Mã Hs 3823
- Mã Hs 38231100: N4062#&axit stearic - palmac 1600 - nlsx lốp xe cao su (thành phần là hỗn hợp các axit béo monocarboxylic công nghiệp) (mã cas: 67701-03-5)/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 52a#&stearic acid - sa 1806 stearic acid (25kg*24bag) (tphh:octadecanoic acid (30%);hexadecanoic acid (70%);cas no: 57-11-4; 57-10-3;cthh: c18h36o2; c16h32o2) (1200kgs)(c1jn2512120001)/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Stearic acid (wilfarin sa1860)-axit stearic thương phẩm, thành phần chủ yếu là axit stearic (53%) và axit palmitic, là nguyên liệu sx nhựa, cao su, nến. 25kg/ bao. mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: A12001#&stearic acid wilfarin 1860, cas no: 67701-03-5, cthh: c18h36o2, dùng cho xi mạ, 25kg/bao/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Ahas00#&axit stearic-stearic acid(st/a)/ KR/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Btmvd0024#&axit stearic - axít béo palmac 1600, dùng cho sản xuất lốp xe (dmch000017). hàng mới 100%/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Ast#&axit stearic. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Jynl-22#&axit stearic triple pressed stearic acid palmata 1801, đóng gói 25kg/bag, dùng để làm nguyên liệu sản xuất giày (lấy hàng từ tk knq 107637849910 ngày 24/10/2025) hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Ax#&axit stearic triple pressed stearic acid palmata 1801, đóng gói 25kg/bag, dùng để làm nguyên liệu sản xuất giày. hàng mới 100%.hàng nhập từ tk knq: 107637849910 ngày 24/10/2025/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 200068940#&axit stearic công nghiệp hàm lượng dùng trong sản xuất keo dán/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Stearic#&axit stearic (c17h35cooh)-hàng mới 100% - sb3001333/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 382311000011#&axid stearic (acid béo c18h36o2) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (cas: 57-10-3 & 57-11-4, dạng hạt)/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Dầu axit stearic sh60 (thu được từ qt tinh lọc)(acid stearic elofad sh60) tp: stearic acid, (c=16-18) mã cas: 67701-03-5: 100%, mới 100%/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 148-0021#&hỗn hợp axit béo công nghiệp và axit stearic dạng hạt (sa1801) - axit stearic - cas: 67701-03-5. hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 1838#&axit stearic 1838(c18h36o2). mã cas số: 57-11-4. hóa chất dùng để sản xuất đế giày, hàng mới 100%/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Acid stearic dùng trong sản xuất cao su- rubber grade stearic acid (apicid rgsa-1830). mf: c18h36o2, cas: 57-11-4. mới 100%. nhà sx: pt sari dumai oleo/ indonesia./ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 124020-axit stearic công nghiệp,thành phần chính là axit stearic ~61%,axit palmitic ~39% -stearic acid dtst(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113;nđ 57)(67701-02-4).đk 105349253553 m23/ JP/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Btmvd0030#&chất gắn kết cao su (axít béo c14-18 59.4%), dùng cho sản xuất lốp xe noctizer sd (dmch000029).cas:135-57-9;67701-03-5;132-16-1. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Btmvd0088#&axit stearic - axit béo, dùng cho sản xuất lốp xe wn34ks(a-100kb) dmch000033.cas:14745-75-6;57-11-4.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 91100251700#&stearic acid 70% pofac 1870s- hóa chất dùng sx mỹ phẩm, cas 67701-03-5 (gồm cas 57-11-4: ~68%, 57-10-3: ~30%, 544-63-8: ~0.6%, 506-30-9: ~0.5%, 112-80-1: 0.2%, 7732-18-5: 0.1%<=)/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 3000365#&axit stearic công nghiệp/stearic acid(hq).tp:palmitic acid(57-10-3),stearic acid(57-11-4),myristic acid(544-63-8),lauric acid(143-07-7),arachidic acid(506-30-9),nvl sx băng tải cao su/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Rm000004#&axit stearic (stearic acid cherry (beads)) để sx cao su, thành phần (fatty acids, tallow, hydrogenated). nsx: nof corporation amagasaki plant. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 11900002000001#&chất gắn kết keo và khuôn sáp stearic acid, dạng bột, dùng trong sản xuất. mã cas 57-11-4. hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Mjaq00021#&hóa chất axit stearic (palmera a9018 stearic acid), dạng hạt, dùng trong cn nhựa,cao su, cas no. 57-11-4, hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 07#&stearic acid 1842 (dạng sáp) (dùng để sản xuất mặt hàng nến nghệ thuật các loại). mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nl11#&axit stearic/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: 04#&chất xúc tác stearic acid mascid 1810, cas no: 67701-03-5, thành phần hóa học 100%, tp khác: hexadecanoic acid + octadecanoic acid, dùng trong sx gia công đế giầy, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Aci9005#&axit béo monocarboxylic công nghiệp, a xít palmac 60-18 (blend d)(stearic acid) (dùng sx nến)/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Mr210000004-phv#&hoá chất axit stearic,dùng để tăng cường độ cứng cho đế giày/palmera b1800 triple pressed stearic acid/ hàng mới 100%/ cas: 67701-03-5/ MY/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Aam308#&axit stearic, qui cách b1810, nhãn hiệu: palmera,cas số: 67701-03-5,dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nl24#&chất phụ gia dùng lưu hóa cao su(axit stearic) công nghiệp stearic acid pofac 1860 (g100), 25kg/bao, thành phần chính là: (fatty acids, c16-18), cas:67701-03-5, hàm lượng 100%/ MY/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: N12#&axit stearic dùng trong sản xuất nhựa/stearic acid >94.9% st/a (ph100) cas: 57-11-4, c18h36o2/ KR/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Steric acid (acid nhuộm ngành dệt dạng lỏng mới 100% stearic acid cas 57-11-4/ TW/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: R017.e31#&chất xúc tác bôi trơn trong gia công đế axit stearic -sa-1801 beads form(tp axit stearic mã cas 57-11-4, axit hexadecanoic cas 57-10-3, hiệu pt.sumi asih)/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nl01#&axit stearic sa-1838 (axit stearic 38% - wilfarin sa1838), số cas: 57-11-4, nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Dse020#&ph-100 (elofad ph100)-axit stearic, dạng hạt; cas: 67701-03-5; nl dùng để s/x polyurethane,đã kh và tqtk: 106622797852/a12 (04/10/2024)/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Bs008#&axit stearic sa-1838 (axit stearic 38% - wilfarin sa1838), số cas: 57-11-4, dùng để sản xuất hạt nhựa làm đế giày thể thao, 25kg/ bao, hàng mới 100%,/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231100: Nk40#&axít stearic sa1801 - axít béo,chất xúc tác chống bám dính, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axit oleic, công thức hóa học c18h34o2(cas: 112-80-1), dùng để chống dính cho giấy tráng keo, 900kg/thùng, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axit oleic công nghiệp, hàm lượng axit oleic 61.47% theo khối lượng khô, distilled pk-1618 fatty acid (apicid pk-1618m).cas:68440-15-3, giống kqptpl:350/kđ3-th, 23/02/2021; 04/bb-hc12 ngày 04/03/2021/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Mkh 849k -axit oleic (axit béo) để sx dầu cắt gọt pha nước (200 lít/drum) oleic acid cas 112-80-1 (100%) đã nhập theo tk 101769336913 ngày 21/12/2017/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axít oleic, 925kg/thùng, dùng trong sản xuất gỗ dán công nghiệp, công thức hoá học: c18h34o2, mã cas: 112-80-1, ncc: shandong jinjianzhong machinery co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Npl66#&axit oleic 75% (evyap oleo o-1875) (180kg/drum), dùng trong các ngành công nghiệp nhựa, sơn, keo...mã cas: 143-07-7/544-63-8/57-10-3/57-11-4/112-80-1/60-33-3/463-40-1/506-30-9, mới 100%/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Axit oleic 75% (evyap oleo o-1875) (180kg/drum), dùng trong các ngành công nghiệp nhựa, sơn, keo...mã cas: 143-07-7/544-63-8/57-10-3/57-11-4/112-80-1/60-33-3/463-40-1/506-30-9, mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: B05-0103#&chất axit oleic 500ml/chai, trọng lượng 447,5 gram/chai, cas 112-80-1, dùng để kiểm tra vacin sản phẩm da, hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: Phụ gia palmera a1813, chất liệu: chất lỏng, đóng gói 180kg/thùng, số cas 112-80-1, nhà sản xuất palm-oleo sdn. bhd., dùng để pha trộn dầu nhờn mẫu. mới 100%./ MY/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231200: 5.1.02.0826#&axit oleic a195-500, dùng trong phòng thí nghiệm để kiểm tra khả năng chống ăn mòn của sản phẩm, 500ml/chai,tp:c18h34o2 cas: 112-80-1(=<100%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Dekaclean tofa stab - axit béo dầu tall (nguyên liệu dùng trong ngành mỹ phẩm), cas: 61790-12-3 (99-100%), 128-37-0 (0.2%),180kgs/drum, hiệu: jan dekker, hàng mới 100%/ BE/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Fatty acid, dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm, quy cách: 100ml/chai, hiệu: eurofins indonesia, cas: 111-60-4, hàng mẫu kiểm nghiệm, mới 100%/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Axit béo dầu tall- sylfat- fa1(l2238), công dụng sản xuất chất tách vành lốp xe,dạng lỏng, thành phần: tall oil fatty acids 100%, mã cas.61790-12-3, hàng mới 100%/ US/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231300: Dầu tall oil - keitol 30lrx dùng trong sx dầu nhờn gia công kim loại, net 190kg/ drum; cas: 8052-10-6, nsx: pt.keichem indonesia,, hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231920: Axít béo chưng cất từ cọ (dầu axít từ quá trình tinh lọc. dạng lỏng) (lunac l-55a), (dùng sx nước tẩy đường ống). , mới 100%. cas no.: 101403-98-9 (100%)/ JP/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231930: Dầu axit béo chưng cất từ nhân cọ ng/liệu dùng trong cn (không dùng cho th/phẩm) (palm kernel fatty acid distillate) (cas:8023-79-8/90990-15-1 không thuộc kbhc),nsx:pt.ecogreen oleochemicals,mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Axit béo công nghiệp dạng rắn, dùng sản xuất bột bôi trơn sợi thép, gồm mã cas: 77846-79-8, 8001-22-7, hàng mới 100% - solid fatty acid-sfa1680/ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: A00-eg-019#&dầu đậu nành epoxy hoá epoxidized soybean oil (eso) lc-28 thành phần:epoxidized soybean oil>99.9% cas 8013-07-8 dùng tăng độ bền cho sản phẩm đồ chơi.mới 100%/ CN/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Cxt-st/a (ph100)#&hỗn hợp axit béo công nghiệp thành phần chính gồm axit palmitic(~63%) và axit stearic(~36%),dạng hạt(additive agent-st/a (ph100); kết quả ptpl:869/tb-kđ3(07/06/2017),cas:67701-03-5/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 10400#&axit stearic (axit béo monocarboxylic công nghiệp - loại khác-mới 100%- 1801/1840 stearic acid (tương tự kqgd: 0458/n3.13/td, của tờ khai 3360/nsx01) (cas: 57-11-4)/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Sx10400#&axit béo monocarboxylic công nghiệp -1801/1840 stearic acid cas no: 57 -11 -4(kh 102038155922/a12,01/06/2018)(npl sx giày) clh của tk 107399949200/e31 ngày 31/07/2025 mục 2/ ID/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Axít béo đã chưng cất, dạng lỏng,fatty acid-unioleo fa c1618q mb, cas:67701-08-0, cthh:c16h32o2-c18h36o2.đã nk tại tk 104314258644/ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 1m307#&hỗn hợp các axit béo thành phần chủ yếu là axit palmitic, stearic, eicosanoic axit (stearic acid),dùng sản xuất lốp xe cao su,cas:67701-03-5, không hiệu, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 11#&chế phẩm hóa học chứa muối canxi của hỗn hợp axit béo (axit stearic và palmitic) và phụ gia,dùng làm chế phẩm ổn định nhựa, cao su(palmera a9018).cas57-11-4 (100%).dùng trong sản xuất đế giày/ DE/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Phụ gia o-636 drum 180k, đóng gói 180 kg/thùng, dùng làm nguyên liệu sản xuất dầu bôi trơn, hàng mới 100% #39446360-38000e020/ DE/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 47#&chất cứng 1801/ TW/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 197#&chất cứng w-110/ TW/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Axit béo monocarboxylic công nghiệp,b1211 low iv topped coconut fatty acid liquid cas no: 67701-01-3. giống kqptpl:199/kđ3-nv ngày 28/3/2023 (cv 9574/tb-tchq ngày 31/7/2014).dạng lỏng,hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 29-rl01#&hỗn hợp axit béo palmitic và stearic (sds-stearic acid-11), hàm lượng palmitic lớn hơn stearic, dùng để sản xuất linh kiện cao su. hàng mới 100% (tb số: 1132/tb-ptpl ngày 22.09.2015)/ TW/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Refined oleic acid (cas: 60-33-3; 112-80-1; 57-10-3; 57-11-4) hỗn hợp axit béo, thành phần chính là axit oleic, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn.xuất xứ: trung quốc. hàng mới 100% (01 flex)./ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Hc9#&hỗn hợp của axit palmitic sấp xỉ 62.63% (palm stearin based hydrogenated fatty acid 100% cas 67701-03-5) dùng sx đế giày (mới 100%) - st/ad elofad ph100 (octadecanoic acid)/ KR/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Pg032#&phụ gia palmester 1545 fatty acid ester (chế phẩm bôi trơn có thành phần chính là este của axit béo và phụ gia, dạng lỏng) tp: fatty acids, c16-18, 2-ethylhexyl esters: 100% (cas no: 91031-48-0/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 97395943#&nguyên liệu sản xuất nước giặt: chất hoạt động bề mặt rmp tpkfa c12-c18 ibc/drums/97395943/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Cr25#&chất xúc tác - stearic acid (sa-1801)/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Soyabean oil fatty acid (axit béo monocarboxylic công nghiệp dùng trong ngành sản xuất polymer), hàng mới 100%; mã cas: 68308-53-2 (100%)/ CN/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 10#&chất cứng (mascid 1801), dạng hạt màu trắng. tp: hexadecanoic acid+ octadecanoic acid - 67701-03-5 (>=99-100%), nguyên liệu sản xuất đế giày/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 17#&axít stearic b-1800 (hỗn hợp axit hexadecanoic khoảng 66%; octadecanoic khoảng 34%, dạng hạt), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất săm lốp xe. cas: 67701-03-5/ CN/ 10 % Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Aci9003#&axit béo monocarboxylic công nghiệp, a xít palmac 55-16 (palmac 55-16 triple pressed stearic acid); (dùng sx nến)/ MY/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: 91100258100#&12-hydroxystearic acid- axit béo monocarbonxylic công nghiệp, loại khác, cas 106-14-9: 100%/ TH/ Hs code 3823
- Mã Hs 38231990: Rb0007#&chất cứng mascid 1801, cas no.: 67701-03-5, dùng trong sản xuất gia công đế giày, stearic acid mascid 1801, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Cồn béo công nghiệp pubond c-2-25 kg/bag, dạng sáp, dùng trong ngành công nghiệp dệt. tp chính: synthetic wax,cas:67762-27-0.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Cetanol sx-cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(20kg/bag),cas:36653-82-4/112-92-5.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Stearyl alcohol nx-cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(20kg/bag),cas:36653-82-4/112-92-5.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Alcohol no.20-b-cồn béo dạng sáp dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(20kg/carton),cas:112-92-5/629-96-9/661-19-8.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: 91100172101#&cetanol sx- cồn béo công nghiệp, dạng sáp dùng sxmp, cas 36653-82-4: 69%, 112-92-5: 31%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: 91100173101#&stearyl alcohol nx- hỗn hợp cetyl alcohol & stearyl alcohol- cồn béo công nghiệp dùng sxmp, cas: 36653-82-4: 2%, 112-92-5: 98%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: 91100173300#&alcohol no.20-b-hydrogenated rapeseed alcohol,h/hợp stearyl alcohol cas 112-92-5:41%, arachidyl alcohol cas 629-96-9: 9%,behenyl alcohol cas 661-19-8:50% dùng làm mềm,nhũ hóa trong sxmp/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237010: Lanette o (cas: 67762-27-0) - cồn béo công nghiệp dạng sáp dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:03/12/2025-02/12/2027, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Mã m12041, chất bảo quản san-ai-bac p(cồn béo công nghiệp), dạng lỏng, 20kg/hộp, hàng mới 100%, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 4719-04-4, nhà sản xuất san-ai-oil co.,ltd.không logo/ JP/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Isostearyl alcohol ex-cồn béo công nghiệp dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng,(15kg/can),cas:27458-93-1.hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: 43001376.1#&dung dịch cồn alcohol no.20-b higher alcohol (mã cas: 112-92-5 (35-45%), 629-96-9 (5-15%), 661-19-8 (45-55%)) (dùng để sản xuất dầu xả, mỹ phẩm)/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Nl246#&industrial fatty alcohol ot884 - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: 91100177500#&isostearyl alcohol ex- cồn béo công nghiệp, dạng lỏng dùng sxmp, cas 27458-93-1: 100%/ JP/ Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Palmerol 1214 lauryl-myristyl alcohol/mb. cồn béo công nghiệp dạng lỏng thành phần chính 1-dodecanol (70-78%), 1-tetradecanol (24-29%), sl: (+/- 5%), tb: 11250/tb-tchq ngày 26/11/15, cas:112-53-8/ MY/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Cetyl stearyl alcohol pastilles - n/liệu trong sx mỹ phẩm, cồn béo công nghiệp, tên thương mại ecorol 68/30p (cas: 67762-27-0), dạng rắn, đóng gói 20kg/bao. nsx: pt. ecogreen oleochemicals. mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: Thaiol 1618 (cetyl stearyl alcohol) cthh: (cnh2n+1)oh. cas:67762-27-0. tỉ lệ c16/c18: 30%/70%- cồn béo công nghiệp, dạng hạt, dùng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm; đóng gói:20kg/bao. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3823
- Mã Hs 38237090: C18-16 fatty alcohol (cồn béo công nghiệp) ngliệu sx dầu xả tóc gồm chất stearyl-cetylfatty alcohol (cas:67762-27-0),25kg/bao, tạo độ ẩm, tạo đặc.nsx: beacon north chemical co., ltd, mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3823