Mã Hs 3404
- Mã Hs 34042000: 10027#&sáp nhân tạo từ polyetylen glycol - peg4000 promote agent (cas: 25322-68-3)(mục 2 của tknk số: 107535572210/e31, npl chưa qua gcsx)/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 10306#&sáp nhân tạo-peg promote agent-peg-4000 (gđ:1982/n3.12/tđ,ngày 25/7/12,cas:25322-68-3 không thuộc tc-hcnh,npl sản xuất giày)/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 11128#&sáp nhân tạo peg 4000 từ poly ethylene glycol; (nhãn hiệu: dongnam chemical; 20kg/bao-dùng để sản xuất săm lốp xe).mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 124121-sáp chế biến, có nhiều công dụng - suntight sw(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113/2017; nđ 57/2022)cas:8002-74-2,301-02-0.đã kiểm tk 104614529461/a12 mục 17/ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 20006356#&sáp nhân tạo từ polyethylene glycol, mã cas 25322-68-3, dùng trong sản xuất sợi spandex - polyethylene glycol np-2 - hàng mới 100% (đã kiểm hoá tại 106376176801 - 24/06/2024)/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 20100000057#&tá dược macrogol 6000sp (polyethylene glycol)(giấy phép nk số: 4824e/qld-kd) - lot: gb25100493 - ngày sx: 09/10/2025 - hạn sd: 04/03/2026/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 340420000011#&sáp nhân tạo từ polyetylen glycol (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (thành phần chính là polyetylen glycol, (mã cas: 25322-68-3)(cthh: c2nh4n+2on+1) dạng vảy)/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 3h00000314#&sáp nhân tạo oxidized polyethylene wax,100% là oxidized polyetylene cas:9002-88-4,dạng bột, chưa được chế biến,dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa,mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 43000045#&chất làm sạch peg-300 (mã cas: 25322-68-3 (100%)) (dùng để sản xuất các chất tẩy rửa)/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 62c#&sáp polyethylene glycol- rm peg-4000 (tp:polyethylene glycol 99.5%, cas: 25322-68-3)/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 80-0635#&sáp nhân tạo dạng mảnh, đơn chất poly(oxy-1,2-ethanediyl), alpha-hydro-omega-hydroxy 100%, cas no 25322-68-3, tăng độ hòa tan cho nguyên liệu lõi lọc nước/6000[p.e.g 6000], hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: 96m#&sáp nhân tạo (polyethylene glycol peg-4000) thành phần chemical abstracts cas 25322-68-3(100%)/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: A42#&sáp xử lý hoàn thiện da (wax cw 7020) có t/d hiệu ứng đổi màu da,gồm: natural wax (cas: 73138-45-1, 5-10%), synthetic wax (cas: 8002-74-2, 5-10%),water (cas: 7732-18-5, 78-80%) mới 100%/ IT/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Acb001#&sáp nhân tạo (polyethylene glycol peg-4000f),(cas: 25322-68-3; polyethylene glycol:100%), dạng vảy, dùng sản xuất cao su,hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Ajsn00#&sáp nhân tạo polyetylen glycol peg 4000 (thành phần: a-hydro-w-hydroxypoly(oxy-1,2-ethanediyl) (25322-68-3), 25kg/bao, dạng mảnh, dùng để sản xuất giày hàng mới 100%)/ ZZ/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Ea2309#&sáp nhân tạo từ polyetylen glycol - peg(polyethylene glycol)4000. giám định số:1227/tb-kđ4(20/09/2017) cas: 25322-68-3 kiểm hóa tk: 104375372731*ea11001000/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Hc8#&sáp nhân tạo từ polyethylen glycol 100% cas 25322-68-3, dạng vảy dùng sx đế giày (mới 100%) - peg 4000 (polyethylen gylcol)/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Hoá chất polyethylene glycol 1450 - chất hoạt động bề mặt trong ngành thuộc da, quy cách: 50gr/túi x 2 túi, nsx: central drug house, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Hydroxyethyl vinyl polyoxyethylene ether (pcb-7230),nguyên liệu sản xuất bê tông, cas: 77716-60-0 (96%),mới 100%,không thuộc khai báo hóa chất, theo hd số: 0000189590 ngày 01/01/2026/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Lhg#&lhg-sáp nhân tạo(polyethylene wax cb110,cas:9002-88-4, 57-11-4, , có nhãn hàng hóa, dạng hạt, 25 kg/ kiện,hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Mẫu hoá chất peg 40 castor oil, 50g/ túi x 3, nsx: spectrum chemical, mã cas:61791-12-6, hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Mc207#&polyethylene glycol peg-4000, dạng sáp nhân tạo làm phụ gia cao su, có tác dụng bôi trơn (tp: polyethylene glycol 100% cas no 25322-68-3)/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Methyl allyl alcohol polyoxyethylene ether (wanol sp4123) (800 kg/bag). sáp nhân tạo dùng trong xây dựng (hàng mới 100%). mã cas: 31497-33-3. đã kiểm hàng ở tk số 105759316941 (02/10/2023)/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Mr120000005-v1#&chất hoạt động bề mặt- polyethylene glycol, dạng sáp, dùng trong công nghiệp sản xuất cao su, giày cas, 25322-68-3/peg 4000/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Mr120000073#&sáp nhân tạo từ poly/rm peg-4000 activator (cas:25322-68-3)/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Mr120000073-vp#&sáp nhân tạo peg-4000 (cas: 25322-68-3)/rm peg-4000 activator/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Nl065#&sáp nhận tạo dùng trong sản xuất cao su từ nhựa polyethylene glycol/ative qfh-5000, thành phần: 100%; cas số: 25322-68-3.quy cách đóng gói: 25 kgs/ 1 bao. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Nl10#&sáp nhân tạo từ poly (polyethylene wax fs-302), dùng sản xuất npl giày, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Nl23#&sáp nhân tạo từ poly (sáp polyethylene fs-302) (polyethylene wax fs-302) dạng bột,25kg/bao,nl sx đế giày, mã cas 9002-88-4, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Nprm-23610/ sáp polyethylen biến tính trong nước, hàm lượng rắn ~25.57%, dạng nhũ tương (nlsx hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét)./ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Peg-400#&hóa chất poly ethylene glycol 400 (peg400). sáp nhân tạo từ poly ethylene glycol. dạng lỏng. hiệu: petronas, cas: 25322-68-3, sản xuất hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm. mới 100%/ MY/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Peg-4000#&polyethylene glycols(sáp nhân tạo peg-4000 từ polyetylen glycol, dạng vảy,dùng làm giày) (cas no: 25322-68-3). hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Peg-4000#&sáp nhân tạo từ poly(oxyetylen) (polyetylen glycol)/ KR/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Peg6000s#&bôt peg 6000s, dạng sáp nhân tạo, từ polyetylen glycol, cas25322-68-3, nsx kishida chemical, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Pgbt#&phụ gia bôi trơn: tên thuơng mại: taisox wax-f wax-p, tên khoa học: polyethylene wax, mr-290,tp như bảng kê, dạng bột, công dụng: bôi trơn, làm mềm dẻo hạt nhựa. mới 100%/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Polycarboxylic monomer (hpeg 2400), mã cas: 31497-33,-3, làm nguyên liệu chính trong chất siêu dẻo xi măng, dùng sx phụ gia bê tông. đóng bao 25kg/ bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Polyethylene glycol mono methallyl ether, grade: vpeg-2400, cas no. 31497-33-3, sáp nhân tạo từ polyethylene glycol, dạng vảy, nguyên liệu dùng trong s.xuất nguyên liệu phụ gia bê tông polycarboxylate/ KR/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Sáp dùng trong công nghiệp làm bạt pvc: propylene glycol, nsx: shanghai jiazhi chemical co., ltd, cas: 57-55-6, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Sáp nhũ hoá mã tz600,dạng lỏng, dùng để hỗ trợ bôi trơn khuôn,từ poly(oxyetylen) mã cas:69011-36-5 80%,cas no 68131-39-5 20%, quy cách: 50kg/thùng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Sáp pat-44/04, tp: modified polyethylenewaxes 98%,polyethylend 1.7%, cas no 68441-17-8,9002-88-4, dạng hạt, màu trắng,dùng để trộn với nguyên liệu cao su,mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Sáp polyethylene fs-302 (polyethylene wax fs-302, sáp nhân tạo), mã cas 9002-88-4, dùng trong ngành sản xuất giày, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Sáp từ polyethylene glycol (mys-2v _939/ptpl mục 05) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Snt#&sáp nhân tạo - peg 4000, dạng mảnh- hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Sx10306#&sáp nhân tạo - peg promote agent-peg-4000 (npl sx giày,có kqgđ 1483/n3.13/tđ của tk:12424/nsx01,cas:25322-68-3)/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: T001#&sáp nhân tạo (dùng để sản xuất đế giày/dép), mã cas: 64742-43-4 (30-20% microcrystalline waxes), 64742-51-4 (70-80% paraffin waxes) (kassel 40/60 paraffin wax), hàng mới 100% - 4070100005/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Tá dược: polyglykol 400, lô deg4700552, nsx 05/12/2025, hạn dùng 05/12/2027, tiêu chuẩn usp hiện hành (usp 2025). nhà sx: clariant produkte (deutschland) gmbh, 220kg/drum/ DE/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Ultra-plast wf 109: sáp nhân tạo từ polyethylene dạng hạt (25kgs/ bao), mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: Vinyl alkylene polyoxyethylene ether (oxac-609), cas no.:77716-60-0 - sáp nhân tạo từ polyethylene glycol, dạng vảy - nguyên liệu dùng trong sx ng.liệu phụ gia bê tông polycarboxylate - hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34042000: W101000207#&pluriol e 4000 ap flakes. sáp nhân tạo từ polyethylene glycol,dạng vảy, màu trắng.cas no: 25322-68-3.dùng trong cnsx giày.hàng mới 100%./ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049010: 3h00000311#&sáp nhân tạo paraffin wax thu được từ sự biến đổi hóa học của sáp than non,mã cas: 8002-74-2,dạng bột,dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa,hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: (aek55600) polyfluo 540 sáp nhân tạo từ fluorocarbon biến tính, dạng bột tp polyethylene(9002-88-4): 93-95%; polytetrafluoroethylene(9002-84-0):5-7% 70kg/thùng/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: .#&sáp đánh bóng sản phẩm bằng kim loại (60x40x20mm, nhãn hiệu: misumi) m-hgmx/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 02.01.01.0ys-g60#&bột sáp phụ trợ gia công bôi trơn monoglyceride ys-g60, dùng trong sx sàn nhựa, (cas: 123-94-4, 57-11-4, 471-34-1), đóng gói 25 kg/bao, code: 02.01.01.0ys-g60. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 02.01.02.05ys-pewax#&bột sáp phụ trợ gia công bôi trơn pvc lubricant ys-pewax, dùng trong sản xuất sàn nhựa, (cas: 8002-74-2), đóng gói 20 kg/bao, code: 02.01.02.05ys-pewax. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 023#&sáp đánh giày từ sáp ong và dầu cọ dùng sản xuất giày#&tw/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 100107-0007#&sáp polyetylen (phụ gia sản xuất sản phẩm nhựa),cas no: 9002-88-4. dùng bôi trơn trong sản xuất sàn gỗ, nhựa. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 10421#&sáp nhân tạo- peg - aflux 42m (chưa có giám định,cas:85186-56-7,68553-02-6,không thuộc tc-hcnh,npl sản xuất giày)(clh của tk:107308601740/e31 ngày 02/07/2025 mục 1)/ MY/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 11#&sáp nhân tạo dùng làm khuôn trong ngành nữ trang, mới 100%/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 11100000001#&sáp bôi trơn polyethylene wax, cas: 9002-88-4 (100%),dạng bột, 25kg/bao, là phụ gia dùng trong sản xuất sàn nhựa, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 11100000050#&sáp nhân tạo từ polyester(g60),dạng bột,màu trắng,cas:68514-74-9(10.9%),57-11-4(15%),9002-88-4(22%),68441-17-8(11.5%),9002-88-4(3%),471-34-1(37.6%),dùng bôi trơn trong sx sàn nhựa.mới100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 11101001000001#&sáp nhân tạo đã xử lý nhiệt từ petroleum resin k-114 dùng làm nguyên liệu sản xuất đầu golf, mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 11101007000001#&sáp nhân tạo đã xử lý nhiệt từ petroleum resin k124 dùng làm nguyên liệu sản xuất đầu golf. hàng mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 112-1038#&sáp nhân tạo đổ khuôn dùng cho công đoạn cắt kính (dạnh thanh, kt: 18x2.5x2.5cm). hàng mới 100%/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 131.99.003#&sáp nhân tạo từ polyethylene wax grade a-c 6a, mã cas 9002-88-4, hàng mới 100%/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 15210#&sáp chế biến sx banh da - aflux-28e promte agent; tp: hỗn hợp este của rượu béo với axit stearic và axit palmitci, dạng hạt(tb 2684/tb-kđ3 ngày 28/11/2017)(cas:85186-56-7,68553-02-6,67701-03-5)/ MY/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 2000956#&sáp polyester wax rl-1116hl, dạng bột,dùng sx tấm lát sàn spc,cas(caco3:471-34-1:34%,hdpe:9002-88-4:26%,stearic acid:57-11-4:22%,oe-30:68441-17-8:10%,hydrogenatedoil:68514-74- 9:8%),mới 100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 2001013#&sáp pe-wax rl-110hl,dạng bột,dùng sx tấm lát sàn spc,cas tpc: (hdpe:9002-88-4: 60%,stearic acid: 57-11-4: 14%,c610:9002-88-4: 3%,hydrogenated oil:68514-74-9: 8%,caco3:471-34-1:15%),mới100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 2100000127a#&sáp nhân tạo dùng trong sàn xuất thảm cỏ: 200a (25 kg/bao), thành phần: polyethylene 100%, cas: 9002-88-4, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 2500565(zz12-s482) hi wax 400p: sáp nhân tạo từ polyethylen, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 9002-88-4. mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 26210122#&emanon 3201m 20kg bg: sáp nhân tạo, tkkh 107707132151/a41 (14/11/2025). cas 627-83-8. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 3#&st-00086: sáp thơm treo pax làm thơm phòng, 100g/hộp, thành phần: nước, carrageenan, methylchloroisothiazolinone, methylisothiazolinone, hương liệu/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 3#&st-00183: sáp thơm/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 3000425#&sáp nhân tạo/df-908a, hàng mới 100%. tp: pentaerythritol tetrastearate(cas 115-83-3) tỷ lệ 98%, calcium stearate (cas 1592-23-0) tỷ lệ 2%, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 3000434#&sáp nhân tạo/wb-16, hàng mới 100%.tp: n-(2-hydroxyethyl)stearamide, mã cas 111-57-9, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 3002050#&sáp nhân tạo/prosgen#16, hàng mới 100%, tp: n-(2-hydroxyethyl)octadecanamide (111-57-9)tỷ lệ 80%, calcium stearate (1592-23-0) tỷ lệ 20%, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 3002759#&sáp nhân tạo tp từ n-(1,3-dimethylbutyl)-n-phenyl-1,4-phenylenediamine (cas 793-24-8, tỷ lệ 98.5%)/kumanox 13, hàng mới 100%, nvl dùng sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 340490900011#&sáp tổng hợp (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (base 84383; abrawax 53400)/ IT/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 50207527-cutina egms t 20kg-sáp nhân tạo, thành phần fatty acids,c16-18, esters with ethylene glycol,dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm.cas 91031-31-1;107-21-1.nsx:01/11/2025.hsd:01/11/2027.hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 50211330- cutina egds 20kg-sáp nhân tạo-loại khác- dùng trong sx hóa mỹ phẩm. cas 91031-31-1. nsx: 22/12/2025. hsd: 22/12/2027. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 53#&sáp tráng hồ và hoàn tất dùng trongcndệt nhuộm avirol nw 94 v-pi-b,tp:fatty acids. palm-oil, castor oil, hydroqenated, ethoxylated,mới 100% (mã 53 tđmđsd từ tk 107444839350-e31-15/08/2025,dh số 1/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 5365132#&sáp định hình - green wax j35 (injection wax green j35) - cas: paraffin/8002-74-2(60-70%);resin(ko cas)(20-30%);polymer (ko cas)(<20%), hàng mới 100% (m.5365132)/ TH/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 5731155&&sáp làm chất nền cho in 3d - visijet m2 suw support 1.6 kg; mã cas: hydroxylated wax/112-92-5(100%); (ea = chai = 1.6 kg). hàng mới 100%, phục vụ sản xuất (m.5731155)/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 5731162&&sáp chính dùng để in 3d - visijet wax jewel red (ea = chai = 1.5 kg)(ko có cas). hàng mới 100%, phục vụ sản xuất (m.5731162)/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 5744374#&sáp định hình - blue wax j17 (injection wax blue j17 (25 kg/box)) - cas: paraffin/8002-74-2(60-70%);resin(ko cas)(20-30%);polymer (ko cas)(<20%), hàng mới 100% (m.5744374)/ TH/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 602000649#&lõi sáp nến dùng để làm nến, kt: d10.1x6.7cm. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 856-0184-001#&sáp nhân tạo đổ khuôn dùng cho công đoạn cắt thỏi bán dẫn. adhesive wax lakeside 40d, (mã cas: 9000-59-3; 1330-78-5), (1 pce = 1 kgm). hàng mới 100%. kbhc: hc2026712866/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 91100093600#&sp cithrol gms 40 se mbal-pa-(sg)- sáp nhân tạo từ ester của axit béo, cas 31566-31-1: 100%, dạng hạt/ SG/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: 9140#&sáp nhân tạo dùng làm chất bôi trơn powder wax.hàng mới 100%#&kr/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: A006#&polyethylene wax là sáp polyethylene loại s-105, phụ gia dùng trợ bôi trơn bên ngoài pvc, tp: polyethylene wax 100% (cas:9002-88-4).đóng gói:25 kgs/bao. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Ac6a#&sáp nhân tạo từ polyethylen dùng trong sản xuất hạt nhựa - a-c 6a artificial wax.mã cas:9002-88-4(cv 2338/kđ3-th(23/12/2020) mục 1 tnk 106801548340/e31 (13/12/2024)/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Add9005#&sáp chế biến (micro wax #835), dùng sx nến/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Add9008#&sáp chế biến (ldpe wax)(dùng sx nến)/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Additive carnauba wax md-s1_chế phẩm hóa học thành phần có chứa sáp. mã cas chính: 8015-86-9,111-76-2. đã kiểm hóa tại tk 106479761731./ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Amicoat tr 6181 (polyethylene wax,cas 68441-17-8) chế phẩm hoàn chỉnh chất sáp tách lô,dùng để làm mềm lớp phủ để bảo vệ bề mặt lô của máy xeo giấy.990kg/thùng.mới 100%/ SG/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Artificial waxes (polyethylene wax) wd2110px (sáp nhân tạo dùng trong ngành nhựa), cas. 9002-88-4,nsx: thai polyethylene co.,ltd. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Beeswax mixture a (phụ gia thực phẩm, 25kg/bao), số lô: xs25-1201p, nsx: t12/2025 - hsd: t12/2028, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Bột sáp nhân tạo dùng cho mực in ceretan mxf 9510 d, 15kg/bao, nsx: munzing micro technologies gmbh. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Bột sáp p/n 112854(dùng cho máy là(ủi)công nghiệp).hàng mới 100%.nsx: girbau,sa (6kg/thùng)/ PT/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Bột sáp polyethylene wax 106, dạng hạt bột màu trắng, dùng để tăng cứng bề mặt, giảm hiệu ứng vân tay trong sản xuất sơn tĩnh điện,mã cas 9002-88-4.quy cách đóng gói: 25kg/bag.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Bột sáp teflon, wax powder w-2, dạng mảnh màu trắng, dùng để tăng cứng, chống trầy xước trong sơn,mã cas 9002-84-0, 9002-88-4.quy cách đóng gói: 20kg/bag.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Ceraflour 970 (sáp nhân tạo dùng cho sơn,cas:0,mới 100%)/ NL/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Ceraflour 988 (sáp nhân tạo dùng cho sơn,cas:0,mới 100%)/ NL/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Ceridust 9615 a-sáp nhân tạo dùng trong ngành sơn dạng bột,(20kg/bag).hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Chất sáp (sáp nhân tạo) dùng để thoa khuôn dạng tấm loại 266 dày 3mm, 4tấm/hộp/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Chế phẩm sáp lustral wax sc31 (oleic acid -112-80-1;carnauba wax-8015-86-9)tạo độ phủ kín tốt cho da, dạng lỏng, 110 kgs/drum, hiệu alpa, có nhãn hh-mới 100%/ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: D7000003#&keo dùng để sửa chữa sản phẩm ea 956, cas: 5026-74-4; 28064-14-4;68082-29-1; 111-40-0;112-24-3;140-31-8/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex a 2050 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 110-30-5) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex a 28 p (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 124-26-5) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex e 0920 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 9002-88-4) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex e 11 k (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 9002-88-4) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex eo 4520 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 68441-17-8) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex eo 46 p (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 68441-17-8) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex h 9122 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex p 3620 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 9003-07-0) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex p 3720 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 9003-07-0) (hàng f.o.c) - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Deurex p 3820 m (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 9003-07-0) - hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Disparlon 4200-20 (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 1330-20-7, 100-41-4) - hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Disparlon f 9030 (sáp nhân tạo - hóa chât dùng trong ngành sơn) (cas: 100-51-6) - hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Disparlon ns 5500 (sáp nhân tạo - hóa chất dùng trong ngành sơn) (cas: 64742-95-6, 64-17-5, 67-63-0, 95-63-6, 108-67-8, 526-73-8, 98-82-8, 1330-20-7) - hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: E31-pg-tg01#&sáp nhân tạo từ polyethylene, dạng bột.(environment friendly stable lubricant 110) cas 9002-88-4 hàng mới 100%(25kg/1bao)(bôi trơn ngoại)/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: E31-pg-tn01#&&sáp nhân tạo có thành phần chính là este của axit béo (environment friendly stable lubricant g60), cas 112-92-5, 124-04-9. hàng mới 100%(25kg/1bao) (bôi trơn nội)/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Emanon 3201m 20kg bg: sáp nhân tạo, tkkh 107707132151/a41 (14/11/2025). cas 627-83-8. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Emulsifying wax nf mb- pastilles, mã sp-210p mb- sáp nhũ hóa,dùng làm chất nhũ hóa, chất tạo đặc cho sản xuất mỹ phẩm và sp chăm sóc cá nhân (hsd:19/09/2025-19/09/2028), số batch:29239/25, 25kg/thùng/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: G.m.s#105 (cas: 31566-31-1) - sáp nhân tạo, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:29/12/2025-28/12/2027, hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: G-104 (dipenzoyl methane (c7h60)n) - sáp nhân tạo, nguyên liệu dùng để sản xuất chất ổn định cho nhựa,dạng bột. cas no.: 58446-52-9/ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Gfnl53#&chất chống dính w-18, thành phần: dimethylsiloxane 68937-54-2, water-based leveling agent 128192-17-6, dihydrogen oxide 7732-18-5, dùng trong sản xuất giày dép, mới 100%/ VN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Gv1423011#&sáp nhân tạo fatty amide e (slipping agent) cas; 112-84-5, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Gv1444010#&sáp nhân tạo poem v-100 (glycerol esters of fatty acids) cas: 91052-47-0, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Hạt sáp nhân tạo được sản xuất từ paraffin wax, polyethylene wax, white mineral oil dùng để vệ sinh ống keo,dùng trong sản xuất loa, cleaning ball/ cct005, 1 cái = 1 túi (55g), mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Hor oil (chất làm trơ vải dạng lỏng mới 100% hydrogenated oil sorbitan stearate mã cas 68514-74-9%/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Kao wax eb-ff#&sáp kao wax eb-ff, thành phần n,n'-ethylenebis(stearamide) cas no. 110-30-5, hãng sx kao oleochemical (malaysia) sdn. bhd, dạng bột màu trắng, hàng mới 100%/ MY/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Keo sáp 4# sử dụng cố định/ tạo khối sản phẩm trong quá trình gia công. cas: 8050-09-7(40~50%), 8002-74-2(5~15%), 68240-08-4(35~55%)_4#stacking wax. mới 100%/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Lh-4060#&lh-4060-sáp nhân tạo(polyethylene wax ly-10,cas:8002-74-2,,có nhãn hàng hóa, dạng hạt, 25 kg/ kiện,hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Licocene pe ma 4351 fine grain-sáp đã qua chế biến dùng trong ngành sơn dạng bột,(20kg/bag).hàng mới 100%.cas:9006-26-2/108-31-6/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Licowax pe 520 p-sáp nhân tạo từ polyethylene wax dùng trong ngành sơn dạng bột,(25kg/bag).hàng mới 100%.cas:9010-79-1.ptpl 300/tb-kđ3/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Loxiol ebs p (sáp nhân tạo, hóa chất dùng trong sản xuất nhựa) - 25kg/bag. cas-no: 110-30-5. hàng mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: M.il#&chất phụ gia tăng trơn op-30, dạng bột, quy cách: 25kg/bao, dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa, cas 68441-17-8, hàng mới 100%. 3mop00000002/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Mr08-01-220111r1#&chất phụ gia cho nhựa gỗ, dạng bột_ lubricant h311_joysun [greasing agent - phụ gia tăng độ trơn, mịn cho sản phẩm nhựa, thành phần: sáp tổng hợp ebs; axit stearic và dẫn xuất]/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Nc_cka#&sáp nhân tạo blue wax (dùng tạo hình khuôn đúc hàng kim loại)/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Neowax 165 - sáp nhân tạo làm đặc cho nước giặt, kem giặt (nguyên liệu sản xuất nước, kem giặt) không có mã cas,hàng mới 100%/ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Neowax b1000- sáp nhân tạo làm đặc cho nước giặt, kem giặt (nguyên liệu sản xuất nước, kem giặt) cas no: 68439-49-6, hàng mới 100%/ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Neowax hdc (sáp nhân tạo dùng làm chất tạo đặc trong mỹ phẩm, cas 67762-27-0, 68439-49-6), hàng mới 100%, 20kg/bag/ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Neowax nf - sáp nhân tạo làm đặc cho nước giặt, kem giặt(nguyên liệu sản xuất nước, kem giặt) nguyên liệu sản xuất nước giặt, cas no: chemical abstracts service, hàng mới 100%/ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Neowax se pf - sáp nhân tạo làm đặc cho nước giặt, kem giặt (nguyên liệu sản xuất nước, kem giặt) cas: 68439-49-6,hàng mới 100%/ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Nl072#&nhựa polyester nguyên sinh rs 950 - (100 % polyester polyol, cas: 25103-87-1 mang đặc tính của sáp nhân tạo, dạng rắn) - (269/tb-kđđnb, 01/11/2023) - nl sx keo/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Nl16#&sápn hân tạo-artificial wax(septon4033) (hydrogenated styrene isoprene butadiene block) giám định2071/ptplhcm-nv ngày 17/08/2012;cas:132778-07-5;/ US/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Nl354#&polycarbonatediol (uh-100) (polycarbonatediol 99% cas 101325-00-2)- nguyên liệu sx keo/ TH/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Npl-020#&chất hoạt động bề mặt (sáp nhân tạo từ polyethylene), công dụng làm phụ gia chống mài mòn trên bề mặt vải giả da, 20kg/ct, cas: 9002-88-4, mới 100% (pa1700)/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Npl08#&sáp polyetylen(dạng nước), mới 100%/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Npl13#&sáp nhân tạo-byk-max p 4102, cas:7473-98-5, 64742-42-3/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Npl46.14#&sáp nhân tạo/ MY/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Nvl sx kem trang trí bánh: chất nhũ hóa (sáp nhân tạo) dimodan up/b sg, thành phần: distilled monoglyceride, batch no: 4014957915. hsd: 25/05/2027./ DK/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Palmowax ebs sf ethylene bis stearamide (sáp nhân tạo dùng cho ngành nhựa) hàng mới 100%, cas. 110-30-5, cthh: c38h76n2o2/ MY/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Polyester polyol resin rs-950 (mang đặc tính của sáp nhân tạo từ polyeste, dạng rắn) - npl sx keo (269/tb-kđđnb,01/11/2023)/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Pwxlox0002#&sáp nhân tạo ở dạng chất rắn, bột, mảnh, loại l348, số cas: 85116-93-4 (99%), mới 100%/ SG/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Pwxmon0002#&sáp nhân tạo đã biến đổi hóa học loại licowax op fl, chất rắn dạng mảnh, là phụ gia trong sản xuất hạt nhựa tổng hợp, mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: R000201e20005146b#sáp bôi trơn (tp chính: n,n'-ethylenedi(stearamide), hàng mới 100% -lubricant hi-lub bead, k.hoa tk: 103580047652 mục 6. cas: 68955-45-3./ KR/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: R000424e20007077d#&sáp nhân tạo từ este của axit béo, hàng mới 100%- elopla pt100t. cas: 85116-93-4.nl sx hạt nhựa. tk kiểm hoá: 105792948221/a12./ KR/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: R-001#&sáp nhân tạo (sáp tổng hợp) dùng trong quá trình sản xuất bút sáp màu, mới 100%/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Rc10061#&chất chống tĩnh điện (stearyldiethanolamine), chất rắn màu trắng. (số cas: 31566-31-1, 10213-78-2) (elec ts-3b)/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Rikemal as-503: chất phụ gia dạng bột, dùng bôi trơn trong, làm giảm ma sát các phân tử nhựa chống dính trên trục vít, khuôn đùn. cas no: 85251-77-0. hđ:17122025. nsx:rikevita (m) sdn bhd. mới 100%/ MY/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp (dùng để bồi giấy và nhôm lá mỏng) paraflex lt 4000 sealing wax, hiệu paramelt, thành phần: mixture of refined hydrocarbon waxes, resins and polymers, hàng mới 100%/ NL/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp akd (fennowax) dùng trong công nghiệp sản xuất giấy. quy cách: 25kg/bao. tp chính: alkyl ketene dimer (cas: 144245-85-2)- hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp chế biến (polyolefin wax) dạng bột siêu mịn dùng làm phụ gia cho sơn, mực in và nhựa (ceretan mx 9815) mã cas: 9002-88-4; 8002-74-2, không kbhc, 20kg/bao, nsx: munzing micro technologies gmbh, mới/ DE/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp dạng rắn/,kiểm hóa tại tk:106933146612 năm 2025)mã cas: 8002-74-2, 69430-35-9)(paramelt 996c)/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp đánh bóng sản phẩm kim loại (40x60x20mm), nhãn hiệu misumi, mới 100%, code: m-hgmx/ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp dùng bôi trơn khuôn gốm(potassium soap) mới 100%/ TH/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp dùng để tách khuôn dùng trong ngành nhựa composites (wax 8 m0811 v3, 1 hộp=311gr, 1 thùng=12 hộp). hàng mới 100%,cas 8042-47-5: 40%, 64742-47-8: 10%, 64742-46-7: 15%, 8015-86-9: 30%, 8050-81-5: 5%/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp nhũ hóa, nguyên liệu sx mỹ phẩm sp arlacel 165 mbal-pa-(mh), tp chính: glyceryl stearate - số cas: 31566-31-1, peg-100 stearate - số cas: 9004-99-3, 1box/25kg, mới 100%/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp pe mã j-1010p dùng làm phụ gia bôi trơn trong xử lí và sản xuất các sản phẩm nhựa nguyên sinh pvc, tp: polyethylene 100% mã cas 9002-88-4 (25kg/bao). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp phủ thực vật dùng trong bảo quản nông sản sau thu hoạch, tên thương mại decco lustr 445, đóng gói: 200kg/thùng, hàng mới 100%./ IT/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp từ polypropylene,dạng bột-ceraflour 915(15kg/bao)cas:micronized modified polypropylene wax.kiểm ở mục 31 tk:107112417901/ NL/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp wax dùng để tạo mẫu hàng trang sức (20kg/bao) (hàng mới 100%),code:21002500,nhà sx:yasui & co./ JP/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sáp xc-3185 (5502) cung cấp độ trượt bề mặt và độ cứng được cải thiện trong lớp phủ gỗ tạo ra bề mặt mịn, nhẵn với lớp phủ mờ được kiểm soát, (cas no) 8002-74-2, 56.7kg/drum, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sd131#&sáp nhân tạo và sáp đã được chế biến(nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày, thành phần 100% sáp paraffin, mã cas: 8002-74-2, hàng mới 100%)/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Shuntex b-60: sáp nhân tạo có tác dụng làm giảm ma sát trong quá trình dệt sợi, không hiệu, dạng rắn, quy cách: 25kg/bag, mã cas: 68514-74-9, 8021-56-5, 68439-50-9. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sinopol 60 - sáp nhân tạo (dùng trong hóa chất công nghiệp) cas no: 1338-41-6(100%), 25kg/bag, hàng mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sinopol e 6000 ds 25kg/bag- sáp nhân tạo (dùng trong hóa chất công nghiệp) cas: 9005-8-7(100%), hàng mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Sinopol peg 6000 usp 25kg/bag- sáp nhân tạo (dùng trong hóa chất công nghiệp) cas: 25322-68-3(100%), hàng mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: So be#&sáp tổng hợp bees wax, thành phần chính là este chuỗi dài palmitate. cas: 8012-89-3/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: So oil#&sáp tổng hợp hydrogenated caster oil (dầu thực vật tinh luyện được hydro hóa). cas: 8001-78-3/ IN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Spp-10 (polypropylene): chất chống trầy, tạo hiệu ứng cho sơn, nhựa, cao su, công nghiệp (nhựa sáp từ propylene), dạng bột, (1 bag=20kg) (cas no:9010-79-1:100%), hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Stearine cọ đã hydro hóa (hydrogenated rbd palm stearine), sử dụng làm chất bôi trơn trong sx phụ gia nhựa, nsx: pt. dua kuda indonesia, cas no: 68514-74-9 (theo kqptpl số: 361/tb-kđ1). mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Stm60#&chất chống dính dùng trong sx giày dép w-18, (thành phần: dimethylsiloxane, water-based leveling agent, dihydrogen oxide), hàng mới 100%/ VN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Tá dược-span 60 pharma-pa-(sg). số đklh: vd-35727-22; tiêu chuẩn: usp/nf; số lô: 60241; nxs: 12/11/2025; hsd: 12/11/2027; nsx: croda singapore pte ltd. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Tg900#&sáp nhân tạo từ polyethylene, dạng bột (environment friendly stable lubricant 110)cas 9002-88-4. hàng mới 100%(25kg/1bao)(bôi trơn ngoại)/ CN/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Th1#&sáp bôi trơn trong quá trình sản xuất thanh kim loại nhôm.đường kính 7cm, chiều dài 11cm (dummy wax). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Tinney-wax#&chế phẩm sáp đã được chế biến fi-18-988(ethene, homopolymer-10%-9002-88-4; ethanol5%-64-17-5, alcohols,c12-14secondary,ethoxylated5%-84133-50-6),lỏng,25kgs/dr,stahl,cónhãnhh-mới100%/ SG/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Uh-carb 200 (sáp nhân tạo, có thành phần từ polycarbonate diol)(cas:101325-00-2),nl dùng để s/x pu;đã kh:106379461202/a12 ngày 25/06/2024/ ES/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Wax 03#&sáp thực vật nhân tạo, thành phần chính gồm: hỗn hợp sáp thực vật và parafin dùng để sản xuất nến. hàng mới 100%.(prepared wax for candle sm 6722)/ ID/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Wax sử dụng trong sản xuất sơn, keo dán, mực in: licocene pe 4201 gr, hsx: clariant, mã hàng: 2 plastis can x 2.3l, hàng mẫu mới 100% cas 9002-88-4/ DE/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Wax#&sáp nhân tạotudamelt fr 5860 f, dùng để tráng lên giấy gói thực phẩm/wax05/po42132/ CN/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Wax9033#&sáp chế biến (weissen wax)(dùng sx nến)/ JP/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: We19#&sáp/ TW/ Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Xj-25#&sáp nhân tạo dùng để xử lí bề mặt da fi-22098, cas:68441-17-8,26183-52-8,2634-33-5,7732-18-5,dạng lỏng, 25kg/dr,không hiệu,mới 100%/ VN/ 4.5 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Yy003678#&sáp nhân tạo (vybar 103), dạng rắn, tp: alkenes, alpha-, polymerized-cas: 68527-08-2 (95-100%), không phải của than non, 25kg/bao,nguyên liệu dùng trong sản xuất nến, hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs code 3404
- Mã Hs 34049090: Zw350/ hỗn hợp sáp polyethylene và sáp paraffin (gd 958/tb-kd3 ngày 18/11/16) (dùng trong ngành giày),số cas:9002-88-4, đã kiểm hóa tk 106462819961 (30/07/2024)/ KR/ 0 % Hs code 3404