Mã Hs 3821

- Mã Hs 38210010: Proteose peptone powder, dùng làm nguyên liệu lên men vi sinh, dùng trong sản xuất công nghiệp. nsx 10.2025, hsd 09.2027.nhà sản xuất krishna enzytech private limited hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Môi trường nuôi cấy vi sinh aq056 aquachrom ecc - 100 x 100ml; dùng kiểm tra vi sinh trong thực phẩm, sử dụng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Bô môi trường nuôi cấy vi sinh sb283-25 chromagar strepb 25l include: sb283-25(b) + sb283-25(s1) + sb283-25(s2), ttbyt loại a, số lưu hàng 170001457/pcba-hcm, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Bộ môi trường nuôi cấy vi sinh rr702 rambach agar 5000 ml include: rr702 (b) + rr702(s); ttbyt loại a, số lưu hành 170001454/pcba-hcm; hàng mới 100%./ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Môi trưởng nuôi cấy vi sinh rt413-25 chromagar orientation 25l, ttbyt loại a, số lưu hàng 170001265/pcba-hcm, hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Chai chứa môi trường nuôi cấy vi sinh vật fluid d, dùng trong kiểm nghiệm vi sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 4pk/hộp, cas theo bảng kê đính kèm/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Môi trường đệm buffered peptone water (bpw)(iso) (ncm3202), dùng làm nuôi cấy vi sinh trong phòng thí nghiệm thực phẩm, 1 thùng=10 bịch=5000g. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Đệm bổ sung môi trường vi sinh cn supplement, dùng làm nuôi cấy vi sinh trong phòng thí nghiệm thực phẩm,cas:57-09-0, 3374-05-8, (ncm4008-0.5).1 hộp = 10 lọ = 10g. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Tb#&môi trường r2a agar - li ep 30ml [1.46075.0120] (hộp/120pc), cam kết không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm, hàng mới 100%/ FR/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Bd phoenix tm ast broth(246003):canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn, 100 ống 8ml/hộp, nsx:becton, dickinson and company.mới 100%..hsd:22.09.2026/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Bd bbltm columbia agar 500g(211124):bd bbl tm columbia agar 500g: môi trường bột vi sinh columbia agar base,cas:113-24-6,9005-25-8, hsd:31.05.2027,nsx:becton,dickinson &company.bd.mỹ,500g/hộp mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Bottle macconkey agar 500g(211387):bd bbl macconkey agar 500: môi trường bột vi sinh macconkey agar, cas:113-24-6,9005-25-8, hsd:04.2029, nsx:becton, dickinson &company.bd.mỹ, 500g/chai/hộp mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Bd phoenixtm ast-s broth (246007): canh trường dùng trong xn tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn streptococcus, 100 ốngx8ml/hộp.nsx: becton, dickinson and company,(bd),mỹ,mới100%.hsd:5.2026/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Dụng cụ phòng thí nghiệm, mới 100%: môi trường dùng để lưu trữ chủng vi sinh,80 ống/hộp, mỗi ống 2ml, pha chế từ đường sucrose, glycerol, đệm phosphat muối pepton cat.no: cryo80/m, xuất xứ: mast-uk/ GB/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Dchn#&môi trường nuôi cấy vi sinh hektoen enteric agar 500g;là môi trường nuôi cấy (hỗn hợp chứa các chất dinh dưỡng) đã điều chế để phát triển vi sinh vật;dùng trong ptn; mới 100%#&it/ IT/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Pbs#&môi trường nuôi cấy vi sinh buffered peptone water 500g;là môi trường nuôi cấy (hỗn hợp chứa các chất dinh dưỡng) đã điều chế để phát triển vi sinh vật;dùng trong ptn; mới 100%#&it/ IT/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Môi trường vi sinh dùng trong công nghiệp xử lý chất thải envizyme sol lqhq, model: pro-6013, liquid. cas no:56-81-5, 57-55-6, hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Que chứa môi trường nuôi cấy vi sinh để lấy mẫu và kiểm tra vi sinh dùng trong phòng thí nghiệm thực phẩm,6433 quick swab,250 que/ thùng,nhãn hiệu và nhà sx:neogen, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 10006870 bộ lấy mẫu môi trường nuôi cấy vi sinh surface sponge-stick with de neutralizing broth (100bộ/hộp) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ AT/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Sản phẩm ptn: môi trường nuôi cấy vi sinh titan - vitamin b12 (cyanocobalamin) _ 1704 (1gm/chai). hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Vi sinh microbelift ind, xử lý nước thải, không cải thiện môi trường trong nuôi trồng thủy sản, hãng ecological, 1 gallon=3,785 lít, 1 gallon/can, hàng mới 100%#&us/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 8005878456#&môi trường cấy vi sinh-trypticase soy broth (211768-difco) chai/500g. po: a6p-8005878456. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Thạch agarose, agarose special, low eeo, code: mb002-100g, đóng gói: 100gam/chai/lọ, hsx: himedia laboratories pvt. limited - mới 100%, hàng ruo, dùng trong phòng thí nghiệm,/ IN/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 100-0275. mtesr plus 5x supplement (100ml). chất bổ sung môi trường nuôi cấy tế bào mtesr plus 5x. chai 100ml. sản phẩm ruo. hãng sx: stemcell technologies. mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 100-0274. mtesr plus basal medium (400ml). môi trường nuôi cấy tế bào cơ bản mtesr plus. chai 400ml. sản phẩm ruo. hãng sx: stemcell technologies. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 72302. y-27632 (2hcl), 1 mg. chất bổ sung môi trường nuôi cấy tế bào, y-27632. lọ 1mg. sản phẩm ruo. hãng sx: stemcell technologies. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 90013204#&vi sinh xử lý nitơ ammonia trong nước thải microbelift n1 (hãng sx: ecological laboratories inc) (1 chai = 1 gallon). dùng xử lý nước thải. sử dụng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 50058#&môi trường nuôi cấy vi sinh dùng kiểm tra vi sinh trong phòng thí nghiệm medium agar plate(scd/100pcs/hộp).code: 50058. nsx: nissui seiyaku. mã cas:113-24-6.mới 100%/ JP/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Pk0009#&môi trường nuôi cấy vi sinh dùng kiểm tra vi sinh trong phòng thí nghiệm petancheck rii25 tryptsoy agar medium(40cái/hộp)(không dùng trong y khoa).mã cas:113-24-6.mới 100%/ JP/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Đĩa milliflex chứa môi trường thạch nuôi cấy vi sinh vật sda, dùng trong kiểm nghiệm vi sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 48/unk/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Môi truờng nuôi cấy vi sinh 2.04711.782, (01 hộp = 9 chai, mỗi chai = 250 ml), (nbb-concentrate (nbb-c)), hiệu dohler. chất môi trường dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Đĩa đổ sẵn tiệt trùng có chứa môi trường nuôi cấy vi sinh vật, r2a agar - li ep 30ml, dùng trong kiểm nghiệm vi sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 120 unit/hộp, cas theo bảng kê đính kèm/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Đĩa đỗ sẵn tiệt trùng có chứa môi trường nuôi cấy vi sinh vật, tsa + lt 90mm -icr, dùng trong kiểm nghiệm vi sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 120 pcs/hộp, cas theo bảng kê đính kèm/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Portagerm pylori - môi trường nuôi cấy vi khuẩn, hộp 8 ống. batch: 1011617940. hd: 26/04/2026. code: 42041. (pcb 180001408/pcba-hn)/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Api nacl 0,85% medium - môi trường để chuẩn bị huyền dịch sinh vật, hộp 5 ml. bacth: 1011578550, hd: 07/10/2027. code: 20230 (pcbb 220001340/pcbb-byt)/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Pylori agar - môi trường nuôi cấy vi khuẩn. hộp 20 đĩa. batch: 2568750. hd: 23/02/2026. code: 413193. (pcb 180001408/pcba-hn)/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Chất nền nuôi cấy vi sinh vật dst-0051 (20kg/can) dùng trong xử lý nước thải cn (tp:n,cas:7727-37-9 (3%);p,cas:7723-14-0(3%);mg,cas:7439-95-4(2%);water 7732-18-5 (90%.) mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Ol208#&hóa chất potato dextrose agar, hãng sx: merck, xuất xứ: đức, code: 1.10130.0500, hàng mới 100%, quy cách: 500g/chai#&de/ DE/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Transport medium môi trường vận chuyển, 40 ống/hộp, hsd:07.2026. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: Que thử vi khuẩn cult dip combi; bằng plastic, được dùng như môi trường nuôi cấy vi sinh, để phân tích độ nhiễm bẩn, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, 10 units/hộp/ FI/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1043-00 môi trường nuôi cấy vi sinh mrs agar (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1009-00 môi trường nuôi cấy vi sinh lactose sulfite broth base (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1024-00 môi trường nuôi cấy vi sinh sabouraud dextrose agar (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1062-00 môi trường nuôi cấy vi sinh mannitol salt agar (msa) (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1114-00 môi trường nuôi cấy vi sinh tetrathionate broth base (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1068-00 môi trường nuôi cấy vi sinh trypticasein soy agar (tsa) (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1100-00 môi trường nuôi cấy vi sinh baird parker agar base (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1102-00 môi trường nuôi cấy vi sinh cetrimide agar base (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1120-00 môi trường nuôi cấy vi sinh listeria enrichment broth base fraser (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1128-00 môi trường nuôi cấy vi sinh blood agar base + nalidixic acid (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1158-00 môi trường nuôi cấy vi sinh sodium chloride buffered peptone solution (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1284-00 môi trường nuôi cấy vi sinh sabouraud dextrose broth + chloramphenicol (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1224-00 môi trường nuôi cấy vi sinh trypticasein soy broth (tsb) (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1345-00 môi trường nuôi cấy vi sinh listeria chromogenic agar base (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1414-00 môi trường nuôi cấy vi sinh rappaport vassiliadis broth (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 1616-00 môi trường nuôi cấy vi sinh bacteriological peptone (500g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 10001409 môi trường nuôi cấy vi sinh listeria nextday media (cas: 7447-41-8) (500g/chai) (dùng kiểm tra an toàn chất lượng nông sản xuất khẩu trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210010: 10001363 môi trường nuôi cấy vi sinh listeria base supplement media (cas: 8048-52-0, 389-08-2, 64953-12-4, 1264-72-8) (10g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Bùn vi sinh, là môi trường nuôi cấy vi sinh vật, sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải. mới 100%/ VN/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10100: asp tm: môi trường lấy và rửa trứng (nang trứng), 125ml/ hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot: 513735, hsd: 14/09/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10130: g-mops tm plus: môi trường thao tác trứng và phôi. 125ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot: 513852, hsd: 24/03/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10126: g-gamete tm: môi trường xử lý và thao tác trứng và phôi, 30ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot: 513789, hsd:03/03/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10171: gx-ivf tm: môi trường thụ tinh 60ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%,lot 513731, hsd:13/03/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10136: g-ivf tm plus: môi trường thụ tinh 60ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:513814, hsd: 08/04/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10069: g-rinse tm: môi trường làm sạch cổ tử cung, 125ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:513496, hsd:25/02/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10172: gx-tl tm: môi trường nuôi cấy phôi liên tục từ ngày 1 đến ngày 5, 30ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%.lot:513860, hsd:21/04/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10168: embryoglue r: môi trường chuyển phôi, 5x1.5ml/hộp, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người,do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:053074, hsd: 22/04/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10085: embryoglue r: môi trường chuyển phôi 10ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:053189, hsd: 09/04/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10174: ovoil heavy tm: môi trường để phủ đĩa nuôi cấy 100ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:513808, hsd:12/10/2026./ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10029: ovoil tm: môi trường dùng để phủ đĩa nuôi cấy 100ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:513822, hsd:08/10/2026./ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10111: icsi tm: môi trường cô lập và cố định tinh trùng 5x0,1ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:053206, hsd:21/10/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10176: hyase tm-10x: môi trường chứa hyaluronidase 5x0.1ml/bộ, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:052769, hsd:28/08/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10138: sperm grad tm: môi trường chọn lọc tinh trùng 2x30ml/bộ, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:053181, hsd: 13/07/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10101: sperm rinse tm: môi trường chuẩn bị tinh trùng 30ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:513858, hsd:21/10/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10137: sperm freeze solution tm: môi trường đông lạnh tinh trùng 4x10ml/hộp, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%.lot:052630, hsd:20/08/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Vi sinh kỵ khí biofix 114 (dùng trong hệ thống xử lý nước thải) cas: 68582-99-0: bacillus blend > 99%/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Dchn-1#&đĩa petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột (50đĩa/hộp);(là một loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật để kiểm họ vi khuẩn đường ruột);nsx: 3m-mỹ; dùng trong ptn;mới 100%#&us/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Cmdt-14#&que đo protein bề mặt (ứng dụng kiểm soát các chất gây dị ứng), 60 que/hộp. code: alltec60, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Pefilm#&6490 đĩa petrifilm kiểm staphylococcus coagulase dương tính, 50 đĩa/hộp, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%/ PL/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Pefilm#&6420 đĩa petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột, 50đĩa/hộp, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%/ PL/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Pefilm#&6404 đĩa petrifilm kiểm vi sinh e.coli/coliform, 50đĩa/hộp, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%/ PL/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Pefilm#&6400 đĩa petrifilm kiểm tổng khuẩn hiếu khí, 100 đĩa/hộp, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường rửa tinh trùng dùng trong hỗ trợ sinh sản: sperm preparation medium, 10705060a, 5x60ml/hộp, hsd: 14/8/26, csh: origio a/s, cssx: cooper medical srl, mới 100%./ CR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn dùng trong hỗ trợ sinh sản: hyaluronidase 80 u/ml, art-4007-a, 6x1ml/hộp, hsd: 31/10/26, csh: coopersurgical inc., cssx: cooper medical srl, mới 100%./ CR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường chọc hút và rửa noãn dùng trong hỗ trợ sinh sản: global collect, gcol-100, 100ml/lọ, hsd: 13/2/26, csh: lifeglobal group llc, nsx: cooper medical srl, mới 100%./ CR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng dùng trong hỗ trợ sinh sản: pvp clinical grade, 10905000a, 5x0,2ml/hộp, hsd: 27/3/26, csh: origio a/s, cssx: cooper medical srl, mới 100%./ CR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 205#&môi trường rã phôi 205 - warming solution set 205 - code:205(ws0205); quy cách: (5 x 1.8ml ts, 1 x 1.8ml ds, 2 x 1.8ml ws)/ 1 set, hàng mới 100%, hãng sx: reprolife inc - japan/ JP/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 101#&môi trường đông phôi 101 - vitrification kit 101 (blue/ green/red/yellow/white);code:101(vk0101b/vk0101g/vk0101r/vk0101y/vk0101w); quy cách: 1x1ml es, 2x1ml vs, 4 cọng trữ, 3 đĩa đông/ 1 kit./ JP/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Rv0303#&môi trường đông phôi ready to vitri kit,các code:rv0303cb/rv0303cg/rv0303cr/rv0303cy/rv0303cw,3 ready to vitri kits(mỗi kit:equilibration solution[es] 300ul,vitrification solution[vs] 300ulx2)/ JP/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Rw0405#&môi trường rã phôi ready to warm kit- code: rw0405;5 ready to warm kits (mỗi kit gồm warming solution [ts] 1ml, diluent solution [ds] 300ul, và washing solution [ws] 300ulx2) và 5 nắp)/ hộp./ JP/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Tryptic soy agar, môi trường nuôi cấy đã được điều chế để phát triển vi sinh vật trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, code: 1054580500, (500g/lọ)/ DE/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh vật, hikaryoxl colcemid solution w/ 10ug per ml colcemid in hanks balanced salt solution, code: tcl074-100ml,đgói: 100ml/chai, mới 100%, hàng ruo, dùng trong ptn/ IN/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 90168-60ml#&môi trường nuôi cấy đơn liên tục - continuous single culture-nx complete (cscm-nxc); mã sp: 90168; quy cách: 60ml/kit, hàng mới 100%, hãng sx: irvine scientific, llc - mỹ./ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 90126-100ml#&môi trường mô phỏng dịch ống dẫn trứng người được cải tiến - modified htf medium hepes with gentamicin; mã sp:90126; quy cách:100ml/chai, hàng mới 100%,hãng sx: irvine scientific, llc-mỹ./ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 90166-100ml#&môi trường thao tác đa năng - multipurpose handling medium-complete (mhm-c); mã sp: 90166; quy cách: 100ml/chai, hàng mới 100%, hãng sx: irvine scientific, llc - mỹ./ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 90123-5x0.5ml#&dung dịch làm bất động tinh trùng - 10% polyvinylpyrrolidone (pvp) with hsa; mã sp: 90123; quy cách: (5x0.5ml)/kit, hàng mới 100%, hãng sx: irvine scientific, llc - mỹ./ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 10146: sperm rinse tm: môi trường chuẩn bị tinh trùng 125ml/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot:513679, hsd: 18/08/2026/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Bộ thủy tinh hóa để rã đông phôi và noãn vit kit-warm nx; mã sp: 90183; quy cách:(6 lọ ts x2ml, 2 lọ ds x1ml, 4 lọ ws x1ml)/kit,mới 100%,hsx: irvine scientific, llc - mỹ. kèm hscb số 250001549/pcbb-h/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường hỗ trợ nuôi cấy tế bào (hsa-solution tm: 10064) 10ml (lo/kit) hàng mới 100%.hsx:vitrolife sweden ab -thụy điển/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Chromid mrsa agar (mrsa)/môi trường nuôi cấy vi khuẩn, 20 đĩa/hộp, hàng mới 100%, mã:43451lô:1011699210,date:27/02/2026/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Selenite-f broth (selenite f-t)/môi trường nuôi cấy vi khuẩn (chất thử xét nghiệm dùng trong y tế),20 ống/hộp, hàng mới 100%,mã:42099lô:2555430,date:12/11/2026/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Chocolate agr polyvitex vcat3/môi trường nuôi cấy vi khuẩn,20 đĩa/ hộp, hàng mới 100%, mã:43611lô:1011674050,date:19/03/2026/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Cryo-beads/môi trường bảo quản chủng vi sinh vật, dùng trong phòng sạch, 64 ống, hàng mới 100%, mã:aeb400100lô:2546810,date:14/10/2030/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Chromid candida agar (can2)/môi trường nuôi cấy vi khuẩn (chất thử xét nghiệm dùng trong y tế);20đĩa/hộp, hàng mới 100%, mã:43631,lô:1011686230,date:18/03/2026/ FR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường pha loãng và bảo tồn tinh dịch lợn vitasem, dùng để hỗ trợ gieo tinh cho lợn, (adv000722) hạn sử dụng 03/12/2027, cas: không (1 gói = 42,075 gram),hiệu: magapor hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường gm501 gradient 45% mã 4 gm501g-45-50 dùng trong kỹ thuật thụ tinh nhân tạo trong phòng thí nghiệm ivf bệnh viện, 50ml/lọ, hsd: 30/04/2027. mới 100%, hsx: gynemed/ DE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường icsi-pvp gm501 pvp mã 4 pvp 0001-5 dùng trong kỹ thuật thụ tinh nhân tạo trong phòng thí nghiệm ivf bệnh viện, 0.2ml/lọ, 5 lọ/hộp, hsd: 31/08/2026. mới 100%, hsx: gynemed/ DE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Dung dịch đông lạnh tinh trùng sperm cryoprotec (2 x 20 ml),mã sp:scp-020,batch 020scpfj06, hạn sd:10/2026, dùng trong y tế, hãng sx:nidacon international ab, mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Lab7-2#&6404 đĩa petrifilm kiểm vi sinh e.coli/coliform, 50đĩa/hộp, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%#&pl/ PL/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Lab7-2#&6420 đĩa petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột, 50đĩa/hộp, dụng cụ đo kiểm phục vụ cho các công tác phân tích tổng vi khuẩn hiếu khí, hàng mới 100%#&pl/ PL/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Ccdc-lab-21#&môi trường cấy vi sinh (môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển các vi sinh vật, dùng trong phòng thí nghiệm) dạng bột (0.5kg/bình) mới 100%/ JP/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Dòng tế bào fibroblast cos-1, cos-1 african green monkey kidney fibroblast cell line, code: 305005, dùng trong nghiên cứu, thí nghiệm, hsx: cytion, đóng gói: ống, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường eswab, dùng để bảo quản mẫu, dùng trong y tế. mã sản phẩm: 482ce. hạn sử dụng: 11/10/2026. hãng sản xuất: copan italia, s.p.a., ý. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Dung dịch môi trường nuôi cấp phôi bò đã điều chế (embryo in vitro production kit) mã c00344, mã cas:7647-14-5, 144-55-8, 50-99-7, 113-24-6,nsx:pecplan abs import. e export. ltda, hàng mới 100%/ BR/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Môi trường/chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh dùng để tăng sinh, nuôi cấy, phân lập vi sinh vật, mannitol salt agar, 500 g/hộp. code 610029. mới: 100%, hsd:2029/11/17. hsx:liofilchem, ý/ IT/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 32512260113#&vi sinh xử lý dầu mỡ ecoclean drain, dung tích 0,5kgm, thương hiệu: ecoclean/ US/     Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 99275-100ml#&môi trường tách tinh trùng isolate stock solution-90% density; mã sp: 99275, quy cách: 100ml/chai, hàng mới 100%, hãng sx:irvine scientific, llc-mỹ/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Gems geri medium 20 ml - môi trường nuôi cấy phôi (dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm), 20ml/chai. code: one-20. hàng mới 100% (đklh 2400366đklh/byt-httb)/ AU/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Gems fertilisation medium 50ml - môi trường cấy thụ tinh, 50 ml/ chai. code: fem-50. hàng mới 100%. (đklh 2400562đklh/byt-httb)/ AU/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Gems oocyte retrieval buffer 50ml - dung dịch đệm dùng cho chọc hút noãn, 50ml/chai. code: orb-50. hàng mới 100% (đklh 2200111đklh/byt-tb-ct)/ AU/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Gems sperm wash gradient set - bộ môi trường lọc rửa tinh trùng, 50ml/ chai, 2 chai/ hộp. code: swg-01. hàng mới 100% (đklh 2301412đklh/byt-httb)/ AU/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Gems warming set - bộ môi trường rã đông phôi, 1 hộp 3 chai, 1 chai 20 ml & 2 chai 10 ml. code: wrm-01. hàng mới 100% (đklh 2301413đklh/byt-httb)/ AU/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: 9305-100ml#&dầu dùng cho nuôi cấy phôi- oil for embryo culture,mã sp: 9305, quy cách: 100ml/chai, hàng mới 100%, hãng sx: irvine scientific, llc-mỹ/ US/ 0 %    Hs code 3821
- Mã Hs 38210090: Vn144102#&dinh dưỡng vi sinh cd6, mã cas: 9005-25-8, cung cấp vitamin, khoáng, chất béo và protein cho vi sinh sinh học/ VN/     Hs code 3821
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202