Mã Hs 3902
- Mã Hs 39021030: Ispp-new hạt nhựa pp (polypropylen) nguyên sinh dạng viên, hạt, dùng sản xuất giày, mới 100%/ CN/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021030: Polypropylen dạng nguyên sinh, phân tán dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn cho tôn cuộn - 4539b mesh powder, dùng để sản xuất sơn và chất phủ, mã cas 9003-07-0. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 01-omnl-005-25 hạt nhựa nguyên sinh pp polypropylene loại pp-3015. mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 10201 hạt nhựa nguyên sinh pp dạng hạt dùng để sản xuất phụ kiện ép nhựa (pp-mdb09). hàng mới 100%./ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 17 hạt nhựa (pp) polypropylene nguyên sinh/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 1-n01 hạt nhựa (polypropylene) pph-mt40, dạng nguyên sinh, 25kg/bao, dùng sản xuất sản phẩm từ nhựa, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 1p/p219n hạt nhựa prime polymer pp j-106mg, hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 1yl0019 hạt nhựa pp từ polypropylene,dạng nguyên sinh,khônghiệu,dạnghạt,sảnxuất:ngai hing engineering plastic hongkong ltd.,đểsảnxuấtlinhkiệnmáyphacàphê,bànủi,bánthànhphẩmnhựavàsảnphẩmnhựa,mới100%/ HK Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 300002882 hạt nhựa nguyên sinh ap03b (epm) gốc pp/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 30201000001 hạt nhựa pp/red pms227c/ms5001/1266/rohs; titanium dioxide pigment; không chứa tiền chất, hóa chất phải khai báo, hàng mới 100%#30201000001/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 30201000004 hạt nhựa màu pp/black/ms-5004/rohs; titanium dioxide pigment; không chứa tiền chất, hóa chất phải khai báo. hàng mới 100%#30201000004/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 3050000315-1 hạt nhựa nguyên sinh pp 3050000315, hàng mới 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 340007266 hạt nhựa nguyên sinh pp rh668mo, hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 4001720 nhựa pp (polypropylene resins pp) nguyên sinh dạng hạt, hàng mới 100%/ ID/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 461nvl hạt nhựa polypropylene pp-92010 bk002, dạng hạt nguyên sinh, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 5100370101 pp flame retarded#hạt nhựa pp (pp chống cháy), (polypropylene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 5106740101 pp 36370#hạt nhựa pp 36370, (polypropylene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 5110110101 pp 36370p4rk0023#hạt nhựa pp 36370p4rk0023 (polypropylene resin), nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 5110340101 pp 36370p2bk-s0273#hạt nhựa pp 36370p2bk-s0273, (polypropylene) nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 5110760101 pp hj730#hạt nhựa pp hj730,(polypropylene) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 66034003 hạt nhựa pp bc250mo, thành phần polypropylene 100% (cas no 9010-79-1). hàng mới 100%/ BE Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 66210281 hạt nhựa pp e0023 nat, thành phần cas: 65997-17-3 (38-42%), 9003-07-0 (58-62%), hàng mới 100%/ HK Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 701-1270020 hạt nhựa polypropylene dạng nguyên sinh (propylene copolymer grade no.k9010)dùng để sản xuất các bộ phận linh kiện nhựa cho sx lắp ráp sp của nhà máy./ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 7061844300 hạt nhựa mytex pp polypropylene compound ctx0941t (vk2413a)(27/ctx0941t/vk2413a/bk/a)(9003-07-0) 90-100%, polymer additives 0-1%, pigments 0-1%, (1333-86-4) 0-1%)(25kg/bao). hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 9060161b hạt nhựa nguyên sinh polypropylene, dạng hạt, đóng bao 25kg/bao (pp td20% m1252 bk ms 213-28 t1), hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 90835938 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa polypropylene circulenrecover pp300r grey/90835938/ NL Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 91379109 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa polypropylene circulenrecover pp300r ivory ivory/91379109/ NL Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 96-706441-0-l hạt nhựa pp dạng nguyên sinh, dùng để đúc nhựa, 1 túi 25kgm,mới 100%/ HK Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 96-708190-0-l hạt nhựa pp dạng nguyên sinh, dùng để đúc nhựa,mới 100%/ HK Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: 9800130 hạt nhựa thiên nhiên pp mix ls uv black c/0a900384 gf15%. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: App01 hạt nhựa nguyên sinh pp 81642-c, t/p: polypropylene 99%, titanium dioxide (13463-67-7): 0.5%, pigment blue(147-14-8): 0.5%, mã: 3000910, hàng mới 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Bhccpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại (polypropylen) compound ppm77255-b/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Cpn-00184 hạt nhựa tẩy màu trắng-super clean genesis(25kg/bao)-có tp nhựa nguyên sinh polyolefin,hợp chất hữu cơ styrene và chất khoáng làm đầy giúp tẩy sạch nhựa thừa,nhựa cháy sót trên trục vít/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Cpp000n hạt nhựa pp (polypropylene), cas 9003-07-0, dạng nguyên sinh, quy cách 25kg/1 túi, sử dụng trong nhà máy sản xuất đồ nhựa, hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Cs-pt-952 hạt nhựa nguyên sinh - polypropylene purell hp570m, mã cas: 9003-07-0. hàng mới 100%/ DE Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Ecs07 hạt nhựa polyme propylen dạng nguyên sinh (25kg/bag) dùng để sản xuất chi tiết nhựa, mới 100%/ NL Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: F111-0060 hạt nhựa màu đen pp 2300nca 3639-c,hàng mới: 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: F111-0062 hạt nhựa màu xanh pp 2300nca 82298-c,hàng mới: 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: F111-0063 hạt nhựa màu xanh pp 2300nca 91624-c,hàng mới: 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: F111-0065 hạt nhựa màu đỏ pp 2300nca 41951-c,hàng mới: 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Fw077 hạt nhựa pp,dạng nguyên sinh,dùng trong sx vỏ dây cáp,dây kết nối,dây điện,902-0000-132: propylene ethylene copolymer>87%(9010-79-1);antimony trioxide =7-<10%(1309-64-4);...hàng mới 100%/ IT Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: H1002000b02 hạt nhựa pp dạng nguyên sinh màu trắng, 25kg net/bao, mã cas: 9010-79-1, hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: H200200009e hạt nhựa pp dạng nguyên sinh màu xám, 25kg net/bao, mã cas: 9003-07-0,hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hạt nhựa dạng nguyên sinh polypropylene pp grade: pp3155e5. hàng mới 100%.đóng gói:25 kg/bag.nsx: exxonmobil chemical asia pacific/ SG/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hạt nhựa dạng nguyên sinh pp borealis re 420mo, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa. hàng mới 100%./ AE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hạt nhựa homo pp dạng nguyên sinh hp3104k, tỷ trọng 0.9 g/cm3, chỉ số nóng chảy: 3.3g/10min, cường độ chịu lực: 34mpa, mô đun uốn: 1450 mpa, dùng sx màng bopp định hướng 2 chiều. hs 98370000. mới 100%/ OM/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hạt nhựa moplen hp500n polypropylene dạng nguyên sinh. dùng làm nguyên liệu sản xuất. đóng bao 25 kgs. hàng mới 100%/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hạt nhựa tái sinh pp (plastic pellets) ở dạng nguyên sinh, không phân tán trong nước, dạng hạt, đóng gói 489.444kg/1 kiện. hàng mới 100%. ncc di trade llc (usa)/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hạt nhựa tẩy (super clean genesis), 25kg/túi. hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hm-nl-01 hạt nhựa pp (polypropylen particle) dạng nguyên sinh, 25kg/bao, sử dụng trong sản xuất các phụ kiện trang trí cho giày dép, mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hn542(gc) hạt nhựa pc 110 r640 white (thành phần các polypropylen) dùng để sản xuất các bộ phận bằng nhựa/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Hn6 hạt nhựa nguyên sinh pp. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Htc-nvl84 pp-z30s-hạt nhựa polypropylene resin z30s, dạng nguyên sinh dùng để sản xuất sản phẩm chà rửa. hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Itv-061 hạt nhựa plastic compound polypropylene bra52t1-blk dạng nguyên sinh, 25kg/ bao, hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Kdtc-9000 hạt nhựa tẩy (super clean genesis), hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Kj000498 hạt nhựa polypropylen nguyên sinh dạng hạt item pp 520l (nvl sản xuất văn phòng phẩm). hàng mới 100%/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Kpp nhựa hạt p/p(từ polypropylen,dạng nguyên sinh)/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: La880tw 11bk02 8k-x5090 nhựa pp (black)_hạt nhựa dạng nguyên sinh (25 kgs/bag)/ ID Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Mt-pp-3510h-10000-blk hạt nhựa pp sabic pp 3510h 10000 hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Mt-pp-57mnk10-nat hạt nhựa pp sabicpp 57mk10 natural dùng để sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Mt-pp-bf970ai-nat hạt nhựa pp borouge bf970ai. hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Mtx3 #340007266#hạt nhựa nguyên sinh pp-rh668mo,mới 100%,đơn giá24990vnd/kg/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Mvpp-01 hạt nhựa polypropylene h120 gp/3 dạng nguyên sinh, dùng sản xuất sản phẩm nhựa gia dụng xuất khẩu, đóng gói 25kg/bag, mới 100%./ RU Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: N18 hạt nhựa nguyên sinh (1 túi = 25kg)/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nb-1 hạt nhựa pp các loại homo polypropylene hp2106n (các polyme từ propylen nguyên sinh: polypropylene dạng hạt), dùng sản xuất dụng cụ ăn uống bằng nhựa,không nhãn hiệu,mới 100%/ OM Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nhựa pp off grade grade b,dạng nguyên sinh, dạng hạt, không có khả năng phân tán trong nước, sử dụng để sản xuất sản phẩm ngành nhựa, hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nhựa pp sphere/powder, dạng nguyên sinh, dạng bột, không có khả năng phân tán trong nước, sử dụng để sản xuất sản phẩm ngành nhựa, mới 100%/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nk085 d07-pp8010-01-01#hạt nhựa pp(polypropylene) d07-pp8010-01-01, pp8010, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất đồ chơi, mới 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl-001 hạt nhựa nguyên sinh pp, poly propylene dùng gia công vỏ nhựa dây cáp (pp-3010)/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl003 hạt nhựa nguyên sinh pp (polypropylene) 25kg /bao/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl-015 hạt nhựa nguyên sinh polypropylene k1011ag, 25kg/bag, hàng mới 100 %/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl029 hạt nhựa polypropylene nguyên sinh (dạng hạt, không phân tán).hàng mới 100%/ RU/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl07 hạt nhựa nguyên sinh pp (moplen ep332k propylene copolymer) nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%)/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl08 hạt nhựa pp dạng nguyên sinh,tp:polypropylene copolymer cas: 9010-79-1 99.5-99.8% (25kg/bao), hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nl311 hạt nhựa pp-m710 (polypropylene) 25kg/bao/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Npl121 nhựa pp để sản xuất bao bì mỹ phẩm số cas:9003-07-0_resin (propylene) pp mh4-cp/ppcz-t121128a/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Npl340-a hạt nhựa pp z433 natural (01 bag x25 kg), mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Npl487 hạt nhựa pp moplen ep540n u-1w-gp-217/uv/-1 (v)/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nst18 hạt nhựa pp rso-300w 9x833 new moscow gray, 25 kg/bao/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Nvl-rp242g hạt nhựa nguyên sinh polypropylene pp rp242g, dùng trong sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, đóng trong 25kg/bao, hàng mới 100%./ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: P000011c hạt nhựa nguyên sinh poly propylen/p.p resin (mu42hg (white)). hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: P000031b hạt nhựa nguyên sinh poly propylen/pigment,pp (mpp70-209-a). hàng mới 100%/ US Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pe-002 nguyên liệu nhựa hạng hạt pp cosmoplene as164 25kg/bao. hàng mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pk473n001hf hạt nhựa pp (polypropylen), dạng nguyên sinh, dạng hạt, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pla30000007 - hạt nhựa nguyên sinh dùng cho khuôn đúc nhựa (nhựa polypropylen), dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (vf3), hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pm972z pm972z hạt nhựa nguyên sinh (plastic resin), hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp 0339 hạt nhựa pp ay564 passion orange 6.5 p-3431-3 (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 2 tk 107701479650(12/11/2025); /c11)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp 0404 hạt nhựa pp bp-10137b black (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 14 tk 107706706550(14/11/2025); /c11)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp 6331 hạt nhựa polypropylene (pp) nguyên sinh 6331. hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp nhựa hạt polypropylen (pp), dạng hạt, sử dụng sản xuất đồ chơi, mỗi bao nặng 25 kg, hàng mới 100%/ IT Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp nhựa nguyên sinh polypropylen,dạng hạt, sử dụng để sản xuất bình đựng nước bằng nhựa. hàng mới 100%/ MY Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp nhựa polypropylen nguyên sinh, dạng hạt, dùng trong sản xuất công nghiệp, mới 100%/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp pd943 hạt nhựa polypropylene (pp) nguyên sinh pd943. hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp resin (titanpro 6331 natural gran) (nhựa pp nguyên sinh, dạng hạt, hàng mới 100%.) (tham vấn giám định số: 7094 ngày: 13/06/2014)/ MY/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp resin hạt nhựa nguyên sinh pp (3015; 2100m). hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp sm340 hạt nhựa sm3401, trắng,t/p 92% propylene, 8% ethylene. mới 100%/ MY Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp-3015 hạt nhựa polypropylene yungsox 3015, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất sản phẩm nhựa. mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pp-cy2 hạt nhựa nguyên sinh- polypropylene, dùng sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Ppr hạt nhựa nguyên sinh pp(h030 gp/3). mới 100%./ RU/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Ps-6117-004 hạt nhựa pp 1100nk natural. hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Ps-6210-014 hạt nhựa pp p655im red (pb1838). hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pvl-mb0002-white hạt nhựa master batch pp, màu trắng 10%, dùng sản xuất ép nhựa các phụ kiện trong nhà bếp, nhà tắm, trọng lượng riêng 0.91 g/cm3, đóng gói bao 25kg, hàng mới 100%./ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pvl-mb0004-be hạt nhựa master batch pp, màu be 10%. dùng sản xuất ép nhựa các phụ kiện trong nhà bếp, nhà tắm, trọng lượng riêng 0.91 g/cm3, đóng gói bao 25kg, hàng mới 100%./ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Pvl-ppta899r hạt nhựa pp 20%talc ta899r nguyên sinh, hãng prime polymer japan dùng sản xuất ép nhựa các phụ kiện trong nhà bếp, nhà tắm, trọng lượng riêng 1.04g/cm3, đóng gói bao 25kg, hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Raa00674251 hạt nhựa polypropylen natural pp hg41 tsa (ab glass), dạng nguyên sinh. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Re000565 nhựa nguyên sinh pp (polypropylene) dạng hạt, orevac ca 100, 25kg/bag, mới 100%/ FR Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Re000593 nhựa nguyên sinh pp dạng hạt, pp3155e5, (25kg/ bao) hàng mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Re420mo polypropylene hạt nhựa polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa: re420mo polypropylene (dạng nguyên sinh,mới 100%); cas no: 9010-79-1/ AE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Repp hạt nhựa pp (ldpe ldc800yy - 25kgs/bag) (1mts=1tne=1,000 kgs)/ MY Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Rh10004 nhựa pp, dạng hạt (số cas: 9003-07-0) (pp 6331 sanko)/ MY Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Rsn-pp hạt nhựa dạng nguyên sinh từ polypropylene - novatec pp cl5927_natural. hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021040: Yw-m722 hạt nhựa nguyên sinh pp lyondell basell pro-fax 6523 white pellets (1 bag = 25 kgm). hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 012275-s hạt nhựa nguyên sinh pp 012275-s dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi. hàng mới 100%/ AP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 0501011 hạt nhựa propylene copolymer - pp k1011 (25kg/bag), màu natural, nhãn hiệu tairipro, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 1 nhựa hạt nguyên sinh pp (polypropylen) p104 (đóng đồng nhất 25kg/bao, 944 bao)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 12635 hạt nhựa/resin j226um/12635, hàng mới 100% (d01/107704215400/c11)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 13 nhua polypropylene nmgrs-pp-n-hay/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 2100000021a hạt nhựa polypropylene, là nguyên liệu dùng làm thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 2100000140a hạt nhựa polypropylene, là nguyên liệu dùng làm thảm cỏ, hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 2100000470a hạt nhựa polypropylene, là nguyên liệu dùng làm thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 5100500101 pp 30%gf#hạt nhựa pp 30%gf, (polypropylene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 5100510101 pp 15%gf grey#hạt nhựa pp 15%gf grey (polypropylene),dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 5101300101 pp 15%gf#hạt nhựa pp 15%gf, (polypropylene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 70200000042 sunny color #8000 - hạt nhựa polyethylene dạng nguyên sinh (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 70403068040 m90-07 k30680 black - hạt nhựa polyacetal (pom) duracon dạng nguyên sinh (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 70404400000 duracon m90 4-hạt nhựa pom(polyoxymethylene)m90-44-cf2001 dạng nguyên sinh (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 73200000048 polyurethane(da-1064d) - hạt nhựa polyurethane dạng nguyên sinh (nvl sx ăng ten xe hơi)/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 8.01.03.008 polypropylene hj730#hạt nhựa hj730, dạng nguyên sinh (polypropylene, cas: 9003-07-0, chiếm từ 99%), hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: 936.nw05 hạt nhựa (hạt nhựa mp2788m7 dùng thành hình điểm nối trong quá trình sản xuất tai nghe)/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: As hạt nhựa as a20c 333ic, thành phần chính là nhựa: acrylonitrile-styrene copolymer, mã cas: 9003-54-7/ MY Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Bhcpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại b-320 (copolymer (pp) b-320)/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Bivn045g hạt nhựa pp (hạt nhựa tái sinh (dạng nguyên sinh) pp ecoblend er6050 ks0310004 orange)/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Bột nhựa polypropylene homopolymer (powder) 1100 nk, grade: gpna22101, dùng trong ngành nhựa (thành phần: polypropylene: 9003-07-0: 99%), nsx: salee colour public co., ltd, mới 100%/ TH/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Cb.nw05 hạt nhựa mp2788m7 (dùng thành hình điểm nối trong quá trình sản xuất tai nghe)/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Dd221301029 hạt nhựa propylene copolymer k8802(dạng nguyên sinh)/ TW/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Ekpp hạt nhựa pp tổng hợp (pm-113d), hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh (không dùng trong lĩnh vực gtvt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển): polypropylene pp moplen hp500n (hàng mới 100%, 25kg/bao)/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hạt nhựa có tính năng chịu độ đông lạnh làm từ polypropylene, dạng nguyên sinh - rj768mo polypropylene, batch: 7625407, số lượng: 84.925 tne. hàng mới 100%/ AE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hạt nhựa hạt nhựa /plastic(pp)(fb11t1k62),hàng mới 100%./ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hạt nhựa màu pp polyethylene, hàng mẫu thử nghiệm cho khuôn máy ép nhựa, nsx hoffer plastics corporation, mới 100%/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hạt nhựa moplen ep540n(25kgs,in fcl) propylene copolymers dùng để sản xuất đầu xịt của chai lifebuoy, cas-no.9010-79-1 100%, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hạt nhựa pp - pp 6331 po3275 (1743 grey) (cas no: 9003-07-0) - hàng mới 100%/ HK/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Hn1 hạt nhựa dạng nguyên sinh (sumitomo polypropylene y101)/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: M00200210 hạt nhựa pp-rj6428-dh, dùng để sản xuất nắp nhựa. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: M00203300 hạt nhựa nguyên sinh pp màu trắng ngà, mb mb(pp-50362) ivory [251031-1]. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: M34 hạt nhựa pp/gf resin gc-6350a/k21294,mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Mt-mb-pe-m-az-90086 black hạt nhựa polypropylen master batch az 90086 (ke) 40 black (dạng nguyên sinh) hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Mvn50 hạt nhựa pp copolymer tj530 202b dạng nguyên sinh (đóng gói 25kg/bag, tổng: 20 bags), hàng mới 100%(934460010567)/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: N21-m0130 hạt nhựa pp k1011 (nc) natural (25kg/bag), nguyên liệu dùng để sản xuất, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: N21-m0301 hạt nhựa pp k8009 (nc) natural (25kg/bag), nguyên liệu dùng để sản xuất, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nh005 hạt nhựa pp (propylene copolymers - moplen ep340m), npl dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nhựa pp dạng nguyên sinh dạng bột dùng trong ngành nhựa polypropylene homopolymer (pp6936g2). 550 kgs/bao. hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nk085 hạt nhựa pp có mã ep332k (hàng mới 100%)/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nl01 hạt nhựa pp dạng nguyên sinh: pp = 40 bao. hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nl26 hạt nhựa ppe lxs112 bk pv201 (25 kg/ bag) màu đen, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nl4 hạt nhựa pp, dùng trong sản xuất dao/kéo, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nlld4 hạt nhựa pp-r301 dạng nguyên sinh (hàng mới 100%)/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Npl052 hạt nhựa pp -polypropylene pp hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Ns01 hạt nhựa pp dạng nguyên sinh fb11t1k62, mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Nvl-gfpp-20p9ws0452 hạt nhựa kingfa gfpp-20 p9w-s0425 white. nguyên liệu sản xuất. hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: P001 hạt nhựa pp, hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: P100m005000 pbt duranex 7407 white - hạt nhựa pbt(poly burtylene terephthalata)7407-ef2001 natural (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: P100n057000 bc4bw (natural)-hạt nhựa polypropylene dạng nguyên sinh (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: P100w022000 duranex 702ms - hạt nhựa polyplastic dạng nguyên sinh (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Pl-prm-pp-0-a hạt nhựa pp (k8003) để sản xuất các chi tiết bằng nhựa, dùng trong bộ sạc kích điện xe ô tô, mới 100%. cas no: 9003 07 0, 9010 79 1/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Pp001 hạt nhựa pp (pp regranulate - grey) (dùng để sản xuất mũ nhựa cho đinh vít, bulong và vít các loại), hàng mới 100%/ PL/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Pp0037 hạt nhựa pp rp348n, dạng nguyên sinh, 25 kg/bao, hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Pp097a-20bk hạt nhựa pp -màu đen-hàng mới 100%/ CA Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Pp1 hạt nhựa nguyên sinh polypropylene (pp)/ ZA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Ppmt42aasb hạt nhựa polypropylen màu(ppmt42aasb pp sky blue), màu xanh, đóng gói: 25kg/bao, hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Rm-rpp hạt nhựa pp 1100nk cp1363b red. hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Va15 hạt nhựa nguyên sinh polypropylene (pp pph-fgf10s) hàng đóng đồng nhất: 25kg/bao/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Vsnl11 hạt nhựa pp propylene copolymers bd265mo (505-b00109-00) dạng nguyên sinh, 25kg/bag.hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39021090: Wphk72 hạt nhựa nguyên sinh poly propylen mới 100% dùng để sản xuất đồ chơi/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: 37 chất phụ gia tổng hợp - additive - thành phần chính: polyisobutylen, dạng bột - antiozonant a08 (hàng mới 100%, dùng trong ngành giày)/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: 50490727-oppanol n 100 ep 48x20kg-polyisobutylen dùng để tăng chỉ số độ nhớt trong sản xuất dầu nhờn, keo công nghiệp. cas 9003-27-4; 115-11-7. hàng mới 100%/ CA/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: 9600624 phụ gia dầu nhờn polybutene pb950, ma cas: 9003-27-4./ KR/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Dealim pb2000 (polybutene - dạng nguyên sinh, độ đậm đặc 2260), mã cas: 9003-27-4 ,nsx: 21/10/2025, số lot: 251021115. dùng để sản xuất keo dán chuột. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: H-2400pr polyisobutylen h-2400pr (tp: 90% là polyisobutylene, cas no: 9003-27-4, 9% là oil, cas no:64742-54-7, 1% là other)/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Hạt nhựa masterbatch màu cam (trộn từ nhiều màu khác nhau), cas: 9002-88-4, 1317-80-2, bịch 10 kg, nsx: dicai co., ltd, dùng sản xuất túi nhựa chuyển bệnh nhân, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Knd219 polyisobutene-pb1400(cas:9003-27-4)-dạng nguyên sinh-tác dụng là chất làm mềm và dưỡng ẩm,sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.nsx: dl chemical co., ltd. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Lh2400 polyisobutylen lh-2400 (chất phụ gia cao su) (cas no: 9003-27-1, 90% là polyisobutylene, 9% là oil, 1% là other)/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Mẫu poly (isobutene) nguyên sinh,dạng lỏng dùng để tạo chặt gúc lưới -chất nhựa (nylofix k-3ca). cas: 64742-82-1; 64742-16-1; 25155-30-0; 7732-18-5. gđ số.312/tb-kđ4 (03/04/2018).hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Mkh 7108 - phụ gia làm dày bề mặt để sản xuất dầu nhớt, 200 lit/drum,tp: polyisobutylene dạng nguyên sinh, cas: 9003-27-4, 90-100%, mới100%/ KR/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Nhựa nguyên sinh polybutene pb-1300, dạng lỏng dùng để sản xuất keo, nhựa dẻo. số cas: 9003-27-4. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Nhựa polyisobutylen nguyên sinh, dạng lỏng dùng làm phụ gia sản xuất dầu nhờn: pib32-polybutene (175 kg/thùng), hàng mớii 100%. số cas: 9003-27-4/ BR/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Nhựa polyisobutylen(pb1400), tp: polyisobutylene tỷ lệ 100% cas no: 9003-27-4, dạng nguyên sinh, sệt, đặc có màu trắng trong, 185kg/drum, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Parleam 4-polyme từ butylene(14kg/carton), cas no. 68551-20-2-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Pb-1400 nhựa nguyên sinh polyisobutene (pb-1400), dạng lỏng. nguyên liệu cho sản phẩm băng keo vải, cas no 9003-27-4, mới 100%/ poly buten(pb-1400)/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Phụ gia dầu nhờn - phụ gia tăng chỉ số nhớt từ polyisobutylene dạng nguyên sinh, tên sp: pb1300 (polybutene), cas: 9003-27-4, dạng lỏng,quy cách: 1 kgs/chai, nsx: dl chemical co.,ltd,hàng mẫu mới 100%/ KR/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Phụ gia masterbatch từ polyisobutylene, đóng 20kg/bao, dạng nguyên sinh, dạng hạt, loại: zn-a, dùng để làm tăng độ dai cho nhựa pe, mã cas: polyethylene:9002-88-4, polyisobutylene:9003-27-4, mới100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Pib cl-60 hạt nhựa nguyên sinh poly isobutylene cl-60, dùng cho sản phẩm màng pe, hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39022000: Polyisobutylen nguyên sinh, dạng hạt không đều rubber acelerator a-009. cas:9003-27-4.tpc: polyisobutylen. kppt 2788/tb-kđ 3, 08/12/2017. nguyên liệu phục vụ sản xuất đế giày và cao su. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39023030: Nl179 copolyme propylene (sp-6263) - nguyên liệu sx keo/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: . hạt nhựa nguyên sinh tẩy nòng máy ép nhựa, nhãn hiệu asaclean, thành phần chính nhựa propylene copolymers type up (20kg/bao). hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 0042 propylene copolymers vestoplast 408 (copolyme propylen nguyên sinh, dạng hạt, nguyên liệu sản xuất keo hotmelt) kqgđ: 802/tb-kđ3 (09/05/2018)/ DE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 0065 hạt nhựa copolyme propylen, dạng hạt, đóng gói (1mts= 1000kgs), dùng sản xuất sản phẩm chăm sóc răng miệng, mới 100%/ US/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 03-ltngc-006-20 hạt nhựa nguyên sinh pp polypropylen copolymer (#a01-ppav161-00), loại pp av161. mới 100%/ SG/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 04 hạt nhựa pp các loại (các polyme từ propylen nguyên sinh: copolyme propylen dạng hạt) dùng để gia công lõi cán búa,không hiệu,mới 100% tw/ TW/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 11 propylene copolymers (hợp chất các polyme từ propylene copolymers), mới 100%(cas no: 25895-47-0; 9003-07-0; 25038-36-2)/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 15 hạt nhựa propylene copolymer (dạng nguyên sinh, dùng ép vào bao cán búa, dạng hạt, hàng mới 100%)/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 179 hạt nhựa pp tổng hợp (propylene copolymer fc9412g) nguyên sinh, không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa/ SG/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 2. pvc hf hạt nhựa pp dùng để sản xuất dây hf dạng nguyên sinh (hfcom j02)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 24npl-pp hạt nhựa nguyên sinh ethylene-propylene copolymer-k8025a, cas:9003-07-0;9010-79-1.dùng làm nguyên liệu sx sản phẩm nhựa.hàng mới 100%,1bao/25kg.po:20251204006; p/n:a500000048/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 300002882 hạt nhựa nguyên sinh ap03b (epm) gốc pp/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 30500020 hạt nhựa pp các loại, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 39401-jsd5.01.003 hạt nhựa pp các loại, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 481nvl hạt nhựa ethylene propylene copolymer bf970ai (hãng sản xuất borouge), dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 5004-h001-0003 hạt nhựa pp/bk106/ v25214 5004-h001-0003 copolymers nguyên sinh, (1bag=25kg), mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 5106640101 pk k990gf15#hạt nhựa pk k990gf15 (polyketone), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 5109050101 pk k990#hạt nhựa pk k990, (polyketone) nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: 5110830101 pk koon nc#hạt nhựa pk koon nc, (polyketone) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: A0010000040 hạt nhựa polypropylen (pp) dạng nguyên sinh, gốc copolyme, hệu: hanwha, fb51r250. dùng để sx sp bằng nhựa, hàng mới 100%./ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Avcl169 hạt nhựa pp copolymer exxonmobil ap03b, 25 kg/bao/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Bhcpdvn hạt nhựa nguyên sinh loại moplen ep540n (propylene copolymers ep540n)/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: C01-pp0p840j-m0na hạt nhựa polypropylene dạng nguyên sinh dùng để sản xuất sản phẩm nhựa, mã sản phẩm pp 312mk10 - hàng mới 100%, hiệu sabic, mã cas: 9010-79-1; quy cách đóng gói 25kg/bao 24.75tne/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Cx-mb-pp hạt nhựa màu pp - pp tpc cosmoplene av161 nc(szjs76848)/szjs76848. mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Dc49-y9 1900103014v#hạt nhựa polypropylene copolymer yungsox 3080, cas 9010-79-1, dùng để ép ra phụ tùng chi tiết nhựa lắp ráp cho các thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Ep000221 chất phụ gia vistamaxx performance polymers cp 8001, dùng trong sx hạt nhựa, tp: propylene 85%, ethylene 15%, cas 115-07-1, 74-85-1. mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Ep332k-hạt nhựa nguyên sinh propylene copolymer, 25kg/ bag, nguyên liệu sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% do al waha petrochemical company sản xuất/ SA/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: F5 hạt nhựa propylene copolymers ep540n (dạng nguyên sinh). hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Fe1522 hạt nhựa tpv màu đen,dạng nguyên sinh (có nền là (co) polyme từ propylen và cao su epdm đã lưu hóa), dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa mềm. part no: 7a3902900-600-g-a, hàng mới 100%/ GB Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: H0-01 hạt nhựa resin polypropylene clyrell ec340q, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%/ IT/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Hạt nhựa bh345mo propylene copolymer (hạt nhựa mới 100%) dùng để sản xuất muỗng nhựa, nĩa nhựa/ BE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Hạt nhựa bj368mo propylene copolymers (hạt nhựa mới 100%) dùng để sản xuất tô, ly, muỗng, nĩa nhựa/ AE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Hạt nhựa dạng nguyên sinh resin pp bj368mo natural, thành phần chính propylene copolymer, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa. hàng mới 100%/ AE/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Hn1 hạt nhựa pp copolymer (hạt nhựa nguyên sinh). mã j320. nhà sản xuất lotte. qui cách đóng gói: 25kg/bao. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Itv-030 hạt nhựa poly propylene dạng nguyên sinh (polypropylene compound gb72s k100) hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Km-c50005 nhựa ethylene propylene nguyên sinh, dạng hạt, loại pp (hp908) bk, mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: La880tr-2 140b hạt nhựa pp la880tr-2 140b (dạng nguyên sinh) (đóng gói 25kgs/bag, tổng:40 bags). hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: M00202430 hạt nhựa nguyên sinh petg dùng để sản xuất nắp nhựa, mb(pet-g-2655) red [240125-23]. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: M00202440 hạt nhựa nguyên sinh petg dùng để sản xuất nắp nhựa, mb(pet-g-2656) red [240125-24]. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: M00202450 m00202450hạt nhựa nguyên sinh pet dùng để sản xuất nắp nhựa, mb(pet-2657) red [240125-25]. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: M00202470 hạt nhựa nguyên sinh petg dùng để sản xuất nắp nhựa, mb(pet-g-12666) pink [240125-28]. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-ap03b-natural hạt nhựa pp copolymer exxonmobil ap03b/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-49mk45-00900 hạt nhựa pp copolymer sabic pp 49mk45 00900 hàng mới 100%/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-7033e3-sdam3719p hạt nhựa pp copolymer exxonmobil pp 7033e3 hàng mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-ah585a-nat hạt nhựa pp copolymer sumitomo noblen ah585a natural hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-bf970ai-nat hạt nhựa pp borouge bf970ai hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-j715m hạt nhựa prime polypro j715 m (mt-pp-j715m) hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-j-750hp hạt nhựa prime polypro j-750ph white dùng để sản xuất sản phẩm nhựa,hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-moplen ep540n hạt nhựa propylene copolymers dạng nguyên sinh loại ep540n/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-tb72slk100 hạt nhựa pp-tb72slk100-blk hanwha;hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-ppt-c426bt hạt nhựa ppt c426bt (b) dùng để sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Mt-pp-t-c426bt hạt nhựa pp-t c426bt black (mt-pp-t-c426bt) hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: N000159 hạt nhựa dẻo (resin composition: 100%; cas: không có) - elastomer nr tefabloc t3229c/ JP/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: N00306020 hạt nhựa nguyên sinh elastomer pd0055abl01 ethylene-propylene copolymer (cas no.: 9010-79-1). hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Nl029 hạt nhựa propylene copolymer cosmoplene nguyên sinh fc9413(dạng hạt, không phân tán)/ SG/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Nl16 hạt nhựa poe (poe(8440) thành phần 1-octene, polymer with ethene cas 26221-73-8 nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, hàng mới 100%/ ES Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Npl0022 hạt nhựa nguyên sinh đã hóa dẻo từ các copolyme propylen tpv 14-69asu, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Npl08 hạt nhựa nhiệt dẻo ethylene-propylene copolymer,dạng nguyên sinh, 25kg/bao, dùng làm nguyên liệu sản xuất giày dép. hàng mới 100% tw/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Npl1118 hạt nhựa nguyên sinh pp (k8025)- polypropylen copolymer,dạng hạt, dùng sản xuất thùng nhựa đựng banh, hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Nvlws 03 nhựa pp mt100 nguyên sinh, dạng hạt, mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Pp - fc9412g hạt nhựa pp propylene copolymer resin, grade: fc9412g. dạng nguyên sinh, không nhãn hiệu. mới 100%. (dùng làm nguyên liệu sản xuất bao nhựa pp, vải nhựa pp)/ SG/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Pp 0298 hạt nhựa pp copolymer sumitomo noblen np361b black/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Pp 0366 hạt nhựa pp copolymer sabic pp 49mk45 00900/ SA Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Pp 0367 hạt nhựa polypropylene copolymer j-882hv tbg911p #n82 (hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nhập từ mục 1 tk 107773460430(05/12/2025); /c11)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Pp 1124 rose hpp30187-2 hạt nhựa pp 1124 hpp30187-2 rose, dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Prc resin hạt nhựa nguyên sinh propylene copolymers/ ep540n.tk knq 107760885300 trang 3, 107865887360 trang 3. hàng mới 100%. nc0000000044/ TH/ 3% Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: R11-1300-0006 hạt nhựa pp copolymer elpro p840j natural (dạng nguyên sinh)/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Re000153 nhựa nguyên sinh pp dạng hạt (copolymer), ap03b, 25kg/bag, hàng mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Re000555 nhựa nguyên sinh pp dạng hạt (copolymer), pm472w, 25kg/bag, mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Re000895 hạt nhựa pp copolymer elpro p840j natural, hàng mới 100%; 25kg/bao./ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Tj530 202b hạt nhựa pp/pe tj530 202b black dạng nguyên sinh (đóng gói 25kgs/bag, tổng: 120 bags). hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Ty000procopo hạt nhựa nguyên sinh, dạng hạt từ các copolyme propylen, dùng trong sản xuất hàng đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%./ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Vra0101901 hạt nhựa nguyên sinh từ copolyme propylen- polypropylene k8003, cas no; 9010-79-1, dùng sản xuất hạt nhựa mới. mới 100%. hàng đã kiểm tại tk:106588386001 ngày 20/09/2024/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Vsnl11 nhựa pp propylene copolymers - dạng nguyên sinh be961mo (505-b00019-00),25kg/bag. hàng mới 100%/ AE Hs code 3902
- Mã Hs 39023090: Vt24 hạt nhựa pp copolyme propylen (dạng hạt) 0103-004697 pp bi452 ntr, hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: 701231642 phụ gia hardlen dx-526p-20kg/bao, ứng dụng cho ngành sơn, mực in, nsx: toyobo. hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: 917250642 phụ gia hardlen pma-le-12kg/bao, ứng dụng cho ngành sơn, mực in, nsx: toyobo. hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Chlorinated polypropylene(cpp) hm-a - nhựa dùng trong sản xuất mực in. cas 68442-33-1.(t/p: chlorinated pp).đã kiểm hoá thực tế tại tk: 106857270662 (06/01/2025)/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Hardlen cy-9124p-phụ gia tăng cường độ bám dính,thành phần chính polypropylen đã clo hóa dùng trong ngành sơn và mực in dạng rắn,(20kg/bag).hàng mới 100%.cas:3101-60-8/67-66-3/ JP/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Hạt nhựa chlorinated polypropylene,cpp1 dạng nguyên sinh, đã clo hóa, màu trắng, dùng cho sản xuất sơn và mực in công nghiệp,mới 100%. mã cas: 68442-33-1,7732-18-5/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Nguyên liệu sản xuất mực in: cpp chlorinated polypropylene đã clo hóa, thành phần chlorinated polypropylene (cas 68442-33-1, 99.7%), water (cas 7732-18-5, 0.3%); hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Nhựa polypropylene clo hóa (ck-400), dạng bột màu vàng nhạt, chất phụ gia cải thiện tính bám dính dùng trong sản xuất mực in, đóng gói 20kg/carton, cas no 68442-33-1, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Phụ gia tăng bám đã clo hoá chlorinated polyolefin hardlen cy-2321p;dùng trong sx sơn, mực in;20kg/bag,dạng bột.cas: 68609-36-9;3101-60-8;67-66-3.nsx: toyobo. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Polypropylene đã được clo hoá, dạng hạt dùng trong sản xuất mực in (ptpl 1239/ptplhcm-nv mục 3) / chlorinated polypropylene (cpp). mới 100%/ CN/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Super chlon 390s - polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in. cas 68442-33-1, 67-66-3.(t/p chlorinated polypropylene,trichloromethane).đã kiểm hoá tại tk106299923551/a12(23/05/24)/ JP/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029010: Superchlon 370m - poly (propylen) đã clo hóa dùng để sản xuất mực in.cas: 8013-07-8,141-78-6,108-87-2,67-66-3. đã kiểm hoá tại tk:106353194731(14/6/24)/ JP/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 01002-soncn-006 loại sơn nhiệt dẻo phản quang được chế tạo từ chất kết dính nhựa hydrocacbon biến tính,pe wax,chất độn và phụ gia.hiệu econ. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 0103-012275 hạt nhựa (dạng hạt) polypropylene compound (pp) pun100-91003 silky smog (dùng sản xuất linh kiện máy hút bụi, máy giặt). hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 2500603(zz12-s575) paraloid (tm) exl-2616 engineering resin powder- mbs copolymer chứa methyl methacrylate (m),butadiene (b), và styrene (s), trong đó butadiene (b) chiếm ưu thế theo trọng lượng; bột/ SG/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 2505125 (zz12-s556) e920 impact modifier(s); white powder-copolyme methyl methacrylat-butadien-styren nguyên sinh, dạng bột, hàm hượng comonome butadien chiếm tỉ lệ trội nhất, cas 25053-09-2,/ NL/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 390290900011 nhựa polyol (prepolymer) làm đế dạng lỏng (dạng nguyên sinh) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (elastopan ps 7369/108 c-a)/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 482nvl hạt nhựa ecoma a-fr51 bk dạng nguyên sinh, hàng mới 100%/ TH Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 5030bsv-nl hạt nhựa milastomer tpe(thermal plastic elastomer), dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 5101190101 tpr de55522#hạt nhựa tpr de55522, (thermoplastic rubber) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 5101200101 tpr de45522#hạt nhựa tpr de45522, (thermoplastic rubber) dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 5106400101 mbs 631 # hạt nhựa mbs 631, (methyl methacrylate-butadiene-styrene), dạng hạt nguyên sinh, nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện nhựa của máy hút bụi,mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 6030bsv-nl hạt nhựa milastomer tpe(thermal plastic elastomer), dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 7030bsv-nl hạt nhựa milastomer tpv(thermoplastic vulcanizate), dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 855347-005 hạt nhựa biopolymer dạng nguyên sinh/plastic particles raw biopolymer 3d850/ US Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 9600032 chất lỏng tổng hợp polyalpha olefin (dùng sx dầu nhớt) synfluid pao 4 cst. ma cas: 68037-01-4/ BE/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 9600549 chất lỏng tổng hợp polyalpha olefin (spectrasyn elite 300) - dùng sx dầu nhớt./ US/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 9600593 chất lỏng tổng hợp polyalphaolefin (spectrasyn 4) - dùng sx dầu nhớt./ FR/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 9600594 chất lỏng tổng hợp polyalphaolefin (spectrasyn 6) - dùng sx dầu nhớt./ FR/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: 9600595 chất lỏng tổng hợp polyalphaolefin (spectrasyn 8) - dùng sx dầu nhớt./ FR/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: A17 polyolefin nguyên sinh dạng hạt- olefin block copolymers infuse 9530 (đã nhập khẩu tại tk 106032676520, ngày 18/01/2024)/ US/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: A605bv-nl hạt nhựa milastomer tpv(thermoplastic vulcanizate) dùng sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Bm01 bột màu kane ace m-701, quy cách đóng gói 20kgs/bao, hàng mới 100%/ MY Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Bột cao su kumho hr181 cho chất làm cứng abs,tp:abs tổng hợp cas 9003-56-9(98-100%),acrylonitrile đơn phân cas 107-13-1(<0.1%),butadien đơn phân cas 106-99-0(<0.1%),styren đơn phân cas 100-42-5(<0.1%)/ KR/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Byk-1790-polyolefin tổng hợp nguyên sinh, dạng lỏng (chất phụ gia giảm bọt),không mã cas;đã kh: 107139184831/a12 (28/04/2025)/ US/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: C1pp13201bk027g hạt nhựa pp 94hb-bk 13201bk027(dạng nguyên sinh)25kg/bao, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: C1pp13201wh025w hạt nhựa pp 94hb, 13201wh025(dạng nguyên sinh)25kg/bao, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Chất lỏng tổng hợp polyalpha olefin (dùng sx dầu nhớt) synfluid pao 6 cst. mã cas: 68037-01-4/ US/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Chất tăng cường độ dẻo cho nhựa, model m-724, 20kg/bao, thành phần từ các copolymer propenoic acid: cas 25053-09-2, hiệu kaneka, nsx kaneka (malaysia) sdn. bhd, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Dekanex 2006 fg (20 kg/can) (hydrogenated polydecene), chất làm mềm dùng trong mỹ phẩm, cas: 68037-01-4 (100%). hàng mới 100%./ BE/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Ep000189 chất chống cháy (phụ gia nhựa) clearstrength e920 cp 3810, chất điều chỉnh tác động cho nhựa, tp: polystyrene - polybutadiene - polymethylmethacrylate 100%,cas 25053-09-2. mới 100%/ NL Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Fep 9898 hạt nhựa model 9898,trong suốt màu trắng sữa, t/p: 100% nhựa polytetrafluoroethylene-propylene | 82% tetrafluoroethylene, 14% hexafluoropropylene, 4% perfluoropropyl vinyl ether,mới 100%/ US Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Fep hạt nhựa model 9494x,tp: nhựa polyperfluoro ethylene-propylene 100%, dùng sản xuất vỏ ngoài của dây cáp điện,đóng gói: 25kg/bao.nsx: chemours company fc llc. mới 100%/ US Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Fs2-poe 6202 hạt nhựa propylene ethylene copolymer //poe 6202// dạng nguyên sinh, 25kg/bao. hàng mới 100%/ SG Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh thermoplastic elastomer empilon 6630, mới 100%./ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Hat nhưa thermoplastic elastomer (tpe) nguyên sinh - santoprene 101-87(std blk) (tpe.0102), dùng để sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác, hàng mới 100%/ GB Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Hạt nhựa tổng hợp từ polypropylen và comonomer octen - mới 100% - 65d pdst pp plastics (tương tự 956/kd4-nv, 27/06/2019 và tham khảo 1055/tb-kd4,18/07/2019)(cas:9003-07-0; 26221-73-8) - 1298t/ TW/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Hat nhua zeon cac loai hạt nhựa pco zeonex k26r (hàng mới 100%)/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Mm-10 hạt nhựa mapka (olefin). (1pallet=25kgx40bag), hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Mo31090041-mt mt-dung dịch phủ bóng chất liệu nhựa urethane resin, tp: polypropylene glycol; 1,3 butadiene, homopolymer, cas: 69102-90-5, mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Mr020000409-vp polyme từ polyethylen-olefin eg8440 plastics (cas: 26221-73-8; 2082-79-3)/eg8440 plastics-made in spain/ ES Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Mr020000480-vp polyme từ polyethylen-olefin infuse 9010 (cas: 26221-73-8; 6683-19-8; 2082-79-3; 31570-04-4)/infuse 9010/ US Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Nk61 hạt nhựa nguyên sinhthermoplastic elastomer fs-704m(ethylene propylenerubber60%25034-71-3,polyolefinelastomer30%26221-73-8,10%24937-78-8)mới100%,đóng gói25g/bao theotk 107849605620ngày31/12/2025/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Nl001 hạt nhựa nguyên sinh tpe (thermo plastic elastomer) 25kg / bao/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Nl-038 hạt nhựa tpe, nguyên sinh, dùng gia công vỏ nhựa dây cáp (tpe-60a-a01)/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Nl21 hạt nhựa pok (m530f) dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em, thành phần: 1-propene, polymer with carbon monoxide and ethene cas 88995-51-1, pentacalcium hydroxide,.. (hàng mới 100%)/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: P33800007hf hạt nhựa tpe thành phần hỗn hợp polypropylene và copolymer styrene trong đó hàm lượng polypropylene vượt trội hơn, dạng nguyên sinh, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: P34854010hf-ptm hạt nhựa tpe thành phần hỗn hợp polypropylene và copolymer styrene trong đó hàm lượng polypropylene vượt trội hơn, dạng nguyên sinh, mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Pok hạt nhựa polyketone dạng nguyên sinh (pok), thành phần có chứa propene, polymer. sử dụng để sx sản phẩm đồ chơi. hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác dạng nguyên sinh dạng bột dùng trong ngành nhựa: kane ace b-564 cas no 25101-28-4,7732-18-5 (20 kg/bao) (hàng mới 100%)/ MY/ 0% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Polyolefin copolymer nguyên sinh, dạng hạt - vestoplast 807. quy cách: 20kg/bao, nguyên liệu để sản xuất keo dán công nghiệp, mới 100%/ DE/ 2% Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Polyolefin tổng hợp nguyên sinh dạng lỏng - durasyn 164. cas no:68037-01-4,mới 100%.nl dùng sx phốt chắn kín và ron cao su/ US Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: R14080-0421 hạt nhựa tpe 80a black, dạng nguyên sinh, nhà sx dongguan, hàng mới 100%/ CN Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Rmg050004 phụ gia sản xuất nhựa, hợp chất metablen c-223a, tphh: methyl methacrylate, butadiene, styrene and butyl acrylate co-polymer cas 25101-28-4(>=98%), mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Rn-4840b01 hạt nhựa rn-4840b01 (có thành phần từ olefin, dạng nguyên sinh) dùng để ép tạo sản phẩm ống nhựa/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: S-702bv-nl hạt nhựa milastomer tpe(thermal plastic elastomer) dùng sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Sznl16 hạt nhựa tpe-o milastomer 7030ns ctr-et3306b gray. hàng mới 100%/ JP Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Tpe hạt nhựa nguyên sinh tpe empilon 570. hàng mới 100%/ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Tpvl209 hạt nhựa pp mixed le1g20bl1 tp, 25 kg/bao;yr-le1g20bl1-tp; hàng mới 100%/ KR Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Un-ycl-6630 hạt nhựa nguyên sinh thermoplastic elastomer empilon 6630, mới 100%./ TW Hs code 3902
- Mã Hs 39029090: Un-ycl-ha60b hạt nhựa nguyên sinh thermoplastic elastomer empilon ha60b, mới 100%./ TW Hs code 3902