Mã Hs 3503
- Mã Hs 35030041: Hoá chất gelatin, có độ trương nở 300 theo thang bloom, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 100g/chai, cas 9000-70-8/ US/ 3 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030041: Gelatin 250bl, dùng trong sx thực phẩm, bacth no:251028, nsx:28/10/2025,hsd:28/10/2028, dạng bột có độ trương nở b-250 theo hệ thống thang đo bloom, packing 20kg/bag, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030041: Tá dược, nguyên liệu sản xuất thuốc: gelatin (gelatin 250 bloom), 20kg/bao, hàng mới 100%. tiêu chuẩn: jp hiện hành (jp 18, supplement i). lot: hc251120b, nsx: 20/11/2025, hsd: 19/11/2028./ IN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030041: Bovine skin gelatin 100% gelatin có nguồn gốc từ da bò dùng làm phụ gia thực phẩm, nsx: hangzhou qunli gelatin chemical co., ltd (1kg/túi), mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatin, dạng mảnh dùng trong công nghiệp mạ #14-ud30 30kgs/bag, hàng mới 100% (stt86)/ TW/ 5 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatin dạng mảnh, có độ trương nở lớn hơn a-250 dùng trong sản xuất vỏ nang rỗng/gelatin 250 bloom (mặt hàng đã kiểm hóa thủ công tại tk: 106876356421/a12 ngày 14/01/2025) (hàng mới 100%)/ IN/ 5 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatin150bl dùng làm nl tạo gel trong sx, chế biến thực phẩm, số lô:251117,nxs 17/11/2025, hsd: 17/11/2028,quy cách:20kg/bag,dạng hạt, độ nở 150bloom,mới 100%,/ JP/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Lá thạch gélatin alimentaire en feuilles hiệu vahiné (17gx10bag/case) - vahine gélatin alimentaire en feuilles 17g. hsd: 08/01/2028/ FR/ 5 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatin 100bl, dùng trong sx thực phẩm, bacth no:251030, nsx:30/10/2025,hsd:30/10/2028, dạng bột có độ trương nở b-100 theo hệ thống thang đo bloom, packing 20kg/bag, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Keo gelatin (làm từ da trâu, để dùng trong công nghiệp). nsx: nigeria ekmint ltd.company. hàng mới 100%/ NG/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: D4000022#&keo màng metlbond1515-3m 03 36''(mã cas: 66072-38-6, 40039-93-8, 25036-25-3, 25068-38-6, 28064-14-4, 28768-32-3, 25038-59-9, 1675-54-3, 112945-52-5, 461-58-5, 8031-18-3, 68891-46-3,...)/ US/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: D4000018#&màng phim metlbond 1515-3m-ht.0325 36" (mã cas: 66072-38-6, 40039-93-8, 25036-25-3, 25068-38-6, 28064-14-4, 28768-32-3, 25038-59-9, 1675-54-3, 112945-52-5, 461-58-5, 8031-18-3,...)/ US/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: D4000011#&keo màng metlbond1515-3m 050 36''(mã cas: 66072-38-6, 40039-93-8, 25036-25-3, 25068-38-6, 28064-14-4, 28768-32-3, 25038-59-9, 1675-54-3, 112945-52-5, 461-58-5, 8031-18-3, 68891-46-3,...)/ US/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: D4000010#&keo màng1515-4m-0325 psf (mã cas: 28768-32-3, 112945-52-5, 14808-60-7, 13463-67-7)/ US/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: 1170009 - gelatine(galatine dạng mãnh vụn không đều, ngày sản xuất: 21/11/2025, hạn sử dụng: 21/11/2030, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ FR/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Nltp_gelatin beef#&gelatin bò dùng trong thực phẩm/ kosher edible beef gelatin 280 bloom 30 mesh/ AR/ 5 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Bll006nd#&phụ gia thực phẩm gelatine (gelatin có độ trương nở b-230 bloom, được sản xuất từ da động vật lợn, trâu, bò), dạng bột, 25kg/bao, mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng/ VN/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatin 200 bloom - nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc-số lô:860101 (nsx:01/01/2026- hsd:31/12/2028), 860102 (nsx:02/01/2026- hsd:01/01/2029) (ptpl: 572-kq/ptplmn)/ KR/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Tá dược: gelatin (gelatine 200 bloom grain pig skin), độ trương nở 200, hàng mới 100%, nsx: 11/2025, hsd: 11/2030, lot: 080250972, 080250973. số gplh: 893110947524/ FR/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Kei-at-ge003#&bột tạo đặc - gelatine powder - hsd: 29/08/2027/ BR/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Lá gelatin 1kg/gói/400 lá hiệu gelita - hsd 18/11/26/ FR/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Glt01#&phụ gia thực phẩm: gelatine (gelatin có độ trương nở b-230 bloom, được sản xuất từ da động vật lợn, trâu, bò), dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100% do việt nam sản xuất.#&vn/ VN/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Keo nhiệt l1 có nguồn gốc từ động vật, tp chính là gelatin (75%) và phụ gia,mã cas 9000-70-8 dùngtrong sxhộp carton,25kg/01 bao,nsx:guandong mingrun yicai new material. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Vyq0078#&nguyên liệu thực phẩm: bovine skin gelatin 150 bloom, 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Lá gelatin hiệu gelita 400 lá/gói, 1gói/1kg - hsd 23/10/2026/ FR/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Lá gelatin đóng hộp 500 lá/gói/500gr hiệu a&s hsd 01/11/26/ US/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatine170 bloom, tờ khai chuyển mục đích sử dụng dòng hàng thứ 01 thuộc tờ khai nk: 107793471920/e15 11/12/2025 (số lượng* đơn gía: 10.096 x 117,761 = 1,188,915 vnđ)/ VN/ 5 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030049: Gelatin, ký hiệu: a880. (gelatin dạng hạt, được chiết xuất từ da động vật, là nguyên liệu dùng trong sản xuất bánh, kẹo). mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Keo bồi hf-305 - chất kết dính gốc gelatin, dùng để dán giấy (đã đóng gói bán lẻ, 25kg/thùng), mã cas: 9000-70-8. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Keo động vật hn-1915,có ng/gốc từ protein động vật cas 9000-70-8;8029-43-4;56-81-5;9003-13-8; 128-37-0;7732-18-5,dạng c/đặc khô giống thạch dùng để dán giấy sau khi hơ nóng,25kg/hộp,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Keo dùng để dán hộp bìa, thành phần chính là: gelatin (9000-70-8), glycerin(56-81-5), corn syrup(8029-43-4), water (7732-18-5) đã đóng thành bánh, keo có nguồn gốc từ động vật, loại: 550, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Pl02#&keo dán hộp (thành phầm chính là gelatin) gel1020 (animal glue), size: 25kg. dùng để sản xuất bao bì carton./ KR/ 10 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Keo bồi hf-508 - chất kết dính gốc gelatin, dùng để dán giấy (đóng gói bán lẻ, 2.5kg/gói, 10 gói/thùng), mã cas: 8029-43-4 nhà sx: zhejiang hefeng glue co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: K02#&keo các loại (chiết xuất từ nguồn gốc động vật, hàng mới 100%)tphh: syrups,hydrolyzed starch cas 8029-43-4,gelatins 9000-70-8,water 7732-18-5 #rrglu006000003/ CN/ Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Keo 550, thành phần: gelatin, corn syrup, magnesium sulfate, preservatives và nước, nhãn hiệu runcong, dùng để dán giấy, không dùng dán gổ, đóng gói 2,5kg/gói 10 gói/thùng 25kg, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Cq-glue#&keo dạng thạch -jelly glue, tp: cas 9000-70-8 (60%),cas 8029-43-4 (30%),cas 7732-18-5 (10%),dùng để sản xuất, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3503
- Mã Hs 35030069: Wl05-2#&keo bồi hf509 - chất kết dính gốc gelatin, dùng để dán giấy. mới 100%./ CN/ Hs code 3503