Mã Hs 3903

- Mã Hs 39031110: 0103-008911 hạt nhựa polystyren giãn nở được stthang 1 tk 107855376860/e15/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 0103-012728 hạt nhựa polystyren giãn nở được/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 090810tb1 hạt nhựa ps-og mw1d-t.nl/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 1 hạt nhựa nguyên sinh (polystyren-ps), mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 101104fj hạt nhựa gpps gp-cd4ot-nb/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 12024687 hạt nhựa c-88axb+bi2o3 30wt%(wy)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 13100526 hạt nhựa pebax72d+hls,pms2105c trans purple/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 25 hạt nhựa polystyren các loại b-4s nguyên sinh, dạng hạt (loại giãn nở được), không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 3011302wh01a hạt nhựa tpe, dùng làm vỏ bọc dây cáp mạng dây nguồn, 95a(30p), 94-v0, 3011302wh01a, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 30113040tpec hạt nhựa tpe, dùng làm vỏ bọc dây cáp mạng dây nguồn, 88-90a tpe, 30113040tpec, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 301131700wha hạt nhựa tpe, dùng làm vỏ bọc dây cáp mạng dây nguồn, 85a tpe gp540-8503nf-wh339, 301131700wha, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 30113170339a hạt nhựa tpe màu trắng, dùng làm vỏ bọc dây cáp mạng dây nguồn, 85a tpe, 30113170339a, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 470003 plastic raw eps resin s3-fr -non hbcd/hạt nhựa eps s3-fr. hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 9927544666-rv1 hạt nhựa màu/mb-(pd8x740)ps-ctcc5c62-t.gn/9927544666/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: 9927544852-rv1 hạt nhựa màu/mb-(pb1x648-2-11)ps-ctca5c24-we/9927544852/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: A-4000-0008 hạt nhựa nguyên sinh (polystyren: polyme từ styren) tc6mlz_s340 thermolast k, loại giãn nở được, dùng sản xuất linh kiện điện tử - mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Cr16 nhựa tổng hợp dạng hạt eva- ethylene-vinyl acetate copolymers eva7470m, dùng sản xuất giày, dép/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Efp3111102    b42 hạt nhựa (efp3111102    b42)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Epss2-211 hạt nhựa  expandable polystyrene s2-211 nguyên sinh, có thể giãn nở, dạng hạt. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Eva 7470m hạt nhựa polyme từ styren nguyên sinh, có giản nở  eva taisox 7470m, tpc: ethylene vinyl acetate copolymer 99.9 %,cas:24937-78-8, additives<0.1%,npl dùng sx giày dép.qc:25kg/bag, mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Expandable polystyrene(eps)-grade s2-large (hạt nhựa nguyên sinh polystyrene, loại giãn nở được, 25kg/bao, hàng mới 100%) được sử dụng để sản xuất thùng đựng, bao bì, xốp mút cách âm,cách nhiệt...v.v/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: H0019283 hạt nhựa eps dạng hạt (eps resin_jq202nk) thành phần: polystyrene 93%-97% (9003-53-6), n-butane 2%-5%(106-97-8), cyclohexane 1%-2%(110-82-7),đóng trong thùng phuy.hàng mới 100%./ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Hat nhua ppe+ps hạt nhựa ppe/ps noryl pvx1201-bk1066  (hàng mới 100%)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Hạt nhựa ps - aes dialac esa20 930034 (hạt nhựa dạng nguyên sinh)./ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Km1-1031-001101 hạt nhựa ppe+ps/pvx1201/bk1066/black (polystyrene) (hạt nhựa ppe/ps noryl pvx1201-bk1066)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Kvnl31.2 hạt nhựa ppe/ps noryl px2801z-bk1066.hàng mới 100%.mục 3 tk 107839362040/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Mk74 hạt nhựa pps a390m65 bl dạng nguyên sinh, thành phần chính polyphenylene sulfede 1bao=25kg (1 phần dòng hàng số 1 thuộc tk 107610237710 c11)/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: N01 hạt nhựa nguyên sinh tpr,model:tpe-380, dùng trong ngành phụ kiện giày dép, xuất xứ: taiwan, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Nhựa expandable polystyrene (eps), dạng hạt, cỡ sb-112, loại giãn nở được, dùng làm hộp xốp (đựng đồ đông lạnh), 25kg/ bao, nhà sx: shinyuan industry co.,ltd, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Ov42 hạt nhựa ps (polystyrene) -nhãn hiệu: tarirex/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Pp0184 hạt nhựa nguyên sinh (ps) polystyren toyo stryol lh20 ht22979k79s orange. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Ppe0002 hạt nhựa ppe/ps noryl pvx1201-bk1066 (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 1 tk 107578063460(01/10/2025); /c11)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Ppe0003 hạt nhựa ppe/ps noryl pvx0901-bk1066 (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 1 tk 107577902610(01/10/2025); /c11)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Ppe-ps-pvx1201-bk1066-blk hạt nhựa ppe/ps noryl pvx1201-bk1066. dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: R11-1500-0003 hạt nhựa ppe+ps noryl pvx0901-bk1066 (hạt nhựa dạng nguyên sinh)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Rm-prpvx1201 hạt nhựa ppe/ps noryl pvx1201-bk1066 (dạng nguyên sinh), (nk theo mục01 tk knq107578063460c11ngay01/10/2025)/ TH/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: S3-112 hạt nhựa expandable polystyrene eps s3-112 (loại giãn nở được), hàng đóng 700kg/bao, mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Spl134 hạt nhựa ppe+ps noryl pvx0901-bk1066, dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031110: Thermoplastic nhfr726-0001 hạt nhựa polystyren  trắng, t/p: polyme của vinylbenzene và 1,3-butadien - hydro hóa 60%, polypropylen 30%, chất chống cháy tổng hợp 10%. mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fk407 hạt nhựa ps,thành phần:polystyrene99%-100%,processing additives 0-1%,u32ps450-a0pvn/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_052 hạt nhựa  s-80  polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_053 hạt nhựa  is-80  polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_054 hạt nhựa  rb-6  polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_055 bột nhựa rb-618 polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_056 bột nhựa rb-619 polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_063 hạt nhựa  tts-75  polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Fob_064 bột nhựa 101 polystyren ở  dạng nguyên  sinh  có đàn hồi  dùng để sản xuất  đế giày hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Gpps hạt nhựa general purpose polystyrene gpps-500nt thành phần 99% polystyrene (phụ gia 1%), hàng mới 100% china/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031190: Nhựa polyme expandable polystyrene grade:s2,cas-9003-53-6,cas 109-66-0 (sản phẩm ở dạng bột 0.87mm nguyên sinh-loại giãn nở được, đóng gói 750kg/1 bao) mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031910: 50480558-aqacell hide 6299 ap 150kg-nhựa polystyren nguyên sinh,dạng phân tán trong môi trường nước,dùng trợ phủ cho sx sơn. cas 7732-18-5; 73275-62-4; 25086-15-1. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031910: 50675933-aqacell hide 6299 ap 1050kg 31ha1-nhựa polystyren nguyên sinh,dạng phân tán trong môi trường nước,dùng trợ phủ cho sản xuất sơn,mới 100%..kqptpl138/đt-đđtkd(15/6/20)/ ID/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: (6512160) hạt nhựa nguyên sinh polystyrol 168n (styrolution ps) loại không giãn nở được, 1 bao=25kg, dùng trong sản xuất dây truyền dịch.  hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: (6515584) hạt nhựa  màu slip5956/ps (polystyren), 1bag=25kg, mã cas 9003-53-6. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 1006010002 hạt nhựa nguyên sinh hips, thành phần styrene và butadien (hips-470)/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 116(nlc0076) hạt nhựa spectroblend hips 700 sk2617 black/ MY/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 1-n28 hạt nhựa gpps 5250 (polystyren nguyên sinh, dạng hạt), 25kg/bao, dùng để sản xuất sản phẩm từ nhựa, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 200101191 hạt nhựa nguyên sinh từ nhựa polystyrene hp 825, không giãn nở, hàng mới 100% (1mt = 1000kg)/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 268-02npl hạt nhựa ps hips-510(l)_bk101, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 2t4411 hạt nhựa polystyrene, code f-sv155-r, màu đỏ, 20kg/bao, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 2t8835 hạt nhựa polystyrene, code f-sv155-b, màu xanh da trời, 20kg/bao, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 39031920-002 hạt nhựa polystyrene nguyên sinh (gpps), cas: 9003-53-6, tp: polystyrene: 100%,màu trắng, kích thước hạt: 3 (mm). dùng để sản xuất các dụng cụ bàn ăn nhựa. hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 404-l04-tpr-pp hạt nhựa tpr từ polystyren nguyên sinh,tp:polystyren:25-35%,polypropylene:20-30%,white oil:25-35%,caco3 20-30%,sd sx các công cụ dụng cụ trong xây dựng.hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 452nvl hạt nhựa ps  hips-510 f2b-g0247 mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 454nvl hạt nhựa hips 2551 natural, hàng mới 100%/ SG    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 6391061019 hạt nhựa nguyên sinh general purpose polystyrene gpps/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 7038400310 hạt nhựa-gp9s d-recycled gpps gp9s d-51193 navy blue  (nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa), mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 85psk86-i0jv hạt nhựa ps mk86bk 3h7749/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 85psw150t0jv hạt nhựa hips mk150w (5h0065)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: 9927545330 hạt nhựa màu/mb-(mps-415084)ps-prmas-t.rd/9927545330/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: A0000072 hạt nhựa hips 576h gr21 natural (nhập theo mục 1 tk 107782881950)/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Bhcpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại (polyme từ styren) sps xarec s136 bk/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ch003 hạt nhựa gpps gp5000 nguyên sinh, dạng hạt, đóng 25kg/bao. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Gpps hạt nhựa gpps nguyên sinh polystyre - general purpose polystyrene (gpps) styrolution ps 147f gr21,hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: H49 hạt nhựa idemitsu ps hips ms500 natural dạng nguyên sinh. thành phần chính polystyrene -co-butadiene> 95%,nsx: petrochemicals, hàng mới 100%/ MY/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hạt nhựa idemitsu ps hips ms500 natural dạng nguyên sinh. tpc polystyrene -co-butadiene> 95%,nsx: petrochemicals,  tk:10772554274/c11 ngày 20/11/2025, mới 100%/ MY/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh (polystyren) dạng hạt gpps, code ps 158k gr21, 25kg/ bag. mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hạt nhựa ppe/ps noryl pvx1201-bk1066, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hatnhua hạt nhựa hips 1101b 1bk285, styrene 80%, butadiene 20%, 25kg/bao, dạng hạt (mã sap: 200000422).hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hips 2 hạt nhựa hips dạng nguyên sinh (polystyren), dạng hạt, hàng mới 100%, dùng sản xuất sản phẩm nhựa/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hips 350hf nhựa nguyên sinh dạng hạt hips 350hf màu trắng  không giãn nở, đóng gói:25kg/bao  ,số cas: 9003-55-8,dùng để sản xuất hạt nhựa hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hips hạt nhựa hips (high impact polystyrene),dạng nguyên sinh, cas no: 9003-55-8 (> 99%), (25kg/bao)  ,mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Hips hạt nhựa hips youher1175p 1gy341  ,dạng nguyên sinh,mã cas: 9003-55-8(95%), 25kg/bao, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Km1-1168-000101 hạt nhựa polystrene resin idemitsu ps hips ms500 natural.(hạt nhựa idemitsu ps hips ms500 natural dạng nguyên sinh.thành phần chính polystyrene -co-butadiene> 95%,nsx: petrochemicals)/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Kvnl07 hạt nhựa hips daicel styrol hf30r5 95033 black, 25 kg/bao, hàng mới 100% (thuộc dòng hàng số 1 của tk knq: 107401145350)/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: M131z5031b hạt nhựa hips daicel styrol hf30r5 95033 black/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: M135z4001a hạt nhựa ps thh102 transparent (dạng nguyên sinh) hàng mới 100%/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: M135z4002a hạt nhựa polystyrene ps thh102 hsc-0a232, dạng hạt nguyên sinh, hàng mới 100%/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: M27 hạt nhựa hips sr150(85) ash black 91457-22,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: N21-m0161 hạt nhựa gpps 525n (25kg/bag), nguyên liệu dùng để sản xuất, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Nk076 hạt nhựa ps (high impact polystyrene), loại hips1110, cas no: 9003-55-8 dùng cho bộ phận đúc nhựa trong sx đồ chơi. (hàng mới 100%)/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Nl-002 hạt nhựa nguyên sinh hips hi450pg,25kg/bag, hàng mới 100 %/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Nl12 hạt nhựa polystyren hips dạng nguyên sinh nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Npl047 hạt nhựa ps resin, nguyên liệu phục vục sx, mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Npl06 hạt nhựa gpps (polystyrene) (ps 147f gr21), 25kg/bao, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: P000020b hạt nhựa ps nguyên sinh/ps resin(ep)(hips s834_8hps6200017). hàng mới 100%/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: P039-33-ps hạt nhựa hợp chất ps -có màu-hàng mới 100%/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Pp nhựa purposepolystyrene nguyên sinh dạng hạt (polystyren nguyên sinh, không giãn nở, không chịu tác động cao, dạng hạ. 12 bao 25kg/bao hàng mới 100%)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ps 0202 hạt nhựa hips 576h gr21 natural (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 1 tk 107782881950(09/12/2025); /c11)/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ps 0232 hạt nhựa ps thh102 transparance/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ps 0321 hạt nhựa ps thh102 hsc-1a818/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ps 0330 hạt nhựa ps thh102 hsc-2b256 (dạng nguyên sinh)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ps hạt nhựa hips pcr 80% (gp-0080 bk0001),  nguyên sinh dạng hạt, 25kg/1 bao, hàng  mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Ps hips ms-500 hạt nhựa idemitsu ps hips ms500 natural dạng nguyên sinh. tpc: polystyrene -co-butadiene> 95%, k giãn nở, nsx: petrochemicals, mới 100%,dòng hàng số 1 tk 107725542740 (20/11/2025)/ MY/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: R11-1600-0018 hạt nhựa ps thh102 hsc-2b256 (dạng nguyên sinh)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: R11-1700-0001 hạt nhựa hips 576h gr21 natural (hạt nhựa dạng nguyên sinh)/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Re000196 nhựa nguyên sinh ps dạng hạt, idemitsu ht50, (25kg / bao)hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Re000766 hạt nhựa hips hi 450 n pg, (25 kg/bao) hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Re10002 nhựa ps, dạng hạt, nguyên sinh,trọng lượng tịnh 25kg/bao, mới 100%(số cas: 9003-55-8)(idemitsu ps ms 500)/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Re10023 nhựa ps, dạng hạt (số cas: 9003-55-8) (idemitsu ps ms 500 (c))/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Re30002 nhựa ps, dạng hạt (số cas: 9003-55-8) (idemitsu ps ct60)/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Re30007 nhựa ps, dạng hạt (số cas: 9003-53-6) (psj-polystyrene 680)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: R-i-400 hạt nhựa ps (hips 576h gr21 natural; tp: styrene-butadiene-copolymer, hips: 90-98%; cthh: (c8h8c4h6)x; cas no: 9003-55-8; nsx: ineos styrolution korea ltd)./ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: S039-06 hạt nhựa ps -màu đen-hàng mới 100%/ CA    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: S039-11 hạt nhựa ps -màu đen-hàng mới 100%/ CA    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: S039-20 hạt nhựa hợp chất (hips)  màu trắng-hàng mới 100%/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: S039-21 hạt nhựa hợp chất (ps)  màu xi măng-hàng mới 100%/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: S039-33-hips hạt nhựa hợp chất (hips) có màu-hàng mới 100%/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Spl-8221 hạt nhựa spectroblend hips 700_sk2617 black (nu-0125), thành phần: polystyrene >= 90%, carbon black <= 5%, processing add <= 5%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Th/2mtv2717100 hạt nhựa hips 2551 natural. hàng mới 100%, thuộc dh 1 tk 107664548720./ SG    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Tmnl02 hạt nhựa ps (hips) 576h gr21 natural/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39031920: Tmnl75 hạt nhựa hips 510 (c50) cnbk100. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: 019-1 hạt nhựa polyme từ styren pbt gp 2300g (dạng nguyên sinh,không giản nở trong nước,nóng chảy ở nhiệt độ 200 độ c)(dùng để sản xuất hộp nhựa cách điện.hàng mới 100%)/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: 2020b-be2mb20 hạt nhựa ps 2020b-be2mb20 - hạt nhựa nguyên sinh dạng hạt. tp: polyamide-66 (32131-17-2), pigment (13463-67-7, 147-14-8) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá)/ JP/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: 3050000099 phụ gia nhựa resin dạng hạt làm tăng độ dẻo, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: 5101870101 abs pa707#hạt nhựa abs pa707, (acrylonitrile butadiene styrene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%,(hàm lượng:abs > 98%)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: 906.4.1.04.00003 hạt nhựa hips dạng nguyên sinh model hips-510(h) hi, tp 85% styrene-butadiene copolymer from post-consumer cas:9003-55-8,để đúc sp vỏ mt.nsx: kingfa sci.&tech.co.,ltd mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: A-41-05-01-001 hạt nhựa ultem 1010-1000nc/ SG    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: A-41-90-03-039 hạt nhựa ent 59.8-t3/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Bn-25 polystyrene lumps - polystyren ở dạng cục (sử dụng phương pháp nóng chảy) dùng làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình sx hạt nhựa (ingot b). 010100000008/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Chất polystyrene, average mw 1,200, mã: 2581ap, lot: lc71881, cas: 9003-53-6 dùng trong phòng thí nghiệm; lọ 250g; hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh-polystyrene-hips 476l gr21 (25kg/bao), dùng để sản xuất sản phẩm nhựa xuất khẩu, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Hạt nhựa dùng sản xuất vỏ ruột xe - ys resin sm100 (cas: 88526-47-0)/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Hips hạt nhựa nguyên sinh hips bk black, quy cách đóng gói 25kgs/bao. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Hnhips-510(r) hạt nhựa hips dạng nguyên sinh model hips-510(r) hi, tp 95-99% styrene-butadiene copolymer cas: 9003-55-8, dùng để đúc sp vỏ máy tính. nsx: kingfa sci.&tech.co.,ltd mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Kx0096 hạt nhựa ps exm-t141435-11, dùng để tạo màu trắng (m01072a), dùng để sản xuất sản phẩm nhựa: bệ đỡ, thanh nhựa,..., hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Mlgc2001 hạt nhựa nguyên sinh polystyrene (general purpose polystyrene 525) dùng sản xuất sản phẩm nhựa,25kg/1bao, số cas:9003-53-6, nsx petrochina guangxi petrochemical co.,ltd, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: N000026 hạt nhựa ps (000101001) (polystyrene > 95% - cas: 9003-53-6) - gpps nr/ JP/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Nguyên liệu dùng để sản xuất bảng khuếch tán màn hình tivi: nhựa polystyren nguyên sinh, dạng hạt -polystyrene (ps) ps mb sm2147 (cas no: 9003-53-6/68554-70-1).tk kiem hoa 107338100662/a12 09/07/2025/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Nhựa ps 158k - gr21 hàng mới 100% dùng sản xuất tấm nhựa ps dùng trong xây dựng (gpps 158k - gr21).hàng nhập phục vụ kdsx, mã cas: 9003-53-6/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Nhựa styren nguyên sinh (dạng lỏng) (eterset np18 (styrene resin))(225kg/1thùng); hàng mới 100%, cas no: 64386-67-0, 100-42-5/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Nl09 hạt nhựa polystyrene nguyên sinh: ps = 1072  kiện. hàng mới 100%./ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Npl088 polystyrene r-207 (>95% polystyrene; 5% additives/ chất phụ gia)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Npl43 hạt nhựa hips 622p, màu trong suốt (dạng nguyên sinh), hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Polystyren dạng nguyên sinh, loại không giãn nở & chứa chất độn vô cơ canxi cacbonat dạng bột, phụ gia dùng cho ngành nhựa acrylic processing aid (acr 401). cas: 9010-77-9.đóng gói 25kg/bao, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Preshield 280s (copolyme styrene dạng nguyên sinh, phân tán trong nước, dùng sản xuất sơn, cas: 7732-18-5)/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Se00038p hạt nhựa nguyên sinh  - syndiotactic polystyrene xarec s931 n1102 black (nhập theo dòng 01  tk: 107466061250/c11)-100258329/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Vra1202202 hạt nhựa nguyên sinh styrene butadience copolymer - rhips uct-1013 pb21 (dlx), cas: 9003-53-6,  dùng sản xuất hạt nhựa mới. hàng mới 100%. (đã kiểm hoá tại tk 107052598001 ngày 27/03/2025)/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39031990: Vra1202204 hạt nhựa nguyên sinh styrene butadience copolymer - rhips uct-1013 pb21(gr), cas: 9003-53-6,  dùng sản xuất hạt nhựa mới. hàng mới 100%./ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39032040: Copolyme styren acrylic dạng phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng,1,12kg/chai nhựa, nhãn hiệu pegar ly-6817, nsx: koatsu gas kogyo, số cas:71394-17-7,7732-18-5, hàng mẫu,mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032050: Hạt nhựa nguyên sinh copolymers san 350 nhw,dạng phân tán trong môi trường không chứa nước, 25kg/ bao, nguyên liệu dùng trong sản xuât,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 090sf-60926nat hạt nhựa san 090sf-60926nat, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 1011000009 hạt nhựa as dạng hạt nhựa nguyên sinh 90004,dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi - as,hàng mới 100%, cas: 9003-54-7/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 1yl0008 hạt nhựa san resin từ acrylonitrile-styrene copolymer,dạng nguyên sinh,không hiệu,dạng hạt,sản xuất: formosa chemicals industries (ning bo) limited company,mới100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 2067 hạt nhựa san nguyên sinh, màu trong suốt, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4615745741/ DE    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 301020001 hạt nhựa san (styrene acrylonitrile), loại nf2200ae, dạng nguyên sinh, dùng trong sản xuất công nghiệp/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 340060676 hạt nhựa nguyên sinh tr550006, kích thước 3mm, hàng mới 100%/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 41-10290156-000 hạt nhựa as (pn-106l150), hạt nhựa nguyên sinh, dùng để sản xuất chai nhựa rỗng đựng mỹ phẩm, (1 bao = 25kg). hàng mới 100%./ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 70008 hạt nhựa trong san luran,  dùng trong sản xuất dây truyền dịch. hàng mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: 891700a312 nhựa copolyme styren-acrylonitril (san) nguyên sinh dạng hạt dùng để ép chi tiết nhựa mô hình xe lửa, nsx: ineos styrolution europe, mới 100% / 891700a312 (7 kg / bao  )/ DE    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Apjbba00001,ab04-fx-15;natural;b-san poly compatibil;poly- nhựa copolyme styrene arcylonitril (san),nguyên sinh,hạt, kq ptpl: 687/kđ4-th (21/07/20);cas:9003-54-7, kiểm tk:107512643711/a12,mục 1 c/o ak/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Apkbau00136, ca00-hf-5663 p00; np; c-san poly general;poly- copolyme styren-acrylonitril (san), nguyên sinh, dạng hạt, cas: 9003-54-7, kiểm tk: 106807107742/a12; mục 2 c/o ak/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Apkbax00003,ca03-ap-30h; np;c-san poly general  -nhựa copolyme styren-acrylonitril (san),nguyên sinh, dạng bột, kq ptpl: 0603/tb-kđ4 (07/06/2018), cas: 9003-54-7, kiểm:106860485321/a12, mục 4 c/o ak/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Aplban00004 (ep04-ap-ef) nhựa copolyme styren acrylonitril (san) nguyên sinh dạng hạt dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 9003-54-7. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Aplban00114 (ep04-ap-eh)nhựa natural;e-san poly general;poly nguyên sinh, dạng bột,dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas:9003-54-7 (100%). mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Cas0310 hạt nhựa acrylonitrile-styrene copolymer(cas: 9003-54-7, 100%) quy cách đóng gói 25kg/1 bao,sử dụng trong sản xuất đồ nhựa,mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Celpurge ag4 hạt nhựa as (celpurge ag4), dùng tẩy rửa khuôn, phục vụ trong quá trình sản xuất./ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Dc49-y13 1900111008#hạt nhựa styrene acrylonitrile copolymer mas 90004 tr01, dùng để ép ra phụ tùng chi tiết nhựa lắp ráp cho các thiết bị điện gia dụng-hàng mới 100%, cas:9003-55-8/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Gst-im-042.01 hạt nhựa nguyên sinh, thành phần:acrylonitrile-styrene copolymer (>99%) cas:  9003-54-7 -as-resin.hàng mới 100%#pn:a71-pn1170-000/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa (super clean genesis ag3c)(25kg/túi). hàng mới 100%/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa acrylonitrile styrene resin 090sf60926. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa as gp toyolac a20c 333 ic. hạt nhựa nguyên sinh dùng trong công nghiệp (acrylonitrile -styrene copolymers), cas no 9003-54-7; 110-30-5, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa được làm từ các copolyme styren-acrylonitril (san) grade 1200, cas: 9003-54-7,quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%, dùng trong ngành sản xuất nhựa, không nhãn hiệu/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa nguyên sinh styrene acrylonitrile copolymers san 350 n hw, dạng không phân tán. 25kgs/ba0, mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa styren-acrylonitril, code as san c 552485, dạng nguyên sinh, 25kg/bao. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hạt nhựa z clean s60 (thành phần chính: styrene acrylonitrile copolymer > 90%), hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hn as hạt nhựa nguyên sinh as (styrene-acrylonitrile) resin as 090sf 60926, mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Hnasa20c333c hạt nhựa as toyolac a20c-333c. hàng mới 100%./ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Iw-as01 hạt nhựa acrylonitrile 090sf60926(as resin 090sf60926), mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: M00714-00 hạt nhựa z clean s60 (thành phần chính styrene acrylonitrile copolymer>90% cas 9003-54-7). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: N000105 hạt nhựa san - as resin toyolac a20c 333 ic (acrylonitrile-styrene copolymer >99% - cas: 9003-54-7)/ MY/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Ngc-as-01 hạt nhựa copolyme styren-acrylonitril, yl-as-0002, loại 118l150, mã cas: 9003-54-7: 99%, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Nl-016 hạt nhựa nguyên sinh san pn-117h l150fg, 25kg/bag, hàng mới 100 %/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Nl35 nhựa nguyên sinh san copolyme styren-acrylonitril  (as (pn-117 l200)) dạng hạt dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Nn005 nhựa nhiệt dẻo dạng bột acrylic processing aid ls-401, type: ls-401, số cas 9003-54-7, công thức hoá học (c7h12o2.c5h8o2)x, dùng trong sx màng pvc, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Npl038 hạt nhựa styren-acrylonitril (san) copolymer kibisan (1bao/25kg) (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Nvl011 chất phụ gia hỗ trợ gia công cho tấm sàn nhựa (ls-50), styrene-acrylonitrile copolymer 97-99%. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Purge resin nhựa dùng để tẩy lòng  xy lanh trục vít máy phun ép nhựa,  thành phần nhựa: các copolyme styren-acrylonitril (san), dạng hạt, hàng mới 100%./ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Re000005 hạt nhựa as (acrylonitril styrene), 290lf, (25kg/bao), hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Re000060 nhựa nguyên sinh as hạt, toyolac as1200c, (25kg/bao) hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Re000378 hạt nhựa as, 050sf -06000, (25kg / bao) hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Re000559 nhựa nguyên sinh as  (acylonitril styren) dạng hạt, 050sfc n6000, (25kg / bao) mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Reas hạt nhựa as (celpurge nx-vg as resin, ina/25308, dòng số 02 tkknq: 107595108350/c11 ngày 09/10/2025, mới 100%)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Reas0001 hạt nhựa nguyên sinh as-ka-30 (acrylonitrile styrene), dùng sản xuất sản phẩm nhựa, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: San 320 (copolyme styren acrylonitril (san), dạng hạt)(cas:9003-54-7)nl dùng để sx polyete;đãkhtq tk 106851722832/a12- 03/01/2025/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: San hạt nhựa nguyên sinh copolyme styren acrylonitril (san), không phân tán, nóng chảy khi gia nhiệt, ký hiệu san350 hw, kumho brand. dùng để sản xuất linh kiện bật lửa (vỏ, đế), hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Sd-sand hạt nhựa nguyên sinh san (styrene-acrylonitrile), 25kg/bao,  hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Styrene- acrylonitrile copolymers dạng lỏng (tp:dipropylene glycol monomethyl ether,isopropenylbenzene) (cas:34590-94-8,98-83-9) (orotan (tm) ca-2500a dispersant) - ct 2458/ptplhcm-nv(14.09.2012)-kbhc/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Super clean genesis ag3c hạt nhựa tẩy màu trắng super clean genesis ag3c (25kg/bao) có thành phần nhựa nguyên sinh copolyme styren-acrylonitril (san) và các phụ gia khác/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39032090: Yl0011 hạt nhựa san từ acrylonitrile-styrene copolymer,dạng nguyên sinh,hiệu:chimei,1bao=25kg,dạng hạt,để sản xuất linh kiện máy pha cà phê,bàn ủi,bán thành phẩm nhựa và sản phẩm nhựa,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033050: Chất chống thấm gốc copolyme, dạng lỏng, phân tán trong môi trường không chứa nước, tạo thành đàn hồi abs, màu đen, 25kg/thùng, hiệu danosa, loại: curidan, p/n: 311011 (hàng mới 100%)/ ES/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033050: Copolyme styren-butadien dạng bột,mã 401, không hòa tan trong nước, đóng 25kg/bao,mã cas:9003-54-7.nsx: shenzhen xinshikai chemical co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 01.nhua016 hạt nhựa abs nguyên sinh/ HK/ 3%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 10001010 hạt nhựa abs novodur p2h-at gn601401(1.2b5/9.5)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 101010001 hạt nhựa nguyên sinh (abs pa-707k), dạng hạt, model: pa-707k, dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhựa. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 101360ks hạt nhựa abs techno 330 nat/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 1yl0012 hạt nhựa abs từ acrylonitrile-butadiene-styrene copolymer,dạng nguyên sinh,không hiệu,dạng hạt,sản xuất: xiamen jinmu industrial co.,ltd,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 2301006-0b hạt nhựa abs pa757 j01 black (2301006-0b). hàng mới 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 2301045-0a hạt nhựa abs af312b (2301045-0a). hàng mới 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 23102006000000 hạt nhựa abs d150, mới 100% dùng làm linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 23102043000000 hạt nhựa abs pa-758,nat, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 23102052000000 hạt nhựa abs t900, mới 100%, dùng sản xuất linh kiện nhựa xuất khẩu/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 23202167700001 hạt nhựa acrylonitrile butadiene styrene (rbs zf2185 ccp-700-002598 ebk2671 vn), quy cách đóng gói 25 kg/1 bag, màu đen, hàng mới 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 24npl-abs hạt nhựa nguyên sinh-copolyme acrylonitril-butadien-styren(abs),item:abs hi121h-np,cas:9003-56- 9,dùng để sx sản phẩm nhựa,1bao/25kg.mới 100%.po: 20251013006.pn:a500171087/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 30500010 hạt nhựa abs các loại, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 31-010f8-998 hạt nhựa abs bk (ra100-a20h95) dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 376nvl hạt nhựa abs nh-0700fx c83325 quartz white, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 405nvl hạt nhựa abs toyolac 700 314 u natural, hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 4290567 hạt nhựa abs nguyên sinh, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4615582287/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 440nvl hạt nhựa abs absolac p2h-at lns501 011162(dạng nguyên sinh), hàng mới 100%/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 459nvl hạt nhựa abs gc-0755k k2007 black, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 5106590101 abs 757#hạt nhựa abs 757, (acrylonitrile butadiene styrene, hàm lượng abs >98 %) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 6515711 hạt nhựa terlux 2802 hd (mabs), (ht-mab abs 21028).hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 6545847 hạt nhựa abs nguyên sinh, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4615981372/ DE    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 66071347 hạt nhựa f966189-a, thành phần cas 9010-94-0 (50%), 13463-67-7 (48%), additives (2%). hàng mới 100%/ SG    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 701-1040000 hạt nhựa abs, dạng nguyên sinh (resin abs clear toray 920 555 u 19e) dùng để sản xuất các bộ phận linh kiện nhựa cho sx lắp ráp sp của nhà máy. hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 85813a hạt nhựa abs màu trắng dùng trong sản xuất dây truyền dịch. hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 8919000002 nhựa copolyme acrylonitril-butadien-styren abs  (dạng hạt  nguyên sinh), dùng để ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: wind gmbh, mới 100%  / 8919000002 (25 kg / bao)/ AT    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: 91absb hạt nhựa abs, dạng nguyên sinh/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Abs 2 hạt nhựa abs dạng nguyên sinh (acrylonitril butadien styren copolyme). dạng hạt, hàng mới 100%,dùng sản xuất sản phẩm nhựa./ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Abs 6 hạt nhựa abs dạng nguyên sinh (acrylonitril butadien styren copolyme). dạng hạt, hàng mới 100%, dùng sản xuất sản phẩm nhựa./ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Abs hạt nhựa abs hf-0660i c84615 frosty white (dạng nguyên sinh),đóng gói 25kg/bao. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Abs.0345 hạt nhựa abs  dùng để sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác-abs.0345-dow magnum 375hp.natural.mới 100%.cas:100-41-4<0.2%,100-42-5<0.2%,88077-74-1.kbhc/ US/ 3%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Abs01 41010011001 hạt nhựa nguyên sinh abs, dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa(abs pa-747r, 25kg/bag), hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Abs2742 hạt nhựa abs toyolac 700 x01 u b1 black/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Avtc97-03 hạt nhựa abs dùng để sản xuất phụ kiện nhựa của thiết bị điện tử màu đen,hàng mới 100%, erp:170126002050/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Ch001 hạt nhựa abs ag15a1-h nguyên sinh dạng hạt. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Ev-001 hạt nhựa abs af3535-aj (zblack)(dạng nguyên sinh), hàng mới 100%, mã qlnb-13010580872111.tkn knq: 107787022930 dòng 1/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: F101-0254 hạt nhựa màu đen abs pa757 30247-c,hàng mới: 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: F101-0386 hạt nhựa màu trắng abs pa757 12271-c,hàng mới: 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: F101-0387 hạt nhựa màu đỏ abs pa757 41953-c,hàng mới: 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Fih023 hạt nhựa abs, màu đen,7a0123800va/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Fy295 hạt nhựa abs, kích thuớc 2.9*4.0*3.1mm, màu đen,7a010qb00-00ewa/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Gy039800 hạt nhựa nguyên sinh có nhiều công dụng-copolyme acrylonitrile butadien styren (abs) _ gy039800 abs pa-757 white/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: H200169706a hạt nhựa abs dạng nguyên sinh màu đỏ, mã cas: 9003-56-9, 308069-39-8, 25kg net/bao, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hạt nhựa abs (copolyme acrylonitril-butadien-styren) nguyên sinh, code 700 314, (maker code: 700 314 u nat) hàng mới 100%, 25kg/ bao/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hat nhua abs cac loai hạt nhựa abs umg abs zfj310-450/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hn1 hạt nhựa pp  copolymer (hạt nhựa nguyên sinh). mã j320. nhà sản xuất lotte. qui cách đóng gói: 25kg/bao. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hn2 hạt nhựa pp homopolymer (hạt nhựa nguyên sinh). mã y130. nhà sản xuất lotte. qui cách đóng gói: 25kg/bao. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hvfabs1001 hạt nhựa acrylonitrile butadiene styrene abs hf380 9010 (blk), dạng hạt nguyên sinh, hàng mới 100%, thuộc dh 2 tk 107800347650./ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hvfabs1002 hạt nhựa abs zfj5-450 dạng nguyên sinh 1bao = 25kg, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hvkabs1002 hạt nhựa abs resin af3535 color: aj (zblack) (acrylonitrile butadiene styrene) (dạng nguyên sinh). hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hvkabs1003 hạt nhựa acrylonitrile butadiene styrene abs 3000 blk, dạng hạt nguyên sinh. hàng mới 100%, thuộc dh 1 tk 107790370550./ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Hvkabs1004 hạt nhựa acrylonitrile butadiene styrene abs p2h-at 901510, dạng hạt nguyên sinh. hàng mới 100%/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Jcv05 nhựa abs hi100y-np nguyên sinh, dạng hạt để sản xuất móng giả. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Kvnl03 hạt nhựa abs hf-0660i g34446 midnight gray, 25 kg/bao, hàng mới 100% (thuộc dòng hàng số 6 của tk knq: 107656204130)/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Lk01-1 hạt nhựa abs dạng nguyên sinh grade 1000 tsa (nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em), hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: M00002 hạt nhựa abs toyolac 100g-10 k1 black. mới 100%, nhập từ dòng hàng số 03 tk 107790776330/c11 (11/12/2025)/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Mb-abs hạt nhựa abs (master batch to mix into mb-abs-p535). dạng hạt nguyên sinh, không phân tán trong môi trường nước. mới 100%/ SA    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Mk14 hạt nhựa abs absolac p2h at lns501 011162(dạng nguyên sinh) -   (1 phần dòng hàng số 1  thuộc tk 107502941450 c11)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Mk15 hạt nhựa abs absolac p2h-at 901510(dạng nguyên sinh) -  (1 phần dòng hàng số 2  thuộc tk 107502941450 c11)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Nk71 hạt nhựa abs pa-757k, dạng nguyên sinh, dùng trong công nghiệp (25kg/ bag), hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Nl-abs hạt nhựa acrylonitril-butadien-styren (abs) (abs 1303b 3gy360) (3101011385), dạng nguyên sinh, mới 100%./ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Npl93 nhựa abs để sản xuất bao bì mỹ phẩm cas: 9003-56-9 - hạt nhựa abs toyolac 700 sg5 u acrylonitrile butadiene styrence mục 01 tk: 107669677400 ngày 03/11/2025/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Nsk205 hạt nhựa acrylonitrile butadiene styrene abs sd-0150 k2007, dạng hạt nguyên sinh, hàng mới 100%, 320000101777/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Nvlnh01 nguyên liệu sản xuất đồ chơi: hạt nhựa nguyên sinh abs (abs 275), 25kg/ bao. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: R11-0100-0022 hạt nhựa abs novodur p2h-at 501607 (5pb6/8) (dạng nguyên sinh)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: R11-0100-0031 hạt nhựa abs absolac p2h-at 702882(dạng nguyên sinh)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: R11-0100-0042 hạt nhựa abs resin af3535 color:aj (zblack)(dạng nguyên sinh)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: R11-0100-0064 hạt nhựa abs absolac p2h-at lns501 wt010011 (1.8bg8.8/0.2) (dạng nguyên sinh)/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Re000797 nhựa abs dạng hạt, toyolac 450y mh5 u,(25kg/bao), hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Re000799 nhựa nguyên sinh abs dạng hạt, toyolac 700  x01 u natural, 25kg/bag, hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Re000811 nhựa abs dạng hạt, toyolac 100  322 u natural,  (25 kg / bao) hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Reabs hạt nhựa abs (toyolac tp10u-b1, dòng hàng: 5, tkknq: 107310795650/c11, ngày 30/06/2025, hàng mới 100%)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Rpv769 hạt nhựa abs absolac p2h-at 901510(dạng nguyên sinh) thuộc mục 1 của tkknq số 107763540250/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: S029-04 hạt nhựa abs có màu-hàng mới 100%/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: S029-06 hạt nhựa abs có màu-hàng mới 100%/ CA    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: S029-09 hạt nhựa hợp chất(abs) có màu-hàng mới 100%/ BE    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Sample-abs-4025uv hạt nhựa abs  dc10f-4025uv nguyên sinh, màu trắng sữa, tỷ trọng 1.05g/cm3, dùng thử nghiệm chống ố vàng cho  sản phẩm tấm thoát nước, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Tp72xcw991-01 hạt nhựa abs toyolacparel tp72 x01 cw991/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Wtm-aa hạt nhựa abs, dùng trong sản xuất hạt nhựa. model 2100-gf10vvn gg0020. thành phần cas 9003-56-9 75-84%; 65997-17-3 10-20%. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Yhvpb-abs hạt nhựa abs umg abs zfj5 - 139712-2, dạng nguyên sinh/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033060: Zfj5-450 hạt nhựa abs resin zfj5 450/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: 101010002 hạt nhựa nguyên sinh abs-777b, hiệu:chimei,dùng để sản xuất phụ kiện ép phun. mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: 10110129-1 hạt nhựa abs 4330hg dạng nguyên sinh, quy cách 25kg/bao, tp: 98-100% acrylonitrile butadiene styrene(9003-56-9), 0-2% stabilizers (70321-86-7), mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: 1rw.pp.1.y9018-1 bột màu abs hi-121h, mã cas: 9003-56-9, không phân tán hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.pp.1.y9018/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: 2 nhựa abs dạng nguyên sinh, grade 1000. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Abs hi-121h hạt nhựa nguyên sinh hi-121h (dạng hạt) dùng để sản xuất sản phẩm bằng nhựa. hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Abs2375 hạt nhựa abs hf388h 69228/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Aoyban00011, ab03-chpc;natural;g-abs poly general; poly - copolyme acrylonitrile-butadiene-styrene, dạng bột, kq ptpl: 4242/tb-tchq (19/07/2018); cas: 9003-56-9, kiểm tk: 106807107742 /a12, mục 3 c/o/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Aoyban00013,ab03-cht; natural;g-abs poly general; poly - copolyme acrylonitrile-butadiene-styrene, bột, kq ptpl: 4241/tb-tchq (19/07/2018); cas: 9003-56-9, đã kiểm tk:107512643711/a12, mục 1 c/o ak/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: D550-dp-fg nhựa abs, loại tr550-dp, chất rắn dạng bột, dùng để sản xuất hạt nhựa tổng hợp, số cas: 66070-58-4, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: D601abs001ty7002 nhựa abs 765a-v0(02071) chống cháy/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Gmnl-0041 hạt nhựa abs nguyên sinh, mã pa-717c, màu tự nhiên (trắng), dùng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%(41-005-010)/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: H202109jzt4r hạt nhựa modified abs  dạng nguyên sinh, 25kg net/bao, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Hạt nhựa abs resin rs650-np acrylonitrile-butadiene-styrene (polymer nhiệt dẻo, nguyên liệu để sản xuất tấm nhựa abs), hiệu: lg, model: rs650-np, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Km-42 hạt nhựa dùng để ép nắp nhựa: pmma resin mh clear 011 rb, mới 100%/ SG    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: M01016-16 hạt nhựa abs25 (dạng nguyên sinh), mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: M1000177-00 hạt nhựa abs-660 trong sản xuất ngành nhựa, thành phần chính là acrylonitrile butadiene styrene, dạng hạt, mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Nhựa abs dạng nguyên sinh, loại af305l, cas: 9003-56-9, 40039-93-8, 1309-64-4, dùng sản xuất linh kiện của bộ phận cấp nước trong tủ lạnh, nsx: lg chem, 5kg/kiện,hàng mẫu.mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Nl32 hạt nhựa (4500n-fm) (50-55%sebs (styrene-ethylene-butylene-styrene block copolymer) cas66070-58-4; 50-55%paraffinic oil cas 64742-54-7) (dạng rắn-25kg/bag)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: P001000002-abs hạt nhựa nhiệt dẻo - abs resin "chi mei" abs-pa747r/p001000002. mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: R000003e20005131a nhựa abs dạng bột (acrylonitrile butadiene styrene) - acrylonitrile butadiene styrene ap6007. kiểm.h tk: 105838670341. nl sx hạt nhựa. cas: 9003-56-9./ TH/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: R-b-057 bột nhựa abs (tag80; thành phần: acrylonitrile-butadiene-styrene copolymer xấp xỉ 100 %; cas no: 9003-56-9; nsx: techno-umg co.,ltd.)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Rc4-3046 hạt nhựa abs ef378l black 9010, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Re000014 nhựa abs dạng bột, dp611, (25kg/bao), hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Re000019 nhựa abs dạng bột, dpm647, (20kg/bao), hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Rpv648 hạt nhựa acrylonitrile butadiene styrene abs ef378l 9010, dạng hạt nguyên sinh, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Tpvf01 hạt nhựa;yr-a-8100;. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Vaa00100122 hạt nhựa abs t101n00 cr35 8k1868, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Vaa00100158 hạt nhựa abs t101n00 cr90 bk2369, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Vsnl1 hạt nhựa abs hf388h 9010. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39033090: Xd0004 hạt nhựa abs pa 765a chống cháy d1000, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50464975-luhydran s 938 ap 1kg pe-bottle-nhựa polyme từ styrene,acrylic ester,nguyên sinh phân tán dạng lỏng,dùng cho sản xuất sơn phủ,mới 100%.cas:2682-20-4;55965-84-9;68891-38-3;59198-64-0;7732-18-5/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50479133-acronal 7609 200kg-nhựa polyme từ styren,nguyên sinh,dạg lỏg phân tán,tp:acrylic ester,styrene dùg làm nliệu trog sx sơn.cas:55965-84-9;2634-33-5;2682-20-4;67-56-1(< 0.2 %),hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50500908-acronal 7645 150kg-nhựa polyme từ styrene,acrylic ester,nguyên sinh phân tán dạng lỏng, dùng cho sản xuất sơn. cas 7732-18-5;25586-20-3;55965-84-9;2634-33-5;2682-20-4;67-56-1. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50606489-acronal 7670 200kg-nhựa nhũ tương polyme từ styrene, acrylic ester, nguyên sinh phân tán dạng lỏng, dùng cho sản xuât sơn. cas 7732-18-5; 25586-20-3; 119345-04-9. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50796758-acronal ps 679 150kg- nhựa nhũ tương polyme từ styrene, acrylic ester, nguyên sinh phân tán dạng lỏng, dùng cho sản xuất sơn. cas 7732-18-5; 25767-47-9; 112-34-5. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50796759-acronal ps 679 1050kg 31ha1-nhựa nhũ tương polyme từ styrene, acrylic ester, nguyên sinh phân tán dạng lỏng, dùng cho sản xuât sơn,mới 100%.cas: 112-34-5;2634-33-5;2682-20-4;55965-84-9/ ID/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: 50860451-joncryl 631 ap vn 200kg 1h1l-nhựa polyme từ styren nguyên sinh, dạng phân tán,có thành phần từ muối amoni của polyme styren acrylic biến tính trong nước,dùng trong sản xuất sơn,mực in.mới100%/ ID/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Chất nhũ tương styrene acrylic copolymer emulsion, dùng làm chất kết dính trong xây dựng.,20kg/gói, cas: 25085-34-1, hsx: styrene acrylic copolymer emulsion,hàng mẫu,mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Chất polymer từ styrene,dạng phân tán ma-22-600 (styrene/acrylate polymer-k.cas; ammonia,aqueous solution-1336-21-6),d.lỏng, 30kgs/drum,stahl,cónhãnhh-mới 100%/ ES/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Chế phẩm gia keo bề mặt giấy dùng trong sx giấy cuộn paper roll surface waterproof coating glue sc-8335;dạng phân tán trong nước;tp: styrene,butyl acrylate and  tert-butyl acrylate copolymer 28%/ CN/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Compolyme styren hàmlượng monomer styren vượt trội,phân tán trong nước,dạng lỏng bpv-let down medium bp 712,cas 52831-04-6,1336-21-6,124-68-5,số1 c/o 003325,kqpl 3318/tb-tchq(20/4/2016)/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Copolyme styrene-acrylate dạng nguyên sinh, dạng phân tán trong nước, hàm lượng styrene vượt trội hơn, hàm lượng rắn 49.89% dùng sản xuất sơn - wdp-5108. cas 26655-10-7/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Copolymer (styrene: acrylic) nguyên sinh, dạng phân tán trong nước, trong đó hàm lượng styren lớn hơn 50% theo khối lượng, sử dụng trong quá trình sản xuất giấy, sizing agent. hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Copolymer(styrene: acrylic)nguyên sinh,dạng phân tán trong nước,trong đó hàm lượng styren lớn hơn 50% theo khối lượng, sử dụng trong quá trình sản xuất giấy, bb-103 surface sizing agent. mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Dung dịch copolymer styrene acrylic phân tán trong nước (tp styrene trội hơn acrylic) dùng để tăng độ bám dính, dùng sx mực in (cas kbhc: 100-42-5, 79-10-7, 98-83-9) - spcryl mofg / 9-403270-3.9000/ IN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Ekasa hạt nhựa nhiệt dẻo asa tổng hợp (acrylonitrile styrene arylate copolymer) md120 eua1072b, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Nhựa copolymer styrene-acrylate nguyên sinh (water-based acrylic emulsion gd-2002),hàm lượng monomer styrene vượt trội,cas7732-18-5; 25586-20-3; 200kg/phuy,dạng phân tán,nguyên liệu sx sơn.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Nhựa nguyên sinh dạng lỏng dùng trong nghành công nghiệp sơn acronal 7868, nsx: pt.basf indonesia, hàng mẫu, mới 100%/ ID/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Preshield 382 copolyme styrene nguyên sinh phân tán trong nước,dùng trong sơn,cas:7732-18-5/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Re-1767(p-k3023)/nhựa copolyme styren-acrylat, nguyên sinh, hàm lượng monome styren trội hơn, dạng lỏng. tp: 1-methoxy-2-propanol acetate 17%,xylene 23%, 2-methyl-2-propenoic acid polymer 60%.mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039030: Styrene acrylic copolymer emulsion ys-8713, dạng phân tán, (gồm polymer cas no: 25085-34-1, nước cas:7732-18-5), dùng trong sơn, mực in (không tiền chất), đóng gói: 200kg/drum, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Các polyme từ styren chịu lực, có độ bền va đập bằng phương pháp izod nhỏ hơn 80 j/m ở 23oc, mã cas: 9003-55-8; 8042-47-5, quy cách:1 bag/500kg, 1 bag/300kg - yg-hps2k (hàng free of charge). mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Fw022 hạt nhựa hips,dạng nguyên sinh, không phân tán, có độ bền va đập 78 j/m, styrene-butadiene copolymer >98% (9003-55-8), antioxidants <2% (2082-79-3),...901-0124-012, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Hạt nhựa nguyên sinh styrolution ps 476l  gr21 (hips).tp: styrene - copolymer >=98%,phụ gia <=2%, cas: 9003-55-8. sản  xuất công nghệ ép phun,.hàng mới 100%,/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Hạt nhựa polystyrene dạng nguyên sinh loại chịu lực tác động cao - high impact polystyrene. nguyên liệu dùng để sản xuất vỏ chai sữa chua. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Hips polystyren - loại khác - dạng hạt - dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng(cas no.9003-55-8) / styrolution ps 476l gr21 (hips) (mới 100%) hàng đã kiểm hóa theo tk:107497849761/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Polystyren - loại khác - dạng hạt - dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng(cas no.9003-55-8) / styrolution ps 476l gr21 (hips) (mới 100%) hàng đã kiểm hóa theo tk:107497849761/ KR/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039091: Processing aid loại 19# là styrene-acrylonitrile-acrylate copolymer, cas:24980-16-3:100%,nguyên sinh,dạng bột,p/gia cho ngành nhựa,đ/gói 25kg/bao, có độ bền va đập từ  9-11j/m, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: (6510516) hạt nhựa nguyên sinh dryflex 880177, chất liệu nhựa polyme từ styren, hãng sản xuất: hexpol tpe ab, dùng trong sản xuất dây truyền dịch.hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 0103-011799 hạt nhựa (dạng hạt) polystyrene sbc kr01 ntr,hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 04-gt001 'hạt nhựa hips (hp8250) dạng nguyên sinh(từ styrene-butadiene copolymer),dùng trong sx đồ chơi trẻ em, mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 14 hạt nhựa tpr (dùng sản xuất cán búa, copolyme styrene dạng nguyên sinh, có chứa dầu khoáng, hàm lượng dầu khoáng dưới 40%, dạng hạt, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 212701541t hạt nhựa tpe tc8mlz-9995_s340 black, dạng nguyên sinh, đóng gói 25kg/pkg, hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 24npl-mabs hạt nhựa methylmethacrylate-acrylonitrile-butadiene-styrene(mabs)nguyên sinh.items:toyolac 990x88,cas:9010-94-0.dùng làm nguyên liệu sxsp nhựa,25kg/bao.mới100%.po:20251204018.pn:a500172111/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 2500520(zz12-s573)bta-731:phụ gia chống ô-xy hóa mmbs,dạng bột,để sx hạt nhựa các loại,cas:25101-28-4(95~97%); 25852-37-3(1~3%);8013-07-8(1~3%);128-37-0(0,4~0,8%);36443-68-2(0,0001~0,09%).mới 100%/ SG/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3 hạt nhựa tẩy nòng máy ép nhựa, loại gl3, nhãn hiệu asaclean, thành phần chính nhựa styrene (trên 40%)  và chất phụ gia vô cơ (trên 40%), (20kg/bao). hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3000244 hạt nhựa nguyên sinh tpe, hàng mới 100%/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3100122 tpe hạt nhựa tpe (polyme dạng nguyên sinh)/ IT/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3100123 tpe hạt nhựa tpe (polyme dạng nguyên sinh)/ IT/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3110292 tpe. hạt nhựa tpe (polyme dạng nguyên sinh) htc8304/22_p342 thermolast k/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3110606 tpe. hạt nhựa tpe (polyme dạng nguyên sinh) htf8990/34_p340 thermolast k/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 31-6a001-003 hạt nhựa nguyên sinh asa pw-997s h23008w9, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 329999985108-kk0025_tego variplus sk-nhựa polyol dạng rắn (copolyme styrene nguyên sinh, dạng hạt) nguyên liệu phụ gia trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. số tbkqpt:202/tb-kđ3 ngày 03/02/2021/ DE/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 3eheam000c hạt cườm nhựa-nf beads (m) clear; 5000pcs/pkg, dùng trong sản xuất mồi giả câu cá/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5001-w030-0001 hạt nhựa  acrylonitrile 22%, butadiene 33%, styren 45%  5001-w030-0001, nguyên sinh, dạng hạt, loại: abs-hi121h, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ AP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5004-0000-0018 hạt nhựa propylene  100%  5004-0000-0018, nguyên sinh, dạng hạt, loại: pp+gf30/gfpp-nc30, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5016-0000-0037 hydrostyrene-butadiene-hydrostyrene-butadiene 60%, propylene 40% 5016-0000-0037, nguyên sinh, dạng hạt, loại: tpe/esk-50a, nlsx linh kiện máy hút bụi. mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5103840101 tpe 1300#hạt nhựa tpe 1300 (polypropylene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5108750101 tpe de30600#hạt nhựa tpe de30600 (thermoplastic elastomer), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5109260101 tpe 35m-108#hạt nhựa pp tpe 35m-108 (thermoplastic elastomer), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 5109570101 tpv 111-35#hạt nhựa tpv 111-35, (thermoplastic vulcanizate), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 95820554 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa cứng noryl px5511-701 (thành phẩn gồm hỗn hợp của polystyrene và polyphenylene ether)/95820554/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 95927517 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa cứng noryl px7511-rd7a001p (thành phẩn gồm hỗn hợp của polystyrene và polyphenylene ether)/95927517/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 96919872 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa cứng noryl px5511-bl2g113 (thành phẩn gồm hỗn hợp của polystyrene và polyphenylene ether)/96919872/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: 97013519 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa cứng noryl px6120l-bk1005 (thành phẩn gồm hỗn hợp của polystyrene và polyphenylene ether)/97013519/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: A-4000-0002 hạt nhựa asa li942 black 94828 (polymer từ styren của acrylonitrile, styrene, butyl acrylate,...- dạng nguyên sinh) chịu lực, chịu nhiệt tốt, để làm vỏ các thiết bị điện tử, mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Aes0043 hạt nhựa aes techno w245 098t001 black/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Asa hạt nhựa asa lm915-8p393, hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Ch-002e hạt nhựa dialac esa20-hua4743a (hạt nhựa acrylonitrile -ethylene-styrene). hàng mới 100% (b200373006)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Ch046 hạt nhựa hips 8250 nguyên sinh dạng hạt. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Cpg chất phụ gia fy sm-01 anti-stick mold agent(styrene-ethylene/butylene block copolymer 50% cas:66070-58-4,cas 9003-29-6  20%,cas 57-10-3  20%,cas 471-34-1  10%)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Er7000blk65a hạt nhựa tps er7000-blk 65a (thành phần chính copolyme styren sebs 28-38%). mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Fe5382-bk276 hạt nhựa hps fe5382-bk276. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Gpps hạt nhựa gpps (general purpose polystyrene) nguyên sinh dạng hạt, loại gps-550, dùng để làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm đựng dụng cụ y tế, hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa đàn hồi tpe dùng trong sản xuất viết, hiệu: esterar, model: es-a60nx (25kg/bao), mẫu mới 100%, cas:308079-71-2,8042-47-5/ JP/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa dạng nguyên sinh aes techno w245 098t001 black, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa dẻo, chất liệu: sebs, dùng làm đế giày thể thao, 20kg/ bao, nhãn hiệu: lcy, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa hips hạt nhựa nguyên sinh polyme từ styrene (tp chính là styrene, butadiene trong đó monomer từ styrene dưới 95%), nhãn hàng  hips styron (tm) 438 natural, 25kg/bao. hàng mới 100%/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa mppe (styrene-butadiene polymer: 42%; phenol: 38%; oxide: 15-25%; colorant: 6%) dạng nguyên sinh/(xyron g702h aby2223)/xy28594/ TH/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa ppe/ps noryl 7310-701/ TH    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa thermo-plastic-elastomer tri-blene sc195 3t1133 (hạt nhựa dạng nguyên sinh)./ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hạt nhựa trao đổi ion model: tp214, thành phần 100% styrene-divinylbenzene copolymer, dùng trong hệ thống xử lý nước thải. nsx: lanxess. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hi-p-009 hạt nhựa tpe (rb60 50238), tp chính: styrene-ethylene 20-40%, thermoplastic polyester elastomer 20-40%, mineral oil 30-50%, dạng nguyên sinh, mới 100%, pn: br1610078/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hn0339039099 hạt nhựa tpe thermoplastic dạng nguyên sinh(hạt nhựa dẻo polyme từ styren styrene-butadiene styrene copolymer tpr không nhãn hiệu), sử dụng trong ngành giày/ AP/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Hn17 hạt nhựa dạng nguyên sinh tpe. hàng mới 100%./ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Jtpp0007 hạt nhựa hips sr150(85) cement noir 91517-22,4096-3392,tái sinh dạng nguyên sinh,tp:9003-55-8 (styrene-butadiene-copolymer, hips):>=97%,1317-80-2(titanium dioxide):<=3%,mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: L050 hạt nhựa tpe - k631,tp: 50-60% (thermoplastic elastomer),5-20% caco3, 0.5-1% (ch3)2sio2, 5-10% ps, 5-20% naphthenic oil, dùng sản xuất đế giày./ AP/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: M002 hạt nhựa nguyên sinh styrene butadiene block copolymer(clearen 10avs). mới 100%.dùng sx màng nhựa/ SG/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: M00203330 hạt nhựa nguyên sinh tpe màu trắng ngà, mb (tpe-50361) ivory [250901-9]. hàng mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: M003 hạt nhựa nguyên sinh styrene butadiene  copolymer(clearen 180zg). mới 100%.dùng sx màng nhựa/ SG/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: M1151 hạt nhựa nguyên sinh styrene butadiene copolymer pb-5903, dùng để sản xuất màng nhựa, hàng mới 100%(295004)/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Methyl methacrylate-butadiene-styrene nguyên sinh, dạng bột dùng làm phụ gia nhựa: kane ace m-724 (20 kg/bao), hàng mới 100%. số cas: 25053-09-2/ MY/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Mr010000010 hạt nhựa polyme từ  styren/stnthetic rubber styrene butadiene e260-cas: 9003-55-8; 67701-06-8; 8050-09-7; 110553-27-0/ MX/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Nhựa styrene-acrylic dùng trong sản xuất mực in (dạng hạt, rắn) indurez sr 200 (25kg/bag x 600 bags), hàng mới 100%. cas no: 52831-04-6/ DE/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Npl021 hạt nhựa tpe - dạng nguyên sinh (01bao = 25kg)/ SG    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Npl127 hạt nhựa tpr (thermoplastic rubber), nhãn hh: ueh965a1e/ vetpr45-010118/vetpr55-010418, dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng cho sản xuất xe cho người tàn tật, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: P000040a hạt nhựa nguyên sinh hips/ps resin(kumho)(hips 450pg(super white) raa32345401)/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: P0972 hạt nhựa nguyên sinh tpe/tpe novalloy (tc7gpn_s340) thermolast k,-cas: 66070-58-4 dùng để sản xuất sản phẩm xuất khẩu.mới 100% (p0972m)/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: P0972m hạt nhựa nguyên sinh tpe/tc7gpn/s340. cas no: 66070-58-4/ MY    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Pbt hạt nhựa pbt (poly butylene terephthalate) từ polyeste no, dạng nguyên sinh gp2300 (bk).dùng đúc khung vỏ ăng ten, mới 100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Pl0368 hạt nhựa nguyên sinh tpe - hytrel 5557g05h. hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Polyme từ styren nguyên sinh (loại khác), dạng rắn dùng trong nghành cn nhựa, mực in: spcryl mofg. qui cách: 25kg/bag. hàng mới 100%. mã cas: 9003-53-6, 98-83-9 (hàm lượng <0.1%)/ IN/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Ps 0369 hạt nhựa nguyên sinh polyme từ styrene (tp chính là styrene, butadiene trong đó monomer từ styrene dưới 95%), nhãn hàng hips styron atech 1180 natural/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: R11-1500-0012 hạt nhựa ppe+ps xyron z352v a1a3301 (dạng nguyên sinh)/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: R11-1700-0002 hạt nhựa nguyên sinh polyme từ styrene (tp chính là styrene, butadiene trong đó monomer từ styrene dưới 95%), nhãn hàng hips styron atech 1180 natural/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: R11-1700-0021 hạt nhựa nguyên sinh polyme từ styrene (tp chính là styrene, butadiene trong đó monomer từ styrene dưới 95%), nhãn hàng hips styron 438 natural/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Re000857 nhựa nguyên sinh ps dạng hạt, styron 438,  (25kg / bao), hàng mới 100%/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Re000858 nhựa nguyên sinh ps dạng hạt, styron 438, 25kg/bag, hàng mới 100%/ HK    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Re000863 nhựa nguyên sinh ps dạng hạt, styron 438 natural (high impact polystyrene), 25kg/bag, hàng mới 100%/ ID    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Re10020 nhựa ps, dạng hạt (số cas: 9003-55-8, 8042-47-5) (styron a1173)/ ID    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Resin hạt nhựa nguyên sinh, mã hàng: khrs0-steh3078, hãng sx: kumho petrochemical. hàng mới 100%#/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Rf80xht002v hạt nhựa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Rf88xrf4v hạt nhựa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Rm-pr1180nat hạt nhựa nguyên sinh polyme từ styrene (tp chính là styrene,butadiene trong đó monomer từ styrene dưới 95%),nhãn hàng hips styron atech 1180 natural;(mục1 tk107795179550c11ngay12/12/25)/ HK/ 5%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Rs103 hạt nhựa acrylonitrile styrene acrylate asa(bk) li942 thành phần: acrylonitrile cas 9010-96-2(45~55%),acrylate cas 26299-47-8(30~40%),styrene cas 31621-07-5(10~20%)dạng nguyên sinh.hàng mới100%/ KR    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Rsn-polyrex hạt nhựa nguyên sinh polyrex ph-888g. hàng mới 100%/ TW    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Rs-tpe01 hạt nhựa nguyên sinh tpe, hàng mới 100%/ CN    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Sd003 hạt nhựa dùng để sản xuất ống dẫn mực sd003plus3 dạng nguyên sinh(thành phần: polystyrene 60-80%, olefine resins 20-40%, acrylic resin 1-5%)/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Sep bột nhựa có đặc tính cao su septon 8006 (n)/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Sep4099 bột nhựa có đặc tính cao su septon 4099/ US    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Setalux 2129 bx-55- nhựa polymer từ styren dạng lỏng dùng trong ngành sơn. hàng mới 100%, cas: 9065-11-6(50-60%);1330-20-7(25-35%);71-36-3(6-9%);100-41-4(5-<10%)./ TH/ 0%    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Sr00x20v hạt nhựa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 3903
- Mã Hs 39039099: Tpe.0050 copolyme styren nguyên sinh, dạng hạt-55 duro.natrl.bondable.mới100%.cas:64742-54-7,9003-07-0/ US/ 5%    Hs code 3903
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202