Mã Hs 3707
| Xem thêm>> | Chương 37 |
Mã Hs 3707: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh (trừ vecni, keo, chất kết dính và các chế phẩm tương tự); các sản phẩm chưa pha trộn dùng để tạo ảnh, đã đóng gói theo định lượng hoặc đóng gói để bán lẻ ở dạng sử dụng được ngay
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 37071000: Chất chụp bản in ADVANCE Z - (Dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37071000: Chất chụp bản in ADVANCE Z - (Dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37071000: Chất chụp bản in ADVANCE Z (L) - (Dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37071000: Chất chụp bản in XL dùng trong kỹ thuật in ấn kéo lụa) Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37071000: Chất cứng bản D/F - (Dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37071000: Chất cứng bản D/F - (Dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37071000: Chất quang dẫn JSR THB-151N, 1 galông/chai. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 37071000: Chất quang dẫn JSR THB-151N, 1 galông/chai. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 37071000: Chế phẩm dùng trong in: Keo cảm quang(nhũ tương) Macdermid Plus 6000.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: Chế phẩm dùng trong in: Keo cảm quang(nhũ tương) Macdermid Plus 6000.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: Chế phẩm dùng trong in: Keo cảm quang(nhũ tương) Macdermid Plus 7000.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: Dung dịch nhũ tương cảm quang Azocol Poly Plus/DE/XK
- Mã Hs 37071000: Dung dịch nhũ tương cảm quang Azocol Poly Plus/DE/XK
- Mã Hs 37071000: KEO CHỤP BẢN PLUS-880, chế phẩm để tạo ảnh, dùng làm khuôn in, trong ngành in, dạng nhũ tương nhạy, mã CAS: 3524-68-3;74401-04-0;25213-24-5;9003-20-7;7732-18-5;12236-92-9. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: KEO CHỤP BẢN PLUS-880, chế phẩm để tạo ảnh, dùng làm khuôn in, trong ngành in, dạng nhũ tương nhạy, mã CAS: 3524-68-3;74401-04-0;25213-24-5;9003-20-7;7732-18-5;12236-92-9. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: Keo chụp bảng 770, CAS No.: 25213-24-5, 9003-20-7, 7732-18-5, dùng để phủ lên khung in, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: KEO CHỤP BẢNG 770, chế phẩm để tạo ảnh, dùng làm khuôn in, trong ngành in, dạng nhũ tương nhạy, mã CAS: 25213-24-5, 9003-20-7, 7732-18-5. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: KEO CHỤP BẢNG 770, chế phẩm để tạo ảnh, dùng làm khuôn in, trong ngành in, dạng nhũ tương nhạy, mã CAS: 25213-24-5, 9003-20-7, 7732-18-5. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37071000: Nhũ tương ADVANCE HK PLUS/JP/XK
- Mã Hs 37071000: Nhũ tương ADVANCE HK PLUS/JP/XK
- Mã Hs 37071000: NƯỚC RỬA BẢN KẼM CTP (20 Lít/ Thùng/CN/XK
- Mã Hs 37071000: NƯỚC RỬA BẢN KẼM CTP (20 Lít/ Thùng/CN/XK
- Mã Hs 37079010: Chất cảm quang. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 37079010: Chất cảm quang. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 37079090: Bột từ DV017 - Developer DV017- A9K1500, Vật tư tiêu hao của máy photocopy - (bột có từ tính, để mang mực đến trống mực), dùng cho máy photocopy - Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 37079090: Bột từ DV017 - Developer DV017- A9K1500, Vật tư tiêu hao của máy photocopy - (bột có từ tính, để mang mực đến trống mực), dùng cho máy photocopy - Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh dùng trong CN in: KODAK 850S PLATE FINISHER (20L/ thùng), P/N: 7471329, CAS: 65143-89-7; 52-51-7 (0.05-<0.1%); 26172-55-4; 2682-20-4; 55965-84-9. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh dùng trong CN in: KODAK 850S PLATE FINISHER (20L/ thùng), P/N: 7471329, CAS: 65143-89-7; 52-51-7 (0.05-<0.1%); 26172-55-4; 2682-20-4; 55965-84-9. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh dùng trong công nghiệp in: PLATEA DEVELOPER (20L/Thùng). Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh dùng trong công nghiệp in: PLATEA DEVELOPER (20L/Thùng). Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh dùng trong công nghiệp in: PLATEA REPLENISHER (20L/Thùng). Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh dùng trong công nghiệp in: PLATEA REPLENISHER (20L/Thùng). Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch định hình AGFA PFIX dùng làm chất rửa phim, tạo ảnh âm bản, dùng cho máy hiện hình. Quy cách: 5L/can, 4 can/box. CAS No: 64-19-7. NSX: Agfa-Gevaert Ges.m.b.H./BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch định hình AGFA PFIX dùng làm chất rửa phim, tạo ảnh âm bản, dùng cho máy hiện hình. Quy cách: 5L/can, 4 can/box. CAS No: 64-19-7. NSX: Agfa-Gevaert Ges.m.b.H./BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch hiện hình AGFA PDEV dùng làm chất rửa phim, tạo ảnh âm bản, dùng cho máy hiện hình.Quy cách: 5L/can, 4 can/box.Mã CAS:584-08-7, 123-31-9, 111-46-6, 64-02-8. NSX:Agfa-Gevaert Ges.m.b.H./BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch hiện hình AGFA PDEV dùng làm chất rửa phim, tạo ảnh âm bản, dùng cho máy hiện hình.Quy cách: 5L/can, 4 can/box.Mã CAS:584-08-7, 123-31-9, 111-46-6, 64-02-8. NSX:Agfa-Gevaert Ges.m.b.H./BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch hiện hình AGFA PDEV dùng làm chất rửa phim, tạo ảnh âm bản, dùng cho máy hiện hình.Quy cách:5L/can, 4 can/box).Mã CAS:584-08-7, 123-31-9, 111-46-6, 64-02-8. NSX:Agfa-Gevaert Ges.m.b.H./BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch hiện hình dùng làm chất rửa phim X -QUANG AGFA DEVELOPER. Hàng mới 100%/BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch hiện hình dùng làm chất rửa phim X -QUANG AGFA FIXER. Hàng mới 100%/BE/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch rửa bản CTP Replenisher (20 lít/can), dùng để hiện bản kẽm in, thành phần: Potassium sulphite, Hydroquinone, Sodium carbonate, Sodium bromide, nước, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37079090: Dung dịch rửa bản CTP Replenisher (20 lít/can), dùng để hiện bản kẽm in, thành phần: Potassium sulphite, Hydroquinone, Sodium carbonate, Sodium bromide, nước, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 37079090: Hoá chất công nghiệp dùng cố định ảnh trên phim trong ngành in UR-F1. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37079090: Hoá chất công nghiệp dùng cố định ảnh trên phim trong ngành in UR-F1. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 37079090: SEY 063/3/Nhũ tương SEY 063/3(STENCIL GLUE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 37079090: SEY 063/3/Nhũ tương SEY 063/3(STENCIL GLUE)/KXĐ/XK
- Mã Hs 37079090: TUFTONE BES TONER 20 PC - Hỗn hợp chất kết dính dạng bột dùng làm bột mực cho máy in/máy photo. Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 37079090: TUFTONE BES TONER 20 PC - Hỗn hợp chất kết dính dạng bột dùng làm bột mực cho máy in/máy photo. Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 37079090: TUFTONE BES TONER 20 PC - Hỗn hợp chất kết dính dạng bột dùng làm bột mực cho máy in/máy photo. Hàng mới 100%/ES/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 37071000: Chất cứng bản d/f - (dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). hàng mới 100%/ SG/ Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Chất quang dẫn jsr thb-151n, 1 galông/chai. hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Keo chụp bản (keo cảm quang). mã: 760 (dùng để in vải,quần áo). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Nhũ tương tạo ảnh chroma/tech pl 50gal-cas: 123-91-1, 9003-20-7, 9002-89-5, đóng gói: 200kg/thùng, dùng cho in lụa trong công nghiệp ngành in may mặc. hàng mới 100%, xx: us/ US/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: 05060002#&dung môi cảm quang (nhũ ảnh) bc-10 chứa acrylate monomer 5-<15%, pva-sbq 5-<15% water based emulsion 10-<20% và nước, dùng để phủ lên bề mặt lưới in sơn/ SG/ Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Nhũ tương diazol plus ultra, đóng gói:200 kg/thùng.cas9002-89-5,9003-20-7,7732-18-5.(đính kèm 660 gói chất bắt sáng,2.7g/gói, cas:4477-28-5), hàng dùng trong in lụa,nsx: kulwong co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Nhũ tương polyzol tex wp.đóng gói:200 kg/thùng. cas: 9002-89-5,9003-20-7,57-55-6,7732-18-5. hàng dùng trong in lụa,nsx: kulwong co., ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Tbnx943#&chế phẩm hóa chất dùng trong nhà xưởng,dạng nhũ tương nhạy-photo emulsion sp-1400, cas:7732-18-5,25767-39-9,9002-89-5, hiệu:không.mới 100%/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Tn021#&chế phẩm hóa chất dùng cho mẫu in lên vải,dạng nhũ tương nhạy-photo emulsion ar210-3, cas:9003-22-9, 7732-18-5, 25767-39-9, 9002-89-5, 9003-21-8, hiệu:không.mới 100%/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: T326 (dạng nhũ tương nhạy, chế phẩm hóa chất để chụp bản in), quy cách: 1kg/hủ, nsx: kulwong, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Emulsion screen printing materials là nhũ tương nhạy dùng trong in lụa (cas:79-07-2,55965-84-9,9003-20-7,88-84-6,7732-18-5). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Keochup#&keo chụp (chất chụp bản in xl) dùng trong ngành in #&sg/ SG/ Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: 430038667#&chất cảm quang dạng lỏng, (chế phẩm tạo ảnh dạng nhũ tương nhạy) advance 113, dùng tạo hình trên tấm kính, hiệu:murakami, quy cách 4,5kg/thùng,cas water 7732-18-5,mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Nhũ tương cảm quang loại advance hk plus 1kg/thùng, sử dụng cho khuôn in bảng mạch đã được căng lưới. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3707
- Mã Hs 37071000: Vtth_kcb7#&keo chụp bảng 770, cas no.: 25213-24-5, 9003-20-7, 7732-18-5, dùng để phủ lên khung in, vật tư tiêu hao, mới 100%/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079010: .#&chất cảm quang. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bột từ (dạng gói), model dv512c, 250g từ, nsx: zhuhai zisui trading co., ltd., dùng cho máy photo konica. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Mz160000095#&chế phẩm hóa chất tạo ảnh/rapid fixer g333c (5l)(cas: 64-19-7-acetic acid:1-<3%, hàng miễn gptc theo khoản 1,đ2 củanđ 82/nđ-cp bổ sung khoản 1,đ13 của nđ 113/nđ-cp)/ BE/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm hchất dùng trong ngành nhiếp ảnh super p2r2x10l(1th=13.1kg7732-18-5 water(50-70%)7783-18-8ammonium thiosulfate15-30%)21265-50-9ferricammoniumedta7-15%)10192-30-0ammonium bisulfite5-10%6484-52/ SG/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Tuftone bes toner 20kg bx - hỗn hợp chế phẩm hóa chất dạng bột dùng làm chất tạo liên kết trong mực in. cas: 117581-13-2, 278611-34-0, 133350-42-2, 1642807-22-4, 1333-86-4, 471-34-1. hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Màg polyeste đã phủ lớp chế phẩm hóa chất chứa polyacrylic,chất màu,chất nhạy ság,phụ gia,b/vệ bởi lớp màg polyethylen dùg tạo ảnh(.)sx bản mạch in,dạg cuộn,photoresist dry film(hd-6329),kt:201mx498mm/ CN/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bột từ màu đen (dạng gói) hiệu biasdo, model mp-c3503 bk, 220g từ, dùng cho máy photo, nsx: tintec asan co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bột từ màu xanh (dạng gói) hiệu biasdo, model mp-c3503 cy, 220g từ, dùng cho máy photo, nsx: tintec asan co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bột từ màu vàng (dạng gói) hiệu biasdo, model c2270 ye, 250g từ, dùng cho máy photo, nsx: tintec asan co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Chất tạo ảnh dùng trong công nghệ in offset (developer), dạng lỏng, 5 kg/can, 3 can/thùng carton, cas 10213-79-3; 7732-18-5. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: A0100182#&hỗn hợp hóa chất idealine pdev 20l/set, dùng trong công đoạn in chế bản(20 lít/thùng),cas:7757-83-7(10-30%),584-08-7(10-30%),123-31-9(3-7%),1310-73-2(0.1-1%),7732-18-5(60-80%)/ JP/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Hóa chất e-clean df, tp có mã cas: 111-76-2 (30-39%), 112-34-5 (50-60%),104-15-4(1-10%), 9005-07-6(1-10%), dùng để tạo ảnh trong công nghiệp, đóng gói: 200l/drum, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: 9267101#&dung dịch ctp replenisher (20 lít/can, đóng trong 17 can), dùng để hiện bản kẽm in, thành phần: potassium sulphite, hydroquinone, sodium carbonate, sodium bromide, nước, mới 100%. hàng foc./ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Dv017-bottu#&vật tư tiêu hao của máy photocopy - bột từ dv017 (bột có từ tính, để mang mực đến trống mực). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Mz160000095-vp#&chế phẩm hóa chất dùng trong nhiếp ảnh-una g333c (cas: 64-19-7(1-3%); 7732-18-5)/g333c developer-made in belgium/ BE/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Mz160000094-vp#&chế phẩm hóa chất dùng trong nhiếp ảnh-una (cas: 10117-38-1; 584-08-7; 123-31-9; 7757-83-7; 7647-15-6; 1310-73-2; 7732-18-5)/g101c developer-made in belgium/ BE/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Phụ gia/ tạo màu trong sản xuất vật liệu polymer, nhựa, cao su, sơn, mực in: toner dạng lõng, p/n 471038, cas: 141-22-0, hiệu aldrich, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Developer - chế phẩm dạng lỏng dùng để rửa bản kẽm (160 thùng, 20kg/thùng);hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Nhũ tương sey 063/3 stencil glue (thành phần: 3% d100 cas: 95-63-6, 97% mesh addtive cas: 75577-70-7. dạng lỏng, dùng cho máy in lưới, sử dụng sản xuất tem mác xe máy.hàng mới 100%./ ZZ/ 4.5 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Hộp mực dùng cho máy konica minolta (tn622c) màu xanh lơ.1 hộp, 1645g/1 hộp.hàng mới 100%./ JP/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bột từ (dùng cho máy photocopy) màu xanh lơ máy: xerox 7845/7855,trọng lượng 500g/1 túi.hàng mới 100%./ JP/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bộttừ oem (đen) (dùng cho máy photocopy ricoh) rc type 24.hàng mới 100% (900gr/gói)/ JP/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Dung dịch hiện hình agfa pdev dùng làm chất rửa phim,tạo ảnh âm bản,dùng cho máy hiện hình.quy cách:5l/can,4 can/box.mã cas:584-08-7, 123-31-9, 111-46-6, 64-02-8. nsx:agfa-gevaert ges.m.b.h.(07040107)/ BE/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: 05060001#&dung dịch cảm quang plus 2000/2200/5000/8000 chứa acrylates <20%, chloromethylisothiazolinone <15 ppm, chloracetamide <0.1% (1 lít/can)/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: 07040105#&hóa chất tạo ảnh kodax accumax developer and replenisher, thành phần:hydroquinone 5-10%, sodium carbonate 1-5%, sodium bromide 1-5%/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Chất rửa phim kc-3000d(hỗn hợp dung môi hữu cơ:sodium sulfite:5-100%,hydroquinone 4-6%,diethylene glycol6-8%,disodium edta:5-8%potassium bromide1-5%, 2 thùng=13kg), mới100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: 07040101-02#&hoá chất công nghiệp dùng cố định ảnh trên phim trong ngành in ur-f1. hàng mới 100%/ SG/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Gqsmblk70001#&dung dịch cảm quang tạo mạch blk-7000,cas:34590-94-8;25767-39-9;15624-09-5;94576-68-8;14807-96-6,20kg/thùng,dùng trong sản xuất bảng mạch in pcb,mới 100%/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Cm-00410#&dung dịch rapid fixer&replenisher,5l/can,dùng cho máy tráng phim(ammonium thiosulphate:40%;sodium acetate:7%;boric acid:3%;ammonium sulphite:3%;acetic acid:1%;water:46%)/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: 0#&d/dịch hãm màu(kodak rapid fixer and replenisher)để loại bỏ silver halide của dầu giấy in hay film, chứa:ammonium thiosulphate40-45%, nước40-45% và phụ gia khác, (fixing solution) (sb030100236)/ CN/ Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: 430059009#&chất bắt sáng(chất cảm quang)để tạo hình cho tấm kính,chưa pha trộn,hiệu:murakami,quy cách 15g/bag(1bag=1pc)tp: diazo resin> 90% - k có mã cas,isopropyl alcohol<10%(cas 67-63-0)mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Chế phẩm bản in bằng polymer dạng lỏng,18kg/ thùng, cas: 142-90-5, nhà sx: suzhou aolide co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707
- Mã Hs 37079090: Bột từ toshiba dạng gói sử dụng cho máy toshiba e-studio 2329a/2523a/2829a, item: 6lj83445000, hiệu toshiba, mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3707