Mã Hs 3824

- Mã Hs 38241000: Ll2138#&nhựa bmc, dạng nhão, chưa đúc khuôn, mã sl-880, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nl43#&hạt chống ẩm, dùng để trộn tạo hạt nhựa chống dính cho khuôn đúc sản phẩm, không có thành phần phải khai báo hóa chất theo pl5-nd113-2017 của cp m9030 = 64 thùng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Yk0186#&bột kết dính dùng làm khuôn đúc để tăng độ dẻo độ bền của khuôn thành phần silicon dioxide cas 7631-86-9, alumina cas 1344-28-1,ferrous oxide cas 1345-25-1,carbon cas 1333-86-4, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Sf-301b 240kg dm un - chất gắn đã điều chế cho khuôn đúc dùng trong ngành công nghiệp. cas 98-00-0, 25989-02-0, 57-13-6, 98-01-1, 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Sf-32b 240kg dm un-chất gắn đã điều chế cho khuôn đúc dùng trong ngành công nghiệp.cas: 98-00-0,25989-02-0,9011-05-6,582-25-2,98-01-1,65-85-0,7732-18-5.hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 56201002v#&nhựa bmc, dạng nhão, chưa đúc khuôn, mã sl-880-2v. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 56201004v#&nhựa bmc, dạng nhão, chưa đúc khuôn, mã sl-780-2v. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 56201005v#&nhựa bmc, dạng nhão, chưa đúc khuôn, mã pc-800-2a.hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Chất bịt khuôn bằng đất sét và phụ gia vê thành dải (đường kính 4,5mm, 12rolls/box), mới 100% (nsx: kobe rikagaku kogyo co., ltd)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Sf-301bvn#&sf-301b 240kg dm un - chất kết dính cho quá trình đúc, dùng trong ngành đúc (dùng làm chất gắn trong khuôn đúc). cas no. 98-00-0, 25989-02-0, 57-13-6, 98-01-1, 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Si01#&chất gắn bằng cát chuyên dụng đã điều chế dùng làm lõi đúc bộ phận tăng áp ô tô (rcs), thành phần chính: quartz sand (sio2), cas: 14808-60-7, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 22-0008#&chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc tno-912, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Ky-grj02#&keo silica dạng lỏng (dùng trong công đoạn làm khuôn), (thành phần/mã cas:silicon dioxide/14808-60-7 (30%);water/7732-18-5(70%)). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: C0015#&chất bịt khuôn bằng đất sét và phụ gia vê thành dải (đường kính 6mm), thành phần clay, silica, polypropylene, mineral oil, mới 100%, mục 09-tờ khai 107867904100 c11/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 22-0017#&chất bịt khuôn bằng đất sét và phụ gia vê thành dải (đk 4,5mm, 12rolls/box),mã cas:9004-34-6(5%),mới 100% (nsx: kobe rikagaku kogyo co., ltd) thuộc dh 1 tk:107478700600/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 22-0016#&chất bịt khuôn bằng đất sét và phụ gia vê thành dải (đường kính 6 mm, 8rolls/box),mã cas:9004-34-6(5%), mới 100% (nsx: kobe rikagaku kogyo co., ltd) thuộc mục 9 tknq: 107867904100/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Ky-grj02#&chế phẩm hóa học của ngành cnhc (keo 830) (cas no.: 14808-60-7; thành phần hóa học: 30% silica dioxide, 70% water), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Hỗn hợp thạch cao-silica,chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc kim loại,số lô: hk20,tp: quartz: 35%cas: 14808-60-7,cristobalite: 35%cas: 14464-46-1,plaster: 30%,cas: 7778-18-9. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nl43#&hạt phụ gia hút ẩm emde 1472 không tráng phủ, kích thước 3x3mm, là chế phẩm gồm cao(70-90%) phân tán trong nhựa nguyên sinh và phụ gia (10-30%), hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: C0004#&chất liên kết khuôn cát đúc ar-850 (240 kgs/thùng). thành phần chính gồm: (c6h6o ch2o)n (cas: 9003-35-4) 36 - 40%, naoh (cas: 1310-73-2) 3 - 5%, koh (cas: 1310-58-3) 3-5%, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nhựa furan f-6065 a (chất gắn, dạng lỏng đã điều chế dùng cho khuôn đúc, thành phần gồm mã cas: 98-00-0: 55-70%, 25154-81-8: 15-20.%, 7732-18-5: 15-25% hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Kao lightner tk-3t 240kg pp dm un - chất gắn đã điều chế cho quá trình đúc, dùng trong ngành công nghiệp, cas 104-15-4, 7664-93-9, 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Kao step wh-20ta 220kg dm un - chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc (kao step wh-20ta), thành phần: gamma-butyrolactone (96-48-0), resorcino (108-46-3), 102-76-1. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Chất gắn dùng cho khuôn đúc, lõi đúc specifix resin. code: 40200051. đóng gói: 01 lít/lọ. hãng sx: struers/ đan mạch. hàng mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Dmhc#&hỗn hợp dung môi hữu cơ hap-60 nc diluent - hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Aat903a#&chất gắn đã điều chế dùng cho các loại lỏi đúc chống bong tróc bằng nhựa, dạng hạt, quy cách csr300,cas số: 8050-09-7, 64742-16-1 nhãn hiệu: cheeshine, dùng trong sx lốp,mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: M0125643-23#&chất gắn đã điều chế. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 22-0007#&chất kết dính cho quá trình đúc tk-3t, dùng trong ngành công nghiệp, cas 104-15-4, 7664-93-9, 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 22-0010#&kao lightner c-21t 230kg pp dm un - chất gắn đã điều chế cho khuôn đúc, dùng trong ngành công nghiệp, cas 104-15-4, 7664-93-9, 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Chất đóng khuôn sx-202,450ml/una (bot),tp:8042-47-5;63148-62-9;64-17-5; 106-97-8,dùng để dán khuôn,mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nlkd-fr-10018#&kao lightner ef-51bs 240kg dm un - chất gắn đã điều chế cho khuôn đúc, dùng trong ngành công nghiệp. cas 98-00-0,25989-02-0,57-13-6,582-25-2,98-01-1,3069-29-2. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nlkd-fr-10009#&kao lightner tk-3t 240kg pp dm un - chất gắn đã điều chế cho quá trình đúc, dùng trong ngành công nghiệp, cas 104-15-4, 7664-93-9, 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Marbocote 227-cee (chất chống dính khuôn 227-cee,),cas#64741-66-8/1432471-92-5,dạng lỏng,đóng 5 lít/can,tp:hydrocarbons c7-c9 isoalkanes >96%, polymeric resin<4%,mới 100%, vnpo202512310183, hfcme-6019/ GB/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: R4006.002#&chất phủ ngoài chống dính khuôn đúc cho hợp kim nhôm (external coating for aluminium) insural 1200 (20kg/ xô). cas no: 112926-00-8,7732-18-5. hàng mới 100%./ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nvlđúc-lk:các chất gắn đã điều chế cho khuôn lõi đúc dungdịch silic dioxit1430phân tán trong môi trường nước,sio2(7631-86-9)+/-38%,h2o(7732-18-5)+/-53%,polyethylene glycol(25322-68-3)+/-9%,250kg/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: 000-00000-727#&bột dấu km-045, dùng để kiểm tra tiếp xúc giữa 2 nửa khuôn. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Acid cured resin frn-300l chất gắn điều chế dùng cho khuôn đúc, lõi đúc, chất kết dính trộn với cát làm khuôn, lõi đúc, dùng trong ngành đúc, 240kgs/drum,cas: 25154-81-8,12183-80-1,7732-18-5,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: -#&chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc metalcote 1998/p - chất sơn khuôn, dạng nhão đóng 4kg/hộp, không hiệu. mới 100% cas 13463-67-7, 64742-01-4, 1344-09-08/ IT/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: We02#&bột xử lý chất bẩn (hỗn hợp khoáng chứa silicate)/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Dmhc#&wc 300am-hỗn hợp dung môi hữu cơ,mới 100%-(cas:112-34-5(2-4%),67-63-0(25-28%),108-65-6(2-5%),7732-18-5(63-68%), số công bố hóa chất:cbhc-2026-001091/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Nhựa furan dạng lỏng (furfuryl alcohol 80%, 2-furaldehyde 20%) đã điều chế làm chất kết dính dùng để thi công lót bể tẩy gỉ. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38241000: Chấtgắn đã điều chế dùng trong khuônđúc,metal kast 85,tp:bauxite,silica,aluminum oxide,dạngbột25kg/ bao,mới100% (cas:,69012-64-2,7722-88-5,1305-62-0)/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38243000: Chất phủ linh kiện động cơ máy bay (kỹ thuật phun nhiệt) metco 81ns, giúp chịu nhiệt, chống mài mòn, tp: trichromium dicarbide 74-80%, nickel 16-20%, chromium 3-5%. hãng sx: oerlikon metco. mới 100%/ US/     Hs code 3824
- Mã Hs 38243000: Nòng cát dùng để đúc sản phẩm cylinder 33 (core-33),kích thước: 240x80x65,chất liệu cát trắng silica được trộn với nhựa phenol, dùng trong nhà máy đúc#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Mortar lubricating additive - phụ gia dùng cho xi măng làm trơn vữa hiệu kb, dạng bột khô trộn kèm với vữa bê tông, cas: 9004-67-5, 471-34-1, 9002-89-5, đóng gói: 20kg/bao, hàng mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông pca410. thành phần chủ yếu: polycarboxylic copolymer 50% (cas 27599-56-0), nước 50%. độ ph: 5.0+-1.0. trọng lượng riêng: 1.095+-0.01g/ml. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Phụ giađiều chế bê tông:dungdịchgiảm nước trong s/xuấtphụgiabê tông polycarboxylate superplasticizer jh360,cas:62601-60-9 (100%)tácdụngđểgiảmnước,phát triểncườngđộ bê tôngtrongs/xuất bê tông,mới100%/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Phu gia đã điều chế dùng giảm nước và thời gian đông kết vữa flow cure (250kg/phuy). cas: 7732-18-5(75%)/10043-52-4 (25%). mơi 100%/ MY/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Meicell hydroxy propyl methyl cellulose - phụ gia tạo đặc dạng bột bột dùng cho xi măng, vữa, hoặc bê tông. type:gmd-45zs. độ nhớt:40,000mpa.s - 50,000mpa.s. đóng gói:25kg/bao. cas no:9004-65-3/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Yl-pl-esr polycarboxylate superplasticizer liquid (50% solid content), hóa chất dùng làm nguyên liệu trong sản xuất phụ gia bê tông và xi măng. hàng mới 100%. cas: 70879-60-6; 7732-18-5/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Pce#&vữa rót xi măng không co ngót sikagrout-113, tphh:quartz (sio2) cas:14808-60-7(50-70%),cement,portland,chemicals cas:65997-15-1(20-30%),crystalline silica cas:14808-60-7(1-10%),mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Vữa chống thấm từ polyme (dạng bột) yhcoat-931, 23 kg/bao, dùng cho xi măng, vữa trong xây dựng,mã cas:65997-16-2,7631-86-9,nsx: beijing oriental yuhong waterproof technology co., ltd, mới 100%./ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Chemicrete csa, chất phụ gia chống co ngót cho vữa. hàng mới 100%. (cas no. 37293-22-4, không kbhc)/ TH/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Denka power csa type -s: phụ gia trương nở tính năng cao dùng chế tạo vữa không co ngót dùng trong xây dựng (20kg/bao), nhà sản xuất: denka, hàng mới 100%, cas no: 7778-18-9; 12005-25-3; 1305-78-8/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: 9675-fim-36#&vữa đông cứng, dùng cho bulong neo, 300ml (hàng mới 100%)/chemical vinylester styrene free 300ml injection sysyem/ AU/     Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Sika đánh bóng nền bê tông, dùng làm phụ gia điều chế cho vữa, bê tông, dạng bột, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Chất r-21l là hóa phẩm làm chậm đông xi măng trong khoan dầu khí,chứa sodium gluconate (527-07-1), dạng lỏng. 55 gallon/thùng.hàng mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Phụ gia concure 90p (210l/thùng) đã điều chế dùng để bảo dưỡng cho xi măng, vữa hoặc bê tông. hàng mới 100%/ TH/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Vữa chà ron,hiệu hicem (hicem standard - stormy grey) (st-701), (1 thùng = 24 bao x 1 kg) hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Denka es: phụ gia đông cứng nhanh dùng để sản xuất vữa trong xây dựng (20kg/bag), nhà sản xuất: denka, hàng mới 100%. cas no:65997-17-3;65997-16-2;7778-18-9/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Denka beform: phụ gia đông cứng dùng cho xi măng trong xây dựng (20kg/bao), nhà sản xuất: denka, hàng mới 100%. cas no: 65997-16-2/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Phụ gia dikasil 2:1, đã điều chế dùng cho vữa chịu lửa, dạng lỏng. thành phần sio2 cas 14808-60-7: 18%, na2o cas: 1313-59-3: 5%, nsx rhi (italy), dùng xây dựng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ IT/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Mẫu chất polycarboxylate superplasticizer, sử dụng làm phụ gia trong sản xuất chất siêu dẻo polycarboxylate trong xây dựng, 1kg/ gói. số cas: 62601-60-9. hsx: dongke group co.,limited. hàng mớ/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Csa expansive agent type 2 (25 kg/ bag)phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, vữa hoặc bê tông, mã cas: 12004-14-7, nsx:tangshan polar bear building materials co., ltd.mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Hóa chất cnghiệp halad 569lxm điều chỉnh lượng mất dịch khi bơm xi măng, tpc:1344-09-8 (30%); mn: 102135531, mới 100%. 12pail=12 tnk=3300 gal=12490.8l/ BN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Chất ba-58l là phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng trong khoan dk,dạng lỏng,thành phần chính là hợp chất silica phân tán trong nước,hàm lượng chất rắn 45,1%,chứa silicon dioxide(7631-86-9).mới 100%/ NO/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Sika - phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, bê tông, dùng để chống thấm cho chân cột trong hệ thống cẩu trục, mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Phụ gia sửa chữa bê tông htg-ec-1008 (1 thùng = 20kg), số cas: 1344-09-8, 1312-76-1, 7732-18-5, 14808-60-7, hiệu high tech grinding, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Phụ gia trương nở xi măng (weberpowder 101156, 20kg/bag), dùng để tăng thể tích hỗn hợp xi măng ướt; mã cas thành phần: 1317-65-3, 7429-90-5; hàng mới 100%/ DE/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Rm-0000008-01#&phụ gia bù co ngót csa expansive agent type i, dùng để sản xuất vữa trong xây dựng (25kg/bag). hàng mới 100%./ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Chất giảm nước water reducer 100s, là sản phẩm phụ gia thạch cao lỏng, dùng cho sx thạch cao, cas no:37293-74-6;36290-04-7;7757-82-6;7732-18-5 hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Akrymix 1. hóa chất dùng làm nguyên liệu trong sản xuất phụ gia xi măng và bê tông, 25000kg/1 isotank.cas: 111-46-6,112-27-6,112-60-7, 107-21-1, 1310-73-2, 7732-18-5. mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Bột bã cp02, dùng để trát tường trước khi sơn, độ dày tối đa 2mm. quy cách: 25kg/thùng. nsx: b. t. sports pte ltd, hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: -#&phụ gia bê tông chống thấm sika latex th 5l, dạng nhũ tương polymer, dùng cho xi măng/vữa/bê tông, nhãn hiệu sika, model sika latex th, đóng can 5 lít, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38244000: Methyl hydroxyethyl cellulose - phụ gia đã điều chế, chất làm đông đặc dùng cho xi măng, mã cas: 9004-65-3, 9002-89-5, đóng gói: 1 kg/ túi, nsx: kubibao enterprise co.,ltd, hàng mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa dán gạch (không chịu lửa), hiệu crocodile - silver (grey), 1 bao = 20kg, nsx:jorakay corporation co., ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa chà ron (không chịu lửa) hiệu crocodile - gator (white), 1 gói = 1kg.nsx:jorakay corporation co., ltd hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa rót không co ngót (không chịu lửa), hiệu crocodile- cg grout (grey, 1 bao = 25kg), crocodile cg grout 25 kg/grey, nsx: jorakay corporation co., ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa tự phẳng không chịu lửa nq260. chất liệu: xi măng 25%, nhôm lưu huỳnh 25%, cát 25%, bột shuangfei 25%. 25kg/bao. nsx: shanghai nature building materials co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: 02001-betog-002#&bê tông m250,mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa không chịu lửa-mortar - sikadur 42/42 mp c (25kg/bag), cas: 14808-60-7; 65997-15-1, hàng mới 100%. ptpl số: 0419/tb-kd4 (27/04/2018)/ ID/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Bê tông mác 250 (làm bệ cho dàn nóng, không chịu lửa. hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Iv-41742#&bê tông trộn sẵn (bê tông thương phẩm) mác 200 (vữa và bê tông không chịu lửa)/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Toa protile 20 kg. (cement mortar and concrete)-vữa không chịu lửa, dùng để dán gạch. cas 65997-15-1; 14808-60-7; 9049-76-7. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Toa supertile 20 kg. (cement mortar and concrete)-vữa không chịu lửa, dùng để dán gạch. cas 65997-15-1; 14808-60-7; 9049-76-7. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa dùng trong xây dựng - sika grout 9130, dạng bột, (25 kg/bao), hiệu: nautec, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ MY/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa chịu axit (không chịu lửa), dang bột, dùng cho bể khuếch tán axit - acid-resistant mortar (s50hf/ kch-fu powder 1 (1 set = 575 kgs). nhà sản xuất: steuler-kch gmbh. hàng mới 100%/ DE/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: A1655484#&vữa nautex sx, để phủ bề mặt sàn tàu, cement<50%, mã cas 65997-16-2, portland cement<25%, mã cas 65997-15-1, mới 100%/ DE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Bê tông không chịu lửa m250 r7 đá 1x2, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa dùng trang trí cho bê tông, nsx: decoplast, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Tbt3824#&tấm bê tông không chịu lửa dùng lót cho mặt cong của sàn tàu (50x300x600mm)/ KR/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa conbextra gp dùng để sản xuất bê tông không chịu lửa, dạng bột, 25kg/ bao, hàng mới 100%. thành phần chính: cement 60%, silica sand 40%/ ID/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa khô trộn sẵn cường độ cao không chịu lửa,hiệu dura,thành phần:portland cement,crystalline silica,silica fume,slags,dùng trong kỹ thuật xây dựng cầu đường.mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Iv-41524#&vữa chống thấm trộn sẵn gốc xi măng- polymer, hiệu sika topseal 107, đóng gói 25kg/bộ, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: .#&vữa rót bestgrout ce600, vữa không co ngót gốc xi măng không chịu lửa. hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Keo xd#&hỗn hợp vữa khô trộn sẵn, gốc xi măng (keo dán gạch), hiệu: tag, dạng bột, 40kg/ bao, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/po107790/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Keo xd#&keo chà ron, gốc xi măng, dạng bột, không chịu lửa, 1kg/ bao, hiệu: tag, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/po107790/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vật liệu monokote mk-6/hy (dạng bột,phun lên cấu kiện thép để tăng khả năng chịu lửa), dùng trong lĩnh vực pccc,không dùng trong xây dựng; 21.8kg/bao,cas no: 7778-18-9/ 1317-65-3/ 14808-60-7. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Sikafloor marine-190 - vữa dùng trong xây dựng (không chịu lửa), dạng bột, (25kg/bag, 1pc=1 bag).cas no:65997-15-1,14808-60-7,7778-18-9. hàng mới 100%/ IT/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa (keo) dùng đề dán gạch - mortar-platinum adhesive(w), 20kg/bag, nhãn hiệu: proofer, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa rót sika grout 214-11 25kg, dùng để rót các vị trí cần cường độ cao, đặc biệt là cho nền móng máy, định vị bu lông, bệ đường ray, gối cầu và các cấu kiện đúc sẵn,mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa sàn chống mài mòn. không chịu lửa, tp cát 45%, oxit crôm 20%, oxit sẳt 5%, xi măng 15%, phthalocyanine 5%, nhựa eva 10%, 25kg/bao, nsx nippon paint (china) co., ltd, dung trong xây dựng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa terrazzo vô cơ, không chịu lửa,t/p:1344-95-2,7631-86-9,471-34-1,1305-78-8, 24937-78-8,1309-37-1,527-07-1, 1344-28-1,63148-62-9,554-13-2,nsx: dongguan tuochong new, năm 2026, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa ngăn cháy protecta ex mortar worldwide một thành phần, gốc thạch cao,dạng bột, màu trắng,thể tích 20lít/ bao,chống cháy đến 4 giờ, mã cas: 65997-15-1. mã sp: pro070-ww. mới:100%/ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: Vữa rót bond grout (25kg/bao), là vữa gốc xi măng trộn sẵn với phụ gia đặc biệt hỗ trợ bù co ngót, dạng: bột, màu: xám bê tông, đóng gói: 25 kg/bao. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: 38245000vcrg#&vữa chà ron gạch dạng bột trộn sẵn, không chịu lửa, 20kg/bao, dùng thi công nền thép của tàu/ KR/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: 38245000vkts#&vữa khô trộn sẵn gốc xi măng, không chịu lửa, billytex mixed perlite, thành phần gồm xi măng-cát--perlite, 20kg/bao, dùng thi công nền thép của tàu/ KR/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: 38245000vtspkcl#&vữa tự san phẳng gốc xi măng sl-1200 powder, loại không chịu lửa, có polymer, dạng bột, 15kg/bao, dùng thi công nền sàn tàu/ KR/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38245000: 02006-vuaxk-001#&sika grout 214-11 (là vữa rót không co ngót gốc xi măng), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: Oliya sorbitol syrup (dạng lỏng, cas no: 50-70-4; phụ gia thực phẩm; 300kg/ thùng), số lô: 10538/exp, 15067/exp, 10588/exp, 10595/exp, nsx: t11/2025 - hsd: t11/2027, hàng mới 100%/ TR/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: Glucitol solution: sorbitol-ueno (sorbitol syrup dùng trong cntp), dạng lỏng, 275kg/thùng, nsx:11/2025, hsd:11/2027, nhà sx:ueno fine chemicals industry (thailand), ltd./ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: Sorbitol (dạng lỏng), 30% là nước, dùng trong sản xuất vỏ nang rỗng/sorbitol solution 70%, cas no: 50-70-4, hàng mới 100% (mặt hàng đã kiểm hóa thủ công tại tk: 106995901721/a12 ngày 08/03/2025)/ IN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: Neosorb 70/70b (sorbitol syrup ep 11.1/usp-nf 2022). dung dịch sorbitol có hàm lượng sorbitol là 76,1% tính theo hàm lượng khô. số lô: 1300463. tá dược- dạng lỏng (siro)/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: R201829#&chế phẩm chứa d-sorbitol hàm lượng 69.8%, dạng lỏng (sorbitol kao_74/ptpl mục 3) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: Bll020nk#&phụ gia thực phẩm sorbitol, dạng lỏng, trong suốt, 270kg/phuy, cas: 50-70-4, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng, nsx: dongxiao biotechnology/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: 70% sorbitol solution (non-crystallizing) (sorbitol dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - dạng lỏng) - 270kg/drum. cas-no: 50-70-4, 69-65-8, 585-88-6, 7732-18-5. nsx: pure chem co., ltd. mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38246000: Hóa chất soribitol dạng lỏng, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, nsx: national company for maize products, quy cách: 1kg/chai x 2 chai/hộp, mới 100%/ EG/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: R60221259002#&polyether polyol wanol f3156d - chất tạo độ cứng của mút xốp(polyether polyols), cas.no 9082-00-2, chứa thành phần oxirane, dạng lỏng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Prb1740#&hợp chất bcm-1724 (y4052nh) oxirane, methyl-, polymer with oxirane dùng cho sản xuất dầu bôi trơn và dầu máy công nghiệp. tp cas no: 9003-11-6/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Tb#&khí tiệt trùng eo gas cylinder (eo 20% + co2 80%), 30 kg/cylinder, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Eogx0001v#&khí tiệt trùng 20% (c2h4o 20% & co2 80%) (30kgs/cylinder), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Khí tiệt trùng steri gas 25% - 30kg/cylinder (12 cylinder) (ethylene oxide 25%+ co2 75%) dùng để khử trùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: S-che0013#&khí trộn dùng cho máy tiệt trùng sản phẩm (tp: etylen oxit 20% cas 75-21-8, co2 80% cas 124-38-9) (1 chai = 30 kg) _ steri gas 20% (eo 20% + co2 80%) ethylene oxide gas [che0013]/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Nl330#&defoamer sf838 (chế phẩm chứa perfluorocarbon dạng lỏng) - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Nl275#&foamaster sf890 - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Nl347#&star polymer-based defoamer foam star st 2410 (100% mineral oil polymer)- nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Nl346#&waterbased 3d polysiloxane defoamer dee fo pi-40 (<0.05 2-methyl-3-isothiazolone cas 2682-20-4, dodecamethylcyclo 540-97-6, <0.3 octamethylcyclotetr 556-67-2) - nguyên liệu sx keo/ US/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: S-ste00016#&khí trộn dùng cho máy tiệt trùng sản phẩm (tp: etylen oxit 30% cas 75-21-8, co2 70% cas 124-38-9) (1 chai = 30 kg) _ steri gas 30% (eo 30% + co2 70%) ethylene oxide gas [ste00016]/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: Vt-eo gas#&hỗn hợp khí dùng để tiệt trùng sản phẩm 30% eo (số cas: 75-21-8) và 70% co2 (số cas: 124-38-9).mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248100: 17102181 vtth#&khí tiệt trùng (steri gas) 20%-30kg (eo 20% + co2 80%) (vtth)/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248700: Gas lạnh floron r404a (1 bình = 1 chiếc), dùng cho các hệ thống lạnh nhiệt độ thấp và trung bình,hiệu floron,nsx: srf limited., hàng mới 100%/ IN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38248900: Chế phẩm salicylic acid dạng nang - salsphere even skin, dùng để tẩy tế bào chết, làm sạch bề mặt da, dùng trong sản xuất mỹ phẩm, cas:25322-68-3,69-72-7,67633-63-0,1310-73-2,57-55-6.hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: 09#&chất bảo vệ bản in (hợp chất glycol) fountion solution, hỗn hợp chủ yếu chứa methyl methyl methylphosphonate và bis methylphosphonate- dùng bảo vệ bản in/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: 10#&chất tẩy_rửa sạch_manifest liquid, gồm: potassium sulfite(10117-38-1) 10%,potassium carbonate(584-08-7) 5%,hydroquinone(123-31-9) 5%,potassium hydroxide(1310-58-3) 2%,water(7732-18-5) 78%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: J39040#&dung dịch frw-1n (hợp chất xilan trong dung môi hữu cơ) >=70 - <80% octamethylcyclotetrasiloxane cas 556-67-2, 20 - 30% low boiling point hydrogen treated naphtha, benzene content < 0,1%/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: Npl30#&gói chống ẩm (calcium chloride 71.4% & sodium carboxmetyl cellulose 28.6%. mới 100%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: Npl12#&gói chống ẩm (calcium chloride 71.4% & sodium carboxmetyl cellulose 28.6%. mới 100%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: Ka0017#&chất tách xỉ nhôm toyo cleaner he-1 (20kg/ bao) (aluminium clean flux) là loại tách xỉ nhôm ở dạng bột, dùng để lấy tạp chất khi nấu nhôm. cas no: 7647-14-05, 7447-40-7. hàng mới 100%./ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: Chế phẩm thành phần chính acid hữu cơ afcona 5066, dạng lỏng, dùng trong sx sơn và mực in, thành phần số cas: 64742-95-6, 108-83-8, 0.1kg/lọ, mới 100%, (số kbhc: hc2026712506) hàng f.o.c/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: 45#&gói chống ẩm (dùng bên trong túi để tránh ẩm mốc, hàng mới 100%, nặng 2g)/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: Toyo he-1#&chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại.chất tách xỉ toyo cleaner he-1 (20kg/ bao) (aluminium clean flux), cas: 7647-14-05, 7447-40-7. hàng mới 100%./ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: Npl09#&gói hạt chống ẩm/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: A0170#&hạt chống ẩm silica gel (hàng chuyển mục đích sử dụng từ mục 23 tk 104883478600/e31)/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249100: He-1#&chất tách xỉ nhôm toyo cleaner he-1 (20kg/ bao) (aluminium clean flux) là loại tách xỉ nhôm ở dạng bột, dùng để lấy tạp chất khi nấu nhôm. cas no: 7647-14-05, 7447-40-7/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: -#&bút xóa cp-02 thể tích 12ml (ruột chứa chất lỏng màu trắng có khả năng xoá, tẩy mực trên giấy bìa, đóng gói dưới dạng chiếc bút), mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa băng dùng trong văn phòng dùng để che phủ chữ khổ rộng 0,5cm dài 14cm (1 gói = 5 chiếc). không hiệu, nsx: guangzhou haoqi trading co.,ltd.. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút tẩy mực bạc 771, 10 cái/hộp (dùng xóa mực trên da giày) -hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa kéo hai đầu hình chân mèo tg-b7813a twingo. nsx:hangzhou youtuocreative culture co., ltd.. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Thuốc tút dùng để tẩy bản in (100g/chai)(là chế phẩm làm sạch bản in), nhà sản xuất: shanghai li-de printing r&d co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa, dùng loại bỏ vết mực bạc và mực kim tuyến trên vải, da và giấy, vỏ làm bằng nhựa, kt: (130*19.5)mm, nsx: dongyang yongzhua import&export co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa dạng nước, băng kéo dài 5cm đến 10cm, nsx:beifa group co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xoá băng to plus, hàng mới 100%#&jp/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xoá nước chất liệu bằng nhựa, kt: (10*1.5)cm+-10%, không hiệu, nsx:guangzhou hengyuntong. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa kéo, hiệu kreati, chất liệu: nhựa-1pce/pack-kreati correction tape 6mx5mm, code:41120187, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa cp 02 dung tích 12ml, 1 chiếc/cây.hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Nw233#&chất tẩy rửa 860f, (903-0003-974) gồm n-heptane 70-80% (142-82-5); ethyl acetate 15-20% (141-78-6); butyl acetate 1-5% (123-86-4)/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Dụng cụ học tập: bút xóa băng, nhãn hiệu: bitoon, chất liệu: nhựa, kt: 3*3*5cm+-10%.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: 3#&bút xóa cp05. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Lõi xóa băng, kt 5mm x 12m - vr12tx. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa nước, 12ml - 39292. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Hộp ruy băng xóa cr-07 hiệu g-star & vâng thiên (24 bộ/hộp, mới 100%)./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Xóa băng, vỏ nhựa, kt lõi 5mm x 6m - h365. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: 214#&nước rửa - solution sfc 1000ml (1000ml/bình, 10 bình/thùng) (1 bình = 1 kg), dùng cho máy in phun linx.thành phần butanone 80-99.9% (35 pc) - ivc2601070005/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa cp05. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Băng xóa, chất liệu nhựa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Băng xóa kéo dùng cho học sinh.dạng cuộn, khổ 5mm, vỏ nhựa, kt 12*6*2cm, hiệu jinuo. nsx: guangdong chenqi stationery industrial co., ltd. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xoá dạng băng,model:ct8311,có bọc bên ngoài bằng cao su,kt băng:20mx5mm,hiệu:aihao,hiệu:aihao,nsx: wenzhou aihao pen trade co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa cp-02 (dạng nước, dung tích 12ml), nhãn hiệu thiên long, đóng gói: 240 cái/thùng. hàng mới 100%/ VN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa chữ dạng băng, vỏ nhựa, hiệu chanss. mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa (clean pen) cp-05, hàng mới 100%_order_50012921_22/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Cp-07#&bút xóa dạng nước tl fo-cp01 chất lỏng dùng để tẩy mực (1 cây = 1 cái). hàng 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: .#&bút xóa thiên long cp-02, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Bút xóa, hiệu kreati,chất liệu:nhựa,2cái/gói-kreati cp-1622 liquit paper 10ml, code:41120167, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Rrpmm017000004#&bút xóa photopoly (bút sửa bản màu đỏ,dùng để sửa bản kẽm in hỏng) dùng cho bản kẽm của máy in offset, hàng mới 100%./ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249910: Tép nước rửa 220ml,mã hàng: mp31-cl220u, hiệu: mutoh, nsx: mutoh industries ltd, hàng mới 100%./ JP/ 5 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249930: Bột phun, dạng nhão, dùng trong in offset; cas: 9005-25-8, 10043-01-3, 63148-62-9, 7732-18-5; nsx: deqing yinyu ink co.ltd; 20 kg/kiện; mới 100%//spray powder/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Bhsol#&dung môi (18000g=1 can) unilb(mb-11) dầu dung môi pha mực(npl dùng để sản xuất bộ dây điện xe hơi) thành phần:poly[oxy(methyl-1,2 ethanediyl)],-butyl hydroxy cas:66121-17-3.mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Bhsolca#&dung môi harves drysf-tf3500el (drysurf tf-3500el).1kg/can. (hydrofluoroether 90%. polyterraflouroethylene 5%. perfuoropolyether 5%. là chế phẩm bôi trơn lấp ráp linh kiện gắn đầu dây điện)./ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Dung môi harves drysurf tf-3500el (tp: hydrofluoroether >90% cas 163702-08-7, polytetrafluoroethylene <5% cas 9002-84-0, perfluorpolyether <5% cas 69991-67-9)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: 594170008#&dung môi pha loãng hanarl sz-037, (1kg/can) dùng để pha loãng dầu bôi trơn cam trượt của khe cắm thẻ nhớ, hàng mới 100% 0594170008/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Chất phủ somasif me300b-4t-l dùng trong sản xuất màng nhựa, hàng mẫu, hàng mới 100%. cas: 37296-97-2, 7732-18-5/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Chất khử tạp chất dùng trong xử lý nước ngành dệt nhuộm. cas:7647-14-5,7732-18-5,22042-96-2. (đóng gói: 140kg/drum)/lufibrol antox.id liq.nsx:archroma.hàng mới100%/ ID/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Dl 933 chất ức chế axit trong bể mạ (dl-933, 25kg/can, việt nam) (phosphoric acid 20%, iso propyl alcohol 20%, nước 60%), mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249940: Oxidized polyethylene wax aqua-38h:phụ gia dùng trong nghành sơn.thành phần gồm:oxidized polyethylene wax.mã cas:68441-17-8:22-24%:emulsifier (company confidential).mã cas:84133-50-6:.hàng moi 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249960: Bột ngọt, quy cách: 200g, hiệu: ajinomotor, đóng gói:, dùng làm gia vị, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ MY/ 15 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249960: Pg-slt#&chất bảo quản salatect, hỗn hợp có chứa bột ngọt, dùng trong chế biến thực phẩm. (thành phần: sodium acetate, glacial acetic acid, monosodium fumarate, fumaric acid...). hàng mới 100%./ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Multec ssl 3000 - hỗn hợp sodium stearoyl lactylate ~ 61 % và sodium palmitoyl lactylate 39% dạng bột dùng trong chế biến thực phẩm bánh, mới 100%. ptpl: 395/tb-ptplhcm ngày 10/02/2015/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Multec mono 90 sh-rspo segregated-hỗn hợp các monoglyceride glyceryl stearate và glyceryl laurate, dùng để chế biến thực phẩm bánh, mới 100%, ptpl: 10132/tb-tchq, ngày: 02/11/2015/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Hỗn hợp mono-diglyceride của axit palmitic,axit stearic,axit oleic,..dạng nhão,dùng sx tp-mono and diglyceride excel 122v(15kg/ctn)(cas:91744-64-8)(kh theo tk 107162841812)(nsx:28/07/25-hsd:23/07/26)/ JP/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Maltitol polysorb 75/55a, dạng lỏng, dùng làm nguyên liệu sản xuất bánh kẹo.mã cas:68425-17-2, 9053-46-7. nsx: roquette china co., ltd, 275kg/ thùng. hàng mới 100% nsx:11/11/2025; hsd:10/11/2030./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Ng liệu sản xuất thuốc thử nghiệm: tá dược maltitol solution 75/50, batch:282511037, nsx:11/2025,hsd: 11/2027, nsx:shandong tianli pharmaceutical co., ltd. mới 100%/ CN/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Chất tạo vị, 25g/túi, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, mã cas:52-89-1, mới 100%/ ID/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Benzoyl peroxide (perox-b27)- dạng bột là chất tẩy màu, chất xử lý bột, chất bảo quản trong chế biến thực phẩm. cas 94-36-0.đóng gói 25kg/bao.nsx:12/2025-hsd:12/2027 nsx: hansol chemical co., ltd./ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 910022nl#&nlsx bánh,kẹo:chế phẩm dạng bột có thành phần chính là mono-diglyceride của acid béo,gum thực vật sử dụng làm chất nhủ hóa& ổn định trong chế biến thực phẩm-panodan 165 kosher-/ DK/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Nvlsxkem trang trí bánh(dùng trong thực phẩm):chất nhủ hóagrindsted mono-di hp 40-m(tên thương mại),thành phần:mono-diglyceride,batch no:7114973918.7114994540,hsd: 21/10/2027, 19/11/2027./ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Em-315v#&chất nhũ hóa (100% este của đường và axit béo) - ryoto sugar ester p-1670 (10kg/1ctn), nguyên liệu sx nước xốt. thành phần 100% sucrose esters of fatty acids./ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Maltitol syrup mt-75 (maltitol dùng trong cntp),275kg/thùng, dạng lỏng, nsx:09,10/2025- hsd:09,10/2027,nhà sx: ueno fine chemicals industry (thailand),ltd./ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 200981#&gum dùng làm kẹo singgum, thành phần chính gồm nhựa cây và chất làm dẻo là nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo - gum base knight 51 t. nsx 25/11/2025. hsd 19/05/2027/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Npl009#&1120037 - cốt gum (gum base k, có hàm lượng chất nhũ hương:15-30% và bột talc:10-20%, ngày sản xuất: 26/12/2025, hạn sử dụng: 26/12/2027, nguyên liệu dủng để sx bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ CN/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pgtp: chất nhũ hóa datem (ins 472e) (diacetyl tartaric acid esters of mono and diglycerides). nsx: henan honest food co.,ltd. quy cách:25kg/carton.nsx:11/2025.hsd:11/2026.hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Nlieu sx kẹo chewing gum m100070: cốt gum bas solsona-t. thành phần chủ yếu tử eva, este của axit béo,bột talc và phụ gia. hiệu cafosa, có nhãn hh. hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Acid lactic s/35, mã cas 79-33-4 (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo) - purac bf s/35 (mã nl 200654).khai mã hs theo biên bản làm việc số 73/bb-lv ngày 21/9/2023.nsx 25/11/25.hsd 25/11/27/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: W-s218#&phụ gia thực phẩm dùng trong chế biến thủy sản: wendaphos s218. hàng mới 100%. packing (25kg/bag)./ CN/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: W-780#&phụ gia thực phẩm dùng trong chế biến thủy sản: wendaphos 780. hàng mới 100%. packing (25kg/bag)./ CN/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pan1000000cnc#&phụ gia thực phẩm (non phosphate - nara 504 (3s)) dùng trong chế biến thực phẩm/ TH/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pan2000000cnc#&phụ gia thực phẩm (non phosphate - nara 504 (3lph)) dùng trong chế biến thực phẩm/ TH/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pan0000000cnc#&phụ gia thực phẩm (mix phosphate - necto 501 (2s)) dùng trong chế biến thực phẩm/ TH/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 512new#&hóa chất brifisol 512 new (composition of sodium tripolyphosphate & sodium phosphate),800 túi,25kg net/túi. dùng làm phụ gia chế biến tôm đông lạnh xuất khẩu. mã cas 7758-29-4; 10124-56-8/ DE/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 391#&phụ gia thực phẩm hozu up (dạng bột) (thành phần chính dinatri dihydro pyrophosphat) (1 carton = 10 kg, 5 carton = 50 kg)/ JP/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Phụ gia tp stalla (food additive) dùng trong cb ts 1x25 kgm.hàng mới 100%.hsd: 22/12/2027. thành phần:water(70%). citric acid e330(10%), trisodium citrate e331(10%), pentasodium triphosphate e451(10%)/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Ngliệu sx bánh:hỗn hợp chất nhũ hóa,dạng lỏng,-compound emulsifierhf-300,tp:nước,sorbitol,mono&diglycerid của các acid béo,glycerol,este của polyglycerol với các acid béo,20kg/drum.hiệu qijin.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Hk218#&compound water retention agent - hk218 (chất phụ gia dùng trong chế biến sò điệp). số lượng: 160 bao (net 25kg/bao); tổng n.w: 4.000kg; tổng g.w: 4.040kg. hàng mới 100%. (batch/lot no.20251222)/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 200520#&chất tạo chua dùng trong sản xuất kẹo, thành phần gồm acid malic mã cas 617-48-1, nhựa cây và chất nhũ hóa - powder gum sour premix pf. nsx 24/03/2025. hsd 24/03/2027/ IT/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Nf405n#&hidratech nf 405(hóa chất dùng cho chế biến thủy sản),25kg/bao,1120 bao,chế phẩm dạng bột,t/p chính là natri clorua,kali clorua,natri carbonat,muối của axit citric/ ES/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Sp720n#&hidratech sp 720(hóa chất dùng cho chế biến thủy sản),25kg/bao, 480 bao,chế phẩm dạng bột,t/p chính là natri clorua,kali clorua,hỗn hợp muối phosphat/ ES/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 43187788#&(sử dụng cho các sp của nestle) chất ổn định - emulsifier chocom 201 halal integrated (hàng đồng nhất 25kg/thùng). no cas. nsx: 05/11/2025. hsd: 05/11/2027. hàng mới 100%/ GB/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Preparation of food stuff.(poly) phosphate-europe phos fish(pentasodium triphosphate 90%,nacl 10%),280 bao.e451.cas:7758-29-4.chế phẩm hóa chất dùng trong chế biến thực phẩm,hàng mới 100%.lot:03122025/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Sáp bảo quản trái cây, có tác dụng làm bóng hoa quả, t/p: chất làm bóng shellac 6%; chất nhũ hoá glycerol 0,3%; nước 93,7%,nxs: zhongshan xianhe biotechnology co., ltd, quy cách: 20kg/thùng.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Stabiprime rcm 7s, cas: 123-94-4;9000-07-1;9000-30-0;71010-52-1;57-50-1, nsx: stern ingredients asia-pacific, 1kg/ 1 gói, chất ổn định cho các sản phẩm thực phẩm,hàng mẫu, hàng mới 100%/ MY/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Chế phẩm phosphate hỗn hợp bp1 dùng cho chế biến cá đông lạnh, dạng bột, 2 kg/ túi, nsx: 24/11/2025- hsd: 24/11/2027, nhà sx: bionet inter co., ltd, hàng mới 100%/ TH/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: 200924#&tác nhân làm lạnh carbondioxide dùng trong sx kẹo,tp gồm hỗn hợp các este (dimenthyl-glutarate, 2-isopropyl-5-methylcyclohexyl 2-propanoate)- cooler 2. nsx 03/12/2025.hsd 03/12/2026/ US/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Np-1 (non-phosphate compound food grade).phụ gia thực phẩm (tăng trọng cải thiện màu sắc cá tôm),cas:144-55-8;68-04-2;7647-14-5.nsx:13/01/26.hsd:13/01/28.bionet inter co.ltd.25 kg/bag. hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pgtp:hỗn hợp chất ổn định xf-m502n (compound phosphate food grade xf-m502n).nsx: hubei xingfa phosphorus chemical research institute co.,ltd.qc: 25kg/bag.nsx:11/2025.hsd:11/2027.hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Hcpp#& hợp chất phosphate 41 (compound phosphate 41) gồm: 120 bags/3 pallets (đóng gói:25kg/bag).(sodium tripolyphosphate:90%,cas no.7758-29-4;dipotassium phosphate:10%.cas no.7758-11-4)/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Nisinz - chất bảo quản chống vi sinh vật dùng trong chế biến thực phẩm (t/phần: nisin, natri clorua) (500g/lọ). lot: 030220251201- nsx: 01/12/25 - retest date:01/12/27/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pg512.lus.21#&phụ gia thực phẩm polyphosphate (new 512 plus), đóng gói: 20kg/bao. công dụng sản phẩm: dùng chế biến thủy sản xuất khẩu/ TH/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pgtp:chế phẩm hóa chất dùng trong chế biến thực phẩm có tp: mono- and diglycerides, propylene glycol, polyglycerol esters của axit béo, sorbitan monostearate,..excelsponge 526 20kg/pail. mới 100%/ MY/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pgtp: xtendra 24 (butylated hydroxy anisole, butylated hydroxy toluene và dầu hoa hướng dương), mới 100%, 25kg/can, batch: aan025l001, hsd: 13/12/2027. nhà sx: camlin fine sciences limited./ IN/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Bột wbs800 (bột dùng để chế biến tôm) mã cas: 9005-46-3, 8002-80-0, 7601-54-9, 80146-85-6, 7647-14-5. nsx: 16/01/2026, hsd: 15/01/2027./ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Pp_45#&compound phosphate 45 (chất phụ gia dùng trong chế biến sò điệp). số lượng: 10 pallets; tổng khối lượng tịnh: 10.000kg; tổng khối lượng cả bao bì: 10.205kg. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Gly 2019#&glyrefine h 25kgs/case (chế phẩm hóa chất dùng trong chế biến thực phẩm tôm cá. e331 sodium citrates, sodium chloride), số lượng: 960 thùng nhựa (20 pallet), hàng đóng gói 25 kgs/thùng/ JP/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Bll013nk#&nguyên liệu thực phẩm glycerol monostearate, hàng mới 100%, 25kg/bao dùng để sản xuất thức ăn cho thú cưng. nsx hangzhou fuchun food additivie/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Spongolit 450- chế phẩm hóa chất khác dùng làm phụ gia thực phẩm (chất nhũ hóa ins472a/ins472b); nsx: 08/2025, hsd: 08/2027 (hàng mới 100%)/ DE/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Spongolit 542- chế phẩm hóa chất khác dùng làm phụ gia thực phẩm (chất nhũ hóa ins472a/ins472b); nsx: 02/2025, hsd: 02/2027 (hàng mới 100%)/ DE/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249970: Vspg512n#&chế phẩm (poly) phosphate - new512plus (t/p: sodium tripolyphosphat; sodium polyphosphate), dạng bột, sử dụng trực tiếp trong sản xuất chế biến thực phẩm/ TH/ 6 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249991: Npl77#& chất naphthenic snh46 (mã cas: 64742-52-5.)dạng lỏng, đã kiểm hóa tk: 107183771001/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 4-304000370-e13#&gói chống ẩm,thành phần chính 100% montmorillonite cas no.1318-93-0, đã được đóng gói 200g/túi,mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 130100000028#&chất phụ gia thiêu kết silicon sử dụng trong quá trình sản xuất tấm pin năng lượng ts57,dạng lỏng,tp: nước (7732-18-5) <80%,sodium hydroxie(1310-73-2) <0.5% và thành phần khác, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Gói chất hút ẩm nhôm hoạt tính kích thước hạt 5-8mm dùng để thay thế cho máy sấy 5",hãng sản xuất: phoenix pipeline products ltd, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Royal jelly extract chiết xuất sữa ong chúa dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm, dạng lỏng, 5kgs/ thùng, mã cas: 91081-56-0, 6920-22-5 nsx: ten korea, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Pfletc0035#&chất chống cháy loại fppmb-1, thành phần chính 1,1-(1,2-ethanediyl)bis(2,3,4,5,6-pentabromobenzene), dùng để sản xuất hạt nhựa tổng hợp, số cas:84852-53-9.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fy-0018#&túi hút ẩm 5.5"*4". dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm vm56, thành phần cryptocrystalline silica, amorphous silica và kaolinite (cas 7631-86-9, 1318-74-7), dạng bột, hãng hoffmann mineral gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm ricon 153da (1,3-butadiene, homopolymer 63~72% cas 9003-17-2, silicic acid, calcium salt 28 - 37% cas 1344-95-2), đóng trong túi nilon, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất cách mạch cao su (sulfur silane si-85) - chế phẩm gia cố cho cao su có thành phần là bis[3-(triethoxysilyl)propyl]disulfide,bis[3-(triethoxysilyl)propyl]trisulfide,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Additive disper byk_chế phẩm hóa học có thành phần bao gồm hỗn hợp các ester của các axit béo. mã cas: 309-692-1.tb:1031/kđ4, 04/09/2020./ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất voracor (tm)cw 7169 polyol tight head chế phẩm có tp chính là polypropylene glycol,hợp chất amin hữu cơ,dung dịch 0.5%trong nước làm giảm sức căng bề mặt xuống dưới 45mn/m dạng nonionic lỏng/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tấm hút ẩm, khử mùi bằng silica gel, kích thước 24 x 64 x0.5cm - dehumidification seat usable repeatedly - product code: 8070886 - hiệu nitori - hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tấm hút ẩm bằng silica gel, kích thước: 24x1.5x51cm - hanging dehumidification sheet - product code: 8494041 - hiệu nitori - hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Flame retardant powder - nguyên liệu dùng làm chất chống cháy, mã cas: 225789-38-8, nsx: chengdu universecreat technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Vôi soda hấp thụ co2 dùng cho máy gây mê-dragersorb 800 plus(5l), p/n:mx00001, nsx:drager safety ag & co.kgaa, cas: 1310-73-2, phân loại b:240001174/pcbb-hcm, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619000t04-1#& miếng truyền nhiệt, có thành phần: oxit nhôm 75%, oxit kẽm 10%, nhựa silicon 5%, phụ gia 5%, chất tạo màu 5%, kích thước 15.1*12.5*1.5mm, dùng trong gđsx tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619000t05-1#& miếng truyền nhiệt, có thành phần: oxit nhôm 75%, oxit kẽm 10%, nhựa silicon 5%, phụ gia 5%, chất tạo màu 5%, kích thước 15.1*12.5*1.5mm, dùng trong gđsx tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619000t06-1#& miếng truyền nhiệt, có thành phần: oxit nhôm 75%, oxit kẽm 10%, nhựa silicon 5%, phụ gia 5%, chất tạo màu 5%, kích thước 15.1*12.5*1.5mm, dùng trong gđsx tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Jszw015#&chất hút ẩm super dry sac(canxi clorua) (cas 10035-04-8). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: G80901-0003#&dung dịch nano chống thấm dạng lỏng(waterproof coating),dùng để bảo vệ bảng mạch điện tử chống nước,chống ẩm,hàng mới 100%,cas:11128-24-8,163702-08-7,51851-37-7,pn: waterproof coating/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Npl685#&gói chống ẩm. hàng mới 100%./ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Phụ gia nấu nhôm (chất tách xỉ) flux alumaster mx(25kg/ bao) dùng trong quá trình luyện kim(để tách xỉ nhôm trong lò nấu nhôm),mã cas:16893-85-9, 7757-82-6,497-19-8, 7447-40-7,7647-14-5, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm hút ẩm (túi hút ẩm) -desiccant, hàm lượng chính: calcium chloride,cas no.:10043-52-4 (60-65%),dạng bột 5g/túi, kích thước:(11.5 x 5.5)cm,đã đóng gói bán lẻ,hiệu supper dry.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mm04-007596#&hóa chất mecetchbondcz-8401m (thành phần: formic acid (cas: 64-18-6) < 5%) dùng để sản xuất bảng mạch/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mm04-007598#&hóa chất mecetchbondcz-8401r (thành phần: formic acid (cas: 64-18-6) < 5%) dùng để sản xuất bảng mạch/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mm02-00192v#&hóa chất mecetchbond cl-8300 chứa methanol (67-56-1) 20-25%, 3-amino-1,2,4-triazole (amitrobe) 5-10% (61-82-5),...dùng để sản xuất bảng mạch. kbhc: 2025-00130369 ngày 31/12/2025/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mm04-000118#&hóa chất mecetchbond cz-8101 chứa formic acid (64-18-6) 5-10%,...dùng để sản xuất bảng mạch.kbtc: 12456/tccn2025/gp-hc ngày 01/12/2025/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: T05#&túi chống ẩm/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 10em050003#&kẽm clorua zncl2 (zinc chloride) là chế phẩm hóa học có thành phần chính:hỗn hợp muối clorua của kẽm và amoni trong môi trường nước,dùng trong sản xuất pin, dạng lỏng, hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 5sps00002a#&dải băng dẫn nhiệt và cách điện 5sps00002a, sp công nghiệp của các hóa chất có thành phần 1344-28-1; 68083-18-1; 67923-19-7; 68083-19-2, kt 0.5t*19mm*20m/cuộn, nsx kbit, hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 5sps00007a#&dải băng dẫn nhiệt và cách điện 5sps00007a - sp công nghiệp của các hóa chất có thành phần 1344-28-1; 68083-18-1; 67923-19-7; 68083-19-2, kt 0.3t*19mm*20m/cuộn, nsx kbit, hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 3330kg0001a#&gói chống ẩm mã 3330kg0001a, thành phần chính sio2 (số cas 7631-86-9) >=99%, dạng hạt, 5g/cái, mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Pl023#&gói chống ẩm (bên trong có chứa silica gel cobalt-free silica gel & indicator, dạng hạt, có chứa chất chỉ thị màu), mã cas 112926-00-8, công thức hoá học sio2 + nh2o/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: B14#&túi hút ẩm bằng silica, đóng chung với quần áo dùng để hút ẩm quần áo, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 018#&gói chống ẩm mốc, từ sio2, dùng trong sản xuất ghế sofa, mới 100% (dg: 0.0291716 usd)/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm hmc sunquest dcs dạng lỏng màu vàng nhạt tạo phức để loại bỏ kim loại kiềm thổ, kim loại nặng trên bề mặt sợi, tp:20-25%(15827-60-8),20-25%(2809-21-4), 50-60%(7732-18-5),moi 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: T2x9k$aaa#&miếng tản nhiệt,thành phần chính nhôm oxit,kích thước 90*18*1.5mm,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Gha3824#&gói hút ẩm từ silica, quy cách 2g/gói dùng chống ẩm cho sản phẩm nay mặc/desiccant, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chemical280#&chế phẩm hóa học dùng để đóng rắn epoxy hardener h-300; dùng để làm cho keo đông cứng, cố định chân sản phẩm. (11070-44-3;1739-84-0)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Paraffin emulsion (pa-600/b): chế phẩm sáp paraffin trong nước dạng nhũ tương, dùng trong sản xuất ván gỗ ép.nsx:o.s. wax trading co.,ltd, nhãn hiệu: pa-600/b. cas no: 64742-61-6 (hàng mới 100%)/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fs-17102#&hóa chất kuriverter n-500 (2-phosphono-1,2,4- butanetricarboxylic acid, phosphinocarboxylic acid) dùng trong xử lý nước thải, cas: 7732-18-5 (60%), 37971-36-1 (10-30%), 110224-99-2 (1-3%)/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: D311#&phụ gia silane xử lý bề mặt - hh trimethoxy(methyl)silane (cas.1185-55-3: 90-95%), item. ds-318001 black b, dùng để phối trộn chất tráng men phủ nồi chảo. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: D323#&hỗn hợp dung môi phối trộn chứa formic acid (cas. 64-18-6: 75-85%), dùng để phối trộn tráng men phủ nồi chảo, sxxk nồi chảo. gpnk: 13356/tccn2025/gp-hc. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Byd-sil-001#&hạt hút ẩm silicagel 50grs/túi,13862701-00,silicagel desiccant 50grs/bag,dùng cho sản xuất ipad. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: K60104gzj007#&túi hút ẩm desiccant để đóng gói sản phẩm tv/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất sr-1955 (antifoulant), dùng chống bám bẩn, dạng lỏng, 180kg/thùng, nsx: dorf ketal chemicals (i) pvt ltd, mới 100%(cas 64742-94-5;7783-06-4)/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hoá chất unicor c (corrosion inhibitor),175kg/thùng,ngăn ngừa quá trình ăn mòn của thiết bị và đường ống bởi hydro sulfide sử dụng trong công nghiệp.mã cas:64742-94-5,95-38-5,1330-20-7,mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 8115695#&chất bổ sung dung dịch mạ orobright bar(ni) ad replenisher,t/phần:citric acid(9.5%), nickel sulfate hexahydrate(4.5%),water(86%),dùng trong qt mạ linh kiện đtdđ. mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hy-690#&chất làm đông epoxy hardener. (cas 9046-10-0/25154-52-3) (2kg/can). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Dung dịch microfill (tm)thf 100 b-1 chứa nước 90-99%,sulfuric acid 1-5%,copper sulfate <1%,formaldehyde 0,1 - < 1 %,organic sulfur compound 0,1 - < 1 % dùng trong công nghệ mạ điện,20l/1t,mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 110303000001#&nhũ tương bạc dk72e phủ lên tấm silicon có tác dụng dẫn nhiệt. tp: silver powder (7440-22-4),2-(2-butoxyethoxy) ethyl acetate (124-17-4), glass or ceramic ingredient(s), lead,mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 41b0-41v-990-0159r#&túi hút ẩm desiccant, thành phần polyethylene cas: 9002-88-4; polyester cas: 25038-59-9; aluminum, cas: 7429-90-5, quy cách 45g/túi(115*100mm), mới 100%/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Rmgc-002#&pv06010024#&túi hạt chống ẩm silicagel gói 5gr, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Circuposit(tm)p-6550a electroless copper(r) chứa nước 80-90%,copper sulfate10-20%,sulfuric acid< 1%.dùng để tăng độ bám dính và chất lượng bề mặt.dùng trong công nghiệp mạ điện tử,20l/1t. mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0600223#&bột dipsol 41c dùng trong dây chuyền mạ, số cas: 1310-73-2 (12.5%); 1310-58-3 (12.5%); 9016-45-9(2%); 69669-44-9 (15%); 13517-24-3 (31%); 497-19-8 (20%); 13472-30-5 (7%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0107912#&chất kết dính cho mực in kp-17,tp gồm: 182482-64-0 (48-52%), 105-05-5 (18-22%), 91-20-3 (2-4%), 108-67-8 (<1%), 95-63-6 (<1%), 526-73-8(1-2%), 124-17-4 (22-26%), 64742-94-5 (24-28%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0100450#&hỗn hợp hóa chất sansocizer n400 gồm có c18h21o5 và c24h38o4, số cas: 7487-13-0 (90%), 117-81-7 (10%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0100036#&hỗn hợp hóa chất thrunic c-50, gồm có 7757-82-6 (22,3%), boric acid 3,5%(số cas: 10043-35-3), 7647-15-6 (3,1%), 7732-18-5 (71.1%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0103066#&dung dịch solvent cs-12 (c12h24o3)) dùng để tạo mực in trong công đoạn in chế bản, số cas:25265-77-4 (>99.5%), 7732-18-5 (<0.5%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0108880#&bột dipsol 41c dùng trong dây chuyền mạ, số cas: 1310-73-2 (12.5%); 1310-58-3 (12.5%); 9016-45-9(2%); 69669-44-9 (15%); 13517-24-3 (31%); 497-19-8 (20%); 13472-30-5 (7%)/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 60#&túi chống ẩm (sản phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất, dùng để hút ẩm sản phẩm may mặc khi đóng gói). mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 31#&hạt chống ẩm thành phần chính là hạt silica gel (cthh: sio2.nh2o (n<2), hàm lượng chính: sio2: 99.6% dùng để chống mốc cho giầy (loại 15 gr/ gói), mới 100%/ ZZ/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ctx#&chất tạo độ xốp cho sản phẩm - blowing agent nh258,thành phần (cas:144-55-8: 80%, 123-77-3: 20%),nsx: zhejiang joysun advanced material co., ltd, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 2711599100#&chất làm bóng sáng. thành phần: muối sodium 50 - 80% mã cas 1333-73-9, surfactant 1 - 5%, nước 15 - 35% mã cas 7732-18-5, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Defomex ap 488 chất phá bọt dạng bột gốc polyete dùng trong ngành sản xuất sơn, độ ph 8-10 (đóng gói 20 kg/bao). hàng mới 100%, mã cas 112926-00-8, 471-34-1, 9003-11-6/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 4174044#&hỗn hợp dùng cho tụ điện (bao gồm dầu thầu dầu, zeolit và nhựa epoxy, dùng để cách điện giữa thân tụ và vỏ tụ, hàng mới 100%)/ EU/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 2403700695#&phụ gia làm ướt và phân tán m02-114(bd241), thành phần: 398475-96-2 (>= 50 ~ <= 100); 108-65-6 (>= 30 ~ < 50), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 77#&chất làm cứng nhanh - hardener sd 4993 - cas: 2855-13-2, cas: 108-95-2 (dùng cho ván lướt sóng, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất dulbecco's phosphate buffered saline; là chế phẩm hoá học, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 6x1l/chai, cas theo bảng kê dính kèm/ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Goi#&gói hút ẩm silica gel 1gr,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất hellmanex iii, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1l/chai, cas 1310-58-3/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Lipostick dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm, cas: 126-13-6, 2097847-57-7, 73398-61-5, hiệu/nsx: polymerexpert (200g/lọ),tp: 44% sucrose, 40% castor oil,16% caprylic, mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Npx061#&chất kết dính làm từ nhựa etylen ah-520 (5 kg/thùng), chứa (cas no.111-55-7, 96-48-0, 102-76-1, 141-97-9, 108-46-3), gp: 13585/tccn2025/gp-hc, kbhc: hc2026708133/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hutamtn#&gói hút ẩm, thành phần hạt silica gel (cthh: sio2.nh2o (n<2), hàm lượng chính: sio2: 99.6%), (mới 100%), 24371 gói, loại 15 gr/ gói)/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Muối kẽm dùng trong ngành sản xuất nhựa zinc stearate, thành phần chính kẽm stearat 97% và canxi cacbonat 2% và phụ gia 1%, 25 kgs/bao,cas 557-05-1.mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fcl00047#&chất tăng độ bám dính cho bề mặt, dạng lỏng (tp: 40-60% cas 426260-76-6, 30-50% cas 79-20-9, 10-20% cas 591-76-4, 12-20% cas 589-34-4, <2% cas 77-90-7, <2% cas 2532-58-3), hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 95m#&chất phụ gia (dùng để chống dính trong sx đế giày) anti tack agent at.95m - thành phần echemical nature: magnesium stearate(557-04-0)(20%);chemical nature: water(7732-18-5)(80%)/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Desiccant 2#&gói chống ẩm, desiccantams50. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 3890180#&gói hút ẩm active clay 20g 3890180,(thành phần: sio2 65.63%,cao 8.83%,mgo 5.87%,al2o3 8.75%,fe2o3 0.49%,cacl 5-8%).hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Bột hút ẩm oxcus 650 có thành phần từ calcium chloride (cas no 10043-52-4, 75-80%), starch(cas no 9005-25-8, 20-25%), dạng bột, nsx: samsan slc co., ltd,dùng để hút ẩm khi đóng gói sản phẩm. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: R+d vinapor wa 3810 f- nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn và xây dựng,15kgs/bag, dạng bột. cas: 1344-95-2,68439-49-6,7631-86-9. nhãn hiệu: basf. hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm et-102 (hỗn hợp 70% triallyl isocyanurate và 30% silica, dạng bột, dùng làm giày). hàng mới 100% (cas no: 1025-15-6,10279-57-9)/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 910100022#&dung dịch mạ kẽm thụ động crom 3+ (10060-12-5 15%, 39380-78-4 15%,10026-24-1 10%, 7631-99-4 20%, 1341-49-7 5%, và nước 35%) dùng trong xi mạ, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 'chất phân tán sắt (iron dispersant vsd-330),chế phẩm hóa học chứa hợp chất của photpho và polyacrylate, dạng lỏng, dùng trong công nghệ xử lý nước, tp: c2h8o7p2:5-20%; c10h17no6s: 5-15%,mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nl52#&gói hút ẩm, thành phần hạt silica gel (cthh: sio2.nh2o (n<2), hàm lượng chính: sio2: 99.6%), (mới 100%)/ VN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Cf 300m-10:chế phẩm dung dịch mạ chứa sodium phosphinate 20+/-3%,l-(+)-lactic acid 20+/-3%,ammonium citrate, dibasic 10+/-1%,hydroxyacetic acid 5+/-2% và nước, 20l/can. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fas-10 dung dịch mạ điện phân gồm: axit sunfuric 7+/-2%, amoni sắt (ii) sunfat hexahydrat 4+/-2%, nước, 10l/can. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất pvr 500, t/p:hydrogen chloride 3+/-2%, dl-malic acid 0.3+/-0.2%, nước, dùng trong dây chuyền mạ, 20l/can, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mercury compounds shieldex ac3_chế phẩm hóa học có tp chính là hợp chất của silic,canxi,nhôm và phụ gia, dạng bột lẫn hạt. mã cas: 7631-86-9, 1344-95-2.cv:491/kđ4-th,18/5/20,tb:5774/tb-tchq 10/9/19/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fhgtpl10fbl2#&chất làm cứng h8.f10, để làm cứng nhựa epoxy pl10f-bl, sd trong sx bảng mạch pcb, quy cách 0.3kg/lon,cas no:61788-97-4;4986-89-4;112-15-2;64742-94-5;7727-43-7. mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Sp-80: sorbitan monooleate (cas: 1338-43-8), 200kg/thùng, là hỗn hợp của este các axit béo với sorbitol, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp sx dầu nhờn, dạng không phân ly. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 43#&chế phẩm hóa chất dùng trong ngành công nghiệp xi mạ dạng lỏng.thành phần chính gồm muối kali xitrat,hỗn hợp muối phosphat,amoni clorua natri clorua trong môi trường nước,mới 100%/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fk041#&hạt chống ẩm(silica gel gồm silica-amorphous: 100%),a080-0011-000/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ahlk04#&chế phẩm hóa học (chất đông keo) rfe v2/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A37#&túi chống ẩm/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nước pha dành cho vắc xin thú y phòng bệnh marek: sterile diluent. túi 400ml. dạng dung dịch pha vắc xin. sđk: mra-256. batch: 210/25, 224/25. nsx:08/2025. hd: 07/2028/ BR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 1309-011ja00#&miếng tản nhiệt, thành phần chính hợp chất nhôm oxit al2o3, kích thước l10*w10*h1mm. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 1309-011lv00#&miếng tản nhiệt, thành phần chính hợp chất boron nitride bn, kích thước l5*w3*h2.5mm. hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ks2062#&chế phẩm làm sạch circuposit(tm)mlb neutralizer 216-5/ks2062,chứa water60-70%;sulfuric acid 10-20%; hydroxylammonium sulfate 1-10%;glycolic acid 1-10% (m4 tk 107492590810/c11)/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Cpg#&bột canxi cacbonate caco3,được bọc axit steraric kothấm nước(t/phần:calcium carbonate(471-34-1):95.4-97.4 %;sodium stearate(822-16-2);sodium palmate(61789-89-7):1.6-3.6 %, 25kg/1 bag, mới100 %)/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm khẩu mạch dạng lỏng, ổn định cho màng sơn (tp: ethylene glycol, di-isopropanolamine, muối amin của axit sulfonic)(cycat 4045) (25kg/pack), hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hc-012#&chất phụ gia hc-012(20kg/can) dùng trong quá trình sản xuất mực in. tp propylene glycol methyl ether (cas 107-98-2) 20-30%, ethyl 3-ethoxypropionatet (cas 763-69-9) 70-80%, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tấm đệm nhiệt (hấp thụ nhiệt bằng plastics xốp pe (polyethylene)), aluminum oxide,... dùng để dẫn nhiệt trong các sản phẩm điện tử, loại tự dính mcq70504701, kt: 10*10*4t mm, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hạt tạo khí oxy dùng để vào máy tăng nồng độ oxy sử dụng cho hệ thống xử lý mùi ozone dùng trong nhà máy chế biến thức ăn thủy sản (molsiv adsorbents 13x-psa02-hp) (125 kg/thùng) (mới 100%)/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Water base resin 6602 v2 (chất xử lý làm sạch bề mặt, dạng lỏng, tp 2-methoxy-1-methylethyl acetate cas:108-65-6 (10-15%), n-butyl acetate cas:123-86-4 (10-15%),uv curable resins (4-8%) và nước),kbhc/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Waterbased silicon 8839 (dung dịch silic dioxit phân tán trong môi trường nước (dung dịch keo silica)tp potassium hydroxide cas 1310-58-3 (0-1%),silicon dioxide cas 7631-86-9 (20-30%), kq pt số 512/tb/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: (foc) phụ gia phá bọt dạng lỏng agitan 158, dùng cho sản xuất sơn, nsx: munzing malaysia sdn bhd-. 25kg/thùng. hàng mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Res1#&chế phẩm hóa học reslite lp ultra có tp chính là sodium sulfate refined(cas7757-82-6),adipic acid(cas124-04-9),laccase(cas80498-15-3) dạng bột,dùng tạo hiệu ứng trên bề mặt vải,mới100%/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 2403700693#&phụ gia hỗ trợ kết dính m02-112(bd409), thành phần: cyclohexanetetracarboxylic dianhydride (2754-41-8) 8~16%; tetrahydrofuran (109-99-9) 84~92%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 164#&water base resin 6602 v2 (chất xử lý làm sạch bề mặt, dạng lỏng),kbhc/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Sy-7000#&chất phụ gia dùng trong quá trình sản xuất mực in syloid 7000 (10kg/bag), dạng bột. tp amorphous silicon dioxide, chemically prepared (cas 7631-86-9) 90-94%, và tp phụ. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hợp chất giảm điện trở đất,1 bao=11,5 kg,1 bao jumbo=100 bao. nsx:ram ratna,có thành phần chính là hỗn hợp của sắt oxit,canxi oxit,silic oxit và phụ gia, dạng bột, mới 100%. số cas: 1302-78-9.mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Sj146#&chất làm đông cứng dùng để pha sơn, hardtop xp compb, tp cas: 28182-81-2, 123-86-4, 64742-95-6, 822-06-0. jh706b, zynda360006/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 13607-90000-00#&chất cô đặc borchi gel 0625, mã cas: 69013-18-9 (10-13%), mã cas: 55965-84-9 (0.0003%-0.0025%), dùng trong quá trình sản xuất băng dính, mới 100%/ FR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hợp chất hàn gắn kim loại -mold-free 935p (gồm 55% kẽm stearate 557-05-1; 45% - talc 14807-96-6, white carbon 471-34-1, oil 10279-57-9). dạng bột, dùng trong sx gậy golf. nhãn hiệu: fig. mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 38.08300.001#&kem tản nhiệt t-grease 300x, tp: nhôm oxit 40-60%(1344-28-1),kẽm oxit 25-45%(1314-13-2),resin 5-15%(63148-62-9), tp khác 0.1-2%,quy cách đóng gói 1000g/lọ. code 38.08300.001/ US/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Bột giảm điện trở đất,đóng gói 11.5 kg/bao,thành phần chính: bentonite,carbon, cao,mgc,mã cas:1302-78-9 (hàng ko phải kbhc theo nđ 113),dùng trong hệ thống tiếp địa chống sét,nsx ram ratna,mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Crwrb#&hóa chất xi mạ crom dùng để pha bổ sung top finechrome wr-b, thành phần gồm: sulfate, boric acid (10043-35-3). mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Crwrc1#&hóa chất xi mạ crom dùng để pha bổ sung top finechrome wr-c1, thành phần gồm sulfate a,b.(7778-80-5) mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tkv0011#&hoá chất tẩy dầu nc rustol, thành phần gồm inorganic salt, organic acid salt.(527-07-1),(497-19-8),(7320-34-5). mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 20000957#&hỗn hợp muối magiê của axit stearic và axit palmitic (cas no. 557-04-0, 7732-18-5, 57-11-4) - palmstar mgst 325 (magnesium stearate) - mới 100% - đã kiểm tại 105481071141 - 26/05/2023/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 023-0197#&granulate abs cycolac/absorber draegersorb400 ind(4.5kg per can)(hạt hấp thụ co2 dùng trong đóng gói tbị trợ thính(tp:cas:1305-62-0(78-84%),1310-73-2(2-4%)(*),mới 100%).mã kbhc:hc2026708745/ DE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tl001#&chất tạo độ bóng cho hạt nhựa từ hỗn hợp các ester, dạng lỏng, dùng trong ngành giày tl-906. tp theo file đính kèm/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Growgent rc-2308ra-cp (3) (polyether polyol),dạng nonionic,dạng lỏng,chưa đóng gói bán lẻ,200kg/thùng,dùng trong quá trình sản xuất xốp cho tôn cách nhiệt,mã cas:9049-71-2,3030-47-5.mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Rtd1#&chất đông cứng chứa retardant 100% (cas:123-54-6) dạng lỏng dùng trong sản xuất băng keo công nghiệp - rtd-1 (15kg/thùng)/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Z0000002-313292#&hóa chất nw- anti uv3,không màu,20l/can,chất lỏng,thành phần: natri hexametaphotphat 1.4%,acetic axit 2.0%,nước 83.0%,alkyl dimethyl benzyl amoni clorua 0.1%,muối axit hữu cơ 13.5%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 20007521#&chế phẩm hóa chất chứa hợp chất flo- lưu huỳnh,dạng lỏng,là nguyên liệu để pha hóa chất,dùng cho công đoạn xử lý nhiệt cho vải mành,mới 100%-grilbond il-6 50% f/ CH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: [slcg-opp-trp-50g] hạt hút ẩm silica gel (thành phần chính silicagel trong suốt, dạng hạt, có chứa chất chỉ thị màu)/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Scorialit sph-c 411/sv 7 - chế phẩm hóa học dạng bột chứa sio2:31.29%, cao: 20.97%, al2o3:11.62% và phụ gia, dùng cho khuôn đúc thép giúp dễ dàng tách phôi thép ra khỏi khuôn, hãng vesuvius, mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Phụ gia mạ crome ascrom fume suppresant 160,thành phần: water >90%, 1h,1h,2h,2h-perfluorooctane sulfonic acid, cas 27619-97-2 < 10 %, dùng trong xi mạ công nghiệp, hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Dk-120 additive,tp:104-76-7(1-4%);1606-85-5(5-10%) còn lại là nước, 25kg/thùng,chất xử lý bề mặt kim loại trong quá trình mạ, dùng trong nhà xưởng, nxs:a&d asia pacific. mới 100%./ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Glt43#&miếng dán chống mốc, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 193mn20mxa#&cuộn dây băng xóa khổ 500mm x 2000m (197cx46mxa), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ad-462(garamite 1958) chất chống chẩy xệ và chống lắng đọng, dạng bột.dùng trong sản xuất sơn. đã kh mục 10 tk: 107156019351 (09.05.2025). mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: .#&161300006_hóa chất ức chế cáu cặn và ăn mòn cho hệ thống tuần hoàn hở sp s100k, dạng lỏng, dùng trong hệ thống xử lý nước công nghiệp. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: .#&161300002_hóa chất ức chế cáu cặn và ăn mòn sp 103ym,dạng lỏng, dùng trong hệ thống xử lý nước công nghiệp, hàng mới 100%./ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nostat 005 additive (chế phẩm hóa học chống tĩnh điện dùng trong công nghiệp nhựa)hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 32#&túi chống ẩm (hạt silica gel: cthh: sio2.nh2o (n<2), hàm lượng chính: sio2: 99.6%) được đóng 15g/gói, hàng mới 100%/ ZZ/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: K052#&gói chống ẩm(dạng túi bột đã được đóng gói, 1pce=1bag=2g), mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Q120-018946#&chế phẩm hóa học thành phần muối photphat,sulphat,phụ gia môi trường kiềm,dùng làm chất xử lý chống đóng cặn trong lò hơi,dạng lỏng-25 kg/thùng- nexguard 22325.cas:1310-73-2.code7501928/ ID/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 07010159#&chất xử lý bề mặt kim loại cho bảng mạch in (thành phần: 2-aminoethanol (cas: 141-43-5) (25-30%), glycolic acid (cas: 79-14-1) (5-10%)) mecbrite ca-5372./ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 07010141#&chất xử lý bề mặt kim loại cho bảng mạch in mecetchbond cl-8300 (gồm:amine compound(25-35%),methanol(20-25%),amitrole(5-10%)và thànhphầnkhác chi tiếttạimsds đ/kèm/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: D076 chế phẩm hóa học có thành phần chính chứa hỗn hợp muối thiếc, graphit, dạng bột, tin sulfide complex stanolube, 15kg/bao, ptpl số: 1337/tb-kđ2,nsx:tribotecc gmbh, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Dungdịch nạpđiện cực dùngcho cảmbiến amperometric(amperometricsensorfillsolution#1)-rosemount499,dungtích 125 ml/chai,p/n 9210264,nsx:emersonprocessmanagement(usa), hiệu:rosemount, hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Kẽm stearate (muối kẽm của h/h các axit béo stearic và palmitic,dạng bột, cthh: zn(c18h35o2)2), mh:zns200,(tạo độ mịn trong quá trình sx hạt phụ gia caco3),cas no.:557-05-1, new 100%)/ ID/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Va03#&hạt phụ gia nhựa taical xk0113 có thành phần chính là canxi cacbonat hàm lượng 80% theo khối lượng, đã được phân tán trong nhựa (dạng hạt, hình trụ tròn, kích thước 3*3mm). mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ds-cxtlh#&chất xúc tiến lưu hóa cao su/ultraviolet absorber ep-5511 (cas: 1025-15-6, hàng mới 100%)/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Uniflow zinc stearate grade-dli-ss-30: chế phẩm hóa học có thành phần chính là hỗn hợp muối stearat và palmitat của kẽm,dạng bột, phụ gia dùng trong công nghệ sản xuất sơn,cas:557-05-1.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 3b2403w00-k0a-g#&túi hạt chống ẩm 80*65 mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chlorinate paraffin (chlorine chiếm 52%) paraffin đã được clo hóa,dạng lỏng dùng trong sản xuất nhựa,quy cách đóng gói: 265kg/dr. mới 100%,d52, cas:85535-85-9,nsx: payal polyplast pvt.ltd/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Maxtreat 3311 n. hóa chất xử lý nước dùng nâng độ ph, giúp bảo vệ toàn bộ hệ thống nồi hơi, đường hơi và nước ngưng khỏi bị ăn mòn. cas: 108-91-8; 110-91-8. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Maxtreat-2925. hóa chất xử lý nước dùng ức chế cáu cặn và ăn mòn cho tháp giải nhiệt. cas: 1310-73-2; 95-14-7; 107-21-1; 7632-00-0; 1303-96-4; 7732-18-5. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nl31#&túi chống mốc, hút ẩm loại 15g/bag (thành phần: calcium carbonate 59.52% cas471-34-1, montmorillonite19.84% cas1318-93-0, sodium polyacrylate:19.84% cas9003-04-7..) kt:7.5*5.9cm.mới 100%/ ZZ/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nvlsp100#&chất gắn dùng để gắn vào khung loa làm đệm cho viền loa ô tô (dynafoam 7440fc 180kg/thùng), (tp: cas 9009-54-5: 95-98.8%; cas: 9016-87-9: 0-0.7%; cas 101-68-8: 0-0.5%) 618909/. hàng mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tcm20250017#&túi chống mốc 15g kích thước 7.5*5.9cm (cas:471-34-1 calcium carbonate <60%, 1318-93-0 montmorillonite bentolite <20%, 9003-04-7 sodium salt <20%, thành phần khác <1%). hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: F30e-d241#&chất phụ gia zn-208a1: chế phẩm dùng trong xi mạ, thành phần gồm hợp chất hữu cơ, sodium hydrogensulfite và phụ gia dạng lỏng, 20kg/can, cas: 68213-23-0, 7631-90-5, 7732-18-5. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001e82-1#&miếng tản nhiệt, thành phần silicone 3-8%, nhôm oxit 77-90% và kẽm oxit 5-15%, kích thước 8.9*6.2*4mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A620003225-1#&miếng tản nhiệt, kích thước 121.46*11.5mm, thành phần nhôm 73%, kẽm oxide 20% và silicone resin 7%, dùng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A620003224-1#&miếng tản nhiệt, kích thước 31.81*11.5mm, thành phần nhôm 73%, kẽm oxide 20% và silicone resin 7%, dùng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A620003226-1#&miếng tản nhiệt, kích thước 40.6*24mm, thành phần nhôm 73%, kẽm oxide 20% và silicone resin 7%, dùng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001f35-1#&miếng tản nhiệt, kích thước 7.85*16.57mm, thành phần nhôm oxit 80-93%, silicone 5-10%, kẽm oxit 1-4%, dùng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001e73-1#&miếng tản nhiệt, thành phần silicone 3-8%, nhôm oxit 77-90% và kẽm oxit 5-15%, kích thước 6*8*4mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001e81-1#&miếng tản nhiệt, thành phần silicone 3-8%, nhôm oxit 77-90% và kẽm oxit 5-15%, kích thước 3*5*4mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001e78-1#&miếng tản nhiệt, thành phần silicone 3-8%, nhôm oxit 77-90% và kẽm oxit 5-15%, kích thước 7*4.1*4mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001e77-1#&miếng tản nhiệt, thành phần silicone 3-8%, nhôm oxit 77-90% và kẽm oxit 5-15%, kích thước 5.1*14*4mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A619001e76-1#&miếng tản nhiệt, thành phần silicone 3-8%, nhôm oxit 77-90% và kẽm oxit 5-15%, kích thước 7.5*24.6*4mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fk047#&keo tản nhiệt therm-a-gap(tm) gel ab, gồm: aluminum oxide (1344-28-1) 80.0 - 100.0 %, dimethylmethylvinylsiloxane (67762-94-1) 5.0 - 10.0%, carbon black (1333-86-4) 0.1 - 0.5%,946-08838-pa-w/ US/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Metgold 2010 make up pack,nh: metgold,1 group/pce,axit citric 25%(77-92-9) kali cacbonat 65%(584-08-7),...,dùng trong quy trình mạ vàng,nsx: 2025,mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Metgold balancer salt,nh: metgold,1kg/bag,axit citric 25%,77-92-9, kali cacbonat 75%, 584-08-7,dùng trong quy trình mạ vàng,nsx: 2025,mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Vtgc1030#&gói, miếng chống ẩm, kích thước 2x1 inch (2000 cái/cuộn), nguyên liệu dùng trong ngành giày, hàng mới 100%/ HK/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Optimealth or (nhà sản xuất sethic co.,limited) (chất giảm mảng bám răng - nguyên liệu dùng trong hóa mỹ phâm - dạng lỏng) mới 100% - cas no 7732-18-5; 1242095-43-7; 107-88-0; 5343-92-0/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 07010161#&chất xử lý bề mặt kim loại cho bảng mạch in mec v bond bo-7790va (thành phần sodium hydroxide (cas:1310-73-2) (<1%) và các thành phần khác chi tiết tại msds đính kèm)./ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Cacm#&túi chống mốc,hút ẩm 1g kích thước 3*4cm(calcium carbonate <60%, montmorillonite bentolite <20%,sodium salt <20%,thành phần khác <1%).hàng mới 100% dùng trong gcsx giầy.nsx:cong ty tnhh bao shen/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 41#&miếng chống ẩm (gói chống ẩm) 15g 2x1`` (1 pkg = 1 pce) dùng trong giày dép, mới 100%/ DM/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Npl48#&gói chống ẩm thành phần silicagel mã cas-63231-67-4, trọng lượng 3gr/ gói, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 465-00027#&túi hút ẩm mx8524-000a.0 - 465-00027, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hạt phụ gia-filler master batch-pp-5000,dùng trong ngành sx nhựa (sx ống nước, ống thoát nước, cửa sổ, cửa ra) nsx:sai kandan agency, cas: 9002-88-4,72608-12-9,8028-27-3,9002-88-4,mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: D6000026#&chất làm kín mc-780 c-4 techkit 130 (24 tkit/carton) cas: 1313-13-9, 68412-53-3, 10591-85-2, 1310-73-2, 85-44-9/ DE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 12213024 chất hấp thu mẫu sắc ký bondesil-psa, 40um (cas: 112926-00-8) (100g/lọ) (phụ kiện máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 12213012 chất hấp thu sắc ký bondesil-c18, 40um (cas: 112926-00-8) (100g/lọ) (phụ kiện máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 5982-5752 chất nhồi cột chiết mẫu sắc ký c18 endcapped spe bulk sorbent (cas: 112926-00-8) (100g/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 5982-6650 chất hấp thu sắc ký quechers extraction salt packets, en method (50gói/hộp) (phụ kiện máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 709180122276#&chất kiểm tra độ bền sản phẩm (mồ hôi nhân tạo), model: 1700-0541-ph4.3, hiệu: pickering, 950ml/lọ, mới 100%, 709180122276/ US/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Byk anti-terre dạng lỏng,tp low boiling point naphtha-unspecified cas 64742-95-6:50%,fatty acids,c-18,unsatd. trimers,compd cas 147900-93-4:30%,... cas: 85711-55-3:20%_anti terra -203,nlsx sơn,mới100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm byk anti-terre u gồm polyamine amide52%,xylene;isobutanol dạng lỏng,tp:ethylbenzene cas100-41-4:12%,2-methylpropan-1-ol cas 78-83-1:5%,xylene 30%cas:1330-20-7..._anti terra-u,nlsx sơn,mới100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hc cn chuyên dụng carbo-mul th, tăng cường tính nhũ tương từ đó kiểm soát tính lưu biến của chất lỏng dùng cho dd khoan, lỏng, mn: 10611348, cas: 1309955-56-3 (40-50%), 64742-47-8 (50-60%), mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Sxlt43#&miếng dán chống mốc hàng mới 100%, thành phần sodium inorganic salt, clay, calcium carbonate, ldpe polyethylene, other inorganic salts./ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Auruna 215 - dung dịch đậm đặc 1l/lọ (auruna r 215 initial concentrate), đóng gói: 01 litre/1.09 kg/chai. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chếphẩmh/họccóth/phầnchính:h/hợpmuốicromnitrat,cromphosphat,phụgiatrongmtaxit,dạnglỏng,dùngchốngrỉbềmặttôn(primecoat z 838-4 p)(cas:13548-38-4/7789-04-0/7664-38-2/67-56-1/64-17-5)mới100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chếphẩmcóth/phầnchính:cromphosphat,crom nitrat,hợpchất silic trongmtaxit,dạnglỏng,dùngchốngrỉbềmặttôn(primecoat adl-3pz)(cas:13548-38-4/7789-04-0/67-56-1/64-17-5/7664-38-2)mới100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất zinc stearate zns200, mã cas: 557-05-1, dạng bột, đóng gói 25kg/bao, dùng để làm nguyên liệu hoặc phụ gia dùng trong công nghiệp nhựa. hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Paraffin đã clo hoá - chlorinated paraffin (chlorine content 58%) cp58kd5, dạng lỏng, dùng sản xuất dầu bôi trơn, 265kg/drum, (cas no.:84776-06-7, ko kbhc). hàng mới 100%/ QA/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mm04-002221#&hóa chất formaldehyde hcho chứa formaldehyde 28%, metanol 12% dùng để sản xuất bảng mạch. 2025-00117608/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ivd tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết dna,hộp 1 chai 100ml (chế phẩm thành phần chính: muốiedta,đệm tris, hđ bề mặt,...trong mtnước)-magna pure dna tissue lysis buffer (06640702001)(220002277/pcba-hcm)/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: J42045-002#&gel,dow corning, dupont tc-3891 thermally conductive material/ US/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 6a1-000067#&hợp chất polyol, vergussmasse, wevopur 390, dùng để kết hợp với polyisocyanate để tạo thành polyurethane, cas: 111-46-6, 770-35-4, 147900-93-4, 77-99-6, 85711-55-3, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: M51#&chế phẩm hữu cơ chứa nguyên tố kim loại (dùng trong phản ứng nhựa chứa polyurethane),d-ace h12-2: mek:78-93-3: 95-99%, organometallic compounds:68928-76-7:1-5%;tk: 107805224440 dòng 8/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nl31#&gói hút ẩm (dạng hạt, thành phần chính là silicagel,cthh:sio2.nh2o(n<2),gồm: sio2: 99.6% cas 7631-86-9, nước 0.4% cas 7732-18-5),tổng 20,608 bag, loại 15gr/bag. mới 100%.(1pce=1bag)/ ZZ/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Al160207v-rev#&hợp chất phụ gia (dùng để xử lý bề mặt các sản phẩm kim loại bằng nhôm) asprep al- 719, tp: cas (1303-96-4:35%,497-19-8:30%,13573-18-7:20%,6381-92-6:15%), hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 07020123#&dung dịch microfill evf leveler solution chứa nước 90-99%, oxyalkylene polymer <1%, sulfuric acid 1-5%, copper sulfate <1% dùng trong công nghệ mạ điện-20l/t.mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Va-q-accu -21 degrees c#&pcm material; model: va-q-proof 240p/ DE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0701939#&gói chống ẩm, dùng để chống ẩm cho sản phẩm khi xuất hàng,10 gram/bag, 800bag/bx, cas:112926-00-8+7631-86-9>96,93%,553-24-2<0,07%,9003-07-0<3%/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: A0330103#&hóa chất orguard f-402v (thành phần: natri nitrit <10-30% cas: 7632-00-0, hợp chất isothiazolone<10% cas: 55965-84-9, nước và thành phần không nguy hại khác, công dụng: ức chế cáu cặn)/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: F30f-f051#&hóa chất tridur finish 300 part a, chế phẩm hóa học dùng trong xi mạ, dạng lỏng, cas: 28612-69-3 (25-65%), 77-92-9 (15-25%), 1314-13-2 (15-25%), mới 100%/ SI/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hd05-cphh-dsa-new#&chế phẩm hóa học dsa cas: 142-16-5, 128-37-0, 52829-07-9, 57834-33-0, 107534-96-3, 100-51-6, nl dùng trong sx đế giày, mới 100%/ ID/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Pscb-bf-ms 500-1#&chế phẩm hóa học dùng trong xi mạ-bondfilm ms 500. 25lít/drum. cas no 95-14-7; 127-68-4; 141-43-5/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: F30f-b021#&chất phụ gia merlin starter: chế phẩm hóa học dùng trong công nghiệp mạ, chứa hỗn hợp muối clorua trong môi trường kiềm, dạng lỏng. dùng pha mới bể mạ, cas 7732-18-5,7757-83-7,142-90-5./ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 50222403-actiwhite pw ls 9860-chế phẩm chứa hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên(từ ngô,mía đường,cọ,dừa,đậu hà lan)-loại khác-dùng trong sx mỹ phẩm.cas:9050-36-6;25915-57-5;68187-32-6;90082-41-0/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Npl207#&túi hút ẩm - silicagel o/w 1gm plastic bag (5000pcs/tin), mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Gel giữ nhiệt màu xanh, thành phần:briquettes water+gel+color,dùng trong đóng gói và vận chuyển hàng hóa,đựng trong hộp nhựa,kt:905x227x 37mm/110052,nsx:emballiso,cas no:7732-18-5, 9003-04-7,mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất tcm mul ht plus tạo nhũ tương và giữ độ bền nhũ tương cho dung dịch khoan gốc dầu,cas:68990-47-6,68139-89-9,848301-67-7,111-76-2,dạng lỏng, m/n: 10539717. hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất dfe-4023 dạng bột rắn dùng làm tăng độ nhớt cho dung dịch khoan dầu khí, số cas thành phần: 1574491-24-9, 2035479-12-8, dạng bột, m/n: 10478977. hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất bảo ôn thép lỏng dạng bột, thành phần chính sio2 34.1%14808-60-7, cao 35.4%1305-78-8, mgo 0.1%1309-48-4, mã sp igs 1015/p-4 dùng để bảo ôn nước thép thùng trung gian đúc thép tấm, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 266ct264125p2#&chế phẩm tạo khói dùng để kiểm tra chức năng đầu dò khói, solo smoke detector tester, trọng lượng: 0.35kg/chai, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Vnm402236330391#&chất đóng rắn wevo/rohs 300e(30kg/thùng), dùng trong sản xuất. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hỗn hợp butyl stearate,hydrocarbons, c11-c12, isoalkanes, <2% aromatics(magnudraw l-67 lubricant oil),dạng lỏng,cas:64741-65-7,(kqptpl số:5653/tb-tchq ngày 28/09/2018),mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mra#&nhũ tương canxi stearat (chất tháo khuôn sl212). dùng cho sản xuất,tp:cas:(1592-23-0,30-50%), (68131-39-5,1-10%), (7732-18-5,40-69%), item: 210300000769/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Pallaspeed vhs makeup:hỗn hợp phụ gia gồm nước, ammonium sulfamate..,dùng trong cn xi mạ, dạng lỏng, đóng gói 20l/chai.mã cas:7732-18-5,7773-06-0,12125-02-9, 6915-15-7,1336-21-6.mới 100%/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Alox 2100- chế phẩm dùng làm phụ gia cho chất lỏng gia công kim loại, dạng rắn, 175kg/drum. cas:93820-57-6,68603-09-8,64742-61-6,64742-52-5. hiệu:lubrizol. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Claytone-af - đất sét đã biến tính hữu cơ, dạng bột- đã nk,khvàtqtại tk106282866061-a12 (15/05/2024)-cas# 68953-58-2,14808-60-7 (90a12claytoaf)/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Pakuna elector v(t)#&chế phẩm hóa học trong công nghiệp mạ, thành phần chứa dẫn xuất triethanolamine (ch2ch2oh)3n 10-20% (cas: 102-71-6) và phụ gia, (18kg/can), mới 100%./ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Kz-300g#&chế phẩm hóa học dùng trong mạ kẽm, có tp chính ammonium chloride 12125-02-9, mã hàng metasu kz-300g(t), 20l/can, mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hỗn hợp đã được điều chế, dạng bột, dùng để đúc khuôn,phenolic cm2001g-5lb, thành phần chứa phenol hàm lượng thấp(<2.5%) và khoáng chất (theo bảng kê đính kèm). mới 100% (1 pce=1 hộp, 2.45 kg/ hộp)/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Colloy ni-z-posit-ii booster 541-phụ gia mạ hợp kim kẽm dùng để pha màu cho dung dịch mạ kẽm-niken, tp:2-(prop-2-ynyloxy)ethanol (3973-18-0),water (7732-18-5), mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất specflex ne 557 isocyanate da. dạng lỏng dùng trong công nghệ sản xuất mút xốp. (cas 26471-62-5; 9016-87-9). 230kg/drum.nhà sx: dow europe gmbh. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Fl301#&hạt chống ẩm,defense against mosorb desiccant:potassium oxide2.5%(12136-45-7);aluminum o 65% (1344-28-1);silica 20%(14808-60-7);sodium oxide12%(235-641-7),ub325-01794-02/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 28#&chất chống dính anti-sticky agent ty-1565, cas no: 557-05-1, thành phần zinc stearate 20%, water 80%, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 50633970-st7871k030 gardobondadditive h 7555 30kg-chế phẩm hóa học dạng lỏng,thành phần:bazơ vô cơ,nước,các muối vô cơ;dùng để xử lý tẩy rửa và hỗ trợ quá trình định hình bề mặt vật liệu.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Orithane rg2510hc-2(polyether polyols)do oriken polyurethanes sdn bhd sx,không chứa thành phần hcfc,210kg/phuy,hàng mới 100%,nguyên liệu dùng để sx cách nhiệt tôn xốp pu(kết quả ptpl số 1793/tb-kđ2)/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 1000a#&chế phẩm hóa học của ngành cnhc (chế phẩm tạo xốp cho nhựa) dùng sx đồ bảo hộ thể thao(mới 100%,cas:30396-85-1;80-62-6;75-28-5),cmd mục 1 tk:107815156520/e31,đã phân bổ cước phí:222.7712usd/ SE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Bentone 38-chế phẩm hóa học có chứa bentonite biến tính hữu cơ, silica, ở dạng bột dùng trong ngành sơn,(25kg/bag).hàng mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Bentone 27-chế phẩm hóa học có chứa bentonite biến tính hữu cơ, silica, ở dạng bột dùng trong ngành sơn,(25kg/bag).hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Htsv21725#&nalco 7385- hóa chất chống ăn mòn, dùng cho hệ thống xử lý nước làm mát của tháp giải nhiệt cooling tower, cas no: 7646-85-7, hãng sx: nalco, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Amin đa chức mạch hở jeffamine (r) d-230 dùng trong công nghiệp sản xuất keo và sơn. tp chính: polyoxypropylenediamine (mw=230) cas: 9046-10-0, công thức hóa học: c2h10n2o, 1drum:195kg,mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hoá chất đệm pbs dạng viên ph 7.4, là chất quy chiếu hiệu chỉnh ph, dùng cho nghiên cứu phân tích hoá sinh, sử dụng trong ptn, không sử dụng trong lĩnh vực y tế, 1ea/lọ, cas theo bảng kê đính kèm/ SE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 1a252#&chất lỏng định hình lốp xe- tire finishing paint, loại tpa-133, để khắc phục tình trạng lốp bị đỏ hoặc trắng trong quá trình xử lý lốp xe. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Goihutam_clay_17g#&gói hút ẩm (micro-pak dri clay), bằng đất sét tự nhiên, bọc giấy kraft, đóng gói:17g/túi, 800 túi/thùng,dùng ngăn ngừa nấm mốc để đóng gói giày dép xuất khẩu. mới 100%/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Túi hút ẩm(5gam đất sét trắng hoạt tính hút ẩm,đóng giấy cán màng)dy-nl1-clf-5-60x60mm-p01-3s.tp:sio2 60%,al2o3 20%&các oxit khác(2000bag/ctn,1bag=1pce,50ctn,559kg),mới100%,nsx douyee,po:rs25110007/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mfg3-cover-001#&chất tách xỉ cho hợp kim nhôm cover-106_ln11_order_50012695_2/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 07010158#&chất xử lý bề mặt kim loại cho bảng mạch in mec v bond cb-7612h (gồm:sulfuric acid(cas:7664-93-9)(30-35%),cyclohexylamine(cas:108-91-8)(<5%) và thành phần khác chi tiết tại msds đính kèm)/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Rm2601001#&chất dùng trong sx tròng kính rav 7at liquid(diallyl 2,2'-oxydiethyl dicarbonate,142-22-3,c12h18o7;c15h26o9,87667-07-0; c24h38o12,1800006-72-7,mới 100% (245kg/drum)/ IT/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Bzlkt00046#&chất lỏng truyền nhiệt chuyên dụng, cas 69991-67-9 (99.9%), sdung trong quá trình gắn chip led, hàng mới 100%/ IT/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 021-0636#&other abstergent agents/ trockenmittel 2 unit (túi hút ẩm - silica gel dạng hạt, cas no. 1302-78-9 (>95%) (200túi/thùng/piece), hàng mới 100%)/ CH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nl73#&tem chống mốc micro-pak sticker ingredients từ sodium inorganic salt 10-20%,clay, calcium carbonate 2-10%,ldpe polyethylene 40-60%,other inorganic salts 1-10%, kt: 5*2.5cm. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Sản phẩm của ngành công nghiệp hóa chất protectguard pth được ứng dụng xử lý, phục hồi và bảo vệ bê tông, đá, gạch, gỗ, sơn, kim loại, nhựa (can 25 lít hoặc 25 kg), mã cas 17980-47-1. hàng mới 100%./ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Actin heat 26 - hợp chất dạng lỏng, 1kg/chai, nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẩm, mã cas: 2444-46-4, 57-55-6. nsx: thornhill advanced research inc. mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chế phẩm chuyên dùng cho mực in (1 pak/4.56kg/4 chai), thành phần:butanone (80-84.9%,78-93-3),ethanol (10-20%,64-17-5) tp550d-mc make up cartridge for dye based ink;351925-0022;nsx:domino.mới100%/ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Vkcn#&vữa không chịu nhiệt, mới 100%/ IT/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 408004978#&hợp chất kurita sc-7130có tác dụng chống cáu cặn,chống ăn mòn,dùng trong hệ thống nước giải nhiệtcn.tp: organic polymer compound(cas:136903-34-9;35- 45%).hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hợp chất dẫn nhiệt dạng keo/mỡ, thành phần chính là nhôm oxit (cas 7920-90-5) 80% và kẽm oxit (cas 1314-13-2) 20%, dùng trong sx hàng điện tử. hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Polyether polyol trộn sẵn,không chứa hcfc-141b (orithane rg2611cp-b), hàng mới 100%,dùng để sản xuất tôn cách nhiệt pu, mã cas:9003-11-6;287-92-3;9894-2, nsx: oriken, 210kg/phuy/ MY/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất độn cho sản phẩm chăm sóc cá nhân,chăm sóc da-regu(r)-age cb. cas:9010-10-0; 100209-45-8; 156715-40-1; 9054-89-1; 56-81-5; 7732-18-5; 5343-92-0; 6920-22-5; 1117-86-8; 532-32-1; 9011-18-1.mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 502-174-haz hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm: lecosorb 20-30 mesh 500g, cas no.1310-73-2 & 1318-00-9, đóng gói:500 g/ chai, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 717706#&nguyên liệu sản xuất thuốc bisolvon kids: tá dược maltitol liquids ((c*pharmmaltidex l 16340).,nsx:11/2025; hsd:11/2027.lot no.0059521115/ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 50632028-oxsilan add 9905 25kg-chế phẩm hóa học dạng lỏng có thành phần:manganese nitrate,hexafluorozirconic acid,nitric acid;dùng làm chất phụ gia xử lý bề mặt kim loại.hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 50632749-gbx2020032 gardobond x2020 25kg-chế phẩm hóa học dạng lỏng dùng làm dung dịch chống oxy hóa cho bề mặt sắt thép,thành phần chứa hexafluorozirconic axit.hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Thuốc thử đồng và niken cho khoáng vật (reagent s-11912 promoter), dùng trong ngành công nghiệp chế biến khoáng sản, dạng lỏng, nhà sản xuất: syensqo - belgium. cas 78-83-1; 1310-73-2. hàng mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Defoamner - silicone oil mã cas 63148-62-9, dạng lỏng, chất chống tạo bọt, dùng trong xử lý nước thải (20kg/drum). hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 8557#&chế phẩm hóa học gốc polycarbodiimide tạo liên kết chéo dùng trong sơn phủ da thuộc xr-13-906, cas no: 667905-24-0, nước. mới 100%/ IT/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 7. neofect peh: - phenoxyethanol ethylhexylglycerin chất bảo quản dùng trong mỹ phẩm jan dekker, hàng mẫu, mới 100% cas 122-99-6, 70445-33-9/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Zinc sebum (20 kg/drum) - hỗn hợp hóa chất dùng trong hóa mỹ phẩm, cas: 7732-18-5,56-81-5,7646-85-7,84649-98-9,84649-98-9,84082-57-5,84696-19-5, mới 100%/ AR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Vnpl80#&chế phẩm hóa học dùng để chống mốc, ẩm giày dép micro-pak enhanced packing sheets 50*25mm, tp: sodium chlorite 7758-19-2 0.2%, low - density polyethylene 9002-88-4 99.8%. mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Tem đã được điều chế chống ẩm mốc, hiệu micro-pak, màu xanh lá, (tp:40-60% ldpe polyethylene), q/c: 5.08*2.54cm, dạng cuộn, 1cuộn=2000 tem, 4cuộn=8000 tem, dùng trong đóng gói sp giày dép, mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Sk fert fa-80 n 165kg drm - chất chống vón cục dùng trong phân bón, cas 61788-45-2, 68610-15-1, 85536-14-7. hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: D065# hỗn hợp các muối sulphua kim loại cpx-72, thường dùng để sx má phanh (25 kg/bao, ptpl: 1154/tchq-ptplmb) d065, 001-y01-092,nlsx,mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Polyaquol vo4 (25kg/drum) - chất nhũ hóa dùng trong hóa mỹ phẩm, cas: 58128-22-6,9007-48-1. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Polyaquol os2 (25kg/drum) - chất nhũ hóa dùng trong hóa mỹ phẩm, cas: 49553-76-6, 58128-22-6, 12694-22-3, hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 170#&hạt chống ẩm (thuộc tờ khai số 106828568120)/ HK/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Dung dịch ẩm cho máy cuôn newsfount plus 1388 (pr-2036) - quy cách đóng gói 25 kg/can - mới 100% - cas no. 7732-18-5 56-81-5 77-92-9 112-34-5 111-46-6 57-13-6 55965-84-9. nsx: fujifilm asia pacific./ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Symcalmin 143535 -hỗn hợp hoá chất dùng trong sản xuất mỹ phẩm, thành phần chính: hydroxyphenyl propamidobenzoic acid, pentylen glycol, butylen glycol, 25kg/drum, mới 100%. hsd: 05.09.2027/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Frescolat mga plus 778462 - hỗn hợp hóa chất dùng trong công nghiệp sx hóa mỹ phẩm, t/p chính: 1,4-dioxaspiro[4.5]decane2-methanol, 9-methyl-6-(1-methylethyl)- l-menthol, 25kg/drum, mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hợp chất phụ gia wetting agent naw-4-5l pdr/d, thành phần chứa water >98% cas 7732-18-5, sodium 2-ethylhexyl sulfate <2% cas 126-92-1), hàng mới 100%/ CH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Growel antique nickel salt: chế phẩm hóa học dùng cho ngành xi mạ, dạng lỏng, có thành phần chính là muối sulphat, clorua và phụ gia, 1330-43-4, 61791-14-8, 7732-18-5, hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Additive 8906:chế phẩm hóa học dùng cho ngành xi mạ, dạng bột, có thành phần chính là muối sulphat, clorua và phụ gia, mã cas 26545-58-4, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hoachat#&phụ gia chống dính, điều chỉnh độ bám dính trên bề mặt kim loại additive inhibitor e 1(thành phần additive inhibitor e-1) mới 100%/ SE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Túi gel lạnh, 100ml, dùng mẫu nước trong phòng thí nghiệm, nsx: eolas, mới 100%/ IE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 21257199#&nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: chế phẩm tạo màu trong tự nhiên dùng sản xuất phần nền cho khay nhựa chứa đầu dao cạo pp mb milliken gp 110b nat/21257199/ BE/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hóa chất ăn mòn trg sx bản mạch,tp chính ethanolamine,diethylene glycol monobutyl ether,mã:ny-2016.quy cách:20 l/can.mã cas:141-43-5,112-34-5,7732-18-5.nsx: eltech products & servicesmới 100%./ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 50552996-gardolene v 6513 25kg-chế phẩm hóa học dạng rắn, thành phần từ các muối vô cơ, ứng dụng làm chất kích hoạt tẩy rửa cho bề mặt kim loại trước khi photphat hóa.kqgd:163/tb-kđ3 date 14.02.2025/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất dùng vệ sinh chuồng trại:globadry r (nguyên liệu chính: canxi cacbonat, khoáng sét từ bột cây cao lanh, ko gây hại vật nuôi, vật nuôi có thể ăn được),dạng bột,màu trắng,quy cách:25kg/bao,mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Byk-uv 3519 chế phẩm hóa học nanoparticles dùng trong sơn,cas:28961-43-5;128-37-0;121-44-8,hiệu byk,2 lọ 60ml,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Rheobyk-411 chế phẩm hóa học chứa modified urea dùng trong sơn,cas:872-50-4;7447-41-8;60544-40-3,hiệu byk,1 lọ 500ml,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Byk-1748 chế phẩm hóa học chứa polyme chống tạo bọt dùng trong sơn,cas:68037-01-4,hiệu byk,4 lọ 60ml,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 96#&chất chống mốc đóng trong túi 10cm * 4cm, mới 100%/ IT/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 114-000-07456-25kg antischaummittel chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất dùng trong ngành sản xuất sơn. cas: 64742-65-0;112945-52-5;556-67-2. mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Softveil plus wdqn (protein silk thủy giải, nước, chất bảo quản. nguyên liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm).số cas:96690-41-4;39236-46-9. đóng gói: 5kg/can, hàng mới:100%/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Lingostem(h/h gồm:chiết xuất từ quả cây họ thạch nam, glycerine, xanthan gum, citric acid, gluconolactone.nguyên liệu dùng trg sx hóa mỹ phẩm)số cas:90131-85-4,11138-66-2.đóng gói:1kg/drum, mới:100%/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: .#&g10-24-11-a4-589#&chất phụ gia valtek pure tin 300 g/l 20l/pdr d, dạng lỏng,tp 45-55% tin(ii) methanesulphonate 53408-94-9,1-5% methane sulfonic acid 75-75-2,nước,20l/dr, mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 2t43132033#&hóa chất kurita dw-1108; làm tăng hiệu suất truyền nhiệt ở đường ống hơi nóng; dạng lỏng; 20kg/can;số cas: 141-43-5,100-37-8; thành phần:2-aminoethanol,2-diethylaminoethanol. mới 100%/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hc84#&hợp chất hợp chất hoàn tất dung dịch mạ nhôm, dùng trong ngành xi mạ công nghiệp, mã cas: 7320-34-5; 10043-35-3_asprep al 740s/ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ac-850-aero-d-tan#&chất lỏng dùng để che phủ bề mặt kim loại, có tác dụng chống ăn mòn - ac-850-aero-d-tan (1thùng=55gallon=208l) (tp chính: etylen perclorua và phụ gia). số cas: 127-18-4; 14807-96-6./ MX/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chrysal vietnam avb bottle 6*1l 1ml/l vn - chế phẩm hóa chất dùng để bảo dưỡng hoa - hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chrysal rvb clear intensive barrel 1*200l 1ml/l int euro - chế phẩm hóa chất dùng để bảo dưỡng hoa - hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chrysal prof. 2 florist can 4*5l 5ml/l int - chế phẩm hóa chất dùng để bảo dưỡng hoa - hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chrysal universal pp sachet 2500*0.5l vn - chế phẩm hóa chất dùng để bảo dưỡng hoa - hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chrysal better bloom universal sachet pp 2000*0.5l jp - chế phẩm hoá chất dùng để bảo dưỡng hoa - hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chrysal cut flower food bottle 15*0.25l en - chế phẩm hóa chất dùng để bảo dưỡng hoa - hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Npl6_chế phẩm hóa chất đã pha trộn, dạng lỏng dùng khử bọt trong sản xuất da pu, da nhân tạo - additive-permuthane df-13-617, cas: 64742-81-0, hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Magnum 898 brightner- là hỗn hợp butynediol ethoxylate, propargyl và phụ gia. hàng mới 100%, hóa chất dùng trong cn mạ điện, dạng lỏng, đóng gói 25kg/can. mã cas (3973-18-0); (1606-85-5)/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hallmark as 26- là hỗn hợp gồm muối sunfat, clorua và phụ gia. hàng mới 100%, hóa chất dùng trong cn mạ điện, dạng lỏng, đóng gói 25kg/can. mã cas (1606-85-5)/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Kempas trbm - chế phẩm dùng trong ngành mạ gồm hợp chất hữu cơ và phụ gia hàng mới 100%, hóa chất dùng trong cn mạ điện, dạng lỏng, đóng gói 05kg/can. mã cas (10101-53-8)/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hallmark brightner 125 - chế phẩm dùng trong ngành mạ gồm hợp chất hữu cơ và phụ gia. hàng mới 100%, hóa chất dùng trong cn mạ điện, dạng lỏng, đóng gói 25kg/can. mã cas (1606-85-5)/ IN/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Neem extract gdbn(chiết xuất cây sầu đâu, glycerine, nước...nguyên liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm). cas: 84696-25-3, 56-81-5, 24634-61-5,...đóng gói:5kg/can, hàng mới:100%/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Mn#&pellvit mn: chế phẩm hóa học có thành phần chính là mgo và sio2.dạng bột. (25kg/bao x 40 bao)./ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Filler masterbatch f10, cas: 9002-88-4, nhãn hiệu: m3, sử dụng làm mẫu phụ gia trong ngành sản xuất nhựa, hàng mới 100%/ PK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Lj24#&túi hút ẩm bằng cotton, kích thước: 6.4*4.1cm, dùng trong sản xuất giày, dép. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Ml090000010-v1#&miếng dán hút ẩm chống mốc cho giày thể thao/micro-pak gold enhanced packaging stickers(ldpe 4) 2"x1"/ SG/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: 50553101-oxsilan 9810/1 (25 kg)-chế phẩm hóa học dạng lỏng, có thành phần: nước, dung môi hữu cơ, methanol, dùng làm chất xử lý bề mặt kim loại,cas:7732-18-5,1446702-85-7,67-56-1.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Neofect peh (phenoxyethanol - ethylhexylglycerin), chất bảo quản dùng trong mỹ phẩm (25 kg/can), số cas: 122-99-6 (90%); 70445-33-9(10%).hàng mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Dung dịch electrolyte solution kci 3m-chế phẩm hh có chứa muối kcl trong mt kiềm,hiệu:mettler toledo,250ml/chai, dạng lỏng, dùng bảo quản điện cực,mới 100%,cas:7447-40-7 (10-20%),7732-18-5 (75-90%)/ CH/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Túi hút khí ethylene gk4/p sachet dùng trong vc bảo quản trái cây, 1,7 gram/ 1 gói, 600 gói/ 1 túi, 11 túi/ 1 thùng,tp:kali permanganat,cas:7722647 hl dưới 2.5%,nsx: greenkeeper iberia, s.l,mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Chất trợ nung chảy mẫu lithium borate lb-h-1222p,mã:lb-p1222,hsx: neika,,dùng trong ptn, làm chất trợ chảy để làm mẫu cho phân tích huỳnh quang tia x,1kg/chai,mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hasf180l2#&chất hoạt hoá act sf180l (2), thành phần 100% malic acid, cas 6915-15-7, dùng trong sx chế phẩm phụ trợ dùng cho hàn thiếc, 14.4 kg/túi. hàng mới 100%#&sg/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard sbsl - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 100g/chai, mới 100%, cas:532-32-1, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard pc - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 100g/chai, mới 100%, cas:122-99-6, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard sp - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 100g/chai, mới 100%, cas:532-32-1, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard ss - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 100g/chai, mới 100%, cas:532-32-1, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard ind - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 400g/chai, mới 100%, cas:233-826-7, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard ehgp - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 100g/chai, mẫu mới 100%, cas:122-99-6, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Teqguard care - nguyên liệu mỹ phẩm, dùng làm chất bảo quản, ncc: kalecare chemical, quy cách: 50g/chai, mới 100%, cas:55965-84-9, hsd:t1/2027/ TR/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Af coating dạng rắn chứa trong khay thép không gỉ,đóng gói 5g/túi dùng để tráng phủ bề mặt nhựa (tp:thép không gỉ: 64%,ptfe (polytetrafluoroethylene):36%)nsx:schott imprare ltd., hàng mới100%,/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nl040#&chất phụ gia xr-2521 dùng trong ngành da thuộc, cas#1589-47-5, 107-98-2, 64265-57-2. mã công bố mđsd: cbhc-2026-000934 ngày 29/01/2026/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Additive s-1:hỗn hợp phụ gia gồm nước,polyethylene glycol,1,4-butynediol,dạng lỏng,dùng trong cn xi mạ,đóng gói5l/drum.mã cas:7732-18-5,25322-68-3,110-65-6.mới 100%/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Techni nickel ts additive:hỗn hợp phụ gia gồm nước,phosphoric acid,phosphoric acid, tripotassium salt,dạng lỏng,dùng trong cn xi mạ,20l/drum.mới 100%.mã cas:7732-18-5,7664-38-2,7778-53-2,13770-89-3/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Techni silver stripper 3500:hỗn hợp phụ gia gồm 5,5-dimethylhydantoin,boric acid,dạng bột,dùng trong cn xi mạ,đóng gói 20kg/drum.hàng mới 100%.mã cas:77-71-4,10043-35-3/ HK/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hectorite biến tính hữu cơ, dạng bột bentone 27 hectorite (cas 68953-58-2)/ GB/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Gel unimax, làm tăng khả năng dẫn điện cho thiết bị, 250g/lọ. hsx: geltek-medica ltd/nga. hàng mới 100%. mã cas: 57-55-6/ RU/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Hỗn hợp dẫn xuất coco glucoside từ dầu dừa và squalene từ dầu olive dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng - sabosol rf mb, nsx: sabo, hàng mới/ IT/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Nimuflon ful-7g#&chất ổn định dùng trong ngành công nghiệp xi mạ - nimuflon ful-7g. (20lít/thùng).thành phần mã cas theo tỷ lệ file đính kèm. mới 100%./ MY/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Z0000000-622002#&hóa chất nalco pc- 191t (chemical nalco, 26 kg/can, nalco pc191t, ecolab) (hàng mới 100%)/ ID/     Hs code 3824
- Mã Hs 38249999: Matmarine blue ingredient (5kg/pail) nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm, cas:54-21-7(0.45-0.55%)267233-41-0(22.5-27.5%)7732-18-5(<100%), mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3824
- Mã Hs 3824999910: 2t-ho#&bột canxi carbonate omycarb 2t-dn có tráng phủ axit stearic, kích thước hạt dưới 1mm, dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Rm07#&hạt phụ gia dùng trong ngành nhựa (calmast mjp60h) thành phần chính canxi carbonate, polypropylene và các chất khác. kích thước hạt 3-4mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Npl32#&túi hút ẩm 5 gam dùng trong may mặc, (bằng silicat/, hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Dms-spc-h2#&chất đóng rắn spc (sơn spc hardener) #2 (vnl), 16kg/thùng. hàng mới 100%./ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 10290000717#&chất pha sơn cách nhiệt để pha sơn kst-thinner, từ octamethyltrisiloxane cas 107-51-7(100%), 14kg/thùng, mã kst-thinner, nhãn shinetsu, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 02040000080#&hạt chống ẩm 3gr, cấu tạo từ silica gel dạng hạt, 3g/gói, dùng trong đóng gói hàng hóa, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 22#&bịch chống ẩm (chế phẩm chống ẩm dạng hạt), tp gồm đất sét, hợp chất chứa canxi và polymer (loại cl 6g/gói), dùng đóng gói trong ngành đồ gỗ nội thất, hiệu recydry, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Gói hút ẩm 15g, (comm_silica gel 15g-dhu); mã hàng3014468; mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 709-00067#&túi hạt hút ẩm 50g (thành phần: silica-amorphous sio2 99,6%). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Hóa chất top nicoron n-47-1 (20l/can), chế phẩm hóa sử dụng trong mạ điện, tp:nickel sulfate 10%, inorganic salt 0-15%, organic acid salt 5-10%, nước. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: M125#&hạt hút ẩm(thành phần silica gel 99-100%, octanid acid 0.5-1%) anticor a-5 (5kgs/can) (1000pcs) hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Túi silicagel hút ẩm có hạt chỉ thị cam, 30x80mm, 5g/túi, 3014787. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Pl46#&túi chống ẩm - silica gel dùng trong may mặc, size: 5gram. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: P.042300000002#&gói hút ẩm dạng bột silicagel 1000g (supper dry), dùng trong bảo quản hàng hóa, mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: N-liq0029s01#&hỗn hợp hoá chất ăn mòn kính dy-15 (thành phần:7664-39-3 (0.1%); 7697-37-2 (15%), 7732-18-5: (84.9%)), 1 tank = 1050 kg, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Tvncxn089#&gói hút ẩm 5g. hàng mới 100%.#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Xaac14551#&chất thấm dầu enr020 thành phần chính cenllulo dạng bột dùng để thấm và ngăn dầu loang trong nhà xưởng, mã cas 9004-34-6, 10kg/bao, nsx enretech, mới 100%/ AU/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Vc-85#&chất chống bọt, số cas: 9038-95-3, 63148-62-9, 68957-00-6, 7732-18-5, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 547266#&vòng làm mát547266để làm mát cơthể,đk trong12cm,chứa dung môi làm lạnhpcm,polyurethane(51852-81-4)98.1%,perforatingagent(9038-95-3)1.8%,pigment(14960-06-6)0.1%,global japan,mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 16000000011214a#&chất tẩy màng rocare ax dùng trong hệ thống lọc ro xử lý nước thải (cleaner rocare ax) (cas:1310-73-2/64-02-8),25lit/bottle, mới 100%/ IN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: .#&(05.03.186) hạt chống ẩm 4gr, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: -#&palluna r acf-100 nickel replenisher solution (palluna acf100 - dung dịch bổ sung nicken): hóa chất vô cơ dùng trong ngành công nghệ kim loại, đóng gói: 1 lit/chai, hàng mới 100%. hiệu umicore/ DE/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 42#&gói chống ẩm (silicagel, dùng để hút ẩm, đã tẩm chất chỉ thị, dạng đóng gói, túi nhỏ kích thước 3g gồm các hạt màu khác nhau) mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Ps124#&túi chống mốc, hút ẩm 5g kích thước 5.8*4.3cm (calcium carbonate <60%, montmorillonite bentolite <20%,sodium salt <20%, thành phần khác <1%). hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: B1210146#&dung dịch ăn mòn nrs-1a (hàng mới 100%, xử lý bề mặt pcb, tp:tetramethylammonium hydroxide 10%,ethanolamine 50%, nước26 5%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Phugia-3824999990#&hạt phụ gia hiệu suất cao limex dùng trong ngành sx nhựa, hàm lượng bột đá chiếm trên 70% thành phần, mã hàng: pp75-36h. hỗn hợp gồm: caco3,nhựa.kích thước 1-3mm/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 44#&gói hút ẩm silica gel 5gr (thành phần silicagel),hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Chat on dinh#&chat on dinh sb-100 (thànhphần gồm: fe2o3, sio2 và phụ gia, dạng bột >90%, cas-1303-96-4, nước <10%, cas: 7732-18-5), 200kg/thùng, mới 100%/ TW/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Cc-26-0312#&xịt chống tĩnh điện p3008 450ml (chế phẩm chứa: alkoxylated amin và phụ gia, dùng làm chất phủ chống tĩnh điện). hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Cc-26-0287#&xịt chống tĩnh điện p3008 450ml (chế phẩm chứa: alkoxylated amin và phụ gia, dùng làm chất phủ chống tĩnh điện). hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 916.013.00002#&gói hút ẩm mineral desiccant, dùng cho đóng gói sản phẩm, loại 2g, hàng mới 100%(tkat)/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Pm000085#&hạt chống ẩm 1gr/gói chất liệu plastic, mới 100%/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Hạt hút ẩm 2-3mm hq-ms-13x (chất liệu zeolit, cas 63231-69-6, kích thước 2-3 mm, dùng cho máy sấy khí hấp thụ), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Vld0007-1#&chất làm cứng gpi-5 promoter, thành phần (3-glycidyloxypropyl)trimethoxysilane (2530-83-8) 100%, mới 100%, cl05019420gn/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 7102-v#&hạt hút ẩm, silicagel, 3g/túi, qlt1, vỏ vải không dệt. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 186#&chất hút ẩm super dry sac 5g (8l), qui cách hàng hóa: 5g/gói (200 gói/kg), mới 100% (không dùng trong thực phẩm), cas no:10043-52-4;9005-25-8/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Th#&hạt chống ẩm vải lụa (5g/1 gói), vỏ xanh, thành phần silica gel, kích thước: 3.5x7cm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Ds23-129#&hạt hút ẩm kích thước: 30 x 85 mm,,hàng đóng 6gram/bag,dùng để hút ẩm trong hàng linh kiện điện tử, mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Hạt hút ẩm 100gr. được làm từ silica gel. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: Z0000002-322895#&chất chống cáu cặn và phân tán dùng trong xử lý nước cho hệ thống lò hơi, dạng lỏng. cbd-93 (20lt/drum) (1310-73-2, 1-10, 9003-01-4, 1-10, nch) (hàng mới 100%)/ TH/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 3#&phụ gia mạ niken ni 36 part i, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: 3#&chất phá bọt sa-25 (defoamer xpk 10), dùng để xử lý nước thải, 20kg/can. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3824
- Mã Hs 3824999990: .#&gói chống ẩm loại 50g/gói, chất liệu chính silica-amorphous (cas 7631-86-9 (>=99%), rab36651804, mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 3824
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202