ dạng cuộn, mặt cắt 1.75mm, 1 set 8 cuộn, 80m/cuộn, dùng làm nguyên liệu của máy in 3D.Mới 100%, 011300101190872/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Sợi nhựa dạng cuộn PETG-BLUE, nhựa PETG màu xanh, 1kg/cuộn dùng trong máy in 3D FDM ELEGOO, hàng mới 100%. Phụ tùng thay thế/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Sợi nhựa dùng làm nguyên liệu cho máy tạo hình sản phẩm nhựa bằng công nghệ 3D, Ender- PLA, 1.75mm, 1kg/cuộn, chiều dài 340m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Sợi nhựa in 3D bằng nhựa PLA+, màu trắng, dùng trong nhà xưởng, đường kính 1.75mm, 1kg/cuộn, nsx ESUN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Sợi nhựa in 3D- Hyper Speed PLA (Sợi monofilament), Model: Hyper Speed PLA, bằng nhựa PLA, màu trắng, dạng cuộn, đường kính sợi 1.75mm, dùng làm nguyên liệu trong máy in 3D, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169091: Sợi nhựa monofilament dùng làm vật liệu in cho máy in 3D, đường kính 1.75mm, dài 340m, trọng lượng 1kg. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Sợi PET monofilament (L0210BK10503)/10 - DIA: 1.05 MM - TYPE: BK10503 -(BLACK)- Lõi To, không nhãn hiệu, sản xuất tại Việt Nam. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39169091: U175ZABPSUCO1P-AG4/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA+, 1.75, Lilac+Baby Pink+Space Blue+Coral Orange/R_AG4/VN/XK
- Mã Hs 39169091: UREFILL175BW1+WE-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA+ SPOOLESS FILAMENT, 1.75mm, BONE WHITE, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: UREFILL175CW1+WE-AG/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA+ SPOOLESS FILAMENT, 1.75mm, COLD WHITE, 1KG/R_AG/VN/XK
- Mã Hs 39169091: UREFILL175PG1+WE-A/Sợi Monofilament (dùng cho máy in 3D)/PLA+ SPOOLESS FILAMENT, 1.75mm, PINE GREEN, 1KG/R_A/VN/XK
- Mã Hs 39169091: Z0000001-911007/Sợi nhựa monofilament dùng làm vật liệu in cho máy in 3D, model CR-PLA, kích thước phi 1.75mm, 1KG/cuộn (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 39169091: Z0000001-911248/Sợi nhựa monofilament dùng làm vật liệu in cho máy in 3D, model CR-PETG, kích thước phi 1.75mm, 1KG/cuộn (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 39169092: 19.6-T1A2 4500 WHITE/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây màu trắng Edge T Form 19.6 mm + 0.5/-0 L=4500 (White). Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 19.6-T1A2 4800 WHITE/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây màu trắng Edge T Form 19.6 mm + 0.5/-0 L=4800 (White). Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 19.6-T1A2 5200 WHITE/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây màu trắng Edge T Form 19.6 mm + 0.5/-0 L=5200 (White). Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 28/Viền gân bằng plastic hình sợi dài dùng để gia công túi các loại. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 29/Ống gân bằng plastic hình sợi dài dùng để gia công túi các loại. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: 2A4P1-022G/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 2A4P1-022G 10.5mm x 1428mm, hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 52/Ống gân các loại dùng để gia công túi xách/CN/XK
- Mã Hs 39169092: 55788-16110/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 55788-16110 10.5MM X 1342L, hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 55788-52350/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 55788-52350 10.5MM X 1280L. Hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 55788-52360/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 55788-52360 10.5MM X 1348L. Hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: 55788-60110/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 55788-60110 10.5MM X 1534L, hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: BN26-0151/Nhựa POM đã được cắt, gọt dũa, KT 20*999mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: BN26-0157/Nhựa POM đã được cắt, gọt dũa, KT 12*999mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: BN26-0180/Nhựa PEEK đã được cắt, gọt dũa, KT 8*999mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Cây nhựa POM phi 30*1000mm (trắng) - 9000002607-White plastic POM Q30mm (Dùng làm vật liệu thay thế chi tiết JIG, gá cho line sản xuất, CCDC phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Cây ty 10mm dài 3 mét chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: CF020-GREY/Thanh ốp chân bằng nhựa màu xám CF020 - GREY. Hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: D28/Dây chống vai nhựa/HK/XK
- Mã Hs 39169092: Dây hàn bằng nhựa PP, kích thước 3x3x5mm, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Dây rút màu trắng 8x300mm, 100 cái/ bao (chất liệu bằng nhựa, kích thước 8x300mm, dùng để bó cố định dây điện, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Dây tròn PU 3mm, chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện, chiều dài 100m/cuộn, dùng cho phớt dầu của máy kéo giãn nở, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Dây tròn PU 4mm, chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện, chiều dài 100m/cuộn, dùng cho phớt dầu của máy kéo giãn nở, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Dây tròn PU 5mm, chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện, chiều dài 100m/cuộn, dùng cho phớt dầu của máy kéo giãn nở, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Dây tròn PU 6mm, chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện, chiều dài 100m/cuộn, dùng cho phớt dầu của máy kéo giãn nở, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-142L-L5/Đệm tủ lạnh I-SUB PACKING TPPACGA460CBZA 142L (142x16.8x16mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-174.5L-L6/Đệm tủ lạnh FT-SUB PACKING T PPACGA459CBZA 174.5L (174.5x16.8x16mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-180.5L-L6/Đệm tủ lạnh FI-SUB PACKING PPACGA450CBZA 180.5L (180.5x20.5x9.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-295.1L6/ Đệm tủ lạnh F-SUB PACKING C PPACGA473CBZA (295.1x15.4x5.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-355L/Đệm tủ lạnh FT-SUB PACKING PPACGA516CBZA (355x16.8x16mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-409L6/Đệm tủ lạnh PANEL PACKINGPPACGA483CBFA 409L (409X14.1X11mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-469-L3/Đệm tủ lạnh F-SUB PACKING APPACGA469CBZA 589.8L (589.8x19.4x5.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: DTL-848.1L5/Đệm tủ lạnh PANEL PACKING PPACGA489CBZA 848.1L (848.1x11.7x10.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: EQ2008671/Dây gút bằng nhựa SG-80W 80x2.5x2mm, TKN: 103446336711/G12, dòng 43, cũ/JP/XK
- Mã Hs 39169092: EQ2008672/Dây gút bằng nhựa SG-100W 100x2.5x2mm, TKN: 103446336711/G12, dòng 44, cũ/JP/XK
- Mã Hs 39169092: EQ2008673/Dây gút bằng nhựa SG-150W 152x3.4x2mm, TKN: 103446336711/G12, dòng 45, cũ/JP/XK
- Mã Hs 39169092: EQ2008674/Dây gút bằng nhựa SG-250W 251x4.4xmm, TKN: 103446336711/G12, dòng 46, cũ/JP/XK
- Mã Hs 39169092: F02FRW601401/Hạt nhựa tái sinh PC màu trắng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: FRP/Lõi bằng nhựa composite gia cường sợi thủy tinh, FRP Insulator, dạng sợi monofilament, đường kính 35mm, dài 168mm, đã gia công, dạng que, dùng để sản xuất sản phẩm cách điện, /CN/10.000/XK
- Mã Hs 39169092: Giá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212361 Rev. J, NSX: Sakura Plastic, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Hạt nhựa (LDPE-HDPE) tái sinh (DO-01). Hàng mới 100% đóng trong bao 600kg (Không dùng sản xuất sản phẩm công nghiệp trong lĩnh vực giao thông vận tải), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Hạt nhựa ABS màu đen, ABS 98%, phụ gia 2%, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Hạt nhựa PC màu đen. Mã ERP 15304000420R00, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: HDPP-1000L12-L6/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (10x12PP, t=1mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: HDPP-1000L14-L5/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (12x14PP, t=1mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: HDPP-1000L16-L5/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (14x16PP, t=1mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: HDPP-1000L22-L5/Vỏ bọc dây dẫn điện cho xe ô tô loại 1000L (20x22PP, t=1mm)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: IPS-001-1/Que nhựa của tăm bông Plastic stem, L=73mm, White, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Keo nến 11*200 mm (Thanh nhựa dùng cho súng bắn keo). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169092: Keo nến 11.25*206 mm (Thanh nhựa dùng cho súng bắn keo). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169092: Keo nóng chảy KN 67A 11.2*245 mm (Keo nến dùng cho súng bơm keo cầm tay, kích thước 11.2x245mm). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169092: KTG083SHAFT5P/Trục bánh răng đồ chơi 5P bằng nhựa, chất liệu:nhựa POM, KT(47x5)mm, không hiệu, (SHAFT 5P)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: KTG085SHAFT8P/Trục bánh răng đồ chơi 8P bằng nhựa, chát liệu:nhưa ABS, KT(75x5)mm, không hiệu, (SHAFT 8P)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: KTG086SHAFT10P/Trục bánh răng đồ chơi 10P bằng nhựa, chất liệu, nhựa POM, KT(94x5)mm, không hiệu, (SHAFT 10P)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: KTG087SHAFT12P/Trục bánh răng đồ chơi 12P bằng nhựa, chất liệu:nhựa POM, KT(114x5)mm, không hiêu. (SHAFT 12P)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: M17 2600L/Sản phẩm nhựa dạng dây Edge T Form 17mm L=2600. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: M17 3000L/Sản phẩm nhựa dạng dây Edge T Form 17mm L=3000. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: M20 2260L/Sản phẩm nhựa dạng dây Edge T Form 20mm L=2260. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: M20 3010L/Sản phẩm nhựa dạng dây Edge T Form 20mm L=3010. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: M20 3160L/Sản phẩm nhựa dạng dây Edge T Form 20mm L=3160. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: MI3 156(VBB20A)/Sản phẩm bằng nhựa dạng day TABLE EDGE MI3 156 (VBB20A), hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Nắp chụp bằng nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212548 Rev. A. NSX: Sakura Plastic. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa PEEK 30% CARBON FILLED D60*1000mm (6 cây), dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa PEEK D12.5*1000mm (30 cây), dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa PEEK D50*1000mm (1 cây), dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa PEEK Màu đen D65*1000mm (1 cây), dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa POM D25*1000mm (ZYODA610189), dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa POM D8*1000mm, dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa POM trắng P60x500mm (dạng thanh tròn, đường kính 60mm, chiều dài 500mm, dùng trong nhà xưởng sản xuất). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39169092: Nhựa PVDF D10*1000mm (ZYPDA610952), dạng cây, chưa gia công bề mặt, dùng để gia công cơ khí chính xác. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Ốp U nhựa PP màu ghi, kích thước 40mm*40mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: P55788-48090/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 55788-48090 10.5MM X 1535mm. Hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: P55788-K0060/Sản phẩm bằng nhựa dạng dây PUROTEKUTA 55788-K0060 10.5MM X 1283mm, hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-110LHANEL/Que nhựa Twin (110x3mm) 69130079/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-60LHANEL/Que nhựa Twin (60x3mm) 69130209 (ROSINPLE3X60W)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-70LHANEL/Que nhựa Stick (70x5mm) 69130110/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-80L1HANEL/Que nhựa chiều dài 80mm (d=3mm) 69130012/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-80L1SUMIL6/Que nhựa chiều dài 80mm (d=3mm) 69130012/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-80LHANEL/Que nhựa Twin (80x3mm) 69037262/VN/XK
- Mã Hs 39169092: QNJUS-85LHANEL/Que nhựa chiều dài 85mm (d=3mm) 69130248 (INSUPLE 3X85)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RAA0940-R H450/Thanh ray nhựa RAA0940-R+H450, KT: 1390L hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RAB0344-N/Thanh ray nhựa RAB0344-N, KT: 344x7x70 mm, hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RAB0938-V H450-N/Thanh ray nhựa RAB0938-V+H450-N, KT: 1388x30x65 mm, hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RF08/Thanh nhựa đặc PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No. 9002 PTFE ROD - Fi 100 X 1MT)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RF23/Thanh nhựa đặc PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No. 9002 PTFE ROD - Fi 60 X 1MT)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RF25/Thanh nhựa đặc PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No. 9002 PTFE ROD - Fi 70 X 1MT)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RF26/Thanh nhựa đặc PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No. 9002 PTFE ROD - Fi 80 X 1MT)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RF27/Thanh nhựa đặc PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No. 9002 PTFE ROD - Fi 90 X 1MT)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RF28/Thanh nhựa đặc PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No. 9002 PTFE ROD - Fi 100 X 1MT)/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RLCPBK473IBK-N/Nhựa polyeste dạng hạt hình trụ LCP LAPEROS E473I-BLACK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RLCPBK473IIV-N/Nhựa polyeste dạng hạt hình trụ LCP LAPEROS E473I-IVORY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RLCPBK475IBK-N/Nhựa polyeste dạng hạt hình trụ LCP LAPEROS S475I-BLACK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RLCPS4780IBK-N/Nhựa polyeste dạng hạt hình trụ LCP LAPEROS S478I-BLACK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: RO-A-279/Nhựa dạng thanh/JP/XK
- Mã Hs 39169092: RTLCPS475IBK-N/Nhựa polyeste dạng hạt hình trụ LCP VECTRA S475I-BLACK_T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39169092: SG2-RBEV2-1/Thanh nhựa PP, chất liệu: nhựa POLYPROPYLENE, kích thước:65*104mm(Không nhãn hiệu);Xuất trả D32/106255904640;D38/106325092530;D49/106358284320;D35/106398993960;D8/106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39169092: SG2-RBEV2-2/Thanh nhựa PP, chất liệu: nhựa POLYPROPYLENE, kích thước: 61*92mm(Không nhãn hiệu);Xuất trả D33/106255904640;D39/106325092530;D50/106358284320;D36/106398993960;D9/106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39169092: SG2-RBEV-3/Thanh nhựa PP, chất liệu: nhựa POLYPROPYLENE, kích thước:9*58mm(Không nhãn hiệu);Xuất trả D3/TK:106033788600;D1/TK:106358290730;D37/TK:106398993960;D11/TK:106413607750/KR/XK
- Mã Hs 39169092: SG2-RCEV-6/Thanh nhựa PP, chất liệu: nhựa POLYPROPYLENE, kích thước:56*81mm (Không nhãn hiệu);Xuất trả D5/TKN:106033788600;D38/106398993960;D13/106413607750;D38/106703681820/KR/XK
- Mã Hs 39169092: Thanh cao su Urethane (5x10mm).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: Thanh chống dính, đường kính 10mm, dài 1m, màu trắng, dùng cho công đoạn loại bỏ keo thừa trên sản phẩm, chất liệu nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39169092: THANHNHUA-004OJITEXL5/Thanh nhựa màu đen dạng hộp cho pallet 1500L, từ nhựa PP, chưa gia công bề mặt, kích thước 1500x100x50mm/VN/XK
- Mã Hs 39169092: THANHNHUA-005OJITEXL5/Thanh nhựa màu đen dạng tấm vuông cho PP Pallet 1600L, từ nhựa PP, chưa gia công bề mặt, (TENBAN) kích thước 1600x100x15mm/VN/XK
- Mã Hs 39169092: THANHNHUA-006OJITEXL5/Thanh nhựa màu đen dạng tấm vát cho PP Pallet 1600Ltừ nhựa PP, chưa gia công bề mặt, (TENBAN) kích thước 1600x100x15mm/VN/XK
- Mã Hs 39169092: THANHNHUA-007OJITEXL5/Thanh nhựa màu đen dạng tấm cho PP Pallet 1600Ltừ nhựa PP, chưa gia công bề mặt, (TENBAN CƯỜNG LỰC) kích thước 1600x60x15mm/VN/XK
- Mã Hs 39169092: UNG03/Thanh dẫn sáng (hiển thị báo lỗi) PUR-17-0149-00/VN/XK
- Mã Hs 39169092: UNG09/Thanh dẫn sáng (hiển thị hoạt động) PUR-17-0156-00/VN/XK
- Mã Hs 39169092: Viền gân bằng plastic (hình sợi dài) dùng để sản xuất túi các loại. Hàng mới 100%-PE PIPING 3.0MM NO HOLE (LENGTH FEET:5MM)"VF RSL"/VN/XK
- Mã Hs 39169092: VÒNG NHỰA TREO THẺ-GẮN THẺ TREO- HÀNG GỬI TRẢ CHO KHÁCH HÀNG/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 39161010: . dây pe buộc hàng dùng trong nhà xưởng (406001000034)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: 11131 sợi monofilament làm từ pe (có kích thước mặt cắt ngang trên 1 mm, đã gia công, dùng làm trang trí đồ nội thất) -hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: 156 dây treo thẻ bài 240mm, mới 100% từ sợi monofilament, dạng sợi mỏng dài, dùng để cố định thẻ bài vào đầu dây kéo áo, màu đen, thành phần polyme, nhãn hiệu nilorn/ HK    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: 159 đạn xỏ thẻ bài 10cm, mới 100%, từ sợi monofilament, dạng sợi mỏng dài, dùng để cố định thẻ bài vào đầu dây kéo áo, màu trắng, thành phần polyme, nhãn hiệu outdoor gear/ TW    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: Br020 dây pe buộc hàng thành phẩm (406001000023)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: F-dn dây nhựa (dạng sợi monofilament, làm từ etylen)/ CN/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: Js024 dây gân (35713yd), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: Keo chỉ dạng sợi monofilament (glue thread). hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: N-d-02 dây nhựa wb8000n (1 cuộn 2250m, màu trắng, mới 100%)/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: N-d-03 dây nhựa wb3000n (1 cuộn 5000m, màu trắng, mới 100%)/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: Ps109 dây định hình, chất liệu plastic, kích thước 1mm*4mm - hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: Sợi nhựa giả mây từ pe dạng sợi monofilament- pe wicker,dạng cuộn, đã được gia công bề mặt,bề mặt cắt ngang 5-8mm, dùng để đan đồ nội thất, quy cách: 5-8mm, không hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161010: Thanh nhựa polyethylene trọng lượng phân tử cực cao (upe), dạng đặc, phi 15mm /upe stick 15x1000l(pm005434)/ JP/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: 414 móc treo quần áo bằng nhựa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Bm-npl089 nhựa thô dạng thanh đường kính 8mm x chiều dài 1000mm màu trắng, mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Dây nhựa pe plastic string đã cuộn dùng để đan ghế. item: h8037. quy cách: (8.3x2.6mm, 1 bao=36.7kg). nhãn hiệu: rota. nguyên liệu sản xuất đồ nội thất. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Dây nhựa, nhãn hiệu: ding he, dạng cuộn, chất liệu nhựa pet rắn, kt: đường kính: 1.8-3mm x dài 400m, dùng treo giàn, buộc cây trồng trong nhà kính, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Dây viền 3mm, dùng trong khung sofa, chất liệu: nhựa polyethylene, nsx: tianjin mizhong trading co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Dây viền 5mm, dùng trong khung sofa, chất liệu: nhựa polyethylene, nsx: tianjin mizhong trading co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Ey015 thanh nhựa hdpe - hdpe plastic panels l=76x18x665mm, hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Lx126 thanh nhựa epe (dùng cho ghế sofa) có kích thước mặt cắt ngang 13mm, chưa gia công bề mặt, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Mã: 310602/15, thanh tròn nhựa dẻo trắng petp đường kính 15mm (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 7 tk 107660387921 ngày 30/10/2025/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Mã: 310602/20, thanh nhựa petp đặc d20 (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 8 tk 107660387921 ngày 30/10/2025/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Mã: 310602/40, thanh nhựa petp đặc d40 (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 11 tk 107660387921 ngày 30/10/2025/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Móc áo/ JP/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Nhựa highdensitypolyethylene,dạng thanh hdpe rod,black,chưa gia cố,dùng làm khuôn gá trong gia công cơ khí,k xốp,k dính,kt:t15*45*405mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Nhựa pe dạng thanh đặc, chưa định hình, chưa gia công, khoan lỗ hoặc xẻ rãnh, kt: phi 60mm,dài 1m, mới 100%.nsx: tianjin jiurun rubber and plastic co.,ltd./ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Nhựa ultrahighmolecularweightpolyethylene,dạng thanh uhmwpe(polyethylene hd1000)rod,white,chưa gia cố,làm khuôn gá trong g.công cơ khí,k xốp,k dính,kt:d(3~60)*1000mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pfb-31 thanh nhựa cố định đường may 'e' chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 30*405mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pfb-35 thanh nhựa định hình mép túi sau ghế 'd' chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 320mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pfc-30 thanh nhựa cố định đường may 'e' chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 25*370mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Phụ kiện cửa dải foam 121.6 bằng nhựa, article: 298195, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Ppfb-51 thanh nhựa pp chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 435*60 mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pprb-53 thanh nhựa pp chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 30*103mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pprb-54 thanh nhựa pp chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 12*103mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pprb-56 thanh nhựa pp chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 50*425mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Pprc-52 thanh nhựa pp chất liệu nhựa polypropylene, kích thước 55*80 mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Prb-33 thanh nhựa cố định đường may 'e' chất liệu nhựa polypropylene,kt:25x320mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Prc-32 thanh nhựa cố định đường may 'e' chất liệu nhựa polypropylene,kt:25x360mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: S8000206-155mm ống bảo vệ bằng nhựa dạng sợi p.e dùng để bọc ống dẫn nhiên liệu ô tô, mã s8000206, chiều dài 155mm/ DE/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Sợi nhựa pe giả mây tre dùng trong sản xuất bàn, ghế, kích thước 6mm - synthetic rattan fiber- 16037661003 6mm peel uneven rib limestone-110033. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Teva thanh eva (từ ethylene dạng thanh, chưa gia công bề mặt) dùng để cắt ra nguyên phụ liệu, unt=pce_eva stick (black)_od28x1100 60d+-5d/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Thanh nhựa cách nhiệt, kích thước dài 6m,ngang 10mm mã hàng 224807,nsx: schuco international kg, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Thanh nhựa uhmw-pe màu natural, kích thước: đường kính 100mmxdài 2000mm, dùng trong công nghiệp, không xốp,chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt, chưa kết hợp với vật liệu khác, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39161020: Vk-tl tấm lót(bằng nhựa polyme từ etylen),dạng hình,chưa gia công bề mặt,dùng cho ba lô,túi xách,túi golf,túi thể thao quy cách:(9*30) cm/ HK/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 10.01.00.24.0072 chỉ nhựa dán cạnh pvc fawn cypress wide(24x2)mm, plastic dạng sợi monofilament, dùng cho đồ nội thất, hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 10.01.00.30.0056 chỉ nhựa dán viền cạnh pvc edge banding neo walnut w(30x2)mm, plastic dạng sợi monofilament, dùng cho đồ nội thất xuất khẩu,hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 10.01.00.33.0010 chỉ nhựa dán viền cạnh pvc edge banding fawn cypress wide(33x2)mm, plastic dạng sợi monofilament, dùng cho đồ nội thất, hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 10.01.00.43.0009 chỉ nhựa dán viền cạnh edge banding neo walnut w(43x2)mm, plastic dạng sợi monofilament, dùng cho đồ nội thất xuất khẩu,hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 10.01.00.57.0005 chỉ nhựa dán viền cạnh edge banding brazilwood w(57x2)mm, plastic dạng sợi monofilament, dùng cho đồ nội thất xuất khẩu,hàng mới 100%./ CA/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 168 sợi nhựa pvc piping 7mm (only inside), dùng cho lều cắm trại, hàng không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 30 dây cước bằng nhựa pvc (sợi monofilament - sử dụng cho dù, diều thể thao)/ JP/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: 61 ống nhựa dẻo shrink tube (1 pc = 100 met)/ CN/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: Chỉ nhựa dán viền cạnh french bear edge banding w(43x0.5)mm, plastic dạng sợi monofilament, dùng cho đồ nội thất, hàng không thương hiệu, hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: Dây nhựa pvc dùng để cố định thảm, không có chức năng tự dính, không xốp, ko hiệu chưa được kết hợp với các vật liệu khác, kích thước: 54 cuộn x 50m, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: Day_cjd dây gân bọc viền (bằng nhựa)/ TW    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: Fy-0342 dây dán viền cạnh bằng nhựa pvc. dạng cuộn khổ rộng 24mm, dày 1mm. dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất. mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162010: Npl67 sợi dây nhựa dẻo làm bằng pvc (polyme vinyl clorua) dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100%, kích thước 45 (mm)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 150901 colorex welding rod everest, polyvinyl chloride, diameter: 4mm, used to weld the grooved joints between 2 colorex plus tiles/ CH    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 150902 pvc colorex welding rod etna, 4mm diameter, 100m length, used to weld the grooved joints between 2 colorex ec/plus tiles/ CH    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 24121950 chỉ nhựa hàn sàn/ dây hàn sàn nhựa vinyl d40, đường kính 40mm, 100m/cuộn, màu trắng-(plastic floor welding thread/ vinyl floor welding wire).mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 3 que hàn bằng nhựa pvc xám đôi kích thước đường kính 3mm, dài 1.2m, dùng để hàn tấm nhựa pvc/ TW    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 3 que hàn pvc hq ghi đôi 2.5mm, loại 1 sợi dài 1m, dùng để hàn nhựa. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 310602/15 thanh tròn nhựa dẻo trắng đường kính 15mm (nl sx cầu dao)/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 310602/20 thanh nhựa petp đặc d20 (nl sx cầu dao)/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 310602/25 thanh tròn nhựa dẻo trắng (nl sx cầu dao)/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 310602/30 thanh tròn nhựa dẻo trắng đường kính 30mm (nl sx cầu dao)/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 310602/40 thanh nhựa petp đặc d40 (nl sx cầu dao)/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 310602/60 thanh tròn nhựa dẻo trắng (nl sx cầu dao)/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 406953 nhựa pvc (polyvinyl chloride) dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 80mm, màu xám, chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác (rod trovidur pvc-u grey extruded d80mm),1pcs =1m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 53 viền gân từ nylon, mặt cắt 0.8mm dùng để gia công ba lô túi xách (1yard=0.9144mtr)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: 55p-st03 thanh nhựa, mã 55p-st03/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Chỉ hàn tam giác (dùng ghép các tấm lót sàn xe khách) ca 72, bằng nhựa pvc (1 cuộn 100m) (code: h0072337) (hàng mới 100%)/ FR/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Dây hàn bằng nhựa pvc, dạng cuộn, mỗi cuộn dài 100 m, màu xám, hàng mới: 100%/ IT/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Dây khóa dùng để gắn vào tấm sàn nhựa để kết nối các tấm sàn loại 405104, fv1.1-140. hàng mới 100%(hàng mẫu)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Dây nhựa/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Gioăng nhựa dạng thanh dùng để che các vết nối - 90% abs, 10% aluminium - kích thước: 10x2000mm - mã hàng: 260702-01 - hàng mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Go0001 cục tẩy dạng thanh - kích thước 2*58cm dạng thanh - kích thước 3*60cm, mới 100%/pe stick pe-lts/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: I99ip99700200xl nút bmc hình hạt đậu loại cứng hóa dùng cho móc khuỷu trên gấp sau bên phải của khung xe đạp carbon, type: cc076-2 (ic094 bmc-r), chất liệu: nhựa bmc, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: I99ip99710100xl nút bmc hình hạt đậu loại cứng hóa dùng cho móc khuỷu trên gấp sau bên trái của khung xe đạp carbon, chất liệu: nhựa bmc, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: I99ip99740100xl miếng bmc cứng hóa của móc khuỷu càng trái xe đạp carbon, type: cc080-1 (fc077 bmc), chất liệu: nhựa bmc, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: I99ip99790400xl miếng bmc cứng hóa vị trí gắn mô-tơ trên khung xe đạp carbon, type: cc087-4 (ic107 bmc-mr), chất liệu: nhựa bmc, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: I99ip99850100xl nút bmc hình hạt đậu loại cứng hóa dùng cho ống đầu của khung xe đạp carbon, type: cc096-1 (ic113&105 bmc all), chất liệu: nhựa bmc, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Nvlnjp-183_gc thanh (cây) nhựa kỹ thuật pvc xám, đặc (không xốp), chưa gia cố, chưa phủ lớp mặt, chưa kết hợp với vật liệu khác, kích thước 80x1000 mm, dùng để sx linh kiện chi tiết máy, mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Ống nhựa trong suốt chất liệu rpvc, kích thước đường kính 0.25 inch dài 12 inch dùng trong sản xuất rèm, mã: rc5433l192, hsx: hunter douglas, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Plastic dạng thanh dùng sản xuất khuôn in. uhmw 40mm x 1.00mm x 30m straight. nsx: flexo concepts. hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Pp dây viền plastic dạng thanh - blindseam / piping for hug, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Pvcprofile thanh định hình bằng nhựa từ polyme vinyl clorua, kích thước od=60mm, l=1000mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ SG    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Que nhựa pvc có đường kính d3mm dạng cuộn, dùng làm que hàn đường ống bể mạ nhôm công nghiệp, (15kg/cuộn), mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Ro-a-279 nhựa dạng thanh 70x1000-pom-w. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Roi hàn bằng nhựa plastic, dạng cuộn, dài 100m/cuộn, đường kính 4mm. mã: 05852719. hiệu gerflor. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Sợi hàn nhựa pvc dạng cuộn (weld rod) mã hàng 9820, dùng cho sàn nhựa vinyl, hàng mới 100%./ MY/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Strip dây khóa dùng để gắn vào tấm sàn nhựa để kết nối các tấm sàn loại 212.35mm. hàng mới 100%(mã:0102130004)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh cách nhiệt bằng nhựa, thanh dài 6.0m, article: 224809, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh l nhựa 30*50*3mm dài 3m.hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh liên kết bằng nhựa, thanh dài 26m, article: 244654, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh nhựa cứng định hình đùn ép (từ polymer pvc)-pt # hp30084 ridged lock spline blk, kích thước 3810mmx35.8mmx17.3mm, dùng để sản xuất vách ngăn, nsx:fabricated extrusion company,hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh nhựa định hình đùn ép (từ polymer pvc) - pt # hp30050 95" grey lock spline, kích thước 2413mmx15.9mmx12.7mm, dùng để sản xuất vách ngăn, nsx:fabricated extrusion company,hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh nhựa pvc chưa gia công định hình, dùng làm cửa, nanya pvc profile p6112, nhãn hiệu: nanya,nsx: nanya plastics corporation. kt: 29 x 16,5x 6500 mm.mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: Thanh trượt bằng nhựa, thanh dài 6m, article: 278419, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39162020: W32 que nhựa pvc (mới 100%, bằng polyvinyl clorua, dùng để định hình nhánh dây điện)/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Cây nhựa đặc pp; f25. từ polypropylen, dạng thanh tròn đặc, đường kính 25mm, chưa gia công. là phôi để gia công chi tiết cơ khí. hàng mới 100%, trung quốc sản xuất/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Dây căng vợt tennis, chất liệu: polypropylen, hiệu: head, hàng mới 100% (200m/cuộn)/ AT/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Dây hàn bằng nhựa pp, dạng cuộn, dài 100m, mặt cắt ngang 4*6mm, nsx: dongguan nuozheng machinery equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Dây hàn chất liệu nhựa polypropylene, kích thước phi 4*6mm*5kg, dùng để hàn, nối, sửa chữa các sản phẩm làm từ nhựa thông qua máy hàn nhựa khí nóng, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Dây hàn nhựa pp màu xám, dạng tam giác, kích thước 4x4x6m, dùng để hàn ghép sản phẩm nhựa trong gia công công nghiệp. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Daycuocnhua dây nhựa từ polypropylen, chưa gia công bề mặt, dùng làm dụng cụ vệ sinh, quy cách: 0.8mm, không nhãn hiệu, mới 100%, màu xám/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Pl37 que nhựa dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kì > 1mm, làm từ polypropylen, đã gia công bề mặt đơn thuần, dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Pp welding rod (que hàn pp) chất liệu: frpp, que hàn mỏng sợi đôi, dùng để hàn nối các loại ống frpp/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Que hàn ppn, kích thước: 6*4*4mm, dài: 350m, nsx: furosa plastics (shanghai) co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Que nhựa pp, phi 2.5 mm, dùng để hàn, gắn các tấm nhựa pp, mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169011: Thanh nhựa hình chữ u (ốp u), chất liệu nhựa pp màu ghi, kích thước 40mm*40mm,dùng để ốp trên thành bể mạ chống tràn hóa chất. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003645 trục gá mủ cao su của tam giác trước của khung (bao gồm xốp eps), type: ic099-2-520, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003646 trục gá mủ cao su của tam giác trước của khung (bao gồm xốp eps), type ic099-2-540, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003782 trục gá mủ cao su của tam giác trước của khung (bao gồm xốp eps), type: ic094-1-l, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003783 trục gá mủ cao su của tam giác trước của khung (bao gồm xốp eps), type: ic094-1-m, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003788 trục gá mủ cao su của ống ngồi yên xe (bao gồm xốp eps), type: ic094-1-l, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003789 trục gá mủ cao su của ống ngồi yên xe (bao gồm xốp eps), type: ic094-1-m, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003790 trục gá mủ cao su của ống ngồi yên xe (bao gồm xốp eps), type: ic094-1-s, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10003791 trục gá mủ cao su của ống ngồi yên xe (bao gồm xốp eps), type: ic094-1-xl, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10004609 trục gá mủ cao su của tam giác trước của khung (bao gồm xốp eps), type: ic113-2-s, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169012: 2e10004612 trục gá mủ cao su của tam giác trước của khung (bao gồm xốp eps), type: ic113-2-xl, chất liệu: nhựa polystyrene, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: 21-1 dây treo (bằng nhựa dùng treo nhãn, thẻ bài)/ HK    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: 24 mút xốp (poe cushion pad, chất liệu: 100% polyolefin elastomer, kích thước: w68*l87*h3cm/d50/r10, dạng tấm, nguyên phụ liệu dùng để may ba lô, túi xách, ví), mới 100%/ TW    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: 50-00000012 dây tăng cường h30732 w:15mm, (nvl sản xuất túi khí ô tô) hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: 50-00000015 dây tăng cường p10241 15mm,(nvl sản xuất túi khí ô tô) (nvl sản xuất túi khí ô tô) hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: 67 dây bằng nhựa 2 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%, dùng trong gia công sản xuất túi xách, ví/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Cuộn dây cước vụt cỏ bằng nhựa dạng sợi vuông, kích thước: 3.50mm, đóng vỉ 8m, mầu tự nhiên, hiệu: reload ti - lon, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Dây cước cắt cỏ, được làm từ sợi nylon (polymer trùng hợp), dạng cuộn, có kích thước mặt cắt ngang 3.5mm, nsx: nantong ntec monofilament technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Nhựa in 3d-3d printing filament, đường kính 20cm,độ dày 8 cm,phụ kiện dùng cho máy in 3d, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Nhựa mc nylon màu xanh dạng cây (mc cây) chưa được gia cố (dùng trong công nghiệp da giày, công nghiệp chế tạo linh kiện máy), kt:140 x 1000mm,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Sợi nhựa dùng làm nguyên liệu cho máy tạo hình sp nhựa bằng công nghệ 3d, ender-pla, grey, 1.75mm, 1kg/cuộn: sợi nhựa làm từ polylactic acid, có đường kính cắt ngang 1,75mm. mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Sợi nhựa filament, dùng cho máy in 3d, để in tạo hình đồ chơi, sợi hình tròn, dạng đơn theo từng cuộn, không xoắn, đường kính 1.75mm, 1pcs=1kg, mới 100%, sản xuất 2025/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Thanh nhựa chống dị vật, chất liệu nhựa pu, kích thước: phi 15*300mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Vtk thanh nhựa (hỗ trợ cho dao cắt), dùng cho máy cắt, không nhãn hiệu, kích thước: (1380*10*5)mm, sử dụng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169019: Z0000002-283429 sợi nhựa, dùng làm vật liệu in cho máy in 3d, kích thước phi 1.75mm, 1kg/cuộn, chất liệu nhựa copolyester. mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169021: . thanh nhựa phenolic (polyme trùng ngưng), kích thước: 50*50mm, dùng cho máy ép phun nhựa, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169021: Thanh nhựa phenolic hình trụ, có mặt cắt đông đặc, cốt sợi cotton, chưa khoét lỗ hay sẻ rãnh, dùng để gia công các chi tiết chịu mài mòn, cách điện, dài 1m, đường kính 40, 70, 80, 120 và 130mm/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: . thanh nylong, dài 1m. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: 2025-a-46-36 thanh nhựa,chất liệu polyamide,chưa được gia công, dùng chế tạo các linh kiện chịu ma sát trong nhà xưởng, dài 660mm, dày 10mm, dùng cho công nghiệp, không model, không hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: 249 sợi monofilamet từ polyme trùng ngưng(100%polyamide;kích thước mặt cắt bề ngang bất kì>1mm đến 5mm;chưa gia công bề mặt; dùng cho sản phẩm may mặc), cuộn mới 100%./ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: 270c01 - thanh nhựa polyamide có mặt cắt ngang trên 1mm chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác, dài 6m, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: C4900035-00 dây cắt cỏ bằng nhựa, kích thước: 2.4mm,màu xanh dương,dạng cuộn 6-8kg/cuộn./ FR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Cây nhựa pa tròn dài 1000mm, không xốp, chưa gia cố,dùng trong ngành công nghiệp cơ khí và sản xuất, mới 100%, nsx: cangzhou wenlan energy -saving technology co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Nhựa cast polyamide (monomer-cast nylon),dạng cây mc nylon rod,blue,chưa gia cố,dùng làm khuôn gá trong gia công cơ khí,k xốp,k dính,kt:d170*35mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Sợi monofilament làm từ nylon, kích thước bề mặt cắt ngang 1.9mm, độ mảnh từ 67 decitex trở lên, dạng cuộn, hàng mẫu phục vụ cho sản xuất. mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Thanh nhựa nylon,màu xanh -nylon rod,dùng để sản xuất bánh răng, bánh xe, đệm lót,đường kính: 80mm,chiều dài:1m,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Yuan-hw.s.2003 yf-32.0-c - thanh nhựa polyamide có mặt cắt ngang trên 1mm chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác(l= 6m)/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Yuan-pag-878 yf-36.0-ct3 thanh nhựa polyamide có mặt cắt ngang trên 1mm chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác(l= 6.05m), mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169022: Yuan-pag-879 yf-26.0-ct3 thanh nhựa polyamide có mặt cắt ngang trên 1mm chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác(l= 6.05m)/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: 419100080000 dây treo wire strap nylon lucency l100*w1.8mm, hàng mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Băng đàn hồi tpu (dây đàn hồi tpu), độ dày 0.1mm, độ rộng 4mm, từ 100% thermoplastic polyurethanes, dùng làm phụ liệu may mặc, nsx:guangzhou uni.&co.plastic and hardware accessories co.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Dây đai nhựa pet, dạng sợi tròn, màu trắng, kích thước (phi 2.5mm*1500m/cuộn)+/-10%, dùng để buộc/đai hàng hóa. không hiệu, mới 100%, nsx: hd binding co., ltd (20 cuộn)/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Dây đan vợt cầu lông yonex 10m/hộp/ JP/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Dây nhựa pet, từ sợi monofilament (nhựa sx từ polime trùng ngưng), đường kính 2,5-3,5mm, dùng trong nông nghiệp, dạng cuộn, kích thước dài (750-1500)m +/-10%,nsx:yunnan bangjia trade co., ltd,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Hot melt plastic dạng sợi monofilament từ poly(1,4-butylene terephthalate) (là loại polyme trùng ngưng) tiết diện tròn có kích thước mặt cắt ngang 3,9mm,25kg/bags, k hiệu, có nhãn hh, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Nhựa in 3d petg(dùng cho máy in3d)dạng cuộn,chất liệu: nhựa(từ polyme trùng ngưng), kt đường kính dây 1,75mm,không hiệu,nsx: huizhou sanci technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Nhựa polyimide, dạng cây pi(vespel sp) rod,natural,chưa gia cố,dùng làm khuôn gá trong gia công cơ khí,k xốp,k dính,kt:t8*60*60mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Plastic dạng sợi p203 monofilament từ poly(1,4-butylene terephthalate) (là loại polyme trùng ngưng) tiết diện tròn có kích thước mặt cắt ngang 3,9mm,25kg/pcs,không hiệu mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Plastic in 3d dạng sợi monofilament pla+ grey loại polyme trùng ngưng, dùng trong nghành giày, có nhãn hàng hóa,250g,không hiệu mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Sợi nhựa đa năng modified petg,yds-petg,dạng sợi đơn, kt: mặt cắt ngang 1,75mm, dùng làm vật liệu cho máy in 3d sản xuất chữ nổi quảng cáo,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169029: Sợi plastic monofilament từ nhựa pet,k/t:sv/1.28mm/green(kx),có đk mặt cắt ngang trên 1mm,dùng làm sợi cước,item.a1bsv0003,p/o:f329-25120023 (hàng btp chưa qua c/đoạn:bện,phủ nylon,..)mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc60ft5965a0 trụ nhựa common teflon bằng nhựa ptfe(teflon) cứng, kích thước 4.1x2.43mm, nguyên liệu dùng sản xuất thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc60ft5965b0 trụ nhựa common teflon bằng nhựa ptfe(teflon) cứng, kích thước 4.1x2.3mm, nguyên liệu dùng sản xuất thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc60md2689a0c trụ bằng nhựa ptfe teflon cứng, có dãnh, kích thước (22.1x8x6.5)mm,dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc60md2695a0c trụ bằng nhựa ptfe teflon cứng, có dãnh, kích thước (3x6x3)mm,dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc61ft5965a0 trụ nhựa airline teflon bằng nhựa ptfe(teflon) cứng, kích thước 4.9x1.0mm, nguyên liệu dùng sản xuất thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc63ft5965a0 trụ nhựa lpf rx, bằng nhựa ptfe(teflon) cứng, kích thước phi 5.6x50.1mm, dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc64ft5965a0 trụ nhựa lpf tx, bằng nhựa ptfe(teflon) cứng, kích thước phi 8.0x38.6mm, dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Gc6lmd2668a0 trụ nhựa, bằng nhựa ptfe(teflon) cứng, kích thước phi (9.2x2.5)mm, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Moc nhua móc nhựa treo tem/ FR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Nl065 nhựa peek na dạng thanh tròn, đường kính 10mm, chiều dài 1000mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Nl072 nhựa 2f/pvdf takiron dạng thanh tròn, đường kính 15mm, chiều dài 200mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Pl069 dây buộc bằng nhựa, dùng để buộc, cố định sản phẩm. hàng mới 100% (gm610010300)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Prka90723a-12-7 dây treo nhãn, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169040: Tấm nhựa loại cứng -peek 1000 natural, sheet, kích thước: 0.6 x 60.96 x 60.96 cm, dùng trong sản xuất linh kiện bán dẫn, hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169050: Dây buộc bằng plastic (lacing cables), hiệu bricq, model: 3-strand peek, kích thước 3*1.2mm, dài 3m/chiếc, phụ kiện dùng cho mền sóng của máy sản xuất giấy carton, hàng mẫu foc mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169050: Sợi lưu hóa frp (loại trắng và nâu, đường kính 1.2/1.5/1.7/2)mm, chất liệu từ plastic, dùng cho cáp quang. nsx: danyang jierun optical technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169050: Sợi lưu hoá frp đường kính 2.7mm, chất liệu từ plastic trắng trong, dùng cho cáp quang, nsx danyang jierun optical technology co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: 02006-clnmi-001 cuộn liệu nhựa cho máy in 3d, màu đen, chất liệu: nhựa filament, kích thước: đường kính dây 1.7mm, đường kính cả cuộn: 200mm/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: 050-014-0160 dây nhựa máy in 3d (sợi monofilament, 1 cuộn =1kg) dùng cho lò nướng- spool for 3d printer. hàng mới 100%/ AU/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: 500721075 3d printer pla,this is a filament, made of polylactic acid (pla) plastic, 1.75mm width, materials that used in 3d printing, 1kg/ SG    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: 7001527 plastic dạng sợi đơn monofilament dùng làm chốt chặn trên của khóa kéo, bề dày 0.59 mm, bề ngang 1.69 mm (polyester monofilament) polyester monofila mpy110r for 25 ef export. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: 7001529 plastic dạng sợi đơn monofilament dùng làm chốt chặn trên của khóa kéo, bề dày 0.76mm, bề ngang 2.25mm (polyester monofilament) polyester monofila mp150r for 05 cn export. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: C.vlc00190 sợi dây plastic phi 4 (trắng). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: C.vlc00200 sợi dây hizex phi 4. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: C.vlc00210 sợi dây nylon phi 2.5. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: C.vlc00220 sợi dây nylon phi 2. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: C.vlc00632 sợi dây nylon phi 3. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: C.vlc00646 sợi dây nylon phi 6 (trắng). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Cuộn vật liệu sợi đơn bằng nhựa tpu in 3d (loại 800 cm3),mã: 21248, màu đen, đường kính 1.75mm: nsx:markforged, inc. mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Da.005 dây viền (nhựa), hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Dây đan vợt tennis từ sợi monofilament dài 12m (xplore 12m), article number: 241153 nhãn hiệu babolat. hàng mới 100%/ FR/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: M001-1 dây nhựa dạng sợi monofilament,thành phần 98% nhựa polyester đường kính 3.8-4mm, dùng sản xuất giày dép./ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Nhựa in 3d abs, chất liệu: nhựa abs. kích thước phi 1.75 mm, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Plastic dạng sợi monofilament từ polyester đường kính 1.07mm - monofilament 10rc (undyed) - polyester monofila-2 mp107 for 10rc- kh:107185060951/a12 - 6217713 - 6217713/ ID/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Plastic từ dạng sợi monofilament (sợi nhựa abs),làm vật liệu dùng cho máy phun tạo hình các chi tiết giày bằng cn in phun 3d(mới 100%)-original hyper speed abs strips-40rol=4kgm - 1505a/ TW/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdh13811 sợi nhựa pla (sợi monofilament- 1,5 kgm/ rol) màu trắng dùng cho máy in 3d- hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdh13812 nguyên liệu sợi nhựa pla (sợi monofilament- 1,5 kgm/ rol) màu đen dùng cho máy in 3d - hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdh13813 nguyên liệu sợi nhựa pla (sợi monofilament- 1,5 kgm/ rol) màu xám dùng cho máy in 3d - hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdn23011 nguyên liệu sợi nhựa abs (sợi monofilament-1,3kgm/rol) dùng cho máy in 3d- hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdn23012 nguyên liệu sợi nhựa abs (sợi monofilament-1,3kgm/rol) dùng cho máy in 3d- hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdn23040 nguyên liệu sợi nhựa vxl111 (sợi monofilament-0,5kgm/rol) dùng cho máy in 3d- hàng mới 100%/ DE    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdn23051 nguyên liệu sợi nhựa asa (sợi monofilament-1,3kgm/rol) dùng cho máy in 3d- hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Rdn23053 nguyên liệu sợi nhựa asa (sợi monofilament-1,3kgm/rol) dùng cho máy in 3d- hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Vật liệu in dùng cho máy in 3d onyx filament, dạng sợi đơn bằng nhựa, đk sợi 1.74mm, mã: f-mf-0001 (800cc/ cuộn), nsx: markforged, inc, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Y0240-0019914 dây cước cắt cỏ bằng plastic dạng sợi monifilament mặt cắt ngang 3.3mm, hàng mới 100%/ FR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169091: Z0000001-130393 dây nhựa pla 1.75mm (1kg/ cuộn)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: . dây hàn nhựa pp dạng cuộn, 5071-005978/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 00000075930000b dây nhựa đen nhỏ 1b (cuộn), thành phần chính polypropylene, kt: (500m/cuộn). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 1001298660 thanh nhựa peek, kt phi 25_l1000mm, dùng để làm đồ gá, giá đỡ. mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 1001316870 thanh nhựa pom, kt phi 15_l1000mm, dùng để làm đồ gá, giá đỡ. mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 2.250.007s-thanh nylon từ nhựa pa, quy cách phi12*1000mm,phụ kiện dùng thay thế, sửa chữa khuôn đúc trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 400396 nhựa pom (polyoxymetylen) dạng thanh, màu đen, mặt cắt tròn, đường kính 30mm, chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác (rod sustarin c black extruded d30mm pomc),1pcs=3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 401299-3 nhựa pom (polyoxymetylen) dạng thanh, màu đen, mặt cắt tròn,đường kính 40mm, chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác (rod sustarin c black extruded d40mm pomc),1pcs=3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 401314 nhựa pom (polyoxymetylen) dạng thanh, màu đen, mặt cắt tròn, đường kính 50mm, chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác (rod sustarin c black extruded d50mm pomc),1pcs=3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 401630-3 nhựa pom (polyoxymetylen) dạng thanh, màu đen, mặt cắt tròn,đường kính 90mm, chưa gia công bề mặt,chưa gia công cách khác (rod sustarin c black extruded d90mm pomc, 1pcs =3m)/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 402218-1 nhựa peek (polyetheretherketone) dạng thanh,mặt cắt tròn, đường kính 40mm, chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác (rod sustapeek natural extruded d40mm, 135018/135074/649924),1pcs=3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 448779-1 nhựa pom (polyoxymetylen) dạng thanh, mặt cắt tròn,đường kính 100mm, màu đen, chưa gia công bề mặt, chưa gia công cách khác (rod sustarin c black extruded d100mm pomc),1pce=3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 504628 nhựa pom(polyoxymetylen) dạng thanh, mặt cắt tròn,đường kính 130mm, đen, chưa gia công bề mặt,chưa gia công cách khác (rod sustarin c black extruded d130mm pomc),1pcs=3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 505636 nhựa peek (polyetheretherketone) dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 16mm, chưa giacông bề mặt, chưa gia công cách khác (rod sustapeek natural extruded d16mm),1pcs =3m/ SG/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 52 ống gân các loại dùng để gia công ba lô túi xách - 3mm (1yard=0.9144mtr)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: 92d100b40b thanh nhựa pom cán nguội, đường kính 40mm/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: A11 dây buộc, làm bằng nhựa (polyvinyl clorua và peroxide), đã gia công bề mặt, hàng mới 100 %/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: A4030912 thanh nhựa polyimide(sepra) 15mm*200l/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Bm-npl085 thanh nhựa sustapeek(thành phần: polyetheretherketone) đường kính 10mm, chiều dài 1000mm. hàng mới 100%/ DE    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Brodoi0.25pp01 nhựa dạng que (đường kính 6.35 mmx dài 304.8 mm); po 13314-13528/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Brodoi1.75pp01 thanh nhựa tròn, dài 1000mm +2/-0 x đường kính 19.05mm +0.5/-0; po 13678/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Cnn-08-pipe-blk000-00 dây viền bằng nhựa 2*4 black(dây gân) hình dẹp, rộng 4ly, dày 2ly - pe piping tape 2*4 black/ HK    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Dây nhựa pla dùng làm nguyên liệu in cho máy in 3d, màu white, đường kính 1.75mm, hiệu: buddy3d, 1kg/cuộn, hàng sử dụng cá nhân. mới 100%/ CZ/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Dây nhựa từ polyme dùng kết nối mép sàn plastic welding rod moonscape, mã 5260, hiệu polyflor (100mét/cuộn), hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Dr09 dây buộc cố định bằng nhựa, dạng thanh dài 152mm mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: F05_uhan0081 thanh nhựa pur-17-0152-01 (mpn: 17-0152-01). hàng mới 100%/ TW    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Hạt nhựa tái sinh (được sản xuất từ phế liệu nhựa copolyester, đã qua xử lý và ép đùn) dùng để sản xuất tấm plastic dùng trong sản xuất giày-plastic resin (petg blue tint) made in usa, hàng mới 100%./ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Hb317 móc bằng nhựa dạng hình có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm (dùng để treo sản phẩm). hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: M3141302434 nhựa in sử dụng in cho máy in 3d, 370m/rol, chất liệu nhựa, nsx:creality. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: M3141302435 nhựa in sử dụng in cho máy in 3d, 370m/rol, chất liệu nhựa, nsx:creality. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Mã: 320701/10, thanh nhựa pom-c tròn d10 (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 13 tk 107660387921 ngày 30/10/2025/ NL/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Mc xanh-phi90 thanh (cây) nhựa kỹ thuật mc xanh. size: phi 90x200mm. chất liệu plastic, chưa được gia công bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Mc-33 dây pp (pe piping)/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Nhựa pom-sustarin c fg nat, màu trắng, dạng cây tròn, kích thước: 1000xdia 120mm, dùng làm nguyên liệu để sx cơ khí chính xác, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Nhựa ptfe d6*2000mm (thanh nhựa teflon nguyên chất dạng tròn). kt: 6mm, dài 2000mm. mới 100% cn/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Nl063 nhựa ptfe dạng thanh tròn, đường kính 10mm, chiều dài 1000mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Nl43 nhựa teka peek dạng thanh tròn, đường kính 10.4mm, chiều dài 330mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Nl839 thanh nhựa pom, rod, delrin af, brown d40mm x 1000mm, zyoda120720/ US    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Pa1-210315-001 hạt nhựa dạng tái sinh (pppe)./ JP/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Peek-phi50 thanh (cây) nhựa kỹ thuật peek. size: phi 50x100mm. chất liệu plastic, chưa được gia công bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Peek-phi6 thanh (cây) nhựa kỹ thuật peek. size: phi 6x1000mm. chất liệu plastic, chưa được gia công bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%/ BE    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Peek-phi70 thanh (cây) nhựa kỹ thuật peek. size: phi 70x52mm. chất liệu plastic, chưa được gia công bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Pmas 07 thanh nhựa fl325 rod phi 1.125ins dùng để sản xuất linh kiện của thiết bị truyền chất lỏng. hàng mới 100% (400met =360kg)/ GB/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Pom den-kr-phi30 thanh (cây) nhựa kỹ thuật pom đen. size: phi 30x1000mm. chất liệu plastic, chưa được gia công bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Pom trang-kr-phi40 thanh (cây) nhựa kỹ thuật pom trắng. size: phi 40x1000mm. chất liệu plastic, chưa được gia công bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Ro-a-279 nhựa dạng thanh plastic plate 8066. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: S0121397 thanh nhựa (để làm khuôn, hàng mới 100%) resin rod f19x1200/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: S0124222 thanh nhựa (hàng mới 100%) ptfe rod f65x1000/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Srn1000x0.04tt thanh nhựa(đường kính 40mm x dài 1000mm); po 13678/ US/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Td6 thanh đỡ bằng nhựa, dùng làm cứng đế giày. hàng mới 100% màu: black mat code: a41346087003xxxx/ TH/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh cách nhiệt bằng nhựa, thanh dài 60m, article: 268760, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh chữ u polycarbonate, tiết diện 30x30mm, màu clear. dùng để liên kết hai tấm polycarbonate. hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh dẫn hướng bằng nhựa, thanh dài 6.0m, article: 203194, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh giữa bằng nhựa, thanh dài 6.5m, article: 245557, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh giũa bằng nhựa, thanh dài 6.5m, article: 245593, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh hồi bằng nhựa, thanh dài 6.0m, article: 278461, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh liên kết bằng nhựa, thanh dài 6.0m, article: 245611, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh lót bằng nhựa, thanh dài 6.5m, article: 245660, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh nhựa kỹ thuật ertalon 6 pla màu tự nhiên, loại cứng, hiệu mcam, làm từ polyamide-6, đường kính 325mm, dài 500mm. mới 100%, dùng để gia công chi tiết máy/ BE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh ốp bằng nhựa, thanh dài 6.5m, article: 245887, dùng để lắp vào các rãnh cửa đi, cửa sổ và mặt dựng tòa nhà trong xây dựng, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh ốp góc polycarbonate, tiết diện 70x70mm, màu clear phủ lớp chống chói softlite. dùng để ốp góc vách dựng. hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Thanh tròn đặc bằng nhựa kỹ thuật cao vesconite, chưa được gia công bề mặt, đường kính 30mm, dài 1000mm. mới 100%, sản xuất 2025/ AU/ 10%    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Tnbkl thanh nhựa bakelite, kích thước phi 180mm*1000mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Tnpu13 thanh nhựa pu, kích thước phi 40mm*500mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Tpe2-fc-80 thanh nhựa định hình đường may,chất liệu:nhựa polypropylene,kích thước:30*50mm(nhãn:bukang tech co., ltd)/ KR    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Vỏ bọc nhựa loại to 19500465 (185879-1), hàng mới 100%/ TH    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: Vsnl148 dây hàn bằng nhựa dùng cho bồn cầu di động 640-b00165-00, kích thước: 1828.8m/roll (0.092"*6000ft), 1rol/box, nhà sx emabond solutions. hàng mới 100%/ US    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: W31 que nhựa pp (mới 100%, bằng polypropylene, dùng để định hình nhánh dây điện)/ JP    Hs code 3916
- Mã Hs 39169092: X03784-3111 chốt nhựa, đường kính 1.61mm, dài 18.92mm; po 13020/ US/ 10%    Hs code 3916
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử