Mã Hs 3806
- Mã Hs 38061000: Komotac resin kf454s (axit nhựa cây,gum rosin, dạng khối rắn, cas 8050-26-8, nguyên liệu dùng để sản xuất keo)/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông colophan (gum rosin ww grade), 240 kg/drum. nguyên liệu dùng trong sản xuất nhựa, keo. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 94068#&nhựa cô-lô-phan, chất còn lại sau khi chưng cất nhựa thông,dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe, mã cas-8050-09-7 (100%), mới 100%/ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 2811340#&axit nhựa cây, 821/ptplmn-nv, dùng để trộn chất xúc tác, mã cas: 8050-09-7. hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Axit nhựa cây dùng trong sản xuất mực in (ptpl 2502/ptplhcm-nv)/ gx-r846h. mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Soldering flux hf-607 (nhựa thông-colophan dạng rắn (cas: 8050-09-7) dùng làm nguyên liệu sản xuất thiếc hàn), hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Ahhh00#&hỗn hợp nhựa-rubber reinforcing agent rm-102rt (hỗn hợp nhựa làm tăng độ nhớt cao su) hàng chưa qua sử dụng/ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Nl46#&nhựa thông/ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 96641010002#&chất dung môi (axit nhựa cây)/ m-line rosin solvent size 118.28ml/94.62gr (cas: 108-88-3 toluen 55%, 67-63-0(45-55) - 13515/tccn2025/gp-hc)/ US/ Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Gum rosin, nhà sản xuất: perhutani;thành phần:axit nhựa cây,mã cas:8050-09-7;dạng rắn, dùng làm nguyên liệu sản xuất săm lốp xe đạp, xe máy,mới 100%./ ID/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Nhựa thông gum rosin ww grade dạng chất rắn, màu vàng dùng trong sản xuất sơn và mực in công nghiệp. mã cas: 8050-09-7. nsx: guangdong komo group co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: 3002640#&axit nhựa cây, tp petroleum resin 60-70% (cas 64742-16-1), gum rosin 30-40% (cas 8050-09-7)/u-hi, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38061000: Natural wood rosin ww-rosin (nhựa cây),dạng rắn gđ: 683/tb-tchq (26/01/2016),npl sx keo/ ID/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38063010: Nl209#&gum rosin x-grade (nhựa ester gum) - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 3806
- Mã Hs 38063010: Nl290#&rosin ester resin gum h (nhựa ester gum) - nguyên liệu sx keo/ JP/ Hs code 3806
- Mã Hs 38063010: Nhựa thông đã hydro hóa bằng nước, màu trắng (gôm este thu được bởi nhựa thông đã hydro hóa bằng nước, dạng khối, dùng làm cho cho dây thiếc hàn, 225kg/thùng, nsx:guangxi wuzhou richeng), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Nlsx keo: s7090p rosin glycerol ester (thành phần chính refined rosin ester with glycerol; loại khác) (đã kiểm hóa tại tk 102764518731/a12 (1616531) (cas 8050-31-5)/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: R019.e31#&chất chống oxy hóa cao su(phụ gia astin r-60 dùng xúc tiến lưu hóa cao su gc đế,cas 8050-10-0,dạng hạt,không tp dầu khoáng,20kg/bao),hiệu atman,mới 100%/ VN/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Nl070#&gôm este dạng hạt rs-100s - (glycerol ester of rosin,cas:8050-31-5,ingredients and composition, % by weight:100%) -(522/ptplmn-nv 10/04/2009) nl sx keo/ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: 10702#&chất xúc tác các loại - 60ns/r60 diethylene glycol (gđ: 2396/n3.12/tđ, cas:8050-10-0,không phải tc-hcnh,npl sx giày)(clh của tk:107507072520/e31 ngày 09/09/2025 mục 5)/ CN/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Ck-aag#&chất ổn định gôm ester gum aag dạng bột dùng sản xuất chì màu. cas: 8050-31-5/ JP/ Hs code 3806
- Mã Hs 38063090: Gom este#&gôm este, dạng mảnh(40 bao 25kg/1 bao hàng mới 100%)/ NL/ Hs code 3806
- Mã Hs 38069010: Rosin ester hr100l nhựa rosin thành phần rosin ester (8050-26-8) 100%, dạng rắn. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Ester của rosin đã biến tính,dạng lỏng(rosin resin dispersion at880l) gồm resin,esters with glycerol:8050-31-5: 54-56%,cas:7732-18-5:44-49%,73038-25-2:0.04-0.06%,2682-20-4,2634-33-5,để sản xuất keo/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Sx10702#&dẫn xuất của colophan dùng trong nhiều ngành công nghiệp - 60ns/r60 diethylene glycol (npl sx giày).cas: 8050-26-8 (4259/n3.10/td,24/01/2011) clh của tk 107442058840/e31 ngày 14/08/2025 mục 4/ CN/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: 10702#&dẫn xuất colophan -mới 100%- 60ns/r60 diethylene glycol (có kqgd 1172/n3.13/td của tờ khai 9869/nsx)(cas:8050-10-0)/ CN/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông maleat rosin 107, phân tán trong môi trường nước và dung môi, 25 kg/bao,cas: 8050-28-0,dùng sản xuất sơn và mực in. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa tackifying resin (145) chiết xuất từ nhựa thông dùng trong công nghiệp sx ngành keo, nhựa.. cas số 8050-26-8. nw:25kg/bag. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nl064#&rosin biến tính re-100l (100%resin acids cas 8050-26-8)dạng bột - nguyên liệu sx keo, ptpl 1331/ptplmn-nv ngay 22.10.2008/ US/ Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nl0491#&chất phụ gia chế biến cao su atsin s-120,thành phần: 100% pentaerythritol ester of wood rosin/ cas: 8050-26-8, dùng trong sản xuất cao su. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: 13929-90000-00#&chất phân tán kết dính trong nước snowtack(tm) 100g e (este của nhựa thông 58%:63148-69-6,nước 42%:7732-18-5,dùng để pha chế keo phục vụ sản xuất băng dính,dạng lỏng,1000kg/thùng/ NL/ Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Npl34#&gum rosin - rosin ester g10l, tp: pentaerylthritol ester of rosin (cas 8050-26-8, 99.9%) - nguyên liệu sản xuất keo, chất xử lý, ptpl: 1496/kđ3-nv, 20/08/2020./ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Colophan, dùng trong sx sơn, dạng khối, màu nâu nhạt(tp:rosin, cas:8050-09-7) (gum rosin brazilian) (nlsx sơn)/ BR/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: 319998008333-malkyd #31 - rosin biến tính, nhựa fumaric, dạng rắn dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100% (kqptpl: 529/tb-tchq ngày 21/01/2015)/ TW/ 5 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa thông, nhãn hiệu:stanley, model:stht73746-8-23, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, giúp mối hàn bám dính tốt hơn và ngăn chặn quá trình oxy hóa trong khi hàn, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Hat nhựa chiết xuất từ cây thông komotac jb100w, nsx guangdong komo group co., ltd, đóng bao 25kg/bag, dạng hạt, dùng để sản xuất keo nến, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhựa chiết xuất từ cây thông (komotac resin jb100w),dạng hạt,chưa tinh chế,chưa nấu chảy, dùng làm chất kết dính trong sản xuất keo nến,(25kg/ bao),nsx:guangdong komo group co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3806
- Mã Hs 38069090: Nhũ tương cao su nhựa thông model se03 giúp tăng độ bám dính, chống thấm nước ở bề mặt, tăng độ nén, độ bục trong qtsx giấy, đóng 1000l/tank. nsx: weifang huapu chemical co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 3806