Mã Hs 3908
| Xem thêm>> | Chương 39 |
Mã Hs 3908: Các polyamide dạng nguyên sinh
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 39081010: 06/HẠT NHỰA NYLON ENGINEERING PLASTIC CHIP POLYAMIDE6/CN/XK
- Mã Hs 39081010: 26-Y999000010R-01/Hạt nhựa PA6/PA6 G30 30%GF/70013 Black (granulac), đã gia công tạo hình hạt nhựa - Y999000010R. CAS: 25038-54-4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: AD0005E:JOINTMIDE 317 SD (Polyamit dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp gỗ)/TW/XK
- Mã Hs 39081010: Cát nylon 120/ chất liệu từ nhựa polyamide -6, dạng nguyên sinh, kích thước:0.3mm được sử dụng cho các quá trình làm sạch, dùng cho máy phun cát, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081010: Chíp môi trường thu hồi (FD) NYLON 6 CHIP FD AA GRADE 100% POST CONSUMER RECYCLE/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Chip Nylon tổng hợp nhựa PA - NY N6 Nylon BRT Chip/KR/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005348/Hạt nhựa PA6-C100 NC001 (PA COMPOUND) thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS: 25038-54 4, đã cải thiện khả năng nóng chảy, dùng để sx sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005379/Hạt nhựa PA6-C111 NC003 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, 25kg/bao dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005420/Hạt nhựa PA6-G15 NC-01 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền cho hạt nhựa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005465/Hạt nhựa PA6-G30 A4R-S0010 (PA6 COMPOUND), thành phần chính PA6(POLYAMIDE 6), CAS: 25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005473/Hạt nhựa PA6-G30 A5R-G0018 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005483/Hạt nhựa PA6-G30 A7Y-G0024 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, 25kg/bao, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005486/Hạt nhựa PA6-G30 A7Y-G0056 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005487/Hạt nhựa PA6-G30 A7Y-G0067 (PA6 COMPOUND), TP chính: POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4; 65997-17-3, đã cải thiện tính bền, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005530/Hạt nhựa PA6-G30 KA1470FY (st) (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005539/Hạt nhựa PA6-G30 KA344 (TTI) (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, 65997-17-3, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005542/Hạt nhựa PA6-G30 KA501(9) (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005550/Hạt nhựa PA6-G30 KA884BK (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005555/Hạt nhựa PA6-G30 N-101 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS: 25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005557/Hạt nhựa PA6-G30 N-104 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, 65997-17-3, đã gia cường tăng độ bền cho hạt nhựa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005560/Hạt nhựa PA6-G30 N-108 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005598/Hạt nhựa PA6-G40 NC003 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, 65997-17-3, đã gia cường tăng độ bền hạt nhựa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005608/Hạt nhựa PA6-G50 HMNC001 (PA COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005640/Hạt nhựa PA6-MG50 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005684/Hạt nhựa PA6-RG301 A3B-G0024 (PA COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS: 25038-54-4, 148993-99-1, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005690/Hạt nhựa PA6-RG301 BK001 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005692/Hạt nhựa PA6-RG301 BK002 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005694/Hạt nhựa PA6-RG301 BK102 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: Polyamide 6, CAS:25038-54-4, 148993-99-1, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sp nhựa. Mới 100% (Hàng FOC)/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00005706/Hạt nhựa PA6-RG301 (TTI) (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền cho hạt nhựa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00008896/Hạt nhựa PA6-G30 NC035 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00015414/Hạt nhựa PA6-G30 NC004 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00015436/Hạt nhựa PA6-G30 KA5244LA (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa, 25kg/bao.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00015584/Hạt nhựa PA6-G30 A7G-S0004 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:PA6(POLYAMIDE 6), Cas:25038-54-4, 25kg/bao, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00015596/Hạt nhựa PA6-G50 NC127 (PA6 COMPOUND); thành phần chính POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00015693/Hạt nhựa PA6-G30 B-101 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4, đã tạo màu và cải thiện chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa, 25kg/bao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00018630/Hạt nhựa PA6-G30 A4L-S0023 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00020129/Hạt nhựa PA6-G30 HIA3L-S0041 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sp nhựa.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00023987/Hạt nhựa PA6-G30 A3A-G0065 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00024795/Hạt nhựa PA6-G30 A7A-G0214 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS: 25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00026508/Hạt nhựa PA6-G30 ECNC037 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền, dùng để sx sp nhựa.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00026531/Hạt nhựa PA6-G30 ECA7Y-G0081 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền cho hạt nhựa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00028600/Hạt nhựa PA6-G30 BK153 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, 65997-17-3, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00030159/Hạt nhựa PA6-G30 ZRA4R-G0140 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00032648/Hạt nhựa PA6-G30 AWNC036 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6 (POLYAMIDE 6), Cas:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00038058/Hạt nhựa PA6-G30 UVA7G-S0006 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00039025/Hạt nhựa PA6-RNG30 BK102 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00039893/Hạt nhựa PA6-G30 ZRNC040 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS: 25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00045634/Hạt nhựa PA6-G15 HINC003 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00046117/Hạt nhựa PA6-G30 ZRA5R-G0109 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00049062/Hạt nhựa PA6-G30 A7Y-G0123 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải tiến chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00049109/Hạt nhựa PA6-G30 ZRA7Y-G0124 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00049997/Hạt nhựa PA6-RG301 ECBK102 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00068033/Hạt nhựa PA6-G30 ECA5R-G0128 (PA6 COMPOUND), TP chính: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mat no: 505180039.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00076507/Hạt nhựa PA6-G30 MFA4L-S0023 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:PA6(POLYAMIDE 6), Cas:25038-54-4, 65997-17-3, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00105585/Hạt nhựa TAMIDC-G30 NC151 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải tiến chống oxy hóa, dùng để sx sp nhựa.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00108237/Hạt nhựa GFPA6-30 NC004 (PA COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00118789/Hạt nhựa PA6-G30 A3G-S0069 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00131343/Hạt nhựa A2G6 L50 BK005 (PA COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00132023/Hạt nhựa A2G6 L50 A6A-Q0002 (PA6 COMPOUND), TP chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền cho hạt nhựa, dùng để sx sp nhựa, Mat no: 502180004.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00135143/Hạt nhựa PA6-G30 BK153(BP) (PA6 COMPOUND), TP chính:POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4; 65997-17-3, đã cải thiện tính bền, dùng sx sản phẩm nhựa). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00146789/Hạt nhựa PA6-G15 ECA3AK-G0029 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6(POLYAMIDE 6), CAS:25038-54-4, 65997-17-3 đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00155384/Hạt nhựa PA6-G50 A7G-S0004 (PA6 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00165207/Hạt nhựa PA6-C111 A5AK-S0016 (PA6 COMPOUND), thành phần chính: PA6 (POLYAMIDE 6), Cas: 25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00166751/Hạt nhựa PA6-G30 LSA7YK-G0005 (PA6 COMPOUND), TP chính PA6(POLYAMIDE 6), CAS: 25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sp nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00167156/Hạt nhựa PA6-C111 A3MK-S0012 (PA COMPOUND), thành phần chính: PA6 (POLYAMIDE 6), Cas: 25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00170384/Hạt nhựa PA6-G30 AUA5RK-G0006 (PA6 COMPOUND), TP chính:POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã gia cường tăng độ bền cho hạt nhựa, dùng để sx sp nhựa, Mat no: 505180041.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00186447/Hạt nhựa PA6-C111 A9WK-S0093 (PA COMPOUND), TP: POLYAMIDE 6, CAS:25038-54-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sp nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: FW00193091/Hạt nhựa PA6-G30 A8WK-G0032 (PA6 COMPOUND), thành phần:POLYAMIDE 6, Cas:25038-54-4, 65997-17-3 đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt Chíp Bảo Vệ Môi Trường (FD) - NYLON 6 CHIP FD AA GRADE 100% PRE CONSUMER RECYCLED/VN/XK
- Mã Hs 39081010: HẠT CHÍP NILONG (FD) NYLON 6 CHIP 1F AA GRADE/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt Chíp Trong Nilong (BR) - NYLON 6 CHIP 6N AA GRADE/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa COMPOUND PA6 mã hàng ECP PA6 R115GF kích thước 3x3mm, được sản xuất từ nhựa nguyên sinh Polyamide, sợi thủy tinh và phụ gia, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt Nhựa Công Nghiệp Nilong (BR) - PA6 Chip NP2400/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa dạng nguyên sinh PA6 30% GF, Polyamide-6, dạng hạt, đóng gói:25kg/bao. Nhà sx:Công ty TNHH Kỹ thuật công nghệ cao Ích Giai. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa màu PA6 (GHJ-0026) có thành phần chính từ Polyamide 6- CAS: 25038-54-4, sản xuất tại công ty, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa nguyên sinh Polyamide PA6 1015GNKF, 25 kg/bao. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa nylon PA66 dạng nguyên sinh, dùng sản xuất Rotor, dùng cho dụng cụ cầm tay - YSJL, DE CAI CLSZ-90026 BLACK/0.25KG. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa PA6 (55698) không chống cháy Q2 màu đen 95801-Z440810-0000, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa PA6 (POLYAMIDE) AMILAN CM1016G -15 NG004 (NH - 167 L) dạng nguyên sinh, (25KG/BAO). Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa PA6 (Polyamide-6), dạng tái sinh, 25 kg/bag, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước Basel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa PA6, dạng tái sinh, 25 kg/bag, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước Basel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa PA6+20% chống cháy V0 đen Q2 95801-Z441510-Q200, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa PA6+GF30 (55701) không chống cháy Q2 màu đen 95801-Z440710-0000, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa Polyamide 6 dạng nguyên sinh:Natural PA6 GF 15% Compound NPA-G15-150525 25KG/BAG (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa Polyamide 6 RESIN .(Hạt nhựa Polyamide dạng nguyên sinh)(25kg/bao).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa tái sinh hàng mới (Xuất xứ Việt Nam), STYLE: PA66-6601BR/VN/XK
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa TORAY PA6 (POLYAMIDE) AMILAN CM1016G-30 B0505 dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39081010: Nhựa Polyamide 6 (PA6) dạng hat CM1017 (mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 39081010: PA MB M-38/Hạt nhựa PA (MASTER BATCH TO MIX INTO MB -DSP-P535). Dạng hạt nguyên sinh (Polyamide-6), không phân tán trong môi trường nước. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39081010: PA6 LUMP - Nhựa tái sinh Polyamide 6 dạng khối, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: PA6 RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyamide 6, 25kg/bao (bao gồm cả bì) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: PA6 RECYCLED PELLETS - Hạt nhựa tái sinh Polyamide-6, 20kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: PA6 RECYCLED PLASTICS - Hạt nhựa tái sinh Polyamide-6, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: PA6/Hạt nhựa PA6 (Polyamide 92%), dùng để sản xuất khung nhựa ổ cắm, dây điện, mã cas 25038-54-4, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081010: PA6/Nhựa hạt Polyamide 6 (PA6) dạng nguyên sinh, mỗi bao nặng 25 kg, dùng để sản xuất đồ chơi, hàng chưa sử dụng./CN/XK
- Mã Hs 39081010: POLYAMIDE 6 RESIN - Hạt nhựa tái sinh Polyamide 6, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081010: PR-NVL-01/Hạt nhựa Toray Amilan CM1017 (dạng nguyên sinh, từ Polyamide-6), 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: 10/Hạt nhựa Polyamit- Rilsan BZM 7. Hàng xuất trả theo mục 02 của TK số 107876755230/E21 ngày 09/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 39081090: 11126728/Hạt nhựa nylon 11126728/VN/XK
- Mã Hs 39081090: 12009988/Hạt nhựa nylon 12009988/VN/XK
- Mã Hs 39081090: 12011023/Hạt nhựa nylon 12011023/VN/XK
- Mã Hs 39081090: 50638681-ULTRAMID A3HG5 UNCOLORED 00002 POLYAMIDE 25KG-Hạt nhựa polyamide PA 66 nguyên sinh, dùng để sản xuất các chi tiết bằng nhựa. Cas 32131-17-2; 65997-17-3. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 39081090: 50727256-ULTRAMID A 50H1 IVORY POLYAMIDE 25KG-Hạt nhựa polyamide PA 66 nguyên sinh, dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa.Cas:1309-64-4;37640-57-6.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39081090: 98-00011/Hạt nhựa thiên nhiên polyamide 12 GRILAMID TR 60 NATURE-Widex TR60 dạng nguyên sinh. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 39081090: FG002228/Hạt nhựa PA/ABS A2604 98953; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00004786/Hạt nhựa PA66-C112 (PA66 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 66, CAS: 32131-17-2, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00004832/Hạt nhựa PA66-C200 NC005 (PA66 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 66, Cas:32131-17-2, đã cải tiến khả năng chống oxy hóa, dùng sx sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00004951/Hạt nhựa PA66-G30 Nature (PA66 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 66, Cas: 32131-17-2, 65997-17-3, đã gia cường tăng độ bền hạt nhựa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00004952/Hạt nhựa PA66-G30 NC001 (PA66 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 66, CAS: 32131-17-2, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00004953/Hạt nhựa PA66-G30 NC010 (PA66 COMPOUND), thành phần chính: PA66 (POLYAMIDE 66), CAS:32131-17-2, 65997-17-3, đã cải tiến tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00004981/Hạt nhựa PA66-G33 NC010 (PA66 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 66, Cas:32131-17-2, đã cải tiến tăng độ bền sản phẩm hạt nhựa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00005020/Hạt nhựa PA66-G50 HMNC006 (PA66 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 66, Cas:32131-17-2, đã gia cường tăng độ bền, 25kg/bao, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00005023/Hạt nhựa PA66-G50 NATURE (PA66 COMPOUND), thành phần: PA66 (POLYAMIDE 66), CAS: 32131-17-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00005026/Hạt nhựa PA66-G50 NC003 (PA66 COMPOUND), thành phần: PA66 (POLYAMIDE 66), CAS: 32131-17-2, đã gia cường tăng độ bền, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00005093/Hạt nhựa PA66-R10G25 A2B-G0094 (PA66 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 66, Cas: 32131-17-2, 65997-17-3, đã gia cường tăng độ bền hạt nhựa, dùng sản xuất sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00005094/Hạt nhựa PA66-R10G25 A4R-G0033 (PA66 COMPOUND), thành phần:PA66 (POLYAMIDE 66), Cas:32131-17-2, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00015524/Hạt nhựa PA66-G30 Nature (PA66 COMPOUND), thành phần chính:POLYAMIDE 66, Cas:32131-17-2, đã cải tiến tăng độ bền và khả năng chống oxy, 25kg/bao, dùng để sx sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00061191/Hạt nhựa PA66-G50 HMNC014 (PA66 COMPOUND), thành phần chính: POLYAMIDE 66, CAS: 32131-17-2, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: FW00102601/Hạt nhựa PA66-C200 FGBK011 (PA COMPOUND)/ 2.01.04.187, thành phần chính:POLYAMIDE 66, Cas:32131-17-2, đã cải tiến khả năng chống oxy hóa, dùng sx sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Grilamid TR55 LX Natural, nhựa Polyamide dạng hạt dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhựa 20kg/bao, hãng sx: EMS-CHEMIE AG. Hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 39081090: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT, NGUYÊN SINH) POLYAMIDE 0103-003328 PA66 KN3311 NTR. HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa màu PA66 (GHJ-0027) thành phần chính từ Polyamide 66 - CAS: 32131-17-2, sản xuất tại công ty, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa nguyên sinh Polyamide NYLONN66-V2 màu đen 4L.018Y5.005.25kg/bao, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA6 5%GF NC001, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39081090: hạt nhựa PA6+33%gf, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66 (POLYAMIDE) AMILAN CM3006G15 - B0488 dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66 + GF 30% màu đen, dạng nguyên sinh (25kg/bao) mã ERP:1602401. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66 15%GF Natural 517-B00073-00, dạng nguyên sinh 25kg/bao hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66 dạng nguyên sinh/(66NAYLON 300/G30B(B*)/0Y05548TM/JP/XK
- Mã Hs 39081090: Hat nhua PA66- G15 BK001 (Hat nhua PA dang nguyên sinh). Dạng hạt (25kg/bao). Hang mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081090: Hat nhưa PA66- G30 BK002 (Hat nhưa PA dang nguyên sinh). Dạng hạt (25kg/bao). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66 LEONA 14G33 T3391, dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66 ULTRAMID A3EG6 BK00564, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66, dạng tái sinh, màu vàng trong, trọng lượng 700KG/BAO, hàng sx tại Việt Nam, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước BASEL, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PA66+GF30% màu đen (ZWA03-AR0001), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa phụ gia UV MTNJ89491U, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh HM103CL, (20Kg/bao) (63428-84-2). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa PP, NSX: nhà máy lọc hóa dầu Bình Sơn, Dùng để sản xuất bàn chải, xx: VN, MĐXK: hàng mẫu, hàng mới, số cas 9003-07-0/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa RBP118-25FV DURALON N6 25GHSBK106L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa tái sinh màu vàng PA66 (PA66 RECYCLED PELLET YELLOW), trọng lượng: 720kg/ bao/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa Technomelt PA 673, 20kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa TORAY PA66 (POLYAMIDE) AMILAN CM3001G30 S1101 (BLUE) dạng nguyên sinh./JP/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa Zytel 101L NC010 (517-B00051-00) 25kg/bao, hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 39081090: Hạt Polyamide dạng nguyên sinh. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39081090: Keo nóng chảy Polyamide - HM 101. Dạng nguyên sinh.Dạng hạt. Phục vụ sản xuất giày, dép.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: LDGP2300BW-KA20G/Hạt nhựa tổng hợp Lumid GP2300BW-KA20, thành phần chính Polyamide 67-77%, 25kg/bao, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39081090: NPL002/Hạt nhựa Nylon (Hạt nhựa Polyamit - dạng nguyên sinh, TX theo TK nhập 107530157340/E21 ngày 15/09/2025, dòng 1)/CN/XK
- Mã Hs 39081090: NPL44.04/Hạt nhựa Polyamit/0.015823usd/CN/XK
- Mã Hs 39081090: PA RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyamide Polyamit, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA RECYCLED PELLETS - Hạt nhựa tái sinh PA do Việt nam sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA6/66 RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyamide, hàng mới 100%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA66 PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyamide-66, 800kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA66 PELLETS RECYCLED - Hạt nhựa tái sinh Polyamide-66, 800kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA66 RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyamide-66, 800kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA66/PA6 PELLETS RECYCLED - Hạt nhựa tái sinh Polyamide, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: PA66/PA6 RECYCLED PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyamide, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39081090: Y27193/Hạt nhựa Polyamide 66 dạng nguyên sinh/(TECHNYL A 222 BLACK 1N) (Hàng được tái xuất 1 phần dòng hàng số 14 của TK 107848045100/E31)/PL/XK
- Mã Hs 39089000: 050NHUA/Các polyamide dạng nguyên sinh 11459-00-BH00 2 PEBAX RNEW 40F19 SP/FR/XK
- Mã Hs 39089000: 09EVA/Các polyamide dạng nguyên sinh 11459-00-BH00 2 PEBAX RNEW 40F19 SP/CN/XK
- Mã Hs 39089000: 10951-3002746/Hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh Ultramid A3EG6 uncolored 1900/5A00000; mục 3-107720016720/DK/XK
- Mã Hs 39089000: 11016-3107995/Hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa của tai nghe 80XX (PA66+PA6 - Grilon - TSG-15 FA); Mục 2-TK 107508905450/E31/DK/XK
- Mã Hs 39089000: 16PA7-0316-0/Hạt nhựa PA màu xám (16 PA7-0316-0 L.GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39089000: 533014W010/Hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh PA-30%FR52G30LX, xuất trả 1 phần mục 4 của TK 107669259610/E11 ngày 03/11/2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39089000: 9800012/Hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh/ Grilamid TRVX50 in Royal blue - Used for OM Swimkit.NVL dùng GC dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 39089000: 9800013/Hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh 6, 66 (GRILON TSG - 15 FA Nature). NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 39089000: 9800098/Hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh Pebax 7233 SP01 TR. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 39089000: 9800099/Hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh Pebax 7233 SA01 Med. TR. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 39089000: 9800103/Hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh GRILON TSG - 15 FA Nature, black. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 39089000: A-2501-0520/Hạt nhựa từ polyamide nguyên sinh THERMELT 892 DEEP BLACK 20KG/BAG/107797567510/DONGHANG1/FR/XK
- Mã Hs 39089000: COC RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Compound, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: EA1A258A0P-10954445/ TRAMID 923G25 GY-1A258A. Nhựa polyamide, dạng hạt, loại: PA66-GF25 TRAMID 923G25 GY/KM-C30023, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: EA1A258A0P-10974159/ TRAMID 923G25 GY-1A258A. Nhựa polyamide, dạng hạt, loại: PA66-GF25 TRAMID 923G25 GY/KM-C30023, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: EA1A259B0P-10954672/ TRAMID 923G25 BK 1A259B. Nhựa polyamide, dạng hạt, loại: PA66-GF25 TRAMID 923G25 BK/KM-C30022, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: EA1A259B0P-10974218/ TRAMID 923G25 BK 1A259B. Nhựa polyamide, dạng hạt, loại: PA66-GF25 TRAMID 923G25 BK/KM-C30022, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: ECS55/Hạt nhựa Polyamide PA66 dạng nguyên sinh (25Kg/Bag) dùng để sản xuất chi tiết nhựa trong bộ dây điện ô tô, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39089000: F05HFB600201/Hạt nhựa PA, màu đen, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: FG000857/Hạt nhựa PA66 A3K DIM GRAY VHA5111N; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: FG001011/Hạt nhựa PA66 A3K MILKY D-VXA0621N; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: FG002488/Hạt nhựa PA/GF NA 78-01 KG005; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLYAMIDE-6, 6 (PAABS) HI7025 BK012 I BLACK. HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa màu DURALON N6 20GP BK104 - VBP1029 (502438ALR), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa màu UV MBX T8605LSU, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa màu xám GHX-0301, dùng để SXSP nhựa, Cas no:25038-54-4(68%), 13463-67-7(0.5-2%), 1333-86-4(0.5-2%), 65997-17-3(28%), 9002-88-4(0.5-2%), mới100%/ Master Batch RDF, GHX-0301- A73-R03010-F00/CN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa màu YELLOW Y5343LS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa nguyên sinh PA46/STANYL/TE250F6/NATURAL/00001 - P0845J (sp xuất khẩu từ nguồn mua hóa đơn VAT số 24 ngày 06/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 39089000: HẠT NHỰA PA RECYCLE PELLET, DẠNG TÁI SINH, TRỌNG LƯỢNG KHOANG 792 KG/BAO, không phải phế liệu, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước BASEL, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: HẠT NHỰA PA ULTRAMID T1000HG7 LS BLACK 23593 POLYAMIDE. HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa PA Vicnyl R6135NH A9W-G0409 màu Pantone 427C mã 4L.016Y4.006. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa PA/GF dạng nguyên sinh. Xuất bán từ dòng hàng số 38 HĐ '00000142 ngày 26/1/2026/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa PA6 (tái sinh), đóng bao 800-900kg/bao/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa PA66 màu Blue Pantone 285C mã 4L.018Y6.001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa polyamide, nguyên liệu dùng trong sản xuất giày - VESTAMID BS1830, loại 25kg/bao, hàng mới 100%. Cas: 24937-16-4/DE/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa PPA- Polyamide (HTN51G35HSLR), dạng hạt, DuPont (Korea) Inc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa Technomelt PA 673, 20 kg/bao (RSN PA673) (PO 4512879666)/IT/XK
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa từ polyamide nguyên sinh THERMELT 892 DEEP BLACK 20KG/BAG - Mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 39089000: Keo dán (Dùng trong CN) TECHNOMELT MELTACE A-100 20KG (Polyamide nguyên sinh, dạng hạt). (Không có mã CAS, hàng không chứa thành phần tiền chất công nghiệp, hóa chất bảng)/KR/XK
- Mã Hs 39089000: Keo nóng chảy từ polyamide, dạng hạt - Technomelt PA 6208 N, 20KG (Part no:M940Z1001A), (PO: 4525569994)/IT/XK
- Mã Hs 39089000: ND/Nhựa dẻo dạng nguyên sinh(Hạt Polyamide(TT65SI RESIN), dạng hạt, màu trắng. dùng trong sản xuất chỉ may), Chuyển từ dòng số 9 TK 106810782850, số 9 TK 106872170050), hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 39089000: NL215/Polyamid dạng nguyên sinh SP740A8 - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 39089000: NPL44.42/Hạt nhựa Polyme/DE/XK
- Mã Hs 39089000: PA/PU RECYCLED PLASTICES - Hạt nhựa tái sinh Polyamide và Polyurethane (thành phần nhựa polyamide chiếm nhiều hơn), 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: PA46-4150CF/Hạt nhựa PA46-4150CF-BLACK-C01/TW/XK
- Mã Hs 39089000: PA6/PET RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh PA6/PET, 25 kg/bao (bao gồm cả bì), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39089000: Polyamit nguyên sinh, dạng lỏng (tp:Fatty acids/68082-29-1, xylene/1330-20-7, ethylbenzene/100-41-4)(SUNMIDE 305-70X)(NLSX SƠN)(Hàng xuất trả thuộc mục hàng số 4 tk nk số:107324633620/A12(08/07/2025)/SG/XK
- Mã Hs 39089000: RB0034/Hạt nhựa PEBAX dạng nguyên sinh POLYETHER BLOCK AMIDE WANELITE WHE-4012, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39089000: XPA01.26/Hạt nhựa PA RECYCLE PELLET được sản xuất từ phế liệu nhựa nhiệt dẻo đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh, hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 39081010: 03-ltngc-006-20 hạt nhựa nguyên sinh pa polyamide (#a01-pa66n200gl-00), loại pa 66-n200gl. mới 100%/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 239775m polyamide-6 dạng nguyên sinh, dạng hạt. gran22 frianyl a3 gf35 v0 bk/ HU Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 30001415 hạt nhựa dùng để sản xuất sợi ngang-polyamid-6.6 n-66 chip (nylon polymer 6.6, vydyne resin ah1).tp chính:nylon 6,6 polymer>97%, cas no:32131-17-2.hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 30500070 hạt nhựa pa các loại, mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 4002030001 hạt nhựa pa6 (polyamit-6) nguyên sinh, mã bf160-n5, 25kg/bao, hiệu: zislloy, dùng để sản xuất linh kiện máy lọc nước, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 500181081 hạt nhựa pa6 - durethan dp bkv60 h2.0 ef900116, tp:polyamide 6 cas 25038-54-4; glass fiber cas 65997-17-3(1 bao=25kg), dạng nguyên sinh, dùng để sx sản phẩm nhựa, có nhãn hàng. mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 50029066-ultramid b3eg6 black 00564 polyamide 25kg-hạt nhựa polyamide 6 dùng để sản xuất các chi tiết bằng nhựa. cas 25038-54-4; 65997-17-3; 9002-88-4; 1333-86-4; 1592-23-0; 23128-74-7. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 50865123-ultramid 8233gwhs bk102-a polyamide 750kg-hạt nhựa polyamide (pa6) nguyên sinh dùng để sản xuất chi tiết bằng nhựa. cas 25038-54-4; 65997-17-3; 1333-86-4. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 5101860101 pa6#hạt nhựa pa6, (polycaprolactam (nylon-6))dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 5102700101 pa6-g30 n-101#hạt nhựa pa6-g30 n-101, (polyamide 6), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 5109750101 pa6-c100 nc001# hạt nhựa pa6-c100 nc001, (polyamide 6), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 603458m polyamide-6 dạng nguyên sinh, dạng hạt. gran02 grivory gvn-35h black/ CH Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 66250003 hạt nhựa ab9saf29901 fda black ny (pa6: 70-90%), hàng mới 100%/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 891210b100 nhựa polyamide-6 pa 6.6 nguyên sinh dạng hạt dùng để ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: domo engineering plastics, mới 100% / 891210b100 (13 kg / bao)/ AT Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 8reny0001 hạt nhựa polyamide-6 (nylon 1013b ntr) dạng nguyên sinh, thành phần polyamide 6 >99% (cas: 25038-54-4), dùng trong sản xuất kính, hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 9007930272 hạt nhựa màu pa6 w. g/f 35/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 9007930275 hạt nhựa màu pa6 w. g/f 35/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 9007930278 hạt nhựa màu pa6 w. g/f 35/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 9007930284 hạt nhựa màu pa6 w. g/f 35/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 9060234b hạt nhựa nguyên sinh polyamid, dạng hạt, đóng bao 25kg/bao (pa66 gf30% 2330gwh bk ms211-47 a-2-1 ke), hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: 9304060014 hạt nhựa pa66 35%gf/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Ad0-002 jointmide 317 sd (polyamit dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp gỗ) tw/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Avn-white1149n hạt nhựa hạt nhựa polyamide-6, white#1149n dạng hạt, màu trắng, quy cách đóng gói 25kg/bao./ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: B-12-01-0016 hạt nhựa poly amide 6 dạng nguyên sinh (pa6 amilan m030-s5503) (107236564520(3/6/25);)/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Ch hnpl hạt nhựa dạng nguyên sinh(hạt polyamide) / polyamide resin b30s, cas no.: 105-60-2/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: E8645 hạt nhựa pa6 e8645, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa - polymer pellets dùng trong sản xuất đế giày, chất liệu: nylon, hiệu: nycoa, nsx: nylon corporation, mới 100%/ US/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Hạt nhựa akulon repurposed re bk00003 black dang nguyên sinh 1bao = 25kg, thành phần chính polyamide, hàng mới 100%/ IN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Hn0346 hạt nhựa pa6 5%gf nc001, dùng sản xuất các sản phẩm nhựa, xuất xứ: không xác định/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Htc-nvl85 n60g20 hf02-hạt nhựa pa6 20gf từ các polyamide-6, dạng nguyên sinh dùng sản xuất sản phẩm chà rửa. hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Jm570003 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa6 amilan m030-l8017/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Jm570005 hạt nhựa polyamide 6 dạng nguyên sinh pa6 amilan m040-s8171/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Jm570006 hạt nhựa polyamide 6 dạng nguyên sinh pa6 amilan m050-00002/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: M030-s8046 hạt nhựa nylon pa6 m030 s8046, dạng nguyên sinh/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: M100-b1 hạt nhựa dạng nguyên sinh ppa m100-b1, thành phần poly(epsilon-caproamide) (70-85%),c.i.solventblack7 (15-30%)/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: M41.0335 hạt nhựa nguyên sinh polyamide 66 (pa66), đã hóa dẻo, làm nguyên liệu trong sản xuất. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Mk106 hạt nhựa polyamide 6 dạng nguyên sinh pa6 amilan cm1011g-30 natural (1 bao = 25kg) - (1 phần dòng hàng số 7 thuộc tk 107899161310 c11.)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Mt-pa6-utn141-nat hạt nhựa pa6 amilan utn141 natural, dạng nguyên sinh hàng mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Mxpa1100 hạt nhựa akulon k224-hg6 na99001, thành phần: polyamit nylon 6, có pha sợi thuỷ tinh: (pa6+gf30%), nguyên sinh, dạng hạt, 25kg/bag, dùng để sản xuất linh kiện nhựa cho xe máy. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: N000278 hạt nhựa pa6 natural rn031013nw8, từ polyamide dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: N8 hạt nhựa (polyamide -6 dạng nguyên sinh) dùng để đúc con hàng của bộ phận đúc nhựa_torayca pellet (2701t-30v)/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Nhựa hạt nguyên sinh polyamide-6 pa 1015gnkf black, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Nl03 hạt nhựa polyamide nguyên sinh (polyamides resin durethan b 30 s 000000)/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Nl-17slm hạt nhựa nguyên sinh polyamide-6 pa6, bg6 s01, cas no: 25038-54-4; 65997-17-3, hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Nllxte0042 hạt nhựa polyamide-6, dạng nguyên sinh, tp: 25308-54-4(20-80%), 65997-17-3(0-45%), 225789-38-8(1-30%), 13463-67-7(2%), 211-074000-001h.hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Npl018 hạt nhựa polyamide-6 dạng nguyên sinh - nylon mapex nt0110gn, dùng trong nghành sản xuất ngành giày/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Ns08 hạt nhựa polyamide 6 (xe3544h j9070), mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: P012000040-pa12 hạt nhựa pa12 - pa12 ems grilamid tr 55 clear/p012000040. mới 100%/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Pa 0243 hạt nhựa pa6 (polyamide) amilan cm1016g-30-b2-bk, dạng hạt nguyên sinh (hạt nhựa dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Pa mb m-38 hạt nhựa pa (master batch to mix into mb -dsp-p535). dạng hạt nguyên sinh (polyamide-6), không phân tán trong môi trường nước. mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Pa-7 hạt nhựa (resin pa6,1330gf ncg116-d gf30%, darkgray,hb,kep) (1330gf ncg116-d). dùng để đúc cần gạt trong công tắc điện. hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Pl132 hạt nhựa pa6+30gf, dạng hạt, dùng để sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (gszs0100019)/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: R-nylon-02ar-u020k hạt nhựa pa6 - nylon 1013b, tp: 99% polyamide 6 cas 25038-54-4 (1 bao = 25kg), hiệu ube, có nhãn hàng hóa, dùng để sx các sản phẩm nhựa, có nhãn hàng. mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Tmnl452 hạt nhựa akulon repurposed re bk00003 black dạng nguyên sinh 1bao = 25kg, thành phần chính polyamide, hàng mới 100%/ IN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Vra0200802 hạt nhựa nguyên sinh từ polyamide 6 - pa6 volgamid 27, cas: 25038-54-4 (> 99%), cas: 105-60-2 (< 1%), dùng sản xuất hạt nhựa mới. mới 100%(đã kiểm tại tk 107675152541 ngay 04/11)/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Vtojk0001 hạt mài mòn w-200s bằng nhựa polyamide-6, dạng nguyên sinh, dùng cho máy xử lý ba via, dạng nguyên sinh/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Vtojk0113 hạt mài mòn w-400s bằng nhựa polyamide-6, dạng nguyên sinh, dùng cho máy xử lý ba via/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081010: Ykct0243 nhựa pa6 (polyamide-6 nguyên sinh) dạng hạt, nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 10 hạt nhựa polyamit- pebax rnew 70r53 sp 01 resin. số lượng: 9,979.135 kgm, trị giá: 139,208.93 usd/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 1013nw8 hạt nhựa polyamit dạng nguyên sinh. hàng mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 10300340 hạt nhựa nylon amilan cm3004-v0(5) (hạt nhựa pa66)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 15v00087 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh gia cường chịu nhiệt, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất nhựa,nl để sx sp xk-1504510279 / plastic resin,-,htn59g55lwsf,black c. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 20000018 polyamide-6,6 nguyên sinh, dạng hạt / nylon polymer 6'6 type 42ak2; hàng mới (cas 32131-17-2 100%)/ US/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 20000018-ty polyamide-6,6 nguyên sinh, dạng hạt, mã cas: 32131-17-2;-nylon polymer 6'6 type 42ak2. mới 100%-hàng đã kiểm hóa:106675664212/a12 (25/10/2024)/ US/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 2025nvlmc-08 hạt nhựa (resin,pa66,dgp2251bfh,e1864lp(d/g),lg, poly[imino(1,6-dioxo-1,6-hexanediyl)imino-1,6-hexanediyl] 20~30%). dùng để đúc bobin. hàng mới 100%./ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 23119119000000 hạt nhựa tpv 8211-65, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 23206010700001 hạt nhựa pa6+15%gf b3eg3 black, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu./ MY Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 23206037800001 hạt nhựa pa12+gf30% lv-3h cool gray 6c ic7700535-t23303.4, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 23206037900002 hạt nhựa pa12+gf30% lv-3h white ic8800412-t23302.4, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 3021000396 hạt nhựa nguyên sinh sinh bằng nhựa polyamide pa6400-801 (797). mới 100%, erp: 3021000396/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 3298882 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh rilsan besn 0 p40 tl/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 3298890 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh rilsan mb 3610 nat/black/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 3365442 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh ubesta 3030jfx3/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 50035191-ultramid a3eg6 black 00564 polyamide 25kg-hạt nhựa polyamide nguyên sinh, dùng để sản xuất các linh kiện nhựa.cas 25038-54-4;65997-17-3;9002-88-4;1333-86-4;1592-23-0;23128-74-7.hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 50036781-ultramid a3eg7 black 00564 polyamide 25kg-hạt nhựa polyamide nguyên sinh,dùng để sản xuất các linh kiện nhựa.cas:65997-17-3,32131-17-2,9002-88-4,1333-86-4,1592-23-0,23128-74-7.hm100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 50036887-ultramid a3eg6 uncolored polyamide 25kg-hạt nhựa pa66 dùng để sản xuất sản phẩm nhựa. cas: 32131-17-2; 65997-17-3; 1592-23-0; 23128-74-7. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 50066196-ultramid a3wg6 uncolored polyamide 25kg-hạt nhựa polyamide 66 dùng để sản xuất linh kiện nhựa.hàng mới 100%./ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 50322951-ultramid a3w black 20592 q700 polyamide 25kg-hạt nhựa polyamide 66 dùng để sản xuất linh kiện nhựa. cas 32131-17-2; 9002-88-4; 1333-86-4. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 5110080101 pa66 g30nc011#hạt nhựa pa66 g30nc011 (polyamide 66), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 5110430101 pa66 60g6e-aw#pa66 60g6e-aw hạt nhựa, (polyamide 66) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi, mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 55121 hạt nhựa pa - polyamide (reny 1521a gy535) (nguyên liệu tham gia vào sản xuất, sl nhập: 2975 kg, đ.giá: 8.15 usd). mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 55130 hạt nhựa pa - polyamide (pr-mh) (nguyên liệu tham gia vào sản xuất, sl nhập: 25 kg, đ.giá: 10.87 usd). mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 66123382 hạt nhựa rtp pa66 299 x 129561 z nat (thành phần chính từ polyamide 6,6). hàng mới 100%/ SG Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 891200b000 hạt nhựa nguyên sinh polyamide66 - pa66 zytel 101f nc010, nhà sản xuất: celanese, 25kg/bao, dùng để sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), hàng mới 100%/ SG Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 899921032 hạt nhựa pa66 amilan cm3004v0(f) w0444 (hạt nhựa dạng nguyên sinh) 0899921032/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 90100000012 hạt nhựa polyamide 66 nguyên sinh (pa66/rng00 nc104), hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 9304060046 hạt nhựa pa66 gf35/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 9304060066 hạt nhựa pa66 gf35 dsc211gh7, màu xám/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: 98-00011 hạt nhựa thiên nhiên polyamide 12 grilamid tr 60 nature-widex tr60 dạng nguyên sinh. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ CH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: A3hg5-00565 hạt nhựa polyamide pa66 a3hg5 00565, dạng nguyên sinh/ MY Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: B014098 hạt nhựa pa66 zytel st801 bk010a, color: black. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Bhccpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại (polyamide) lc020a33000m/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Bột polyamide (polyamide 11) dùng cho máy in 3d, cas no. 25587-80-8 (hàng mới 100%) /pa 1101 polyamide powder/ FR/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Byk-1640 polyamide dạng nguyên sinh dùng trong sơn,cas:0,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Cm3001g15 a00 hạt nhựa (pa66 resin) polyamide dạng nguyên sinh - polyamide-66 amilan cm3001g15 natural. mới 100%. (d04/107444463120/c11)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Fy299 hạt nhựa pa,kích thước: 2.98*3.06*3.11mm,7a130ad22l-00ewa/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: H0-06 hạt nhựa pa (polyamides alloy newmat pa6 da 8068),dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: H0-09 hạt nhựa pa modified nylon polyamides alloy newmat da 8028, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: H1013132b36r hạt nhựa modified pa66 dạng nguyên sinh,25kg net/bao, hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa (polyamide dạng nguyên sinh) pa66 vydyne resin 22hsp nat 25kg/bag, hàng mới 100%/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa leona 14g33 t3391 black dạng nguyên sinh (đóng gói 25kgs/bag)., hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa master batch m040-b2 4122bk (hạt nhựa dạng nguyên sinh)./ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa nylon, hiẹue: hiệu: pa6, model: p812, dùng trong sản xuất linh kiện bằng nhựa, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa pa-11 (polyamide-11) rilsan clear g850 rnew, dạng nguyên sinh, 2 x 5kg/bao, nsx: arkema, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa pa66 amilan cm3004v0 b4 black/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa tái sinh pa(polyamide polyamit), màu hổn hợp, hàng đóng xá trong bao jumbo, nsx: mega plastics bv, hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hạt nhựa,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n: a 216 natural,mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Hn1 hạt nhựa dạng nguyên sinh pa66.hàng mới 100%./ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Lc020 m77000m hạt nhựa leona polyamide66 lc020 m77000m, dạng nguyên sinh/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: M32 hạt nhựa nylon thermal conductive pellet pa:kf-0030n i805bg (black),25kgs/1bag,mới 100%/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: M371z1231c hạt nhựa pa66 amilan cm3001n natural/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: N01 hạt nhựa nylon 6 - polyamide6 (tramid 4110na), nguyên liệu dùng để sản xuất gia công móc khoá nhựa, dạng nguyên sinh (hàng mới 100%)/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: N21-m0331 hạt nhựa nguyên sinh polyamide n6233g-bk1d, dạng hạt, nylon 66+33% glass fiberreinforced, hàng mới 100%/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: N21-m0374 hạt nhựa màu đen (nguyên sinh) bk5-n6133g-1 black.hàng mới 100%/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Nhựa nylon 12 (pa12) ubesta 3030j15, cas no: 24937-16-4, dạng hạt, chứa polyamide 12, nguyên liệu dùng để sản xuất hạt nhựa màu, hàng mới 100%/ AU/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Nl002 hạt nhựa nguyên sinh pa66 (polyamide-6,6) 25kg /bao/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Nllxte0040 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh, (nhựa pa -6,6), tp:32171-17-2(23-97%),65997-17-3(0-45%),225789-38-8(10-25%), 211-041090-001r.hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Npl002 hạt nhựa nylon (hạt nhựa polyamit) - dạng nguyên sinh (1bao = 25kg)/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Npl-010 hạt nhựa polyamide. 150-10210036-000d. mới 100%/ SG Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Npl12 hạt nhựa pa66 (polyamide-6,6) pa66gf50.bk, dạng nguyên sinh, đóng 25kg/bao, hàng mới 100% kxđ/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Npl46.04 hạt nhựa polyamit (3 rilsan bzm 7 o tl bag 25k)/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Ny66a3hg5 hạt nhựa polyamide pa66 a3hg5, dạng nguyên sinh/ MY Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: P0027 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất nắp bảo vệ đầu nối nylon pa66 resin,vydyne 41h natural color / p-4118/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: P0-660001p0-005 hạt nhựa pa66-row nc009 màu tự nhiên, dạng nguyên sinh, mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Pa 0209 hạt nhựa pa66 amilan cm3006 z31b2 (dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Pa001 hạt nhựa pa (poliamid) (dùng để sản xuất mũ nhựa cho đinh vít, bulong và vít các loại), hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Polyamit dạng nguyên sinh dùng trong ngành nhuộm dạng lỏng, tt88si natural chromodyn resin 65146 (polyamides in primary forms), cas: 25191-90-6, 1333-86-4, 105-60-2/ GB/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Re000901 nhựa pa/abs dạng hạt, a2604 60000, 25kg/bag, hàng mới 100%/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: R-gfpa-02ar-d025k hạt nhựa pa66 - zytel 70g33hs1l nc010, tp:nylon 66 cas 32131-17-2; glass fiber cas 65997-17-3(1bao=25kg), dạng nguyên sinh, dùng để sx các sản phẩm nhựa, có nhãn hàng, mới 100%/ HK/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: Rs210 hạt nhựa polymer pa66(kopla.wh) kdg1030 thành phần: nylon 66 mã cas 32131-17-2 (68~72%), glass fiber mã cas: 65997-17-3 (28~32%) - dạng nguyên sinh. hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39081090: X13-00280e nylon66 gf30% bl (tllm) hạt nhựa nylon đen loại gf30% dạng nguyên sinh (tllm)/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 10951-3002746 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh ultramid a3eg6 uncolored 1900/5a00000(10951-3002746)/ DK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 10-nl001 hạt nhựa ds450 (nhựa polyamide nguyên sinh, dạng hạt). hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 11103-3111518 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh không màu c 82xx (pe - pebax 7233sp01) / 8200 uncolored(11103-3111518)/ CH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 12021 hạt nhựa (polyamit dạng nguyên sinh) giám định (kqgđ số 1799/n3.13/tđ ngày 12/10/2013) và bb số 377/bb-hc13 ngày 16/10/2013-hàng mới 100%-zytel 101l plastics/ IN/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 12024739 hạt nhựa za74e62/0105 a40 d579/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 244492m polyamide (pa 66) nguyên sinh, dạng hạt. gran02 ultramid a3x2g5 black/ DE Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 302 nhựa nguyên sinh (hạt nhựa eva) tổng hợp chưa thành phẩm-trogamid cx7323 natural polyamide nguyên sinh dạng hạt, hàng mới 100%/ NL Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 3908909000 hạt nhựa,p/n:te250f6 11000,mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 50638463-ultramid advanced n3hg6 uncolored polyamide 25kg-hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh, chất tiền chế dựa trên:1,4-benzenedicarboxylic acid, polymer with 2-methyl-1,8-octanediamine/ DE/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 530010w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa-0%cm3004-v0, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 530042w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t gp 2450 nh, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 530074k010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t gp 2450 nh-2, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 530074w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t gp 2450 nh-2-na, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 530077k010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa4t tx1 bk, màu đen, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 5310a7k010 hạt nhựa polyamide vicnyl r6145 bk026, màu đen, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 533316w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t-33%gn2330-1, dùng để sản xuất công tắc/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 533318k010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t-33%gn2332-1, dùng để sản xuất công tắc/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534519k010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t-45% gw-2458-hf (black), dùng để sản xuất linh kiện công tắc/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534519n020 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t-45% n gw-2458-hf (màu nâu 63050), dùng để sản xuất linh kiện công tắc/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534519w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa9t-45% gw-2458-hf (natural), dùng để sản xuất linh kiện công tắc/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534621w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa-46%te250f6, màu trắng, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534622w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa-46%ts250f6d, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534623w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa-46%ts350, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 534641w010 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa-46%ts200 f6, dùng để sản xuất linh kiện điện tử/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 58080 hạt nhựa pa9t gn2330-1 black dang nguyên sinh 1bao = 25kg, thành phần chính polyamide. hàng mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 603381m polyamide nguyên sinh, dạng hạt. gran02 trogami cx7323-0 natur/ HU Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 9800012 hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh/ grilamid trvx50 in royal blue - used for om swimkit.nvl dùng gc dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. mới 100%/ DK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 9800013 hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh 6,66 (grilon tsg - 15 fa nature). nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DE Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 9800098 hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh pebax 7233 sp01 tr. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 9800099 hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh pebax 7233 sa01 med. tr. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: 9800103 hạt nhựa thiên nhiên polyamide dạng nguyên sinh grilon tsg - 15 fa nature, black. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Amodela-1133bk hạt nhựa (polyamit) amodel a-1133 hs bk324 (ppa gf33)/ US/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: D014 93114/nguyên liệu nhựa dạng hạt polyamide dạng nguyên sinh (pa66): 65%, glass fiber: 34%, thành phần khác: 1%./ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: D014 93160/nguyên liệu nhựa dạng hạt polyamide (pa66) dạng nguyên sinh 66%, glass fiber 33%, thành phần khác 1%./ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: D4410001625 hạt nhựa para dạng nguyên sinh dùng để sản xuất bộ phận nhựa sản phẩm cảm biến, ixef 1022-9008. hàng mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Dromide 939,thành phần polyamide dạng nguyên sinh dùng trong ngành sản xuất mực in,25 kg/bag,hàng mới 100%,mã cas: 68139-80-0 (100%)./ IN/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Ea1904-04 polyme dạng nguyên sinh dùng làm chất kết dính trong ngành giày (cas:70284-30-5), hàng mới 100% - termogi 212*eb01013000/ IT/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Etb17-62395 hạt nhựa nguyên sinh polyamid hotmelt dùng để cố định lõi dây sau khi làm nòng chảy, hàng mới 100%/ IT Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Fm510001 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan cm3006g30 natural/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Fm510003 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan cm3001g-30b1/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Fm510004 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan cm3006g30ub2 (f)/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Fw011 hạt nhựa polyamide (pa),dạng nguyên sinh,dùng để sản xuất dây kết nối, đầu kết nối, sạc không dây, tai nghe, loa,901-0135-021,polyamide dựa trên 10t 43-53%(24938-74-7),.../ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: G08-58-ahl23-p0 hạt nhựa pa9t 30%gf gp2300f, dạng nguyên sinh, mới 100%/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa (pa+ppe) xyron a0210 a1y3358 (hạt nhựa polyamide và polyete dạng nguyên sinh khác, hàm lượng polyamide nhiều hơn)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa noryl gtx951w-7001 (gtx951w-7001-fbg-00-00-00) thành phần chính polyamide 66 (60-70%),polyphenylene ether (25-35%), dạng nguyên sinh (25kgs/bag), hàng mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa pa - pyrofil n66-c-15c black (hạt nhựa dạng nguyên sinh)./ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Hạt nhựa pa+ppe xyron a0210 a1y3358 (polyamide+ modified polyphenylene ether)/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Hn14 hạt nhựa dạng nguyên sinh ppa. hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Htn wrf51g30 hạt nhựa ppa dạng nguyên sinh htn wrf51g30 natural nc010/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Ipn017 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh a-1133hs bk dùng trong công nghiệp sản xuất phụ tùng bằng nhựa. hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Jm510001 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan cm3006g30ub2 (f)/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Jm510002 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan cm3006g30u t5642 (f)/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Jm510003 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan cm3006g30uf/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Jm570001 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh pa amilan m100b1/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Kda008 hạt nhựa pa (polyamide). hàng mới 100% - pa-07/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Kepex012 hạt nhựa dạng nguyên sinh polyamit kepex 3935 g f k (bk-ls)/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Km-c30031 nhựa polyamide nguyên sinh, dạng hạt, loại: pa66-gf30% hi2302bw bk, mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Lf-7 nhựa polyamide copolymer nguyên sinh dạng hạt (cas no. 63428-84-2 = 100%, dùng sx vỏ bọc ăng ten) (nvl sx ăng ten ô tô, mới 100%, mã m201700004s)/ FR/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: M0002039682 dung dịch polyamic acid solution jr-3382p nitto, dùng để test chuyền sx mạch điện tử chính xác trong nhà xưởng - polyamic acid solution jr-3382p [cas 872-50-4],mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: M308g1132d-n01 hạt nhựa pa6t (polyamide 6t, dạng nguyên sinh)(pa6t resin ae2230k (bk),25kg/bag) /m308g1132d. hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: M-ppe-02103358 hạt nhựa m-ppe xyron a0210 a1y3358 (hạt nhựa poly phenylene ether dạng nguyên sinh)/ AP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Mt-ppe-a0250-aby3321-bk hạt nhựa xyron a0250 aby3321 dùng để sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: N-112-020-10120000 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh (thermelt 195a), hàng mới 100%/ FR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Nd nhựa dẻo dạng nguyên sinh(hạt polyamide(tt65si resin), dạng hạt, màu trắng. dùng trong sản xuất chỉ may),chuyển từ dòng số 9 tk 106810782850, số 9 tk 106872170050),hàng mới 100%/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Nhựa dẻo dạng nguyên sinh((tt65si resin), dạng hạt, dùng trong sản xuất chỉ may), hàng mới 100%. chuyển từ tờ khai 106810782850/e23(17/12/2024)/ US/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Nhựa polyamide dạng hạt dùng trong ngành sơn, mực in - unimide us 77 20kg/bag, cas: 68410-23-1, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Nl60c keo dán (dùng trong cn) technomelt meltace a-100 20kg (polyamide nguyên sinh, dạng hạt). (không có mã cas, hàng không chứa thành phần tiền chất công nghiệp,hóa chất bảng) kr/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Nl-ah38 hạt nhựa pa (polyamidenylon, dạng nguyên sinh) dùng sản xuất attomat (resin nylon gp2152f gr4401).hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Nlctpu01 hạt nhựa polyamide (pebax 5533 sp01, dạng nguyên sinh, sản xuất đế giày)/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Npl005 hạt nhựa pebax (hạt nhựa polyamide) - dạng nguyên sinh (01bao = 19.958kg)/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Npl007 hạt nhựa pebax (hạt nhựa polyamide) - dạng nguyên sinh (1bao = 25kg)/ HK Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Npl17 hạt nhựa polyme-vestamid cw1442 bk 25 kg plastic film bag/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pa resin ntb982g3 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh, nhãn hiệu poticon ntb982g3, đóng gói 25kg/túi, nsx zhangjiagang otsuka chemical co.,ltd, mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pa66 g30-2330gfa hạt nhựa pa66+g30%-2330gfa (polyamide resin, glass fiber) 25 kg/bao/ KR/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pbt resin hạt nhựa polyamide, dạng nguyên sinh, mã hàng: hjrs0-b4300g2, hãng sx: hongjin. hàng mới 100%/ KR Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pl0020 hạt nhựa nguyên sinh (pa) t-530 60005 (black). hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pl0023 hạt nhựa nguyên sinh pa66 l2 resin type: ty280ls(x1) (po: 8510/25-r2; 0211/25; 3411/25; 6911/25; 7011/25; 7211/25). hàng mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pl0024 hạt nhựa nguyên sinh pa66: ty440we(x2). hàng mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pl0430 hạt nhựa nguyên sinh pa t663 g30 kn-6047 (black). hàng mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Pl0461 hạt nhựa nguyên sinh pa zytel 101l (black). hàng mới 100%/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Polyamide adduct nguyên sinh dạng lỏng novolac epoxy hardener kretop (tp chính polyamide adduct không chứa dung môi), làm chất đóng rắn trong công nghiệp sx sơn epoxy. quy cách 1kg/chai. mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Polyamide nguyên sinh,dạng lỏng, hàm lượng rắn là 69.1%, tp:fatty acids 68%,cas:68082-29-1;xylene 31% cas:1330-20-7;ethanediamine,n,n'-bis(2-aminoethyl 1%,cas:112-24-3_g-5022x70, nlsx sơn.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Resn1600 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh (polyamide không quá 95%) (tpc: oxide, 65997-17-3, 50-<60%), 211-0460zv-214h-v.hàng mới 100%/ CN Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Rm015 nguyên liệu nhựa/ polybutylene terephthalate compound/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ TW Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Rsn-technomelt hạt nhựa technomelt pa 673, 20 kg/bao (rsn pa673). hàng mới 100%/ IT Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Sk-p-0018 hạt nhựa gn2330-1__natural/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Trogamid_cx723 hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh trogamid cx7323 natural. quy cách đóng gói: 25 kg/bao. hàng mới 100% (nguyên liệu sx sp nhựa)/ JP Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Vsnl46 hạt nhựa pa66 polyamide66 (nylon resin) dạng nguyên sinh (zytel 101l nc010), 517-b00051-00, 25kg/bao,nhà sản xuất: dupont, hàng mới 100%/ SG Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Yhvpb-pa66 hạt nhựa pa zytel 101l nc010, dạng nguyên sinh/ US Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Yw-m133 hạt nhựa nguyên sinh toray amilan cm3006g-30 b1 black, 25kg/bag, dùng sản xuất sp nhựa. mới 100%. tk knq số: 107903786800/c11/ TH Hs code 3908
- Mã Hs 39089000: Zytel htn51g35hsl hạt nhựa pa dạng nguyên sinh zytel htn51g35hsl nc010/ JP Hs code 3908