Mã Hs 3822

- Mã Hs 38221100: Bộ xét nghiệm định tính kháng nguyên sốt rét đặc hiệu pldh - qualisa malaria (480 test/hộp) lô 35488; hsd: 10/2026; sx: qualpro diagnostics/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221200: Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ns1 vi rút dengue,kháng thể igg và igm kháng vi rút dengue:bioline tm dengue duo (11fk45). 10tests/kit.lot:11ddk009cb.nhh:01/2028.hàng mới 100%.ttbyt loại c/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 70501 anti-a (abo1)thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên a (abo1) (hộp 5 lọ x 10 ml). hsd: 30/04/2028,hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 70502 anti-b (abo2) thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên b (abo2) (hộp 5 lọ x 10 ml). hsd: 30/04/2028, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 70544 anti-d (rh1) totem thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên d (rh1) (hộp/ 100 lọ x 10ml). hsd: 28/02/2027, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 79967 abd-lys thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu abo-rh1 (hộp/ 10 tấm vi giếng+1 lọ magnelys 40ml). hsd: 31/12/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 58950 hematest a1, b thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu abo (hộp/ 2 lọ x 5 ml). hsd: 07/02/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 59663 hemalys 1 a1, b hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu abo (hộp/ 2 lọ x 5 ml). hsd: 02/02/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: Thẻ xét nghiệm định danh nhóm máu abo/rh:diaclon abo/d + reverse grouping for patients,code:001267,hsd:31.10.2026,lot:0609896473,dg:hộp 24 x 12 thẻ xét nghiệm,nsx:diamed gmbh,mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0002345 referencells-2 (a1, b) (2x10ml): thuốc thử xét nghiệm định danh nhóm máu abo, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0066090 wb corqc (8 x 4.5ml): vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính nhóm máu, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0006428 capture-r ready indicator red cells (10x11.5ml): thuốc thử xét nghiệm chỉ thị định tính kháng thể igg kháng hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0066254 capture-r ready-screen (pooled cells) (5 plates): thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể igg bất thường kháng hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0066052 specimen diluent (10x11.5ml): ivd xét nghiệm dùng cho máy phân tích nhóm máu, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0089000 cmt plates (40 plates):ivd xét nghiệm dùng cho máy phân tích nhóm máu, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0066236 capture-r positive control serum (weak); capture-r negative control serum (2x11.5ml):vật liệu kiểm soát xn định tính kháng thể igg kháng hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%,hsx: immucor,inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: Abo/rhd card: thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên hệ abo và kháng nguyên rhd, mã sp: akbr1001060, quy cách:8 cột/thẻ, 5x12 thẻ/hộp, mới 100% dùng trong y tế,hsx:aikang diagnostics co.,ltd/china/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: Abo/rhd and reverse card: thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ abo và kháng nguyên rhd, msp: akbr1026060, quy cách: 8 cột/thẻ, 5x12 thẻ/hộp,mới100% dùng trong y tế,hsx:aikang diagnostics co.,ltd/china/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: Coombs card: thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường kháng hồng cầu, mã sp:akbr1003060, quy cách:8 cột/thẻ, 5x12 thẻ/hộp, mới 100% dùng trong y tế,hsx:aikang diagnostics co.,ltd/china/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: Neutral card: thẻ xét nghiệm định tính kháng thể của hệ abo: mã sp:akbr1005060, quy cách:8 cột/thẻ, 5x12 thẻ/hộp, mới 100% dùng trong y tế,hsx:aikang diagnostics co.,ltd/china/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: Thuốc thử hỗ trợ xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu - matrix diluent -2 liss (250ml/chai);lô: 803.2531; hsd:05/2027; hãng sx: tulip diagnostics/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0066037 novaclone(tm) anti-d igm+igg monoclonal blend (galileo) (10x10ml): thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên rh (d) trên hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 5175021 novaclone(tm) anti-b murine monoclonal (galileo) (10x10ml): thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên b trên hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 5170021 novaclone(tm) anti-a murine monoclonal (galileo) (10x10ml): thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên a trên hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 5100021 novaclone(tm) diluent control (galileo) (10x10ml): vật liệu kiểm soát xét nghiệm định danh nhóm máu, dùng trong y tế, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 5185021 novaclone(tm) anti-a,b murine monoclonal (galileo) (10x10ml): thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên a và/hoặc kháng nguyên b trên hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221300: 0006420 capture liss (10x11.5ml): ivd chất lực ion thấp và chỉ thị định tính kháng thể kháng hồng cầu, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: immucor, inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Xét nghiệm thử nước tiểu 100t, chủng loại: urine strip 11,đóng gói: 100 test/hộp, mã sản phẩm: ursa00100, mới 100%,dùng trong y tế, hsx:fortress diagnostics/anh/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử ly giải, chủng loại:lyser-sls, mã sp:haem043o, đóng gói:2x1.5l, mới 100%, hsx: fortress diagnostics/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hóa chất ly giải và pha loãng máu, chủng loại:lyser-wdf, mã sp:haem043q, đóng gói:2x4l, mới 100%, hsx: fortress diagnostics/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Dung dịch ly giải, chủng loại kt05 lh lyse, sử dụng trong y tế, đóng gói: 1 set 4 chai, 200ml/chai. nsx: genrui biotech inc, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: A0100049#&hỗn hợp hóa chất mx, số cas: 3051-09-0 (<1%); cas: 7778-80-5 (>99%)/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ thuốc thử hba1c,chủng loại:hba1c reagent kit, nhằm định lượng hba1c trong máu toàn phần người, phục vụ cho xét nghiệm in vitro,đóng gói 360 test/pack, hiệu:audicom,mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thẻ đo độ ẩm (chất thử nghiệm có lớp bồi),thay đổi màu dựa theo độ ẩm trong môi trường,lớp nền bằng giấy,kt:(76*50)mm,để thử nghiệm độ hút ẩm của các linh kiện điện tử,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử - dil-j diluent for vet, dùng cho máy phân tích máu thú cưng, không dùng cho y tế.1chai/10lit. mới 100%. lô: 2025121403. hsd:13/12/2027./ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử - lyj-1 lyse for vet, dùng cho máy phân tích máu thú cưng, không dùng cho y tế. 1chai/200ml. mới 100%. lô: 2025120601. hsd: 05/12/2027/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử - cle-p cleanser,dùng cho máy phân tích máu thú cưng, không dùng cho y tế. 1chai/50ml. mới 100%. lô: 2025110701. hsd: 06/11/2027/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thiết bị y tế: que thử đường huyết safe-accu (50 que/ hộp), hiệu sinocare, hàng mới 100%. nsx:changsha sinocare inc./ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2415815-vn thuốc thử cod, phạm vi cực thấp, 1 đến 40 mg/l cod, hộp 150 ống,cas: 7664-93-9,7783-35-9, 10294-26-5,7738-94-5,10101-53-8, hiệu hach, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2125815-vn thuốc thử cod, phạm vi thấp, hộp 150 ống, cas: 7664-93-9,7783-35-9, 10294-26-5,7738-94-5, hiệu hach, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2125925-vn thuốc thử phân tích cod, phạm vi cao, hộp 25 ống, cas: 7664-93-9,7783-35-9, 10294-26-5,7738-94-5, hiệu hach, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2742645-vn bộ thuốcthửphotpho thangthấpgồm:ốngnghiệm,góibột kali persunfat,dd natri hydroxit,axit sulfuric,cas:7727-21-1,7790-62-7,7631-95-0,10378-23-1,28300-74-5,7664-93-9,1310-73-2,hiệuhach,mới100%/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2125915-vn thuốc thử phân tích cod, phạm vi cao, hộp 150 ống, cas: 7664-93-9,7783-35-9, 10294-26-5,7738-94-5, hiệu hach, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 223102-vn bộ dụng cụ thử màu dạng đĩa, gói 100 mẫu thử, không chứa clo, cas: 139-33-3, hiệu hach, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2386442-vn dung dịch thuốc thử amino axit f, amino acid f rgt soln, 100ml, 100ml/chai, dùng trong phòng thí nghiệm lĩnh vực công nghiệp, cas:7681-57-4, 124-68-5, hiệu hach, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 246149-vn dung dịch chuẩn độ đục formazin, 4000 ntu,chai 500 ml, dùng để hiệu chuẩn với máy đo độ đục của hach, mới 100%, cas:100-97-0, 50-00-0, hiệu hach,mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2106769-vn thuốc thử sunfat dùng để xác định hàm lượng sunfat(sulfaver 4, sulfate rgt),1 gói lớnpkg =100 gói nhỏdạng bộtx0.4g/gói,cas:77-92-9; 10326-27-9, hiệu hach,mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2107169-vn thuốc thử nitrit dùng để xác định hàm lượng nitrit (no2),(nitriver 3 pwd plws),1 gói lớn =pkg=100 gói nhỏ bộtx2g/gói, cas:7790-62-7, 515-74-2, hiệu hach, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 1436401-vn ống chuẩn độ titraver edta, 0,0800 m, 13ml, cas:64-02-8,50-00-0,67-56-1, hiệu hach mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 1439901-vn ống chuẩn độ titraver edta, 0,800 m, 13ml, cas:64-02-8,50-00-0,67-56-1, hiệu hach mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 193432-vn thuốc thử axit amin chai 100ml, cas: 68-12-2,7681-57-4, 7757-83-7, hiệu hach mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 2107569-vn gói bột thuốc thử nitrit, 2-250 mg/l no, 1gr/tép, 100tep/gói, cas:63589-59-3,7790-62-7, hiệu hach mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 42432-vn dung dịch đệm độ cứng 1, chai 100 ml, cas: 124-68-5,64-19-7, hiệu hach, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch trong y tế. hàng mới 100%, hãng diasorin deutschland gmbh germany sản xuất. 319200 liaison xl starter kit 3x230ml + 3x230ml./ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính hbsag trong y tế. hàng mới 100%, hãng diasorin italia s.p.a. uk branch. united kingdom sản xuất. 317250 liaison xl murex hbsag 200 test/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử,chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của hiv-1,kháng thể kháng hiv-1(nhóm m,o) và/hoặc kháng thể kháng hiv-2. hàng mới 100%. 310290 liaison xl murex hiv ab/ag ht 200 test/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Que thử xét nghiệm định tính ma túy trong nước tiểu 6 nhóm chất mop200/mdma300/met300/ket300/coc150/thc50, model:multi-drug rapid test (urine),p/n:l11-doa06e1.quy cách:1 hộp 25 que thử, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Panel thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu, chủng loại:multi drug urine test amp/thc/her(6-mam)/mop/cod, mã: mdp-1054, 25 test/hộp, 1test=1pce, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên streptococcus pneumoniae: binaxnow tm streptococcus pneumonia antigen card (710-000).22 test/ hộp. lot:0000990319. nhh: 02/2027.hàng mới 100%.ttbyt loai c./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Que thử xétnghiệmđịnh tính mop/cod/her/thc/amp/ket/k2 (nước tiểu),c/l:multi-drug urine test panel,mã:md-u57(mop/cod/her/thc/amp/ket/k2),dùngtrongytế,25 test/hộp,hsd:2/12/2027,hsx:assure tech,mới100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 10312270/t01-3621-52/00739500- ivd phân tích thành phần bạch cầu trong xn huyết học(2x650ml+2x575ml+2x585 ml+2x2725ml/hộp)-advia 120/advia 2120/advia 2120i diff timepac.bn:07473.hd:31.7.2027./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Fluorocell wdf(1pc=42mlx 2 lọ)-mh:cv377552-ivd nhuộm trong xét nghiệm huyết học(chất thử)-batch: a5080 -hsd: 08/10/2026.pcb:250003210/pcbb-hcm.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học trong y tế, hãng beckman coulter laboratory systems (suzhou) co., ltd.,china sản xuất. 628019 coulter dxh cell lyse 5l. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Fluorocell ret(1pc= 12mlx2lọ)-mh:bn337547-ivd nhuộm trong xét nghiệm huyết học-batch:a5049-hsd:25/09/2026-pcb: 250003210/pcbb-hcm. xuất xứ: japan. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Que thử đường huyết on-call plus (50 que/ hộp) (g133-111) lot:1695526/47/61 hd: 28/11/2027, 03 &07/12/2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd chất lực ion thấp và chỉ thị định tính kháng thể kháng tiểu cầu-capture liss, 10x11.5ml/hộp. mã: 0006420. hãng sx:immucor, inc., mỹ. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Khay thử xn định tính kháng thể igm, igg kháng mycobacterium tuberculosis: onsite tb igg/igm combo rapid test (r0053c).khay 30 test/hộp.đklh: 2301478đklh/byt-httb.lot: f1114w3e01d-hd: 11/2027.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ kit xét nghiệm toxocara-igg-eia-best,mã d-2752,phát hiện các globulin miễn dịch g(igg)với kháng nguyên toxocara trong huyết thanh(huyết tương),mới 100%.số 220003740/pcbb-hcm/ RU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd cố định mẫu tế bào phụ khoa dùng trong y tế. hàng mới 100%, hãng diapath s.p.a. italy sản xuất. cp103 cytopath vial fixative gyn 1x25 pcs (cytopath-fixative solution) 25 x 20ml/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng (beta)hcg toàn phần trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter, inc. united states sản xuất. a85264 accesstotal(beta)hcg(5th is) 2 x 50 tests/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Pack0034#&thẻ chỉ thị độ ẩm, 5%,10%,60%, rohs, hf(chất thử chẩn đoán độ ẩm, không có lớp bồi, không đóng gói ở dạng bộ), 080-n01h-0064. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 20700 cleanlys ivd khử nhiễm hệ thống xét nghiệm miễn dịch huyết học (chai 1 lít). hsd: 31/10/2027, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 69300 maglys ivd từ tính hóa hồng cầu (8ml). hsd: 28/02/2027, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 69301 diluentlys ivd pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch huyết học (hộp 100 ml). hsd: 30/11/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 69013 liss ivd chuẩn bị hồng cầu trong xét nghiệm miễn dịch huyết học (chai 1 lít). hsd: 31/08/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 69860 bromeline ivd tăng cường phản ứng trong xét nghiệm miễn dịch huyết học (5 x 100ml). hsd: 31/05/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 70503 anti-a,b (abo3) thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên a và b (abo3) (hộp 5 lọ x 10 ml). hsd: 30/11/2027, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 76318 agh maestria igg+c3d thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường (hộp/4 lọ x 10 ml). hsd: 30/11/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 79853 screenlys thuốc thử xét nghiệm sàng lọc và nhận diện kháng thể bất thường kháng hồng cầu (hộp 576 tests). hsd: 31/12/2026,hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 59550 hemascreen pool thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể bất thường (sàng lọc) (hộp/ 4 lọ x 4.5 ml). hsd: 31/01/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 59500 hema cqi vật liệu kiểm soát xét nghiệm định nhóm máu abo-rh1 và định kiểu hình rh-k (hộp/ 4 lọ x 4 ml). hsd: 30/01/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 266474 redqal direct vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng globulin trực tiếp (hộp 2 x 3.3ml), hsx: etablissement francais du sang/pháp. hsd: 28/01/2026, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thẻ chỉ thị màu dùng chỉ báo độ ẩm 5%, 10%, 60%,200pcs/hộp, có lớp giấy bồi, dùng trong đóng gói, bảo quản máy móc, linh kiện điện tử (ko dùng trong y tế, nông nghiệp), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước -biotrace auto read 20 steam biological indicator, 50 ống/hộp, code 73100, nsx terragenes.a., phân loại a, mới 100%, batch: a50323,hsd:30.06.27/ AR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ dụng cụ kiểm tra chất lượng nước nhanh dùng để đo nồng độ acid nitric, nitrat nitro, 1 hộp 50 cái,model wak-no3 (c),maker: kyoritsu chemical,mới 100%.08080151/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Giấy thử nghiệm ố vàng,đã tẩm hóa chất (mới 100%, n/h:james heal, kt: 100*75mm,1pk=150 tấm, lớp bồi bằng giấy đã tẩm phenol để thử nghiệm độ ố vàng của vải mặt giầy màu sáng,dùng cho p.thí nghiệm)/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Dung dịch cerium (iv) tetraamonium sulfate 0.1mol/l,cas:10378-47-9, có chứa 5% axit sunfuric (cas: 7664-93-9), được dùng làm chất chuẩn (chất quy chiếu) để phân tích./ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Anti hiv 1/2 triline card #& phát hiện định tính kháng thể kháng hiv-1 và hiv-2 trong mẫu huyết thanh, huyết tương người, nsx:reckon diagnostics pvt ltd, 50test/hộp, hsd: 09/2027, lot: 25jx103/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử kiểm tra tổng phốt pho và orthophotpho tnt845, 25una/unk, tp: sodium persulfate 70 - 80% 7775-27-1,... làm chất thử trong phòng thí nghiệm,nsx 2025, mới 100%/ US/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Qp123/ vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng thông số khí máu và điện giải; quy cách 2.5ml/ampul*3; mã w-qp-c-123. mới 100% (hàng foc)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ chất thử chuẩn sử dụng máy quang phổ và máy phân tích để xác định tính hàm lượng ampha-amylase(xơ tiêu hóa) trong thực phẩm cho phòng thí nghiệm,code:e-blaam-40ml,hiệu megazym, mới 100%/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử định lượng hba1c pocketchem a1c: pocketchem a1c hba1c test kit, code: 0130, số lot: 026605, đóng gói: hộp 50 tests, hsd: 20.06.2026, nsx: ekf- diagnostics gmbh, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương:n flc supplementary reagent,code:10482439,hsd:28.03.2027,lot: 03973,dg:hộp (a: 3 x 0.5 ml b: 3 x 2 ml),mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Que thử dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn cấp độ cao các dụng cụ, thiết bị y tế, thiết bị nội soi glutasept s: glutaraldehyd econcentration test strips, dùng trong y tế, mới 100%, hsx:ebele/ india/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ tách chiết axit nucleic, invimag universal kit/ kf96 w/o plastic, code: 7450300250, (480test/kit), hãng sản xuất invitek molecular gmbh, hàng dùng cho y tế, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 720190010095#&dung dịch hiệu chuẩn ph 4.01, model: hi7004l, hãng: hanna instruments, 500ml/lọ, mới 100%, 720190010095/ US/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bd mgit tm tbc identification test(245159):thanh thử x.n định tính kháng nguyên của mycobacterium tuberculosis complex(mtbc),25 thanh thử/hộp.nsx:bbi solutions oem ltd.bn:25216028.hsd:14.08.2026/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ống test có chất thử dùng kiểm tra hàm lượng oxy cod, wak-cod(d)-2, test chỉ tiêu nước thải dùng trong phòng thí nghiệm, 1 hộp/ 50 cái, cas: 7722-64-7 (hàm lượng <0.01%)/ 9002-88-4. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd nhuộm dùng cho máy phân tích huyết học, 42ml*2, dùng trong y tế. model: mdf-dye.cb:240000005/pcbb-nb.bpl:02-2024/kqpl-dmed.hsx: zhejiang xinke medical technology co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử giải trình tự dùng cho máy giải trình tự gen ngs công suất nhỏ, chủng loại: miseqdx reagent kit v3,mã sp: 20037124,hsx: illumina singapore pte ltd, hsd:20/06/2027, mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 169#&que xét nghiệm đường huyết (10pce/ bình) dùng để đóng gói chung với spxk máy đo đường huyết. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 154#&que xét nghiệm đường huyết (25pce/ bình) dùng để đóng gói chung với spxk máy đo đường huyết. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ thử nghiệm phát hiện virus trên cây lan hồ điệp gồm 1 ống đựng bằng nhựa và que thử được thấm tẩm chất thử chẩn đoán virus, nhãn hiệu agitest, 1000 que/set, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ivd xét nghiệm định lượng prolactin:chất hiệu chuẩn, hộp 4 chai x 1.0 ml (thể tích sau hoàn nguyên)- prolactin ii calset (03277356190),batch:88230602;hd:31.12.2026(230001375/pcbb-hcm)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ivd: thuốc thử xn định lượng vitamin b12 hoạt động (holotranscobalamin) vitamin b12 hoạt động, hộp 100 xn-active b12 elecsys cobas e 100 (07713207190)b/n:90015001;hd:30.09.2027(220002730/pcbb-byt)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd tinh sạch acid nucleic,hộp 3 x 192 lần tách chiết - magna pure 96 dna and viral na sv kit (06543588001). batch: 91921800;91921820. hd:31.12.2026(220001273/pcba-hcm)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ivd xétnghiệm địnhlượng thờigian prothrombin(quethử xn địnhlượng thờigian prothrombin,hộp 2x24 xét nghiệm)-coaguchek pt 2x24 test (en/fr/pl/sl) (06688721019).b/h:88693611,hd:31.01.2027(2400524đklh)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử thí nghiệm nucleo counter test kit dùng để dùng để phân tích tế bào men bia, yc test kit(912-0007) đóng gói: 1ml/tuyp x 2 tuyp/hộp. p/n: 912-0007 hàng mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử sinh học phân tử dùng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu khoa học, không cas, kkbhc - lightmix cyp2c19*2*3 (05945739001).b/h:49712503.hd:17.06.2026/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Que thử nước tiểu,chủng loại:urinalysis reagent strips(dry chemical method),giúpđịnhtínhcác chỉ tiêu trong mẫu nước tiểu người.nsx: qingdao hightop biotech co.,ltd.(100 test/lọ),(1lọ=1una).mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộivdxnxácđịnhnđfibrinogen:vlksxnxácđịnhtg:prothrombin,thromboplastintừngphầnhoạthóa,nđfibrinogen,hộp20chaix1ml(ttshn)-control 1 cobas t411(20x1ml)(07105100190); b/n:88318801;hd:30.9.2027(2300811đklh)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ivd xn định lượng ldl cholesterol nhỏ đậm đặc:vật liệu kiểm soát,hộp 5chai x 1ml mức1, 5chai x 1ml mức2-small dense ldl-control set pch(08834105190). b/n:90645401;hd:31.03.2027(250002872/pcbb-hcm)/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30308 - bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng hcv (60 test/hộp) - vidas anti-hcv. batch:1011572660. hd:24.11.2026. hsx: biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30318-bộ xét nghiệm định lượng anti-hbs-vidas r anti-hbs total ii(60 test/hộp), batch: 1011641930,hd:05.02.2027. hsx: biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30400 - bộ xét nghiệm định lượng tsh (60 test/hộp)- vidas r tsh. batch: 1011664750. hd:28.10.2026. hsx: biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30236 - bộ xét nghiệm định tính kháng thể igg kháng vca/ea (30 test/hộp) - vidas ebv vca/ea igg. batch: 1011672000. hd: 28.10.2026. hsx: biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30237 - bộ xét nghiệm định tính kháng thể igm kháng vca (30 test/hộp) - vidas ebv vca igm. batch: 1011672010. hd: 17.10.2026. hsx: biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30403 - bộ xét nghiệm định lượng t3 toàn phần (60 test/hộp) - vidas r t3. batch:1011553200. hd: 09.03.2027. hsx: biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30125-bộ xn định tính kháng nguyên glutamate dehydrogenase(gdh)của clostridium difficile(60test/hộp)-vidas r c. difficile gdh(gdh).bn:1011654720.hd:29.12.2026.hsx:biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 30315 - bộ xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan b (hbs ag)(60 test/hộp)-vidas r hbs ag ultra.batch: 1011558770.hd:01.10.2026.hsx:biomerieux sa/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Q2ch-0034#&kit kiểm tra nhanh sự có mặt của protein casein trên bề mặt dây chuyền và nước rửa (10 test/hộp). rapid test easy for casein. code: m2242. hiệu: morinaga, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Qc2ch016#&kit kiểm tra nhanh protein dị ứng sữa tổng (total milk) trong thực phẩm (10 test/hộp). rapid test pro ii for total milk. code: m2269. hiệu morinaga. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Q2ch-0037#&kit kiểm tra nhanh protein dị ứng trứng (egg) trong thực phẩm (10 test/hộp). rapid test pro ii for egg. code: m2241. hiệu: morinaga. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Kit tách chiết dna từ mẫu lâm sàng: exgene clinic sv-mini 250 phản ứng/bộ,code 108-152, dùng trong y tế, mới 100%, hsx: geneall biotechnology/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd chống dính cho xét nghiệm miễn dịch:atellica im fol dtt/rel,code:10995576,hsd:16.09.2026,lot:07142596a,dg:3 x 8.0 ml + 3 x 4.0 ml/hộp,nsx:siemens healthcare diagnostics inc.,mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 10997840- thuốc thử,chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng troponin i tim - atellica im tnih (100 test/hộp).bn:06031114.hd:30.12.2026.nsx: siemens healthcare diagnostics inc/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộxétnghiệmivddùngchoquytrìnhtáchchiếtvàtinhsạchdna/rna_tanbead nucleic acid extraction kit-tanbead optipure blood dnaautotube-foc_96test/hộp_61es46_hsd:28/02/2027,nsx:taiwan advanced nanotech inc.,tw/ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất chuẩn đo độ cứng hi93735-00,100 mẫu/ 1 hộp. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ống nghiệm tròn đo độ cứng dư của nước 1; 0,02-1,00dh; 0,004-0,180mmol/l, mã 985084, hộp 20 ống. dùng để kiểm tra nước đã xử lý. nh&nsx: macherey-nagel. mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Kit phát hiện virus asfv bằng digital pcr, dùng trong thí nghiệm: asfv digital pcr kit (48), code: 4828204, lot: 20251001, 20251101, hsd 12.10.2027, 30.10.2027, nsx qiagen (shenzhen) co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 10736515 epoc bgem test card(hộp 25 thẻ xét nghiệm) (thẻ xét nghiệm định lượng 13 thông số khí máu, điện giải và chất chuyển hóa) lot 022531870 hsd05/2026; hãng sx epocal inc-canada; hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Đầu thử (dạng que thử, đã có thuốc) đường huyết cá nhân, dùng cho máy đo đường huyết, medisafe fit blood glucose test tip (ms*fc030a), hãng sản xuất: kofu factory of terumo corporation, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: M2020101945#&thuốc thử cod dải thấp, code 2125815 (150 lọ/hộp), hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 5029 paragonimus igg elisa kit: bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể igg kháng paragonimus, dùng trong y tế, 96 test/hộp, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Yumizen g tt - thuốc thử xét nghiệm thời gian thrombin (tt), hộp (12 x 3 ml). lot: 950724. hsd: 31.07.2027. code: 1300036382 (2404448đklh/byt-httb). hàng mới 100%./ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Yumizen g fib 2 - thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen 1300036383, hộp (12 x 2 ml). lot: 950113. hsd: 31.01.2027. code: 1300036383 (2404451đklh/byt-httb). hàng mới 100%./ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Yumizen g cacl2 4 - thuốc thử hoạt hóa con đường đông máu nội sinh, hộp (12 x 4 ml). lot: 950803. hsd: 31.08.2027. code: 1300036386 (2501422đklh/byt-httb). hàng mới 100%./ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Yumizen g aptt liq 2 - thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aptt), hộp (6 x 2 ml). lot: 950701. hsd: 31.01.2027. code: 1300036379 (2501166đklh/byt-httb). mới 100%/ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Yumizen g pt reco 10 - thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (pt), hộp (10 x 10ml). lot: 950412. hsd: 30.04.2027. code: 1300036376 (2501167đklh/byt-httb). hàng mới 100%./ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 4j2454 murex hcv ag/ab combination bộ thuốc thử, vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan c và kháng nguyên lõi virus viêm gan c (hộp/ 480 tests). hsd: 06.2026/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 7g79-09murex hiv ag/ab combinationthuốc thử, vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của hivvà kháng thể kháng hiv-1 (bao gồm nhóm o)và kháng thể kháng hiv-2 (96 test/hộp).hsd:07.2026/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 7g79-11murex hiv ag/ab combinationthuốc thử,vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của hivvà kháng thể kháng hiv-1(bao gồm nhóm o)và kháng thể kháng hiv-2 (480 test/hộp).hsd: 07.2026/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ice* syphilisthuốc thử, vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng treponema pallidum (480 test/hộp). hsd: 07.2026,10.2026/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 9f80-05 murex hbsag version 3 thuốc thử, vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan b (hộp 480 tests). hsd: 07.2026/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử trong phòng thí nghiệm, titanium (iii) chloride, 0.1mol/l jph049, cas 7647-01-0 2.5%, 7705-07-9 1.54%, 7732-18-5 95.96%, 100ml/chai. 1,00652 g/cm3. hàng mới 100% nsx cpachem ltd/ BG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Uf-fluorocell cr (1pc=29ml x 2 lọ)-mh:ag792864-ivd nhuộm trong xét nghiệm nước tiểu (chất thử)-batch: a5037-hsd:16/10/2026.pcb: 250000009/pcbb-byt.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Uf-cellpack cr (1pc=2.1l x 2 chai)-mh:cb505392-ivd pha loãng trong xét nghiệm nước tiểu (chất thử)-batch: a5009-hsd:27/08/2026 pcb: 250000009/pcbb-byt.xuất xứ: japan. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Fluorocell plt(1pc=12mlx2 lọ) -cd994563-ivd nhuộm trong xét nghiệm huyết học-batch: a5036 -hsd:28/09/2026, pcb: 250003210/pcbb-hcm,xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Cellpack dcl (1pc= 20lx1hộp)-zppct661628-ivd pha loãng trong xét nghiệm huyết học.batch:am5311-am5312-hsd:28/06/2027,pcb: 250003210/pcbb-hcm,xuất xứ:singapore.mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ise serum standard set (na) (1pc=100ml x 2)-cp324128-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clorid-batch: sk508a-hsd:06/08/2026. pcb: 250001752/pcbb-hcm.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Lysercell wdf(5l)-zppal337564-ivd ly giải trong xét nghiệm huyết học.batch: am5029-hsd:25/12/2026 pcb: 250003213/pcbb-hcm,xuất xứ:singapore.mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Cellpack (20l)-p88408711-ivd pha loãng trong xét nghiệm huyết học-batch:am5048. hsd:23/06/2027-pcb:250000892/pcbb-hcm.xuất xứ:singapore.mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Lysercell wnr(1pc=5l x 1hộp)-zppbl121531-ivd ly giải trong xét nghiệm huyết học-batch:am5020-hsd:17/12/2026-pcb: 250003210/pcbb-hcm.xuất xứ:singapore.mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử chloride t1 tablets, 100 test/hộp, hiệu lovibond, code 515910bt, cas: 7681-38-1. chất thử dùng trong môi trường nước, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Khay xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể igm vi rút viêm gan a,chủng loại:hav igm rapid test cassette,mã:iha-402,đóng gói 25 test/ hộp,nsx:acro biotech, inc.,mới 100%.số cb: 230002272/pcbb-hcm./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử thí nghiệm pb1, hãng slc, thành phần: acetic acid 1%, sodium acetate, anhydrous 7%, nước 92%, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01012 - uric acid sl (hộp 4 x 80 ml + 1 x 80 ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng uric acid, hãng sx: assel s.r.l, nước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25147, hsd: 30/09/2027/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01144 - urea uv (hộp 4x80ml + 1x80ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng urea trong máu, hãng sx: assel s.r.l, nước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25141, hsd: 30/04/2027/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01101 - cholesterol sl (hộp 4 x 100ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol, hãng sx: assel s.r.l, nước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25147, hsd: 31/07/2027/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01201/1 - glucose sl (hộp/ 4x100ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose, hãng sx: assel s.r.l, nuước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25150, hsd: 30/11/2027/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01074 - ck-nac sl (hộp/ 2x80ml + 2x20ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ ck-nac trong máu, hãng sx: assel s.r.l, nước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25135, hsd: 30/10/2026/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01022 - alpha amylase sl (hộp/ 6 x 10 ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha amylase, hãng sx: assel s.r.l, nước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25089, hsd: 30/12/2026/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Asr01134 - triglyceride sl (hộp 4x100ml) - thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride, hãng sx: assel s.r.l, nước sx: ý, hàng mới 100%, lot: 25153, hsd: 30/05/2027/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Xét nghiệm cholesterol trong máu, chủng loại:cholesterol (chod pap), mã sp:oly0261c, đóng gói:r1: 8 x 60ml, mới 100%, hsx:fortress diagnostics;pl:sh-190000001/pcbpl-byt/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Xét nghiệm định lượng albumin trong máu, chủng loại:albumin, mã sp:oly0222d, đóng gói:r1: 4 x 60ml, mới 100%, hsx:fortress diagnostics/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hiscl ca15-3 calibrator(c0~c4, 1mlx1) -cb178247-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ca15-3-batch: cac030-hsd:05/06/2027-đklh:2504502đklh/httb-đkkd, xuất xứ:japan. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hiscl ft4 calibrator (1ml x 6)-05423812-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng t4 tự do-batch:zs5004-hsd:30/09/2026-pcb:250003315/pcbb-hcm.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bm test hba1c (1pc=2lọ x 10 ml)-mh:be151043-vendor part number:780610008-780609972-thuốc thử xét nghiệm định lượng hba1c-batch:917rjw-hsd:31/10/2026-pcb: 250001749/pcbb-hcm, xuất xứ: japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 05427. acf enzymatic dissoc. sol. dung dịch tách tế bào sau khi nuôi cấy. chai 250 ml. sản phẩm ruo. hãng sx: stemcell technologies. mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 05428. acf enzyme inhibition sol. dung dịch ức chế enzyme trong tách tế bào sau khi nuôi cấy. chai 250 ml. sản phẩm ruo. hãng sx: stemcell technologies. mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 18060. lymphoprep, 250ml.dung dịch xử lý tế bào lymphoprep,dùng trong phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào.chai 250ml, 4chai/hộp(ms:07811)sản phẩm ruo.hãng sx: serumwerk bemburg ag.hàng foc. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Brahms papp-a kryptor cal - chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng papp-a, hộp 6 lọ, code 086691n (2403550đklh/byt-httb)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: .#&bộ test hardness hi3812 (hanna) để xác định tổng hàm lượng canxi và magie trong nước, nhãn hiệu hanna. mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: .#&giấy quỳ tím, có tẩm chất chỉ thị ph, để xác định tính axit, bazơ (kiềm) hoặc trung tính của dung dịch, dùng cho phòng thí nghiệm trong nhà xưởng. mới 100%/ CN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ivd: vlks máy &que thử xn định lượng tg thromboplastin hoạt hóa từng phần(aptt),hộp4chai,mỗichaihuyếttươngmc đôngkhômức1&2-coaguchek aptt controls (level 1+2)(06882692190)(2505395đklh/byt-httb)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Vlks xn định tính kháng nguyên hiv-1 p24 và kháng thể kháng hiv-1 (gồmnhóm o) và hiv-2, hộp6chaix2ml (ttshn)-hiv pc g2 elecsys (06924107190). batch:87576301;hd:30.09.2026(2503129đklh/byt-httb)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Glucose fl 8 x 56 ml, mã sản phẩm: gl 6u448, lot: 20050a, hsd: 03/2028. thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Crp fl 1 x 90 ml, mã sản phẩm: rp 0090 ch, lot: 202300, hsd: 05/2028. thuốc thử xét nghiệm định lượng crp. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Crp fl 2 x 56 ml + 1 x 14 ml, mã sản phẩm: rp 6u126, lot: 202300, hsd: 05/2028. thuốc thử xét nghiệm định lượng crp. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Quantinorm chema 10 x 5ml, mã sản phẩm: qn 0050 ch, lot: 20073a, hsd: 02/2028. vật liệu kiểm soát mức thường xét nghiệm định lượng 49 thông số sinh hóa. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Quantipath chema 10 x 5ml, mã sản phẩm: qp 0050 ch, lot: 200740, hsd: 02/2028. vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 48 thông số sinh hóa. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ldl-direct fl 2 x 45 ml + 2 x 15 ml, mã sản phẩm: dl 6u120, lot: 202280, hsd: 05/2028. thuốc thử xét nghiệm ldl -cholesterol. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hdl-direct fl 4 x 45 ml + 4 x 15 ml, mã sản phẩm: hd 6u240, lot: 201980, hsd: 03/2028. thuốc thử xét nghiệm định lượng hdl- cholesterol. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Gamma gt fl 6 x 56 ml + 6 x 14 ml, mã sản phẩm: gt 6u420, lot: 202060, hsd: 10/2028. thuốc thử xét nghiệm định lượng y-gt. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Proteins (total) 8 x 56 ml, mã sản phẩm: tp 6u448, lot: 201790, hsd: 02/2029. thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Crp calibrator 5 x 1ml, mã sản phẩm: rp ca05 ch, lot: 10090a, hsd: 02/2027. chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng crp. hãng sx: chema diagnostica srl (ý)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Z200 serion rf-absorbent (20 ml): ivd hấp phụ yếu tố dạng thấp, dùng trong y tế, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Esr1231g serion elisa classic influenza a virus igg: bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể igg kháng vi rút influenza a, dùng trong y tế, 96 tests/hộp, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Esr118m serion elisa classic helicobacter pylori igm: bộ xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể igm kháng helicobacter pylori, dùng trong y tế, 96 tests/hộp, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Esr102m serion elisa classic masern/measles virus igm: bộ xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể igm kháng vi rút measles, dùng trong y tế, 96 tests/hộp, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Kit tinh sạch dna/rna: abgenix viral dna and rna extraction kit 64 phản ứng/bộ, code 800841, dùng trong y tế, mới 100%, hãng sx: aitbiotech/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Urea - thuốc thử xét nghiệm định lượng urea, hộp: 4x20ml r1, 4x7ml r2, code ur8334 (230002391/pcbb-hcm)/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Te01-001010#&chất chỉ thị ph-indicator strips non-bleeding, 100strips, đo giá trị ph của các chất lỏng. nsx: merck, 100 tờ/hộp, dùng đo độ ph 6.5-10. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hr9351 amp hemotrol 5d-kit i(3x3ml):hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học-hãng ameda labordiagnostik gmbh(amp)-áo-hàng mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hr9161 amp hemotrol 16-kit i(3x2ml):hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học-hãng ameda labordiagnostik gmbh(amp)-áo-hàng mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: .#&chất chuẩn đo ammonia, hiệu hanna, code no hi93764b-25, 25 mẫu/hộp/bộ (1 hộp=250ml=0.25 kg). hàng mới 100%#&ro/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Dy-hic-dye-ccf051060-d125#&humidity indicator card,used for humidity indicator, made of bloated paper with some chemical which will react/ MY/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Vcag.ce vca igg: bộ xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể igg kháng kháng nguyên capsidic vi rút epstein barr (vca), dùng trong y tế, 96 tests/hộp, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hiscl afp assay kit (100 tests)-be982752-thuốc thử xét nghiệm định lượng afp-batch:ka1545-hsd:05/10/2026-đklh:2501491đklh/byt-httb.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Sulfolyser (1pc=500ml x 3 lọ) - p90411317-ivd ly giải trong xét nghiệm huyết học-batch: am5061-hsd:25/12/2026-pcb: 250003210/pcbb-hcm,xuất xứ:singapore.mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Tem nhiệt độ 3e-70 (1-633-05, 20 chiếc/hộp, kích thước 15x30mm,độ chính xác đổi màu:+- 2 độ c, chất liệu xenlulo,nền giấy phủ một lớp chất thử thí nghiệm đổi mầu theo nhiệt độ,dùng cho thiết bị điện)/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bxn định tính ph 21 đbg alpha globin của bệnh tmbs (thalassemia)-alpha globin stripassay (4-160), 10 tests/unit (hộp);lot:10-el-25-009. mới100%.hsx:viennalab diagnostics gmbh-áo/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bxn xác định các đột biến gen egfr - egfr xl stripassay (5-630), đóng gói: 20 tests/unit (hộp);lot: 10-tw-25-004,10-el-25-018. hàng mới 100%. hãng sx: viennalab diagnostics gmbh - áo/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hỗn hợp thuốc thử cho phản ứng pcr, 1-sec qrt-pcr kit [probe] [udg system] (v2s),500 phản ứng,dùng cho nghiên cứu,phòng thí nghiệm,ko dùng trong y tế mã sqru2s-p500,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ kit tách chiết acid nucleic:starmag 96 proprep,code:ex00009t,lot ex0825l08, hsd: 02/12/2026,dg:hộp 96 test,nsx:seegene inc.,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hóa chất thử (ruo) dùng trong thí nghiệm phân tích phân tử_blastaqtm hotstart dna polymerase_g595, 400rxn/bộ,cas:56-81-5, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 408017327#&thuốc thử thí nghiệm pb1, hãng slc, thành phần: acetic acid 1%, sodium acetate, anhydrous 7%, nước 92%. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng na, k, cl trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter ireland inc. ireland sản xuất, 66318 ise reference 4x1000ml/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Ivd đệm trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải na, k, cl trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter ireland inc. ireland sản xuất. 66320 ise buffer 4x2000ml/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Etbf11g standard(tm) e tb-feron elisa: bộ xét nghiệm định tính interferon-gamma (ifn-gamma), 192 test/2 plates/hộp, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hóa chất: bộ xét nghiệm định lượng axit amin chuỗi nhánh (bcaas): neonatal msud screening assay (e-iy-288c) (kit/288). lô: 0680025h, sx: 08/2025, hd: 01/2027. hàng mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử easi-extract vitamin b12, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), code no: rbrp80b, 3ml/ cột, 50 cột/ hộp, hàng mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử premi test 25, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), code no: r3925, 25 ống/ hộp, hàng mới 100%./ NL/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất thử europroxima gentamycin, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), code no: 5111gen, 14 lọ/ hộp, hàng mới 100%./ NL/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Onetouch select plus - que thử đường huyết (25 cái/hộp), p.code: 02373603. mới 100% (đklh 2404748đklh/byt-httb)./ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Rl-aso100 - aso latex test kit-bộ xét nghiệm định tính và bán định lượng anti-streptolysin o (hộp 100 test). hsd: 31/05/2027. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử điện giải trên máy sinh hóa, chủng loại: magnesium, mã sản phẩm: xsys0040, đóng gói: r1: 2 x 44 ml, hsx:erba lachema s.r.o/ ch séc, mới 100%(1pce=1hộp)/ CZ/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ ivd: xét nghiệm định lượng crp, chủng loại: crp control h, mã sản phẩm: blt20013, đóng gói: 1x1ml, hsx:erba lachema s.r.o/ ch séc, mới 100%(1pce=1hộp)/ CZ/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Chất kiểm tra thông số xét nghiệm mal, chủng loại: mal con, mã sản phẩm: blt20033, đóng gói: 1x1ml, hsx:erba lachema s.r.o/ ch séc, mới 100%(1pce=1hộp)/ CZ/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: 'bộ xét nghiệm định lượng bản phiên mã gen dung hợp pml-rara t(15;17) loại bcr1, 2, 3; genemaptm pml-rara t(15;17) bcr1&2, bcr3 detection kit, 24 phản ứng/bộ, hàng dùng cho y tế,mã pml-rt24,mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bd multitest 6-color tbnk(644611):thuốc thử xn định tính và định lượng các tế bào t,b,tế bào diệt tự nhiên(nk)và các quần thể dưới nhóm tế bào t như cd4 vàcd8.50 xét nghiệm/hộp.bn:76543.hsd:31.10.2026/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bd cd45 (2d1) v500-c (655873): thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên cd45, 100 xét nghiệm/hộp, nsx: becton dickinson caribe, ltd..bn:5275387.hsd: 31.08.2026/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bd hla-b27 kit(340183):thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên hla-b27.50 xét nghiệm/hộp.becton dickinson caribe, ltd.bn:5315354.hsd:31.08.2026/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bd tritest tm cd3/cd4/cd45(340383):thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên cd3/cd4/cd45.50x.n/hộp.nsx:becton, dickinson caribe, ltd.bn:46420,84615/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bd trucount tm tubes (340334): ivd ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu, 50x.n/hộp. nsx: becton dickinson caribe, ltd.bn:5267631,hsd:30.06.2027/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Vnac0025#&dung dịch chuẩn ph7 j/2855/15, dùng trong thí nghiệm, đóng gói 1l/chai. hàng mới 100%/ BE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Hbv-1111 accupower đ hbv quantitative pcr kit (96t/kit)(thuốc thử xét nghiệm định lượng dna của hbv) lot 26010a13 hsd01/2027; hãng sx bioneer corporation- hàn quốc;hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ elisa bordier aspergillus fumigatus, định lượng kháng thể igg kháng aspergillus, 96 test/kit, số lô: 2525a, nsx: 16/07/2025, hsd: 07/03/2027, hàng mới 100%/ LI/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Bộ phát hiện định tính và phân biệt các đột biến trên gen 23s rrna liên quan đến tình trạng kháng macrolide của mycoplasma genitalium,code vs-mgr112h,dùng trong y tế hãng certest sx,mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Giấy đo ph là tấm xơ sọi xenlulo được tẩm chất chỉ thị thay đổi màu, đo ph của dung dịch trong khoảng ph từ 1.4-3.0, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38221900: Thuốc thử xác định kháng nguyên tế bào miễn dịch trong bệnh đa ưu tuỷ tối thiểu multiplemyelomamrd(cyt-mm-mrd8-r),ruo,sx:cytognos,s.l,spain,12lọ đông+2lọ dung dịch/hộp, hsd:10/09/2026, foc,mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229010: Chỉ thị hóa học cho quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước-verisure steam type 4 multi-variable chemical indicator,code 73165,nhà sx terragenes.a,250 cái/túi, 2 túi/thùng,mới 100%,batch:b50063,hsd:31.1.30/ AR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229010: Que chỉ thị hóa học-sterrad chemical indicator strip, mã 14100, hãng sx indilab, inc, hiệu asp, mới 100% (1 unk= 4 hộp = 1000 que), batch: 195511-01, hsd: 14.01.2027/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229010: Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 1322-24mm, khổ 24mm x 55m.mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229010: Tem chỉ thị hóa học cho tiệt trùng eo(dạng tròn,khi đem vào tiệt trùng khí eo nó sẽ đổi màu để nhận biết thùng nào đã được tiệt trùng,2000 tem/cuộn).hsx:anhui ots superfine technology co.,ltd mới:100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229010: Dải chỉ thị màu hóa học bằng giấy type 4 dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 200 miếng/hộp, loại:sterilization indicator strip, no:svis-18210. hd:3 năm, mới100%, scb:250002257/pcba-hcm/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229010: Cuộn tiệt trùng, loại dẹp (75mm x 200m). hãng sản xuất: benq materials corp. yunlin factory 3; nước sản xuất: đài loan, mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd tách succinylacetone dùng cho hệ thống sắc ký lỏng khối phổ neobase 2 succinylacetone assay solution (3046-0010) hộp 1 lọ 2.8ml, hsd:30.11.2026,dùng y tế,mới 100%,hsx:wallac oy/ FI/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất delfia inducer (3304-0010) cho máy xét nghiệm miễn dịch, hsd:31.10.2026, hộp gồm 12 chai, chai 500ml, hàng mới 100%, dùng trong y tế, hsx:wallac oy/ FI/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd tách và vận chuyển chất phân tích dùng cho hệ thống sắc ký lỏng khối phổ neobase 2 non-derivatized assay solutions (3045-0010) kèm bảng kê,hsd:31.01.2027,mới 100%,dùng y tế,hsx:wallac oy/ FI/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất (dung dịch pha loãng) dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch delfia diluent 3 (4022-0010), hộp 1 chai x 250ml, hsd: 31.07.2026, dùng y tế, mới 100%, hsx: wallac oy/ FI/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử p.ứ môi trường sinh học max detec kit-100 tests, 100 p.ứ/hộp, 26.8ul/ 1 p.ứ (28809),dùngtrongphòngthínghiệm,mới 100%.hsx: laboratoire service international/csh:thermo fisher scientific/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử phản ứng môi trường sf 900 med, 1.3x 100ml, 100ml/ lọ (10967032), hàng mới 100% dùng trong phòng thí nghiệm, hãng thermo fisher scientific sản xuất/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ chất phát hiện parvovirus b19, human parvovirus b19, mã sp: r1- p011- 23/4int, hãng sx: dna-technology, chỉ dùng cho thí nghiệm, nghiên cứu, đóng gói: hộp/48 test, mới 100%/ RU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ chất chuẩn bị mẫu pcr, prep-l. sample preparation kit, mã sp: p-019- n/8eu, hãng sx: dna-technology, chỉ dùng cho thí nghiệm, nghiên cứu, đóng gói: hộp/32 test, mới 100%/ RU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ chất tách chiết dna và rna, prep-na plus dna/rna extraction kit, mã sp: p-002/2eu, hãng sx: dna-technology, chỉ dùng cho thí nghiệm, nghiên cứu, đóng gói: hộp/50 test, hàng foc mới 100%/ RU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Nk-nvl-0323#&giấy thử nước 110*68mm. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Dung dịch dung môi buffer solution ph4 (thành phần: potassium hydrogen phthalate 1-2%, cas: 877-24-6; nước >98%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 480410 hanel okku-top dung dịch kiểm tra tiếp điểm ở mặt trong của cầu và mão răng 75ml/chai nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd hạt từ tinh sạch dna/rna:vahts dna clean beads 60ml/lọ,code n411-02, dùng trong y tế, mới 100%, hsx: nanjing vazyme biotech/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd bộ khuếch đại gen: discover-sc single cell wga kit 96 phản ứng/bộ, code n603-02, dùng trong y tế, mới 100%, hsx: nanjing vazyme biotech/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd bộ tách chiết dna: vahts serum/plasma circulating dna kit 200 phản ứng/bộ,code n902-02 dùng trong y tế, mới 100%, hsx: nanjing vazyme biotech/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd bộ thuốc thử định lượng dsdna: equalbit 1 x dsdna hs assay kit 500 phản ứng/bộ,code eq121-02,dùng trong y tế, mới 100%, hsx: nanjing vazyme biotech/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chỉ thị màu (nhãn chỉ thị hóa học) dùng trong kiểm tra tiệt trùng khí eo, kt: dài 2cm, rộng 0.6cm (1pcs = 1 roll), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: M2020101517#&hóa chất nickel standard solution dùng để p/t hóa chất mạ vàng, 90g/bt, chứa nickel(ii) nitrate 0.31%(13138-45-9), nitric acid 0.6%(7697-37-2),nsx: kanto chemical. mới 100%.2025-00124356/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử đoạn acid nucleic - standard dna oligos, 296.70 microgram/ống, (dùng trong lĩnh vực nghiên cứu thực vật trong phòng thí nghiệm), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kiểm tra nồng độ ph,nh3 trong nước hồ cá hiệu seachem ph, nh3 alert combo mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất - chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng na k cl: atellica ch a-lyte imt standard a hàng mới 100% lot: 202595 hd: 27.10.2026 thùng/2x1.5 l mã sp:11099304 hãng sx: siemens healthcare/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Idv là dung dịch hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (6c55-63) architect trigger solution, kit/4x975ml. gp: 230000978/pcba-hn. nhà sx: abbott ireland diagnostics division./ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất bột dùng kiểm tra nồng độ ph thành phần chính gồm potassium hydrogen phthalate (powder for ph4.01 standard solution (5bag/set cas: 877-24-7 kh:106562193251/a12 -7461279 -1807560/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thuốc thử pha loãng bạch cầu và ly giải hồng cầu (07p79-04) alinity h-series wbc reagent, kit/4x975ml. gp: 220002907/pcbb-hn. nhà sx: abbott ireland diagnostics division./ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thuốc thử mô học/ tb học envision flex high ph (dako omnis) (nsx: agilent technologies denmark aps) (mới 100%, 600 test/kit)-gv800/ DK/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1191554 hóa chất chuẩn didymin (cas: 2418540-64-2) (30mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1289003 hóa chất chuẩn gentamicin sulfate (cas: 1405-41-0) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1131009 hóa chất chuẩn cholecalciferol (cas: 67-97-0) (5ống x 30mg/hộp) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1367005 hóa chất chuẩn lincomycin hydrochloride (cas: 7179-49-9) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1458009 hóa chất chuẩn neomycin sulfate (cas: 1405-10-3) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1462006 hóa chất chuẩn niacinamide (cas: 98-92-0) (500mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1618003 hóa chất chuẩn spectinomycin hydrochloride (cas: 22189-32-8) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1235900 hóa chất chuẩn enrofloxacin (cas: 93106-60-6) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1667701 hóa chất chuẩn alpha tocopheryl acetate (cas: 7695-91-2) (250mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1481226 hóa chất chuẩn oxaliplatin related compound b (cas: 66900-68-3) (15mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1148001 hóa chất chuẩn colistin sulfate (cas: 1264-72-8) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DK/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1235274 hóa chất chuẩn enalaprilat (cas: 84680-54-6) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1133570 hóa chất chuẩn chondroitin sulfate sodium (cas: 9082-07-9) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1288485 hóa chất chuẩn gelatin (cas: 9000-70-8) (500mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1141909 hóa chất chuẩn cloxacillin benzathine (cas: 23736-58-5) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1469005 hóa chất chuẩn norethindrone (cas: 68-22-4) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1268892 hóa chất chuẩn etodolac peak identification mixture (cas: 41340-25-4) (15mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1285942 hóa chất chuẩn fluvastatin for system suitability (cas: 93957-55-2) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1134324 hóa chất chuẩn ciprofloxacin ethylenediamine analog (cas: 528851-31-2) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1096917 hóa chất chuẩn cefaclor delta-3 isomer (cas: 152575-13-8) (15mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1291559 hóa chất chuẩn ginkgo terpene lactones (cas: 33570-04-6) (50mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1381119 hóa chất chuẩn menaquinone-7 (cas: 2124-57-4) (3lọ x 50mg/hộp) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ NO/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1699956 hóa chất chuẩn trypsin bovine (cas: 9002-07-7) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1703805 hóa chất chuẩn tylosin (cas: 1401-69-0) (250mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Giấy tẩm hóa chất thử nghiệm ố vàng kích thước 100 x 75mm (50miếng/gói) dùng cho phòng thí nghiệm ngành dệt may da giày, nhãn hiệu james heal. hàng mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: .#&bộ dụng cụ kiểm tra floride tự do, wak-f,dùng test nhanh chỉ tiêu floride trong nước thải, nhà sản xuất kyoritsu, 40 cái/hộp.hàng mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thuốc thử nhuộm tế bào cho xét nghiệm huyết học: dyewdf (42ml x 2 lọ/hộp). hàng mới 100%. hsx: dewei medical equipment co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210830442#&d/dịch chuẩnđộ dùngcho máy xi mạ tựđộng,mãu0015 un10l,hiệu ishihara chemical,652190,(10ltr/bt) [hcl<1%,cas7647-01-0& nacl,cas 7647-14-5&nahco3,cas144-55-8].mới100%.sốkbhc:hc2026708921/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210829386#&hỗn hợp chất chuẩn độ cho máy p/tích tự động,nsx ishihara chemical,652250 -u0034 un10l reactant(10ltr/btl) (chứatccn:h2so4<10%,cas7664-93-9).m1 gpnk 13310/tccn2025/gp-hc(22/12/2025)/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210830872#&d/dịch chuẩn độ dùngcho máy xi mạ tự động,hiệu ishihara(10 ltr/bt)-u0030 un10l [h2so4<1%,cas 7664-93-9&na2so4,cas7757-82-6&nahco3<1%,cas144-55-8].mới100%.số kbhc:hc2026708921/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210830445#&d/dịch chuẩn độ axitsulfuric dùng cho máy p/ tích xi mạ tựđộng-u0033 un10l,hiệu ishihara chemical,652240,10ltr/bt,[h2so4<5%,cas7664-93-9; nahco3<1%,cas144-5-8].mới 100%.sốkbhc:hc2026708921/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất kcl 3m (dung dịch bảo quản điện cực kcl 3m, code: hi70300) (cas:7447-40-7: clorua kali 99-100%)/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ng_pora, quy cách: 500ng. mẫu chuẩn phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử, nsx: integrated dna technologies inc, mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ct_pgp3-d, quy cách: 500ng. mẫu chuẩn phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử, nsx: integrated dna technologies inc, mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210829385#&dung dịch chuẩn độ dùng cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (10 ltr/bt)- u0004 un10l [nh3,cas 1336-21-6 & nh4cl, cas 12125-02-9 & (nh4)2so4,cas 7783-20-2]. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210830296#&dung dịch chuẩn độ dùng cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (10 ltr/bt)- u0035 un10l [naoh,cas 1310-73-2 & na2co3,cas 497-19-8].mới 100%, số kbhc:hc2026709384/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210829392#&dung dịch chuẩn độ dùng cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0014 [c10h12n2na4o8,cas 64-02-8 & ch3coona,cas 127-09-3 & na2co3,cas 497-19-8]. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210830444#&chất thử chẩn đoán nồng độ ph dùng cho máy xi mạ tự động, dạng lỏng, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0018 [c8h5ko4, cas 877-24-7]. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1210829393#&dung dịch chuẩn độ dùng cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0047 [c6h14o6,cas 50-70-4 & mg(no3)2 <0.1%,cas 10377-60-3 & c3h8o2 <0.1%,cas 57-55-6]. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 870009 sedimsure 6% hes 600 20x500ml. dung dịch trợ lắng (hes 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu. thùng 20 túi x 500ml. hạn sd 31.05.2027. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Wak-dex40-50-5 cryosure-dex40 5x50ml vials. dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào 55%w/v dimethyl sulfoxide usp grade, 5%w/v dextran 40 usp grade, 5 x 50ml. hộp 5 x 50ml. hạn sd 28.02.2027. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kit elisa phát hiện histamine trên các mẫu thủy sản dùng trong phòng thí nghiệm, bộ 96 test, code yr2zz5001,hsx: shenzhen bioeasy biotechnology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Giấy tẩm phenolic thử nghiệm, dùng để thử độ ố vàng của vải, theo tiêu chuẩn iso 105-x18, kích thước 100x75mm (150 miếng/0.12kg/gói). nhãn hiệu james heal. item code: 706-820. hàng mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất lỏng mô phỏng mô sử dụng trong phòng thí nghiệm,mã: hbbl600-10000v6 (1 set= 1 thùng=10 lít),nhà sản xuất: schmid & partner engineering ag,hàng mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Que tẩm chất thử kiểm tra protein alltec60 dùng trong thí nghiệm thực phẩm. clean-trace surface protein (allergen) alltec60,60ea/cs (700002023), 1 hộp =60 que=30ml.cas: 497-19-8, 7758-99-8, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Micronaut-am antifungal agentsmic(e1-831-040):thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với thuốc kháng nấm của nấm men và cryptococcus spp,40 đĩa/hộp,nsx:merlin diagnostika gmbh.mới 100%.hsd:9.2027./ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bd oneflow tm pcd (659913): thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của rối loạn tương bào, 10 xét nghiệm/hộp, nsx: becton dickinson caribe, ltd. mới 100%..hsd:30.09.2027/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bd facs tm lysing solution (349202): ivd ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy, 100ml/lọ. 1 ea=1 lọ. nsx: antibodies, inc. mới 100%..hsd:30.04.2027./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bd intrasure tm kit (641778): ivd hỗ trợ nhuộm nội bào trong xét nghiệm tế bào dòng chảy, 50test/lọ/hộp, nsx: antibodies, inc mỹ. mới 100%. hsd: 31.07.2026/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mẫu thử nghiệm ifm5702 testing vibrio cholerae, nctc 11348, in food samples, for laboratory qa only, 1g/lọ, dùng kiểm tra vi sinh trong thực phẩm, cam kết mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử tách chiết axit nucleic hiệu năng cao, chủng loại:eu0100090096, dùng để tách và tinh sạch dna ngoại bào từ các mẫu huyết tương, 2hộp/1bộ, nsx:bgi biotechnology (wuhan) co.,ltd. mới100%./ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất ngoại kiểm hóa sinh nước tiểu dùng để ngoại kiểm tra chất lượng máy hóa sinh nước tiểu dùng cho các xét nghiệm: calcium (total), chloride, cortisol (free), creatinine,..., code:bc45,mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Acrylamide-bis-acrylamide solution, 30%, 39:1 hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: a885234-100ml/ lọ, cas/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ol604#&l25pnt hộp test kiểm nhanh chất gây dị ứng- peanut proteinn, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0001036 hóa chất chuẩn meloxicam impurity b crs (cas: 7305-71-7) (5mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0001488 hóa chất chuẩn methyl methacrylate crs (cas: 80-62-6) (350mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0000675 hóa chất chuẩn gemcitabine hydrochloride crs (cas: 122111-03-9) (60mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0000676 hóa chất chuẩn gemcitabine impurity a crs (cas: 71-30-7) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0001682 hóa chất chuẩn gemcitabine impurity c crs (cas: 114248-23-6) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0000161 hóa chất chuẩn ketotifen impurity g crs (cas: 43076-16-0) (0,023mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0001617 hóa chất chuẩn ketotifen for peak identification crs (cas: 34580-14-8) (10mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0001422 hóa chất chuẩn valproic acid for system suitability crs (cas: 99-66-1) (10mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: R0145020 hóa chất chuẩn ramipril impurity d crs (cas: 108731-95-9) (10mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: A0800000 hóa chất chuẩn amoxicillin trihydrate crs (cas: 61336-70-7) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: M1800900 hóa chất chuẩn methylthioninium chloride crs (cas: 61-73-4) (130mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0001094 hóa chất chuẩn aceclofenac for peak identification crs (cas: 89796-99-6) (10mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: L0720000 hóa chất chuẩn lithium clavulanate crs (cas: 61177-44-4) (125mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: C0650000 hóa chất chuẩn cefadroxil crs (cas: 66592-87-8) (150mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Q0200000 hóa chất chuẩn quinine sulfate crs (cas: 6119-70-6) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Y0000877 hóa chất chuẩn bisoprolol for peak identification crs (cas: 104344-23-2) (1,007mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: I0100000 hóa chất chuẩn imipramine hydrochloride crs (cas: 113-52-0) (50mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ FR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Dung dịch hổn hợp i ốt dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm iodine solution (n/10) cas:755-56-2, thành phần iodine 1,26%, potassium iodine 3.96%, nước 94,78 %1 btl = 500ml/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử màu a-09-s01 boric acid a solution (1000ml/chai) thành phần có chứa chlorophenol red <1%(c19h12cl2o5s) có cas:1310-73-2, mannitol <=15% (c5h14o6), nước (h2o),mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10007070 test thử agrastrip pro allergen-soy (15test/hộp) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10002129 test thử agrastrip aflatoxin 4ppb (24test/hộp) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10002131 test thử agrastrip aflatoxin 10ppb (24test/hộp) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10003662 hóa chất chuẩn deepoxy-deoxynivalenol (dom-1)-50ug/ml (cas: 75-05-8) (1ml/lọ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10003646 hóa chất chuẩn deoxynivalenol (don)-100ug/ml (cas: 75-05-8) (1ml/lọ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10001994 kit thử agraquant allergen gluten g12 (96 well) (gồm: 12 lọ chứa hóa chất và 1 khay đựng mẫu 96 lỗ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10002100 kit thử agraquant aflatoxin 1-20ppb (96 well) (gồm: 9 lọ chứa hóa chất và 2 khay đựng mẫu 96 lỗ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10006316 test thử agrastrip pro zearalenone watex (40test/hộp) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10006318 test thử agrastrip pro total fumonisin watex (40test/hộp) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10006023 kit thử agraquant allergen-mollusk (48-well) (gồm: 10 lọ chứa hóa chất và 1 khay đựng mẫu 48 lỗ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10002080 kit thử agraquant allergen-milk (48-well) (gồm: 10 lọ chứa hóa chất và 1 khay đựng mẫu 48 lỗ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng sữa xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ma-che-022#&chất chuẩn đo clo dư hi93701-01, 100 mẫu/hộp dùng để kiểm tra chlorine khu xử lý nước cấp/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Fs-14336#&dung dịch chuẩn sulphate standard solution (so4)(500ml/chai), chuẩn theo srm từ nist na2so4 in ho 1000 mg/l so4./ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kit qiagen onestep rt-pcr kit (100). code: 210212. hãng sản xuất: qiagen. đóng gói: 100 phản ứng/hộp. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thang chuẩn dna - bộ 100 bp dna ladder. code: 15628019. để xác định kích thước và định lượng gần đúng dna. hsx: thermo fisher scientific. đóng gói: 100 phản ứng/hộp. hàng mới 100%/ LT/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Tb#&chất chuẩn đo độ dẫn 84 micros/cm hi7033/1l, 1 lít/chai (chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm). hàng mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Tb#&giấy đo ph-indicator paper ph 1-14 universal, dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Npl115#&giấy báo độ ẩm (độ ẩm vượt mức giấy sẽ bị đổi màu)/vmg0988-9500100// KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất- thuốc thử xét nghiệm định lượng c3: atellica ch c3 hàng mới 100% lot: 252651 hd: 01.11.2026 hộp/400 xét nghiệm mã sp:11097624 hãng sx: randox laboratories ltd hàng f.o.c/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất- chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin b12, ferritin: atellica im cal c hàng mới 100% lot: 12240a91 hd: 22.01.2027 hộp/2x2x5.0 ml mã sp:10995506 hãng sx: siemens healthcare/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất realtime pcr - std12 real-time pcr kit (ruo), đóng gói: 100test/kit/bộ, dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%, hsx: sml genetree co., ltd - hàn quốc/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Vl kiểm soát xn định lượng 10 thông số xn khí máu nồng độ trung bình (blood gas control level 2(bg control 2)),mã bg5002,size 30x1,8ml.hsx randox laboratories ltd.mới100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử nước bể bơi, model ce029, tp: phenol red, free acid 143-74-8, nước: 7732-18-5, lọ 15ml,hàng mới 100%.hiệu emaux/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 3#&cm-00190 dung dịch chuẩn ph9.22 solution (1000ml/chai),tp:di-sodium tetraborate, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 3#&cm-00119 dung dịch chuẩn iot 0.1n, dùng để phát hiện iot trong các dung dịch khác,thành phần:iot,nước, 50ml/ pip,dùng cho phòng thí nghiệm,/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 3#&cm-00185 dung dịch chuẩn ph4.00, 1000ml/chai,tp:citric acid,sodium hydroxide,hydrogen,chloride, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 3#&cm-00074 dung dịch chất chuẩn edta 0.1n (tritriplex iii solution 0.1mol/l)(50ml/ống) tphần:ethylenedinitrilotetraacetic acid disodium salt(c10h14n2na2o8) dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử thang protein pageruler unstained protein ladder, 250ul/lọ, 2 lọ/hộp (26614), mới 100%, dùng trong phòng thí nghiệm. hsx: thermo fisher scientific baltics uab/csh: thermo fisher scientific/ LT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử nồng độ muối trong môi trường sinh học goxms igg (h+l) xads hrp,1mg/gói/ hộp (g21040),mới100% dùng trong phòng thí nghiệm, hsx: life technologies corporation/csh: thermo fisher scientific/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Koh01f chất chuẩn thí nghiệm non aqueous titrant 0.1n potassium.dùng xác định hàm lượng kim loại trong sản phẩm dầu khí.phòng thí nghiệm.hàng mới 100%(chai= 1l).không dùng trong y tế/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Xylenol orange-chất chỉ thị màu da cam, cas no: 3618-43-7, dùng để xác định nồng độ kim loại, dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Lxvtc191#&thẻ chỉ thị độ ẩm, dùng đóng gói sản phẩm, 102*38*0.4mm 250-110050-005h.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử nitrification inhibitor, 50ml, hiệu: lovibond, code: 2418642, cas: 7757-82-6,1929-82-4. chất thử dùng trong môi trường nước, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử aluminium no.2 tablets, 100 test/hộp, hiệu lovibond, code 515470bt, (1 hộp có 100 test) =0.0276kg), cas: 100-97-0. chất thử dùng trong môi trường nước, hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd đếm tế bào trong xét nghiệm huyết học: advia 120/ advia 2120/ advia 2120i cn-free cbc timepac hàng mới 100% lot: 20797 hd: 30.11.2026 thùng/9875 ml mã sp:10341169 hãng sx: fisher/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: A0330076#&dung dịch hiệu chuẩn độ ph-7, nsx: horiba, (500ml/ chai), số cas: 7558-79-4, 7778-77-0/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử pb20.24-51probe mix separate-rox, 5000 test/hộp, dùng cho phân tích nucleic acid trong phòng thí nghiệm, hãng sản xuất: pcr biosystems-anh, hàng mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thửpb20.14-01 sygreen mix separate-rox, 100 test/hộp, dùng phân tích nucleic acid trong phòng thí nghiệm, hãng sản xuất: pcr biosystems-anh, hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ chất sàng lọc chất ức chế protease của sars-cov-2, sars-cov-2 main protease inhibitor screening assay kit, mã sp: 701960, hãng sx: cayman, chỉ dùng cho thí nghiệm,nghiên cứu,kit/96 wells, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ph 7#&dung dịch chuẩn ph7 (chất chuẩn đo ph 7.01 hi7007/1l, 1lít/chai) (1 lít/1 kg/chai), không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ph 4#&dung dịch chuẩn ph4 (chất chuẩn đo ph 4.01 hi7004/1l 1 lít/chai)) (1 lít/1 kg/chai), không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 6610030000 chất chuẩn kim loại hiệu chuẩn bước sóng, dùng cho máy quang phổ phát xạ icp-oes wavelength calibration solution (cas: 7697-37-2) (500ml/lọ) (hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 0#&bộ test nhanh cod kyoritsu wak-cod (0-100 ppm).hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử kết quả tiệt khuẩn(chỉ thị sinh học) 3m 1264-s dùng kiểm tra,xác nhận kqua quy trình khử trùng,tiệt khuẩn bằng ethylene oxide trong công nghiệp,sản phẩm không phải ttbyt,300 ống/hộp.mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Vật liệu k.soát xn định tính(4j27-12)architect hiv ag/ab combo controls, kit/4x8ml, lot: 80478be00,nhh:23.07.2026, gp:2403928đklh/byt-httb,nhà sx:abbott gmbh/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 9727-c50.016 chất chuẩn thí nghiệm s600. dùng xác định chỉ số độ nhớt trong sản phẩm dầu khí. phòng thí nghiệm. hàng mới 100%. (chai=500ml).không dùng trong y tế./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 9727-c34.016 chất chuẩn thí nghiệm n14. dùng xác định chỉ số độ nhớt trong sản phẩm dầu khí. phòng thí nghiệm. hàng mới 100%. (chai=500ml).không dùng trong y tế./ US/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 0#&miếng chỉ thị độ ẩm dùng để kiểm tra độ ẩm, 101*40mm, (tp cas: 7732-18-5, 64-17-5, 7787-70-4) 0950050010004a.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử oligo dna tổng hợp (primer), dạng muối des, đóng gói 0.2 umol/ống, dùng cho phòng thí nghiệm. hàng mới 100%. nhà sản xuất microsynth ag. (thụy sỹ)./ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kit phát hiện dna dùng trong nghiên cứu,phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm:dr.meat c8 kit(96rx)(bên trong chứa dung dịch: rửa mẫu, ly trích dna, lai dna, cố định mẫu, nhuộm mẫu). mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 3#&st-00668: giấy quỳ tím, dùng đo độ ph/ VN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Dung dịch tỷ trọng để tách tế bào wellprep density reagent chamber (wellprep drc),(hộp 1000 lọ, lọ 3 ml), dùng y tế, mới 100%, hsx: bionit inc - hàn quốc/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử circo igg đo phản ứng huyết thanh kiểm soát igg bằng pp elisa dùng trong ptnsinh học;đóng gói: 5 đĩa/kit;số code: 11.pcv.k.1/5; số lot: 250153; hsd:12/2026/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mpfac-24es mass-labelled pfas extraction standard solution - hóa chất chạy máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm. 1.2ml/lọ; cas: 67-56-1; 67-63-0; 7732-18-5; 1310-73-2; hàng mới 100%./ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Conductivity calibrator/chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu, mã hàng 01.09.1f.01.17.03, quy cách:8 ml/lọx3 levels/hộp. nsx: zybio inc., mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Vm2504000-odm#&chất chuẩn đo cod hi93754c-25, 25 mẫu/ hộp, dùng để đo thí nghiệm chỉ số cod của nước thải, mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử tẩm trên giấy kiểm tra độ ẩm wg-105 (24pcs/box) dùng để kiểm tra độ ẩm được sử dụng cho tủ mô phỏng độ ẩm trong phòng thí nghiệm,hãng sản xuất espec, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 26002268#&dung dịch đệm chuẩn ph 6.00 (buffer solution), chai 500ml/0.5kg, hiệu merck, code 1990360500. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 26002267#&dung dịch đệm chuẩn ph 4.00 (buffer solution), chai 500ml/0.5kg, hiệu merck, code 1094450500. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thuốc thử cod thang thấp, 25 ống/hộp, 2125825-vn. hãng sản xuất hach, hàng mới 100%./ TH/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ng-f (ideoxyi), quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ct-r, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ng-pitcher, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ct-f, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ct-pitcher, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ipc25-p(cy5), quy cách: 100nm. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Alas-1-p (hex), quy cách: 250nm. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Gb_sip_2018_f, quy cách: 250nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ct-p (hex), quy cách: 250nm. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ng-f, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ng-r, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Probe ef1a-ktbio (hex), quy cách: 250nm. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Probe yhv-ktbio (fam), quy cách: 100nm. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Primer real-yhv 206r, quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hr-a5-p1 (rox), quy cách: 1um. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ng-r (ideoxyi), quy cách: 100nm. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. dạng dung dịch. nsx: integrated dna technologies pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hr-6/11-p (fam), quy cách: 250nm, item no: sin100016. mẫu dò phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. nsx: integrated dna technologies pte ltd, hàng mới 100%./ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Wssv 1011f, quy cách: 250nm, item no: sin100014. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. nsx: integrated dna technologies pte ltd, hàng mới 100%./ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hr-52-r1, quy cách: 1um, item no: sin100014. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. nsx: integrated dna technologies pte ltd, hàng mới 100%./ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hr-31-f1, quy cách: 250nm, item no: sin100014. mồi phản ứng pcr dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. nsx: integrated dna technologies pte ltd, hàng mới 100%./ SG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Rgt set,tnt amver hr 50 tests-bộ thuốc thử tnt amver 50 test code:2606945-vn bao gồm: theo phụ lục đính kèm (hàng mới 100%-hãng sản xuất hach)/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Tnt kit total phosphate hr-bộ thuốc thử phosphate tổng thang cao code: 2767245-vn bao gồm: theo phụ lục đính kèm (hàng mới 100%-hãng sản xuất hach)/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Rgt set, tnt amver lr bộ thuốc thử amver thang thấp code:2604545-vn bao gồm: theo phụ lục đính kèm(hàng mới 100%-hãng sản xuất hach)/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Tnt, reactive phosphate 50 tests bộ thuốc thử phosphate 50 pk code:2742545-vn bao gồm: theo phụ lục đính kèm (hàng mới 100%-hãng sản xuất hach)/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Tnt, total phosphorus 50 tests bộ thuốc thử phosphorus tổng 50 pk code:2742645-vn bao gồm: theo phụ lục đính kèm(hàng mới 100%-hãng sản xuất hach)/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ee rgt set, tnt lr total nitrogen bộ thuốc thử nitrogen lr code:2672245-vn bao gồm: theo phụ lục đính kèm(hàng mới 100%-sx hach)/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hi93763b-50#&chất chuẩn đo phốt pho hi93763b-50, 50 mẫu/hộp. hàng mới 100%.(tp chính: sulphuric acid, cas: 7664-93-9)/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hi93767b-50#&chất chuẩn đo nitrogen hi93767b-50, 50 mẫu/hộp. hàng mới 100%. (tp chính: sulphuric acid, cas: 7664-93-9)/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Kx02y8#&dung dịch chuẩn ph4.01 (standard solution),tp:potassium hydrogen phthalate c6h4(cook)(cooh) 1% cas:877-24-7,water 99% cas:7732-18-5, hàng dùng để phân tích (1pcs=1una=0.5kg)/ JP/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Trc-p480008-1g hóa chất chuẩn piperacillin sodium (cas: 59703-84-3) (nsx: lgc limited) (1g/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Trc-c175760-10mg hóa chất chuẩn captopril disulfide (cas: 64806-05-9) (nsx:lgc limited) (10mg/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Trc-m262760-1g hóa chất chuẩn 5-methoxy-2-mercaptobenzimidazole (cas: 37052-78-1) (nsx:lgc limited) (1g/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Trc-d416150-10g hóa chất chuẩn 3,3-diaminobenzidine tetrahydrochloride (cas: 7411-49-6) (nsx: toronto research chemicals) (10g/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Trc-v095770-10mg hóa chất chuẩn valsartan n-propyl impurity (cas: 952652-79-8) (nsx: lgc limited) (10mg/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Test kit chế phẩm sinh học thú y để sử dụng trong phòng thí nghiệm-r0401e powerchek tm chicken species real-time pcr kit(hàng không độc hại), hàng mới 100%, nhà sản xuất kogenebiotech/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: I0031#&thẻ hiển thị độ ẩm bằng bìa có tẩm chất thử (thẻ giấy đo độ ẩm dùng trong nhà xưởng sản xuất) (đóng cùng bản mạch, dùng để theo dõi độ ẩm trong quá trình xuất khẩu), hàng mới 100%. 59-201006-02/ CN/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Cskc12880 chất chuẩn thí nghiệm conductivity standard. dùng xác định hàm lượng độ dẫn điện trong sản phẩm dầu khí. phòng thí nghiệm.hàng mới 100%. (chai= 500ml). không dùng trong y tế/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Retan20 chất chuẩn thí nghiệm tan standard 2.0mg/g koh. dùng xác định hàm lượng tbn trong sản phẩm dầu khí. dùng phòng thí nghiệm. hàng mới 100%. (chai= 50g).không dùng trong y tế/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Retan05 chất chuẩn thí nghiệm tan standard 0.5mg/g.dùng xác định hàm lượng tbn trong sản phẩm dầu khí. dùng phòng thí nghiệm. hàng mới 100%. (chai= 50g). không dùng trong y tế/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Cskc111800 chất chuẩn thí nghiệm conductivity standard. dùng xác định hàm lượng độ dẫn điện trong sản phẩm dầu khí. phòng thí nghiệm.hàng mới 100%. (chai= 500ml)không dùng trong y tế/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 109025 chất thử thí nghiệm buffer solution ph 9.00 dùng xác định hàm lượng ph trong sản phẩm dầu khí. phòng thí nghiệm.hàng mới 100%. (chai= 500ml). không dùng trong y tế/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Icas01 chất chuẩn thí nghiệm ic cation standard bromide. dùng cho máy qaung phổ xác định br trong nước thải. phòng thí nghiệm.hàng mới 100%. (chai=100ml) không dùng trong y tê/ IE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ tổng hợp chất đánh dấu fdg dùng trong phòng thí nghiệm, bao gồm: 18f fdg dual cassette code: 7558 và 18f fdg dual reagent kit code: 7580, hàng mới 100%, hãng sx: trasis/bỉ, đóng gói: 74ml/bộ/ BE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mez66196211#&thẻ báo độ ẩm dùng để chuẩn đoán độ ẩm, dùng để hiển thị độ ẩm trong quá trình vận chuyển, chất liệu chính giấy sợi, kích thước (48.5*74.5)mm-ividiv(mez66196211).mới 100%/ KR/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ test profi kh/alk dùng kiểm tra độ kiềm trong nước bể cá(gồm:2 lọ thuốc thử(kh-ind và kh),2 ống xi lanh(nhỏ& to),1ống nghiệm,bảng chỉ số) casno:107-21-1,7647-01-0,7732-18-15,nsx:salifert,mới100%/ NL/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Fy137#&thẻ chỉ thị độ ẩm,kích thước: 50.8*76.2mm,1vv0200778/ MY/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ thử crom trong nước và nước thải, model: wak -cr6+ (50 cái/hộp), hiệu: kyoritsu, dùng trong phòng thí nghiệm (không dùng cho thiết bị y tế) - hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Plasmid dna in tris-edta buffer solution: dung dịch muối dùng trong lĩnh vực công nghệ sinh học, không phải tbyt 0.01ml/ống, cas: 7732-18-5, 77-86-1, 6381-92-6, 9007-49-2, hàng mẫu, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Cmdt-10#&dung dịch bảo quản điện cực (dạng lỏng, chai 500ml, dùng để bảo quản điện cực đo ph dùng trong phòng thí nghiệm) hiệu hanna. hàng mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Qh01x1#&thẻ chỉ thị đo độ ẩm, 6 ô đổi màu theo độ ẩm (10%, 20%, 30%, 40%,50%, 60%) không chứa cobalt dichloride, mã:dy-hic-dye-cdf1060-lh, nsx douyee, mới 100%/ MY/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 90751 giấy quỳ vàng 20 x 70mm, indanthrene yellow paper test strips (cas: 9004-34-6) (200cái/hộp) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Giấy thử mercury(ii) bromide, code: bp187.l05, đóng gói: 50 pcs/1 hộp, để xác định nồng độ asen trong nước thải dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, hãng sx: cpa chem ltd/ BG/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thuốc thử kích hoạt phản ứng hóa phát quang vitros immunodiagnostic products signal reagent (1072693), hộp 2 bộ x 2 lọ x 28ml, lot/hsd:2550/30.04.2026, dùng y tế, mới 100%, hsx:ocd/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ol237-1#&que thử nhanh peracetic 0-500 ppm, code: 168.5c, hiệu: johnson, quy cách: 100 que/ hộp, sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, không sử dụng trong lĩnh vực y tế, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kit (chất thử dùng y tế) dùng cho tách chiết nucleic acid tanbead nucleic acid extraction kit,m665a46,301148,96 tests/hộp,mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 238973 chất chuẩn standard conductivity 1.3us/cm. dùng cho máy quang phổ đo độ dẫn. phòng thí nghiệm. hàng mới 100% chai=250ml). không dùng trong y tế cas: 56-81-5 hsx:hamilton/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Kit thử dùng kiểm tra an toàn chất lượng thủy sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm.test kit doxycycline elisa.1 hộp =14 lọ,1well= 130gam. mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Code: ea10-scs_ dung dịch chuẩn độ ẩm 10%rh dùng cho máy hoạt độ nước để bàn, quy cách: 1 hộp (5 ống, 0.8 ml/ ống), hãng rotronic, cas: 7550-35-8, dùng ptn ngành thực phẩm, mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Code: ea50-scs_ dung dịch chuẩn độ ẩm 50%rh dùng cho máy hoạt độ nước để bàn, quy cách: 1 hộp (5 ống, 0.8 ml/ ống), hãng rotronic, cas:7447-41-8, dùng ptn ngành thực phẩm, mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Code: ea80-scs_ dung dịch chuẩn độ ẩm 80%rh dùng cho máy hoạt độ nước để bàn, quy cách: 1 hộp (5 ống, 0.8 ml/ ống), hãng rotronic, cas:7447-41-8, dùng ptn ngành thực phẩm, mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Code: ea75-scs _ dung dịch chuẩn độ ẩm 75%rh dùng cho máy hoạt độ nước để bàn, quy cách: 1 hộp (5 ống, 0.8 ml/ ống), hãng rotronic,cas:7447-41-8, dùng ptn ngành thực phẩm, mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất chuẩn kiểm tra kích cỡ hạt trong dầu,250mlsa1006-0 seta-crm avcount verification material.dùng thí nghiệm hàng mới 100% cas 8042-47-5/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Thuốc thử sinh hóa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa,hàng dùng trong y tế,cssx,nsx:gesan production s.r.l,italy,mới 100%,sx năm 2025_ (ck-mb control) 2x2ml-195 ctl/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1457006 hóa chất chuẩn naphazoline hydrochloride (cas: 550-99-2) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1572536 hóa chất chuẩn propofol related compound a (cas: 2416-95-7) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1380116 hóa chất chuẩn melatonin related compound a (cas: 608-07-1) (15mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1652023 hóa chất chuẩn tetrahydrozoline related compound b (cas: 945389-41-3) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1040854 hóa chất chuẩn apocarotenal (cas: 1107-26-2) (3lọ x 50mg/hộp) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1098184 hóa chất chuẩn ceftriaxone sodium (cas: 104376-79-6) (350mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1379081 hóa chất chuẩn calcium d,l-5-methyltetrahydrofolate (cas: 26560-38-3) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1142195 hóa chất chuẩn cobamamide (cas: 13870-90-1) (3lọ x 100mg/hộp) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1222818 hóa chất chuẩn dissolution performance verification standard-prednisone (cas: 53-03-2) (30viên/hộp) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1298004 hóa chất chuẩn gramicidin (cas: 1405-97-6) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1046045 hóa chất chuẩn azithromycin related compound f (cas: 612069-28-0) (25mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1017502 hóa chất chuẩn dried aluminum hydroxide gel (cas: 21645-51-2) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1533002 hóa chất chuẩn phenylephrine hydrochloride (cas: 61-76-7) (200mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1612914 hóa chất chuẩn sitagliptin system suitability mixture (cas: 654671-78-0, 823817-58-9) (20mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1724769 hóa chất chuẩn zinc sulfate (cas: 7446-19-7) (1g/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1098130 hóa chất chuẩn ceftazidime pentahydrate (cas: 78439-06-2) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1295786 hóa chất chuẩn l-alpha-glycerylphosphorylcholine (cas: 28319-77-9) (300mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1443850 hóa chất chuẩn powdered milk thistle extract (cas: 84604-20-6) (250mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1444208 hóa chất chuẩn minoxidil (cas: 38304-91-5) (125mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1044210 hóa chất chuẩn astaxanthin esters from haematococcus pluvialis (cas: 7542-45-2) (5lọ x 100mg/hộp) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ SE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử/hóa chất định danh vi sinh vật dùng để định danh các nhóm/loài vi sinh vật, bacitracin test, 100 discs/hộp. code 9502. mới: 100%, hsd:2027/10/01. hsx:liofilchem, ý/ IT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mẫu chuẩn bauxite bxt-09 dùng để hiệu chuẩn thiết bị trong phòng thí nghiệm; 100g/lọ, mới 100%; nsx: alcan - canada/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mẫu chuẩn red mud rm-10 dùng để hiệu chuẩn thiết bị trong phòng thí nghiệm; 100g/lọ, mới 100%; nsx: alcan - canada/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mẫu chuẩn alumina alu-12 dùng để hiệu chuẩn thiết bị trong phòng thí nghiệm; 500g/lọ, mới 100%; nsx: alcan - canada/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 1220730721#&que thử ph bằng giấy hiệu johnson, mã 140.4, dải đo: 0-1-2-3-4-5-6-7-8-9-10-11-12-13-14, bước nhảy: 1ph, dùng đo độ ph hóa chất trong nước dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ thử nồng độ ph7.1-8.9 trong nước nuôi trồng thủy sản- water test kit for aquaculture, test kit ph 7.1-8.9(sea), mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ thử dùng trong phòng thí nghiệm chẩn đoán thú y bionote prrs ab elisa 4.0 (480t), mục 14-gp 2357/25/cnty-qlt, lot: 4404p225oenn. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Ivd kiểm soát chất lượng quang học, điện tử và chất lỏng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy: bd cs&t beads, 50test/kit=1una, dùng cho y tế cat#656504, mới 100%, becton dickinson and company sx/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: S-0111 hóa chất chuẩn hyoscine butylbromide ep impurity g bromide (cas: 92714-23-3) (100mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: B-3716 hóa chất chuẩn bromhexine ep impurity e chloride (cas: 1660957-93-6) (100mg/lọ) (không dùng trong y tế và dược phẩm chỉ dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ CA/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Deha checkit test kit - bộ kiểm tra nồng độ deha trong nước nồi hơi, gồm có: đĩa so sánh, 2x65 ml chất kiểm tra deha, 2x100 viên kiểm tra deha, lọ đựng mẫu, hàng mới 100%. cas no 7697-37-2./ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mẫu thử thí nghiệm 5728200201 virseek food noro genotype i in food sample, dùng kiểm tra vi sinh thực phẩm, hãng sản xuất: gsd-hungary, cam kết mới 100%/ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Kit dùng phân tích tb dùng cho phòng thí nghiệm standard m10 mtb-rif/inh-ruo 11mtb30a kèm dung dịch đệm, hãng sản xuất sd biosensor, inc - hàn quốc, hàng f.o.c, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ que thử xét nghiệm tinh dịch đồ sqa-io:test kit, code io-ca-01680-00, gồm bơm hút mẫu tinh dịch kiêm lam xn,bàn chải vệ sinh đầu đọc,dung dịch vệ sinh đầu đọc,que kiểm tra.mới 100%/ IL/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hạt ngoại kiểm qwikchecktm beads (vật liệu kiểm soát) cho thiết bị phân tích tinh dịch sqa, code: 0200 (1 bộ/hộp). nsx: m.e.s medical electronic systems ltd. mới 100%/ IL/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Solg h-taq dna polymerase, cat.no: sht06-r250, quy cách: 250u/ống; hóa chất enzyme của phản ứng pcr, dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Diastar onestep multiplex qrt-pcr kit with probe, cat no.: srq11-k100, quy cách: 100rxn/ bộ, hóa chất enzyme phản ứng pcr, sử dụng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Solg 25mm mgcl2, cat no.: sbd51-b50h, quy cách: 1ml x 5ea/ống. muối dùng trong phản ứng pcr của phản ứng pcr, dùng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hoá chất folin & ciocalteus phenol (fcp) reagent ar, mã 39520, chai 100ml, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn. cas: 10213-10-2, 10377-48-7/ IN/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Mẫu chuẩn nhôm dạng đĩa, mã sp 56x g2000j 3c, kích thước 40mm d x ~15 mm, dùng để xđ các giá trị của từng n.liệu,dùng trong phòng thí nghiệm, nsx mbh, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: E-02340#&bộ kit test nh4+ test (chất chuẩn đo amonia hi93764b-25, 25 mẫu/hộp), số cas: 12125-02-9, 7732-18-5, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ RO/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bp 344 hóa chất chuẩn trimethoprim (cas: 738-70-5) (nsx: british pharmacopoeia commission) (100mg/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bp 862 hóa chất chuẩn quinine sulfate (cas: 6119-70-6) (nsx: british pharmacopoeia commission) (300mg/lọ) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ GB/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bd fc beads 5- color kit(661564):ivd thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy.nsx:becton dickinson caribe, ltd.5 xét nghiệm/hộp.bn:5280454.hsd:31.01.2027/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bd cs&t beads(656504):ivd kiểm soát chất lượng quang học,điện tử và chất lỏng cho máy x.n tế bào dòng chảy,50x.n/hộp.nsx:becton dickinson caribe, ltd.bn:5212382.hsd:31.01.2027/ PR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10002026 kit thử agraquant allergen-egg white (48-well) (gồm: 10 lọ chứa hóa chất và 1 khay đựng mẫu 48 lỗ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng trứng xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10002083 kit thử agraquant allergen-fish (48-well) (gồm: 10 lọ chứa hóa chất và 1 khay đựng mẫu 48 lỗ) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng thủy sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 10006322 test thử agrastrip pro total aflatoxin watex (40test/hộp) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Hóa chất thromboplastin rabbit (prothrombin time);mẫu chuẩn được chứng nhận,dùng cho nghiên cứu phân tích,sử dụng trong ptn,sản xuất hóa chất,không dùng trong lĩnh vực y tế,1amp/cái,cas 72162-96-0/ BE/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử men a-star taq dna polymerase, biofact a-star taq dna polymerase with 10 mm dntp mix(each 10mm, 0.4ml), code:at116-250s, đóng gói: 20 test/bộ,hsx biofact, hàng mẫu, mới 100%(1pk=1set)/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kit dùng cho phản ứng realtime - pcr, fastfact 2x qpcr master mix (for probe), đóng gói: 5 ống * 0.5ml/hộp, code: fdq301-25h,hsx biofact, dùng trong phòng thí nghiệm,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ kit realtime rt-pcr một bước,biofact onestep multi-star qrt-pcr kit for probe, w/o fluorescence dye,code:rq811-500, đóng gói: 500 test/kit/hộp,hsx:biofact, dùng cho thí nghiệm, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử giúp phát hiện hiện vi khuẩn listeria trong nền mẫu thực phẩm bacgene listeria spp., 96 p.ứ/ hộp,27.81ul/1 p.ứ (5123222101), mới 100%dùng trongphòng thínghiệm.hsx: gold standard diagnostics/ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thửpháthiệngen35s/nos/abii trongthựcphẩmbiếnđổigene gmoscreen rt 35s/nos/abii ipc (nr),96p.ứ/hộp;1.53ul/1p.ứ(5421227102).mới100%dùngtrongphòngthínghiệm.hsx:gold standarddiagnostics. sl2: 0,002kg/ HU/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Sip-013#&thẻ chỉ thị độ ẩm, hiệu douyee, model hi051060, chất liệu giấy, kích thước 38*54mm, dùng để nhận biết độ ẩm tương đối trong môi trường đóng gói, hàng mới 100%, 402000101152/ MY/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Vật liệu kiếm soát xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tựdo kappa và lambda: n flc control sl 2 hàng mới 100% lot: 473689 hd: 26.10.2026 hộp/3x1.0 ml mã sp:10482442 hãng sx: sanquin reagent b.v/ NL/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: G720842#&bản gel agaroseđổsẵn nhuộm sybr safe,nồng độ 2%(chấtthửp.ứ môitrườngsinhhọc)e-gel96 2%with sybr safe4x8 gels,(4x8gels)/hộp/thùng(g720842).dùngtrgphòngthínghiệm.hsx:thermofisherscientific/ IL/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 12373031#&thang định lượng dna phạm vi thấp (chấtthửp.ứmôitrườngsinhhọc)e gel low rg quant dna ladder ea,2 ống/kit/hộp,1ml/ống,100 p.ứ/hộp(12373031),dùngtrgphòngthínghiệm.hsx:thermofisherscientific/ LT/     Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Bộ chất phân tích hoạt chất bạch cầu, basostep, mã sp: bstp-100, hãng sx: immunostep, sử dụng cho máy tế bào dòng chảy, dùng cho mục đích nghiên cứu, đóng gói: 100 tests/lọ, mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Chất thử rota ag,đã được phủ trên tấm màng nitrocellulose,kích thước 300x60mm.lot:26ucrotg0127-021/exp:26.01.2028.nguyên liệu dùng để sản xuất bộ kit chẩn đoán bệnh trên thú y.mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: Emamectin benzoate, chai 250mg, c7h6o2, cas: 155569-91-8, hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3822
- Mã Hs 38229090: 3#&chất chuẩn đo ph4.01 hi7004l, dùng trong phòng thí nghiệm, 500 ml/chai. hàng mới 100%/ IT/     Hs code 3822
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202