Mã Hs 3823
| Xem thêm>> | Chương 38 |
Mã Hs 3823: Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 38231100: 15EVA/Axit stearic công nghiệp STEARIC ACID MASCID 1801 không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 15EVA/Axit stearic công nghiệp STEARIC ACID MASCID 1801 không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 1838/Axit Stearic 1838(C18H36O2). Mã CAS số: 57-11-4. Hóa chất dùng để sản xuất đế giày/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 1838/Axit Stearic 1838(C18H36O2). Mã CAS số: 57-11-4. Hóa chất dùng để sản xuất đế giày/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 382311000011/Axid stearic (acid béo C18H36O2) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng chưa qua sử dụng) (CAS:57-11-4, dạng hạt)-hàng tx dòng hàng 03 thuộc TKNK 107866689600/E21/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 382311000011/Axid stearic (acid béo C18H36O2) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng chưa qua sử dụng) (CAS:57-11-4, dạng hạt)-hàng tx dòng hàng 03 thuộc TKNK 107866689600/E21/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 75/Stearic acid-SA 1806 Stearic Acid (dòng hàng 12 trên tờ khai nhập số 107429445910)/ID/XK
- Mã Hs 38231100: 75/Stearic acid-SA 1806 Stearic Acid (dòng hàng 12 trên tờ khai nhập số 107429445910)/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic - Stearic Acid 1860, là chất phụ gia dùng trong ngành công nghiệp cao su, CAS: 57-10-3/ 57-11-4, dạng hạt, 25kg/bao, NSX: PT. DUA KUDA INDONESIA, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic - Stearic Acid 1860, là chất phụ gia dùng trong ngành công nghiệp cao su, CAS: 57-10-3/ 57-11-4, dạng hạt, 25kg/bao, NSX: PT. DUA KUDA INDONESIA, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic - Stearic Acid 1860, là chất phụ gia dùng trong ngành công nghiệp cao su, CAS: 57-10-3/ 57-11-4, dạng hạt, 25kg/bao, NSX: PT. DUA KUDA INDONESIA, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic - Stearic Acid 1860, là chất phụ gia dùng trong ngành công nghiệp cao su, CAS: 57-10-3/ 57-11-4, dạng hạt, 25kg/bao, NSX: PT. DUA KUDA INDONESIA, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit stearic (Stearic Acid Cherry (Beads) để sx cao su, thành phần (Fatty acids, tallow, hydrogenated). NSX: NOF CORPORATION AMAGASAKI PLANT. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 38231100: Axit stearic (Stearic Acid Cherry (Beads) để sx cao su, thành phần (Fatty acids, tallow, hydrogenated). NSX: NOF CORPORATION AMAGASAKI PLANT. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 38231100: Axit stearic SA-1838 (AXIT STEARIC 38% - WILFARIN SA1838), số CAS: 57-11-4, nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%, /ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit stearic SA-1838 (AXIT STEARIC 38% - WILFARIN SA1838), số CAS: 57-11-4, nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%, /ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit stearic SA-1838 (AXIT STEARIC 38% - WILFARIN SA1838), số CAS: 57-11-4, nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%, /ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic Sa-1838, Mã Cas: 57-11-4, Thành Phần Chính: Fatty Acids, Dùng Trong Nghành Sản Xuất Giày Dép.25Kgs/Bao.Nguồn Gốc:Mua Vn hóa đơn số:1023.Mới 100 %/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic Sa-1838, Mã Cas: 57-11-4, Thành Phần Chính: Fatty Acids, Dùng Trong Nghành Sản Xuất Giày Dép.25Kgs/Bao.Nguồn Gốc:Mua Vn hóa đơn số:1023.Mới 100 %/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Axit Stearic Sa-1838, Mã Cas: 57-11-4, Thành Phần Chính: Fatty Acids, Dùng Trong Nghành Sản Xuất Giày Dép.Nguồn Gốc:Mua Vn hóa đơn số:1023.25Kg/Pk.Mới 100 %/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Chất Axit Béo Axit Stearic 1860 - (Stearic Acid 1860) CTHH: C18H3602. Số Cas: 57-11-4. có tác nhân phân tán và làm mềm trong cao su. Nguyên liệu dùng sản xuất đế giày. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Chất Axit Béo Axit Stearic 1860 - (Stearic Acid 1860) CTHH: C18H3602. Số Cas: 57-11-4. có tác nhân phân tán và làm mềm trong cao su. Nguyên liệu dùng sản xuất đế giày. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Hóa Chất Stearic Acid Wilfarin 1860, Cas No: 67701-03-5, CTHH: C18H36O2, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất, 25kg/bao, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Hóa Chất Stearic Acid Wilfarin 1860, Cas No: 67701-03-5, CTHH: C18H36O2, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất, 25kg/bao, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Hóa Chất Stearic Acid Wilfarin 1860, Cas No: 67701-03-5, CTHH: C18H36O2, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất, 25kg/bao, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Hóa Chất Stearic Acid Wilfarin 1860, Cas No: 67701-03-5, CTHH: C18H36O2, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất, NSX: PT. WILMAR NABATI INDONESIA, 25kg/bao, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: MJAA00001/Hóa chất axit stearic (Stearic Acid Sinar Fag Bead Form) dạng hạt, dùng trong CN nhựa, cao su, hàng mới 100%, CAS NO. 67701-03-5/ID/XK
- Mã Hs 38231100: MJAA00001/Hóa chất axit stearic (Stearic Acid Sinar Fag Bead Form) dạng hạt, dùng trong CN nhựa, cao su, hàng mới 100%, CAS NO. 67701-03-5/ID/XK
- Mã Hs 38231100: MJAQ00021/Hóa chất axit stearic (PALMERA A9018 STEARIC ACID), dạng hạt, dùng trong CN nhựa, cao su, CAS NO. 57-11-4, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 38231100: MJAQ00021/Hóa chất axit stearic (PALMERA A9018 STEARIC ACID), dạng hạt, dùng trong CN nhựa, cao su, CAS NO. 57-11-4, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 38231100: NL11/Axit stearic/ID/XK
- Mã Hs 38231100: NL11/Axit stearic/ID/XK
- Mã Hs 38231100: NL31/Chất trợ (Chất chống dính)(Stearic Acid SA-1806)Dạng rắn/ID/XK
- Mã Hs 38231100: NL31/Chất trợ (Chất chống dính)(Stearic Acid SA-1806)Dạng rắn/ID/XK
- Mã Hs 38231100: NL31/Chất trợ(Chất chống dính)(Stearic Acid SA-1806)Dạng rắn/ID/XK
- Mã Hs 38231100: NL31/Chất trợ(Chất chống dính)(Stearic Acid SA-1806)Dạng rắn/ID/XK
- Mã Hs 38231100: R-005/Axit stearic dùng để sản xuất bút sáp màu, Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: R-005/Axit stearic dùng để sản xuất bút sáp màu, Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: RB0029/Chất phụ gia STEARIC ACID SA-F dạng bột, CAS no.:57-10-3, 57-11-4, 544-63-8, 506-30-9, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: RB0029/Chất phụ gia STEARIC ACID SA-F dạng bột, CAS no.:57-10-3, 57-11-4, 544-63-8, 506-30-9, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: RB0029/Chất phụ gia STEARIC ACID SA-F dạng bột, CAS no.:57-10-3, 57-11-4, 544-63-8, 506-30-9, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: RB0029/Chất phụ gia STEARIC ACID SA-F dạng bột, CAS no.:57-10-3, 57-11-4, 544-63-8, 506-30-9, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Stearic Acid 1860 Tp:Palmitic acid 41%;CAS:57-10-3;Stearic acid 59%;CAS:57-11-4), dạng hạt. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Stearic Acid 1860 Tp:Palmitic acid 41%;CAS:57-10-3;Stearic acid 59%;CAS:57-11-4), dạng hạt. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: Stearic Acid 1860 Tp:Palmitic acid 41%;CAS:57-10-3;Stearic acid 59%;CAS:57-11-4), dạng hạt. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: STEARIC ACID 38% (WILFARIN SA-1838) - axit stearic thương phẩm, tp chủ yếu là axit stearic khoảng 42% và axit palmitic khoảng 57%, nguyên liệu sx nhựa, cao su, nến, dạng rắn, 25kg/bao. mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: STEARIC ACID 38% (WILFARIN SA-1838) - axit stearic thương phẩm, tp chủ yếu là axit stearic khoảng 42% và axit palmitic khoảng 57%, nguyên liệu sx nhựa, cao su, nến, dạng rắn, 25kg/bao. mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: STEARIC ACID SA-1838 - nguyên liệu sản xuất nhựa, cao su, nến. 25Kg/ bao. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231100: STEARIC ACID SA-1838 - nguyên liệu sản xuất nhựa, cao su, nến. 25Kg/ bao. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231200: Axit oleic 75% (EVYAP OLEO O-1875) (180KG/DRUM), dùng trong các ngành công nghiệp nhựa, sơn, keo...Mã CAS: 143-07-7/544-63-8/57-10-3/57-11-4/112-80-1/60-33-3/463-40-1/506-30-9, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 38231200: Axit oleic 75% (EVYAP OLEO O-1875) (180KG/DRUM), dùng trong các ngành công nghiệp nhựa, sơn, keo...Mã CAS: 143-07-7/544-63-8/57-10-3/57-11-4/112-80-1/60-33-3/463-40-1/506-30-9, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 38231200: Chất axit oleic 500ml/chai, trọng lượng 447, 5 gram/chai, cas 112-80-1, dùng để kiểm tra vacin sản phẩm da, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 38231200: Chất axit oleic 500ml/chai, trọng lượng 447, 5 gram/chai, cas 112-80-1, dùng để kiểm tra vacin sản phẩm da, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 38231200: Hóa chất Axit oleic, 500 ml/chai, C18H34O2 100%(CAS 112-80-1), dùng trong phòng thí nghiệm., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 38231200: Hóa chất Axit oleic, 500 ml/chai, C18H34O2 100%(CAS 112-80-1), dùng trong phòng thí nghiệm., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 38231919: 38231990/Dầu Axít Từ Cám Gạo (RICE BRAN ACID OIL), thu được từ quá trình tinh lọc dầu, hàm lượng axit béo tự do (FFA) >50%, chứa trong 10 túi Flexitank, mỗi túi đóng trong 01 CONT 20'/VN/XK
- Mã Hs 38231919: 38231990/Dầu Axít Từ Cám Gạo (RICE BRAN ACID OIL), thu được từ quá trình tinh lọc dầu, hàm lượng axit béo tự do (FFA) >50%, chứa trong 10 túi Flexitank, mỗi túi đóng trong 01 CONT 20'/VN/XK
- Mã Hs 38231919: 38231990/Dầu Axít Từ Cám Gạo (RICE BRAN ACID OIL), thu được từ quá trình tinh lọc dầu, hàm lượng axit béo tự do (FFA) >50%, chứa trong 10 túi Flexitank, mỗi túi đóng trong 01 CONT 20'/VN/XK
- Mã Hs 38231919: 38231990/Dầu Axít Từ Cám Gạo (VEGETABLE ACID OIL), thu được từ quá trình tinh lọc dầu, hàm lượng axit béo tự do (FFA) >50%, chứa trong 01 túi Flexitank, đóng trong 01 CONT 20'/VN/XK
- Mã Hs 38231919: Dầu axit hỗn hợp từ quá trình tinh lọc dầu thực vật, đóng trong túi flexitank./VN/XK
- Mã Hs 38231919: Dầu axit hỗn hợp từ quá trình tinh lọc dầu thực vật, đóng trong túi flexitank./VN/XK
- Mã Hs 38231919: Dầu axit hỗn hợp từ quá trình tinh lọc dầu thực vật, hàng rời, đựng trong isotank./VN/XK
- Mã Hs 38231919: Dầu axit hỗn hợp từ quá trình tinh lọc dầu thực vật, hàng rời, đựng trong isotank./VN/XK
- Mã Hs 38231919: Dầu Axít Từ Cám Gạo (VEGETABLE ACID OIL), thu được từ quá trình tinh lọc dầu, hàm lượng axit béo tự do (FFA) >50%, chứa trong 15 Isotank container 20'/VN/XK
- Mã Hs 38231919: Dầu Axít Từ Cám Gạo (VEGETABLE ACID OIL), thu được từ quá trình tinh lọc dầu, hàm lượng axit béo tự do (FFA) >50%, chứa trong 15 Isotank container 20'/VN/XK
- Mã Hs 38231990: 10/Chất cứng (MASCID 1801), dạng hạt màu trắng. TP: Hexadecanoic Acid+ Octadecanoic Acid - 67701-03-5 (>=99-100%), Nguyên liệu sản xuất đế giày/ID/XK
- Mã Hs 38231990: 10/Chất cứng (MASCID 1801), dạng hạt màu trắng. TP: Hexadecanoic Acid+ Octadecanoic Acid - 67701-03-5 (>=99-100%), Nguyên liệu sản xuất đế giày/ID/XK
- Mã Hs 38231990: 11/Chế phẩm hóa học có tp chính chứa muối canxi của hỗn hợp axit béo (axit stearic và palmitic)và phụ gia, dạng bột, được dùng làm chế phẩm ổn định nhựa, cao suPALMERA A9018.(TKN:107121017400-DH:1)/DE/XK
- Mã Hs 38231990: 11/Chế phẩm hóa học có tp chính chứa muối canxi của hỗn hợp axit béo (axit stearic và palmitic)và phụ gia, dạng bột, được dùng làm chế phẩm ổn định nhựa, cao suPALMERA A9018.(TKN:107121017400-DH:1)/DE/XK
- Mã Hs 38231990: 11/Chế phẩm hóa học có tp chính chứa muối canxi của hỗn hợp axit béo(axit stearic và palmitic)và phụ gia, dạng bột, được dùng làm chế phẩm ổn định nhựa, cao su(PALMERA A901(TKN:107164570550 DH;01)/DE/XK
- Mã Hs 38231990: 197/Chất cứng W-110/TW/XK
- Mã Hs 38231990: 197/Chất cứng W-110/TW/XK
- Mã Hs 38231990: 47/Chất cứng 1801/TW/XK
- Mã Hs 38231990: 47/Chất cứng 1801/TW/XK
- Mã Hs 38231990: Axit béo (chưng cất từ quá trình tinh lọc dầu đậu nành), đóng trong túi Flexitank (SOYA BEAN FATTY ACID DISTILLATE (SBFAD)/VN/XK
- Mã Hs 38231990: Axit béo (chưng cất từ quá trình tinh lọc dầu thực vật hỗn hợp), đóng trong túi flexibag (FATTY ACID DISTILLATE)/VN/XK
- Mã Hs 38231990: Axit béo (chưng cất từ quá trình tinh lọc dầu thực vật hỗn hợp), đóng trong túi flexibag (FATTY ACID DISTILLATE)/VN/XK
- Mã Hs 38231990: Axit béo (chưng cất từ quá trình tinh lọc dầu thực vật hỗn hợp), đóng trong túi flexitank./VN/XK
- Mã Hs 38231990: Dầu béo sử dụng trong công nghiệp (Industrial Oil Factty acid)- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38231990: Dầu béo sử dụng trong công nghiệp (Industrial Oil Factty acid)- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38231990: RB0007/Chất cứng MASCID 1801, CAS No.: 67701-03-5, dùng trong sản xuất gia công đế giày, STEARIC ACID MASCID 1801, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231990: RB0007/Chất cứng MASCID 1801, CAS No.: 67701-03-5, dùng trong sản xuất gia công đế giày, STEARIC ACID MASCID 1801, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38231990: RB0007/Chất cứng MASCID 1801, CAS No.: 67701-03-5, dùng trong sản xuất gia công đế giày, STEARIC ACID MASCID 1801, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 38237010: ALCOHOL NO.20-B-Cồn béo dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (20kg/carton), CAS:112-92-5/629-96-9/661-19-8.Hàng mới 100% (xuất hết mục 12 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237010: ALCOHOL NO.20-B-Cồn béo dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (20kg/carton), CAS:112-92-5/629-96-9/661-19-8.Hàng mới 100% (xuất hết mục 12 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237010: CETANOL SX-Cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (20kg/bag), CAS:36653-82-4/112-92-5.Hàng mới 100% (xuất hết mục 10 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237010: CETANOL SX-Cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (20kg/bag), CAS:36653-82-4/112-92-5.Hàng mới 100% (xuất hết mục 10 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237010: STEARYL ALCOHOL NX-Cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (20kg/bag), CAS:36653-82-4/112-92-5.Hàng mới 100% (xuất hết mục 11 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237010: STEARYL ALCOHOL NX-Cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (20kg/bag), CAS:36653-82-4/112-92-5.Hàng mới 100% (xuất hết mục 11 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn béo công nghiệp, dạng lỏng, 500ml/lọ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn béo công nghiệp, dạng lỏng, 500ml/lọ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn công nghiệp (Dùng vệ sinh máy móc thiết bị trong xưởng sản xuất)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn công nghiệp (Dùng vệ sinh máy móc thiết bị trong xưởng sản xuất)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn công nghiệp (Dùng vệ sinh máy móc thiết bị trong xưởng sản xuất)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn công nghiệp (dùng vệ sinh máy móc thiết bị)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Cồn công nghiệp (dùng vệ sinh máy móc thiết bị)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Hóa chất cồn tuyệt đối CH3CH2OH Đức Giang dạng lỏng, hãng: Đức Giang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: Hóa chất cồn tuyệt đối CH3CH2OH Đức Giang dạng lỏng, hãng: Đức Giang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38237090: ISOSTEARYL ALCOHOL EX-Cồn béo công nghiệp dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng, (15kg/can), CAS:27458-93-1.Hàng mới 100% (xuất hết mục 13 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237090: ISOSTEARYL ALCOHOL EX-Cồn béo công nghiệp dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng, (15kg/can), CAS:27458-93-1.Hàng mới 100% (xuất hết mục 13 của TKN:107862035150/A41/02PG)/JP/XK
- Mã Hs 38237090: NL246/Industrial fatty alcohol OT884 - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 38237090: NL246/Industrial fatty alcohol OT884 - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 38231100: N4062#&axit stearic - palmac 1600 - nlsx lốp xe cao su (thành phần là hỗn hợp các axit béo monocarboxylic công nghiệp) (mã cas: 67701-03-5)/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 52a#&stearic acid - sa 1806 stearic acid (25kg*24bag) (tphh:octadecanoic acid (30%);hexadecanoic acid (70%);cas no: 57-11-4; 57-10-3;cthh: c18h36o2; c16h32o2) (1200kgs)(c1jn2512120001)/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Stearic acid (wilfarin sa1860)-axit stearic thương phẩm, thành phần chủ yếu là axit stearic (53%) và axit palmitic, là nguyên liệu sx nhựa, cao su, nến. 25kg/ bao. mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: A12001#&stearic acid wilfarin 1860, cas no: 67701-03-5, cthh: c18h36o2, dùng cho xi mạ, 25kg/bao/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Ahas00#&axit stearic-stearic acid(st/a)/ KR/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Btmvd0024#&axit stearic - axít béo palmac 1600, dùng cho sản xuất lốp xe (dmch000017). hàng mới 100%/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Ast#&axit stearic. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Jynl-22#&axit stearic triple pressed stearic acid palmata 1801, đóng gói 25kg/bag, dùng để làm nguyên liệu sản xuất giày (lấy hàng từ tk knq 107637849910 ngày 24/10/2025) hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Ax#&axit stearic triple pressed stearic acid palmata 1801, đóng gói 25kg/bag, dùng để làm nguyên liệu sản xuất giày. hàng mới 100%.hàng nhập từ tk knq: 107637849910 ngày 24/10/2025/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 200068940#&axit stearic công nghiệp hàm lượng dùng trong sản xuất keo dán/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Stearic#&axit stearic (c17h35cooh)-hàng mới 100% - sb3001333/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 382311000011#&axid stearic (acid béo c18h36o2) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (cas: 57-10-3 & 57-11-4, dạng hạt)/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Dầu axit stearic sh60 (thu được từ qt tinh lọc)(acid stearic elofad sh60) tp: stearic acid, (c=16-18) mã cas: 67701-03-5: 100%, mới 100%/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 148-0021#&hỗn hợp axit béo công nghiệp và axit stearic dạng hạt (sa1801) - axit stearic - cas: 67701-03-5. hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 1838#&axit stearic 1838(c18h36o2). mã cas số: 57-11-4. hóa chất dùng để sản xuất đế giày, hàng mới 100%/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Acid stearic dùng trong sản xuất cao su- rubber grade stearic acid (apicid rgsa-1830). mf: c18h36o2, cas: 57-11-4. mới 100%. nhà sx: pt sari dumai oleo/ indonesia./ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 124020-axit stearic công nghiệp,thành phần chính là axit stearic ~61%,axit palmitic ~39% -stearic acid dtst(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113;nđ 57)(67701-02-4).đk 105349253553 m23/ JP/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Btmvd0030#&chất gắn kết cao su (axít béo c14-18 59.4%), dùng cho sản xuất lốp xe noctizer sd (dmch000029).cas:135-57-9;67701-03-5;132-16-1. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Btmvd0088#&axit stearic - axit béo, dùng cho sản xuất lốp xe wn34ks(a-100kb) dmch000033.cas:14745-75-6;57-11-4.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 91100251700#&stearic acid 70% pofac 1870s- hóa chất dùng sx mỹ phẩm, cas 67701-03-5 (gồm cas 57-11-4: ~68%, 57-10-3: ~30%, 544-63-8: ~0.6%, 506-30-9: ~0.5%, 112-80-1: 0.2%, 7732-18-5: 0.1%<=)/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 3000365#&axit stearic công nghiệp/stearic acid(hq).tp:palmitic acid(57-10-3),stearic acid(57-11-4),myristic acid(544-63-8),lauric acid(143-07-7),arachidic acid(506-30-9),nvl sx băng tải cao su/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Rm000004#&axit stearic (stearic acid cherry (beads)) để sx cao su, thành phần (fatty acids, tallow, hydrogenated). nsx: nof corporation amagasaki plant. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 11900002000001#&chất gắn kết keo và khuôn sáp stearic acid, dạng bột, dùng trong sản xuất. mã cas 57-11-4. hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Mjaq00021#&hóa chất axit stearic (palmera a9018 stearic acid), dạng hạt, dùng trong cn nhựa,cao su, cas no. 57-11-4, hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 07#&stearic acid 1842 (dạng sáp) (dùng để sản xuất mặt hàng nến nghệ thuật các loại). mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nl11#&axit stearic/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 04#&chất xúc tác stearic acid mascid 1810, cas no: 67701-03-5, thành phần hóa học 100%, tp khác: hexadecanoic acid + octadecanoic acid, dùng trong sx gia công đế giầy, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Aci9005#&axit béo monocarboxylic công nghiệp, a xít palmac 60-18 (blend d)(stearic acid) (dùng sx nến)/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Mr210000004-phv#&hoá chất axit stearic,dùng để tăng cường độ cứng cho đế giày/palmera b1800 triple pressed stearic acid/ hàng mới 100%/ cas: 67701-03-5/ MY/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Aam308#&axit stearic, qui cách b1810, nhãn hiệu: palmera,cas số: 67701-03-5,dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nl24#&chất phụ gia dùng lưu hóa cao su(axit stearic) công nghiệp stearic acid pofac 1860 (g100), 25kg/bao, thành phần chính là: (fatty acids, c16-18), cas:67701-03-5, hàm lượng 100%/ MY/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: N12#&axit stearic dùng trong sản xuất nhựa/stearic acid >94.9% st/a (ph100) cas: 57-11-4, c18h36o2/ KR/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Steric acid (acid nhuộm ngành dệt dạng lỏng mới 100% stearic acid cas 57-11-4/ TW/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: R017.e31#&chất xúc tác bôi trơn trong gia công đế axit stearic -sa-1801 beads form(tp axit stearic mã cas 57-11-4, axit hexadecanoic cas 57-10-3, hiệu pt.sumi asih)/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nl01#&axit stearic sa-1838 (axit stearic 38% - wilfarin sa1838), số cas: 57-11-4, nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Dse020#&ph-100 (elofad ph100)-axit stearic, dạng hạt; cas: 67701-03-5; nl dùng để s/x polyurethane,đã kh và tqtk: 106622797852/a12 (04/10/2024)/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Bs008#&axit stearic sa-1838 (axit stearic 38% - wilfarin sa1838), số cas: 57-11-4, dùng để sản xuất hạt nhựa làm đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%,/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nk40#&axít stearic sa1801 - axít béo,chất xúc tác chống bám dính, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axit oleic, công thức hóa học c18h34o2(cas: 112-80-1), dùng để chống dính cho giấy tráng keo, 900kg/thùng, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axit oleic công nghiệp, hàm lượng axit oleic 61.47% theo khối lượng khô, distilled pk-1618 fatty acid (apicid pk-1618m).cas:68440-15-3, giống kqptpl:350/kđ3-th, 23/02/2021; 04/bb-hc12 ngày 04/03/2021/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Mkh 849k -axit oleic (axit béo) để sx dầu cắt gọt pha nước (200 lít/drum) oleic acid cas 112-80-1 (100%) đã nhập theo tk 101769336913 ngày 21/12/2017/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axít oleic, 925kg/thùng, dùng trong sản xuất gỗ dán công nghiệp, công thức hoá học: c18h34o2, mã cas: 112-80-1, ncc: shandong jinjianzhong machinery co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Npl66#&axit oleic 75% (evyap oleo o-1875) (180kg/drum), dùng trong các ngành công nghiệp nhựa, sơn, keo...mã cas: 143-07-7/544-63-8/57-10-3/57-11-4/112-80-1/60-33-3/463-40-1/506-30-9, mới 100%/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axit oleic 75% (evyap oleo o-1875) (180kg/drum), dùng trong các ngành công nghiệp nhựa, sơn, keo...mã cas: 143-07-7/544-63-8/57-10-3/57-11-4/112-80-1/60-33-3/463-40-1/506-30-9, mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: B05-0103#&chất axit oleic 500ml/chai, trọng lượng 447,5 gram/chai, cas 112-80-1, dùng để kiểm tra vacin sản phẩm da, hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Phụ gia palmera a1813, chất liệu: chất lỏng, đóng gói 180kg/thùng, số cas 112-80-1, nhà sản xuất palm-oleo sdn. bhd., dùng để pha trộn dầu nhờn mẫu. mới 100%./ MY/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: 5.1.02.0826#&axit oleic a195-500, dùng trong phòng thí nghiệm để kiểm tra khả năng chống ăn mòn của sản phẩm, 500ml/chai,tp:c18h34o2 cas: 112-80-1(=<100%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Dekaclean tofa stab - axit béo dầu tall (nguyên liệu dùng trong ngành mỹ phẩm), cas: 61790-12-3 (99-100%), 128-37-0 (0.2%),180kgs/drum, hiệu: jan dekker, hàng mới 100%/ BE/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Fatty acid, dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm, quy cách: 100ml/chai, hiệu: eurofins indonesia, cas: 111-60-4, hàng mẫu kiểm nghiệm, mới 100%/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Axit béo dầu tall- sylfat- fa1(l2238), công dụng sản xuất chất tách vành lốp xe,dạng lỏng, thành phần: tall oil fatty acids 100%, mã cas.61790-12-3, hàng mới 100%/ US/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Dầu tall oil - keitol 30lrx dùng trong sx dầu nhờn gia công kim loại, net 190kg/ drum; cas: 8052-10-6, nsx: pt.keichem indonesia,, hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231920: Axít béo chưng cất từ cọ (dầu axít từ quá trình tinh lọc. dạng lỏng) (lunac l-55a), (dùng sx nước tẩy đường ống). , mới 100%. cas no.: 101403-98-9 (100%)/ JP/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231930: Dầu axit béo chưng cất từ nhân cọ ng/liệu dùng trong cn (không dùng cho th/phẩm) (palm kernel fatty acid distillate) (cas:8023-79-8/90990-15-1 không thuộc kbhc),nsx:pt.ecogreen oleochemicals,mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Axit béo công nghiệp dạng rắn, dùng sản xuất bột bôi trơn sợi thép, gồm mã cas: 77846-79-8, 8001-22-7, hàng mới 100% - solid fatty acid-sfa1680/ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: A00-eg-019#&dầu đậu nành epoxy hoá epoxidized soybean oil (eso) lc-28 thành phần:epoxidized soybean oil>99.9% cas 8013-07-8 dùng tăng độ bền cho sản phẩm đồ chơi.mới 100%/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Cxt-st/a (ph100)#&hỗn hợp axit béo công nghiệp thành phần chính gồm axit palmitic(~63%) và axit stearic(~36%),dạng hạt(additive agent-st/a (ph100); kết quả ptpl:869/tb-kđ3(07/06/2017),cas:67701-03-5/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 10400#&axit stearic (axit béo monocarboxylic công nghiệp - loại khác-mới 100%- 1801/1840 stearic acid (tương tự kqgd: 0458/n3.13/td, của tờ khai 3360/nsx01) (cas: 57-11-4)/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Sx10400#&axit béo monocarboxylic công nghiệp -1801/1840 stearic acid cas no: 57 -11 -4(kh 102038155922/a12,01/06/2018)(npl sx giày) clh của tk 107399949200/e31 ngày 31/07/2025 mục 2/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Axít béo đã chưng cất, dạng lỏng,fatty acid-unioleo fa c1618q mb, cas:67701-08-0, cthh:c16h32o2-c18h36o2.đã nk tại tk 104314258644/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 1m307#&hỗn hợp các axit béo thành phần chủ yếu là axit palmitic, stearic, eicosanoic axit (stearic acid),dùng sản xuất lốp xe cao su,cas:67701-03-5, không hiệu, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 11#&chế phẩm hóa học chứa muối canxi của hỗn hợp axit béo (axit stearic và palmitic) và phụ gia,dùng làm chế phẩm ổn định nhựa, cao su(palmera a9018).cas57-11-4 (100%).dùng trong sản xuất đế giày/ DE/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Phụ gia o-636 drum 180k, đóng gói 180 kg/thùng, dùng làm nguyên liệu sản xuất dầu bôi trơn, hàng mới 100% #39446360-38000e020/ DE/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 47#&chất cứng 1801/ TW/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 197#&chất cứng w-110/ TW/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Axit béo monocarboxylic công nghiệp,b1211 low iv topped coconut fatty acid liquid cas no: 67701-01-3. giống kqptpl:199/kđ3-nv ngày 28/3/2023 (cv 9574/tb-tchq ngày 31/7/2014).dạng lỏng,hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 29-rl01#&hỗn hợp axit béo palmitic và stearic (sds-stearic acid-11), hàm lượng palmitic lớn hơn stearic, dùng để sản xuất linh kiện cao su. hàng mới 100% (tb số: 1132/tb-ptpl ngày 22.09.2015)/ TW/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Refined oleic acid (cas: 60-33-3; 112-80-1; 57-10-3; 57-11-4) hỗn hợp axit béo, thành phần chính là axit oleic, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn.xuất xứ: trung quốc. hàng mới 100% (01 flex)./ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Hc9#&hỗn hợp của axit palmitic sấp xỉ 62.63% (palm stearin based hydrogenated fatty acid 100% cas 67701-03-5) dùng sx đế giày (mới 100%) - st/ad elofad ph100 (octadecanoic acid)/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Pg032#&phụ gia palmester 1545 fatty acid ester (chế phẩm bôi trơn có thành phần chính là este của axit béo và phụ gia, dạng lỏng) tp: fatty acids, c16-18, 2-ethylhexyl esters: 100% (cas no: 91031-48-0/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 97395943#&nguyên liệu sản xuất nước giặt: chất hoạt động bề mặt rmp tpkfa c12-c18 ibc/drums/97395943/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Cr25#&chất xúc tác - stearic acid (sa-1801)/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Soyabean oil fatty acid (axit béo monocarboxylic công nghiệp dùng trong ngành sản xuất polymer), hàng mới 100%; mã cas: 68308-53-2 (100%)/ CN/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 10#&chất cứng (mascid 1801), dạng hạt màu trắng. tp: hexadecanoic acid+ octadecanoic acid - 67701-03-5 (>=99-100%), nguyên liệu sản xuất đế giày/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 17#&axít stearic b-1800 (hỗn hợp axit hexadecanoic khoảng 66%; octadecanoic khoảng 34%, dạng hạt), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất săm lốp xe. cas: 67701-03-5/ CN/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Aci9003#&axit béo monocarboxylic công nghiệp, a xít palmac 55-16 (palmac 55-16 triple pressed stearic acid); (dùng sx nến)/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 91100258100#&12-hydroxystearic acid- axit béo monocarbonxylic công nghiệp, loại khác, cas 106-14-9: 100%/ TH/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Rb0007#&chất cứng mascid 1801, cas no.: 67701-03-5, dùng trong sản xuất gia công đế giày, stearic acid mascid 1801, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Cồn béo công nghiệp pubond c-2-25 kg/bag, dạng sáp, dùng trong ngành công nghiệp dệt. tp chính: synthetic wax,cas:67762-27-0.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Cetanol sx-cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(20kg/bag),cas:36653-82-4/112-92-5.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Stearyl alcohol nx-cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(20kg/bag),cas:36653-82-4/112-92-5.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Alcohol no.20-b-cồn béo dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(20kg/carton),cas:112-92-5/629-96-9/661-19-8.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: 91100172101#&cetanol sx- cồn béo công nghiệp, dạng sáp dùng sxmp, cas 36653-82-4: 69%, 112-92-5: 31%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: 91100173101#&stearyl alcohol nx- hỗn hợp cetyl alcohol & stearyl alcohol- cồn béo công nghiệp dùng sxmp, cas: 36653-82-4: 2%, 112-92-5: 98%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: 91100173300#&alcohol no.20-b-hydrogenated rapeseed alcohol,h/hợp stearyl alcohol cas 112-92-5:41%, arachidyl alcohol cas 629-96-9: 9%,behenyl alcohol cas 661-19-8:50% dùng làm mềm,nhũ hóa trong sxmp/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Lanette o (cas: 67762-27-0) - cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:03/12/2025-02/12/2027, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Mã m12041, chất bảo quản san-ai-bac p(cồn béo công nghiệp), dạng lỏng, 20kg/hộp, hàng mới 100%, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 4719-04-4, nhà sản xuất san-ai-oil co.,ltd.không logo/ JP/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Isostearyl alcohol ex-cồn béo công nghiệp dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng,(15kg/can),cas:27458-93-1.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: 43001376.1#&dung dịch cồn alcohol no.20-b higher alcohol (mã cas: 112-92-5 (35-45%), 629-96-9 (5-15%), 661-19-8 (45-55%)) (dùng để sản xuất dầu xả, mỹ phẩm)/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Nl246#&industrial fatty alcohol ot884 - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: 91100177500#&isostearyl alcohol ex- cồn béo công nghiệp, dạng lỏng dùng sxmp, cas 27458-93-1: 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Palmerol 1214 lauryl-myristyl alcohol/mb. cồn béo công nghiệp dạng lỏng thành phần chính 1-dodecanol (70-78%), 1-tetradecanol (24-29%), sl: (+/- 5%), tb: 11250/tb-tchq ngày 26/11/15, cas:112-53-8/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Cetyl stearyl alcohol pastilles - n/liệu trong sx mỹ phẩm, cồn béo công nghiệp, tên thương mại ecorol 68/30p (cas: 67762-27-0), dạng rắn, đóng gói 20kg/bao. nsx: pt. ecogreen oleochemicals. mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Thaiol 1618 (cetyl stearyl alcohol) cthh: (cnh2n+1)oh. cas:67762-27-0. tỉ lệ c16/c18: 30%/70%- cồn béo công nghiệp, dạng hạt, dùng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm; đóng gói:20kg/bao. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: C18-16 fatty alcohol (cồn béo công nghiệp) ngliệu sx dầu xả tóc gồm chất stearyl-cetylfatty alcohol (cas:67762-27-0),25kg/bao, tạo độ ẩm, tạo đặc.nsx: beacon north chemical co., ltd, mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3823