Mã Hs 3403

- Mã Hs 34031111: 112-1347#&dầu nhờn, ams-8019. mã cas: 68551-16-6. 10l/bucket. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20000724#&chế phẩm dùng xử lý vật liệu dệt, thành phần gồm hỗn hợp dầu khoáng và chất hữu cơ hoạt động bề mặt không ion, dạng lỏng sanoil ab-102c.mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20001739#&chế phẩm dầu bôi trơn dùng để xử lý vật liệu dệt có chứa dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ,hàm lượng dầu khoáng dưới 70% kl,dạng lỏng-tn-7970.mới 100%- hàng đã kiểm 107242995311(05/06/2025)./ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20003197#&chế phẩm bôi trơn dùng để xử lý các vật liệu dệt-spintex tn-2004(s25), mã cas: 64742-54-7,68956-08-1,68154-33-6;66455-14-9;61791-26-2;61791-12-6;52933-07-0;1338-43-8;7732-18-5.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20004173#&chế phẩm dầu bôi trơn dùng để xử lý vật liệu dệt có chứa dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ, hàm lượng dầu khoáng dưới 70% kl,dạng lỏng tn-7974.mới 100%- hàng đã kiểm 105364423841 (31/03/2023)./ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20006774#&chế phẩm bôi trơn dùng để xử lý các vật liệu dệt, thành phần gồm este của axit béo, dầu khoáng(<70% trọng lượng) và phụ gia, dạng lỏng- spintex tn-7006a. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20006973#&chế phẩm dầu bôi trơn - sanoil ab-4077. mới 100%- hàng đã kiểm hóa tk: 107773582601(05/12/2025)/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: 20011054#&chế phẩm dùng xử lý vật liệu dệt, thành phần gồm hỗn hợp dầu khoáng(hàm lượng dầu khoáng dưới 70%) và chất hữu cơ hoạt động bề mặt không ion, dạng lỏng sanoil ab-102cv.mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Bz638#&dầu cắt yushiron cut abas bz638, sử dụng cho máy tiện cnc dùng trong dncx. mới 100% (200 ltr/thùng) tkn c11 107713476140 (dòng hàng 03)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Dầu cắt (có nguồn gốc từ dầu mỏ) yushiroken fge117 (200 lít/ thùng), dùng để cắt, gia công kim loại, hàng mới 100%. (nw: 184kgs/drum; gw: 201.5kgs/drum; bbl = drum)/ JP/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Dầu lọc gió 400ml 1604 hiệu liqui moly loại: 400 ml/chai.6 chai/ thùng. hàng mới 100%.nhà sx: liqui moly gmbh/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Dc0002689#&dsa-100(cas:39464-66-9;7732-18-5),chế phẩm dầu bôi trơn có nguồn gốc từ dầu mỏ,dạng lỏng,dùng để xử lý sợi chống tĩnh điện trong công nghiệp dệt nhuộm,(thuộc dh_2,tk_107049286410)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Fge234#&dầu cắt yushiroken fge234, sử dụng cho máy tiện cnc dùng trong dncx. mới 100% (200 ltr/thùng) tkn c11 107656263410 (dòng hàng 10)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Fge272#&dầu cắt yushiroken fge272, sử dụng cho máy tiện cnc dùng trong dncx. mới 100% (200 ltr/thùng) tkn c11 107656263410;107713476140 (dòng hàng 07;05)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Jich69#&dầu tuần hoàn r320, nhãn hiệu cpc, dùng cho hệ thống máy móc, (200 lit/ thùng, sd cho máy khâu)/68594-1/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Nl589#&dầu bôi trơn dùng trong tủ điện, krytox 143ad (1kg/hộp),có nguồn gốc từ chất bôi trơn tổng hợp perfluoropolyether, nsx: the chemours company fc, llc. mới 100%, zyoda243586/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Oil-2acnew#&dầu cắt gọt yushiron oil no.2ac (200 lít/ thùng), dùng để cắt, gia công kim loại cho máy tiện nc,cas 64742-47-8 > 70%, cas 63449-39-8 < 10%, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Oil-fx601kj#&dầu cắt gọt fx601kj,(200 lít/thùng) dùng để cắt, gia công kim loại, cas64741-89-5>50%,cas7732-18-5<30%,cas111-42-2<10%, cas101-83-7<10%,hc: hc2026712932, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: P42#&chế phẩm dùng xử lý vật liệu dệt, thành phần gồm hỗn hợp dầu khoáng (57.3%) và chất hữu cơ hoạt động bề mặt ion, dạng lỏng, silicone oil dùng xử lý bông, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Pgk#&phu gia bôi trơn,tên tm:taisox wax-f wax-p,tên kh: polyethylene wax,cas #8002-74-2, làm từ dầu thô tự nhiên để đánh bóng, bôi trơn hạt nhựa. mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Pl001#&chất lỏng mài hoàn toàn tổng hợp mc-1 200l, là chế phẩm dầu bôi trơn-chống gỉ sét mc-1(1 thùng/200 lít), dùng để xử lý mài kim loại, thủy tinh quang học, mài mịn, mài thô và gia công cắt./ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Vt0031#&mỡ bôi trơn(chế phẩm dầu bôi trơn): silicone gel (oc 431a-lvp) (10ml/tube)cas:68951-96-2(89.5%),112945-52-5(9.75%),9003-13-8(0.375%),128-37-0(0.375%)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031111: Vtth-oil69a#&chế phẩm bôi trơn - lubricant ct-b2003 (200kg/drum), 400 kgs = 400 lít, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 04-gt028#&mỡ bôi trơn hs-708(0) dạng lỏng,hàm lượng dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ < 70% theo trọng lượng,cas 8012-95-1,68037-01-4,4485-12-5,6683-19-8,1 thùng=15kgs,dùng để bôi trơn, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 078#&chất làm mềm da kb-66,mãcas:8002-43-5,84133-50-6,143-28-2,7732-18-5 (chế phẩm xử lý vật liệu da thuộc,dạng lỏng.thành phần chính gồm dầu khoáng, este của axit béo nhũ hóa) ncc: dongwoo, mới100%/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 1021#&chế phẩm dùng xử lý da đã thuộc synthol gs 606(d.lỏng),8002-43-5 lecithins10-30%;7732-18-5 water60-65%,dùng làm giảm độ căng cho da thuộc;140kg/kiện;có nhãn hh;không hiệu(nsx:smit)-mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 120#&chất ngâm da taurol ic-n,(chế phẩm dùng để xử lý thuộc da có nguồn gốc từ dầu khoáng dạng lõng,hàm lượng dầu khoáng nhỏ hơn 70% tính theo trong lượng,).mới 100%.nhãn hiệu seici/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 2100000474#&dầu bôi trơn (40 kgs=40 lit) dùng để bôi trơn kim máy dệt để giảm sản phẩm bị lỗi trong quá trình dệt thảm cỏ (hàng mẫu), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 2100000496#&dầu bôi trơn, (2400 kgs=2400 lit) dùng để bôi trơn kim máy dệt để giảm sản phẩm bị lỗi trong quá trình dệt thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 28#&chất làm mềm da (trupon osl).chế phẩm dùng để xử lý thuộc da có nguồn gốc từ dầu khoángdạng lõng,hàm lượng dầu khoáng nhỏ hơn 70% tính theo trong lượng.mới 100%.nhãn hiệu:t./ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 3083809#&dầu máy nén khí eni dricrea 46 (20lt), hàng mới 100%/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 340311190021#&chất chống dính (dạng lỏng) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (trennmittel hs v 85/2, mã cas: 64742-47-8)/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: 8006252965#&dầu bôi trơn dùng trong gia công kim loại ls-g167, có hàm lượng bitum < 70%, quy cách 208l/ 55 gallon/ 1 thùng, nsx tower metalworking fluids co. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Cf003#&trupon osl chế phẩm xử lý vật liệu da thuộc, dạng lòng, cas no: 8002-43-5,56-81-5,97488-98-7,97489-04-8,78330-20-8,7732-18-5 nhà sx: trumpler, 1000kg/thùng. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Cf057#&largefat wr-x, chế phẩm xử lý da thuộc, dạng lỏng, cas: 25133-97-5, 8012-95-1, 63148-62-9, 7732-18-5, 120kg/drum, nsx: deven international limited. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Dầu nhờn danphne super screw 46 pail 20l, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Gmtor -317#&mỡ bôi trơn grease for geard motor len-317fr. cas no. 4485-12-5, 1310-66-3/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Gmtor-409z#&mỡ bôi trơn grease for geard motor cfd-409z, cas no. 4485-12-5/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Hỗn hợp dầu có nguồn gốc dầu khoáng mardol rco#10 (hàng mẫu, dùng thử nghiệm, sử dụng trong ngành thuộc da), nsx: marden-wild, cas# 1338-43-8, 67701-06-8, hàng mới 100%/ CA/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Ht-17-28-034l#&mỡ bôi trơn grease by28-034l (1kg/can). cas no. 4485-12-5, 1310-66-3/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Im25#&chất trợ hoàn tất(chất khử bọt)cho sơn da(lx04),dạng lỏng,tp:dầu khoáng(cas: 8042-47-5) 30%,nonionic surfactant(cas: 64422-66-8) 5%,modified silicon resin(cas: 53529-60-5) 15%,nước/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Im26#&chất trợ hoàn tất(chất khử bọt)cho sơn da(lx09),dạng lỏng,tp:dầu khoáng(cas: 8042-47-5) 30%,nonionic surfactant(cas: 64422-66-8) 5%,modified silicon resin(cas: 53529-60-5) 15%,nước/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Lipo licker gh#&lipo licker gh: chế phẩm dùng để xử lý da thuộc có chứa dầu, dạng lỏng.. (1.000 kg/ thùng x 03 thùng). cas: 27458-92-0/ IT/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: M00000192#&dầu nhờn transmax axle 80w/90 (209 lít/thùng), (dầu bôi trơn có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: M00000616#&dầu nhờn crb 15w40 cf4 (209 lít/thùng), (dầu bôi trơn có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: M00004143#&dầu nhờn seriola 1510 (208 lít/thùng), (dầu bôi trơn có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Mỡ bò mp lithium grease nlg i#3, đóng gói 0.5kg/hộp, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Nk02#&chế phẩm dầu dùng làm mềm da - synthetic fat liquoring agent (t/phần: fatty acids vegetable oil - cas no. 61788-66-7, water - cas no. 7732-18-5). hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Nl011#&hỗn hợp dầu (mix fat liquor- catalix gs liq) dùng trong ngành thuộc da, cas#7732-18-5, 9043-30-5/ ID/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Nl17#&hỗn hợp dầu (t.phần:butoxyethanol cas111-76-2 3%.paraffin oils cas#68188-18-1 10% dầu gốc hóa thạch... (s.lượng tính thuế: 1800 x1000 = 1.800.000 đ. ctgd so 1567c/n3.15/dg. mục1. hàng mới 100%/ ES/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Npl05a#&chế phẩm dầu kéo sm-100sb. thành phần: naphtha(petroleum),hydrotre naphtha(petroleum),hydrotreated heavy, tỷ lệ 100% cas 64742-48-9 (200l/thùng),dùng kéo thép. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Npl23#&chế phẩm dầu xử lý nhựa (process oil), dạng lỏng, cas no.: 64742-54-7/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Oil-kz216#&dầu cắt gọt abas kz216,(200 lít/ thùng), dùng để cắt, gia công kim loại máy tiện nc, cas 64742-54-7>50%, cas 64742-47-8>40%, cas 68515-88-8<5%, 8002-75-3<5%, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Ro-a-98#&mỡ bôi trơn jg80/cgl 1pc=80gram. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Stl-032#&chế phẩm dùng để xử lý da thuộc (preparations for the treatment of leather). tên tm: clx oil afl.cas:8012-95-1(60%),8042-47-5(20%), 8001-79-4(20%), dạng lỏng, 190kgs/drum./ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Sumico0002-1#&chất chống gỉ tb1800 (400ml/chai)/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Tping-07-d no.2#&mỡ bôi trơn hl-d grease (2kg/can) d no.2, cas no. 4485-12-5, 1310-66-3/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Ttl-045#&chế phẩm dùng để xử lý da thuộc, dạng lỏng.tên tm: clx oil afl, cas:8012-95-1,8042-47-5,8001-79-4(60% hh dầu paraffin,20% dầu khoáng) -từ mục 1,tk 107418007650/e31 06/08/2025/ US/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Vina03#&dầu cắt gọt-vbc cut ep-408v, mã cas 64742-55-8; 85535-85-9; 287-477-0; 602-095-00-x; dùng gia công cắt gọt cho máy phay, máy mài lap, hàng mới 100% #ot000013/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Vina05#&dầu truyền nhiệt-vbc heattreat hmt-2200v+, mã cas 61789-86-4; 263-093-9; dùng xử lý nhiệt, sử dụng cho máy nhiệt gas, hàng mới 100% #ot000011/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Vtth-oil74#&dầu chống gỉ - lubricant for stranding tsg1005l (20 kgs/can), 120 kgs = 120 lít, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Xdhc61#&dầu trắng có nguồn gốc từ dầu mỏ w-150: paraffinic oil (petroleum) (64742-54-7): 100%, 170kg/thùng.dùng để sx đế.mới 100%.nsx:winhold international co.,ltd./ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031119: Yj001#&chế phẩm phụ trợ dùng để xử lý sợi, để làm tăng độ bền sợi, dạng lỏng,có nguồn gốc từ dầu mỏ dưới 70% (normal paraffins cas no: 64771-71-7: 10%), mã hàng: hlm-190, hiệu:matsumoto,mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Byd-se-fg-0001#&chế phẩm dầu mỡ bôi trơn cho linh kiện điện tử,17387683-00,grease fg-c 0.8l/bottle,model fg-c,tp cas:637-12-7(<15%),8042-47-5(>70%),1330-78-5(<15%),mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Chai xịt rp7,dung dịch bôi trơn và chống gỉ (1 thùng = 1.2kg).hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Dầu xịt hiệu shakit, mã ys-83, dùng làm cứng vải để định hình vải khi may, hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Fr001574#&mỡ chịu nhiệt gpl226(1 kg), dùng để bôi trơn vòng bi, nhãn hiệu krytox, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Nlth#&dầu vệ sinh có chứa silicon loại qq71, 500ml/chai, hàng mới 100%#&cn/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Oil p307n#&dầu bôi trơn p307n (200l/drum). hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Oil r-317a#&dầu chống gỉ sét preton r-317a (200l/thùng) - hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Q000001a#&chế phẩm dầu bôi trơn (permawick 280, dạng sơ sợi)/ permawick (280). tp: distillates(petroleum),hydrotreated heavy paraffinic 100% (cas 64742-54-7). mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Q000019a#&chế phẩm dầu bôi trơn(dạng sơ sợi)/permawick (pao40np (sam myoung)). tp: 1-decene,dimer,hydrogenated 99.9%cas(68649-11-6); copper passivator(cellulose)0.1% cas(9004-34-6).mới100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Q000021c#&chế phẩm dầu bôi trơn (ar456, dạng sơ sơi)/ permawick (ar456). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Siliconeemulsion chếphẩm chứadầusilicone chấtbôitrơnkhuôn dùngtrongsxcaosu (dowsil tm 1349 emulsion) (cas:160875-66-1/556-67-2),200kg/drum (nsx:dow silicones corporation) mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Tinney-dtd#&dầu thuộc da (làm mềmcho da thuộc) tanning oil gwp (acrylates copolymer 40%-25133-97-5; mineral oil 10%-8012-95-1)lỏng, 120 kgs/drum,hiệusichuan tingjiang,cónhãnhh-mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Vtth-oil34#&chế phẩm bôi trơn dạng bột - lubricant powder s-80, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031190: Yt15#&chế phẩm bôi trơn dây kéo (sáp bôi trơn), dạng đặc sáp,có chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, quy cách: 4.5g/tuýp, (dùng đính kèm sản phẩm xuất khẩu), hiệu yeti, mới 100%. zip bule/ DE/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: .#&mỡ chân không, thương hiệu: dow corning, khối lượng tịnh: 150g/lọ, chứa 60% dầu thu được từ khoáng bitum, có chứa silicon, dùng để bôi trơn, mới 100% mã 41014089/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: 02.08.32.003#&mỡ silicon dẫn nhiệt, là nguyên liệu sản xuất để xuất khẩu, không kinh doanh thương mại, mã 8281a,1kg/thùng, mới: 100%./ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: 02.08.32.004#&mỡ silicon dẫn nhiệt, là nguyên liệu sản xuất để xuất khẩu, không kinh doanh thương mại, mã 8382s, 1kg/thùng, mới: 100%./ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: 0903_4998#&dầu nhờn dùng cho bơm chân không vm100 (5 lít/ 1 thùng) busch, dùng cho máy cnc gia công gỗ, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: 3#&chất tách khuôn có chứa silicone;octane(cas:11-65-9) (<5%);isooctane(cas: 26635-64-3)(45- 55%);butane(cas:106-97-8) (25-35%);iso butane(cas:75-28-5)(5-15%) daifree ga-9700m (420ml/chai),mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: 720110030603#&dầu bôi trơn cho máy bơm hút chân không dùng trong nhà xưởng, model ta117-1, hiệu tasco, 500ml/lọ, mới 100%, 720110030603/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: 7460868 chế phẩm bôi trơn chứa dầu silicone, dạng lỏng, tp khí ga 70~85%, isohexane 10~20%, silicone 5~10%, (lubricating oil) asahi silicone airsol 501p (24pcs/pack). hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: A-3000-0593#&chế phẩm chứa dầu silicone urethane mold release e236, thành phần từ silica và carbon, dạng lỏng, dùng cho việc tách khuôn đúc (0,341 kgm/chai), hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Antirust additive 280 - chế phẩm dầu bôi trơn, chống gỉ dạng lỏng chứa dầu silicon (913/ptplmn-nv, 31/07/2008)/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Art005#&chế phẩm chống dính curecoat rm3033 (420ml/chai) dùng để tách khuôn - hàng đã đóng thuế bvmt theo tờ khai nhập: 107825593262/ a11 (22/12/2025) mục số 02 (hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Byk-066n chế phẩm chứa dầu silicon dùng trong sơn,cas:108-83-8,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Byk-093 chế phẩm chứa dầu silicon dùng trong sơn,cas:0,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Byk-1610 chế phẩm chứa dầu silicon dùng trong sơn,cas:68439-49-6,mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Byk-310 chế phẩm chứa dầu silicon dùng trong sơn,cas:100-41-4,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Byk-345 chế phẩm chứa dầu silicon dùng trong sơn,cas:0,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Ccth-013#&chất tách khuôn sumimold s2, 420ml/chai. mã 562836 (dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ). hàng mới 100%, mã qlnb-66402000031550/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Chất chống ồn,là chế phẩm chứa dầu silicon và sáp trong nước,thành phần: nước 82~86%(7732-18-5),sáp(8002-74-2):10~14%, polydimethylsiloxane(63148-62-9),180kg/thùng. mới 100% ako 23-9021c/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Chất tách rửa khuôn(release agent rd-357),dạng lỏng,tp:silicone oil 40% (cas:63148-62-9),dùng để tách khuôn,xử lý dầu mỡ, mới 100%(12 thùng,1 thùng= 200kg)/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Chế phẩm láng mịn dùng để xử lý các vật liệu sản xuất sơn chứa dầu silicon loại 15 kg/thùng. cas: 87244-72-2; 1330-20-7; 64742-49-0 slip cfc 706/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Chem-trend pm-60a; chế phẩm bôi trơn chứa silicone dùng tách khuôn trong công nghiệp. [cas: 64742-49-0; 106-97-8; 64742-49-0; 71-23-8; 74-98-6; 75-28-5; 64-17-5; 108-65-6]. 400ml. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Cs-silicone1#&dầu silicone (bôi trơn cho khuôn) silicone fluid/kbm-603(1kg/can),(cas:1760-24-3,67-56-1),(h/s kbhc:hc2025706700),(ko th.gia tr.tiếp vào q.trình sx),mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Cxl#&chất thoát khuôn green 200(tp gồm modified polydimethylsiloxane 17%-22% cas 70131-67-8 và nước 78%-83% cas 7732-18-5,dùng trong sxgc pk giày dép thuộc tkn 107230820910 ngày 2/6/2025)#&kr/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Dầu chỉ,nhãn hiệu:shin etsu,model:kf-96 (tl: 1 kg/chai=1 lít) (chế phẩm chứa dầu silicon)-hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Dầu metyl silicone si 1000 (chế phẩm bôi trơn) có chứa dầu silicon (thể tích: 18l/thùng, trọng lượng: 17kg/thùng)/ VN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Dầu tẩy sét (chế phẩm chứa dầu silicon) dạng lỏng hiệu moolpas (1 chai=88ml), dùng để tẩy sét, chống ăn mòn phụ tùng máy may trong ngành may mặc, hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Dầu thimble (chế phẩm bôi trơn) js-805 (450ml/bình, 24bình/thùng) (bình=lọ), hàng mới: 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Dt002#&chế phẩm bôi trơn dầu ty đẩy lubricant, model:ltl-301, dạng lỏng, chứa dầu silicon, có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng trong công nghiệp, 24 chai/thùng carton,500ml/chai, hiệu:ltl, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Ecs01#&chế phẩm chứa dầu silicone dùng để bôi trơn trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: K360#&chế phẩm chống dính cho cao su bán thành phẩm có chứa dầu silicon (ace 2003hs), dạng lỏng, tp: sodium salt 20%, cas 822-16-2; bentonite 20%, cas 1302-78-9; nước 59.86%, cas 7732-18-5;/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Mono-coat e-309av; chế phẩm bôi trơn chứa silicone dùng tách khuôn trong công nghiệp. [cas: 106-97-8; 106-97-8; 106-97-8; 75-28-5; 74-98-6; 64-17-5; 34590-94-8]. 400ml. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Nl09#&chế phẩm chứa dầu silicon dùng để tiêu bọt (deforming)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Nl35a#&chế phẩm hoạt động bề mặt chứa dầu silicon dùng quét lên mặt ngoài màng hơi của bộ phận lưu hóa lốp xe,lỏng(abc700pc)(phụ gia lưu hóa lốp xe oto)tp:polydimethylsiloxane19-25% cas63148-62-9 m462/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: No1046#&chế phẩm bôi trơn (chai xịt bôi trơn) có chứa silicone tp có chứa propane-cas:74-98-6; butane-cas:106-97-8 silicone spray no.1046 (420ml/chai).đóng thuế bvmt mục33 tkn 107875218030/a11/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Ro-b-574#&dung dịch chống xỉ hàn antitek 20 lít trên thùng, hàng mới 100%./ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Samtex 33w#&chất hoàn tất samtex 33w (chế phẩm xử lý vật liệu dệt chứa dầu silicon).(cas no: 63148-62-9 (29~32), 24938-91-8 (3~4), 7732-18-5 (64~68))/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Samtex 58w#&chế phẩm xử lý vật liệu dệt chứa dầu silicon - samtex 58w (chế phẩm xử lý vật liệu dệt chứa dầu silicon).(cas no: 63148-62-9 (28~31), 84133-50-6 (2~4), 7732-18-5 (65~70))/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Silicon#&chế phẩm chứa dầu silicon, thành phần: 70% nước, 28-30% dầu silicon cas. 63148-60-7, 0-2%emulsifier cas. 6774-82-1, dùng trong sản xuất sợi filament. mới 100%./ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: St-03#&chất tách khuôn có nguồn gốc từ dầu mỏ (chứa silicone) daikin daifree ga-9700m (420ml/can).mới 100%,cas111-65-9;26635-64-3;106-97-8;75-28-5;108-88-3 (<5%);123-86-4,công bố: cbhc-2026-000679/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Th5#&dầu kéo kim loại dạng lỏng d-300 (20 lít/pail), không có nguồn gốc dầu mỏ,chứa dầu silicon,dùng để bôi trơn.cas: 63148-62-9, 68604-67-1. đơn giá:200.000vnd/lít.hàng mới 100%./ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Vm1811001#&dầu bơm chân không vacuum pump oil neovac mr-200a (18l/can),can=unl, dùng cho máy phủ lens, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: Vt0085#&dầu bôi trơn (chất tách khuôn): mold release agent daifree (420ml/can, 20pcs/box)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: X582003#&dầu silicon x582003 (chế phẩm bôi trơn dùng cho việc tháo bu lông và đai ốc)(19.74kg/can), mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031912: X582005#&dầu silicone (chế phẩm dùng cho máy công cụ) mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: .#&dầu hút chân không vacco 100, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: [p100010] dầu cắt yushiroken fx90dj, có hàm lượng dầu mỏ dưới 70%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 00023#&chất bôi trơn sử dụng chống rỉ đầu nối điện, khuôn ép keo, tp (2-cyanoacrylate 60-70%,ethyl 2-cyanoacrylate cas: 7085-85-0 hàm lượng 5-15%,chất phụ gia 15-25% (k nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá)/ JP/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 006013009#&lọ dầu nhờn 5ml 006013009 (không sd trong máy móc, đóng gói với phụ kiện xuất đi chung với đầu máy may), linh kiện sản xuất máy may gia đình, mới 100%/ CN/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 200000044619-1#&dầu bôi trơn fuchs cassida fluid gl 150 (22 lit/pail) thành phần dầu khoáng có nguồn gốc từ dầu mỏ < 70 %), hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 20007053#&chế phẩm bôi trơn, dạng lỏng (dùng trong công đoạn gia công kéo nhỏ đường kính sợi thép)/ supersol adm; hàng mới/ CN/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 20007820#&chế phẩm bôi trơn có chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ (dưới 70% theo khối lượng), không chứa dầu silicon, dạng lỏng. dùng trong công đoạn kéo nhỏ sợi thép(kéo ướt)/ multidraw vsv 77r;/ DE/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 20010186#&chế phẩm bôi trơn, dạng lỏng (dùng trong công đoạn gia công kéo nhỏ đường kính sợi thép)/ supersol adm t; hàng mới/ FR/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 2181857#&chế phẩm f dùng để bôi trơn sản phẩm, có thành phần cơ bản dưới 70% tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (3.17kg/can)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 2182053#&chế phẩm c2f1 dùng để bôi trơn sản phẩm, có thành phần cơ bản dưới 70% tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (2kg/can)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 2390309-rustguard no.400f (rust preventive oil)-dầu chống gỉ sét (200l/drum). cas no:64742-47-8: 64742-54- 7.hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 3#&dầu chống rỉ rp7, khối lượng: 300g, thể tích 422ml (g1-03-0000002)/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 31#&chất bôi trơn(gleitmo 605)mã cas:cas:612-519-5;202-845-2 mã cas này ko chứa t/chất nđ:113/2017/nđ-cp(9/10/17);57/2022/nđ-cp(25/8/22),ko có trong d/muc h/chất bảng nđ:33/2024/nđ-cp(27/3/24)mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 400069100-dầu đánh bóng/ dùng tẩy rửa đánh bóng chi tiết máy (dạng chế phẩm, có nguồn gốc từ dầu mỏ) idemitsu supasol ca30 (200lít/thùng), cas no: 64742-47-8; 128-37-0, mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 400120100-dầu chống gỉ (dạng chế phẩm, có nguồn gốc từ dầu mỏ) daphne oil coat kd-7 (200lít/thùng), cas no: 64742-47-8; 25619-56-1; 128-37-0, mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 517010043#&dầu thân hộp số máy bơm của máy xịt rửa hpw2100 (dầu bôi trơn), chứa dưới 70% hàm lượng dầu khoáng (thể tích: 18l/thùng), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 517010044#&dầu thân hộp số máy bơm của máy xịt rửa hpw3200 (dầu bôi trơn), chứa dưới 70% hàm lượng dầu khoáng dung tích 20l. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 6000001043#&dầu chống gỉ sét wd-40, chế phẩm bôi trơn nguồn gốc từ dầu mỏ dưới 70%,412ml/chai(480 chai=197.76lit),dùng chống gỉ sét bề mặt kim loại thiết bị trong nhà xưởng,nhãn hiệu wd-40,mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 609#&chế phẩm bôi trơn chống dính asw-102 dùng cho việc tách khuôn đúc, đã đóng thuế bvmt tk:10731239530(30/06/2025). mới 100%/ BE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 80-10140#&oil based cutting fluid [3.8 lt]. cas: 64742-52-5/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 809#&nhớt - mobil vactra no.4 (208l), chứa <70% hàm lượng dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 823-01105#&dầu cắt gọt vbc syncool b470vm, po: 4500786176, hàm lượng dầu - bitum<70%.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 86-0107#&mỡ bôi trơn dùng để sản xuất trục ghế pl-50 (tp chính gốm: 1-decene, homopolymer, hydrotreated 68037-01-4: 70-80%,15kg/1 barrel, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 88-2004#&mỡ bôi trơn dùng để sản xuất trục ghế lsp-3(n) (tp chính gốm: hydrotreated (mild) heavy paraffinic distillate 45-55%, polyisobutylene 35-45%), 15kg/1 barrel, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 88-2005#&mỡ bôi trơn trục ghế emro-500(tp:benzenesulfonic acid,c10-16-alkyl derivs,calcium salts:1-25%,calcium dodecylbenzenesulphonate:1-25%,sulfonic acids, petroleum..:35-55%..),17kg/barrel/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 910100099#&dầu chống gỉ dạng lỏng wd40 (thùng 20l), có thành phần cơ bản là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ nhỏ hơn 70%, dùng để chống gỉ cho lưỡi kéo và dụng cụ làm vườn, hàng mới 100%/ US/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: 9433cadb23#&dầu bôi trơn rp7 300g (chế phẩm), thương hiệu:selleys, hàng mới 100%/ AU/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: A1372912#&hộp dầu bôi trơn cho máy nén khí loại 68, dung tích 5l, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Alphasyn ep 220, 20l e4/pail - chế phẩm bôi trơn dạng lỏng (<70% khối lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ/dầu thu được từ các khoáng bi-tum-có chứa dầu mỏ, loại khác). qcđg: 114pail (1pail = 17.2kg)./ BE/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Alphasyn gs 320, e4 20l/pail - chế phẩm bôi trơn dạng lỏng (<70% khối lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ/dầu thu được từ các khoáng bi-tum có chứa dầu mỏ,loại khác). qcđg: 51pail (1pail = 20.28kg)./ DE/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ardrox av8#&dầu bôi trơn chống ăn mòn, gỉ sét loại ardrox av8, hàm lượng dầu mỏ dưới 70% (hh hydrocarbons,c9-c11,n-alkanes,isoalkanes,cyclics(50-<75%),calcium bis(3-<5%), barium bis(3-<5%)), 20l/can/ FR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Avn00320#&xịt dầu chống gỉ sét và bôi trơn rp7. hàng mới 100%/ AU/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Axt11lmt - dầu hộp số (dung tích: 1 lít/ hộp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford escape, hàng mới 100%/ TH/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Berudraw 3961 - chế phẩm dầu bôi trơn có chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ <70% dùng để kéo hoặc cán dây đồng, dây nhôm, dùng trong ngành công nghiệp (180 kg/thùng). hàng mới 100%/ DE/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ccdcrp7#&chai xịt chống gỉ sét và bôi trơn,model: rp7, tl:350gr/chai, dung tích: 493ml/chai (dùng làm trơn và chống rỉ sét, giúp tháo gỡ các bộ phận rỉ sét,dạng lỏng)-hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Cellavision oil pack(2x150ml)-mh:xu-10135-01.dầu soi tiêu bản dùng cho máy phân tích hình thái tế bào tự động.batch: 2509291 -hsd:04/02/2029,pcb:230000340/pcbb-byt. xuất xứ:sweden.mới 100%/ SE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Cg1a19000a001#&dầu chống gỉ vpci-649, dạng lỏng, 208l/thùng, dùng để bảo vệ, sơn phủ và đánh bóng bề mặt sản phẩm kim loại xuất khẩu, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Cg8#&dầu gia công kim loại chứa dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ dưới 70% khối lượng yushiron oil cg8 (phuy 200l)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chai xịt bôi trơn dạng lỏng dùng để tháo đai ốc, dung tích 400ml/chai(chai=cái-pce), có nguồn gốc từ dầu mỏ 70% trở lên.nsx: bremer & leguil gmbh,cas: 68551-17-7. sap: 69498.hàng mới 100%/ DE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn selleys rp7 300g, dung tích 300ml, dạng xịt, dùng phun lên bề mặt khuôn chổng gỉ. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chai xịt thành phẩm, chế phẩm bôi trơn dây xích -chain lube 300ml (20chai/carton), hiệu megacools, nsx: pt. prima jireh, hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chất cắt làm mát tổng hợp cpc, thùng 20 lít, là dầu bôi trơn có chứa dưới 70% khối lượng dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chế phẩm bảo dưỡng sên 250ml 1508 hiệu liqui moly. loại: 250 ml/chai. 12 chai/ thùng. hàng mới 100% nhà sx: liqui moly gmbh/ DE/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chế phẩm dấu cắt có chứa hàm lượng trên 70% là dầu nguồn gốc từ dầu mỏ product 6300, quy cách 20 lít/ can, dùng cho máy móc công nghiệp. hàng mới 100%/ KR/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chế phẩm r1 - bôi trơn, chống bám dính khuôn đúc(420ml/chai), xịt bôi trơn và chống dính khuôn, thành phần gốc dầu, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Chế phẩm ức chế ăn mòn rust inhibitor vpci-368 thành phần hợp chất của dầu mỏ tỷ lệ dưới 50% và phụ gia. cas no: 64742-47-8, 61789-86-4,mới 100%, đóng gói 19l/pail/ US/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Cpbt#&chế phẩm bôi trơn sc3518 dùng để bôi trơn cho ống đồng (thành phần dầu khoáng 40-50%) (170 kg= 200 lít/thùng), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Csbg-0427#&nước tẩy rửa 20 lít/thùng, thành phần chính: kerosine 60% cas no: 8008-20-6, ethanol 30% cas no: 64-17-5,pn 0957-002k-007000, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Cv00127#&bình xịt chống rỉ, 1800 400ml threebond, dạng lỏng, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: D-14#&dầu đánh bóng/ dùng tẩy rửa đánh bóng chi tiết máy (dạng chế phẩm, có nguồn gốc từ dầu mỏ) idemitsu supasol ca30 (200lít/thùng). hàng mới 100% tkn c11 107088624310 (dòng 04) #ot000002/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dâù bôi trơn non seize fc-162 (420ml/chai) có chứa tp dầu khoáng <70%,propane-cas:74-98-6, cyclopentane-cas:287-92-3,mới 100%/ JP/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cán crs 600 có chức năng bôi trơn và làm mát trong quá trình gia công kim loại, chứa dưới 70% hàm lượng dầu khoáng (thể tích: 200l/thùng, trọng lượng: 180kg/thùng)/ VN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cắt b-cool mc 610 (chứa thành phần hàm lượng từ dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum dưới 70%), quy cách: 208 lít/phuy. hiệu: blaser, mới 100%./ CH/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cắt blasocut 2000 cf (chứa thành phần hàm lượng từ dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum dưới 70%), quy cách: 208 lít/phuy. hiệu: blaser, mới 100%./ CH/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cắt có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (yushiroken fge 117) (18 lít/ thùng), mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dâù cắt dùng để châm vào máy cắt,mài kim loại dạng lỏng cutting oil n-cool intex 551 (200kg/200lit/phuy) tp có chứa nước cas:7732-18-5, surfactant cas:151-21-3., mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cắt gia công kl toolmate bs-6e hl dầu khoáng 45%(24.3lít)(18lít/can/3can)tổng 54lít (51.52 kgs)hl triethanolamine 15%(7.687kg),mới 100%/ JP/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dau cat got#&dầu cắt gọt eumcool 5000 có chức năng bôi trơn và làm mát máy móc công nghiệp, chứa dưới 70% hàm lượng từ dầu khoáng (thể tích: 200l/thùng, trọng lượng: 180kg/thùng)/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cắt moresco toolmate bs-39 dùng trong quá trình gia công cắt gọt (không chứa silicon,lỏng,tp dầu khoáng18-25%,(200 lít/thùng/7 thùng),cas:7732-18-5,64742-54-7,112-80-1,1338-43-8, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu cắt toolmate bs-39 (200 lít/thùng), thành phần dầu khoáng 18-25%, dạng lỏng, không chứa silicon. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu dập s-626,chức năng là dầu bôi trơn dùng trong gia công dập kim loại,18l/can,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu dập swc 300 có chức năng bôi trơn và làm mát trong quá trình gia công kim loại, chứa dưới 70% hàm lượng từ dầu khoáng (thể tích: 18l/thùng, trọng lượng: 18kg/thùng)/ VN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu nhờn drako cho cáp kéo có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn từ dầu mỏ, dạng lỏng (5 lít/thùng), hiệu drako, dùng cho thang máy. hàng mới 100%/ DE/ 2.1 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu tôi (có nguồn gốc từ dầu mỏ) iloquench 768 aqua (200 lít/ thùng), dùng để gia công kim loại, hàng mới 100%. theo mục 2 tk 107628982421/c11/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dầu vi sai gl-5 85w-90, 1 chai = 0.3 l, hàm lượng dầu dưới 70%, part no: 0888581635,(08885-81635), phụ tùng xe ô tô toyota dầu, chất liệu dầu, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dicolube rs 148 neu vl11-chế phẩm bôi trơn băng tải có nguồn gốc từ dầu khoáng thành phần gồm dầu khoáng,hợp chất amin béo,hoạt động bề mặt,hàm lượng dầu khoáng <70% dùng trong nhà máy cn dạng lỏng/ TH/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Dungdịch bôitrơnvàchốngănmòndụngcụytế có chứadầu thuđược từ khoángbitum hàm lượng dưới 70%:pose lubric milk(h1:10).3.785l/can.nsx:pose health care ltd.mới 100%.sx:6,9/2025,hsd:6,9/2028.mãcas 8042-47-5/ TH/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: E7007#&chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại e7007 (204lít/thùng). số cas: 64742-65-0. hàng mới 100%./ IN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: E709qni (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%.số cas: 102-71-6/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: E860 (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%.số cas: 102-71-6./ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: E-960v#&dầu cắt gọt:vbc emcool e-960v (hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), hàng mới 100% công dụng làm mát, bôi trơn trong quá trình gia công kim loại/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ecc-065#&dầu chống gỉ wd40, dùng để bôi trơn chống gỉ sét, dung tích 412ml, dùng dưới nhà xưởng. mới 100%. mqlnb: 66302000000893/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Efflux c-y-1#&chế phẩm chống gỉ efflux c-y (540ml/chai) dùng để chống rỉ sét cho khuôn - đóng thuế bvmt theo tkn: 107164945902/ a11- mục 03 (cas no.: 22256-71-9; 107-83-5; 74-98-6; 106-97-8; 75-28-5)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ekd0050004#&dầu bôi trơn/ tectyl 502c, class i (cas: 64742-47-8(60-85), 68918-69-4(10-30), 68608-26-4(5-10))/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: F0065#&dầu thủy lực s4 hydraulic aw68 - 18l/thùng, là dầu thuỷ lực bôi trơn, chống mài mòn, dạng lỏng. hàng mới 100%#&us/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Fge201#&dầu cắt yushiroken fge201 (1 thùng = 200 lít).hàng mới 100% (hh nhập từ tkknq 107713476140/c11(18/11/2025) mục 4).số cas kbhc:64742-53-6,7732-18-5,101-83-7/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Fgs_m5100#&dầu gia công pha nước yushiroken fgs-m5100,dạnglỏng, h/lượng dưới 70% gốcdầumỏ,khôngchứa dầu silicon,tp:ethanolamine<15% cas: 141-43-5,dicyclohexylamine<10% cas:101-83-7,200l/thùng.mới100%*/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Fm200j#&dầu bôi trơn (dùng cho ép thân bình) - forming oil - yushiron former fm200j (200 lít/thùng), hàng mới 100%/ MY/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: G-3180-lc (1lt/bottle)#&chế phẩm dầu bôi trơn, dạng lỏng, dùng trong nhà máy gia công kim loại - metal working oil. mã cas: 64742-52-5; 85535-86-0; 64742-65-0; 64741-89-5/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Hy-t-707#&smp,blend, hy-therm 707 heat transfer oil, with percentage by weight of petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals does it have less than 50%, liquid/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Im-pmc#&chất rửa khuôn nabakem pmc-3, 420 ml, hóa chất tẩy rửa và làm sạch chuyên dụng trên khuôn đúc và các bề mặt kim loại khác. hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Itw-03#&dầu cắt (s-one) (200l/phuy) (giá bán đã bao gồm thuế môi trường,hàng đã nộp thuế bvmt tk 10744695405/a41 ngày 19/08/2025). hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Jich87#&dầu cắt (bic-1) (200lít/ phuy,làm mát dụng cụ cắt gọt, tăng tuổi thọ cho dụng cụ khi gia công khung máy)/92069/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Jk26-37#&dầu bơm chân không vactor hv 70, dùng bôi trơn cho máy bơm chân không,chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ,tp:68037-01-4,8042-47-5;17.2 kg/20 l/thùng,mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Kby-yushiroken fge-v230tp-n#&dầu gia công pha nước yushiroken fge-v230tp (200l/phuy), dùng để bôi trơn máy trong gia công kim loại. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ku7jm2c955aa - dầu hộp số, dung tích: 1 lít/ chai, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ DE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Lmo-019d#&dầu nhớt (dầu cắt gọt) safkool 6225v 200l (200 lit/drum). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Lmo-bc3135-nd#&dầu nhớt (dầu mài) biocool 3135 mk (no dye) 1000l (1000 lit/ibc). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Lxcs0027#&chất lỏng cắt, có chứa hàm lượng nhỏ hơn 70% dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, tp:8002-05-9(53%),98-96-4(20%),57675-44-2(5%),7732-18-5(15%), 133-04-0049.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mã ncc: iyk500010lr - dầu bôi trơn (dùng cho nhóm 8703, 1l/chai). mã hàng: iyk500010. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ DE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mã ncc: stc50519r - dầu thanh cân bằng (dùng cho nhóm 8703, 1l/chai). mã hàng: stc50519r. hiệu: ravenol (hàng mới 100%)/ DE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Master04#&sc310 (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại), 1 drum=204l, hàng mới 100%. mã cas 64742-53-6; 102-71-6 đóng thuế bvmt 107799315150 ngày 15/12/2025 #ot000003/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Md000024883#&dầu máy nén lạnh, model: ultra32-3maf(rl32-3maf), bôi trơn máy nén, tản nhiệt và làm kín buồng áp suất, loại dầu: polyester, hsx: copeland, mới 100%, 1 can = 1 lít/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Metal quest m-95#&dầu tưới nguội dùng trong công nghiệp metalquest m-95 (200l/phuy), nhà sản xuất kyowa. hàng mới 100%. vật liệu tiêu hao/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mfg3-asw-002#&chất tách dính asw-102 dùng cho việc tách khuôn đúc(chế phẩm bôi trơn chống dính), đã đóng thuế bvmt tk107312395300 (30/06/2025)_ln11_order_50012695_3/ BE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mfg3-ncs-7#&dầu cắt ncs-7 (1phuy=200lit), thuế môi trường đã được người bán đóng thuế lúc nhập hàng về theo tk số:10765705942/a41 ngày 29/10/2025_ln11_order_50011807_1/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Microsol585xt (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%.số cas: 102-71-6./ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mỡ bôi chơn(400ml/can) pn: molykote g-rapid plus. vtmb có coc số i-82708 và tlkt(hs cde 9820.00.00). hàng mới 100%. nsx: dupont/ US/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mu7jm2c200fa - dầu hộp số (dung tích: 1 lít/ hộp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford fiesta, hàng mới 100%/ DE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Mva0000344#&dầu bôi trơn 000303 lubrication 303 (420ml/chai) tkknq: mục 26 tk 107864519230/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: N1078#&chế phẩm tách khuôn pelicoat s3-5(420ml/chai)mã cas:106-97-8 (70%),107-83-5(25%),hàng đã đóng thuế bvmt theo tk nhập:107164945902/a11 (08/05/2025) mục số 09,dùng để rửa bụi bẩn trên khuôn đúc./ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: N240#&dầu aqua quench 251th (dùng trong xử lý nhiệt để làm cứng ống liệu xe đạp)(cas.9038-95-3 poly(ethylene glycol-ran-propylene glycol) monobutyl ether, cas.7632-00-0 sodium nitrite,water)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Nk81l#&dầu làm mát cho máy gia công cắt gọt kim loại nk81l2e254) 200l/drum (2e25498010b) (thành phần chứa c5h13o2n 20-30%, cas: 105-59-9, có dưới 70% dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Nrb#&nước rửa bảng whd-101 (0957-002k-007000), 20 lít/thùng, thành phần chính: kerosene:60%, ethanol:30%, isopropyl alcohol:10%, dùng để rửa bảng mạch. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Nrk35#&chất tách khuôn 00637 mould release agent fluoring type r (420ml/chai) n-butane: 35-45%, propane: 10-20%, isobutane: 10-20%, ethanol: 5-10%(cas:106-97-8, 74-98-6, 75-28-5, 64-17-5), mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Oil ncs-7#&dầu cắt (ncs-7) (1 phuy = 200 lít). hàng mới 100% (giá bán đã bao gồm thuế bvmt)/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Oil-416new#&dầu cắt gọt kim loại tectyl cut 416v, cas 64742-55-8 (30-45%), cas 64742-54-7 (20-30%) (200l/thùng), dùng để bôi trơn dao cắt kim loại, giá bán đã bao gồm thuế bvmt, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Oil-fc2001#&dầu cắt (fc2001m2)(1 phuy=194 lít). hàng mới 100% (giá bán đã bao gồm thuế môi trường, đã nộp thuế bvmt theo tkn 10782363061/a41 ngày 26/12/2026/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: P00177-2#&chất tách khuôn r-2 (420ml/chai) bôi trơn, chống bám dính khuôn đúc, không chứa dầu silicon, chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ h/lượng <70%, hiệu nabakem. mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Pelicoat s3-5#&chế phẩm tách khuôn pelicoat s3-5 (420ml/chai) đã đóng thuế bvmt theo tkn: 107164945902/ a11 - mục 09 (cas: 8002-43-5, 67-63-0, 107-83-5, 74-98-6, 106-97-8, 75-28-5)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Prn-hta-013005#&dầu máy fs600-20 (dầu chống rỉ, 1 thùng = 20 lít), hàng mới 100%/ CA/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Q150-003956#&dầu cắt gọt bw cool ex-9290, 200l/thùng, chưng cất từ dầu mỏ-dầu parafin để làm mát và bôi trơn vị trí kim loại được gia công. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ru7jm2c218aa - dầu hộp số (dung tích: 1 lít/ hộp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford fiesta, hàng mới 100%/ FR/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ru7z19a509a (engineering part number: ru7jm2c218aa) - dầu hộp số (dung tích: 1 lít/ hộp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford fiesta, hàng mới 100%/ FR/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: S4941 (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%. số cas: 102-71-6/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Sáp chống rỉ dùng cho ô tô 08852, 18 oz (0.511 kg)/chai, 4 chai/thùng.thành phần: hydrotreated light petroleum distillates (30-60%), propane (10-30%),...mới 100%/ US/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Sc310 (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%. số cas: 102-71-6/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Sc310bc (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%. số cas: 102-71-6/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Sc538al (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%. số cas: 64742-53-6/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Sc639 (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại) (204 lít/thùng). hàng mới 100%. số cas: 102-71-6/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: S-e1f000240009#&chế phẩm bôi trơn dùng bôi trơn linh kiện (tp: dầu gốc 80-99%; không có số cas) (1can = 1kg) _ sankol len-317fr [e1f000240009]/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Spoi-a0055#&dầu cắt có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ yushiroken fgm 550 (200 lít/thùng)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Spoi-a0059#&chế phẩm dầu nhờn: dầu bôi trơn neocaster re 77 (18 lít/can), thành phần chứa dưới 70% khối lượng dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ (nộp thuế bvmt theo tk: 107795003520/a41 ngày 12/12/2025)/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Spoi-a0061#&dầu gia kim loại chứa dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ dưới 70% khối lượng yushiroken ec16 (18l/thùng)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Spoi-a0080#&dầu cắt có chứa hàm lượng dưới 70% là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ yushiroken abas km 420h (18 lít/can)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Sugicut ce-18b#&dầu mài sản phẩm kim loại (20l/can). cas no. 64742-65-0 30-40%. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Tb31-dau-cnc#&dầu bôi trơn selleys rp7 300g (là dung dịch bôi trơn,dạng lỏng,có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng bảo dưỡng máy móc và đai ốc, 412ml/chai) mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Td244#&dầu gia công pha nước yushiroken ec-m886 (200 lít/thùng).dùng trong gia công cắt gọt kim loại, dạng chế phẩm,mới 100%_116087301/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Th#&dầu cắt gọt (20l/thùng) js-p996), tp: dầu base oil (64742-48-9) 35%, triethanolamine (102-71-6) 33%...; dạng lỏng, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ts000603#&dầu cắt blasocut 2000 universal (dùng trong công nghiệp) (cas: 68608-26-4,107-41-5,770-35-4, 3811-73-2, 4299-07-4). hàng mới 100%/ LI/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ts001632#&dầu bôi trơn selleys rp7 (422ml/300g/chai) có thành phần dầu khoáng <70% (cas: 8052-41-3, 106-97-8, 74-98-6) (đơn giá theo hóa đơn vat = 170.000 vnd). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Tuýp dầu mỡ bôi trơn, có nguồn gốc từ dầu khoáng bi-tum, dạng lỏng, hiệu aqua shield, mfg part:160816, 400gr/tuýp, 29 tuýp/1 hộp. mới 100%/ AE/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Unopoldc#&unopol al 280 - chế phẩm dầu bôi trơn (180 kg/thùng).đã nộp thuế bvmt tại tk số 107675827450.hàng mới 100%.#&de/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: V003253#&chế phẩm chống gỉ nabakem(v003253) (dùng thử nghiệm cho ass) 18l/1 thùng/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: V350112010#&dầu bôi trơn fl-955e (1 lít/1 hộp), thành phần polyether, dùng để bôi trơn linh kiện cho chuyển động quay/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: V3675113#&dầu cắt gadennic ef-100 200l/drum. thành phần mineral oil 40-50%, surfactants 30-40%, additives 10-20%. (đối ứng với mục hàng số 21 trên tknq 107325137840/ c11)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Ve0300091#&chế phẩm chống gỉ efflux c-y (540ml). hàng mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Vg0200026#&chế phẩm chống gỉ bôi trơn multi purpose anti-rust lubricant v12 (400ml/chai). hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Vnpar-03#&chế phẩm dầu chống rỉ nox-rust 366-30v: dạng lỏng, tp: cas 8009-03-8 (1-10%); 1330-20-7 (0.1-1%); 526-73-8 (1-10%); 95-63-6 (1-10%); 111-84-2 (1-10%). mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Vt0015#&chất tách khuôn graphace ns-660 (18 lít/1 can), dạng lỏng, không chứa silicon, tp chính: petroleum oil: 17-25%; emulsifier: 3.5-7.5%; water: 65-75%. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Vt005#&dầu cắt gọt cnc pha nước tổng hợp vn28-45(chế phẩm bôi trơn làm mát dùng cắt gọt gia công kim loại phục vụ sản xuất) 1 thùng=200 lít. mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Vtth chat boi tron#&dầu cắt blasocut 2000 universal (20 lít/can), chứa hàm lượng 57% là dầu có nguồn gốc từ dầu khoáng; hãng sản xuất: blaser. hàng mới 100%/ CH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Xt12qulv - dầu hộp số (0.946l/chai), linh kiện, phụ tùng bảo hành, sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport, hàng mới 100%/ US/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Xy75w85ql - dầu cầu sau (dung tích: 0,946lit/ chai), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford explorer, hàng mới 100%/ US/ 18 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Yp25004514/yp25004897/yp25005664-1#&bình xịt vệ sinh khuôn (fda cert 500ml) 1 thùng 24 chai (đơn vị tính 1 thùng = 1 bbl),làm sạch bề mặt khuôn, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Yp25005928-1#&bình xịt chống rỉ sét (fda cert, 500ml) 1 thùng 24 chai, bảo vệ bề mặt kim loại,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031919: Yushiroken ec-m886#&dầu gia công pha nước yushiroken ec-m886 dùng trong gia công cắt gọt kim loại (200l/dr) dạng chế phẩm. mới 100%. (d02/107613097650/c11)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: -#& mỡ chịu nhiệt hivac-g, thành phần gồm: 65% dầu, 30% chất làm đặc, 5% phụ gia (là hợp chất của lưu huỳnh, phospho và clo); dùng để bôi trơn động cơ. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: .#&dầu tách khuôn release agent (separol 110), tp: cas: 8008-20-6(>93%), cas: 57-11-4(<3%), cas: 8001-79-4(<3%), nhà sx: soon champion enterprise co., ltd, quy cách:200 lít/thùng. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: .#&mỡ - oks 402 dung tích 400ml nhiệt độ 120 độ, mỡ bôi trơn dùng trong công nghiệp, 0.4kg/hộp, hiệu osk, hàng mới 100%#&de/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 10102169#&mỡ bôi trơn có nguồn gốc từ dầu mỏ, số cas: 61641-74-5 (10 - 70%), 108-08-7 (1-5%), lubrication 200ml slippopp terjan, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 1210737450#&chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cán resist chân không,dạng gel - brand stopcock grease,silicone-free tube of 30 g,operating temp.-40/+ 320 độc, 1ống=0.2kg,cas: 8009-03-8.mới 100%/ CH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 280606m#&dầu mỡ bôi trơn, không ở dạng lỏng, thành phần nguồn gốc từ dầu mỏ có trọng lượng dưới 70%. chm lube elkalub gls595/n2 1 {cobalt bis(2-ethylhexanoate)|cas:17265-14-4(1%~3%)}/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 500883480#&lubricating grease, 1kg can, made of synthetic long-term grease, cas#1282612-32-1; 62-54-4, less than 50% petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals/ AT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 500883725#&klubersynth bem 34-32, grease, made of synthetic hydrocarbon oil, cas#939-692-2, 1 kg tin can, less than 50% of petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals/ AT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 500883726#&microlube gl 261, lubricating grease, cas# 38900-29-7; 254-184-4, 1l can,less than 70% but more than 50% of petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals/ ES/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 601099m#&dầu mỡ bôi trơn, dạng lỏng, thành phần nguồn gốc từ dầu mỏ có trọng lượng dưới 70%. hellerine {castor oil|cas:8001-79-4(94%~94%).ethanol|cas:64-17-5(6%~6%)}/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 601200001001#&chế phẩm bôi trơn grease-klueber, gl 44-32kr(yellow). t/p cơ bản: distillates (petroleum), hydrotreated heavy paraffinic, có n/gốc từ dầu mỏ/dầu khoáng 35-55%, dạng sệt, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 601200001008-01#&chế phẩm bôi trơn grease kluebersynth,g44-152kr(w), t/p distillates (petroleum),hydrotreated heavy paraffinic,aluminium monostearate,có ng/gốc dầu mỏ/ khoáng 30-40%,dạng sệt,mới100%/ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 601200003000p1#&(601200003000)chế phẩm bôi trơn-grease casmoly pl-470 t/p lithium hydroxystearate,1-decene,hyomopolymer,hydrotreated heavy,paraffinic,có ng/gốc dầu mỏ/ khoáng 35-55%,dạng sệt,mới100%/ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 615 hitemp grease#2 18kg: mỡ chịu nhiệt, chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ <70% để xử lý bề mặt kim loại,18kg/ thùng. mới 100%/ CA/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 629 hitemp wh gr 400gm: mỡ chịu nhiệt, chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ <70% để xử lý bề mặt kim loại, 400gr/hộp. hãng sản xuất chesterton international inc - usa. mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 635 sxc syn cor res grs 18kg: mỡ chịu nhiệt, chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ <70% để xử lý bề mặt kim loại,18kg/ thùng. mới 100%/ CA/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 72010801#&release agent (primary), code: is-4110. chế phẩm tháo khuôn cao cấp, dạng sol khí, đg:420ml/can, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 720110030006#&mỡ bôi trơn chịu nhiệt 783959(250g/tuýp),hiệu: elkalub,tp:synthetic hydrocarbon(60164-51-4,70-80%), ptfe (9002-84-0,20-30%),inorganic thickener(17265-14-4,1-<3%), mới 100%, 720110030006/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 900168053#&chế phẩm bôi trơn, dùng bôi trơn linh kiện (có thành phần chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ 0-37%), dạng sệt, 18kg/thùng - grease dech 5157. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 903103001#&chế phẩm bôi trơn linh kiện(có chứa các loại dầu nguồn gốc dầu mỏ 49-65%),dạng sệt,18kg/thùng - lubricant grease,higher viscosity and better anti-wear ability/dech 5155. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 903103002#&chế phẩm bôi trơn, dùng bôi trơn linh kiện (có thành phần chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ 5-25%), dạng sệt, 17kg/thùng - lubricant grease dech 5215. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 903103004#&chế phẩm bôi trơn, dùng bôi trơn linh kiện (có chứa hàm lượng dầu mỏ 0-32%), dạng sệt, 17kg/thùng - u-5215 lubricant grease,polyurea\018568. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: 937-99106-102#&mỡ tản nhiệt dùng trong sản xuất mã hy530 (3kg/pail), thành phần dimethylsiloxane 35%, magnesium carbide 35%, alumina 10%, magnesium oxide 20%, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: B43225004788-01#&chế phẩm bôi trơn skf lgmt 3/1, loại kem đặc, hàm lượng dầu khoáng 80-90%. hàng mới 100%/ BE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Cckmbt#&kít mỡ bôi trơn sv m125/pl1 (gồm: 1 hộp mỡ: dung tích: 125ml, 1 túi nhựa chống bụi bọc thiết bị bơm mỡ, 1 pin dc 4.5v), hiệu pulsarlube, dùng để bôi trơn máy móc, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Chai xịt wd-40, dung lượng 412g/chai, dùng để bôi trơn, chống gỉ sét, làm sạch và bảo vệ kim loại, làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ và các chất bám dính khác, hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Chất lỏng bôi trơneh-500,nsx:makoto,số cas 8042-5-5,..., nsx:28/08/2025,hsd:2 năm,cải thiện độ chính xác và gia tăng tốc độ khi kéo,ép,dập lỗ thép,5lit/ can,hàng mẫu/ JP/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Chất phủ sd-3,phủ bảo vệ, giảm mài mòn linh kiện múc liệu dây truyền đúc kim loại.cas:1317-80-2(54%);7782-42-5(18%); 8042-47-5(25%);121158-58-5(0.3%).5kg/thùng.nsx:nanchang shengding industry co.,ltd/ CN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Code030067#&mỡ bôi trơn moly paste as thành phần dầu khoáng nhỏ hơn 70% (cas no. 8042-47-5, 7782-42-5, 7440-50-8 & 7440-31-5) (500g/hộp) - mã 030067. mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Dau cat got pha nuoc#&dầu cắt gọt cnc pha nước tổng hợpvn28-85additive fully synthetic cutting fluid concentrate package,blue color,1 thùng=200kg dùng làm mát trong quá trình gia công kim loại,mới100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Dầu máy: fz191015.01 1 can = 1 lít, dùng để bôi trơn và làm mát trong quá trình gia công các dụng cụ cơ khí của máy cnc, nhà sx emuge, hàng mới 100%./ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Dầu xịt bôi trơn chống gỉ sét cho phụ tùng xe nâng, loại: wd-40, 412ml/chai, sử dụng trong xưởng sửa chữa. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Excelite#&mỡ bôi trơn dùng cho máy trộn cát - excelite no.1 (không có mã cas)- hàng mới 100% (nvl tiêu hao kxdđm)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Greas-bem41-132_vn|dm#&chế phẩm bôi trơn dạng đặc, hàm lượng bitum/dầu mỏ <70%, mã kluberplex bem 41-132, nsx kluber. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Hạt bôi trơn piston powder fa (% dầu có nguồn gốc dầu mỏ < 30%), hiệu: shanghai petrofer special lubricants co.,ltd, mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Hs-07#&tuýp mỡ bôi trơn afj.grs-400g, dùng bảo trì máy, 1tuýp=400g,sử dụng cho máy cnc trong dncx.mới 100%,64742-54-7 (80%),122886-55-9(5%),28016-00-4(2%),68412-26-0(2-4%),121158-58-5 (dưới 0.2%)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Hx01-01-006|dm#&mỡ hunstman qz 13, chứa 30-<50% thành phần có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng bảo vệ bề mặt kim loại của sản phẩm, cas: 100-41-4(hàm lượng 2%). hàng mới 100%/ CH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Item 40_mỡ bôi trơn,unirex n3, cho vòng (ổ) bi tốc độ cao-phụ kiện cho máy thổi màng nhựa, p/n 35070849, mới 100%, 1ea=1unl/500 gram/ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: K6000000025#&dầu chống ma sát moly kote 6050, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Lubricant aerosol spray (7oz/can)- lon xịt bôi trơn động cơ (dung tích 7oz/lon) sử dụng trên tàu biển, pn: ca111-006-01, product name: lu1324, maker: sprayon. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: M2020500606#&dầu bảo dưỡng dùng để bảo dưỡng bơm chân không, 4l/bt,nsx: boc edwards, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: M2020500617#&dầu bảo dưỡng bơm chân không ultragrade70, 5l/bt, nhà sản xuất boc edwards, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mỡ 100g: 24298100, 100g/hộp dùng cho máy nén khí hãng hitachi. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mỡ chống ăn mòn dùng để bôi cáp loại ofl20a120, có chứa dưới 70% thành phần cơ bản nguồn gốc từ dầu khoáng(tp mineral oil từ 65 đến dưới 70%), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mỡ nhờn chống kẹt ren loctite lb 8504 synthetic petroleum anti-seize, màu xám đậm, 1 thành phần, 454g/ hộp, mã a0116620, chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ < 70%. nsx: henkel loctite, mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mỡ staburags nbu 12/300 kp, 1kg/unl, tp: 1282612-27-4 >=15-<30%, 68140-98-7 >=1-<1,5%, 80-56-8 >=0.1-<0.25%, dùng để bôi trơn,dạng rắn, dùng để bôi trơn linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mỡ tản nhiệt x-23-8117, dạng sệt chứa synthetic paraffin nguồn gốc từ dầu mỏ(quy cách đóng gói: 1 kg/can), dùng cho hệ thống tản nhiệt trong sever, nsx: shin-etsu chemical co.,ltd. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mỡ thô chịu nhiệt aws crude lubricating grease, nhiệt độ 240 độ c, dạng sệt, có bôi trơn,180kg/thùng sắt, hàm lượng dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ dưới 70%, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Mo-(greases)#&chế phẩm chống dính dạng mỡ (greases) kyodo yushi citrax ep no.1 400g, mới 100%.(được làm từ dầu khoáng tinh chế và xà phòng lithium với chất phụ gia ep). (1 hộp=0.467kg)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Molub-alloy 860/460-2 es 190kg - chế phẩm mỡ bôi trơn (chứa dầu khoáng nguồn gốc dầu mỏ, hàm lượng dầu khoáng dưới 70% khối lượng),nsx: castrol germany gmbh, hiệu castrol,mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Molykote_p37|dm#&mỡ bôi trơn chịu nhiệt, chống hao mòn molykote p37. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Nishi-ep5#&chế phẩm bôi trơn ep-5 500g/can dùng để bôi lên cửa lò nhiệt gas, làm kín cửa lò, chống rò rỉ gas. synthetic lubricant oil: 57%, silic a: 2%,lubricant additives: 41%. mới 100%./ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Nlcm04#&chế phẩm bôi trơn dạng đặc,hàm lượng bitum/dầu mỏ<70%,mã: staburags nbu 8 ep, 25kg/thùng, dùng để bôi trơn bánh răng, vòng bi trong nhà xưởng. hãng kluber. mới 100%/ AT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: O6002013-003952#&mỡ skf lghp 2/18, (mỡ bôi trơn chịu nhiệt), thành phần chứa ít hơn 3% dầu gốc khoáng, 18kg/thùng. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Pl010#&chất bôi trơn lubricant, thành phần axit stearic 60%, sodium hydroxide 10%, nước 30%, dùng trong gia công sản phẩm thép. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Pl36#&dầu nhớt dùng để bôi trơn linh kiện. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Ptccvtbd#&mỡ bò (dạng chai xịt) 789 (420ml/chai) (10 chai = 4500gram). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Rm129#&chế phẩm bôi trơn, chứa 63-68% dầu hydrocarbon tổng hợp, chuo yuka 97-632 (1kg/can), cas no: 68037-01-4, 7620-77-1, 37640-57-6, 72905-86-3, 95-14-7, 125643-61-0/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Sh000040#&dầu mỡ tra vào linh kiện cầu dao dạng lỏng (dưới 70% chế xuất dầu thô)solvest234 (1kg = 1 can)/ JP/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Silicone chân không, dạng nguyên sinh, dùng bịt kín và bôi trơn máy ly tâm,pn:335148,nsx: beckman coulter,1oz/lọ (29.57ml/lọ),silicone vac grease 1 oz,mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Stb508#&chế phẩm bôi trơn dạng đặc, hàm lượng bitum/dầu mỏ<70% mã: staburags nbu 8 ep, 25kg/thùng, dùng để bôi trơn bánh răng, vòng bi dùng trong nhà xưởng.hiệu kluber. mới 100%/ AU/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Vtt00056#&mỡ bôi trơn chịu nhiệt never seez nsbt-8/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Vtth mo boi tron#&mỡ bôi trơn rms 400g/tuýp 59031350 nhãn hiệu hitachi, hàm lượng khoáng dưới 70% dầu mỏ, dùng cho máy nén khí hãng hitachi. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Vtth-65#&dầu cắt gọt cnc pha nước tổng hợp vn28-85(blue color),1 thùng=200kg dùng làm mát trong quá trình gia công kim loại có nguồn gốc từ dầu mỏ chứa dưới 70% tính theo trọng lượng,mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34031990: Wec0105#&mỡ bôi trơn chịu nhiệt sgb01k(contact treatment grease 2gx),có nguồn gốc dầu mỏ,dùng bôi trơn các tiếp điểm chuyển mạch của bảng mạch điện tử,mới 100%.p/n: 80xd50000547821w1f. po: 42012735/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 0625000005#&chế phẩm chứa dầu silicon dạng lỏng dùng làm trơn cho phao lốp xe lh-bt-8048, không hiệu, không có nguồn gốc hóa thạch, cas:67763-03-5, 101810-98-4, 69011-36-5,7732 18-5, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 13000611#&dầu silicone med-4159, tphh: siloxanes and silicones, di-me; stoddard solvent; isopropyl alcohol; n-[3-(trimethyoxysilyl)propyl]-1,2-ethanediamine; benzene, 1,2,4-trimethyl-/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 13101112#&dầu silicone med-460/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 148b#&chất tách khuôn (chất chống dính)-diamondkote w-3688d (208.2 lít)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 40000317#&chế phẩm có chứa dầu silicon,không có dầu khoáng,trong các dung môi dễ bay hơi,thường dùng để chống dính khuôn và bôi trơn khi trong việc kéo sợi tổng hợp (kl 0.46 kg) nabakem oil nc-202 hf/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 40001175#&chếphẩm chứadầusilicon,không chứadầukhoáng,trongcác dungmôi dễbay hơi,thường dùng để chốngdính khuônvà bôi trơn chocác v.liệu dệt(sợi nilon và polyeste)(1 can=0.46kg)-nabakem oil nc-202 nk/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 56#&chất tách khuôn (chất chống dính)-diamondkote w-3688d/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: 92m-knq#&chất tách khuôn đế giày cao su (diamondkote w-3688d) (1 pail = 208 kg) thành phần: deionized water 95% cas 7732-18-5; ether modified polydimethylsiloxane 5% cas: 70131-67-8/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Chất trợ bôi trơn xơ sợi công đoạn hoàn thiện xơ: loại g40sfo.a2, nh: han chuan, dạng lỏng, không chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ,mới 100%**/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Cpg#&nước xử lí da silitex cs- c-4886 là chế phẩm xử lí có chứa dầu silicon,tp: (cas:63148-62-9): 4,5%, (cas:66455-14-9): 0,5%, (cas:55965-84-9): 0,3%,cas: 7732-18-5: 94,7%, mới 100%,nsx:song day/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Cslmm#&cslm#&chế phẩm dầu silicon dùng để xử lý xơ sợi, dạng lỏng. mã hàng 1681, nhãn hiệu mingguang. không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Dc#&dầu cuốn (có chứa silicone, dùng bôi trơn chỉ, dạng lỏng, 120kg/thùng) - ptpl số 249/ptplmb-nv. cas: 63148-62-9 (25~35%); 8002-74-2 (1~10%); 9002-92-0(1~5%); 7732-18-5 (50~60%)/ DE/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Gfnl104#&chế phẩm chứa dầu silicon, dùng để xử lý mềm da trên bề mặt da - hm-3116, mới 100%/ ES/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Ic 57#&sinsofter am-7523-chế phẩm dùng để xlý v.liệu dệt,làm mềm vải,ko chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ,dầu thu được từ khoáng bitum,có chứa dầu silicon,dạng lỏng,ko hiệu,mã cas: 63148-62-9, mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Int_hclm#&chế phẩm xử lý vải dệt chứa dầu silicon 8962,dạng lỏng,cas:170212-40-5,68439-50-9,67-63-0,64-19-7,7732-18-5,làm mềm vải công đoạn hoàn tất nhuộm,125kg/thùng,1kg=1 litmới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Mỡ silicone hivac-g (100g/tuýp) (thành phần chứa: dầu silicone (63148-62-9) 75-85%; silanediol, diphenyl- (160799-00-8) 15-25%), dùng trong công nghiệp. nhập từ dòng 4 của tk 106984298040/c11/ JP/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Nk-e-slc#&chế phẩm silicone emulsion resoft 6047, dùng để xử lý bề mặt vật liệu dệt, dạng lỏng, không chứa dầu khoáng (thành phần theo msds), mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Silicon hòa tan trong dung môi afcona 2035, dạng lỏng, dùng trong sx sơn và mực in, cas: 108-83-8, 25kg/thùng, mới 100%,(số khai báo hóa chất:hc2026712500)/ MY/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Silicon kmk-740, dùng lau băng tải, 1kg/1chai (dùng cho may cn, hàng mới 100%) kr/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Silicon(dsm-630)-chế phẩm chống dính chứa chất hoạt động bề mặt anion-nonion,silicon,..phân tán trong nước.sd trong qtsx găng tay, ncc:daejong hi tech, mới 100%, chi tiết thành phần theo phụ lục đính/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Slc#&dầu silicon resoft 6047 dùng trong sản xuất xơ sợi, 800kg/thùng, thành phần: poly [3-(2-aminoethyl) amino) propyl] methyl (dimethyl) siloxane, nhà sx: shanghai runyue, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Vn018#&chế phẩm chứa dầu silicon kesab dep(dùng sx da thuộc,cas: 61791-14-8,dạng lỏng, 120 kgs/drum, không hiệu, có nhãn hh, người xk:cty tnhh sparkkle asia pacific viet nam)/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Xịt chống rỉ (nabakem) long #2 clear (dầu chống gỉ sét, bảo dưỡng, bôi trơn đa năng dạng bình xịt), đóng gói 420ml/chai, mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039111: Xj-03#&chất béo dùng để xử lý da thuộc(leather dressing oil,mã cas:26353-67-3,7732-18-5),không có nguồn gốc từ dầu mỏ,dạng lỏng, có chứa dầu silicon,hiệu:jintex,mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 1#&chất xử lý hoàn tất vải (theo kết quả phân loại số: 4430/tb-tchq ngày 23/05/2016) dùng trong sản xuất vải giả da. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 122019#&water proof oil-chế phẩm bôi trơn dùng để xử lý trong ngành dệt, 120kg/ thùng,dạng lỏng, hsx: sejin,tp cas: 9002-84-0 và 34590-94-8 và 7732-18-5.mới100%/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20000688#&chế phẩm dùng xử lý trong ngành dệt không chứa dầu khoáng có nguồn gốc từ dầu mỏ, không chứa dầu silicon, dạng lỏng. mã cas: 77846-79-8;118549-88-5. fasavin tc 12 - npl sxxk. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20000698#&chế phẩm bôi trơn cho công nghệ dệt sợi,dạng lỏng,thành phần chính gồm hỗn hợp ester của acid béo và chất hoạt động bề mặt,mới 100%-delion tnx-021/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20000731#&chế phẩm bôi trơn cho công nghệ dệt sợi, dạng lỏng. thành phần chính gồm hỗn hợp ester của acid béo và chất hoạt động bề mặt oiling preparations for treatment of textiles delion tnx-021a/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20000733#&chế phẩm bôi trơn dùng để xử lý vật liệu dệt có thành phần gồm hỗn hợp các este, không chứa dầu khoáng có nguồn gốc từ dầu mỏ và không chứa dầu silicon - delion tnx-281.hàng mới 100%-/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20000904#&chế phẩm bôi trơn có nhiều công dụng các loại (cas no 55965-84-9, 52-51-7, 10222-01-2, 107-21-1, 57-55-6) bactocide 88ah - hàng mới 100% - đã kiểm hóa tại 106826282361 - 23/12/2024/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20003556#&chế phẩm bôi trơn có nhiều công dụng các loại (cas no 55965-84-9, 57-55-6, 10222-01-2, 107-21-1) bactocide 85ah - hàng mới 100% - đã kiểm hóa tại 106826282361 - 23/12/2024/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20004180#&chế phẩm bôi trơn cho công nghệ dệt sợi,dạng lỏng,thành phần chính gồm hỗn hợp ester của acid béo và chất hoạt động bề mặt,mới 100%-delion tnx-417/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20005770#&chế phẩm bôi trơn dùng xử lý vl dệt có t/p hỗn hợp các este, ko chứa dầu khoáng ng/gốc dầu mỏ&ko chứa dầu silicon delion tnx-2011. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20007320#&chế phẩm bôi trơn dùng xử lý vl dệt có t/phần: hỗn hợp các este, không chứa dầu khoáng có ng/gốc dầu mỏ và không chứa dầu silicon delion tnx-2012. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 20009883#&chế phẩm bôi trơn dùng xử lý vl dệt có t/p hỗn hợp các este, ko chứa dầu khoáng ng/gốc dầu mỏ&ko chứa dầu silicon delion tnx-2031. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 239#&chế phẩm làm mền cao su (dầu bôi trơn) - pd 80 (tp:100 % paraffin oil cas: 8012-95-1) (hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 340391190011#&chất xử lý làm mềm vật liệu (dạng lỏng) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (loctite bondace 8009tf (butanone(78-93-3),ethyl acetate(141-78-6),n,n-diethylformamide(617-84-5))/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 6933#&chế phẩm gốc dầu thực vật dạng lỏng dùng để xử lý da thuộc roda pure prebase 772, cas no: 68956-68-3, 9003-04-7, 59-50-7, 128-37-0, nước. mới 100%/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: 8478#&chế phẩm xử lý da thuộc,dạng lỏng, ko chứa dầu khoáng và dầu silicon euderm nappa soft mf,cas no:7631-86-9,8002-74-2,9000-71-9,110-25-8,1336-21-6.mới 100%,kqptpl: 56/tb-kdcmtv (28/02/25)/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Cbtmm#&chất trợ bôi trơn xơ sợi, dạng lỏng. mã hàng 606, nhà sx: mingguang. không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Chê phâm xư ly vât lieu(chât hô sơi) - lubricant v-41 - (0.86 kgm=1 ltr,tp:paraffin wax: cas no: 8002-74-2; synthetic wax: 68441-17-8, polyethylene fatty alcohol: 68439-45-2; nuoc, hang mơi 100%)/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Chếphẩm ss sunlub awg dang long mau vang nhat,chống ố vàng khi sấy sợi ở nhiệt cao tp:paraffin wax 10%(8002-74-2)oxidized polyethene wax 15%(25322-68-3)water 75%(7732-18-5)moi100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Dầu tráng sợi coning oil bt-115d, (88-96.5% hydrotreated light paraffinic mineral oil-cas: 64742-55-8, 1.5-10% polyoxyethylene c12c14 ether-cas: 68439-50-9) dùng trong ngành dệt. dòng1 tk 107639105600/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: E0046m#&chế phẩm phụ trợ, mã hàng:teron n-675, dạng lỏng không chứa dầu silicon, mã cas no:85186-89-6;61788-85-0;68608-15-1;7732-18-5, dùng để xử lý làm tăng độ bền sợi, hàng mẫu, mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Fl0007a#&chế phẩm bôi trơn dùng để tạo độ bóng, độ mịn và làm giảm ma sát cho sợi, có thành phần dựa trên sáp và chất hoạt động bề mặt tạo nhũ trong nước, dạng lỏng (finishing oil- bh306), mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Hc28#&chế phẩm dùng để xử lý vải dệt (acrylic polymer dispersing soaping agent), dạng lỏng, không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, không chứa dầu silicone,125kg/thùng,cas: 0026677-99-6, 0007732-18-5,/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: N27#&dầu xử lý da(synthetic neat'sfoot oil)(jollosol ga,dùng sx da thuộc,50 thùng/110 kg,cas 7732-18-5;64742-55-8;68187-65-5,)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: N84#&chế phẩm xử lý vật liệu da thuộc coripol mk-a (2-aminoethanol 1-2.5% cas:141-43-5;-methylpropan-1-ol cas 78-83-1;64742-65-0,kbhc số hc2026708419 (03/01/26,)nhãn tfl)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: N87#&dầu xử lý da (eurota jws-n)(dùng sx da thuộc,4 thùng/1.000kg,dạng lỏng,cas 67-63-0;7732-18-5;42612-52-2,kbhc số hc2025703555 (27/12/2025),)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Nk-e-ctd#&dầu chống tĩnh điện antistatic agent sn, chế phẩm dùng trong ngành công nghiệp dệt(thành phần eighteen alkyl quaternary ammonium salt-18%, glycerol-5%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Nk-e-dks#&dầu kéo sợi spinning finish agent asa 750 dùng làm mềm và bôi trơn sợi (thành phần glycerol-20% pef-15%...), dùng trong sản xuất sợi polyester, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Nl014#&chất phụ gia sáp (wax auxiliary- wax 670) dùng trong ngành thuộc da, cas#8015-86-9, 8002-74-2, 7732-18-5/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Nlc053#&chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt, không chứa dầu silicon(chất phụ trợ làm tăng độ bền ma sát vải 2688,dạng lỏng,), mới 100%, mã cas:7732-18-5,9009-54-5, 9004-96-0/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Npl60#&chế phẩm bôi trơn cho ngành dệt,tp sáp hydrocarbon,chất hoat động bề mặt ko ion,dạng lỏng/itri-l4,cas:8002-74-2;93-82-3;63148-62-9,mới 100%. 1 phần dòng hàng 16 tknk 106156907730/e31/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Pas-920 là chất lỏng màu trắng sữa,dùng để bôi trơn trong bể nhuộm,làm giảm ma sát&rối sợi,bảo vệ sợi vải và cải thiện chất lượng màu nhuộm,dùng trong cn.cas:24938-37-2, 25322-68-3,7732-18-5,mới100%/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Peratain sr-2000: chế phẩm xử lý vật liệu dệt sợi,ko chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ,dầu thu được từ khoáng bitum,không chứa dầu silicon,dạng lỏng,không hiệu,mã cas:25038-59-9,7732-18-5.mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Pr003#&dầu xử lý làm mềm và bóng da -sulfonated oil-eisol ef65 (8002-33-3,7732-18-5,8020-83-5)(sulfonated vegetable oil 45%,water 50%,white oil 5%)(c.lỏng)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Pr004#&dầu xử lý làm mềm và bóng da -neats foot oil-eisol nyq (68990-81-8,7732-18-5)(sulfurized fatty acid ester 60%,water 40%)(c.lỏng)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Pr007#&dầu xử lý làm mềm và bóng da -raw butter-eisol at (8016-28-2,160875-66-1)(natural oil 70%,mineral oil 30%)(c.lỏng)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Spintex-tn#&chế phẩm dầu bôi trơn spintex (spintex prv-90) dùng bôi trơn sợi dệt trong ngành dệt may, dạng lỏng, hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039119: Y26-hc042#&hóa chất elam lub - là chế phẩm bôi trơn, chất lỏng nhớt từ không màu đến ngả vàng, có tác dụng làm trơn bề mặt vải giúp giảm thiểu ma sát, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 02s-bq#&chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt,sơi disperse  có nhãn hàng hóa mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 05ha-06#&chế phẩm chứa dầu mềm dùng để xử lý da thuộc-preparations econtaining soft oil perfectol qx 10%oil,5700kg=5700l=570ldaunc,cas2499-59-4,8042-47-5,102782-97-8,3624-77-9,7732-18-5, mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 10290000440#&dầu bôi trơn, model g-4500 fm, tp cas no: 68037-01-4(70-90%), 54326-11-3(1-10%), 8042-47-5(1-10%), 400g/hộp, nhãn molykote, mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 337m#&liquid wax silicone emulsion qs-9- chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt, thành phần cas:7732-18-5; cas:68937-55-3; cas: 8002-74-2; cas: 68514-74-9;cas: 1338-41-6;cas: 9005-67-8, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 3smt1027#&ceko tcd-063 chất tráng kính chống thấm/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 3smt1029#&chất tráng kính chống thấm zro2 op size 23 x 14mm/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 3smt1031#&chất tráng chống thấm màng kính ud120af (1.8m), nguyên liệu tiêu hao/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 40000518#&insasize-500 (cas:8002-74-2;9002-92-0;57-11-04) chế phẩm bôi trơn sợi đi từ sáp khoáng và phụ gia, dạng rắn, dùng trong cn dệt(thuộc dh_1,tk_104610852140)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: 5smt2014#&chất tráng màng kính ta2o5 fxk 4n/1-3mm./ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: A37#&chất xử lý da thuộc (vernaminol liquor asn liq) có tác dụng bôi trơn sợi da và làm cho sợi da mềm,gồm:paraffin waxes and hydrocarbon(cas:68188-18-1,50-55%)distillates(cas:64742-56-9,5-10%)mới100%/ ID/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Ayclaron-909#&chế phẩm ayclaron-909 (surface lubricant/on-line) dùng sản xuất găng tay cao su xk; t/p chính: polyalkyl acrylate; cas 9065-11-6; hàng mới 100% (200 kgs/drum)/ MY/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Dc0001116#&chemical insasize-500 (cas:8002-74-2;9002-92-0;57-11-04) chế phẩm bôi trơn sợi đi từ sáp khoáng và phụ gia, dạng rắn, dùng trong cn dệt(thuộc dh_1,tk_106710258540)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Hc 32#&chế phẩm dùng để xử lý vải dệt (sequestering agent),dạng bột,không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ,25kg/bao,cas: 0007758-29-4, 68-04-2, 7757-82-6,dùng trong sản xuất vải,,mới100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Hóa chất ngành da (thuộc da): synthol ds 600 (chất liệu: fatliquor), 5kg/can, hiệu: smit. hàng mới 100%/ NL/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Jich68#&mỡ đa dụng cpc số 2, (15kg/ thùng, sd cho máy khâu)/68693/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Sáp hoàn thiện da (leather dressing wax), chất liệu: hợp chất gốc sáp dùng cho hoàn thiện da, hiệu: excell specialties, model: penwax x-9 2, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: Wt-012a#&chế phẩm chứa dầu mềm dùngđểxử lý da thuộc(hl45%)preparations econtaining soft oil(coroproof wps)cas64742-70-7,7732-18-5/1100kg=1133l=509.85ldaun.chat;kiểm107425546911/e21;08/8/2025;mới100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039190: X3f-85#&hóa chất dạng bột thl-13 giúp làm giảm tĩnh điện dung dịch lên hồ sợi, hàng mới 100%/ antistatic smoothing agent thl-13, có polyethylene wax:9002-88-4(95%), polyether defoamer: 9003-13-8(5%)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: -#&dầu tách khuôn: vbc dielube-1900n,không có thành phần có nguồn gốc dầu mỏ, hàng mới 100% (dạng lỏng) công dụng dùng trong quá trình đúc kim loại/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 0625000001#&chế phẩm chứa dầu silicon dạng lỏng dùng làm trơn cho phao lốp xe sbc-956t, hiệu fin,không có nguồn gốc hóa thạch cas: 68131-39-5, 67763-03-5, 9004-64-2, 7732-18-5, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 0625000002#&chế phẩm chứa dầu silicon dạng lỏng dùng làm trơn cho phao lốp xe crc-1107, ,không có nguồn gốc hóa thạch cas: 68131-39-5, 67763-03-5, 9004-64-2, 7732-18-5, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 263#&chế phẩm có chứa dầu silicone (không chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ) dùng để chống dính giữa vật liệu và khuôn-addition liquid silicone a (cas: 26710-23-6; 7631-86-9;440-06-4; 1344-28-1)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 26-chemleasa 2730#&chất tách khuôn chemleasa 2730 (2,2,4-trimethylpentane75-90%cas 540-84-1,light alkylate 10-15% cas 64741-66-8,hydrotreated heavy 2.5% cas 64742-48-9)có chứa dầu silicone/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 27#&chất chống dính silicon emulsion hv-600. cas no:111337-53-2 silicon nguyên sinh. dạng lỏng.dung dịch 0.5% trong nước làm giảm sức căng bề mặt xuống dưới 45mn/m.dạng không phân ly nonionic.mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 31#&chất tách hình cao su at-95/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 3hc0040#&dung dịch bôi trơn ms 100 là chế phẩm bôi trơn gốc polydimethilsiloxane (dầu silicon) dạng lỏng, dùng bôi trơn máy móc thiết bị, đóng gói 25kg/can,hãng sx siliconi. mới 100%/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 502000240-gp3#&mỡ bôi trơn tản nhiệt dạng keo dùng trong sản xuất, x-23-7921-5 (1 hộp/1kg), hàng mới 100%, 502000240-gp3/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 502000460-01-gp3#&mỡ tản nhiệt tc-5888 dùng trong sản xuất, mới 100%, 502000460-01-gp3/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 5080336800 chế phẩm bôi trơn kf96l-0.65cs (thành phần: hexamethyldisiloxane (107-46-0: 100%) dùng cho máy móc thiết bị. hàng mới 100%./ JP/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 593#&chất tách khuôn đúc nhôm (die releasing fluid graphace elp-s),nsx:moresco thailand.đóng thuế bvmt tk107355883830,cas:64742-57-0;84133-50-6;2682-20-4,26530-20-1,7732-18-5.hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 800368874 - chất bôi trơn pst-841 pst, 2oz/tube (12 tubes/cas),680,4g/case, dạng lỏng, tp: poly(dimethylsiloxane) 63148-62-9 (80-100%), ptfe 9002-84-0 (0-20%), mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 87020002a#&chất phá bọt de-foamer at-903, thành phần chính là hợp chất chứa dầu silicon, dùng để xử lý nước thải, đóng gói 20 kg/drum/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 92m#&chất tách khuôn (chất xử lý) (rsk-008) (aliphatic naphtha (64742-49-0) (25-30%),propan-1-ol (71-23-8) (20-30%),butane (106-97-8) (15-30%),isobutane (75-28-5) (10-13%), propane (74-98-6) (10-13%))/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 92m#&chế phẩm tách khuôn chứa dầu silicon(dạng lỏng) chất phụ gia- green-200 (modified polydimethylsiloxane cas no: 70131-67-8(17-22 %);water(7732-18-5)(78-83 %) (green-200 release agent)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 999644-chế phẩm chứa dầu silicon, được dùng cho việc tách khuôn đúc-noxfree fs-265e(7732-18-5)(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113/2017; nđ 57/2022)đk 107473037452 mục 12/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: 999648-chế phẩm tách khuôn chứa dầu silicon, dạng lỏng - noxfree fs-220e.cas: 64-17-5(67-63-0)110-91-8(7732-18-5).(không chứa tccn, nđ 113/2017; nđ 57/2022)đã kiểm 106835767251/a12 mục 13/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Add0002-cs#&chế phẩm tách khuôn chứa silicone ở dạng lỏng. chất chống dính khuôn đúc nhôm die lubriant graphace elp-s tk số 107656021540(29/10/2025).hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Ane0830-810-1#&chế phẩm bôi trơn dạng dầu có chứa silicone/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Bladder release bc-1908: chế phẩm tách khuôn chứa dầu silicon, không chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ, dạng lỏng, dùng trong ngành sản xuất cao su, mới 100% (f.o.c). nsx: munch chemie international gmbh/ DE/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Ccdc452#&chế phẩm tách khuôn bw-302, chứa dầu silicon, cas:107-88-0, 500ml/chai, 24chai/thùng carton, dùng cho máy móc công nghiệp, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Ccdc696#&chế phẩm bôi trơn chịu nhiệt độ cao bw-003f, chứa dầu silicon, cas: 9006-62-9, 450ml/chai, 24chai/thùng carton, dùng cho máy móc cn, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Ccdc698#&chế phẩm tách khuôn bw-001f, chứa dầu silicon, cas: 57-55-6, 450ml/chai, 24chai/thùng carton, dùng cho máy móc công nghiệp, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Chất trợ tách khuôn ij-3106w,giúp bôi trơn ngăn chặn việc bám dính nhựa vào khuôn,thành phần có chứa dầu silicon:polydimethyl-oil(cas:63148-62-9):9-10%.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Chất xử lý khuôn pt-006 (keo chống dính) chế phẩm chống dính dạng lỏng chứa dầu silicone dùng để phun lên bề mặt khuôn giúp tách khuôn nhanh chóng (15kg/thùng)/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Chế phầm bôi trơn, dùng để bôi trơn và chống dính cho khuôn ép giấy,tp:dầu silicon (cas:68037-76-3),phụ gia(cas:69011-36-5),chất nhũ hóa(cas:144245-85-2),nước(cas:7732-18-5). 50kg/thùng. mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Chế phẩm indomet penta silicon(dạng dầu lỏng) (1 lít/kg) (hàng mới 100%)/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Chem-trend ml-3099; chế phẩm bôi trơn chứa silicone dùng tách khuôn trong công nghiệp. [cas: 12174-11-7]. 250kg/pc. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Cm02-001356#&tectyl pet green 400epb - chế phẩm dầu cắt gọt dùng để làm mát và bôi trơn trong quá trình gia công sản phẩm, không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, 200l/thùng, có chứa silicone, mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Code nva520: silicon - mỡ silicon dùng làm chất bôi trơn để ghép các linh kiện nhựa (kf-96-1,000cs), (1pce=1kgm), hàng mới 100%, khtk 105038234821/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Cp01#&chế phẩm tách khuôn dang lỏng, thành phần gồm silicon, hoạt động bề mặt, nước, hàm lượng sau sấy ~ 14%(chem-trend ml-8282).không hiệu, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: D0390000030#&mỡ bôi trơn gốc silicone (molykote 111 compound), dùng làm kín van và bôi trơn gioăng, chịu nhiệt, hiệu molykote, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Dbt01#&dầu bôi trơn cho máy móc shinetsu silicone kf96-sp (tp:liquefied petroleum gas 95%,cas: 68476-85-7, water 5%) (420ml/chai)(mới 100%) (đối ứng pnknq ghn2022_112332329886 (mục 2))/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Gl6300#&chất tách khuôn đúc nhôm graphace gl 6300, không chứa dầu khoáng, chứa silicone ở dạng lỏng (200 lít/phuy). cas no: 63148-62-9, 6540-99-4, 8002-05-9, 7732-18-5/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Graphace elp-s#&chất tách khuôn die lubriant graphace elp-s. đã đóng thuế bvmt ở tk 107656021540 (29/10/2025) (dòng hàng số 3), tỷ trọng 1l = 1kg.hàng mới 100%./ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Green-200/ sambu fine chemical\dung dịch chống dính khuôn, chế phẩm chứa dầu silicon 17-22% modified polydimethylsiloxane 70131-67-8, 78-83% water 7732-18-5, ko có gốc hóa thạch,dạng lỏng, 200kg/thùng/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Green-7000wf/sambu fine chemical\chất tách khuôn (chế phẩm bôi trơn chứa dầu silicon),dạng lỏng,modified polydimethylsiloxane cas no:70131-67-8, water cas no 7732-18-5, dùng để tách khuôn đế giày/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: H291700000068#&mỡ dẫn nhiệt silicon, model sld-g40 (cas: 9006-65-9, 60676-86-0, 1344-28-1, 1314-13-2), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Hc005#&chế phẩm silicone chứa 38% toluene (cas: 108-88-3, cthh: c6h5ch3/c7h8), dùng để pha chế ra dung dịch bôi trơn đầu kim của bộ kim tiêm cánh bướm (silicone solvent na-98). hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Kf-96-10cs/dầu silicon kf-96-10cs, thành phần dimethylpolysiloxane mã cas 63148-62-9 (1lit/lọ). mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mavcoat gsmr; chế phẩm bôi trơn chứa silicon dùng tách khuôn trong công nghiệp. [cas: 63148-62-9]. hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mfg3-3188-001#&chất tách khuôn chứa dầu sillicon chống dính khuôn đúc sl-3188, đã đóng thuế bvmt tk107320995240 (03/07/2025)_ln11_order_50012695_1/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mono coat e-309#&chất tách khuôn mono coat e-309 cas 64742-89-8 50%, 71-23-8 <50%, 106-97-8 <25%, 74-98-6 < 25%, 64-17-5 <2.5%, 34590-94-8<2.5%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mr150000013#&chế phẩm dùng cho việc tách khuôn đúc chứa dầu silicon/diamondkote w-3688d(waterbased release agent)(cas no: 7732-18-5; 70131-67-8)/ US/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mr150000013-vp#&chế phẩm tách khuôn đúc, dạng lỏng (có chứa dầu silicone) w-3688d (cas: 7732-18-5; 70131-67-8)/w-3688d/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mr150000014#&chế phẩm dùng cho việc tách khuôn đúc chứa dầu silicon/releasing agent for eva mold green-200 (cas no.: 7732-18-5; 70131-67-8)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Mtv 0300 - chế phẩm tách khuôn có chứa dầu silicon, không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, dạng lỏng, 1 tote = 1 package = 1000 lit, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: N000030-f1-1#&chất tách khuôn graphace gl-6300 (200 lít/ phuy) dùng cho đúc nhôm. không chứa dầu khoáng, chứa silicone ở dạng lỏng (thành phần chính nước 70-80%. silicone oil 10-20%). hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Npl007#&chất phụ gia butylated hydroxytoluene (128-37-0) 85%, silicone oil (68083-14-7) 5%, water(7732-18-5) 10% (addtive 126) có chứa dầu silicone (cthh: c18h32no2si). nsx: 2025. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Oil-tx999h#&chất chống dính khuôn đúc nhôm graphace tx-999h (200lít/ phuy). thành phần không chứa dầu khoáng cas:63148-62-9,19321-40-5,69227-22-01, 7732-18-5, chứa silicon dạng lỏng.hàng mới 100%./ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: S007031#&dầu silicone dùng để đóng kèm trong máy ép mếch quần áo m-199. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Sealer gp-1#&chất chống dính sealer gp (chế phẩm chứa dầu silicone dùng trong việc tách khuôn ngành nhựa), tp: solvent naphtha (petroleum), light arom 50-75%, polydimethylsiloxane 0.1-<5%, mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Spoi-a0027#&chất tách khuôn sl-3188, là chế phẩm bôi trơn cho khuôn đúc, chiếm 5-10% nguồn gốc từ dầu mỏ/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Spoi-a0043#&chất tách khuôn graphace tx 2400 (200 lit/thùng) (thành phần gồm dầu silicon, nhũ tương, và nước)/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Sxw3007#&chất tách khuôn-green 3200 wb release agent (cas: 70131-67-8 modified polydimethylsiloxane, 7732-18-5 water, hàng mới 100%)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Sxw3807#&chế phẩm chứa dầu silicon - pd52 w/b release agent (npl sx giày, cas: 70131-67-8, 7732-18-5, chưa có gđ,cty cam kết hàng k thuộc tc,hcnh) (1 kg= 1 lit)/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Sxw3a16#&chất tách khuôn (chế phẩm khác chứa dầu silicon) - pd53 w/b release agent (cas: 7732-18-5, 70131-67-8) (npl sx giày)/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Ultra-lease mk222: chế phẩm tách khuôn chứa dầu silicon, không chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ, dạng lỏng 25 kg/thùng, mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: V93071#&chất tách khuôn có chứa silicon 00122 (420ml/una) thành phần gồm n-butane 45-50%; 25-30% propane; 15-20% isobutane; 5>% polydimethylsiloxane; 5>% iso-hexane/ JP/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Vdw0030002#&mỡ chống dính dây hàn mig 200g/box, (chế phẩm chống dính chứa dầu silicon), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Vt0027#&chất tách khuôn pu-65011w-u, dạng lỏng,tp: nước: 90-<100%; silicone polymer (63148-62-9): 1-10%; catalyst (3618-18-8): 0-0.1%, vật tư tiêu hao, không xây dựng định mức. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: W3007#&chế phẩm chứa dầu silicone dùng trong sx đồ bảo hộ thể thao, banh da (tp: ether modified polydimethylsiloxane 2%, water 98%; dạng lỏng, dùng trong việc tách khuôn), cas:70131-67-8,7732-18-5/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: W3013#&chất tách khuôn chứa dầu silicone sx găng tay thể thao (tp: modified polydimethylsiloxane cas 70131-67-8, water cas 7732-18-5)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: W3020#&chất tách khuôn (cas: 70131-67-8)-hàng mới 100%-green-7000wf w/b release agent(mục 2 của tknk số: 107573099430/e31)/ KR/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: W3807#&chất tách khuôn các loại-pd52 w/b release agent (chưa có giám định,cas:70131-67-8,7732-18-5,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107798745940/e31 ngày 16/12/2025 mục 43)(đã đóng thuế bvmt)/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: W3a16#&chất tách khuôn-mới 100%- pd53 w/b release agent (cas 70131-67-8, 7732-18-5)(mục 1 của tknk số: 107489085800/e31)/ TW/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: X3760-64004 dầu bôi trơn bơm sắc ký avf 68 platinum (nguồn gốc dầu mỏ có chứa dầu silicon) (cas: 107-46-0) (1qt#0.95 lít/chai) (phụ kiện máy sắc ký, hàng mới 100%)/ US/ 5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Yrbn24#&chế phẩm dầu bôi trơn, mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Z0000002-127020#&chế phẩm indomet penta silicon(dạng dầu lỏng) (1 lít/kg). mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039912: Zz0162#&chế phẩm chứa silicon để bôi trơn (kf-96h-6000cs)(1kg/chai)(dùng cho sản phẩm y tế). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: -#&chống gỉ, tẩy gỉ (wd-40), dung tích 412ml. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: .#&chống rỉ wd-40 (24 chai/thùng), 412ml/chai, thành phần: aliphatic hydrocarbon, petroleum base oil, carbon dioxide, non-hazardous ingredient. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: .#&dầu cấp nhiệt - high therm oil (1 can/20 lít). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: .#&dầu dập s-2929g, chức năng là dầu bôi trơn dùng trong gia công dập kim loại, (không chứa: dầu khoáng bitum, dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, dầu silicon),20kg/ can, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: .#&dầu tổng hợp bôi trơn, có k/năng chịu nhiệt, chống mài mòn-gỉ sét,gốc ester không chứa thành phần dầu mỏ, không chứa silicon, dạng lỏng, hiệu as380,1 chai = 1 lít, mã erp f02-001-000114. mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: .#&g10-24-66-c8-705#&dầu bôi trơn đầu nối ms-383h dạng lỏng,tp 1,2-trans-dichloroethylene 48-50%,methyl nonafluorobutyl ether 4-22%,methyl nonafluoroisobutyl ether 26-45%,mới 100%(5gallon/pail)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: .#&nhớt lạnh suniso 4gs, dùng để bôi trơn, giảm ma sát nhiệt cho hệ thống máy nén, máy làm lạnh điều hòa; đóng gói dạng thùng, 1 thùng/20 l; xuất xứ: hãng suniso, nhật bản, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: [10084440] dầu bôi trơn ren, thành phần là một loại chất bôi trơn dựa trên halocarbon, không có nguồn gốc từ dầu mỏ, không có bi-tum, dạng lỏng, 1pce=30ml, dùng hỗ trợ bảo trì máy cnc, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 01002-dtxlo-001#&mỡ dùng bảo dưỡng máy, số hiệu: techlub cht super, đóng gói: 250g/ lọ (tp chính: hydrogenated tallow glyceryl 75 - 85%) (hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 03-08-0068#&dầu chống gỉ rp7 (350g), hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 131322000024#&xịt bôi trơn-goracing-400ml(chế phẩm bôi trơn), dạng lỏng, dung tích 400ml, hiệu goracing, dùng bôi trơn chống mài mòn dây sên và nhông dĩa máy móc nhà xưởng. mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 1430504100#&dầu bôi trơn trục chính, thành phần base oil, low viscous einecs: 265-158-7 1,00% - <10,00%-hydraulic oil(4l/bt, pale yellow, 68mm2/s, superclean spindle oil iso vg 68, unspecified)/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 29#&dầu tôi luyện (không chứa dầu có nguồn gốc dầu mỏ, dạng lỏng, dùng để rửa búa trong quá trình chống sét sản phẩm), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 3#&dầu máy 250022-669 (18.9 lít/thùng), dùng để bôi trơn, làm mát, làm sạch và làm kín các khe hở trục vít, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 31007430#&chế phẩm bôi trơn (chất lỏng cắt dây kim cương),tp: 13% polyether,5% alcohol solvent,15% dispersant,67% các chất phụ gia khác+nước,không chứa dầu silicon,nsx: debi,mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 31ct1654351d3#&dầu bánh răng công nghiệp gốc tổng hợp, gear 150, mobil shc, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ FR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 325427300008#&dầu bôi trơn dùng để làm nhẵn vòng kim loại (oil stone, dung tích: 140ml/lọ, hãng sản xuất: kent). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 325551010106#&dầu bôi trơn dùng để làm mát trong quá trình gia công cắt gọt cnc (model: 5000mg2;g, 20lít/1can) - hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 34039919cptk#&chế phẩm tách khuôn dạng lỏng 420ml/chai (lecithin 1~5%, propane 10~20%, butane 60~70%, methylcyclohexane 1~10%, 3-methylhexane 1~10%, 2-methylhexane 1~5%,...)/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 40020220#&chế phẩm bôi trơn,làm mát để gia công kim loại, dạng lỏng (thành phần: muối polyacrylate,dẫn xuất glycerol, chất ức chế ăn mòn)/ aqua quench 110 (cas: 7632-00-0 5%, 7732-18-5 95%)/ US/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 410000901632#&dầu bôi trơn dùng trong sản xuất, model gpl225, hiệu krytox, quy cách: 1kg/hộp, 410000901632/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 410000906034#&chất bôi trơn dạng lỏng model ap-107 hiệu fumio dùng trong sản xuất sản phẩm quy cách 1kg/thùng, 410000906034/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 46-01990#&dầu chống rỉ sét wd-40; 336g (412ml) (cas no. 64742-47-8; 124-38-9), hàng mới 100% (412ml/chai)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 5.1.02.1060#&chất chống dính khuôn gw-8500, tpc: polyme chứa flo (5%), nước: cas 7732-18-5 (90%), dùng để tách sản phẩm ra khỏi khuôn,mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 5.3.98.0006#&dầu cắt tổng hợp evw-cf1/200l/thùng,trọng lượng 200kg/thùng, dạng lỏng, không có gốc dầu mỏ, dùng để cắt kim loại, không dùng cho động cơ phương tiện bay. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 510048#&chất phủ bôi trơn cho cần gạt ô tô bằng cao su cg-7800, dạng lỏng, thành phần: isopropyl alcohl 20~60%, toluene 20~60%, graphite 1~10%, polyurethane resin 1~10%. hàng mới 100%/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 5121301#&dầu làm sạch (hệ nước) all clean 3010 tẩy rửa cho bề mặt kim loại, không chứa hàm lượng từ dầu khoáng (thể tích: 200l/thùng, trọng luợng: 200kg/thùng). mới 100%./ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 5121341#&dầu làm sạch (hệ nước) all clean 3040 tẩy rửa cho bề mặt kim loại, không chứa hàm lượng từ dầu khoáng (thể tích: 18l/thùng, trọng luợng: 18kg/thùng). mới 100%./ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 5191-5851 chế phẩm bôi trơn chứa dầu silicon avf 45 platinum (cas: 68037-01-4, 151006-63-2) (1qt # 0.95lít/chai) (phụ kiện máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 6040-1444 chế phẩm bôi trơn avf 60 gold oil (nguồn gốc dầu mỏ dưới 70%) (cas: 68411-46-1) (1lít/chai) (phụ kiện máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ US/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 720110030460#&chế phẩm dầu bôi trơn biral t&d h5116a (0.2lít/lọ) dùng cho linh kiện cơ khí, mới 100%, 720110030460/ NO/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 7b0002200v#&dầu bôi trơn drysurf mz-800el (tg-36), 0.67 lít/can (hydrofluoroether 40-50%, methaxylenehexafluoride 45-55%, polytetrafluoroethylene <5%, perfluoropolyether <5%)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 8006349974#&dầu bôi trơn sử dụng trong công nghiệp, dung tích 1 lít/chai, nhà sản xuất elmo rietschle, mã hàng gear-lube 150. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 8-38-001-51-01#&chế phẩm bôi trơn -oil (208 lít/thùng).(o,o-diisopropyl-s-2-ethoxycarbonylethyldithiophosphate)cas: 71735-74-5/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 900834002#&chế phẩm bôi trơn dạng lỏng (dầu bôi trơn dùng bôi trơn ổ bi, bánh răng -mobil shc 636 oil \ 030117. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 910100005 - chế phẩm dùng để tách khuôn dạng lỏng dl4817(thùng 200l),chứa deionized water(7732-18-5),grease(68153-81-1),polyethylenewax(9002-88-4),dimethylpolysiloxane(9016-00-6), mới 100%/ TW/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 94100#&chất cách ly màng phồng (phao) lưu hóa (sulfide capsule protective agent) dạng lỏng, dùng để cách li các tấm cao su, mã cas: 68131-39-5, 67763-03-5, 9004-64-2, 68554-70-1, thùng 25kgs, mới 100/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 9465tw472000g#&chất bôi trơn màng khô dạng lỏng lfg-6666, 1kg/chai, tp: fluorocarbon type inactive liquid; solid lubricant; fluorocarbon type lubricating oil; mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 983-737#&dầu bôi trơn sử dụng cho động cơ đẩy của tàu, dạng lỏng, có thành phần chính fatty acid tetra esters, midel 7131 synthetic ester, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 999639-chế phẩm tách khuôn,thành phần chính gồm hỗn hợp chất fluoro & nước,dạng lỏng,hàm lượng chất rắn 5.2%-noxfree f-161e(7732-18-5)(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113;nđ 57)đk 107473037452 m10/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: 999645-chế phẩm bôi trơn dùng tách khuôn,dạng lỏng-noxfree f-19w(64-17-5,67-63-0,110-91-8,7732-18-5,1203556-78-8)(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113; nđ 57)đk 107473037452 mục 11/ JP/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Ac50#&chế phẩm dùng để tách khuôn đúc, dạng lỏng dipol-ac50 hàm lượng bitum<70%,tp:polyoxyethylenealkylester(84133-50-6),polyoxyethyleneglycolsalts(25322-68-3),h2o(7732-18-5).hàng mới 100%/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Al01-g20201a#&mỡ bôi trơn(dạng lỏng) dùng cho tai hộp sạch tai nghe không dây grease diolub dg-2, mã code: al01-g20201a. mới 100%/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Avke05#&dung dịch phủ bôi trơn linh kiện điện tử dry film lubricant, tp: hydrofluoroether 135-09-1 85%, fluoroethylene 75-02-5 13%, fluorinated liquid 60164-51-4 2%. mới 100%, erp:194711000200/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Bechem starlit em-cu-t - chế phẩm dầu bôi trơn dùng trong công nghiệp - dầu cán đồng nóng (200kg/thùng). hàng mới 100%/ DE/ 2.5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Cbtl#&chất bôi trơn (dạng lỏng) -lubricant oil tl-p100 (180kg/ drum). mã cas: 8002-75-3. hàng mới 100%/ TW/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Cc26485#&chai xịt chống gỉ hiệu wd40, thành phần: aliphatic hydrocarbon (64742-47-8), carbon dioxyt (124-38-9), 1 chai-412ml, dùng xịt chống gỉ sét cho thiết bị, hàng mới 100%./ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Cg000009#&dung môi paneed dz-a dạng lỏng (dùng để bôi trơn đồ gá trong công đoạn lưu hóa), (thành phần chính: 1,2-ethanediamine, polymer with 2-methyloxirane and oxirane), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Chai dưỡng bôi trơn sên xe 9941 chain lube professional, nhãn hiệu: senfineco.quy cách: 650ml/chai. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Cm2026011609#&dầu nhớt dùng cho động cơ trong nhà xưởng model rl68h hiệu emkarate, quy cách đóng gói: 20l/ 1thùng, mới 100%, cm2026011609/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Cm-oilcu-00001#&dầu bôi trơn chống rỉ (1 thùng= 200 lít) dùng cho máy sản xuất dây cáp điện.hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Cn-0621#&chế phẩm bôi trơn chống dính cao su (4l/can)cn-0621(tphh:toluene,xylene (c8h10),etylbenzene (isomer mixture) (c8h10),molybdenum disulfide (mos2)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dàu bôi trơn verderlube code 129.1422 dùng cho bơm nhu động thành phần gồm monopropylene glycol 1-10%, glycerine 40-100%, nước 1-10% (tổng 45 can, 20 lít/can). hiệu: verderflex. mới 100%/ GB/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu cắt (cfs-95a)(1 phuy= 200 lít)(giá bán đã bao gồm thuế môi trường), hàng mới 100%-t0021915/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu cắt (fc2001m2) (1 phuy=194 lít), hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu cắt (fc5100mcx) (1 phuy = 189 lít) (giá bán đã bao gồm thuế môi trường), hàng mới 100%-t0009826/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu cắt ecocool syn 2000k (con004547) (không chứa thành phần hàm lượng từ dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum, dùng cho máy cnc), quy cách: 1 phuy = 200 lít. hiệu: fuchs, mới 100%./ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu cắt kim loại, để làm mát và bôi trơn vị trí kim loại được gia công/ c004-g025-i10052/ fgs650, 200l/drum,cas no:7732-18-5;26399-02-0;27925-02-6:30%;dùng trong xưởngsxlr xe máy yamaha, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu cắt kính hệ nước syncool gcm có chức năng bôi trơn và làm mát máy móc công nghiệp, không chứa thành phần cơ bản là dầu khoáng (thể tích: 200l/thùng, trọng lượng: 200kg/thùng)/ VN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu lạnh cpir-4214-320, dạng lỏng dùng để làm mát,bôi trơn cho máy lạnh (20 lít/thùng), hãng sx: cpi engineering services. mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu lạnh,chế phẩm bôi trơn dùng để bảo dưỡng điều hoà,model:99s7992,dạng lỏng,gồm dầu khoáng tinh chế(60%),chất làm đặc gốc lithium(30%)và phụ gia ep(10%).nsx:daikin(china)investment co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu mài grindex s 35, (giá đã bao gồm thuế bvmt) dầu tổng hợp không chứa dầu mỏ dùng cho máy tiện, máy phay, máy cnc. hãng sản xuất blaser, 20 lit/can, hàng mới 100%#&ch/ CH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu mài, dầu căt gọt tổng hợp hệ nước syncool 9050 có chức năng bôi trơn và làm mát máy móc công nghiệp, không chứa thành phần cơ bản là dầu khoáng 18kg/18l/thùng)/ VN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu máy (bôi trơn) dic-206, dùng cho máy cắt dây (10kg=1thùng=10lit (tổng: 50 thùng)); hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu máy (làm mát) jr1a, dùng cho máy cắt dây (18kg=1thùng=18lit (tổng:20 thùng)); hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu nhờn (có nguồn gốc 100% từ dầu mỏ) chống ăn mòn kim loại, dùng bôi lên khuôn kim loại k-200 (20l), hàng mới 100%/ TW/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu nhớt của máy nén khí tổng hợp fm syn comp 46, 200l/ phuy, hàng mới 100%/ AU/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu phanh brake fluid (không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), dung tích 1 lít/ can - vật tư dùng cho xe ô tô con, nhãn hiệu land rover, mới 100% - mã hàng lr052653/ DE/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu phuộc type e 16oz/tuýp, 1pce=0.473 lít, (mã cas: 64742-54-7; 64742-55-8), hiệu harley davidson, mới 100%, mã hàng: 62600026/ US/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu rp7 350g, dạng lỏng, không có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc khoáng bitum, dùng bôi trơn trong ngành may công nghiệp, cas no: 8052-41-3, 106-97-8, 74-98-6, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu satin 1l dùng để bảo dưỡng sàn gỗ, mã: 710592, hsx: kahrs, xuất xứ thuỵ điển, mới 100%/ SE/ 2.5 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu sởi chịu nhiệt dạng lỏng dùng cho lò hơi, hiệu: kluber, 1 thùng = 21 lít. hàng mới 100%/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu trục cán sử dụng cho dây chuyền cán nguội. hàng mới 100%. rolling oil-quakerol tda 1.0. hàng nhập khẩu phục vụ cho sản xuất./ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu xịt cáp, chế phẩm bôi trơn dạng bình xịt, dùng để bảo dưỡng cáp thép (1 lọ = 400ml). hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dầu: rl68h (dầu bôi trơn có hàm lượng < 70% có nguồn gốc từ dầu mỏ) (5lit/thùng), dùng cho máy điều hòa không khí hiệu daikin, mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dau_boi_tron#&dầu bôi trơn dùng trong máy cắt, (tp: 1-decene< 90%, 1-propene<3%, sulfonic acids <1%, lithium 12-hydroxystearate<10%, cas: 25189-70-2, 9003-27-4, 70984-10-0, 7620-77-1). mới 100%./ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dca 209b#&chế phẩm dùng tách khuôn dca 209b(detack coagulant additive) trong sx găng tay cao su xk; tp chính: muối kim loại axit béo; cas 1592-23-0; hàng mới 100% (200kgs/thùng)/ MY/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dj020#&dầu bôi trơn thành phần chính là dầu khoáng, ester, phụ gia (01 thùng = 20 lít) - lubricant oil (nye605) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ US/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Do3#&dầu vuốt nồi, chảo loại sb4-1,cas:63449-39-8 (paraffin waxes and hydrocarbon waxes), thành phần chi tiết như msds đính kèm/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Dung dịch dầu làm mát al 424 f, thùng 25 lít. 3kgm x 25 lít (al 424 f coolant 25 lt pail). hàng mới 100%/ NL/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: F05004550#&dầu xích nhiệt độ cao htl 320 có chức năng bôi trơn và làm mát máy móc công nghiệp, không chứa hàm lượng từ dầu khoáng (trọng lượng: 17kg/thùng), mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: F24#&chất đánh bóng - liquid wax, thành phần từ styrene, ở dạng lỏng, dùng làm bóng sản phẩm, hàng mới 100%, mã số cas 100-42-5/ SG/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Fch-000016#&chất bôi trơn khô, cas#163702-08-7/69991-61-3/9002-84-0(dry fumio lubricant; en-2025lt (1000g)), hàng mới 100%, vnpo202512250096/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: F-th-a0059// dầu bôi trơn biral bio-30, loại dầu tổng hợp, 1lít/chai, chịu nhiệt từ -34 đến 300 độ c, độ nhớt vg 68, nsx biral, mới 100%/ NO/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Gst-im-052.01#&mỡ bôi trơn,tp: synthetic oil, cas:151006-63-2 (87.5%);lithium 12-hydroxystearate,7620-77-1 (12%)-grease. mới 100%#pn:j51-unj734-000/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: H0030052#&dầu cắt (fc905s5) (192l/phuy). thành phần gồm: water: 65-75%, amines: 10-20%, organic acid amine salts: 5-15%, không có bi-tum/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Hc000072#&chất tạo đông dùng sản xuất găng tay cao su (polycoag-sr316). số cas: 1592-23-0/ MY/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Hc000147(hc000032)(34)#&chế phẩm dùng để xử lý găng tay cao su (dca331) dạng lỏng/ MY/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Hc-dauboitron-stenol220#&dầu bôi trơn xích tải molygraph stenolpremium220, hiệu molygraph, xô 30l, thành phần chính cas 68441-68-9 chiếm 70-80%, nsx: anand engineers pvt. ltd., hàng mới 100%/ IN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Himax antirust hb-7s(b) - chế phẩm bôi trơn và chống rỉ, thành phần chính chứa dưới 70% tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và phụ gia,dạng lỏng, chai xịt 450ml, màu xanh, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Hóa phẩmdk radiagreen ebl(radiagreen ebl 7857):hỗn hợp các hợp chất gốc este & phụ gia nhũ hóa, lỏng,dùng để giảm moment xoắn & ma sát,chống kẹt của bộ khoan cụ vào thành giếng khoan.10260410.mới 100%/ BE/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Kluberplus s 09-107; chế phẩm bôi trơn dùng trong công nghiệp. [cas: 1317-33-5; 13530-50-2; 1318-59-8; 14807-96-6; 2682-20-4; 7732-18-5]. 15l. mới 100%/ DE/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Ll420#&mỡ bánh răng, thương hiệu: eubo; model: z404/1. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Lo-100-1#&dầu chống gỉ (ở dạng lỏng), thành phần chính là dầu khoáng, dùng để chống gỉ các máy móc thiết bị trong quá trình mài kính thạch anh.mới 100%/ TW/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Lub-4#&chế phẩm bôi trơn - loại khác, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp(cas:7732-18-5;25322-68-3;112-34-5;56-81-5;8002-26-4)/ dr-9700gk; kqgđ số 1915/n3.12/tđ (10/08/12) (mới 100%)"/ KR/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Lxcs0038#&chất lỏng cắt syncool 9000lk,ko chứa tp cơ bản là dầu khoáng,ko chứa dầu silicone,cas:7732-18-5(45-60%),9003-11-6(10-20%),5521-55-1(6-20%),102-71-6(6-10%),78-96-6(1-5%), 133-04-0051.mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Lxna0169#&chế phẩm bôi trơn dạng lỏng, thành phần không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ/khoáng bi tum và dầu silicon,tp:(135-09-1:70-85%)(75-02-5:8-25%)(9002-84-0:2-5%), 0950090020404r.mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Master08#&c270 (chế phẩm bôi trơn và làm mát gia công kim loại), 1 drum=204l, hàng mới 100%. mã cas 102-71-6; đóng thuế bvmt 107562380700 ngày 26/09/2025 #ot000008/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Mdf-1175kh#&dầu bôi trơn mdf-1175kh (chế phẩm bôi trơn dạng lỏng, 1kg/can; 1.5kg/l; có chứa thành phần hóa học hydrofluoroether)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Mỡ dùng cho buồng bơm chân không/ vac.grease tub 2 oz-1613/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Mỡ kéo dây thép (wire drawing grease), bôi trơn dây, dùng cho máy kéo dây thép. hàng mới 100%, nsx: hebei shizhou machinery equipment technology co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Molybkombin umf t4 spray; chế phẩm bôi trơn dùng trong công nghiệp. [cas: 115-10-6; 67-64-1; 1317-33-5]. 400ml. mới 100%/ DE/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Mrc04000#&chế phẩm bôi trơn(sankol cfd-409z), dạng lỏng, tp:163702-07-6:90%,69991-67-9:9%,74869-22-0:1%, không chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, dầu silicon, hàng mới 100%, 48d50000001u/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: N000230#&dầu bôi trơn - shinetsu kf-7235b, 1kg/can (long-chain alkyl modified organopolysiloxane: 100%-cas: không có)/ JP/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Nhớt bitzer b320sh (20 lít/thùng) là chế phẩm bôi trơn từ dầu tổng hợp, không chứa dầu khoáng và dầu silicon dùng cho máy chiller. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Nl14#&dầu dây sên (mỡ bò)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Nlvnld0202#&chế phẩm dầu bôi trơn pl3110-h2 dạng lỏng, 1kg/1 lọ, tp: perfluoropolyether(60164-51-4) 5-15%, ptfe powder(9002-84-0) 1-10%, fluorine solvent: perfluorononene(6792-31-0), 0950090010048j/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Npl04a#&chế phẩm dầu kéo sd572 (tectyl draw sd 572) dạng lỏngthành phần chính: (nước 45-55%,potassium oxalate 20-30 %,1,2,3-benzotriazole 1%,substance 5%-10%) 36 thùng(200 l/thùng).hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Oil-75ef#&chế phẩm bôi trơn pha nước để làm mát cho máy mài bp oil syntilo 75ef 200l/drum chứa axit cacboxylic (25%-50%), triethanolamine (10%), dầu gốc 1-10%. hàng mới 100% (dòng 17 tk: 107838275160)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Pjfz01052528#&dầu bôi trơn chống rỉ biral t&d, quy cách: 500ml/ chai, dùng để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi gỉ sét và bôi trơn máy móc, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: R2009006-001467#&dầu làm mát cho máy gia công vỏ kim loại của điện thoại, olex cut 5000mg2, 200 lít/thùng (tp chứa: triethanolamine (c6h15no3) 10-20%; dicyclohexylamine (c12h23n) 1- 5%) (mới 100%)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Rac34997801#&mỡ bôi trơn máy dùng trong nhà xưởng,loại rac34997801, dạng gel, có chứa hàm lượng trên 70% khối lượng là dầu mỏ. hàng mới 100%./ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Re29072024#&chất bóc tách 9ah001085: hd release ntp cas: 7732-18-5 (water: 60-100%), cas: 100-37-8 (2-diethylaminoethanol; n,n-diethylethanolamine: <1%), cas:1336-21-6 (ammonia: <0.01%). mới 100%/ NO/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Release agent,chế phẩm có thành phần chính gồm hóa chất hữu cơ(cas 63148-69-6, 25322-69-4, 14418-26-9, 134-72-5, 87435-55-0) và nước, dạng lỏng, dùng chống dính khuôn,1000kg/thùng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: S0102908#&dầu cắt gọt kim loại (20 lit/can=1unl, hàng mới 100%) 1m/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Sax2ync#&dầu gia công siryu aqua x2 ync (thùng 200l). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Sc95c#&dầu không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (yushiroken sc95c) (18 lít/can), hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Se-p03#&dầu nhả sét (1lon=420ml) (daifree ga-9700 spray)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Stb507#&chế phẩm bôi trơn dạng lỏng, không chứa dầu khoáng, mã: klubersynth gh 6-150, 20 lít/can, dùng để bôi trơn bánh răng, vòng bi trong nhà xưởng, hiệu: kluber. mới 100%/ BE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Sub301485-chế phẩm bôi trơn metax fz-scv2, dạng lỏng, dùng để phủ lên bề mặt linh kiện điện tử. hãng sản xuất kanto kasei ltd. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Svc30000412 - dầu bôi trơn cho hệ thống điều hòa pag sp-a2 (dầu tổng hợp hoàn toàn), hàng mới 100%, dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf8)(1pcs = 250ml/bottle)/ JP/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: S-zoh608170009#&chế phẩm bôi trơn dùng bôi trơn linh kiện (tp: hydrofluoroether 99%, không có số cas) (1 can = 1 kg) _ harves drysurf os-30p [zoh608170009]/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: S-zohv02850009#&chế phẩm bôi trơn dùng bôi trơn linh kiện (tp: hydrofluoroether 93-98%, không có số cas) (1 can = 1 kg) _ harves drysurf mdf-1173 [zohv02850009]/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: S-zohv02930009#&chế phẩm bôi trơn dùng bôi trơn linh kiện (tp: fluorinated polyether 65-75%;polytetra fluoroethylene 25-35%, không có số cas) (1 can = 1 kg) _ logenest lamuda i-78 no.2 [zohv02930009]/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: S-zohv02960009#&chế phẩm bôi trơn dùng bôi trơn linh kiện (tp:fluorinated polyether 5%;polytetra fluoroethylene 5%,không có số cas)(1 can = 1 kg) _ logenest lamuda vc-b55 [zohv02960009]/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Tb-dx#&dầu xích elkalub la8p túi 2,5l (dầu nhớt tổng hợp, dạng lỏng)/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Unopol s803 hd#&unopol s803 hd (fmt zd 80/03) - chế phẩm dầu bôi trơn (không chứa dầu khoáng, không có nguồn gốc hóa thạch) (200 kg/thùng). hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: V00001#&mỡ bôi trơn máy móc dùng trong công nghiệp, isoflex topas l32, 15 kg/thùng, mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Vn158610#&mỡ bôi trơn công nghiệp chứa thành phần từ gốc dầu mỏ tối đa 50%, cas72623-87-1:10-50%;cas:4259-15-8:2.5-5% r600002374 after sales grease pack 5t15-5x15-sdr5t15 z di (bosch)/ FR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: W0g22#&chất tách khuôn sx banh golf - sp616 release agent (tp: liquefied natural gas); 1 bot = 1 una; cas: 68476-85-7 (1 kg=1 lit) (hàng mới 100%)/ TW/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: W-100#&dầu làm sạch vbc clean w-100 (không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), dùng để làm sạch gốc dầu cắt gọt khỏi bề mặt kim loại, mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: W3e05#&chất tách khuôn-mới 100%- bto-31 antitack (có kqgd: 2334/n3.13/td của tờ khai 18587/nsx01) (chứa 10% alcohols, c8-18, ethoxylated propoxylated 69013-18-9)/ DE/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Wssm1c282a1 - mỡ bôi trơn cọc tựa đầu ghế (100ml/chai), dạng xịt, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ DE/ 20 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Xịt bôi trơn khuôn garry, dung tích 450ml, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Yushiroken fgc-v822j#&dầu gia công pha nước yushiroken fgc-v822j dạng chế phẩm, bôi trơn gia công kl.cas: 7732-18-5 (>50);122-20-3 (<20); 112-34-5 (<20);78-96-6 (<10). mới 100% (d07/107744561300/c11)/ MY/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039919: Zqtsx-1you18133#&dầu trục chính no-10 (thùng 200l), tp:dầu gốc 60-80%,2,6-di-tert-butylphenol 0.1-<0.25%,hydrotreated paraffinic distillate 20-<30%.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: &chế phẩm bôi trơn trong quá trình gia công kéo dây kim loại, dạng bột (cas no:822-16-2,1592-23-0)/ lubricant n1b (mới 100%) - hàng đã kiểm hóa tk: 106567431831/ CN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: (107808328940/e15/2025-12-16)mỡ bôi trơn chịu nhiệt casmoly dạng đặc, tp chính siloxanes và silicones, trọng lượng tịnh 1kg/hộp, dùng để bôi trơn các bộ phận chịu cực áp và chống mài mòn-wmdiv(5933306/ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: (107847981360/e11/2025-12-29)mỡ bôi trơn có hàm lượng dầu khoáng nhỏ hơn 70% theo khối lượng dùng cho máy giặt, dạng đặc-wmdiv(59339080).mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: (107851512050/e11/2025-12-30)mỡ bôi trơn dùng cho máy giặt, dạng đặc thành phần gồm lithium hydroxystearate 5-20%, 1-decene, homopolymer hydrogenated 60-80%, polybutene 10-20%-wmdiv(rac34577907)./ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: .#&mỡ sumico sumiplex mp no.2 (16kg), dùng bôi trơn sản phẩm, hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 0204-006851#&mỡ bôi trơn, thành phần dec-1-ene, homopolymer, hydrogenated cas: 68037-01-4 80-90%, cas: 7620-77-1 6.0-12.0%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 140200496#&mỡ bôi trơn chịu nhiệt htg-300, 500g/lọ,sử dụng cho máy sản xuất giấy sóng bhs,mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 1424471700#&dầu bôi trơn silicon, dạng xịt, thành phần c8-10, c-9-11 hydrocarbons cas 64742-48-9 35~44%, lpg cas 68476-85-7 41~50%-oil(360ml)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 144fe8#&dầu bôi trơn 144fe8 brayco 815,tuýp = 56.6g. hàng mới 100%/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 1635821#&dầu cắt kính aqua-oil 135 dùng để làm mát cho quá trình cắt kính (25 lít/thùng), cas: 34590-94-8(20%); 2717-15-9 (20%); 7732-18-5(60%)_aqua-oil 135 (g-10) (water soluble coolant)/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 3#&chế phẩm bôi trơn dạng mỡ (mỡ bôi trơn) g-8095 (2kg/can, có chứa thành phần hóa học tetrafluororethylene)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 3.vg.044.007#&silicone grease#mỡ silicon bôi trơn, cas 63148-62-9; 7631-86-9, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 3.vg.054.004#&high and low temperature lubricating grease#mỡ bôi trơn nhiệt độ cao và thấp, dùng để bôi trơn bề mặt cho máy pha cà phê, cas no: 68037-01-4, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 3100000051#&dầu bôi trơn (0.5 ounce/chai) dùng cho máy hủy tài liệu 79ci, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 34039990cvsvck#&chất vệ sinh và chống khô dây cáp điện d-35, 950ml dạng mỡ bôi trơn không chứa xăng dầu gốc hóa thạch và các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ/ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 35#&chất xử lý p808, có chứa methyl cyclohexane 25-35%; ethyl acetate 32-43%; methyl ethyl ketone 25-35%; resin 1-4%, dùng trong sản xuất giày. mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 3865200112#&chất bôi trơn chống gỉ/ aeroshell graisse 33 (cas: 63148-62-9(70-90), 68649-11-6, 8012-95-1, 68608-77-5)/ CH/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 410000902172 - chế phẩm bôi trơn dry lube liquid,120ml/pcs, tp:cas 426260-76-6 (60-90%), 163702-06-5 (10-30%), mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 451695#&mỡ bôi trơn 451695 braycote 601 ef. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 456b00000-1#&mỡ bôi trơn tổng hợp, rheolube 731 (1 jar = 1 kg)/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 465#&chất bôi trơn dùng cho dây khoá kéo aquaseal dạng thỏi, cas: 8009-03-8 (~40%), cas: 68514-74-9 (~10%), cas: 8002-74-2 (~35%), cas: 8001-21-6 (~15%), mới 100%/đkspgcxk/ GB/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 5grelb0001#&mỡ bôi trơn yf5202 dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%, 5grelb0001/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 601210000000#&chế phẩm bôi trơn grease- hd d-118d. thành phần cơ bản dec-1-ene,nomopolymer,hydrogenated,monolithium, polytetrafluoroethe, ko chứa dầu mỏ/ khoáng, dạng sệt, mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 6a4-000001#&chế phẩm bôi trơn molykote 111, 150g/tuýp (tp:siloxanes and silicones, dimethyl-cas:63148-62-9 (80-90%),tp:silicon dioxide-cas:7631-86-9 (5-15%)), để bôi trơn van điều khiển, mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 709180121189#&chế phẩm dầu bôi trơn hpa lanolin (40ml/lọ) dùng để kiểm tra bề mặt sản phẩm khi tiếp xúc với chất mô phỏng ráy tai người trong môi trường ẩm, mới 100%, 709180121189/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 720110030079#&mỡ bôi trơn hiệu puff dino (420ml/lọ) dùng để bảo trì máy móc, mới 100%, 720110030079/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 83a#&hợp chất xử lý - treatment compounds 2000 - 2100 (hardener) (10 kg)(ivc2601020030)/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 8538650093#&chất bôi trơn chống gỉ/ mobil grease 28 (cas: 63148-62-9, 115-77-5)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 8538650100#&chất bôi trơn chống gỉ/ isoflex pdb 38 cx 1000 (cas: 128-37-0, 80595-74-0)/ FR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 902002002#&chế phẩm bôi trơn (mỡ bôi trơn) linh kiện (không có chứa hàm lượng nguồn gốc từ dầu mỏ), dạng sệt, dùng cho dụng cụ cầm tay - grease type "e". hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 903116001#&chế phẩm bôi trơn linh kiện (không chứa các loại dầu nguồn gốc từ dầu mỏ, có chứa dầu silicone ở dạng sệt), dung tích 15kg/thùng - silicon grease, #0 k0055 \010700. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 903119001#&chế phẩm bôi trơn linh kiện (không chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bi-tum), dạng sệt, 18kg/thùng - lubricant grease/ 018139. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 903480001#&chế phẩm bôi trơn linh kiện (không có chứa hàm lượng nguồn gốc từ dầu mỏ), có chứa dầu silicone ở dạng sệt, dung tích 15kg/thùng - g30-2, silicone grease, chuntai.mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 910100278-chế phẩm bôi trơn, dùng để chống dính cho gầu múc nhôm, dạng bán rắn, 25kg/thùng (dầu tổng hợp (synthetic hydrocarbon) 40%, mỡ bôi trơn (hydrocarbon grease)40%,...), hàng mới 100%/ IT/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 9675-fim-45#&mỡ bôi trơn, giảm ma sát và chịu nhiệt penrite molygrease ep 3%, gói 500g (hàng mới 100%)/penrite molygrease ep 3% 500g/ AU/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: 9700-fim-156#&mỡ bôi trơn loại super moly 450g - 40034802 (hàng mới 100%)/grease super moly 450g - 40034802/ AU/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: A#&chai xịt bôi trơn wurth hhs 2000 500ml, thành phần isobuatan 60- 70% dùng bôi trơn các thiết bị trong nhà xưởng. mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: A0401967#&chế phẩm tách khuôn dạng bột thành phần chính là cao lanh,muối canxi của hỗn hợp axit béo và sáp paraflin prp-75c, mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: A32-1#&chất chống mài mòn, thành phần bao gồm: alkyd resin, paraffin and hydrocarbon waxes. cas(83148-69-6/8002-74-2). hàng mới 100%/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Al01-g20202a#&mỡ bôi trơn(dạng mỡ) dùng cho tai hộp sạch tai nghe không dây grease kanto kasei kg-212s, mã code: al01-g20202a. mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: B101042#&chất bôi trơn - 168 (naoh + c18h36o2 + c57h104o9), cas no.: 1310-73-2(20%), 57-11-4(60%), 8001-79-4 (castor oil 20%), 20kg/bag, dùng trong sản xuất cán gậy golf, mới 100% (dạng rắn)/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Cc002#&dung dịch bôi trơn và làm mát dây đồng khi kéo sợi, đóng gói 180kg/thùng. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Cc-misc#&mỡ bôi trơn làm khô nhanh lwg-6680, 100% từ fluorocarbon, không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, (dùng cho máy sản xuất trong nhà xưởng). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Chất tẩy/permabond ca-solvent 50ml. mã cas: 75-52-5/ IT/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Chem-trend slp-1810; chế phẩm bôi trơn dùng tách khuôn trong công nghiệp. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Chếphẩmbôitrơn,nhão(dầutổnghợppao,cóchứamỡhữucơvà12-hydroxylithiumstearate1-10%-cas:7620-77-1,melaminecyanurate1-10%-cas:37640-57-6,molykote pg-641,16kg/can/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Chp00312#&mỡ dùng bôi trơn máy gia dụng (grease) (59333066), mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Cm-oil-02#&dầu cắt gọt pha nước ec-al6 (paraffinic mineral oil<70%;fatty acids;carboxylic acid,borated ester,alkanolamine,fatty amide). mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Cor ban 27l#&mỡ có lượng dầu mỏ dưới 70% dùng chống gỉ cho khớp nối cánh máy bay loại cor ban 27l (hh petroleum hydrocarbon 30%, heavy naphthenic hydrotreated distillate 5%, mineral spirits 5-10%)/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Cs-m.rlsagent#&chất tách khuôn mold release agent item no.chemlease af-7 ez(10.8kg/ct)(cas: 64742-49-0, 64742-47-8, 64742-49-0, 64742-48-9, 64741-66-8, 74-89-5(0.1 - <1%), mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ctk#&chất tách khuôn (bto-31lf), cas no.69013-18-9, nhà sx kettlitz-chemie gmbh & co. kg. mới 100% (hàng đã đóng thuế bvmt khâu nk)/ DE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ctk#&green-200/none-chất tách khuôn,mới 100%(cas:70131-67-8(17-22%),7732-18-5(78-83%)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ctk#&green-3200/none-chất tách khuôn,mới 100%(cas:70131-67-8(0.5-2%),7732-18-5(98-99.5%)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ctk#&green-7000wf/none-chất tách khuôn,mới 100%(cas:70131-67-8(10-15%),7732-18-5(85-90%)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ctk#&green-9000/none-chất tách khuôn,mới 100%(cas:70131-67-8(5-7%),7732-18-5(93-95%)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Cxl02nk#&chất xử lý 02nk (tp: eac 10-16%,cyclohexanone 84-90%), nhãn three kings paint/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Dầu khoáng vệ sinh máy phun keo đóng gói bao bì công nghiệp, hiệu robatech, quy cách đóng gói can 5l. mới 100%/ CH/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Dau#&dầu làm nguội (oil), water - based metal processing oil, msds:sg-9903, 400kg/02dru, mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Dd3#&dung dịch chống dính (chế phẩm bôi trơn, chống dính cho khuôn đúc đế giầy) mã acmosil 34-4049. hàng mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: E000076#&dầu nhờn bg-10ks (1can=15kg=17,445lít), cas: 8042-47-5: 90%, 7620-77-1: 8%, 9010-79-1: 1%, 6683-19-8: 1%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: E000243#&dầu nhờn bdx-313m (1 can = 1 kg = 1,163 lít), cas:163702-08-7: 98%, 69991-67-9: 1%, 9002-84-0: 1%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: E000335#&mỡ bôi trơn jc-g654 (chế phẩm bôi trơn chứa hàm lượng 89% là dầu gốc pao-polyalphaolefin được sản xuất bằng phản ứng trùng hợp ethylene (1 thùng = 15 kg)); cas: 68037-01-4 (85-90%)/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Em-50l#&chế phẩm bôi trơn dạng mỡ (mỡ bôi trơn) em-50l (1kg/can, dạng hỗn hợp từ chất vô cơ và hữu cơ có trong dầu tổng hợp)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Em-50lp#&chế phẩm bôi trơn dạng mỡ (mỡ bôi trơn) em-50lp (1kg/can, dạng hỗn hợp từ chất vô cơ và hữu cơ)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: F686-004-kh#&mỡ bôi trơn gốc dầu polyglycol sử dụng trong các mối nối bu lông. mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Floil g-573#&chế phẩm mỡ bôi trơn floil g-573 (15 kg/can)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Fw026#&chế phẩm bôi trơn,dạng bột, 903-1003-1031: sliding agent whitew00311 100%, 124-26-5,hang moi 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: G-1054b#&chế phẩm bôi trơn dạng mỡ (mỡ bôi trơn) g-1054b (16kg/can, dạng hỗn hợp từ chất hữu cơ, chứa thành phần hóa học hydrogenated decene homopolymer)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: G60#&chất bôi trơn dùng trong quá trình sx tấm ván sàn,thành phần: glycerol 1-stearate 40%, dis stearic acid 50%, glycerol 6%, clycerol tritearate 4% đóng bao 25kg. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: G-8080#&chế phẩm bôi trơn dạng mỡ (mỡ bôi trơn) g-8080 (2kg/can, có chứa thành phần hóa học fluorinated hydrocarbon)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Gb220201101180904#&chế phẩm mỡ bôi trơn dạng đặc, không có nguồn gốc từ dầu mỏ#&997.368421052632vnd/grm/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Hàng mẫu foc- chất tạo lớp phủ chống mài mòn và bôi trơn, dùng xi mạ- microgleit dcp 9000-(chứa: sio2- cas7631-86-9, *r-(och2ch2)n-oh- cas78330-20-8, cmit- cas55965-84-9, h2o- cas7732-18-5. dạng sệt)./ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Hc-880#&dung dịch chống dính khuôn silicote sp-416, 450ml/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Hp-300#&chế phẩm bôi trơn dạng mỡ (mỡ bôi trơn) hp-300 (2kg/can, dạng hỗn hợp mầu trắng, từ hóa chất fluorinated hydrocarbon)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Hpn7140056-gearbox oil seal: dầu bôi trơn dùng cho hộp số, thuộc máy làm phôi chai, nhà sx knoedler, ko model, mới 100%// LU/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Hqd0404000037#&chất bôi trơn,model sfd-120af,1kg/can, thành phần:3.5% cas 69991-67-9, 96% cas 86508-42-1.dùng để bôi trơn máy móc,thiết bị,mới 100%./ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Jk26-220#&dầu chống gỉ wd-40 usa 412ml, mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: K6000000023#&chế phẩm mỡ bôi trơn (chống mài mòn lò so với bánh răng) rheotemp 768g (1 thùng = 15.88 kg), hàng mới 100%, #&102.0151133501260 usd/kgm/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: K6000010074#&chế phẩm mỡ bôi trơn chống mài mòn cho bánh răng (không có nguồn gốc từ dầu mỏ), dạng đặc nhuyễn, (cas-no:68037-01-4, 7620-77-1:8-90%), lg74-112kr, (1thùng =15kg)/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Keo dùng tản nhiệt cho linh kiện điện tử, k chứa silicone, dạng kem (thermal grease),tp chính aluminum oxide,mineral oil; 55ml/ống. cas 1344-28-1, 64742-54-7; type tg-n909, hiệu t-global,mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ks66#&chế phẩm dùng cho việc tách khuôn-chất cách ly khuôn agent pm-60a. mã: cas: 64742-49-0.hàng mới 100%./ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Kt1352#&chất xử lý rsp-007 (dùng trong ngành giày) (thành phần epoxy resin dùng để xử lý đế giày). cas: 55% 25135-73-3; 10% 123-86-4; 35% 78-59-1. - 4070100756/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: M00578-02#&dung dịch tách khuôn chemlease af-7 ez (3.785 lit/can) (naphtha (petroleum) light alkylate cas 64741-66-8 50-75%;naphtha (petroleum), hydrotreated heavy 64742-48-9 10-25%),hàng mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: M5999907250#&mỡ (gadus s2 v220-2) (18kg/xô) (tp chứa ít hơn 3% dầu có gốc từ dầu khoáng), hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mbt-hvg 28#&mỡ bôi trơn hiệu molygraph, dạng sệt và dùng để bôi trơn các bộ phận bằng nhựa hoặc cao su, model: hvg 28, quy cách: 1kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ml74-00120a#&mỡ dẫn nhiệt bằng silicon. mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ bảo vệ ren cần khoan z-50, dạng mỡ, nhà sản xuất: whitmore manufacturing llc, thùng nhựa 5 gallon, khối lượng tịnh 29.5kg/thùng. mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ bò độ nhớt thấp, p/n: 27078178 (divinol lithogrease, cas: 64742-65-0: 7620-77-1; 1317-33-5: 68412-26-0: 68425-15-0,900g/tube/pce, phụ tùng dùng cho máy tiện và trung tâm gia công)hàng mới/ DE/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ bôi tổng hợp siicon dùng cho máy chiết xơ, code: sku tdf107 (10g), sử dụng trong phòng thí nghiệm, hiệu ankom./ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ bôi trơn_ ikv 502 fg corrugator grease, (1 tuýp = 800g).hàng mới 100%/ FR/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ đặc bôi trơn (1 thùng 15 kg), (item pyf-0grease-00), thành phần chủ yếu là dầu bôi trơn từ 60-69% mã cas: 64742-65-0, dùng cho cửa cuốn, hiệu sho, hàng mới 100%./ TW/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ để bôi trơn, dạng sệt, mã cas: 68083-14-7, 9003-13-8, 90311-03-8, dùng để bôi trơn các chi tiết trong cụm bơm. hàng mới 100%, item: 6.288-130.0/ DE/ 1.2 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ nhờn (dạng sệt)dùng bôi trơn vòng bi dùng sx kxđ(chịu được nhiệt độ cao)(distillates cas.64742-52-5,hydraulic fluid 64742-54-7,residual oils,hydrotreated 64742-57-0)(10box,mới 100%)/ TW/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ skf lgmt 3/18, (mỡ bôi trơn chịu nhiệt), thành phần chứa ít hơn 3% dầu gốc khoáng, 20lít/thùng(hàng mới 100%)/ BE/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mỡ tra ống phanh (tra coupen) hiệu wurth, dạng kem, 180g/tuýp- brake cylinder paste - 0893980 (mã cas: chi tiết đính kèm theo bảng kê),mới 100%/ DE/ 1.2 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mq050000061-v2#&chất xử lý cw-101, tp aqueous solution(7732-18-5) 37%,matting powder(575-61-1) 19%,synthetic resin(9009-54-5) 35%,additive(27306-78-1) 9%/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mq050000062-v1#&chất xử lý pu101,tp cyclohexanone(108-94-1) 20%,matting powder(575-61-1) 30%,synthetic resin(9009-54-5) 26%,additive(111109-77-4) 24%,dùng mục đích bôi trơn bề mặt trong ngành giày da/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mq050000229-v1#&chất xử lý h-2dùng để xử lý,tăng độ bám keo gót giày(tpc:ethyl acetate15-30%(141-78-6),cyclohexane10-30%(110-82-7),methyl ethylketone10-20%,(15kg/thùng),hiệuhd/ ZZ/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mq050000280-vp#&chất xử lý sơn/rsp-001/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mq070000021#&chất xử lý n-75,tp ethyl acetate(141-78-6) 30%,synthetic resin(9003-01-4) 40%,butanone(78-93-3) 30%, dùng mục đích bôi trơn bề mặt trong ngành giày da/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mz060000801#&chất xử lý c-37,tp cyclohexanone(108-94-1) 30%,isophorone(78-59-1) 20%,ethyl acetate(141-78-6) 50% dùng mục đích bôi trơn bề mặt trong ngành giày da/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mz060003526#&chất xử lý t-009,tp aqueous solution(7732-18-5)70%,synthetic resin(9009-54-5)10%,additive(27306-78-1)20%, dùng mục đích bôi trơn bề mặt trong ngành giày da./ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mz060004099#&chất xử lý 305a (tp: eac 10-16%,cyclohexanone 84-90%), nhãn three kings paint/ VN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Mz070000557-vp#&chất xử lý sơn/rsp-007/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Nl042#&chất bôi trơn lubricant 60a/ CN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Nl97#&dung dịch silicone(dc-311) thành phần: silicone resin (cas 68554-70-1) 35%, xylene 10% (cas 1330-20-7), trimethyl benzene 10%(cas 95-63-6),.., mới 100 %/ TW/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Npl 4634039990#&chất xử lý thành phần chính là aqueous solution(cx-021,tp n,n-diethyl-formamide(617-84-5) 10%,synthetic resin(25036-49-1) 83%,additive(27306-78-1) 7%)/ VN/ 0 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Npl64#&dầu bôi trơn,,(ruijing),0.13.01.00.0009,g-510,, 1.0w/(mk)rohs,11119-0032556/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ns-17#&chế phẩm dầu bôi trơn hanarl sfl-17 (1kg/can)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Nsk152#&chất bôi trơn dạng khô (chế phẩm dùng làm bóng trơn bề mặt linh kiện điện tử), 410000900138/ CN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Ntd-7#&chất bôi trơn dạng viên (paraffin waxes and hydrocarbon waxes (8002-74-2) 80-90%, natural graphite (7782-42-5) 10-20%), dùng để bôi trơn đầu tip máy đúc khung vô lăng. hàng mới 100%. plp-512s/ ZA/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Oks20#&dầu bôi trơn gpl205 - krytox grease not restricted gpl205/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Pl680#&mỡ bôi trơn dc111 (5kg/1 hộp) (tp: polydimethylsiloxane (63148-62-9)>60%, silica (7631-86-9) 7-13%, dimethyl siloxane- hydroxy terminated (70131-67-8) 5-10%,dùng bôi trơn linh kiện, mới 100%/ US/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: R31-5000-0134#&chế phẩm mỡ bôi trơn kg-51k3/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Rac34577907#&mỡ bôi trơn dùng cho máy giặt, dạng đặc thành phần gồm lithium hydroxystearate 5-20%, 1-decene, homopolymer hydrogenated 60-80%, polybutene 10-20%-wmdiv(rac34577907).mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Rac34577908#&mỡ bôi trơn dùng cho máy giặt, dạng đặc thành phần gồm synthetic hydrocarbons 60-80%, 12 hydroxy lithium stearate 10-30%, trade secrets 20-30%-wmdiv(rac34577908).mới 100%/ KR/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Rb0042#&chất chống dính at-95, cas no.: 557-05-1,7732-18-5 dùng trong sản xuất gia công đế giày, anti-sticky agent at-95(sử dụng npl tkn 107677989160) hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Rcc00040#&dầu bảo dưỡng đa năng dạng chai xịt chống rỉ rp7 (chai xịt rp7) (350 ml/chai), dùng để bôi trơn công cụ dụng cụ trong nhà xưởng, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: S9nad75-eg-0002 coolant (750ml) 24 bt./box chất làm mát. cas: 107-21-1, cas: 3164-85-0, cas: 29385-43-1,cas: 7732-18-5. mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Sm-m400002#&grease shc 681 wt - mỡ bôi trơn dùng nạp vô ổ bi thành phẩm, 174kg/thùng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Spsp-a0017#&dầu xịt chống gỉ crc 5.56(400ml/bình), có chứa 30% dầu có nguồn gốc dầu mỏ, dạng lỏng, dùng trong nhà xưởng/ VN/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: S-zoh622233009#&chế phẩm bôi trơn dùng bôi trơn linh kiện (tp: fluorinated solvent 95%, không có số cas)(1 can = 1 kg) _ kanto kasei hanarl rx-410f2n [zoh622233009]/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Tpvb24#&dung dịch chống rò rỉ wr-3901-k;yx-wr-3901-k;(flouropolymer25067-11-2 0.5-0.8%,propylacetate109-60-4 80-90%,isopropylalcohol67-63-0 10-20%,surfactant9002-92-0 0.1-0.2%,water7732-18-5 2-3%)/ TW/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Túyp dầu bôi trơn, cách điện dùng trong công nghiệp điện 3m grease tube sil-5cc, 4.5ml/gói/ US/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: V19.99.00180#&chế phẩm bôi trơn, dạng sệt, hiệu, dùng để bôi trơn dây xích của xe đạp điệm, 10g/ chai. mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Vtth6-ym-103#&chế phẩm dầu bôi trơn molykote ym-103 grease, 1kg/can (lithium 12-hydroxyoctadecanoate >= 1.0 - < 10.0 % cas 7620-77-1, 37640-57-6, 68412-26-0) mới 100%/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: W10#&mỡ bôi trơn (dùng để chống ô xy hóa cho giắc cắm, mới 100%)/ JP/     Hs code 3403
- Mã Hs 34039990: Z0000001-929302#&dầu cắt gọt swisscut deco ex 15, thành phần chứa: polysulfide, di-tert-dodecyl, 5-7,5%. mới 100%/ CH/     Hs code 3403
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202