Mã Hs 3104
- Mã Hs 31042000: 08206125#&dung dịch chuẩn internal solution for reference electrode kcl (3.33mol/l)(dùng cho điện cực chuẩn)-kcl300 (250ml/chai), cas: 7447-40-7/ JP/ Hs code 3104
- Mã Hs 31042000: 1210830188#&dung dịch kali clorua dùng bảo quản điện cực cho máy đo độ ph (250mlx6bt/cs) - 3.3m kcl solution k9084lp [kcl 20%, cas 7447-40-7]... (m.2/c11:10784223871)/ JP/ Hs code 3104
- Mã Hs 31042000: Kcl technical type b+ac.potassium chloride.cas 7447-40-7.kali clorua,dạng bột.dùng làm nguyên liệu trong sản xuất hóa chất xi mạ bề mặt kim loại.kqgđ số 2511/tb-kđ3 ngày 24/09/2018/ IL/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31042000: Phân bón kali clorua, dạng hạt, màu đỏ, hàm lượng k2o>= 60%, moisture<=1%, hàng đóng bao đồng nhất tl tịnh 50kg/bao, tl cả bì 50,1 kg/bao.xuất xứ: lào.tên lưu hành: kaliclorua pt/ LA/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31042000: Phân kali clorua,dạng bột, màu trắng ngà, (hàm lượng k2o>=60%, độ ẩm<=1%). hàng đóng bao đồng nhất tl tịnh 1000 kg/bao,tl cả bì 1002,2 kg/bao). tên phân bón lưu hành: phân kali clorua (kcl) thủy ngân/ LA/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31042000: Phânkali clorua,dạng hạt,màu hồng/đỏ (hàm lượng k2o>=60%, độ ẩm<=1%)hàng đóng bao đồng nhất trọng lượng tịnh 50 kg/bao,tl cả bì 50,17 kg/bao).tên phân bón lưu hành:phân kali clorua (kcl) thủy ngân/ LA/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31042000: Phânkaliclorua, nguyên liệu để sản xuất phân npk, dạng bột,màu trắng (hàm lượng k2o>=60%,độ ẩm<=1%. hàng đóng bao đồng nhất tl tịnh 1000kg/bao,tl bì 1002,2 kg/bao. tên pblh: kali clorua hoa tín/ LA/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Loại: phân kali sulphat, tên: kali sulphate (k2so4) nông nghiệp vàng, thành phần: kali hữu hiệu (k2ohh): 51%; lưu huỳnh (s): 17%; độ ẩm: 0,7%, hàng mới 100%/ BE/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Phân bón khai anh potassium sulphate standard grade (sop) hàm lượng k:50%;s:17%: m:1%. ngày sản xuất: 05/12/2025 hạn sử dụng: 04/12/2028. 1 bao/ 25kg.dạng bột, màu trắng. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Phân bón potassium sulphate hai binh, đóng gói 25kg/bao. nhập khẩu theo qđlh số 1830/qđ-bvtv-pb ngày 15/08/2023. nsx: jmc corporation/ KR/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Phân bón rễ kali sulphat (phân sulphate of potash);k2ohh:51%,s:18% độ ẩm: 1%; 9.5kg/bao; nsx: 24/11/2025; hsd: 23/11/2028; mã số phân bón 23104.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Phân kali sulphate hcc-sop (nova sop), k2ohh: 50% s:17.5%, độ ẩm: 1%,dạng bột, 25kg/bao, xuất xứ đài loan. nk theo qđlh số 1629/qđ-bvtv-pb ngày 17/07/2023.nsx:10/12/2025, hsd: 09/12/2028/ TW/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Phân kalisulphat:potassium sulphate-kalysunphate congminh (k2so4).dạng bột màu trắng,hàm lượng kali hh k2o>=50%,lưu huỳnh>=17%,độ ẩm<=1%,không chứa n (nk theo nđ84/2019/nđ-cp,phù hợptt09/2019/bnnptnt)/ TW/ 0 % Hs code 3104
- Mã Hs 31043000: Pta03s04: dung dịch phân tích a-03-s04 sodium thiosulfate 5% na2s2o3/ JP/ Hs code 3104
- Mã Hs 31049000: Phân sulphat kali magie fruit - ace plus (tp: k2o: 22%, mgo:10%, s: 18%, độ ẩm: 1%) dạng hạt miểng kích thước trung bình 1-4mm, đóng xá trong container. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3104