Mã Hs 3905
- Mã Hs 39051200: 009 chất gắn kết da binder hcp-320 embo, mã cas: 7732-18-5,31671-56-4,63148-62-9,7631-86-9,9002-92-0 (poly (vinyl axetat) phân tán trong môi trường nước) nhãn hiệu: hansong, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Chất gắn kết da binder tk-688,mã cas:108-05-4 (22%),25213-24-5,141-32-2,7732-18-5,78330-21-9,140-88-5 (1%) (poly(vinyl axetat), phân tán trong môi trường nước) nhà cung cấp: tankem, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Chất polyvinyl acetate hòa tan trong nước dùng trong ngành dệt.cas:55965-84-9,67-56-1,9003-20-7,7732-18-5.(đóng gói: 220kg/drum)/ appretan em ls.nsx:archroma.hàng mới100%/ ID/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Keo dán gỗ kahrs 0,5l dùng để thi công, lắp đặt sàn gỗ, chất liệu nhựa, mã: 710225, hsx: kahrs, xuất xứ thuỵ điển, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Ks keo gr-150, polymetyl từ vinyl acetate, nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước, alcohols c12-15, ethoxylated 68131-39-5, ethanol 64-17-5, urea 57-13-6, water 7732-18-5/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Ks keo tf-188fa polymetyl từ vinyl acetate, nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước, polyo...ether 9002-92-0, sodium2...sulphate 25446-78-0, water 7732-18-5/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Ks keo tf-217hf polymetyl từ vinyl acetate, nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước, polyo...ether 9002-92-0, sodium2.. 25446-78-0, water 7732-18-5, sodium..phate 7758-29-4/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Ks keotf-288bf, polymetyl từ vinyl acetate, nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước, hydroxymethanesulfonic acid monosodium salt cas no 870-72-4/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Nhựa nhũ tương poly vinyl acetate dạng phân tán trong môi trường nước: vinnapas dpn 221. hàng mới 100%. mã cas: 7732-18-5(<47%),9003-20-7(>50%),108-32-7(<3%) kq ptpl số 944/tb-kd4 ngày 17/08/2020/ DE/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Npl108 polyvinyl acetate hp-30d (54-56% water; 44-46% polyvinyl axetat)/ TW Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Npl205 polyvinyl acetate hp-642a (58-62% water; 38-44% poly vinyl acetate)/ TW Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Polyvinyl acetate phân tán trong nước, dạng lỏng, màu trắng dùng trong hỗ trợ ngành dệt may. appretan em.id. cas: 55965-84-9. hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Silipolsnrpr hoá chất xử lý cuối: silipol snr-45.tên hoá học: dung dịch silicon (làm mềm vải) (chi tiết thành phần theo bảng kê đính kèm). hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Tgm1 thuốc giữ màu, chế phẩm hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm,mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Tgm2 thuốc giữ màu, chế phẩm hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm,mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Tgm3 chất trợ nhuộm, làm mềm sợi, mới 100%.dùng trong ngành sản xuất chỉ, dây dệt.(tp:polyethylene glycol-0025322-68-3, alcohol resistant foam, co2, powder, water spray)/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Tgm4 thuốc giữ màu, chế phẩm hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm,mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Tgm5 thuốc giữ màu, chế phẩm hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm,mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051200: Ya4000 bluebind ya-4000, poly (vinyl acetate) nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước, chế phẩm dùng trong ngành dệt, chất làm cứng vải. kqgđ: 117/kđ3-nv ngày 07/03/2023. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39051910: 2-00-01-000062-1 silicone polymer vynil acetate dạng lỏng nguyên sinh - silicone polymer (liquid) tl-a132, mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051910: Npl09 polyvinyl axetat/ TW Hs code 3905
- Mã Hs 39051910: Pa polyvinl axetal (nhựa thông-chất kết dính làm từ polyvinl axetal) đựng trong thùng phi-180kg/phi- mới 100%- số cas; 108-05-4.hàm lượng(% theo trọng lượng) 90/ TW Hs code 3905
- Mã Hs 39051910: Poly (vinyl axetat), dạng lỏng, dùng để dán nhãn vỏ ống snack, cas: 9003-20-7 (polymer of vinyl acetate, hàm lượng 100%), nsx: qingdao tongli united co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051910: Poly vinyl acetate 304-a (polyvinyl axetat trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi chiếm ~ 36,55% theo trọng lượng, dạng nguyên sinh, dạng lỏng). kqgđ:95/tb-kđhq (22/06/2023) kbhc/ ID/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051910: Pvp/va e-335-polymer từ vinyl acetate dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng,(181.44kg/drum).hàng mới 100%.cas:25086-89-9/64-17-5/ US/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39051990: 132.01.022 hạt nhựa màu đỏ red masterbatch dùng để tạo màu cho các sản phẩm nhựa nsx:jlinhua encai new material technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051990: Bột nhựa pvc h1014, tp 100% poly (vinyl acetate) (cas: 9003-20-7), đóng hàng trong 7 kiện, dùng trong sx sơn, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051990: Chất chống thấm nước cho hàng dệt may, dymafin dm-3914d, cas: 25322-68-3, 68439-49-6, 100-21-0, 7647-14-5, nsx: dymatic chemicals, inc., hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39051990: Nl18 hạt nhựa pa poly (vinyl axetat) nguyên liệu dùng trong sx đồ chơi trẻ em bằng nhựa (hàng mới 100%)/ SG Hs code 3905
- Mã Hs 39051990: Rb0039 hạt nhựa polyme vinyl este dạng nguyên sinh modifier hc-101, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39051990: Vswasa hạt nhựa asa (ae22d1-sm0400 25kg/bag)/ JP Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: 12-pm49 keo dán tổng hợp dùng trộn nguyện liệu sản xuất linh kiện điện tử /resin (eva-ethylene-vinyl acetate); cas no: 24937-78-8 (55 +-2%) & 7732 - 18 - 5 (45 +-2%)/ MY Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: 12-pm50 polyvinyl butyral (mowital)(spec:b-06hx)/chat ket dinh -keo dùng trộn nguyên liệu sx linh kiện điện tử cas: 63148-65-2 (> 97%); 7732-18-5 (3%)/ TW Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: 207 chất ngâm da vae emulsion db-102, copolyme vinyl axetat dạng nguyên sinh,phân tán trong môi trường nước,mã cas:24937-78-8,7732-18-5,144-55-8.mới 100%,không nhãn hiệu.kbhc:144-55-8,3%./ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: 2100003686a nhựa copolyme vinyl axetat 700, tp: styrene and butadiene polymer 50% cas:25085-39-6, nước 50% cas:7732-18-5,dạng lỏng nguyên sinh, nguyên liệu làm thảm cỏ nhân tạo, hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: 9005220001 chất làm cứng dạng lỏng nguyên sinh,stiffening agent huco-plast 143,dùng làm chất trợ nhuộm dây đai,tp:ethylene vinyl acetate copolymer cas 24937-78-8,water;68131-39-5,hiệu huaco,mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Add_vf16liq copolymer vinyl acetate dạng lỏng (appretan vf16 liq), ctct: c4h5nos.c4h4clnos, c6h6n2o3. cas: 55965-84-9, 121028-95-3; dạng lỏng, 220l/ thùng, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Celvolit 1418 (sg)-copolyme vinyl axetat dạng phân tán trong nước dùng trong công nghiệp sơn,dạng lỏng. nsx celanese, cas number: cas:24937-78-8/7732-18-5, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Celvolit 1488 (sg)-copolyme vinyl axetat dạng phân tán trong nước dùng trong công nghiệp sơn,dạng lỏng,(220kg/drum).hàng mới 100%.cas:24937-78-8/7732-18-5./ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Chếphẩmnguyênsinhtừ copolyme vinyl axetat dạngphântánsunbond n92111dạnglỏngmàutrắngsữatăngđộbềnchosợi, tp: 3-8%(52292-17-8), 45-55%(7732-18-5), 40-50%(9003-20-7), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Copolyme ethylen vinyl axetat, dạng nguyên sinh, phân tán trong nước, dùng trong công nghiệp dệt, 80 drum, 1 drum =220 kg (vae da-102). cas: 24937-78-8, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Copolyme vinyl acetat nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước. tên thương mại: nanox yp-203s. kq ptpl số 695/tb-kđ4 ngày 15/5/2019. mã cas tp: 24980-58-3, 64742-55-8, 110-30-5, 78330-21-9/ KR/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Copolymer vinyl acetate dạng phân tán trong nước dùng trong ngành công nghiệp nhựa,vinnapas 529 ed,quy cách 1kg/bottle. cas: 24937-78-8,7732-18-5, 13590-97-1, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: F30c-y041 sản phẩm hóa chất poly aluminium chloride (poly aluminium chloride pac al2o3 31%), mã cas: 1327-41-9, sử dụng làm sạch nước, hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Keo vinnapas (r) ep 706k (uls) vinyl acetate ethylene copolymer dispersion - dùng để dán giây- dạng lỏng phân tán trong nước (220kg/drum), cas: 55965-84-9. hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Ng/liệu dùng để sx sơn: dung dịch polyme vinyl dạng phân tán trong môi trường nước _ plustech ep07; cas:25067-01-0,7732-18-5; (cv trả mẫu 112/kđ3-nv,5/2/2024); đã kiểm tk 106973219511/a12/ MY/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nhũ tương vinyl acetate-ethylene copolyme, tp:55% vinyl acetate-ethylene copolymer-cas:24937-78-8,45% water-cas:7732-18-5,dùng trong cn in ấn bao bì,nhà sx:dalian chemical industry co., ltd.mới 100%./ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nhựa celvolit 1475 dạng phân tán trong nước dùng trong công nghiệp sơn, nsx: celanese/ CN/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nhựa vinnapas ep 606k (uls) từ vinyl acetate,dạng nguyên sinh, dạng lỏng phân tán trong môi trường nước,dùng trong cn in sách báo,1 thùng=200kg,mã cas: 27083-27-8,mới100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nhựa vinyl acetate-ethylene copolymer emulsion (vae):da-102h >=55%,mã cas:24937-78-8,thành phần còn lại là nước,dùng để sx chất kết dính.dạng lỏng nguyên sinh.phân tán trong nước(220kg/drum),mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nksx sơn nước: celvolit 1602 (copolyme vinyl axetat,dạng nguyên sinh,dạng phân tán trong môi trường nước). mã cas:24937-78-8; tp:vinyl acetate ethylene copolymer; hl:54-56% & nước:44-46%.hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nl15 chất thuộc da 6 68 (thành phần: dibutyl phthalate cas#84-74-2 15%,vinyl acetate,cas#108-05-4 13%, polyvinyl alcohol,cas#9002-89-2 12%, water 60%, kbhc hc2026714178, 19.01.2026, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Nlsx keo: da-101 (copolyme vinyl axetat-etylen, trong đó vinyl axetat trội hơn, dạng phân tán trong nước) (đã kiểm hóa tại tk 107672690311/a12) (412519) (cas 24937-78-8; 2682-20-4)/ SG/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Plsx thuốc lá seven diamonds filter king keo dán điếu (233-3005) làm từ hỗn hợp ethylene vynil acetate chiếm 80%, nước chiếm dưới 20%, quy cách đóng gói 20kg/thùng, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Polyme dạng nguyên sinh,(vinyl acetate ethylene copolymer ep 606k uls), dạng lỏng phân tán trong nước, mã cas: 24937-78-8, hiệu vinnapas(r),đóng 200kg/ thùng, trong đó vinyl acetate trội hơn, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: tá dược: kollidon(r) va 64 (copovidone), (30 thùng x 35 kg), lot: 38777736w0, nsx: 06/2025, hsd: 06/2029. nhà sx: basf se - germany. sdklh: 893110650224. hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Vf16 chất trợ tẩm dùng trong ngành dệt thành phần copolyme vinyl axetat,dạng phân tán trong nước(appretan vf16 liq),cas:55965-84-9,hàng đóng 220 kg/drum/ ID/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Vinnapas ep 706k (copolymer ethylene:vinyl acetate nguyên sinh (hàm lượng vinyl acetate chiếm tỷ trọng cao hon),dạng phân tán trong môi trường nước,npl sx keo),kbhc./ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: Vinyl acetate ethylene (vae) da-102hw (copolyme etylen-vinyl axetat nguyên sinh,phân tán trong môi trường nước,hàm lượng vinyl axetat trội hơn so với etylen, nl dùng để sx keo),kqgđ: 2167/tb-ptpl./ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052100: White glue-ep606k keo cán màng hàn quốc vinnapas ep 606k (uls) từ vinyl acetate, dạng lỏng phân tán trong môi trường nước, dùng trong công nghiệp in trên giấy, 1 thùng = 200kg/ KR Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Bột copolyme vinyl axetat-ethylen nguyên sinh(redispersible polymer powder)- 3024e,cas:24937-78-8;471-34-1;9002-89-5,phân tán trongnước,không tan hoàn toàn.dùngđể sx vữa keo xâydựng;25kg/bao.mới100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Chất phụ gia làm bột trét tường, thành phần copolyme vinyl axetat không phân tán trong môi trường nước, dạng bột, mã vinnapas r 5010 n (prc), dùng trong xây dựng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Copolyme từ vinyl acetate dạng bột nguyên sinh không phân tán trong nước, dùng trong công nghiệp nhựa: vinnapas 4115 n (kor), hàng mới 100% (đóng 25kg/bao)/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Copolymer vinyl axetat dạng bột dispersible polymer powders vinnapas 4115n, 25kg/bao (cas:24937-78-8/1317-65-3), mới 100% (nsx:wacker chemicals (nanjing) co., ltd)/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Cxt- hld-p chất xúc tác(additiveagent-hldp)tp:poly(ethylene-co-vinylacetate)50%;1,1,2,3,3-hexafluoroprop-1-ene;titaniumdioxide,1-heptadecanecarboxylicacid,cas:24937-78-8;69991-67-9,13463-67-7,57-11-4/ KR/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Ligos m 9760 rdp binder: polyme gốc ethylene-vinyl acetate dạng bột, làm tăng độ bám dính dùng trong sản xuất sơn và xây dựng, 25 kg/ bao, mới 100%, cas 24937-78-8; 471-34-1; 1332-58-7, nhà sx trinseo/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Mr020000512-v1 hạt nhưa dạng nguyên sinh từ hợp chất ethylene vinylacetate và alpha ethylene olefin/020 50c bio im eva, cas no, 24937-78-8, 26221-73-8, 14807-96-6/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Mr020000574-2 nhựa dạng hạt dạng nguyên sinh từ hợp chất (ethylene vinyl acetate polymer, apha-ethylene olifin copolymer)/canflex-3570-bp3/ cas: 24937-78-8,26221-73-8,14807-96-6 /hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Mr020000606-1 nhựa dạng hạt dạng nguyên sinh từ hợp chất (ethylene vinyl acetate polymer, apha-ethylene olifin copolymer)/cmp-1035-bp3/ cas: 24937-78-8,26221-73-8,14807-96-6 /hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Mr020001103-1 nhựa dạng hạt dạng nguyên sinh từ hợp chất (ethylene vinyl acetate polymer, apha-ethylene olifin copolymer)cmp-1560-bp3/ cas: 24937-78-8,26221-73-8,14807-96-6/hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Mr020001230-1 nhựa dạng hạt dạng nguyên sinh từ hợp chất (ethylene vinyl acetate polymer, apha-ethylene olifin copolymer)/ip-1545-bp3, 24937-78-8,26221-73-8,14807-96-6/hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Mr950000116 hạt nhựa dạng nguyên sinh từ hợp chất ethylene vinylacetate và ethylene olefin cas,24937-78-8, 26221-73-8, 14807-96-6/* ethylene vinyl acetate polymer ethylene olifin copolymer talc i-40/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Nguyên liệu tá dược copovidone - nsx: 12/2025, hsd: 12/2028. 25 kg/drum. gp: 893110164324. tccl: ep11.7. batch: bva6420251217. nhà sx:huangshan bonsun pharmaceuticals co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Nl sx bột trét:vinnapas(r) 4115 n (kor) (copolyme từ vinyl axetat, nguyên sinh,dạng bột,không phân tán trong nước), cas no. 24937-78-8, 1317-65-3 (25kgs/bao). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Nl01 copolyme vinyl axetat - etylen, hạt polymer nguyên sinh,>=95% ~ <=100%, không tan trong nước, trong đó hàm lượng vinyl axetat trội hơn,vc 590,cas:24937-78-8,mới 100%/ KR/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Phụ gia dạng rắn từ copolyme vinyl axetat, dạng nguyên sinh, dùng trong xây dựng, loại: da-1100, mã cas: 24937-78-8, 25kg/bao, hàng mới 100%./ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Phụ gia dùng trong ngành bột trét - vae redispersible powder da-1105, mã cas: 24937-78-8, 25213-24-5, 471-34-1, 1332-58-7. hàng mới 100%./ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Phụ gia tăng dính keo dán gạch da-1220, chất liệu: vinyl acetate dạng bột, hiệu: dairen, model: da1220/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Polymer nguyên sinh trên cơ sở vinyl acetate và ethylene,dạng bột,dùng làm phụ gia kết dính trong vlxd: 4012n (redispersible polymer). đóng 25kg/bao, mới 100%, mã cas 24937-78-8, 471-34-1,7732-18-5/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Povidone (kollidon 90f) copolyme của polyvinylpyrrolidone, dạng bột (kollidon 90evo (povidone)) lot: 85146456p0 nsx: 28/11/2024 hsd: 28/11/2027 - npl sx thuốc. gp: 8752e/qld-kd/ DE/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Redispersible powder (cas:24937-78-8;chất kết dính trong xây dựng. nsx:20/12/2025;hsd:1 năm.25kg/ bao; nsx:shandong sleo chemical technology co., ltd.)/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Vinnapas 4115 n - dùng trong nghành sơn, xây dựng, dạng bột, 25kg/túi, cas: 24937-78-8; 1317-65-3, hàng mới 100%, hiệu: wacker vinnapas,/ CN/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Vinnapas 5515 h: chất liên kết cho các sản phẩm trong xây dựng như vữa xây tô, bột trát tường. model: 60136116. cas: 24937-78-8, 1317-65-3. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: Vinyl acetate ethylene copolymer dạng bột không phân tán trong nước, dùng để sản xuất keo dán gạch - vinnapas 4115 n (kor) (25kg/bag), mã cas thành phần: 24937-78-8, 1317-65-3; hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39052900: X302-1 nhựa lszh dạng hạt, từ vinyl axetat, ral 1021. hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053010: Chất poly (vinyl alcohol) đã thủy phân có chứa các nhóm axetat,dạng phân tán- auxiliary pa-20.tp chính:polyvinyl alcohol và nước. casno.:9002-89-5;7732-18-5.mới 100%.theo ptpl:517/tb-kđ3 (15/03/2019)/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053010: Chế phẩm nguyên sinh từ vinyl axetat dạng phân tán hm sunfix rk368 dạng lỏng màu vàng tăng độ bền cho sợi, tp 10-15% (9002-89-5), 1-2% (25038-59-9), 1-2% (9006-65-9), 80-85% (7732-18-5), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053010: Poly (vinyl alcohol) phân tán trong nước dạng nguyên sinh: alcotex b72, cas: 25213-24-5>97%, 79-20-9>= 1,5 -< 3%, 67-56-1>= 0,1 -< 0,5%, 25kgs/bag, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053010: Tn008 poly (vinyl alcohol) phân tán trong nước,không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân, special sizing agent d-304, cas: 25213-24-5,7732-18-5, dùng trong dệt nhuộm, hiệu:không. mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: 200078006 polyvinyl alcohol p1, hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: 91100924700 gohsenoltm eg-05c- polyvinyl alcohol, dạng bột, cas 25213-24-5: ~100%, cas 67-56-1: =<1%; cas 79-20-9: <1%/ JP Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Bensize pva p-24a: polyvinyl alcohol ko chứa các nhóm axetat chưa thủy phân,nguyên sinh dạng hạt,không phân tán,có độ dính cao,làm hồ trong cn sợi,không hiệu,q/c:20kg/bag,mã cas: 9002-89-5.mới 100%/ TH/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Bột polyvinyl alcohol 26-99 (mã cas: 9002-89-5, 127-09-3, 1310-73-2), có màu trắng dùng để sản xuất keo dán đồ nội thất. độ tinh khiết 98.3, 1 bag=25kg%. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Chất chống bám dính polyfix rc5950 (tp: polyvinyl alcohol 9%, nước 91%) mã cas: 25213-24-5, dùng trong sx giấy tissue, dạng lỏng,quy cách đóng gói: 200kg/thùng, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Duvilax ka-9/42 lv-000118 hóa chất tạo bọt.tp: 2-propenoic acid,2-ethylhexylester,polymer with ethenyl acetate(cas:25067-02-1).2,2-dibromo-2-cyanoacetamide(cas:10222-01-2),nw:1050kg/thùng.mới 100%/ SK/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Hạt nhựa kuraray poval 22-88, polyvinyl alcohol dạng nguyên sinh (20 kgs/bao), dạng không phân tán. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Hạt nhựa pe nguyên sinh eval resin e105b. hàng mới 100%/ BE/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Hạt polymer:polyvinyl alcohol jp-18y(mã hàng: 147740).dùng để sản xuất keo dán gỗ.cas:25213-24-5(96.5%),127-09-3(0.8%),7732-18-5(0.796%),67-56-1 (1.604%),79-20-9(0.3%).hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Hoá chất dùng trong cn dệt (chất trộn hồ sợi), polyvinyl alcohol (pvoh) dạng nguyên sinh: kuraray poval tm 22-88, (cas: 25213-24-5, 67-56-1, 79-20-9), (900 bao x 20 kg). hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Hóa chất: poly(vinyl alcohol), 98.0-98.8% hydrolyzed, m.w. approx. 31,000-50,000, 178971000, 100gr/chai. mới 100%.cas:9002-89-5(99-100%)/ BE/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: J17 keo dán(28-98 (pva-117), 94% thành phần là polyvinyl alcohol, mã cas 9002-89-5, 50 bao, 1 bao =20kg, hàng mới 100%)/ JP Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Keo dán polyvinyl alcohol pva 20-99 dạng nguyên sinh,đã thủy phân, cas: 9002-89-5, không phân tán, dạng bột, màu trắng, 12.5kg/bag, nhà sx: anhui wanwei updated high-tech material industry co.ltd/ CN/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Keodan keo dán dùng để dán bao gói đũa, hàng mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Maae00027 hạt nhựa rpvb-nfti, thành phần: 90-95% polyvinyl butyral - cas no 63148-65-2; 5-10% triglycol dioctate - cas no 94-28-0/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Ngc-nat-04 polyvinyl alcohol (hg-fl-nat-0251), loại xd-387, cas: 9002-89-5, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Nguyên liệu sx thuốc (tá dược): polyvinyl alcohol (gohsenol eg-05p),tccl: usp hiện hành, số lô: 5yn618,5yn619,5yn620, nsx: 11/11/2025,12/11/2025, hsd: 10/11/2027,11/11/2027,dạng bột, 20kg/ bao/ JP/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Nhựa polyvinyl alcohol nguyên sinh dạng bột phân tán dùng trong ngành công nghiệp keo, hồ vải: polyvinyl alcohol 088-60(g). loại: 20kg/bao. mã cas: 25213-24-5, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Nlsx keo: poly vinyl alcohol bp-17 (poly(vinyl alcohol) dạng nguyên sinh, dạng bột (đã kiểm hóa tại tk 103133775401/a12) (161367) (cas 67-56-1)/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Partially hydrolyzed polyvinyl alcohol (poly (vinyl alcohol) dạng ng. sinh, dạng bột). gplh 893100459424 (18/6/2029). khg cas. - đã k.hóa theo tk 106567122911 (17/9/2024).nsx:,8/2025. hsd:7/2026./ JP/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Poly vinyl alcohol dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, 20kg/bao.mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Polyvinyl alcohol (pva)23-99(h),(mã cas 9002-89-5: 100%), 12.5kg/túi, dạng hạt mảnh nhỏ, dùng để sản xuất keo, hiệu wanwei, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Pt-00026 chất phụ trợ polyvinyl alcohol, dạng bột, dùng cho sản xuất, mới 100% (cas no.9002-89-5: 100%)/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: X3f-19 hóa chất hồ sợi: keo pva, hàng mới 100%/ pva100-27 1799d, có polyvinyl alcohol: 9002-89-5 (96%), water 7732-18-5 (4%)/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39053090: Zj101 hóa chất polyvinyl alcohol pva-1799, dạng hạt nhựa nguyên sinh, có chứa các nhóm axetat chưa thủy phân, tp: polyvinyl alcohol 95% cas 9002-89-5, methanol 2.8% cas 67-56-1.../ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39059110: Nhựa copoyme vinyl nguyên sinh, dạng phân tán eterflon 41011 copolyme vinyl (cas 1330-20-7;88795-12-4)/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059110: Nhựa pvb, mã số cas:63148-65-2, dùng trong quá trình pha chế bột màu, đóng gói 15kg/bao, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Chất phụ gia (oa1):styrene acrylic copolymer,dạng bột,từ các copolyme dạng không phân tán(cas 100-42-5: c8h8 50%, cas 80-62-6: c5h8o2 50%) dùng cho sản xuất sp tấm nhựa,hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Copolyme của vinylpyrrolidon, trong đó vinylpyrrolidon trội hơn, dạng lỏng - hsinsou l-450 conc (levelling agent for cotton) (gđ số 473/tb-kđ4 ngày 12/04/2017).cas;52880-57-6;866-84-2;9003-39-8/ TW/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Gc-mb-tpe hạt nhựa màu tpe - tpe king fa flexbond-1005 bfs nc003 (24223 gray 20%)/sz24223. mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Hạt nhựa ethylene vinyl alcohol copolymer dạng nguyên sinh eval f171b, hàng mới 100%.lấy từ dòng 1 tk:107771143912/c11.cas: 26221-27-2/ US/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Hạt nhựa nguyên sinh ethylene vinylalcohol copolymer (cas 26221-27-2, 65997-17-3, 1333-86-4, 13463-67-7) (gl-ri (g30) p583 soarlite g30k g907q/ JP/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Nhựa lỏng nguyên sinh vinyl ester resin qualipoly 8802ay thùng 200kgs.dùng trong ngành nhựa.mã cas (100-42-5)42-46%- (36425-16-8) 54-58%.nsx qualipoly technology (guangdong) corp. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Nhựa vinyl ester swancor 901-3 [từ epoxyvinylester loại bisphenol a (bpa) dạng lỏng không phân tán trong môi trường nước, 200kg/phuy; vinyl ester 60% (cas:36425-16-8)+styren(cas:100-42-5)40%(mới 100%)/ MY/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: P009000003-tpe hạt nhựa đàn hồi nhiệt dẻo dạng nguyên sinh(copolyme) - flexbond-1005bfs nc003/p009000003. mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: P009000041-tpe hạt nhựa đàn hồi nhiệt dẻo dạng nguyên sinh(copolyme) - flexbond-1030(bp)/p009000041. mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: R3-sp-krr-00l171b hạt nhựa ethylene vinyl-alcohol (evoh) copolymer eval l171b/ US/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: R3-sp-mcc-02904rb-00 hạt nhựa ethylene vinyl-alcohol (evoh) copolymer soarnol dt2904rb (dùng trong sản xuất bao bì nhựa), 25kg/bao. hàng mới 100%./ US/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Slec bl-1 (bl-1): nhựa polyvinyl butyral dạng hạt dùng trong ngành sơn, đóng gói: 20kgs/bag. thành phần: cas 63148-65-2 (>=97%), 7732-18-5 (<3%). hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Slec bm-2 (bm-2): nhựa polyvinyl butyral dạng hạt dùng trong ngành sơn, đóng gói: 20kgs/bag. thành phần: cas 63148-65-2 (>=97%), 7732-18-5 (<3%). hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Vinylpyrrolidone-styrene copolymer, dạng phân tán trong nước (antara 430 (tm) polymer _375/ptpl mục 5) - npl sx mỹ phẩm/ US/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059190: Y009000073r hạt nhựa tpe/tpe flexbond-1005bfs nc003#g03170 grey, chưa gia công tạo hình hạt nhựa. cas: 9003-53-6. mới 100%/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39059910: 1210001 copovidone(kollidon va 64 fine) tá dược để sx sản phẩm xk - tc: ep hiện hành - lot: 28997536w0 - date: 12/2024 - 12/2028 - nsx: basf se - germany./ DE/ 10% Hs code 3905
- Mã Hs 39059920: 320000012364-mowital b 14s-nhựa polyvinyl butyral(pvb) nguyên sinh,dạng bột,phân tán trong mt ko chứa nước,sd để tăng độ bám dính cho mựcin.mới 100%.cas:68648-78-2,7732-18-5,123-72-8(0.005%),7647-14-5/ DE/ 5% Hs code 3905
- Mã Hs 39059920: Nhựa nguyên sinh polyvinyl butyral,mã: sd-1,dạng phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng bột, màu trắng, mã cas: 63148-65-2,đóng gói: 12,5kg/bao,dùng để pha chế keo,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059920: Nhựa polyvinyl butyral resin dạng bột - dạng phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng để sản xuất màng pvb kính dán an toàn. đóng 20kg/kiện. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059920: Nhựa vinyl ester swancor chempulse 901 [dạng lỏng, không phân tán trong môi trường nước, 200kg/phuy; vinyl ester 60% (cas:36425-16-8)+styren (cas:100-42-5)40% kg] hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: 12-pm50 nhựa polyvinyl butyral (pvb) hạt mịn dùng làm chất kết dính trong sản xuất (pvb mowital b60h) - (mã hàng trên danh muc nhập knq: mowital b60h) - mới 100%/ DE Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: 200068937 polyvinylpyrrolidone povidone k90 dạng lỏng.nsx: boai nky pharmaceuticals ltd/ CN Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: 20100000048 tá dược plasdone k-29/32 (povidone k-30)(giấy phép nk số: 716e/qld-kd) - lot: 0002729384 - ngày sx: 31/03/2025 - hạn sd: 30/03/2028/ US Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: 55556704-bột trợ lọc (chất ổn định bia) dạng bột mịn,không tan trong nước,không hiệu, crospovidone (pvpp) xl-10, cas:9003-39-8 (không thuộc dm kbhc), cthh:c6h9no,nguyên liệu dùng trong sx bia,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Chất dưỡng ẩm solperform 100-lq-(wd), nsx: croda europe (200g/chai x 01 chai),cas:7732-18-5, hàng mẫu, làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Chất poly vinyl alcohol biến tính - modified polyvinyl alcohol gohsenx z-210, cas: modified polyvinyl alcohol, 67-56-1,67-64-1 <1%, ptpl:202/tb-kđhq, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Cps/aea nguyên liệu copovidone - mục 1- gpnk số: 8738e/qld-kd (30/09/2024); lot.0002738393 nsx:06/25 - hsd:06/28-hd: pomfe25/01295/ US Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Hóa chất tinh khiết polyvinylpyrrolidone, dạng bột, là polyme vinyl ở dạng nguyên sinh, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 9003-39-8/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Hóa chất: polyvinylpyrrolidone, average m.w. 50.000, k30, 227540025, 2.5kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:9003-39-8 (tỷ lệ 99 - 100%)/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Krf-4200 nhựa nguyên sinh vinylester krf-4200,thành phần hóa học: styrene 30-40% cas 100-42-5 dạng lỏng,hàng mới 100%/ KR Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: povidone k30 (pvp k30) (tá dược). nsx: boai nky pharmaceutical ltd. cas: 9003-39-8. quy cách đóng gói: 1 drum = 25 kgs. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: nguyên liệu sx thuốc (sát khuẩn - dung dịch dùng ngoài): pvp-iodine 30/06 (povidone iodine), (50 thùng x70kg), lot: g5139bpz0,g5146bpz0. sgdk: 893100089525. nhà sx: basf corporation. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Nhựa polyvinylpyrrolidone (pvp k90 tech grade) dạng vảy, đóng gói:100kg/thùng. cas no:9003-39-8, nguyên liệu dùng để sản xuất keo khô. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Nl thuốc thú y: povidone iodine usp (số lô: pi/e/2526/49; pi/e/2526/50; pi/e/2526/51; nsd: 12/2025; hsd: 11/2028; nhà sx: vishal laboratories; quy cách: 25 kg/thùng; hàng mới 100%; m4/gp0016)/ IN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Nlsx thuốc thú y: povidone iodine usp, mã cas: 25655-41-8; lsx:pov-003/26;pov-004/26;pov-007/26;pov-008/26;pov-009/26;pov-010/26;hsd: 12/2028, hsx: g. amphray laboratories, đóng 25kg/thùng. mới 100%./ IN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Npl150 waterborne ethylene-vinyl acetate copolymer g-231 (polyme từ acetate)(57-61% ethylne vinyl acetate copolymer; 39-43% water)/ TW Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Pb0436 hóa chất polyvinylpyrrolidone 40 (pvp-40, biobasic), cas no: 9003-39-8, loại không phân tán, đóng gói: 250g/chai, làm nguyên liệu trong quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng, mới 100%/ CA Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Polymer vinyl dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp giấy scco pw-5350, mã cas: 7732-18-5, 183815-54-5, 26062-79-3, 9003-04-7, đóng gói: 1050kg/ibc, nsx: sung chang co., ltd, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Povidone iodine usp2025 (dược chất sx thuốc sát khuẩn dùng ngoài); số lô:từ yk002s251202a1pvn đến yk002s251207a1pvn; từ yk002s251220a1pvn đến yk002s251222a1pvn; nsx:t12/2025-hsd:t12/2027. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: tá dược: kollidon(r) 25 (povidone k25), (20 thùng x 25 kg), lot: 49117136w0, nsx: 02/2025, hsd: 02/2029. nhà sx: basf se - germany. sgdklh: 893110162000. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: tá dược: kollidon(r) cl (crospovidone), (25 thùng x 40kg), lot: 13021368e0, 33448609t0, nsx: 02/2025, hsd: 02/2028. nhà sx: basf se - germany. sdklh: 893110251725. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Tá dược:povidone k30, têntm:povidone k30 s, drum/50kg. nguyên liệu sản xuất thuốc. lot no:041-250046, hsd:01/11/2025-31/10/2028 nsx:basf advanced chemicals co,ltd, sdk:893100091925, usp hiện hành/ CN/ 0% Hs code 3905
- Mã Hs 39059990: Tên tá dược: kollidon (r) va 64,drum/35 kg. nguyên liệu sản xuất thuốc (tá dược) lot: 38777736w0, hsd:12/06/2025 - 11/06/2029, nsx: basf se, sdk: 893110339900/ DE/ 0% Hs code 3905