Mã Hs 3006
- Mã Hs 30061010: (c0068006) chỉ phẫu thuật tự tiêu - novosyn violet 6/0 (0.7)70cm hr13 (m), cl: novosyn, 1 pac= 36pc, hsx: b. braun surgical s.a/spain. hàng mới 100%. hsd: 13,26.11.2030/ ES/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061010: Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu, mã hàng wm-cl190000, đóng gói: 12 chỉ/gói (3 kim mồi) nsx: white medience co., ltd. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061010: Chỉ phẫu thuật tự tiêu, mã sp: cl-911, 1unk=36pce, hsx: covidien - dominican republic, hàng mới 100%/ DO/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061010: Chỉ polyglactin usp 0 chiều dài 90 cm, mã hàng:pstpg05555, bán thành phẩm, dùng làm nguyên liệu sản xuất chỉ phẫu thuật tự tiêu, hàng mới 100%/ PE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061010: Chỉ polyglycolic acid usp 4/0, chiều dài:75 cm, mã hàng: pstap06070, bán thành phẩm, dùng làm nguyên liệu sản xuất chỉ phẫu thuật tự tiêu. hàng mới 100%/ PE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061010: Lam2372rb-910+ chỉ phẩu thuật tự tiêu, chủng loại: solus-910 am+,hộp: 12 sợi. usp-2-0, 70cm, 1/2 circle round body, 26mm. single armed, lot:260012ta. hd: 12/2030. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: (1050044) keo dán mô - histoacryl blue 0.5ml, cl: histoacryl, 1 hộp = 10 lọ, 1 lọ = 0.5ml, hsx: b. braun surgical, s.a/spain. hàng mới 100%. hsd: 12.11.2027/ ES/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Bột cầm máu tự tiêu, chủng loại: 1g/stick, nhà sx: chongqing lianbai bochao medical device co., ltd. dùng trong các thủ thuật phẩu thuật, hàng foc mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Chỉ blue monofilament nylon usp 6/0, chiều dài 75 cm, mã hàng: pstnm03758, bán thành phẩm, dùng làm nguyên liệu sản xuất chỉ phẫu thuật không tự tiêu. hàng mới 100%/ PE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Chỉ khâu gân, mã: nmka0804, chủng loại: regula normmed maxifiber suture (vật tư y tế dùng trong phẫu thuật nội soi). hãng sx: normmed medikal sanayi ve ticaret a.s. mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Chỉ khâu không tiêu nylon số 1 dùng cho kim 3/8 vòng tròn chân kim tam giác 30mm, chỉ dài 75cm, (hộp 12 sợi chỉ), code: nc013075.nsx: huaian angel medical instruments co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Chỉ khâu, chủng loại: braid, mã: 20055, loại không tự tiêu, dùng trong y tế. hsx: parcus medical llc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Chỉ thép phẫu thuật patella set mono ep 9 usp 7 60 cm 1/2 cutting needle 120 mm.model:steel.12 sợi/ hộp.năm sx:2025.lô:250202.hsd:01-2030.hsx:smi ag-bỉ.mới 100%/ BE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Dụng cụ đóng lòng mạch máu exoseal vascular closure device 6f, ex600ce, sx: cardinal health mexico 244 s de rl de cv, mexico, hsd: 30/09/2027, mới 100%, 5 cái/ hộp/ MX/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Dụng cụ vật tư phẫu thuật: miếng cầm máu bọt biển, chủng loại: e918030, dùng trong phẫu thuật tai mũi họng. hsx: eon meditech pvt. ltd. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Gk398100#&chỉ quấn đầu bong bóng (phi 0.1mm) _ gk398100 thread/ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Hs112/chỉ khâu gân - non-absorbable polyethylene surgical suture, dùng trong phẫu thuật dây chằng khớp, dài 100cm, không tự tiêu. mới 100%. nsx: riverpoint medical llc/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Hs339/chỉ khâu gân - non-absorbable polyethylene surgical suture, dùng trong phẫu thuật dây chằng khớp, dài 100cm, không tự tiêu. mới 100%. nsx: riverpoint medical llc/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Item: 72014019-keo dán da liquiband xl 22cm, chủng loại: liquiband xl, lot: p00244660, exp: 28-aug-2027; hsx:advanced medical solutions limited, hàng mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Item: opt002-keo dán da liquiband optima 0.35g, chủng loại: liquiband optima, lot: p00246770, exp: 28-mar-2027; hsx:advanced medical solutions limited, hàng mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Keo cầm máu meril-bonewax (vật liệu vô trùng cầm máu dùng trong phẫu thuật y tế, 1 hộp 12 miếng), mã:bw810xl,hsx:meril endo surgery pvt.ltd,mới100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Keo cầm máu: floseal hemostatic matrix 5ml; code: ads201844; nhà sx: baxter healthcare corporation;6 chiếc/hộp. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Keo dán da_dermabond hv 0.5ml vial - 12ea_ahv12_csh: ethicon, llc, mỹ_hsx: ethicon, llc, mỹ_loại b_hộp 12 cái_cl: dermabond/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Keo dán sinh học coseal surgical sealant 4ml; code: 934074; nhà sx: baxter healthcare corporation;1 ống/hộp. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Miếng dán cầm máu: onestoptm vascular - 1103, hsd: 28/09/2029, hsx tricol biomedical inc, xuất sứ mỹ, mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Miếng xốp gelatin cầm máu tự tiêu_spongostan std 70x50x10mm 20s_ms0002_csh: ferrosan medical devices a/s, đan mạch_hsx: ferrosan medical devices a/s, đan mạch_loại d_hộp 20 cái_cl: spongostan standard/ DK/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Nl048-sa#&chỉ khâu phẫu thuật (a), mới 100%, kích thước chiều dài chỉ từ 100-2000m/ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Nl054-sa#&chỉ khâu phẫu thuật (oem), mới 100%, kích thước chiều dài chỉ từ 45-120cm/ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Sáp cầm máu xương truwax,truwax steriliesd bonewax 2.5g,12 miếng/hộp, mã sp: s810, exp. date: 27/10/2030, sử dụng trong kiểm soát chảy máu từ bề mặt xương/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Vật liệu cầm máu tự tiêu_surgicel snow 2.5cmx5.1cm_2081_csh: ethicon, llc, mỹ_hsx: ethicon, llc, mỹ_loại d_hộp 10 cái_cl: surgicel snow/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Vật liệu chỉnh nha: keo dán mắc cài, chủng loại: 85.01.017 (tip 4g), dùng dán mắc cài trong nha khoa, nsx dental morelli, mới 100%/ BR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30061090: Vật tư y tế sử dụng trong các phẫu thuật dùng một lần: vật liệu cầm máu - xốp cầm máu willospon 80x50x10mm, mã số: 20925nl-20, hãng sx: will-pharma b.v, hàng mới 100%. 20 cái/ hộp/ NL/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30063030: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin: fit hemoglobin ns-prime calibrator.lot:te03.hd:28/02/2027. 4 chai 1 ml. mã sp:910468. nhà sx: alfresa pharma corporation. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30063030: Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin trong phân người: fit hemoglobin ns-prime.lot:te04.hd:31/07/2026. 2400 tests/hộp. mã sp:910465. nhà sx: alfresa pharma corporation. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30063030: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin: fit ns-prime control.lot:ty01.hd:30/11/2026. 10 chai x 2ml. mã sp:910470. nhà sx: alfresa pharma corporation. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30063090: Cản quang dạng sợi, xanh blue, dùng trong việc kiểm tra bằng tia x (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30063090: Vn010307010120#&chai xịt phản quang- 250ml/chai (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ KR/ Hs code 3006
- Mã Hs 30063090: Xenetix 300. iodine(dưới dạng iobitriol 65.81g/100ml)30g/100ml.thuốc cản quang chụp xq.dung dịch tiêm.hộp25 lọ50ml vn-16786-13.hsx:guerbet-france.lô:25wc0571.nsx:09/25 hd:08/28. mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30063090: Xenetix 350. iodine (dưới dạng iobitriol76.78g/100ml)35g/100ml. thuốc cản quang trong xq.dung dịch tiêm. hộp 10 lọ 100ml vn-16789-13hsx:guerbet-france lô:25wf0824.nsx:08/25 hd:07/28. mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 001mmd#&vật liệu làm răng giả dạng bột czr body (bột sứ, gồm potassium alumino silicate glass >70%, cas 1327-44-2; pigments 0-30%, cas# 5468-75-7, 10g/lọ), mới 100%/ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 112 viscostat clear vật liệu trám răng 1 chai 30ml nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 112nrl#&vật liệu hàn răng dạng nước ex-3 forming liquid (water 70-90 % cas# 7732-18-5, polyethylene glycol 5-30 % cas# 25322-68-3, additives <5 %, 100ml/lọ), mới 100%./ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 3534 ultraseal xt hydro vật liệu trám răng 4 ống (1.2ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 3536-1 ultraseal xt hydro vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống x 1.2ml + 1 đầu tip/ vỉ)/ hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 361725 roeko guttapercha points greater taper vật liệu trám răng 60 cái/ hộp nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 361746 roeko guttapercha points greater taper vật liệu trám răng 60 cái/ hộp nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 361825 roeko guttapercha points greater taper vật liệu trám răng 60 cái/ hộp nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 361830 roeko guttapercha points greater taper vật liệu trám răng 60 cái/ hộp nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 361835 roeko guttapercha points greater taper vật liệu trám răng 60 cái/ hộp nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 361840 roeko guttapercha points greater taper vật liệu trám răng 60 cái/ hộp nhà sx: coltène/ whaledentgmbh + co. kg. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 410-1 silane vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 4523 enamelast vật liệu trám răng 20 ống (1,2ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 4528 enamelast vật liệu trám răng 200 vỉ (0.4ml/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 4543 peak universal bond vật liệu trám răng 1 chai 4ml nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 4552 peak universal bond vật liệu trám răng 20 ống (1,2ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 4751-1 opalescence boost 40% single kit 10pk vật liệu xử lý bề mặt răng 10 vỉ (2 ống 1.2 ml + 3 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 491 consepsis and consepsis v vật liệu trám răng 20 ống (1.2 ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 5149-1 ultracal xs vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 5541 diamond polish mint 1.0um vật liệu trám răng 2 ống (1.2ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 555-1 opalustre vật liệu trám răng 10 ống (1.2ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 60019561 roeko guttaflow bioseal vật liệu trám răng (5ml/ống)/hộp nhà sx: coltène/whaledent ag. mới 100%/ CH/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 6408-1 viscostat clear vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 645 viscostat clear vật liệu trám răng 1 ống (30ml/ống)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 645-1 viscostat clear vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 685 ultra-etch vật liệu trám răng 1 ống 30ml//hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 685-1 ultra-etch vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: 687 consepsis and consepsis v vật liệu trám răng 1 ống 30 ml/hộp nhà sx: ultradent products inc. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Chất hàn ống tủy gốc sinh học dạng bột trộn sẵn,chủng loại:smart seal mta, dùng trong y tế, quy cách đóng gói: 1 ống tiêm x 1,8g, hsx: il-chung dental co., ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Chất trám tạm nội nha,irm intermediate restorative material standard package,610007,hộp gồm:01 chai dạng bột 38gr và dung dịch pha loãng 14ml(14.84gr),hãng sx: dentsply caulk,usa;cb:250001598/pcbb-hcm/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Chốt ống tuỷ làm sẵn 56861 relyx fiber post refill dùng trong chỉnh nha, 10 cái/gói(chốt sợi composite trong, cản tia x và gia cường sợi thủy tinh),nsx: rtd, fr/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Chốt ống tủy làm sẵn relyx fiber post refill 56861 dùng trong chỉnh nha, 10 cái/gói(chốt sợi composite trong, cản tia x và gia cường sợi thủy tinh), nsx: rtd,fr/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Chốt sợi thủy tinh 56863 relyx fiber post, refills dùng trong chỉnh nha, 10 cái/gói, nsx: rtd,fr/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Composite đặc hàn răng, chủng loại: beautifil injectable x a2 syringe 2.2g 1pc, mã: y2502, sử dụng trong thăm khám nha khoa. hsx: shofu inc, nhật bản. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Composite lỏng hàn răng, chủng loại: beautifil flow f02 a2 2g, mã: pn1432, sử dụng trong thăm khám nha khoa. hsx: shofu inc, nhật bản. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Composite phục hồi gián tiếp hàn răng, chủng loại: ceramage 4.6g (2.6ml) gum-d syringe 1pc, mã: 1960, sử dụng trong thăm khám nha khoa. hsx: shofu inc. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Côn trám bít ống tủy nha khoa aurum blue gutta percha points - gutta percha 04-lm-20 (hộp/60 cái). chủ sở hữu: meta biomed co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Keo dán nha khoa id zir bond, 5ml/cái, dùng kết dính các thiết bị nha khoa làm từ sứ và các vật liệu phục hồi khác, hàng mới 100%, cas: 64-17-5; 2530-85-0/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu che và chữa tủy răng - endoseal (p/l), số batch: pk25262156, nhà sx: prevest denpro limited, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu composite lỏng gắn tạm, chủng loại: ultrafil flow, mã: a2, dùng trong y tế, quy cách đóng gói: 2 tuýpx2g (kèm đầu bơm), hsx: il-chung dental co., ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu dán hàn răng 642967an monobond n refill 5g (chai/ 5g). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ LI/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu dùng trong nha khoa: vật liệu tạo lớp răng, nướu, code: clpn0g20. (hsx: bredent, hàng mới 100%. 1pcs=3g=1 ống)/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu gắn mão răng,chủng loại: ultra resin cem, dùng trong y tế, quy cách đóng gói: 1 ống tiêm x 8,5g, hsx: il-chung dental co., ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu hàn răng 762061ww variolink esthetic lc refill 1x2g white opaque (gói/1 tuýp, tuýp/2g). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ LI/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu làm răng tạm, chủng loại: s - temp, mã: a2, dùng trong y tế, quy cách đóng gói: 1 hộp x65g, hsx: il-chung dental co., ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu mở rộng tủy răng - dolo edta gel economy pack 4x2g, số batch: pk25261817, nsx: prevest denpro limited, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu trám bít ống tủy răng bioroot rcs - hộp 1 lọ 15gr bột và 35 nhộng nước- lô: b35934;nsx: 05/2025; hạn dùng:04/2027- số công bố: 2502401đklh/byt-httb. nsx:septodont- pháp. hàng mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu xoi mòn răng, chủng loại: phosphoric acid etching gel, mã sp: e37, 5ml/ống, 2 ống/gói, nsx: rizhao huge biomaterials company, ltd, vật liệu hàn răng dùng trong nha khoa, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Vật liệu xử lý bề mặt răng sử dụng trong nha khoa, chủng loại: any-etch 3ml. code: 304-1. hsx: mediclus co., ltd, (1 hộp = 5 tuýp). hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Xi măng gắn phục hình relyx u200 automix 56897, bộ gồm 1 xy lanh 8,5g+10 đầu trộn tiêu chuẩn, 5 đầu trộn lớn và 5 đầu nội nha, dvt2: 1 bộ= 1 chếc,nsx:3m deutschland gmbh, de/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Xi măng nhựa trám lót hàn răng, chủng loại: hy-bond resiglass 1-1 set, mã: pn1103, 1 set gồm 1 lọ bột,1 lọ nước,1 miếng đệm trộn, dùng trong thăm khám nha khoa. hsx: shofu inc. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Xi măng sửa chữa ống tủy răng ceraputty cp052 (hộp/2 tuýp, tuýp/0.5g). chủ sở hữu: meta biomed co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Xi măng tạm nha khoa chứa axit béo relyx temp ne 56660, 30g/tuýp + 13g/ tuýp + giấy trộn,(đơn vị tính (2) là: 1 bộ/ hộp = 1 chiếc),nsx:3m deutschland gmbh,de/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064010: Xi măng trám hàn răng, chủng loại: zirconomer p 1-1 set universal shade, mã: c0040, 1 set gồm:1 lọ bột,1 lọ nước,1 cây trộn,1 xấp giấy đánh,sử dụng trong thăm khám nha khoa. hsx: shofu inc. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: 00112114001-xi măng sinh học, chủng loại:hi-fatigue g bone cement,thuộc vật liệu cấy ghép lâu dài trên 30 ngày vào cơ thể người:,hsx:osartis gmbh/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống dùng trong phẫu thuật cột sống - mendec spine kit - (13c2000). hãng sản xuất tecres s.p.a, hàng mới 100%. (1 unk=1 pce) (thành phần chính là xi măng)/ IT/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: T040140g/xi măng khớp gentafix 1.chủng loại: gentafix 1. mới 100%.nsx:teknimed sas.vật liệu cấy ghép lâu dài trên cơ thể (trên 30 ngày)/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: T040520/xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống.chủng loại:f20. mới 100%.nsx:teknimed sas.vật liệu cấy ghép lâu dài trên cơ thể (trên 30 ngày)/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: Xi măng dùng trong phẫu thuật cột sống, spine - fix, t040320s, sử dụng trong cơ thể người trên 30 ngày, nsx: teknimed s.a.s/france. mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: Xi măng phẫu thuật có kháng sinh gentamicin, gentafix 1, t040140g, sử dụng trong cơ thể người trên 30 ngày, nsx: teknimed s.a.s/france. mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn dùng trong phẫu thuật cột sống - mendec spine - (1230). hãng sản xuất tecres s.p.a, hàng mới 100%. (1 unk=1 pce)/ IT/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30064020: Xi măng xương sinh học trong y tế, chủng loại: spine-fix (cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người), mã: t040320s. hsx: teknimed sas. mới 100%./ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: .#&túi a (túi sơ cứu loại a), kt 30x22x22cm, gồm 27 vật tư ý tế như băng, bông, gạc, nẹp, kéo, panh, găng tay, dung dịch sát trùng, kính bảo vệ mắt, phác đồ sơ cứu... hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: .#&túi sơ cứu loại a, mới 100%/ VN/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: 3307.72-a1006777#&bộ dụng cụ sơ cứu dùng trên tàu thủy loại sabre elsa-b-15, hỗ trợ hô hấp cứu nghạt. mới 100%/ GB/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: 3307.73-a1006777#&bộ dụng cụ sơ cứu dùng trên tàu thủy loại sabre elsa-b-15, hỗ trợ hô hấp cứu nghạt. mới 100%/ GB/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Bộ cấp cứu nhanh, phụ kiện của máy phá rung tim tự động: (bộ dụng cụ sơ cấp cứu) -model: yz-043h3 - hãng sản xuất: nihon kohden, nhật bản (bao gồm: mặt nạ, dao cạo, găng tay, kéo). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Bộ dụng cụ phòng ngừa an toàn (ppe/ precaution kit)s6-01-0026-001 dùng trong hàng không,gồm thiết bị,vật tư y tế, bảo hộ cơ bản, không phải thiết bị điện hay máy móc,kt:152x254x76.2mm, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Bộ dụng cụ sơ cứu - nhãn hiệu: decathlon - chất liệu: main fabric 100.0: 100.0% polyester - model: 8581563/ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Đồ dùng văn phòng đsq hoa kỳ: hộp dụng cụ y tế khẩn cấp. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Hộp sơ cứu/ JP/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Th#&túi sơ cứu loại c, túi cấp cứu y tế là dạng túi có chứa các dụng cụ, sản phẩm y tế nhằm mục đích chăm sóc sức khỏe y tế, dự phòng sự cố khẩn cấp xảy ra thì có thể sơ cứu ngay lập tức, mới 100%/ VN/ Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Túi cứu thương dùng kèm trên xe ô tô_inv 89654_(a 169 860 01 50)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30065000: Túi sơ cứu y tế, loại a, chất liệu vải bố, dùng phục vụ sơ cứu ban đầu cho người lao động trong nhà máy, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: 2.9.66.1002#&túi gel dẫn điện, dùng để lắp ráp băng đeo sử dụng cho máy đo điện não, 1 túi=1 pcs,tpc:1,2-propanediol(57-55-6) 20.5%,sodiumchloride (7647-14-5) 2%,nước (7732-18-5) 75.8%..,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Bss sterile irrigating solution-dung dịch vô trùng sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa (500ml/túi). tên thương mại: bss bag 500ml ce 6 eu, item: 0017950069. mới 100% (pcb 240003089/pcbb-hn)/ US/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt, 2.0%/5ml/ống. loại: aurovisc. hãng: aurolab. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa. chủng loại: healon pro, sterile viscoelastic solution for intraocular use, 0.55ml, lô ua32252, nsx:29-08-2025, hsd: 31-07-2028. hsx: amo uppsala ab. mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa - sodium hyaluronate ophthalmic sulution in 1.1ml, batch no: 25aa038/01, nsx: 12/2025, hsd: 11/2027, brand name: hyarovisc 1.6%, 1 hộp=1 ống, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Chất nhầy sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100% (ivista vida 2%).hãng,nước sản xuất heil pharma, india; hộp/ 1 ống 2ml,batch no. h2508070 exp. date. 07/2028/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Dầu bôi ngoài da dùng để bôi trơn các bộ phận trong trị liệu của máy vltl exilis ultra 360 (dung tích 300ml/ chai), 215-oil3uni-u. sx:2025.nsx: btl industries jsc. cb: 250001517/pcba-hcm. mới 100%/ BG/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Dầu silicon dùng trong phẫu thuật nhãn khoa purified silicone oil, mã s5.7570, đóng gói: 1 xy lanh/hộp, vật tư y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco, chủng loại: clear visc, dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (phaco), 1 hộp/1 ống x 2ml, hãng sx: wizcure pharmaa pvt ltd, chủ sở hữu: tarun enterprises. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Dịch nhầy mổ phaco, chủng loại: ajl visc 1.4%, dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, nhà sản xuất: ajl ophthalmic sa, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế - pose - jel (150g), dạng gel, 150g/tube, nsx: pose health care limited, hàng mới 100% (số pcb a: 200001707/pcba-hn)/ TH/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Dung dịch đẳng trương nhỏ vào mắt hỗ trợ máy chiếu tia cực tím điều trị phục hồi giác mạc (10 ống 1ml/1 hộp). loại: vibex xtra 0,22%. hãng: medio-haus medizinprodukte gmbh. hàng mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Gel chống dính sau phẫu thuật medical sodium hyaluronate gel for anti-adhesion(singclean), chủng loại: 2ml, số lot:h250208b22b và h250208b22c, mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Gel giảm ê buốt và phân biệt mảng bám trên răng gc tri plaque id gel,mã:004273,dùng phân biệt mảng bám mới h.thành,h.thành lâu bằng màu sắc để vệ sinh răng miệng,đ/g:1 tuýp/hộp,hsd: 22/10/2028,foc/ JP/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Gel siêu âm ngoài da dùng trong trị liệu của máy vật lý trị liệu exilis ultra 360,btl gel (ultrasound gel),dung tích: 250 ml. sx 2025.cb: 250002348/pcba-hcm. nsx: btl industries jsc. hàng mới 100%/ BG/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Gel siêu âm, model: rf cream (g016) dung tích: 1000 ml. năm sản xuất 2026.cb số: 240000891/pcba-hcm. nsx: fiab spa. hàng mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Kem dẫn truyền sóng đi kèm máy điều trị tần số vô tuyến indiba (proionic care cream), batch 25027, hsd: 05/2028, chủng loại ipc0025, 1000 ml/1chai, nsx: indiba s.a.u. ttbyt thuộc loại a. mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Ống vệ sinh và dưỡng ẩm vùng kín dạng gel-innergarm multicare essence gel 30 pce,q.c: 1.7g/30 ống/ hộp, c.loại: wt-l11-1.7, nsx: wettrust co.,ltd, cb: 250002317/pcbb-hcm,12/08/2025 mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Protad 5.1ml (gel chống dính sau phẫu thuật) (5.1ml/bơm tiêm x 1bơm tiêm/hộp) lot 250070 hsd10/2027; hãng sx unimed pharm inc,hàn quốc;(f.o.c) hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30067000: Vetgel 1000ml: gel dùng để bôi trơn cho que phối tinh hoặc để siêu âm sử dụng cho thú y. số lô: 2506635, 2506640. nsx: 07/2025 - hsd: 07/2027. 1000ml/chai - hàng mới: 100%. nsx: ew nutrition gmbh/ DE/ 0 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: (044070vn) túi hậu môn nhân tạo một mảnh loại kín đế hình hoa - flexima closed maxi split cover 15-75. hàng mới 100%/ FR/ 0.6 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: (55410vn) túi hậu môn nhân tạo một mảnh loại xả có kèm kẹp mềm chủng loại proxima drainable - proxima drain. midi beige 10-70. hàng mới 100%/ FR/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: (932065vn) túi hậu môn nhân tạo hai mảnh loại xả tích hợp khóa cuộn, cl: flexima 3s drainable roll'up - flexima 3s roll'up midi beige 65. hàng mới 100%/ FR/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: (936615vn) đế dán túi hậu môn nhân tạo dạng phẳng, cl: flexima 3s standard base plate - flexima 3s base plate 65/15-50. hàng mới 100%/ FR/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: 22771#&túi hậu môn nhân tạo một mảnh activelife one-piece drainable pouch, mã hàng22771, hsx:convatec dominican republic inc.,nsx: cộng hòa dominica, hàng mới 100%, 170002782/pcba-hcm,hộp 10 túi+1 kẹp/ DO/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: 416719#&túi hậu môn nhân tạo một mảnh esteem + drainable pouch 20-70mm opaque, mã hàng 416719,hsx:convatec dominican republic inc,nsx: cộng hòa dominica, hàng mới 100%, 170002861/pcba-hcm, hộp 10 túi/ DO/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: 420590#&túi hậu môn nhân tạo một mảnh stomadress plus drainable pouch opaque,mh 420590,hsx:convatec dominican republic inc,nsx:cộng hòa dominica,hàng mới100%, 170002860/pcba-hcm,hộp 30 túi (cái)+2 kẹp/ DO/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: 420591#&túi hậu môn nhân tạo một mảnhstomadress plus drainable pouchtransparent,mh 420591,hsx:convatec dominican republic inc,nsx:cộng hòa dominica,hàng mới100%, 170002860/pcba-hcm,30 túi (cái)+2 kẹp/ DO/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn 8631 (premier ft tp drn tnsp clp 64mm ctf), hàng mới 100%, nhà sản xuất hollister, mỹ. hộp 10 túi./ LT/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: Đế rời túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh two - piece skin barrier, mã: 4028, dùng trong y tế, nsx: zhejiang longterm medical technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: Dụng cụ y tế mới 100% dùng 1 lần: ndsscd1000 túi hậu môn nhân tạo một mảnh dùng trong phẫu thuật, nhà sản xuất konfort/ TR/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: Túi chứa phân: túi 18104 (new image drnpch tnsp clp 70mm flg), hàng mới 100%, nhà sản xuất hollister lietuva uab, lithuania. hộp 10 túi./ LT/ 5 % Hs code 3006
- Mã Hs 30069100: Túi hậu môn nhân tạo kiểu mở 2 mảnh two piece open bag, mã sp: 4022,dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả, dùng trong y tế, nsx: zhejiang longterm medical technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3006