Mã Hs 3302
- Mã Hs 33021030: 1060004 - hương quế - cinnamon oil 11-de(không có chứa cồn, ngày sản xuất: 31/12/2025, hạn sử dụng: 30/12/2027, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1060006 - hương rượu lý đen d-911053 (không chứa cồn, ngày sản xuất: 08/01/2026, hạn sử dụng: 08/01/2028, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1060067 - hương bơ dạng bột - butter powder flavor sjv17202(không chứa cồn, ngày sản xuất: 04/12/2025, hạn sử dụng: 04/12/2026, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1100048 - hương bơ 100682261(không chứa cồn. butter flavour lqd 20kg. ngày sản xuất: 29/12/2025. hạn sử dụng: 24/12/2026. nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ IT/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1180017 - hương vani d-940951 (không chứa cồn, ngày sản xuất: 19/12/2025, hạn sử dụng: 19/12/2026 nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1180188 - hương gạo - rice basmati 390746 (không chứa cồn, ngày sản xuất: 02/12/2025, hạn sử dụng: 27/11/2026, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1180218 - hương đào dạng lỏng - white peach flavor ork-1330j (không chứa cồn, ngày sản xuất: 27/11/2025, hạn sử dụng: 27/11/2026,nguyên liệu dùng để sx bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ JP/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1180219 - hương đào dạng lỏng- peach flavor sc585394 (không chứa cồn, ngày sản xuất: 15/12/2025, hạn sử dụng: 15/12/2026, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 1180220 - hương đào dạng lỏng - peach flv fh2913-1372 (không chứa cồn, ngày sản xuất: 16/12/2025, hạn sử dụng: 15/06/2027, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200051#&hương vani, không chứa cồn (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sx kẹo) - vanila flavour 654067. tccn nhóm 1 cas 120-57-0 (>=0,1%- <1%). nsx 08/8/2025. hsd 29/7/2027/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200107#&hương cam, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo, thành phần không có mã cas phải kbhc - orange flv lqd fa-to2847. nsx 05/12/2025. hsd 30/11/2026/ IT/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200261#&hương cola, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo. thành phần có mã cas phải kbhc:99-87-6, 80-56-8,586-62-9 - cola sn736959. nsx 09/12/2025. hsd 05/09/2026/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200266#&hương winter green, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo. mã cas 89-83-8 (<= 2,9%)- pure fresh wg rmr 99-11tx rdx-117a flavor n&a. nsx 13/11/2025. hsd 13/11/2026/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200290#&hương dưa hấu, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo - cold watermelon flavouring 836'510.thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp. nsx 05/11/2025. hsd 04/11/2026/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200336#&hương bạc hà, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo. tp không có mã cas thuộc nđ 24/2026/nđ-cp - n&a flavor rdtpc1-58d. nsx 07/11/2025. hsd 07/11/2027/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200337#&hương chanh, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo. tp không có mã cas thuộc nđ 24/2026/nđ-cp- lime rmr 236-2 flavor n&a. nsx 03/11/2025. hsd 03/11/2026/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200693#&hương bạc hà, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo - optamint spearmint aroma 724248. thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp. nsx 24/10/2025. hsd 14/10/2027/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200889#&hương dưa hấu, không chứa cồn dùng trong sx kẹo- optamint watermelon flavor chh 199-6xc 319289. thành phần không có mã cas thuộc pl 3 nghị định 24/2026/nđ-cp. nsx 21/10/2025. hsd 16/10/2026/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 200911#&hương frescolat, không chứa cồn (hương liệu dùng trong sản xuất kẹo) - frescolat ml crystal 399952. nsx 29/09/2025. hsd 29/09/2027/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201050#&hương cam, không chứa cồn (dùng trong sản xuất kẹo tại nhà máy công ty), trong thành phần không có mã cas phải kbhc - orange flavour c64024. nsx 27/11/2025. hsd 27/11/2026/ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201072#&hương bạc hà,không chứa cồn dùng trong sx kẹo.thành phần có mã cas phải kbhc:141-78-6,105-37-3.tccn nhóm 2 cas 64-19-7 (20%)-optamint purple grape flavor rmr 415984.nsx 17/10/25. hsd 12/10/26/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201219#&hương kiwi, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo, thành phần có mã cas phải kbhc: 141-78-6, 79-09-4, tccn nhóm 2 cas 64-19-7 < 1% - kiwi flavor s2005150. nsx 09/12/2025. hsd 09/12/2026/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201282#&hương bạc hà, không chứa cồn, dùng trong sản xuất kẹo. tccn nhóm 1 cas 120-57-0 >=0,1%-<1% - optamint smt030 314399. nsx 09/10/25. hsd 29/9/27/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201412#&hương bạc hà tự nhiên, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo, tp không có mã cas thuộc nđ 24/2026/nđ-cp - 58d base flavor natural. nsx 03/11/2025. hsd 03/11/2027/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201731#&hương dâu, không có chứa cồn,nguyên liệu dùng trong sx kẹo. thành phần có tccn nhóm 2 cas 64-19-7 (7,5%)- strawberry flavouring 631'051. nsx 03/11/25. hsd 02/11/26/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201752#&hương nho, không chứa cồn (dùng trong sx kẹo).thành phần có mã cas 64-19-7 (0,5 - 1%), 105-37-3 (7,5 - 10%), 141-78-6 (2,5 - 5%), purple grape flavouring 634'125/d.nsx 19/1/26.hsd 18/01/2027/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 201774#&hương dâu, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo - strawberry flavouring 231'081.thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp. nsx 03/11/2025. hsd 02/11/2026/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 43483392#&(nlsx sp nestle) hương caramel - evospray caramel flavor (20kg/1 thùng). hàng mới 100%. nsx:01/08/2025, hsd:23/01/2027. cas: 80-71-7, 3658-77-3, 513-86-0, 600-14-6. không cồn.đã nhập/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: 44169372-(nlsx các sp nestea) hương mocha giống tự nhiên- mocha flavour ne1002190(20kg/kiện).mới 100%.nsx:18/12/2025;hsd:18/12/2026. cas:80-71-7;121-33-5;600-14-6. không cồn.đã nhập/ NL/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Bgm3#&hương bergamot, đóng gói 200 can * 25 kgs/can, nsx: frey & lau hàng mới 100%, sx: 11/2025, hsd: 3 năm/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Blueberry fl-01#&hương việt quất,dùng trong sản xuất đồ uống. nsx: wild flavors inc. hàng mới 100%/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Butter flavor hp: hương bơ hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 09/11/2027)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Cherryfl-1#&hương anh đào, thành phần: propylene glycol (80,55%), water (10%), dùng trong sản xuất đồ uống. nsx: samjung flavor co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Chicken flavor hp: hương gà hp, không chứa cồn, 5 kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sx thực phẩm - hàng mới 100% (hsd:06/01/2028)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Coffee flavor hp: hương cà phê hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 29/12/2028)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Coffee powder flavour eywp-1709: bột hương cà phê giống tự nhiên dùng trong chế biến thực phẩm, 25kg/ctn, hàng mới 100%. hsd 12.2026. mã cas 98-01-1/576-26-1/431-03-8 (kbhc)/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Egg yolk flavor hp: hương lòng đỏ trứng hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 05/01/2028)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Fflv000701#&hương hạt dẻ 853726-h008 - nguyên liệu thực phẩm, 25kg/thùng carton. hàng mới 100%./ SG/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Fflv001001#&hương sô cô la swp 1053 pi, hương liệu dùng trong thực phẩm. hàng mới 100%./ VN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Fflv001101#&hương dừa 838852 - nguyên liệu thực phẩm, 25kg/thùng carton. hàng mới 100%./ SG/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Fflv007201#&hương cà phê nbn003023, hương liệu dùng trong thực phẩm. hàng mới 100%./ VN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Fflv017002#&hương sữa ev 21966, dạng bột, hương liệu dùng trong thực phẩm. hàng mới 100%./ AU/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Grape flavor hp: hương nho hp, không chứa cồn, 5 kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sx thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 29/12/2028)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bạc hà,không chứa cồn dùng trong sx kẹo-mentha eucalyptus 2200374 adm (mã nl 201218).nsx 27/01/2025. hsd 27/01/2026. hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 2 tk107159787010/e31 (07/05/2025)-không có kbhc/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bắp - sweet corn flavor e21100521,sản phẩm làm từ các chất thơm dùng cho sản xuất đồ uống.không chứa cồn, đóng gói 25 kg/1 un plc.hsd: 17.12.2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bắp ngọt ultraseal 96512014; số lot: cx00378810; hsd: 20/10/2028; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52157460/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bí đao (wintermelon flavor 78004). dùng trong sx đồ uống, (thành phần chính: chất làm ẩm propylen glycol, chất tạo hương tự nhiên), không chứa cồn./ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bò đậm đặc 97340543; số lot: wo00443058; hsd: 22/12/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52157451/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bò hongshao 96713048; số lot: wo00442734; hsd: 17/12/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52157439/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương bơ, là chế phẩm làm từ chất thơm, không chứa cồn, dùng để sản xuất bơ thực vật. tpc: triacetin >60% (102-76-1); acetoin 1 - <3% (513-86-0); 2,3-butanedione 1 - <3% (431-03-8). mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương cà chua 96680537; số lot: du00973481; hsd: 27/10/2027; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52148611/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương cà phê sm-303006-coffee flavor sm-303006,dạng lỏng,không chứa cồn,10kg/ctn,phụ gia thực phẩm được dùng trong sx đồ uống,nsx:shinemate co., ltd.,nsx:28/11/25-hsd:23/11/26,mới100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương cam - orange flavor s1415379 (không chứa cồn) dùng làm nguyên liệu sản xuất bánh kẹo, đóng gói 25l/can. sx: 18/12/2025. hsd: 18/12/2026. nhà sx:takasago. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương cam, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo - orange flv lqd (mã nl 200104). nsx 03/09/2025. hsd 29/08/2026.hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 2 tk107608672620/e31 (13/10/2025)-đã kbhc ở tk ban đầu/ IT/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương caramel (caramel flavour sc1061457) - chế phẩm làm từ các chất thơm dùng cho sản xuất đồ uống, không chứa cồn, đóng gói 20kg/1 carton +alum foil bag. hsd: 21/05/2027. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương cola, không chứa cồn (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sx kẹo). thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp- cola flavor 10860356 (mã nl 201723).nsx 17/11/25, hsd 17/11/26/ NL/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương đào, không chứa cồn (nl nk trực tiếp phục vụ sx kẹo)- peach flavor s2004942 (mã nl 201217).thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp. nsx 05/01/2026. hsd 05/01/2027/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương dâu đậm đặc 97341544; số lot: wo00442927; hsd: 20/12/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52169674/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương dâu tây - strawberry flavor s1415395 (không chứa cồn) dùng làm nguyên liệu sản xuất bánh kẹo, đóng gói 25l/can. sx: 19/12/2025. hsd: 19/12/2026. nhà sx:takasago. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương dâu, không chứa cồn dùng sx kẹo- strawberry candy flavouring 636'919/p (mã nl 201028).nsx 30/1/24.hsd 29/1/26.hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 5 tk106252765510/e31 (03/5/2024)-đã kbhc ở tk ban đầu/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương dâu,không chứa cồn dùng trong sx kẹo - strawberry flavouring 231'081 (mã nl 201774).nsx 11/6/25. hsd 10/6/26. hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 1 tk107494733250/e31 (03/09/2025)-đã kbhc ở tk ban đầu/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương dưa lưới - juicy melon flavor e24230843,sản phẩm làm từ các chất thơm dùng cho sản xuất đồ uống.không chứa cồn,đóng gói 1kg/1 plc.hsd: 18.12.2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương dứa, không chứa cồn dùng trong sx kẹo - pineapple flavouring 834'412 (mã nl 201251).nsx 26/8/25. hsd 25/8/26.hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 2 tk107509353930/e31 (08/09/2025)-đã kbhc ở tk ban đầu/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương frescolat,không chứa cồn (hương liệu dùng sx kẹo)frescolat ml crystal 399952 (mã nl 200911)nsx 09/09/25.hsd 09/09/2027.hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 1 tk107762339750/e31 (02/12/2025)-không kbhc/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương gà 96513511; số lot: du00961718; hsd: 17/06/2027; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52172415/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương hành tím 96757082; số lot: ml00023614; hsd: 10/12/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52161472/ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương hoa hồi, không chứa cồn dùng làm phụ gia thực phẩm trong sx kẹo tại cty,tp không có mã cas thuộc pl 3 nghị định 24/2026/nđ-cp- anise flavouring gl000028 (mã nl 201890). nsx 19/1/26, hsd 19/1/27/ TR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương kem, không chứa cồn dùng trong sx kẹo -cream flavouring 231'127 (mã nl 200064). nsx 15/1/25, hsd 14/8/26.hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 1 tk107110241600/e31 (17/04/2025)-đã kbhc ở tk ban đầu/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương khói 2418390; số lot: cx00362486; hsd: 25/03/2027; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52158503/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương lá ngò rí- oleoresin cilantro, type c; số lot:1080506; hsd: 10/10/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa;order#4503275448/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương liệu - hương sả, không chứa cồn dùng trong thực phẩm - lemongrass flavor bk450470 20kg/drum. batch: 0019033250. nsx-hsd: 12.12.2025 - 12.12.2026. t146/brenntag/2021. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương liệu đậu đỏ e_1987766 (hỗn hợp chất thơm,nguyên liệu sx bánh kẹo các loại, dùng để sản xuất nội bộ trong dn) mới 100%. nsx: nsx: 11/12/2025, hsd: 11/12/2026, dạng lỏng, đựng trong can 25kg/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương liệu lý chua đen e20103240/02,không chứa cồn,(hỗn hợp chất thơm,nguyên liệu sx bánh kẹo các loại,dùng để sản xuất nội bộ trong dn)mới 100%.nsx: 10/12/2025, hsd: 10/12/2026, đựng trong can 25kg./ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương liệu mùi sữa milk flavour fw273(pb) (3 túi/thùng x 5kg/túi) dùng trong chế biến thực phẩm, không chứa cồn, hàng mới 100%. nsx: flavour world co., ltd. hsd 06/2027./ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương mật ong - honey nat flavor e25213190/01,sản phẩm làm từ các chất thơm dùng cho sản xuất đồ uống.không chứa cồn,đóng gói 1 kg/1 plc.hsd: 18.12.2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương mù tạt dạng bột tkwf01-2 (mustard flavor powder), dùng để sx bánh gạo,nsx: champion co., ltd., cas no: 9050-36-6, 66829-29-6, 9000-01-5, 2190-20-7, nsx: 05/12/25, hsd: 04/12/28, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương muối 2418621; số lot: cx00378965; hsd: 02/11/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52169675/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương ngọt và cay - sweet & spicy flv k-247559, nl dùng để sx bánh kẹo, đóng gói: 20kg/1bao, nsx: pt givaudan indonesia. hl muối: 13.1-19.1% pd: 10.12.2025 - ed: 08.06.2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương physcool, không chứa cồn (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo). thành phần không có mã cas phải kbhc- physcool synergy m0059829 mane (mã nl 200657). nsx 08/12/2025. hsd 08/12/2027/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương rau (vegetable flavor l015) không chứa cồn- hàng mới 100% - npl sx mì ăn liền- nsx 11/12/2025; hsd 11/12/2026./ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương rong biển dạng bột - seaweed powder flavor sn479930, 25kg/thùng carton, nsx: international flavors & fragrances (zhangjiagang) ltd., hsd: 02/12/2026/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương sữa - milk flavor sk-h6093, dùng làm nguyên liệu sx bánh thực phẩm. đóng gói: 10kg/1 can, nsx: seoul flavors & fragrances co., ltd. pd: 29.12.2025 - ed: 28.12.2027. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương sweet flavour fsut-01, dùng làm nguyên liệu sản xuất nước giải khát (1 drum=25 kgs net), batch: 1009113606, nsx-hsd: 02/01/2026-02/01/2027. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương tăng mùi vị tươi (flavorfit fresh mouthfeel sc1330106) - sản phẩm làm từ các chất thơm dùng cho sx đồ uống, không chứa cồn,đóng gói 20kg/pl jerry can blue. hsd: 07.01.2027. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương tạo cảm giác miệng vị trứng muối-jupiter/sd, 1% load 1957796; số lot: cx00377371; hsd: 17/10/2027; nguyên liệu phục vụ sx hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52170132/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương táo fuji apple flavor s1415387 (không chứa cồn) dùng làm nguyên liệu sản xuất bánh kẹo, đóng gói 25l/can. sx: 18/12/2025. hsd: 18/12/2026. nhà sx:takasago. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương táo kiwi - apple kiwi flavor e25255336,sản phẩm làm từ các chất thơm dùng cho sản xuất đồ uống.không chứa cồn,đóng gói 15kg/1 un plc.hsd: 17.12.2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương táo xanh, không chứa cồn (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sx kẹo). thành phần có mã cas phải kbhc: 123-86-4, 66-25-1- green apple flavor sc870369 (mã nl 201223). nsx 26/11/2025, hsd 26/11/2026/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương teriyaki 22503545, dùng làm nguyên liệu sx bánh thực phẩm, đóng gói: 20kg/box, nsx: samjung flavor co., ltd. pd: 29.12.2025 - ed: 28.12.2026. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương thịt - meat flavor powder 100681312, dùng làm nguyên liệu sản xuất bánh kẹo, đóng gói: 30kg/1 box. nsx: kerry ingredients india pvt ltd. pd: 27.11.2025 - ed: 27.11.2026. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương thịt (meat flavor l016) không chứa cồn- hàng mới 100% - npl sx mì ăn liền- nsx 28/11/2025; hsd 28/11/2026./ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương thịt nướng cb-200 1958124; số lot: cx00378543; hsd: 23/12/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52157728/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương thịt oz-545-280-1 (dùng trong sản xuất thực phẩm); số lot: bn00010055; hsd: 17/12/2026/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương trái cây, không chứa cồn dùng sx kẹo)-tutti frutti flavouring 931'031 (mã nl 201754).nsx 07/4/25. hsd 06/4/26.hàng chuyển mđsd từ dòng hàng 2 tk107294074900/e31 (24/06/2025)-đã kbhc ở tk ban đầu/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương từ dimethyl sulfide - 2419585; số lot: cx00377058; hsd: 14/10/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52157428/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương tự nhiên từ chiết xuất cam thảo (chế phẩm có tp chính: hương liệu trong chất mang glycerin, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp sản xuất thực phẩm) mafco magnasweet 110f (mm110f) 25kg/jc. mới 100%/ FR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Hương vani, không chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo. thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp - vanilla flavouring 231'211 (mã nl 201811). nsx 30/10/2025. hsd 29/10/2026/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Khối hương liệu tạo hương trứng muối 2419183; số lot: ma00684755; hsd: 14/06/2026; nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52178516/ HU/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: King milk flavor concentrate hp: hương sữa đậm đặc hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 05/12/2027)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Lanfv#&nguyên liệu sx hạt: hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm,vị hạt,dạng bột, loại không cồn, đóng gói 25kg/thùng, nsx:01/12/2025, hsd: 30/11/2027, mới 100%/ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Melon flavor concentrate hp: hương dưa đậm đặc hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 06/01/2029)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Milk flavour powder owp-3571: chế phẩm hương liệu không chứa cồn, trong chất mang dextrose, dạng bột, dùng chế biến thực phẩm, 25kg/ctn, hàng mới 100%. hsd 12.2026./ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Nlsx: hương bơ dạng lỏng - butter flv lqd 100682261, dùng làm nlsx bánh thực phẩm, đóng gói: 20kg/1can, nsx: kerry ingredients & flv italia s.p.a. pd: 02.12.2025 - ed: 27.11.2026. hàng mới 100%/ IT/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Onion flavor hp: hương hành hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 24/12/2027)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Pgtp: hương gạo - rice basmati 390746, dùng làm nlsx bánh, đóng gói: 20kg/1can, nsx: symrise. độ ẩm: <=7%, tsvk hiếu khí: <=10000cfu/g, e.coli: không có. pd: 02.12.2025 - ed: 27.11.2026. hàng mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Pgtp: hương sôcôla dùng trong sx thực phẩm: chocolate flavour vw2896 10kg/dr.nsx:05/12/2025-hsd:04/12/2026..nsx: flavorite pte ltd. hàng mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Pgtp:hương việt quất dạng bột 06190103-blueberry powder flavour 06190103 (food grade),dùng trong thực phẩm,mới 100%.đóng gói: 5kg*5 túi/thùng. lotnumber:05012612-06f,nsx:05/01/2026,hsd:04/01/2027/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Potato powder flavor hp: hương khoai tây bột hp, không chứa cồn, 20kg/thùng, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 29/12/2026)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Sesame flavor hp: hương vừng hp, không chứa cồn, 5kg/can, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 03/01/2028)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021030: Sweet corn powder flavor hp: hương ngô bột hp, không chứa cồn, 20kg/thùng, phụ gia thực phẩm - hương liệu dùng trong sản xuất thực phẩm - hàng mới 100% (hsd: 06/01/2027)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 0081#&hương dưa hấu/ watermelon flavor (ethyl alcohol: 10%, propylene glycol: 85.74%), phụ liệu dùng sản xuất nước giải khát của cty sx/ KR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 0134#&hương xoài/ mango flavor (20kg/carton),tp tinh chất từ xoài, nsx wuhan puchengda food *,hsd 11/2028,mới 100%/ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 0167#&hương lựu/ pomegranate flavour, (propylene glycol: 98%, raspberry ketone: 0.5%, ethyl acetate: 0.5%, ethyl butyrate: 0.5%, 2-hexenal: 0.5%), phụ liệu dùng để sản xuất nước giải khát, mới 100%/ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 1180298 - hương vanilla hfe-11760(có chứa cồn, ngày sản xuất: 12/11/2025, hạn sử dụng: 11/11/2026, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo tại nội bộ công ty)/ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 200088#&hương chanh, có chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo.trong thành phần có mã cas phải kbhc: 586-62-9, 99-87-6, 80-56-8 - lemon flv lqd. nsx 29/10/2025. hsd 24/10/2026/ IT/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 200089#&hương chanh, có chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo, mã cas 99-87-6 (>=1 - <3%), 586-62-9 (>=1 - <3%) - lime flv lqd. nsx 12/01/2026. hsd 07/0/2027/ IT/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 201333#&hương tropical, có chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo, mã cas 8028-48-6, 928-96-1 - tropical flavor teg-10379303. nsx 12/01/2026. hsd 12/01/2028/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: 201400#&hương nho đen, có chứa cồn dùng trong sản xuất kẹo. thành phần không có mã cas phải kbhc - blackcurrant flavor sc977763. nsx 25/11/2025. hsd 25/11/2026/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Alc 008#&phụ gia thực phẩm:hương vải dạng lỏng 25kg/thùng (nsx:22/10/25 -hsd:22/10/26). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%./ TH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Amx 002#&phụ gia thực phẩm:hương dâu dạng lỏng 15kg, 20kg/thùng (nsx:18/12/25-hsd:18/12/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%./ TT/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Ape 015#&phụ gia thực phẩm: hương đào dạng lỏng 1kg/thùng (nsx:09/01/26 hsd:09/01/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Apn 009#&phụ gia thực phẩm: hương dứa dạng lỏng 5kg/thùng (nsx:10/12/25 hsd:10/12/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Asc 002#&phụ gia thực phẩm:hương mía dạng lỏng 16kg/thùng (nsx:10/11/25 hsd:09/11/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ JP/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Butter 426992 hương bơ dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100%./ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Chocolate 417506 hương sô cô la dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Coconut#&hương dừa,dùng làm hương liệu sản xuất nước giải khát(chỉ dùng để sx hàng xuất khẩu,không tiêu thụ thị trường trong nước).hàng mới 100%./ TH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Cola 803134 hương cô la dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Dr-nk#&durafresh 5001 grade a eu (hương sữa có chất bảo quản), dạng bột, nsx: 12/2025, hsd: 12/2026, dùng trong sản xuất hàng thức ăn thú cưng xuất khẩu, mới 100%/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Dynarome da 3d masking flavor: hương ngọt 1 chai x 100g, ncc: dsm-firmenich, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Egg flavor sh15-v4056: hương liệu tổng hợp: hương trứng sh15-v4056, dạng lỏng. đóng gói 10kg/can, 2can/thùng.mới 100%. nsx 13/12/2025;15/12/2025;16/12/2025. hsd 36 tháng.bản tự công bố số 13/mav/2023/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Fflv010501#&hương dừa ev 22546, dạng bột, hương liệu dùng trong thực phẩm. hàng mới 100%./ AU/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Fflv013702#&hương hạnh nhân ev 35746, dạng bột, hương liệu dùng trong thực phẩm. hàng mới 100%./ AU/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Fflv017702#&hương vanila kem ev 23806, dạng bột, hương liệu dùng trong thực phẩm. hàng mới 100%./ AU/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Ginger 848910 hương gừng dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Grapefruit 819544 hương trái cây dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100%./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hbcfn#&bột cà phê- coffee oil, dùng để làm kẹo, khối lượng tịnh: 2.06 kg, nsx-hsd: 09/16/2025 - 03/16/2026, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hbcn#&bột hương chuối-banana flavor powder 9-bac-7484 (2.25kg/bag), nsx-hsd: 07/10/2025-07/10/2026, dùng để làm kẹo/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hborn#&bột hương cam-orange powder, dùng để làm kẹo, khối lượng tịnh: 7.85 kg, nsx-hsd: 09/11/2025 - 03/11/2026, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hbpen#&bột hương đào-peach powder, dùng để làm kẹo, (khối lượng tịnh: 1.58 kg),nsx-hsd: 09/11/2025 - 09/11/2026, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hbscl#&bột hương chocolate- pb cocoa oil dùng để làm kẹo (1.36kg/túi), lot: 010626-6, nsx-hsd: 06/01/2026 - 06/01/2027, mới 100%/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hdcfn#&dầu cà phê-coffee oil, dùng để làm kẹo, khối lượng tịnh: 2.66 kg, nsx-hsd: 09/16/2025 - 03/16/2026, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hdcn#&dầu hương chuối- banana flavor oil 5-bac-7483 (2.1kg/bag), nsx-hsd: 07/10/2025-07/10/2026, dùng để làm kẹo/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hddn#&dầu hương dâu - strawberry flavor oil 5-str-5438 (2.1kg/drum), nsx-hsd: 18/12/2025-18/12/2026, dùng để làm kẹo/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hdorn#&dầu hương cam-orange oil, dùng để làm kẹo, (khối lượng tịnh: 13.26 kg), nsx-hsd: 09/11/2025 - 03/11/2026, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hdpen#&dầu hương đào-peach oil, dùng để làm kẹo (khối lượng tịnh: 2.34 kg), nsx-hsd: 09/11/2025 - 09/11/2026, mới 100%/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hdscl#&dầu hương chocolate-pb cocoa oil, dùng để làm kẹo (4.99kg/chai), lot: 010626-4, nsx-hsd: 01/06/2026 - 06/01/2027, mới 100%/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hibiscus powerdry prf e25328804 -mẫu hương liệu chanh dùng cho bánh, nhà sản xuất: pt mane indonesia, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hl36008#&hương hạnh nhân tự nhiên dạng lỏng nsx metarom france/ natural bitter almond flavour, code pe16651. nsx 08/2025, hsd 08/2027. dùng trong sx nước giải khát. hàng mới 100%/ FR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hóa chât hữu cơ dùng trong sản xuất hương liệu thực phẩm: butter acids. cas: 91745-88-9, 85536-25-0, batch: 20251006, hsd: 10/2027. 3 thùng x16 kg. cty cam kết hàng nhập khẩu để sản xuất nội bộ./ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương bac hà (peppemint flavor sjv09297) hương liệu dùng s/x bánh kẹo hsd: 29/06/2027 cam kết dùng s/x nội bộ không đưa ra thị trường/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương bò hầm, 100g/chai, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương bơ tỏi, 100g/chai, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương bò, 20g/túi, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương bơ, 25g/túi, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương bò, nsx: givaudan malaysia, hàng mẫu sử dụng nội bộ cho mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương ca cao, 100g/túi, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương cá hồi giống tự nhiên dùng trong thực phẩm- salmon flavor s2003609, quy cách 20kg/can, hsd: 19/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương cá, nsx: givaudan, 1*100g, hàng mẫu, mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương cá, nsx: givaudan, 1*100g, hàng mẫu, mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương cafe dạng lỏng - white coffee flavour #acj 5088/3, dùng trong thử nghiệm nước giải khát, 100ml/lọ,cas: 56-81-5, 4940-11-8, 100-51-6, 141-12-8,nsx:ca flavor sdn bhd,hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương café dùng trong thực phẩm - coffee flavour gp10560 20kg/jc. batch: 0019060275. nsx-hsd: 11.12.2025 - 07.09.2026. t136/brenntag/2023. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương chocolate (chocolate belgian flavour tf00885), dạng lỏng, 13kg/thùng, nguyên liệu dùng trong sản xuất phô mai (sản phẩm dùng để chế biến thực phẩm). hàng mới 100%. hsd: 13/01/2027/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương cua surimi tổng hợp dùng trong thực phẩm- crab surimi flavor s2402061, quy cách 20kg/can, hsd: 05/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương cua tổng hợp dùng trong thực phẩm- crab flavor tiv-2030642, quy cách 20kg/can, hsd: 18/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dairy mouthfeer flavor l-198227 nsx 22/12/2025 hsd 22/12/2026 nsx: givaudan singapore pte.ltd, dùng trong thực phảm,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương đào dùng trong thực phẩm - peach flavor sc169926 20kg/jerrycan. batch: 0019060790. nsx-hsd: 09.12.2025 - 09.12.2026. t187/brenntag/2022. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương đào- peach flavor maot-03 dùng để sản xuất nước giải khát (1 drum=25 kgs net), batch: 125aq271, nsx-hsd: 02/12/2025-02/12/2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương đào-peach flavor maot-04 dùng để sản xuất nước giải khát (1 drum=25 kgs net), batch: 125aq269, nsx-hsd: 01/12/2025- 01/12/2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dâu - strawberry flavor a0981406 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125aq808. ngày sx: 02/12/2025 - hạn sd: 02/12/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dâu (592000 strawberry flavor tif-16716)-dùng làm hương liệu trong chế biến thực phẩm. hsd: 18/12/2026/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dâu mgs-01 strawberry flavor mgs-01 dùng làm nguyên liệu sản xuất nước giải khát (1 drum = 25 kgs net).batch: 125aq275, nsx-hsd: 02/12/2025-02/12/2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dầu ô liu 1 chai x 100g, dùng cho thực phẩm, nsx firmenich, hàng mẫu, mới 100%/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dừa (593778 coconut flavor s1604622)-dùng làm hương liệu trong chế biến thực phẩm. hsd: 04/12/2026/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dừa (coconut fi nat type organic) - phụ gia dùng sản xuất nước cốt dừa. hàng mới 100%/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dứa (khóm) - phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm pineapple flavour (20kg/drum, hsd: 22/09/2027, nsx: igh flavours & technology s.a., hàng mới 100%, số cb: 7876/2018/đksp)/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dừa coconut flavor b19511, dùng trong sản xuất thực phẩm. dạng lỏng. hàng mới 100%. quy cách: 1 thùng x 20kg. nsx: 01.12.25 hsd: 30.11.27. bản tự công bố: 02cbsp/đh/2023, ngày 29.06.23/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dừa dạng bột dùng trong thực phẩm (coconut flavour powder fp-11680-4) dùng trong thực phẩm, 20kgs/thùng, nsx:15/01/2026, hsd: 01 năm, nhà sản xuất: the mighty co.,ltd/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dứa dạng bột dùng trong thực phẩm (pandan flavour powder fp-10433-6) dùng trong thực phẩm, 25kgs/thùng, nsx:09/01/2026, hsd: 01 năm, nhà sản xuất: the mighty co.,ltd/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương dứa no.2 - pineapple flavor no.2, phụ gia trong thực phẩm, 20kg/thùng, mới 100%. nhà sx: shiono koryo kaisha, (taiwan) ltd/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương hành, nsx: givaudan malaysia, hàng mẫu sử dụng nội bộ cho mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương hiệu tạo mùi cho trà, dạng lỏng: earl grey fl94565, cas no: 57-55-6, 102-76-1, 7732-18-5, nhãn hiệu keva, đóng gói 50g/lọ, hàng mẫu. mới 100%/ IN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương hoa dành dành - hsm-2020 gardenia jasminoides ellis flavor (phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm) (dạng lỏng, 5 kg/can, nhà sản xuất: nanchang xinduomei bio-tech co., ltd) (cas: 57-55-6)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương kẹo nho - grape candy flavor e23176042 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125ap767. ngày sx: 28/11/2025 - hạn sd: 28/11/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương khói dùng trong thực phẩm - smoke flavor tiv-930005, quy cách 20kg/can; hsd: 26/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương khóm giống tự nhiên dùng trong thực phẩm- nat.pineapple flavor tiv-929245, quy cách 20kg/can, hsd: 17/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương kim chi dạng bột dùng trong thực phẩm (kimchi flavour powder sc-7114), 20kgs/thùng, nsx:13/01/2026, hsd: 01 năm, nhà sản xuất: the mighty co.,ltd/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương kiwi - kiwi flavor a1380490 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125au521. ngày sx: 10/12/2025 - hạn sd: 10/12/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương liệu gà nhân tạo, dùng làm mẫu thử nghiệm tại phòng lab, mã: n83182; nsx: tianjin chunfa bio-technology group co., ltd, hàng mẫu foc, mới 100%/ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương liệu phô mai (cheese flavour), hiệu bell flavors & fragrances, model: 4500900, dùng cho nước sốt, cas: [107-92-6, 64-19-7, 124-07-2, 431-03-8], hàng mẫu foc mới 100%/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương liệu xoài kiểu thái (mango flavour thai type), hiệu bell flavors & fragrances, model: 3500347, dùng cho nước ngọt, cas: [3658-77-3, 118-71-8, 71-23-8, 124-07-2, 123-68-2, 13877-91-3], hàng mẫu f/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương lúa mạch, 50g/túi, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương masking dùng trong thực phẩm- masking flavor powder s2000456, quy cách 20kg/carton, hsd: 12/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương mè giống tự nhiên (có chứa cồn),nsx: t.hasegawa co.,ltd, nhãn hiệu:sesame flavor sbf-8498, hsd:8/12/25-7/12/26 (làm ngliệu sx xốt kewpie (thực phẩm),k mua bán tiêu thụ nđịa)/ JP/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương ngọt, 50g/chai, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương nho - dm-23960 grapr flavor (phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm) (dạng lỏng, 5 kg/can, nhà sản xuất: nanchang xinduomei bio-tech co., ltd) (cas: 57-55-6;141-78-6)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương nho (grape flavor 6120),nguyên liệu (có cồn) sxnu, chỉ dùng để sxnb, no brand, nsx: t.c. pharmaceutical industries co.,ltd., hsd: 23/06/2026, hàng mới 100%, kqpt số 23/tb-kđđnb/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương nho tyx-1559 - grape flavor tyx-1559, phụ gia trong thực phẩm, 20kg/thùng, mới 100%. nhà sx: shiono koryo kaisha, (taiwan) ltd/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương nho, có chứa cồn (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sx kẹo).trong thành phần có mã cas phải kbhc: 105-37-3,141-78-6,109-60-4 -ptf grape flavor 462689 (mã nl 201343).nsx 04/12/2025.hsd 04/12/2026/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương nướng, nsx: givaudan malaysia, hàng mẫu sử dụng nội bộ cho mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương ô liu đen 1 chai x 100g, dùng cho thực phẩm, nsx firmenich, hàng mẫu, mới 100%/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương ớt dạng bột dùng trong thực phẩm (paprika flavour powder i-295), 25kgs/thùng, nsx:15/01/2026, hsd: 01 năm, nhà sản xuất: the mighty co.,ltd/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương ớt, 50g/chai, nsx: givaudan indonesia, mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương quả lê (fl pear 2106, 1 can = 25kg)-dùng làm hương liệu trong chế biến thực phẩm. bbd: 01/10/2027/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sầu riêng - durian flavor e21064302/01 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125au350. ngày sx: 12/12/2025 - hạn sd: 12/12/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương seafood m1 flavour dạng bột dùng trong thực phẩm, 20kgs/thùng, nsx:23/12/2025, hsd: 01 năm, nhà sản xuất: the mighty co.,ltd/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sô cô la - chocolate malt flavor e_1976322 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125ap749. ngày sx: 28/11/2025 - hạn sd: 28/11/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sò điệp dùng trong thực phẩm- scallop flavor s1909101, quy cách 20kg/can, hsd: 18/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sôcôla dùng trong sx bánh - 13785av chocolate flavour. nsx: curt georgi gmbh & co. kg, 25kg/drum (lot: 496751-1. nsx: 08/11/25 - hsd: 08/11/26). hàng nk phục vụ sx nội bộ (mới 100%)/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sữa chua 88780001240018 dạng chất lỏng màu 5àng nhạt (yoghurt flavour) dùng trong chế biến thực phẩm, 25 kgs/drum, nsx: 04/11/2025 - hsd:04/11/2026.shp/ nsx: matrix sdn. bhd. hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sữa, 30g/túi, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương sữa, tờ khai chuyển mục đích sử dụng dòng hàng thứ 01 thuộc tờ khai nk: 107663552400/e11 31/10/2025 (số lượng* đơn gía: 1.0864 x 696,951 = 757,168 vnđ/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương táo t 2407 s - apple flavor t 2407 s, phụ gia trong thực phẩm, 20kg/thùng, mới 100%. nhà sx: shiono koryo kaisha, (taiwan) ltd/ TW/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương thảo mộc (herbal flavor 6130), nguyên liệu (có cồn) sxnu, chỉ dùng để sxnb, no brand, nsx: t.c. pharmaceutical industries co.,ltd., hsd: 23/06/2026, hàng mới 100%, kqpt số 39/tb-kđđnb/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương tiramitsu - tiramitsu flavour gh 9210 sq, hàng mới 100% (phụ gia thực phẩm), quy cách: 5 kgs/ chai, nhà sản xuất: green house ingredient sdn. bhd, hàng không thuộc điều 6 nghị định 15/2018./ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương tỏi, nsx: givaudan malaysia, hàng mẫu sử dụng nội bộ cho mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương tôm nướng, 80g/chai, nsx: givaudan indonesia, hàng mẫu sử dụng nội bộ mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ ID/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương tôm, nsx: givaudan malaysia, hàng mẫu sử dụng nội bộ cho mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương trà ô long - dm-23905 oolong tea flavor (phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm) (dạng lỏng, 5 kg/can, nhà sản xuất: nanchang xinduomei bio-tech co., ltd)(cas: 57-55-6)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương trứng gà, nsx: givaudan malaysia, hàng mẫu sử dụng nội bộ cho mục đích phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ MY/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương tương ớt - chilli sauce os flavour e25238664 (dùng trong sx mì ăn liền), nsx 01.2026, hsd 01.2027, đóng gói 25 kg/1 kiện, hàng mới 100%. dn chỉ sd trong sx nội bộ cty không tiêu thụ nội địa/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương vải - dm-23131-2 lychee flavor (phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm) (dạng lỏng, 5 kg/can, nhà sản xuất: nanchang xinduomei bio-tech co., ltd) (cas: 57-55-6)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương vải (fl lychee)-dùng làm hương liệu trong chế biến thực phẩm. hsd: 22/04/2026/ IN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương vani - vanillin flavor e22176127 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125at640. ngày sx: 08/12/2025 - hạn sd: 08/12/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương vani chiết xuất từ vani có hạt vani - extrait de vani- sp pro251002-6 (36chai;1chai/ 1l) (nsx: 06/10/2025;hsd: 06/10/2027) nsx:premium chef (cắt giảm thủ tục theo 15/2024/tt-byt)/ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương việt quất giống tự nhiên dùng trong thực phẩm- blueberry flavor tiv-930058, quy cách 20kg/can, hsd: 11/12/2026. (hàng mới 100%)/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương xoài (fl mango 5209, 1 can = 25kg)-dùng làm hương liệu trong chế biến thực phẩm. bbd: 27/11/2027/ DE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương xoài 1 chai x 100g, dùng cho thực phẩm, nsx firmenich, mới 100%/ CH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương xoài ngọt - sweet mango flavor a0888381 (25kgs/thùng) dùng trong thực phẩm, lot no: 125as999. ngày sx: 05/12/2025 - hạn sd: 05/12/2026. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương xoài xanh - dm-41364 green mango flavor (phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm) (dạng lỏng, 5 kg/can, nhà sản xuất: nanchang xinduomei bio-tech co., ltd) (cas: 57-55-6;141-78-6)/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương yến, phun sấy khô (birdnest flavouring powder spray dried), hiệu ipra france sas, cas: [123-68-2, 130-00-2, 123-92-2, 3658-77-3, 5989-27-5, 57-55-6], hsd: 01/26 - 01/27, hàng mẫu foc mới 100%/ FR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hương yoghurt flavor tys-04 dùng làm nguyên liệu sản xuất nước giải khát(20kg/drum).batch:151215, nsx-hsd: 15/12/2025-14/12/2026. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Huong11#&chicken flavor (hương thực phẩm: hương gà), dạng lỏng, nsx: 12/2025, hsd: 12/2026, nhà sản xuất: zhejiang, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Hvi#&hương vị xoài-mango flavouring j-forte mango, nsx:narizuka corporation, hsd: 8/1/2027, hàng mới 100%/ JP/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Jasmin conc 84i162 hương lài dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Kiwi flavor bj-f-1388: hương liệu tổng hợp: hương kiwi bj-f-1388, dạng lỏng. đóng gói 10kg/can, 2can/thùng. mới 100%. nsx 11/12/2025, hsd 36 tháng. bản tự công bố số 05/mav/2023/ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Kularome khoai môn - hương khoai môn, hương liệu dùng cho thực phẩm - taro kularome, qc: 12x1l/thùng,batch no:251129-05233, nsx:11/25, hsd:11/26, mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Kularome sữa - hương sữa,hương liệu dùng cho thực phẩm - milk kularome,qc:12x1l/thùng,batch no:251209-05387/88,nsx:12/25,hsd:12/26,mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Lamfv#&nguyên liệu sản xuất hạt: hương vị sữa, dạng bột, đóng gói 20kg/thùng, nsx: 22/11/2025, hsd: 21/11/2028, mới 100%./ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Lapmf#&nguyên liệu sản xuất hạt: hương vị sữa nguyên chất, dạng bột, đóng gói 20kg/thùng, nsx: 22/11/2025, hsd: 21/11/2026, mới 100%./ CN/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Lemon powergran gl e25328803 -mẫu hương liệu chanh dùng cho bánh, nhà sản xuất: pt mane indonesia, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Madagascan vanilla bean paste,chiết xuất vanilla madagascan dạng paste dùng làm nguyên liệu trong ngành thực phẩm đồ uống,tạo điểm nhấn&hương vị.đ/gói 10kg/can(1pce=1can).mới 100%.số tcb: 09/mav/2024/ AU/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Mẫu hỗn hợp chất thơm flavourpack, dạng viên nhộng; số lượng 1 vỉ 6 viên, dùng phân tích trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ GB/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Mẫu hương bơ, 100g/chai, hiệu: huabao asia pacific pte. ltd, mới 100%/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Mẫu hương gà xốt tỏi hành phi, 150g/chai, hiệu: huabao asia pacific pte. ltd, mới 100%/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Mẫu hương liệu wasabi (mixture of odoriferous substances of wasabi ws), hiệu v.mane fils, mã ac1420, quy cách chai 125g, dùng thử nghiệm bánh snack, mới 100%/ TH/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Mẫu hương mật ong, 200g/chai, hiệu: huabao asia pacific pte. ltd, mới 100%/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Mẫu hương quả mâm xôi, 100g/chai, hiệu: huabao asia pacific pte. ltd, mới 100%/ SG/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Nc920-ms1304#&hương liệu thực phẩm - hương cua (crab flavour-ms1304), dạng lỏng, sx: 17/12/2025, hsd: 12 tháng, nhà sx: ms bio co.,ltd, dùng trong ngành cn chế biến thực phẩm, mới 100%/ KR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Nước xông khói cho phô mai fumo liquido 40 eu, chỉ dùng sản xuất nội bộ, nsx:01/2026, hsd:01/2027, mới 100%/ IT/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Orange 417241 hương cam dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Pandan 84i872 hương lá dứa dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Pandan powder 87c091 hương lá dứa dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Pgtp:hương liệu tổng hợp - hương khoai môn-taro flavour hvm6329 (food grade), dùng trong thực phẩm, dạng lỏng, 5kg*4 can/carton, mới 100%, lotnumber: 251211013. nsx: 11/12/2025, hsd: 10/12/2028./ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Phụ gia hương cam arôme fleur d'oranger hiệu vahiné (200mlx12bottle/case) - vahine arôme fleur d'oranger 200ml. hsd: 07/10/2026/ FR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Phụ gia tp-hương thịt dạng lỏng s5932,dùng làm chất tạo hương thịt trong sx tp,5kg/can,4 can/thùng,ngày sx:5/12/2025,hsd:12 tháng,số tcb:08/mf việt phát/2025,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Phugia-02#&hương liệu thực phẩm mùi sữa-pasture milk powder flavour,đóng gói 20kgs/kiện, nsx:anhui fenlai food biotechnology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Phugia-03#&hương liệu thực phẩm mùi sữa-milk flavor,đóng gói 20kgs/kiện, nsx:anhui fenlai food biotechnology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Phugia-06#&hương liệu thực phẩm hương lúa mì-wheat aroma flavor,đóng gói 20kgs/kiện, nsx:anhui fenlai food biotechnology co.,ltd, hàng mới/ CN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Phugia-07#&hương liệu thực phẩm hương quả hạch-nut flavor,đóng gói 25kgs/kiện, nsx:hangzhou huali flavor&fragance co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Premix sense-chế phẩm hương liệu chứa hỗn hợp hương (methyl ethyl ketone, ethyl actate,...) và tinh bột, ở dạng bột dùng để chế biến thực phẩm bánh, mới 100%,ptpl: 3991/tb-tchq ngày 05/05/2015/ BE/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Roasted cereals 843784 hương liệu dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Seaweed flavour powder pfe-14377 - chế phẩm hương liệu dạng bột, thành phẩm: hương liệu, tinhbột biến tính, dextrin dùng trong công nghiệp chế biến thực phẩm.mới 100%.ptpl 2176/tb-kđ3/ MY/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Smart milk flavor: hương sữa 1 chai x 100g, ncc: dsm-firmenich, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Strawberry 84c388 hương dâu dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Strawberry powergran gr e25328805 -mẫu hương liệu dâu dùng cho bánh, nhà sản xuất: pt mane indonesia, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Tinh chất tạo vị chanh làm bánh/ DE/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Vanilla powder 870490 hương va ni dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100%./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Vanilla.#&bpf vanilla cdm (hương vanilla) (tp: vanilla flavor, vanilla oil, ethyl vanillin cas no121-32-4, propylene glycol cas no 57-55-6), hàng mới 100%/ KR/ 8 % Hs code 3302
- Mã Hs 33021090: Vtx0004#&hương thịt(vtx0043), 01kg/can, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%#&th/ TH/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 0153#&hương liệu tạo hương bạc hà, dùng để sản xuất sản phẩm vệ sinh răng miệng. mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101130023#&tinh dầu hương vải lanh white linen mod (kk02055) dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101130720#&tinh dầu hương hổ phách amber & patchouli(kk10286)-c dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101133066#&tinh dầu hương quế và cam ngọt pink pineapple+neroli cv (ll17836), dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101133867#&tinh dầu hương cam chanh escape (ll00760) dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101133868#&tinh dầu hương bạc hà sleep (ll16943) dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101134138#&tinh dầu hương liệu mùi gỗ đàn hương dw sandakwood(354173)-c, dùng để tạo hương thơm cho nến. hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101134140#&tinh dầu hương liệu mùi húng quế & gỗ thông basil & pine(274486)-c, dùng để tạo hương thơm cho nến. hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101134145#&tinh dầu hương liệu mùi quả sung và gỗ tuyết tùng xanh balsam fig & green cedar(130159)-c, dùng để tạo hương thơm cho nến. hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 101134685#&tinh dầu hương thảo mộc sage và bí ngô wild sage & pumpkin(pp11036)-c dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 10135972#hương liệu mùi lá trầu- thành phần: chiết xuất từ lá trầu kết hợp với nước hoacas no:84775-81-5,tp mã cas còn lạitheo msds đính kèm piper betle fusion mm-e035f.ngliệu sx bvs tả giấy(mới 100%)/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 10153336#nguyên liệu sản xuất băng vệ sinh,tp: cyclic ethers, cas no:63187-91-7 - hương liệu mùi bạc hà- 600165 frescolat mga - hàng mới 100% (1 kiện = 25 kg)/ DE/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 10164737#hương liệu dầu thơm hương hoa oải hương-lavender scent hp-804729-hanbit.tp:dipropylene glycol,cas no25265-71-8(55%)linalyl acetate cas no115-95-7(25%),.mới 100%.tp còn lại như msds đính kèm./ KR/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 196jp#&dầu cam trb5206 (hỗn hợp chất thơm gồm d-limonene, methyl dihydrojasmonate, cyclohexanone, 5-methyl2-(- methylethyl)-,(2s,5r)-, linalool, l-menthol, citronellal), dùng trong sx kem tẩy nhà bếp./ JP/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 21044016#&nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: hương liệu glory cap h1 optipac-u pmc totes/21044016/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26300681#&s-kbmd-1c 25kg cn. (hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm,dùng trong sx hóa mp).tp:c10h16;c10h14;c11h16 cas 80-56-8;99-87-6;586-62-9..tkkh 107648579361/a12 (27/10/2025). kbhc:hc2025706418/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26315629#&s-kbmg-1 40kg dm (hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm), thành phần: c10h16;c10h14;c11h16. tkkh 107648579361/a12 (27/10/2025). cas 80-56-8; 99-87-6; 586-62-9. kbhc: hc2025706421. hàng mới 100%/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26338921#&s-kbm-1-i 25kg cn (hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm). thành phần: c10h16;c10h14;c11h16. tkkh 103343439361/a12 (03.06.2020). cas 80-56-8,5989-27-5,18479-58-8. kbhc: hc2025706433/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26405087#&s-kbwp-2 25kg cn (hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm), thành phần: c10h16, cas 80-56-8. tkkh 106137442241/a12 (14/03/2024). kbhc: hc2025706435. hàng mới 100%/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26446139#&s-ybuv-3 25kg cn - hương liệu cn, hỗn hợp các chất thơm, thành phần: c10h16. cas 80-56-8. kbhc: hc2025706457. hàng mới 100%/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26448432#&s-ycfw-3 25kg cn - hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm, thành phần: c10h16; c8h6o3, cas: 120-57-0, 80-56-8.cas 120-57-0 hàm lượng dưới 1%.kbhc: hc2025706427.tkkh 107648579361/a12 (27/10/2025)/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26457881#&s-kbac-1 25kg cn (hương liệu công nghiệp- hỗn hợp chất thơm),tp:c10h16;c10h14;c11h16. tkkh 107648579361/a12 (27/10/2025), cas 80-56-8;99-87-6;586-62-9. kbhc:hc2025706420.hàng mới 100%/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26463148#&s-kbs-7 25kg cn - (hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm), thành phần: c10h16, cas 80-56-8. tkkh 107648579361/a12 (27/10/2025).kbhc: hc2025706425. hàng mới 100%/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26471902#&s-kbusa-2 50kg dm (hương liệu cn - hỗn hợp chất thơm). thành phần c8h6o3. cas 120-57-0 (piperonal),1222-05-5, 54464-57-2, kbtc: 13327/tccn2025/gp-hc (22/12/2025). hàng mới 100%/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26483592#&s-kbd-2 5kg cn (hương liệu cn-hỗn hợp chất thơm),tp:c10h16;c8h6o3,cas:120-57-0 (piperonal),80-56-8.kbhc:hc2025706440,kbtc:13327/tccn2025/gp-hc (22/12/25).tkkh 106137442241/a12 (14/03/24)/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26608345#&s-kb-16 25kg cn-hương liệu cn,hỗn hợp chất thơm,cas 120-57-0,80-56-8.dn cam kết cas 120-57-0 hl 0.1%.tkkh 106137442241/a12 (14/03/24),tp:c10h16;c8h6o3.kbhc:hc2025706452/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 26608347#&s-kbfa-3 25kg cn-hương liệu cn,hỗn hợp chất thơm.tkkh 107648579361/a12 (27/10/2025),tp:c8h6o3,cas 120-57-0,55066-48-3,10339-55-6.dn cam kết cas 120-57-0 hl 0.3988%.kbhc:hc2025706447/ ES/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 2844rt#&hương chuối, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 3708rt#&hương chuối, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 3918rtn#&hương apple flavor, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 43000441#&hương liệu wmp 478 white (mã cas: 13463-67-7 (100%)) (dùng để sản xuất dầu xả, mỹ phẩm)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 43001431#&hương liệu savon ab74542 (mã cas: chi tiết theo bảng kê đính kèm) (dùng để sản xuất mỹ phẩm)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 43001642#&hương liệu fra3212 (mã cas: 24851-98-7 (4.6%), 80-54-6 (4.1%), 6259-76-3 (3.6%), 115-95-7 (2.9%), 101-86-0 (2.1%), 140-11-4 (1.6%), 7732-18-5 (81.1%)) (dùng để sản xuất dầu gội xả)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 43001803#&hương liệu 72404 h.c. fruity floral (mã cas: chi tiết theo bảng kê đính kèm) (dùng để sản xuất kem dưỡng da)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 43001995#&hương liệu raspbery vanilla q1781 (mã cas: chi tiết theo bảng kê đính kèm) (dùng để sản xuất mỹ phẩm)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 90893166#&nguyên liệu sản xuất nước giặt: hương liệu vz urea zhc-r pvf1 totes ((cas 586-62-9 (>=0.1-<1))/90893166- hc/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 90893167#&nguyên liệu sản xuất nước giăt: hương liệu-vz urea zhc-r pvf1 drums(cas#586-62-9 (>= 0.25 -< 0.5))/90893167-hc/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: 94 jp#&hương chanh (trb3470),(hỗn hợp chất thơm gồm limonene,linalool, pinene,benzenemathanol, pinene chất mang là propylene glycol dùng trg cn sx kem tẩy nhà bếp), , mới100%./ JP/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Allume h sport boosted dd1849, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg2025007992, nsx: 30/10/2025, hsd: 30/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Amber jasmine say 10585-25kg/drum -hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng) cas:25265-71-8(60.0%)78-70-6(7.0%)24851-98-7(5.0%) và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B05#&hương liệu sx nến(h/hợpchấtthơmcóchứalinaloolc10h18o,cas:;103-23-1;54464-57-2;110-27-0;;),hiệu:belle aire,hương:tobacco flower, #256039, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B-8968/b#&hương mango base b-8968/b, chưa qua gia công xử lý., chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B-9145/b#&hương coffee base b-9145/b, chưa qua gia công xử lý, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B-9261/b#&hương coffee base b-9261/b, chưa qua gia công xử lý, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B-9340/b#&hương coffee base b-9340/b, chưa qua gia công xử lý, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B-9419/b#&hương toffee nut base b-9419/b, chưa qua gia công xử lý, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: B-9499/b#&nền hương malt, chưa qua gia công xử lý, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Baby floral - fragrance - 2454346 (hỗn hợp các chất thơm - loại khác - hương liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) - 25kg/drum. cas-no: 54464-57-2, 101-86-0, 165184-98-5, 91-64-5. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Baby muse rt956 - hương liệu thơm, dùng làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, cas no.: 105-95-3: 10339-55-6; 3 can nhựa = 2 boxes, hàng mới 100%/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Bad girl gg1382, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg2025007880, nsx: 28/10/2025, hsd: 28/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Bella viata ee2581, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg2025007877, nsx: 27/10/2025, hsd: 27/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Benzoin siam res r30120 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100%./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Bergamot v/020/266 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Blue moon - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn, quy cách: 0.1kg/chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%;cas 54464-57-2;24851-98-7/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Blue power szt 10483: 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng)cas: 111-90-0(18%)127-51-5(3.8%) 78-70-6(3.5%)và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Blue sports sja 13425, 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas: 25265-71-8(22%)2050-08-0(8%)18479-58-8(5%) và chi tiết theo msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Booster virginia 84bh69 hương liệu dùng trong sx thuốc lá, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Cabanin csd: nguyên liệu bổ sung hương liệu từ tự nhiên trong thức ăn chăn nuôi.nk theo số đk nk145-3/20-cn/25 của cục chăn nuôi.đóng gói 25kg/bao. nsx:r2 agro a/s.mới 100%/ DK/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Cedarwood v/020/530 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Charming econ 1 sja 11209 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng)cas:25265-71-8(50.0%)34590-94-8(12.0%)111-90-0(10.0%)và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Chất lỏng màu vàng dùng làm nguyên liệu tạo mùi trong sản xuất sơn và màu vẽ - extra marshmallow 5669-eut, ws - (cas-no.:121-32-4), 50lbs/pk. nsx:horizon aromatics. mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Chất thơm - hương huong peony nr 3353 dạng lỏng, mã cas: 1222-05-5, 90-17-5, 63500-71-0, 54464-57-2, đ/gói: 25kg/thùng, dùng làm nguyên liệu sản xuất bột giặt. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Chất thơm dùng trong mỹ phẩm - sy144386-1 fragrance vanilla, lot no.: 25121796, nsx: guangzhou sinyu flavours & fragrances co.,ltd. (25kg/drum), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Cocktail sunrise say 10501 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng)cas:25265-71-8(55%)1222-05-5(20%)24851-98-7(15%),và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Cotton love tsg10-02398.hỗn hợp chất thơm dùng trong công nghiệp(hương liệu mỹ phẩm); cas:101-86-0; 54464-57-2;80-54-6; 78-70-6. quy cách100kg/drum.nsx:takasago international (singapore).hàng mới100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Cucumber rs0094 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Cypress v/70a/816 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Doufleurs 5 g112 25074 ifra hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Enchanting purple sja 13426, 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng), cas:101-86-0(24.9%)78-70-6(12.6%)80-54-6(7.5%) và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fire & ice for shower gel bb1122, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg2025007888, nsx: 28/10/2025, hsd: 28/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fl232#&hỗn hợp hương liệu công nghiệp dùng làm nguyên liệu thô để sx nến/sản phẩm tỏa hương-fragrance compound- english pear & freesia (jo malone type),thành phần số cas theo msds đính kèm,mới 100%/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Frag#&dầu thơm làm nến, hàng mới 100%/ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fragrance freshness mod 1 e_1967791. hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất bột giặt, dạng lỏng, 25kg/thùng. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fragrance ruby passion e24042462. hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất bột giặt, dạng lỏng, 25kg/thùng. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fragrance spring breeze e22055296. hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất bột giặt, dạng lỏng, 25kg/thùng. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fragrance super clean mod1 e_18b4725. hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất bột giặt, dạng lỏng, 25kg/thùng. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Fragrance violet 448 e23124439. hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất bột giặt, dạng lỏng, 25kg/thùng. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Frg9229#&hương liệu (kurashicom original blended essential oil bergamot)(dùng sx nến), thành phần: bergamot oil, tea tree oil, lavender oil, cas no:68647-73-4; 85085-48-9; 90063-37-9/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Goddess - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn, quy cách: 0.1kg/chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%; cas 141773-73-1;1222-05-5/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Green leaves - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn nhà, quy cách: 0.1kg x 1 chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%; cas 120-51-4; 68039-49-6/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Guinty - fragrance - 2454348 (hỗn hợp các chất thơm - loại khác - hương liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) - 25kg/drum. cas-no: 105-95-3, 1222-05-5, 63500-71-0, 10339-55-6, 115-95-7. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: H3#&hương (hỗn hợp các chất thơm) botanical bliss - botanical bliss ws fragrance,1 can nhựa 18 kg, nguyên liệu để sản xuất khăn ướt-khăn khô xuất khẩu,mã cas:151-05-3, 1222-05-5, 63500-71-0, 1205-17-0/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: H4#&hương (hỗn hợp các chất thơm) rosewater - rosewater ws fragrance,1 can 18 kg, nguyên liệu để sản xuất khăn ướt-khăn khô xuất khẩu,mã cas: 24851-98-7, 10339-55-6, 101-86-0, 60-12-8/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: H5#&hương lavender và tonka bean - lavender và tonka bean ws fragrance,1 can nhựa 18 kg, nguyên liệu để sản xuất khăn ướt-khăn khô xuất khẩu,mã cas:151-05-3, 1222-05-5, 63500-71-0, 1205-17-0/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: H7#&hương (hỗn hợp các chất thơm) cedar - cedar ws fragrance,1 can nhựa 18 kg, nguyên liệu để sản xuất khăn ướt-khăn khô xuất khẩu,mã cas:98-55-5, 78-70-6, 8007-35-0/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: H-82694 - hỗn hợp các chất thơm, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:06/01/2026-05/01/2028, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: H-82705 - hỗn hợp các chất thơm, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-nsx-hsd:02/11/2025-01/11/2027, hàng mới 100%./ KR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hd04#&tinh dầu thơm(french vanilla, home linens...)hỗn hợp chất thơm dùng trong công nghiệp sx nến (không có chất thuộc phải khai báo hoá chất và cấp phép theo quy định, hàng mới 100%/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Heros g109 31025 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Herriet g106 15733 ifra hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hl#&hỗn hợp các chất thơm dùng để sản xuất nến nghệ thuật, nhiều mùi hương (warm leather amber conc fragrance...).tpc: ethanone - cas no: 54464-57-2. nsx: arylessence,inc. hàng mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hl#&hương liệu không độc hại mùi cà phê táo - as291955 - caramel apple coffee fragrance - số cas: 88-41-5 - hàng mới 100% (cty cam ket hang khong thuoc tien chat, hcnh - dùng sx nến)/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hl-fragrance#&chất thơm apple & spice, nguyên liệu sd trong ngành sx nến, thành phần: 2-tert-butylcyclohexyl acetate (50-55%), mã cas: 88-41-5. hàng mới 100%./ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương base chl 2346(hương mùi dùng trong công nghiệp sx hóa mỹ phẩm),20 drum x 50 kg net,mới 100%.batch no.455014, nsx: payan bertrand, hsd: 11/2027, cas no. 32210-23-4, 140-11-4, 8000-41-7, 91-64-5/ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương chic garden tfr itm0487079 dùng sản xuất xà phòng - mỹ phẩm, 5 kg/can, hsd: 09/01/2027, nsx: argeville (thailand) co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương công nghiệp dùng trong sản xuất mỹ phẩm fragrance warm tobacco mod 02 e21061021/02 (25kg/drum, hsd: 15/12/2026, nsx: pt mane indonesia, hàng mới 100%)/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương coquette edp itm0487081 dùng sản xuất xà phòng - mỹ phẩm, 5 kg/can, hsd: 08/01/2027, nsx: argeville (thailand) co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương dihydromyrcenol dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm, nhả sản xuất:ventos-vos pte. ltd hàng mới 100%, cas no: 18479-58-8/ IN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương golden care itm0759803 dùng sản xuất xà phòng - mỹ phẩm, 25 kg/can, hsd: 08/01/2027, nsx: argeville (thailand) co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương hoa dừa nat coconut 81ez18 dùng trong bột giặt để nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, dạng lỏng, 30g/chai, nsx: robertet, hàng mới 100%/ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương hỗn hợp imarina shower, mã e22210962, từ trái cây, cỏ, nước, để sản xuất sữa tắm, dầu gội đầu, dạng lỏng, tổng 60 thùng, 25kg/thùng,nsx:15/12/2025,hsd:15/12/2026, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương hydra violet itm0486590 dùng sản xuất xà phòng - mỹ phẩm, 25 kg/can, hsd: 07/01/2027, nsx: argeville (thailand) co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương itm0518998 goat milk 3 (hương mùi dùng trong công nghiệp sx hóa mỹ phẩm) 1 drumx100 kg net drum, mới 100%.batch:of2512b0097, hsd:24/12/2026, nsx:argeville. cas no.140-11-4, 32210-23-4, 78-70-6/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương liệu hoa hồng fr rose oud frh00989-og (25 kg/ can), dạng lỏng, dùng trong sản xuất băng vệ sinh phụ nữ, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương liệu nước hoa (hương deep wave hcv m1 t15199718 -dùng trong công nghiệp sản xuất nước hoa), hàng mới 100%, cas 80-56-8; 99-87-6; 586-62-9...(msds đính kèm)/ IN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương liệu quả mọng mùa đông và thông rừng, dùng tạo hương thơm cho nến, nsx: belle aire creations, cas 125-12-2, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương limoneno d natural dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm, nhả sản xuất:ventos-vos pte. ltd hàng mới 100%, cas no: 5989-27-5/ BR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương lmethyl cyclomyrcetone (iso e super) dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm, nhả sản xuất:ventos-vos pte. ltd hàng mới 100%, cas no:54464-57-2/ IN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương silver lady itm0759798 dùng sản xuất xà phòng - mỹ phẩm, 25 kg/can, hsd: 08/01/2027, nsx: argeville (thailand) co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Hương tabac carob flavour da-422 của nhà sản xuất givaudan dùng trong công nghiệp để sản xuất thuốc lá điếu (chứa carob bean extract, cas: 9000-40-2, tỉ lệ 95-100%), hàng mới 100% (25kg/ thùng)/ CH/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Irish g108 20058 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Jasmine sambac flo r10343 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Krave ap-p- bổ sung chất tạo mùi trong thức ăn chăn nuôi, mã đăng ký 109-7/23-cn, mới 100%nsx:cod beck blenders ltd (sản xuất cho nutriad ltd),hsd:06/05/2027, 25kg/bao, dạng bột/ GB/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Krystal impact pf (hỗn hợp các chất thơm loại khác hương liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) - 200kg/drum. hàng mới 100%. danh sách mã cas đính kèm hys./ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Kxmiw 0002 - hỗn hợp các chất thơm, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:02/11/2025-01/11/2027, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Ky11#&hương liệu sx nến thơm (mã cas 103-23-1;5989-27-5;24851-98-7;77-83-8;79-77-6;120-51-4;142-19-8;5392-40-5;52475-86-2;37677-14-8;127-91-3;78-70-6;...),mới 100%,hiệu:bellaaire#334846 malibu breeze/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Lavender szt 13011 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas:25265-71-8(30%)111-90-0(14%)1222-05-5(8.5%)và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Lemongrass spa sja 13811 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas: 25265-71-8(45%)5392-40-5(31%)5989-27-5(7.5%)và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Lily - fragrance - r054324 (hỗn hợp các chất thơm - loại khác dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) - 25kg/drum. cas-no: 101-86-0, 78-70-6, 93-58-3, 123-11-5, 2050-08-0, 97-54-1, 31906-04-4.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Ll00758#&tinh dầu hương hoa tử đinh hương unwind (ll00758) dùng để tạo mùi hương cho nến thơm, mã cas theo đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Lotus g119 14913 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Luxor sja 10622 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng), cas:68439-46-3(40%)1222-05-5(24%)60-12-8(6.3%)và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Mẫu hương thơm cold brew with coconut creme, mã cas: 103-23-1, hàng mẫu dùng kiểm nghiệm trong ngành sản xuất nến. nsx: belle-aire creations. hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Mẫu hương trong dầu gội clayge shampoo sr fragrance sample, 12g/gói. hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Melon hh1123, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg2025007881, nsx: 28/10/2025, hsd: 28/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Miracle jealousy ft-7017550 - hỗn hợp các chất thơm, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:02/12/2025-01/12/2027, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Mr0512#&hương apple hyper conc, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Myrrh absolute 050048 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100%./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Mystery power sja 11122- 25kg/drum, -hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas:1222-05-5(24%)24851-98-7(8%)25265-71-8(8%)và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Nl041#&hổn hợp các chất thơm dùng trong công nghiệp green apple - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Nl05#&nước hương, thành phần chính: evodia aromatica, dạng lỏng màu vàng trong suốt,dùng để tạo mùi trong các ngành công nghiệp. mới 100% (tbkq tđkt: 0623/n3.10/td, quatest 3)/ TW/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Nl14#&hỗn hợp các chất thơm,được dùng trong ngành công nghiệp sx hàng tiêu dùng(fragrance#kf 18239 maple pumpkin cookie);kqgd so:1803/tnxk-pl;cas no:104-55-2;97-53-0;8015-91-6;8007-08-7;91-64-5/ US/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Nltd01#&chế phẩm có mùi thơm có chứa hỗn hợp chất, dùng để tạo mùi thơm cho tinh dầu, dạng lỏng, ko nhãn hiệu, mới 100%,cas:101-86-0,54464-57-2,5989-27-5,105-87-3,1205-17-0,65405-77-8./ CN/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: None guilty women z0598, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg20250078836, nsx: 28/10/2025, hsd: 28/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Opoponax absolute 050162 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100%./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Orange sjc 11211 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas:8028-48-6(90.9%)112-31-2(5.2%)24851-98-7(1.6%),và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Paralela musk atc - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn nhà, quy cách: 0.1kg x 1 chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%; cas 122-05-5; 105-95-3/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Peche mignon - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn, quy cách: 0.1kg/chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%; cas 54464-57-2;19870-74-7/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Peony bouquet smk 12967 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas: 25265-71-8(48.0%)1222-05-5(12.5%)54464-57-2(7.5%)và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Pf rice-4w - hỗn hợp các chất thơm, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:12/01/2026-11/01/2028, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: R0106-099-2#&hỗn hợp chất thơm(r0106-099-2-fruity blossom mod)3,7-dimethylocta-1,6-dien-3-ol,cas:78-70-6(c10h18o),hl:2.5-10%(qc:1pack=25kg),mới 100%,dùng sản xuất mỹ phẩm, cas không thuộc kbhc/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Red 540 gg1383, hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (hàng mới 100%), batch no: fg2025007925, nsx: 28/10/2025, hsd: 28/10/2026/ GB/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rldw31#&hương liệu nước hoa (hương deep wave hcv m1 t15199718 -dùng trong công nghiệp sản xuất nước hoa), hàng mới 100%, cas 80-56-8; 99-87-6; 586-62-9...(msds đính kèm)/ IN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rlmb32#&hương liệu nước hoa (hương momo blossoms mod 1 lf t15192570 dùng trong công nghiệp sản xuất nước hoa), hàng mới 100%, cas120-57-0...(msds đính kèm)/ IN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020446#&hỗn hợp các chất thơm - vn27446 - tea tree shower mod sg sw136789 (cas:2216-51-5,80-56-8,110-43-0) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. đã khtk: 106181490921 ngày 02/04/2024/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020446-hỗn hợp các chất thơm - vn27446 - tea tree shower mod sg sw136789 (cas:2216-51-5,80-56-8,110-43-0) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. đã khtk: 106181490921 ngày 02/04/2024/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020448#&hỗn hợp các chất thơm - vn27178 - avocado & rice milk mod sg sw136497 (cas: 106-22-9,127-51-5) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. đã khtk: 106181490921 ngày 02/04/2024/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020456#&hỗn hợp các chất thơm - vn27123 - style premium mod bs sw96241, (cas:127-51-5,91-64-5) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020457#&hỗn hợp các chất thơm - vn28157 - carissima nuit premium bs sw121178 (cas:84-66-2,78-70-6,54464-57-2) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020459#&hỗn hợp các chất thơm - vn27125 - vogue premium mod bs sw98206 (cas:84-66-2,101-86-0,60-12-8) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rm020470#&hỗn hợp các chất thơm - vn27836 - new ritz premium lif cm sw140003 (cas:24851-98-7,105-95-3) nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ HK/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Rozan g99 40248 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Sencap divine szt 13014 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng),cas: 78-69-3(25.0%)80-54-6(15.0%)78-70-6(15.0%)và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Sencap lavender smk 14123, 25kg/drum, -hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng), cas:118-58-1(55%)125-12-2(10%)115-95-7(10%) và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Silky pink sja 10953 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng)cas:1222-05-5(17%),78-70-6(12%),54464-57-2(9.3%),và chi tiết trên msds,mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Soothing sensation fragrance 823663 (odoriferous substances) (hương liệu dùng trong sản xuất bột giặt, thành phần: hương soothing tổng hợp, qui cách: 25kg/drums, cas:78-70-6,140-11-4, mới 100%/ GB/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Spearmint - fragrance - r056229 (hỗn hợp các chất thơm - loại khác - hương liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) - 25kg/drum. cas-no: 491-07-6, 14073-97-3, 127-91-3, 4180-23-8. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Stypax absolute 050141 hương liệu dùng trong sx bột giặt, hàng mới 100%./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Summer flower boost szt 10894 25kg/drum- -hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng), cas: 25265-71-8(49.1%),34590-94-8(22.5%),2050-08-0(7.5%),và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Sweet wedding - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn, quy cách: 0.1kg/chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%;cas 24851-98-7;1222-05-5/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Tinh dầu candleworks dùng để làm nến thơm: black raspberry & vanilla (bbw type), hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Tinh dầu nước hoa icarus intense, hiệu: trend, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ AE/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: To fly mod power szt 11588 25kg/drum-hương (dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng).cas:25265-71-8(35.0%)111-90-0(15.0%)60-12-8(12.5%)và chi tiết trên msds,mới 100%,hàng foc./ SG/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Tobacco "j" 410905 hương liệu dùng trong sx thuốc lá, hàng mới 100./ FR/ 0.6 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Tt-1477r#&hương milk powder flavor, chưa qua gia công xử lý (mới 100%)/ JP/ Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Tutti fruity flavor a1187577, hỗn hợp chất thơm nguồn gốc từ nhiều chất thơm. tá dược sản xuất thuốc, số gplh: vd-35807-22.tiêu chuẩn:tccs.lô:125ax551.nsx:12/2025, hd: 12/2026. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Upside me - mẫu hương liệu/chất thơm dùng cho nước lau sàn, quy cách: 0.1kg/chai, nsx: pt firmenich indonesia, hàng mẫu đánh giá nội bộ, mới 100%; cas 54464-57-2;24851-98-7/ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Vivic02#&tinh dầu(fragrance), hỗn hợp chất thơm, chế phẩm hương liệu dùng để sản xuát nến,, hàng mới 100%./ ID/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Watermelon-01#&hương dưa hấu,dùng trong sản xuất đồ uống. nsx: matrix flavours & fragrances sdn. bhd. hàng mới 100%./ MY/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Xịt giảm đau medelaid with msm, chai nhựa 120ml, số lot: 25052690, hạn sử dụng: 05/2028. nsx: medelys laboratoires international inc., mới 100%/ CA/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Xj1288-ar604292#&hương liệu tổng hợp (#citronella ca), dạng lỏng, được chiết xuất từ hoá chất tổng hợp, dùng để sản xuất nến và sáp thơm. hàng mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Yy003367#&hỗn hợp các chất thơm (oud & pepper mm02952),dạng lỏng,tp-msds,cas:103-23-1(50-100%),54464-57-2(5-<10%),...sd sx nến thơm.mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302
- Mã Hs 33029000: Yy003368#&hỗn hợp các chất thơm (amber ii ll14223),dạng lỏng,tp-msds,cas:103-23-1(50-100%),120-51-4(10-<20%),...sd sx nến thơm.mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3302