Mã Hs 3004
- Mã Hs 30041015: Thuốc điều trị các bệnh viêm nhiễm do vi sinh vật nhạy cảm penicllin g trên bê,heo:ourofino penfort ppu (lọ 50ml),số lô 0106/24,hsd 11/2026,nsx:ipanema industria de produtos veterinarios ltda,mới 100%/ BR/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Amoxivet 50% powder(1kg/gói)thuốc thú y dang bôt uông trị nhiễm khuẩn tiêu hoá, hô hấp ở trâu,bò,lợn,gia cầm.hoạtchấtchính:amoxicilin trihydrate.mới100%.sốđk:bic-32hsd:12/2027 số lô:2512163,2512164/ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Cledomox 625, visa no:vn-21116-18, batch no:25331040, 25331041, 25331044, 25331048, mfg:11/2025, exp:11/2027; nsx:medopharm private limited/ IN/ 8 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược augmentin 1g (amoxicillin 875mg,dưới dạng amoxicillin trihydrate; acid clavulanic 125mg,dưới dạng clavulanate potassium), hộp 2 vỉ x 7 viên nén, viên nén bao phim. sđk: vn-20517-17./ GB/ 1 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: amoxicillin capsules bp 500mg (amoxicillin 500mg).tcsx:bp-2024. hộp:10 vỉ x10 viên. 7 lô: bpc1125012(013)(014)(015)(016)(017)(018). nsx:11/2025. hd:11/2028. vn-21690-19. nhà sx:brawn lab.ltd/ IN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: augmentin 625mg tablets (amoxicillin 500mg, acid clavulanic 125mg). hộp 2 vỉ x 7 viên nén. lot: r73r. nsx: 12/09/2025. hsd: 12/09/2027. sđk: vn-20169-16. nhà sx: smithkline beecham limited/ GB/ 1 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: boostim 625 (amoxicillin 500mg,clavulanic acid 125mg).h/2 vỉ x 10 viên nén bao phim.visa:890110976724.tcsx:nsx.số lô:mtb25060,mtb25061. nsx:10/2025,hsd:09/2027.nsx:maneesh exports (eou)/ IN/ 8 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: clamoxyl 250mg (amoxicilin 250mg, dưới dạng amoxicilin trihydrat). hộp 12 gói, bột pha hỗn dịch uống. lot: sm5w. nsx: 29/09/2025. hsd: 29/09/2027. sđk: vn-18308-14./ FR/ 1 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: klavunamox 400/57mg (amoxicillin(dưới dạng amoxicilin trihydrate)400mg; acid clavulanic 57mg) hộp1 lọ 70ml, lô: 252793, 252794, sx: 10/2025, hd: 10/2027, visa: 868110781624./ TR/ 8 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc chống lao moxiclav 625mg tablet(amoxicillin 500mg + clavulanic acid 125mg) da.hộp 10 vỉ x 10 viên. nsx: medochemie ltd - ch síp. lô: p8l028,nsx: 11/2024, hd: 11/2027; mới 100%./ CY/ Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc curam 1000mg (amoxicillin 875mg; acid clavulanic 125mg). hộp 10 vỉ x 8 viên; viên nén bao phim. sđk: 888110436823. batch: pu1414. nsx: 09/2025. hsd: 08/2027/ AT/ 1 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc fleming. (amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate)125mg). batch:a50963a. tccl: nsx. sđk:890110079723 (vn-18933-15)./ IN/ 8 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc k/sinh medoclav1g (amoxicillin 875mg-ddạng amoxicillin trihydrate;acid clavulanic125mg- ddạng hh potassium clavulanateµcrystalline cellulose tỷ lệ 1:1,hộp 2 vỉ x7 viên nén bao phim-foc;/ CY/ 1 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc ks thú y chứa hoạt chất amoxicillin: octamix a.c (dạng uống, 30 gr/gói, 500 gói/ctn, lô: 251131, nsx: 11/25, hd:11/27, 251233, nsx: 12/25,hd: 12/27)-nsx:macrophar co., ltd.nk theo sđk: mcp-01/ TH/ 8 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc trị nhiễm khuẩn acuclav 625. sđk:vn-23230-22. hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. hsx: macleods pharmaceuticals limited. lô: 17250722a. nsx: 14/07/2025. hd: 13/07/2027./ IN/ 8 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Amlistin(100ml/chai)-thuốc thú y, dạng hỗn dịch tiêm, hoạt chất chính amoxicillin trihydrate,colistin sulfate.lô:p251123-hsd:11/2028.hàng nk theo số đk:btp-18.glh: 278/qlt-nk-22(18/4/2022).mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Hitamoxla(100ml/chai)-thuốcthú y dạng hỗn dịch tiêm,hoạtchấtchínhamoxicillintrihydrate. lô:p251159-hsd:11/2028,p2512-(19-21)-hsd: 12/2028-hàng nk theosốđk:btp-8 glh:39/qlt-nk-25(24/02/2025).mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Thuốc:tazocin (piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0.5g. hộp 1 lọ. nsx: 27.03.2025. hsd: 27.03.2028. batch:ants/12. sđk: 800110074023/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Vetrimoxin la-thuốc thú y có chứa amoxycillin dạng tiêm trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm với amoxicillin,số đklh:snf-77,chai 250ml,số lô,nsx,hsd, hys đính kèm. mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041020: Tân dược: philtobax eye drops. hộp 1lọ x 5ml, dung dịch nhỏ mắt (foc). hc: tobramycin 15mg/5ml.chỉ định: điều trị nhiễm khuẩn cho mắt, sđk: 880110038525 (vn-19519-15). bat: eiyd01, exp:12/2027/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30041020: Thuốc: eyedin (tobramycin sulfate,15mg tobramycin/5ml). hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt. sđk:vn-14865-12. lô:me25071. nsx:09/11/2025. hd:08/11/2027. mới 100%. 104 kiện x 480 hộp + 1 kiện x 240 hộp./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042010: Tân dược: biseptol (mỗi 5ml chứa: sulfamethoxazole 200mg,trimethoprim 40mg). hỗn dịch uống. hộp 1 chai 80ml. lot: 070825. nsx: 29/08/2025. hd: 29/08/2028. sđk đã cấp: vn-20800-17/ sđk gh: 590110349725/ PL/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Azismile. 880110350725. thuốc chứa azithromycin,200mg/5ml có tác dụng chống nhiễm khuẩn. hộp 1 chai 15ml chứa13g bột pha hỗn dịch uống. số lô: tại khai trị giá. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Tân dược:laclomez (clarithromycin 500mg).h/1 vỉ x 10 viên nén bao phim.visa:890110432823.tc:usp40.số lô:at251082a, at251083a.nsx:28/11/25, hsd:27/11/28.nsx:gracure pharmaceuticals ltd/ IN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc đường tiêu hoá inore-kit(lansoprazol 30mg,tinidazol 500mg,clarithromycin 250mg).hộp chứa 7 hộp nhỏ mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 6 viên.visa:vn-18031-14.số lô:bakp0028.nsx:10/2025.hd:10/2027/ IN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc: zitromax (azithromycin 200mg/5ml). hộp 1 lọ 600mg/15ml; bột pha hỗn dịch uống. nsx: 13/10/2025. nhh: 12/10/2027. batch: f39000. 800110991624 (vn-21930-19). nhà sx: haupt pharma latina s.r.l/ IT/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc:zitromax (azithromycin(dưới dạng azithromycin dihydrat)200mg/5ml).hộp, 1 lọ 600mg/15ml; bột pha hỗn dịch uống. nsx:14.10.2025. hsd:13.10.2027. batch: f39401.sđk: 800110991624/ IT/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Florgin-300, thuốc trị nhiễm khuẩn hô hấp trên gia cầm, dạng dung dịch uống, đóng gói: 01chai/1lít, chứa florfenicol, số lô: 251101, sx: 11/2025. hd: 11/2027, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Tân dược: doxycycline capsules bp (doxycyclin 100mg). hộp:10 vỉ x10 viên.tcsx: bp-2019. 2 lot: bnc1025(026)(027). nsx: 10/2025. hd: 10/2028. đklh: 890110517824. nhà sx: brawn laboratories ltd./ IN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Thuốc thú y,o.t.med 500(10kg/bao),có chứa oxytetracycline,bột trộn trị nhiễm khuẩn đường hô hấp,tiêu hoá trên gia cầm,heo,mới 100%.nsx:11/2025-hsd:11/2027;lô 25112020-25112023.gp:1047/gcn-cnty-qlt/ TH/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Thuốcthúy droxy-50 water soluble powder(hoạt chất:doxycycline hyclate),trị nhiễm khuẩn tiêuhoá,hôhấp trên bê,nghé,lợn,giacầm,chứakhángsinh,dạngbột hòatan,gói1kg,mới100%.nsx:12/2025,hsd:12/2028/ MY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042079: Thuôc thú y forticlina retard 100 ml/lọ bacth: 25010014 man date: 09/2025 exp date: 09/2028. (họat chất oxytetracycline dung dịch tiêm). nsx: laboratorios syva, s.a.u/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042079: Thuốc:tygacil (tigecyclin 50mg).hộp 10 lọ; bột đông khô pha tiêm. nsx: 07.10.2025. hsd:07.10.2027. batch: anxf/16. sđk:vn-20333-17. hsx: wyeth lederle s.r.l. hàng mới 100%./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Cefpogood (cefpodoxime khan (dưới dạng cefpodoxime proxetil)100mg) hộp 1 vỉ x10 viên.viên nén phân tán. sđk: 890110356725 (vn3-320-21). td: kháng sinh (điều trị nhiễm khuẩn).hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Enroq enrofloxacin injection:trị nhiễm trùng đường tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu trên trâu, bò, cừu, dê,lợn. dung dịch tiêm, 100ml/lọ,batchno:d215m047.nsx:9/12/2025,hsd:9/12/2027.số đklh:qah-30.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Monensin 20% premix:thuốc thú y dạng hạt, uống tp hoạt chất:monensin,batch no:10251856; 10251857 nsx:24/12/2025,hsd:24/12/2027 mới 100%. lưu hành số: 830/qlt-nk-22 ngày 21/11/2022.25kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Salinomycin 12% premix: thuốc thú y,dạng hạt uống 25 kg/baotp hoạt chất:salinomycin,batch no:09251670 nsx: 23/12/2025,hsd:23/12/2027 mới 100% lưu hành số: 831/qlt-nk-22 ngày 21/11/2022/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược medaxetine 250mg cefuroxim (cefuroxim axetil 250mg).hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim. sđk: vn-22657-20. lot: k9k021 (nsx: 10/2025,hd: 09/2028), nhà sx: medochemie ltd, mới 100%/ CY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: brucipro tablets (ciprofloxacin hcl 500mg).hộp10 vỉ x10 viên. 16 lô: bnt1025077/78/79/80 & bnt1125005/06/07/09/10/11/12/17/18/19/20/21. sx:10&11/25.hd:10&11/27. sđk:890115012825./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: cravit tab 500 (levofloxacin 500mg). hộp 1 vỉ x 5 viên; viên nén bao phim. lot: ctawk10. nsx: 11/2025. nhh: 11/2030. 885114988224. nhà sx: interthai pharmaceutical manufacturing ltd./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fetnal 500 (cefuroxim 500mg). hộp 1 vỉ x 10 viên. tcsx: bp-2021. 2 lô: bct1125001/bct1125002. nsx:11/25. hd:10/27. visa: vn-22301-19. nhà sx:brawn laboratories ltd- india./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fimabute (cefixim 200mg). hộp: 1 vỉ x10 viên. tccl: usp hiện hành. 02 lô: bct1125005/bct1125006. nsx:11/2025. hd:11/2027. sđk: vn-22946-21.nhà sx:brawn laboratories ltd.- india/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fucicort. kem. hộp 1 tuýp x 15 gam. lot: d46804. nsx: 23/10/2025. hd: 23/10/2028. sđk: 539110417123. cssx: leo laboratories limited./ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: refix 550mg (rifaximin 550mg). h/3 vỉ x10viên nén bao phim. visa:(vn3-264-20) 890110447023.tcsx:nsx. số lô:rv25322. nsx:18/08/2025, hsd:17/08/2027.nsx: rv lifesciences limited/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: samnir 250mg/5ml (tp: mổi 5ml hỗn dịch chứa: cefprozil (dưới dạng cefprizil monohydrat)250mg: bột pha hỗn dịch uống. hộp 1 chai 100ml, visa no: 868110170800(vn-20673-17). tiêu chuẩn nsx/ TR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: zebacef 300mg, hộp 1 vỉ x 10 viên, thành phần: cefdinir 300mg, số lô: 25324005, sx: 05/2025, hd: 05/2028, sđk: 868110083923, nsx: pharmavision san. ve tic. a.s, tiêu chuẩn nsx/ TR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc ciprofloxacin tablets usp 500mg (ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochlorid 500mg). hộp10 vỉ x10 viên nén bao phim. sđk: 890115190123. số lô, nsx, hd: file đính kèm. mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc k.sinh thú y chứa toltrazuril: toltraril s 5% (uống, 100 ml/lọ,24lọ/ctn, lô:25810936, nsx:10/2025,hsd:10/27)-nsx: bangkok lab & cosmetic, nk theo sđk: bac-3/ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc mỡ kháng sinh: aipenxin ointment. hoạt chất: mupirocin 20mg. nhà sx: tai guk pharm. co., ltd.. hộp 1 tuýp 10g. a5006, a5007 sx: 24/11/2025 hd: 23/11/2027. sđk: 880100989524. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc spulit. tp chính: itraconazol 100mg. dùng để điều trị nhiễm nấm. sđk: vn-19599-16. tiêu chuẩn nsx. nhà sx: s.c. slavia pharm s.r.l.; hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng. mới 100%. (1unk = 1 hộp)./ RO/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-nexymix(dạng bột)dùng trị bệnh thương hàn,bạch lỵ,nhiễm trùng máu,crd,viêm phổi,phế quản,(100 gam/sachet),mới 100%.gcnlh:533/qlt-nk-22,lot:43966,nsx:11/2025.hd:11/2027/ SG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc ty:tylvalosin tartrate soluble powder,trị nhiễm trùng hô hấp,viêm ruột trên gsgc.tp:tylvalosin tartrate.sđk:qah-21.dạng bột uống,1000g/gói.bn:h365m020/021,h455m005,hsd:2 năm.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc zinnat suspension (cefuroxime axetil, 125mg/5ml cefuroxime). hộp 1 chai 50ml; cốm pha hỗn dịch uống. sđk: vn-9663-10. batch:mc8r. nsx: 05/2025. hsd: 05/2027/ GB/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốctrịnhiễmkhuẩn:moxifloxacin(as hydrochloride)400mg,(moxifloxacin (dd moxifloxacin hydrochlorid)400mg),hộp1vỉ x5 viên,viênnénbaophim,sđk:vn-22432-19.lô:12252398a, sx:08.11.2025; hd:07.11.2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Viên ngậm họng dorithricin(tyrothricin 0,5mg; benzalkonium chloride 1,0mg; benzocaine 1,5mg).hộp 2vỉ x10viên.batch:2568801, nsx:08/2025, hsd:08/2027.sđk:400100014224/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Caninil (clotrimazole 100mg) hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo, một dụng cụ đặt thuốc.visa:890100324925, số lô: cl2505/06/07/08/09/10/11, sx: 11,12/25, hd:10,11/28. thuốc điều trị nấm phụ khoa/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Cefgin-100,thuốc trị nhiễmkhuẩn đường hô hấp trên lợn, dạng hỗn dịch tiêm,đóng gói 100ml/1chai,chứa ceftiofur hydrochloride, batch number: 2511001, sx:11/2025. hd:11/2028, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Ceftocil (100ml/chai)-thuốc thú y dạng dung dịch tiêm,hoạt chất chínhceftiofur.lô:p2511-(38-40)-hsd:11/2028. hàngnk theo số đk:btp-24 giấy lưu hành:42/qlt-nk-25 (24/2/2025).mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Diclazuril premix 0,5%: thuốc thú y dạng bột trộn thức ăn, 25kg/bao.lưu hành số:292/qlt-nk-23 ngày 24/4/2023,batch no:04254022.nsx:28/10/2025,hsd 28/10/2027.,mới 100%tp hoạt chất: diclazuril/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Dung dich kháng sinh dạng truyền metronidazole/vioser 100ml (metronidazol 5mg/ml), visa:vn-22749-21,chai 100ml. lô: 2510125/164/072/089/107/125,2509171. sx:09,10/25,hd:08,09/28/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Fosmicin tablets 500, hộp 2 vỉ x 10 viên nén (fosfomycin calcium hydrate 500mg), vn-15983-12, batch no: vfomt 43, nsx/hsd: 01/09/2025-31/08/2028, (đ.trị viêm phổi)/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Jw amikacin 500mg/100ml injection. 880110409323. thuốc có td chống nhiễm khuẩn chứa amikacin 500mg. chai nhựa polypropylen 100ml dd tiêm truyền. số lô: mmk25009. nsx: 05/11/2025. hsd: 04/11/2027/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược - linezolid kabi (linezolid 2mg/ml). túi 300ml, thùng 10 túi; dung dịch tiêm truyền. lot: 12wiu14. nsx: 09/2025. nhh: 08/2027. vn-23162-22. nhà sx: hp halden pharma as./ NO/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược santax 1g (cefotaxime sodium1g) hộp: 1 lọ bột+1 ống nước cất. visa: vn-12828-11. batch: 11125015e. 11125016e.11125017e. 11125018e date: 11/2027. nsx:zeiss pharmaceutical pvt.,ltd./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: axcel miconazole cream (tp: miconazole nitrate, 2.0%(kl/kl): kem bôi ngoài da) hộp 1 túyp 15g, lô: b2510039, sx: 10/2025, hd: 10/2028, visa no: vn-21305-18 (955100993024)./ MY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: bacqure 500mg, hộp 1 lọ 30ml bột pha tiêm; visa: 890110437223 (h.chất: imipenem 500mg, cilastatin 500mg); lot: dfg7568a, dfg7734a; sx: 11/2025; hd: 11/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: cefoxitine gerda 1g (cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g), hộp 10 lọ, dạng bào chế: bột pha dung dịch tiêm, visa: 840110007424, tcsx: nsx. hàng mới 100%./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: ciprofloxacin polpharma. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 1 túi pe 200ml. lot: 2120825. nsx: 25/08/2025. hd: 25/08/2027. sđk: 590115079823. cssx: pharmaceutical works polpharma s.a./ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: fluituss chứa levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)5mg/ml.trị viêm mắt.hộp 1 lọ 5ml.vn-22750-21,lô:503962;503963 sx:11/25,hd:10/2028. nsx: rafarms.a.tiêu chuẩn: nsx. hàng mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: invanz (ertapenem(dưới dạng ertapenem natri)1g). hộp 1 lọ 15ml chứa 1g ertapenem; bột pha dung dịch tiêm truyền. nsx:19/07/2025. hsd:18/07/2027. batch: c000947. sđk:vn-20315-17./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: medozopen 1g (tp: meropenem: bột pha tiêm 1g) hộp 1 lọ, lô: c802be, ck03be, cl04be, sx: 08, 10, 11/2025, hd: 07, 09, 10/2027. vn-16323-13. nsx: medochemie ltd - factory c. tiêu chuần nsx./ CY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution (mỗi 5ml dd chứa: moxifloxacin hydrochlorid 25mg). hộp 01 lọ 5ml. lot: 513125, 513225, 513325, 513425, 513525. sx:10/2025. hh:10/2028. sđk: 380115024125/ BG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: trichopol. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 1 túi 100ml. lot: 2010925;2020925;2030925;2040925;2050925;2060925. nsx: 05;08;09;10;11/09/2025. hd: 05;08;09;10;11/09/2027. sđk: 590115791424./ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ampholip(amphotericin b 5mg/ml), dùng để điều trị giảm bạch cầu (hộp 1 lọ, lọ 10ml). hàng mới 100%. hsx: bharat serums and vaccines limited.sđk:vn-19392-15/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc azactam chứa aztreonam 1g điều trị nhiễm trùng. hộp 1 lọ bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền. nsx: catalent anagni s.r.l - italy. lô: 8103664. nsx: 09/2024 hd: 08/2027. mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc bột pha tiêm: merovia (meropenem 1000mg) hộp 10 lọ,số đăng ký gia hạn: 520110986124,sx: 9,10/2025,hd: 8,9/2027, nsx: remedina s.a. tiêu chuẩn: nsx/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc cefotaxime sodium for injection usp(cefotaxime dạng cefotaxime natri 1g).hộp 1 lọ bột+1 lọ nước vô khuẩn pha tiêm 5ml.visa:vn-22595-20.số lô: bci1125013/14/15/16/17;bci1225001/02/03/04/05 */ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc cosmegen lyovac chứa dactinomycin 500mcg điều trị ung thư.hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm.lô o2404x19. nsx: 09/2024 hd: 08/2027.nsx:baxter oncology gmbh- đức.mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: mikrobiel 400mg/250ml (moxifloxacin 400mg),số đăng ký gia hạn: 520115986724 (vn-21596-18);chai 250ml,nsx: cooper s.a. pharmaceuticals; mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc dorio (doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) 500mg). hộp 10 lọ bột pha dung dịch tiêm truyền. sđk: 885110985424. lô: p25c126, p25c127. nsx: 12,14/12/2025. hd: 12,14/12/2028./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc foximcz-1000 (cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g),chứa kháng sinh,bột pha tiêm, lô:ialm5002a,sdk:890110356524,nsx:12/2025,hsd:11/2027, mới100%, nsx: zeiss pharma ltd,hộp1lọ/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc medmazole (miconazol nitrat 2% (w/w)). sđk: 890100304925. hộp 1 tuýp x 30 gam, kem bôi da. lô: mz25015. nsx: 11/2025. hd: 10/2028. mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc meropenem/anfarm chứa meropenem d.dạng meropenem trihydrat 500mg;đ.trị nhiễm khuẩn;hộp10 lọ bột pha tiêm truyền;visa:520110070523;lô:25i537/538/539/540/541 sx:7&8/2025 hd:6&7/2028.hàng mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc moxetero, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (moxifloxacin hydrochlorid 400mg), visa no: 890115014024 (vn-18708-15), batch no: fd253909i,nsx-hsx:6/25-6/27.điều trị viêm phôi.hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc nhỏ mắt trị viêm kết mạc: quimox, hoạt chất chính moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg. sđk:800115772624.lô: 182506.nsx: 03/2025. hd:02/2027. mới 100%./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ocumox (moxifloxacin 5mg/ml). hộp 1 lọ 5ml, dung dịch nhỏ mắt. sđk: vn-21109-18. lô: cd0092, cd0093. nsx: 03/11/2025. hd: 03/11/2027./ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ofloquino 2mg/ml (ofloxacin 2mg/ml). sđk: 840115010223. lô: of251011, of251012, of251013, of251014, of251015. nsx: 09/2025. hd: 03/2027. mới 100%./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ofloxacin-pos 3mg/ml (thành phần chính: ofloxacin 3mg/ml) hộp 1 lọ 5ml (1pce=1unk), dung dịch nhỏ mắt, sđk:400115010324 (vn-20993-18), hsx; ursapharm arzneimittel gmbh, tccl: nsx, mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc philflomid (levofloxacin hydrat 75mg/5ml). sđk: 880115195600. hộp 1 lọ x 5ml, dung dịch nhỏ mắt. lô: 25002. nsx: 23/11/2025. hd: 22/11/2028. mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc sanflox (levofloxacin hemihydrate tương đương với levofloxacin 25mg/ 5ml). hộp 1 lọ dung dịch nhỏ mắt. sđk: vn-19357-15. lô: spp505. nsx: 08/11/2025. hd: 07/11/2027./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc truyền dịch kháng sinh levogolds (levofloxacin 750mg/150ml, dưới dạng levofloxacin hemihydrat). túi nhôm chứa 1 túi truyền pvc chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch. mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ty:enroq enrofloxacin injection trị nhiễm trùng tiêu hóa,tiết niệu,vết thương trên gs.sđk:qah-30.tp:enrofloxacin.dung dịch tiêm.bn:d215m047.nsx:12/2025,hsd:12/2027.100ml/lọ.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: dalacin c (clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate) 600mg/4ml). hộp 1 ống 4 ml; dung dịch tiêm. nsx: 03/09/2025. nhh: 03/09/2027. batch: ne5681. sđk: 540110178323./ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: nizoral (ketoconazole 20mg/g) - tc: nsx - visa: 540100991324(vn-18915-15) - hộp/1tube 15g kem - lot: qjb2600 - date: 10/2025 - 10/2028 - nsx: janssen pharmaceutica n.v/ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: zavicefta (ceftazidime 2g, avibactam 0,5g). hộp 10 lọ, bột pha dd đậm đặc để pha dd tiêm truyền. nsx: 10/2025. nhh: 09/2028. batch: 25k05982. sđk: 800110440223. nsx: acs dobfar s.p.a./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc:ampholip (amphotericin b 5mg/ml).hộp 1 lọ,lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng,phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch.sđk:vn-19392-15.hsx:bharat serums and vaccines limited./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Vankopol 500mg(vancomycin 500mg (as vancomycin hydrochloride) dùng điều trị nhiễm khuẩn dạng bột đông khô pha tiêm,hộp 1 lọ,868115426823,batch no: f44200006a,hsd:22/09/2025-21/09/2027.hàng mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Voxin(vancomycin dưới dạngvancomycin hydrochlorid 500mg) hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm;visa: 520115009624 (vn-20141-16) td:kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn. hàng mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm apidra solostar (insulin glulisine 300 đơn vị/3ml); dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn; hộp 5 bút tiêm x 3ml; batch: 5f525a. nsx:06/2025.hsd:05/2027. sđk:400410091023 (qlsp-915-16)/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm insunova 30/70 (biphasic), h.chất: insulin người 100iu/ml (30% insulin hoà tan +70% insulin isophan)(insulin người nguồn gốc dna tái tổ hợp), hộp 1 lọ x 10ml;hỗn dịch tiêm, sđk: 890410176800/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm lantus (insulin glargine 100 đơn vị/ml(1000 đơn vị/lọ 10 ml)). dung dịch tiêm. hộp 01 lọ x 10ml. batch: 5f037a. nsx:08/2025. hsd:07/2028. sđk: qlsp-0790-14/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm soliqua solostar (insulin glargine 100 đơn vị/ml, lixisenatide 50mcg/ml). dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn. batch:5f716a. nsx:03/2025. hsd:02/2028. sđk: 400410179400(sp3-1236-22)./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: mixtard 30. hộp 1 lọ x 10 ml. hỗn dịch tiêm. batch: rt6ll29. nsx: 10/2025. hd:03/2028. sđk: 300410305724. cssx: novo nordisk production sas. hàng mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: novorapid flexpen (insulin aspart (rdna) 300u/3ml). hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml. dung dịch tiêm. batch:rt6lj01. nsx:09/2025. hd:02/2028. sđk: 300410198625 (qlsp-963-16)/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: scilin m30 (30/70). hỗn dịch tiêm. hộp 5 ống x 3ml. lot: 61j2505a. nsx: 29/10/2025. hd: 28/10/2028. sđk: 590410647424. cơ sở sản xuất: bioton s.a./ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc diamisu 70/30 injection 100iu/ml (insulin người (rdna) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000iu/10ml).batch:489pa7,nsx: 11/2025, hsd 11/2027.sđk: 896410048825 (qlsp-1051-17)/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc tđ wosulin 30/70 (insulin human (recombinant)(30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100iu/ml).hộp 1 ống tiêm 3ml.visa:890410177200.số lô:dab10052.hd:12/2027./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc tiểu đường wosulin - r (insulin human, 40iu/ml).hộp 1 lọ 10 ml dung dịch tiêm.visa:vn:890410092323.số lô: dab10004. nsx: 12/2025. hd: 12/2027. tc:usp38/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Tân dược: dexamethasone injection yy; thành phần: dexamethasone phosphate 2mg/1ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm,số lô:1124162,sx:10/2024,hd:10/2028,số lô:1124163, sx:11/2024,hd:11/2028,vn-18121-14/ TW/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Thuốc dexamethasone, 0.5mg/5ml, dung dịch uống, chai 500ml.số lô:z007057 hạn dùng:31/08/2027. hãng sx: hikma pharmaceuticals usa inc - mỹ. barkeley heights nj 07922 - mỹ. mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Thuốc:philoclex (tobramycin 15mg/5ml;dexamethasone 5mg/5ml).hộp 1 lọ 5ml hỗn dịch nhỏ mắt.sđk:880110032923.hsx:hanlim pharm. co., ltd.lô:ezyn01.nsx:20/11/2025.hd:19/11/2027.điều trị bệnh về mắt./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043240: Kem bôi hydrocortisone usp (hydrocortisone usp cream), hiệu theo toa christopher, 2.5%,, hàng hành lý cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043240: Thuốc mỡ bôi da điều trị viêm da:flucinar ointment.vn-20849-17.hộp 1 tuýp 15g.số lô:508311,508321.sx:08/2025.hd:08/2028.lô:510161,510171.sx:10/2025.hd:10/2028.nsx: pharmaceutical works jelfa s.a./ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Reliporex 2000iu(recombinant human erythropoietin alfa 2000iu/0,5ml) hộp1 bơm tiêm đóng sẵn x 0.5ml,dd tiêm,sđk:890410176200(qlsp-0811-14)lô:eps1a25011,sx: 06/2025 hd:05/2027;td:tạo máu.hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Reliporex 4000iu(recombinanthumanerythropoietin alfa 4000iu/0,4ml) hộp1 bơm tiêm đóng sẵnx0.4ml,dd tiêm,sđk:890410176300(qlsp-0812-14)lô:eps1c25030,sx:10/25 hd:09/27,td: tạo máu,hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược seretide evohaler dc 25/125mcg (salmeterol 25mcg; fluticason propionat 125mcg).hộp 1 bình 120 liều xịt. lot: pf3a. nsx: 04/07/2025. hsd: 04/07/2027. sđk: 840110784024./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: combiwave fb 200. thuốc hít định liều dạng phun mù. hộp 1 bình xịt 120 liều. lot:12250520a; 12250521a. nsx: 21/04/2025. hd: 20/04/2027. sđk: 890110028723. cssx: glenmark pharmaceuticals ltd./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: daivobet. thuốc mỡ. hộp 1 tuýp x 15 gam. lot: d47547. nsx: 02/11/2025. hd: 02/11/2027. sđk: vn-20354-17. cssx: leo laboratories ltd./ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: endovelle (dienogest 2mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 28 viên. lot: lf43814a. nsx: 13/11/2025. hd: 13/11/2027. sđk: 840110169100. cssx: laboratorios leon farma, s.a./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: seretide evohaler dc 25/250mcg (salmeterol 25mcg, fluticason propionat 250mcg). hộp 1 bình 120 liều xịt. lot: s67f. nsx: 19/08/2025. hsd: 19/08/2027. sđk: 840110788024./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược:minirin (desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate 0,1 mg)0,089 mg). hộp1 chai 30 viên;viên nén.batch:1008349a. nsx:23.4.2025. hd:22.04.2027. sđk: vn-18893-15. hàng mới 100%./ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc bôi điều trị viêm da:betacylic ointment. vn-20118-16.hộp 1 tuýp 10g. số lô: bco jl005, bco jl006, bco jl007. sx:12/2025. hd:12/2028. nsx: y.s.p industries (m) sdn.bhd.mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc codermo 0,1% lotion(mometason furoat 27mg)hộp 1 chai 30ml lotion,đtrị viêm da tiết bã nhờn,visa: 868100993524,lô:r2082036,r2101037,r2102038,r2110039,r2111040,nsx:7,11,13/11/25, hh:7,11,13/11/27/ TR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc fortraget inhaler 200mcg+6mcg (mỗi liều hít chứa budesonide 200mcg;formoterol fumarat dihydrat 6mcg).hộp 1 bình xịt 120 liều.bacth:128m03, nsx:10/2025, hsd: 10/2027.tccl:nsx. sđk:vn-22022-19/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc postinor 1 (levonorgestrel 1,5 mg). hộp 1 vỉ x 1 viên; viên nén. sđk: 599100408023. batch: t52538t. nsx: 02/2025. hsd: 01/2029. hàng mới 100%/ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc pulmicort respules (budesonide 500mcg/2ml). hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml; hỗn dịch khí dung dùng để hít. sđk: vn-22715-21. batch: 331552. nsx: 27/10/2025. hsd:27/10/2027/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc: medrol (methylprednisolone 16mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén. nsx: 25.06.2025. hsd:25.06.2028. batch:na8173. sđk: 800110991824. hsx: pfizer italia s.r.l./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Cloprostenol sodium injection:điều chỉnh chu kỳ sinh dục,kích thích quá trình sinh nở trên bò cái, lợn nái.dung dịch tiêm,2ml/lọ,batchno: s251106,nsx:10/11/2025,hsd:09/11/2028.số đklh:nsb-05.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược gonal-f(follitropin alfa 300 iu/0.48 ml). hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm. sđk: qlsp-891-15. batch:ba108829. sx:18.07.2025. hd:17.07.2027/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược levothyrox (levothyroxine natri 100 mcg).hộp 2 vỉ x 15 viên. viên nén. batch: g02uad. sx: 07.08.2025. hd: 05.08.2028. sđk: vn-23233-22. nsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược pergoveris(follitropin alfa(r-hfsh)150 iu,lutropin alfa (r-hlh)75 iu).bột và dungmôi pha tiêm.hộp chứa01 lọ bột và01 lọ dung môi. batch: au055766.sx:26.05.2025.hd:21.11.2027.sđk:qlsp-0709-13./ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược saizen (somatropin 6mg/1,03ml). hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml. dung dịch tiêm. batch: au056090. sx: 15.10.2025. hd: 14.10.2027. sđk: 800410048025./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: berlthyrox 50 (levothyroxine sodium 0,05mg). hộp 4 vỉ x 25 viên nén. lot: 53029c. nsx: 23/07/2025. nhh: 23/07/2028. 400110324425. nhà sx: berlin-chemie ag./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: cyclo-progynova (estradiol valerate 2mg; norgestrel 0.5mg). hộp 1 vỉ x 21 viên. lot: we21p5. nsx: 08/08/2025. nhh: 08/08/2028. sđk: 400110517324./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: drosperin (drospirenone 3mg;ethinyl estradiol 0,03mg).hộp 1 vỉ x 28 viên. lot: b 250131, b 250104. sx:02/2025. hh:01/2028. sđk:780110018923 (vn-16308-13).nhà sx: laboratorios recalcine s.a./ CL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: duphaston (dydrogesterone 10mg). hộp 1 vỉ x 20 viên, viên nén bao phim. lot: 378759,379458. nsx: 08,10/2025, nhh: 07,09/2030. sđk: 870110067423(vn-21159-18)./ NL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: orgametril (lynestrenol 5mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: c131876. nsx: 17/04/2025. hd:17/04/2030. sđk: 870110412823. cssx: n.v.organon./ NL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân duợc: orgametril (lynestrenol 5mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: c133685. nsx: 18/04/2025. hd:18/04/2030. sđk: 870110412823. cssx: n.v.organon./ NL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: progynova (estradiol valerate 2mg). hộp 1 vỉ x 28 viên, viên nén bao đường. lot: we21rd. nsx: 29/09/2025. nhh: 29/09/2027. sđk: 400110960924./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: valiera 2mg (estradiol 2mg). hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: j240840. sx: 10/2024. hh: 09/2029. vn-19225-15. nhà sx: laboratorios recalcine s.a/ CL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: yasmin (drospirenon 3mg, ethinylestradiol 0.03mg). hộp 1 vỉ x 21 viên. viên nén bao phim. lot: kt10442. nsx: 26/09/2025. nhh: 26/09/2028. sđk: 400110401023/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:fertipeptil (triptorelin acetate (tương đương triptorelin dạng base tự do 0,0956 mg/ml)0,1mg/ml. batch:y10524g.nsx:04.04.2025.hd:03.04.2028. sđk:vn-23213-22/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:firmagon (degarelix (dưới dạng degarelix acetate)80mg).bột và dung môi pha tiêm.batch:y14661a.nsx:22.7.25.hd:21.7.28. sđk:vn3-398-22(400114023025).csđg thứ cấp:ferring international center sa/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:glypressin(terlipressin acetate 1,0mg(tương đươngterlipressin 0,86 mg)).batch:y10489a.nsx:24.02.2025.hd:23.02.2027.sđk:vn-19154-15.csđg và xx:ferring international center sa.cssx:ferring gmbh/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Thuốc trị tiểu đường (diabetes medicine), hàng hành lý cá nhân đã qua sử dụng kèm hộ chiếu số: c2291879, kèm vé mày bay của: thi ai vo/ CA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Thuốc zafrilla (dienogest 2mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén. sđk: 599110773524. batch: u57004a. nsx: 07/2025. hsd: 06/2028/ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Veteglan kích thích đẻ và lên giống đồng loạt, đẩy thai chết, gây xảy thai ở thời kỳ đầu mang thai trên bò cái, heo cái, ngựa cái, số lô 255074as03, nsx 6/2025, hsd 6/2028, đklh: calier-24, mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30044100: Ephedrine aguettant 30mg/1ml (ephedrine hydrocloride 30mg/ml) unk=hộp10 ống1ml thuốc đề phòng hạ huyết áp trong gây tê tủy sống sdk:vn-19221-15. nsx:laboratoire aguettant. pce= ống.hàng mới 100%./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30044911: Tân dược:pethidine-hameln 50mg/ml(pethidine hydrochloride 100mg/2ml), hộp 10 ống x2ml dung dịch tiêm.lô:514219.nsx:04/2025,hd:04/2028.sđk:vn-19062-15/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30044970: Tân dược:atropine sulfate aguettant 0.1mg/ml. dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn. hộp 10 bơm tiêm x 5ml. lot:l0498a02.nsx:22/10/2025.hd:22/10/2028. sđk: 300114312225. cssx: laboratoire aguettant/ FR/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Tân dược: surbex-z (niacinamid, acid ascorbic 750mg, thiamin mononitrat, riboflavin15mg...). hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 82105xp. sx: 11/2025. hh: 11/2027. vn-17803-14. nhà sx: pt abbott indonesia/ ID/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Tân dược:epinosine b forte (inj) (adenosine triphosphate,cocarboxylase,...), h/3 ống bột đông+3 ống dung môi 2ml,visa:vn-15439-12,tc:nsx,số lô:2409442.nsx:01/11/2024,hsd:01/11/2027.nsx:eipi.co/ EG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ pm procare diamond(epa,dha,b1,b2,b3,b6,b5,magnesium,zinc,b12,d3,c,folic acid..).lọ 30 viên nang mềm.visa:vn-14585-12.số lô: 1129567/68/69/70. nsx: 08/2025. hd: 08/2028/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ sung canxi: pm nextg cal.dạng uống.5vỉ x12viên/vỉ/hộp.hoạt chất: phospho 55mg, calci 120mg, vitamin d3 2mcg, vitamin k1 8mcg.nsx: probiotec pharma pty., ltd.sđk: 930100785624. mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc maecran t/d tăng cường sinh lực cơ thể.h/12vỉ x 5v nang mềm,dạng uống.sdk:880100008000 (vn-15250-12).lô:25021->25024.nsx:19.11.25.hd:18.11.28.mới 100%.thuốc chứa acid ascorbic 250mg;cupric oxide/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045029: Thuốc milgamma n (thiamin hcl100mg; pyridoxin hcl100mg; cyanocobalamin1mg).hộp 5 ống x 2ml.dung dịch tiêm.visa no.400100083323.batch no:50812d.mfg.date 08/2025.exp.date 07/2028.tccl-nsx.hàng mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045029: Vitaplex injection. 471110008100. dung dịch tiêm truyền có tác dụng cung cấp dinh dưỡng chứa dextrose,acid ascorbic,nicotinamid... thùng 12 chai 500ml. số lô: khai trị giá. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028/ TW/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045091: Thuốc gamalate b6 hộp 2 vĩx10viên nén bao đường. cssx: ferrer internacional, s.a.- spain. số đăng ký: 840110126423 lot a025k nsx 5/2025-hsd 5/2030./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045091: Thuốc mebaloget tablets 500mcg (mecobalamin 500mcg).hộp 3 vỉ x 10 viên,viên nén bao phim. batch:274f49, nsx:10/2025, hsd:10/2027. tccl:nsx.sđk:896110995424 (vn-21859-19)./ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Dược phẩm dùng trong thú y azo-butafan (100ml/chai) chứa butaphosphan(100mg/ml), vitamin b12(0.05mg/ml),dạng dung dịch tiêm,số đk:bjb-07, lô: 202512001, nsx: 2025.12.02, hsd: 2028.12.01, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Forceris 250ml - thuốc thú y dùng cho heo con từ 1-3 ngày tuổi phòng thiếu máu do thiếu sắt, phòng và trị cầu trùng, số đklh: snf-115, lọ 250ml, số lô 5115aa nsx: 20/10/2025 hsd: 19/10/2028. mới 100%./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược dedrogyl, hộp 1 lọ 10ml, dung dịch uống, sđk: vn-22561-20, hsx: laboratorio farmaceutico s.i.t specialità igienico terapeutiche s.r.l. lô: 5142a, nsx: 10/2025, hd: 10/2028/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược enat 400; hoạt chất: vitamin e (d-alpha-tocopheryl acetate) 400 iu, hộp 03 vỉ x 10 viên;viên nang mềm, sđk: vn-15978-12, lot: 25k21c1, sx: 11/2025, hd: 11/2030./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược: dicarbo tablet (calcium citrat 750mg, cholecalciferol 4mg),h/10 vỉ x 10 viên nén.visa:880110135924, tcsx:usp40.số lô:25007,nsx:19/11/2025.hsd:18/11/2028.nsx:genuone sciences inc/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược:boncium (calcium 500mg;colecalciferol 250iu),visa:vn-20172-16,tc:bp2014.h/3vỉ x 10 viên nén bao phim.số lô:at251104a-> at251106a,nsx:11,12/12/2025. hd:10,11/12/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược; briozcal (tp: calci carbonate 1.25g, colecalciferol 0,0031mg) hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: 138016, sx: 09/2025; hd: 09/2028, visa: 930100988724. tiêu chuần nsx/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc morecal soft cap chứa cholecalciferol 0,1mg; calcium(dưới dạng calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg; hộp 6vỉ x10 viên nang mềm.điều trị bệnh thiếu vitamin d và canxi/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc totcal soft capsule chứa calcium(d.dạng precipitated calcium carbonate750mg)300mg;cholecalciferol d.dạng cholecalciferol concentrate0.1mg)100i.u;hộp20vỉx5 viên nang mềm.đ.trị bệnh thiếu canxi/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc uống bổ sung calci:dicarbo tablet (calcium citrat 750mg;cholecalciferol 4mg).sđk:880110135924.hộp 10 vỉ x 10 viên.số lô:25008.sx:11/2025.hd:11/2028.nsx:genuone sciences inc.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốctotcal soft capsule chứa calcium(d.dạng precipitated calcium carbonate750mg)300mg;cholecalciferol d.dạng cholecalciferol concentrate0.1mg)100i.u;hộp20vỉx5 viên nang mềm.đ.trị bệnh thiếu canxi foc/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049030: Thuốc sát trùng thú y yodokyx x 5l. số lô: 202512001. ngày sản xuất: 12/2025. hạn sử dụng: 12/2028. số đklh: bsh-08. gpmk: 388/24/tb-ty-qlt (dkkttty2024022003)./ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Dầu xanh con ó - eagle brand medicated oil-24ml,tp: levomenthol 28,5% kl/kl,methyl salicylat 18,6% kl/kl, eucalyptus oil 1,56% kl/kl,hộp 1 chai 24ml, nsx: borden company (private) ltd. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Levobupivacaina bioindustria l.i.m(levobupivacaine (dưới dạng levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml; dd tiêm, tiêm truyền; hộp 10 ống 10ml. sđk: vn-22960-21. td: giảm đau, gây tê. mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: anaropin (ropivacain hcl 5mg/ml). hộp 5 ống x 10ml. dung dịch tiêm. lot: tahm. nsx: 01/08/2025. nhh: 01/08/2028. vn-19004-15. nhà sx: astrazeneca ab./ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: fresofol 1% mct/lct (propofol 1% (10mg/ml)). hộp 5 ống 20ml. nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền. lot: 16ui4963. nsx: 20/09/2025. nhh: 20/09/2028. vn-17438-13./ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: lidocaine aguettant 20mg/ml (preservative free). dung dịch tiêm. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1171a02. nsx: 21/09/2025. hd: 21/03/2028. sđk: 300110005925. cơ sở sx: laboratoire aguettant/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược:seaoflura (sevoflurane 250ml). hộp1 chai 250ml, dung dịch gây mê đường hô hấp. lot:s4255k20a.nsx:10/2025. hd: 09/2030. vn-17775-14 (001114017424).nhà sx: piramal critical care inc./ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược:topocain - lp (lidocaine 2,5% (w/w), prilocaine 2,5% (w/w))hộp1 tuýp nhôm 5g kem bôi ngoài da. lô:ao250027b. nsx:11/2025, hsd: 10/2027.sdk: 890110310825,nhà sx: gracure pharmaceuticals ltd./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Thuốc velcade (bortezomib 1mg). hộp 1 lọ. bột pha tiêm tĩnh mạch. batch: qazty01, qazty02, qazty03. nsx:01/2025. hsd:01/2028. sđk: vn2-327-15. cssx và đóng gói sơ cấp: bsp pharmaceuticals s.p.a/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Panadol extra 15x12_vn (paracetamol 500mg; caffeine 65mg). viên nén. hộp 15 vỉ x 12 viên. batch no: n73m, mgf: 10/11/2025, exp: 08/11/2028, sđk: 539100184523. hàng mới 100%./ MY/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Tân dược - panadol viên sủi (paracetamol 500mg),viên sủi.hộp 6 vỉ x 4 viên. batch no: j39u, mgf: 10/09/2025, exp: 10/08/2029, sđk: 539100184423. hàng mới 100%./ IE/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Tân dược: paratramol. viên nén bao phim. hộp 6 vỉ x 10 viên. lot: 40725; 50725. nsx: 11/07/2025. hd: 11/07/2027. sđk: vn-18044-14. cssx: pharmaceutical works polpharma s.a./ PL/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Thuốc camzitol (acid acetylsalicylic 100mg),hộp 6 vỉ x 10 viên nén, số đk: vn-22015-19, điều trị nhồi máu cơ tim, số lô: f1745, f1746, f1747, f1748, ngày sx: 01,02/09/2025, hh: 31/08,01/09/2027./ PT/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Thuốc giảm đau doloforte denk (paracetamol 325mg; tramadol hydrochloride 37,5mg). hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. sđk: 400110349000. lô: 31475. nsx: 31/03/2025. hd: 31/03/2029./ DE/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049054: Sotstop (ibuprofen 2g/100ml) hộp1 lọ 100ml hỗn dịch uống. visa 880100432123,,sx:07/2025,hd:07/2028.thuốc tân dược hạ sốt giảm đau/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049054: Tân dược: gofen 400 clearcap; hoạt chất: ibuprofen 400mg, hộp 5 vỉ x 10 viên;viên nang mềm; sđk: 885100077723, lot: 25k09a1, 25k10f1, sx:11/2025, hd:11/2028./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Cao xoa date2027 60ml/ chai/ KR/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Cao xoa hiệu granions 100ml/lọ. hsd: 5/2028. nsx: granions. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, nhập lần thứ 01 trong năm. hàng mới 100%/ FR/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu gió xanh con ó eagle brand medicated oil (12 chai x 24ml)/ hộp, mới 100%/ AU/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng date2027 100ml/ chai/ KR/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng trường sơn 50 ml (50 ml/chai, truong son) dạng dầu xoa bóp chai/cái (hàng mới 100%)#&vn/ VN/ Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh date2027 10g/ hộp/ TW/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh lchai ăn date2027 eagle brand 8ml x24chai/ hộp/ AU/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xoa tiger balm red, hộp 1 lọ thuốc mỡ 19,4g; visa: vn-22408-19 (h.chất: camphor racemic 25,0%; menthol 10,0%;...); lot: s251139; sx: 12/2025; hd: 11/2029/ SG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Siang pure oil formula i 7cc (dầu bôi ngoài da 7cc) visa: 885100005600. hộp 1 lọ 7ml./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Cao dán salonpas diclofenac 2 miếng (7 x 10cm), 60 hộp/thùng,15 bao/hộp - salonpas diclofenac patch 2's (900 pieces/carton). sđk: 499100185800. lot: cb01u. nsx: 11/2025; hsd: 11/2028/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Dung dịch ngậm uống hỗ trợ giảm đau rát và kích ứng họng,otosan throat gel forte-hộp14 gói10ml,tp chứa methol,phenol,tinh dầu,..hỗ trợ trong điều trị viêm họng,số lô:q613,hsd:11/2028,mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Dung dịch xịt họng: otosan throat spray forte,đ/g: 30ml/ hộp,dung dịch xịt họng điều trị ho,đau rát,viêm họng,không chứa keo ong,lot:sg135,hsd: 03/2029, nsx: otosan srl,mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Gel giảm đau xương khớp, chủng loại: cetilar, quy cách: 50ml/ tuýp/ hộp, lô: 3124, nsx: 20/11/2024, hsd: 31/10/2027, nhà sản xuất: pharmanutra s.p.a. hàng mới 100%./ IT/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Harufen (mỗi miếng chứa: ketoprofen, hàm lượng 30mg), hộp 50 gói x 7 miếng dán. gplh: 880100347100. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Konlabe 180 tablet. 894100429723. thuốc có tác dụng chống dị ứng chứa fexofenadin hydroclorid 180mg. hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. số lô: 51123007;51123009;51123010. nsx: 10+11/2025. hd: 10+11/2027/ BD/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Prospan cough syrup. 400200006124. thuốc có tác dụng chữa ho chứa cao khô lá thường xuân chiết bằng ethanol 30% tỷ lệ (5-7,5)/1. hộp 1 chai 85ml. số lô: 25k098d;25k133a. nsx: 08+09/2025.hd: 07+08/2028/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Prospan forte. vn-17872-14. thuốc có tác dụng chữa ho chứa cao khô lá thường xuân chiết bằng ethanol 30% tỷ lệ (5-7,5)/1 35mg/5ml. hộp 1 chai 100ml. số lô: khai trị giá. nsx: 07/2025. hsd: 06/2028/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Siro ho:fortuss otosan cough syrup,đg:180g/lọ/hộp,chứa thành phần methylglyoxal,tạo ra một lớp bảo vệ bám dính vào niêm mạc hỗ trợ điều trị ho khan niêm mạc hầu,họng,lot:ft073,hsd:12/2028,mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: arcoxia 60mg (etoricoxib 60mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. lot: c133015. nsx: 19/05/2025. nhh: 19/05/2028. 840110413123 (vn-20809-17)./ ES/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: elaria 100mg (tp: diclofenac natri: viên đạn đặt trực tràng 100mg) hộp 2 vỉ x 5 viên, lô: t9l10 đến t9l18. sx: 11/2025, hd: 10/2028. vn-20017-16. tiêu chuẩn: nsx/ CY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: nefolin 30mg (tp: nefopam hydrochloride 30mg: viên nén) hộp 2 vỉ x 10 viên, lô: e9h015, e9h016, sx: 08/2025, hd: 07/2027. vn-18368-14. nsx: medochemie ltd-central factory. tiêu chuẩn nsx/ CY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: strepsils orange with vitamin c. viên ngậm. 1 lô (case) = 1 hộp. hộp 50 gói x 2 viên. lot: abh8266. nsx: 19/11/2025. hd: 19/11/2028. sđk: 885100033123./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: viên ngậm kháng viêm difflam vị chanh - mật ong. viên ngậm họng không đường. hộp 1 vỉ x 8 viên. lot: kyh25016. nsx: 10/11/2025. hd: 09/11/2028. sđk: vn-17055-13./ IN/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: zycel 100, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; visa: 890110007825 (h.chất: celecoxib 100mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ga1000a; sx: 11/2025; hd: 11/2028/ IN/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược:fexet tablets 120mg(fexofenadine hcl, 120mg). hộp 2 vỉ 10 viên nén.lô:418f05 nsx: 09/2025; hd: 09/2028.gp: 896110447825 (vn-11037-10). nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%/ PK/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc begesic (methyl salicylate 110mg; menthol 56mg; eugenol 14mg). hộp 1 tuýp x 30 gam,tube nhôm. batch: 25e0178. nsx:12/2025, hsd:12/2028. tccl: nsx. sdk: 885100032423 (vn-20196-16)./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celcoxx 200mg (celecoxib 200mg).hộp 2 vỉ x 10 viên nang.batch:449c02.nsx:09/2025.hsd: 09/2028.tccl: nsx.sđk:vn-11878-11./ PK/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celebrex (celecoxib 200mg); viên nang cứng; hộp 3 vỉ x 10 viên; batch: nd0704. nsx: 02/2025; hsd: 02/2028. sđk: vn-23247-22. nsx: viatris pharmaceuticals llc./ US/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celetor (celecoxib 200mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang cứng (vàng-vàng). batch: brg4m007, nsx: 06/2025, hsd: 06/2027. tccl: nsx. sđk: 890110016423/ IN/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc eldosin capsule (erdosteine 300mg). sđk: 880110341725. hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng. lô: 2501m, 2502m, 2503m. nsx: 24/09/2025. hd: 23/09/2028. mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc oxichem -7.5, hoạt chất: meloxicam 7.5mg, quy cách: hộp 10 vỉ x10 viên,viên nén, lô: omt-2501, hsd: 09/2025 - 08/2028,visa no 890110306625, tiêu chuẩn:usp hiện hành. mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc tiêu nhầy acetilax 600mg hoạt chất acetylcystein 600 mg. hộp 20 gói bột pha dung dịch uống. số đk: 840100124724, bacth: az0602. sx tháng 10/2025, hsd tháng 09/2027, hàng mới 100%./ ES/ 3 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049069: Tân dược: hcq, hộp 10vỉ x 10viên nén bao phim; visa: 890110004500; (h.chất: hydroxycloroquin sulfat 200mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ga0818a; sx: 09/2025; hd: 09/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049071: Tân dược:deworm (triclabendazole 250mg),h/1vỉ x 4 viên nén, visa:890110038925(vn-16567-13).tcsx:nsx,số lô:rv25379, nsx:10/2025.hsd:09/2028.nsx:rv lifesciences ltd/ IN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049071: Thuốc fugacar (mebendazole 500mg), hộp 01 vỉ x 01 viên; viên nén. batch: 25gq032,25gq034,25gq035. nsx:07/2025. hsd:07/2028. sđk:560100206923. cssx: lusomedicamenta sociedade técnica farmacêutica, s.a./ PT/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049079: Idectin (100ml/chai)-thuốc thú y, dạng dung dịch tiêm, hoạt chất chính ivermectin. lô:n251018-hsd:10/2028. hàng nk theo số đk: btp-9 giấy lưu hành:40/qlt-nk-25(24/2/2025).mới100%./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú ý:albenol-100 oral(100ml/chai)-(albendazole)dạng uống.phòng và trị ký sinh trùng trên trâu bò,dê,cừu.hsd:10/2028.mới 100%,số đklh:icw-77,số lô:365806/ NL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049082: Tân dược: aluvia(lopinavir 200mg, ritonavir 50mg).hộp 1 lọ x 120 viên nén bao phim.lot: 1356149,1357270,1357271,1358175,1358514.nsx: 18,19,26/09/2025. nhh: 18,19,26/09/2029. 400110450725(vn-17801-14)/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049082: Thuốc acriptega(dolutegravir (dưới dạng dolutegravir natri) 50mg; lamivudine 300mg,tenofovir disoproxil fumarate (tương đương tenofovir disoproxil 245mg) 300mg) (hộp 1 chai x 30 viên), mới 100%,/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Bình hít định liều (mdi), chứa budesonide/albuterol sulfate (bda hfa) 80/90 g hoặc budesonide/albuterol sulfate (bda hfo) 80/90 g hoặc placebo hfa. 120 liều hít/ 1 hộp. hàng mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Bột khô bicarbonate cho thận nhân tạo - bibag 5008 900g (5060801), (12/box)(1pce =1 túi 900g, thành phần chính nahco3). chất vô cơ hidrocacbonat.batch: g7mk03160. hsd: 10/2028/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Cisplaton 10mg/20ml, là thuốc độc cisplatin,stt 18 mục ii dm 1 tt09/2024/tt-byt,dung dịch pha truyền tĩnh mạch,1lọ=20ml=1cái,bn:x5lci191b, nsx:10/12/2025,hsd:9/12/2027,mới 100%,đgói: 6662lọ/36cartons/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Pms-rosuvastatin(rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium)20mg) lọ 100 viên;viên nén bao phim; số đk: 754110080223.nsx:pharmascience inc. tiêu chuẩn chất lượng: nsx. td:điều trị mỡ máu.mới 100%./ CA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Sinh phẩm: mabthera (rituximab 1400mg/11,7ml. hộp 1 lọ. dung dịch tiêm dưới da. lot: b5210b13. nsx: 05/10/2025. nhh: 05/10/2028. qlsp-h02-1072-17. nhà sx: f.hoffmann-la roche ltd./ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Sinh phẩm:mvasi (bevacizumab 100mg/4ml).hộp 1 lọ x 4ml,dung dịch đậm đặc pha truyền.lot: 1202409. nsx: 29/05/2025. nhh: 29/05/2028. 001410179600(sp3-1221-21).nhà sx: patheon manufacturing services llc/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược alvoprel (irbesartan 150mg); hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén bao phim; visa 520110998324 (vn-20974-18); nsx: genepharm s.a - greece; lô: 252065, 252066; mfg:07/2025-exp:06/2028/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược auritz - ez 20/10, hoạt chất: ezetimibe 10mg, rosuvastatin calcium 20,8mg tương đương rosuvastatin 20mg, hộp 03 vỉ x10 viên nén bao phim, sđk: 520110317525, lot:510972, sx:11/2025, hd:11/2028/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược concor cor (bisoprolol fumarate 2,5mg).hộp 3 vỉ x10 viên.viên nén bao phim. batch: g02r6r. sx:18.03.2025. hd:16.03.2028. sđk: 400110194100. hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược glucovance 500mg/5mg (metformin hydrochloride 500mg(tương đương với metformin 390mg), glibenclamide 5mg).hộp 2 vỉ x15 viên nén bao phim, viên nén bao phim. batch:y4944. sđk:vn-20023-16./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược l-aspase 10.000 iu (tp: l-asparaginase 10.000iu). hộp 1 lọ 10.000 iu bột đông khô pha tiêm.lot: nn25293c.nsx: 12/2025,hsd: 11/2027. quota: 1347/ubnd-syt; 2976/qld-kd./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược sitamac 100; hoạt chất: sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, hộp 03 vỉ x 10 viên;viên nén bao phim, sđk: 890110141523, lot:14254735a, sx:11/2025, hd:11/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: adalat la 30mg (nifedipin 30mg). hộp 3 vỉ x 10 viên. lot: bxkblz3, bxkblz2, bxkblz4. sx: 06,07/2025. hh: 06,07/2029. nhà sx: bayer ag. sđk: 400110400623/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: chemistatin 10mg (tp: rosuvastatin 10mg(dưới dạng rosuvastatin calci): viên nén, hộp 4 vỉ x 7 viên, lô: a9k012, a9k013, a9k014, a9l052, sx: 10,11/2025, hd: 09,10/2028. vn-21617-18/ CY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: etirabol 80/12.5, hộp 3 vỉ x 10 viên, thành phần: telmisartan 80mg; hydrochlorothiazide 12.5mg, số lô: ebv25008r1, ebv25009r1, ebv25010r1, sx: 11/2025, hd: 10/2029, vn-22764-21/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: forxiga (dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg). hộp 2 vỉ x 14 viên, viên nén bao phim. lot: sx963. nsx: 23/06/2025. hsd: 23/06/2028. vn3-37-18./ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: getinomide tablets 25mg (tenofovir alafenamid 25mg).hộp 1 lọ 30 viên. lô;054fb1. nsx: 10/25;hd: 10/27. gp:896110193623.nhà sx: getz pharma (private) limited. hàng mới 100%/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: getinomide tablets 25mg (tenofovir alafenamid 25mg).hộp 1 lọ 30 viên.lô;054fb1.nsx: 10/25;hd: 10/27. gp:896110193623.nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: giotrif (afatinib (dưới dạng afatinib dimaleate) 20mg). viên nén bao phim. hộp 4 vỉ x 7 viên. batch: 504428. nsx:11.03.2025. hd: 11.03.2028. sđk: 400110034923 (vn2-601-17). hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: glyceryl trinitrate 1mg/ml(mỗi ống 10ml dd chứa:glyceryl trinitrate 10mg) hộp 10 ống x10ml. dung dịch tiêm.lô:527014 nsx:07/2025,hd:07/2028.sđk:400110017625/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: hovitoside 100; hộp 1lọ 5ml d.dịch đậm đặc pha tiêm truyền; visa: 890114357124 (h.chất: etoposide 20mg/ml); tc:usp; lot: x5iet011a,x5ket011a,x5ket021a,x5ket031a; sx:09,11/2025; hd:08,10/2027/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: hyzaar 50mg/12.5mg. viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 14 viên. lot: c134782. nsx: 24/07/2025. hd: 24/07/2027. sđk: 500110078123. cssx: organon pharma (uk) limited./ GB/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: irinotel 100mg/5ml (irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg). hộp 1 lọ 5ml; dung dịch tiêm truyền. lot: 87250331ac. nsx: 22/08/2025. nhh: 22/08/2027. 890114071323 (vn-20678-17)./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: janumet 50mg/850mg(sitagliptin 50mg; metformin hydrochloride 850mg). hộp 4 vỉ x 7 viên;viên nén bao phim. lot: z014297. nsx: 24/05/2025. nhh: 24/05/2027. 001110999524 (vn-17103-13)/ PR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: losar-denk 50 (losartan kali 50mg),visa:400110309825,h/2 vỉ x 14 viên nén bao phim, tcsx:nsx, số lô:31754, nsx:09/07/2025, hsd:09/07/2028, nsx:denk pharma gmbh & co.kg/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: natrilix sr (indapamide 1,5 mg);hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén bao phim giải phóng kéo dài; lot: 6123562; nsx: 06/2025; nhh: 06/2028; 300110032225 (vn-22164-19); hạn dùng 36 tháng/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: pletaal tablets 100mg (cilostazol 100mg). viên nén. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 5a17. nsx: 16/10/2025. hd: 15/10/2028. sđk: 880110079423. cssx: korea otsuka pharmaceutical co., ltd./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: teli h (tp: telmisartan 40mg, hydrochlorothiazide 12,5mg: viên nén 2 lớp) hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: b394e5011, sx: 12/2025, hd: 12/2028. visa no: 890110021323. tiêu chuẩn: usp hiện hành/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:cosyrel 5mg/5mg(bisoprolol fumarate 5mg; perindopril arginine 5mg);hộp 1 lọ 30 viên; viên nén bao phim; lot: 6134267; nsx: 11/2025; nhh: 05/2028; 300110077223 (vn3-205-19); hạn dùng 30 tháng/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:getino-b tablets 300mg(tenofovir disoproxil fumarate 300mg).hộp 1 lọ 30 viên nén, bao phim.lô;667f44. nsx: 12/25;hd: 12/27.vn-16762-13.nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%./ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:janumet 50mg/500mg (sitagliptin 50mg, metformin hydrochloride 500mg).hộp 4 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim. lot: z016094. nsx: 13/06/2025. nhh: 13/06/2027. 001110999424 (vn-17102-13)./ PR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:micardis plus(telmisartan 40mg; hydrochlorothiazide 12,5mg). hộp 3 vỉ x10 viên; viên nén. batch:h40695. nsx: 02.09.2025. hd: 01.09.2028. sđk:520110122823/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:pradaxa (dabigatran etexilate(dưới dạng dabigatran etexilate mesilate)110mg).hộp 3 vỉ x10 viên;viên nang cứng.batch:503971. nsx: 02.04.2025, hd:02.04.2028. sđk:vn-16443-13.hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:rosubolic-20(rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg).h/3 vỉ x10 viên nén bao phim.tc:nsx.visa:vn-22880-21.số lô:rut-2502.nsx:17/11/2025.hd:16/11/2027./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:triplixam 10mg/2.5mg/10mg(perindopril 6,79mg; indapamide 2,5mg; amlodipine 10mg);hộp 1 lọ 30 viên; viên nén bao phim; lot: 773557; nsx: 09/2025; nhh: 09/2028; vn3-8-17; hạn dùng 36 tháng/ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:verzenio (abemaciclib 150mg).viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 7 viên. lot:d939188. nsx:15/08/2025.hd:14/08/2028. sđk: 001110334425. cơ sở sản xuất bán thành phẩm: lilly del caribe, inc./ PR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:viacoram 3.5mg/2.5mg (perindopril tương ứng 3,5mg, amlodipine tương ứng 3,4675mg);hộp 1 lọ x 30 viên; viên nén; lot: 776570; nsx: 11/2025; nhh: 11/2028; vn3-46-18; hạn dùng 36 tháng/ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dượcglucovance 500mg/2.5mg(metformin hydrochloride 500mg(tương đương với metformin 390mg),glibenclamide 2.5mg).hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim,viên nén bao phim. batch: y4983. sđk:vn-20022-16/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc abl001 40mg, viên nén, lọ chứa 30 viên nén nhãn mở. pcn 2052173. hạn dùng 31/10/2026. hãng sản xuất novartis pharma ag. hàng mới 100%/ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc abp 206, dung dịch đậm đặc dùng truyền, 1 hộp chứa 1 lọ 24 ml (240 mg/24 ml). batch 0010769368. hạn dùng 31/08/2027. hãng sx amgen inc. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc acalabrutinib 100mg, viên nang cứng, 1 lọ chứa 30 viên nang cứng số lô:26355.32/1. hạn sử dụng 30/09/2026.hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%./ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc alecensa (alectinib (dưới dạng alectinib hydrochloride) 150mg). sđk: 400110524424 (vn3-305-21). batch:b2234m3, nsx:21.05.2025, hd:21.05.2030; b2235m1, nsx:22.05.2025, hd:22.05.2030/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc betaloc zok 25mg (metoprolol succinat 23,75 mg). hộp 1 vỉ x 14 viên; viên nén phóng thích kéo dài. sđk: vn-17243-13. batch: zbdf. nsx: 24/04/2025. hsd: 24/04/2028/ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc bisoprolol 2,5mg (bisoprolol fumarat 2,5mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén bao phim. sđk: 590110992124. batch: pw1016. nsx:10/2025. hsd:09/2027/ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc capecitabine 500mg(capecitabine 500 mg)dùng điều trị bệnh ung thư (hộp 3 vỉ x10 viên),mới 100%.hsx: m/s. shilpa medicare limited.sđk:890114355524/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc carbidopa levodopa 25/250mg tablets(carbidopa anhydrous(dưới dạng carbidopa monohydrat 27mg)25mg;levodopa 250mg),quy cách:hộp 10 vỉx10 viên,viên nén, lô:ecu25004l1,hsd:10/2025-09/2027.mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc crestor 20mg (rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg). hộp 2 vỉ x14 viên;viên nén bao phim. sđk: vn-18151-14. batch:sy090. nsx:11/09/2025. hsd:11/09/2027. cssx:ipr pharmaceuticals inc./ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc dacarbazine medac chứa dacarbazin 200mg đtrị ung thư. hộp 10 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền. nsx: oncomed manufacturing a.s - czech. lô: b250093a. nsx: 02/2025 hd: 02/2028. mới 100%/ CZ/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc darzalex (daratumumab 20mg/ml),hộp 1 lọ x 5ml; dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền. batch: qcs5m29. nsx:03/2025. hsd:03/2028. sđk: 760410037323 (qlsp-h03-1163-19). cssx: cilag ag/ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc duoplavin (acid acetylsalicylic 100mg, clopidogrel 75mg). viên nén bao phim. hộp 3 vỉ x 10 viên. batch: ga4409. nsx:10/2025;hsd:03/2027; sđk: 300110793024./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc durvalumab(medi4736) 50mg/ml. dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền,3 lo/ hộp, lọ chứa 10ml. số lô e233157-0005l. hạn 31/01/2028. hãng sx vetter pharma-fertigung gmbh & co. kg. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc erleada(apalutamide 60mg). hộp 1 lọ chứa 120 viên. viên nén bao phim. batch:25eg3849x. nsx:04/2025.hsd:04/2027. sđk:001110194023. cssxbtp & đgsc:janssen ortho llc. csđgtc &xx:janssen-cilag s.p.a/ PR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc forxiga (dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén bao phim. sđk: vn3-38-18. batch: sy456. nsx: 02/04/2025. hsd: 02/04/2028.tiêu chuẩn:nsx/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc galvus (vildagliptin 50mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén. batch: b9659e. nsx: 10/2025. hsd: 09/2028. sđk: 840110412723. hàng mới 100%. hsx: siegfried barbera, s.l. tiêu chuẩn: nsx/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc getzglim tablets 4mg (glimepiride 4mg). hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nén. bacth: 479t13, nsx: 09/2025, hsd: 09/2028. tccl:nsx. sđk: vn-22645-20/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc gme751, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 1 hộp gồm 1 lọ 100mg/4ml. batch e250044. hạn 31/05/2026. hãng sx novartis pharmaceutical manufacturing llc. mới 100%/ SI/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc isoptin chứa verapamil 5mg/2ml đtrị bệnh tim.hộp 5 lọx2ml dd tiêm.lô:343961a,343971a.nsx 02/2025 hd 02/2028.lô:349391a,349392a.nsx 04/2025 hd 04/2028.lô:351531a.nsx 05/2025 hd 05/2028.mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc jx10 100 mg, bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền hoặc giả dược tương ứng, hộp gồm 1 lọ. số lô p258718-0003l. hạn dùng 17/04/2026. hãng sx fuji yakuhin co, ltd. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc meglucon 1000 (metformin hydrochloride 1000mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén bao phim. sđk: vn-20288-17. batch: pv4707. nsx: 09/2025. hsd: 08/2028/ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc melanov-m chứa gliclazide80mg;metformin hydrochloride500mg đ.tri đái tháo đường.hộp10 vỉ x10 viên nén.ma:vn-20575-17; số lô:gmhh0214;dutp0363 nsx:11/2025 hsd:11/2028./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc mk-2870, bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 lọ, 200mg/lọ. số lô z008328 hsd: 30/11/2026. hãng sx:wuxi xdc co., ltd. china. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc mk-3475, dung dịch vô trùng để truyền tĩnh mạch, hộp chứa 2 lọ, 4ml/lọ (100mg/4ml).số lô:z014567. hạn dùng:30/04/2027. hãng sx:msd international gmbh t/a msd ireland (carlow) - ireland. mới 100%/ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc normodipine (amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén. sđk: 599110013224. batch: t59252a. nsx: 09/2025. hsd: 08/2027/ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc osimertinib 80mg, viên nén, 1 lọ chứa 35 viên nén.số lô l030563. hạn dùng 31/08/2027. hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pemehope 100 (pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrate)100mg) hộp1 lọ; bột đông khô pha dd tiêm truyền.sđk:778114788124,số lô: 31250080;hạn dùng 07/2025 -07/2027; tccl: in house/ AR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pemetrexed, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 1 hộp gồm 1 lọ 500mg/20ml. batch e250046 hạn 30/06/2026. hãng sx fareva unterach gmbh. mới 100%/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pexate 500(pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 500mg)dùng điều trị ung thư phổi(hộp 1 lọ),mới 100%.hsx: naprod life sciences pvt. ltd.sđk:890114446823/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc plavix 75mg (clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với clopidogrel base 75mg). batch:ga4738. nsx: 10.2025. hsd: 09.2028. sđk: vn-16229-13./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pm h-regulator(cao khô hạt đậu nành(160:1)200mg,cao khô quả vitex agnus-castus(10:1) 20mg).lọ 30 viên nang cứng.visa:930200407525(vn-18432-14).số lô:1070047.nsx: 09/2025.hd:09/2028/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc redditux (rituximab 500mg/50ml). hộp 1 lọ x 50ml, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền. batch: n250847a, nsx: 12/2025, hsd: 11/2028. tccl: tccs. sđk: qlsp-862-15/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc rilvegostomig (zd2936), dung dịch đậm đặc để pha truyền lọ chứa 15ml dung dịch nồng độ 50mg/ml (750mg/lọ) 1 lọ/ hộp. lot 37990.46/1. hạn 31/07/2027. hãng sx astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc riroxator 10 (rivaroxaban 10mg). hộp 3 vỉ x10 viên, viên nén bao phim. batch: btb9m001,nsx: 03/2025,hsd: 03/2027. tccl: nsx. sđk:890110192423/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc risperdal (risperidone 2mg), hộp 6 vỉ x 10 viên; viên nén bao phim. batch: qfl4100. nsx:06/2025. hsd:06/2028. sđk: vn-18914-15. cssx: janssen cilag s.p.a./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc riveloget tablets 20mg (rivaroxaban 20mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: 074fa5, nsx: 10/2025, hsd: 10/2027. tccl: nsx. sđk: 896110773824/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc savolitinib 100mg, viên nén, lọ chứa 24 viên nén.số lô 32801.69/1. hạn dùng 31/01/2028. hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc sybrava (inclisiran 284mg (dưới dạng inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml). hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml; dung dịch tiêm. sđk: 900110197100. batch: pw7153. nsx: 06/2025. hsd: 05/2027. tiêu chuẩn: nsx/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc taxotere (docetaxel khan (dưới dạng docetaxel trihydrate) 80mg/4ml).hộp 1lọ x 4ml.dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.batch: 5f570a. nsx:03/2025,hsd:02/2028.sđk:vn-20266-17./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc vilason-50- (vildagliptin 50 mg): hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và luyện tập để điều trị bệnh đai thao đương type 2 (t2dm) ở người lớn,hộp 3 vỉ x 10 viên,890110002725. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc zytiga (abiraterone acetate 250mg), hộp 1 lọ 120 viên; viên nén. batch: cwcmb. nsx:04/2025. hsd:04/2027. sđk:754114177823 (vn-19678-16). cssx: patheon inc. csdg & xx: janssen cilag s.p.a/ CA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc: anzatax 100mg/16.7ml (paclitaxel 100mg/16.7ml). hộp 1 lọ 16.7ml; dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền. nsx: 10.08.2025. hsd: 10.08.2028. batch:mx1115ba. sđk: vn-20846-17./ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc: tafsafe (tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate) 25mg).hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim. sđk: 890110415023. hsx: rv lifesciences limited. điều trị viêm gan b.mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tthuốc pms-erlotinib (erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride)150mg) viên nén bao phim. hộp 3 vỉ x10 viên;visa:754114195023. số lô: 665418;665419;665421; hạn dùng:10/2025 - 10/2028;tclcl: inhouse/ CA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Unitech sodium pertechnetate (99mtc) injection generator, dung dịch tiêm, 3 bình, 15 gbq/bình, 405 mci/bình. (1mci=1unit). sản xuất: hàn quốc. hàng mới 100%.pn:ge-0126/ge-0126009,ge-0126010,ge-0126011/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (3559130)tân dược: aminoplasmal b.braun 10% e. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai 250ml.lot:253828061.nsx:16.9.2025. hsd:15.09.2028. vn-18160-14.nhà sx: b.braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (3559149)tân dược: aminoplasmal b.braun 5% e. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai 250ml. lot:253778061. nsx:14.9.2025. hd:13.09.2028. vn-18161-14. nhà sx: b.braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (fa68499)tân dược: nutriflex peri. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 5 túi 1000ml. lot:253927601. nsx: 23.9.2025. hd:22.09.2027. vn-18157-14. nhà sx: b.braun medical ag. hàng mới 100%./ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Dd tiêm truyềnsodium chloride injection (natri chlorid 4,5g), chai nhựa 500ml,tccl:usphiện hành.visa:690110784224 (vn-21747-19),hàng mới 100%,1una =1 bottle, thùng 30 chai;nsx:sichuan kelunpharma,cn/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Dextrose 10%(mỗi 100ml dd chứa dextrose anhydrous (dưới dạng dextrose (glucose) monohydrate)10g),vn-22249-19,chai 500ml.lô: 2510082/83/98,sx:10/25,hd:09/28.tc:bp2023.hàng mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược sodium chloride injection(natri chlorid 4,5g/500ml)chai nhựa 500ml dd tiêm truyền,đklh số: 690110784224, (số lô, nsx - hsd chi tiết như phần chi tiết khai trị giá).mới 100%*/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: kabiven peripheral (glucose khan 97 gam và các acid amin...). thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml, nhũ tương tiêm truyền. lot: 10uf1344. nsx: 28/06/2025. nhh: 27/12/2026. vn-19951-16./ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: olimel n9e. nhũ dịch truyền tĩnh mạch. túi plastic 1000ml.thùng 6 túi x 1000ml. lot: 25j24n42. nsx: 10/2025. hd: 09/2027. sđk: 540110085323. cơ sở sản xuất: baxter s.a./ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: periolimel n4e. nhũ dịch truyền tĩnh mạch. túi plastic 1000ml. thùng 6 túi x 1000ml. lot: 25j14n22. nsx: 10/2025. hd: 09/2027. sđk: 540110085423. cơ sở sản xuất: baxter s.a./ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược:potassium chloride proamp 0,10g/ml (potassium chloride 1g/10ml).dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền,hộp50 ống10ml. lot:dt1168a02.sx:17/09/25-hd:17/09/2028.đklh:300110076823./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược:smofkabiven peripheral(túi 3 ngăn1206ml chứa glucose và các acid amin...)thùng 4 túi 3 ngăn1206ml.nhũ tương tiêm truyền.lot:10uh1961.nsx: 07/08/2025.nhh: 06/02/2027.730110021723(vn-20278-17)./ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049093: Tân dược ventolin inhaler (salbutamol 100mcg/liều xịt), hộp 1 bình xịt 200 liều. lot: rj7k. nsx: 07/07/2025. hsd: 07/07/2027. sđk: vn-18791-15, nhà sx: glaxo wellcome s.a./ ES/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049093: Vigosine - thuốc thú y thành phần chính carnitine (hcl) có chứa sorbitol dạng uống giúp giảm stress, số đklh: snf-109, can 1l,số lô,nsx,hsd, hys đính kèm. mới 100%/ FR/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049096: Otrivin (xylometazoline hydrochloride 10mg/10ml). thuốc xịt mũi có phân liều. hộp 1 lọ 10ml. batch no: ka5j, mgf: 10/2025, exp: 09/2028, sđk: vn-22704-21. hàng mới 100%./ CH/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Angong niuhuang pill an cung ngưu hoàng hoàn.thuốc đông dược.hộp 1 viên. visa no: vnct-00001-20.nsx:07/2025.hsd:07/2029.lô:2507002.nsx: shandong hongjitang pharmaceutical group co., ltd, mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Khang cốt linh - thành phần long não, huyết giác, thiên niên kiện, quế chi, đại hồi, thương truật, địa liền, ethanol 700 - sdk v127-h12-10 date 2027/ VN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc bạch thảo đan - sđk 6425/2021/đksp, thành phần địa liên, độc hoạt, date 2027/ VN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc chữa lo âu, mất ngủ sedistress 200. hộp 3 vỉ x 14 viên nén bao. sđk: 540200179625. hsx: tilman sa. lô: 25i01. nsx: 26/09/2025. hd: 25/09/2028. mới 100%.foc./ BE/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc interginko tab (ginkgo leaf extract 80mg). hộp 10 vỉ x10 viên nén bao phim. sđk: vn-21147-18. cssx: korea arlico pharm. co.,ltd. số lô, nsx, hd: file đính kèm. mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc piascledine (cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg).hộp 1 vỉ x 15 viên, viên nang cứng. batch:aa644, nsx:11/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. sđk: 300210726524/ FR/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc tanakan (ginkgo biloba extract 40mg). hộp 2 vỉ x 15 viên, viên nén bao phim. batch: d75639, d75640, nsx: 10/2025, hsd: 08/2027. tccl: tccs. cssx: mayoly industrie. sđk: vn-16289-13/ FR/ 0.6 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc tuần hoàn máu não pm remem, chứa hoạt chất ginkgo biloba leaf ext. dry conc.120mg,unk=1 hộp 4 vỉ x15 viên nén bao phim.số visa: 930200120800. số lô:1095591. nsx:30/06/2025.hsd:30/06/2028./ AU/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc viên hoàn giọt: thiên sứ hộ tâm đan(angel cardiotonic pill),(cao đặc dược liệu 6,25mg; borneol 1 mg) hộp 2 lọ 100 viên; vn-20102-16; nsx: tasly pharmaceutical group co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc: ginrole (cao khô lá bạch quả 80mg/20ml). hộp 20 ống x 20 ml dung dịch uống. sđk: vn-21996-19. hsx: cho-a pharm co.,ltd. lô:h61302. nsx: 08/01/2026. hd:07/01/2029. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Tư âm bổ thận sđk tct-00047-22, thành phần củ mài dại, mẫu đơn bì, mạch môn, trạch tả, phục linh, thạch hộc, đỗ trọng, ngưu tất, lộc nhung/ VN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3559009)tân dược: aminoplasmal hepa 10%. dung dịch tiêm truyền. hộp 10 chai 500ml.lot:253748062.nsx:11.9.2025. hsd:10.09.2028. vn-19791-16.nhà sx: b. braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3559033) tân dược: lipofundin mct/lct 10%.nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai thủy tinh 250ml.lot: 253678082. nsx:7.9.2025. hsd:06.09.2027.400110020323. nsx: b.braun melsungen ag.mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3659127) tân dược: 4.2% w/v sodium bicarbonate. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai thủy tinh 250ml.lot:254178082. nsx:12.10.2025. hsd:11.10.2027.vn-18586-15. nsx: b. braun melsungen ag/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (8992) tân dược: duosol without potassium solution for haemofiltration. dung dịch dùng để lọc máu.hộp 2 túi, túi 2 ngăn. lot: 2533293208. nsx: 12.8.2025. hsd: 11.8.2027.sđk: 400110020123/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (im3697) bột cô đặc thẩm phân axit - cl: ecocart dsk-3462-gw-800-35- togo. hsx: intermedt medizin & technik gmbh,germany. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: 2100002102#&lọ bột đông khô pha tiêm chứa piperacillin sodium 4g(cas 59703-84-3) và tazobactam sodium 0.5g(cas 89785-84-2) (piperacillinsodium and tazobactamsodium forinjection)(4,5g per vial),mới100%/ CN/ Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Aldactone 50mg viên nén bao phim, hộp 100 viên, dùng trong nghiên cứu thuốc, nsx: piramal healthcare uk limited anh, mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Anvo-rabeprazole 10 mg(rabeprazole sodium (dưới dạng rabeprazole sodium hydrate) 10mg) hộp 7 vỉ x 14 viên; viên nén bao tan ở ruột; sđk: 840110421823. td:thuốc tiêu hóa. mới 100%./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Benlysta 200 mg, dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn, hộp 4 bút. lô:np4p,hd:05/2028.td:điều trị bệnh lý lupus. nsx: glaxosmithkline manufacturing s.p.a, ý. mới 100%/ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Bộ dụng cụ rửa mũi:neilmed sinus rinse kit 60 sachets;mã sản phẩm:705928001008;hộp 1 bình dụng cụ 240 ml +60 gói hỗn hợp;lot 56546,hd 12/2029;hãng sx:neilmed pharmaceuticals inc;hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Bột pha hỗn dịch peginpol barattolo 100g (trang thiết bị y tế giúp nhuận tràng,1hộp=1lọ x100 g.lô jz238, hsd: 30/06/2028,nsx:s.i.i.t s.r.l - italy. mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cardioxane 500mg (dexrazoxane 500mg). bột pha tiêm truyền, hộp1 lọ. td:phòng ngừa độc tính tích lũy trên tim mạch.mới100%. nsx:cenexi laboratoires thissen s.a, tccl: nsx/ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cerebrolysin.thuốc tuần hoàn não.tp:peptides(cerebrolysin concentrate)215,2mg/ml. dung dịch tiêm truyền. hộp 5 ốngx10ml. sđk:qlsp-845-15. nsx:ever neuro pharma gmbh-áo/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Chai xịt lạnh, chủng loại: frigofast, dung tích: 200ml, giúp giảm đau, kháng viêm do bong gân, bầm tím, dùng trong y tế. lô 061025. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028. cssx: tosvar srl. mới100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Chất làm đầy, bôi trơn khớp synoz, bổ sung dịch khớp tự nhiên cho khớp bị tổn thương, thoái hóa. hsx: croma-pharma gmbh. dạng tiêm 2ml/ống/hộp. hàng mới 100%/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cumlaude lab: prebiotic ovules - viên đặt âm đạo 3g/hộp (5 viên/vỉ, 10 viên/hộp) - hiệu: cumlaude lab - mới 100% - batch: 2128 - hsd: 07/2029, hscb tcad 240002609/pcbb-hcm (15/11/2024)/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Defitelio(defibrotide 200mg/2,5ml), hộp 10 lọ; dung dịch đậm đặc để tiêm truyền,td: điều trị bệnh tắc tĩnh mạch gan nặng sau khi cấy ghép tế bào gốc tạo máu.hàng mới 100%./ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Dengue monoclonal antibody-thuôc tiêm truyền lọ 9,6ml. hoạt chất/hàm lượng/nồng độ: dengue monoclonal antibody 25mg/ml/ ID/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Diacoxin 5%(100ml/chai,60 chai/thùng)-thuốc thú y,hoạt chất chínhtoltrazuril,phòng và trị bệnh cầu trùng trên lợn con,dạng hỗn dịch uống.mới 100%.1pail = 1 thùng./ SG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Dung dịch uống bảo vệ niêm mạc, hỗ trợ giảm trào ngược dạ dày - thực quản-marial,chủng loại: marial - hộp 20 gói x 15 ml, tp: magie alginate là dược chất, hsd: 31/10/2028. mới100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Levalbuterol tartrate hfa inhalation aerosol (levalbuterol tartrate hfa inhalation aerosol), hiệu theo toa christopher, 45mcg,, hàng hành lý cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Lilonton injection 1000mg/5ml. 471110002300. thuốc dùng trong th giảm trí nhớ, kém tập trung chứa piracetam,1000mg/5ml. hộp10 ống x 5ml dd tiêm. số lô:411272;411282;411292. nsx:11/2025. hsd: 11/2029/ TW/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Livosil 140mg (silymarin 140mg).hộp 08 vỉ x 15v nang cứng.sdk:477200005924(vn-18215-14);lô:25772->25783;26020->26025.nsx:01/12/25 và 01/01/26.hd:30/11/28 và 31/12/28.thuốc chữa bệnh gan.hàng mới 100%./ LT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Lusefi 5mg film-coated tablet. thuốc thành phẩm, hoạt chất: luseogliflozin hydrate 5mg, dạng uống, dùng để trị đái tháo đường týp 2. số lô: 015k1. nsx: 10/2025- hd: 09/2028/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nhỏ mắt date2027 santen 12ml/ hộp/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nhỏ mắt rohto 12ml/hộp date 2027/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nilocin serum pen, chủng loại: but 3 ml, dùng để phòng ngừa và điều trị nấm móng tay chân, 3ml/tuýp. nsx: 16/04/2025. hsd: 30/04/2028. hiệu: nilocin. hsx: unigroup aps, đan mạch. hàng mới 100%/ DK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nước nhỏ mắt giảm khô mắt refresh plus (hộp 50 ống), hàng cá nhân mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nước pha vắc xin thú y - auphyl plus specific adjuvant; số lô 001pg1b; nsx 29/03/2025 hsd 29/03/2027 (kèm vắc xin mục 2). mới 100%./ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Osla merap 15ml, dung tích 15ml, thành phần natri clorid 0,033g, dùng để rửa mắt, trị ngứa mắt, 1 chai = 1 chiếc, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Papilocare-dụng cụ y tế dùng đường âm đạo, chứa gel coriolus versicolor, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị virus hpv. hộp 7 tuýp x 5ml. lot: x0411, x0421, x0431. nhh: 04,05/2029.hàng mới 100%.ttbyt loai b/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm cerebrolysin (tp:peptide 215,2mg/ml) hộp 5 ống 10ml;nsx:ever neuro pharma;lot:f3jr1a;sx:10/2025;hsd:10/2030;qlsp-845-15:(dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền),tccl:nsx./ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm pembroria ((pembrolizumab 100mg/4ml).dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền hộp 1 lọ x 4ml. visa: 460410440025. số lô: dr030825; hạn dùng: 08/2025 - 08/2027; tccl: in house/ RU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm: fulphila 6mg/0.6ml (pegfilgrastim (r-dna origin) 6mg/0,6ml). hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml, dung dịch tiêm. sđk: 890410303824. lô:bf25005448. nsx: 09/2025. hd: 08/2028. mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm:human albumin 5%(250ml dung dịch chứa: protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g).sđk:sp3-1246-22, lô:kp41a6641,kp40h6641, nsx: 10/2025,hd:10/2028/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược - advagraf (tacrolimus 5mg). hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nang cứng phóng thích kéo dài. lot: 5r3239c. nsx: 09/2025. nhh: 08/2028. vn-16291-13. nhà sx: astellas ireland co.,ltd/ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược - espumisan capsules (simethicone 40mg). hộp 2 vỉ x 25 viên nang mềm. lot: 52732c. nsx: 13/06/2025. nhh: 13/06/2028. sđk: 400100083623(vn-14925-12). nhà sx: catalent germany eberbach gmbh/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược cetrotide(cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25 mg). bột pha dung dịch tiêm. batch:5d031c. sx: 23.04.2025. hd: 22.04.2027. sđk: vn-16831-13. cssx lọ bột: baxter oncology gmbh./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược hyasyn forte (natri hyaluronat 20mg), hộp 3 bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn: thuốc tiêm (dung dịch tiêm), lot: hyafaf026, nsx: 23.09.2025, hsd: 22.09.2028, sđk: 880110006723 (f.o,c)/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược lowsta 20mg (tp chính lovastatin 20mg), điều trị cholesterol tăng cao, xơ vữa động mạch, hộp 10 vỉx10 viên nén.sđk: 529110030223 (vn-17513-13),lot:e9h020 (nsx:08/2025,hd:07/2028),mới 100%.foc/ CY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược maxlen 70, hoạt chất: alendronic acid (dưới dạng natri alendronat trihydrat)70mg, hộp 1 vỉ x 4 viên nén, tiêu chuẩn: nsx, sđk: vn-21626-18, lot:502794, sx:07/2025, hd:06/2028. nsx: rafarm s.a/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược moxydar oral suspension; hộp 30 góix20ml hỗn dịch uống, lot: g0812; g0813; g0814; g0815; nsx: 10/2025, hsd: 10/2027. sđk: 300100347200; nhà sx: laboratoires grimberg/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược thyrozol 10mg (thiamazole 10mg).hộp 10 vỉ x 10 viên. viên nén bao phim. batch:g02x0v,g02x0w. sx:16.09.2025. hd:15.09.2027. sđk:400110190423. hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược ursoliv 250, hoạt chất: ursodeoxycholic acid 250mg, hộp 5 vỉ x 10 viên; viên nang cứng, tiêu chuẩn: nsx, sđk: vn-18372-14, lot: 25j02f4, sx:02/10/2025, hd:01/10/2028/ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: aerius (desloratadine 0,5mg/ml). si rô. hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml. lot: c130218. nsx:06/08/2025. hd: 06/08/2027. sđk: 540100000600. cssx: organon heist bv./ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: air-x 120 (tp: simethicon: viên nén nhai 120mg), hộp 10 vỉ x 10 viên, lô: 01025k01 đến 01025k14, sx: 11/2025, hd: 11/2030. visa no: 885100025123./ TH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: apixaban tablets 5mg; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; visa: vn3-408-22 (h.chất: apixaban 5mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ma03996a; sx: 10/2025; hd: 10/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: escipra 20 (tp: escitalopram (dưới dạng escitalopram oxalate) 20mg: viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: 14253245b, sx: 09/2025, hd: 09/2028. visa no: 890110189623. tiêu chuẩn usp40/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: famogast (famotidin 40mg). viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 10 viên. lot: 40725. nsx: 24/07/2025. hd: 24/07/2028. sđk: 590110018024./ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: finasteride 5 mg, 180v/lọ, hàng sử dụng cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ BR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: graxostat (febuxostat 40mg), hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, visa: 890110188223, tcsx:nsx, số lô:at251180a,at251181a,nsx:19/12/25. hsd:18/12/28,nsx:gracure pharmaceuticals ltd.hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: harnal ocas 0,4mg (tamsulosin hydroclorid 0,4mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm. lot: 25j5311. nsx: 10/2025. nhh: 09/2028. 870110780724 (vn-19849-16)./ NL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: hidrasec 30mg children (racecadotril 30mg/gói). hộp 30 gói, thuốc bột uống. lot: sxe3395,sxe3393. nsx: 10/2025. nhh: 09/2027. sđk: 300110000624(vn-21165-18)./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ideos (calcium 500mg, cholecalciferol 400iu). hộp 4 tuýp x 15 viên. lot. 74418, 74437. nsx: 09/2025, 10/2025. hd: 08/2027. 09/2027 vn-19910-16. nhà sx: innothera chouzy./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: imodium(loperamide hydrochloride 2mg). viên nang cứng. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 25hq020. nsx: 05/08/2025. hd: 05/08/2028. sđk: 560100184823./ PT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: iopamiro (tp: iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml) hộp 1 chai 100ml, lô: et5570b, sx: 09/2025, hd: 08/2030. visa: 800110131524/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: junimin. dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1149a04. nsx: 20/07/2025. hd: 20/07/2028. sđk: vn-22653-20. nsx:laboratoire aguettant./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ketosteril(các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin) hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim. lot: 18a3945. nsx: 26/09/2025. nhh: 25/09/2028. vn-16263-13./ PT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: kipel chewable tablets 5mg, hộp 4 vỉ x 7 viên nén nhai; visa: 520110775824; h.chất: montelukast (dưới dạng natri montelukast 5,188mg) 5mg; tc: nsx; lot: 0505776; sx:02/08/2025; hd:01/02/2027/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: konimag. hỗn dịch uống. lot:212085;212095;212105;212115;212125;212135;212145;212155;212165;212175;212185;212195;212205;212215;212225;212235;212245;212255;212265;212275. sđk: 899100026323/ ID/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: lamictal 50mg (lamotrigin 50mg). hộp 3 vĩ x 10 viên nén. lot: f4s5. nsx: 29/09/2025. hsd: 29/09/2028. sđk: 590110524824./ PL/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: mariprax (pramipexol dưới dạng pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,18mg) hộp 3 vỉ x 10 viên nén. vn-22766-21,lô:0506542,0506543(nsx: 07/2025,hsd:06/2028). nsx: pharmathen s.a.. mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: montiget chewable tablets 5mg (montelukast 5mg).hộp 2 vỉ x 7 viên, viên nhai.lô:388t17. nsx:11/25, hd:11/27;896110028925 (vn-21861-19). nhà sx:getz pharma (private) limited.hàng mới 100%./ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nicardipine aguettant 10mg/10ml. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 ống x 10ml. lot:j1630a02.nsx:04/09/2025.hd:04/09/2027.sđk: 300110029523. cơ sở sx:laboratoire aguettant/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nutryelt. dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1162a02. nsx:03/09/2025. hd: 03/09/2028. sđk: vn-22859-21. nhà sx: laboratoire aguettant/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nykob 10mg (olanzapin10mg) h/4 vỉ x 7 viên, viên nén phân tán tại miệng. lô: 252832, 252833, 252834, 252835,252836 nsx:11/2025, hd:10/2028. sđk:520110410123 nsx: genepharm s.a./ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: omnipaque (iohexol 647mg/ml (tương đương iod 300mg/ml). hộp 10 chai x 50ml. dung dịch tiêm. lot: 17396978. nsx: 11/12/2025. nhh: 11/12/2028. 539110067223. (vn-20357-17)/ IE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ozempic (semaglutide 1,34mg/ml). dung dịch tiêm. batch: rp5w083. nsx: 06/2025. hd: 05/2028. sđk: 570410174600. cơ sở đóng gói thứ cấp: novo nordisk a/s. hàng mới 100%/ DK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: pms-pregabalin. thành phần: pregabalin 75mg. hộp 4 vỉ x 15 viên nang cứng, lot: 665591. sx: 29/10/2025, hd: 28/10/2028. visa: 754110414323. nsx: pharmascience inc-canada/ CA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: polygynax(neomycin sulfat 35000iu,polymyxin b sulfat 35000iu,nystatin 100000iu).hộp 2vỉ x6 viên.lot. 74314, 74340.nsx: 06/2025,.hd:05/2027.vn-21788-19 (300110010524)/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: protomac-40 (pantoprazol 40mg). hộp 3 vỉ x10 viên, usp-38. 3 lô: wag25001e/wag25002e/wag25003e. nsx: 11/2025. hd: 11/2028. vn-19044-15. nhà sx: m/s windlas biotech private limited, india/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: quamatel. hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi 5ml, bột pha tiêm. hc: famotidin 20mg. sđk: 599110524724 (vn-20279-17). bat: a53041b. exp: 03/2028./ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: smoflipid 20% (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế...). thùng 10 chai x 250ml nhũ tương tiêm truyền. lot: 16uk5117. nsx: 09/10/2025. nhh: 09/04/2027. vn-19955-16./ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: spiranalactone 50 mg, 180v/lọ, hàng sử dụng cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ BR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: swecon suspension 100 mg/ml (hydrotalcit 100 mg). hộp1 lọ 100ml,hỗn dịch uống.lot: swse jj001.nsx:10/2025. hd:10/2028. vn-20880-17. ghdklh:955110450625.nhà sx:y.s.p.industries(m)sdn. bdh./ MY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: tacrolimus-1mg.1 hộp/90 viên, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: tanganil 500mg (acetylleucine 500mg).viên nén.hộp 3 vỉ x10 viên. batch: 5g323, 5g324,5g326. nsx:11/2025. hd: 10/2028. sđk:300100036825 (vn-22534-20).hsx:pierre fabre medicament production/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ultravist 300 (iopromide, 623,40mg/ml).dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền.hộp 10 chai 50ml; lot: kt0v9tp. sx: 06/2025. hh: 06/2028. sđk: 400110021024. nhà sx: bayer ag/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: utralene-50 (sertraline hydrochloride: viên bao phim-50mg) hộp 10 vỉ x 10 viên, lô: u25t0943a, u25t0944a, u25t0945a, u25t0946a sx: 11/2025, hd: 11/2028. vn-17228-13./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: vertiko 24, hộp 10vỉ x 10viên; visa: 890110020724; (h.chất: betahistine dihydrochloride 24mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ma05978a, ma05979a; sx: 11/2025; hd: 11/2027/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:: lipidstop 200 (tp: fenofibrat 200mg: viên nang) hộp 2 vỉ x 10 viên, lô: 51205016, 51205017, 51205018, 51205019, 51205020, sx: 11/2025, hd: 11/2027. visa no: 894110404123. tiêu chuẩn nsx/ BD/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:amiyu granules. cốm. hộp 30 gói x 2,5 gam. lot: 5k183. nsx:04/09/2025. hd:03/09/2028. sđk: 499110023023. cssx: ea pharma co., ltd./ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:atelec tablets 10 (cilnidipine 10mg).viên nén bao phim. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: k022. nsx:05/06/2025. hd:04/06/2028. sđk: vn-15704-12. cssx:ea pharma co., ltd./ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:daflon 1000mg(1000mg phânđoạn:diosmin90%900mg;hesperidin10%100mg).hộp3vỉ x10viên.viên nén bao phim.lot: 6128184,6128185,6128186,6128187.sx:08/2025.hh:08/2029.300100088823 (vn3-291-20)/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:dianeal low calcium (2.5meq/l) peritoneal dialysis solution with 2.5% dextrose. thùng 6 túi x 2 lít. lot:s25l10002;s26a05004. nsx:10/12/2025;5/1/2026. hd:9/12/2027;4/1/2028. sđk: 888110780924/ SG/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:esogen 40 (esomeprazol 40mg), visa:890110125123, h/3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột.tc:nsx.số lô:250663, nsx:17/09/25, hsd:16/09/28.nsx:gpax pharmaceuticals private limited/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:leracet 500 film-coated tablets(levetiracetam 500mg).visa:840110987824 (vn-20686-17).h/6 vỉ x10 viên nén bao phim.tcsx: nsx,số lô:a004,nsx:10/11/25, hsd:09/11/28.nsx: noucor health, s.a/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:restasis (cyclosporin 0,05% (0,5mg/g)). nhũ tương nhỏ mắt. hộp 30 ống x 0,4ml. lot:423409. nsx:20/07/2025. hd:30/06/2027. sđk: 001110524024./ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:spiolto respimat(mỗi nhát xịt chứa:tiotropium(dưới dạng tiotropium bromide monohydrate)2,5mcg;olodaterol(dướidạng olodaterol hydrocloride)2,5mcg). sđk:400110195623(vn3-51-18).hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:uruso (acid ursodeoxycholic 300mg).hộp 3 vỉ x10 viên,số đk:880110074823. lô:b09559. nsx:01/10/25, hd:30/09/28.nhà sx daewoong pharmaceutical co., ltd.t. chuẩn:current bp.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:vasitimb 10mg/20mg tablets;hộp3vỉx10viên;visano:383110008723;số lô:df8238;ngàysx: 08/2025; hạnsd: 07/2028; invoice:90495147b; nhàsx:krka d.d novo mesto,slovenia/ SI/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion (midazolam 5mg/ml).hộp10 ống x 1ml.lô: 009410225/037610525/037510525. sx: 02,05/2025. hd:02,05/2029. vn-23229-22. tccl: nsx/ SK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td: gelbra 20mg gastro-resistant tablets, hộp 2vỉ x14 viên, visa no: 383110986524 (vn-22069-19), batch no:dh0322, mnf: 11/2025, exp: 04/2027, nhà sx: krka, dd., novo mesto (inv: 90501852a)/ SI/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td: valsarfast plus 160mg/12.5mg flim-coated tablets, hộp 4 vỉ x7 viên, visa no:383110767724, batch no: sp3631, mfg: 09/2025, exp: 08/2028, nhà sx:krka, dd., novo mesto - inv: 90495168d/ SI/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td:emanera 20mg,hộp 4 vỉ x7 viên, (esomeprazole 20mg), visa no:383110126623 (vn-18443-14), batch no: sp5796, mfg: 11/2025, exp: 10/2027, nsx: krka, dd., novo mesto/ SI/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td:gliclada 60mg modified-release tablets (gliclazide 60mg);visa no:383110130824(vn-21712-19);số lô:dg1634;nsx:11/2025;hsd:10/2028;nhàsx:krka d.d novo mesto,slovenia/ SI/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thành phẩm tân dược:rupafin 10mg box/1 vỉ x 10 tabs (tp chính:rupatadin); lot:a003, sx:09/2025, hd:09/2028. sđk.no.:840110076423;nsx: noucor health, s.a.- spain (1unk=1pce)/ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc aclasta(100 ml chứa: acid zoledronic khan(5,33 mg acid zoledronic monohydrate)5mg).hộp 1chai 100 ml;dung dịch truyền tĩnh mạch.sđk: 900110171700. batch: px9688. nsx: 01/2025. hsd:12/2027/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc adivec. tp chính: desloratadin 0,05% (w/v). giảm các triệu chứng có liên quan tới viêm mũi dị ứng và mày đay. sđk: 482100206223. tiêu chuẩn nsx. nhà sx: jsc "farmak"; mới 100%. (1unk = 1 hộp)/ UA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc alenta tablets 10mg (alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) 10mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén. bacth:126t23, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl:usp phiên bản hiện hành. sđk: vn-22260-19/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc alfa-lipogamma 600 oral (thioctic acid 600mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: 455012, nsx: 04/2025, hsd: 04/2028. tccl: nsx. sđk: 400110416923/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc amino xl (thành phần chính: chứa hỗn hợp các amino acid),hộp 3vỉ x10 viên nén bao phim, tccl: nsx; sđk:930100136023,nsx: contract manufacturing and packaging services pty ltd, mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc amlor (amlodipine, (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg); hộp 3 vỉ x10 viên; viên nang cứng. batch: c125004. nsx:07/2025. hsd:07/2028. sđk: 300110025623 (vn-20049-16). nsx: fareva amboise./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atasart tablets 16mg (candesartan cilexetil 16mg). hộp 4 vỉ x 7 viên, viên nén. bacth: 306t02, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. sđk: 896110028625 (vn-22146-19)/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atosiban pharmidea 37.5mg/5ml chứa atosiban 37,5mg/5ml làm chậm sinh non.hộp 1 lọ 5ml dd đđ pha tiêm truyền tĩnh mạch.nsx: sia pharmidea - latvia.lô: 2191225.nsx:10/2025 hd:10/2028.mới 100%/ LV/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atsotine soft capsule (cholin alfoscerat 400mg),hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm, tccl:nsx: sđk: vn-22537-20, lô sx:10902525 nsx:14/10/2025 hsd: 13/10/2028, hsx: korea prime pharm. co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc azpole iv injection 40mg (esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg).hộp1 lọ + 1 ống10ml dung môi nacl 0.9%. sđk:vn-17640-14.nsx:lyka labs ltd. lô:cw136e,cw137e. nsx:03/11/25.hd:02/11/27./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc bunpil cream (terbinafine hcl 10mg/g) có tác dụng kháng nấm. hộp 1 tuýp 15g, kem bôi ngoài da, 880100792824 (vn-22464-19); nsx:08/12/25.hd:07/12/28.hãng "aprogen biologics, inc"sx. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc buscopan (hyoscin butylbromid 10mg).hộp 5 vỉ x 20 viên;viên nén bao đường. batch: 251254, 251256. nsx: 07/2025.hsd:07/2028. sđk:300100131824 (vn-20661-17). nsx:delpharm reims./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc carbocisteine375mg capsules chứa carbocisteine(micronized)375mg.hộp 10 vỉ x10 viên nang cứng;visa:890100125624:lô: 1408496 nsx:27/11/2025 hsd:26/11/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc cavinton forte (vinpocetin 10mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén. sđk: vn-17951-14. batch: t55565b. nsx: 05/2025. hsd: 04/2030. hàng mới 100%. hsx: gedeon richter plc/ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc chữa bệnh dạ dày: yumangel. mỗi gói 15ml chứa almagat 1g. nsx: yuhan corporation. hộp 20 gói 15ml hỗn dịch uống. sđk: 880100021724.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ckdtacrobell 0.5mg (tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat 0,5mg). sđk: 880114133024.hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng. lô: ke001ge7. nsx: 27/10/2025. hd: 26/10/2028. mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc depakine 200mg/ml (natri valproate 200mg/ml),hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc, dung dịch thuốc uống. batch: flb03661. nsx:07/2025. hsd:06/2028. sđk:868114087823/ TR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc dopegyt hộp 10 vỉ x 10 viên nén(methyldopa 250mg)nhà sx egis pharma- hungary.số đk 599110417323(vn-13124-11)lot b801,b802,b803,b804,b805a0925 nsx 09/2025-hsd 09/2030./ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc đtrị bệnh não cerebrolysin.tp:peptide(cerebrolysin concentrate)215,2mg/ml.hộp5 ốngx10ml d/dịch tiêm truyền,tccl: nsx/ AT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc dùng cho người: thuốc nhuận tràng dulcolax (dulcolax laxative tablet), dạng viên nén, quy cách 200 viên/hộp.hàng mới 100%./ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc epeman tab (eperisone hcl 50mg). hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường. sđk: vn-22348-19. hsx: kms pharm. co., ltd. lô: ey005, ey006. nsx: 25/08/2025. hd: 24/08/2028. mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc eprex 4000u (epoetin alfa 4000iu/0,4ml), hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn; dung dịch tiêm. batch: qhs6s00. nsx: 08/2025. hsd: 02/2027. sđk:qlsp-975-16. cssx: cilag ag/ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc eyu688 100mg/placebo, viên nang, lọ nhựa chứa 27 viên nang. pcn 2546843, hạn dùng 31/07/2027. hãng sx novartis pharma ag. hàng mới 100%/ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc fexoric tablets 80mg (febuxostat 80mg). hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch:221f64. nsx: 09/2025. hsd: 09/2027. tccl: nsx. sđk: 896110005325/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ginkgo3000,caoláginkgobiloba(tương đương ginkgo flavoglycosid14,4mg)60mg,điều trị sa sút trí tuệ, hộp6vỉ x15viênnénbaophim.visa:930110003424(vn-20747-17). mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc hyaluron eye drops(sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml) điều trị bệnh tổn thương giác mạc, kết mạc;h/30ống 0,88ml;visa:80100789424 (vn-21104-18).lô ify903;ify904.nsx:29.09.25;hd:28.09.28.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc idrona 30 chứa pamidronat disodium điều trị tăng calci huyết; bệnh paget;. hộp 1 lọ, bột đông khô pha tiêm. visa:890114527724, số lô: nn25284a nsx:12/2025; hsd:11/2027. hàng mới100%/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc invega sustenna(paliperidone palmitate(tươngđương 75mg paliperidone)117mg). hộp chứa 1 ống tiêm 0,75ml đóng sẵn thuốc +2 kim tiêm antoàn. batch:qfb3l00. nsx:06/2025.hsd:06/2027. sđk:540110087623/ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc long đờm drenoxol (ambroxol hydrochlorid 30mg/10ml); hộp 20 ống 10ml. số đk: vn-21986-19, batch no:3267;3268; 3269, nsx: tháng 07.2025, hsd: tháng 12.2027, hàng mới 100%./ PT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc lotemax (loteprednol etabonate 0.5% (5mg/ml)). hộp 1 lọ 5ml, hỗn dịch nhỏ mắt. batch: 506621, nsx:11/2025, hsd:10/2027.tccl:nsx. cssx: bausch & lomb incorporated. sđk: vn-18326-14/ US/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc macitentan 75mg/ placebo viên nén bao phim, lọ chứa 36 viên. số lô t376293. hạn dùng 31/10/2027. hãng sản xuất excella gmbh & co.kg. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc menelat (mirtazapine 45mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: cnd1m001, nsx: 03/2025, hsd: 03/2027. tccl: usp 2023. cssx: torrent pharmaceuticals ltd. sđk: 890110531224/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc mirgy capsules 300mg (gabapentin 300mg). hộp 1 vỉ x10 viên, viên nang cứng. bacth: 249c08, nsx: 10/2025, hsx: 10/2028. tccl:usp 41. sđk: 896110013424. foc/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nexium (esomeprazol natri 42,5 mg (t/đ với esomeprazol 40mg)). hộp 1 lọ bột pha tiêm 5 ml; bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch. sđk: vn-15719-12. batch: pdlc. nsx: 05/09/2025.hsd: 05/09/2028/ SE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nucleo cmp forte hộp/3 ống bột& 3ống dung môi 2ml;bột đông khô và dung môi pha tiêm (cytidine-5'mono)nhà sx: ferrer -spain 840110443723(vn-18720-15)lot 0v22c,0v22a,23a,24a,25a nsx7/25-hsd7/27./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nuflam(glucosamin sulfat(dưới dạng glucosamin sulfat kali chlorid667mg)500mg; chondroitin sulfat(dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg)250mg;hộp10vỉ x10viên nang cứng.mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc oztis (glucosamine sulfat potassium chloride (glucosamine sulfate 750mg) 995,22mg; chondroitin sulfate 250mg), hộp 6 vỉ x10 viên, viên nén bao phim, lô: 138028,hạn:30/09/2025-30/09/2028,mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc oztis(glucosamine sulfat potassium chloride(glucosamine sulfate750mg)995,22mg;chondroitin sulfate 250mg),hộp 6 vỉ x10 viên,viên nén bao phim,lô:138028,hạn:30/09/2025-30/09/2028,hàng foc.mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc phosphalugel (aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g). hộp 26 gói x 20g;hỗn dịch uống. batch: 528605, 528604, 528606. nsx:10/2025.hsd:10/2028. sđk:300100006024 (vn-16964-13). cssx:pharmatis./ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc piracetam-egis hộp1lọx20 viên(piracetam1200mg) nhà sx egis - hungary.599110026823(vn-19938-16) lot a726,a727,a728,a729a0925 nsx 9/2025-hsd 09/2030.gia han146/qd-qld./ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pms-entecavir 0.5mg (entecavir 0.5mg). viên nén. hộp 3 vỉ x 10 viên. visa: 754114413923. số lô: 665931; hạn dùng: 29/10/2025 - 28/10/2028; nsx: pharmascience inc;tccl: in-house/ CA/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pregaviet 100 (pregabalin 100mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng. sđk: 890110438423.hsx: zydus lifesciences limited. lô: ga1278a, ga1279a, ga1280a, ga1281a. nsx: 02,03/12/2025. hd: 01,02/12/2027./ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pv eso 20 tablet. hộp 2 vỉ x 14 viên bao phim tan trong ruột. sđk: 894110011923. hsx: the acme laboratories ltd. lô: 51655012. nsx: 30/11/2025. hd: 29/11/2027. mới 100%./ BD/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc reminyl 8mg (galantamine(dưới dạng galantamine hydrobromide) 8mg), hộp 4 vỉ x 7 viên. viên nang cứng giải phóng kéo dài. batch: qfl6i00. nsx:06/2025. hsd:06/2027. sđk: vn-19683-16./ BE/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc rileptid hộp 6 vỉ x 10 viên(risperridone 2mg viên nén bao phim) nhà sx egis pharmaceuticals - hungary vn-16750-13,giahan 573/qd-qld lot 7432a0825 nsx 8/2025 hsd 8/2028./ HU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc rz358, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 lọ, hoạt chất rz358 (ersodetug) 80mg/ml. lot 2181782. hạn dùng 30/09/2028. hãng sx patheon italia s.p.a. mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc shinesome tablet 40mg (esomeprazole (esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg); viên bao tan trong ruột; hộp 2 vỉ x14 viên; visa:880110769124;số lô:2257009; nsx:28/10/2025; hd:27/10/2028/ KR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc smecta (diosmectite 3 gam). hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g), bột pha hỗn dịch uống. batch: d76803, d76806, d76893, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. cssx: mayoly industrie. sđk: vn-19485-15/ FR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc somazina 500mg hộp 5 ống4ml,dung dịch tiêm(citicolin-dưới dạng citicolin natri 500mg/4ml).nsx ferrer international s.a -spain. 840110082123(vn-18764-15)lot 1s06,1s07 nsx 8/2025- hsd 8/2028./ ES/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc sporal (itraconazole 100mg), hộp 1 vỉ x 4 viên; viên nang cứng. batch: qdl6i00. nsx:04/2025. hsd:04/2028. sđk: vn-22779-21. cssx, đg và xx: janssen- cilag s.p.a/ IT/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị đau thần kinh: prega 100 (pregabalin 100mg), hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, sđk: 890110014124. lô: e255686b; sx: 05.11.2025; hd: 04.11.2027/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị loét dạ dày: rabenobe (rabeprazol natri 20mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén bao tan trong ruột. sđk: 890110135224. lô: rn113,sx: 10.2025, hd: 09.2027/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị mụn: azanex (mỗi tuýp nhôm chứa adapalen 0.1 w/w), gel dùng ngoài da. hộp 1 tuýp x 10g, sđk: vn-22483-19; lô: ysh0722501, sx: 03.09.2025; hd: 02.09.2028/ IN/ 5 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị rối loạn cương dương: sifilden (sildenafil citrate,100mg) hộp1 vỉ x 4 viên nén bao phim. sđk: vn-11809-11. số lô: g015344; sx:15.10.25; hd:14.10.28; số lô: g015345; sx:16.10.25; hd:15.10.28/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị trầm cảm: lupilopram (escitalopram 10mg (dưới dạng escitalopram oxalat 12,774mg)). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. sđk: 890110024223. lô: es225005a;es225006a, sx: 11/2025; hd: 10/2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ulceron chứa pantoprazole 40mg (dưới dạng pantoprazole natri)đ.trị loét dạ dày,tá tràng.hộp10 lọ bột đông khô pha tiêm;lô:25l070/071/072/122/123 sx:10/2025 hd:9/2028.hàng mới100%/ GR/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc vanconex (vancomycin hydrochloride for injection usp 500mg/vial) (vancomycin(dưới dạng vancomycin hydrochloride) 500mg). hộp 1 lọ.batch: as1250566b, nsx: 12/2025. hsd: 12/2027. sđk: 890115188723/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc xalgetz 0.4mg (tamsulosin hcl 0,4mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nang. bacth: 409c30, nsx: 09/2025, hsd: 09/2028. tccl:nsx. cssx: getz pharma (pvt) ltd. hàng mới 100%.sđk: vn-11880-11/ PK/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc you care cream 5% (imiquimod 5%) hộp 1 túi nhôm 12 gói 250mg. dạng bào chế: cream. sđk:vn-22748-21, batch: 2m5312 (10/12/2025-09/12/2027). mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc yspbiotase (biodiastase 30mg, lipase 5mg, newlase 10mg), điều trị hỗ trợ khó tiêu, rối loạn tiêu hóa. tiêu chuẩn nsx. sđk: vn-15674-12. nsx: y.s.p. industries (m) sdn. bhd. mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc: cresemba (isavuconazole (dưới dạng isavuconazonium sulfate) 100mg). hộp 2 vỉ x 7 viên. viên nang cứng. nsx: 28.03.2025. hsd: 28.09.2027. batch: w091023a. sđk: 760110441723./ CH/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:apratam (piracetam 400mg).hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. sđk:594110027825 (vn-15827-12). hsx:arena group s.a. mới 100%./ RO/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:dasbrain.lọ 30 viên nang mềm.sđk:vn-18228-14.hsx:catalent australia pty. ltd.lô:1136129. nsx:1/10/2025.hd:1/10/2028.điều trị các bệnh về chức năng não bộ,khả năng nhận thức,trí nhớ. mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:vihacaps 600 (phospholipid đậu nành 600mg).hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm.sđk:vn-22018-19.hsx:minskintercaps u.v.lô:1111125.nsx:14/11/2025.hd:14/11/2027.điều trị bệnh về gan.mới 100%./ BY/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốctrị loét dạ dày:siloxogene gel (magnesi hydroxide,aluminum hydroxide,simethicone, 5ml chứa 150mg; 300mg;40mg).chai 200ml hỗn dịch uống.sđk:vn-9365-09.lô:13s25005;sx:14.11.2025;hd:13.11.2028/ IN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Urea [13c] breath test kit (urea - c13 75mg) hộp 1 chai chứa 75mg cốm pha dung dịch uống.sđk:vn3-311-21.thuốc dùng trong xét nghiệm phát hiện nhiễm vi khuẩn h.pylori. hàng mới 100%. tc: nsx/ CN/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Xịt mũi date2027 hana skit 30ml/ chai/ JP/ 0 % Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Xylanh không có kim tiêm, chứa nước muối đóng gói sẵn, 5ml nước muối sinh lý. chủng loại:pre-filled saline syringes.mã sản phẩm:060022524.hãng sản xuất: pentaferte italia srl. hàng mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3004