Mã Hs 3105
- Mã Hs 31051020: Phân amoni polyphosphat(phân app) garsoni amoni polyphosphat(app) np 12-40 (n:12%,p2o5:40%,độ ẩm:1%),dạng viên,đóng bao 9.9 kgs.nsx:garsoni agricare co.,ltd-trung quốc.hsd: 27/06/28. #&1989,603.488,31/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31051020: Phân bón hỗn hợp npk 15-5-20, dạng viên dùng để bón rễ, thành phần n:15%, p2o5:5%, k2o:20%, mg:1.2%, s:7,0%, 25kg/bao, hàng mới 100%/ BE/ 0.7 % Hs code 3105
- Mã Hs 31051020: Phân bón tân nông nhật bản npk 15-5-5, nts:15%, p2o5hh:5%, k2ohh:5%, độ ẩm:5%, dạng hạt, màu xanh đen, đóng cả bì 9.6kg/bao,nk theo qđlh 2453/qđ-bvtv-pb ngày 13/12/2023, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31051020: Phân bón ultrasol npk vtd 20-20-20+te, hiệu: adob, mã: 00296, nhà sản xuất: ppc adob sp z.o.o, hàng mới 100%/ PL/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31051020: Phân dap 18-46 tường nguyên (di-ammonium phosphate). đạm tổng số (nts):18%, lân hữu hiệu (p2o5hh): 46%, cadimi (cd): 12ppm, độ ẩm: 2.5%, bao 9.5kg. dạng hạt, màu nâu. hàng mới 100%. x.x: tq./ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31051090: Phân bón vô cơ(npk 30-10-10+7om). nts: 30%, p2o5hh:10%,k2ohh:10, độ ẩm: 5%. đóng bao 50kg,dạng hạt màu xanh, xuất xứ tq. nsx: 25/10/25, hsd: 24/10/2028./ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31051090: Phân urea tường nguyên (granular urea), đạm tổng số (nts): 46%; biuret: 1%; độ ẩm: 1.0% xuất xứ: china. hàng mới 100%. bao 9,5 kg, dạng hạt, màu trắng/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Dry roots2 (3-3-3) pap25lb (phân bón hữu cơ khoáng). nsx: novozymes biologicals, inc (u.s.a)./ US/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Fertigonia 10-5-35. thành phần: nts:10%;p2o5hh:5%;k2ohh:35%;s:8,7%;b:200ppm;fe:600ppm;mn:500ppm;mo:30ppm;zn:200ppm;cu:400ppm;độ ẩm:5%; phh2o:2,14. đóng gói: 25kg/bao. hàng mới 100%/ FR/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Fertigonia 25-10-10+2mgo+me.thành phần:nts: 25%,p2o5hh:10%,k2ohh:10%;mg:1,206%; s:1,6%;me:b:200ppm;fe:600ppm;mn:500ppm;mo:30ppm;zn:230ppm;cu:400ppm;độ ẩm:5%; phh2o:3,2.đóng gói: 25kg/bao.hàng mới 100%/ FR/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Npk 15-5-25+7om (pb hỗn hợp npk) (nts:15%, p2o5hh:5%, k2ohh:25%, chất hữu cơ:7%, fe:100 ppm, zn:100 ppm, b:50 ppm, độ ẩm:5%) đóng gói 50kg/bao, mới 100%, gpnk số: 2441/gpnk-snnmt-ccbvtv (02/12/2025)/ CN/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Npk 30-9-9+7om (pb hỗn hợp npk). (nts: 30%, p2o5hh: 9%, k2ohh: 9%, 7% om, fe: 100 ppm, zn: 100 ppm b: 50 ppm độ ẩm: 5%). đóng gói 50kg/bao, mới 100%, gpnk số: 2441/gpnk-snnmt-ccbvtv (02/12/2025)/ CN/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân bón hh npk- vinh thanh top-k npk 15-3-20+1,5mg+10s+te (tp: n: 15%,p2o5: 3%,k2o: 20%,mg:1,5%,s:10%,b:200ppm, fe:600ppm, zn:100ppm,độ ẩm: 5%). dạng viên,1bag=25kg,nsx: van de reijt,cd: gtns và clns/ NL/ 0.7 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân bón hổn hợp npk haosite 17-17-17(s) ((đạm (nts): 17% lân (p2o5hh): 17% kali (k2ohh): 17%, độ ẩm 5%, bao 25kg. hàng mới 100%/ CN/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân bón lebanonturf country club md 18-3-18 (n:18,p2o5:3,k2o:18,s:8.4, fe:1.5,mn:0.5)%, 18.14 kg/ bao, t/nhập: 8163 kg, hsx: lebanon seaboard corporation, dùng cho cỏ sân golf, mới 100%. mục 3 gp02/ US/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân bón nntbd thái bình dương npk 20-4-5+1.07mg (đạm (n): 20 % lân (p2o5hh): 4%,(k2onh): 5%;magie (mg): 1,07% độ ẩm: 5%) dạng hạt, bao 50kg. hàng mới 100%/ CN/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân bón npk for po pab25120208,các thành phần:đạm tổng số 5%,lân hữu hiệu 10%,kali hữu hiệu 3%,lưu huỳnh 8%,độ ẩm 5%,dạng rắn,25 kg/1 bao,để tưới cây,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân npk 16-16-8+13s tuong nguyen(npk 16-16-8+13s).nitrogen (n):16% min,available p2o5:16% min,k2o:8% min.sulfur contents (s):13% min.độ ẩm:5%max.hàng xá. x.xứ:hàn quốc.hàng mới 100%.mãsốpb:17055./ KR/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân npk 20-20-15 mastery (đạm (nts): 20% lân (p2o5hh): 20% kali (k2ohh): 15% độ ẩm/moisture: 5%), dạng hạt, bao 50 kg, hàng mới 100%. ngày sx: 18/11/2025, hạn sd: 17/11/2027/ CN/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31052000: Phân npk đầu trâu 20-20-15 - bao 50kg, thành phần: natri (20%), photpho (20%), kali (15%) dùng làm phân bón npk cho cây trồng, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3105
- Mã Hs 31053000: Amoni phosphat (diamoni hydro orthophosphat), dạng lỏng, dùng làm chất bảo vệ lô sấy trong sx giấy tissue (amicoat tm 6183), số cas: 7783-28-0, gồm diammoniumphosphate 30%, còn lại 70% nước, mới 100%/ SG/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31053000: Diammonium phosphate(dap) (nh4)2hpo4 99 %)-hoá chất ly tâm mủ cao su dạng tinh thể 25kg/bao.hsd 09/05/25 - 08/05/27-mã cas 7783-28-0, hàng mới 100%. dn cam kết hàng nhập khẩu không dùng làm phân bón,/ TH/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31053000: Diamoni phosphat, dạng tinh thể, 0,075kg/chai nhựa, nsx: wengfu dazhou chemical,dùng để sx vật liệu xử lý bề mặt kim loại và chống ăn mòn, cas: 7783-28-0, hàng mới 100%/ CN/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31053000: Hóa chất jj-121220(20kg/can), dùng chống biến mầu sau khi mạ thiếc, tp 7783-28-0: 100%, diamoni hydro orthophosphate(diamoni phosphate), số 08/tb-đ1 ngày 07/01/2026.hàng mới 100%/ JP/ 6 % Hs code 3105
- Mã Hs 31053000: Phân bón diamoni phosphat-dap 18-46, dùng để bón rễ, thành phần n:18%, p2o5:46%, 25kg/bao, hàng mới 100%/ LT/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31053000: Phân diamoni phosphat (phân dap)-phosagro dap (ssg dap),h/ lượng:n: 18% min,p2o5: 46%min,cd:12 ppm. độ ẩm: 2.5%, dạng hạt, k/thuoc ko đồng nhất, màu nâu đen. hàng xá./ RU/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31054000: Phân bón monoamoni phosphat (phân map): map 12-61 mk (hàm lượng n(ts): 12%, p2o5(hh): 61%, độ ẩm: 3%) (25kg/bao, dạng bột), nsx: 08/11/2025, hsd: 08/11/2028, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31054000: Phân map (nh4h2p04) (mono ammonium phosphate).dạng mịn. hàm lượng n >= 10%, p2o5 >= 50%.trọng lượng 50kg/bao.do tqsx./ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31054000: Phân mono amoni phosphat 12-61-0 (phân nova map), đạm tổng số (nts): 12%, p2o5hh: 61%, độ ẩm: 1%,dạng hạt;ngày sản xuất:14/11/2025, hạn sử dụng:13/11/2028, mã số phân bón 23101.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31054000: Phân monoamoni phosphat (phân map) monoamonium phosphate (map) uni-farm, (n:12%, p2o5: 61%), dạng bột, 25kg/bao, hsd: 2 năm, xx: korea, (hàng mới 100%)./ KR/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31055100: Phân np 15-38 tndt (np 15-38), đạm tổng số (nts): 15%, lân hữu hiệu (p2o5hh): 38%,độ ẩm: 5%.bao 9.5 kg. màu nâu, kích thước hạt không đồng đều. hàng mới:100%.x.x: tq/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31055100: Phân np 16-44 seu 27 (np 16-44), đạm tổng số (nts): 16%, lân hữu hiệu (p2o5hh): 44%. độ ẩm: 5%. bao 9,5 kg. dạng hạt, màu xanh, kích thước hạt không đồng đều. hàng mới: 100%/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31055900: Phân bón làm nguyên liệu np 16-16.dạng hạt n: 16%, p2o5: 16%,chất hửu cơ: 7%, moisture: 5%. đóng bao 50kg. do tqsx,nsx: nine thoroughfares supply chain management hebei co. ltd/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31055900: Phân nitro phosphat (ssg np 20-20). nts: 20%, p2o5: 20%,độ ẩm: 3%. đóng bao 50kg, xuất xứ tq, dạng hạt. nsx: 15/09/25, hsd:14/09/2028/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31056000: Loại: phân monokali phosphat (mkp); tên: ga plus 18; hàm lượng p2o5: 52%; k2o: 34%; độ ẩm: 1%. dạng bột. hàng đóng trong bao 25kg/bao. qdlh số 1423/qd-bvtv-pb ngày 01/10/2024. nsx: 01/01/2026/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31056000: Loại:phân monokali phosphat (mkp), tên: mono potassium phosphate nông nghiệp vàng. hàm lượng p2o5hh: 52%, k2ohh: 34%, độ ẩm 1%./ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31056000: Phân monokali phosphate (phân mkp) monopotassium phosphate (mkp) uni-farm, (p2o5: 52%, k2o: 34%), dạng bột, 25kg/bao, hsd: 2 năm, xuất xứ: china, (hàng mới 100%)./ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Kina - mkp (phân monokali phosphat (phân mkp). thành phần: lân hữu hiệu (p2o5hh): 52%; kali hữu hiệu (k2ohh): 34%; độ ẩm: 1%, xuất xứ trung quốc. quy cách 25kg/bao. hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phâ bón lá đạm trung vi lượng basfoliar combi-stipp(10l/can), dạng lỏng, thành phần:n:9%; ca:10,7%; mn:4.000ppm: b:2.000ppm; zn:100ppm, phh2o:3. tỷ trọng:1,5. nsx:28/11/2025, hsd:28/11/2028, mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân bón (phân bón lá trung vi lượng, mã số phân bón: 28152): mzm-csv, dạng bột, túi 2kg, nhà sản xuất: turkfer tarim dis.tic.a.s, hàng mẫu, mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân bón fertilizer material(medium element fertilizer), dạng hạt, màu nâu;thông số kỹ thuật - đạm (nts):6%; lưu huỳnh (s):16%; magie (mg):5%; độ ẩm 4%.hàng bao 50kg/bao, xuất xứ trung quôc/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân bón humic k tc (potassium humate), axit humic(cacbon):23.2%, k2ohh: 5%, phh20: 5, độ ẩm: 25%, 25kg/bao, hàng thuộc nđ 84/2019/nđ-cp, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân bón là np-hữu cơ-vi lượng, abc nanobon, dạng lỏng,mã phân bón:09300. thành phần:nts:8%,p2o5hh:4%,mn:1500ppm,zn:10000ppm,bo:5000ppm,chất hữu cơ:8%. đóng gói:1 thùng x1000l=1000l/ KR/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân bón nk vi lượng signature 15-0-30 (nts: 15; k2ohh: 30; s: 10.2; fe: 0.6; độ ẩm: 5)%, 22.68 kg/ bao, hsx: nutrien ag solutions, tổng nhập: 2721.6 kg, dùng cho cỏ sân golf, mới 100%. mục 6 gp02/ US/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân bón nk-hữu cơ,golden toad(nts:16%;k2ohh:8%;chất hữu cơ:16%;phh2o:5;độ ẩm:10%).mã số phân bón:22523.nhà sx: shandong greencare import and export co.,ltd. 25kg/bao x 2.080 bao. hsd: 05/11/2028/ CN/ 0 % Hs code 3105
- Mã Hs 31059000: Phân magnesium nitrate/ magnit-exim; n=11%; mgo=16%; độ ẩm = 1%; đóng bao 25kg, dạng hạt; nsx: agril sp.zo.o./ PL/ 0 % Hs code 3105