Mã Hs 3806

Xem thêm>>  Chương 38

Mã Hs 3806: Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; tinh dầu colophan và dầu colophan; gôm nấu chảy lại

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 38061000: Côlôphan (GUM ROSIN WW GRADE) được chế biến từ nhựa thông. Được đóng gói trong 100 thùng, 225kg/thùng./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Côlôphan (GUM ROSIN WW GRADE) được chế biến từ nhựa thông. Được đóng gói trong 100 thùng, 225kg/thùng./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN), đóng trong 480 thùng, 225kg/thùng, sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN), đóng trong 960 thùng, 225kg/thùng, sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN), gồm 308 thùng, 225kg/thùng. sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN), gồm 320 thùng, 225kg/thùng, sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN), gồm 400 thùng, 225kg/thùng. sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN), gồm 77 thùng, 225kg/thùng. sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng đóng trong 01 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng, đóng trong 1 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng. Hàng xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 200 thùng đóng trong 02 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 200 thùng đóng trong 02 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 80 thùng, đóng trong 01 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 80 thùng, đóng trong 01 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 80 thùng, đóng trong 01 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông, xuất xứ tại Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc loại X, (COLOPHAN) đã qua chế biến. tên khoa học: Pinus latterii. Sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục cites) được đóng 225kg/thùng. Đóng 480 thùng/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông cô đặc loại X, (COLOPHAN) đã qua chế biến. tên khoa học: Pinus latterii. Sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục cites) được đóng 225kg/thùng. Đóng 560 thùng/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (GUM ROSIN WW160), 240kg/ phuy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (GUM ROSIN WW-GRADE), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (GUM ROSIN X-GRADE), 240kg/phuy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (GUM ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan (ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông Colophan TVJ (ROSIN-TVJ GUM ROSIN WW-GRADE), 240kg/phuy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan den GUM ROSIN)dạng cô đặc, đóng 225 kg/ thùng, Sản phẩm của nhựa thông (Chiết xuất nhựa từ cây thông, không thuộc danh mục CITES) Tên KH: Pinus massoniana, hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan den GUM ROSIN)dạng cô đặc, đóng 225 kg/ thùng, Sản phẩm của nhựa thông (Chiết xuất nhựa từ cây thông, không thuộc danh mục CITES) Tên KH: Pinus massoniana, hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan GUM ROSIN).Thành phần có Abietic acid với hàm lượng 60.98%, mã CAS:8050-09-07, tên KH:Pinus massoniana, SP của Nhựa thông(không thuộc danh mục CITES) hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan GUM ROSIN).Thành phần có Abietic acid với hàm lượng 60.98%, mã CAS:8050-09-07, tên KH:Pinus massoniana, SP của Nhựa thông(không thuộc danh mục CITES) hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan GUM ROSIN)dạng cô đặc, đóng 225 kg/ thùng, Sản phẩm của nhựa thông (Chiết xuất nhựa từ cây thông, không thuộc danh mục CITES) Tên KH: Pinus massoniana, hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan GUM ROSIN)dạng cô đặc, đóng 225 kg/ thùng, Sản phẩm của nhựa thông (Chiết xuất nhựa từ cây thông, không thuộc danh mục CITES) Tên KH: Pinus massoniana, hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan GUM ROSIN)dạng cô đặc, đóng 225 kg/ thùng, Sản phẩm của nhựa thông (Chiết xuất nhựa từ cây thông, không thuộc danh mục CITES) Tên KH: Pinus massoniana, hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông(Colophan GUM ROSIN)dạng cô đặc, đóng 225 kg/ thùng, Sản phẩm của nhựa thông (Chiết xuất nhựa từ cây thông, không thuộc danh mục CITES) Tên KH: Pinus massoniana, hàng mới 100% do VNSX/VN/XK
- Mã Hs 38061000: NL46/Nhựa thông/CN/XK
- Mã Hs 38061000: NL46/Nhựa thông/CN/XK
- Mã Hs 38061000: RUBBER REINFORCING AGENT RM-102RT (Hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) (XK hàng đã NK thuộc dòng 1 TK 107798407950/A41 (100 KG) (hàng chưa qua sử dụng)/CN/XK
- Mã Hs 38061000: RUBBER REINFORCING AGENT RM-102RT (Hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) (XK hàng đã NK thuộc dòng 1 TK 107798407950/A41 (100 KG) (hàng chưa qua sử dụng)/CN/XK
- Mã Hs 38061000: RUBBER REINFORCING AGENT RM-102RT (Hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) (XK hàng đã NK thuộc mục 1 TK 107798407950/A41 (50KG) (hàng chưa qua sử dụng)/CN/XK
- Mã Hs 38061000: RUBBER REINFORCING AGENT RM-102RT (Hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) (XK hàng đã NK thuộc mục 1 TK 107798407950/A41 (75KG) (hàng chưa qua sử dụng)/CN/XK
- Mã Hs 38061000: RUBBER REINFORCING AGENT RM-102RT (Hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) (XK hàng đã NK thuộc mục 1 TK 107798407950/A41 (75KG) (hàng chưa qua sử dụng)/CN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA19.03.25KE-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA19.03.25KE-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA20-1.03.25NI-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA20-1.03.25NI-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA21.04.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA21.04.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA22.04.25KE-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA22.04.25KE-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA22.04.25KE-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA23.04.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA23.04.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong 640 bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA24.04.25CG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm cửa nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA25.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy../VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA25.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA25.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA25.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA26.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy/VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA26.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA26.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA27.05.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA27.05.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA27.05.25TZ-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA28.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA28.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA28.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn/VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA29.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn/VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA29.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn/VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA29.05.25UG-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn/VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA30.05.25NI-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA30.05.25NI-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TCA30.05.25NI-1/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TEL17.03.25BR-3/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TEL17.03.25BR-3/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TEL17.03.25BR-3/Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TEL50.10.25MZ-1/Tùng hương (colophan. nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: TEL50.10.25MZ-1/Tùng hương (colophan. nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng Hương - Nhựa thông tinh chế (Gum Rosin WW Grade). Được đóng trong 588 thùng, 230kg/ thùng. Theo Hợp đồng số: 260122-SC-PNAJ-KOMO ngày 22/01/2026./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng Hương - Nhựa thông tinh chế (Gum Rosin WW Grade). Được đóng trong 80 thùng, 230kg/ thùng. Theo Hợp đồng số: 260109-SC-PNAJ-CRYS ngày 09/01/2026./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng Hương - Nhựa thông tinh chế (Gum Rosin WW Grade). Được đóng trong 80 thùng, 230kg/ thùng. Theo Hợp đồng số: 260109-SC-PNAJ-CRYS ngày 09/01/2026./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong 240 bao giấy. Hàng mới 100%. Hàng không thuộc danh mục CITIES/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong 400 bao giấy. Hàng mới 100%. Hàng không thuộc danh mục CITIES/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy 120 bao/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy. 640 bao (25kgs/bao)- 20 pallet. Hàng mới 100%. Hàng không thuộc danh mục CITIES/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy. 640 bao (25kgs/bao)- 20 pallet. Hàng mới 100%. Hàng không thuộc danh mục CITIES/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy. Hàng đòng ghép trong container số: CLHU3753231/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong bao giấy./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn 1056 phi. hàng mới 100%. hàng không thuộc danh mục CITIS/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (colophan, nhựa thông cô đặc), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong phi tôn.864 phi. hàng mới 100%. hàng không thuộc danh mục CITIS/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc). Hàng đóng trong bao bì phi tôn 40 phi tôn. Hàng mới 100%. Hàng không thuộc danh mục CITIS/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc). Hàng đóng trong bao bì phi tôn 40 phi tôn. Hàng mới 100%. Hàng không thuộc danh mục CITIS/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan) gồm 480 thùng, 225 kgs/thùng tịnh, 230.6 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cities). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan) gồm 720 thùng, 225 kgs/thùng tịnh, 230.6 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cities). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan) gồm 80 thùng, 225 kgs/thùng tịnh, 231 kgs/thùng tổng, sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cities). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (Nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cites). Hàng đóng trong 192 phi. Hàng mới 100%../VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (Nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cites). Hàng đóng trong 192 phi. Hàng mới 100%../VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (Nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cites). Hàng đóng trong 192 phi. Hàng mới 100%../VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (Nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cites). Hàng đóng trong 96 phi. Hàng mới 100%../VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (Nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông (không thuộc danh mục Cites). Hàng đóng trong 96 phi. Hàng mới 100%../VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông. Gồm 96 thùng, 225 kgs/thùng tịnh.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông. Gồm 96 thùng, 225 kgs/thùng tịnh.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong 480 phi tôn. Hàng không nằm trong danh mục Cities. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông. Hàng đóng trong 960 phi tôn. Hàng không nằm trong danh mục Cities. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông dùng để sx keo dán.Hàng đóng trong phi tôn kẽm, 225 kg/phi tịnh, 232 kg/phi tổng.Hàng không nằm trong danh muc Cites. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sp của nhựa thông dùng để sx keo dán.Hàng đóng trong phi tôn kẽm, 225 kg/phi tịnh, 232 kg/phi tổng.Hàng không nằm trong danh muc Cites. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sp của nhựa thông Pinus Merkusii dùng để sx keo dán, đóng trong phi tôn kẽm, 225 kg/phi tịnh, 232 kg/phi tổng.Hàng không nằm trong danh muc Cites.Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 38061000: Tùng hương (nhựa thông cô đặc, colophan), sản phẩm của nhựa thông dùng để sx keo dán.Hàng đóng trong phi tôn kẽm, 225 kg/phi tịnh, 232 kg/phi tổng.Hàng không nằm trong danh muc Cites.Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 38063010: NL209/Gum Rosin X-Grade (Nhựa ester Gum) - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 38063010: NL209/Gum Rosin X-Grade (Nhựa ester Gum) - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 38063010: NL290/Rosin ester Resin Gum H (Nhựa ester Gum) - Nguyên liệu sx keo/JP/XK
- Mã Hs 38063010: NL290/Rosin ester Resin Gum H (Nhựa ester Gum) - Nguyên liệu sx keo/JP/XK
- Mã Hs 38063090: 2555049A-1/Phụ gia chống oxy hóa cao su Atsin R-60, TP: 100% cas 8050-10-0, dạng hạt, 20 kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38063090: 2555049A-1/Phụ gia chống oxy hóa cao su Atsin R-60, TP: 100% cas 8050-10-0, dạng hạt, 20 kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38063090: DX-650/Nhựa thông Ester (Rosin ester) bao=25kg. Mã DX-650/VN/XK
- Mã Hs 38063090: DX-650/Nhựa thông Ester (Rosin ester) bao=25kg. Mã DX-650/VN/XK
- Mã Hs 38063090: DX-700/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao=25kg. Mã DX-700/VN/XK
- Mã Hs 38063090: DX-700/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao=25kg. Mã DX-700/VN/XK
- Mã Hs 38063090: MP-100/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao =25 kg. Mã: MP-100/VN/XK
- Mã Hs 38063090: MP-100/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao =25 kg. Mã: MP-100/VN/XK
- Mã Hs 38063090: MP-100/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao =25 kg. Mã: MP-100/VN/XK
- Mã Hs 38063090: MP-90/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao=25 kg. Mã: MP-90/VN/XK
- Mã Hs 38063090: MP-90/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao=25 kg. Mã: MP-90/VN/XK
- Mã Hs 38063090: MP-90/Nhựa thông Ester (Rosin ester) 1 bao=25 kg. Mã: MP-90/VN/XK
- Mã Hs 38063090: NL070/Gôm este dạng hạt RS-100S - (Glycerol Ester of Rosin, Cas:8050-31-5, Ingredients and Composition, % by weight:100%) -(522/PTPLMN-NV 10/04/2009) NL sx keo/CN/XK
- Mã Hs 38063090: NL070/Gôm este dạng hạt RS-100S - (Glycerol Ester of Rosin, Cas:8050-31-5, Ingredients and Composition, % by weight:100%) -(522/PTPLMN-NV 10/04/2009) NL sx keo/CN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy có thành phần chính là Rosin biến tính hàm lượng 20-30% trong môi trường nước (SIZING AGENT SR1040, Mã Cas: 8050-09-7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy có thành phần chính là Rosin biến tính hàm lượng 20-30% trong môi trường nước (SIZING AGENT SR1040, Mã Cas: 8050-09-7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy có thành phần chính là Rosin biến tính hàm lượng 20-30% trong môi trường nước (SIZING AGENT SR1040, Mã Cas: 8050-09-7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy có thành phần chính là Rosin biến tính hàm lượng 20-30% trong môi trường nước (SIZING AGENT SR1040, Mã Cas: 8050-09-7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy có thành phần chính là Rosin biến tính hàm lượng 20-30% trong môi trường nước (SIZING AGENT SR1040, Mã Cas: 8050-09-7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy sản xuất từ nhựa thông Colophan (SIZING AGENT FA1160), thành phần chính: Modified rosin emulsion (45-55%), nước (45-55%), dạng lỏng.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy sản xuất từ nhựa thông Colophan (SIZING AGENT FA1160), thành phần chính: Modified rosin emulsion (45-55%), nước (45-55%), dạng lỏng.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38069090: Chất chống thấm nước cho giấy sản xuất từ nhựa thông Colophan (SIZING AGENT FA1160), thành phần chính: Modified rosin emulsion (45-55%), nước (45-55%), dạng lỏng.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông DPR-210 (DPR-210 DISPROPORTIONATED ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông DPR-210 (DPR-210 DISPROPORTIONATED ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông Ester P100 (P100 ROSIN ESTER PENTAERYTHRITOL), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông Ester P100 (P100 ROSIN ESTER PENTAERYTHRITOL), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa Thông G90A (G90A ROSIN ESTER GLYCEROL), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa Thông G90A (G90A ROSIN ESTER GLYCEROL), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông M13035 (RX0202B in BAG 25 KG/ M13035 ROSIN MODIFIED MALEIC RESIN), 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông M13035 (RX0202B in BAG 25 KG/ M13035 ROSIN MODIFIED MALEIC RESIN), 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông M13035A (M13035A ROSIN MODIFIED MALEIC RESIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông phân tán HA-1050 (HA-1050 DISPROPORTIONATED ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông phân tán HA-1050 (HA-1050 DISPROPORTIONATED ROSIN), 25kg/ bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông, nhãn hiệu:STANLEY, model:STHT73746-8-23, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, giúp mối hàn bám dính tốt hơn và ngăn chặn quá trình oxy hóa trong khi hàn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông, nhãn hiệu:STANLEY, model:STHT73746-8-23, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, giúp mối hàn bám dính tốt hơn và ngăn chặn quá trình oxy hóa trong khi hàn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 38069090: NL064/Rosin biến tính RE-100L (100%Resin acids CAS 8050-26-8)Dạng bột - Nguyên liệu sx keo, PTPL 1331/PTPLMN-NV ngay 22.10.2008/US/XK
- Mã Hs 38069090: NL064/Rosin biến tính RE-100L (100%Resin acids CAS 8050-26-8)Dạng bột - Nguyên liệu sx keo, PTPL 1331/PTPLMN-NV ngay 22.10.2008/US/XK
- Mã Hs 38069090: SLLS0090/Nhựa thông biến tính (Rosin Modified Resin) sản phẩm của nhựa thông, do Việt Nam sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 38069090: SLLS0090/Nhựa thông biến tính (Rosin Modified Resin) sản phẩm của nhựa thông, do Việt Nam sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 38061000: Komotac resin kf454s (axit nhựa cây,gum rosin, dạng khối rắn, cas 8050-26-8, nguyên liệu dùng để sản xuất keo)/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông colophan (gum rosin ww grade), 240 kg/drum. nguyên liệu dùng trong sản xuất nhựa, keo. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 94068#&nhựa cô-lô-phan, chất còn lại sau khi chưng cất nhựa thông,dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe, mã cas-8050-09-7 (100%), mới 100%/ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 2811340#&axit nhựa cây, 821/ptplmn-nv, dùng để trộn chất xúc tác, mã cas: 8050-09-7. hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Axit nhựa cây dùng trong sản xuất mực in (ptpl 2502/ptplhcm-nv)/ gx-r846h. mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Soldering flux hf-607 (nhựa thông-colophan dạng rắn (cas: 8050-09-7) dùng làm nguyên liệu sản xuất thiếc hàn), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Ahhh00#&hỗn hợp nhựa-rubber reinforcing agent rm-102rt (hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) hàng chưa qua sử dụng/ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Nl46#&nhựa thông/ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 96641010002#&chất dung môi (axit nhựa cây)/ m-line rosin solvent size 118.28ml/94.62gr (cas: 108-88-3 toluen 55%, 67-63-0(45-55) - 13515/tccn2025/gp-hc)/ US/     Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Gum rosin, nhà sản xuất: perhutani;thành phần:axit nhựa cây,mã cas:8050-09-7;dạng rắn, dùng làm nguyên liệu sản xuất săm lốp xe đạp, xe máy,mới 100%./ ID/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông gum rosin ww grade dạng chất rắn, màu vàng dùng trong sản xuất sơn và mực in công nghiệp. mã cas: 8050-09-7. nsx: guangdong komo group co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 3002640#&axit nhựa cây, tp petroleum resin 60-70% (cas 64742-16-1), gum rosin 30-40% (cas 8050-09-7)/u-hi, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su, hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Natural wood rosin ww-rosin (nhựa cây),dạng rắn gđ: 683/tb-tchq (26/01/2016),npl sx keo/ ID/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38063010: Nl209#&gum rosin x-grade (nhựa ester gum) - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3806
- Mã Hs 38063010: Nl290#&rosin ester resin gum h (nhựa ester gum) - nguyên liệu sx keo/ JP/     Hs code 3806
- Mã Hs 38063010: Nhựa thông đã hydro hóa bằng nước, màu trắng (gôm este thu được bởi nhựa thông đã hydro hóa bằng nước, dạng khối, dùng làm cho cho dây thiếc hàn, 225kg/thùng, nsx:guangxi wuzhou richeng), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Nlsx keo: s7090p rosin glycerol ester (thành phần chính refined rosin ester with glycerol; loại khác) (đã kiểm hóa tại tk 102764518731/a12 (1616531) (cas 8050-31-5)/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: R019.e31#&chất chống oxy hóa cao su(phụ gia astin r-60 dùng xúc tiến lưu hóa cao su gc đế,cas 8050-10-0,dạng hạt,không tp dầu khoáng,20kg/bao),hiệu atman,mới 100%/ VN/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Nl070#&gôm este dạng hạt rs-100s - (glycerol ester of rosin,cas:8050-31-5,ingredients and composition, % by weight:100%) -(522/ptplmn-nv 10/04/2009) nl sx keo/ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: 10702#&chất xúc tác các loại - 60ns/r60 diethylene glycol (gđ: 2396/n3.12/tđ, cas:8050-10-0,không phải tc-hcnh,npl sx giày)(clh của tk:107507072520/e31 ngày 09/09/2025 mục 5)/ CN/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Ck-aag#&chất ổn định gôm ester gum aag dạng bột dùng sản xuất chì màu. cas: 8050-31-5/ JP/     Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Gom este#&gôm este, dạng mảnh(40 bao 25kg/1 bao hàng mới 100%)/ NL/     Hs code 3806
- Mã Hs 38069010: Rosin ester hr100l nhựa rosin thành phần rosin ester (8050-26-8) 100%, dạng rắn. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Ester của rosin đã biến tính,dạng lỏng(rosin resin dispersion at880l) gồm resin,esters with glycerol:8050-31-5: 54-56%,cas:7732-18-5:44-49%,73038-25-2:0.04-0.06%,2682-20-4,2634-33-5,để sản xuất keo/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Sx10702#&dẫn xuất của colophan dùng trong nhiều ngành công nghiệp - 60ns/r60 diethylene glycol (npl sx giày).cas: 8050-26-8 (4259/n3.10/td,24/01/2011) clh của tk 107442058840/e31 ngày 14/08/2025 mục 4/ CN/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: 10702#&dẫn xuất colophan -mới 100%- 60ns/r60 diethylene glycol (có kqgd 1172/n3.13/td của tờ khai 9869/nsx)(cas:8050-10-0)/ CN/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông maleat rosin 107, phân tán trong môi trường nước và dung môi, 25 kg/bao,cas: 8050-28-0,dùng sản xuất sơn và mực in. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa tackifying resin (145) chiết xuất từ nhựa thông dùng trong công nghiệp sx ngành keo, nhựa.. cas số 8050-26-8. nw:25kg/bag. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nl064#&rosin biến tính re-100l (100%resin acids cas 8050-26-8)dạng bột - nguyên liệu sx keo, ptpl 1331/ptplmn-nv ngay 22.10.2008/ US/     Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nl0491#&chất phụ gia chế biến cao su atsin s-120,thành phần: 100% pentaerythritol ester of wood rosin/ cas: 8050-26-8, dùng trong sản xuất cao su. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: 13929-90000-00#&chất phân tán kết dính trong nước snowtack(tm) 100g e (este của nhựa thông 58%:63148-69-6,nước 42%:7732-18-5,dùng để pha chế keo phục vụ sản xuất băng dính,dạng lỏng,1000kg/thùng/ NL/     Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Npl34#&gum rosin - rosin ester g10l, tp: pentaerylthritol ester of rosin (cas 8050-26-8, 99.9%) - nguyên liệu sản xuất keo, chất xử lý, ptpl: 1496/kđ3-nv, 20/08/2020./ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Colophan, dùng trong sx sơn, dạng khối, màu nâu nhạt(tp:rosin, cas:8050-09-7) (gum rosin brazilian) (nlsx sơn)/ BR/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: 319998008333-malkyd #31 - rosin biến tính, nhựa fumaric, dạng rắn dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100% (kqptpl: 529/tb-tchq ngày 21/01/2015)/ TW/ 5 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông, nhãn hiệu:stanley, model:stht73746-8-23, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, giúp mối hàn bám dính tốt hơn và ngăn chặn quá trình oxy hóa trong khi hàn, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Hat nhựa chiết xuất từ cây thông komotac jb100w, nsx guangdong komo group co., ltd, đóng bao 25kg/bag, dạng hạt, dùng để sản xuất keo nến, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa chiết xuất từ cây thông (komotac resin jb100w),dạng hạt,chưa tinh chế,chưa nấu chảy, dùng làm chất kết dính trong sản xuất keo nến,(25kg/ bao),nsx:guangdong komo group co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhũ tương cao su nhựa thông model se03 giúp tăng độ bám dính, chống thấm nước ở bề mặt, tăng độ nén, độ bục trong qtsx giấy, đóng 1000l/tank. nsx: weifang huapu chemical co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3806
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử