Mã Hs 3912
- Mã Hs 39121100: 10000874 nhựa cellulose acetate nguyên sinh (dạng bột), chưa hóa dẻo, (quy cách đóng gói: 540kg/bao, nsx: daicel-japan, 10002279) hàng mới 100%/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39121100: 5b silicone fh000032a/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39121100: Hóa chất: cellulose acetate, average m.w. 100,000, 177780250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:9004-35-7(99 - 100%)/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39121200: Cag nhựa xenlulo axetat nguyên sinh dạng hạt, hàng mới 100%./ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39121200: Hạt nhựa từ axetat xenlulo,dạng nguyên sinh,đã hóa dẻo-cellulose acetate granules (axetat xenlulo:60%,diethyl phthalate:35%,additives 5%),npl sx tuốc nơ vít kích thước hạt:2-5mm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39121200: Màng nhựa gói thức ăn 30cmx20mtr wrapping foil, roll 30 cm x 20 mtr dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39121200: Tấm nhựa cellulose acetate, đã được hóa dẻo, dùng làm gọng kính, kích thước: (1400*170*4-6)mm. (không nhãn hiệu) nsx: guangzhou anjou co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39121200: Tri phần đuôi gọng kính được làm bằng nhựa, hàng mới 100%./ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Hợp chất nitrat xenlulo dạng bột nguyên sinh đã ngâm cồn nguyên liệu dùng sx sơn nitrocellulose rs 1/8-n-120-ipa (cas:9004-70-0/67-63-0) 120kg/drum (nsx:nitro chemical industry ltd), mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Nguyên liệu dùng trong sx sơn: nitrocellulose rs 1/2 (mã cas: 9004-70-0) -(nitratcellulose) - số container: segu2414170/ TH/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Nhựa nitrocellulose h542-37,dạng lỏng(nguyên sinh), dùng làm nguyên liệu sx sơn,tp 20-25%(9004-70-0); 10-12%(64-17-5);20-25%(123-86-4);15-20%(141-78-6);5-10%(78-83-1);5-10%(111-76-2),mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Nitrat xenlulo (nitrocellulose rs 1/4 sec.p) cas: 9004-70-0 (60-75%); 67-63-0 (40-25%), chưa hóa dẻo, được làm ẩm bằng cồn ethanol, dạng nhão, dùng trong sản xuất sơn; mới 100%. kbhc/ TW/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Nitrocellulose resin rs 5 (nitrat xenlulo loại khác- nguyên liệu dùng trong ngành sơn)(hàng mới 100%)-100kg/1drum,cas:9004-70-0;67-63-0;7732-18-5/ TH/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Npl dùng trong ngành sơn: nitrocellulose (w/ ipa) - rs 1/4 sec.p (nitroxenlulo chưa hóa dẻo dạng nguyên sinh, được làm ẩm bằng cồn isopropyl, cas: 9004-70-0; 67-63-0), nhà sx: t.n.c. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122012: Nq cotton 1/2 es eth 35% eg -nitrocellulose chưa hóa dẻo, được làm ẩm bằng cồn ethanol (cas: 9004-70-0;64-17-5). nvlsx sơn. mới 100%/ BR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122019: 9f407-007-0009 dung môi làm nhanh khô sơn g-66:nitrocellulose 70%; cas. 9004-70-0;isopropanol 30%,cas.67-63-0 (hàng mới 100%)/ TW Hs code 3912
- Mã Hs 39122019: Bột nitro(nitrocellulose rs1/8 sec.c).(nitrat xenlulo chưa hóa dẻo,đã được thấm tẩm isopropanol, ở dạng bột).nk theo cv trả mẩu số 456/kđ-th(22/04/19). cas no:9004-70-0(70%);67-63-0(30%).hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122019: Dẫn xuất của xelulo dạng nguyên sinh dạng bột 120 kg/thùng dùng sản xuất sơn. cas 9004-70-0; 67-63-0. industrail nitrocellulose damped with isopropyl alcohol./ TH/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122019: Hn2645g nitrat xenlulo chưa hóa dẻo,chưa ngâm nước-dowlex 2645g polyethylene resin.cas:25213-02-9(cv 1153/kđ4-th(14/08/19),kqgd 2355/tb-tchq(10/3/14).mục 1 tnk 106836442640/e31 (26/12/24)/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122019: Nguyên liệu sản xuất sơn: nitrocellulose (nitrat xenlulo nguyên sinh chưa hóa dẻo, gồm cellulose nitrate, nitrogen content, isopropanol, dạng mảnh vụn) (kq ptpl 259/ptplhcm- nv)- kbhc/ TW/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122019: Nitrocellulose, cas: 9004-70-0 (98-100%), chưa hóa dẻo, dạng bột, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn, quy cách: 120kg/fiber drum,tên thương mại: nc rs 1/4 -n-120-ipa, mới 100%./ MY/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39122020: A0106517 hóa chất nitrocellulose tr-2, thành phần (c6hyo5)x(no2)10x-xy cas no: 9004-70-0 (60-75%), c3h8o cas no: 67-63-0 (25-40%), h2o cas no: 7732-18-5 (<5%)/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39122020: A0106518 hóa chất nitrocellulose tr-1/4w, thành phần (c6hyo5)x(no2)10x-xy cas no: 9004-70-0 (60-75%), c3h8o cas no: 67-63-0 (25-40%), h2o cas no: 7732-18-5 (<5%)/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39122020: Nitrocellulose solution ncl1/8npac nitrocellulose đã hóa dẻo dạng lỏng, nvl sx sơn. cas: 9004-70-0;109-60-4;71-23-8;141-78-6;64-17-5. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 20100000004 tá dược e.c.g-505 (carmellose calcium)(giấy phép nk số: 711e/qld-kd) - lot: e5l332 - ngày sx: 29/10/2025 - hạn sd: 28/10/2028/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 201880 chất tạo đặc sodium carboxymethyl cellulose, dạng bột, 20kg/bao (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo) - cekol 700. nsx 27/10/2025. hsd 26/10/2028/ FI/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 2309010101 sodium carboxymethyl cellulose, tp cas 9004-32-4 (100%), dạng bột, làm chất làm đặc và ổn định dung dịch latex trong sx găng tay, nsx: qingdao rayway chemical co., ltd, sx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 2309010201 sodium carboxymethyl cellulose, tp cas 9004-32-4 (100%), dạng bột, làm chất làm đặc và ổn định dung dịch latex trong sx găng tay, nsx: qingdao rayway chemical co., ltd, sx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 2309010405 sodium carboxymethyl cellulose - cmc, tp cas 9004-32-4 (100%), dạng bột, dùng làm chất làm đặc và ổn định, nsx: shanghai shengguang edible chemicals co.ltd, sx:2025, mới 100%/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 315104 chất làm dày sodium carboxymethyl cellulose (cmc), thành phần: cellulose gum: 100% (cas 9004-32-4), 25kg/bao, độ nhớt 1%, 31510400000005, mới 100%/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: 80-0631 chất phụ gia làm đặc (dạng bột), đơn chất carboxymethyl cellulose 100%, cas no 9004-32-4, nguyên liệu tạo nên phụ kiện lõi lọc nước hàng gia công/carboxymethylcellulose, hàng mới 100%/ KR Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Blanose cmc 9m31xf-sodium carboxymethylcellulose dùng làm chất tạo đặc dùng trong công nghiệp mỹ phẩm,(25kg/bag).hàng mới 100%.cas:9004-32-4/ ID/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Chất làm đặc màu trắng(tăng độ nhớt của chất lỏng) dạng bột-cmc-2.hàng mới 100%. mã cas:9004-32-4/ TW/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Chất ổn định carboxy methyl cellulose 176u4cmy của tropicana twister orange dry components f0000018104 (1unit=1kgs)(1unit=1carton),mới 100%. nsx: 07/01/2026 hsd: 07/01/2027/ SG/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Chất tạo đặc sodium carboxymethyl cellulose (cmc), hàng mới 100%, dạng bột, đóng bao 25kg. sử dụng cho sản xuất nước giặt và sơn nước. cas: 9004-32-4/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Chất tạo ổn định dạng bột cekol 20000(sodium carboxy methyl cellulose_20kgs/bao) dùng tạo sự đồng nhất trong chế biến sữa dừa. hàng mới 100% (hsd: 03/11/2028)/ FI/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Ckd 3m chất kết dính sunrose 3m (sodium carboxy metyl xenlulo), mã cas 9004-32-4/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Cmc-jw (methyl cellulose) nguyên liệu sản xuất gạch men, mã cas 9004-67-5, hàng đóng 25kg/bao, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Gritmed 9175: phụ gia tăng liên kết, tạo dung môi để phụ hạt men lên bề mặt gạch có thành phần là carboxymethyl cellulose (dẫn xuất polysaccharide), dùng trong sản xuất gốm sứ. cas 9004-32-4, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Hóa chất sodium carboxymethyl cellulose, có nguồn gốc là cellulose dạng nguyên sinh, mã cas: 9004-32-4, dạng bột, 25kg/bao, là chất làm đặc dùng trong công nghiệp khai khoáng, tuyển nổi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Hóa chất: carboxymethyl cellulose, sodium salt, average m.w. 90000 (ds=0.7), 332600010, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:9004-32-4 (tỷ lệ 99 - 100%)/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Hóa phẩm dk mil-pac lv.25kg bag.tpc:cellulose,carboxymethyl ether,sodium salt60-100%.cas no:9004-32-4.cd:giảm độ thải nước,tăng độ ổn định cho dd khoan,dạng bột rắn,mn:n307460025k.,3680usd*9.125tne/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Kld-s.carboxymethyl hóa chất sodium carboxymethyl cellulose, mã fh9, cthh: [c6h7o2(oh)2och2coona]n, mã cas: 9004-32-4, dùng trong sản xuất gtay, mới 100%/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Muối natri của carboxymethylcellulose (polyfix ds102), gồm 2%, còn lại 98% nước. số cas 9004-32- 4, dùng làm tăng độ bền khô trong quá trình sản xuất giấy tissue, hàng mới 100%. (mục 1 co)/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Nguyên liệu sx ngk:chất ổn định caboxy methyl cellulose 176u4cmy của tropicana twister orange dry components f0000014003 (1 unit=1 kgs net) (1 unit đóng trong 1 carton)nsx-hsd:20/11/25-20/11/26/ SG/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Npl050 chất làm đặc, tạo gel carboxymethyl cellulose (cmc) (dùng để sản xuất sp nước thơm, hạt thơm khử mùi phòng, toilet) cas 9004-32-4. (hàng mới 100%)/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Phối liệu dùng trong sản xuất gạch ceramic resicol c20. repvc20 (muối natri carboxymethyl xenlulo dạng hạt), số cas: 9004-32-4, đóng gói: 25kg/ bao. hãng sx: smaltochimica. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Phụ gia để tăng độ nhớt của men với thành phần chính "carboxymethylcellulose" cas:55965-84-9, dùng trong quá trình sản xuất gốm sứ, gạch men, - resicol s50 (dạng bột). hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Phụ gia dùng trong xi mạ, muối carboxymethylxenlulo trong môi trường nước ica - iron control additive, cas no: 7732-18-5; 6381-77-7, mới 100%/ SI/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Pow0003 carboxymethylsellulose và các muối của nó (chemical powder cmc)(dùng sx hương)/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Tá dược methylcellulose (metolose sm-4), tá dược rã và dính dùng cho sx thuốc viên.tiêu chuẩn:current usp (usp hiện hành).số lô:4125781;nsx:02/12/24;hsd:01/12/27, nsx:shin-etsu chemical co., ltd/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123100: Tá dược sallyso (croscarmellose sodium). số dklh: 893110329700. tiêu chuẩn: usp. lô: ccs-082518m1. nsx: 08/2025. hsd: 07/2029. nsx: gangwal healthcare pvt ltd. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: 20100000005 tá dược hpc-l (hydroxypropyl cellulose)(giấy phép nk số: 712e/qld-kd) - lot: nei-0811 - ngày sx: 09/2025 - hạn sd: 08/2030/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: 20100000006 tá dược hpc-sl (hydroxypropyl cellulose)(giấy phép nk số: 4822e/qld-kd) - lot: nek-0231 - ngày sx: 11/2025 - hạn sd: 10/2030/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: 20100000010 tá dược tc-5 e (hypromellose)(giấy phép nk số: 9491e/qld-kd) - lot: 5118432 - ngày sx: 28/11/2025 - hạn sd: 27/11/2028/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: 20100000012 tá dược anycoat-c aw6 (hypromellose)(giấy phép nk số: 9490e/qld-kd) - lot: afw006-530063 - ngày sx: 15/03/2025 - hạn sd: 14/03/2028/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: 20100000025 tá dược ceolus kg-802 microcrystalline cellulose(giấy phép nk số: 706e/qld-kd) - lot: k561 - ngày sx: 27/06/2025 - hạn sd: 27/12/2028/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: 20100000026 tá dược ceolus ph-101 microcrystalline cellulose(giấy phép nk số: 890e/qld-kd) - lot: 1573 - ngày sx: 02/07/2025 - hạn sd: 02/01/2029/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Bermocoll ehm extraa (dẫn xuất hóa học của xenlulo dạng nguyên sinh, dùng trog sản xuất sơn nước. tp:methyl ethylhydroxyethyl cellulose, hl:>88%, cthh:c6h7o5, cas:71714-29-9. hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Bột hydroxyethyl cellulose nguyên sinh (ch3oh; c2h5oh) dùng để tăng độ nhớt (độ bám dính) của dung dịch geomet (2 kg/hộp). hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Các ete xenlulo- dẫn xuất của cellulose acetate butyrate (cab-381-0.5),dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (20kg/bao), mới 100%/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Cell hóa chất - alca flex (powdery)-cellulose, 2-hydroxyethl methyl ether nguyên sinh, dạng bột. hóa chất dùng sản xuất giày. cas no: 9004-65-3/9032-42-2. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Cellosize qp 4400- dẫn xuất hóa học của xenlulo dạng nguyên sinh. mã cas: hydroxyethyl cellulose: 9004-62-0; sodium acetate: 127-09-3; cellulose: 9004-34-6; water: 7732-18-5; hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Cellulose ether (mecellose pmc - 50us)-hec- chất dùng trong ngành sx xà bông - mả cas 9004-65-3. mặt hàng không khai báo hoá chất. quy cách: bao 20kg. hàng mới 100% nsx: lotte fine chemicals co.,ltd/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Cellulose sds-03, dùng làm đặc và tạo huyền phù,dạng bột; tphần: silica gel 3%, hydroxyethyl cellulose 97%; cas: 112926-00-8, 9004-62-0, quy cách 20kg/thùng. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Chất làm đặc hydroxyethyl cellulose(hec) (mã milocell hec 150b) dạng bột, sử dụng trong sản xuất sơn nước; quy cách đóng gói: 25kg/bao; cas: 9004-62-0, 7647-14-5, 7732-18-5; hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Chất làm mềm dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (t.phần: cationic hydroxyethyl cellulose high charge density, nước,...), ucare polymer jr-400, 1x68.040kg/drum. lot: j632pbamca. hãng sx: dow. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Dẫn xuất xenlulo dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng, dạng bột, màu trắng (aqualon ec-n200 0100) (nlsx sơn) - kq ptpl 9731 (22/10/2015)/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Geomet 321/500 z: dẫn xuất hóa học dạng nguyên sinh của cellulose dùng trong ngành xi mạ, mã cas: 9004-62-0, 3kg/carton mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hec cellosize ep09: polyme tự nhiên biến tính, dạng bột màu trắng. nguyên liệu dùng để sản xuất sơn nước, hàng mới 100 %./ SG/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hóa chất hydroxyethyl cellulose (chất tạo gel và dày đặc), model hd30000, cas 9004-62-0 dạng bột màu trắng, 900kgs/pallet, dùng trong sản xuất sơn latex, nsx tianpu chemicals company limited, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hydroxy ethyl cellulose (geomet): dẫn xuất hóa học dạng nguyên sinh của cellulose dùng trong ngành xi mạ, mã cas: 9004-62-0, 2 kg/hộp mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hydroxy propyl methyl cellulose (hpmc), cas no: 9004-65-3, chất phụ gia dạng bột dùng trong ngành sơn, (25kgs/bao), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hydroxyethyl cellulose - natrosol 250hbr - nguyên sinh, dạng bột, đóng bao - 25kg/bao, dùng để sản xuất sơn, mới 100%. hàng đã có ptpl số: 1362/ptplhcm-nv./ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hydroxyetyl xenlulo dạng bột dùng làm nguyên liệu trong mỹ phẩm-polyquta 3000kc 20kg/car. cas: 68610-92-4, 7732-18-5, 127-09-3, 7647-14-5, 67-63-0. hsd: 26/11/27. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hydroxypropyl methyl cellulose - dạng nguyên sinh, cas: 9004-65-3, dùng làm đặc trong sản xuất nước giặt và nước rửa chén, 25kg/bao. nsx: shijiazhuang jinji cellulose tech co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Hypromellose (metolose (hypromellose, usp/65sh- 4000)) hydroxypropyl methyl cellulose dạng nguyên sinh, dạng bột. lot: 4126631 nsx: 01/01/25 hsd: 31/12/27_4387/tb-tchq)-npl sx thuốc. gp: 5624e/qld-kd/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Natrasol 250hhr (cas: 9004-62-0) - este xenlulo dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:05/11/2025-04/11/2027, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Natrosol 250 mr-hydroxyethylcellulose-chất tạo đặc dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm,(25kg/bag).cas:9004-62-0/7558-79-4/7558-80-7/9005-67-8.mới 100%.nsx:ashland industries nederland b.v/ BE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Nguyên liệu thực phẩm: xenlulo dùng để sản xuất kem thực vật (by105). hsd: 07/12/2028./ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Nl sx sơn: tylose hs 15000 yp2 (ete xenlulo dạng nguyên sinh), hàng mới 100%. (cas no. 9004-62-0, không kbhc)/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Phụ gia hydroxypro pylmethyl cellulose (hpmc), mã: hs200,nguyên sinh,dạng bột, là chất kết dính dùng trong sản xuất vật liệu xây dựng.cas:9004-65-3.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Phụ gia làm đặc trong sản xuất sơn, ete xenlulo dạng nguyên sinh (hpmc- hydroxy propyl methyl cellulose), zencellose m40k11, mã cas 9004-65-3, 25kg/bao, nsx: zhejiang haishen new materials, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Phụ gia sx thực phẩm: chất ổn định prosolv smcc 90 (silicified microcrystalline cellulose), hạn dùng 26/08/2030. nhà sx: jrs pharma lp, 20kg/bao, mới 100%/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Phụ gia tạo đặc hydroxyethyl cellulose combizell hd100000, mã cas: 9004-62-0 dùng trong công nghiệp nhựa, sơn, đóng gói: 25kgs/bag. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Rm030189 - cellosize texture e4m prm - hydroxypropyl methyl cellulose nguyên sinh, dạng bột, chất để làm đặc (cas: 9004-65-3), dùng sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Rm030233 methocel j 75 ms-hydroxypropyl methylcellulose nguyên sinh, dạng bột,chất để làm đặc (cas:9004-65-3,107-22-2) kq: 636/tb-kđ4,nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%.đã khtk:106845536561ngày 02/01/2025/ MY/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Rm030233-methocel j 75 ms-hydroxypropyl methylcellulose nguyên sinh, dạng bột,chất để làm đặc (cas:9004-65-3,107-22-2) kq: 636/tb-kđ4,nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%.đã khtk:106845536561ngày 02/01/2025/ MY/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Rm030460 benecel k100m-chất làm đặc,dạng bột.tp:hydroxypropyl methylcellulose:99-100%(cas:9004-65-3), nl sản xuất sản xuất mỹ phẩm, mới 100%.đã kiểm hoá tk: 105113150812 ngày 23-11-2022/ MY/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Rm030460-benecel k100m-chất làm đặc,dạng bột.tp:hydroxypropyl methylcellulose:99-100%(cas:9004-65-3), nl sản xuất sản xuất mỹ phẩm, mới 100%.đã kiểm hoá tk: 105113150812 ngày 23-11-2022/ MY/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Tá dược dùng trong sản xuất thuốc: hypromellose 2208, usp hiện hành, sdk: 893110230424, batch no: cfn10t-420222, nsx: 09/2024 hd: 09/2027, nsx: lotte fine chemical co., ltd-korea/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Tylose hs 100000 yp2 - dẫn xuất của cellulose nguyên sinh, 2-hydroxyethyl ether, phụ gia tạo đặc dùng sx sơn trang trí hệ nước, mã cas: 9004-62-0 (> 88%). mã cas: 107-22-2 (<0.01%), dạng bột. mới 100/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Tylose hs 30000 yp2-dẫn xuất của cellulose nguyên sinh, 2-hydroxyethyl ether, phụ gia tạo đặc dùng sx sơn trang trí hệ nước. mã cas: 9004-62-0 (> 88%). mã cas: 107-22-2 (<0.01%), dạng bột. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Tylose mhf 10015 p4 - dẫn xuất của cellulose methyl ether, 2-hydroxyethyl ether, phụ gia tạo đặc dùng sx bột trát tường, mã cas: 9032-42-2, tối thiểu trên 85%, dạng bột. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39123900: Vivapur hpmc e4m (phụ gia thực phẩm),25kg/bao, nsx:06/2025 - hsd:06/2028, batch:22074/25,nhà sx: derivados macroquimicos s.a.de c.v.(demacsa),/ MX/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129020: Hoá chất cellulose microcrystalline pure for tlc, 98%, mã 33340, lọ 500g, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn, xenlulose vi kết tinh. cas: 9004-34-6/ IN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129020: Tepro10 hạt nhựa tenite propionate 380a4000010, dạng hạt(25kg/bao),thành phần: cellulose (cas no. 9004-34-6), acetic acid (cas no. 64-19-7), propionic acid (cas no. 79-09-4). hàng mới 100%/ US Hs code 3912
- Mã Hs 39129020: Tepro18 hạt nhựa tenite propionate 380a4000018, dạng hạt(25kg/bao),thành phần: cellulose (cas no. 9004-34-6), acetic acid (cas no. 64-19-7), propionic acid (cas no. 79-09-4). hàng mới 100%/ US Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: 046105 cellulose dùng trong sx màng loa bằng giấy,dạng khối, t/phần:nata de coco 61.11%, water 38.07% cas:7732-18-5,potassium sorbate 0.42% cas:24634-61-5,malic acid 0.4% cas:6915-15-7, hàng mới 100%/ TH Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: 121074-xenlulo -vi tinh thể nguyên sinh, dạng bột _ kc flock w-300y; cas:9004-34-6; đã kiểm 107779044701/a12,ngày 8/12/2025/ AP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: 20100000007 tá dược l-hpclh-11 (low-substituted hpc)(giấy phép nk số: 713e/qld-kd) - lot: 5113289 - ngày sx: 13/11/2025 - hạn sd: 12/11/2028/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: 41401214 (nlsx các sp nestle) chất ổn định ins466 -novagel gp 2180 food additive.nsx:12/2025 hsd:12/2028. (thành phần microcrystalline cellulose) mã cas: 9004-34-6. đã khtk 10633803376 ngày10/6/2024/ TH/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: 43001352 chất tẩy tế bào chết cho da vitacel cs 250g (mã cas: 9004-34-6 (100%)) (dùng để sản xuất sữa rửa mặt)/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: 9f407-007-0008 dung môi sơn tự làm khô chống ố vàng g-66 eastman(tm):cellulose acetate butyrate 100%; cas 9004-36-8 (hàng mới 100%)/ TW Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Bột xơ khoai tây / chất xơ khoai tây (sanacel potato 90), nsx cff gmbh u. co. kg, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Cellulose dạng bột dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm - vitacel cs 250 g 20kg/bag. cas: 9004-34-6. hsd: 08/2030. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Chất dẫn xuất hóa học của xenlulo dạng nguyên sinh - hydroxypropyl methylcellulose, dùng trong ngành sơn: methocel (tm) 228s (20kg/bag). cas#: 9004-65-3. dạng bột. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Chất tạo đặc dẫn xuất từ xenlulo, phụ gia dùng trong sản xuất sơn (paint thickener km-20n) (cas:9004-32-4/7732-18-5/9004-67-5) 25kg/bao mới 100% (nsx:woo jeong industrial inc)/ KR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Dẫn xuất của xenlulo loại 25 kg/bao. cas: 9004-62-0 (100%) cellosize - tylose h60000 yp2/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Dẫn xuất hóa học của xenlulo dùng trong ngành sơn-eastman cell ace prop cap-482-20 20kg/bg. mới 100%/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Dẫn xuất xenlulo dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng, bột, màu vàng kem (tp:sodium chloride/cas:7647-14-5) (bermocoll ehm 200) (nlsx sơn)/ SE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Este xenlulo - cellulose acetate butyrate nguyên sinh, dạng bột, dùng trong ngành sơn-eastman cellulose acetate butyrate (cab-381-2) 20kg/bag. cas: 9004-36-8. mới 100%/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Gc-ghf03 tấm nhựa dùng để lót mũi giày/ CN Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Hóa chất dùng trong nghiên cứu sinh học về công nghiệp tẩy rửa: microcrystalline cellulose 102 (mcc102), cas no: 9004-34-6,hsx:guangzhou guoleshuang juice co ltd, mới 100% (dạng bột, 20kg/ thùng)/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Hóa phẩm dk: dfe-938 (cellulose) dạng rắn (bột), chống mất dd khoan vào thành hệ và tăng độ ổn định thành g.khoan cho dd khoan, tpc:mixture of natural fibers,mã cas 9004-32-4 (100%). 2,31336.6393,3/ IN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Hỗn hợp xenlulo vi tinh thể và natri carboxy methyl xenllulo dạng bột (ceolus rc-a591nf_5229/tb-tchq) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Hydroxy propylmethyl cellulose, dạng nguyên sinh, dạng bột, màu xám trắng, được ứng dụng trong ngành sơn, xây dựng. cas no 9004-32-4,7647-14-5. không hiệu. đóng gói: 25kgm/bao.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Mẫu thử nguyên liệu dùng trong thực phẩm: sepifilm lp 770, hộp 250 gram, nsx: 26/05/2025, hsd: 25/05/2028, nsx: seppic, thành phần: cellulose, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Muối cellulose (cellulose salt), cho thí nghiệm làm nhựa biến tính, hiệu: chemazone inc, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Nguyên liệu thực phẩm: vitacel hf 401-30 (xenlulo dùng trong cntp), 20kg/bao,nsx:09/2025-hsd:09/2030, nhà sx: j.rettenmaier usa lp/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Nlsx nước giải khát: hỗn hợp xenlulo vi tinh thể và natri carboxy methyl xenlulo, lượng xenlulo vi tinh thể lớn hơn theo trọng lượng, dạng bột - avicel cl611 - 37/tb-kđ3 (07/01/2020) - hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Npk-48 bột carboxymethyl xenlulo powder no.05l, mã cas: 9004-32-4, sử dụng làm nguyên liệu sản xuất hương thơm. hàng mới 100%/ JP Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Npl66 tấm nhựa dùng để lót gót / mũi giày - texon uno 0,6 mm(100cm*150cm)/ ES/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Phụ gia cellulose chống chảy xệ trong vữa xây dựng (cellulose fiber celofiber cf350w); mã cas: 65996-61-4,471-34-1,7732-18-5; 25kg/bao; hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Phụ gia làm chất kết dính nguyên liệu dùng trong sx sơn (cellulose acetate butyrate va5102) (cas:9004-36-8) 20kg/thùng mới 100% (nsx:anhui isuochem co.,ltd)/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Phụ gia thực phẩm: dẫn xuất hóa học của xenlulo trong thực phẩm-avicel-plus bv 3829 25kg/box.batch,nsx-hsd theo file đính kèm.tcb:t222/brenntag/2018.mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Pr bột cellulose mã kc flock w-100 gk (thành phần cellulose 100%, số cas 65996-61-4) dùng pha dầu để tách cặn cho máy lọc (15kg/túi), mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược dùng trong sx thuốc:microcrystalline cellulose 101 usp-nf2025;20kg/bag lo:w251246;w251247;w251248; nsx:16;17/12/2025; hd:15;16/12/2028; sđk: 893100329800; nsx:anhui sunhere pharmaceutical/ CN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược: avicel rc-591 nf. sđk: vd-30933-18 (893110477224). batch: 2174835100. nsx: 19/06/2025, retest date: 19/06/2027. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược: cross carmellose sodium, usp-nf2024, (acrocell-r), lô: d211250185, sx: 11/2025, hd: 11/2030. visa: 893110600224 (vd-25293-16)/ IN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược: flocel 102 (microcrystalline cellulose), từ lô r2545 đến lô r2552, nsx 01/2026, hsd 01/2031. tiêu chuẩn usp-nf hiện hành, nhà sx: jrs pharma & gujarat microwax private limited, 0.25kg/lọ/ IN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược: microcrystalline cellulose, usp-nf2024, (accel-102), lô: d111251111, sx: 11/2025, hd: 11/2030. visa: 893110159000/ IN/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược: silicified microcrystalline cellulose (tên tm: avicel smcc 90). qcđg: 20kg/carton. sđk:vd-22382-15. batch: 4574834609. nsx: 14/05/2025. retest date: 13/05/2029. hàng mới 100%./ IE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Tá dược: vivapur 102 (microcrystalline cellulose), số lô 56102257045, hạn dùng 11/2030, cơ sở sản xuất: jrs pharma gmbh & co. kg, 20kg/thùng, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Vitacel wf 200 r (xenlulo dùng trong cntp), 10kg/bao, batch: 14512251108, nsx:11/2025 - hsd:11/2030, nhà sx:dunacell dunaújvárosi cellulózgyár kft/ SI/ 0% Hs code 3912
- Mã Hs 39129090: Xenlulo vi tinh thể nguyên sinh, dạng bột - kc flock w-300y.nguyên liệu dùng để sản xuất phốt chắn kín và ron cao su,mới 100%/ JP Hs code 3912