Mã Hs 3904

- Mã Hs 39041010: 02.01.02.02h66-1 bột nhựa pvc dùng sản xuất sàn nhựa, s-65 (cas 9002-86-2), sản xuất theo công nghệ huyền phù, code: 02.01.02.02s65. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 0s70 bột pvc nguyên sinh: fj-70 sản xuất theo công nghệ huyền phù, dùng cho vải tráng nhựa pvc, hàng mới 100%/ ID/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 1000126 bột nhựa nguyên sinh gaoxin cpvc resin ms-800, tp: chlorinated polyvinyl chloride/cas: 68648-82-8: 100%, chưa trộn với bất kỳ chất nào khác, đồng nhất, sx theo công nghệ huyền phù, mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 1009006 bột nhựa nguyên sinh pvc suspension resin grade s-60, tp: polyvinyl chloride/cas 9002-86-2: 100%, chưa trộn với bất kỳ chất nào khác, đồng nhất, sx theo công nghệ huyền phù, mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 3h00000223 nhựa pvc dạng bột s-pvc resin grade: se-950 (dạng nguyên sinh) màu trắng, chưa pha trộn bất kỳ chất nào khác, polyme đồng nhất sx theo công nghệ huyền phù,dùng để sx tấm sàn pvc,mới 100 %/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5102 nhựa pvc dạng bột kanevinyl ks-1700, cas 9002-86-2/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5105 nhựa pvc dạng bột kaneka vinyl s1003, cas 9002-86-2/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5119 nhựa pvc dạng bột s-80, cas 9002-86-2/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5121 nhựa pvc dạng bột kaneka vinyl s1006, cas 9002-86-2/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5124 nhựa pvc dạng bột s-60, cas 9002-86-2/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5125 nhựa pvc dạng bột s-65,cas 9002-86-2/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5146 nhựa pvc dạng bột sg58j, cas 9002-86-2/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5147 nhựa pvc dạng bột sm76e, cas 9002-86-2/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5148 nhựa pvc dạng bột sm84e, cas 9002-86-2/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: 5149 nhựa pvc dạng bột sm71e, cas 9002-86-2/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bn bột nhựa pvc, dạng nguyên sinh, chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác, sản xuất theo công nghệ huyền phù (mã fj-65r)/ ID/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bn900 bột nhựa pvc - pvc resin grade: se950 (được sản xuất theo công nghệ huyền phù) (dùng trong sản xuất ván sàn). 1100kg/bag (hàng mới 100%)/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bột nhựa polyvinyl clorua (pvc) đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù se950, 25 kg/bao, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bôt nhưa pvc - pvc suspension resin polyvinyl chloride siamvic 258rb, cas (9002-86-2). dạng bôt nguyẻn sinh,sx theo công nghê huyên phù,chưa pha trôn vơi chât dẻo,25 kg/bao.hàng mơi 100%./ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bột nhựa pvc dạng nguyên sinh (polyme từ vinyl clorua, đồng nhất), sản xuất theo công nghệ huyền phù: pvc resin sg660 prime grade normal bag 25kgs, đóng gói 25kg/bao. hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bột nhựa s-pvc resin grade se-950 (sản xuất theo công nghệ huyền phù), dạng bột,mã cas: 9002-86-2,thành phần chính polyvinyl chloride >99.8%,đóng gói 1100kg/bao,nsx: shintech inc, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Bột pvc nguyên sinh fj-65s (polyvinyl chloride fj-65s). sản xuất theo công nghệ huyền phù. dùng để sản xuất hạt nhựa pvc/ ID/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Botpvc-mk bột nhựa pvc suspension resin s-65  đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù, dùng trong sản xuất sản phẩm bằng nhựa của bộ đèn trang trí (cas no.: 9002-86-2). mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Ls100s kr nhựa nguyên sinh pvc resin se-1000 dạng bột, dùng trong sản xuất màng bọc nilon (1100kg/túi)(sản xuất theo công nghệ huyền phù). hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: M5 bột polyvinyl chloride (pvc), se-950 sản xuất theo công nghệ huyền phù, dùng trong sản xuất ván sàn, (tđmđsdsp mục 1tk: 107635128640/e31)/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Mnvl002 bột nhựa pvc dạng nguyên sinh (polyvinyl chloride 100%, cas no: 9002-86-2), đồng nhất, chưa pha trộn, sản xuất theo công nghệ huyền phù. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Ngc-pvc-01 hạt nhựa polyvinyl chloride, yl-pvc-0003, loại pvc90, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh polyvinyl chloride resin, mã hàng: p-1000. dạng bột, polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù. hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Nhựa nguyên sinh pvc suspension resin se1000 dạng bột,chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác,sản xuất theo công nghệ huyền phù,dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa,đóng gói 1100kg/bao.mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Nhựa pvc nguyên sinh dạng bột,pvc suspension resin (polyvinyl chloride fj-65r), thành phần: poly (vinyl clorua), cas no: 9002-86-2, sản xuất theo công nghệ huyền phù.quy cách 1200kg/bao.hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Nhuapvc nhựa pvc pvc resin grade: se-950  nguyên sinh, sx theo công nghệ huyền phù, dạng bột dùng để sản xuất tấm sàn nhựa spc (đóng bao: 25kg/bao). mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Nlsxhạtnhựa:poly (vinyl clorua),dạng bột,sx theo công nghệ huyền phù,chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác:s-pvc resin grade th-800, k.hóa ở tk 104447568852 (04/01/2022).casno:9002-86-2/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Npvc nhựa pvc, poly vinyl clorua (s-65) chưa pha trộn với bất kì chất nào khác, sản xuất theo công nghệ huyền phù, dạng bột, quy cách 25 kg/bao, theo kết quả ptpl số: 615 / tb-kđ1/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pl1 nhựa pvc. loại dg-1000s, dạng nguyên sinh. dùng để sản xuất thảm trải sàn pvc. hàng mới 100%./ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pm66r bột nhựa pvc nguyên sinh, dạng huyền phù, chưa pha trộn với bất kỳ chất nào, dùng trong sx tấm ván sàn nhựa pvc.type sg-8. đóng gói 25kg/bao. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Poly(vinyl clorua) suspension resin, dạng nguyên sinh, siamvic 266rc, chưa pha trộn, đồng nhất, dạng bột, sx theo công nghệ huyền phù, dùng trong sx tấm nhựa, tấm ốp nội thất, 1100kg/bao, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc  suspension resin grade  pr-700 - bột nhựa pvc pr-700- dạng huyền phù, đồng nhất  - dùng trong sản xuất nhựa (hàng mới 100%. chưa pha trộn; đóng gói:  25kg/bao)/ PH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc nguyên sinh, lf-51, dạng bột, đóng gói 20kgs/bao sx theo công nghệ huyền phù, chưa pha trộn, đồng nhất, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc poly(vinyl chloride) đồng nhất, không pha trộn với chất nào khác, phụ trợ trong sản xuất nệm. cas 9002-86-2. rắn (25kg/ bao), mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc resin sg-5 - nhựa pvc nguyên sinh dạng bột poly(vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác, sản xuất theo công nghệ huyền phù. đóng gói 25 kg/bao cas no 9002-86-2. hàng  mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc sg-5 - nhựa pvc nguyên sinh dạng bột poly(vinyl clorua),chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác,dùng để sản xuất tấm nhựa.cas: 9002-86-2. nsx: qinghai salt lake magnesium industry co., ltd.mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc suspension resin grade  se- 1000 - bột nhựa pvc se-1000 - dạng huyền phù - dùng trong sản xuất nhựa ( hàng mới 100%. được đóng gói 25kg/bao)/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvc-s-65 nhựa pvc huyền phù dạng nguyên sinh se950. hàng mới 100%(mã:0101010272)/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Pvcsg5 bột nhựa nguyên sinh pvc sg-5 (polyvinyl chloride), dùng trong sản xuất sàn nhựa; xuất xứ trung quốc; đóng gói: 25kg/bag (sản xuất theo công nghệ huyền phù). mới100%/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Rmg010011 tk-1300  - resin polyvinyl chloride - bột nhựa polyvinyl chloride (sản xuất theo công nghệ huyền phù)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Rmg010016 zest1300si  - resin polyvinyl chloride - bột nhựa polyvinyl chloride (sản xuất theo công nghệ huyền phù)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Rmg010023 pvc suspension resin taiyo pvc th-1300, bột nhựa polyvinyl chloride (sản xuất theo công nghệ huyền phù) cas: 9002-86-2, cthh:(ch2-chcl)n, mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Rmm010002 kp-13e - resin polyvinyl chloride - bột nhựa polyvinyl chloride (sản xuất theo công nghệ huyền phù)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Rmm010004 sm-840 - resin polyvinyl chloride - bột nhựa pvcc; cthh: (c2h3cl)n; cas no:9002-86-2/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Rmm010005 tk-2500he - resin polyvinyl chloride - bột nhựa polyvinyl chloride (sản xuất theo công nghệ huyền phù)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: S-70 bột pvc nguyên sinh s-70 (pvc suspension resin grade: s-70) sản xuất theo công nghệ huyền phù/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Sc09 nhựa poly (vinyl clorua), đã hóa dẻo, dạng bột, dùng để sản xuất dây viền, logo bằng nhựa. hàng mới 100%/ MY    Hs code 3904
- Mã Hs 39041010: Szf bột nhựa pvc suspension resin s-65,chưa pha trộn bất kỳ chất nào khác,đồng nhất,sản xuất theo công nghệ huyền phù,dạng nguyên sinh,dùng trong sản xuất sàn nhựa,mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: 301001000002 hạt nhựa nguyên sinh pvc, dùng để sản xuất màng pvc cho nệm hơi, hàng mới 100%/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: 5015-h001-0003 hạt nhựa polyvinyl clorua 100% 5015-h001-0003, nguyên sinh, dạng hạt,loại: pvc 75,nlsx thân vỏ máy hút bụi. mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: 5100200101 pvc 7#hạt nhựa pvc 7 (poly(vinyl chloride)/ pvc),dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: 5106570101 pvc tx-1#hạt nhựa pvc tx-1, (poly(vinyl chloride)/ pvc), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Bhccpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại (poly vinyl clorua) compound emap e721(b)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Bhcpdvn nhựa polyetylen hdpe innoplus hd2308j (dh 3 -tkknq:107378715400/c11).hàng mới 100%/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: C520-13-002 hạt nhựa pvc  dùng trong sản xuất vỏ dây cáp điện trên ô tô, nvl dùng để sản xuất cho dây cáp điện gắn cổng usb ô tô, nsx young polymer, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Cp1126 nhựa pvc dạng hạt (cp1126), hàng mới 100%/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: H1 nhựa pvc dạng hạt (cp9002bv), hàng mới 100%/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000013 hạt nhựa pvc a65+/-3 màu đen, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000253 hạt nhựa pvc rvc105fc809a1 màu trắng, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000260 hạt nhựa pvc dạng nguyên sinh n000260, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000320 hạt nhựa pvc rvc08266849a1 màu trắng, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000402 hạt nhựa pvc a88 màu xám, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000431 hạt nhựa pvc rvc10561881a1 màu nâu, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: N000434 hạt nhựa pvc rvc10561888a1 màu xám, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Nd456 hạt nhựa  pvc(0s-a928)/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Npl04 hạt nhựa pvc np/90-041110d, mới 100%, dùng để ép phun ra linh kiện nhựa, dạng hạt nguyên sinh, được đóng vào 800 bao, mỗi bao 25kg/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Npl2 hạt nhựa pvc 90, mới 100%, dùng để ép phun ra linh kiện nhựa, dạng hạt nguyên sinh, được đóng vào 20 bao, mỗi bao 25kg/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Nvl ha - pci hạt nhựa pvc civus, dạng nguyên sinh dùng làm vỏ bọc dây điện, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Nvl ha - pvc hạt nhựa pvc avss, dạng nguyên sinh dùng làm vỏ bọc dây điện, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Nvl pci hạt nhựa pvc civus, dạng nguyên sinh dùng làm vỏ bọc dây điện, hàng mới 100%./ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Nvl pvc hạt nhựa pvc avss, dạng nguyên sinh dùng làm vỏ bọc dây điện, hàng mới 100%./ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Nvlnh01 nguyên liệu sản xuất đồ chơi: hạt nhựa pvc tnp/f90, dạng nguyên sinh.25kgm/bao. hàng mới 100%/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041091: Pvc nhựa pvc chưa pha trộn; hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: . nhựa pvc nguyên sinh dạng bột, pvc suspension resin polyvinyl chloride siamvic 261rz, thành phần: polyvinyl cloride, cas: 9002-86-2.đóng gói: 1100 kgm/ bao. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 001 nhựa pvc (pvc resin) (dạng bột) se-800 (dùng để sản xuất cửa và rèm cửa, mới 100%)(1100kgs/bag)/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 01.01.00015 bột nhưa pvc dạng nguyên sinh dùng để sản xuất phào nhựa (s65),cas:9002-86-2, mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 100109-0001 bột nhựa pvc thành phần 100% polyvinyl clorua fj-65r ffsx (cas-no:9002-86-2), dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa. hàng mới 100%/ ID    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 1010300 bột nhựa pvc, gồm thành phần: polyvinyl chloride resin, dùng trong sản xuất màn sáo nhựa./ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 23mm-pp01 poly vinyl clorua dạng bột màu trắng, chưa pha trộn dùng trong sản xuất bạt in, băng rôn. pvc westlake 1230p (tp: cas:75-01-4, cas: 9002-86-2) (mới 100%)/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 301001000003 bột polyvinyl clorua 100% màu trắng đục dùng để sản xuất màng pvc. cas no. 9002-86-2. mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 30108xx0s650 bột nhựa pvc, s-65, dùng làm vỏ dây cáp nguồn, 30108xx0s650, mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: 30108xxs0700 bột nhựa pvc, pvc s70, dùng làm vỏ dây cáp nguồn, 30108xxs0700, mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: A009 bột nhựa pvc nguyên sinh (polyvinylchloride),đóng gói trong túi, 25kg/1 túi dùng trong sản xuất tấm trải sàn. hàng mới 100%/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Bn bột nhựa  polyvinyl chloride resin grade f622. hàng mới 100%/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Bn bột pvc thành phẩm pvc suspension resin grade:p-1000f. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Bột nhựa poly (vinyl clorua) kanevinyl paste pvc grade psm-31, chưa pha trộn với chất nào khác, dạng bột, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% cas 9002-86-2; 20kg/bao)/ MY/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Bột poly vinyl clorua kanevinyl k10m, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất hạt nhựa, mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Botpvc nhựa pvc nguyên sinh dạng bột, pvc resin s-1000, tp: polyvinyl chloride 9002-86-2 (80 -100%), water 7732-18-5 (0-20%). đóng gói: 25 kgm/bao, 13100001. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Bpvc bột nhựa pvc, ký hiệu s-70, dạng nguyên sinh, chưa pha trộn với bất kỳ chất nào, mã cas: 9002-86-2, dùng để sx hạt nhựa pvc, mới: 100%./ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Gc-mm-pp poly vinyl clorua các loại (pvc) (dạng bột màu trắng, chưa pha trộn) - polyvinyl chloride resin grade: se1000 (cas 9002-86-2) (hàng mới 100%)/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Hóa chất polyvinyl chloride (pvc) (tên thương mại: polyvinyl chloride (pvc), dạng bột, dùng trong sản xuất mút xốp)/ TH/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: K-357 pvp k-90d (nhựa dạng bột,nguyên liệu sx hồ dán). hàng mới 100%./ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Kbs58 poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào, dạng bột; cas no: 9002-86-2 (kqgđ: 11619/tb-tchq, khtk: 106273225661/e31, 13/05/2024)/ kane vinyl pvc paste resin psh-31 20kg pb/ MY/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Kbs59 polyvinyl clorua chưa pha trộn với chất khác, sản xuất theo công nghệ nhũ tương, dạng bột (cas: 9002-86-2, kqgđ: 513/tb-ptpl) / pvc paste resin pg770/ TH/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: M pvc bột nhựa pvc dạng nguyên sinh, chưa pha trộn với bất kỳ chất nào, thành phần polyvinyl chloride 99.7%, water 0.3%, đóng gói 1200kg/bao.type tl700,  dùng để sx màng nhựa pvc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: M01004 bột nhựa pvc se-950 (pvc resin se-950). cas no.:9002-86-2. thành phần:> 99.8% polyvinyl chloride.  hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: M01005 bột nhựa pvc se-800 (s-pvc resin se-800). cas no.:9002-86-2. thành phần:> 99.8% polyvinyl chloride.  hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Nhựa  poly vinyl clorua resin sg 660,nguyên chất dạng bột,dùng để sản xuất  nhựa,25kg/bags.nsx:thai plastic and chemicals pcl.mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Nhựa poly vinyl clorua nguyên sinh psm-31 dạng bột, không phân tán, chưa pha trộn với bất kỳ chất nào, tổng cộng 1250bao, 20kg/bao, nhà sx: shenyang chemical, mới 100%./ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Nl-067 nhựa pvc dạng bột h-66 (aa010s65),  cas no. 9002-86-2, nsx: china general plastics corporation (cgpc), dùng để sản xuất hạt nhựa pvc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Nl09 bột nhựa nguyên sinh roto pvc (lf-71g)  polyvinyl chloride  , cas: 9002-86-2, làm nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em xuất khẩu  (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Nn003 nhựa pvc nguyên sinh dạng bột, pvc suspension resin grade: s-60, thành phần: polyvinyl clorua (c2h3cl)n, cas: 9002-86-2.đóng gói: 1100 kgm/ bao. hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Npl01 nhựa pvc s-70 dạng bột, dùng trong quá trình sản xuất hạt nhựa, qui cách 1 bao = 25kgs. hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Npl01-pvc-gf bột nhựa pvc (kl-31) dạng nguyên sinh dùng để sản xuất tấm lót sàn từ nhựa tổng hợp pvc.  mới 100%. pvc paste resin kl31. cas no. 9002-86-2/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Npl01-pvc-mlbl bột nhựa pvc(ls100h) nguyên sinh dùng để sản xuất tấm lót sàn pvc. mới 100%. poly vinyl chloride pvc straight ls100h 800kg flecon. cas no: 9002-86-2;7732-18-5./ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Npl02-pvc-wl bột nhựa pvc(ls100s) nguyên sinh dùng để sản xuất tấm lót sản pvc. mới 100%. pvc straight ls100s 750kg flecon. cas no: 9002-86-2;7732-18-5/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Ns14 bột nhựa pvc (polyvinyl clorua) s-70r, cas number: 9002-86-2,  mới 100%/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Poly (vinyl clorua) nguyên sinh,chưa được pha trộn, kh-31g, dạng bột, số cas: 9002-86-2, đóng gói 20kg/ bao, dùng để sx matit, nsx: hanwha solutions, không hiệu, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Pr10002 bột nhựa pvc nguyên sinh h-66, dạng bột, màu trắng, 1100kg/bag, nguyên liệu sản xuất tấm sàn nhựa, hàng mới 100%. 3mp500000001/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Pvc nguyên liệu sx găng tay: pvc paste kh-31g (polyme từ vinyl clorua dạng bột, nguyên sinh, chưa pha trộn với chất nào khác), mã cas 9002-86-2. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Pvc nhũ tương dạng bột có thành phần polyvinyl clorua pvc siamvic 367 nk (code: r-3105) (25kg/gói). mã cas: 9002-86-2. cnsx: trùng hợp vi huyền phù. hàng mới 100%. hãng sản xuất vinythai/ TH/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Pvc tg-800 bột poly vinyl clorua (model: tg-800), dạng nguyên sinh, mã cas: 9002-86-2, dùng để sản xuất hạt nhựa, mới 100%./ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Pvc-007 nguyên liệu nhựa pvc siamvic 261rz dạng bột/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Th-1000 nguyên liệu nhựa pvc th-1000 dạng bột/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041092: Vs-a01 bột nhựa pvc:(chưa pha trộn chất khác) pvc paste resin psm-72e _ dạng nguyên sinh(sản xuất theo công nghệ không huyền phù).dùng trong sản xuất găng tay pvc.cas no: 9002-86-02.hàng mới 100 %/ MY/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39041099: 18 nhựa nhúng cán kéo pvc dạng lỏng/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041099: Npl060 chất phụ gia kaneviny pch-843 (thành phần chính vinyl acetate, (ch2chcl)n(ch2ch)m, dùng để pha mực in, mã cas: 108-05-4), kbhc số: hc2026708932, dòng số 13./ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39041099: Yj52 giả da (nhựa) pvc từ polyvinyl chloride khổ 52"/836yard, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39041099: Yj54 giả da (nhựa) pvc từ polyvinyl chloride khổ 54"/587yard, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: 5100180101 pvc 5#hạt nhựa pvc 5, (poly(vinyl chloride)/ pvc) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: 5100250101 pvc 9c#hạt nhựa pvc 9c, (poly(vinyl chloride)/ pvc) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: A3819927 hạt nhựa pvc smg-1145e (72-0115-rh) *bk/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: B011026 hạt nhựa đen ul pvc 20p(-40c~105c)  ul94v-0 rohs2.0&reach&phtalates. hàng mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Bhnvl010 hạt nhựa pvc, pvcblack45p, dạng cứng, dạng nguyên sinh, màu đen, 25kg/bao, dùng để sản xuất đầu dây, hàng mới 100%,(40-2201859103sbyn)/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Hạt nhựa nguyên sinh pvc chưa hóa dẻo dùng để sản xuất van nước  01-pvc-tw-g1 pvc compound (hàng mới 100%)/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Jm-04-00026 hạt nhựa pvc dạng nguyên sinh,  đóng gói 25kg/bao, dùng đúc đầu nối của dây kết nối và dây nguồn, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Jm-04-00027 hạt nhựa pvc, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Jm-04-00050 hạt nhựa pvc 35p màu trắng, đóng gói 25kg/bao, dùng đúc đầu nối của dây kết nối và dây nguồn, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: M0020 nhựa pvc hỗn hợp, dùng làm vỏ dây điện (pvc compound vat90322 black) (cas: 9002-86-2), mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Nl08 hạt nhựa pvc dạng nguyên sinh,tp:polyvinyl chloride (pvc)50%,cas:9002-86-2,plasticizers 45%,mã cas:6422-86-2,stabilizers 4%,mã cas:1592-23-0,pe-wax 1%,mã cas: 9002-88-4,(25kg/bao),hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Npl001 hạt nhựa nguyên sinh pvc (poly vinyl clorua) compound dt5052a iv2   chưa hóa dẻo. hàng mới 100%./ TH/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Npl78 hạt nhựa màu dạng nguyên sinh (poly vinyl clorua khác - chưa hóa dẻo, có nhiều công dụng)pvc compound / vinika d6191t2 black. hàng mới 100%/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Pvc resin hạt nhựa nguyên sinh pvc poly vinyl clorua nc0000000422/ sinvicomp srf9702 gd8017 pvc compound. hàng mới 100%/ SG/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: Vm-zz040 hạt nhựa polyme  từ vinyl clorua dạng nguyên sinh, dạng hạt, và các chất phụ gia tạo màu. chưa hóa dẻo, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042110: X302 nhựa poly vinyl clorua dạng hạt chưa hoá dẻo(ral 9005). hàng mới 100%/ CA    Hs code 3904
- Mã Hs 39042120: 1000126 bột cpvc j-1000 (cpvc resin j-1000), dùng để sx sàn spc (tp: cas: 68648-82-8: 99.6%; nước: 0.4%), chưa trộn với bất kỳ chất nào khác, đồng nhất, sx theo công nghệ huyền phù, mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042120: A00-eg-001 nhựa pvc resin tpm-31,dạng bột quy cách 25kg/bag dùng trong sản xuất đồ chơi.mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042120: Bột nhựa nguyên sinh cpvc resin, chưa hóa dẻo, tp mã cas 68648-82-8 100%, dùng trong sản xuất tấm nhựa pvc, dạng bột,đóng gói 25kg/bao. mới 100%/ TH/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042120: Ms084 nhựa pvc dạng bột/ KR/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042190: 11915204e nhựa pvc dạng keo lỏng, màu đen (240kg/thùng). hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042190: Hồ pvc(chưa hóa dẻo) dạng lỏng, dùng để phủ lên bề mặt tấm màng và ép dính tấm lại với nhau hàng mới 100%(3pkgs =3440kgs)k/nhãn hiệu,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042190: Nhựa pvc chưa hóa dẻo dạng phân tán,mã cas 9002-86-2,25101-03-5,3319-31-1,6422-86-2,471-34-1,dùng để phủ lớp bảo vệ đồ gá, đóng gói 250kg/thùng,nsx dongguan yuyi trading co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042190: Nhựa pvc dạng khối rắn (miếng đặc), chưa hóa dẻo, chảy dẻo khi gia nhiệt, đã kết hợp chất phụ gia, đóng gói 50 kg/thùng, dùng phủ nhựa cho móc treo trong dây chuyền xi mạ, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042210: Bhcpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại (poly vinyl clorua) lb822b/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042210: Nl294 vinyl chloride copolymer-vingblan 278 - nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 0103-007602n hạt nhựa (dạng hạt) poly vinyl clorua (pvc) npa1075sg sub gray,hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 10105 hạt nhựa nguyên sinh (pvc) -pvc+nbr, từ polyvinyl clorua dạng hạt, đã hóa dẻo, dùng để sản xuất các phụ kiện bằng nhựa của máy ép phun. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 1521002 hạt nhựa pvc nguyên sinh il127a, hàng mới 100%/ ID/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 1521003 hạt nhựa pvc nguyên sinh il128a, hàng mới 100%/ ID/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 30201000006 hạt màu pvc65 độ-75 độ/black/specularmasterbatch/rohs; titanium dioxide pigment; không chứa tiền chất, hóa chất phải khai báo, hàng mới 100%#30201000006/ AP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 3819927 hạt nhựa pvc smg-1145e (72-0115-rh) *bk/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 3-sdv001 hạt nhựa pvc (np/f90) (polyme vinyl clorua), dạng nguyên sinh, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%/ AP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 4052767 hạt nhựa pvc smg1145d *bk (72-0115rh)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 4052775 hạt nhựa pvc smg-1145e (52-2435-rh) *gy/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 4170999 hạt nhựa pvc smg-1020a (57-1224) *bl/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 5100190101 pvc white#hạt nhựa pvc, (poly(vinyl chloride)/ pvc) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 6510 795 hạt nhựa pvc med7719 màu đen, đã hóa dẻo dùng trong sản xuất dây truyền dịch (cas no:9002-86-2). hàng mới 100%/ DE/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 66092697 hạt nhựa pvc c120n transparent, tp cas 9002-86-2, 68515-48-0. hàng mới 100%/ MY    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: 82 hạt nhựa pvc compound nguyên sinh đã hóa dẻo - pvc compound (dùng phủ lên bề mặt dây rút thép)/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Bacccosa928 hạt nhựa nguyên sinh pvc dùng để đúc sản phẩm nhựa của thiết bị điện tử resin os-a928(nm)105 độ c (pvc)_bk_osc, mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Cm009-m hạt nhựa tổng hợp pvc (dạng nguyên sinh) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: H313200000100 hạt nhựa pvc 82a, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Hạt nhựa đã hóa dẻo - pvc compound/ DE/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Hạt nhựa màu pvc nguyên sinh model: em th b-1131, mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Jb030 hạt nhựa pvc (poly vinyl chloride) - pvc pellet,pvc  80% dh uv,  (cas no; 9002-86-2), mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Kda004 hạt nhựa polyvinyl chloride. hàng mới 100% - pvc-01/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: M2524213a hạt nhựa pvc smv 9729n (59-1223-rh) *gy/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Mxpvhh70-n47d hạt nhựa pvc hỗn hợp (mxpvhh70-n47d pvc compound), đã qua hóa dẻo, dùng để sản xuất linh kiện xe máy, (pvc: 45-50%, polyester: 38%-43%).mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Mxpvyf70 hạt nhựa pvc hỗn hợp, màu đen (sh-un0015 pvc compound), đã qua hóa dẻo (thành phần: pvc 45-50%, polyester 40-45%) dùng để sản xuất linh kiện xe máy. mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Nbl hạt nhựa pvc đã hoá dẻo, loại nguyên sinh (pellet nbl-blue), mới 100%/ HK    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Nd2 hạt nhựa pvc - pvc material 1101040084. hàng mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Nl08 poly vinyl clorua pvc đã hóa dẻo dạng hạt dùng làm nguyên liệu trong sx đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%)/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Npl0042 hạt nhựa pvc các loại dùng sản xuất thiết bị y tế e80/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Nvl0001 hạt nhựa nguyên sinh pvc compound dinch (tp: cas no:9002-86-2: 50-70%; cas no:166412-78-8: 25-50%), hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Nvl0001vn hạt nhựa nguyên sinh pvc compound dinch (tp: cas no:9002-86-2: 50-70%; cas no:166412-78-8: 25-50%), hàng mới 100%/ KR/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Nvl001 hạt nhựa pvc dạng nguyên sinh, đã pha trộn phụ gia, đã hóa dẻo (cas 9002-86-2,57583-34-3,25133-97-5,25035-69-2,8002-74-2, 9002-88-4,1592-23-0,471-34-1,13463-67-7).mới 100%-7500400303/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: P10450001gs hạt nhựa pvc 45p dạng nguyên sinh màu đen, đã hoá dẻo, dùng để sản xuất vỏ ngoài đầu cắm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: P13452001gs hạt nhựa pvc 45p dạng nguyên sinh màu đen, đã hoá dẻo, dùng để sản xuất vỏ ngoài đầu cắm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: P13500001gs hạt nhựa pvc 50p dạng nguyên sinh màu đen, đã hoá dẻo, dùng để sản xuất vỏ ngoài đầu cắm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Pm-0695v-nl hạt nhựa pvc(polyvinyl chloride), dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô. mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Poly (vinyl clorua) có chứa chất hóa dẻo là các este của axit phthalic, dạng hạt pvc-60% hàng mới 100%(đã kiểm hóa tại tk 106656647902/a12(18/10/2024)/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Pvc resin sg580 (hạt nhựa pvc, polyvinyl chloride, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%)/ TH/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Pvccom0004 nhựa pvc hạt màu đỏ red, đã hóa dẻo, dạng hạt, hàng mới 100%/ JP/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: R11035-0499 hạt nhựa pvc 30p black,đã hóa dẻo dạng nguyên sinh,nhà sx dongguan, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: R11070-0494 hạt nhựa pvc 70b black,đã hóa dẻo dạng nguyên sinh,  nhà sx dongguan, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Re08-00087 hạt nhựa (nguyên sinh, dạng hạt, đã hoá dẻo) poly (vinyl clorua) pvc npa1038kg klt grey,hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: T163at hạt nhựa pvc t163at/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Vdhp-5-0443 hạt nhựa pvc, dạng nguyên sinh đã hóa dẻo, cas: 9002-86-2,1529-23-0, 557-05-01, 89-04-3, 1309-64-4, 1317-65-3 - p.v.c compound pink (đã kiểm hóa tại tk: 102121919102/e31 ngày 18.07.2018)/ KR/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Vswpvc hạt nhựa pvc (t118g)./ MY    Hs code 3904
- Mã Hs 39042220: Yw-m476 hạt nhựa nguyên sinh polyvinyl clorua pvc/sunprene/ff50abt/grey/gy1 (tk knq: 107823818210-dòng hàng số 01). dùng để sản xuất sản phẩm bằng nhựa,mới 100%.1 bao =25 kg/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Các polyme từ vinyl clorua (pvc) được pha trộn đã hóa dẻo dạng bột, đóng gói trong thùng sắt, 20kg/thùng, dùng để sản xuất nắp keg đựng bia. hàng mới 100%.hsx: hefei color metallic science technology/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Mr04-02-000021 bột nhựa roafluid graphite 208pf, thành phần chính polymer (vinyl clorua) đã hóa dẻo dạng bột dùng phủ bề mặt kim loại, hàng mới 100%/ IT/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: N087 polyvinyl clorua, đã hóa dẻo, dạng bột,(25kg/bao) (bột nhựa pvc, dạng tái sinh) pvc suspension resin grade s-60, dùng để sản xuất rèm cửa plastic, nhãn hiệu: formolon,có nhãn hh,mới 100%/ TW/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Nhựa nguyên sinh dạng bột đã hóa dẻo màu xám, cpvc compound c5125, 25kg/bao, nsx: shandong gaoxin chemical co., ltd, dùng trong sản xuất ống nhựa. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Nk31 pvc resin s-1000 - bột nhựa màu trắng, polyvinyl chloride, mã cas: 9002-86-2 (80~100%), 7732-18-5 (0~20%), hàng mới 100% (54 mt)/ CN/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Pl3 polyvinyl clorua (nhựa nhiệt dẻo đơn) có chứa chất hóa dẻo dạng bột mịn, dạng nguyên sinh (pvc compound resin) dùng để sản xuất thảm trải sàn pvc. hàng mới 100%./ KR/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Pvc polymer(loại plastisol, đã pha trộn, dạng bột nhão, không phải dạng huyền phù, dùng sản xuất vật tư cách điện), hàng mới 100%, nsx: vooven industry co ltd/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Pvc-0004 nhựa pvc nguyên sinh đã hóa dẻo, dạng bột - pvc compound #51440 (powder). hàng mới 100%/ TH    Hs code 3904
- Mã Hs 39042230: Pvcp-001 hạt nhựa pvc psm-31 nguyên sinh đã hóa dẻo dạng bột, tp(polyvinyl chloride), cas:9002-86-2. hàng mới 100%/ CN/ 6%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: 1000475385 nhựa dẻo pvc màu đen, dùng cho dây chuyền nhúng nhựa, thành phần 90% pvc và 10% dotp, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: 430940409 nhựa pvc sv2235c (poly vinyl clorua) nguyên sinh dạng lỏng, dùng để phủ cán dụng cụ làm vườn, màu xanh, dạng bóng, thành phần gồm pvc (9002-86-2)60% và dopt (6422-86-2)40%,hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: 430981000 nhựa pvc sv (poly vinyl clorua) nguyên sinh dạng lỏng  dùng để phủ cán dụng cụ làm vườn, dạng bóng, thành phần gồm pvc (9002-86-2) 60% và dopt (6422-86-2) 40%, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Chất trộn để làm kín có thành phần polyvinyl clorua đã hóa dẻo, dạng nhão sealtop m700 component a (code: p-1212) (250kg/thùng) / hãng sản xuất eftec. mã cas:9002-86-2/1305-78-8/1314-13-2. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Epoxy keo dính eboxy (poly (vinyl clorua) đã hóa dẻo dạng lỏng (99.7%); cas no 9002-86-2  (kqptpl: kqptpl:114/tb-kđhq), dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Hạt nhựa tái sinh pvc đã hoá dẻo, được sản xuất từ nhựa nhiệt đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh, màu đen,hàng đóng bao đồng nhất1000kg/bao, không hiệu.nsx:tokusin shoji co.,ltd. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Nhựa poly vinyl clorua nguyên sinh dạng hạt đã  hoá dẻo,nsx:huizhou shi huajing guang tongxin jishu co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Nhựa pvc (pvc polymer resin), nsx: shanghai qichi international tradin, công dụng gia công nhựa, cas: 9002-86-2, 1 kiện/5kg. hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Nhựa pvc nguyên sinh hoá dẻo dạng lỏng, dùng để làm lớp phủ bảo vệ cho linh kiện kim loại, quy cách 250kg/thùng. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Nl053 nhựa poly (vinyl clorua) đã hóa dẻo, dạng lỏng (dùng để làm tay kìm) 4011 ca  ral 3000 (cas 28553-12-0: 20-50%;471-34-1: 5-10%; 85049-37-2: 2.5-5%). 30kg/can. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Nl-18 pl hạt nhựa nguyên sinh pvc, pvc resin (pvc-zs50004 bk001), cas no: 9002-86-2; 6422-86-2; 471-34-1, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Ns17 nhựa pvc lỏng dạng nguyên sinh, đã hoá dẻo (id108-cl), mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Polyvinyl acetate chloride rl8170 (poly (vinyl clorua) đã hóa dẻo và chất độn vô cơ,dạng nhão,theo kq 132/tb-kđđnb ngày 16/11/2021), kbhc./ MY/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Pvc poly (vinyl clorua) đã hóa dẻo dạng lỏng dung để làm nguyên liệu in nhiệt lên bề mặt sản phẩm dệt, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Pvc polymer (loại plastisol, đã pha trộn, dạng nguyên sinh đã hoá dẻo, dạng lỏng), dùng sản xuất vật tư cách điện, hàng mới 100%, nsx: vooven industry co ltd/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Pvc-003 nhựa pvc tổng hợp dạng lỏng, số hiệu: 8003, 1 thùng= 21.5 kg, rộng 30cm, cao 34cm, dùng để bịt đầu trục sắt bọc nhựa, không cho nước vào lõi sắt./ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39042290: Sxslc001 plastisol(pvc đã hóa dẻo,nguyên sinh,dạng lỏng)dùng in trên tất,chống trượt.tp:pvcpaste resin68%cas:9002-86-2;acetyl tributyl citrate20%cas:77-90-7;calcium carbonate8%cas:471-34-1.mới100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Db 03-26-1358 hạt nhựa màu tổng hợp master batch db 03-26-1358/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Db-10-15-0657 hạt nhựa màu tổng hợp db-10-15-0657/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Db-10-20-0394 hạt nhựa màu tổng hợp db-10-20-0394/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Db-10-21-2825b hạt nhựa màu tổng hợp db-10-21-2825b/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Db-14-29-0656 hạt nhựa màu tổng hợp db-14-29-0656/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Npl288 vinyl chloride vinyl acetate copolymer rs-13, tp: vinylchloride-vinylacetate based copolymer, cas: 9005-09-8, >99%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39043010: Sb-5510 copolyme vinyl clorua-vinyl axetat, dạng hạt, sb-5510   (npl sx keo dán giầy), cas: 24937-78-8;8050-09-7;69430-35-9;6683-19-8,mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: 110201 vinyl chloride/vinyl acetate copolymer solid resin (100% polyvinyl chloride/vinyl acetate copolymer, cas 9003-22-9) nguyên sinh dạng bột, npl sx mực in. ptpl 1798/ TW/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: 110209 vinyl chloride/vinyl acetate copolymer solid resin (100% vinyl chloride/vinyl acetate copolymer, cas 9003-22-9) nguyên sinh dạng bột, npl sx mực in. ptpl 292/ TW/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Bột pvc vinyl chloride and vinyl acetate copolymer nguyên sinh dùng sản xuất bảo ôn cao su xốp cách âm cách nhiệt. model:cp430. mã cas: 9003-22-9. nsx: hanwha solutions co.,ltd. mới100%/ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Copolyme vinyl clorua-vinly acetate vinyl polymer resin elt-62 (25kg/bag, 600 bags) dạng bột, dùng trong sx ngành mực in và sơn,mã cas: 9003-22-9,nsx:anhui elite industrial co., ltd.,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Nguyên liệu sản xuất mực in: nhựa vinyl resin dạng bột; thành phần terpolymer of vc, vac & hydroxyalkyl acrylate (cas: 25086-48-0, 99%); water (cas: 7732-18-5, 1%); hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Nhựa nguyên sinh vinyl chloride vinyl acetate terpolymer resin (um55) cas no 9003-22-9 có độ bám dính cao, dạng bột, dùng sx keo dán, đóng 25kgs/bao, 22.000kgs/880bao, hàngmới100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Nhựa polyvinyl chloride-vinil acetate copolymer r-302, dạng nguyên sinh, dạng bột (nlsx mực in) (mã cas: 32650-26-3)/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Nhựa vinyl chloride vinyl acetate copolymer dạng bột dùng để sản xuất keo, model: b62, cas: 9003-22-9 nsx: wuxi honghui new materials technology co., ltd. 25kg/bao mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Nl166 nhựa polyvinyl cloride (100% polyvinyl cloride cas 9003-22-9)- nguyên liệu sx keo (1122/ptplhcm-nv 23/05/2012)/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Phụ gia keo dán - vinnol e15/45m tf(thành phần co-polymer, vinyl clorua-vinyl axetat, dạng nguyên sinh) cas no. 28086-69-3, dạng bột, dùng sản xuất giấy nhôm mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043020: Vinyl chloride-vinyl acetate terpolymer resin,dạng bột(dùng trong sx mực in)-umoh vinyl chloride vinyl acetate terpolymer resin-(1bao=25kg),mã cas 25086-48-0,7732-18-5./ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043090: Đồng trùng hợp vinylchloride-vinylacetatecopolymer cp-710: vinyl chloride-vinyl acetate copolymer(cas:9003-22-9)>99.7%, water(7732-18-5)<0.3%, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39043090: Nl352 kanevinyl t5hx (t555) (99% 2-axit propenoic cas 41618-91-1) - nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39044010: Hạt nhựa nguyên sinh copolyme vinyl clorua cpvc nanya mqa000vxx0f02a dùng để sản xuất linh kiện nhựa kỹ thuật, 25kg/bao/hộp, hiệu: nan ya, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044010: Thermoplastic elastomer - hạt nhựa đàn hồi nhiệt dẻo pvc 270-2(copolyme của vinyl clorua và terephthalate ester), tp: pvc 9002-86-2, terephthalate ester 6422-86-2, dùng sx bp nhựa của đèn. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: 320000013271-bk0020 mp-45 - copolymer của vinyl chloride và vinyl isobutyl ether nguyên sinh, dạng bột dùng trong sx mực in. mới 100%. cas: 25154-85-2. tp: polyvinyl chloride-co-isobutyl vinyl ether/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Chlorine vinegar resin r-aa571 (thành phần chứa chlorine vinegar resin 98-99.5% cas 41618-91-1, antioxidant 0.5-2% cas 6683-19-8, dạng bột, nguyên liệu sản xuất keo)/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Copolyme vinyl clorua-vinyl acetate -hydroxypropyl acrylat, dạng bột, trong đó hàm lượng vinyl clorua trội hơn, dùng trong sản xuất mực in (ptpl 2903/tb-kđ3 mục 4) / solbin ta3. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Copolymer of vinyl chloride and vinyl isobutyl ether cmp-45 - nhựa dùng trong sản xuất mực in, dạng bột màu trắng. cas 25154-85-2.(t/p: polyvinyl chloride-co-isobutyl vinyl ether)/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Copolymer vinyl chloride- vinyl acetate- vinyl alcohol, dạng bột, trong đó thành phần vinyl chloride trội hơn (dùng sản xuất mực in) - kanevinyl t5hx (pvc resin). hàng mới 100%.cas: 41618-91-1/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Ep000219 bột nhựa nguyên sinh vinyl chloride /vinyl acetate copolymer c-8, tp: polyvinyl chloride 92%, vinyl acetate monomer 8%, cas 9002-86-2, 108-05-4. mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Nguyên liệu sản xuất mực in: nhựa copolymer of vinyl chloride and vinyl isobutyl ether dạng nguyên sinh cmp45 (cas 25154-85-2, 100%); hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Nhựa chloroether mp45, dạng bột, 20kg/bag (tp: vinyl chloride and vinyl isobutyl ether copolymer >99%), cas: 25154-85-2; dùng trong sản xuất mực in tác dụng tạo lớp phủ chống ăn mòn. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Nhựa copolymer of vinyl chloride and vinyl isobutyl ether (cmp45) (nsx: hangzhou electrochemical new material co.,ltd. cas no: 25154-85-2. packing: 20 kgs/ bag. dạng bột dùng sx mực in, hàng mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Nl287 vinyl resin vah 2021p(99% polymer ethenyl acetate and vinyl alcohol cas 25086-48-0) - nguyên liệu sx keo  (1461/tb-kđ3,20/08/2019)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39044020: Solbin ta5r - copolymervinylclorua-vinylaxetat-vinylalcohol,dạngbột.cas:25086-48-0,67-56-1,67-64-1,7732-18-5.(t/p:vinylchloride,vinylacetateandvinylalcoholcopolymer,metyl alcol<1%,axeton<1%)/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044090: 1602-0039 hạt nhựa thermoplastic polyester 60% (9078-71-1,8042-47-5) styrene block copolymer 40% (66070-58-4) nguyên sinh, loại: 390-60uv1 bk, dùng sx con lăn của máy hút bụi, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044090: 20000896 copolyme vinyl clorua phân tán trong nước vycar 351-mã cas 1336-21-6-npl sxxk mới 100%/ US/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044090: Diversol 508f-chất kết dính ethylene-vinyl acetate-vinyl chloride copolymer emulsion.(1totes=1tne).cas:55965-84-9,25085-46-5, 7732-18-15. có nhãn hh,nsx:yunnan zhengbang technology co.,ltd.bhd.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39044090: Nlsx keo: diversol 503 (dùng làm nguyên liệu sản xuất keo; thành phần ethylene-vinyl acetate-vinyl chloride) (đã kiểm hóa tại tk 107260815431/a12) (2561842) (cas 108-05-4;55965-84-9)/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: 2vlc2176 hạt nhựa nguyên sinh pvc màu đen hftu-850(nwc), thành phần chính: polyvinyl chloride, polyurethane, hạt nhựa không chống cháy. hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: Lh03 hạt nhựa pvc nguyen sinh, mã npf90a/xak812#, dùng trong sản xuất đồ chơi, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: M3672417 hạt nhựa  perupuren p-70b black/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: Nl118 hạt nhựa (particles ldpe), dạng nguyên sinh, dùng trong sản xuất sản phẩm, mới 100% - 0130100538/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: T005 hạt nhựa pvc dạng nguyên sinh màu trắng ek4a(qc: od: 5mm),cas no: 9002-86-2, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: T064 hạt nhựa pvc dạng nguyên sinh lfsa (qc: od: 5mm),cas no: 9002-86-2, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045050: Vr03 hạt nhựa pvc nguyên sinh, mới 100% (dùng sx đồ chơi trẻ em)/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Gv1043080 bột nhựa - eva powder evaflex v5274, nl/vt dùng trong sản xuất bao bì nhựa - hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Gv145300200 polyme vinyliden clorua dạng bột ev-no(1000)nkp (resin powder ev-noresin owf/c), nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Gv145300600 polyme vinyliden clorua dạng bột y-no(1000)nkp (resin powder y-noresin owf/c), nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Gv145300700 polyme vinyliden clorua dạng bột ya-no(1000)nkp (resin powder ya-noresin owf/c), nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Gv145300800 polyme vinyliden clorua dạng bột m-no(900)nkp (resin powder m-noresin owf/c), nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Gv145300900 polyme vinyliden clorua dạng bột yk-x2(1000)nkp (resin powder yk-x2 resin owf/c), nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045060: Iv-033 bột nhựa nguyên sinh pvc-pvc resin p-1300f-code:040060000000,mới 100%,tp:polyvinyl chloride(cas:9002-86-2),dùng sản xuất ống dây truyền dịch,bầu đếm giọt,khớp nối funnel của bộ truyền dịch/ KR/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045090: Additive umoh_nhựa vinyl chloride  vinyl acetate terpolymer (umoh), dạng bột, nguyên liệu sản xuất sơn. mã cas: 25086-48-0,7732-18-5. nk lần đầu./ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39045090: Hu03 dung dịch ngâm sản phẩm lọc khí pvdc latex saranlatex l817b  (vinylidene chloride-based copolymer: 51% (9002-85-1),h2o: 49 %(7732-18-5). mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045090: Npl0053 nhựa pvc dạng lỏng dùng sản xuất thiết bị y tế e39/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39045090: Vtth8 hợp chất tecnoflon p x787s dạng keo đặc, màu đen, không mùi, dùng trong việc chế tạo ống silicones, mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: 3197621 hạt nhựa fluon ptfe cd097e/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: 3365467 hạt nhựa fluon lm-etfe ah-2000/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: Chất chống nhựa nhỏ giọt cz5015d (anti-drip agent cz5015d) dạng hạt  thành phần polytetrafluoroethylene 50%, cas no 9002-84-0 và nhựa san 50%, cas no 9003-54-7. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: Hạt nhựa pa9t (hợp chất polymer), dạng hạt,pa9t kuraray genestar n1002a m42 natural/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: M1389485 hạt nhựa polyflon ptfe f-201  <25kg>/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: M2198919 hạt nhựa teflon pfa 451hp-j <25kg>/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: M2619831 hạt nhựa fep 140-j/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: M2779445 hạt nhựa  fep 130-j(tube)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: M3297355b hạt nhựa ptfe  aflas 150e/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: M381z1113a-n02 hạt nhựa pa9t (hợp chất polymer) (pa9t kuraray genestar n1002a m42 natural  ,25kg/bag) /m381z1113a. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: Nhựa polysulfon, polytetrafluoroethylene sf001a  cas 9002 84 0 (dạng hạt  ) hàng mới 100% dùng sx van và phụ kiện van/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046110: Polytetrafloroetylen dạng hạt tổng hợp gran 7a x 40kg/88.106 lb drum: tăng khả năng định hình cao su khi đúc. số cas 9002-84-0, mới 100%. hàng được kiểm hóa tại tk: 107175216412/a12, ngày 13/05/2025/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: 0204-009785 hóa chẩt it-1-10(s) (chứa polytetrafluoroethylene mã cas 9002-84-0)/ IT    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: 208 sand texture agent: chất tạo hiệu ứng bề mặt sần có thành phần chính là polytetrafluoroethylene resin dùng trong sản xuất sơn 20kg/ barrel. hàng mới 100%. mã cas: 9002-84-0/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: 2500067 (zz12-x382) polytetrafloroetylen, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại cas: 9002-84-0(25kg/bao).mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: 3670841 nhựa fluon ptfe cd-145e (dạng bột)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Bột nhựa polytetrafloroetylen (ptfe), dạng nguyên sinh, phụ gia dùng trong ngành sơn bột tĩnh điện, tên sp: retex taw-010, cas# 9002-84-0, 7631-86-9, nsx: kscnt co ltd, hàng mẫu, mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Chất phụ gia chống xước (micronized wax) cho sơn, dạng bột, nguyên sinh, code f120,tp: poly(tetrafluoroethylene), cas 9002-84-0:100%, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Chất tạo sần (wear resitant sandgrain agent zh-4), polytrafluoreothyene nguyên sinh, dạng bột, đóng gói 20kg/bao.dùng làm nl sản xuất sơn bột tĩnh điện.mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Hóa chất poly(tetrafluoroethylene); dạng bột, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 9002-84-0/ US/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: M0108 bột nhựa ptfe (polytetrafluoroethylene) fine powder resin 640j (cas: 9002-84-0), dùng làm vỏ dây điện, mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: M0275 bột nhựa ptfe fine powder resin f208l (chứa polytetrafluoroethylene), mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: M2176824 nhựa ptfe 640-j (dạng bột)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: M2974137 nhựa ptfe (dạng bột) f-208 (ptfe) (cas 9002-84-0: 100%)/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: M2974137a nhựa ptfe (dạng bột) f-208 (ptfe)/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Pfltep0021 chất phụ gia dùng để sản xuất hạt nhựa tổng hợp, loại db108, dạng bột, tp polytetrafluoroethylene cas 9002-84-0: 50%, poly styrene-acrylonitrile cas 9003-54-7: 50%, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Polytetrafluoroethylene nguyên sinh,dạng bột-polytetrafluoroethylene ktl-8n(u25)(25kg/hộp)cas:9002-84-0.kiểm ở mục 27 tk:107607572002/ JP/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Ptfe df-204sf bột nhựa dongyue ptfe powder df-204sf, hđ knq:ikv/25124/knq-sk-ch, tk nhập knq:107568935940/29.09.2025, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Ptfe-f104 bột nhựa polyflon ptfe f powder f104.hàng mới 100%, hđ knq:ikv/25007/knq-sk-ch, tk nhập knq:107047889540/26.03.2025/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Sst-3h (polytetrafluoroethylene): chất chống trầy cho sơn, dạng bột, (1 drum =90.72kg), cas no: 9002-84-0: 100%, hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046120: Sst-4mg-rc (polytetrafluoroethylene): chất chống trầy cho sơn, dạng bột (1 drum = 99.8 kg), cas no: 9002-84-0(100%), hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: 220-000151-01a miếng dán teflon làm bằng nhựa teflon, kích thước 17.7*9.2*0.13mm,dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: 2530103 nhựa ptfe (dạng lỏng) ptfe 34-jr *cl/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: 99357749 nlsx dao cạo râu:vật liệu mạ polytetrafluoroethylene(ptfe) dạng lỏng,chất chống dính teflon dùng để phủ lên bề mặt lưỡi dao cạo-telomer dryfilm lw-2120g-blade process/99357749/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: A3488202 nhựa dạng lỏng  fluon ptfe ad939e. tp: polytetrafluoroethylene (ptfe) (9002-84-0): 60-62%, nước (7732-18-5): 35-39%, others/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: Chất polytetrafluoroethylene micropowder-tp214g,dùng trong công nghiệp sản xuất mực in,(tphh chính là polytetrafluoroethylene 100%,cas:9002-84-0).hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: Filler-t dây độn chất liệu nhựa ptfe cho vòng đệm xoắn: 0.5tx5.5w, hàng mới 100%. xuất xứ đài loan/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: M381z1113a-n01 hạt nhựa pa9t (hợp chất polymer) (pa9t kuraray genestar n1002a-m42(n)  ,25kg/bag) /m381z1113a. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: Màng nhựa (polytetrafloroetylen). npdk01.346-070311resonating diaphragm, ptfe 0.5mm knf no.:155114.(phụ tùng dùng trong cụm in của  máy in công nghiệp nilpeter fa1918). hàng mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: Miếng dán teflon làm bằng nhựa teflon, kích thước 17.7*9.2*0.13mm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: Nhựa ptfe aqueous dispersions (df-331z) dạng lỏng, mã cas 9002-84-0; 7732-18-5, dùng làm chất kết dính cho sản phẩm - nguyên liệu sản xuất sơn phủ ptfe. hàng mới 100% (đkh: 107628838551/a12)/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046190: Ptfe emulsion sj-w630: polytetrafloroetylen dạng lỏng, dùng trong nghành sơn, cas no. 9002-84-0, 7732-18-5, 25kg/thùng, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: 3941564 hạt nhựa fep np-3180/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Fw075 hạt nhựa fep,pn:902-0091-124, dạng nguyên sinh,poly(hexafluoropropene/tetrafluoroethylene) 100% (25067-11-2),hang moi 100%/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Hạt nhựa neoflon pfa (perfluoroalkoxy polymer - fluoropolymer), cas: 26655-00-5: 100%, dạng nguyên sinh, màu trắng ngà, dùng để sản xuất dây cáp, dây điện. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M1451863a hạt nhựa màu fcm h 1172 black/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2014 hạt nhựa  fluon pfa p-63p <25kg>/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2022 hạt nhựa  345j(pfa)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2064350a hạt nhựa fluon pfa p-76pt/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2417046 hạt nhựa  pfa jushi ni-4p/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2459170a hạt nhựa fcm h 1175 gray/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2642a hạt nhựa fcm 5072 black/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2723518a hạt nhựa fcm h 5172-1 black/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2780088 hạt nhựa  ptfe 62xt/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M2972834 hạt nhựa  pfa 420hp-j/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M3540044a hạt nhựa fluon etfe hr-930/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: M3813631 hạt nhựa fep 9898/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: N-721-011-00003500 hạt nhựa nhựa perfluoroalkoxy (pfa) (ew-621), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Nllxte0204 hạt nhựa fep, dạng nguyên sinh, tp: perfluoro(ethylene-propene) copolymer (25067-11-2) 100%, 210-6010c0-011h.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Nw150 hạt nhựa etfe, quy cách: s883.2 red dùng trong sản xuất dây kết nối, dây cáp, dây sạc, tai nghe, bộ sạc pin, loa,902-0123-704,tetrafluoroethylene 88%(9002-84-0),ethylene 10%(74-84-1),color 2%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Resn0600 hạt nhựa floro-polyme (tpc:perfluoro(ethylene-propene) copolymer, 25067-11-2, 100%), 213-0100d2-006h.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Sn18 hạt nhựa polyetylen dạng hạt nguyên sinh(trọng lượng riêng từ 0.94 trở lên) dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu high-density polyethylene plastics lr590005, 10.304.00100009/ US/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046940: Sn24 hạt nhựa fep (fluorinated ethylene propylene copolymer), dạng hạt, nguyên sinh, dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu niflon fep ew-621di, 10.y00.00300050/ CN/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: 2500070(zz12-x385) db108- hỗn hợp polyme gồm poly styren - acrylonitril (50%) và polytetrafluoroetylen (50%), dạng bột, dùng để sx hạt nhựa các loại, cas: 9003-54-7; 9002-84-0. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: 2501287 (zz12-x387) xflon-acl,teflon;white powder - copolyme của poly (tetra fluoro ethylene), poly (methyl methacrylate) và polybutylacrylat,bột, kq ptpl: 059/kđ4-th(04/02/2020),cas: 9002-84-0/ KR/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: 2501287(zz12-x387)xflon-acl:nhựa copolyme của poly(tetra fluoro ethylene)và poly(methyl methacrylate)và polybutylacrylat,dạng bột (25kg/bao),cas:9002-84-0;9011-14-7;9003-49-0. mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Chất kết dính pvdf neoflon vt-475, code vt, dùng cho pin lithium-ion (xe điện), giúp tăng mật độ năng lượng, nsx daikin chemical, cas: 25684-76-8, dạng bột, 20kg/bao,hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Chất phụ gia chế biến polymer (polymer processing activities). model: ppa2310 hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Chất poly(vinylidene fluoride), average mw 530,000, mã: 2795ap, lot: lc70129, cas: 24937-79-9 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: (ch2cf2)n; lọ 5g; hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Hóa chất fluorine fluid, 5kg/thùng, tp cas 69991-67-9 (>99.99%), nsx shanghai jingshang chemical co., ltd.  hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Phụ gia trợ gia công, dùng để bôi trơn cho nhựa (polmei processing aids(ppa) model:1831, dạng bột. nsx: shanghai scienf polymer co.,ltd. hàng mới 100%. cas: 25322-68-3/9011-17-0)./ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Polyvinylidene fluoride (pvdf) nguyên sinh,dạng bột,tp: vinylidene fluoride(cas:24937-79-9):100%,nguyên liệu để phủ bùn lên tấm điện cực,nsx:zhejiang fluorine chemical new material co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: Pvdf resin ds-201 polyvinylidene fluoride nguyên sinh, dạng bột, dùng trong sản xuất sơn. tp: ethene, 1,1-difluoro-, homopolymer 100%.hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046950: R000112e20007850e#chất ổn định nóng chảy(hỗn hợp polyme gồm: poly(styrene-co-acrylonitrile) (45-55%), cas: 9003-54-7 và polytetrafluoroethylene (45-55%) cas: 9002-84-0, dạng bột - poly ts 30x/ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: 950hp-plus hạt nhựa dùng để sản xuất ống túi bóng pfa, mã: 950hp-plus (thành phần: fluoro-polymers: 100%), hãng sản xuất: mitsui, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Bn78 fluoro polymer dạng nguyên sinh-daiel g383(fluorinated rubber)-gđ số:1156/n3.13/tđ(16/07/2013)-đã được khv xác đinh mã hs tại tk:105200686622/e31(03/01/23)/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: C-9058 hạt nhựa dùng để sản xuất ống túi bóng pfa, mã: c-9058 (thành phần: fluoro-polymers: 90-99%, carbon black: 1-10%), hãng sản xuất: mitsui, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: C-9068 hạt nhựa dùng để sản xuất ống túi bóng pfa dạng nguyên sinh, mã: c-9068 (thành phần: fluoro-polymers: 90-99%, carbon black: 1-10%), hãng sản xuất: mitsui, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Cao su fluoroelastomer (fkm), ứng dụng làm gioăng, phớt, vòng đệm, ống dẫn, fe-2614, nsx: aisanfu, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Cm006-m hạt nhựa màu pfa (dạng nguyên sinh) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Cp nhựa compound (vm330)-fluoro-polyme (vm330), dạng nguyên sinh (nguyên liệu sản xuất miếng đệm bằng nhựa). mới 100%/ US/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Cp tấm nhựa fluoro-polyme tổng hợp dạng nguyên sinh (vw490)-fluoro-polyme (vw490), (nguyên liệu sản xuất miếng đệm bằng nhựa)/ US/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Dung dịch (perfluoropolyether) hàm lượng dung môi dưới 50% tính theo trong lượng, dùng để phủ bề mặt chống bám bụi linh kiện điện thoại di động, model: ku-320, (100g/lọ), hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Im-287 hợp chất cao su vinylidene fluoride-tetrafluoroethylene-perfluoro(methylvinylether) terpolymer fn70x-971s (56357-87-0 (not disclosed),1333-86-4 (20-30%)). hàng mới 100%./ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: M3296555 nhựa fluoro carbon daierupurasu e-90 (20kg)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: N-721-011-00000500 hạt nhựa fep (np3180), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Nhựa fluoro ethylene propylene (ds-603a), mã cas 25067-11-2, 7732-18-5, dùng làm chất kết dính cho sản phẩm -  nguyên liệu sản xuất sơn phủ ptfe. hàng mới 100%(đkh: 107628838551/a12)/ CN/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Polyme with 1.1 difluoroethene, dạng nguyên sinh (dạng rắn hình cục tẩy chì) - tecnoflon nm-k, cas no: 9011-17-0. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Polymer nguyên sinh dạng tấm fluonox kr320p (fluoro-polymers có tính đàn hồi dùng làm cao su tổng hợp),mới 100%/ IN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Ro002622 polymer nguyên sinh dạng tấm fluonox kr320p (fluoro-polymers có tính đàn hồi dùng làm cao su tổng hợp)/ IN    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Tecnoflon vpl85540 polyme để trộn thành cao su, dạng tấm tecnoflon vpl85540/ IT    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Vinylidene fluoride-hexafluoropropylene copolymer - fluoroelastomer z-71nf(dai-el z-71nf) dạng tấm, dùng để sản xuất cao su.cas: 9011-17-0(97.7%),1478-61-1(1.95%),49663-94-7 (0,35 %)hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39046990: Vtr-145 floro-polyme (fluoro-elastomer), dạng khối, nguyên sinh, mã hàng vtr-145(t),để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt dùng cho ô tô, xe máy, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39049030: Polyolefin đã clo hóa phân tán trog dug môi hữu cơ, dạng lỏg, hàm lượng dug môi hữu cơ <50% trọg lượg, dùng sản xuất mực in (cas kbhc: 141-78-6, 108-87-2, 67-66-3; ptpl 803/tb-tchq)/gx-v4362. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: 26-0002327-0 hạt nhựa pvc, màu đen, dùng trong sản xuất dây tai nghe. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: 26-0002697-0 hạt nhựa pvc màu đen.dùng để sản xuất tai nghe hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: 26-0002698-0 hạt nhựa pvc, màu đen, dùng trong sản xuất dây tai nghe. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: 26-0002791-0 hạt nhựa pvc màu đen, dùng để sản xuất dây tai nghe. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: 85pck00-m0jv hạt nhựa gs2010mlr/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: Acetal hạt nhựa acetal hàng mới 100%/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: C5mtbcm0372bk6c nhựa pvc nguyên sinh dạng hạt, ký hiệu: cm0372,hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: Hạt nhựa (dạng hạt) poly (vinyl clorua) pvc rg-170 c d/gy dark gray. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: Hạt nhựa/surlyn ccmb-t501-5p/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: M3380359 hạt nhựa tm-25 k-1000 *bk/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: Nd21 hạt nhựa polyme từ olefin khác dạng nguyên sinh - tpr material1101030005. hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: Nhựa ionomer dạng hạt, dạng nguyên sinh/ budene 1224g/ US    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: P33730005hf hạt nhựa tpe, polyme từ olefin đã halogen hóa (không phải từ từ vinyl clorua), dạng nguyên sinh, p33730005hf, mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: P33750003hf hạt nhựa tpe, polyme từ olefin đã halogen hóa (không phải từ từ vinyl clorua), dạng nguyên sinh, p33750003hf, mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: Scn-hm hạt nhựa màu m/b ps08014m blue. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: T159 hạt nhựa nguyên sinh pvc, thành phần chính dbp + paraffin + calcium, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: V3res hạt nhựa tạo vỏ bóng golf(1833050000189 (8940) masterbatch processing phm_5h00080)/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: V3res nhựa ion hóa, dạng hạt, dùng trong sản xuất bóng golf /ionia 2610 bg 25kg/ ES    Hs code 3904
- Mã Hs 39049040: V3sur nhựa ionomer dạng hạt, dạng nguyên sinh(masterbatch processing phm_1h00229)/ TW    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Cnp03 hạt nhựa lcp (liquid crystal polymer) dùng để đúc tạo hình cho linh kiện đầu nối bán dẫn lcp-ga130-blk code r-f127/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Cnp04 hạt nhựa pa (polyamit) dùng để đúc tạo hình cho linh kiện đầu nối bán dẫn pa66-kn332g30v0-nat code r-b111/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: E-130i hạt nhựa để gia công linh kiện máy ảnh (thành phần: aromatic liquid crystal polymer(lcp): 68%, glass fiber: 30%, carbon black: 1%, others: 1%)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: G-330 hạt nhựa để gia công linh kiện máy ảnh (thành phần: liquid crystal polymer: 60-80%, fiberglass cas 266-046-0: 20-40%, carbon black cas 215-609-9: 2%)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Gmnl-0011 hạt nhựa tpe compound, màu xanh pantone 300c, không halogen, chống cháy, bề mặt mờ,, dùng làm nguyên liệu ép phun đầu cắm, hàng mới 100%(41-h90-701hf08a)/ CN    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Gnlvb803br cao su vb803br loại fkm polymer, thành phần chính vinylidene fluoride (cas: 9011-17-0).hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Gnlvr732 cao su vr732 loại fkm polymer, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Hcv018-m hạt nhựa màu etfe (dạng nguyên sinh) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Nw-02 hạt nhựa để gia công linh kiện máy ảnh (thành phần: pom(polyacetal): 90.7%,carbon black: 0.3%, other polymer: 9%)/ JP    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: Pbt hạt nhựa pbt-b4300-g6-blk code r-g102/ KR    Hs code 3904
- Mã Hs 39049090: S-3000r hạt nhựa để gia công linh kiện máy ảnh (thành phần: polycarbonate:99%, carbon black: 0.1-1%)/ JP    Hs code 3904
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202