Mã Hs 3907
| Xem thêm>> | Chương 39 |
Mã Hs 3907: Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 39071000: (P000043A) Hạt nhựa Polyacetal nguyên sinh LUCEL GC210 IF02, đóng gói 25KG/túi, nsx LG Chem Iksan, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39071000: `Hạt nhựa (polyoxymethylene) POM DURACON(R) M90-44 CF2001 (31-41029-001). Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 39071000: 00001-00746/Hạt nhựa POM M90-44 (Polyaxetal nguyên sinh, dạng hạt), dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100%. Thuộc dòng 1 tk 107794955000/MY/XK
- Mã Hs 39071000: 09PO2-0048/Hạt nhựa POM màu hồng (09 PO2-0048 PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 09PO7-0048/Hạt nhựa POM màu xám (09 PO7-0048 GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 101850301/Hạt nhựa POM 9044/Black K2041 (25kg/bag). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39071000: 102159931/Hạt nhựa POM FM130 711670-0014 RED, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39071000: 102159932/Hạt nhựa POM FM130 700-002089 Black, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39071000: 10PO1-0035/Hạt nhựa POM màu vàng (10 PO1-0035 YELLOW)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 10PO4-0120/Hạt nhựa POM màu xanh (10 PO4-0120 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 11PO2-0120-2/Hạt nhựa POM màu cam (11 PO2-0120-2 ORANGE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 11PO2-0131-2/Hạt nhựa POM màu hồng (11 PO2-0131-2 PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 11PO3-0074/Hạt nhựa POM màu xanh lá (11 PO3-0074 GREEN)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 11PO4-0136/Hạt nhựa POM màu xanh (11 PO4-0136 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 11PO5-0014/Hạt nhựa POM màu tía (11 PO5-0014 PURPLE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 11PO8-0068-4/Hạt nhựa POM màu đen (11 PO8-0068-4 BLACK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 12PO1-0086/Hạt nhựa POM màu vàng (12 PO1-0086 YELLOW)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 12PO2-0166-2/Hạt nhựa POM màu hồng (12 PO2-0166-2 PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 12PO2-0170-2/Hạt nhựa POM màu hồng (12 PO2-0170-2 PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 12PO4-0170-3/Hạt nhựa POM màu xanh (12 PO4-0170-3 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 13PO0-0179-5/Hạt nhựa POM màu trắng (13 PO0-0179-5 WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 13PO7-0139-3/Hạt nhựa POM màu xám (13 PO7-0139-3 GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 13PO7-0163-2U/Hạt nhựa POM màu xám (13 PO7-0163-2U GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 14PO2-0264/Hạt nhựa POM màu đỏ (14 PO2-0264 RED)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 14PO4-0284/Hạt nhựa POM màu xanh (14 PO4-0284 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 15PO0-0273/Hạt nhựa POM màu trắng (15 PO0-0273 WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 15PO0-0314/Hạt nhựa POM màu trắng (15 PO0-0314 WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 15PO2-0298/Hạt nhựa POM màu đỏ (15 PO2-0298 RED)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 15PO4-0325/Hạt nhựa POM màu xanh (15 PO4-0325 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 15PO6-0095/Hạt nhựa POM màu nâu (15 PO6-0095 BROWN)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 15PO7-0235-2/Hạt nhựa POM màu xám (15 PO7-0235-2 L.GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 16PO4-0421/Hạt nhựa POM màu xanh (16 PO4-0421 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 16PO4-0428/Hạt nhựa POM màu xanh (16 PO4-0428 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 16PO6-0150/Hạt nhựa POM màu nâu (16 PO6-0150 L.BROWN)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 16PO7-0272-2-X20/Hạt nhựa màu Masterbatch (16 PO7-0272-2-X20 GRAY), thành phần chính: Hạt nhựa POM/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 16PO7-0278-2/Hạt nhựa POM màu xám (16 PO7-0278-2 GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 18PO2-0584-2/Hạt nhựa POM màu cam (18 PO2-0584-2 ORANGE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 18PO2-0617-X20/Hạt nhựa màu Masterbatch (18 PO2-0617-X20 RED), thành phần chính: Hạt nhựa POM/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 18PO4-0513/Hạt nhựa POM màu xanh (18 PO4-0513 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 19PO0-0469-3L/Hạt nhựa POM màu trắng (19 PO0-0469-3L WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 20PO2-0733/Hạt nhựa POM màu cam (20 PO2-0733 ORANGE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 21PO8-0347/Hạt nhựa POM màu đen (21 PO8-0347 BLACK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 22PO2-0890/Hạt nhựa POM màu hồng (22 PO2-0890 PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 22PO8-0365/Hạt nhựa POM màu đen (22 PO8-0365 BLACK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 24PO8-0392/Hạt nhựa POM màu đen (24 PO8-0392 BLACK)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 25PO1-0434-2-XU20/Hạt nhựa màu Masterbatch (25 PO1-0434-2-XU20 YELLOW), thành phần chính: Hạt nhựa POM/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 25PO2-1052C/Hạt nhựa POM màu cam (25 PO2-1052C ORANGE)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 25PO3-0380A/Hạt nhựa POM màu xanh lá (25 PO3-0380A GREEN)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 25PO3-0380B/Hạt nhựa POM màu xanh lá (25 PO3-0380B GREEN)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 25PO3-0380C/Hạt nhựa POM màu xanh lá (25 PO3-0380C GREEN)/VN/XK
- Mã Hs 39071000: 29/Hạt nhựa Polyaxetal/KR/XK
- Mã Hs 39071000: 8POM9870003/Hạt nhựa tái sinh POM LUCEL N109LD (Black), dạng nguyên sinh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG000355/Hạt nhựa POM M90-44 GREEN 5266 VEA0190D, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG000383/Hạt nhựa POM M90CA MISTRAL BLUE VFA1861D, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG001002/Hạt nhựa POM M90-44 PERIDOT GREEN VEA1051D; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG001027/Hạt nhựa POM M90CA CANON NEUTRAL 6.5 VHA5581D; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG001690/Hạt nhựa POM M90CA CANON NEUTRAL 4.5 VHA7501D; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG001692/Hạt nhựa POM M90CA MIMOSA YELLOW VCA1721D; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG002092/Hạt nhựa POM M90-44 CANON NEUTRAL 3.5 PLTC93465, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: FG002119/Hạt nhựa POM M90-44 BLUE VFA4581D; Hàng mới 100%; 25Kg/bao./VN/XK
- Mã Hs 39071000: Hạt nhựa màu xám GHX-0223, dùng để SXSP nhựa, Cas no:9002-81-7(90%), 13463-67-7(0.5~5%), 1333-86-4(0.3-2%), 9002-88-4(1-4%) mới100%/ Master Batch RDF, GHX-0223 - A73-R02230-000/CN/XK
- Mã Hs 39071000: Hạt nhựa PC dạng nguyên sinh. Xuất bán từ dòng hàng số 42 HĐ '00000142 ngày 26/1/2026/VN/XK
- Mã Hs 39071000: Hạt nhựa POLYOXYMETHYLENE POM FORMOCON FM090 (25Kg/Bao). NSX: Formosa, xuất xứ: Đài Loan. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39071000: Hạt nhựa POM (Polyoxymethylene) màu xanh - Blue POM M90-44 P6609.3C BE11001C, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: Hạt nhựa POM 19PO8-0027 BLACK (8PO-076 BLACK). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: HẠT NHỰA POM RECYCLE PELLET, DẠNG TÁI SINH, TRỌNG LƯỢNG 25KG/BAO, không phải phế liệu, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước BASEL, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: Hạt nhựa R-POM Black, xuất xứ Nhật Bản, quy cách đóng gói: 25kg/bao, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39071000: KEP POM F20-03 NA/Hạt nhựa POM polyacetal dang nguyên sinh, mã KEP POM F20-03 NA, quy cách đóng gói 25kg/bao, mới 100%, XT từ mục 14 tk 107168590910/E21/KR/XK
- Mã Hs 39071000: Nhựa ALDEHYDE RESIN KY-A81, nguyên sinh, CAS: 28931-47-7, dạng hạt, quy cách đóng gói: 25kgs/bag, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39071000: NPL95A/Hạt nhựa nguyên sinh POM (Poly oxy methylene) M90-45LVthuộc105014946040/E21 (05/10/2022) dòng hàng số 3, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39071000: POM DURACON M90CA NATURAL CF2001/Hạt nhựa POM, Xuất trả Mục4 trên tk106464389730, E21ngày30/07/2024New 100%/MY/XK
- Mã Hs 39071000: POM RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyoxymethylene, 25kg/bao (bao gồm cả bì), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: POM-F20-03-E9001-BK/Hạt nhựa POM, xuất trả mục 6 trên TK106539685820 E21 ngày29/08/2024/TH/XK
- Mã Hs 39071000: POM-LT802-NA/Hạt nhựa POM, xuất trả mục 17 trên TK107751505850 E21 ngày28/11/2025/JP/XK
- Mã Hs 39071000: POM-LZ750-W000000/Hạt nhựa POM, xuất trả mục 14 trên TK107832539360 E21 ngày24/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 39071000: POM-M90-44-BK-VJA0800D/Hạt nhựa POM, xuất trả mục 12 trên TK107832539360 E21 ngày24/12/2025/MY/XK
- Mã Hs 39071000: POM-M90-44-CF2001NA-JP/Hạt nhựa POM, xuất trả mục 5 trên TK107309325060 E21 ngày28/06/2025/JP/XK
- Mã Hs 39071000: POM-NW-02C-CF2001NA/Hạt nhựa POM, xuất trả mục 3 trên TK107809693350 E21 ngày17/12/2025/MY/XK
- Mã Hs 39071000: PPM3003/Hạt nhựa POM-S (PP-M (J-3003GV). Dạng hạt nguyên sinh (Polyaxetal), không phân tán trong môi trường nước. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39071000: PPM9002/Hạt nhựa POM-M (PP-M (ROYA BLACK 9002P). Dạng hạt nguyên sinh (Polyaxetal), không phân tán trong môi trường nước. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39071000: RECY006/Hạt nhựa tái sinh (dạng nguyên sinh) POM RECYCLE; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VC0169T1/Hạt nhựa POM DURACON M25-44 POT VC0169 LIGHT GRAY/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VC0171T2/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VC0171 BLUE/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VC0172T1/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VC0172 LIGHT GRAY/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VD0192T4/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VD0192 WHITE/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VJ0563T3/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VJ0563 CHARCOAL GRAY/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VK0696T2/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VK0696 MOON GRAY/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VK0710T1/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VK0710 BLACK/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VL0762T1/Hạt nhựa POM DURACON M90-44 POT VL0762 ELEPHANT GRAY/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VP0847T0/Hạt nhựa POM DURACON M25-44 POT VP0847 WHITE/VN/XK
- Mã Hs 39071000: VT0941T1/Hạt nhựa POM DURACON M25-44 POT VT0941 DARK GRAY/VN/XK
- Mã Hs 39072100: Hạt nhựa (polyoxymethylene) POM DURACON(R) M90-44 CF2001 (dùng trong công nghiệp). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39072100: NL255/Surfynol 440 Surfactant OT904 (100%Ethoxylated 2, 4, 7, 9-tetramethyl 5 decyn-4, 7-diol CAS 9014-85-1)- Nguyên liệu sx keo (2030/TB-KD3 19/10/2017)/TW/XK
- Mã Hs 39072100: NL256/485 Surfactant SF809 (75%Ethoxylated 2, 4, 7, 9-tetramethyl 5 decyn-4, 7-diol CAS 9014-85-1, 25% Nước 7732-18-5) - Nguyên liệu sx keo (2030/TB-KD3, 19/10/2017)/TW/XK
- Mã Hs 39072100: NL257/Polyurethane VM-80 (45-50% Nước CAS 7732-18-5, 50-55%Polyurethane 9009-54-5) Dạng lỏng- Nguyên liệu sx keo (2030/TB-KD3 19/10/2017)/TW/XK
- Mã Hs 39072910: HD10-NPL87/Polyol tạo PU (Polytetrametylen ete glycol) ELASTOPAN CS 7859/112 C-A, dạng lỏng, nguyên sinh, dùng tạo foam, mút xốp, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39072910: Nguyên liệu sản xuất PU, nhựa TPEE và da nhân tạo: POLYTETRAMETHYLENE ETHER GLYCOL , hàng gửi mẫu (61.50kg)/VN/XK
- Mã Hs 39072910: NL351/PTMEG 1000 (99, 9% Polytetramethylene ether glycol CAS 25190-06-1) - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 39072910: POLYTETRAMETHYLENE ETHER GLYCOL dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa TPEU, TPU, TPEE, TPEA, PU -POLYTETRAMETHYLENE ETHER GLYCOL PTMEG-1000 (PTGW-1000-IE) CAS: 25190-06-1, 128-37-0/VN/XK
- Mã Hs 39072990: 026DL/POLYETE Dạng nguyên sinh/CN/XK
- Mã Hs 39072990: 030MS/POLYMERIC POLYOL PURANOL PP 3045 dạng lỏng (Arcol Polyol-Polyether polyol)/CN/XK
- Mã Hs 39072990: 031MS/Copolyme potlyete polyol, dạng lỏng(Polymer Polyols CHP-2045)/CN/XK
- Mã Hs 39072990: 1/Nhựa nguyên sinh các loại: POLYMER POLYOL GPOP 2045/ POLYMERIC POLYOL PURANOL PP 2045B/ARCOL POLYOL 5613 S/ MCNS POLYOL Y-1030 POLYPROPYLEN GLYCOL.../CN/XK
- Mã Hs 39072990: 10220-1001369/Hạt nhựa Polyetheretherketone dạng nguyên sinh Victrex PEEK 150GL30 700 Uncolored; mục 1-TK 107787989150/E31/GB/XK
- Mã Hs 39072990: 103000241 - Nhựa Polyete khác dạng lỏng, nguyên sinh INSTAPAK B MOLDINGC 213KG DRUM E. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39072990: 50451303-ELASTOFOAM CI 4113/107 C-A Polylol Blend 200KG-Nhựa polyete có tp chính polyete polyol, hàm lượg polyol chiếm 91%, d. lỏg nguyên sih ng.liệu dùg trog ngành chế tạo vật dụg nội thất.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39072990: 50753659-Sokalan PG VAP 1100KG-Nhựa polyete nguyên sinh, dạng lỏng, hòa tan trong nước, th.phần:Poly(vinyl acetate/vinyl pyrrolidone-graft-polyethylene glycol, sử dụng trong sx nước giặt.Hàng mới 100%/BR/XK
- Mã Hs 39072990: 74/Chất kết dính ES5300 dùng trộn vào sáp màu vẽ mặt và người, giúp làm mềm, giữ ẩm, thành phần Polyethylene glycol, CAS 25322-68-3/TW/XK
- Mã Hs 39072990: Antifoaming agent Kao No.8 - polyether glycol nguyên sinh, dạng lỏng/JP/XK
- Mã Hs 39072990: Chất làm tăng độ nhớt của mực, thành phần chính: Glycerides, C8-10 mono-, di-, and tri-, ethoxylated, CAS: 308067-11-0 - TEGO VISCOPLUS 3030/ 940-2.8552/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Dầu Polyalkylene Glycol (PAG) UCON Quenchant A-LN, dạng lỏng, là chất dung môi truyền nhiệt dùng trong xử lý kim loại, 20kg/drum, TP chính Polyalkylene glycol(9003-13-8) chiếm 45-55%, , mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39072990: Dung dịch làm đầy lốp xe nâng (bơm vào lốp xe thay không khí, tạo độ bền, nhẹ, êm khi vận hành), thành phần chính:Polyete, model Rely Tyrefill T-25, mẫu B, NSX: Carpenter (mới 100%)/BE/XK
- Mã Hs 39072990: EBECRYL 145-Nhựa acylic poly dùng trong ngành sản xuất sơn. Hàng mới 100%. Mã cas: 84170-74-1(100%)/US/XK
- Mã Hs 39072990: F030001/Hạt nhựa tổng hợp PPE/VN/XK
- Mã Hs 39072990: F030009/Hạt nhựa tổng hợp PPE 340Z A1A3301/VN/XK
- Mã Hs 39072990: F230001/Hạt nhựa tổng hợp PPE X583V A1A3301/VN/XK
- Mã Hs 39072990: F230003/Hạt nhựa tổng hợp PPE X7744 A1A3301/VN/XK
- Mã Hs 39072990: F230005/Hạt nhựa tổng hợp PPE X523V A1A3301/VN/XK
- Mã Hs 39072990: F230011/Hạt nhựa tổng hợp PPE/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Galden HT55 (5kg/hộp), hợp chất perfluoropolyether (hợp chất polyete), dùng để ổn định nhiệt trong sản xuất công nghiệp, mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 39072990: Galden LS215; 5 kg/Hộp; hợp chất perfluoropolyether(hợp chất Polyete), Mã CAS:69991-67-9; dùng để ổn định nhiệt trong sx công nghiệp; nhà sx: Syensqo. Mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 39072990: GALDEN SV 80 (5kg/hộp), hợp chất perfluoropolyether (hợp chất polyete), dùng để ổn định nhiệt trong sản xuất công nghiệp, mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 39072990: Hạt nhựa MODIFIED POLYPHENYLENE OXIDE NORYL PCN2615-BK1066, dạng nguyên sinh, TP:Modified Polyphenyleneoxide, còn lại: flame retardant, triarylphosphate esters, glass fiber, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39072990: Hạt nhựa M-PPE XYRON X7744 A1A3301 Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hạt nhựa MPPE/GF_FR EFE-8108, dạng nguyên sinh, thành phần chính:25134-01-4(55-65%), 181028-79-5 (12-18%), 65997-17-3(8-12%), 9003-55-8(6-10%), dùng trong quá trình đúc nhựa, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39072990: HẠT NHỰA PPO RECYCLE PELLET, DẠNG TÁI SINH, TRỌNG LƯỢNG 25 kg/bag, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước BASEL, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: HD10-NPL102/Nhựa POLYETHER (JF-P-550G-2), dạng lỏng nguyên sinh, nguyên phụ liệu dùng sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39072990: HD10-NPL105/Nhựa POLYETHER ELASTOPAN CS 7579/152 C-A, dạng lỏng nguyên sinh, nguyên phụ liệu dùng sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39072990: Hóa chất POLYETHER POLYOL SYSTEM 1296-P (NAA-000014) (tp:Polyether polyol, Tertiary amines, additive), CAS: 9082-00-2, 280-57-9, 68937-55-3, 210KGS/dr, dạng lỏng, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hóa chất TW751-P (thành phần: Polyester polyol, Other additive), CAS: 53637-25-5, 68937-55-3, dạng lỏng, 18KGS/drum, dùng để đúc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hóa chất VORACOR CR 1238 Polyol dùng làm nguyên liện sản xuất các sp polymer urethane.TP:Polyether polyol(50-70%), CAS:25791-96-2 Glycerol propylene oxide polymer(10-30%), 1DRUM=200KGS.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hóa chất YC 8907/4-P (thành phần chính: Polyether polyol, Tertiary amines, CAS: 9082-00-2, 280-57-9, dạng lỏng, 18KGS/drum, dùng để đúc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hoá chất YF8105M80-P, tp:Polyether polyol, Tertiary amines, other additive, CAS:9082-00-2, 280-57-9, 68937-55-3, dạng lỏng, 18KGS/drum, dùng để đúc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hóa chất YT8707M187-P, dùng để đúc đế giày, (thành phần chính: Polyether polyol, Tertiary amines, Other additive), CAS:9082-00-2, 280-57-9, 68937-55-3, dạng lỏng, 18KGS/drum, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Hợp chất perfluoropolyether Galden SV 80; (5kg/can). Nhà sản xuất: Syensqo, CAS.No: 69991-67-9; dùng để ổn định nhiệt trong sản xuất công nghiệp. mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 39072990: INSTAPAK -50W COMPONENT B, 1 DRUM= 213 KG, Polyester dạng lỏng nguyên sinh, để sản xuất bọt xốp Instapak, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39072990: LOGN2108F-KA02G-H251201C/Hạt nhựa tổng hợp LUMILOY GN2108F-KA02, thành phần chính Polyphenylene ether 60-70%, 25kg/bao, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: MXP.005/Hóa chất IFPC-A-5 Polyol (polyete dạng lỏng) (thành phần: Polyol, Chất hoạt động bề mặt, Chất xúc tác, Chất phụ gia)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: MXP.008/Hóa chất IFPC-A-5 Polyol (polyete dạng lỏng) (GRAY) (thành phần: Polyol, Chất hoạt động bề mặt, Chất xúc tác, Chất phụ gia, Chất tạo màu)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: MXP.009/Hóa chất IFPC-A-5 Polyol (polyete dạng lỏng) (LIGHT GRAY) (thành phần: Polyol, Chất hoạt động bề mặt, Chất xúc tác, Chất phụ gia, Chất tạo màu)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: MXP.015/Hóa chất IFPC-A-13 Polyol (polyete dạng lỏng) (GRAY) (thành phần: Polyol, Chất hoạt động bề mặt, Chất xúc tác, Chất phụ gia)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: MXP.018/Hóa chất IFPC-H-5 Polyol (polyete dạng lỏng) (thành phần: Polyol, Chất hoạt động bề mặt, Chất xúc tác, Chất phụ gia)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: NAE-000045/NHỰA LỎNG (ADDITIVE 280), chất lỏng không màu, CAS: 25322-69-4, dùng trong sx nệm foam. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: NAE-000047/NHỰA LỎNG (ADDITIVE 580), chất lỏng không màu, CAS: 56449-05-9; 9082-00-2, dùng trong sx nệm foam. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Nhựa lỏng Polyete dạng nguyên sinh (POLYETHER POLYOL WANOL F3156A). Dùng trong ngành công nghiệp sản xuất mút xốp. hỗn hợp không có chứa dung dịch HCFC, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39072990: Nhựa polyete N-12 (sx miếng trang trí nhựa trên mặt giày thể thao, tp 100% polyester polyol (cas no: 68647-16-5), dạng lỏng), nhãn hiệu: N-12, qc: 18kg/drum/TW/XK
- Mã Hs 39072990: Nhựa polypropylene glycol AC-170 (dùng sx giày, tp là 25% Polyether Polyol dạng lỏng, 75% Polypropylene glycol (PPG, cas no: 53637-25-5), nhãn hiệu: AC-170, qc: 18kg/drum/TW/XK
- Mã Hs 39072990: NPL44.06/Hạt nhựa Polyethylene Glycol/SA/XK
- Mã Hs 39072990: NPL44.33/Hạt nhựa Polyethylene Glycol hỗn hợp/TH/XK
- Mã Hs 39072990: P-114-25-AB1PUS000114/NEOPAN MR-5460USB-Polyete dạng nguyên sinh, cas:25214-18-0; 107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 39072990: P-114-26-AB1PUS000114/NEOPAN MR-5460USB-Polyete dạng nguyên sinh, cas:25214-18-0; 107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 39072990: P-135-25-AB1PUS000135/NEOPAN MR-6080-Polyete dạng nguyên sinh, cas:25190-06-1/VN/XK
- Mã Hs 39072990: P-135-26-AB1PUS000135/NEOPAN MR-6080-Polyete dạng nguyên sinh, cas:25190-06-1/VN/XK
- Mã Hs 39072990: PH10/Hợp chất Polyol system, mã HX8501-P, dạng lỏng, màu trắng đục, không mùi, CAS: 25322-69-4; CAS: 280-57-9; CAS: 68937-55-3, NL sản xuất miếng đệm lót giày, quy cách 140kg/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Polyeste dạng nguyên sinh NEOPAN MR-5460(USB) (Polyol Mixture), Số Cas: 25214-18-0 (PVNĐ:90-95%), 107-21-1(PVNĐ:5-10%) (dùng để sản xuất đế giày Polyurethane)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Polyete (chất bôi trơn) - Propylen Glycol, Lot: C815PBJR41, NSX: 19/11/2025, HSD: 19/11/2027, 250kg/Thùng, NSX: Dow Chemical Thailand Ltd, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39072990: POLYETHER POLYOL SYSTEM YV8501M99/7-P nguyên sinh dạng lỏng dùng làm nguyên liệu trong sx mút xốp, mã CAS: 9082-00-2, 68937-55-3, 1000 kg/thùng, t/p chính: Polyether polyol, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Polyethylene -ALKOX SWI nhựa nguyên sinh dùng để tăng độ dai sản xuất giấy, (Thành phần:Polyethylene oxide. CAS 25322-68-3 hàm lượng 96%;Silicone dioxide.CAS 7631-86-9, hàm lượng 0.5%).Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39072990: POLYMER POLYOL SP22-40, Polyete dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp sản xuất mút xốp, 210kg/phuy. CAS: 9082-00-2, 57913-80-1. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 39072990: POLYOL R4400E (Polyether polyol) nguyên liệu để sản xuất bọt xốp Polyurethane, 210kg/Drm, CAS NO.: 67800-94-6, dạng lỏng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39072990: Polyurethane dạng nguyên sinh NEOPAN IP-6320 (Isocyanate Prepolymer), Số Cas:101-68-8 (PVNĐ:40-45%), 9048-57-1(PVNĐ:55-60%)(dùng để SX đế giày Polyurethane)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: PPE/PS PCN2910 BLACK BK1D694/Hạt nhựa PPE+PS, Xuất trả Mục12 trên tk106464389730, E21ngày 30/07/2024, New 100%/TH/XK
- Mã Hs 39072990: PPE-500V-A1A3301/Hạt nhựa PPE, xuất trả mục 23 trên TK107832539360 E21 ngày24/12/2025/VN/XK
- Mã Hs 39072990: PPO RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyphenylene oxiole, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39072990: Sokalan HP Ultimate (Polymer phân tán từ Tripropylene tetramine, nguyên sinh, dạng lỏng, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nước giặt) hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 39072990: VD0190T0/Hạt nhựa PPE IUPIACE LV71 9001 (PPET VD0190 BLACK)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: VD0221T1/Hạt nhựa PPE IUPIACE GX1210 9001P (PPET-G VD0221 BLACK)/VN/XK
- Mã Hs 39072990: VORANOL TM 1000LM POLYOL (Polypropylene glycol), Mã CAS:25322-69-4, dạng lỏng trong suốt, 210kg/thùng, dùng để sản xuất xốp cho tôn cách nhiệt (không trộn HCFC) xuất xứ THÁI LAN.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39073020: Bột nhựa Epoxy Resin EPIFORM F-219 TYPE Z1. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39073020: Bột nhựa Insulating Epoxy Resin Powder MODEL: F-219 TYPE MBC Cr Free (97-308) dùng để cách điện cho motor, linh kiện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39073020: Sơn bột tĩnh điện (Powder Coatings) HNG20H Resicoat EL BLACK SN 20KG. TP chính: Epoxy Resin. Cas: 25036-25-3. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39073030: 50847582-FT230820 CG800 BINDER E ALE 074 500 214KG-Nhưa epoxy dạng nhão, ứng dụng trong ngành công nghiệp sơn phủ.Cas:25322-69-4;5131-66-8.Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 39073030: B192/Nhựa epoxy GC-51A trộn với chất đóng rắn GC-51B dùng kết hợp ống liệu kxđạp bằng carbon (Poly(Bisphenol A-co-epichlorohydrin) glycidyl end-capped, Cas.25036-25-3, 100%)/TW/XK
- Mã Hs 39073030: B193/Chất đóng rắn GC-51B epoxy resin trộn với nhựa epoxy GC-51A dùng kết hợp ống liệu khung xe đạp bằng carbon (Poly(propylene glycol) bis(2-aminopropyl ether)Cas.9046-10-0, 100%)/TW/XK
- Mã Hs 39073030: Chất phủ bề mặt (nhựa epoxit dạng nguyên sinh) Emulsion, dùngđể sx sơn, dạngnhão 50kg/thùng, xuất xứ Trung Quốc, CAS:25036-25-3;63428-84-2;111-76-2;50-21-5;7732-18-5, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 39073030: EPOXY RESIN EPOTEC YD 128: Nhựa Epoxy dạng lỏng dùng trong ngành sơn, đóng gói 235 Kgs/thùng. Mã Cas: 25068-38-6. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39073030: HARDENER EPOTEC TH 7515: Phụ gia đóng rắn dạng lỏng dùng trong ngành sơn, đóng gói: 190 Kg/thùng, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39073030: Hỗn hợp nhựa Expoxy, Cas No. 5493-45-8 - ARALDITE CW 5898 VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39073030: Keo dán Loctite Stycast 2651-40 W1- 1KG/Can(/221190). (CAS:2425-79-8, 25068-38-6, 9003-36-5). Mới 100%/BE/XK
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy AZ15 - EPOXY RESIN AZ15, hàng mới 100 % (1 Drum X 20 Kg), Cas: 25068-38-6; 109-86-4/JP/XK
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy dạng nguyên sinh, dạng lỏng POWERCRON 648 RESIN trong ngành công nghiệp sơn, Item: KR-CR648/VN/200K; Mã CAS:9064-13-5, 108-10-1, 25068-38-6;Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy diacrylate, dạng nguyên sinh HE3218P, dùng làm nguyên liệu sản xuất mực in, 3kg, Cas No: 71281-65-7, Nsx: Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd, China, hàng F.O.C, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy nguyên sinh, dạng lỏng STE-20I (phi14 x 6.3g) (SWH). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39073030: Nhựa Epoxy Resin NPSN-901X75, thành phần Bisphenol-A, Cas no:25036-25-3(74~76%), Xylene, Cas no:1330-20-7 (24~26%) dùng trong SX, dạng lỏng, màu tự nhiên trong suốt, 220kg/phuy, mới100%/TW/XK
- Mã Hs 39073090: AD0005F: Nhựa Epoxy Resin (Nguyên sinh-dạng sệt) - Epoxy Resin mới 100% dùng trong ngành công nghiệp gỗ./TW/XK
- Mã Hs 39073090: B03/Nhựa epoxy (dùng để kết hợp với miếng nhựa PU tạo hình khung xe đạp/phụ tùng xe đạp)/TW/XK
- Mã Hs 39073090: Bộ kit hộp nối cáp hạ thế đổ nhựa epoxy resin 3M ScotchcastTM 82-A1N, 10 kit/thùng, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 39073090: Nhựa Epoxy, dùng để bảo vệ mạch IC trong sản xuất linh kiện bán dẫn EME-XQ8708 Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39073090: NL230/Nhựa Epoxy Epikote 1009 - Nhựa Epoxy, dạng rắn (Bis-phenol a type solid epoxy resin 0199) Epoxy resin of bisphenol A, Content 100% Cas: 25068-38-6, 1095/TB-KĐ3 02/12/2016) NL sx keo/CN/XK
- Mã Hs 39073090: NL57/Nhựa Epoxy A (EPO-HMTM IP03A(75) RESIN (A) (CAS NO: 25085-99-8 và 25036-25-3), Hàng không thuộc đối tượng khai báo hóa chất theo Nghị định 113 (D1 107163089500/E21)/TW/XK
- Mã Hs 39073090: Tấm nhựa epoxy, kích thước: 1030x1240x1.0mm, trọng lượng: 2kg/tấm (dùng cách điện cách nhiệt)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-011801)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PCABS) NH-1027HF K21441. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-012082)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PCABS) NH-1027HF W9A035. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-012759)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PC/ABS) GU-6201C G35579. HÀNG MỚI 100%. (F.O.C)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-012876)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PCABS) GC-1209RC K21294. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-012896)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PC/ABS) GC-1014RC K21441. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-013029)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PC/ABS) GC-1059RC C84021. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: (0103-013083)HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLY CARBONAT (PCABS) GC-1209HT K21294. HÀNG MỚI 100% (F.O.C)/KR/XK
- Mã Hs 39074000: `Hạt nhựa PC FR6005 RAL 3002-P (RE042-62) UL94 V-0 (31-260L1-003), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 0103-011230 Hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh L1225Y(Q9001Y), đóng gói 25KG/túi dùng trong quá trình sản xuất lens của camera điện thoại, nsx TEIJIN LIMITED (JAPAN), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: 0103-011533 - RESIN PC ABS; GC-1214/K21294, Black, BK0007 - HẠT NHỰA POLY CARBONAT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 0103-012135 - RESIN PC ABS;GV-1091B/K21441, BK, BK0008, 5 - HẠT NHỰA POLY CARBONAT, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39074000: 0103-012221 Hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh L1225LM, đóng gói 25KG/túi dùng trong quá trình sản xuất lens của camera điện thoại, nsx TEIJIN LIMITED (JAPAN), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: 0103-012637 - RESIN PC ABS;GU6201CF/PG2598, Luminous Ti - HẠT NHỰA POLY CARBONAT (ABS), hàng FOC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 032-26/Hạt nhựa PC/ABS tái sinh ở dạng nguyên sinh đã được tạo màu U-116W-GP-278/UV(V), thành phần gồm hạt nhựa PC/ABS nguyên sinh, hạt màu và chất màu, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 033-26/Hạt nhựa PC/ABS tái sinh ở dạng nguyên sinh đã được tạo màu U-116BK-GP-286(V), thành phần gồm hạt nhựa PC/ABS nguyên sinh, hạt màu và chất màu, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 034-26/Hạt nhựa PC/ABS tái sinh ở dạng nguyên sinh đã được tạo màu U-116GY-GP-309(V), thành phần gồm hạt nhựa PC/ABS nguyên sinh, hạt màu và chất màu, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 09PC2-0075/Hạt nhựa PC màu hồng (09 PC2-0075 T.PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 10004005/Hạt nhựa PC LV-2225Y Natural (hàng là một phần dòng hàng số 13 tk 107852802300/E21/30/12/2025). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39074000: 102156901/ Hạt nhựa PC 122U H22410C2 Graphite Gray, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 102156920/Hạt Nhựa PC+10%GF 5420G2ENC2 TATOOINE GRAY, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 102159103/Hạt nhựa PC L1250Y CCP -700-000791 Gray, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 106-9001-01D-GA/Hạt nhựa màu Sabic PC945U (106-9001-01D-GA), đơn giá gia công 18500VND/KGM. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 112-0667-03C-GA/Hạt nhựa màu Tairirex ABS+PC AC3100 (112-0667-03C-GA), đơn giá gia công 14200VND/KGM. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 112-7223-03C-GA/Hạt nhựa màu Tairirex ABS+PC AC3100 (112-7223-03C-GA), đơn giá gia công 14200VND/KGM. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 112-7226-03C-GA/Hạt nhựa màu Tairirex PC+ABS AC3100 (112-7226-03C-GA), đơn giá gia công 11750VND/KGM. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 12PC2-0165-4/Hạt nhựa PC màu hồng (12 PC2-0165-4 PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 12PC4-0171/Hạt nhựa PC màu xanh (12 PC4-0171 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 13PC4-0214/Hạt nhựa PC màu xanh (13 PC4-0214 T.BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 13PC7-0156-2/Hạt nhựa PC màu xám (13 PC7-0156-2 GRAY)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 14PC6-0075/Hạt nhựa PC màu nâu (14 PC6-0075 T.BROWN)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 15PC7-0210U/Hạt nhựa PC màu khói (15 PC7-0210U SMOKE)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 16PC4-0410-5/Hạt nhựa PC màu xanh (16 PC4-0410-5 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 31-260I2-833/Hạt nhựa OULIUHUA PC-6600 VNOLH0013BK, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39074000: 31-26702-000/Hạt nhựa nguyên sinh Polycarbonates PC-122, 25kg/ bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: 31-270H4-833/Hạt nhựa PC/ABS Multilon TNA-X7200 CM01242 black, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39074000: 31-270L1-133/Hạt nhựa PC/ABS PCR PC-A10H065+UV 165White HB, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39074000: 31-270M6-133/Hạt nhựa PCR PC+ABS PC-A10H095/DGY, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39074000: 31-270N2-133/Hạt nhựa OULIHUA PC/ABS GN500 VNOLH0031GY UL94-V0 gray, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39074000: 39074000 Hạt nhựa nguyên sinh PC IR2200 WW (05000000IR220), mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39074000: 4102-01219-00/Hạt nhựa Polycarbonate dạng nguyên sinh/ RESIN; PC, MAKROLON, 6487-702875, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39074000: 4102-01220-00/Hạt nhựa Polycarbonate dạng nguyên sinh/ RESIN; PC, MAKROLON-6487-700209, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 39074000: 4L.011Y5.053/Nhựa Poly Carbonate PC 121R-EBK2220 màu đen, dạng hạt, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 4L.011Y8.003/Hạt nhựa Poly Carbonate PC 2807 Pantone 3255C EBL6A523U, quy cách đóng gói 25kg/ bag, màu xanh ngọc, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: 502-B00045-97/Hạt nhựa PC/ABS FR3012901510 STANDARDBLACK, dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: ANXAGW00239/Hạt nhựa PC RESIN GW-1062/K2261. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: ANXAHN00900/Hạt nhựa PC resin(HN-1064I/G42866).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: ANXAUF00232/Hạt nhựa PC/ABS RESIN NH-1013U/C84154. Part no: 3202-004A100.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: ANXAUH00051/Hạt nhựa RESIN PC (UH-1064U/68076) Part no: 7A176F800-K1A-GBF.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: ANXAUH00076/Hạt nhựa RESIN PC (UH-1064U/G42866) Part no: F1010101022-starlink gray, thành phần Polycarbonat, .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: ANYAGC00184/Hạt nhựa PC/ABS/GF GC-1151/K21294. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: ANYAGC00291/Hạt nhựa PC/ABS RESIN GC-1045/K26480. Part no: 7A1837P00VA.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: AOBAGW00183/Hạt nhựa RESIN PC/GF GW-3312B/K2115. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: AOBAHN00395/Hạt nhựa RESIN PC/GF HN-3104C/C84798 code (31-280K1-001). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: AOBALP00052/Hạt nhựa PC/GF LP-3305FB/K2000.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: APEL-GCL/Nhựa polycarbonat dạng hạt nguyên sinh APEL để sản xuất thấu kính điện thoại di động (đóng gói 25KG/ Bao). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: ạt nhựa nguyên sinh polycarbonate PC 3022IR, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39074000: C1DPCABS765BLK0, HẠT NHỰA PC/ABS 765 BLACK (dạng nguyên sinh), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: C1PCABS11201124, HẠT NHỰA PC/ABS 11201BK124(dạng nguyên sinh), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: CC2023008294/Hạt nhựa polycarbonates dạng nguyên sinh 141R-112 màu tự nhiên, TP: Poly(bisphenol-A-Carbonate) 90-100%, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39074000: CC2023035556/Hạt nhựa Polycarbonate, dạng nguyên sinh, XHT3141-BK1C141, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39074000: D6010PC054000002/Hạt nhựa PC-60Y-V85, màu trắng đục, mới 100%, mã: D6010PC054000002 (xuất trả một phần từ dòng hàng số 05 của TKN 107551068920/E11 ngày 22/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 39074000: D601PCA071000001/Hạt nhựa PC 94-V0 PC-60Y-V85, màu trắng sữa, mới 100%, mã D601PCA071000001 (xuất trả một phần từ dòng hàng số 04 của TKN 107583345220/E11 ngày 02/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 39074000: E126796900/Hạt nhựa PC S2000VR-NC001 (PP-RR70PCS2000111), dạng nguyên sinh 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: EA1G6208C0E-10961906/Hạt nhựa tổng hợp (TP chính: Polycarbonate) RESIN -TRIECO 2D43 CHARCOAL-BK/VN/XK
- Mã Hs 39074000: EA6209FLE-10977837/Hạt nhựa tổng hợp (TP chính: Polycarbonate) RESIN - TRILOY 260GNH10 CHARCOAL-BK/VN/XK
- Mã Hs 39074000: EA6219B0P-10964558/Hạt nhựa tổng hợp (TP chính là Polycarbonate), hàng mới 100% - RESIN TRILOY 210NHF S/BK/VN/XK
- Mã Hs 39074000: EA6219B0P-10974152/Hạt nhựa tổng hợp (TP chính là Polycarbonate), hàng mới 100% - RESIN TRILOY 210NHF S/BK/VN/XK
- Mã Hs 39074000: EA6219B0P-10980540/Hạt nhựa tổng hợp (TP chính là Polycarbonate), hàng mới 100% - RESIN TRILOY 210NHF S/BK/VN/XK
- Mã Hs 39074000: EA6219B0P-10983700/Hạt nhựa tổng hợp (TP chính là Polycarbonate), hàng mới 100% - RESIN TRILOY 210NHF S/BK/VN/XK
- Mã Hs 39074000: EP4500-GCL/Nhựa polycarbonat dạng hạt nguyên sinh EP4500 để sản xuất thấu kính điện thoại di động, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: EP9000-GCL/Nhựa polycarbonat dạng hạt nguyên sinh EP 9000 để sản xuất thấu kính điện thoại di động, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: F02EAW330001/Hạt nhựa PC;PC2330, màu trắng, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F02FRB151601/Hạt nhựa PC, màu đen, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F02FRW117901/Hạt nhựa PC, màu trắng, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F02FRW311301/Hạt nhựa PC, màu trắng, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F25FRB601599/Hạt nhựa PC/ABS, (PC/ABS2450.FRB6015), màu đen, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh (TP: nhựa PC>= 62%, ABS =<15%, phụ gia khác =<23%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F25FRB601701/Hạt nhựa PC, PC/ABS2540.FRB6017, màu đen, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh (TP: nhựa PC>= 72%, ABS=<5%, phụ gia khác =<23%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F25FRN600201/Hạt nhựa PC, PC/ABS2540.FRN6002, màu gốc, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh (TP: nhựa PC>= 78%, ABS=<15%, phụ gia khác =<7%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0233-6/Hạt nhựa tổng hợp PC MN-3600HX CM70438HX. Đơn giá gia công:0.521 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0236-7/Hạt nhựa tổng hợp PC MN-3600HX CM71163HX. Đơn giá gia công:0.821 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0246-5/Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS TN-7500MC CM7409MC. Đơn giá gia công:0.421 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0264-6/Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS TN-7500MC CM6115MC. Đơn giá gia công:0.521 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0272-5/Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS TN-7000 CM00275. Đơn giá gia công:0.421 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0283-7/Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS TN-7280 CM10927. Đơn giá gia công:0.821 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0311-3/Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS TN-7950 CM50072. Đơn giá gia công:0.301 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: F4H0331-9/Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS TN-7000 CM70423. Đơn giá gia công:1.221 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG000267/Hạt nhựa PC H-2000VR TP FROST SMOKE GRAY V2R5014; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG000850/Hạt nhựa PC/ABS S76K1R GRAY A090 VHA490CT; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG000870/Hạt nhựa PC/ABS S76K1R BLACK 1919 N-VJA276CT; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG001689/Hạt nhựa PC/ABS S76K1R WHITE A036 N-VAA423CT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG001777/Hạt nhựa PC H-2000VR BASALT MEDIUM TRANSPARENT V2R8006, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG001953/Hạt nhựa PC/ABS MB9000 EXOSPHERE BLUE V285008; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG001974/Hạt nhựa PC/ABS MB9000 BASALT MEDIUM V288009; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FG002160/Hạt nhựa PC/ABS S76K1R WHITE A151 N-VAA272CT; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00003400/Hạt nhựa JH720-R0G10 KC3038BK (PC COMPOUND), thành phần chính:Polycarbonate CAS: 24936-68-3, Glass Fiber CAS:65997-17-3, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00004136/Hạt nhựa JH960-HT07 KC2514FY (PC COMPOUND), thành phần chính:Polycarbonate, CAS: 24936-68-3, 9003-56-9. đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00004157/Hạt nhựa JH960-HT08 C4R-G0057 (PC COMPOUND), TP: chính:Polycarbonate, CAS: 24936-68-3, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Note:H2034727088R. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00016899/Hạt nhựa JH960-HT08 NC201 (PC COMPOUND)/ 2.01.20.016, thành phần chính:Polycarbonate, CAS:24936-68-3;9003-56-9;5945-33-5, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00028486/Hạt nhựa JH960-HT08 C7G-S0016 (PC COMPOUND), thành phần chính POLYCARBONATE, CAS: 24936-68-3, 9003-56-9, đã cải tiến chống oxy hóa, dùng để sx sp nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00029087/Hạt nhựa JH960-HT08 C2B-G1080 (PC COMPOUND), TP: chính:Polycarbonate, CAS: 24936-68-3, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa.Note:H203472700VR. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00149697/Hạt nhựa MAC-851(L95) C9WK-G0106 (PC COMPOUND), thành phần chính Polycarbonate, CAS:24936-68-3, 9003-56-9, đã cải tiến thiện tính oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: FW00206815/Hạt nhựa JH860L030 C2BK-G0478 (PC COMPOUND), tp chính: Polycarbonate, CAS: 24936-68-3, 29420-49-3, đã cải tiến khả năng chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: GRP 10-48/Hạt nhựa PC màu Gray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa COMPOUND PC mã hàng ECP PC R1023 kích thước 3x3mm, được sản xuất từ nhựa nguyên sinh Polycarbonat và phụ gia, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa màu đen PC ABS loại YPH0104010, TP chính là Polycarbonate, 25kg/bao, là vật liệu dùng trong sx phụ kiện, lk điện tử, CAS No.:25037-45-0 (70%), 9003-56-9 (15%).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa màu ghi PC 21065-C (3000187) (PC (25037-45-0): 98%, Anti Oxidant (31570-04-4): 1.7%, Carbon black (1333-86-4): 0.2%, Pigment Blue (116-75-6): 0.1%), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa màu vàng PC/ABS 61108R-C (3000171) (PC (25037-45-0):60%/ABS(9003-56-9) 38%, Titanium Dioxide(13463-67-7):1.6%, Pigment yellow(7576-65-0): 0.4%), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa màu xanh PC/ABS 91148R-C (3000817) (PC(25037-45-0):60%/ABS(9003-56-9) 38%, Titanium Dioxide(13463-67-7): 1%, Carbon black (1333-86-4):0.2%, Pigment Green (28198-05-2):0.8%), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa nguyên sinh Polycarbonate Resin L-1225Y (NAT), 25kg/bao, xuất xứ: Trung Quốc, hàng mới 100%. NSX: TEIJIN POLYCARBONATE CHINA LTD./CN/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa PC dạng nguyên sinh IS3109LW-K2115. Xuất bán từ dòng hàng số 35 HĐ '00000142 ngày 26/1/2026/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Hat nhua PC110 (Hat nhua PC dang nguyên sinh). Dạng hạt (25kg/bao) Hang moi 100%/TW/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa tẩy nòng máy ép nhựa, nhãn hiệu ASACLEAN, thành phần chính nhựa polycarbonat type PX2 (20Kg/Bao). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa Trirex 3022U SM(LD) - 3338Q (Dạng nguyên sinh) - Polycarbonate. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39074000: Hỗnhợp polyme dạnghạt thànhphần gồmcopolyme acrylonitrilebutadienestyrene vàpolycarbonate, với hàmlượng polycarbonate chiếm tỷtrọng caohơn (PC/ABS Yellow P.115C YO51009) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: K26R-GCL/Nhựa polycarbonat dạng hạt nguyên sinh K26R để sản xuất thấu kính điện thoại di động, (đóng gói 20KG/ Bao). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: KVNL08/Hạt nhựa PC POLYCA FD9082I-2 BLACK, hàng mới 100%, hàng chưa qua gia công, chế biến tại Việt Nam (mục 1 TKN:107595321410/E15)/JP/XK
- Mã Hs 39074000: LYEF1006FP-K0662G-H260106B/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY EF1006FP-K0662P (Black), thành phần chính Polycarbonate 95-97% 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: LYER1006FHKA141LAG-H251120B/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY ER1006FHKA141LA, TP chính PC 90%, IR 1075 0.5%, L348 1%, TSF-433 1%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: LYGN1002FC-KPA1G-H251223A/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GN1002FC-KPA1, thành phần chính Polycarbonate 90-100%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: LYGN2201FM-E3258G-H250811C/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GN2201FM-E3258, dạng hạt, thành phần chính Polycarbonate 78%, GF 20%, Additive 2%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: LYGN2201FM-NPG-H251205C/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GN2201FM-NP, thành phần chính Polycarbonate: 70-90%, 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: LYGP1000MU-KPA1G-H251205B/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GP1000MU-KPA1, thành phần chính Polycarbonate: 90-95%, 25kg/ bao. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: LYGP1000MU-W0262G-H250304A/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GP1000MU-W0262P, thành phần chính Polycarbonate: 90-95%, 25kg/ bao. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: LYHR5007AT-KA02G-H260126A/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY HR5007AT-KA02, thành phần chính Polycarbonate 50-90%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: MSL0101782F/Hạt nhựa nguyên sinh PC. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Nhựa nguyên sinh polycarbonat dạng hạt, nhãn hiệu Asaclean-PX2, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 39074000: Nhựa PC/ABS/ASC GP5008BFH(KA02), dạng hạt.(TP có:Carbonic dichloride polymer with 4, 4'-(1-methylethylidene)bis [phenol], 4-(1, 1-dimethylethyl) phenyl ester:70%-80%, Hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 39074000: Nhựa polycarbonat dạng nguyên sinh Polycarbonate 2805, dạng hạt, dùng trong sx sản phẩm nhựa, 25kg/bao (CAS:103598-77-2/85116-93-4) mới 100% (NSX: COVESTRO (SHANGHAI) INVESTMENT CO., LTD.)/CN/XK
- Mã Hs 39074000: P17334/Hạt nhựa PC, kích thước 2.95*3.54*2.66mm, màu đen trong/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P21612/Hạt nhựa PC, kích thước 2.9*4.0*3.17mm, màu trắng/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P27501/Hạt nhựa PC-ABS, kích thước 2.50*3.23*3.23mm, màu trắng, /KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P27696/Hạt nhựa PC, kích thước 2.9*4.0*3.17mm, màu trắng/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P28337/Hạt nhựa PC, kích thước: 2.9*2.0*1.8mm, màu trắng trong suốt/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P28677/Hạt nhựa PC-ABS, kích thước 2.9*4.0*3.17mm, màu nâu café/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P28679/Hạt nhựa PC, kích thước 3.56*3.00*2.34mm, màu trắng trong/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P29319/Hạt nhựa PC 945A, Polycarbonate, kích thước 2.38*4mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: P29744/Hạt nhựa PC, kích thước 2.9*4.0*3.17mm, màu trắng trong/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: PC ABS-5/Hạt nhựa PC ABS màu. (PC/ABS AC3100 RESIN BLACK (PBF000414)Hàng mới 100%, 25kg/bao./VN/XK
- Mã Hs 39074000: PC CL034-62 (31-26702-108)/Hạt nhựa CHIMEI PC122 Translucent white 0.28% 2.8g/1kg) PC CL034-62 (31-26702-108)/TW/XK
- Mã Hs 39074000: PC110U/Hạt nhựa PC-110U đã qua quá trình gia công tạo hạt, tạo màu mã A15031C1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: PC122 TRANSPARENT CL001-62 (31-2602C-999)/Hạt nhựa nguyên sinh đã nhuộm màu PC122 TRANSPARENT CL001-62 (31-2602C-999). hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39074000: PC540AG60/Hạt nhựa PC/ABS PC-540 G60 (PCR) (thành phần chính là polycacbonate) màu H22B04L6 GREY mã C6160227-0/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: PCA.0062/Hỗn hợp các polycarbonat và Copolyme acrylonitril-butadien-styren nguyên sinh, dạng hạt, màu đen-PCABS.STD BLACK.XCY620S-WSS-M4D585-B/C1.GMW15581P-ABS+PC-T3/T.muc2, TK 107878826640.Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 39074000: PCA/Hạt Nhựa PC/ABS RESIN JH960-HT07 BKG001, nguyên sinh dạng hạt, 25kg/1 bao, hàng mới 100% (TKN:107666953550/E15 dòng 01)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: PC-PC/ABS/Hạt nhựa nguyên sinh PC/ABS ( PC540M60\ V0\Verizon Grey2), đã được pha trộn từ các chất khác và đã hóa dẻo, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: PL002511 Hạt nhựa Polycarbonat/LG LOUPOY ER1006FN. Thành phần: Polycarbonate 90-99%. Quy cách 25kg/bao. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39074000: P-PC/Hạt nhựa nguyên sinh PC (PC-122 B85), đã được pha trộn từ các chất khác và đã hóa dẻo, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39074000: RCCA454I11990/Hạt nhựa PC/ABS2000-110HF II1199 NLPC- NLPCWHI00009 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCA454I16220/Hạt nhựa PC/ABS2000-110HF II1622 NLPC-NLPCGRY00014 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCA857H18000/Hạt nhựa PC/ABS2000-120HF HH0180 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCC454C23000/Hạt nhựa PC3001-30200B CC0230 NLPC-YEL00004 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCC454D44500/Hạt nhựa PC3001-30200B DD0445 NLPC-CYA00004 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCC454U62100/Hạt nhựa PC3001-30200A UU0621 NLPC-RV01002 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCCI34I11990/Hạt nhựa PC3001-30200B II1199 NLPC-OJ01023 biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RCCCY13U07811/Hạt nhựa PC3001-30200AIR UU0781(MAKROLON 2405)biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RECY003/Hạt nhựa tái sinh (dạng nguyên sinh) PC/ABS RECYCLE; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Resin PC A/Hạt nhựa Polycarbonate/VN/XK
- Mã Hs 39074000: RESN0900/Hạt nhựa PC (RESIN LNP ELCRIN compound EXL8483RCC-4A2C2651, Polycarbonat, dạng nguyên sinh), 060-140000-07VN-H.hàng mới 100%, xuất từ dòng 5 của tk 107645130020 ngày 24/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 39074000: S031-04/Hạt nhựa VYTEEN (PC) màu đen-Hàng mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 39074000: S031-11 PC-2040G BK/Hạt nhựa hợp chất PC-2040 màu đen(VYTEEN PC 2040 GBK)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: S031-11/Hạt nhựa hợp chất PC-2040 -màu đen(VYTEEN PC 2040 GBK) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: SPSY04/Hạt nhựa PC+ABS PC-A10H095-2/AR302, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: SPSY05/Hạt nhựa PC+ABS FR3010HF WHITE 010397, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: U415/Nhựa polycarbonat dạng hạt, xuất thanh lý từ mục hàng số 2 thuộc TK:106821820600/E11 (20/12/2024), 320000109555/TW/XK
- Mã Hs 39074000: UCCA019BK0001/Hạt nhựa PC/ABS2000-120V BK biến tính dạng hạt màu đen. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: UCCA019H42801/Hạt nhựa PC/ABS2000-120V (C) HH0428 biến tính dạng hạt.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: UCCC019NC0000/Hạt nhựa PC3001-31500 NC biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: VAA00300019/Hạt nhựa tổng hợp PC MN-3600HX BLK, mới 100% (Thuộc dòng 2 TK 106247558540 ngày 02/05/2024)/VN/XK
- Mã Hs 39074000: XPC01.26/Hạt nhựa PC RECYCLE PELLET được sản xuất từ phế liệu nhựa nhiệt dẻo đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh, hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39074000: Y102019A1077062/Hạt nhựa EMERGE PC 8130ECO-10 IC8800624 dạng nguyên sinh, 25kg/bao. NSX: TRINSEO, mới 100%, xuất trả 600 KGM từ mục 2 của TK: 107703036930/E15 ngày 13/11/2025/TW/XK
- Mã Hs 39075010: ALKYD RESIN AK2380A: Nhựa Alkyd và phụ gia dạng lỏng làm nguyên liệu sản xuất sơn, đóng gói: 200 Kgs/Drum, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39075010: Nhựa Alkyd trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng dung dịch, dạng lỏng KWB-1215 VARNISH (17.64Kg/Can)- CAS 63148-69-6, tỷ lệ >=50%(Chi tiết ĐK). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39075090: TW081/Hạt nhưa nguyên sinh PC/ABS, dùng để sản xuất sản phẩm. Hàng mới 100% (GSZSPC00018)xuất trả 1 phần dòng hàng số 49 tk 107402866320/CN/XK
- Mã Hs 39076100: Hạt nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE TEREPHTHALATE PET RESIN YS-Y01, trọng lượng khoảng 1.397-1.398g/cm3, NSX: HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD, hàng mới 100%.Độ nhớt khoảng 83.4-84.2 ml/g./CN/XK
- Mã Hs 39076100: Hạt Nhựa Polyester - PET CHIP IV: 0.76 A1 GRADE/VN/XK
- Mã Hs 39076100: Hạt nhựa Polyethylene Terephthalate (PET) tái sinh (FG rPET Water Grade Resin), dạng hạt, mã CAS: 25038-59-9, chỉ số độ nhớt 85 ml/g, 1100 kg/BAG (2 bags/pallet), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0544/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 83-87ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.85-G085A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE (G085A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0548/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 78-82ml/g. VINAPET RESIN (CHIPS) (POLYETHYLENE TEREPHTHALATE) G080A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0556/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 78-82ml/g. VINAPET RESIN (POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.80), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0562/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 83-87ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.85-G085A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE(G085A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0563/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 78-82ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.80-G080A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE(G080A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0569/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 78-82ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.80-G080A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE(G080A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0571/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 78-82ml/g. VINAPET- POLYESTER CHIPS PET RESIN (POLYETHYLENE TEREPHTHALATE) -GRADE - G080A (IV 0.80), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: HNNS0572/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 78-82ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.80-G080A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE (G080A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: P633-2/Hạt nhựa nguyên sinh PET CHIP (Poly (etylen terephthalat) - RESIN BOTTLE AA GRADE (không nhãn hiệu, dùng để SX sp nhựa), chỉ số độ nhớt 80 ml/g, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: P633-29/Hạt nhựa nguyên sinh PET CHIP (Poly (etylen terephthalat) - RESIN BOTTLE AA GRADE (không nhãn hiệu, dùng để SX sp nhựa), chỉ số độ nhớt 80 ml/g, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: P633-30/Hạt nhựa nguyên sinh PET CHIP (Poly (etylen terephthalat) - RESIN BOTTLE AA GRADE (không nhãn hiệu, dùng để SX sp nhựa), chỉ số độ nhớt 80 ml/g, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: P633-4/Hạt nhựa nguyên sinh PET CHIP (Poly (etylen terephthalat)- RESIN BOTTLE C GRADE (không nhãn hiệu, dùng để SX sản phẩm nhựa), chỉ số độ nhớt 80 ml/g, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076100: P633-51/Hạt nhựa nguyên sinh PET CHIP (Poly (etylen terephthalat) - RESIN BOTTLE AA GRADE (không nhãn hiệu, dùng để SX sp nhựa), chỉ số độ nhớt 80 ml/g, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 23PT2-0963-3B-X20/Hạt nhựa màu Masterbatch (23 PT2-0963-3B-X20 T.ORANGE), thành phần chính: Hạt nhựa PET/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 24PT0-0670-LS/Hạt nhựa PET màu trắng (24 PT0-0670-LS T.WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 24PT2-0969-3A-XU20/Hạt nhựa màu Masterbatch (24 PT2-0969-3A-XU20 T.PINK), thành phần chính: Hạt nhựa PET/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 24PT4-0725-XU20/Hạt nhựa màu Masterbatch (24 PT4-0725-XU20 T.BLUE), thành phần chính: Hạt nhựa PET/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 24PT9-1018-3-X20/Hạt nhựa màu Masterbatch (24 PT9-1018-3-X20 P.BLUE), thành phần chính: Hạt nhựa PET/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 3130130-2A4/Hạt nhựa tái sinh PET màu đen - loại A4/VN/XK
- Mã Hs 39076910: 3160320/Hạt nhựa tái sinh PET - Loại B/VN/XK
- Mã Hs 39076910: C789/Hạt nhựa nguyên sinh PET CHIP (Poly (etylen terephthalat)-SEMI-DULL RW FIBER A-SUPERIOR GRADE BT8 (không nhãn hiệu, dùng để SX sản phẩm sợi), chỉ số độ nhớt 0.678 ml/g, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00186376/Hạt nhựa PET-RG305 B2BK-G0100 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00200015/Hạt nhựa PET-RG305 B3AK-G0300 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00205137/Hạt nhựa PET-RG305 B7YK-G0017 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00205139/Hạt nhựa PET-RG305 B6HK-G0045 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00205140/Hạt nhựa PET-RG305 B5LK-G0030 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00206734/Hạt nhựa PET-RG305 B7RK-G0011 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: FW00206735/Hạt nhựa PET-RG305 B7VK-G0001 (PET COMPOUND), thành phần chính: PET cas 25038-59-9, PBT cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa Copolyester PEICT dạng nguyên sinh ECONZEN T110G PRO (25kg/bao), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa màu trắng Polyethylene terephthalate - PLAST WHITE MFPET VN220110, dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa PET (Polyethylene Terephthalat) đã được tái sinh thành dạng nguyên sinh, Grade: WSS03G, có chỉ số độ nhớt từ 78 mg/l trở xuống (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa PET nguyên sinh màu trắng(Polyethylene Terephthalate) - loại A, dạng cứng, độ nhớt: 0.55 ~ 0.58 dL/g, không xốp, dùng để sản xuất xơ, đóng gói: 543.68 kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa PET tái sinh - Plastic Chips, số lượng thực tế: 115.831 tấn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa Poly(ethylene terephthalate) tái sinh dạng nguyên sinh, dạng hạt - R-PET A-3, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa tái sinh PET - PET CHIPS, hàng đóng trong bao PP, 24, 89kg/ bao x 1080, 24, 91kg/bao x 2156, không phải phế liệu, không chứa tạp chất nguy hại, phù hợp công ước Basel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: HNNS0529/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 74-77ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.76-G076A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE (G076A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: HNNS0530/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 74-77ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.76-G076A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE (G076A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: HNNS0531/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 74-77ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.76-G076A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE (G076A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: HNNS0532/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 74-77ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.76-G076A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE (G076A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: HNNS0570/HẠT NHỰA POLY NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT, chỉ số độ nhớt 74-77ml/g. VINAPET RESIN/RESIN POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE IV0.76-G076A AND/OR POLYESTER CHIPS BOTTLE GRADE A-GRADE(G076A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Nhựa nguyên sinh Poly (ethylene terephthalate) POLYESTER CHIPS(PET) CICLO 102 LITE, dạng viên nén. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39076910: PET RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyethylene terephthalate, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: PET RECYCLED PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polyethylene terephthalate, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: S051-08/Hạt nhựa PBT/PET màu đen-Hàng mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 39076910: SKYTRA 5220 BK/Hạt nhựa PET (Gia cường sợi thủy tinh) PET/GF (Glass Fiber)/VN/XK
- Mã Hs 39076910: SKYTRA 5220F BK/Hạt nhựa PET (Gia cường sợi thủy tinh) PET/GF (Glass Fiber)/VN/XK
- Mã Hs 39076910: SKYTRA 5220F NC/Hạt nhựa PET (Gia cường sợi thủy tinh) PET/GF (Glass Fiber)/VN/XK
- Mã Hs 39076910: Vảy nhựa PET dạng nguyên sinh, đã được rửa nóng, làm sạch bằng hóa chất (Hot washed PET Flake-Clear), k/t: 80% (3 ->6.3 mm), 20% (6.3 -> 12.3 mm), 1150 kg/BAG, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076910: VNT 515A10(S114-16)/Hạt nhựa PET có màu-Hàng mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 39076910: VNT 518CF(S118-01)/Hạt nhựa PET VNT-518 CF-Hàng mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 39076990: Hạt nhựa màu Masterbatch Pink, Code: RDV01174, đóng gói: 20kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39076990: PET02/Hạt nhựa nguyên sinh Polythylene terephthale-Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39076990: Polyester gốc nước EVCLEAN DRA-N, dùng làm chất trợ giặt trong ngành dệt may, CAS: 25135-73-3; 7735-18-5, hiệu: Ever, dạng lỏng, độ nhớt dưới 78ml/g, 120kg/thùng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39077000: 855347-003-B/Hạt nhựa thành phẩm/PLASTIC PARTICLES PLA+_B/VN/XK
- Mã Hs 39077000: Hạt nhựa màu đen BK1418 (thành phần 90% nhựa Poly lactic axit, 10% bột màu) để sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 39077000: Hạt nhựa màu xanh G1599 (chứa 70% nhựa polylactic acid và 10% bột màu; 10% Tio2; chất phụ gia 10%) để sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39077000: Túi nylon tự hủy Quince 100% compostable, kích thước 25 x 25 + 5 cm, 1000 cái/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079120: 16/Keo ép (Epoxy dạng hạt và cục). Mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 39079130: 01/Nhựa polyester nguyên sinh chưa no, dạng lỏng, dùng để gia công lõi cán búa, Không hiệu, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079130: Chất phụ gia DISPERBYK-110 Polyester dạng nguyên sinh (polymeric phosphoric acid ester >=50- <100%, Solvent naphtha 20-25%, phosphoric acid 1-3%, 2-methoxy-1-methylethyl acetate 20-25%), dạng lỏng/DE/XK
- Mã Hs 39079130: EBECRYL 436 - Nhựa polyester dùng trong ngành sản xuất sơn. Hàng mới 100%, Cas no: 15625-89-5(30-50%), 80-05-7(<0.1%), 607391-96-8(50-70%)/BE/XK
- Mã Hs 39079130: Nhựa (0840 A GEL- COAT RESIN) 20KG/thùng, mã CAS: 26123-45-5(35-45%), 69012-64-2(15-25%), 25068-38-6(10-20%), 100-42-5(5-10%) dùng để cách điện dây, hiệu: QH, hàng mới 100% GPNK HC2025687723/CN/XK
- Mã Hs 39079130: Nhựa GELCOAT AQUAGUARD GP GRAY 023 GELCOAT(S) (Nhựa Polyester - dạng lỏng, CAS: 100-42-5; 21645-51-2; 105-76-0; 868-77-9; 136-52-7; 108-31-6; 25037-66-5). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079130: Nhựa POLYESTER POLYPLEX - LS LAMINATING RESIN (Nhựa poly dạng lỏng dùng trong ngành sản xuất sơn). Cas no: 100472-74-0; 100-42-5;868-77-9;131-57-7;108-31-6;110-16-7;136-52-7. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079130: NLSX mực in: Nhựa polyester acrylate - UV Gelled Varnish - 436 (ATVR90-00154), có công dụng tăng độ bám dính. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079130: NUSHIELD VE INFUSION RESIN 65M - Nhựa Poly dùng trong sản xuất sơn. Cas no: 25037-66-5; 100-42-5. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079130: Polyeste khác dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp nhựa: UV WHITE PS900 (20kg/Drum) hàng mới 100% xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 39079940: /Sơn bột tĩnh điện SN112V INTERPON D1036 BLACK SN60 20KG, chất liệu chất phủ dạng bột polyester, xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 39079940: Bột dùng để phủ bo mạch điện tử (thành phần hóa học Di-chloro-di-p-Xylylene)- POWDER FOR COATING\ROHS. Hàng mới 100%(Cas No. 28804-46-8;56486-91-0;29716-49-2)/CN/XK
- Mã Hs 39079940: Bột phủ tĩnh điện, mã SH-1581619, từ các các polyeste no, CAS: 25135-73-3, CAS: 13462-86-7. NSX: Huizhou Yongshenghui Industrial Co., Ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079940: Bột Polyeste dùng trong ngành sơn Item PCSV-99118/20K-V (Màu đen) (BLACK POLYESTER POWDER); Mã CAS: 7727-43-7, 2451-62-9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: Bột sơn PR29/9015/C(W). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: Bột sơn tĩnh điện(chất phủ dạng bột làm từ polyeste)- Powder Coatings TT8802C(A007-26B)/Brown color/ 3810006 TBZ2(DELTA), 8 box, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: CHẤT PHỦ DẠNG BỘT TỪ POLYESTER NHÃN HIỆU TIGER - TIGER POWDER COATINGS - 061/70021V1 - CE STARLINK GRAY II SM FMT/VN/XK
- Mã Hs 39079940: Powder coating Y606G95-23PD: Sơn bột tĩnh điện. Hàng đóng trong 131 carton x 20kg. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng Số 2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: RO-A-196/Chất phủ dạng bột màu trắng từ polyester dùng trong ngành sơn PFW510S9 BX55LB SKY WHITE.Mã CAS:113669-95-97, 13463-67-7, 2451-62-9, hàng nguyên trạng mới 100%(dòng 1 TKN 107690406830/E15)/US/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn bột cát xám mã HAT1J5900N-20KGVE (NBV-0009N) - đóng gói 20kg/thùng, NSX: Sherwin William, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn bột tĩnh điện (Chất phủ dạng bột làm từ polyeste) T38A01C (G149-27X1) Màu xám ánh bạc, NVL: 1000376943. CAS 53808-42-7, 25036-25-3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn bột tình điện (POWDER COATINGS) MW155VBD INT610 SILVER SN40 20KG. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn tĩnh điện AD4500-7273036, (TPC: polyester 65% cas no: 25135-73-3, Titanium dioxide 28% cas no: 13463-67-7), dạng bột, dùng để phủ linh kiện điện tử, trọng lượng 25kg/hộp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn tĩnh điện BID9010-0000236, (thành phần chính: polyester 60-65% cas no: 25135-73-3), dạng bột, dùng để phủ linh kiện điện tử, trọng lượng 20kg/hộp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn tĩnh điện HR0300-4051638, (thành phần chính: polyester 40-50% cas no: 25135-73-3, mica 1-20% cas 12001-26-2, ...), dạng bột, dùng để phủ linh kiện điện tử, trọng lượng 20kg/hộp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079940: Sơn tĩnh điện IE1300-9133038-1, (thành phần chính: polyester 65% cas no: 25135-73-3, Titanium dioxide 28% cas no: 1317-80-2), dạng bột, dùng để phủ linh kiện điện tử, trọng lượng 25kg/hộp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079940: Tiger/Sơn bột tĩnh điện thành phần chính Polyester, nhãn hiệu Tiger-Tiger Powder Coatings./VN/XK
- Mã Hs 39079950: Hạt nhựa nguyên sinh LCP LAPEROS E473I VF2201 NATURAL (12 BAG x 25KG), mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39079990: (P000032C) Hạt nhựa polyester nguyên sinh dạng tinh thể VECTRA E130I BK210P BLACK A1, màu đen, xuât xứ Mỹ, nsx: Celanese Performance Solutions, đóng gói 25KG/túi, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 39079990: 101859904/Hạt nhựa PBT BLACK K2207, 25kg/bag. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39079990: 12/Hạt nhựa polymer/CN/XK
- Mã Hs 39079990: 14PB1-0116-2-0/Hạt nhựa PBT màu be (14 PB1-0116-2-0 BEIGE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 15ER4-0343-0/Hạt nhựa TPE màu xanh (15 ER4-0343-0 BLUE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 17PB9-0595B/Hạt nhựa PBT màu trắng (17 PB9-0595B P.WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 19PB6-0249A/Hạt nhựa PBT màu nâu (19 PB6-0249A D.BROWN)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 2.01.09.128/PBT MODEL GF30/Hạt nhựa PBT MODEL GF30, dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 21PB6-0396/Hạt nhựa PBT màu nâu (21 PB6-0396 D.BROWN)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 21PB9-0886-3B/Hạt nhựa PBT màu trắng (21 PB9-0886-3B P.WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 22PB2-0918-2A/Hạt nhựa PBT màu hồng (22 PB2-0918-2A PINK)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 22PB2-0932-5/Hạt nhựa PBT màu hồng (22 PB2-0932-5 PINK (DP)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 23PB0-0632-2B/Hạt nhựa PBT màu trắng (23 PB0-0632-2B WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 23PB0-0654-2/Hạt nhựa PBT màu trắng (23 PB0-0654-2 WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 25PB0-0710-2A/Hạt nhựa PBT màu trắng (25 PB0-0710-2A WHITE)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 25PB6-0512C-XU11/Hạt nhựa màu Masterbatch (25 PB6-0512C-XU11 BROWN), thành phần chính: Hạt nhựa PBT/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 25PB9-1061-3A/Hạt nhựa PBT màu đỏ (25 PB9-1061-3A P.RED)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 25PB9-1061-3B/Hạt nhựa PBT màu đỏ (25 PB9-1061-3B P.RED)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 25PB9-1061-3C/Hạt nhựa PBT màu đỏ (25 PB9-1061-3C P.RED)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 25PB9-1091/Hạt nhựa PBT màu bạc (25 PB9-1091 SILVER)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 26-Y999000002R/Hạt nhựa đàn hồi nhiệt dẻo/TPE 360 BK005 (granulac), đã gia công tạo hình hạt nhựa - Y999000002R. CAS: 66070-58-4, 9009-54-5, 8042-47-5, 471-34-1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 26-Y999000005R/Hạt nhựa TPE/TPE Audia 350-60 Grey HJ3004 (granulac), đã gia công tạo hình hạt nhựa - Y999000005R. CAS: 66070-58-4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 26-Y999000007R/Hạt nhựa nhiệt dẻo/ TPE Audia 350-60 Grey HJ3002 (granulac), đã gia công tạo hình hạt nhựa - Y999000007R. CAS: 66070-58-4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 26-Y999000019R/Hạt nhựa TPE/TPE 261-55 HJ3001 Grey (granulac), đã gia công tạo hình hạt nhựa - Y999000019R. CAS: 66070-58-4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: 40/Nhựa nhiệt dẻo dạng hạt (THERMOPLASTIC ELASTOMER PRODUCTS D-6023) dạng hạt, màu trắng, CAS NO: 9003-55-8 (30%), 9003-17-2 (48%), 67254-74-4 (16 %), 471-34-1 (5%), NLSXDG/CN/XK
- Mã Hs 39079990: 511502R020/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh PBT-15%D202G15-NA (EX-41874), xuất trả 1 phần mục 15 của TK 107789052600/E11 ngày 10/12/2025, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39079990: 520085K010/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh 520085K010 LCP D-301 BK, dùng để sản xuất linh kiện điện tửxuất trả 1 phần mục 01 TK 107762251220/E11 ngày 02/12/2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079990: 54241779-ULTRADUR B4406G6 UNCOLORED Q113 POLYBUTYLENE TEREPHTHALATE 20KG-Hạt nhựa PBT (Polybutylene terephthalate) dùng để sản xuất linh kiện máy giặt. Cas 1309-64-4. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 39079990: ANTAIM00040/Hạt nhựa RESIN PBT/GF IM-5451GW/K24615.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: B176/Nhựa kết dính Epoxy Resin Adhesives EF-091-20 dùng để xử lý bề mặt trên khung xe carbon (Cas.25036-25-3 Poly, Cas.7631-86-9 Silicon dioxide, Cas.330-54-1 Diuron, Cas.1333-86-4 Carbon Black)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: B177/Nhựa bọt YC-938 dùng để xử lý bề mặt trên kxe carbon (Cas.2386-87-0 3, 4-Epoxycyclohexylmethyl, Cas.21645-51-2 Aluminum hydroxide, Cas.461-58-5 Dicyandiamide, Cas.1333-86-4 Carbon Bl/TW/XK
- Mã Hs 39079990: B183/Nhựa kết dính ADF-0128-35 dùng để xử lý bề mặt trên khung xe carbon(Poly glycidyl endcapped Cas 25036-25-3, dicyandiamide Cas 461-58-5, diuron Cas 330-54-1, carbon black 1333-86-4, f/TW/XK
- Mã Hs 39079990: B196/Nhựa kết dính Epoxy ADF-0128-65 dùng để xử lý bề mặt trên k.xe carbon (D.E.R.(R)332 Cas.25085-99-8, Dicyandiamide Cas.461-58-5, Diuron Cas.330-54-1, Carbon Black Cas.1333-86-4, Fiber Glass/TW/XK
- Mã Hs 39079990: B63/Nhựa dẻo (dùng để kết dính sợi carbon)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: Bột sơn loại polyester (Không chứa TGIC) - PAINT/7436, POLYESTER, black, N. Cas No. 25135-73-3/ 7727-43-7. Code: 0206-002804. NSX: KANGNAM JEVISCO VIETNAM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Bột sơn tĩnh điện đen nhám cải tiến, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Chất hữu cơ hoạt động bề mặt không phân ly dùng trong ngành sơn - ADDOX A300, Cas No: 67-63-0: 30%; 25950-34-9: 70% (Additive), nhãn hiệu DOXA, 25kg/dr. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 39079990: CTR02: Hạt nhựa phân hủy sinh học, đóng 900 kgs/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: DG15/Hạt nhựa ABS (51-SY0105-0000VN-00001), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1017G0P-10960651/ TRIBIT 1503 BR(K) 1017G. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT TRIBIT 1503 BR 1017G/RS1503BR1017G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1017G0P-10971461/ TRIBIT 1503 BR(K) 1017G. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT TRIBIT 1503 BR 1017G/RS1503BR1017G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1113B0P-10965486/ TRIBIT 1503 YL(K) 1113B.Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT TRIBIT 1503 YL 1113B/RSPBT1503YL1113B, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1114C0P-10984232/ TRIBIT 1503(S) RED-1114C. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT 1503S RE/RS1503SRE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1116C0P-10956942/ TRIBIT 1503(S) BL 1116C. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT 1503S BL/RS1503S BL, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1116C0P-10960306/ TRIBIT 1503(S) BL 1116C. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT 1503S BL/RS1503S BL, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1118D0P-10971297/ TRIBIT 1503(S) GY 1118D. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT 1503S GY/RS1503SGY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: EA1119K0P-10960479/ TRIBIT 1503(S) BK-1119K. Nhựa polybutylene terephthalate, dạng hạt, loại PBT 1503S BK/RS1503SBK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: ECS38/Hạt nhựa Polybutylene dạng nguyên sinh (25Kg/Bag) dùng để sản xuất chi tiết nhựa trong bộ dây điện ô tô, mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 39079990: F01HFB600101/Hạt nhựa PBT1460G.HF(30)B6001(Hạt nhựa PBT, màu Đen, đã hóa dẻo, dạng nguyên sinh). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: F0M0002/Hạt nhựa tổng hợp PBT 5010R4 G GY02Y/VN/XK
- Mã Hs 39079990: F0M0004/Hạt nhựa tổng hợp PBT 5010R4 G GY04Y/VN/XK
- Mã Hs 39079990: F0M0009/Hạt nhựa tổng hợp PBT 5010R4 G GN04Y/VN/XK
- Mã Hs 39079990: F0M0012/Hạt nhựa tổng hợp PBT 5010R4 G BK8E/VN/XK
- Mã Hs 39079990: FG000955/Hạt nhựa PBT 2164G-S30 BLACK B3 GN-VJA3011B; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: FG001838/Hạt nhựa PBT 7151G-20 BLACK G-VJA449BT; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: FW00007201/Hạt nhựa PPE-JF206 BK001 (PPE COMPOUND), thành phần: Polyphenylene ether, Cas:25134-01-4, đã cải thiện chống oxy hóa, dùng để sx sản phẩm nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: FW00055733/Hạt nhựa PBT-RG301 BK133 (PBT COMPOUND), thành phần chính: PBT, Cas 26062-94-2, đã cải thiện tính chống oxy hóa, dùng sản xuất sp nhựa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa COMPOUND PBT, mã hàng ECP PBT R1005G kích thước 3x3mm, được sản xuất từ nhựa nguyên sinh Polybutylene terephthalate và phụ gia, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa màu cam Polybutylene Terephthalate - PLAST ORANGE MFPBT VN251408 (SAMPLE) dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100% (hàng mẫu, không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa màu nâu Polybutylene Terephthalate - PLAST BROWN MFPBT VN251414 (SAMPLE) dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100% (hàng mẫu, không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa màu tím Polybutylene Terephthalate - PLAST PURPLE MFPBT VN251413 (SAMPLE) dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100% (hàng mẫu, không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa màu trắng Polybutylene Terephthalate - PLAST WHITE MFPBT VN251407 (SAMPLE) dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100% (hàng mẫu, không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa màu vàng Polybutylene Terephthalate - PLAST YELLOW MFPBT VN260001 (SAMPLE) dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100% (hàng mẫu, không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa màu xanh Polybutylene Terephthalate - PLAST GREEN MFPBT VN251411 (SAMPLE) dùng để tạo màu cho vật liệu đóng gói bằng nhựa. Hàng mới 100% (hàng mẫu, không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa PBT (hạt nhựa PBT dạng nguyên sinh) hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079990: HD10-NPL02/Nhựa POLYESTER (DALTOREZ FP 11836), dạng lỏng, nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39079990: HD10-NPL07/Nhựa polyeste nguyên sinh dạng lỏng loại khác ELASTOPAN Abrasion 9112, nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39079990: HD10-NPL115/Nhựa Polyeste (ELASTOPAN CS 7459/105/OA C-A), dạng lỏng, nguyên sinh, tp: 85-95% Polyester Polyol, cas: 26570-73-0, 1-15% Polystyrene, cas: 9003-53-6, NPL dùng sx đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39079990: HD10-NPL34/Nhựa Polyeste (POLYOL Polyeste MR-3400*) dạng lỏng, nguyên sinh, nguyên phụ liệu dùng sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39079990: HD10-NPL39/Nhựa Polyeste (POLYESTER - A59), dạng lỏng, dạng nguyên sinh, nguyên phụ liệu dùng sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39079990: HD10-NPL65/Nhựa Polyeste (IR-9020N) dạng lỏng, nguyên sinh, nguyên phụ liệu dùng sản xuất đế giày./CN/XK
- Mã Hs 39079990: Hóachất SaturatedPolyesterPolyol-mã Polyol(P-00030)-làPolyester no chấtrắndạngvảybột màutrắng(CAS: 28158-21-6)CTHH:C7H14O6, ngliệutạobọtxốp để sxđếgiày, 226.8kg/thùng, moi100% TXDH 1 TKN:107324583110/US/XK
- Mã Hs 39079990: Hỗn hợp Polyether Polyol APX-3166, Polyether polyol CAS: 9082-00-2 và Amine Catalyst 98-94-2, nsx: CÔNG TY TNHH APEX POLYTECH, item:1000484413, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39079990: HOOPOL PM-245 -Copolyester polyol no, dạng lỏng-Polyeste khác-loại khác;(Cas: 124-04-9;107-21-1;77-99-6;111-46-6;9003-53-6).Xuất thanh lý mục 01 củaTKN:107920427050/A12;SL:5750 KGS./ES/XK
- Mã Hs 39079990: K3100/Hạt nhựa phân hủy sinh học PBAT, thành phần Poly(butylene adipate-co-terephthalate) CAS NO: 55231-08-8, NSX: ECOVANCE VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000009/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu đen loại 1503S 1119K, 25kg/bao. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000013/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh, dạng hạt loại LCP VECTRA E130i BK, 25kg/bao. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000057/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu đen loại L304M35 BK, 25kg/bao.Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000073/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu xanh dương loại G1300A-M42, 25kg/bao.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000076/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu xanh lá cây loại B4406G6 GN, 25kg/bao.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000078/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu đen loại PA66-GF30 KN332G30V0 BK, 25kg/bao. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000079/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu xanh lá cây loại PA66-GF15 KN3321G15V0 GN, 25kg/bao. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: KR2000080/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu xanh loại PA66-GF15 KN3321G15V0 BL, 25kg/bao. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: LCP RECYCLE PELLET BLACK - Hạt nhựa tái sinh Liquid Crystal Polymer, từ các polyeste khác, 25kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXGP1000DSL4W1572G-H260108B/Hạt nhựa tổng hợp Lupox GP1000DSL4W1572, thành phần chính Polybutylene terephthalate: 90-99%, 25kg/bao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXGP2156F-KA15G-H251208A/Hạt nhựa tổng hợp PBT (Lupox) (GP2156F-KA15), P000012R, dạng hạt, thành phần chính PBT 70%, G/F 321 15%, Additive 15%, 25kg/bao. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXGP2300-KA02G-H251201A/Hạt nhựa tổng hợp Lupox GP2300G-KA02, dạng hạt, thành phần chính PBT: 68%, GF 321: 30%, Additive: 2%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXGP2300-NPG-H251205C/Hạt nhựa tổng hợp PBT (Lupox) (GP2300-NP), P000012J, dạng hạt, thành phần chính PBT: 68%, GF 321: 30%, Additive: 2%, 25kg/bao. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXGP2306FC-NPG-H260107C/Hạt nhựa tổng hợp LUPOX GP2306FC-NP, thành phần chính PBT chiếm 50-60%, Glass, oxide, chemicals: 25-35%, Carbonic dichloride polymer: 10-20%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXGP2306F-KA34G-H251210A/Hạt nhựa tổng hợp PBT (Lupox) (GP2306F-KA34) P000012H, dạng hạt, thành phần chính PBT 53%, G/F 30%, Additive 17%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LXLW5303F-KA45G-H251209A/Hạt nhựa tổng hợp PBT (Lupox) (LW5303F-KA45), P000012C, dạng hạt, thành phần chính PBT: 40%, GF 30%, Additive 17%, PC 13%, 25kg/bao. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 39079990: LXNA0655/Hạt nhựa PCTG(dạng nguyên sinh), (Polycyclohexylenedimethylene Terephthalate Glycol-copolyester no, TPC:Carrier-PCTG, 261716-94-3(~99.5%), 210-C01050-00VN-9.xuất từ dòng2 tk107636159300/CN/XK
- Mã Hs 39079990: LYGP5200-KA02G-H260105C/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GP5200-KA02, thành phần Polycarbonate 35-45%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LYGP5200-NPG-H250911C/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GP5200-NP, thành phần Polycarbonate 35-45%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: LYGP5300-KA02G-H251202C/Hạt nhựa tổng hợp LUPOY GP5300-KA02, thành phần Polycarbonate: 35-40%, 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: MF PBT VN2762R1-21/Hạt nhựa màu đen MF PBT VN2762 R1-21/VN/XK
- Mã Hs 39079990: MF PBT VN6171-19/HẠT NHỰA MÀU TRẮNG MF PBT VN6171-19/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Nhựa Polyether polyol, mã: HX8504-P, dạng lỏng trong suốt, màu vàng nhạt, có mùi nhẹ, gồm CAS: 9082-00-2; CAS: 280-57-9; dùng trong sản xuất mút xốp, quy cách 18kg/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Nhựa Polyol system, mã HX8501-P, dạng lỏng, màu trắng đục, không mùi, gồm CAS: 9082-00-2; CAS: 280-57-9; CAS: 68937-55-3, dùng trong sản xuất mút xốp, quy cách 210kg/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Nhựa Polyol system, mã HX8510-P, dạng lỏng, màu trắng đục, không mùi, gồm CAS: 9082-00-2; CAS: 280-57-9; CAS: 68937-55-3, dùng trong sản xuất mút xốp, quy cách 210kg/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Nhựa Saturated Polyester Resin EL-1000H (đã no, dạng hạt, dùng trong nghành sơn tỉnh điện) không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: NL074/Nhựa polyester no ng.sinh RS 956-Polyester polyol resin-Cas 26570-73-0(Hexanedioic acid, polymer with 1, 2-ethanediol)W.Range:100 % Lỏng (1923/PTPLHCM-NV 17/12/2010), NL sx keo/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NL261/Waterbased Polyurethane SPGE01X2 (45-55% Nước CAS 7732-18-5, 45-55%Polyurethane 9009-54-5)Dạng lỏng - Nguyên liệu sx keo (255/TB-KĐĐNB, 25/10/2023)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NL262/Waterbased Polyurethane SPNWA01X1 (45-55% Nước CAS 7732-18-5, 45-55%Polyurethane 9009-54-5)Dạng lỏng - Nguyên liệu sx keo (261/TB-KĐĐNB, 26/10/2023)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NL264/Polyurethane 6602EZ - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NL265/Waterbased Polyurethane SP6608I (45-55% Nước CAS 7732-18-5, 45-55%Polyurethane 9009-54-5)Dạng lỏng - Nguyên liệu sx keo (256/TB-KĐĐNB, 25/10/2023)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NL269/Waterbased Polyurethane FF08 (45-55% Nước CAS 7732-18-5, 45-55%Polyurethane 9009-54-5)Dạng lỏng - Nguyên liệu sx keo (256/TB-KĐĐNB, 25/10/2023)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NL344/Waterbased Polyurethane SPNWA01X7 (45-55% Nước CAS 7732-18-5, 45-55%Polyurethane 9009-54-5) Dạng lỏng - Nguyên liệu sx keo (261/TB-KĐĐNB, 26/10/2023)/TW/XK
- Mã Hs 39079990: NLSX mực in: Nhựa polyester nguyên sinh đã bão hòa - UV Stabilizer (ATVR90-00214), có công dụng tăng độ bám dính. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: OT-001-25-AB1OTS000001-1/Neopan AS-7100-U-Polyeste dạng nguyên sinh (Cas: 26570-73-0; 107-21-1)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: OT-001-26-AB1OTS000001/Neopan AS-7100-U-Polyeste dạng nguyên sinh (Cas: 26570-73-0; 107-21-1)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: OT-002-25-AB1OTS000002/Neopan AS-7-17-Polyeste dạng nguyên sinh (Cas: 39751-34-3; 107-21-1)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: OT-002-26-AB1OTS000002/Neopan AS-7-17-Polyeste dạng nguyên sinh (Cas: 39751-34-3; 107-21-1)/VN/XK
- Mã Hs 39079990: P-086-26-AB1PUS000086/NEOPAN MR-3000(1)-Polyeste dạng nguyên sinh, cas:26570-73-0; 107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: P-131-26-AB1PUS000131/NEOPAN MR-3640-Polyeste dạng nguyên sinh, cas:25214-18-0; 107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: P-160-25-AB1PUS000160/NEOPAN MR-3000(1)-Polyeste dạng nguyên sinh, cas:26570-73-0; 107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: P-160-26-AB1PUS000160/NEOPAN MR-3000(1)-Polyeste dạng nguyên sinh, cas:26570-73-0; 107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: P-171-26-AB1PUS000171/NEOPAN MR-3000(1)-Polyeste dạng nguyên sinh, cas:26570-73-0; 107-21-1/KXĐ/XK
- Mã Hs 39079990: PBT RECYCLE PELLET - Hạt nhựa tái sinh Polybutylene terephthalate, 900kg/bao (bao gồm cả bì), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: PBT02/Hạt nhựa PBT nguyên sinh-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079990: PBT-GF30-733LD-BK/Hạt nhựa PBT, xuất trả mục 1 trên TK107699744130 E21 ngày12/11/2025/MY/XK
- Mã Hs 39079990: PET CLEAR FLAKES - Nhựa tái sinh Polybutylene terephthalate, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Powder coating H-BK0525-S1: Sơn bột tĩnh điện. Nhãn hiệu: POWTON. Hàng đóng trong 400 carton x 20kg. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng Số 2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: RAA00720004/Hạt nhựa tái sinh Polybutylene terephthalate Lupox SG5150L-KA02(Black), dạng nguyên sinh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: RCBBY08BK0000/Hạt nhựa PBT8000-GF30 BK biến tính dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: RESIN FIGURAL, ĐỒ TRANG TRÍ, CHẤT LIỆU: RESIN, KHÔNG HIỆU, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: Resin PBT/Hạt nhựa Polybutylene terephthalate/VN/XK
- Mã Hs 39079990: RESIN PHONE HOLDER, GIÁ ĐỠ ĐIỆN THOẠI, CHẤT LIỆU: RESIN, KHÔNG HIỆU, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: RESN1100/Hạt nhựa TPE ARNITEL EM460 GY31013-AC GREY 7311H (Hạt nhựa PBT dạng nguyên sinh), 060-140000-07VN-1. Hàng mới 100%, xuất từ dòng 1 của TK 107838911130 ngày 26/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPBK475IBK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen A475I, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/TW/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPBK481IIV/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu trắng sữa E481I, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPLX7035BK/Hạt nhựa polyeste nguyên sinh, màu đen loại 7035, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPLX7045IV/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu trắng sữa LX70T45, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPSV6808BK/Hạt nhựa polyeste màu đen loại Sumit SV6808GHF-Black, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPSZ6505BK/Hạt nhựa polyeste màu đen loại Sumito SZ6505HF-BLACK, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/JP/XK
- Mã Hs 39079990: RLCPVF130IBK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen E130I, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/TW/XK
- Mã Hs 39079990: RP46HF4540BR/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu nâu, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/JP/XK
- Mã Hs 39079990: RPPAMX7520BK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen PPA 7520GF, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 39079990: RPPS1140A6BK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen loại 1140A66, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RPPS1140D9BR/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu nâu FZ1140-D9, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RPPS4320A5BK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen FZ4320 A5, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/JP/XK
- Mã Hs 39079990: RTLCPE471IBK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen E471I, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 39079990: RTLCPE471IIV/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu trắng sữa E471I, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/CN/XK
- Mã Hs 39079990: RTLCPS475IBK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen S475I, 25kg/bao. Hàng mới: 100%/US/XK
- Mã Hs 39079990: RULCPUX101BK/Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen LCP UENO UX101-BLS(L) 25kg/bao. Hàng mới: 100%/JP/XK
- Mã Hs 39079990: S1100/Hạt nhựa phân hủy sinh học PBAT, thành phần Poly(butylene adipate-co-terephthalate) CAS NO: 55231-08-8 (99%), NSX: ECOVANCE VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: SOLSPERSE 24000 GR 25KG/DRUM - Nhựa poly ester nguyên sinh no, dạng bột, dùng làm chất hỗ trợ phân tán trong sơn. Đóng gói 25KG/DRUM. Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 39079990: TPEOM/Hạt nhựa TPE OM10250 màu 711272-3003, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VK0688B3/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-DDL/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VL0723T2/Hạt nhưa PBT DURANEX 201AC EF2001/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VL0724T4/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-B1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VL0725T2/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-GR3/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VL0726T2/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-DGR2/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VL0727T2/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-G1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VL0729T2/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-LGR2/VN/XK
- Mã Hs 39079990: VS0925T0/Hạt nhựa PBT DURANEX 201AC P-Y1/VN/XK
- Mã Hs 39079990: XLCP01.26.3/Hạt nhựa LCP RECYCLE PELLET được sản xuất từ phế liệu nhựa nhiệt dẻo đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh, hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 39071000: 0120000000135 hạt nhựa pom formocon fm090 nat, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 04-gt001 hạt nhựa pom 100p (từ polyacetal dạng nguyên sinh), dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 10100280 hạt nhựa pom kocetal k300 natural, hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 101040001 hạt nhựa nguyên sinh dạng hạt (pom k300ew), từ các copolyme formaldehyde 99,95%, không hiệu, dùng để sản xuất phụ kiện bằng nhựa. hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 10110201-1 hạt nhựa polyaxetal (pom), dạng nguyên sinh-hostaform c 9021 39 grey, mã cas 24969-26-4, 25kg/bao,dùng sản xuất đồ nhựa.nsx:celanese (deutschland) gmbh, mới 100%/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 102109901 hạt nhựa pom, dạng nguyên sinh (25kg/bag). hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 121.05.004 hạt nhựa pom fg900p (polyoxymethylene) dùng trong sản xuất cốc giữ nhiệt, hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 15v00076 hạt nhựa pom, polyaxetal dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất nhựa - 1504510358/ hostaform s 9243 xap2 natural fs/vt. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 1pom0072750 hạt nhựa pom delrin 100p nc010. hàng mới 100%, thuộc dh 1 tk 107469921420./ US Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 2307004-0a hạt nhựa pom 100p ral3020. hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 23114004000000 hạt nhựa pom fm-130, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 232894m polyaxetal dạng nguyên sinh. gran05 hostaform c9021 green/ HU Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 31-41027-001 hạt nhựa pom ultron-co9oe ncoo1- black, hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 3-sdv001 hạt nhựa pom 500p (từ polyoxymethylene dạng nguyên sinh) dùng trong sx đồ chơi trẻ em, mới 100%/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 5100860101 pom dm406#hạt nhựa pom dm406 (ethylenevinyl acetate copolymer),dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 603515m polyaxetal dạng nguyên sinh. batch pom ral1806040 gn p+f/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 891300c119-1 nhựa pom polyoxymethylene, dạng hạt nguyên sinh, dùng để ép chi tiết nhựa mô hình xe lửa, nsx: ticona, mới 100% / 891300c119 (6 kg / bao )/ AT Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 9060238b hạt nhựa nguyên sinh polyaxetal (pom base k300ewbk ms-237-09 t1), dạng hạt, đóng bao 25kg/bao, hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: 91delrin 127uv bk701 hạt nhựa pom, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất linh phụ kiện cửa bằng nhựa, loại 91delrin 127uv bk701/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: A-01-03-01-039 hạt nhựa pom delrin 100cpe nc010 (hạt nhựa dạng nguyên sinh)/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: F104-0002 hạt nhựa nguyên sinh pom m90, hàng mới 100%/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: F104-0051 hạt nhựa màu đen pom m90-44 30608-c,hàng mới: 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Hat nhua pom cac loai hạt nhựa pom iupital f20-03 natural/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Hvkpom1004 hạt nhựa pom iupital f20-03 t7227. dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Hvkpom1006 hạt nhựa pom tenac-c lz750 natural (lz750 w000000). hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Ketonic resin hk 100: polyaxetal nguyên sinh hk100, dạng hạt dùng trong công nghệ sản xuất sơn, mã cas: 25054-06-2, 25kg/bao, hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M215z1602a hạt nhựa pom duracon lw-02 cf2001/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M215z2241a hạt nhựa pom duracon nw-02 cf2001 natural (brother)/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M217z1410a hạt nhựa pom duracon m270ca cf2001 natural/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M219z1113b hạt nhựa pom duracon m90-44 cf2001 natural/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M219z6001a hạt nhựa pom duracon m90ca cf2001 natural/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M221z2521b hạt nhựa pom delrin de20171 bk602/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M249z8305b hạt nhựa pom stat-kon k-natural (25kg/ bags) (thuộc mã số 2 của tk số 107722017760)/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: M71 hạt nhựa polyaxetal delrin 100p bk602. hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: N08 hạt nhựa acetal copolymer (f30-03 nat),dùng để sản xuất gia công móc khoá nhựa, dạng nguyên sinh, mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Nl-44slm hạt nhựa nguyên sinh pom - pom fm090, cas no: 24969-26-4, hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Npl013 hạt nhựa pom - dạng nguyên sinh (1bao = 25kg)/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom resin hạt nhựa pom polyaxetal/hạt nhựa nguyên sinh polyacetal resin delrin (r) fg500al nc010, nhập từ tknk 107302759910 trang 3/3, nc0000000875, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom0000015 hạt nhựa pom kocetal k300 natural/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom0000029 hạt nhựa pom duracon ew-02 cd3502 black/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom0000138 hạt nhựa pom duracon m90-44 cf2001 natural, hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom0048 hạt nhựa pom duracon m90-44 cf2001 natural/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom0506 hạt nhựa pom iupital f20-03 e9001 black/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Pom0683 hạt nhựa pom kocetal k300 natural/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: R11-1200-0030 hạt nhựa pom celcon m90scx cf2001 natural n a1 (hạt nhựa dạng nguyên sinh)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: R11-1200-0067 hạt nhựa pom iupital wa-11h e9001(dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: R12-1200-0020 hạt nhựa pom iupital f20-03 nat (dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Spl-0173 hạt nhựa pom formocon fm090 natural, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39071000: Yw-m516 hạt nhựa pom hostaform c 9021 tf black, 25kg/bag, dùng sản xuất sản phẩm nhựa. hàng mới 100%./ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: 5012-0000-0013 hạt nhựa poly(oxymethylene) 100% 5012-0000-0013, nguyên sinh, dạng hạt, loại: pom/mc90, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: 5012-z034-0001 hạt nhựa polyoxymethylene 5012-z034-0001, nguyên sinh, dạng hạt,loại: pom m90-44, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: 5012-z132-0001 hạt nhựa polyoxymethylene 5012-z132-0001, nguyên sinh, dạng hạt,loại: pom m90-44, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: 5012-z214-0001 hạt nhựa polyoxymethylene 5012-z214-0001, nguyên sinh, dạng hạt,loại: pom m90-44, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: 5012-z223-0002 hạt nhựa polyoxymethylene 5012-z223-0002, nguyên sinh, dạng hạt,loại: pom m90-44, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: Nl255 surfynol 440 surfactant ot904 (100%ethoxylated 2,4,7,9-tetramethyl 5 decyn-4,7-diol cas 9014-85-1)- nguyên liệu sx keo (2030/tb-kd3 19/10/2017)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: Nl256 485 surfactant sf809 (75%ethoxylated 2,4,7,9-tetramethyl 5 decyn-4,7-diol cas 9014-85-1, 25% nước 7732-18-5) - nguyên liệu sx keo (2030/tb-kd3,19/10/2017)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: Nl257 polyurethane vm-80 (45-50% nước cas 7732-18-5, 50-55%polyurethane 9009-54-5) dạng lỏng- nguyên liệu sx keo (2030/tb-kd3 19/10/2017)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072100: Pom hạt nhựa pom (polyoxymethylene) duracon(r) m90-44 cf2001, hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: 1000024196 hạt nhựa polytetrametylen ete glycol nguyên sinh dùng làm nl sản xuất-skygreen s2008 petg (37,478 lb = 17,000 kgs)/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Blend polyol dhr-2204a, mã cas:9082-00-2,polyglycol nguyên sinh,dạng lỏng.không có hcfc và hfc,dùng trong sản xuất mút xốp, 210kg/thùng, đóng trong 48 thùng, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Chất phụ gia dùng trong ngành dệt polyethylene glycol (cas: 25322-68-3), hàng mới 100% - jintex r437 - đã kiểm hóa tk: 107003916242/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Dsc050a pthf 2000 (polytetrametylen ete glycol, dạng lỏng) nl dùng để s/x polyurethane (cas:25190-06-1)(đã khvàtqtk:106451530251/e31-25/07/2024)/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Nhóm polyete khác - polytetramethylene ether glycol, dạng nguyên sinh, dạng sánh trong không màu (kqgđ: 1350/kđ4-th, 29/10/2019), cas: 25190-06-1 >99.5%/ ptmeg-1000/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Nl351 ptmeg 1000 (99,9% polytetramethylene ether glycol cas 25190-06-1) - nguyên liệu sx keo/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Npx065 chất kết dính dạng lỏng asuzac-b (17kg/thùng), cas: 9046-10-0, dùng trong pha chế ceramic bán dẫn/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Polytetrametylene ete glycol (polyete khác) - dạng nguyên sinh (kqgđ: 3179/tb-ptplhcm, 27/12/2014), cas: 25190-06-1 >99.5%/ ptmeg-3000/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072910: Pthf 2000 (polytetrametylen ete glycol, dạng lỏng) nl dùng để s/x polyurethane (cas:25190-06-1)(đã khvàtqtk:106451530251/e31-25/07/2024)/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 1000484413 caradol sa34-05, polyete dạng nguyên sinh dùng để sản xuất mút xốp bọc tay vịn của thiết bị thể dục, hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 13-72-0008 hạt nhựa tổng hợp ppe dạng nguyên sinh xyron 540z a1a3301 black (25kg/bao), hàng mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 242nvl hạt nhựa pps xyron dg141 a1x3356 (black), hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 29 dung môi polyether polyol, mới 100% (cas no: 150923-12-9)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 391nvl hạt nhựa ppo/ps noryl nhp9023-bk1066 hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 5 hạt nhựa xenoy silver,polymer,pc/tpgp2 7671n dạng nguyên sinh, mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 50753659-sokalan pg vap 1100kg-nhựa polyete nguyên sinh,dạng lỏng,hòa tan trong nước,tp:poly(vinyl acetate/vinyl pyrrolidone-graft-polyethylene glycol,sử dụng trog sx nước giặt. cas 57-55-6; 108-05-4./ BR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 90091902 sokalan pg vap 1100kg-nhựa polyete nguyên sinh,dạng lỏng,hòa tan trong nước,thành phần:poly(vinyl acetate/vinyl pyrrolidone-graft-polyethylene glycol,sử dụng trong sx nước giặt.hm100%/ BR Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: 91100926100 foamysense 301 polymer - 301- polyethylene oxide dùng trong sx mỹ phẩm; cas 25322-68-3: 96.945%, 7631-86-9: 3%, 128-37-0: 0.055%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Acrysol rm2020npr nhựa (polyete polyol nguyên sinh, dạng lỏng, không trộn sẵn hcfc-141b. hàng mới 100%, đóng phuy - 204kg/phuy, dùng để sản xuất sơn), cas: 55965-84-9./ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Arcol polyol 5613 (nhựa polyether polyol dạng nguyên sinh, mã cas: 9082-00-2, mã cas không kbhc) dùng trong sản xuất mousse xốp ,mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Chất (polyol unipol-3601) nguyên sinh dạng lỏng,có tp chính là glycerol, propylene oxide,ethylene oxide polymer cas: 9082-00-2 (>99%).có nhãn hh, hiệu union chemical,dùng để sản xuất mút xốp.mới 100%./ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Chất tạo đặc từ polyetylen glycol dạng nguyên sinh dùng trong sản xuất nước lau sàn sinopol ltw usp.cas:25322-68-3.lot:10755117.(225kg/drum).mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Chatphugia-04 chất phụ gia tạo bọt lep-330n dùng để sản xuất keo pu trong ngành nhựa, thành phần polyether polyol > 99.5% mã cas 9082-00-2, chất chống oxy hoá dưới 0.4%, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Chế phẩm hóa học polyeste dạng nguyên sinh tegostab b 8715 lf 2dùng trong sản xuất bọt polyurethane ứng dụng trong ngành sản xuất nệm, nội thất. cas 9003-13-8, 63148-62-9, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Csvn0006 hạt nhựa ppe dạng nguyên sinh (ppe lxs112 bk pv201), dùng trong sản xuất hộp đấu nối junction box, 25kg/bao,mã sap: 15000413, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Deltashield hp 400wpb-200kg/drum-polyoxypropylenediamine nguyên sinh, dạng lỏng nguyên liệu sản xuất vật liệu elastomer dẻo, đàn hồi ngăn nước.cas: 9046-10-0; 68479-98-1, mới100%.kqpl 74/tb-kđhq/ AE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Exp-000983-01 galden ls215; 5 kg/hộp; hợp chất perfluoropolyether(hợp chất polyete),mã cas:69991-67-9;dùng để ổn định nhiệt của máy trong sx sp xk; nhà sx: solvay speciality chemicals. mới 100%/ IT Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Galden ht55 (5kg/hộp), hợp chất perfluoropolyether (hợp chất polyete), dùng để ổn định nhiệt trong sản xuất công nghiệp, nsx: syensqo, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Gc-nvl005-polyol nhựa nguyên sinh wanol f3156a dạng lỏng dùng để sản xuất mút xốp, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hat nhua modified cac loai hạt nhựa modified polyphenylene oxide noryl pcn2615-bk1066/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hạt nhựa nguyên sinh xyron aa281-1 (hợp chất nhựa polyphenylene ether và polystyrene gia cường mica), dạng hạt, cas: 25134-01-4, 607-561-6 > 25%; cas: 9003-55-8, 9003-53-6, 618-370-2 <15%;/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hạt nhựa pc alloy, màu trắng dạng hạt, dùng để sản xuất ra các linh kiện từ nhựa, 05.02.002.00017, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hạt nhựa tổng hợp ppe dạng nguyên sinh xyron 540z a1a3301 black (25kg/bao), hàng mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hc2 chất arcol polyol 5613-a dạng lỏng, dùng để sản xuất mút xốp,thành phần gồm: hydroxyl 59%, colour apha 35%, không có chất hcfc, mới 100% (80drums)/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hd05-plek-6080-new polyete dạng sáp, nguyên sinh - neopan mr-6080, nguyên liệu dùng sản xuất đế giày, mới 100%/ ID Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hn11 hạt nhựa dạng nguyên sinh noryl (asup203, ppo_polyphenylene oxide), dùng để sản xuất các linh kiện nhựa của ô tô và các máy móc, thiết bị điện tử. hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hóa chất polyethylene glyco peg 6000(polythylene glyco peg 6000 (make: sino -japan)), dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%. (code: 06051108)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hợp chất perfluoropolyether galden sv 80; (5kg/can). nhà sản xuất: syensqo,cas.no: 69991-67-9; dùng để ổn định nhiệt trong sản xuất công nghiệp. mới 100%/ IT Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ht 230 galden ht230, heat transfer fluids, for generic machine made of perfluorinated polyether (pfpe), liquid form, used for heat transfer (chiller liquid)/ IT Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hvkppe1002 hạt nhựa m-ppe xyron dg141 a1x3356 (polyphenylene ether) (dạng nguyên sinh). hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hvkppe1006 hạt nhựa m-ppe xyron dg235 a3v3376, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Hvkppe1007 hạt nhựa m-ppe xyron vt31z a1a3301. dạng nguyên sinh. hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Konix fa-703. tên hóa học: polypropylene glycol. là chất polyoxyalkylene polyol. cas: 9082-00-2. dùng sản xuất nhựa polyurethane. tktq: 105082551121. mới 100%./ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Melflux 4930 f-phụ gia tăng cường dòng chảy cho keo, dạng bột, (15kg/bag), cas:9004-74-4,25059-84-5,259676-56-7,7631-86-9,9038-95-3,68442-68-2,7732-18-5. nhãn hiệu: basf. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Mh-hc0013 hóa chất nguyên sinh - dạng lỏng_voranol 8010g polyol,tp: 99.7% glycerol.,cas:9082-00-2; 1% benzenamine..,cas: 68411-46-1.sx mút xốp đồ nội thất, mới 100%,(k chứa chất hcfc-141b)_150600014/ SA/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Mr080000016 chất xúc tác làm cứng keo/exter c1 column (cas no: 25214-18-0; 28183-09-7)/ SG/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ms500000079-vp polyete khác dạng nguyên sinh i-320 (cas: 26447-40-5; 125643-61-0)/i-320 pu elastomer hardener/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ms500000080-vp polyete khác dạng nguyên sinh p-320 (cas: 9082-00-2)/p-320 pu elastomer main agent/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Mt-noryl-gtx951w-7001-blk hạt nhựa polypropylene mt-noryl-gtx951w-7001-blk/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Nhựa desmophen 7619 w (nhựa polyol mixture nguyên sinh, dạng lỏng, 215kg/thùng, mã cas: 9082-00-2 (80%) / 53679-54-2 (20%)) dùng trong sản xuất mousse xốp, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Nhựa polyethylene glycol (ethonas peg 400) nguyên liệu dùng trong sản xuất keo, mực in, nệm mút (cas:25322-68-3),230kg/drum mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Nk25 polyol (2035bye) nhựa nguyên sinh dạng lỏng,tp polyol 100% (cas-no 510758-36-8),sd tạo lớp bọt xốp, dùng trong sxgc lót mặt giầy,mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Npl46.06 hạt nhựa polyethylene glycol/ SA Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Orithane rg2236h-2 (polyether polyols), không chứa hcfc, là polypropylene glycol nguyên sinh, dạng lỏng, dùng để sx mút xốp,quy cách 210kg/thùng mới, mới 100%, mã cas: 9003-11-6/ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Polyol dạng lỏng dùng cho ngành oto betafoam(tm) 84120e polyol (200kg/phuy), hãng dow sản xuất, hàng mới 100%. mã casrn: 7732-18-5/9046-10-0, 31506-43-1, 189253-72-3/109-55-7/52338-87-1/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Polyoxyethylene nguyên sinh dạng lỏng aquaflow nls 210, nguyên liệu sản xuất sơn, 200 lít/thùng, nsx: ashland specialties france sarl, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ppe hạt nhựa ppe iupiace gx1210 9001p hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ppe x8610 a1a3301 hạt nhựa ppe x8610 a1a3301 (polyete), dạng nguyên sinh, 25kg/bao, nhà sản xuất asahi kasei, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ppe/ps hạt nhựa modified polyphenylene oxide noryl pcn2910-bk1d694 hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: R11-1500-0005 hạt nhựa ppe xyron x8610 a1a3301 (dạng nguyên sinh)/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Rac30444453 polypropylene glycol dùng để sản xuất foam xốp cứng polyurethane, konix kp-020v nf-refdiv(rac30444453).mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Rg30011 nhựa ppe, dạng hạt (số cas: 25134-01-4, 9003-53-6, 68954-09-6, 9003-55-8, 181028-79-5, 5945-33-5, 1314-13-2) (xyron e2114)/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Rheolate fx 1010-polyethylene glycol nguyên sinh dạng hòa tan trong nước dùng trong ngành sơn dạng lỏng,(200kg/drum).mới 100%.cas:122-99-6/111-76-2. theo ptpl 410/tb-kđ3 (22/05/2024)/ NL/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Rm2507010 nhựa acylic poly dùng trong ngành sản xuất tròng kính - ebecryl 145, tp: neopentylglycol propoxylate diacrylate, cas:84170-74-1, (25kg/thùng), mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Vn001 chất ppg (polypropylene glycol),không nhãn hiệu,nguyên sinh dạng lỏng konix gp-3001 hàng mới 100%. dùng để sản xuất mút xốp. cas no: 9082-00-2/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Vn002 chất ppg (polypropylene glycol), không nhãn hiệu, nguyên sinh dạng lỏng konix ke-878n. dùng để sản xuất mút xốp. cas no: 9082-00-2, 57913-80-1./ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: X8610 hạt nhựa nguyên sinh ppe x8610 a1a3301(polyete). hàng mới 100%/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Ymer-n120 polyethylene glycol monomethyl ether, nguyên sinh-ymer-n120 (npl sx keo dán giầy), mới 100%, cas#131483-27-7/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39072990: Z-341n hạt nhựa mppo màu đen (modified polyphenylean oxide). hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: (pe5003and1785) chất phủ dạng bột đi từ nhựa epoxit, dạng nguyên sinh ex4415-ev(ht) tp (25036-25-3):49-56%; (7727-43-7):13-20%; (14808-60-7):13-20% 20kg/thùng. hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: (pe6032cya1106) chất phủ dạng bột đi từ nhựa epoxit, dạng nguyên sinh ex4511(f)-5y9/1.5 tp (25036-25-3):50-60%; (13463-67-7):19-26%; (1317-65-3):7-14% 20kg/thùng. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Bột nhựa insulating epoxy resin powder model: f-219 type mbc cr free (97-308) dùng để cách điện cho motor, linh kiện. nsx: somar fine chemicals(zhuhai) co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Bột từ nhựa epoxy dùng trong nghành sơn nội thất bàn ghế 0835 black 40 ptfe-nia, mã:pcfg90156j (18.144/bao); cas:7727-43-7,25036-25-3,1317-65-3,26590-78-3,1466414-34-5; hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Chất phủ (epoxy) dạng bột dùng kiểm tra ngọn lửa khi hàn (xnr/h6915 (250gx10bộ/hộp)), part no: yv88900035, dùng cho xưởng dập, mới 100%./ JP/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: D058 97308/bột sơn (bột nhựa epoxy resin f-219mbc cr free dùng để cách điện cho motor, linh kiện. hàng mới 100%)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: D058 97328/bột sơn (bột nhựa epoxy resin f-219mbc s dùng để cách điện cho motor, linh kiện. hàng mới 100%)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: D058 97331/ bột sơn (nhựa epoxit dạng bột dùng để sơn phủ mô tơ hkd11r resicoat el3 green)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: G15hv00004 nhựa epoxy dạng bột ke-g1255bas-th powder, hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: G15v200007 nhựa epoxy dạng bột emc cv8580mua dùng để phủ lên tấm vi mạch. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: G15v200009 nhựa epoxy dạng bột emc: sg-8500hm granule type, hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: G15v200013 nhựa epoxy dạng bột emc cv8581muw dùng để phủ lên tấm vi mạch. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Nhựa epoxide dạng bột, dùng để gia công phủ sơn lên bề mặt kim loại. mã whn-5r105 (h-wh1678-xo), đã kiểm tại 107586863641. a12, 03/10/2025, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Nhựa epoxit loại dùng để phủ,dạng bột,dạng nguyên sinh-epm,,g.,epiform f325g,15kg,(sumilite),v(sumilite pr52147 ga)(nvlsx bộ armature xe gm)cv kqgđ:1454/n3.12/tđ(14/06/2012)mới 100%-f0000-453-00-003/ JP/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Nhựa epoxit, dạng bột dùng để phủ lên vỏ kim loại item: 46080001, nsx: wuxi xiangzhisheng new material co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Powder coating sơn bột tĩnh điện - epoxy powder coating 7020-91861-bx55 gentex gx512 black, dùng sơn lên sản phẩm, cas: 25036-25-3,7727-43-7,1317-65-3,461-58-5,1333-86-4,112926-00-8,9002-88-4.mới100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Pow-heat, h-bk0525-s1, 15g black - chất phủ dạng bột đi từ nhựa epoxit dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn, trọng lượng 20kg/hộp. (cas 25036-25-3,7727-43-7,26353-05-9,1333-86-4), mới 100%./ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Rm067 sơn bột tĩnh điện (powder coatings) hkd11r resicoat el3 green sn 20kg- 97331 [762397-1]/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Sơn bột tĩnh điện (powder coatings), chất phủ dạng bột có thành phần chính là nhựa epoxit, hng20h resicoat el black sn 20kg/1 gói, dùng cho máy phun sơn bột tĩnh điện. cas:25036-25-3..mới 100%./ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39073020: Son-001 chất che phủ bề mặt dạng bột gốc nhựa epoxy (powder coatings (inside)), hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 0114136766 nhựa epoxy, dạng nguyên sinh (lỏng), dùng làm chất kết dính, hiệu extec, mã 14730 (3.8 ltr/chai) [chứa c18h21clo3,cas 25068-38-6], dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 023958m nhựa epoxit dạng cô đặc. araldite dw 0137-1 black {diglycidyl ether of bisphenol a (dgeba)|cas:1675-54-3(90%~100%)}/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 060688m nhựa epoxit dạng nguyên sinh, dạng nhão (1 can = 8kg): chi tiết như bảng kê đính kèm./ IT Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 20000942 nhựa epoxit nguyên sinh, dạng lỏng, mới 100% - epikote 3530-w68a/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 20000942 nhựa epoxit nguyên sinh,dạng lỏng epikote 3530 w68a(epoxy resin-w68a). cas 37382-79-9-npl sxxk mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 221190m nhựa epoxit dạng nguyên sinh, dạng lỏng: chi tiết như bảng kê đính kèm./ BE Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 500120100080000 nhựa epoxit dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng epoxy resin xn-1244 fr (1kg/can)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 7150106 nhựa epoxy hai thành phần nguyên sinh,dạng lỏng:dh-201a epoxy resin cas:28064-14-4 (80-90%), 68609-97-2 (10-20%),(đã kiểm hóa theo tk 107597084821/a12 ngày 15/10/2025) mới 100%./ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: 910100058 nhựa epoxit dạng lỏng thành phần epoxy resin (25068-38-6), hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Ad-906(byk-378) nhựa epoxit dạng lỏng. hàng mới 100%. đã kh mục 25 tk: 104525885441 (14.02.2022)/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Alukidir py-4460- nhựa epoxit nguyên sinh trong dung môi hữu cơ, trong đó hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trong lượng, dạng lỏng. nguyên liệu sản xuất sơn. mới 100%**/ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: B201024 nhựa epoxy resin npsn-901x75, thành phần bisphenol-a,cas no:25036-25-3(74~76%),xylene,cas no:1330-20-7 (24~26%) dùng trong sx sơn, dạng lỏng, màu tự nhiên trong suốt, 220kg/phuy,mới100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: B201034 hardener epotec th 7515: phụ gia đóng rắn dạng lỏng dùng pha sơn sản xuất gậy golf,đóng gói: 190 kg/thùng. mã cas: 68410-23-1, 112-24-3. hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Bapkked341 keo dùng để cố định cuộn cảm vào đế nhựa và cố định dây đồng epoxy emr-300(ss05/red)_resin. (hàng mới 100%)/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Bf20k106 nhựa nguyên sinh dạng lỏng epoxy epiform h-9087, tp: tp: aromatic amines, 68479-98-1 (95-99%), triethanolamine, 102-71-6 (1~5%) epiform h-9087 (1kg/can) dùng sx cảm biến, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Chất kết dính làm từ epoxy, dạng lỏng: loctite ablestik a 312e (thành phần chính: reaction product: bisphenol-a-(epichlorhydrin, epoxy resin) (0.32kg/una) (1189257) (cas 25068-38-6)/ BE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Chế phẩm hợp chất cacbua silic (epoxy resin dạng lỏng), dùng chống mài mòn bên trong bơm công nghiệp, loại 4kg/ hôp, nsx: sicast, code: 0901267- mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Chemical279 nhựa epoxy dạng nguyên sinh epoxy resin ex-10bk; dùng kết dính sp trong sx cuộn cảm.(25068-38-6;30171-80-3;21645-51-2;60676-86-0;1309-64-4;1333-86-4;87-82-1)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Epo nhựa epoxit dạng lỏng (epoxy resin)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Epo-01 nhựa epoxit dạng lỏng ye-1409l-a, mã cas: 25068-38-6, dùng sản xuất đi-ốt phát sáng led.mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Fhgtpl10fbl1 nhựa epoxy dạnglỏng,pl10f-bl,để chống ănmòn&đoảnmạch trong sxbm pcb,quy cách 0.7kg/thùng,cas no:68585-21-7,112-15-2,64742-94-5,71868-10-5,63148-53-8,5495-84-1,7727-43-7. mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Fhymgtbl03a1 nhựa epoxy dạnglỏng,bl03a,để chống ănmòn&đoảnmạch trong sxbm pcb,quy cách 3.5kg/thùng,cas no:68585-21-7,112-15-2,64742-94-5,71868-10-5,63148-53-8,5495-84-1,7727-43-7. mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Haliadex_resin_3.8-1a|dm nhựa resin epoxy damisol 3418-1a, dạng lỏng (tp: 50-100% bisphenol a diglycidyl ether-cas#25068-38-6). hàng mới 100%/ FR Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Hàng mẫu: epiclon h-305-45t,nhựa nguyên sinh dạng lỏng, dùng trong công nghiệp sx sơn,1kg/can,mới 100%. mã cas 108-88-3; 71-36-3; 100-41-4; 1330-20-7/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Hx01-01-059|dm nhựa epoxy astro 6250 (0.25l/lọ), dạng lỏng, kèm chất xúc tác astro 6250 (0.15l/lọ). hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: J32030 nhựa epiform k-9716a dạng nhão, họ epoxy resin compound; gồm 10 - 20% bisphenol a type of epoxy resin (liquid); 0.1-1% carbon black; 65-75% silica (amorphous); 0.1-1% silica (crystalline)/ JP/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Nhựa dạng lỏng elan-tech ec 14 dùng để đúc vỏ mũ bh, màu đen, (tp: 30-<50% cas 9003-36-5, 50-<100% cas 1675-54-3). mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxit nguyên sinh, dạng lỏng, thành phần: diglycidyl ether of bisphenol a/25036-25-3, xylene/1330-20-7 (epoxy resin yd-011x75) (nlsx sơn) - ct 1323/ptplhcm-nv (20.09.2010)/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy dạng lỏng (c6h10o3, c6h4o2), mã hàng; dobekan pe820h1lv, dùng để hình thành lớp cách điện, cách nhiệt của máy biến áp khô. mã cas: 868-77-9, 106-51-4 <0.1%. nsx:elantas europe srl. mới 100%/ IT/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy nguyên sinh, dạng lỏng, thành phần: fatty acids,xylene (cas: 67989-52-0/ 1330-20-7) (epoxy resin kd-175lx90)(nlsx sơn) ct 1272/ptpl hcm-nv (10.09.2010)/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Nhựa epoxy trong dung môi os-75% epoxy resin (cas 66070-75-5;1330-20-7)/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Polyacrylate trong dung môi hữu cơ, oligoma resin clear(kdu-5100), cas: 15625-89-5 (45-55%); 68585-21-7 (45-55%). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Resin-907lt-1a nhựa epoxit 907lt-1a nguyên sinh thân thiện với môi trường, dạng lỏng, mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Set-002 nhựa epoxy&epx-5225a&dùng s/xuất máy biến áp&x11-000001&dang lỏng(25kg/thùng),tp:(25068-38-6-) 35-45%,(24-26-08-6) 10%,(471-34-1)25%.(21645-51-2)15%,(1333-86-4)2%mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: V30174 nhựa epoxit epiform k-8908-1b dạng nhão sệt-epoxy resin hardner cas 9046-10-0/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: V5-17 epoxy/ resin/resin epoxy 3536 en pastille (nhựa epoxy/ resin-dạng rắn)-mới 100%/ CZ Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Vật tư máy bay trực thăng: keo khóa ren dạng lỏng (p/n: loctite-274). hàng gồm 1 lon 250ml. hàng mới 100%/ IE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Vtp140093 keo nhựa epoxy ep965lvlx black 400ml, dùng potting sản phẩm bo mạch điện tử, mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Yd128 nhựa epoxy resin epotec yd 128 dạng lỏng, đóng gói 235 kgs/thùng. mã cas: 25068-38-6. hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Zv-001151 nhựa epoxy bne200d75, để đóng rắn mực kháng hàn, dạng lỏng, có tác dụng tăng khả năng để đóng rắn mực kháng hàn.;cas:28906-96-9;112-15-2, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Zv-001262 hỗn hợp nhựa epoxy: y134ca90, dạng lỏng, có tác dụng để đóng rắn mực kháng hàn, màu vàng nhạt, 20kg/1 thùng.;cas:25068-38-6;112-15-2,mới100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Zv-113013 hỗn hợp nhựa epoxy fb5301-b(25) để tạo màu mực, dạng lỏng;cas:176017-44-00;147-14-8;112-15-2;34590-94-8;7727-43-7;64742-94-5mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073030: Zv-113020 hỗn hợp nhựa epoxy sp-6y base*, để tạo màu mực, dạng lỏng;cas:186511-06-8;112-15-2;14302-13-7;64742-94-5;128-37-0;7727-43-7,mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: (epoxy er-5151) nhựa epoxy acrylate hóa dạng lỏng, dùng cho sản xuất mực in, cas: 27813-02-1 (48-50%), 91722-14-4 (34-36%), 57472-68-1 (11-13%), 577-11-7 (3-5%),1 can= 20kg,48 can,hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: (epoxy er-873g) nhựa epoxy acrylate hóa dạng lỏng, dùng cho sản xuất mực in, cas: 27813-02-1 (38-40%), 91722-14-4 (32-34%), 57472-68-1 (21-23%), 1 thùng=20kg, 96 thùng, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 1pr0032 epoxy (chất kết dính, không chứa thành phần cần kbhc/tiền chất theo qui định) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 36-537 (1 grm = 0.001 kgm) (mới 100%)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 1pr0118 epoxy (chất kết dính, không chứa thành phần cần kbhc/tiền chất theo qui định) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 36-879(hàng mới 100%)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 1pr0235 epoxy (chất kết dính, không chứa thành phần cần kbhc/tiền chất theo qui định) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 36-1026 (mới 100%)/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 1rc0257 epoxy (chất kết dính, không chứa thành phần cần kbhc/tiền chất theo qui định) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 36-882 (mới 100%)/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 1rd0348 epoxy 36-823 (chất kết dính dùng trong sản xuất linh kiện điện tử), hàng mới 100%, xuất xứ đài loan. (mã cas: 25068-38-6, 461-58-5, 21645-51-2)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 2861120 nhựa epoxit hai thành phần pelcoat ce-30 dạng sệt, 767/ptplmn-nv. cas no: 25068-38-6, 14808-60-7, 2426-08-6, 1330-20-7, 100-41-4, 7732-18-5. kbhc số hc2026709232 hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 2dmld01 nhựa epoxit nguyên sinh dạng hạt/resin f5 (nguyên sinh) (dùng để sản xuất chíp bán dẫn) ge300lcf5 (hàng mới 100%)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 5620002650 nhựa epoxit dạng nguyên sinh / scotchcast electrical resine 265 (cas: 25036-25-3, 28064-14-4, 461-58-5, 80-05-7)/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 5620200118b hóa chất nhựa tổng hợp / rx439xs/bk (cas: 28064-14-4(15-50), 1344-28-1(5-50), 2425-79-8(0.1-15),1332-58-7(<10),1317-65-3(<5),14808-60-7(<0.1))/ FR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 5622000101 hóa chất nhựa tổng hợp / araldite cy 225 (cas: 1675-54-3(90-100), 25068-38-6(1-10), 75-57-0(0.1-1))/ CH Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 5622000102a nhựa epoxit dạng nguyên sinh / epoxylite 235sg resine (cas: 25068-38-6, 28064-14-4, 68609-97-2)/ FR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: 95619394 chất bôi trơn / molykote 55 o-ring grease en 100gr (cas: 63148-52-7(60-70),4485-12-5(20-30),122-62-3(10-20))/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Ad0-002 ad0005f nhựa epoxy resin (nguyên sinh-dạng sệt) - epoxy resin mới 100% dùng trong ngành công nghiệp gỗ/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Bar cuộn epoxy dùng để cách điện và chịu nhiệt(phi 25x45 m6), hàng mới 100%./ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Chất đóng rắn hardener c 471-5ll part a dùng trong công nghiệp điện tử, hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Cob-epoxy nhựa epoxy (epoxy-resin sje-1833) (5kg/can). hàng mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Dm15 n13618h001 nhựa epoxit tráng linh kiện/ molding compound eme-e630 type ha 18mmx9.6g inv sbs-eme0251108758/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Dm15 n26246d002 nhựa epoxit tráng linh kiện/ epoxy molding compound mc nitto ge-200hh (14mmx6.4g) inv a00034476/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Dm15 n86831f002 nhựa epoxit tráng linh kiện/ molding compound sumikon resin tablet eme-e500m type c 58mmx135g inv sbs-eme0251109424/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Dm15 n93787f001 nhựa epoxit tráng linh kiện/ molding compound eme-g700h type f 18mmx15.2g inv sbs-eme0251108758/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Epoxy resin ker 1001 msq- nhựa epoxy dạng mảnh/viên (dùng trong ngành sơn), 25kg/bag, cas no. 25036-25-3 (100%), hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Fm580001 nhựa tổng hợp kmc-180b1r-20x13.3/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Fm580002 nhựa tổng hợp kmc-180b1r 16x7.2/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: G15v200017 nhựa epoxy dạng viên emc ktmc-5300gi 16*6.5g kích thước: đường kính 16mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Hạt nhựa epoxy nguyên sinh pocan b3233hr pbt-gf30, sử dụng làm mẫu đúc thử trong khuôn nhựa, cas: 25068-38-6, 80-05-7, hsx: envalior, 275lbs/kiện, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Nhựa dạng nguyên sinh epoxy denatite ct200 (1 can = 25kg). hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Nhựa epoxy cho sơn bột, hiệu: đài loan, model: npes-902, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Nhựa epoxy nguyên sinh, dạng mảnh epoxy resin kd-214c (4,4'-(1- methylethylidene)bisphenol polymer with 2,2'-[(1-methylethylidene)bis(4,1- phenyleneoxymethylene)]bis[oxirane]): 100%]. 25kg/bao/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Nl124 hợp chất đúc epoxy emc, nt-309hq-70000, hàng mới 100%, mã 0707-000013a/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Oe4510575001 hóa chất nhựa tổng hợp / arathane 5750 a 140g (cas: 101-68-8 (60-100%), 39310-05-9 (13-30%), 108-88-3 toluen 13%, 26447-40-5 (3-7%), 78-40-0 (1-3%) - 11582/tccn2025/gp-hc)/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: R100700224 nhựa epoxy, dùng trong sản xuất sản phẩm, epoxy molding compound emg-600-2, mã cas: 60676-86-0; 85954-11-6; 26834-02-6; 1333-86-4, kích thước phi 13mm*4.3g, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: R100700532 nhựa epoxy, dùng trong sản xuất sản phẩm, epoxy molding compound gr720, mã cas: 60676-86-0; 2461-46-3; 29690-82-2; 1333-86-4; 4420-74-0, kích thước phi 13mm*3.6g, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: R-477 nhựa der671-x75 (tp: polymer of epoxy resin and bisphenol a 75%, xylene 13%, ethylbenzene 12%). hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Sm009 hỗn hợp nhựa epoxit, dạng khối rắn (q-11h resin block)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Sn11-110a023 nhựa epoxit rửa khuôn/ mould cleaner nano clean nc880 inv 3007620/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Sn11-110a024 nhựa epoxit rửa khuôn/ mould cleaner nano clean nc830 inv 3007620/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Sn11-110a025 nhựa epoxit rửa khuôn/ mould release nano wax nw981 inv 3007617/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Sn11-110a117 nhựa epoxy rửa khuôn/ mould release nano wax nw981 inv 3007619/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39073090: Svt007 nhựa epoxy nguyên sinh (593.z0091.005), dạng rắn, p/n: eme-g311q type l, hiệu: sumitomo, dùng để bảo vệ linh kiện sử dụng trong sản xuất mạch tích hợp. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 190367m polycarbonat nguyên sinh, dạng hạt. lexan(trademark) {titanium dioxide|cas:13463-67-7(0.3%~1%)}/ HU Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 20700099d0 hạt nhựa nguyên sinh poly ethylene pt-40fm-f231 80241. tp chính poly ethylene: 70-80%, trọng lượng riêng >0.94,sử dụng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm bằng nhựa), 25kg/bao. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 211787m polycarbonat nguyên sinh, dạng hạt,. gran01 makrolon 9415 green/ HU Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 23209149700001 hạ nhựa pc+abs-emerge pfas-free 7360e65 ip7700444 accessory black, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 58108 hạt nhựa pc lexan exl9330-bk1a233 (dạng nguyên sinh)/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 603380m polycarbonat nguyên sinh, dạng hạt. gran01 makrolon 6557 clear/ HU Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: 614110m polycarbonat nguyên sinh, dạng hạt. gran01 makrolon 2805 901510 bk/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: A2097 nhựa polycarbonate dạng hạt, hàng mới 100%/ BE Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Ap07 hạt nhựa nguyên sinh pc (polycarbonate), hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Ap1j10011 hạt nhựa pc (polycarbonat) dạng nguyên sinh 4330e50-20 ic7700707, hàng mới 100%, pn: on1010001/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Emsodur c multiedge 1 mm white-hạt nhựa polycarbonat dạng nguyên sinh, (25kg/ bag). nsx: emsodur ag.hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Ev-001 hạt nhựa pc alloy ac3300 black(dạng nguyên sinh). hàng mới 100%, mã qlnb-13036110122111.tkn knq: 107799974550 dòng 1/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Fy303 hạt nhựa pc-abs, kích thước 3.0*4.0*3.2mm, màu đen,7a181kingfa-00ewa/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa pc lnp elcrin compound d353rcc-7a1b9509, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa pc/abs cycoloy rcy6214-7m1d182, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hạt nhựa pc0703r gc9at 149 (polycarbonate). hàng mới 100%/ SA/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hgh57 hạt nhựa polycarbonat nguyên sinh mi-5. hàng mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hvkpca1001 hạt nhựa pc/abs tn7280ef blk, dạng hạt nguyên sinh, thành phần polycarbonate: 60-70%, acrylonitrile butadiene styrene: 10-20%, hàng mới 100%, thuộc dh 1 tk 107727476360./ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hvkpca1008 hạt nhựa pc/abs ac3300 black, dạng nguyên sinh (trong đó hàm lượng polycarbonat trội hơn). hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Hy-pc002 hạt nhựa pc (polycarbonat) dạng hạt, màu đen, hàng đóng 25kg/kiện.nsx:bosgen inc. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Mag000523a nhựa polycacbonate,dạng hạt,panlite l1225l sf5096l, jack black.tp:polycarbonate:90%-100%.hàng mới 100%./ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Mby009 hạt nhựa pom+pe nguyên sinh. mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: N64 hạt nhựa pc lexan exl9132-bk1a233/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Nk214 hạt nhựa polycarbonate dạng nguyên sinh pc 1201 10p w0991t, dùng trong công nghiệp (25kg/bag), hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Nl02 nhựa resin ep-7000 dạng nguyên sinh (dạng hạt) quy cách đóng gói 25kgs/bao, dùng sản xuất thấu kính (lens). hàng mới 100%./ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Nl-ep-4500 nhựa resin ep-4500 dạng nguyên sinh (dạng hạt) quy cách đóng gói 25kgs/bao, dùng sản xuất thấu kính (lens). hàng mới 100%./ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Nl-ep-6000 nhựa resin ep-6000 dạng nguyên sinh (dạng hạt) quy cách đóng gói 25kgs/bao, dùng sản xuất thấu kính (lens). hàng mới 100%./ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Nl-ep-8000 nhựa resin ep-8000 dạng nguyên sinh (dạng hạt) quy cách đóng gói 25kgs/bao, dùng sản xuất thấu kính (lens). hàng mới 100%./ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Nsk-hm19 hạt nhựa makrolon 2407, mới 100%, hàng mẫu cho sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: P+a0244 hạt nhựa pc/abs bayblend fr3012 011823/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: P+a0370 hạt nhựa pc/abs bayblend fr3013 r50 901510/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: P+a0490 hạt nhựa pc/abs bayblend fr3000 bbs300 702054 (cyber white)/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: P+a0491 hạt nhựa pc/abs bayblend fr3000 bbs300 702985 (oov gray#2)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pc 0871 hạt nhựa pc lexan 144r-bl8c049t (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 1 tk 107497281250(4/9/25); /c11)/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pc 1343 hạt nhựa pc iupilon tmb7120 9001 black/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pc/abs hạt nhựa pc/abs gc-1048/g34502, dạng nguyên sinh, đóng gói 25kg/bao. hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pc02 hạt nhựa pc nguyên sinh(pc recycled pellets)-hàng mới 100%/ ID Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pcgf hạt nhựa pc/gf cf-3200hf/w9b848/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pcgf10gp2100ka02 hạt nhựa tổng hợp lupoy gp2100-ka02, thành phần chính polycarbonate 90-95%,25kg/bao. hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pcgp1000mukpa1 hạt nhựa tổng hợp lupoy gp1000mu-kpa1, thành phần chính polycarbonate: 90-95%, 25kg/ bao. hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Pclexan143 bk1111 hạt nhựa poly carbonate dạng nguyên sinh(pc lexan 143-bk1111(1 bao =25 kg)).mới 100%, thuộc mục 1 tờ khai kho ngoại quan 107729185910/c11 ngày 21/11/2025/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Plastics resin hạt nhựa mẫu resin pc trirex vb3025g10 wh 04252a, hàng mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: R000278e20008156h#nhựa polycarbonate, pc6100 gc9an 118, hàng mới 100%. cas: 25037-45-0. nl sx hạt nhựa/ SA/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: R12-1000-0031 hạt nhựa pc/abs bayblend fr3013 r50 011823 (dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Resn0900 hạt nhựa pc (polycarbonat, dạng nguyên sinh) (polycarbonate:25037-45-0, 70-90%; copolymer polycarbonate: 25037-45-0, 10-30%; additive: 1333-86-4,<1%), 901-031h-n152-vn.hàng mới 100%/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Rfh0018 nhựa pc, dạng bột (số cas: 25971-63-5) (panlite pc l-1225wp)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Rm1912021 hợp chất dùng trong sx tròng kính (diallyl 2,2' -oxydiethyl dicarbonate, c12h18o7,cas:142-22-3; oligomers, sub135290) (cr-39 bg-np-8754), mới100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Rmr gw-1063fb g71770 kr hạt nhựa polycarbonate(pc) gw-1063fb g71770. hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: S031-04 hạt nhựa vyteen (pc) màu đen-hàng mới 100%/ CA Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Safoam npc-20 (22.68 kg/bag) - muối magie của axit cacbonic và polycacbonic, polycarbonate dùng làm chất tạo bọt trong ngành nhựa, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: V3102-0012-3a hat nhưa pc-abs, kích thươc 2.9*4.0*3.17mm, màu đen. hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: V3102-0013-3a hat nhưa pc-abs, kích thươc 2.9*4.0*3.17mm, màu nâu café. hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Vra0201101 hạt nhựa nguyên sinh - polycarbonate pellet cq-60a, cas: 111211-39-3, dùng để sản xuất hạt nhựa mới, hàng mới 100%/ HK Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Wsre0000299 hạt nhựa tổng hợp lupoy gp1000mu-kpa1, thành phần chính polycarbonate: 90-95%, 25kg/ bao. hàng mới 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Wsre0000559 hạt nhựa nguyên sinh polycarbonat, sử dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng đóng 25kg/bao, loại: makrolon 2407 020090-wsre0000559/ TN Hs code 3907
- Mã Hs 39074000: Yhvpb-pc hạt nhựa pc lexan 221r-111, dạng nguyên sinh/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: 329999810068 - rokralux r 152- nhựa alkyd nguyên sinh dạng lỏng dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. cas: 63148-69-4. tp: 100% alkydresin/ DE/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Alkyd resin f002, nhựa alkyd nguyên sinh dạng lỏng,dùng trg công nghiệp sx sơn,200kgs/thùng, mới100%. gồm alkyd resin;có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng dung dịch,mã cas1330-20-7./ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: B201028 nhựa alkyd và phụ gia dạng lỏng làm nguyên liệu sản xuất sơn (alkyd resin ak2380a), đóng gói: 200 kgs/drum, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Citrakyd 1723 fa:nhựa alkyd nguyên sinh dạng lỏng.gồm:alkyd resin 69-71%.cas:63148-69-6.xylene 29-31%,cas:1330-20-7.nsx.pt citra resins industries.200kgs/drum.5drum/cont.hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Dung dịch nhựa alkyd resin/es 4400(thành phần:fatty acids,castor oil polymers 55% cas 67746-03-6,xylene 45% cas 1330-20-7) dùng để pha sơn.hàng mới 100%, 15kg/can/ KR/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: F-3 hỗn hợp của nhựa alkyt và nhựa melamin, dạng lỏng, trong đó nhựa alkyt chiếm hl lớn. mã cas:68002-19-7/78-83-1/50-00-0. amino resin 65g (đã kh và tq tại tk: 107694369902/e31, 11/11/25)(mới 100%)/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: M32 hỗn hợp nhựa alkyt dạng nguyên sinh, lỏng hàm lượng >50%,lofec wa-351a,water:7732-18-5,58 - 62%;siloaxanes and silicones with polyurethane resin:167883-16-1,38 - 42%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyd dạng nguyên sinh dùng trong ngành nhựa, sơn alkyd resin cr 430-70 (dạng lỏng, 200 kg/ drums) hàng không thuộc danh mục kbhc theo nđ 113). hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyd (synolac n36ba80) dạng lỏng trong hỗn hợp dung môi (thành phần: 4-metilpentan-2-one, cas:108-10-1~4%; n-butyl asetat, cas: 123-86-4~16%**). hàm lượng dung môi~20%. nvlsx sơn. mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyd 190kg/thùng-alkyd resin #bd-020-60, dạng nhão, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyd dạng lỏng nguyên sinh-alkyd resin 315.180kg/drum.hàng mới 100%.solvent(cas:8052-41-3):30%.mineral sprit (cas:9072-35-9):10%.alkyd resin: 60%.nhà sx: kuo tai resin industrial co., ltd. 35dr/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyd trong dung môi hữu cơ lorial 236-70 alkyd resin (cas 1330-20-7)/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyd, 200kg/thùng - alkyd resin #bd-043-65x, dạng nhão dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyl nguyên sinh dạng lỏng trong dung môi hữu cơ không chứa nước,hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% trọng lượng(180 kgm/thùng). dùng sản xuất sơn - v-420. thành phần chi tiết như file đính kèm/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa alkyt dạng sệt dùng làm mực in - resin al-22m (hàng mới 100%)/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa lỏng nguyên sinh alkyd resin 7729 thùng 200kgs.dùng trong ngành sx sơn.nsx qualipoly chemical.mới100%.cas(63148-69-6)70-80%(1330-20-7)20-30%/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nhựa nguyên sinh dạng lỏng - alkyd resin (xc8399). hàng đóng phuy 200kg/phuy. cas number: 63148-69-6,1330-20-7,141-78-6, thành phần không chứa hóa chất hcfc. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Nuosperse 657 rd - nhựa alkyd trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng, dùng trong ngành sơn,(195kg/drum). hàng mới 100%. theo ptpl 317/tb-đ5 (05/09/2025)/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Phụ gia hoạt động bề mặt troysperse cd1,sd trong cn sx sơn 45kg/thùng, dạng lỏng. có nhựa alkyd trong hydrocacbon(dungmôi<50%).nsx:troy siam company limited, cas: 64742-48-9. mới100% (từ nhựa alkyd)/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: R-476 nhựa amino resin br-167c (tp: amino resin 59.4%, isobutanol 35%, xylene0.6%, formaldehyde 4%), hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Serakyd2129f nhựa alkyd nguyên sinh dạng lỏng, hàm lượng chất khô ~55%, cas: 67746-12-7. đã kh mục 8 tk: 107429043851 (11.08.2025). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Setal 270 ehv ws-80: nhựa alkyd dạng lỏng dùng trong ngành sản xuất sơn. hàng mới 100%. mã cas: 63148-69-6 (80-90%), 64742-82-1 (15-<20%), 1330-20-7 (1-<2.5%). 108-31-6 (< 0.01%)/ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Setal 711 wx-60 - nhựa alkyd dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn. hàng mới 100%. cas: 63148-69-6(~60%), 64742-82-1 (22-26%),100-41-4(6.6 - 11.0%), 1330-20-7(5 - 9.4%)/ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075010: Tunaskyd 981-60: nhựa alkyd dạng lỏng, phụ gia dùng trong công nghệ sản xuất sơn, cas no: 63148-69-6, 1330-20-7, 200kg/drum, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075090: Gszspc00020 hạt nhựa nguyên sinh pc/abs, dùng để sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39075090: Nhựa alkyd loại 200 kg/thùng. cas: 63148-69-6; 64742-82-1; 1330-20-7 alkyd resin/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39075090: Tw081 hạt nhựa 70%pc+30%abs, dùng để sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (gszspc00020)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: 240013649 hạt nhựa nguyên sinh pet-cr-8863, kích thước 2.4*3*2.1mm, độ nhớt 81ml/g, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: 2504309 (zz14-petrdyc) clear pet; e-pet- polyetylen terephthalate nguyên sinh, có chỉ số nhớt từ 78ml/g trở lên, 25038-59-9 (99~100%), dạng hạt, tk kiểm: 107355121861 /a12/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: 41140053 (nlsx bao bì maggi) hạt nhựa pet,dùng để sx chai nhựa đựg nước tươg,dầu hào maggi,độ nhớt (intrinsic viscosity) trên 0.78dl/g-pet resin ys-w01.nsx:12/2025.hsd:12/2026. tk đã nk: 107012599300/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Bột nhựa pet k262 có chỉ số độ nhớt 81.1 ml/g (từ polyethylene terephthalate), mới 100%/ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Gpet-dn01r30 nhựa pet(polyethylene terephthalate) gpet-dn01r30 có chỉ số độ nhớt 0.8dl/g, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Hạt nhựa nguyên sinh pet(polyethylene terephthalate) độ nhớt 87ml/g,thành phần: pet 100%,dùng sx tấm nhựa pet,nhà sx trust of asia trading co.,ltd., mới 100%/ JP/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Hạt nhựa nguyên sinh pet resin shinpet 5015w (dùng để sx đồ gia dụng), hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Hạt nhựa innoplus polyethylene terephthalate - pet innoplus sa135t dạng nguyên sinh, có chỉ số độ nhớt từ 83 ml/g. dùng làm nguyên liệu sản xuất. đóng bao 1200kg. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Nb-4 hạt nhựa pet resin jade ys-y01 (polyethylene terephthalate nguyên sinh,dạng hạt,chỉ số độ nhớt của hạt nhựa trên80ml/g) dùng sản xuất bộ dụng cụ ăn uống bằng nhựa,nhãn hiệu: ys-y01 mới100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Nhựa poly (etylen terephthalat) petg resin (gx-702), dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, 25kg/bao, cas: 25038-59-9; 126-30-7, mới 100% (nsx: hubei decon polyester co., ltd)/ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Nk-e-hn001 hạt nhựa nguyên sinh pet resin (polyethylene terephthale), chỉ số độ nhớt: 85.5 ml/g, dùng trong sản xuất xơ polyeste, hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Nlsx chai nước trà: hạt nhựa pet resin shinpet 5511hf dạng nguyên sinh (polyethylene terephthalate), độ nhớt: 80.4ml/g, lot no: u7e800, quy cách: 1100kg/bao, nsx: thai shinkong, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Pet chip hạt nhựa (poly ethylene terephthalate, dạng nguyên sinh), có chỉ số độ nhớt 80~90 ml/g, dùng trong sản xuất màng nhựa pet, dùng trong ngành sản xuất nhựa cn, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Pet hạt nhựa pet resin grade ys-c01 (dạng nguyên sinh) hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Pet-380f nhựa pet(polyethylene terephthalate) pet-380f có chỉ số độ nhớt 0.8dl/g, hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: Poly (etylen terephthalat) nguyên sinh, dạng hạt màu xám trắng, chỉ số độ nhớt lớn hơn 78ml/g,mã cas: 25038-59-9 (99 % pet+ 1 % canxi cacbonat caco3), không nhãn hiệu,tb số: 464/tb-đ5 (19/11/2025)/ CN/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076100: R000283e20005146a nhựa poly(ethylene terephthalate),dạng viên, độ nhớt: 80ml/g - pet chip jbb305. dùng sx hạt nhựa. cas: 25038-59-9. k.hoa tk: 106033481411/a12/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: 31200034 hạt nhựa polyethylene terephthalate ester recycled chips - cff-p03, dạng nguyên sinh, chỉ số độ nhớt: 66.5ml/g, dùng để sản xuất sợi, hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: 323nvl hạt nhựa pet rynite re19036 bk507, hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: 3v000006 hạt nhựa polyeste(polyester bfl3067),dạng nguyên sinh,độ nhớt 60-70ml/g.mới 100%,tp:polyethylene terephthalate(>99%)cas: 25038-59-9, antimony trioxide cas:1309-64-4(<0.035%),phụ gia <0.005%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: 4.01.01.008 hạt nhựa pet ip252br1(polyethylene terephthalate), cas: 25038-59-9, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất bao bì mĩ phẩm. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: 66032334 hạt nhựa nguyên sinh polypropylene pp st611m, 25kg/bao, hàng mới 100%. tk: 107898283510 - 16/01/2026 (dòng 1)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: 9927041271 hạt nhựa/mb-(mpbt-415653)pbt-mgl-gy/9927041271/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Cet088c hạt nhựa pet polyethylene terephthalate-cas: 25038-59-9, polybutylene terephthalate-cas: 26062-94-2, talc-cas:14807-96-6,quy cách 25kg/1 bao,độ nhớt:0.83ml/g,sử dụng sản xuất đồ nhựa,mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa chip polyester pet nhiệt độ nóng chảy thấp (pet pellets), chỉ số độ nhớt dưới 70ml/g, dùng trong sản xuất xơ sợi, nsx: far sea land corp., mới 100%/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa eastar(tm) copolyester gn101, màu trong suốt, đóng gói 25kg/ túi, cas no. 25038-91-9 100%. nsx: eastman chemical company, hàng mới 100%/ MY/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Hạt nhựa nguyên sinh polyethylene terephthalate skygreen pn200, 25kg/bao, hàng mới 100%./ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Kvnl279 hạt nhựa pet skytra 5220f bk, 25 kg/bao, hàng mới 100% (thuộc dòng hàng số 1 của tk knq: 107668754800)/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: M00202480 hạt nhựa nguyên sinh màu hồng petg dùng để sản xuất nắp nhựa, mb(pet-g-12673) pink [240125-27]. hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: M40985 hạt nhựa pet - eastlon brand bottle grade cb-602r- m40985, dùng sản xuất bàn chải đánh răng, hàng mới 100%./ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: M561g1021b hạt nhựa pet dupont pet fc51 bk507 black/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: M561g1210b hạt nhựa pet rynite re19045 bk507/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: N-111-000-02000004 hạt nhựa pe, hàng mới 100%/ QA Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Npl129a nhựa poly(ethylene terephthalat)- loại khác dạng nguyên sinh có nhiều công dụng để sản xuất bao bì mỹ phẩm cas:25038-59-9_pet ks710b-8s n.mục 28 tk: 107413646320-05/08/2025/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Pet 9400sb tk-e5073 blk hạt nhựa pet hyperite 9400sb tk-e5073 (dạng nguyên sinh, thành phần chính pet: 37-43%); (nk theo mục02 tk knq107510805730c11ngay08/09/2025)/ JP/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Phụ gia nhựa kháng tia uv dạng hạt polyethylene terephthalate (pet) dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa. grade: 7501 (p) (sg01) - (mới 100%)/ SG/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Pl0058 hạt nhựa nguyên sinh (pet) emc-618 pet-54193 (white). hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Pl0275 hạt nhựa nguyên sinh pbt: duranex 3316. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Poly (ethylene terephthalat), nguyên sinh dạng hạt; mã cas: 25038-59-9(kiểm tra tại tờ khai 105623081801/a12 ngày 02/08/2023) pet recycled pellet (hàng mới 100%)/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Polyethylene terephthalate (pet) dạng hạt dùng trong ngành nhựa - fr-pet 4410g3 anc2 25kg/bag, cas: 25038-59-9; 65997-17-3; 13983-17-0, hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Pp0168 hạt nhựa nguyên sinh pbt novaduran 5010g30 bk2. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Qp002 hạt nhựa poly (etylen terephthalat) dạng nguyên sinh, độ nhớt: 67.5ml/g, hiệu: halead dùng để sản xuất sợi polyester, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: S051-08 hạt nhựa pbt/pet màu đen-hàng mới 100%/ CA Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Toray hạt nhựa nguyên sinh polybutylene terephalate toray. hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Vnt 515a10(s114-16) hạt nhựa pet có màu-hàng mới 100%/ CA Hs code 3907
- Mã Hs 39076910: Vnt 518cf(s118-01) hạt nhựa pet vnt-518 cf-hàng mới 100%/ CA Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Bột nhũ 0.01 màu (f2104-0001-01e) - fok lame, dạng bột, không nhớt, thành phần: polyethylene terephthalate 100%, trang trí cho mồi câu cá giả, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Hạt nhựa pn dùng để ép ra chai đựng mỹ phẩm, 27.5kg/bao, hiệu: pn200-cr50-50kg-yoshida vietnam, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Jcv38 nhũ để trang trí móng giả one gel color wsrs-5007,tp chính:polyethylene terephthalate,cas:25038-59-9:90-95%;9003-08-1:2.5-4.5%;9003-01-4:1-2%;25035-69-2:0.5-1%;9004-36-8:0.5-1%;7429-90-5:0.5-1%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Jcv38 nhũ dùng để trang trí móng tay,k-56 (1/128), tp: polyethylene terephthalate(25038-59-9,89.8-96%),urea-melamine resin(25212-25-3,4-8%),aluminium(7429-90-5,0-0.2%), mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Jcv38 nhũ gli sci00003-010, tp chính: polyethylene terephthalate (cas:25038-59-9) 95.4~ 99.8%; aluminum (cas: 7429-90-5) 0.1%; polyurethane-11 (cas: 68258-82-2) 0~3.2%. hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Jcv83 nhũ dùng để trang trí móng giả hr-38 (1/128), tp: polyethylene terephthalate(25038-59-9,89.8-96%),urea-melamine resin(25212-25-3,4-8%),aluminium(7429-90-5,0-0.2%), mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Lọ nhũ dùng để trang trí móng giả, tp gồm: polyethylene terephthalate (25038-59-9,99-100%), acrylates copolymer (25035-69-2,0-1%), 50g/lọ. mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Mvn60 hạt nhựa pe makrolon dq5922 fr 029900,25kg/bao, hàng mới 100%,(934460011354)/ IT Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Nhựa pet nguyên sinh dạng bột-glitter, làm kim tuyến có màu để sản xuất hoa nhân tạo,tp chính pet 96.3% cas 25038-59-9,đk hạt 0.03 mm, 1 bao=25 kg, không có độ nhớt, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Pet02 hạt nhựa nguyên sinh polythylene terephthale-hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Vn010106010007 móc cài kim loại chữ j, kích cỡ 0.9mm, dùng trong sản xuất răng giả, hiệu scheu - j-clasps klammer, phi 0.9mm, 10pcs/box, sl nhập: 25 hộp. mới 100%/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Vn010107210047 đĩa nhựa ép, dùng để ép lấy dấu răng làm máng chỉnh nha, hiệu erkodent - erkoloc-pro thermoforming foils, transparent, phi 120 x 3.00mm, 10 pieces sl nhập:5box. mới 100%/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39076990: Ykct0146 bột nhựa pet giả đá dùng để làm phụ kiện cho sản phẩm đồ chơi trẻ em, kt đường kính 0.6mm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 013010100029 hạt nhựa nguyên sinh pla (polylactic acid) fy802 cas-no: 9051-89-2 hàng mới 100%./ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 855347-001 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/plastic particles pla raw 4032d (ingeo biopolymer)/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 855347-003 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/plastic particles pla+/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 855347-009 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/plastic particles epla-matte/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 855347-019 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/particles, pbat compostable, kb100/a400 nc901/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 855347-020 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/plastic particles pla basic_f1/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 855348-002 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/plastic particles, black_b/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: 856006-022 hạt nhựa poly (lactic axit) dạng nguyên sinh/plastic particles, epla se/basic, fy802/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: Hạt nhựa phân hủy sinh học, dạng hạt nguyên sinh, mã hàng: luminy lx175 onepack1250, thành phần: polylactide resin; cas:9051-89-2 (99-100%); nguyên liệu sản xuất trong ngành nhựa, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: Hạt nhựa pla tự hủy, dạng nguyên sinh, dùng trong sản xuất túi rác tự hủy, mã: ctr02, cas: 9051-89-2, 55231-08-8, nsx: carbiolice, 5kg/kiện, hàng mẫu. mới 100%/ FR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: Hat-pla hạt nhựa nguyên sinh pla (polylactic acid), cas-no: 31852-84-3 hàng mới 100%012040801003/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: Hat-pla meta hạt nhựa nguyên sinh pla (polylactic acid), cas-no: 31852-84-3 hàng mới 100%,012042801001/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39077000: Hcv136-m chất phụ gia poly(lactic axit) (sử dụng trong quá trình điều chế hạt nhựa) (cas no 9051-89-2; 26221-27-2, hàng mới 100%)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: 02.01.01.01.a02 hạt nhựa tương thích, dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa, maleic anhydride grafted pe, màu trắng, dạng chưa no, 25kg/bao (cas 9006-26-2). hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: 16 keo ép (dạng hạt và cục). mới 100%/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Hạt nhựa composite màu trắng, dạng nguyên sinh,từ polyester chưa no, dùng trong sản xuất các thiết bị điện gia dụng, đóng gói 25kg/bao, nsx: zhongshan shengwei trading co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Hạt nhựa nguyên sinh polyketone, code: m630a, tp: msds đính kèm, nsx: huizhou jinhe industrial development co., ltd, dạng hạt, 25kg/bao, dùng trong ngành sx nhựa. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Hạt nhựa polyeste chưa no nguyên sinh (wh8100 unsaturated polyester). hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Hạt nhựa wh-9100fmp-bk, màu đen, dạng nguyên sinh, 20kg/ 1 carton. thành phần chính: diallyl isophthalate. hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Mr020001325 hạt nhựa từ polymer silicon polymer dùng để chống co rút trong sản xuất đế eva/high-elasticity anti-shrinkage material eva gt-85, cas no, 7440-21-3, 2734-47-6, 8042-47-5/ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Mr020001341 hạt nhựa từ polymer silicon polymer dùng để chống co rút trong sản xuất đế eva/high-elasticity anti-shrinkage material eva gt-600/ cas:7440-21-3, 2734-47-6, 8042-47-5./ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Mx5-mppo-gf10 hạt nhựa mppo (modified polyphenylene oxide), dạng nguyên sinh, chưa no, mã mppo-gf10, dùng cho máy đúc nhựa, sử dụng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Nhựa polyester dạng nguyên sinh (polyester resin eh-100) được sử dụng trong ngành dệt may.cas 113669-95-7(100%) chi tiết phụ lục đính kèm./ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Pl000n001hf hạt nhựa tpe từ polyester elastomer dạng nguyên sinh, dạng hạt, chưa no, mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Pl0100 hạt nhựa nguyên sinh polyester chưa no up: fp100f-az jr7. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Pl0665 hạt nhựa nguyên sinh unsaturated polyester resin viroglass vg-7100-1n black. hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079120: Pvl-sj5400b hạt nhựa elastomer nguyên sinh, nsx mitsubishi chemical group, màu đen dùng sản xuất ép nhựa các phụ kiện trong nhà tắm, trọng lượng riêng 1.1g/cm3, đóng gói bao 25kg, hàng mới 100%./ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: 028 polyester resin (dạng lỏng) dùng cho sản xuất khuôn đúc, mới 100 %/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: 1.02.pol0002.e.z nhựa polyester không bão hoà 1688 (chưa no) nguyên sinh, dạng lỏng, dùng để sản xuất đồ trang trí, 220kg/ thùng, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: 1.02.pol0003.e.z nhựa polyester không bão hoà 209 (chưa no) nguyên sinh, dạng lỏng, dùng để sản xuất đồ trang trí, 220kg/ thùng, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: 35-xxxx-0006 nhựa polyester không dung môi màu hổ phách dùng để phủ lên kim loại, bảo vệ bề mặt khỏi môi trường nhiệt độ cao, dạng lỏng, dung tích 5 gal/ thùng. hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: 964-000-t1109-1100kg uv-anti-scrach - polyester polymer dạng lỏng, nvl sx sơn. cas: 57472-68-1;184181-05-3;28961-43-5;51728-26-8;55818-57-0;7328-17-8;56539-66-3;123-86-4;297145-34-7. mới 100%/ SE/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: A11 nhựa polyester dạng nguyên sinh, chưa no, không bão hòa 191pt dùng làm phụ gia sản xuất đá tấm thạch anh, dạng lỏng.(tp chính: unsaturated polyester mã cas 26123-45-5, 100-42-5) hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Anag10 chất chống mờ dùng trong sản xuất màng nhựa pvc, có thành phần chính là polyglycerol monooleate, dạng lỏng, chưa no/ anti-fogging agent almax-9281;cas:9007-48-1, 9002-92-0/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Byk-p 104 polyester dạng nguyên sinh dùng trong sơn,cas:100-41-4,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Byk-p 104s polyester dạng nguyên sinh dùng trong sơn,cas:100-41-4,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: C.nlctn001 nhựa nguyên sinh chưa no dạng lỏng (polyester). hàng mới 100%./ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Chất chống mờ dùng trong sản xuất màng nhựa pvc, có thành phần chính là polyglycerol monooleate, dạng lỏng, chưa no/ anti-fogging agent almax-9281;cas:9007-48-1, 9002-92-0/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Chếphẩmunsaturated polyester resinds902-1t dạnglỏng komàutrongsuốtdùng làm dungmôi pha với các hóachất khác tạo gắnkết dạng rắn làm cúc tp:styrene 37% (100-42-5)polyester resin 63% (26123-45-5)moi100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Dẫn xuất nhựa polyester - casofter-252 (ae) (dùng cho xưởng nhuộm - hàng mới 100%) (cas no: 68439-49-6,25038-59-9) (đã kiểm hóa tại tk: 106062028441/a12 ngày: 31/01/2024)/ TW/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Ebecryl 436 - nhựa polyester dùng trong ngành sản xuất sơn. hàng mới 100%, cas no: 15625-89-5(30 - 50%), 80-05-7(<0.1%),607391-96-8(50-70%)/ BE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Fz098 nhựa polyester nguyên sinh dạng lỏng (0840 insulating resin) hiệu qh,204kg/thùng,mã cas:26123-45-5(55-60%),100-42-5(35-40%),dùng để cách điện cuộn dây động cơ,mới 100% - 12001311/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Hợp chất nhựa gia cường (6h base compound) - nhựa polyester không bão hòa dạng lỏng (mã cas: 68610-47-9, 100-42-5, 14807-96-6, 65997-17-3). nsx: international paint (korea) limited. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nhựa lỏng nguyên sinh polyester chưa no 8120xf thùng 220kgs.dùng trong ngành nhựa.nsx:qualipoly chemical.mới100% cas(100-42-5) 20-40%(26123-45-5)60-80%/ TW/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nhựa lót frp (6h primer) - nhựa polyester không bão hòa dạng lỏng (unsaturated polyester resin primer) (mã cas: 68610-47-9, 100-42-5). nsx: international paint (korea) limited. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nhựa poly ester nguyên sinh chưa no, dạng lỏng, dùng làm chất hỗ trợ phân tán trong sơn-solsperse 28000 180kg/drum. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nhựa polyester không bão hòa dạng lỏng, dùng làm lớp phủ hoàn thiện (6h top coat), (mã cas: 68610-47-9, 100-42-5, 13463-67-7). nsx: international paint (korea) limited. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nhựa vinyl ester resin sr 841 không bão hoà nguyên sinh dạng lỏng, có tác dụng chống ăn mòn cho bồn chứa axit (mã cas: 68610-47-9, 100-42-5). nsx: international paint (korea) limited. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nhựapolyester nguyên sinh chưa no,dạng lỏng,màu hồng(code 8120ap, 160drums,220kg/1drum)gồm:upresin cas:26098-37-3 59.1%;styrene cas:100-42-5 40.9%. dùng trong ngành nhựa composites.mới100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nlsx mực in, sơn phủ: energy-curable grinding vehicle (ks-204) - nhựa polyester acrylate dạng lỏng, có công dụng tăng độ bám dính cho mực in. cas: 607391-96-8, 15625-89-5, 3524-68-3. hàng mới 100%./ US/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nlsx sơn: nhựa polyester hp-88-8215 chưa no, nguyên sinh, lỏng; cas: 64742-95-6/123-42-2/71-36-3/108-10-1; hàng mới 100%./ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Npl 13 u.p.resin shcp268bqt waxed - nhựa polyeste chưa no trong dung môi hữu cơ (viscosity 4.0 - 6.0 ps) dạng lỏng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Nss nhựa polyester nguyên sinh dạng lỏng chưa no(unsaturated polyester resin)(eterset 2593pt-h4). sản xuất bởi quá trình tổng hợp hoá học./ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Pl26 nhựa polyester nguyên sinh không no e937-2, 1100kgs/drum, dạng lỏng, dùng để sản xuất tấm đá thạch anh nhân tạo, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Polyeste dùng trong ngành keo dán: loctite liofol la 6029ex 230kg (thành phần chính polyester resin, dạng lỏng) (đã kiểm hóa tại tk 103932125511/a41) (2547501) (không có mã cas)/ IN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Polyester resin l1-5310 polyester_polyester dung dịch polyeste chưa no dạng lỏng.mã cas: 78-83-1,64742-94-5,35561-07-0. kbhc.đã kiểm hóa tại tk 105382445011./ KR/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: R-4001 nhựa polyester polyol resin cl-323 (tp: polyester diol 100%), hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: R-443 nhựa polyester diol cl-328, thành phần polyester diol, ma cas 25038-59-9 (99%), dùng để sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Rdke unsaturated polyester resin biomup 545ap for daikure (unsaturated polyester resin biomup 572apex for daikure) - nhựa polyeste chưa no trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Resin3309|dm nhựa polyesterimin chưa no damisol 3309-2, dạng lỏng, dùng cách điện cho các thiết bị điện, được pha loãng bằng vinyltoluene cas# 25013-15-4. hàng mới 100%/ FR Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Resin3340|dm1 nhựa polyesterimin chưa no damisol 3340-2, dạng lỏng, dùng cách điện cho các thiết bị điện, được pha loãng bằng vinyltoluene cas# 25013-15-4. hàng mới 100%/ FR Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Tb-094 polyester chưa no, nguyên sinh, dạng lỏng-eterset 2126ap unsaturated polyester resin,58182-50-6,9003-53-6(không thuộc plv nđ 113/2017/nđ-cp-09-10-2017)đã kiểm tk 102846638311/e31/ TW/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079130: Zv-005412 polyester dạng nguyên sinh disperbyk-110, dạng lỏng, thành phần phosphoric acid polymer, naphtha-unspecified, phosphoric acid, 2-methoxy-1methylethyl acetate, dùng để làm mịn bề mặt mực/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: 9999z2000200099 hỗn hợp polyester chưa no nguyên sinh dạng rắn (nhựa dẻo bmc compound-4112c-bk-ele-1 bug-4112c-ele-1),dùng để đúc các sản phẩm nhựa bmc cho van nước, mới 100%./ MY/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Bột nhựa polyester tb6994-pm0t/pmo1218tn,màu đen, dạng nguyên sinh,chưa no,mã cas: 25135-73-3,2451-62-9,7727-43-7,1333-86-4,dùng sơn tĩnh điện cho sản phẩm,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Bột sơn tĩnh điện interpon 800 blacck, model: qn333cs, nhãn hiệu: akzonobel, 20kg/hộp, cas: 53808-41-6, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: En-16-rnc-833 nhựa rigolac rnc-833 bk-2-27 bulk molding compound (bmc) (dạng cục). hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: En-17-100f nhựa polyester dạng hạt nguyên sinh unsaturation polyester resin primix fp100f/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Hạt nhựa chưa no polyeste dạng nguyên sinh dùng để sản xuất linh kiện cầu dao điện /polyester ce5100140j (25kg/bao) - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Hỗn hợp polyester chưa no nguyên sinh dạng rắn (nhựa dẻo bmc compound-4112c-bk-ele-1 bug-4112c-ele-1),dùng để đúc các sản phẩm nhựa bmc cho van nước, mới 100%./ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Keo wirelock, dùng để cố định đầu dây cáp. nhà sản xuất: millfield enterprises limited. hàng mới 100%/ GB/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Nhựa maleic resin nguyên sinh, dạng hạt, đóng gói: 25kg/bag. cas no: 94581-16-5, nhà sản xuất: k.patel international, nguyên liệu dùng để sản xuất mực viết. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Npl18 nhựa polyeste dạng hạt, dạng nguyên sinh (fr331w803 90a) cte90k01/ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Polyester resin nh3306p:nhựa polyester nguyên sinh,chưa no,dạng mảnh vẩy,ko phải nhựa etylen terephthalat,dùng trong sx bột sơn,đóng 25kg/bao.nsx:kinte materials science and technology co.,ltd.mới100%/ CN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Sơn bột, màu xanh xám nhạt (cyber space blue), tp: nhựa polyester 32%; nhựa epoxy 32%; titanium dioxide 4%; chất độn 20%; chất xúc tác 7%; chất tạo màu 5%, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: V520000452 sơn bột, màu đen (pantone black c), tp: nhựa polyester 32%; nhựa epoxy 32%; chất độn 26%; chất xúc tác 7%; chất tạo màu 3%, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 3907
- Mã Hs 39079190: Z-329 nhựa solution of polyester resin ltw (tego addbond ltw), tp; mã cas 1330-20-7, xylene 25-<40%, mã cas 100-41-4ethylbenzene 10>20%, mã cas 25135-73-3, polyester 45-50%, dùng để sản xuất sơn/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: 1060299 bột sơn tĩnh điện polyeste dùng trong sản xuất bình/cốc giữ nhiệt, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: 1060363 bột sơn tĩnh điện polyeste dùng trong sản xuất bình/cốc giữ nhiệt, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: 1060365 bột sơn tĩnh điện polyeste dùng trong sản xuất bình/cốc giữ nhiệt, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: 1060372 bột sơn tĩnh điện polyeste dùng trong sản xuất bình/cốc giữ nhiệt, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: 1060374 bột sơn tĩnh điện polyeste dùng trong sản xuất bình/cốc giữ nhiệt, mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: 30005104 bột nhựa terephthalate pet resin powder dùng trong sản xuất sợi lốp để pha latex. tp: phloroglucinol 40 - 69% cas: 108-73-6; terephthalaldehyde 25 - 60% cas: 623-27-8. mới 100%/ FR Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Chất phủ dạng bột màu trắng từ polyester dùng cho ngành sơn-pfw665s9 bx55lb sky white hp(cas:113669-95-97(60.1%);13463-67-7(35%);2451-62-9(4.6%),77-99-6(0.3%),không thuộc nđ số113/2017/nđ-cp,mới 100%/ US/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Crylcoat 2441-2 - nhựa polyeste dùng trong sản xuất sơn, dạng bột, dùng để phủ, kích thước hạt trung bình 3mm, hàng mới 100%. cas no: 100472-74-0 (~100%). nsx: allnex (thailand) ltd/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Crylcoat 2618-3 - nhựa polyester, dạng nguyên sinh, dùng trong sản xuất sơn, loại dùng để phủ, dạng bột, kích thước hạt trung bình 3mm, hàng mới 100%. cas no: 100472-74-0 (99-100%), 7732-18-5(<0.5%)/ TH/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Crylcoat 4420-0 - nhựa polyester dạng bột dùng trong sản xuất sơn. hàng mới 100%. mã cas: 26590-78-3 (~100%)/ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Crylcoat 4488-0 (nhựa polyester dùng trong ngành sản xuất sơn), hàng mới 100%. mã cas: 100472-74-0 (100%)/ MY/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: F29 bột chống tia cực tím, chống oxy hóa làm ổn định cho nhựa (209pt-fr-26-filler), hàng mới 100%, mã số cas 21645-51-2/ SG/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: F60 bột chống tia cực tím, chống oxy hóa uv powder (pha chung với men đánh bóng), hàng mới 100%, mã số cas 123-54-6/ GB/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Nhựa epoxy sumiliteresin ecp-251 type gj/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Polyester dạng bột màu đen dùng để phủ bề mặt sản phẩm trong dây chuyền sơn 1250078518- pfb660t1 nsn-black tex/ US/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Polyester resin mn3013 đã no(bột sơn tĩnh điện),dạng bột dùng để phủ các vật liệu kim loại,tp:polyester resin(non hazardous),barium sulfate,barium sulfate,nsx:akzonobel powder coatings,hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Rsn-epoxy hạt nhựa dạng nguyên sinh từ epoxy resin sumiliteresin ecp-251 type gj, 13 ctn*15kg, hàng mới 100%. nhập theo mục 1 tk 107772379300/c11/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: Son sơn bột tĩnh điện màu trắng /white_ ep100 feb909 (thành phần gồm polyester no cas:25214-38-4, chất màu và phụ gia khác) dùng để sơn phủ vỏ lọc bằng thép của bộ lọc dầu ô tô/ KR/ 3% Hs code 3907
- Mã Hs 39079940: V2053505 chất phủ dạng bột 10gy8/4 u (f39-80h) #5000/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: (107844405210/e11/2025-12-27)hạt nhựa tpe kháng khuẩn màu xám đậm, dùng sản xuất linh kiện máy giặt-wmdiv(raa35577106).mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: 340nvl hạt nhựa lcp laperos ga481 bk210p, hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: 448nvl hạt nhựa lcp sumikasuper e6808lhf b z, mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: D8091517yd hạt nhựa lcp laperos e473i vf2201, 25 kg/bao/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: D8091553yd hạt nhựa lcp laperos e473i bk210p, 25 kg/bao/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: D8091609yd hạt nhựa nguyên sinh/sumikasuper lcp e6807 lhf bz black (1 bao = 25 kgm)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: Hạt nhựa lcp laperos t150 bk005p black (hạt nhựa polyeste khác)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: Hạt nhựa nguyên sinh lcp laperos e473i vf2201 (hđ:ikv/25198/knq-sk, tkknq:107839446410/c11, 12 bag x 25kg), mới 100%/ TW/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: Hạt nhựa sumikasuper lcp e6808uhf bz plastic material (hạt nhựa aromatic polyester)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: Km1-1644-001101 hạt nhựa lcp xydar ne-130 bc, dạng nguyên sinh (hạt nhựa lcp xydar ne-130 bc, hàng mới 100%)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079950: Raa35577106 hạt nhựa tpe kháng khuẩn màu xám đậm, dùng sản xuất linh kiện máy giặt-wmdiv(raa35577106).mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: . hóa chất polyeste no nguyên sinh, tên thương mại: neoadd pax-521, tphh: polymeric aziridine(cas:2416007-57-1), ethyl acetate(cas: 141-78-6),dạng lỏng,dùng điều chế keo trong sx băng dính,mới 100%/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 0103-012825 hạt nhựa polybutylene terephthalate/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 0103-013025 hạt nhựa polybutylene terephthalate/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 0103-013056 hạt nhựa polybutylene terephthalate/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 1.2.06.0157 hạt nhựa arnite tv4461kl t5.03.10 (thành phần 31-51% pbt; 17-37% pet, sợi thủy tinh 20-40%, màu 0-5%) dạng nguyên sinh, dạng hạt, loại polyeste no, hàng mới 100%/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 120000263600-daicure sd opv (id)-nhựa tổng hợp từ polyester no, dạng lỏng dùng trong sản xuất mực in.mới 100%.tp:resin (<95%), pigment (<5%), additive.cas:94108-97-1,29570-58-9,52408-84-1,112945-52-5./ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 1401 x34 hb hạt nhựa poly butylene terephthalate 1401 x34 hb dạng nguyên sinh/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 204435m polybutylene terephthalate nguyên sinh, dạng hạt. gran03 valox 4521 natur/ HU Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 21 poly(14-butylene adipate), mới 100% (cas no:25103-87-1)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 21137-1 hạt nhựa nguyên sinh pbt/pbt novalloy-cas no: 26062-94-2 / 65997-17-3 / 1309-64-4 / 1333-86-4/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 319998000087- solsperse 24000gr - nhựa poly (caprolactone) dạng nguyên sinh, dạng bột dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. (kết quả ptpl số: 148/tb-kđđnb ngày 25/02/2025)/ GB/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 3300b hạt nhựa pbt(polybutylen terephthalate)-duranex(r)3300 ed3002 black(hạt nhựa nguyên sinh) thuộc dòng hàng số 1 tk knq 107647106120/c11 ngày 27/10/2025/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 340nvl hạt nhựa lcp laperos ga481 bk210p, hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 394nvl hạt nhựa pbt duranex 2002 ef2001 natural, hàng mới 100%/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 58031 hạt nhựa pbt toraycon 1101g-30 black (brother) thuộc mục 2 của tkknq số 107681732760/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: 9060171b hạt nhựa nguyên sinh polybutylene terephalate, dạng hạt, đóng bao 25kg/bao (pbt gf30% kp213g30bl gmw16733ppbt), hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Bột sơn tĩnh điện - paint colot. màu trắng, mã hàng: pfw510s9. nhà sản xuất: powderdepot. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Chất đóng rắn: loctite liofol la 6055 11kg (thành phần bisphenol a ethoxylated, dạng lỏng; dùng gắn kết các bao bì nhựa) (đã kiểm hóa tại tk 106394631341/a41) (1816189) (cas 116-37-0)/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Chất polyeste dùng làm chất trợ nhuộm trong quá trình nhuộm, dạng lỏng, 125kg/thùng, perigen e-pes - cas: 63534-56-5, 55965-84-9, 7732-18-5/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Dynoadd f-1 e (item no.f270158): polyeste no nguyên sinh, dạng lỏng dùng trong công nghệ sản xuất sơn, cas: 105-75-9, 200kg/drum, hàng mới 100%/ NO/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Dynoadd f-800 (item no.f219770).: polyeste polyol no trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng dung dịch,nguyên sinh,dạng lỏng, 25kg/drum. mới 100%./ NO/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Ecs38 hạt nhựa polybutylene dạng nguyên sinh (25kg/bag) dùng để sản xuất chi tiết nhựa trong bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: H/chất dùng trong cn dệt nhuộm:revecol olg-ch/hãm màu,cầm màu oligomer cho vải, d/lỏng, anionic-non ionic;1.000kg/ibc tank; cas:7732-18-5, 68201-46-7, 70377-91-2, 25038-59-9, 9003-04-7; mới 100%/ IT/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa copolyester nguyên sinh (tritan renew) dạng hạt dùng trong sản xuất gọng kính và khung kính mắt, mã:vx301-50, 25kg/bag, ncc:easchem co.,ltd, mới 100%/ US/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa đàn hồi nhiệt dẻo (tpv epdm/pp), mã:v101.d40.n, dùng làm nguyên liệu sản xuất vỏ bọc, tay nắm búa, mới 100%/ TR/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hạt nhựa pbt lnp elcrin wf006niq2-6a7b9983, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hatnhua hạt nhựa/ptb duranex ef2001 natural/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hn12 hạt nhựa dạng nguyên sinh pes. hàng mới 100%/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm- estofeel (conc) copolyeste no nguyen sinh sạng rắn (kqptpl:1526/tb-kd3) - cas number: 9016-88-0:100%. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hrds777-7400f hạt nhựa material duranex 7400f ef2001 natural (dùng trong máy ép đúc nhựa). mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Hvbpet1001 hạt nhựa pet fc02 bk507 polyester dạng nguyên sinh 1bao = 25kg, hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Keo_th hạt nhựa copolyester griltex 9e g f, dùng trong keo dán, 25kg/bao, mới 100%/ LI Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kr2000004 hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu đen loại pbt b4520 bk, 25kg/bao. hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kr2000010 hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu trắng sữa loại b4300g2, 25kg/bao.hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kr2000015 hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu trắng sữa loại pbt b4520 nr, 25kg/bao.hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kr2000025 hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu đen loại htn54g15hslr, 25kg/bao.hàng mới 100%/ CN Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kr2000027 hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu trắng sữa loại a3eg3, 25kg/bao.hàng mới 100%/ KR Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kr2000077 hạt nhựa polyeste nguyên sinh màu trắng sữa loại n3wg6 nr, 25kg/bao. hàng mới 100%/ DE Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Kx0002 hạt nhựa dẻo tpe elastomer sunprene qs2208 nt (m01016a), hàng mới 100%/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Lcp resin hạt nhựa lcp laperos e463i vf2201 natural, hàng mới 100%/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Mt-ppe-a0230-a1x3366-bk hạt nhựa xyron a0230 a1x3366 dùng để sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Nc11001-tt-2 hạt nhựa copolyester tx2001, sử dụng cho sản xuất linh kiện nhựa, hàng mới 100%/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Neopan mr-3840 -polyeste khác,loại khác,dạng lỏng (polyol mixture) tp chính: polyester polyol,cas: 626-86-8: 90-95%; ethylene glycol,cas: 107-21-1:5-10%. hàng nhập mẫu/ ID/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Nguyên liệu phục vụ sản xuất vật liệu bao bì: nhựa polyeste nguyên sinh, loại no, dạng sánh-adcote 502s (191kg/thùng) -hàng mới 100% (mã cas: 26336-35-6, 25036-25-3,141-78-6)/ IT/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Nhựa poly ester nguyên sinh no, dạng bột, dùng làm chất hỗ trợ phân tán trong sơn-solsperse 24000 gr 25kg/drum. mới 100%/ GB/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Nw189 hạt nhựa tpe,901-01e4-030,1. copolymer of butylene benzylene phthalate and polymethylene > 95%,2. carbon black < 5%(1333-86-4),dùng trong sản xuất dây kết nối, dây sạc, tai nghe, bộ sạc pin/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: P000002d hạt nhựa polyamit dạng nguyên sinh. zytel 103hsl nc010, dạng nguyên sinh, dùng trong công nghiệp, 25kg/bag. hàng mới 100%/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: P000032a hạt nhựa lcp / lcp resin (e130i(polyplastics))/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt 1101g-x54 b3 hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh toraycon 1101g-x54 b3 (nhập từ mục 1 tk 107400952040(31/7/25); /c11)/ ID Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt 3105 ed3002 black-tw hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh duranex (r) 3105 ed3002 black (nhập từ mục 2 tk 107496737940(04/09/2025); /c11)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt 5010g30x4bk2 hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh novaduran 5010g30x4 bk2 (nhập từ mục 1 tk 107729911700(21/11/2025); /c11)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt 733ld ed3002 hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh duranex (r) 733ld ed3002 black (nhập từ mục 2 tk 107569666300(29/9/25); /c11)/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt 734ld ed3002 hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh duranex (r) 734ld ed3002 black (nhập từ mục 1 tk 107712893260(17/11/2025); /c11)/ TW Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt 7407 a ed3002 hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh duranex (r) 7407 a ed3002 black (nhập từ mục 4 tk 107593650250(7/10/25); /c11)/ JP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Pbt duranex (r) 304sa ed3002 black hạt nhựa pbt dạng nguyên sinh duranex (r) 304sa ed3002 black (nhập từ mục 3 tk 107486891040(29/8/25); /c11)/ MY Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Phụ gia dùng trong công nghiệp hóa mỹ phẩm - polyester không ion, hòa tan trong nước, dạng lỏng - texcare srn ul terra 50, 200kg/drum,mã cas: 1443777-31-8;7732-18-5;57-55-6;2634-33-5 - hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Polyeste khác (dạng no), loại khác, dạng lỏng dùng trong ngành cn nhựa, sơn: rartpa tr-3609 xb/ qc: 190kg/drum/ mã cas: 1330-20-7/ hàng mới 100%// AE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Polyeste nguyên sinh dùng trong ngành keo dán: loctite liofol la 6206 30kg (thành phần chính gồm các polyeste khác, dạng lỏng) (2032900) (cas 25322-69-4)/ DE/ 0% Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: R11-0800-0023 hạt nhựa pbt toraycon 1101g-30 black (hạt nhựa dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Rlcpbk140ibk hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen e140i, 25kg/bao. hàng mới: 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Rlcpbk471iiv hạt nhựa polyeste loại e471i-ivory, 25kg/bao. hàng mới: 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Rlcpbk481iiv hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu trắng sữa e481i, 25kg/bao. hàng mới: 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Rpps1140a6bk hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu đen loại 1140a66, 25kg/bao. hàng mới: 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Rpps1140d9br hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, màu nâu fz1140-d9, 25kg/bao. hàng mới: 100%/ AP Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Sk-p-0006 hạt nhựa lcp vectra e473i bk210p black/ US Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Stn43 hạt nhựa (thành hình điểm nối, nhựa polyproylen), hàng mới 100%/ SG Hs code 3907
- Mã Hs 39079990: Yhvpb-pet hạt nhựa dupont pet fc02 bk507 polyester, dạng nguyên sinh/ CN Hs code 3907