Mã Hs 3810

- Mã Hs 38101000: Chế phẩm micro etching additive lse403; dùng làm sạch bề mặt kim loại trong khắc,mạ trong cn điện tử; tp:57-55-6 13%,7758-29-4 3%,617-48-1 3%,77-92-9 1%,7664-93-9 8%,7732-18-5 72%; 22kg/can; mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 1080500000021#&kem hàn thiếc dạng bột nhão (dùng để hàn thiếc),eco solder paste, tp gồm hợp kim: thiếc(cas:7440-31-5), bạc(cas:7440-22-4), đồng (cas:7440-50-8) và chất trợ dung, 500g/box. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Fy097#&chất hàn không có thành phần chì (s3x58-m500c-5 solder paste gồm: tin 82-88%(7440-31-5), silver 2-3%(7440-22-4), copper 0.1-1%(7440-50-8),..., 500g/ 1 lọ),5c0302c00-633-g/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn bột nhão dùng để hàn thiếc, hàn linh kiện lên bo mạch (0.5kg/ tuýp), cvp-390 solder paste sacx0307 88.8-4-m17, pn: me-0508-1, hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: .#&kem hàn-solder paste- pasteot-801735 (ind#281 indium 5.7lt-1), dùng để hàn thiếc trong linh kiện điện tử, đóng gói 500g/ lọ, hãng sx: indium corporation, mới 100%, 6036-005779/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 3008735.nvl#&hóa chất chem boe 200l dùng làm sạch tấm bán dẫn (tp: water - cas: 7732-18-5; ammonium fluoride - cas: 12125-01-8; hydrofluoric acid - cas: 7664-39-3; additive). thể tích: 200l/phuy/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 3014024.nvl#&hóa chất chem_ls-200f-6-1_20l dùng làm sạch chip (tp chính:water(7732-18-5); propylene glycol monomethyl ether(107-98-2);polyethylene glycol(25322-68-3)). 20l/can/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nllxte0065#&thiếc hàn dạng kem- chế phẩm dạng bột nhão(kem hàn alpha cvp-390), (500g/lọ),dùng để hàn trong sx điện tử,tp:(7440-31-5)80-100%,7440-22-4 (1-10%),7757-82-7(1-10%),253-800000-a05h. mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột hàn thép không gỉ dùng cho máy hàn laser, mã hàng: jg-3, kích thước hạt: 38-53 micromet. nhà sản xuất: jinan senfeng laser technology co., ltd.. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: .#&thuốc hàn hóa nhiệt 115g, dùng để hàn. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Shb021-023#&chất trợ hàn fb402l (cas no 121-43-7, cas no 67-56-1), dạng lỏng, hàng mới 100%, 311990146/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 49011-1000040#&kem hàn rs3x58-m650-3, 500g/lọ (tp: thiếc 82-88%, bạc 2-3%, đồng 0.1-1%,,...) dạng bột nhão dùng để hàn thiếc trong kết nối linh kiện điện tử, mới 100%. dòng 2 tkn:107695241360/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Exp-ssbf1-c#&bột hàn 454 gram/ hộp; po 13388/ US/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Fhx00014#&kem hàn thiếc ftj-609-5, 500g/lọ, dạng bột nhão (tp:62.19% cas 7440-31-5; 0.44% cas 7440-50-8; 26.87% cas 7440-69-9; 5.25% cas 65997-05-9;1.05% cas 8001-78-3), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Lxna0047#&thiếc hàn dạng kem- chế phẩm dạng bột nhão (tpc: tin, 7440-31-5 (82~88%)), 0950080030222h.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Byd-sol-0001#&kem hàn linh kiện, 12831394-00, solder paste_m705r-n8-type5_sn96.5ag3cu0.5, 500g/bot, model m705r-n8 type5, dùng cho sản xuất ipad. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Th#&chất rửa khuôn js-803 (450ml/ bình) (bình=lọ) (butane 38%, iso alkane solvent 45%),dùng để rửa khuôn, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Th#&chất tháo khuôn js-801 (450ml/bình) (bình=lọ), thành phần:butan 50%, c8 ~ c12 dung môi hỗn hợp 37%, dầu methyl silicone 10%, mỡ nhiệt độ cao 3%, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Z0000002-331213#&chế phẩm làm sạch en-fs400 (tp: ammonium hydrogen difluoride 15-20%, phosphoric acid 10-15%, citric acid 1-3%, nước 70-80%), ứng dụng tẩy keo trên jig, 1 drum=200lit. mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Ls-h-005#&thiếc hàn dạng kem, 253-0011-0175h.hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 38.02009.001#&kem hàn.thành phần thiếc 80~90%, bạc 2.6%, đồng 0.1~3% nhựa thông 1~10%, dung môi 1~10%,đóng gói 500g/hộp,dùng để gắn linh kiện lên bản mạch,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Om340-sl#&chất trợ hàn om340-sl (mã as90-7810) (thành phần tin;silver, proprietary rosin) hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-001686#&bi hàn sac305/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Chất hàn dạng kem tlf-204-171ak, không chì, dạng bột nhão, tpc:thiếc(mã cas 7440-31-5) 85,4%,dùng cho máy hàn điện để hàn linh kiện điện tử trên bảng mạch,nsx:mototech,mới 100%.tk 107828795060-mục 2/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Chất tẩy sạch bề mặt nhôm trước khi mạ top alsoft 108, dạng bột, giúp ăn mòn lớp oxy hóa, tạo nhám bề mặt giúp tăng bám dính, tp cas: 1310-73-2, 10039-32-4, 497-19-8, 676-46-0, 67-56-1, 9003-11-6/ JP/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 513000110-gp3#&kem hàn thiếc sn42/bi58, thành phần: tin (cas: 7440-31-5), bismuth (cas: 7440-69-9), diisopropylene glycol (cas: 110-98-5), modified rosin (cas: 65997-06-0),..., mới 100%, 513000110-gp3/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Mrc02301#&thiếc hàn dạng kem- chế phẩm dạng bột nhão, dùng để hàn thiếc, dùng cho sản phẩm điện tử, hàng mới 100%, 33fp0000001v/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202a0300012#&kem hàn solder cream np110-cosmo-lh-t45. mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-001762#&kem hàn solder cream np303-lhgq-7kr. mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-001772#&kem hàn solder cream ahs2-hf002-g4. mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Uvl-0447#&chất tẩy rửa cho đồ gá (lonox l5314), thành phần hóa chất potassium hydroxide, sodium 4(or 5)-methyl-1h-benzotriazolide, tetrasodium ethylenediaminetetraacetate, mới 100%,/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Thuốc hàn hồ quang kim loại, model: record sk 25kg/bao, dùng cho hàn hồ quang điện. nhãn hiệu: voestalpine utp. hàng mới 100%./ BE/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Dungdịch tangỉ (tẩy oxi hóa trên bềmặt kimloại) pose sr #1,dùngđể làm tangỉ dụng cụ ytế,chai 750ml,2chai/bộ.nsx:pose health care limited,tháilan.mới100%. nsx:11/2025.hsd:11/2028.cas 79-14-1,7664-38-2/ TH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Fuh276#&kem thiếc không có thành phần chì tfc-hf108 sac105,911-0005-050,tin (sn) 87%+2 %(7440-31-5);silver (ag) 1+0.2%(7440-22-4);copper (cu) 0.5+/-0.1%,modified rosin 6%;solvent 5.5%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kht#&kem thiếc hàn clean solder cream np303 cosmo zq-c 500g,để hàn linh kiện lên bản mạch điện tử, tp:sn(7440-31-5),ag(7440-22-4), cu(7440-50-8).mới 100%.mã 2103zzs00001/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 81#&chất tẩy rửa kim loại (dùng tẩy rửa bề mặt dụng cụ cầm tay bằng kim loại), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nw266#&thiếc hàn dạng kem tfc-hf108 sac305:tin (sn) 87%+/-2 % mã cas 7440-31-5,silver (ag) 3+/-0.2% mã cas 7440-22-4,copper (cu) 0.5+/-0.1% mã cas 7440-50-8,modified rosin 4%...911-0001-050/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 1000151910#&kem hàn eco solder paste m705-grn360-k2-v 500g (tp: sn(7440-31-5), ag(7440-22-4), cu(7440-50-8) để hàn linh kiện lên bản mạch điện tử. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cream#&kem hàn (cas no: 7440-31-5, 7440-22-4, 7440-50-8)/ clh nguyên liệu từ mục 1, của tkn: 107284220260/ sap code chemtrovina m01010006a, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: B101038#&chất xử lý bề mặt kim loại (chất tẩy rỉ) - b-03-1 (h2so4), cas: 7664-93-9, 30kg/drum, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Solder-jyvn-0001#&kem hàn lfm 48w nh(m) bột nhão là chế phẩm để hàn lk bảng mạch, tp:tin (7440-31-5); silver 2.8-3.2%(7440-22-4);copper 0.4-0.6%(7440-50-8); flux 11.0-12.0%,(9ycll-0004a). mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: In60000047901#&chất làm sạch bề mặt kim loại alpha ef-8000 no clean flux,cas: 67-63-0 (isopropyl alcohol: 80%), các thành phần khác theo chi tiết bảng kê đính kèm,mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: In60000008879#&chất tẩy rửa bo mạch điện tử alpha sc-7525 cleaner, cas:67-63-0 (isopropyl alcohol: 80%),các thành phần khác theo chi tiết bảng kê đính kèm, mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cm-00345#&dung dịch làm sạch bề mặt sản phẩm copperbrite 48e-1,(18.9 lit/can)(tp: glycolic acid: 30-50%,ammonium chloride: 10-20%,water: 30-40%,ammonium persulfate: 1-3%,isopropyl alcohol: 1-3%,***)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 4721aa000189#&thiếc hàn dạng kem indium 8.9hf type5-mc/alloy: sac305 8.9hf t5mc 88%, 500g/lọ, dùng để hàn linh kiện điện tử.nsx:indium coporation malaysia,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Rac31879501#&kem hàn sử dụng trong sản xuất điện tử.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 4056679-swt#&nước rửa chân linh kiện đã pha chế (soldering flux pacific 2010f, no-clean liquid -100% water based, cas no.124-04-9) để tẩy rửa các linh kiện điện tử, 10 lít/thùng, mới 100%/ BE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Pwn-000125#&2900410/kem hàn thiếc/sn99.0-ag0.3-cu0.7,super0307-4, mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Chemical kd-au 200#&dung dịch hóa chất sử lý bề mặt mạ kim loại (cthh: c6h5-cnh2n+2, cas no:67-56-1)/ kd-au 200/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Solder016#&9ycll-0005a - kem hàn (dạng bột nhão), 500g/lọ, hee pfm-51w slv, cas:7440-31-5, 7440-22-4, 7440-50-8, 7440-69-9; dùng trong hàn dán linh kiện điện tử, hàng mới 100%./ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 07010165#&hóa chất ăn mòn clean etch cpb-38 chứa hydrogen peroxide(h2o2) 35% và sulfuric acid (h2so4)<5% dùng để ăn mòn lớp đồng thừa làm sạch bản mạch điện tử (20kg/can).mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nl97#&thiếc hàn dùng cho bản mạch, msc305t5-r1, dạng kem, 500g/hộp (thành phần: thiếc 84-86%, bạc 2.6-2.7%, đồng 0.4-0.5%,.., hàng mới 100%, mã 0701-000019a/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Pickle accelerator ultra -là hh của aromatic sulfonate-cas:127-68-4 (10-20%);cas-(7681-38-1);cas-(110-65-6)cas-(61791-14-8)cas-(78330-20-8);cas(111905-53- 4) dùng trong cn mạ.mới 100%(25lít/can)#&cn/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: R3066388#&kem hàn dùng để hàn các bo mạch trên bảng mạch in efc-3c05-30-m, 500g/can, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 16303000200r10#&kem hàn sn64bi35ag1 abl-002bh, dùng để hàn linh kiện trên bản mạch, mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: .#&chất trợ hàn không chì (lf800a(yn), dùng trong quá trình hàn thiếc, tphh:polymerized rosin 2-3%,x-grade purify rosin 2-3%,hydrogenated rosin 1-2%,cas: 67-63-0,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-002118#&chất trợ hàn dạng bột nhão wsxicp thành phần 96.5sn/3.0ag/0.5cu dùng trong hàn công nghiệp (250gr/1 lọ)/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-002581#&chất trợ hàn dạng bột nhão wsxicp thành phần tin 7440-31-5 (80-100%) dùng để gắn linh kiện/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Mm04-000677#&hóa chất orc-190r chứa acetic acid 3~6%, formic acid 5~9%, potassium hydroxide 1~4.5% (200l/ 1 thùng) dùng để sản xuất bảng mạch/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 43009371 - kem hàn thiếc indium 8.9hf pb-free type 4,dạng kem, 500g/lọ, dùng cho dự án nhà máy thiết bị điện tử, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cpb-30#&chất tẩy sạch bề mặt clean etch cpb-30, 20kg/ctn, mục số 06 tknk c11 107582169700, thành phần mã cas theo tỷ lệ file đính kèm. mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: C-ccg-chuxiuji-a#&chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại,chất tẩy gỉ sét (gl-003), dùng để tẩy sạch các lớp sét trên bề mặt kim loại trong sản xuất bộ sạc kích điện xe ô tô, mới 100% cas no 7647-01-0/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: C-ccg-linhuaji-a#&chế phẩm làm sạch và bảo vệ bề mặt kim loại,giúp chống rỉ sét(at-2166), dùng trong sản xuất bộ sạc kích điện xe ô tô, mới 100% cas 7779-88-6,7664-38-2,7732-18-5/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột hợp kim dùng trong phun hàn hvof thermal spray powder hp3809. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 1000000461#&chế phẩm tẩy rửa bề mặt kim loại flux 742, hydrochloric acid, zinc chlride (hàng mới 100%)/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn solder paste (lfm-70w inp): là chế phẩm dạng bột nhão dùng để hàn linh kiện bảng mạch. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Sbg035#&kem hàn em919g (591.00036.005), hiệu kester, mã cas: 7440-31-5 (70-85%),65997-06-0 (3-5%), 9016-45-9(1-3%),... 500g/ống, dùng để hàn thiếc trong sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 553925#&kem hàn không chì solder paste pf629-p26, dạng kem đóng gói 50g/lọ, thành phần: ***, dùng để tẩy sạch bề mặt bảng mạch điều khiển, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: M705-grn360-k2-v#&kem hàn dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,thành phần thiếc 80~90%, bạc 2.7%,đồng 0.1~3%,nhựa thông 1~10%,dung môi 1~10%,đóng gói 500g/hộp,mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: M705-s101hf-s4#&kem hàn dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,tp thiếc 80~90%,bạc 2.99%,đồng 0.45~ 0.55%,nhựa thông 10.5~12.5%,dung môi 1~10%,không halogen,đg 500g/hộp/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: M705-s101zh-s4(w2)#&kem hàn dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,thành phần thiếc 80~90%, bạc 2.6%,đồng 0.1~3%,nhựa thông 1~10%,dung môi 1~10%,đóng gói 500g/hộp,mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: F350-0435#&chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại a 011a (cas 498-19-8 (20-35%), 10213-79-3 (40-50%), 10101-89-0 (10-20%), 471-34-1 (1-5%)), mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 3008739.nvl#&hóa chất chem ito etchant ief-l01-a 167l dùng làm sạch tấm bán dẫn(tp:iron (iii) chloride solution-cas:7705-08-0;hydrochloric acid-cas:7647-01-0;nước -cas:7732-18-5).thể tích:167l/phuy/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Npl131#&chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại shadow fixer concentrate (cas 7664-93-9 5-10%, cas 7732-18-5 90-95 %), (19 lít/can), 8756/tccn2025/gp-hc, mục 3 tkn 107263321800/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Pscb225/406-opc 1400vcc#&opc 1400vcc - chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại có thành phần chính là hỗn hợp muối sulphat, phosphat, cacboxylat của natri và kali, dạng lỏng/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 49011-1000010#&kem hàn m705-s101-s4 500g (tin 80-90%, silver 2.7%, copper 0.1-3%, rosin 1-10%, solvent 1-10%), hàng mới 100%. dòng 1 tkn:107809438810/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột hàn ok flux 10.71, dùng để hàn hồ quang điện, mã hàng: 1071000700, pvx4910479 hàng đóng gói 25 kg/túi, hàng mới 100%/ CZ/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: J010000099a#&kem hàn sn42/bi58,nhiệt độ nóng chảy 138độc,dùng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử, hãng sx: u-bond, mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 38.02000.00g#&chất trợ hàn flux js-808b dùng cho hàn thiếc, tp: dung môi 95%, chất kích hoạt axit béo 2%,..., quy cách 20l/can, hàng mới 100%. code 38.02000.00g/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kht#&kem hàn thiếc eco solder paste shf m705-s101zh-s4 500g/jar (dạng bột nhão, tp cas 7440-31-5,7440-22-4, 7440-50-8.mới 100%. mã 2103zzx00001/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 5.1.02.0571#&chất tẩy bẩn trung hòa xhl-3033a,trọng lượng tịnh 25kg/can, tp:sulfuric acid:7664-93-9 (10%),sodium sulfate cas:7757-82-6 (12%),alkyl glycoside:157707-88-5 (7%), nước: 7732-18-5 (71%)/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 5.1.02.5684#&chất xử lý bề mặt wy-cw42, 25kg/can, tp: 127-09-3 (5-20%),5329-14-6 (5-25%),7757-82-6 (5-15%), 68551-13-3 (1-5%), 7732-18-5 (20-60%), dùng để tẩy rửa bề mặt kim loại,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cs-cplasakl#&chế phẩm làm sạch bề mặt kl fine cleaner 4360 (fc-4360): dạng bột (carbonate: 10-20%, surfactant: 1-10%) (hàng phục vụ cho hoạt động sản xuất xuất khẩu)/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-001838#&chất trợ hàn dạng bột nhão cvp520msd thành phần 42.0sn/57.6bi/0.4ag dùng trong hàn thiếc (500gr/1 lọ). hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 2310062b#&kem hàn dùng để gắn linh kiện indium 8.9hf recycle 250g/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Rev_8zs000220agen-lf#&bột hàn dạng nhão để hàn linh kiện lên bo mạch (0.5kg/ hộp) pn#8zs000220agen-lf/ SG/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 38.02602.001#&chế phẩm dùng cho hàn thiếc (kem hàn),pf602-p, 500g/hộp, thành phần: thiếc 30-90%,bạc 0-5%,rosin 2.4-12%,diethylene glycol monohexyl ether 2.4-12%,hàng mới 100%. code 38.02602.001/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 101407516#&kem hàn thiếc ws5112-9 sac305. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Fn027#&chất trợ hàn wf-9958 wave solder flux gồm: (isopropanol 86 - < 97% (67-63-0); dimerized rosin 1 - <= 5%(65997-05-9);...) 15.2kg=19l/thùng,5c0502300-hu5-g/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Fl042#&chất hàn (không chứa chì) indium 8.9hf1 gồm: tin (sn) 85,9-88,8%(7440-31-5), silver (ag) 2,67-2,76%(7440-22-4), copper (cu) 0,45-0,46% (7440-50-8),...,5c0302200-hu5-g/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Sm02#&kem hàn m705-grn360-k2-v 400g, (sản phẩm hỗ trợ dùng để hàn), dùng trong bảng mạch điện tử, mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Rac35617601#&kem hàn sử dụng trong smt (cắm vỉ mạch)-ividiv(rac35617601).mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Thiếc hàn kem pf629-p26 (không chì),sn(7440-31-5) 70-95%;rosin(8050-09-7) 2.4-12%;diethylene glycol monohexyl ether(112-59-4) 2.4-12%;ag(7440-22-4) 0.3%;cu(7440-50-8) 0.7%; 0.5kg/lọ mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn - solder paste- pasteot-800861 (sac305 indium8.9hfa), dùng để hàn thiếc trong linh kiện điện tử, đóng gói 500g/ lọ, hãng sx: indium corporation, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Vn-0028-001#&kem hàn sb6n58-m500si, 500g/lọ (tp: thiếc 78-82%, bạc 2-4%, indium 5-7%,,...) dạng bột nhão dùng để hàn thiếc trong kết nối linh kiện với bản mạch điện tử. hàng mới 100%/3321.500s3.kok/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn 8.9hf sac305 recycle type 5-mc 88%_500gm/lọ, dùng để hàn thiếc. p/n: 8002238r. hàng mới 100%. hãng sx: indium/ MY/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 410000500105 - kem hàn lead-free solder paste emt-gt, 100g/pcs. tp: cas 8050-09-7 (45%), 55934-93-5 (40%), 110-30-5 (5%), 110-15-6 (5%), 124-04-9 (5%), dùng trong sx lkđt, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Pscb225/418-acc19e#&cp hóa học dùng trong xi mạ,tp chính:dung dịch tetraflouroboric acid, glycerol-accelebrator(tm)19e,(1lit = 1.22kgm).cas:7732-18-5,16872-11-0,56-81-5,xnhc: hc2026709983/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Muối axit khô-econovate plus,dùng để hoạt hóa sản phẩm trước khi mạ, 25kg/bao, hãng sản xuất pmd, mới 100%/ GB/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 038.0200n.0001#&kem hàn thành phần thiếc 96,5%, bạc 3%, đồng 0,5%,đóng gói 500g/hộp,dùng để gắn linh kiện lên bản mạch,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 038.010cq.0001#&kem hàn thành phần thiếc 84.1~86.7%, bạc 2.5~2.9%, đồng 0.3~0.6 %,đóng gói 500g/hộp,dùng để gắn linh kiện lên bản mạch,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột kim loại amp 473.054 brazing material, thành phần: ni:33%, cr: 22%, al: 8%, c: 13.1%, b: 28%, dùng để hàng hơi, dạng bột, đóng gói 5kg/hộp, mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn không chì dùng để hàn linh kiện điện tử-lbi385-t4 lead free solder paste (88sn-3.5ag-8.0in-0.5bi).hàng mới 100%. trọng lượng đồng nhất 0.5kg/chai./ KR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Thve000006#&kem hàn s70g type4 500g (tin 80-90%, silver 2.7%, copper 0.1-3%, rosin 1-10%, solvent 1-10%), hàng mới 100% (thuộc mục 4 của tk 107809438810/c11)/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Thve100007#&chế phẩm tái tạo hàn chì ms2 cnc-s, thành phần: carboxy alkanes, polyalpha olefins, colorant, aromatic esters/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Npl57#&chế phẩm dùng trong xi mạ (chất để hoàn tất) glicoat smd f2 lx (ch3cooh 9.9%, ammonia <1%). gp 8756/tccn2025/gp-hc. cas: 64-19-7; 7664-41-7)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0202-001899#&kem hàn, eco solder paste (m705-grn360-k2-vt), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cm090-m#&hợp kim hàn dạng kem (cas no: 7440-31-5/ 65997-06-0/ 112-73-2/ 7440-22-4/ 7440-50-8; hàng mới 100%)/ MX/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: .#&kem hàn lfsolder tlf-204-hsp (thành phần chính tin) (0.5kg/1 lọ) dùng cho máy quét kem hàn, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 30900007#&nước lau máy, mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 61v-111-0025r#&chất trợ hàn js-808h (20l/thùng), thành phần: nhựa biến tính tự nhiên= 6% (cas:201058-08-4);dung môi isopropyl=84%(67-63-0); một số chất khác =10%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 61v-100-0074r#&kem hàn s3x58-m406, 500g/lọ (tp: thiếc 82-88%, bạc 2-3%, đồng 0.1-1%,,...) dùng để kết nối linh kiện với bản mạch điện tử, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Solder-pce#&kem dùng để hàn hơi (vật tư tiêu hao) lfsolder gp-217-171 0.5kg/can/pce (tin: 84.4%) l00050448/ 7817066600. mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Npl-nw-1#&kem hàn alpha om340, không chì, không halogen,1 hộp 500g.mới 100%,911-0000-040/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nl45#&kem hàn loại sn42bi58, dùng trong quá trình sản xuất sản phẩm tản nhiệt. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 38.02358.001#&kem hàn s3x58-m500c-5, 500g/lọ (tp: thiếc 82-88%, bạc 2-3%, đồng 0.1-1%,,...) dùng để kết nối linh kiện với bản mạch điện tử, nsx koki,hàng mới 100%. code 38.02358.001/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 38.02358.006#&chế phẩm dùng cho hàn thiếc (kem hàn) rs3x58-a340, 500g/lọ (tp: thiếc 82-88%, bạc 2-3%, đồng 0.1-1%,..), hàng mới 100%. code 38.02358.006/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 38.02ma3.031#&chế phẩm dùng cho hàn thiếc (kem hàn) s3x58-m406, 500g/lọ (tp:thiếc 82-88%,bạc 2-3%,..),dùng để kết nối linh kiện với bản mạch điện tử, nsx koki, mới 100%. code 38.02ma3.031/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 20290000283#&kem phụ trợ hàn thiếc hiệu ferro, thành phần chủ yếu gồm bạc và titanium dioxide, model: 29115-35, dùng trong quá trinh hàn tấm gia nhiệt màng dày thông qua lưới in, 1kg/lọ, mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 20290000277#&kem phụ trợ hàn thiếc hiệu ferro, thành phần chủ yếu gồm bạc và terpineol, model: 9512-g, dùng trong quá trình hàn tấm gia nhiệt màng dày thông qua lưới in, 1kg/lọ, mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 20290000275#&kem phụ trợ hàn thiếc hiệu ferro, thành phần chủ yếu gồm bạc và titanium dioxide, model: 29115, dùng trong quá trình hàn tấm gia nhiệt màng dày thông qua lưới in, 1kg/lọ, mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 20290000276#&kem phụ trợ hàn thiếc hiệu ferro, thành phần chủ yếu gồm bạc và titanium dioxide, model: 29215, dùng trong quá trình hàn tấm gia nhiệt màng dày thông qua lưới in, 1kg/lọ, mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 20290000278#&kem phụ trợ hàn thiếc hiệu ferro, thành phần chủ yếu gồm bạc và terpineol, model: 9912-k, dùng trong quá trình hàn tấm gia nhiệt màng dày thông qua lưới in, 1kg/lọ, mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn l20-blt5-type4 500g (bismuth 45-55%, tin 35-45%, rosin 1-10%, solvent 1-10%), hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nplsx0001#&kem hàn thiếc eco solder paste shf m705-s101zh-s4 500g/jar (tp: sn(7440-31-5), ag(7440-22-4), cu(7440-50-8), để hàn linh kiện lên bản mạch điện tử. hàng mới 100% pn#9803001-0094-vn/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 50840654-gardoclean s 5197 250 kg-chế phẩm hóa học dạng lỏng,thành phần:bazơ vô cơ,nước,các muối vô cơ;có tính kiềm mạnh với silicat.dùng để làm sạch bề mặt thép,nhôm và hợp kim của nhôm.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 07020140#&nbs iii-210w3c:dung dịch phụ gia ăn mòn và làm sạch bề mặt kim loại,dùng trong cn sx bo mạch điện tử (tp:aromatic sulfonate 3.8%,azole derivative 4.6%,sulfuric acid h2so4 7.1%),mới 100%./ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 07010103#&pb-242d pu:chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại dùng trong dây truyền mạ, thành phần gồm methanesulphonic acid 9.4% (cas: 75-75-2),mới 100%./ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Pb -242d pus:chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại (hóa chất tẩy dầu) tp:axit methanesulphonic 9.3% (cas: 75-75-2), 1-hydroxyethane-1,axit 1-diphosphonic 5.6% (cas: 2809-21-4),mới 100%, 07030424/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: L20-blt5-type3-10 500g#&milatera paste l20-blt5-type3-10 500g (moq=5kg) kem hàn bằng hợp kim thiếc, để hàn linh kiện điện tử lên bản mạch (cas no.7440-69-9 (45 - 55%,7440-31-5 (35 -45%)hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bzvk062523#&kem hàn thiếc, chế phẩm dạng bột nhão (chứa bột kim loại thiếc, nhựa thông và phụ gia) np303-lhgq-7kr(180g), (180g/tuýp),(1 tuýp = 1 pce), hãng sản xuất ah korea. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cnc072#&thuốc hàn (chất giúp chảy-fluxes) s669810-055 hf-n sub-arc flux 22.7kg/ 50lb (12,000 lbs = 5.448kg), dùng phụ trợ hàn hồ quang điện, làm chảy và cứng đường hàn. đơn giá: 53,818 vnđ/lb/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 3012667.nvl#&chất trợ hàn epop_om340 dùng trong sản xuất chip,led (tp:tin-cas:7440-31-5;glycol ether;silver-cas:7440-22-4;proprietary rosin,...)500g/lọ. tên tm: om340sl. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn eco solder paste m705-grn360-k2-v 500g (tp: sn (7440-31-5), ag (7440-22-4), cu (7440-50-8) để hàn linh kiện lên bản mạch điện tử. hàng mới 100%)/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 951509#&chế phẩm làm sạch mỏ hàn - soldering flux (brazing flux) (1 tuýp = 1 una = 1pce) - cas:14075-53-7 (40%);12045-78-2 (25%);13709-94-9 (35%); hàng mới 100% (m.951509)/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Ro-a-80#&kem hàn lfm-48w tm-hp(by air) 1pc=500gram. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bz022#&kem hàn dạng nhão từ kim loại(thành phần:sn/ag3.0/cu0.5)dùng để hàn hơi trong sản xuất linh kiện điện tử(cas: 8050-09-7 <12%,112-59-4: <12%, 7440-31-5 < 70 - 95%)-623487. mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 25#&thiếc hàn dạng kem (clean solder cream np303 cosmo zq-c 500g/hủ,để hàn linh kiện lên bản mạch điện tử;tp:sn:85.4%,ag:2.7%,cu:0.44%,nhựa thông:4.4%,dung môi:3.6%,phụ gia:3.46%). hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Npl159#&chế phẩm làm sạch bề mặt bản mạch cpb-75d (20kg/carboy),mã cas: 7722-84-1 35%, 7664-93-9 <5%, 111-76-2 10-15%, 7732-18-5 46%, mới 100%/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nickel bath purifier sk-h6-chất tẩy rửa bề mặt kim loại dùng trong xi mạ, tp:edte sodium salt(6381-92-6),inorganic salt(7647-14-5), mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Solder paste#&thiếc hàn dùng cho bản mạch, snag3cu0.5-p6-ws5112-9, size: 200g/bottle, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Sol.paste.03#&kem thiếc hàn 0.3% ag.p/n: pf629-p26. dùng trong sản xuất đồ chơi. nsx: shenmao technology (thailand) co.,ltd. mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 0020900030#&kem hàn solder paste gp-213-167, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:209030000025j. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột hàn welding power, mã dm h 1353, hiệu dura-metal dùng để phun lên bề mặt kim loại để chống mài mòn (hàn thiếc, hàn điện).dùng cho ngành thép, ngành nhiệt điện.dạng bột.nsx: dura metal pte.mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Dungdịch làm sạch mối hàn điện hóa,model: liquid - brush it(green) 5 lit, hãng:telwin,code:804297. cas no: 7664-38-2,phosphoric acid tỷ lệ:9.5%-10%,nước: 90%-90.5%,hương chanh:nhỏ hơn 0.1%, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kèm hàn, dùng để hàn thiếc. pn: 4860p-35g. hàng mới 100% hãng sản xuất mg chemicals/ US/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn indalloy 256 (sac305) indium8.9hf (pasteot-800495), dùng gắn các bo mạch, linh kiện điện tử, dạng bột nhão, 500gr/lọ. nsx: indium corporation. hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Top add-100 edcm#&chế phẩm tẩy sạch bề mặt kimloại top add-100 (edcm), tpc: polyoxyethylene nonylphenyl ether, acid sulphuric (cas: 7664-93-9 (hl2.3%),9016-45-9,7732-18-5)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Xịt làm sạch bề mặt inox, thép không gỉ tiêu chuẩn air label score - stanhome stainless clean 500ml, hiệu stanhome, cas: 64-17-5, 100-79-8. mới 100%. una= chai/ FR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 4860lq0020#&chất làm sạch mũi hàn active 8102 dùng trong sản xuất motor ghế mát xa trên xe ô tô, thành phần: water, ammonium chloride, xuất xứ: england. hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 3010801.nvl#&chất trợ hàn epop_om-385sm solder pastedùng trong sản xuất chip,led(tp:tin-cas:7440-31-5;glycol ether;silver-cas:7440-22-4;proprietary rosin; proprietary rosin/resin;organic acid).250g/lọ/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 207403#&kem hàn (dạng bột nhão gồm kim loại và chất tẩy) dùng để hàn thiếc, hàng mới 100%/ CA/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 61b0-61v-100-0009r#&kem hàn dán m705-grn360-k2-v dùng để dán linh kiện điện tử, (thành phần chính: sn96.5/ag3.0/cu0.5), sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Luxasf01554#&thiếc hàn dạng kem/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: M31796-001#&solder paste,fcbga,senju,l27sthi40 type, cas: 7440-31-5; 7440-69-9;25214-63-5; 7440-50-8; 107-88-0; 65605-36-9; 110-99-6; 71011-10-4; 25322-68-3; 693-98-1/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: K57617-001#&solder paste,bga,senju,l27-bwpi40 type6, cas# 7440-31-5; 7440-69-9; 25214-63-5; 107-88-0; 71011-10-4; 65605-36-9; 110-99-6; 25322-68-3; 693-98-1; 7440-50-8/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: H43078-001#&solder paste,fcbga,senju,l27-wsg40i, cas: 7440-31-5; 7440-69-9; 7440-50-8; 65605-36-9; 70356-25-1; 25322-68-3/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Vzh0588#&thiếc hàn dạng kem/ HK/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Cm705ult369t4/05v#&kem hàn (sản phẩm hỗ trợ dùng để hàn) eco solder paste m705-ult369 type4 500g, dùng trong bảng mạch điện tử (0.5kg/pcs);mới 100%/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 10290001245#&kem thiếc không chì hàn linh kiện vào vỉ mạch,tp ca no:7440-31-5(84.44-86.37%),7440-22-4(2.63-2.69%),7440-50-8(0.44-0.45%),8050-09-7(4-6.5%),112-59-4(1-4%),model:yt-jj400,mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Uq5000407#&chất trợ hàn/flux r41.01 i (5lit/can/4.0kg-dạng lỏng, cas:67-63-0; 8050-09-7; 124-04-9)-mới 100%/ CZ/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Aua02859-00-a#&chất trợ hàn/resin solder fluxes bc310 bid (dạng lỏng-cas:67-63-0; 65997-05-9;124-04-9;557-66-4)-mới 100%/ FR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 859-0006-001#&chế phẩm kem hàn. mã cas: 65997-18-4, 25265-77-4,1344-28-1, 1309-48-4, 8000-41-7, 68186-87-8, 6846-50-0./ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 9800020a#&kem hàn bằnghợpkim(sn-ag)dạng nhão,s3x58-m406d,1ống=0,5kg,cas no.:7440-31-5(80-90%),112-59-4(4-5%),144413-22-9(3-5%),7440-22-4(2-3%),65997-06-0(3-5%)nvldùnggcdây***/ DK/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: S076#&chất trợ hàn dùng cho sản xuất bản mạch in (dạng bột nhão), om385sm hole-jar (ma300011750), thành phần 96.5sn/3.0ag/0.5cu dùng trong hàn công nghiệp/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Fy179#&kem thiếc không có thành phần chì alloy sac305 nc 522-s27: tin70-95%(7440-31-5),sliver 0.1-10%(7440-22-4),rosin, hydrogenated 0.1-10%(65997-06-0), copper 0.1-10%(7440-50-8),5c0303600-hu5-g/ PH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Ta-0064-001#&kem hàn pfm 73w hs-lm solser paste,500g/lọ(tp:thiếc 72.13%,bạc 2.64%,indium 0.03%,...) dạng bột nhão dùng để hàn thiếc trong kết nối linh kiện với bản mạch điện tử.mới 100%/3321.p73w4.ltl/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Pickling gel 2 l f/stainless steel - chế phẩm làm sạch cho bề mặt mối hàn kim loại thép không gỉ, dùng sau khi hàn, dung tích 2l, hiệu unitor. hàng mới 100%. cas: 7697-37-2;7664-39-3/ SE/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 859-0004-001#&chế phẩm kem hàn. mã cas: 7440-50-8; 25265-77-4; 1317-39-1/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem thiếc dùng để hàn gắn linh kiện trên bản mạch tai nghe không dây,30cc syringe (100g) 100g/lọ, model raw0120zz-28rf (hàng mới 100%)/ HU/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Tool15#&dung môi hàn thiếc(cas#:65997-06-0;144413-22-9;68603-87-2;1072-62-4;8001-78-3;110-15-6)dùng sản xuất bảng mạch điện tử;mới 100%/om-338-paste-flux/vnmpo0003780/om-338/lot004464250/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Ol107fa_sacx0307#&chất trợ hàn (kem hàn) dạng bột nhão ol107f(a) sacx0307, thành phần: tin,flux vehicle, rosin,fumarated, dùng trong hàn thiếc (để gắn linh kiện trên bản mạch) (500gr/1 lọ)/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Npl06#&kem hàn sac305 rec indium3.2hf type4 88.5% 250g (250g/lọ), tp: tin 50-84.92%, carboxylic acids 1-4%, 22119-0024082/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 921-4005-0013#&thiếc hàn dạng kem, thành phần gồm nhựa thông 10%, nhựa tổng hợp 40-50%, dung môi 30%, thành phần khác 20%, dùng cho để hàn linh kiện. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Hóa chất sửa khuyết tật plasticmetal aluminium superior 0008 cpl 1.5kg/ bộ, (1 bộ gồm: 1 lọ chất bột và 1 lọ chất làm cứng), hiệu diamant, mới 100%, mã cas: 7440-66-6, 1314-13-2, 94-36-0./ DE/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Vtth2 - una#&nhựa thông dùng để làm sạch linh kiện điện tử active 8, hiệu alpha - active 8 flux - ad3463 (1liter/bottle). hàng mới 100% (vật tư tiêu hao)/ GB/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Diops_pl_wsxicp_t4#&chất trợ hàn dạng bột nhão wsxicp t4 thành phần 96.5sn/3.0ag/0.5cu dùng trong hàn thiếc (250gr/1 lọ). hàng mới 100% từ mục 4 tk 107898658711/c11/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: M01010022a#&chất trợ hàn dạng bột nhão ol107f(a) sac305 thành phần 96.5sn/3.0ag/0.5cu dùng trong hàn thiếc (500gr/1 lọ). hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Mca106#&tridur zn h11 a: chế phẩm hóa học dùng trong xi mạ, lỏng, tp chính: dinatri oxalat, cas: 62-76-0 (7-10%),crom(iii) clorua, cas:10025-73-7 (7-10%),làm sạch bề mặt kim loại, mới 100%/ SI/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 5121416#&chất tẩy rửa inox phun xịt tính kiềm tx-159 dùng làm sạch bề mặt kim loại, dạng lỏng, 25kg/thùng.tp cas no:1310-58-3 (8-10%); 139-33-3 (3-5%); 9003-11-6 (10-15%); 7732-18-5 (75-85%).mới 100%./ ZZ/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 5121415#&chất tẩy rửa thép không gỉ ít bọt tx-117 dùng để làm sạch bề mặt kim loại, dạng lỏng, 25kg/thùng.tp cas no: 7664-38-2 (8-10%); 77-92-9 (3-5%); 9003-11-6 (10-15%); 7732-18-5 (75-85%).mới 100%./ ZZ/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Npl158#&chế phẩm làm sạch bề mặt bản mạch clearner mecbrite cau-5216 (alkylene glycol derivative: 10%- 15%; hydrogen chloride <5%; water 80%-90%). cas no. 34590-94-8; 7647-01-0; 7732-18-5/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 361220000019#&chất trợ hàn,thành phần gồm dung môi ipa 80~100%,chất hoạt tính(axit hữu cơ) 1~10%,nhựa thông 1~10%,chất hoạt động bề mặt 1~10%,dùng trong sản xuất bản mạch,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: G25587-001#&solder paste,senju,m705-ncpi80 type6, cas: 7440-31-5; 7440-22-4; 7440-50-8; 65997-05-9; 112-59-4; 670-96-2; 8001-78-3; 110-99-6/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Vs0825-01#&dung dịch tẩy mực quick wash solvant (1lit/chai), mới 100%#&fr/ FR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Nl97#&chất trợ hàn dạng bột nhão om385sm jar w/hole dùng trong hàn thiếc (500gr/1 lọ). mới 100%, mã 0701-000001a, 322kg dòng 10 tk 107766190340 & 58 kg dòng 06 tk 107854980700/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Kem hàn qualitek dsp718d sn42/bi58 s35gm, dùng để hàn thiếc. hãng sản xuất:qualitek-delta philippines, inc. hàng mới 100%.1 ea=1una=1 tuýp/ PH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột nhão, dùng để hàn điện, thành phần:bạc, đồng, titan và chất kết dính hữu cơ, tuýp 30cc, hsx:morgan (tr-con-incusil-aba ep). hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Xxgsmbf08w1#&kem hàn thiếc smbf-08, dùng trong hàn các linh kiện trên bảng mạch điện tử, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 4750323#&chế phẩm làm sạch kim loại (dùng để làm sạch bề mặt đầu kết nối bằng kim loại- hàng mới 100%))/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: 4750245#&chế phẩm làm sạch bề mặt -23 (dùng để làm sạch bề mặt vỏ nhôm của tụ điện- hàng mới 100%)/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Th#&kem lau đồng 75ml,thành phần bột nhôm oxit, nước aqua,amoniac,xà phòng và acid béo, giúp loại bỏ các vết ố gỉ sét,chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại,mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Bột hàn (gồm kim loại, silicat, khoáng chất trợ dung) ok flux 10.81 25kg (55lb) dùng trong hàn điện, part no. 1081000200, hãng sản xuất: esab, mới 100%/ PL/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Sm-cs-tam-r-010#&kem thiếc hàn tamura solder paste tlf-204-171a/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38101000: Flux water-ltr#&chế phẩm tẩy sạch cho bề mặt kim loại trong công đoạn hàn (vtth) koki l/f flux: js-e-11, 20 lit/can (2-propanol:80-90%) cas: 67-63-0. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Clipika coat e#&nước rửa khuôn somax clipika coat e, 18l/can. mới 100%.cas (%): 7732-18-5 (99.1); 110-91-8 (0.9) (d38/107058675401/c11)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vf71sa. bột kim loại dùng để sản xuất dây hàn, que hàn. cas number: 7439-89-6; 7439-96-5; 13463-67-7; 7440-21-3; 7440-02-0, hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vf71ta bột kim loại dùng để sản xuất dây hàn, que hàn. cas number: 7439-89-6; 7439-96-5; 13463-67-7; 7440-21-3; 7440-02-0, hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vcl101d#&bột kim loại dùng cho que hàn vcl101d (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác) hàng mới 100%./ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vcl100a#&bột kim loại dùng cho que hàn vcl100a (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác) hàng mới 100%./ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vlc318b#&bột kim loại dùng cho que hàn vlc318b (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác) hàng mới 100%./ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vcl200a#&bột kim loại dùng cho que hàn vcl200a (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác) hàng mới 100%./ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vch80ra#&bột kim loại dùng cho que hàn vch80ra (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác) hàng mới 100%./ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Thuốc hàn hf-n, bằng bột kim loại dùng để hàn đắp cứng bề mặt, 22.7kg 50lb, nhãn hiệu: hobart, không dùng trong gtvt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển, hàng mới 100%./ TW/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: A1000329#&chất phụ gia để hàn ef-200lt,kích thước 12*60,dùng để tăng độ bán dính và giảm oxi hóa cho mối hàn, dạng bột, nhà sản xuất kiswel, mới 100%.mã cas:1309-48-4,1344-28-1,14808-60-7,7789-75-5/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: S-powder#&chế phẩm dùng làm lõi hoặc vỏ cho điện cực hàn hoặc que hàn (cas: 7439-96-5,13463-67-7,7631-86-9)/ s powder c01 - (mới 100%) - hàng đã kiểm hóa tại tk: 106266754421/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vf71lfa#&bột kim loại dùng cho dây hàn vf71lfa (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác),/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: V0005631#&1g04-0005000#chất trợ hàn dạng lỏng#flux fd-309#liquid flux 20l. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Kem hàn tf233-m305-e-880, 500g/pc, tp cas: 8050-09-7 20-53%, cas: 1446-61-3 20-53%, cas: 9038-95-3 35-40%, cas: 8001-78-3 5-10%, dùng để hàn gắn linh kiện bản mạch, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Hynl021#&chất trợ hàn fd-309 (20l/can).mã liệu: 11160001. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Mrc03200#&chất trợ hàn (wto-618e), tp: 8050-09-7: 4%,110-15-6: 1.8%, 64-17-5: 93%, 24991-55-7: 1.2%, hàng mới 100%, 33fp00000022/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Rac34277501#&miếng chất phụ gia có chứa pu, làm tăng nhiệt hỗ trợ quá trình hàn-ividiv(rac34277501).mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Rac34639001#&miếng chất phụ gia có chứa pu, làm tăng nhiệt hỗ trợ quá trình hàn dùng để kết dính linh kiện điện tử; mã.-ividiv(rac34639001).mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Rac34277601#&miếng chất phụ gia có chứa pu, làm tăng nhiệt hỗ trợ quá trình hàn-ividiv(rac34277601).mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Chemical261#&chế phẩm phụ làm trong nghành hàn flux a88 (20lt/can)dùng làm chất xúc tác, chống oxy hóa cho sp cuộn cảm.kbhc:67-63-0(80-100%);8050-09-7(10-20%);627-93-0(1-10%)/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vtth0002#&chất trợ hàn (tpc: glycol ethers, 112-73-2, 40.2~50.1%), 0950080030326h.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sm068mjxc#&chất xử lý bề mặt xi mạ thiếc tg-4 (cas no: 6419-19-8; 12645-31-7; 7681-11-0; 68439-50-9; 7732-18-5) (dùng trong công nghiệp chuyền xi mạ). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Neos detergent 1000#&dung dịch tẩy rửa (neos detergent 1000) (200 lít/ thùng)(ethylene oxide/propylene oxide co-polymer 9003-11-6(<3%);2,2'-aminodiethanol 111-42-2(<1%);water 7732-18-5(>90%))/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 08206136#&dung dịch làm sạch (dùng để làm sạch bề mặt sắt, thép) test solution c-kcipa75gr-5 (thành phần 2-propanol c3h7oh 75%, water 25%), 5 lít/chai/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Dy0029#&mfbac000501:kem hàn,dùng để kết dính linh kiện điện tử lên bo mạch,mới 100%-solder cream;lfm-48w tm-hp,số cas:7440-31-5,7440-22-4,7440-50-8,8050-09-7,kh tại mục 2 tk 107525974251/e31(13/09/25)/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 899d608000#&chế phẩm làm sạch kim loại/ mối hàn sil flux(1 pce=1 kg), tp: boric acid 30-40%, potassume bifluoride 20-30%, potassume fluoride 5-10%, sodiume tetraborate 30-40%. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 500060101140000#&chế phẩm phụ làm trong nghành hàn flux a88 (20lt/can)/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nlcư-am04#&kem hàn, thành phần chính là thiếc kim loại và nhựa dầu/m705-grn360-k (n) -3// HK/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sm-cs-sen-r-013#&kem hàn dạng lỏng, dùng cho bản mạch điện tử/ HK/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: J91021#&chế phẩm nhựa thông no. 48m. thành phần gồm isopropyl alcohol 63-67% cas 67-63-0, rosin 32-36% cas 65997-05-9, activator 0.1-0.2%/ JP/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Thuốc hàn chf501 đóng gói 25 kg/bao, (al2o3+mno=46.2%; sio2+tio2= 31.3%;caf2=7.5%;s= 0.02%;p=0.029%),dùng để hàn điện, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nlvnld0292#&chất trợ hàn hỗ trợ hàn thiếc, 16kg/thùng, (thành phần chính axit succinic + axit glutaric + hydrogenated rosin + polypale rosin + benzotriazole + ipa), 0950080030140h.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ae050402005#&chất trợ hàn tfhf9201 (natural resin, stearic acid resin, synthetic resin, activator, carboxylic acid, mixed alcohol solvent, anti-propellant). 20l/thùng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 70113976m#&chế phẩm phụ trợ dùng cho hàn thiếc (kem hàn): chi tiết như bảng kê đính kèm./ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vtth0005#&chất trợ hàn, tp: cas: 8050-09-7 2.56%,cas: 123-95-5 1.62%,cas: 8050-31-5 1.8%,cas: 111-87-5 0.82%,cas: 68937-72-4 1.5%,cas: 67-63-0 89.1%,cas: 15892-23-6 2.6%, 026-d00h-0177.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vt16#&chất trợ hàn flux fd-309 (20l/can). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Keodannhiet#&6002000000027 keo dẫn nhiệt dùng để hàn các linh kiện điện tử (chế phẩm dùng để tản nhiệt, tp chính vinyltrimethoxysilane, mã cas (21645-51-2) 53%-63%, hàn thiếc trên bảng mạch),mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 65#&kem hàn btlf220 s30/580/m11.2/ VN/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: R3201115#&dung môi hàn thiếc sparkle flux es-z-15 (tp: propan-2-ol 80-90%, rosin 1-10%, hydrogenated rosin 1-10%, adipic acid 1-5%, organic acid 0.1-3%), 1kg/1 can. mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 55-0010000015#&chất trợ hàn as-700, giúp làm sạch lớp gỉ sét trên bề mặt kim loại, tạo ra lớp màng hỗ trợ kẽm bám chắc, làm giảm độ căng bề mặt. mới 100%./ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Mm02-00295a#&hóa chất sodium persulfate (sodium persulfate 28-34%,potassium hydroxide<1%,additive<1%) dùng trong quá trình sản xuất bảng mạch/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: N0080#&kem hàn dùng trong hàn thiếc-solder paste(m40-ls720v;tp:thiếc: 80~90% (cas:7440-31-5),bismut (7440-69-9); 0-1~3%;bạc (7440-22-4); 0.88%......,dùng sx bo mạch,mới 100%(theo bảng kê đính kèm)/ HK/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nrk29#&dung dịch rửa khuôn yamaichi n-heptane (200l/thùng) (công thức phân tử c7h16, cas no 142-82-5, 95% & c7h14, cas no 108-87-2: 5%). dùng để vệ sinh khuôn ép. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Chất trợhànef-8000 dùngtronghànthiếc(1unl=20 lit),tp:isopropyl alcohol,petroleum solvent naphtha,glycol ether,petroleum distillate,organic acid,rosin/resin,rosin/resin,diol.mới100%(d2,tk107593843560)/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Bpg#&bột phụ gia bọc que hàn (thành phần: cr2o3, tio2, fe2o3, sio2, cao, ai2o3, na2o; đóng gói 500kg/bao; sp  do kuang tai metal industrial sx, mới 100%)/ TW/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ls-c-270#&chất trợ hàn (dạng lỏng), 230-300010-006h.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 04.01.00011#&chất trợ hàn 812d 20l/thùng, (thành phần: glutaric acid 110-94-1 <=3%,adipic acid 124-04-9 <=3%, isopropanol (ipa) 67-63-0 >84%, rosin 8050-09-7 <=10%), mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Thuốc hànsub arc flux s-777mxh (aws f7a(p)2),tp:aluminumoxide(45-55%),calcium fluoride(10-20%),magnesium oxide,titanium dioxide,silicon dioxide(5-15%),manganese,iron(1-5%), dạng bột,20kg/thùng.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sbg045#& chất trợ hàn (594.00009.005), nhãn hiệu kester, mã cas: 8050-09-7(30-40%), 112-73-2 (20-30%), 65997-06-0 (20-30%),.. 30ml/ống, dùng trong sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: W-3001-0538#&chất trợ hàn 985m (soldering flux làm sạch bề mặt chì hàn tăng chất lượng mối hàn tấm mạch in,cas: 67-63-0 (80-100%); 64742-96-7 (1-10%); 110-15-6 (1-10), 20 lít/can/16.9 kg) - mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Oibg-0130#&dung dịch flux, chất trợ hàn, chế phẩm phụ trợ dùng cho hàn thiếc, hàn bảng mạch điện tử pcba, pn 0954-000h-00e0, mới 100%/ BE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: G27-jbt6660#&chất tẩy mối hàn 6660, thành phần chứa isopropanol 60%, methanol 25%, rosin 10%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 93-flux-0006#&hóa chất trợ hàn rf-800t. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ls-h-006#&chất trợ hàn, hỗ trợ hàn thiếc, ae38.00y02.001.hàng mới 100%/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vl6#&thiếc dạng kem/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Thuốc hàn hóa nhiệt lw90,dùng trong hàn điện,90g/lọ,thành phần đồng (cas#7440-50-8),đồng oxit (cas#1317-39-1), nhôm (cas#7429-90-5),silicon (cas#7440-21-3), nsx:leewelds industries co.,ltd.mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: G25v200004#&dung môi hàn thiếc flux_901k5-14_30g (tp:solid solvent 50-60%,organic acid 10-20%,2-ethyl-1,3-hexanediol 5-15%, 2-ethyl-4-methylimidazole 5-15%, diglycolic acid 1-10%),30g/tuýp. mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Th#&chất trợ hàn 7745, thành phần mã cas: 7732-18-5 (75-96%), 124-04-9 (4-25%), dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Pa-kh1#&thiếc hàn dạng kem/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 3#&chất gây chảy dùng trong công nghiệp hàn tamura lead freerite ec-19s-8 viet. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Avcth1#&chất trợ hàn (indium 8.9hf-lv) màu đen, không chì sử dụng tốt ở cả nơi có nhiệt độ cao, dùng để hỗ trợ mối hàn. mới 100%,hàng mới 100%, erp:194799002800/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 07050106#&dung dịch blackhole etchant 675 có chứa organic acid 1-10%; sodium hydroxide (naoh) 1-10% là hóa chất dùng để hỗ trợ ăn mòn-20l/can.mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 07050108#&dung dịch m-treat hz có chứa organic solvent 50-60%; proprietary glycol 40-50% là hóa chất dùng để hỗ trợ ăn mòn-20l/can.mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Cao trợ hàn, 10kg/thùng, dùng để sản xuất kem thiếc hàn, thành phần resin 30-50%, hydrocacbon 50-60%, fatty acid 8-10%, castor oil derivatives 5-8%, không hiệu,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Rhm-1315 extrasubstance- hóa chất khử kim loại nặng, dùng cho xử lý nước thải,nsx: hoa chat toan cau/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Mỡ hàn soldering paste sa-yl, dùng để sản xuất kem hàn thiếc. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Flux es-z-15#&chất trợ hàn dùng trong quá trình hàn senju sparkle flux es-z-15 (1kg/chai).cas (%): 67-63-0 (80-90); 124-04-9 (1-3), 8050-09-7 (5-15), 50-21-5(0.1-2). mới 100% (d05/107662738150/c11)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Fk020#&chất hàn không có thành phần chì eco solder paste m705r-n8 type5(v3), gồm: tin (7440-31-5): 80-90%, silver (7440-22-4): 2.7%, copper (7440-50-8): 0.1-3%,...,0603012-001s0257-v/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Phụ gia mạ để duy trì độ sáng cho lớp mạ thiếc fh-50b (additive), cthh:(ch3)2choh,cas:67-63-0/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Pscb225/circuposit 4224 c#&cp hóa học dùng trong xi mạ, tp chính:dung dịch aliphatic amine và phụ gia-circuposit(tm) 4224 conditioner(1lit = 1.01kgm) cas: 7732-18-5,124-22-1,68439-46-3/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Alm-1022-b#&cp hh dùng trong xi mạ,tp chính:glycolic acid,organic salt, nonnionic surfactant và phụ gia-acid cleaner 1022-b. cas:7732-18-5,179-14-1,5137-70-2,6132-04-3,68439-46-3,xnhc: hc2026710007/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 7504.0034#&chất xúc tiến (kd-131) (nano2 + h2o) - dùng để xử lý bề mặt sản phẩm trước khi sơn/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 7504.0089#&chất lắng cặn (pac, naoh, na2co3)- dùng để xử lý nước thải/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 7504.1126#&chất tẩy dầu (kd-101w) (na2co3+na3po4+naoh+na2sio3+h2o) dùng để xử lý bề mặt sản phẩm trước khi sơn/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Z0000001-182785#&chất làm sạch, tẩy nhờn dùng trong công nghiệp. actichlor (20 lt/drum) (20 kg/box, actichlor, nch) (hàng mới 100%)/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 61v-110-0060r#&chế phẩm chống bám xỉ hàn,dùng trong quá trình hàn thiếc, thành phần: synthesis ester 85%, cas:10332-32-8, long-chain fatty acid 7.5% cas:112-80-1,nsx: okada,dạng chai 1000ml/chai./ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Thve000008#&chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại sparkle flux sparkle flux es-1061sp-2 20kg uncan (propan-2-ol 80-90% 67-63-0,water 10-16%,activator 1-3%), mới 100% (thuộc mục 1 của tk 107797265920/c11)/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: R8050#&chất trợ hàn/ flux gel ws-619 (1ea = 10gr) (cas: 8050-09-7(45-50), 102-60-3(10-25), 4767-03-7(10-25),25322-68-3(<=10),52624-57-4(<10), 111-42-2(<=3),126-86-3(<1))/ GB/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sm-fl-kok-r-001#&chất trợ hàn js-e-15x (thành phần hóa học: 2-propanol:82-88%, hydrogenated rosin:8-10%), (10lit/11kg/can)/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: N241#&chất xử lý nhôm được sử dụng để làm sạch và xử lý bề mặt của ống nhôm & kxđạp bằng nhôm yt-48-1 (cas.10101-97-0 nickel sulfate hexahydrate,144-62-7 oxalic acid,10141-05-6 cobalt nitrate,water)/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nw033#&nước trợ hàn f6808 halogen-free flux,rosin 1-2%(8050-09-7),organic acids 1-3%(110-15-6),high boiling point solvent 2-5%(112-34-5),isopropanol 90-96%(67-63-0),903-9f09-243-y/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 810331929#&chất trợ hàn js-808h (20 lít/thùng), thành phần: nhựa biến tính tự nhiên= 6% (cas:201058-08-4); dung môi isopropyl=84%(67-63-0); một số chất khác =10%, hàng mới 100% (mã liệu: 810331929)/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: A2301018-01#&chất trợ hàn 600a-1, thành phần: rosin, mixed alcohol, high boiling solvent, hydrocarbons... quy cách 20 lít/thùng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Rm092#&dung dịch trợ hàn 97876 - hóa chất dùng trong điện tử (soldering flux if 2005c - 1 lít/ can) [743215]/ BE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Tool4#&chất trợ hàn dạng lỏng,chế phẩm làm sạch bề mặt k.loại(cas#67-63-0;64742-96-7;110-15-6)(20lít/16.9kg/can),dùng trg sx sphẩm dt;mới 100%/flux985m/vnmpo0003774/flux985m/lot004463143**/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 10290001038#&chất trợ hàn js-808h (20 lít/thùng), thành phần: mã (cas: 67-63-0) trên 93% và một số chất khác, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 067768652-0000#&chế phẩm xử lý bề mặt kim loại - bg -bruen 5501 hàng mới 100% (cas no:1310-73-2) (hàng đã kiểm hóa tại tk:102513745941/e31 ngày 07/03/2019)/ DE/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: J03922#&hỗn hợp chất tẩy sạch bề mặt k.loại(tẩy gỉ bề mặt mạch tích hợp trước khi mạ ni)-toprip bt-200[hno3-cas7697-37-2; ch3ch(oh)ch3-cas67-63-0]. m.5/kbhc:hc2026710667(08.01.2026)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 0171-2#&hỗn hợp chất làm sạch bề mặt kim loại - glicoat - smnd f2(lx)[ tccn:ch3cooh 9.9%, cas 64-19-7]. m13/11590/tccn2025/gp-hc(10.11.2025)(m.26/c11:10765780772)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: V800011145#&chất trợ hàn alpha nr205 nc flux, cas: 64-17-5(60-70%), 67-63-0(20-30%), 67-56-1(1-10%), 64742-47-8(1-10%), 110-15-6(1-10%),dùng trong sxbmđt. (20 lít/thùng),hiệu alpha.mới 100%;po:8103298/ TW/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Thvm000032#&dung dịch tẩy rửa khuôn fluorine separate spray tac-730 (420ml/lọ)(có chứa:n-hexane: 2.4%;1,2-dichlopropane: 9.1%, propane, butane,propane 2-methly 83-93%)/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Flx-0006#&hóa chất dùng để rửa bo mạch điện tử qualitek no clean paste flux pf600.cas:65997-05-9,112-34-5.(1 chai=100gm, = (0.1 kgs)/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: R2500003_pj03020003-v000449#&thuốc hàn/ saw flux_wire asme sec ii part c uv420ttr/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nl62#&chất gây chảy dùng trong công nghiệp hàn (chất trợ hàn) tamura lead freerite ec-19s-8 m01010001a (tp: modified resin: 12.8%, isopropyl alcohol- mã cas: 67-63-0: 85% và activator: 2.2%)#&th/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: V.11#&472100070.kem thiếc hàn (solder paste) thành phần: sn96.5ag3.0cu0.5,chế phẩm phụ trợ dùng cho hàn thiếc,dùng trong sản xuất bộ sạc pin thiết bị cơ khí.mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: A48#&thiếc hàn, hàng mới 100 %/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: D56162-002#&flux,ca,1264 ca,kester,tsf-6852, cas: 29911-28-2; cas: 7732-18-5/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vtth2#&dung dịch phụ trợ làm sạch mối hàn flux 390-rx (tp:isopropyl alcohol cas:67-63-0 (85-90%),ethyl lactate cas:687-47-8 (7-10%) &10035564, mới 100%/ DE/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Zt400020#&chất gây chảy dùng trong công nghiệp hàn tamura lead freerite ec-19s-8 (zt400020), (20 kg x 4jc)/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nvl50#&chế phẩm trợ hàn flux-ksp-70m-s(9152000501ad),nsx:koki korea co.,ltd,16kg/can, t/p: hydrogenated rosin(65997-06-0),isopropyl alcohol(67-63-0),kiem hoa:106677061521/a12(28.10.24)/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Tamura glf-01#&chất gây chảy dùng trong công nghiệp hàn tamura lead freerite glf-01 (20kg); hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: V0840s40000000yn#&chất trợ hàn ef-6808hf (20 lít/can), etron part id: 1000196180, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Tamuradc#&chất gây chảy dùng trong công nghiệp hàn tamura diluent #4520 (20kg); hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nhựa thông flux t-1 (7kg/can) (cas: 67-63-0 cthh:c3h8o; cas: 7732-18-5 cthh: h2o),hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 1340-006jf00#&chế phẩm trợ hàn fd-209,(20000ml/can), thành phần: rosin, ethyl alcohol, surfactant, succinic acid, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: A-3001-0551#&chất trợ hàn ef-6808hf, thành phần chính: isopropyl alcohol; succinic acid, mã cas: 67-63-0; 110-15-6, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, mới 100%/ TW/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: C2492-0101#&kem hàn eco solder paste m705r nxc400zhtype5 500g/ hộp, dùng trong công đoạn smt camera (tin 7440-31-5, 80-90%, silver 7440-22-4, 2.6%, copper 7440-50-8, 0.1-3%. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 3#&kem hàn dùng để gắn linh kiện lên bản mạch (kem nhão) milatera paste l20-blt5-type4-10 500g (500gam/ tuýp). (thành phần: bitmuth 45 ~ 55%,thiếc 35 ~ 45%,dung môi 1 ~ 10%, nhựa thông 1 ~ 10%)/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Lxvtp20#&chất trợ hàn om340 paste flux, 30g/tuýp 230-300040-006h.hàng mới 100% (cas no. 144413-22-9; 65997-06-0; 635-51-8; 1072-62-4; 124-04-9; 55934-93-5)/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nsk100#&chất trợ hàn dạng keo lỏng, 410000500109/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 209020-2026#&chế phẩm phụ trợ dùng cho hàn (tp chính potassium,cas 7789-29-9,12712-38-8,7447-40-7,7732-18-5, được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình hàn ở bề mặt của vật cần hàn với nhau).mới 100%/ AU/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sehc-110#&bột nhão dùng để hàn thiếc solder-cream 0202-001830 hv1000-0230a.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Vf71ta#&bột kim loại dùng cho dây hàn vf71ta (hỗn hợp chứa sắt, titan, mangan, kim loại khác)/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Chất rửa bề mặt kim loại-honda injector cleaner: tb6601q: jce-032-carton (20chai/thùng) (60ml/chai) (hàng mới 100%) (hsd: 36 tháng) (64742-94-5, 95-63-6, 108-67-8, 91-20-3)/ ID/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Chất gây chảy trong công nghiệp hàn linh kiện bản mạchtamura lead freerite glf-01(20kg/can),dạng lỏng,tp chính:nhựa biến đổi(12.8%),chất hoạt hóa (3.8%),ethanol(cas 64-17-5,hàm lượng 83.4%),nsx:tamura/ TH/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Mncasf00004#&chế phẩm dùng để làm sạch bề mặt mối hàn trong hàn thiếc trên tấm mạch in điện thoại di động. (flux c-170) (isopropyl alcohol, số cas: 67-63-0)/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 07070117#&hóa chất tẩy rửa mb-60b, thành phần có chứa sodium dichloro-s-triazinetrione c3cl2n3nao3, sodium bromide nabr, sodium chloride nacl (1thùng=5kg)/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 5solsm0001#&kem hàn, m705-shf type4 (senju, korea), mới 100%, 5solsm0001/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 5sc-sj0006#&kem hàn linh kiện m705-shf (senju, korea),mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Bột gây chảy khi hàn/ FR/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Nhóm chất giúp chảy và các chế phẩm phụ trợ khác dùng cho hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện - loại khác (galva flux sti-iv) (hàng mới 100%)/ IN/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Th13#&chất phophate (chế phẩm tẩy sạch và tạo màng cho bề mặt kim loại trước khi hàn/mạ),cas no: 6915-15-7, model:hh215, dạng lỏng, nsx guangdong huihong technology co., ltd, mới 100%/ CN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: M25590-001#&solder flux,ca,1262 ca,senju,spk-32cpi, cas: 25322-68-3; 102-60-3; 110-99-6; 95-14-7/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Cream156609#&kem hàn/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Td4520#&chất gây chảy/pha loãng dùng trong công nghiệp hàn -tamura diluent #4520/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 03-08-0094#&chai xịt vệ sinh chống gỉ sét, wd-40, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ks0345#&muối điều chỉnh tỉ trọng orobright ms để xử lý bề mặt kim loại. gồm: potassium citrate 60% (cookch2c(oh)(cook)); citric acid 40%(coohch2c(oh)(cooh)). mới 100%/ JP/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Chất tách xỉ kẽm: dursalit zn 4/2 (melting flux for zinc) (sodium carbonate - mã cas: 497-19-8). hàng dùng trong ngành công nghiệp đúc kim loại. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: B002a-vt#&chất tách xỉ cho hợp kim nhôm alulux 111 (quy cách đóng gói 25kg/bao). (na3alf6, sio2, na2so4, na2co3), nhà sản xuất daiho, korea.mới 100%/ KR/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ms2 cnc-s#&chế phẩm tái tạo hàn chì ms2 cnc-s (01 lít/ can, trọng lượng 2: 0.95 kg/ can), nhà sx: p.kay metal, inc, hàng mới 100%.vtth chỉ sd trong dncx/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 096oxn#&chất xúc tác hàn kim loại trong nha khoa (potassium difluorodihydroxyborate(1-), cas: 85392-66-1), 50ml/lọ, mới 100%/ DE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 39276089#&chất tẩy rửa mối hàn/ tetra etch compound tec-1 (500ml/480gr) (cas: 85-44-9 (70-90%), 113492-05-0 (10-30%), 107-25-5 (1))/ IE/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ip0000117134#&chất gây chảy dùng trong công nghiệp hàn tamura solderite na-200 (3kg). hàng mới 100%/solderite na-200 tamura/ TH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Add0001-cs#&chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại.chất tách xỉ coveral 101e. hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Ns-f901#&dung dịch làm chặt mối hàn linh kiện vào bản mạch (thành phần gồm nhựa thông, cồn và chất xúc tác)/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Med01-00045#&băng dính hàn nhiệt ams4777, kích thước: dày 0.024 inch x rộng 0.6 inch (dày 0.61mm x rộng 15.2mm), bằng hợp kim nickel, dùng làm vật liệu hàn nhiệt. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Tape_ams4777_0.03#&băng dính hàn nhiệt ams4777, kích thước: dày 0.030 inch x rộng 1.0inch (dày 0.76mm x rộng 25.4mm), bằng hợp kim nickel, dùng làm vật liệu hàn nhiệt. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Mỡ hàn dùng cho tấm mạch điện tử alpha om-338 paste flux, 500g/jar_. mới 100%/ US/ 3 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sq-11-00012#&chất trợ hàn tfhf9200, (sq-11-00012), tp: activating agent: 0.71%, carboxylic acid: 0.84%, isopropanol: 97.85%, anti-volatile agent: 0.60%, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 4124193-cvn#&kem hàn (chất trợ hàn) spaste 825hf (thành phần chính tin cas: 7440-31-5, silver cas: 7440-22-4),npl sản xuất sản phẩm xuất khẩu, mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: E13260331#&chất tẩy rửa-500ml brake and parts cleaner, hàng mới 100% (thùng gồm 12 lọ)#&ph/ PH/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Sparkle flux t-1#&sparkle flux t-1-chất hàn làm sạch lõi dây điện, vật tư tiêu hao, phục vụ sản xuất, hang moi 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: 406000309#&chất trợ hàn ws698. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Gcsip-lxvtp20#&chất trợ hàn tsf-6522rh tacky soldering flux, 30g/lọ 70754,(8050-09-07,112-73-2,9003-07-0,61790-85-0,57-55-6,61791-26-2,102-60-3,110-30-5).hàng mới 100%/ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Phụ gia niken - ff-607a, cas: 13770-89-3,127-09-3, 68-04-2,7732-18-5, hiệu fengfan, dùng trong công nghiệp xi mạ, 30kg/drum, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: .#&mỡ hàn nc-559-asm mỡ hàn amtech 100g, chất liệu dầu gốc, lithium và phụ gia./ US/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: F-flux-t1#&chất trợ hàn (thành phần chủ yếu: propan-2-ol- c3h8o (80-90%) và nước 10-20%)/ MY/     Hs code 3810
- Mã Hs 38109000: Gôm nhựa thông, dùng để làm chất trợ hàn trong hàn mạch điện tử, mã hàng: cfncro026c04rvc, nhãn hiệu: electroloy, nsx: electroloy corporation sdn, bhd, hàng mới 100%, cas no: 65997-13-9, 68603-84-9/ MY/ 3 %    Hs code 3810
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202