Mã Hs 3004

Xem thêm>>  Chương 30

Mã Hs 3004: Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 30041015: Thuốc thú y - PEN-STREP LA (160 Cartons; 100ml/ Bottle, 25 bottles/carton) Penicilline G Procain dạng tiêm (Trị nhiễm trùng), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041015: Thuốc thú y STREPTOPEN S(50ml/Chai), Điều trị chán ăn, sốt, viêm vú, Số Lô:05291225, NXS:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Procaine penicillin, Benzathine benzylpenicillin, Dihydrostreptomycin, SĐK:MGP-102, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: HAGIMOX CAPSULES (Kháng sinh Amoxicilin dạng uống) - hộp 10 vỉ 10 viên- thùng 72hộp. TC = 544 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30041016: KLAMENTIN 500/125.(Kháng sinh dạng uống chứa Amoxicilin và acid clavulanic) hộp 3 vỉ 4viên - thùng 80hộp. TC = 50 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30041016: KLAMENTIN 500/62.5 (Kháng sinh dạng uống chứa Amoxicilin và acid clavulanic) hộp 24gói - thùng 72hộp. TC = 5 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc chứa tp amoxicillin đặc trị nhiễm trùng, hô hấp, tiêu hóa, viêm vú, ... cho gia súc gia cầm AMOX 50 EMV (200g/bag), dạng bột, lot: B101191125..., NSX: 11/25, HSD: 11/27, hiệu: EMIVEST.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc kháng sinh AMOXICILIN 250MG (3g Powder), hộp 20 gói, ngày sx: 08/11/2025; 15/11/2025; 21/11/2025, hạn dùng: 08/11/2028; 15/11/2028; 21/11/2028, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y AMCOLIS FORTE(100 g/gói), Điều trị đặc hiệu tiêu chảy, Viêm phổi, Viêm phế quản, Số lô: 16291225. NSX: 29/12/2025, HSD:3 năm, TP: Ampicillin trihydrate, colistin sulphate;SĐK-17: mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y AMOXOIL-G (50ml/Chai), Dùng để phòng ngừa và trị cát bệnh nhiễm trùng, số lô:09291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Amoxicillin, Gentamycin, SĐK:MGP-83, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y: Thuốc bột uống: Viavet Amoxy-Coli. ĐKLH: VA-40-XK, Tp: Amoxicilline trihydrate, Colistin sulfate. 500g/túi, số lô sx:0130126, ngày sx: 13/1/26, hsd:03 năm.trị viêm hô hấp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y:Clamox Tab (chứa kháng sinh amoxycilin, dạng uống, quy cách 10 viên/hộp, 100 hộp/thùng. Tổng cộng: 60 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y:Pet Amox 62.5mg(chứa kháng sinh amoxycilin, dạng uống, quy cách 100 viên/hộp, 100 hộp/thùng.Tổng cộng: 15 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y-AMOXY-500-Amoxicillin: 500g. Trị nhiễm khuẩn đường tiêu hoá, hô hấp trên lợn, gia cầm. Dạng bột uống có kháng sinh-10kg/bag-10kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041016: Thuốc thú y-DONA AMOX LA 15%-Amoxicillin: 15g - Điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với Amoxicillin ở bò, bê, heo. Dạng lỏng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: MED 24PENNI-008S/Thuốc Xyllomac 1G (Hộp 30 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 392 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code:11108990 -TC: 1440 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 09/2028/VN/XK
- Mã Hs 30041019: MED 24PENNI-010/Thuốc Xyllomac 2G (Hộp 10 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 393 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 11108992 -TC: 67, 280 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 30041019: MED 24PENNI-109S/Thuốc Amoxicillin Delbert 500Mg (Hộp 30 lọ) (Mục 399 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code:11108991 -TC: 720 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 11/2028/VN/XK
- Mã Hs 30041019: MED 24PENNI-112/Thuốc Amoxicillin Orpha 1G (Hộp 10 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 397 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code:11109003 -TC: 28, 760 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 11/2028/VN/XK
- Mã Hs 30041019: MED 24PENNI-123/Thuốc Ampicillin Mip 500Mg (Hộp 10 Lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 2 - CV cam kết số: 46-2025/CV-MFE) Code: 11109050 -TC: 49, 760 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 30041019: MED 24PENNI-129/Thuốc Ampicillin Mip 2G (Hộp 10 Lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 4 - CV cam kết số: 46-2025/CV-MFE) Code: 11109052 -TC: 24, 520 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 30041019: ORLISTAT STADA 120MG, hộp/ 2 vỉ, hiệu: SATDA VIETNAM, hạn sử dụng: 11/2028, mđxk: hàng quà tặng, Khách gửi qua cho người nhà bên/VN/XK
- Mã Hs 30041019: PENSTREP GOLD, SLH: GOV-83, Thuốc trị viêm vú, viêm tử cung cho gia súc gia cầm, TPC:Procain Penicillin G, Dihydrostreptomycin sulfate, 100ml/lọ, hỗndich tiêm, Lot: 50830725 - 27/09/2028. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc kháng sinh AUGXICINE 1g (Amoxicilin875mg/Acid Clavulanic 125mg) 2 vỉ x7viên/box, Lot No:670325, SX:03/2025, HD:03/2027, VD-35048-21, SX: Cty CP DP Trung Ương Vidipha./VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc tân dược PIPEBAMID 4, 0g/0, 5g, thành phần: Piperacilin 4g + Tazobactam 0, 5g, Lô:051225, HSD: 23/12/2025-23/12/2028, hộp 10 lọ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y - AMCOMAX (60 Cartons; 100ml/ Bottle, 25 bottles/carton) Amoxycillin dạng tiêm (Trị nhiễm khuẩn), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y - GENTAMOX (20 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Amoxycillin dạng tiêm (Trị nhiễm khuẩn), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y - JECTAMOX (AMOXMAX) (60 Cartons; 100ml/ Bottle, 25 bottles/carton) Amoxycillin dạng tiêm (Trị nhiễm khuẩn), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y - MASTIVET PLUS (87 Cartons; 5G/ syringe, 288 syringes/carton) Amoxycillin dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y AMOX-LAV (50ml/Chai), Điều trị viêm vú, Chứng mất sửa, Tiết niệu, số lô:02291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Amoxicillin trihydrate, Clavulanic acid, SĐK:MGP-84, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y CLA AMOXY LA, qc:100ml/lọ, Batchno:AMC51225, Mfgdate:15/12/2025, Expdate:14/12/2028, HC:Amoxicillin trihydrate/Clavulanic, dạng dd tiêm, SốĐKLH:2269/QLT-SX-22, tênLHtrongnướcAMOXICLA, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y: Hỗn dịch tiêm: VIAMOXYL, số DKLH: VA19 Tp: Amoxycilline, 100ml/chai, số lô sx:0300126. Ngày sx:20/1/26. Trị nhiễm trùng hô hấp, tiêu hóa, cơ, huyết, hsd:2 năm. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y:Amoxi 15% LA(chứa kháng sinh amoxycilin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng: 20 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y:Vidamox LA(chứa kháng sinh amoxycilin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 80 chai/thùng.Tổng cộng: 63 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30041019: Thuốc thú y-DONA AMOX LA 15%-Amoxicillin: 15g-Điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với Amoxicillin ở bò, bê, heo. Dạng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30041020: Thuốc thú y:Penstrep Suspension(chứa kháng sinh streptomycin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng: 05 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Kem bôi Dongkwang Silkron 10g/KR/XK
- Mã Hs 30042010: Kem bôi Gentrisone cream 10g/VN/XK
- Mã Hs 30042010: LINSPEC NEW, SLH: GOV-60, Thuốc đặc trị viêm phổi, viêm khớp, thối móng cho gia súc gia cầm, TPC: Lincomycin HCl, Propylene glycol ad, dạng hỗn dịch tiêm, 100ml/lọ, Lot 40600625 - 10/01/2028. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc kháng sinh GENTYVET dạng nước 100ml/chai, dùng cho gia súc gia cầm, hàng mới 100%. GP lưu hành số: 169/2024/QLT-CFS, ngày 8/3/2024.NSX:5/1/2026-HSD:4/1/2029/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc tân dược COTRIMOXAZOL 800/160, thành phần: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg, Lô: 010525, HSD: 25/05/2025-25/05/2028, hộp 100 viên. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc thú y - BIO DOXY GENTA (100 cartons, 1kg/bag x 20/carton). Kháng sinh chứa gentamycine, dạng uống/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc thú y - GENTACIN + (140 Cartons; 5g/ Syringe, 40 syringes x 12 buckets/ carton) Gentamycin dạng mỡ (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc thú y thành phẩm LINCOVET, quy cách: 100ML/BOTTLE, Batch no: XCAT03525020, NSX: 05/12/2025, HSD: 04/12/2028, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc thú y:Genta 30 Plus(chứa kháng sinh gentamycin, dạng uống, quy cách 10 ml/chai, 480 chai/thùng.Tổng cộng: 05 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042010: Thuốc thú y-Gentatylo -Tylosin tartrate: 10g; Gentamycin sulfate: 5g. Trị nhiễm khuẩn đường hô hấp và tiêu hóa trên bê, dê, cừu, lợn và gia cầm. Dạng lỏng-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042031: AZITHROMYCIN 250 (Kháng sinh Azithromycin dạng uống) - hộp 10 vỉ 6viên - thùng 96hộp. TC = 68 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042031: Tân Dược AZITHROMYCIN 250 (Azithromycin 250mg Hộp 1 vỉ x 6 viên) Số lô:071225;Ngày SX:19/12/25;HSD:18/12/28;Nhà SX:Medipharco-VN;Hàng mới 100%; CD:Trị nhiễm khuẩn/VN/XK
- Mã Hs 30042031: Tân Dược PARACETAMOL 500 (Paracetamol 500mg Hộp 50 vỉ x 10 viên) Số lô:051225;Ngày SX:08/12/25;HSD:07/12/28;Nhà SX:Medipharco-VN;Hàng mới 100%; CD:Giảm đau; dạng uống/VN/XK
- Mã Hs 30042031: Thuốc kháng sinh AZIHADI chứa Azithromycin, dạng bột pha hỗn dịch uống, Hộp 1 lọ, Lô sx: 021225, NSX: 23/12/2025, HSD: 22/12/2028, NSX: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TĨNH, mới 100% VN/VN/XK
- Mã Hs 30042031: ZAROMAX 250 (Kháng sinh Azithromycin dạng uống) hộp 01 vỉ 6viên - thùng 480 hộp. TC = 110 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042031: ZAROMAX 500 (Kháng sinh Azithromycin dạng uống) hộp 1vỉ 3 viên - thùng 195 hộp. TC = 300 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042032: TânDược ERYTHROMYCIN 100.000 UI EYE OINTMENT(Erythromycin 100, 000UI Hộp1tube10g);Số lô:021225;NgàySX:07/12/25;HSD:06/12/28;NSX:Medipharco-VN;Hàngmới100%;CD:Trị nhiễm khuẩn mắt;dạng mỡ/VN/XK
- Mã Hs 30042039: BIAZIX hoạt chất Azithromycin dihydrate 500mg.Thuốc kháng sinh điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.Hộp1 ống/1 lọ.Thuốc tiêm đông khô.Số lô: 25N001, NSX:291125, HSD:291127.NSX:CTY CPDP Vĩnh Phúc.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042039: Chất phụ gia trong Sản xuất thức ăn Chăn nuôi:Neomycin 10%- Thuốc kháng sinh bổ sung hoạt chất trị bệnh đường hô hấp, tiêu hóa cho vật nuôi, Dạng bột, (25 kg/bao). Hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 30042039: Thuốc kháng sinh: Azicine (hộp 6v) (hoạt chất: Azithromycin 250 mg)/VN/XK
- Mã Hs 30042071: Tân Dược LEVOMICETIN 500 (Chloramphenicol 500mg Hộp 1vix10 vien);Số lô:011225; Ngày SX:18/12/25;HSD:17/12/28; NSX:Medipharco-VN; Hàng mới 100%; Dạng uống; CD: Kháng sinh/VN/XK
- Mã Hs 30042071: Tân Dược TETRACYCLIN 1% EYE OINTMENT (Tetracycline Hydrochloride 01% Hộp 01 tube 3g) Số lô:031225;NgàySX:03/12/25 HSD:02/12/29;Nhà SX:Medipharco-VN;Hàng mới 100% (CD:điều trị viêm mắt hột), Dạng mỡ/VN/XK
- Mã Hs 30042071: Thuốc thú y - BIO TYLODOX PLUS 200 (100 cartons, 1kg/bag x 20/carton). Doxycycline HCL, kháng sinh (chứa tetracycline), dạng uống/VN/XK
- Mã Hs 30042071: Thuốc thú y-DOXY-500-Doxycycline HCL: 500g-Trị nhiễm trùng đường hô hấp trên lợn, gia cầm. Dạng bột dùng trộn vào thức ăn-1 Kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042071: Thuốc thú y-TYLODOX-Tylosin tartrate: 10g, Doxycycline hydrate: 10g - Điều trị các bệnh nhiễm trùng tiêu hoá, hô hấp. Dạng bột uống có kháng sinh-1 Kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y - OXYMYCIN (200 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Oxytetracycline dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y - TERRAMYCIN - LA (100 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Oxytetracycline dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y - VETOXCIN TOPICAL SPRAY (880 Cartons; 210ML/ bottle, 25 bottles/carton) Oxytetracycline dạng phun xịt (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y - WIN OTC (20 Cartons; 210ml/ Bottle, 50 bottles/carton) Oxytetracycline dạng xịt ngoài da (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y- OXYGUARD(210ml/ bottle) TP chính Oxytetracycline, LIDOCAINE, dạng xịt ngoài da(Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Lot no R4225AZ.NSX:1-12-.25.HSD:1-12-28.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y OXYTETRA (50ml/Chai), Điều trị hô hấp, Tiêu Hoá, Tiết niệu, viêm khớp, số lô:01291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Oxytetracycline(as dihydrate), SĐK:MGP-08, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y thành phẩm THIAM W.S.P, quy cách:500G/BAG, NSX: 03/12/2025 HSD:02/12/2027, batch no.:XCAU12025021, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y: OXYLINE 200 LA (100ml/chai)-(oxytetracycline HCl) dạng tiêm. Điều trị tụ huyết trùng trên gia cầm, gia súc. HSD: 12/2028. Mới 100%, số ĐKLH: VB-08-XK, số lô:15N111/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y:OTC 20% LA(chứa kháng sinh oxytetracycline dihydrate, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng:24 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y:Sustalin LA(chứa chất dẫn xuất của tetracyclin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 80 chai/thùng.Tổng cộng: 01 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y-DONA TETRA L.A-Trị các bệnh do vi khuẩn nhạy cảm với Oxytetracycline: bệnh tụ huyết trùng, lepto, nhiễm trùng, viêm khớp. Dạng lỏng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042079: Thuốc thú y-Tetra Spray-Oxytetracycline HCL: 4g, Blue Methylene: 20mg -Trị và phòng các bệnh ngoài da, nhiễm khuẩn, phù nề, dị ứng, vết thương. Dạng lỏng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: CEPHALEXIN 250mg (Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn dạng uống) - hộp 24 gói - thùng 144 hộp. TC = 5 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042091: ENRO-B20, SLH: GOV-169, Thuốc thú y điều trị CRD, đồng nhiễm CRD và tiêu chảy, TPC: Enrofloxacin, Bromhexin HCL, dạng lỏng, 100ml/chai, Lot: EX27825 - 15/10/2028.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Green Tia 10 - thuốc thú y chứa kháng sinh dạng trộn, Trị các bệnh hen suyễn, viêm phổi phức hợp, viêm phổi dính sườn cho heo, nhãn hiệu:Donavet, đóng gói 1kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Green Tilmi 20 - thuốc thú y chứa kháng sinh dạng trộn, Trị các bệnh hen suyễn, viêm phổi phức hợp, viêm phổi dính sườn cho heo, nhãn hiệu:Donavet, đóng gói 1kg, 40 gói, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Halqui 20, thuốc thú y chứa kháng sinh dạng bột trộn đặc trị tiêu chảy và kích thích tăng trọng, hiệu:CTC Bio, gói 1kg, 40 gói, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Halquinol 60%, thuốc thú y chứa kháng sinh dạng bột trộn đặc trị tiêu chảy và kích thích tăng trọng, không nhãn hiệu, NSX:Zhejiang Dayang, bao 25kg, 1 bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 30042091: Oxy LA 100ml/chai (1 chai = 1 UNA).Thành phần: Oxytetracycline base.Trị nhiễm trùng đường tiêu hóa, hô hấp, viêm vú, viêm tử cung trên trâu, bò, lợn, gia cầm. Dung dịch tiêm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Tân Dược FLUCONAZOLE (Fluconazole 150mg Hộp 1 vỉ x 1 viên) Số lô:031225;Ngày SX:03/12/25;HSD:02/12/28;Nhà SX:Medipharco-VN;Hàng mới 100%; CD:Trị nấm; dạng uống/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Tân Dược NYSTATIN (Nystatin 500.000 IU Hộp 2 vỉ x 10 viên) Số lô: 071225; Ngày SX:13/12/25;HSD: 12/12/28; Nhà SX:Medipharco-VN;Hàng mới 100%; CD:Điều trị nhiễm nấm/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc chứa tp Enrofloxacin điều trị viêm nhiễm khuẩn ở bệnh E.coli, thương hàn...cho gia súc gia cầm-ENRO EMV 100mg/ml Oral Solution(1L/drum/pail), dạng lỏng, lot:N201291125, ..;NSX:11/25, HSD:11/27./VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc Idaroxy hàm lượng 100mg dùng để uống quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên, hãng sản xuất: công ty cổ phần dược phẩm RELIV, Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc kháng sinh NEO-PEC dạng nước 100ml/chai, dùng cho gia súc gia cầm, hàng mới 100% GP lưu hành số:1340/2024/QLT-CFS, ngày 22/11/2024.NSX:5/1/2026-HSD:4/1/2029/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc tân dược IFATRAX. Tp: Itraconazole (as pellets contain Itraconazole 22% w/w) 100mg. CD: chống nhiễm khuẩn, kháng virus, Lô: 071125, HSD: 18/11/2028, Hộp 30 viên, CPP: 583/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y - ANTI-CRD (23 Cartons; 10 blister x 10 tablet/ Box, 210 boxes/carton) Tylosin tartrate dạng uống (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y - BIO TILMICOSIN 25% (50 cartons, 1L/bottle x 20/carton). Tilmicosin, kháng sinh, dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y - DOXYCYCLIN (FLORDOX TAB) (24 Cartons; 10 blister x 10 tablet/ Box, 210 boxes/carton) Doxycycline dạng uống (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y - ENROFLOX ORAL (83 Cartons; 1L/ Bottle, 12 bottles/carton) Enrofloxacin dạng uống (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y - FLORAL (1 Carton; 100ml/ Bottle, 34 bottles/carton) Florfenicol dạng uống (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y- AMPRO EMV 300mg/g Water soluble powder (500G/BAG)chứa tp Amprolium Hydrocloride, dạng bột tan trong nước(dạng uống), Lot: N101250126... NSX: 01/26, HSD: 01/28, hiệu EMIVEST. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y ENROSOL (100ml/Chai), Điều trị hô hấp, Tiêu Hoá, Tiết niệu, số lô:15291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Enrofloxacin base, SĐK:MGP-20, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y: Dung dịch uống: Hepatox Forte, số ĐKLH:VA-05-XK, tp: Malic acid, disodium EDTA, Citric acid..., 1L/chai, số lô sx: 2391225. ngày sx:23/12/25, hsd:02 năm.hỗ trợ hệ tiêu hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y: Thuốc bột uống: Viavet Tylosin 50%, ĐKLH: VA-43-XK, Tp: Tylosin tartrate. 250g/túi, lô sx: 0140126 ngày sx:13/1/26, hsd:03 năm. điều trị bệnh hô hấp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y:Anti Scour(Chứa kháng sinh spectinomycin, dạng uống, quy cách 250 ml/chai, 50 chai/thùng.Tổng cộng: 10 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y:Norflox 20%(chứa kháng sinh Norfloxacin, dạng uống, quy cách 01 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng: 20 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y:Thuốc bột uống:SANFO FOS, DKLH: số 12/GCN-SNNMT.1kg/túi, Tp:Calcium fosfomycin, Erythromycin Thiocynate, số lô sx: 0040825.Nsx:2/8/25, hsd:2 năm. Trị nhiễm khuẩn đường hô hấp...Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y:Tilmo-Vime 250 (chứa kháng sinh Tilmicosin, dạng uống, quy cách 01 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng: 56 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y:Vicox Toltra(chứa kháng sinh Toltrazuril, dạng uống, quy cách 120 ml/chai, 50 chai/thùng.Tổng cộng: 40 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y:Vimenro 20%(chứa kháng sinh enrofloxacin, dạng uống, quy cách 01 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng: 40 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-Diclacox 2, 5%-Kháng sinh thế hệ mới phòng và trị bệnh cầu trùng. Dạng lỏng-1lit/bottle-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-Dona Tiamulin-Tiamulin: 10g. Phòng và điều trị viêm phổi, Mycoplasma, viêm màng phổi, viêm khớp, hồng lỵ, viêm xoang mũi. Dạng lỏng-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-FLORDOXY-Florfenicol: 100g; Doxycycline HCL: 50g - Đặc trị thương hàn, tụ huyết trùng, viêm phổi, viêm ruột, viêm khớp, E.coli. Dạng bột uống có kháng sinh-10kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-GREEN TIA 10-Tiamulin: 100g-Phòng, trị các bệnh hen (CRD), khẹc, viêm đường hô hấp, viêm khớp do Mycoplasma gallisepticum, Mycoplasma synoviae. Dạng uống-1 Kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-Toltrazuril 2, 5%-Toltrazuril: 2, 5g - Phòng chống các bệnh cầu trùng (Eimeria sp) gây ra bởi vi sinh vật nhạy cảm với Toltrazuril. Dạng lỏng uống-1lit/bottle-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042091: ThuốcKhángSinh CEFIMVID 100(Cefixime 100mg"Gói"), Lot:1312, 1412, 1512, 1612, 1712, 1812, ... SX:12/2025, HD:12/2028 (10gói 2g/hộp) (SX:Cty Dược Vidipha"VN")Thuốc XK không phải là tiền chất gây nghiện./VN/XK
- Mã Hs 30042091: TINIDAZOL 500 (Kháng sinh viên nén bao phim dạng uống trị các bệnh nhiễm trùng chứa Tinidazol 500mg) hộp 10 vỉ 10 viên - thùng 72hộp. TC = 80 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042091: ZIDOCIN DHG (Kháng sinh dạng uống viên nén bao phim chứa Spiramycin750, 000 IU; Metronidazol 125mg) hộp 2 vỉ 10 viên - thùng 280 hộp. TC = 2 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042091: ZIDOCIN FORT (Kháng sinh dạng uống viên nén bao phim chứa Spiramycin 1, 500, 000 IU; Metronidazole 250mg) hộp 1 vỉ 10 viên - thùng 300 hộp. TC = 2 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Amikacin 500mg/2ml.Thuốc kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycosid. Hộp 5 ống. Số lô 021125. NSX: 221125. HSD: 221128. NSX: CT CPDP Vĩnh Phúc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Bột pha hỗndịch uống Azenat 200, Công dụng:Thuốc khángsinhchứa Azithromycin, Hộp 30 góix2g.CPP: 1089/GP-QLD ngày 27/09/2024.Batch No:02502NSX:16/09/2025 HSD:16/09/2028, NSX:Truong Tho Pharma, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Chất phụ gia dùng trong SX Thức ăn chăn nuôi: Colistine 10%, Thuốc kháng sinh phòng và điều trị các bệnh phần xanh cho gia súc, Dạng Bột, (25Kg/ Bao), nhãn hiệu: Colistine 10;Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: IVERMECTIN 0.5%, SLH:GOV-47, Thuốc ngăn ngừa và điều trị chấy, rận cho chó mèo, TPC: Ivermectin, dạng dung dịch nhỏ giọt, 10ml/chai, Lot: 30470625 - 07/10/2027, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Lincomycin hoạt chất Lincomycin hydrochloride 300mg/1ml. Thuốc tiêm kháng sinh thuộc nhóm Lincosamid.Hộp 1 vỉ x 10 ống. Số lô: 091125.NSX: 281125, HSD: 281128. NSX:CT CPDPVĩnhPhúc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: MED 128-611/Thuốc kem bôi ngoài da Candiplas-H cream tuýp 30g (Hộp 1 tuýp)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 504-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:CAH/ME1E0CY0;HSD:12/28)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: MED 24INJ-001/Thuốc Acefa 1G (Hộp 10 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 313 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code:ACF/MS1I00CZ -TC: 10, 440 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 10/2027/VN/XK
- Mã Hs 30042099: MED 24INJ-045/Thuốc Zepilen 1G (Hộp 10 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 286 - CV: 38-2023/CV-MFE) Code: ZEP/MR3I00LT -TC: 155, 360 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 10/2028/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc bột Ibuprofen lysine, 40 vials x 400mg in 1 carton box, thuốc không KSĐB tại K5.Đ.60 Luật Dược số 105/2016/QH13(16/04/2016), Lot: PS006/25, HD: 01.2030, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc bột Metformin HCl, 1 vial x 5 grams in 1 carton box, thuốc không KSĐB tại K5.Đ.60 Luật Dược số 105/2016/QH13(16/04/2016), Lot: W021676, HD: 10.2030, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc dùng trong thú y - Nova Ceftio (10 g/lọ). Đặc trị tụ huyết trùng, E coli./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc kháng nấm: Fluconazole STELLA 150 mg (hộp 01v) (hoạt chất: Fluconazole 150 mg)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc kháng sinhCEFNIRVID 125 (Cefdinir 125mg), 10 gói x1.5g/box, Lot No:350825, SX:08/2025, HD:08/2027, VD-18369-13, SX: Cty CP DP Trung Ương Vidipha./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc kháng viêm, hạ sốt BIO-KETOSOL 100 (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc tân dược MIZAPENEM 1g, thành phần: Meropenem 1g, Lô: 031125, HSD: 22/11/2025-22/11/2028, hộp 10 lọ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thành phẩm Trimesan 100mg, hoạt chất Trimethoprime, thuốc kháng sinh, ngày hết hạn: 12/2028, Lot No: 00125, NSX: Hasan Dermapharm Joint Venture Co., LTD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y - CEFTI (5) (50 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Ceftiofur HCl dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y - FLUMAX (2 Cartons; 10ml/ Bottle, 500 bottles/carton) Flumethasone dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y - GENDOCIN (6 Cartons; 10ml/ Bottle, 800 bottles/carton) Gentamycin dạng nhỏ mắt (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y - SPECLIN D (99 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Spectinomycin dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y - TYLO DC (50 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Tylosin tartrate dạng tiêm (Nhóm kháng sinh), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ACITREAT 100 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc Thú y Albert - C Gold Giảm đau, hạ sốt, giảm stress, bổ sung vitamin C trên trâu, bò, ngựa, lợn, dê, cừu. 1kg/gói, 10 gói/ bucket (1bucket=1 UNK). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc Thú y AMIVITA PLUS 500 mL/chai, bổ sung vitamin, sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: Anvet Pharma JSC. NSX - HSD: 12.2025 - 12.2028, số lô:03AD.QGVA12.25 - I01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y AMOXLAV-LA 50 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ANAL+C 100 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y AN-DINE 100 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ANTI-DIARREX 200 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ANV-ELECTROJECT 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ATP PLUS 20 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ATROPIN 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y B1-500 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y BUTAVIT ATP 50 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y CETAMOL+C 100 G/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y CHYMOSIN 50 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y CLAVOX 100 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y CLOTENOL 20 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y có chứa Oxytocin hỗ trợ đẻ khó: ADVANCE OXYTOCIN I (100ml/chai, Lô: 0012620082, HD: 01/2028).NSX: APA United Nano Technology. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y COLIPAN 1 kg/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y COMPLEX-B 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y D.O.C 100 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y DEXAVET 50 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y DIARSTOP 200 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y DIMINAZONE 50 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y DIURO-VET PR. (20g x 4)/hộp. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ENROSTIN 1 L/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ESTRADIOL 10 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y FERDEX B12 100 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y FOSCIN 1 kg/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y FUROMID 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y GENTACIN (50ml/Chai), Điều trị hô hấp, Tiêu Hoá, Tiết niệu, số lô:03291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Gentamicin (as sulfate), SĐK:MGP-105, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y LINSPEC INJ (50ml/Chai), Điều trị hô hấp, Tiêu Hoá, Tiết niệu, số lô:10291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Spectinomycin HCl, Lincomycin HCl, SĐK:MGP-89, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y MARBO 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y MECTINSULON 10 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y MELOXI 50 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y MEROSUL 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y METAVITA 50 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y MR.FLOX 1 L/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 12.2025 - 12.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y MULTIVITA 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y NAKALYTE-C 1 kg/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 09.2025 - 09.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc Thú Y Norflo 200 Trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, hô hấp tiết niệu trên bê, nghé, dê, cừu, heo, gia cầm. Dung dịch uống.1 lít/chai, (1 chai = 1 UNA). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y NYRAMIN 100 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y ORINTIL PLUS 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y OXYFLU 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y PROGEST 10 ML/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y Q-CERYL 100 G/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y SEPTRYL 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y SPIRACOL 100 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y SPYCO 100 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y SUPER AMINO PLUS 500 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y TELMI-MAX 250 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y TETRA-EGG 100 G/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y thành phẩm VV-LEVASOL, quy cách:100G/BAG, NSX: 03/12/2025 HSD:02/12/2027, batch no.:XCAU07625021, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu chảy trên lợn: VALOSIN FG 50 (20kg/bag, lô; M100925-02 - M100925-03 - M100925-04, HD: 09/2028, lô: M100625-05, HD: 06/2028).Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc Thú y TRIAMVET 50 mL/chai, hỗ trợ kháng viêm, sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: Anvet Pharma JSC. NSX - HSD: 10.2025 - 10.2028, số lô: 02AD.QGVA10.25 - I02. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y TULAMYCIN 20 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y TYLO-FOSCIN 1 kg/ gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y UDDERINE OINTMENT 200 G/hộp. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y VIOCID AEROSOL SPRAY 200 ml/chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 10.2025 - 10.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y VIT E-SELEN Energy 100 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 11.2025 - 11.2028.Dùng cho thú y. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y: Dung dịch tiêm: LINCOMAX, số LH:VA169, Tp:Lincomycin HCI, 100ml/chai, số lô sx: 0320126 ngày sx:20/1/26 hsd:2 năm. Trị viêm phổi, khớp kiết lỵ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y: GENTYL 510 (100ml/chai)-(Tylosin tartrate) dạng tiêm. Trị viêm phổi, ruột, dạ dày trên bò, heo, chó, mèo. HSD: 12/2027. Mới 100%, số ĐKLH:VBP-44, số lô:15N101/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y: Hỗn dung dịch tiêm:Via.Gentamox, DKLH:VA52. Tp: Amoxycilline, Gentamicin, 100ml/chai, số lô sx:0290126.Ngày sx:20/1/26, hsd:2 năm.Trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa... mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y: SULDITRI 240 (100ml/chai)-(Sulfadimidine, Trimethoprim) dạng tiêm. Trị nhiễm trùng đường tiêu hóa ở gia súc. HSD: 12/2027. mới 100%, số ĐKLH: VBP-128, số lô:15N105/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y: Thuốc bột uống: Ivermec Plus, số ĐKLH:VA-332.Tp: lvermectin, 100g/túi, số lô sx: 0330126. Ngày sx: 20/1/26, hsd:02 năm. Điều trị trĩ nội, ngoại ký sinh trùng trên vật nuôi. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y: TYLOSIN 200 (100ml/chai)-(Tylosin) dạng tiêm. Điều trị các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn nhạy cảm với tylosin. HSD: 12/2028. Mới 100%, số ĐKLH: VB-11-XK, số lô:15N103/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:Ceptifi Suspen(chứa kháng sinh Ceftiofur, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng: 50 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:Dexa VMD(chứa kháng sinh dexamethasone, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng: 150 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:dung dịch tiêm:GentaMax, DKLH:VA-160, Tp: Gentamicin sulphate, 100ml/chai, số lô sx:0310126ngày sx:20/1/26, hsd:2 năm. Trị các bệnh đường máu, hô hấp, tiếu hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:Genta Tylo(chứa kháng sinh gentamycin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng:35 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:Glepzuril(chứa kháng sinh Toltrazuril, dạng tiêm, qui cách 20 ml/chai, 300 chai/thùng.Tổng cộng: 05 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:Malasone(chứa kháng sinh Marbofloxacin, dạng dung dịch dùng ngoài da, quy cách 10 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 02 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y:Vimefloro FDP(chứa chất kháng sinh enrofloxacin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng: 20 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc thú y-DONA Enro 100-Enrofloxacin: 10g-Đặc trị thương hàn, tụ huyết trùng, viêm phổi, viêm khớp, viêm ruột tiêu chảy do E.coli. Dạng lỏng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc trị cầu trùng BAYCOX 5% SUSP (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Đức/DE/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc trị kí sinh trùng BIO-CLORMECTIN (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Thuốc trị ký sinh trùng BIO-IMIDOCARB (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30042099: Tiamulin 10%, thuốc thú y chứa kháng sinh dạng bột tiêm trị bệnh hô hấp viêm phổi và tiêu hoá, hiệu: BETAGRO, bao 10kg, 10 bao hàng mới 100%./TH/XK
- Mã Hs 30043100: Bút tiêm đái tháo đường NOVOMIX 30 FLEXPEN 100U/ML 5X3ML, nsx: Novo Nordisk Production SAS, Hàng còn giá trị sử dụng, hàng gửi về NSX kiểm tra, xx: FR, Hàng mới/FR/XK
- Mã Hs 30043100: Thuốc đái tháo đường: MIXTARD 30 100 IU/ML 10 ML, mã: 7261586, số lô: RT6LF39, HSD: 29/2/2028, GP: QLSP-1055-17, NCC: Novo Nordisk A/S, mđxk: gửi mẫu lại về nhà máy để điều tra hộp lỗi/FR/XK
- Mã Hs 30043210: Dexamethasone (Dexamethasone phosphate 10mg).Đ/gói:1 lọ/1hộp, 10ml/ 1 lọ; số lô 041225, NSX: 011225, HSD: 011228;Dung dịch nhỏ mắt điều trị các triệu chứng viêm ở trên mắt và ngứa mắt. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043210: Dexamethasone phosphate 4mg/1ml. Dung dịch tiêm. Thuốc chống viêm, chống dị ứng. Hộp 1 vỉ x 10 ống.Số lô 061225. NSX: 031225. HSD: 031228. NSX: CT CPDP VĩnhPhúc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043210: GEN-DEXA, SLH:GOV-117, Thuốc kháng sinh nhỏ mắt cho chó mèo, TPC:Gentamicin sulfate, Dexamethasone natri phosphate, dạng nước nhỏ giọt, 10ml/chai, Lot: 31170325 - 21/08/2027. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043210: Thuốc dùng trong thú y - Nova Dexa 20 (100 ml/chai) (dạng lỏng). Đặc trị các bệnh nhiễm trùng./VN/XK
- Mã Hs 30043210: Thuốc thú y - DEXAJECT-200 (29 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Dexamethasone dạng tiêm (Chống viêm, chống dị ứng), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043210: Thuốc thú y thành phẩm DEXASONE, quy cách:20ML/BOTTLE, batch no.:XCAT05325014, NSX: 30/12/25, HSD: 29/12/28, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30043210: Thuốc thú y: DEXASONE (100ml/chai)-(Dexamethasone base) dạng tiêm. Kháng viêm, chống dị ứng trên trâu, bò. HSD:12/2027.Mới 100%.Số ĐKLH: VBP-45, số lô:15N106/VN/XK
- Mã Hs 30043210: Thuốc thú y-DONA DEXA-Dexamethasone: 200mg - Kháng viêm, chống dị ứng, chống nhiễm trùng. Dạng lỏng-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043290: Prednisolon 5mg hoạt chất Prednisolone 5mg. Thuốc viên chống viêm, ức chế miễn dịch. Hộp 2 vỉ x 20 viên. Số lô 081225. NSX: 101225. HSD: 101228. NSX: CT CPDP Vĩnh Phúc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043290: SOMEDRON (Methylprednisolone 4mg).Thuốc chống viêm corticoid. Hộp 1 lọ/ 1 ống. Số lô: 261001. NSX: 040126. HSD: 040129. NSX: CT CPDP Vĩnh Phúc.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043290: Tân dược - thuốc trị nhiễm khuẩn ngoài da - LacAPC. Hộp 1 tuýp 15g, Lô: 25001. Nsx: 12/2025 - Date: 12/2028. Công ty Ampharco U.S.A sản xuất tại Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 30043290: Tân Dược mỡ tra mắt: HYDROCORTISON 0, 5% EYE OINTMENT(Hydrocortisone acetate 0, 5% Hộp 01 tube 3g);Số lô:031225;Ngày SX:02/12/25;HSD:01/12/28;NSX:Medipharco-VN;Hàng mới 100%; CD:Viêm kết mạc/VN/XK
- Mã Hs 30043290: Thuốc Proges Sup 200mg, điều trị hội chứng tiền kinh nguyệt và trầm cảm sau sinh. TP: Progesterone 200 mg/viên đặt. Lô: 03, HSD: 10.10.28. Hộp 15 viên đặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043290: Thuốc tân dược ADRENALIN 1mg/1ml, thành phần: Adrenaline 1mg/1ml, Lô: 011225, HSD: 03/12/2025-03/12/2027, hộp 10 ampoules x 1ml. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30043290: Thuốc tân dược: Witt Cestasin Tab, SĐK: 893110080124 (VD-25335-16), hộp 1 chai 90 viên, số lô: 0150126, ngày SX: 12/01/2026, HD: 12/01/2029, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30043900: Thuốc Regulon hàm lượng 150 mcg +30 mcg dùng để uống quy cách hộp 1 vỉ x 21 viên, hãng sản xuất Gedeon Richter Plc, Hungary, mới 100%/HU/XK
- Mã Hs 30043900: Thuốc Thú Y - BIO-LINCO - S (100mL/Chai), NSX: 01/2026, HSD: 3 năm, CAS 859-18-7; 21736-83-4, 7732-18-5/VN/XK
- Mã Hs 30043900: Thuốc thú y:Oxytocin(chứa hormon Oxytocin, dạng tiêm, quy cách 50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng:125 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30043900: Thuốc thú y-DONA-OXYTOCIN-Oxytocin: 1, 000UI-Thúc đẻ, điều trị bệnh sa tử cung, trị mất sữa ở ngựa, bò, heo cái. Dạng tiêm-Bottle (50ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30044970: Atropine sulfate 1mg/1ml. Thuốc kháng Muscarin.Hộp 1 vỉ x 10 ống, Số lô: 061225. NSX: 181225 HSD: 181228. NSX:CT CPDP VĩnhPhúc.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30044970: Dung dịch nhỏ mắt Myodrops 0.01%. Hộp 20 ống 0.4ml. Lô sx 011225, NSX 18.12.25, HSD 17.12.28. TP: Atropine sulfate 0.01%. CD: Hỗ trợ giảm tốc độ tiến triển của cận thị, bảo vệ thị lực. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30044970: Thuốc thú y thành phẩm ATROPIN, quy cách:100ML/BOTTLE, batch no.:XCAT05925009, NSX: 10/12/2025, HSD: 11/12/2027, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30045010: Vitamin C Stella 1g hàm lượng 1g, dùng để uống, quy cách đóng gói hộp 1 tuýp x10 viên, hãng sản xuất công ty TNHH liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1, Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ GINCAN(Nhân sâm, Vitamin A, D3, B2, C, B5, E, B1, B6, PP, B12, Folic acid, các muối khoáng Canxi, Đồng, Kẽm, Kali, Sắt, magnesi, Mangan).Hộp 3 vỉ x10 viên. Số lô: 27/280525. NSX: 05/2025.HD: 05/2028./VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ: CALCIFORT BUVABLE (hộp 24 ống/10ml) (hoạt chất: Calci glucoheptonat 1.1 g, Vitamin C 0.1 g, Vitamin PP 0.05 g)/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc tân dược AGI-VITAC. Lô: 011025, nsx: 22/10/2025, hsd: 22/10/2028. Tp: Ascorbic acid 500mg. CD: điều trị bệnh Scorbut, phòng ngừa tình trạng thiếu Vitamin C, Hộp 100 viên, CPP:533/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y - AMINOVIT 999 (1100 buckets, 5x 1kg sachet/ bucket). Nhóm Vitamin (A, D3, E, v.v), và khoáng chất (Methionine, Sodium Chloride, Iron sulphate, v.v), dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y - BIO AMINOVIT (50 cartons, 1L/bottle x 20/carton). Nhóm Vitamin (A, D, E, B1, B2, v.v) và axit amin (Lysine, methionine, v.v), dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y - MULTIVITA.SP (24 Cartons; 1kg/ Bag, 20 bags/carton) Nhóm Vitamin dạng uống (A, D3, E, B, C), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y - NEOXY VITAMAX (50 Cartons; 100g/ Bag, 60 bags/carton) Nhóm Vitamin dạng uống (A, D3, E, K3, B2, B12), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y - PREMICAL FORTE (500 buckets, 3x 1kg sachet/ bucket). Nhóm vitamin (A, D, E), khoáng chất (Zinc, Iron, v.v), dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y - VITAMINO (13 Cartons; 1L/ Bottle, 18 bottles/carton) Nhóm Vitamin dạng uống (A, D3, E, B), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: THUỐC THÚ Y PARA-SONE, BATCH: X56725UG, QUY CÁCH: (100G/BAG), STT 150 CFS (2280/GCN-CNTY-QLT) - APC-203, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y thành phẩm ADE VIT C, quy cách: Bottle 1 Liter, Batch No.:ADEVC, NSX:02/10/2025 - HSD:01/10/2027, NSX:CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETVET, GPLH:247/2025/QLT-CFS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y: bột uống:Antistress-C, số DKLH:VA-24-XK, Tp:vitaminC, sodium chloride, potassium chloride, 1kg/lọ, số lô sx:2351225. ngày sx: 18/12/25, hsd:2 năm.chống stress trên trâu bò, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y: Dung dịch uống: Prevental, số ĐKLH:VA-17-XK, 1L/chai, tp: Vitamin C+ B1, số lô sx: 2371225. ngày sx: 23/12/25, hsd:02 năm. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y: Thuốc bột uống:Vit KC+B Complex.số DKLH:VA-31-XK, Tp:vitamin K3, C, B1, B2, 1kg/túi, số lô sx:0120126. ngày sx:14/1/26, hsd:3 năm.bổ sungK3, C, B1, B2 trên trâu, bò, gia cầm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:BOOTEGG(100g/túi)-(Vitamin A, B1, B12, B2, B6, C, D3, E, K3)dạng uống.Trị nhiễm khuẩn đường sinh sản trên bê, dê, cừu, heo, gia cầm.HSD:12/2027.Mới 100%, số ĐKLH:VBP-148, số lô:25N202/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:bột uống: Egg Promoter, số ĐKLH:VA-22-XK, Tp: Vitamin E, A, Sodium selenite, 1kg/túi, số lô sx: 0070126. Ngày sx:14/1/26, hsd:02 năm. Trị thiếu hụt vitamin A, E và selen, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:MULVIGOOD PLUS(1000ml/chai)-(Vitamin A, B1, B2, B5, D3, E...)dạng uống.Trị bệnh do thiếu Vitamin trên gia súc, dê, ngựa, gia cầm.HSD:09/2027.Mới 100%, số ĐKLH:VB-20-XK, số lô:35N102/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:Promilk(chứa nhiều vitamin:Vitamin A, Vitamin E, Vitamin B1, B2, B6, ngừa thiếu vitamin, dạng bột trộn thức ăn, quy cách 12 kg/xô.Tổng cộng: 1, 000 xô)/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:Thuốc bột uống:Aminovit+Mineral.số DKLH:VA-33-XK, tp:Vitamin C, lysine, zinC, 1kg/túi, sốlô sx:0030126.NSX:14/1/26, hsd:3 năm, phòng ngừa và điều trị thiếu hụt C, lysune, zinc trên vật nuôi./VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:VB VITA AD3E ORAL(1000ml/chai)-(Vitamin A, D3, E)dạng uống.Phòng và trị bệnh do thiếu hụt Vitamin A, D3, E gây ra trên gia cầm.HSD:12/2027.Mới 100%, số ĐKLH:VB-92-XK, số lô:35N202/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:Vimekat Plus(chứa nhiều vitamin:vitamin B12, acid phosphoric, ngừa thiếu vitamin, dạng uống, quy cách 01 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng: 06 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y:Vitaral(chứa vitamin D3, E và K3, phòng ngừa thiếu vitamin, dạng uống, quy cách 250 ml/chai, 24 chai/thùng.Tổng cộng: 150 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y-ADE Soluble-Vitamin tổng hợp A, D3, E- Kích thích thú ăn nhiều, tăng trọng nhanh, tăng sức đề kháng. Dạng uống-1 Kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y-DONA BUTASAL-Phòng, trị rối loạn chuyển hoá dinh dưỡng kém, chậm phát triển ở gia súc non. Dạng lỏng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045021: Thuốc thú y-VP1000-Hỗn hợp gồm 13 Vitamin và 18 Acid Amin thiết yếu hàm lượng cao-Cung cấp Vitamin và acid amin thiết yếu cho vật nuôi. Dạng uống-100 gram/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: B.COMPLEX COBAN, SLH: GOV-112, Sản phẩm bổ sung vitamin cho gia súc, gia cầm, TPC: Vitamin B3, Vitamin B1, dạng dung dịch tiêm, 100ml/lọ, Lot: 41120625 - 30/10/2027. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y - ADE. BCOMPLEX (INJ) (29 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Nhóm Vitamin dạng tiêm (A, D3, E, B), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y - E.SUPER (ADE SUPREME) (5 Cartons; 100ml/ bottle, 72 bottles/carton) Nhóm Vitamin dạng tiêm (A, D3, E, B), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y - MULTIVITAMINS (10 Cartons; 100ml/ Bottle, 100 bottles/carton) Nhóm Vitamin dạng tiêm (A, D3, E, B), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y Immuno-Zyme 10kg/thùng, tăng sức đề kháng cho động vật và gia súc, nhà sx Hùng Nguyên, NSX 15.12.2025, HSD 15.12.2028, mới 100%, Reg. No: NGH-125/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y ZLC-45 1 lít/chai, bổ sung các loại Vitamin cho động vật và gia súc, nhà sx Hùng Nguyên, NSX 16.12.2025, HSD 16.12.2028, mới 100%, Reg. No: NGH-39/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y: Dung dịch tiêm:Via.Gine+C, số DKLH:VA54, Tp:analgine, vitamin C, 100ml/chai, số lô sx:0370126ngày sx:20/1/26, hsd:2 năm, chữa cảm nắng, sốt cao, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y: VB BIOVIT A (100ml/chai)-(Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6...) dạng tiêm. Phòng trị bệnh thiếu vitamin, acid amin ở gia cầm. HSD: 12/2027. Mới 100%, số ĐKLH:VB-59-XK, số lô:15N403/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y: VITACOMPLEX (100ml/chai)-(Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6) dạng tiêm.Phòng và trị bệnh thiếu vitamin ở vật nuôi. HSD: 12/2028. Mới 100%, số ĐKLH:VB-13-XK, số lô:15N108/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y:B Complex ADE(chứa vitamin A, D, E, ngừa thiếu vitamin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng: 50 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y:B. Complex ADE(chứa vitamin A, D, E, ngừa thiếu vitamin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng: 05 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y:Dung dịch tiêm:Az.GentaTylosin Max, DKLH:VA116, Tp: Tylosin tartrate, Gentamicin sulfate, 100ml/chai, số lô sx:0340126. ngày sx:20/1/26, hsd:2 năm.Trị viêm phổi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y:Goliver(chứa nhiều vitamin: PP, vitamin B1, Vitamin B6, ngừa thiếu vitamin, dạng tiêm, quy cách 50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 02 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045029: Thuốc thú y-Vitamin ADE-Phòng trị thiếu vitamin A, D, E, tăng sức đề kháng trên trâu, bò, lợn, chó, mèo. Dạng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: BOCALEX C1000 (Thuốc bổ chứa Vitamin C dạng uống) - hộp 1tuyp 10viên - thùng 400 hộp. TC = 2 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30045091: BOFIT F (Thuốc uống phòng trị thiếu máu chứa Vitamin B12, Sắt, Acid folic) hộp 3 vỉ 10 viên - thùng 162hộp. TC = 118 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30045091: MAGNESI B6 (Thuốc bổ chứa Vitamin B6 dạng uống) - hộp 10 vỉ 10 viên - thùng 72 hộp. TC = 1 thùng./VN/XK
- Mã Hs 30045091: NEUROFORTE H5000(Vitamin B1 50mg, Vitamin B6 250mg, Vitamin B12 5mg).Thuốc tiêm vitamin điều trị đau dây thần kinh.Hộp 4 lọ/4 ống.Số lô 25D001.NSX: 221225. HSD: 221228.NSX:CT CPDP Vĩnh Phúc.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: PRONERV-Thuốc bổ sung Vitamin cho cơ thể PRONERV, 100 viên/ hộp, Khối lượng trung bình:1291mg/viên- Thành phần chính: Vitamin B6, Vitamin B12/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thành phẩm thuốc PHAPHARCO CALCI B NEW (hộp/24 ống x10ml). Công Dụng: Bổ sung vitamin và canxi. Lot no:3925, 4025 HSD:15/12/2028, 16/12/2028, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y - CALCIUM B12 (30 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Vitamin B12 dạng tiêm, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y - E.SUPER (NUTROPLEX) (31 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Vitamin Nhóm B dạng tiêm, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y - FLUSONE C (9 Cartons; 50ml/ Bottle, 100 bottles/carton) Vitamin C dạng tiêm, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y - MIN C MAX (12 Cartons; 1kg/ Bag, 20 bags/carton) Vitamin C dạng uống, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y - THERMO C (50 cartons, 20 x 1kg sachet/carton). Vitamin C, citric acid, tăng cường sức đề kháng, bổ sung khoáng chất (sodium chloride, v.v), dạng uống/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y - WIN MULTI (55 Cartons; 500ml/ Bottle, 18 bottles/carton) Vitamin Nhóm B dạng tiêm, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y FEVIT ONE (50ml/Chai), Bổ sung vitamin khoán chất phục hồi, số lô:06291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Iron (as dextran), Vitamin A, B12, SĐK:MGP-119, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y Liver-54 5 lít/can, giải độc gan cho động vật và gia súc, nhà sx Hùng Nguyên, NSX 16.12.2025, HSD 16.12.2028, mới 100%, Reg. No: NGH-186/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y Multivit Extra 1 lít/chai, bổ sung vitamin B cho động vật và gia súc, nhà sx Hùng Nguyên, NSX 17.12.2025, HSD 17.12.2028, mới 100%, Reg. No: NGH-16/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y thành phẩm SULTRIM INJ, quy cách: 100ML/BOTTLE, NSX: 20/12/2027, HSD:21/12/2028, batch no.:XCAT00725008, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y: BUTAVIT 100 (100ml/chai)-(Butafosfan; Vitamin B12) dạng tiêm. Trị rồi loạn quá trình phát triển trên trâu bò. HSD: 12/2027. Mới 100%, số ĐKLH:VBP-30, số lô:15N110/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y: VB AMINO inj (100ml/chai)-(Thiamin Hydrochloride, Riboflavin) dạng tiêm.Tăng cường sức lực, bồi bổ cơ thể cho trâu, bò.HSD:12/2027.Mới 100%, số ĐKLH: VB-34-XK, số lô:15N109/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y:Fortified B Complex(chứa vitamin B1, B6, B12, ngừa thiếu vitamin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng: 07 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y:Hemofer 10% +B12(chứa Vitamin B12, ngừa thiếu vitamin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng: 14 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y:Vam C(chứa vitamin C, ngừa thiếu vitamin, dạng bột, quy cách 05 kg/hộp, 04 hộp/thùng.Tổng cộng 25 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y:Vime-C(chứa vitamin C, dạng bột pha nước uống, quy cách 01 kg/hộp, 12 hộp/thùng.Tổng cộng: 60 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y-DONA BUTASAL-Phòng, trị rối loạn chuyển hoá dinh dưỡng kém, chậm phát triển ở gia súc non. Dạng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y-FE20% B12-Fe (as dextran): 20g + Vitamin B12: 20mg - Dùng phòng và điều trị thiếu máu trên gia súc. Dạng dung dịch tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc thú y-Vitamin C 15% -Vitmin C (min): 150, 000mg-Tăng cường sức đề kháng, giảm suy nhược, giảm stresss, giúp hấp thụ tốt chất sắt, nâng cao sức khỏe sau bệnh. Dạng uống-1 Kg/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc Vitamin C STELLA 1 g, 10 viên*120 hộp/ thùng, tp chính: Vitamin C 1g; NSX: Stella, Số lô:100625, HSD: 2027. Không thuộc DM thuốc kiểm soát đặc biệt/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc: Vitamin A 5000IU, 100viên*72 hộp/thùng, tp chính: Vitamin A 5, 000IU. NSX: MEKOPHAR, Số lô: 25003AN, HSD:2027, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc:MekoMulvit, 100viên*126 hộp/thùng tp chính:Thiamin nitrat (vitamin B1) 2mg. NSX: MEKOPHAR, Số lô: 25017CN, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc:Rutin-Vitamin C, 100viên*141 hộp/thùng, tp chính: Rutin 50mg, Vitamin C 50mg, NSX:THANH NAM, Số lô:041225, HSD:2027, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc:VITAMIN B1 100mg/ml, 100ống*36hộp/thùng, TP chính:Thiamin hydroclorid 100mg, NSX:VINPHACO, Số lô:257026, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Thuốc:Vitamin PP 500mg, 100viên*252 hộp/thùng, tp chính:Nicotinamid 500mg.NSX:KHAPHARCO, Số lô:3831225, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Viên C Sủi Bổ Sung Vitamin C 500ml/lọ/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Viên sủi VITAMIN C (100g/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 30045091: Vitamin C Vitamin C Neo Kids 150ml/lọ/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Calci+D3 (Calci carbonat 500mg+Vitamin D3 200UI). Đóng gói:10 viên/1vỉ, 5vỉ/ 1hộp. số lô 011225, NSX:171225, HSD:171228; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045099: FORTI-D 2000 IU - Thuốc bổ Vitamin D FORTI-D 2, 000 IU (100 viên/hộp). Khối lượng trung bình: 352mg/viên. Thành phần chính: Cholecalciferol, Soybean oil/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc bổ BIO-CALCI FORT (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc bổ BIO-CEVIT (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc dùng trong thú y - Nova Fe B12 (100 ml/chai) (dạng lỏng). Phòng ngừa và điều trị bệnh thiếu máu./VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc MASIUM B6, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Magnesium lactate dihydrate 470mg, Pyridoxine hydrochloride 5mg).NSX:TRUONGTHO.Lô SX: 02502-HSD:061228.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc thú y - BIO E SELEN 20% (50 cartons, 1L/bottle x 20/carton). Vitamin E, Selenium, bổ sung vitamin, khoáng chất, dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc thú y - E - PHOS FORTE 250 (1200 buckets, 3x 1kg sachet/bucket). Vitamin E, khoáng chất (copper, iron, v.v), dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc thú y - VITAMIN ES 20% (50 cartons, 20 x 1kg sachet/carton). Selenium, Vitamin E, dạng uống./VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc thú y thành phẩm FOSTOSAL, quy cách:100ML/BOTTLE, Batch No.: XCAT04725028, NSX: 30/12/25 - HSD:29/12/27, , mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc thú y: VITA ES ORAL (1000ml/chai)-(Vitamin E, Natri selenite) dạng uống. Tăng năng suất sinh sản ở gia cầm. HSD: 12/2027. Mới 100%, số ĐKLH:VBP-171, số lô:35N201/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc trợ lực, giảm stress CATOSAL (dùng trong thú y chăn nuôi bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, xuất xứ: Hàn Quốc, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 30045099: Thuốc Vitamin cho phụ nữ mang thai-OBIMIN MULTIVITAMINS 8x4S FL (SIN)- Lot: 520071;520081 NSX: 12/2025 HSD: 12/2028 - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30045099: Viên nén Magnebex, Công dụng: Thuốc bổ sung magnese, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.CPP: 1607/GP-QLD ngày 26/12/2024., Batch No: 02501, NSX: 26/11/2025 - HSD: 26/11/2028, NSX: Truong Tho Pharma, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049030: Thuốc dùng trong thú y - VIOLET SPRAY (100 ml/chai) (dạng lỏng). Sát trùng vết thương, vết mổ./VN/XK
- Mã Hs 30049030: Thuốc sát trùng ANTIVIRUS-FMB dạng nước 1 lít/can, dùng cho gia súc gia cầm, hàng mới 100%. GP lưu hành số:237/2024/QLT-CFS, ngày 22/3/2024.NSX:5/1/2026-HSD:4/1/2029/VN/XK
- Mã Hs 30049030: Thuốc tân dược POVIDONE 10% 90ml. Tp: Povidone iodine 10%. CD: Dung dịch sát khuẩn ngăn ngừa nhiễm khuẩn, sát trùng da, Lô: 3131125, HSD: 28/11/2027, chai 90ml, CPP: 25/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30049030: Thuốc Thú Y - BIO-LINCO S (100mL/Chai), NSX: 01/2026, HSD: 3 năm; CAS 859-18-7, 21736-83-4, 7732-18-5/VN/XK
- Mã Hs 30049030: thuốc thú y: Dung dịch sát trùng:Iosin, số ĐKLH: VA-28-XK, Tp: Povidone Iodine, acid citric, 1L/chai, số lô sx:0190126, ngày sx:21/1/26, hsd:02 năm. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049030: Thuốc thú y:Terra Blue Spray(chứa chất khử trùng blue methylen, dạng xịt, quy cách 220 ml/chai, 30 chai/thùng.Tổng cộng: 134 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049030: Thuốc thú y:Vime Blue Spray(chứa chất khử trùng blue methylen, dạng xịt, qui cách 250 ml/chai, 16 chai/thùng.Tổng cộng: 625 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049049: Thuốc Thú Y - BIO-ATP PLUS (100mL/Chai), NSX: 01/2026, HSD: 3 năm; CAS 56-65-5, 68-19-9, 10102-18-8, 7732-18-5/VN/XK
- Mã Hs 30049049: Thuốc: KAMISTAD-GEL N - Hộp/1Tube 10g;Gel - Lot: 15GFCA - Date: 03/2027 - Nsx: Stada Arzneimittel AG-Germany.Xuất 1 phần của dòng hàng 1 tờ khai số 107310628830./DE/XK
- Mã Hs 30049051: Bột giải cảm 15g (Tp: paracetamol, phenylephrin hydroclorid 10mg, pheniramin maleat; điều trị cảm sốt; HD: 2028; hộp 10 gói 15g)/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Bột giải cảm mùi Raspberry 15g (Tp: paracetamol, phenylephrin hydroclorid 10mg, pheniramin maleat; điều trị cảm sốt; HD: 2028; hộp 6 gói 15g)/VN/XK
- Mã Hs 30049051: COLDACMIN FLU (Thuốc uống giảm đau hạ sốt chứa Paracetamol) - hộp 10 vỉ 10viên- thùng 72hộp. TC = 68 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Dược phẩm (Mới 100%) - Thuốc MYPARA 325. (Dùng để giảm đau/ hạ sốt). Hộp 1 Chai 100 viên. Batch No.2511001 --> 2511005. HSD: 11/2028. Hoạt chất: Paracetamol. NSX: S.P.M Corp/VN/XK
- Mã Hs 30049051: F.O.C Thuốc Falgankid-250, lô SX: 011225, NSX: 04.12.25, HSD: 03.12.28, Hộp 1 chai 60ml, TP chính: Paracetamol 250 mg/5ml, Công dụng: Giảm đau và hạ sốt/VN/XK
- Mã Hs 30049051: HAPACOL 650 EXTRA (Thuốc uống giảm đau hạ sốt chứa Paracetamol) - hộp 10 vỉ 10viên- thùng 84 hộp. TC = 143 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30049051: LOPENCA (Thuốc uống giảm đau hạ sốt chứa Paracetamol) - hộp 5 vỉ 20viên - thùng 120hộp. TC = 3 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Tân Dược TETRACYLIN 100 (Tetracyclin hydrochloride 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên), Số lô:021225;Ngày SX:10/12/25;HSD:09/12/28;NSX:Medipharco-VN; Hàng mới 100%;Dạng uống; CD: Kháng sinh/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Tân dược: Amfadol Plus Capsule. Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lô: 25001, Nsx 12/2025 - Date: 12/2028 - Cty Amharco U.S.A sản xuất tại Việt Nam. Thuốc điều trị giảm đau/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thành phẩm thuốc PHACOPARAMOL Flu (hộp/100 viên), CD: hỗ trợ giảm đau; Lot no: 0225, HSD: 29/12/2028. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc chống đông máu-ASPILETS EC TABLET 10X10'S (MYA) Lot: 520961;520962;520971DATE:11/2025-11/2027 Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc Falgankid-250, lô SX: 011225, NSX: 04.12.25, HSD: 03.12.28, Hộp 1 chai 60ml, TP chính: Paracetamol 250 mg/5ml, Công dụng: Giảm đau và hạ sốt/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc giảm đau Padinas-Flu chứa Paracetamol, hộp 30 gói x 2g.Nhà SX:TRUONG THO PHARMA.CPP: 1126/GP-QLD ngày 10/10/2024.Số Lot: 02501. NSX: 29/10/2025.HSD: 29/10/2028. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc tân dược Acetab 325. Batch No: 041125, Mfg Date: 03/12/2025, Exp Date: 03/12/2028. Tp: Paracetamol 325mg. CD: điều trị giảm đau, hạ sốt. hộp 240 viên. CPP: 417/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc tân dược: Sacendol caplet, SĐK: 893100090825, hộp 10 vĩ*10 viên, 3 lô: 1351225, 1361225, 1371225, ngày SX: 30/12/2025, HD: 30/12/2028, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc thú y thành phẩm PARAMAX, quy cách:100G/BAG.NSX:03/12/2025 - HSD:02/12/2027, batch no.:XCAU13625016, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc thú y: Dung dịch uống: SANFO 20%, số ĐK: 1889/GCN-SNNMT, Tp:Paracetamol, vitamin C.1l/chai, lô sx:2280126. ngày sx:12/1/26, hsd:03 năm. hạ sốt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc thú y:Anti Gum(chứa giảm đau, hạ sốt paracetamol, dạng bột để uống, quy cách 15 kg/xô.Tổng cộng: 36 xô)/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc thú y-PARA-C-Paracetamol: 100gram + Vitamin C: 100gram. Phòng chống stress, giải nhiệt, hạ sốt. Hỗ trợ điều trị nhiễm trùng hô hấp, tiêu hóa. Dạng bột-1kg(10 in1)/bag-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: Thuốc Tydol Codeine (hộp 10 vỉ x 10 viên), dùng giảm đau, Batch: 250484, NSX:28/05/2025, HSD: 28/05/2029, GPLH: VD-29070-18, GPGH: 718/QĐ-QLD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049051: VINPAMOL hoạt chất Paracetamol 250mg/5ml.Thuốc giảm đau hạ sốt.Hộp 1 chai 60ml. Lô 24D005, NSX: 231224, HSD:231227.Số ĐKLH: 893100219723.NSX: CT CPDP Vĩnh Phúc. Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 30049053: Tân Dược: ORTOFEN (Diclofenat Potassium 25mg Hộp 3 vỉ x 10 viên); Số lô:081225;Ngày SX:11/12/25;HSD:10/12/28; Nhà SX:Medipharco-VN;Hàng mới100%; CD:Kháng viêm/VN/XK
- Mã Hs 30049054: G-BUPRO 200MG-Thuốc giảm đau, hạ sốt G-BUPRO 200MG, 60 viên/hộp. Khối lượng trung bình: 776mg/viên.Thành phần chính: Ibuprofen/VN/XK
- Mã Hs 30049054: G-BUPRO 400MG-Thuốc giảm đau, hạ sốt G-BUPRO 400MG, 60 viên/hộp. Khối lượng trung bình: 1073mg/viên.Thành phần chính: Ibuprofen/VN/XK
- Mã Hs 30049054: IBUPAIN-Thuốc giảm đau, hạ sốt viên nang mềm IBUPAIN, 100 viên/ hộp.KLTB:1099mg/viên.Thành phần chính:Ibuprofen, Polyethylene glycol 600 NF/VN/XK
- Mã Hs 30049054: Thành phẩm thuốc: Doaxan - S Box of 05 blisters x 20 tablets (Paracetamol/ Ibuprofen). Lot: 00126, SX: 01-2026, HD: 01-2029, NSX: Cty DOMESCO.SL:2.500 hộp =250.000 viên = 250.000 cái/VN/XK
- Mã Hs 30049054: Thuốc giảm đau IBUHADI SUSPENSION chứa Ibuprofen, dạng dung dịch uống, Hộp 1 lọ, Lô sx: 021225, NSX: 24/12/2025, HSD: 23/12/2028, NSX: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TĨNH, mới 100% VN/VN/XK
- Mã Hs 30049054: Thuốc giảmđau TROFEN POWER chứa Ibuprofen, Dạng viênnang mềm, Hộp 10 vỉx10 viênnangmềm.CPP:1614/GP-QLD ngày 30/12/2024.Lô lot:02501;02502, NSX:24/11/2025.HSD:24/11/2028, NSX:Trường Thọ Pharma, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049054: Thuốc viên uống Ibupirin 400 (Tp: Ibuprofen 400mg; điều trị: triệu chứng giảm đau xương khớp; HD 2028; hộp 20 viên)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: "DRAGON BODY MASSAGE OIL DẦU XOA BÓP DRAGON (30ML/BOX, 5BOX/ SET) SCB: 13121/2020/ĐKSP, MFG: VSD EXPORT IMPORT CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/HK/XK
- Mã Hs 30049055: "PRODUCT NAME: HERBAL LIQUID BALM CREAM - DẦU THẢO DƯỢC 16 VỊ - SĐK: 8050-60-0 - NW: 8ML/ BOX, 12BOX/ BLOCK MFG: PHU QUANG, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 30049055: 01228228006/Cao bôi Sao Vàng (20g/hộp)- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: 01228228010/Cao bôi Tiger Balm (30g/chai)- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: 01228228020/Dầu xoa Tiger Balm (28ml/lọ)- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: 01228228022/Dầu xoa Tiger Balm (57ml/lọ)- Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: ATPQ- Cao con hổ màu đỏ 19.4g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Bánh trái cây Tư Bông túi 200g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao Bạch hổ 20g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao bạch hổ hộp (20gr*12 hộp). Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Linh/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao con hổ màu đỏ 19, 4g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao dầu tràm Rana 15gr CT. Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao ống Atiso Langfarm 100ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao sao vàng (Golden Star Balm); Hộp thiếc 4g; Lô: 26001; HD: 16/01/2029; 150 thùng (1000 hộp/thùng); Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao Sao vàng 10g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao sao vàng 19gr hàng việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao sao vàng 4g (Tp: menthol, camphor, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu đinh hương, tinh dầu quế; điều trị nhức đầu, sổ mũi; HD: 2030; hộp 4g)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao Thăng Long (hũ lẻ)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao Tiger Balm 19.4g/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Cao xoa bóp Bạch Hổ hộp 8g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao xoa bóp con hổ (200g/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao xoa hiệu Glucosamine 150ml/lọ. Hsd: 12/2027. NSX: KR.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 30049055: Cao xoa Hồng Linh Cốt 20g KL.HLC2 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao xoa LTP 20g - KL/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Cao Xoa Trầm Hương Thăng Long hộp 5x16gr LTTH. Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Combo 3 Lăn thảo dược BL 10ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Combo Dầu lăn Bảo Linh 30ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu bôi da 24mlg/hộp, nsx: sao thai duong, nsx: 6.11.2025, hsd: 6.11.2030, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu cầm máu 4ml DH.CM1 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu cầm máu 50ml DH.CM2 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu con ó xanh 24ml (Hàng mới 100%)/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu củ là 40g/hộp, nsx: prasan osod, nsx: 15.5.2025, hsd: 15.5.2028, xx: th/TH/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu cù là Tiger Blam Red 19.4gr/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu củ là trắng mát xa chân 20g/hộp, nsx: rangsi herb, nsx: 8.8.2025, hsd: 8.8.2028, xx: th/TH/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu cù là xoa bóp con ó đỏ Eagle Brand 20g/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió bộ sưu tập gia truyền DH.BST Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió hoa trà 20ml DH.DHT2 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió khuynh diệp 3.5ml DH.KD1 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió nóng 10ml DH.DN1 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió nóng 3ml DH.DN3 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió nóng 50ml DH.DN2 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió phật linh (10ml/chai)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió Song Thập 30ml DH.ST2 Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: dầu gió thanh thảo (10ml/chai)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu gió Thiên Thảo0.5ml/lọ/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu Gió Trường Sơn 150ml/lọ/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu khuynh diệp Eagle Brand Eucalyptus Oil Plus 25ml/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu lăn Bảo Linh 10ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu lăn chân ấm ngủ ngon 10ml (AHB)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu lăn giảm đau mỏi 10ml (AHB)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu massage từ dừa chai 100ml BH.DDMCH Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu Mát xa Quốc Kỳ (6 hộp*16g) LTTH Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng - Methyl Salicylate, Lot: 2510019, NSX: 08/10/2025, HSD: 07/10/2028, 25kg/bao, NSX: Jiangsu Puyuan Chemical Industry Co. Ltd., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 30049055: DẦU NÓNG PHẬT LIMH 57G X 12CHAI/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng thảo mộc 10ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng Trường Sơn 50 ml (50 ml/chai, TRUONG SON) dạng dầu xoa bóp chai/cái (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu Tiger balm oilment 28ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu tràm Huế 150ml/lọ/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu trắng con ó 24ml/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu trắng lăn con ó 8ml/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu vàng con ó 24ml/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh con ó Eagle Brand 24ml/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh lăn con ó 8ml/SG/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu xoa bóp bạch hổ 20g (BL) (sx Cty Phúc Linh, CN Đà Nẵng, 1 UNK= 1 hôp)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Dầu xoa con hổ 57ml - VIETLOVE/VN/XK
- Mã Hs 30049055: HKG- Cao xoa LTP 20g- DKL/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Kem bôi Sugaz 30g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Kem xoa bóp Tigre blanc Bảo Linh 50g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Lăn Ngải Cứu T.D BL 10ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Lăn Salonpas 50ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Lăn Sâm Thảo Dược BL 10ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Set Dầu nóng thảo mộc/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Thuốc điều trị viêm dạ dày: ALUGEL (hộp 20 gói/20g) (hoạt chất: Aluminium phosphate gel 12.38 mg)/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Tiger Balm OiL 57ml/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Tiger Balm Red Oint 30g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Tiger Balm White Oint 30g/VN/XK
- Mã Hs 30049055: Tinh dầu thảo dược LTP 10ml - KL/VN/XK
- Mã Hs 30049059: "REALCARE + JOINT/ BONE MASSAGE CREAM KEM XOA BÓP HỖ TRỢ XƯƠNG KHỚP (100G) (4BOX/SET) - REGISTRATION NO.: 14597/2019/ĐKSP - MFG: KYL PRODUCT COMPANY LIMITED, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171520109/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] 100T [NPI]; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng; Quy cách: 100 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171520154/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] 140T [NPI]; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng;Quy cách: 140 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171520307/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] 500T [NPI]; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng; Quy cách: 500 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171679418/Thuốc thành phẩm Soleton Tab 80 500T; Công dụng:Thuốc giảm đau;Quy cách: 500 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171766101/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] 100T; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng;Quy cách: 100 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171766149/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] B100T; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng;Quy cách: 100 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171766200/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] 140T; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng;Quy cách: 140 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: 171766309/Thuốc thành phẩm Fexofenadine Tab 60mg [NC] 500T; Công dụng: thuốc điều trị dị ứng; Quy cách: 500 viên/hộp. nhãn hiệu: Nippon Chemiphar, NSX: Nippon Chemiphar Viet Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Bạch hổ hoạt lạc cao 20g/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Cao bạch hổ 20g (cao dầu dùng xoa bóp) (BL)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Cao dầu tràm Rana 15gr (CT) ACAODTRAW15GR/VN/XK
- Mã Hs 30049059: CEFKET 1750/ LA, SLH: GOV-20, Thuốc đặc trị bệnh viêm vú, viêm tử cung, viêm phổi trên vịt, TPC:Ketoprofen, Ceftiofur Hydrochloride, dạng DD tiêm, 100ml/lọ, Lot: 50200825 - 14/11/2028. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Kem xoa bóp Tigre Blanc 50gam/VN/XK
- Mã Hs 30049059: MEBILAX 15 (Thuốc uống giảm đau hạ sốt kháng viêm chứa Meloxicam) hộp 2 vỉ 10 viên - thùng 210hộp. TC = 20 thùng./VN/XK
- Mã Hs 30049059: MED 128-592/Thuốc gel bôi ngoài da Almiral Gel tuýp 25g (Hộp 1 tuýp)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 484-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:ALR/MH1D0ET0;HSD:12/27)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: MED 128-598/Thuốc gel bôi ngoài da Almiral Gel tuýp 50g (Hộp 1 tuýp)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 485-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:ALR/MH1G0ET0;HSD:12/27)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: MED 128-601/Thuốc gel bôi ngoài da Almiral Gel tuýp 50g (Hộp 1 tuýp)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 485-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:ALR/MH1G0190;HSD:12/27)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: MED 128-636/Thuốc Si rô Dinarex 1.5mg/ml (Hộp 1 chai 200ml)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 481-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:11105605;HSD:12/28)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Ống hít thông mũi Eagle Inhaler 1, 1gr/SG/XK
- Mã Hs 30049059: Siro hỗ trợ giảm ho: Helix STELLA Syrup (hộp/ chai 120 ml)(Chiết xuất lá thường xuân 84mg)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: TELFOR 120 (Thuốc dạng uống chống dị ứng, ho, cảm lạnh chứa Fexofenadine) hộp 2 vi10 viên - thùng 210hộp. TC = 2 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30049059: TELFOR 180 (Thuốc dạng uống chống dị ứng, ho, cảm lạnh chứa Fexofenadine) hộp 2 vi10 viên - thùng 168hộp. TC = 2 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị ho: Ivy Leaf Bronchial Syrup (hộp/ chai 160 ml) (Chiết xuất từ 84 gam lá thường xuân)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc Cystolvon, giúp loãng đờm. TP: Acetylcystein 1000 mg/10ml.Hộp 10 ống 10ml Lô sx: 021125 HSD: 16.11.27.UNK=Hộp./VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc điều trị ho TOCEMUX, Hộp 30 gói x 2g, (Acetyl cysteine 200mg).NSX:TRUONGTHO.CPP:1609/GP-QLD ngày 26/12/2024.Lô SX: 02503, 02504-HSD: 241228, 241228.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc giảm đau ASPIRIN VIDIPHA 81 (Acid Acetylsalicylic 81mg), 10 vỉ x10 viên/box, Lot No:350825, SX:08/2025, HD:08/2027, 893110102400, SX: Cty CP DP Trung Ương Vidipha./VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc ho-ATUSSIN SYRUP (60ml x 1) (MYA) Lot: 516671 DATE:10/2025-10/2027;Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc kem Nimesulide 3% gel size 50g, thuốc không KSĐB tại K5.Đ.60 Luật Dược số 105/2016/QH13(16/04/2016), Lot:T9M65, T9M66, HD: 12.2029, (1tube =1 cái), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc kháng viêm giảm đau: Stadlofen 50 (hộp 50v) (hoạt chất: Diclofenac sodium 50 mg)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc tân dược Bronzoni;Hộp 10 vỉ x10 viên;TP:Eucalyptol, tinh dầu gừng, tần;Trị ho;Mới 100%:XX:Việt Nam;Lô 533809, NSX:26/12/2025, HD:26/12/2028;Lô 533810, NSX:30/12/2025, HD:30/12/2028;/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc tân dược: Tusalene, SĐK: 893100252524, hộp 10 vĩ* 25 viên, 3 lô: 1321225, 1331225, 1341225, ngày SX: 30/12/2025, HD: 30/12/2028, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y - DEXA-PHENYL (9 Cartons; 100ml/ Bottle, 100 bottles/carton) Phenazone dạng tiêm (Thuốc giảm đau), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y - HEXINMAX (18 Cartons; 100ml/ Bottle, 25 bottles/carton) Analgin (Dipyrone) dạng tiêm (Thuốc giảm đau, chống viêm), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y - PRENIMAX (4 Cartons; 10ml/ Bottle, 500 bottles/carton) Prednisone dạng tiêm (Thuốc giảm đau chống viêm), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y - T-F-A (4 Cartons; 100 ml/ bottle, 25 bottles/carton) Tolfenamic acid dạng tiêm (Thuốc giảm đau, kháng viêm), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y - WINMAMAS (62 Cartons; 200g/ Jar, 32 jars/carton) Methyl salicylate dạng mỡ bôi ngoài da (Thuốc giảm đau), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y ANAGIN C (50ml/Chai), Thuốc giảm đau, hạ sót, tăng cường đề kháng, số lô:07291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Analgin, Vitamin C, SĐK:MGP-110, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y DEXA-JECT(50ml/Chai), Chống viêm, Giảm Đau, Hạ sốt, số lô:04291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Dexamethasone base, bromhexine, dipyrone, SĐK:MGP:131, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y thành phẩm ANALGIN C, quy cách:Bottle 1l, Batch No.:ANGC25, NSX:20/12/2025 - HSD:19/12/2027, NSX:CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETVET, GPLH:35/2025/SNNMT-CFS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y:ANAGIN C(100ml/chai)-(Analgin, Vitamin C) dạng tiêm. Hạ sốt, giảm đau, tăng cường sức đề kháng ở trâu, bò.HSD:12/2028.Mới100%.Số ĐKLH:VB-10-XK, số lô:15N104/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y:Diclofen(chứa giảm đau diclofenat, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng: 150 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y:Ketovet 100(Chứa chất giảm đau ketoprofen, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 72 chai/thùng.Tổng cộng: 14 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y:Loxic oral(chứa chất giảm đau meloxicam, dạng uống, quy cách 10 ml/chai, 45 chai/thùng. Tổng cộng: 96 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y:Tonavet (chứa chất kháng viêm, giảm đau Tolfenamic acid, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 80 chai/thùng.Tổng cộng: 70 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y:Vime-Fluxin (chứa giảm đau flunixin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 80 chai/thùng.Tổng cộng: 20 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y-Analgin + C -Analgin: 25g, Vitamin C: 10g - Hạ sốt trong các bệnh nhiễm trùng cấp, kháng viêm, chống stress, giảm đau trên trâu, bò, heo, dê, cừu. Dạng lỏng-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc thú y-DONA KETOFEN-Điều trị viêm, giảm đau, giảm sốt, đặc biệt trong các bệnh: hô hấp, viêm sưng vú, viêm xương-cơ. Dạng lỏng tiêm-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc: ATOCIB 120, hàng mẫu, NSX: CTY DUOC HAU GIANG, SDK: VD-29518-18, QD: 737/QD-QLD. CPP No:841/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc: ATOCIB 60, hàng mẫu, NSX: CTY DUOC HAU GIANG, SDK: VD- 29519-18, QD:737/QD-QLD. CPP No:826/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Thuốc: ATOCIB 90, hàng mẫu, NSX: CTY DUOC HAU GIANG, SDK: VD- 29520-18, QD:737/QD-QLD. CPP No:820/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30049059: Tiger Balm Plaster-RD (10cmx14cm)/SG/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc dùng trong thú y - Nova Mectin 1% (100 ml/chai) (dạng lỏng). Đặc trị ghẻ, giun tròn./VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc tẩy giun BIO-ALBEN (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y - ALBEN ORAL (200 Cartons; 5L/ Bottle, 4 bottles/carton) Albendazole dạng uống (Thuốc tẩy giun), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y - CLOMEC (30 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Ivermectin dạng tiêm (Thuốc tẩy giun), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y - DOMEX (IVERMECTIN 2% INJ) (50 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Ivermectin dạng tiêm (Thuốc tẩy giun), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y - IVERMECTIN (30 Cartons; 100ML/ Bottle, 100 bottles/carton) Ivermectin dạng tiêm (Thuốc tẩy giun), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y - LOZAN (102 Cartons; 1L/ Bottle, 20 bottles/carton) Oxyclozanide dạng uống (Thuốc tẩy giun), dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y IVERMEC (50ml/Chai), Điều trị đặc hiệu nếu nhiễm giun tròn và ký sinh trùng, số lô:08291225, NSX:29/12/2025, HSD:3 Năm, TP:Ivermectin, SĐK:MGP-107, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y: IVMECTIN 10 (100ml/chai)-(Ivermectin) dạng tiêm. Trị các loại giun tròn đường tiêu hóa. HSD: 12/2027. Mới 100%, số ĐKLH:VBP-10, số lô:15N107/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y:Eto Modex 28.3 mg(chứa thuốc tẩy giun Afoxolancer, dạng nhai, quy cách 28.3 mg/viên, 01 viên/hộp, 60 hộp/thùng.Tổng cộng: 10 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y:Vimectin(chứa thuốc tẩy giun ivermectin, dạng tiêm, quy cách 100 ml/chai, 100 chai/thùng.Tổng cộng: 10 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú y-DONA Mectin 1%-Ivermectin: 1g - Phòng và trị các bệnh nội ngoại do ký sinh trùng gây ra: nhiễm giun các loại, cái ghẻ, chấy, rận, ve, bọ chét. Dạng lỏng-Bottle (100ml)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049089: 7180016/Thuốc viên IRBESARTAN 75 MG FTA: Bulk (Sản phẩm bán thành phẩm chờ đóng gói cuối cùng) - Lot: 54406 - HSD: 04/2026 - NSX: PYMEPHARCO - Viet Nam./VN/XK
- Mã Hs 30049089: 7180017/Thuốc viên IRBESARTAN 150 MG FTA: Bulk (Sản phẩm bán thành phẩm chờ đóng gói cuối cùng) - Lot: 54412;54413;54414;54415;54416;54417 - HSD: 04/2026 - NSX: PYMEPHARCO - Viet Nam./VN/XK
- Mã Hs 30049089: 7180018/IRBESARTAN 300 MG FTA: Bulk (Sản phẩm bán thành phẩm chờ đóng gói cuối cùng) - Lot: 544(21, 22, 23, 24, 25, 26, 27); 545(28, 29, 30, 31, 32) - HSD: 04;05/2026 - NSX: PYMEPHARCO - Viet Nam./VN/XK
- Mã Hs 30049089: Mẫu thuốc GLYXAMBI (EMPAGLIFLOZIN/LINAGLIPTIN 25 MG/5 MG), hoạt chất: EMPAGLIFLOZIN và LINAGLIPTIN, 3 vỉ x10 viên/hộp, lô:403158, hsd:08/05/2027, NSX:Boehringer Ingelheim Pharma GmbH/ Co.KG.Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 30049089: Mẫu thuốc VIZACOBET (EMPAGLIFLOZIN 25MG - LINAGLIPTIN 5MG), hoạt chất: EMPAGLIFLOZIN và LINAGLIPTIN, 3 vỉ x10 viên/hộp, lô:011025, hsd: 01/10/2027, NSX:Công Ty Cổ Phần Dược Phúc Vinh.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049089: Nanokine 4000IU.Thuốc điều trị thiếu máu (Dung dịch tiêm Recombinant Human Erythropoietin alfa; 4000 lU/0, 5ml)NSX: 28/11/2025, HD: 27/11/2027, 1hộp=1ống, NSX:NANOGEN PHARMACEUTICAL hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049089: Tân dược: ADALAT LA 30MG (Nifedipin 30mg). Hộp 3 vỉ x 10 viên. Lot: BXK94R1. SX: 01/2025. HH:01/2029. SĐK: 400110400623 (VN-20385-17). Nhà SX: Bayer AG, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 30049089: Thuốc điều trị mỡ máu cao, thành phần: Atorvastatin 20mg, batch no: 380925, nsx: 5/9/2025 hsd: 5/9/2028, 5 hộp x 3 vỉ x 10 viên, nsx: STELLAPHARM J.V, hàng mẫu, xx: VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049089: Thuốc dùng để nghiên cứu kiểm nghiệm: Valsartan HCT 160/12.5mg(Valsartan Hydrochlorothiazide 160/12.5mg) - Số lô: 50201V - HSD: 07/2025 -Nsx:Pymepharco.Viet Nam./VN/XK
- Mã Hs 30049089: Thuốc tân dược AGICARDI 2, 5. Tp: Bisoprolol fumarate 2.5mg. CD: điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, Lô: 100825, HSD: 05/09/2028, Hộp 30 viên, CPP: 29/GP-QLD/VN/XK
- Mã Hs 30049089: Thuốc tim mạch: Tensec 10 mg (hộp 30v)(hoạt chất: Bisoprolol Fumarate 10 mg)/VN/XK
- Mã Hs 30049091: Dịch truyền BIO-LACTATED RINGER'S (dùng cho bò), hàng không thuộc danh mục sử dụng tiền chất, ma túy theo nghị định 57/2022/NĐ-CP, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 30049091: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (Sodium chloride 0.9% 500ml), GPLH: CAM N1160IP-22, LOT: B5K18C (HSD: 28/11/2028), LOT: B6A01C (HSD: 05/01/2029) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049091: Dung dịch truyền Glucose 5% (500 ml)20chai/thùng tp chính:Glucose khan;NSX:BITECHPHAR, Số lô:01325055, HSD: 2027. Không thuộc DM thuốc kiểm soát đặc biệt/VN/XK
- Mã Hs 30049091: Nước dịch truyền thành phẩm (Acetate Ringer's 500ml), GPLH: CAM R30356IP-11, LOT: B5L08C (HSD: 09/12/2028), LOT: B5L18C (HSD: 25/12/2028) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049093: LASALBU (Salbutamol (as Salbutamol Sulfate) 2.5mg/2.5ml).Thuốc làm giãn cơ trơn đường hô hấp.Hộp 2 vỉ x5 ống.Số lô 25D001. NSX:121225. HSD: 121228.NSX: CT CPDP Vĩnh Phúc.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049093: Thuốc thú y - BIO HEPA CLEAN (100 cartons, 1L/bottle x 20/carton). Sorbitol, nhuận tràng, bổ gan, thận, lợi tiểu, dạng uống/VN/XK
- Mã Hs 30049093: Thuốc thú y thành phẩm dạng bột PARA-C, quy cách:100G/BAG, Batch No.: XCAU36425020, NSX:03/12/2025 - HSD:02/12/2027, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049093: Thuốc thú y:HEPASOL ORAL(1000 ml/chai)-(Sorbitol, Acetyl methionine)dạng uống.Giải độc gan, thận cấp, tái tạo chế bào gan, HSD:12/2027, mới 100%, số ĐKLH: VBP-20;số lô:35N101/VN/XK
- Mã Hs 30049093: Thuốc tiêu hóa SORBITOL 5g"gói", Lot:101, 201, SX:01/2026, HD:01/2029, (25 gói/hộp) (SX:Cty DượcVidipha"VN").Thuốc XK không phải là tiền chất gây nghiện./VN/XK
- Mã Hs 30049096: Thuốc xịt mũi Xylozin Spray 0, 1% (Tp: xylometazonlin hydroclorid 0.1%; điều trị viêm mũi; HD: 2028; hộp 30ml)/VN/XK
- Mã Hs 30049098: Niệm từ am hiếu tử xuyên bối tỳ bà cao 150ml Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049098: Thuốc viên Tadimax (Tp: cao khô trinh nữ hoàng cung; cao khô hỗn hợp: tri mẫu, hoàng bá, ích mẫu, đào nhân, trạch tả, xích thược; nhục quế; điều trị tuyến tiền liệt; HD: 2028; hộp 42 viên)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: /Thuốc tiêm tĩnh mạch vitamedin, vô trùng (h/c:Cyanocobalamin, Pyridoxin hydroclorid, Thiamin disulfid phosphat) đựng lọ Vial 20ml, Dạng bột đông khô Lot. ECA2759.NSX:21/11/2025.HSD 10/2030, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: 3615488/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (lọc máu) HD PLUS 144A - PH/VN/XK
- Mã Hs 30049099: AURIS-CLEAN, SLH: GOV-128, Thuốc phòng viêm, nhiễm trùng tai cho chó mèo, TPC:Acid lactic, Acid salicyclic, dạng dung dịch nhỏ tai, 10ml/chai, Lot: 31280225 - 5/12/2027. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: CANXI-SAL, SLH:GOV-99, Thuốc bổ sung vitamin, canxi cho gia súc, gia cầm, TPC: Canxi gluconat, Canxi glucoheptonate, dạng dung dịch uống, 100ml/lọ, Lot: 40990825 - 11/06/2028, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: MED 128-294/Thuốc Viên Lamotrix 200mg(1 PCE = 1 hộp; 1 hộp = 30 viên)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 123-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:LAM/MB4P0020;HSD:11/28)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: MED 128-299/Thuốc Viên Lamotrix 25mg(1 PCE = 1 hộp; 1 hộp = 30 viên)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 126-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:LAM/MB1P0020;HSD:10/28)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: MED 128-744/Thuốc Viên Betac 20mg(1 PCE = 1 hộp; 1 hộp = 30 viên)(không kiểm soát đặc biệt)(Mục 22-CV cam kết số:38-2023/CV-MFE;code:11104020;HSD:11/28)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: MODOM'S (Thuốc dạ dày dạng uống chứa Domperidon) - hộp 10 vỉ 10 viên - thùng 120 hộp. TC = 84 thùng/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Sản phẩm dở dang thuốc tiêm tĩnh mạch Vitamedin (Vitamedin for Intravenous Injection), hàng mẫu gửi đi để kiểm tra. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc Azicine 500(Azithromycin 500mg)6viên*170 hộp/thùng; NSX: Stella, Số lô:040925, HSD: 2028. Không thuộc DM thuốc kiểm soát đặc biệt/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc Azoltel 400 (Albendazole 400mg)1viên*420hộp/thùng; NSX: Stella, Số lô:191125, HSD: 2028. Không thuộc DM thuốc kiểm soát đặc biệt/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc BisacodylDHG (Bisacodyl 5mg)100viên * 225 hộp/thùng, tp chính:Bisacodyl 5mg.NSX:DHG, Số lô:011025.HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc HADOCORT-D, 15ml*140 hộp/thùng, tp chính: Dexamethasone15mg, Neomycin 75000IU, Xylometazoline 7.5mg.NSX: HATAPHAR, Số lô:100825, HSD: 2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc PHARTERPIN, 100viên*105 hộp/thùng, tp chính:Natri benzoat 50mg;Terpin hydrat 100mg, NSX:Hanoi Pharma, Số lô:110825, HSD:2027, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y ANTI STRESS 500 G/gói. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 12.2025 - 12.2027. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y CLAVU MOX 500 G/ hộp nhựa. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 12.2025 - 12.2027. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y DEXAVET 500 100 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 12.2025 - 12.2028. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y DIURO-VET INJ 50 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 12.2025 - 12.2027. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y MECOXYN 50 ML/ chai. Sản xuất tại Việt Nam. Nhà sản xuất: ANVET PHARMA JSC. NSX-HSD: 12.2025 - 12.2027. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y thành phẩm ENROCIN -500 WSP, quy cách:100G/BAG, NSX: 08/07/2025, HSD:07/07/2029, batch no.:250715-8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y: CALPHOMICS ORAL(1000ml/chai)-(Phosphonic acid; Calcium; Sodium) dạng uống. Trị còi xương, loãng xương. HSD: 12/2027. Mới 100%, số ĐKLH:VBP-18, số lô:35N203/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y:Acti-V(chứa enzyme trợ giúp tiêu hoá: Xylanase, Cellulase, Amylase, qui cách 1 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng:251 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y:Anox FE(chứa khoáng các loại: calcium, Magnesium, Phosphorus, ngừa thiếu khoáng, dạng uống, quy cách 01 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng:60 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y:Jectran(chứa chất Elemental Iron, ngừa thiếu sắt, dạng tiêm, quy cách 10 ml/lọ, 120 lọ/thùng.Tổng cộng: 510 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y:Probizinc(chứa chất kẽm, ngừa thiếu kẽm, dạng uống, quy cách 01 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng: 77 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y:Ultracid(chứa acid amid propionic, Lactid, hỗ trợ tiêu hoá, dạng uống, quy cách 1 lít/chai, 18 chai/thùng.Tổng cộng: 10 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc thú y:Vime-Bitech(chứa chất lợi khuẩn đường ruột Bacillus subtilis, dạng bột, qui cách 01 kg/hộp, 12 hộp/thùng.Tổng cộng: 90 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc tiêu hoá Gold Peffize dạng viên nén sủi, hộp 5 vỉ x 4 viên. CPP: 188e/GP-QLD ngày 04/07/2025. Số Lot: 02503, NSX: 27/11/2025, HSD: 27/11/2028. NSX: Truong Tho Pharma. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc tiêu hóa Spasclomine chứa Dicyclomine và Simethicone. Hộp 30 gói x 2g.CPP: 186e/GP-QLD ngày 04/07/2025. Số Lot: 02503. NSX: 14/11/2025, HSD: 14/11/2028. NSX: Truong Tho Pharma. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc Vastad(Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU)10viên*140 hộp/thùng; NSX: Stella, Số lô:050925, HSD: 2028. thuộc DM thuốc kiểm soát đặc biệt Số gp:9892e.QLD-KD, theo đơn hàng:QLD19205006090/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc Vitamin C 500mg, 100viên*100 hộp/thùngg, tp chính:Vitamin C 500 mg.NSX:DHG, Số lô:021225.HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc ZALOCOL, 20viên*75 hộp/thùng, tp chính:Ngưu bàng tử.NSX:XUAN QUANG, Số lô:04, 05.HSD:2027;2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc: Asthmatin 10(Montelukast 10mg)30viên*210 hộp/thùng, NSX:Stella, Số lô:101025, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc: Lostad HCT 50/12.5 (Losartan Potassium 50mg + Hydrochlorothiazide 12.5mg)30viên*280chai/thùng, NSX:Stella, Số lô:070825, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc: NipedipinT20retard(Nifedipin 20mg)100viên*180 hộp/thùng, NSX:Stella, Số lô:300925, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc: Valsartan STELLA 80 mg(Valsartan 80mg)30viên*210 hộp/thùng, NSX:Stella, Số lô:080725, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Cephalexin 500mg, 100viên*100 hộp/thùng, tp chính:Cephalexin khan 500mg, NSX:DCL, Số lô:13280325, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Cevit 500, 6ống*120hộp/thùng, tp chính:Acid ascorbic (vitamin C) 500mg.NSX:VIDIPHA, Số lô:551125, HSD:2027, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Cinarizine 25mg, 500viên*60 hộp/thùng, Tp chính:Cinarizin 25mg, NSX:DNA, Số lô:010525, 020525, HSD:2027, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:COJE HO, 75ml*60 chai/thùng, Tp chính: Amoni clorid 300mg, NSX:Foripharma, Số lô:1825, 1925, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Cotrimoxazol-DNA, 200viên*100hộp/thùng, Tp chính:Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg, NSX:DNA, Số lô:040625, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Fluconazole STELLA 150 mg, 1viên * 420 hộp/thùng.NSX:Stella, Số lô:090825, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Human Albumin Takeda 200 g/l, 50ml*70chai/thùng, Tp chính:Human Albumin, NSX:Baxter AG (AUSTRIA), Số lô:A4C010AA, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Lansoprazole Stella 30mg, 30viên * 160 hộp/thùng, NSX:Stella, Số lô:100625, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Lostad T50 (Losartan Potassium 50mg)100viên*120chai/thùng, NSX:Stella, Số lô:1281025, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Vinluta (Glutathion 600mg)600mg*150hộp/thùng, NSX:VINPHACO, Số lô:259009, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Vinphacetam (Piracetam 1g/5ml)10ống*81hộp/thùng, NSX:VINPHACO, Số lô:25M017, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Vinphacine (Amikacin 500mg/2ml), 10ống*144hộp/thùng, NSX:VINPHACO, Số lô:257001, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặt biệt mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Thuốc:Vitamin PP 500mg, 100viên*252 hộp/thùng, tp chính:Nicotinamid 500mg.NSX:KHAPHARCO, S? lô:11741125, HSD:2028, không thuộc DM thuốc kiểm soát đặc biệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 30049099: Xịt xương khớp Flex (50ml/ chai)/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 30041015: Thuốc điều trị các bệnh viêm nhiễm do vi sinh vật nhạy cảm penicllin g trên bê,heo:ourofino penfort ppu (lọ 50ml),số lô 0106/24,hsd 11/2026,nsx:ipanema industria de produtos veterinarios ltda,mới 100%/ BR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Amoxivet 50% powder(1kg/gói)thuốc thú y dang bôt uông trị nhiễm khuẩn tiêu hoá, hô hấp ở trâu,bò,lợn,gia cầm.hoạtchấtchính:amoxicilin trihydrate.mới100%.sốđk:bic-32hsd:12/2027 số lô:2512163,2512164/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Cledomox 625, visa no:vn-21116-18, batch no:25331040, 25331041, 25331044, 25331048, mfg:11/2025, exp:11/2027; nsx:medopharm private limited/ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược augmentin 1g (amoxicillin 875mg,dưới dạng amoxicillin trihydrate; acid clavulanic 125mg,dưới dạng clavulanate potassium), hộp 2 vỉ x 7 viên nén, viên nén bao phim. sđk: vn-20517-17./ GB/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: amoxicillin capsules bp 500mg (amoxicillin 500mg).tcsx:bp-2024. hộp:10 vỉ x10 viên. 7 lô: bpc1125012(013)(014)(015)(016)(017)(018). nsx:11/2025. hd:11/2028. vn-21690-19. nhà sx:brawn lab.ltd/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: augmentin 625mg tablets (amoxicillin 500mg, acid clavulanic 125mg). hộp 2 vỉ x 7 viên nén. lot: r73r. nsx: 12/09/2025. hsd: 12/09/2027. sđk: vn-20169-16. nhà sx: smithkline beecham limited/ GB/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: boostim 625 (amoxicillin 500mg,clavulanic acid 125mg).h/2 vỉ x 10 viên nén bao phim.visa:890110976724.tcsx:nsx.số lô:mtb25060,mtb25061. nsx:10/2025,hsd:09/2027.nsx:maneesh exports (eou)/ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: clamoxyl 250mg (amoxicilin 250mg, dưới dạng amoxicilin trihydrat). hộp 12 gói, bột pha hỗn dịch uống. lot: sm5w. nsx: 29/09/2025. hsd: 29/09/2027. sđk: vn-18308-14./ FR/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: klavunamox 400/57mg (amoxicillin(dưới dạng amoxicilin trihydrate)400mg; acid clavulanic 57mg) hộp1 lọ 70ml, lô: 252793, 252794, sx: 10/2025, hd: 10/2027, visa: 868110781624./ TR/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc chống lao moxiclav 625mg tablet(amoxicillin 500mg + clavulanic acid 125mg) da.hộp 10 vỉ x 10 viên. nsx: medochemie ltd - ch síp. lô: p8l028,nsx: 11/2024, hd: 11/2027; mới 100%./ CY/     Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc curam 1000mg (amoxicillin 875mg; acid clavulanic 125mg). hộp 10 vỉ x 8 viên; viên nén bao phim. sđk: 888110436823. batch: pu1414. nsx: 09/2025. hsd: 08/2027/ AT/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc fleming. (amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate)125mg). batch:a50963a. tccl: nsx. sđk:890110079723 (vn-18933-15)./ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc k/sinh medoclav1g (amoxicillin 875mg-ddạng amoxicillin trihydrate;acid clavulanic125mg- ddạng hh potassium clavulanate&microcrystalline cellulose tỷ lệ 1:1,hộp 2 vỉ x7 viên nén bao phim-foc;/ CY/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc ks thú y chứa hoạt chất amoxicillin: octamix a.c (dạng uống, 30 gr/gói, 500 gói/ctn, lô: 251131, nsx: 11/25, hd:11/27, 251233, nsx: 12/25,hd: 12/27)-nsx:macrophar co., ltd.nk theo sđk: mcp-01/ TH/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc trị nhiễm khuẩn acuclav 625. sđk:vn-23230-22. hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. hsx: macleods pharmaceuticals limited. lô: 17250722a. nsx: 14/07/2025. hd: 13/07/2027./ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Amlistin(100ml/chai)-thuốc thú y, dạng hỗn dịch tiêm, hoạt chất chính amoxicillin trihydrate,colistin sulfate.lô:p251123-hsd:11/2028.hàng nk theo số đk:btp-18.glh: 278/qlt-nk-22(18/4/2022).mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Hitamoxla(100ml/chai)-thuốcthú y dạng hỗn dịch tiêm,hoạtchấtchínhamoxicillintrihydrate. lô:p251159-hsd:11/2028,p2512-(19-21)-hsd: 12/2028-hàng nk theosốđk:btp-8 glh:39/qlt-nk-25(24/02/2025).mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Thuốc:tazocin (piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0.5g. hộp 1 lọ. nsx: 27.03.2025. hsd: 27.03.2028. batch:ants/12. sđk: 800110074023/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Vetrimoxin la-thuốc thú y có chứa amoxycillin dạng tiêm trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm với amoxicillin,số đklh:snf-77,chai 250ml,số lô,nsx,hsd, hys đính kèm. mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041020: Tân dược: philtobax eye drops. hộp 1lọ x 5ml, dung dịch nhỏ mắt (foc). hc: tobramycin 15mg/5ml.chỉ định: điều trị nhiễm khuẩn cho mắt, sđk: 880110038525 (vn-19519-15). bat: eiyd01, exp:12/2027/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041020: Thuốc: eyedin (tobramycin sulfate,15mg tobramycin/5ml). hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt. sđk:vn-14865-12. lô:me25071. nsx:09/11/2025. hd:08/11/2027. mới 100%. 104 kiện x 480 hộp + 1 kiện x 240 hộp./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042010: Tân dược: biseptol (mỗi 5ml chứa: sulfamethoxazole 200mg,trimethoprim 40mg). hỗn dịch uống. hộp 1 chai 80ml. lot: 070825. nsx: 29/08/2025. hd: 29/08/2028. sđk đã cấp: vn-20800-17/ sđk gh: 590110349725/ PL/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Azismile. 880110350725. thuốc chứa azithromycin,200mg/5ml có tác dụng chống nhiễm khuẩn. hộp 1 chai 15ml chứa13g bột pha hỗn dịch uống. số lô: tại khai trị giá. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Tân dược:laclomez (clarithromycin 500mg).h/1 vỉ x 10 viên nén bao phim.visa:890110432823.tc:usp40.số lô:at251082a, at251083a.nsx:28/11/25, hsd:27/11/28.nsx:gracure pharmaceuticals ltd/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc đường tiêu hoá inore-kit(lansoprazol 30mg,tinidazol 500mg,clarithromycin 250mg).hộp chứa 7 hộp nhỏ mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 6 viên.visa:vn-18031-14.số lô:bakp0028.nsx:10/2025.hd:10/2027/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc: zitromax (azithromycin 200mg/5ml). hộp 1 lọ 600mg/15ml; bột pha hỗn dịch uống. nsx: 13/10/2025. nhh: 12/10/2027. batch: f39000. 800110991624 (vn-21930-19). nhà sx: haupt pharma latina s.r.l/ IT/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc:zitromax (azithromycin(dưới dạng azithromycin dihydrat)200mg/5ml).hộp, 1 lọ 600mg/15ml; bột pha hỗn dịch uống. nsx:14.10.2025. hsd:13.10.2027. batch: f39401.sđk: 800110991624/ IT/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Florgin-300, thuốc trị nhiễm khuẩn hô hấp trên gia cầm, dạng dung dịch uống, đóng gói: 01chai/1lít, chứa florfenicol, số lô: 251101, sx: 11/2025. hd: 11/2027, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Tân dược: doxycycline capsules bp (doxycyclin 100mg). hộp:10 vỉ x10 viên.tcsx: bp-2019. 2 lot: bnc1025(026)(027). nsx: 10/2025. hd: 10/2028. đklh: 890110517824. nhà sx: brawn laboratories ltd./ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Thuốc thú y,o.t.med 500(10kg/bao),có chứa oxytetracycline,bột trộn trị nhiễm khuẩn đường hô hấp,tiêu hoá trên gia cầm,heo,mới 100%.nsx:11/2025-hsd:11/2027;lô 25112020-25112023.gp:1047/gcn-cnty-qlt/ TH/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Thuốcthúy droxy-50 water soluble powder(hoạt chất:doxycycline hyclate),trị nhiễm khuẩn tiêuhoá,hôhấp trên bê,nghé,lợn,giacầm,chứakhángsinh,dạngbột hòatan,gói1kg,mới100%.nsx:12/2025,hsd:12/2028/ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042079: Thuôc thú y forticlina retard 100 ml/lọ bacth: 25010014 man date: 09/2025 exp date: 09/2028. (họat chất oxytetracycline dung dịch tiêm). nsx: laboratorios syva, s.a.u/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042079: Thuốc:tygacil (tigecyclin 50mg).hộp 10 lọ; bột đông khô pha tiêm. nsx: 07.10.2025. hsd:07.10.2027. batch: anxf/16. sđk:vn-20333-17. hsx: wyeth lederle s.r.l. hàng mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Cefpogood (cefpodoxime khan (dưới dạng cefpodoxime proxetil)100mg) hộp 1 vỉ x10 viên.viên nén phân tán. sđk: 890110356725 (vn3-320-21). td: kháng sinh (điều trị nhiễm khuẩn).hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Enroq enrofloxacin injection:trị nhiễm trùng đường tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu trên trâu, bò, cừu, dê,lợn. dung dịch tiêm, 100ml/lọ,batchno:d215m047.nsx:9/12/2025,hsd:9/12/2027.số đklh:qah-30.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Monensin 20% premix:thuốc thú y dạng hạt, uống tp hoạt chất:monensin,batch no:10251856; 10251857 nsx:24/12/2025,hsd:24/12/2027 mới 100%. lưu hành số: 830/qlt-nk-22 ngày 21/11/2022.25kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Salinomycin 12% premix: thuốc thú y,dạng hạt uống 25 kg/baotp hoạt chất:salinomycin,batch no:09251670 nsx: 23/12/2025,hsd:23/12/2027 mới 100% lưu hành số: 831/qlt-nk-22 ngày 21/11/2022/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược medaxetine 250mg cefuroxim (cefuroxim axetil 250mg).hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim. sđk: vn-22657-20. lot: k9k021 (nsx: 10/2025,hd: 09/2028), nhà sx: medochemie ltd, mới 100%/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: brucipro tablets (ciprofloxacin hcl 500mg).hộp10 vỉ x10 viên. 16 lô: bnt1025077/78/79/80 & bnt1125005/06/07/09/10/11/12/17/18/19/20/21. sx:10&11/25.hd:10&11/27. sđk:890115012825./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: cravit tab 500 (levofloxacin 500mg). hộp 1 vỉ x 5 viên; viên nén bao phim. lot: ctawk10. nsx: 11/2025. nhh: 11/2030. 885114988224. nhà sx: interthai pharmaceutical manufacturing ltd./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fetnal 500 (cefuroxim 500mg). hộp 1 vỉ x 10 viên. tcsx: bp-2021. 2 lô: bct1125001/bct1125002. nsx:11/25. hd:10/27. visa: vn-22301-19. nhà sx:brawn laboratories ltd- india./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fimabute (cefixim 200mg). hộp: 1 vỉ x10 viên. tccl: usp hiện hành. 02 lô: bct1125005/bct1125006. nsx:11/2025. hd:11/2027. sđk: vn-22946-21.nhà sx:brawn laboratories ltd.- india/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fucicort. kem. hộp 1 tuýp x 15 gam. lot: d46804. nsx: 23/10/2025. hd: 23/10/2028. sđk: 539110417123. cssx: leo laboratories limited./ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: refix 550mg (rifaximin 550mg). h/3 vỉ x10viên nén bao phim. visa:(vn3-264-20) 890110447023.tcsx:nsx. số lô:rv25322. nsx:18/08/2025, hsd:17/08/2027.nsx: rv lifesciences limited/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: samnir 250mg/5ml (tp: mổi 5ml hỗn dịch chứa: cefprozil (dưới dạng cefprizil monohydrat)250mg: bột pha hỗn dịch uống. hộp 1 chai 100ml, visa no: 868110170800(vn-20673-17). tiêu chuẩn nsx/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: zebacef 300mg, hộp 1 vỉ x 10 viên, thành phần: cefdinir 300mg, số lô: 25324005, sx: 05/2025, hd: 05/2028, sđk: 868110083923, nsx: pharmavision san. ve tic. a.s, tiêu chuẩn nsx/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc ciprofloxacin tablets usp 500mg (ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochlorid 500mg). hộp10 vỉ x10 viên nén bao phim. sđk: 890115190123. số lô, nsx, hd: file đính kèm. mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc k.sinh thú y chứa toltrazuril: toltraril s 5% (uống, 100 ml/lọ,24lọ/ctn, lô:25810936, nsx:10/2025,hsd:10/27)-nsx: bangkok lab & cosmetic, nk theo sđk: bac-3/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc mỡ kháng sinh: aipenxin ointment. hoạt chất: mupirocin 20mg. nhà sx: tai guk pharm. co., ltd.. hộp 1 tuýp 10g. a5006, a5007 sx: 24/11/2025 hd: 23/11/2027. sđk: 880100989524. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc spulit. tp chính: itraconazol 100mg. dùng để điều trị nhiễm nấm. sđk: vn-19599-16. tiêu chuẩn nsx. nhà sx: s.c. slavia pharm s.r.l.; hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng. mới 100%. (1unk = 1 hộp)./ RO/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-nexymix(dạng bột)dùng trị bệnh thương hàn,bạch lỵ,nhiễm trùng máu,crd,viêm phổi,phế quản,(100 gam/sachet),mới 100%.gcnlh:533/qlt-nk-22,lot:43966,nsx:11/2025.hd:11/2027/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc ty:tylvalosin tartrate soluble powder,trị nhiễm trùng hô hấp,viêm ruột trên gsgc.tp:tylvalosin tartrate.sđk:qah-21.dạng bột uống,1000g/gói.bn:h365m020/021,h455m005,hsd:2 năm.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc zinnat suspension (cefuroxime axetil, 125mg/5ml cefuroxime). hộp 1 chai 50ml; cốm pha hỗn dịch uống. sđk: vn-9663-10. batch:mc8r. nsx: 05/2025. hsd: 05/2027/ GB/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốctrịnhiễmkhuẩn:moxifloxacin(as hydrochloride)400mg,(moxifloxacin (dd moxifloxacin hydrochlorid)400mg),hộp1vỉ x5 viên,viênnénbaophim,sđk:vn-22432-19.lô:12252398a, sx:08.11.2025; hd:07.11.2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Viên ngậm họng dorithricin(tyrothricin 0,5mg; benzalkonium chloride 1,0mg; benzocaine 1,5mg).hộp 2vỉ x10viên.batch:2568801, nsx:08/2025, hsd:08/2027.sđk:400100014224/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Caninil (clotrimazole 100mg) hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo, một dụng cụ đặt thuốc.visa:890100324925, số lô: cl2505/06/07/08/09/10/11, sx: 11,12/25, hd:10,11/28. thuốc điều trị nấm phụ khoa/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Cefgin-100,thuốc trị nhiễmkhuẩn đường hô hấp trên lợn, dạng hỗn dịch tiêm,đóng gói 100ml/1chai,chứa ceftiofur hydrochloride, batch number: 2511001, sx:11/2025. hd:11/2028, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Ceftocil (100ml/chai)-thuốc thú y dạng dung dịch tiêm,hoạt chất chínhceftiofur.lô:p2511-(38-40)-hsd:11/2028. hàngnk theo số đk:btp-24 giấy lưu hành:42/qlt-nk-25 (24/2/2025).mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Diclazuril premix 0,5%: thuốc thú y dạng bột trộn thức ăn, 25kg/bao.lưu hành số:292/qlt-nk-23 ngày 24/4/2023,batch no:04254022.nsx:28/10/2025,hsd 28/10/2027.,mới 100%tp hoạt chất: diclazuril/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Dung dich kháng sinh dạng truyền metronidazole/vioser 100ml (metronidazol 5mg/ml), visa:vn-22749-21,chai 100ml. lô: 2510125/164/072/089/107/125,2509171. sx:09,10/25,hd:08,09/28/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Fosmicin tablets 500, hộp 2 vỉ x 10 viên nén (fosfomycin calcium hydrate 500mg), vn-15983-12, batch no: vfomt 43, nsx/hsd: 01/09/2025-31/08/2028, (đ.trị viêm phổi)/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Jw amikacin 500mg/100ml injection. 880110409323. thuốc có td chống nhiễm khuẩn chứa amikacin 500mg. chai nhựa polypropylen 100ml dd tiêm truyền. số lô: mmk25009. nsx: 05/11/2025. hsd: 04/11/2027/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược - linezolid kabi (linezolid 2mg/ml). túi 300ml, thùng 10 túi; dung dịch tiêm truyền. lot: 12wiu14. nsx: 09/2025. nhh: 08/2027. vn-23162-22. nhà sx: hp halden pharma as./ NO/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược santax 1g (cefotaxime sodium1g) hộp: 1 lọ bột+1 ống nước cất. visa: vn-12828-11. batch: 11125015e. 11125016e.11125017e. 11125018e date: 11/2027. nsx:zeiss pharmaceutical pvt.,ltd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: axcel miconazole cream (tp: miconazole nitrate, 2.0%(kl/kl): kem bôi ngoài da) hộp 1 túyp 15g, lô: b2510039, sx: 10/2025, hd: 10/2028, visa no: vn-21305-18 (955100993024)./ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: bacqure 500mg, hộp 1 lọ 30ml bột pha tiêm; visa: 890110437223 (h.chất: imipenem 500mg, cilastatin 500mg); lot: dfg7568a, dfg7734a; sx: 11/2025; hd: 11/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: cefoxitine gerda 1g (cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g), hộp 10 lọ, dạng bào chế: bột pha dung dịch tiêm, visa: 840110007424, tcsx: nsx. hàng mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: ciprofloxacin polpharma. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 1 túi pe 200ml. lot: 2120825. nsx: 25/08/2025. hd: 25/08/2027. sđk: 590115079823. cssx: pharmaceutical works polpharma s.a./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: fluituss chứa levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)5mg/ml.trị viêm mắt.hộp 1 lọ 5ml.vn-22750-21,lô:503962;503963 sx:11/25,hd:10/2028. nsx: rafarms.a.tiêu chuẩn: nsx. hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: invanz (ertapenem(dưới dạng ertapenem natri)1g). hộp 1 lọ 15ml chứa 1g ertapenem; bột pha dung dịch tiêm truyền. nsx:19/07/2025. hsd:18/07/2027. batch: c000947. sđk:vn-20315-17./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: medozopen 1g (tp: meropenem: bột pha tiêm 1g) hộp 1 lọ, lô: c802be, ck03be, cl04be, sx: 08, 10, 11/2025, hd: 07, 09, 10/2027. vn-16323-13. nsx: medochemie ltd - factory c. tiêu chuần nsx./ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution (mỗi 5ml dd chứa: moxifloxacin hydrochlorid 25mg). hộp 01 lọ 5ml. lot: 513125, 513225, 513325, 513425, 513525. sx:10/2025. hh:10/2028. sđk: 380115024125/ BG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: trichopol. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 1 túi 100ml. lot: 2010925;2020925;2030925;2040925;2050925;2060925. nsx: 05;08;09;10;11/09/2025. hd: 05;08;09;10;11/09/2027. sđk: 590115791424./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ampholip(amphotericin b 5mg/ml), dùng để điều trị giảm bạch cầu (hộp 1 lọ, lọ 10ml). hàng mới 100%. hsx: bharat serums and vaccines limited.sđk:vn-19392-15/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc azactam chứa aztreonam 1g điều trị nhiễm trùng. hộp 1 lọ bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền. nsx: catalent anagni s.r.l - italy. lô: 8103664. nsx: 09/2024 hd: 08/2027. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc bột pha tiêm: merovia (meropenem 1000mg) hộp 10 lọ,số đăng ký gia hạn: 520110986124,sx: 9,10/2025,hd: 8,9/2027, nsx: remedina s.a. tiêu chuẩn: nsx/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc cefotaxime sodium for injection usp(cefotaxime dạng cefotaxime natri 1g).hộp 1 lọ bột+1 lọ nước vô khuẩn pha tiêm 5ml.visa:vn-22595-20.số lô: bci1125013/14/15/16/17;bci1225001/02/03/04/05 */ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc cosmegen lyovac chứa dactinomycin 500mcg điều trị ung thư.hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm.lô o2404x19. nsx: 09/2024 hd: 08/2027.nsx:baxter oncology gmbh- đức.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: mikrobiel 400mg/250ml (moxifloxacin 400mg),số đăng ký gia hạn: 520115986724 (vn-21596-18);chai 250ml,nsx: cooper s.a. pharmaceuticals; mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc dorio (doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) 500mg). hộp 10 lọ bột pha dung dịch tiêm truyền. sđk: 885110985424. lô: p25c126, p25c127. nsx: 12,14/12/2025. hd: 12,14/12/2028./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc foximcz-1000 (cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g),chứa kháng sinh,bột pha tiêm, lô:ialm5002a,sdk:890110356524,nsx:12/2025,hsd:11/2027, mới100%, nsx: zeiss pharma ltd,hộp1lọ/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc medmazole (miconazol nitrat 2% (w/w)). sđk: 890100304925. hộp 1 tuýp x 30 gam, kem bôi da. lô: mz25015. nsx: 11/2025. hd: 10/2028. mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc meropenem/anfarm chứa meropenem d.dạng meropenem trihydrat 500mg;đ.trị nhiễm khuẩn;hộp10 lọ bột pha tiêm truyền;visa:520110070523;lô:25i537/538/539/540/541 sx:7&8/2025 hd:6&7/2028.hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc moxetero, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (moxifloxacin hydrochlorid 400mg), visa no: 890115014024 (vn-18708-15), batch no: fd253909i,nsx-hsx:6/25-6/27.điều trị viêm phôi.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc nhỏ mắt trị viêm kết mạc: quimox, hoạt chất chính moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg. sđk:800115772624.lô: 182506.nsx: 03/2025. hd:02/2027. mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ocumox (moxifloxacin 5mg/ml). hộp 1 lọ 5ml, dung dịch nhỏ mắt. sđk: vn-21109-18. lô: cd0092, cd0093. nsx: 03/11/2025. hd: 03/11/2027./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ofloquino 2mg/ml (ofloxacin 2mg/ml). sđk: 840115010223. lô: of251011, of251012, of251013, of251014, of251015. nsx: 09/2025. hd: 03/2027. mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ofloxacin-pos 3mg/ml (thành phần chính: ofloxacin 3mg/ml) hộp 1 lọ 5ml (1pce=1unk), dung dịch nhỏ mắt, sđk:400115010324 (vn-20993-18), hsx; ursapharm arzneimittel gmbh, tccl: nsx, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc philflomid (levofloxacin hydrat 75mg/5ml). sđk: 880115195600. hộp 1 lọ x 5ml, dung dịch nhỏ mắt. lô: 25002. nsx: 23/11/2025. hd: 22/11/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc sanflox (levofloxacin hemihydrate tương đương với levofloxacin 25mg/ 5ml). hộp 1 lọ dung dịch nhỏ mắt. sđk: vn-19357-15. lô: spp505. nsx: 08/11/2025. hd: 07/11/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc truyền dịch kháng sinh levogolds (levofloxacin 750mg/150ml, dưới dạng levofloxacin hemihydrat). túi nhôm chứa 1 túi truyền pvc chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ty:enroq enrofloxacin injection trị nhiễm trùng tiêu hóa,tiết niệu,vết thương trên gs.sđk:qah-30.tp:enrofloxacin.dung dịch tiêm.bn:d215m047.nsx:12/2025,hsd:12/2027.100ml/lọ.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: dalacin c (clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate) 600mg/4ml). hộp 1 ống 4 ml; dung dịch tiêm. nsx: 03/09/2025. nhh: 03/09/2027. batch: ne5681. sđk: 540110178323./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: nizoral (ketoconazole 20mg/g) - tc: nsx - visa: 540100991324(vn-18915-15) - hộp/1tube 15g kem - lot: qjb2600 - date: 10/2025 - 10/2028 - nsx: janssen pharmaceutica n.v/ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: zavicefta (ceftazidime 2g, avibactam 0,5g). hộp 10 lọ, bột pha dd đậm đặc để pha dd tiêm truyền. nsx: 10/2025. nhh: 09/2028. batch: 25k05982. sđk: 800110440223. nsx: acs dobfar s.p.a./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc:ampholip (amphotericin b 5mg/ml).hộp 1 lọ,lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng,phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch.sđk:vn-19392-15.hsx:bharat serums and vaccines limited./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Vankopol 500mg(vancomycin 500mg (as vancomycin hydrochloride) dùng điều trị nhiễm khuẩn dạng bột đông khô pha tiêm,hộp 1 lọ,868115426823,batch no: f44200006a,hsd:22/09/2025-21/09/2027.hàng mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Voxin(vancomycin dưới dạngvancomycin hydrochlorid 500mg) hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm;visa: 520115009624 (vn-20141-16) td:kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn. hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm apidra solostar (insulin glulisine 300 đơn vị/3ml); dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn; hộp 5 bút tiêm x 3ml; batch: 5f525a. nsx:06/2025.hsd:05/2027. sđk:400410091023 (qlsp-915-16)/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm insunova 30/70 (biphasic), h.chất: insulin người 100iu/ml (30% insulin hoà tan +70% insulin isophan)(insulin người nguồn gốc dna tái tổ hợp), hộp 1 lọ x 10ml;hỗn dịch tiêm, sđk: 890410176800/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm lantus (insulin glargine 100 đơn vị/ml(1000 đơn vị/lọ 10 ml)). dung dịch tiêm. hộp 01 lọ x 10ml. batch: 5f037a. nsx:08/2025. hsd:07/2028. sđk: qlsp-0790-14/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm soliqua solostar (insulin glargine 100 đơn vị/ml, lixisenatide 50mcg/ml). dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn. batch:5f716a. nsx:03/2025. hsd:02/2028. sđk: 400410179400(sp3-1236-22)./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: mixtard 30. hộp 1 lọ x 10 ml. hỗn dịch tiêm. batch: rt6ll29. nsx: 10/2025. hd:03/2028. sđk: 300410305724. cssx: novo nordisk production sas. hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: novorapid flexpen (insulin aspart (rdna) 300u/3ml). hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml. dung dịch tiêm. batch:rt6lj01. nsx:09/2025. hd:02/2028. sđk: 300410198625 (qlsp-963-16)/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: scilin m30 (30/70). hỗn dịch tiêm. hộp 5 ống x 3ml. lot: 61j2505a. nsx: 29/10/2025. hd: 28/10/2028. sđk: 590410647424. cơ sở sản xuất: bioton s.a./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc diamisu 70/30 injection 100iu/ml (insulin người (rdna) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000iu/10ml).batch:489pa7,nsx: 11/2025, hsd 11/2027.sđk: 896410048825 (qlsp-1051-17)/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc tđ wosulin 30/70 (insulin human (recombinant)(30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100iu/ml).hộp 1 ống tiêm 3ml.visa:890410177200.số lô:dab10052.hd:12/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc tiểu đường wosulin - r (insulin human, 40iu/ml).hộp 1 lọ 10 ml dung dịch tiêm.visa:vn:890410092323.số lô: dab10004. nsx: 12/2025. hd: 12/2027. tc:usp38/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Tân dược: dexamethasone injection yy; thành phần: dexamethasone phosphate 2mg/1ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm,số lô:1124162,sx:10/2024,hd:10/2028,số lô:1124163, sx:11/2024,hd:11/2028,vn-18121-14/ TW/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Thuốc dexamethasone, 0.5mg/5ml, dung dịch uống, chai 500ml.số lô:z007057 hạn dùng:31/08/2027. hãng sx: hikma pharmaceuticals usa inc - mỹ. barkeley heights nj 07922 - mỹ. mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Thuốc:philoclex (tobramycin 15mg/5ml;dexamethasone 5mg/5ml).hộp 1 lọ 5ml hỗn dịch nhỏ mắt.sđk:880110032923.hsx:hanlim pharm. co., ltd.lô:ezyn01.nsx:20/11/2025.hd:19/11/2027.điều trị bệnh về mắt./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043240: Kem bôi hydrocortisone usp (hydrocortisone usp cream), hiệu theo toa christopher, 2.5%,, hàng hành lý cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043240: Thuốc mỡ bôi da điều trị viêm da:flucinar ointment.vn-20849-17.hộp 1 tuýp 15g.số lô:508311,508321.sx:08/2025.hd:08/2028.lô:510161,510171.sx:10/2025.hd:10/2028.nsx: pharmaceutical works jelfa s.a./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Reliporex 2000iu(recombinant human erythropoietin alfa 2000iu/0,5ml) hộp1 bơm tiêm đóng sẵn x 0.5ml,dd tiêm,sđk:890410176200(qlsp-0811-14)lô:eps1a25011,sx: 06/2025 hd:05/2027;td:tạo máu.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Reliporex 4000iu(recombinanthumanerythropoietin alfa 4000iu/0,4ml) hộp1 bơm tiêm đóng sẵnx0.4ml,dd tiêm,sđk:890410176300(qlsp-0812-14)lô:eps1c25030,sx:10/25 hd:09/27,td: tạo máu,hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược seretide evohaler dc 25/125mcg (salmeterol 25mcg; fluticason propionat 125mcg).hộp 1 bình 120 liều xịt. lot: pf3a. nsx: 04/07/2025. hsd: 04/07/2027. sđk: 840110784024./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: combiwave fb 200. thuốc hít định liều dạng phun mù. hộp 1 bình xịt 120 liều. lot:12250520a; 12250521a. nsx: 21/04/2025. hd: 20/04/2027. sđk: 890110028723. cssx: glenmark pharmaceuticals ltd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: daivobet. thuốc mỡ. hộp 1 tuýp x 15 gam. lot: d47547. nsx: 02/11/2025. hd: 02/11/2027. sđk: vn-20354-17. cssx: leo laboratories ltd./ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: endovelle (dienogest 2mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 28 viên. lot: lf43814a. nsx: 13/11/2025. hd: 13/11/2027. sđk: 840110169100. cssx: laboratorios leon farma, s.a./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: seretide evohaler dc 25/250mcg (salmeterol 25mcg, fluticason propionat 250mcg). hộp 1 bình 120 liều xịt. lot: s67f. nsx: 19/08/2025. hsd: 19/08/2027. sđk: 840110788024./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược:minirin (desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate 0,1 mg)0,089 mg). hộp1 chai 30 viên;viên nén.batch:1008349a. nsx:23.4.2025. hd:22.04.2027. sđk: vn-18893-15. hàng mới 100%./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc bôi điều trị viêm da:betacylic ointment. vn-20118-16.hộp 1 tuýp 10g. số lô: bco jl005, bco jl006, bco jl007. sx:12/2025. hd:12/2028. nsx: y.s.p industries (m) sdn.bhd.mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc codermo 0,1% lotion(mometason furoat 27mg)hộp 1 chai 30ml lotion,đtrị viêm da tiết bã nhờn,visa: 868100993524,lô:r2082036,r2101037,r2102038,r2110039,r2111040,nsx:7,11,13/11/25, hh:7,11,13/11/27/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc fortraget inhaler 200mcg+6mcg (mỗi liều hít chứa budesonide 200mcg;formoterol fumarat dihydrat 6mcg).hộp 1 bình xịt 120 liều.bacth:128m03, nsx:10/2025, hsd: 10/2027.tccl:nsx. sđk:vn-22022-19/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc postinor 1 (levonorgestrel 1,5 mg). hộp 1 vỉ x 1 viên; viên nén. sđk: 599100408023. batch: t52538t. nsx: 02/2025. hsd: 01/2029. hàng mới 100%/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc pulmicort respules (budesonide 500mcg/2ml). hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml; hỗn dịch khí dung dùng để hít. sđk: vn-22715-21. batch: 331552. nsx: 27/10/2025. hsd:27/10/2027/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc: medrol (methylprednisolone 16mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén. nsx: 25.06.2025. hsd:25.06.2028. batch:na8173. sđk: 800110991824. hsx: pfizer italia s.r.l./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Cloprostenol sodium injection:điều chỉnh chu kỳ sinh dục,kích thích quá trình sinh nở trên bò cái, lợn nái.dung dịch tiêm,2ml/lọ,batchno: s251106,nsx:10/11/2025,hsd:09/11/2028.số đklh:nsb-05.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược gonal-f(follitropin alfa 300 iu/0.48 ml). hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm. sđk: qlsp-891-15. batch:ba108829. sx:18.07.2025. hd:17.07.2027/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược levothyrox (levothyroxine natri 100 mcg).hộp 2 vỉ x 15 viên. viên nén. batch: g02uad. sx: 07.08.2025. hd: 05.08.2028. sđk: vn-23233-22. nsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược pergoveris(follitropin alfa(r-hfsh)150 iu,lutropin alfa (r-hlh)75 iu).bột và dungmôi pha tiêm.hộp chứa01 lọ bột và01 lọ dung môi. batch: au055766.sx:26.05.2025.hd:21.11.2027.sđk:qlsp-0709-13./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược saizen (somatropin 6mg/1,03ml). hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml. dung dịch tiêm. batch: au056090. sx: 15.10.2025. hd: 14.10.2027. sđk: 800410048025./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: berlthyrox 50 (levothyroxine sodium 0,05mg). hộp 4 vỉ x 25 viên nén. lot: 53029c. nsx: 23/07/2025. nhh: 23/07/2028. 400110324425. nhà sx: berlin-chemie ag./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: cyclo-progynova (estradiol valerate 2mg; norgestrel 0.5mg). hộp 1 vỉ x 21 viên. lot: we21p5. nsx: 08/08/2025. nhh: 08/08/2028. sđk: 400110517324./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: drosperin (drospirenone 3mg;ethinyl estradiol 0,03mg).hộp 1 vỉ x 28 viên. lot: b 250131, b 250104. sx:02/2025. hh:01/2028. sđk:780110018923 (vn-16308-13).nhà sx: laboratorios recalcine s.a./ CL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: duphaston (dydrogesterone 10mg). hộp 1 vỉ x 20 viên, viên nén bao phim. lot: 378759,379458. nsx: 08,10/2025, nhh: 07,09/2030. sđk: 870110067423(vn-21159-18)./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: orgametril (lynestrenol 5mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: c131876. nsx: 17/04/2025. hd:17/04/2030. sđk: 870110412823. cssx: n.v.organon./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân duợc: orgametril (lynestrenol 5mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: c133685. nsx: 18/04/2025. hd:18/04/2030. sđk: 870110412823. cssx: n.v.organon./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: progynova (estradiol valerate 2mg). hộp 1 vỉ x 28 viên, viên nén bao đường. lot: we21rd. nsx: 29/09/2025. nhh: 29/09/2027. sđk: 400110960924./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: valiera 2mg (estradiol 2mg). hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: j240840. sx: 10/2024. hh: 09/2029. vn-19225-15. nhà sx: laboratorios recalcine s.a/ CL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: yasmin (drospirenon 3mg, ethinylestradiol 0.03mg). hộp 1 vỉ x 21 viên. viên nén bao phim. lot: kt10442. nsx: 26/09/2025. nhh: 26/09/2028. sđk: 400110401023/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:fertipeptil (triptorelin acetate (tương đương triptorelin dạng base tự do 0,0956 mg/ml)0,1mg/ml. batch:y10524g.nsx:04.04.2025.hd:03.04.2028. sđk:vn-23213-22/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:firmagon (degarelix (dưới dạng degarelix acetate)80mg).bột và dung môi pha tiêm.batch:y14661a.nsx:22.7.25.hd:21.7.28. sđk:vn3-398-22(400114023025).csđg thứ cấp:ferring international center sa/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:glypressin(terlipressin acetate 1,0mg(tương đươngterlipressin 0,86 mg)).batch:y10489a.nsx:24.02.2025.hd:23.02.2027.sđk:vn-19154-15.csđg và xx:ferring international center sa.cssx:ferring gmbh/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Thuốc trị tiểu đường (diabetes medicine), hàng hành lý cá nhân đã qua sử dụng kèm hộ chiếu số: c2291879, kèm vé mày bay của: thi ai vo/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Thuốc zafrilla (dienogest 2mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén. sđk: 599110773524. batch: u57004a. nsx: 07/2025. hsd: 06/2028/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Veteglan kích thích đẻ và lên giống đồng loạt, đẩy thai chết, gây xảy thai ở thời kỳ đầu mang thai trên bò cái, heo cái, ngựa cái, số lô 255074as03, nsx 6/2025, hsd 6/2028, đklh: calier-24, mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30044100: Ephedrine aguettant 30mg/1ml (ephedrine hydrocloride 30mg/ml) unk=hộp10 ống1ml thuốc đề phòng hạ huyết áp trong gây tê tủy sống sdk:vn-19221-15. nsx:laboratoire aguettant. pce= ống.hàng mới 100%./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30044911: Tân dược:pethidine-hameln 50mg/ml(pethidine hydrochloride 100mg/2ml), hộp 10 ống x2ml dung dịch tiêm.lô:514219.nsx:04/2025,hd:04/2028.sđk:vn-19062-15/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30044970: Tân dược:atropine sulfate aguettant 0.1mg/ml. dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn. hộp 10 bơm tiêm x 5ml. lot:l0498a02.nsx:22/10/2025.hd:22/10/2028. sđk: 300114312225. cssx: laboratoire aguettant/ FR/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Tân dược: surbex-z (niacinamid, acid ascorbic 750mg, thiamin mononitrat, riboflavin15mg...). hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 82105xp. sx: 11/2025. hh: 11/2027. vn-17803-14. nhà sx: pt abbott indonesia/ ID/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Tân dược:epinosine b forte (inj) (adenosine triphosphate,cocarboxylase,...), h/3 ống bột đông+3 ống dung môi 2ml,visa:vn-15439-12,tc:nsx,số lô:2409442.nsx:01/11/2024,hsd:01/11/2027.nsx:eipi.co/ EG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ pm procare diamond(epa,dha,b1,b2,b3,b6,b5,magnesium,zinc,b12,d3,c,folic acid..).lọ 30 viên nang mềm.visa:vn-14585-12.số lô: 1129567/68/69/70. nsx: 08/2025. hd: 08/2028/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ sung canxi: pm nextg cal.dạng uống.5vỉ x12viên/vỉ/hộp.hoạt chất: phospho 55mg, calci 120mg, vitamin d3 2mcg, vitamin k1 8mcg.nsx: probiotec pharma pty., ltd.sđk: 930100785624. mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc maecran t/d tăng cường sinh lực cơ thể.h/12vỉ x 5v nang mềm,dạng uống.sdk:880100008000 (vn-15250-12).lô:25021->25024.nsx:19.11.25.hd:18.11.28.mới 100%.thuốc chứa acid ascorbic 250mg;cupric oxide/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045029: Thuốc milgamma n (thiamin hcl100mg; pyridoxin hcl100mg; cyanocobalamin1mg).hộp 5 ống x 2ml.dung dịch tiêm.visa no.400100083323.batch no:50812d.mfg.date 08/2025.exp.date 07/2028.tccl-nsx.hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045029: Vitaplex injection. 471110008100. dung dịch tiêm truyền có tác dụng cung cấp dinh dưỡng chứa dextrose,acid ascorbic,nicotinamid... thùng 12 chai 500ml. số lô: khai trị giá. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028/ TW/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045091: Thuốc gamalate b6 hộp 2 vĩx10viên nén bao đường. cssx: ferrer internacional, s.a.- spain. số đăng ký: 840110126423 lot a025k nsx 5/2025-hsd 5/2030./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045091: Thuốc mebaloget tablets 500mcg (mecobalamin 500mcg).hộp 3 vỉ x 10 viên,viên nén bao phim. batch:274f49, nsx:10/2025, hsd:10/2027. tccl:nsx.sđk:896110995424 (vn-21859-19)./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Dược phẩm dùng trong thú y azo-butafan (100ml/chai) chứa butaphosphan(100mg/ml), vitamin b12(0.05mg/ml),dạng dung dịch tiêm,số đk:bjb-07, lô: 202512001, nsx: 2025.12.02, hsd: 2028.12.01, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Forceris 250ml - thuốc thú y dùng cho heo con từ 1-3 ngày tuổi phòng thiếu máu do thiếu sắt, phòng và trị cầu trùng, số đklh: snf-115, lọ 250ml, số lô 5115aa nsx: 20/10/2025 hsd: 19/10/2028. mới 100%./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược dedrogyl, hộp 1 lọ 10ml, dung dịch uống, sđk: vn-22561-20, hsx: laboratorio farmaceutico s.i.t specialità igienico terapeutiche s.r.l. lô: 5142a, nsx: 10/2025, hd: 10/2028/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược enat 400; hoạt chất: vitamin e (d-alpha-tocopheryl acetate) 400 iu, hộp 03 vỉ x 10 viên;viên nang mềm, sđk: vn-15978-12, lot: 25k21c1, sx: 11/2025, hd: 11/2030./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược: dicarbo tablet (calcium citrat 750mg, cholecalciferol 4mg),h/10 vỉ x 10 viên nén.visa:880110135924, tcsx:usp40.số lô:25007,nsx:19/11/2025.hsd:18/11/2028.nsx:genuone sciences inc/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược:boncium (calcium 500mg;colecalciferol 250iu),visa:vn-20172-16,tc:bp2014.h/3vỉ x 10 viên nén bao phim.số lô:at251104a-> at251106a,nsx:11,12/12/2025. hd:10,11/12/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược; briozcal (tp: calci carbonate 1.25g, colecalciferol 0,0031mg) hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: 138016, sx: 09/2025; hd: 09/2028, visa: 930100988724. tiêu chuần nsx/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc morecal soft cap chứa cholecalciferol 0,1mg; calcium(dưới dạng calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg; hộp 6vỉ x10 viên nang mềm.điều trị bệnh thiếu vitamin d và canxi/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc totcal soft capsule chứa calcium(d.dạng precipitated calcium carbonate750mg)300mg;cholecalciferol d.dạng cholecalciferol concentrate0.1mg)100i.u;hộp20vỉx5 viên nang mềm.đ.trị bệnh thiếu canxi/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc uống bổ sung calci:dicarbo tablet (calcium citrat 750mg;cholecalciferol 4mg).sđk:880110135924.hộp 10 vỉ x 10 viên.số lô:25008.sx:11/2025.hd:11/2028.nsx:genuone sciences inc.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốctotcal soft capsule chứa calcium(d.dạng precipitated calcium carbonate750mg)300mg;cholecalciferol d.dạng cholecalciferol concentrate0.1mg)100i.u;hộp20vỉx5 viên nang mềm.đ.trị bệnh thiếu canxi foc/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049030: Thuốc sát trùng thú y yodokyx x 5l. số lô: 202512001. ngày sản xuất: 12/2025. hạn sử dụng: 12/2028. số đklh: bsh-08. gpmk: 388/24/tb-ty-qlt (dkkttty2024022003)./ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Dầu xanh con ó - eagle brand medicated oil-24ml,tp: levomenthol 28,5% kl/kl,methyl salicylat 18,6% kl/kl, eucalyptus oil 1,56% kl/kl,hộp 1 chai 24ml, nsx: borden company (private) ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Levobupivacaina bioindustria l.i.m(levobupivacaine (dưới dạng levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml; dd tiêm, tiêm truyền; hộp 10 ống 10ml. sđk: vn-22960-21. td: giảm đau, gây tê. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: anaropin (ropivacain hcl 5mg/ml). hộp 5 ống x 10ml. dung dịch tiêm. lot: tahm. nsx: 01/08/2025. nhh: 01/08/2028. vn-19004-15. nhà sx: astrazeneca ab./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: fresofol 1% mct/lct (propofol 1% (10mg/ml)). hộp 5 ống 20ml. nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền. lot: 16ui4963. nsx: 20/09/2025. nhh: 20/09/2028. vn-17438-13./ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: lidocaine aguettant 20mg/ml (preservative free). dung dịch tiêm. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1171a02. nsx: 21/09/2025. hd: 21/03/2028. sđk: 300110005925. cơ sở sx: laboratoire aguettant/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược:seaoflura (sevoflurane 250ml). hộp1 chai 250ml, dung dịch gây mê đường hô hấp. lot:s4255k20a.nsx:10/2025. hd: 09/2030. vn-17775-14 (001114017424).nhà sx: piramal critical care inc./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược:topocain - lp (lidocaine 2,5% (w/w), prilocaine 2,5% (w/w))hộp1 tuýp nhôm 5g kem bôi ngoài da. lô:ao250027b. nsx:11/2025, hsd: 10/2027.sdk: 890110310825,nhà sx: gracure pharmaceuticals ltd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Thuốc velcade (bortezomib 1mg). hộp 1 lọ. bột pha tiêm tĩnh mạch. batch: qazty01, qazty02, qazty03. nsx:01/2025. hsd:01/2028. sđk: vn2-327-15. cssx và đóng gói sơ cấp: bsp pharmaceuticals s.p.a/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Panadol extra 15x12_vn (paracetamol 500mg; caffeine 65mg). viên nén. hộp 15 vỉ x 12 viên. batch no: n73m, mgf: 10/11/2025, exp: 08/11/2028, sđk: 539100184523. hàng mới 100%./ MY/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Tân dược - panadol viên sủi (paracetamol 500mg),viên sủi.hộp 6 vỉ x 4 viên. batch no: j39u, mgf: 10/09/2025, exp: 10/08/2029, sđk: 539100184423. hàng mới 100%./ IE/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Tân dược: paratramol. viên nén bao phim. hộp 6 vỉ x 10 viên. lot: 40725; 50725. nsx: 11/07/2025. hd: 11/07/2027. sđk: vn-18044-14. cssx: pharmaceutical works polpharma s.a./ PL/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Thuốc camzitol (acid acetylsalicylic 100mg),hộp 6 vỉ x 10 viên nén, số đk: vn-22015-19, điều trị nhồi máu cơ tim, số lô: f1745, f1746, f1747, f1748, ngày sx: 01,02/09/2025, hh: 31/08,01/09/2027./ PT/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Thuốc giảm đau doloforte denk (paracetamol 325mg; tramadol hydrochloride 37,5mg). hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. sđk: 400110349000. lô: 31475. nsx: 31/03/2025. hd: 31/03/2029./ DE/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049054: Sotstop (ibuprofen 2g/100ml) hộp1 lọ 100ml hỗn dịch uống. visa 880100432123,,sx:07/2025,hd:07/2028.thuốc tân dược hạ sốt giảm đau/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049054: Tân dược: gofen 400 clearcap; hoạt chất: ibuprofen 400mg, hộp 5 vỉ x 10 viên;viên nang mềm; sđk: 885100077723, lot: 25k09a1, 25k10f1, sx:11/2025, hd:11/2028./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Cao xoa date2027 60ml/ chai/ KR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Cao xoa hiệu granions 100ml/lọ. hsd: 5/2028. nsx: granions. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, nhập lần thứ 01 trong năm. hàng mới 100%/ FR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu gió xanh con ó eagle brand medicated oil (12 chai x 24ml)/ hộp, mới 100%/ AU/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng date2027 100ml/ chai/ KR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng trường sơn 50 ml (50 ml/chai, truong son) dạng dầu xoa bóp chai/cái (hàng mới 100%)#&vn/ VN/     Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh date2027 10g/ hộp/ TW/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh lchai ăn date2027 eagle brand 8ml x24chai/ hộp/ AU/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xoa tiger balm red, hộp 1 lọ thuốc mỡ 19,4g; visa: vn-22408-19 (h.chất: camphor racemic 25,0%; menthol 10,0%;...); lot: s251139; sx: 12/2025; hd: 11/2029/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Siang pure oil formula i 7cc (dầu bôi ngoài da 7cc) visa: 885100005600. hộp 1 lọ 7ml./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Cao dán salonpas diclofenac 2 miếng (7 x 10cm), 60 hộp/thùng,15 bao/hộp - salonpas diclofenac patch 2's (900 pieces/carton). sđk: 499100185800. lot: cb01u. nsx: 11/2025; hsd: 11/2028/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Dung dịch ngậm uống hỗ trợ giảm đau rát và kích ứng họng,otosan throat gel forte-hộp14 gói10ml,tp chứa methol,phenol,tinh dầu,..hỗ trợ trong điều trị viêm họng,số lô:q613,hsd:11/2028,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Dung dịch xịt họng: otosan throat spray forte,đ/g: 30ml/ hộp,dung dịch xịt họng điều trị ho,đau rát,viêm họng,không chứa keo ong,lot:sg135,hsd: 03/2029, nsx: otosan srl,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Gel giảm đau xương khớp, chủng loại: cetilar, quy cách: 50ml/ tuýp/ hộp, lô: 3124, nsx: 20/11/2024, hsd: 31/10/2027, nhà sản xuất: pharmanutra s.p.a. hàng mới 100%./ IT/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Harufen (mỗi miếng chứa: ketoprofen, hàm lượng 30mg), hộp 50 gói x 7 miếng dán. gplh: 880100347100. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Konlabe 180 tablet. 894100429723. thuốc có tác dụng chống dị ứng chứa fexofenadin hydroclorid 180mg. hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. số lô: 51123007;51123009;51123010. nsx: 10+11/2025. hd: 10+11/2027/ BD/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Prospan cough syrup. 400200006124. thuốc có tác dụng chữa ho chứa cao khô lá thường xuân chiết bằng ethanol 30% tỷ lệ (5-7,5)/1. hộp 1 chai 85ml. số lô: 25k098d;25k133a. nsx: 08+09/2025.hd: 07+08/2028/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Prospan forte. vn-17872-14. thuốc có tác dụng chữa ho chứa cao khô lá thường xuân chiết bằng ethanol 30% tỷ lệ (5-7,5)/1 35mg/5ml. hộp 1 chai 100ml. số lô: khai trị giá. nsx: 07/2025. hsd: 06/2028/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Siro ho:fortuss otosan cough syrup,đg:180g/lọ/hộp,chứa thành phần methylglyoxal,tạo ra một lớp bảo vệ bám dính vào niêm mạc hỗ trợ điều trị ho khan niêm mạc hầu,họng,lot:ft073,hsd:12/2028,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: arcoxia 60mg (etoricoxib 60mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. lot: c133015. nsx: 19/05/2025. nhh: 19/05/2028. 840110413123 (vn-20809-17)./ ES/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: elaria 100mg (tp: diclofenac natri: viên đạn đặt trực tràng 100mg) hộp 2 vỉ x 5 viên, lô: t9l10 đến t9l18. sx: 11/2025, hd: 10/2028. vn-20017-16. tiêu chuẩn: nsx/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: nefolin 30mg (tp: nefopam hydrochloride 30mg: viên nén) hộp 2 vỉ x 10 viên, lô: e9h015, e9h016, sx: 08/2025, hd: 07/2027. vn-18368-14. nsx: medochemie ltd-central factory. tiêu chuẩn nsx/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: strepsils orange with vitamin c. viên ngậm. 1 lô (case) = 1 hộp. hộp 50 gói x 2 viên. lot: abh8266. nsx: 19/11/2025. hd: 19/11/2028. sđk: 885100033123./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: viên ngậm kháng viêm difflam vị chanh - mật ong. viên ngậm họng không đường. hộp 1 vỉ x 8 viên. lot: kyh25016. nsx: 10/11/2025. hd: 09/11/2028. sđk: vn-17055-13./ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: zycel 100, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; visa: 890110007825 (h.chất: celecoxib 100mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ga1000a; sx: 11/2025; hd: 11/2028/ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược:fexet tablets 120mg(fexofenadine hcl, 120mg). hộp 2 vỉ 10 viên nén.lô:418f05 nsx: 09/2025; hd: 09/2028.gp: 896110447825 (vn-11037-10). nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%/ PK/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc begesic (methyl salicylate 110mg; menthol 56mg; eugenol 14mg). hộp 1 tuýp x 30 gam,tube nhôm. batch: 25e0178. nsx:12/2025, hsd:12/2028. tccl: nsx. sdk: 885100032423 (vn-20196-16)./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celcoxx 200mg (celecoxib 200mg).hộp 2 vỉ x 10 viên nang.batch:449c02.nsx:09/2025.hsd: 09/2028.tccl: nsx.sđk:vn-11878-11./ PK/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celebrex (celecoxib 200mg); viên nang cứng; hộp 3 vỉ x 10 viên; batch: nd0704. nsx: 02/2025; hsd: 02/2028. sđk: vn-23247-22. nsx: viatris pharmaceuticals llc./ US/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celetor (celecoxib 200mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang cứng (vàng-vàng). batch: brg4m007, nsx: 06/2025, hsd: 06/2027. tccl: nsx. sđk: 890110016423/ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc eldosin capsule (erdosteine 300mg). sđk: 880110341725. hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng. lô: 2501m, 2502m, 2503m. nsx: 24/09/2025. hd: 23/09/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc oxichem -7.5, hoạt chất: meloxicam 7.5mg, quy cách: hộp 10 vỉ x10 viên,viên nén, lô: omt-2501, hsd: 09/2025 - 08/2028,visa no 890110306625, tiêu chuẩn:usp hiện hành. mới 100%/ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc tiêu nhầy acetilax 600mg hoạt chất acetylcystein 600 mg. hộp 20 gói bột pha dung dịch uống. số đk: 840100124724, bacth: az0602. sx tháng 10/2025, hsd tháng 09/2027, hàng mới 100%./ ES/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049069: Tân dược: hcq, hộp 10vỉ x 10viên nén bao phim; visa: 890110004500; (h.chất: hydroxycloroquin sulfat 200mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ga0818a; sx: 09/2025; hd: 09/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049071: Tân dược:deworm (triclabendazole 250mg),h/1vỉ x 4 viên nén, visa:890110038925(vn-16567-13).tcsx:nsx,số lô:rv25379, nsx:10/2025.hsd:09/2028.nsx:rv lifesciences ltd/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049071: Thuốc fugacar (mebendazole 500mg), hộp 01 vỉ x 01 viên; viên nén. batch: 25gq032,25gq034,25gq035. nsx:07/2025. hsd:07/2028. sđk:560100206923. cssx: lusomedicamenta sociedade técnica farmacêutica, s.a./ PT/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049079: Idectin (100ml/chai)-thuốc thú y, dạng dung dịch tiêm, hoạt chất chính ivermectin. lô:n251018-hsd:10/2028. hàng nk theo số đk: btp-9 giấy lưu hành:40/qlt-nk-25(24/2/2025).mới100%./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú ý:albenol-100 oral(100ml/chai)-(albendazole)dạng uống.phòng và trị ký sinh trùng trên trâu bò,dê,cừu.hsd:10/2028.mới 100%,số đklh:icw-77,số lô:365806/ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049082: Tân dược: aluvia(lopinavir 200mg, ritonavir 50mg).hộp 1 lọ x 120 viên nén bao phim.lot: 1356149,1357270,1357271,1358175,1358514.nsx: 18,19,26/09/2025. nhh: 18,19,26/09/2029. 400110450725(vn-17801-14)/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049082: Thuốc acriptega(dolutegravir (dưới dạng dolutegravir natri) 50mg; lamivudine 300mg,tenofovir disoproxil fumarate (tương đương tenofovir disoproxil 245mg) 300mg) (hộp 1 chai x 30 viên), mới 100%,/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Bình hít định liều (mdi), chứa budesonide/albuterol sulfate (bda hfa) 80/90 g hoặc budesonide/albuterol sulfate (bda hfo) 80/90 g hoặc placebo hfa. 120 liều hít/ 1 hộp. hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Bột khô bicarbonate cho thận nhân tạo - bibag 5008 900g (5060801), (12/box)(1pce =1 túi 900g, thành phần chính nahco3). chất vô cơ hidrocacbonat.batch: g7mk03160. hsd: 10/2028/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Cisplaton 10mg/20ml, là thuốc độc cisplatin,stt 18 mục ii dm 1 tt09/2024/tt-byt,dung dịch pha truyền tĩnh mạch,1lọ=20ml=1cái,bn:x5lci191b, nsx:10/12/2025,hsd:9/12/2027,mới 100%,đgói: 6662lọ/36cartons/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Pms-rosuvastatin(rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium)20mg) lọ 100 viên;viên nén bao phim; số đk: 754110080223.nsx:pharmascience inc. tiêu chuẩn chất lượng: nsx. td:điều trị mỡ máu.mới 100%./ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Sinh phẩm: mabthera (rituximab 1400mg/11,7ml. hộp 1 lọ. dung dịch tiêm dưới da. lot: b5210b13. nsx: 05/10/2025. nhh: 05/10/2028. qlsp-h02-1072-17. nhà sx: f.hoffmann-la roche ltd./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Sinh phẩm:mvasi (bevacizumab 100mg/4ml).hộp 1 lọ x 4ml,dung dịch đậm đặc pha truyền.lot: 1202409. nsx: 29/05/2025. nhh: 29/05/2028. 001410179600(sp3-1221-21).nhà sx: patheon manufacturing services llc/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược alvoprel (irbesartan 150mg); hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén bao phim; visa 520110998324 (vn-20974-18); nsx: genepharm s.a - greece; lô: 252065, 252066; mfg:07/2025-exp:06/2028/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược auritz - ez 20/10, hoạt chất: ezetimibe 10mg, rosuvastatin calcium 20,8mg tương đương rosuvastatin 20mg, hộp 03 vỉ x10 viên nén bao phim, sđk: 520110317525, lot:510972, sx:11/2025, hd:11/2028/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược concor cor (bisoprolol fumarate 2,5mg).hộp 3 vỉ x10 viên.viên nén bao phim. batch: g02r6r. sx:18.03.2025. hd:16.03.2028. sđk: 400110194100. hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược glucovance 500mg/5mg (metformin hydrochloride 500mg(tương đương với metformin 390mg), glibenclamide 5mg).hộp 2 vỉ x15 viên nén bao phim, viên nén bao phim. batch:y4944. sđk:vn-20023-16./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược l-aspase 10.000 iu (tp: l-asparaginase 10.000iu). hộp 1 lọ 10.000 iu bột đông khô pha tiêm.lot: nn25293c.nsx: 12/2025,hsd: 11/2027. quota: 1347/ubnd-syt; 2976/qld-kd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược sitamac 100; hoạt chất: sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, hộp 03 vỉ x 10 viên;viên nén bao phim, sđk: 890110141523, lot:14254735a, sx:11/2025, hd:11/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: adalat la 30mg (nifedipin 30mg). hộp 3 vỉ x 10 viên. lot: bxkblz3, bxkblz2, bxkblz4. sx: 06,07/2025. hh: 06,07/2029. nhà sx: bayer ag. sđk: 400110400623/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: chemistatin 10mg (tp: rosuvastatin 10mg(dưới dạng rosuvastatin calci): viên nén, hộp 4 vỉ x 7 viên, lô: a9k012, a9k013, a9k014, a9l052, sx: 10,11/2025, hd: 09,10/2028. vn-21617-18/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: etirabol 80/12.5, hộp 3 vỉ x 10 viên, thành phần: telmisartan 80mg; hydrochlorothiazide 12.5mg, số lô: ebv25008r1, ebv25009r1, ebv25010r1, sx: 11/2025, hd: 10/2029, vn-22764-21/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: forxiga (dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg). hộp 2 vỉ x 14 viên, viên nén bao phim. lot: sx963. nsx: 23/06/2025. hsd: 23/06/2028. vn3-37-18./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: getinomide tablets 25mg (tenofovir alafenamid 25mg).hộp 1 lọ 30 viên. lô;054fb1. nsx: 10/25;hd: 10/27. gp:896110193623.nhà sx: getz pharma (private) limited. hàng mới 100%/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: getinomide tablets 25mg (tenofovir alafenamid 25mg).hộp 1 lọ 30 viên.lô;054fb1.nsx: 10/25;hd: 10/27. gp:896110193623.nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: giotrif (afatinib (dưới dạng afatinib dimaleate) 20mg). viên nén bao phim. hộp 4 vỉ x 7 viên. batch: 504428. nsx:11.03.2025. hd: 11.03.2028. sđk: 400110034923 (vn2-601-17). hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: glyceryl trinitrate 1mg/ml(mỗi ống 10ml dd chứa:glyceryl trinitrate 10mg) hộp 10 ống x10ml. dung dịch tiêm.lô:527014 nsx:07/2025,hd:07/2028.sđk:400110017625/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: hovitoside 100; hộp 1lọ 5ml d.dịch đậm đặc pha tiêm truyền; visa: 890114357124 (h.chất: etoposide 20mg/ml); tc:usp; lot: x5iet011a,x5ket011a,x5ket021a,x5ket031a; sx:09,11/2025; hd:08,10/2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: hyzaar 50mg/12.5mg. viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 14 viên. lot: c134782. nsx: 24/07/2025. hd: 24/07/2027. sđk: 500110078123. cssx: organon pharma (uk) limited./ GB/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: irinotel 100mg/5ml (irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg). hộp 1 lọ 5ml; dung dịch tiêm truyền. lot: 87250331ac. nsx: 22/08/2025. nhh: 22/08/2027. 890114071323 (vn-20678-17)./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: janumet 50mg/850mg(sitagliptin 50mg; metformin hydrochloride 850mg). hộp 4 vỉ x 7 viên;viên nén bao phim. lot: z014297. nsx: 24/05/2025. nhh: 24/05/2027. 001110999524 (vn-17103-13)/ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: losar-denk 50 (losartan kali 50mg),visa:400110309825,h/2 vỉ x 14 viên nén bao phim, tcsx:nsx, số lô:31754, nsx:09/07/2025, hsd:09/07/2028, nsx:denk pharma gmbh & co.kg/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: natrilix sr (indapamide 1,5 mg);hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén bao phim giải phóng kéo dài; lot: 6123562; nsx: 06/2025; nhh: 06/2028; 300110032225 (vn-22164-19); hạn dùng 36 tháng/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: pletaal tablets 100mg (cilostazol 100mg). viên nén. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 5a17. nsx: 16/10/2025. hd: 15/10/2028. sđk: 880110079423. cssx: korea otsuka pharmaceutical co., ltd./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: teli h (tp: telmisartan 40mg, hydrochlorothiazide 12,5mg: viên nén 2 lớp) hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: b394e5011, sx: 12/2025, hd: 12/2028. visa no: 890110021323. tiêu chuẩn: usp hiện hành/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:cosyrel 5mg/5mg(bisoprolol fumarate 5mg; perindopril arginine 5mg);hộp 1 lọ 30 viên; viên nén bao phim; lot: 6134267; nsx: 11/2025; nhh: 05/2028; 300110077223 (vn3-205-19); hạn dùng 30 tháng/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:getino-b tablets 300mg(tenofovir disoproxil fumarate 300mg).hộp 1 lọ 30 viên nén, bao phim.lô;667f44. nsx: 12/25;hd: 12/27.vn-16762-13.nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:janumet 50mg/500mg (sitagliptin 50mg, metformin hydrochloride 500mg).hộp 4 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim. lot: z016094. nsx: 13/06/2025. nhh: 13/06/2027. 001110999424 (vn-17102-13)./ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:micardis plus(telmisartan 40mg; hydrochlorothiazide 12,5mg). hộp 3 vỉ x10 viên; viên nén. batch:h40695. nsx: 02.09.2025. hd: 01.09.2028. sđk:520110122823/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:pradaxa (dabigatran etexilate(dưới dạng dabigatran etexilate mesilate)110mg).hộp 3 vỉ x10 viên;viên nang cứng.batch:503971. nsx: 02.04.2025, hd:02.04.2028. sđk:vn-16443-13.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:rosubolic-20(rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg).h/3 vỉ x10 viên nén bao phim.tc:nsx.visa:vn-22880-21.số lô:rut-2502.nsx:17/11/2025.hd:16/11/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:triplixam 10mg/2.5mg/10mg(perindopril 6,79mg; indapamide 2,5mg; amlodipine 10mg);hộp 1 lọ 30 viên; viên nén bao phim; lot: 773557; nsx: 09/2025; nhh: 09/2028; vn3-8-17; hạn dùng 36 tháng/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:verzenio (abemaciclib 150mg).viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 7 viên. lot:d939188. nsx:15/08/2025.hd:14/08/2028. sđk: 001110334425. cơ sở sản xuất bán thành phẩm: lilly del caribe, inc./ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:viacoram 3.5mg/2.5mg (perindopril tương ứng 3,5mg, amlodipine tương ứng 3,4675mg);hộp 1 lọ x 30 viên; viên nén; lot: 776570; nsx: 11/2025; nhh: 11/2028; vn3-46-18; hạn dùng 36 tháng/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dượcglucovance 500mg/2.5mg(metformin hydrochloride 500mg(tương đương với metformin 390mg),glibenclamide 2.5mg).hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim,viên nén bao phim. batch: y4983. sđk:vn-20022-16/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc abl001 40mg, viên nén, lọ chứa 30 viên nén nhãn mở. pcn 2052173. hạn dùng 31/10/2026. hãng sản xuất novartis pharma ag. hàng mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc abp 206, dung dịch đậm đặc dùng truyền, 1 hộp chứa 1 lọ 24 ml (240 mg/24 ml). batch 0010769368. hạn dùng 31/08/2027. hãng sx amgen inc. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc acalabrutinib 100mg, viên nang cứng, 1 lọ chứa 30 viên nang cứng số lô:26355.32/1. hạn sử dụng 30/09/2026.hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc alecensa (alectinib (dưới dạng alectinib hydrochloride) 150mg). sđk: 400110524424 (vn3-305-21). batch:b2234m3, nsx:21.05.2025, hd:21.05.2030; b2235m1, nsx:22.05.2025, hd:22.05.2030/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc betaloc zok 25mg (metoprolol succinat 23,75 mg). hộp 1 vỉ x 14 viên; viên nén phóng thích kéo dài. sđk: vn-17243-13. batch: zbdf. nsx: 24/04/2025. hsd: 24/04/2028/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc bisoprolol 2,5mg (bisoprolol fumarat 2,5mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén bao phim. sđk: 590110992124. batch: pw1016. nsx:10/2025. hsd:09/2027/ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc capecitabine 500mg(capecitabine 500 mg)dùng điều trị bệnh ung thư (hộp 3 vỉ x10 viên),mới 100%.hsx: m/s. shilpa medicare limited.sđk:890114355524/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc carbidopa levodopa 25/250mg tablets(carbidopa anhydrous(dưới dạng carbidopa monohydrat 27mg)25mg;levodopa 250mg),quy cách:hộp 10 vỉx10 viên,viên nén, lô:ecu25004l1,hsd:10/2025-09/2027.mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc crestor 20mg (rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg). hộp 2 vỉ x14 viên;viên nén bao phim. sđk: vn-18151-14. batch:sy090. nsx:11/09/2025. hsd:11/09/2027. cssx:ipr pharmaceuticals inc./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc dacarbazine medac chứa dacarbazin 200mg đtrị ung thư. hộp 10 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền. nsx: oncomed manufacturing a.s - czech. lô: b250093a. nsx: 02/2025 hd: 02/2028. mới 100%/ CZ/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc darzalex (daratumumab 20mg/ml),hộp 1 lọ x 5ml; dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền. batch: qcs5m29. nsx:03/2025. hsd:03/2028. sđk: 760410037323 (qlsp-h03-1163-19). cssx: cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc duoplavin (acid acetylsalicylic 100mg, clopidogrel 75mg). viên nén bao phim. hộp 3 vỉ x 10 viên. batch: ga4409. nsx:10/2025;hsd:03/2027; sđk: 300110793024./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc durvalumab(medi4736) 50mg/ml. dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền,3 lo/ hộp, lọ chứa 10ml. số lô e233157-0005l. hạn 31/01/2028. hãng sx vetter pharma-fertigung gmbh & co. kg. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc erleada(apalutamide 60mg). hộp 1 lọ chứa 120 viên. viên nén bao phim. batch:25eg3849x. nsx:04/2025.hsd:04/2027. sđk:001110194023. cssxbtp & đgsc:janssen ortho llc. csđgtc &xx:janssen-cilag s.p.a/ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc forxiga (dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén bao phim. sđk: vn3-38-18. batch: sy456. nsx: 02/04/2025. hsd: 02/04/2028.tiêu chuẩn:nsx/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc galvus (vildagliptin 50mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén. batch: b9659e. nsx: 10/2025. hsd: 09/2028. sđk: 840110412723. hàng mới 100%. hsx: siegfried barbera, s.l. tiêu chuẩn: nsx/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc getzglim tablets 4mg (glimepiride 4mg). hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nén. bacth: 479t13, nsx: 09/2025, hsd: 09/2028. tccl:nsx. sđk: vn-22645-20/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc gme751, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 1 hộp gồm 1 lọ 100mg/4ml. batch e250044. hạn 31/05/2026. hãng sx novartis pharmaceutical manufacturing llc. mới 100%/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc isoptin chứa verapamil 5mg/2ml đtrị bệnh tim.hộp 5 lọx2ml dd tiêm.lô:343961a,343971a.nsx 02/2025 hd 02/2028.lô:349391a,349392a.nsx 04/2025 hd 04/2028.lô:351531a.nsx 05/2025 hd 05/2028.mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc jx10 100 mg, bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền hoặc giả dược tương ứng, hộp gồm 1 lọ. số lô p258718-0003l. hạn dùng 17/04/2026. hãng sx fuji yakuhin co, ltd. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc meglucon 1000 (metformin hydrochloride 1000mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén bao phim. sđk: vn-20288-17. batch: pv4707. nsx: 09/2025. hsd: 08/2028/ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc melanov-m chứa gliclazide80mg;metformin hydrochloride500mg đ.tri đái tháo đường.hộp10 vỉ x10 viên nén.ma:vn-20575-17; số lô:gmhh0214;dutp0363 nsx:11/2025 hsd:11/2028./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc mk-2870, bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 lọ, 200mg/lọ. số lô z008328 hsd: 30/11/2026. hãng sx:wuxi xdc co., ltd. china. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc mk-3475, dung dịch vô trùng để truyền tĩnh mạch, hộp chứa 2 lọ, 4ml/lọ (100mg/4ml).số lô:z014567. hạn dùng:30/04/2027. hãng sx:msd international gmbh t/a msd ireland (carlow) - ireland. mới 100%/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc normodipine (amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén. sđk: 599110013224. batch: t59252a. nsx: 09/2025. hsd: 08/2027/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc osimertinib 80mg, viên nén, 1 lọ chứa 35 viên nén.số lô l030563. hạn dùng 31/08/2027. hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pemehope 100 (pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrate)100mg) hộp1 lọ; bột đông khô pha dd tiêm truyền.sđk:778114788124,số lô: 31250080;hạn dùng 07/2025 -07/2027; tccl: in house/ AR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pemetrexed, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 1 hộp gồm 1 lọ 500mg/20ml. batch e250046 hạn 30/06/2026. hãng sx fareva unterach gmbh. mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pexate 500(pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 500mg)dùng điều trị ung thư phổi(hộp 1 lọ),mới 100%.hsx: naprod life sciences pvt. ltd.sđk:890114446823/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc plavix 75mg (clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với clopidogrel base 75mg). batch:ga4738. nsx: 10.2025. hsd: 09.2028. sđk: vn-16229-13./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pm h-regulator(cao khô hạt đậu nành(160:1)200mg,cao khô quả vitex agnus-castus(10:1) 20mg).lọ 30 viên nang cứng.visa:930200407525(vn-18432-14).số lô:1070047.nsx: 09/2025.hd:09/2028/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc redditux (rituximab 500mg/50ml). hộp 1 lọ x 50ml, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền. batch: n250847a, nsx: 12/2025, hsd: 11/2028. tccl: tccs. sđk: qlsp-862-15/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc rilvegostomig (zd2936), dung dịch đậm đặc để pha truyền lọ chứa 15ml dung dịch nồng độ 50mg/ml (750mg/lọ) 1 lọ/ hộp. lot 37990.46/1. hạn 31/07/2027. hãng sx astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc riroxator 10 (rivaroxaban 10mg). hộp 3 vỉ x10 viên, viên nén bao phim. batch: btb9m001,nsx: 03/2025,hsd: 03/2027. tccl: nsx. sđk:890110192423/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc risperdal (risperidone 2mg), hộp 6 vỉ x 10 viên; viên nén bao phim. batch: qfl4100. nsx:06/2025. hsd:06/2028. sđk: vn-18914-15. cssx: janssen cilag s.p.a./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc riveloget tablets 20mg (rivaroxaban 20mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: 074fa5, nsx: 10/2025, hsd: 10/2027. tccl: nsx. sđk: 896110773824/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc savolitinib 100mg, viên nén, lọ chứa 24 viên nén.số lô 32801.69/1. hạn dùng 31/01/2028. hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc sybrava (inclisiran 284mg (dưới dạng inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml). hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml; dung dịch tiêm. sđk: 900110197100. batch: pw7153. nsx: 06/2025. hsd: 05/2027. tiêu chuẩn: nsx/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc taxotere (docetaxel khan (dưới dạng docetaxel trihydrate) 80mg/4ml).hộp 1lọ x 4ml.dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.batch: 5f570a. nsx:03/2025,hsd:02/2028.sđk:vn-20266-17./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc vilason-50- (vildagliptin 50 mg): hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và luyện tập để điều trị bệnh đai thao đương type 2 (t2dm) ở người lớn,hộp 3 vỉ x 10 viên,890110002725. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc zytiga (abiraterone acetate 250mg), hộp 1 lọ 120 viên; viên nén. batch: cwcmb. nsx:04/2025. hsd:04/2027. sđk:754114177823 (vn-19678-16). cssx: patheon inc. csdg & xx: janssen cilag s.p.a/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc: anzatax 100mg/16.7ml (paclitaxel 100mg/16.7ml). hộp 1 lọ 16.7ml; dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền. nsx: 10.08.2025. hsd: 10.08.2028. batch:mx1115ba. sđk: vn-20846-17./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc: tafsafe (tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate) 25mg).hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim. sđk: 890110415023. hsx: rv lifesciences limited. điều trị viêm gan b.mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tthuốc pms-erlotinib (erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride)150mg) viên nén bao phim. hộp 3 vỉ x10 viên;visa:754114195023. số lô: 665418;665419;665421; hạn dùng:10/2025 - 10/2028;tclcl: inhouse/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Unitech sodium pertechnetate (99mtc) injection generator, dung dịch tiêm, 3 bình, 15 gbq/bình, 405 mci/bình. (1mci=1unit). sản xuất: hàn quốc. hàng mới 100%.pn:ge-0126/ge-0126009,ge-0126010,ge-0126011/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (3559130)tân dược: aminoplasmal b.braun 10% e. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai 250ml.lot:253828061.nsx:16.9.2025. hsd:15.09.2028. vn-18160-14.nhà sx: b.braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (3559149)tân dược: aminoplasmal b.braun 5% e. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai 250ml. lot:253778061. nsx:14.9.2025. hd:13.09.2028. vn-18161-14. nhà sx: b.braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (fa68499)tân dược: nutriflex peri. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 5 túi 1000ml. lot:253927601. nsx: 23.9.2025. hd:22.09.2027. vn-18157-14. nhà sx: b.braun medical ag. hàng mới 100%./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Dd tiêm truyềnsodium chloride injection (natri chlorid 4,5g), chai nhựa 500ml,tccl:usphiện hành.visa:690110784224 (vn-21747-19),hàng mới 100%,1una =1 bottle, thùng 30 chai;nsx:sichuan kelunpharma,cn/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Dextrose 10%(mỗi 100ml dd chứa dextrose anhydrous (dưới dạng dextrose (glucose) monohydrate)10g),vn-22249-19,chai 500ml.lô: 2510082/83/98,sx:10/25,hd:09/28.tc:bp2023.hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược sodium chloride injection(natri chlorid 4,5g/500ml)chai nhựa 500ml dd tiêm truyền,đklh số: 690110784224, (số lô, nsx - hsd chi tiết như phần chi tiết khai trị giá).mới 100%*/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: kabiven peripheral (glucose khan 97 gam và các acid amin...). thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml, nhũ tương tiêm truyền. lot: 10uf1344. nsx: 28/06/2025. nhh: 27/12/2026. vn-19951-16./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: olimel n9e. nhũ dịch truyền tĩnh mạch. túi plastic 1000ml.thùng 6 túi x 1000ml. lot: 25j24n42. nsx: 10/2025. hd: 09/2027. sđk: 540110085323. cơ sở sản xuất: baxter s.a./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: periolimel n4e. nhũ dịch truyền tĩnh mạch. túi plastic 1000ml. thùng 6 túi x 1000ml. lot: 25j14n22. nsx: 10/2025. hd: 09/2027. sđk: 540110085423. cơ sở sản xuất: baxter s.a./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược:potassium chloride proamp 0,10g/ml (potassium chloride 1g/10ml).dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền,hộp50 ống10ml. lot:dt1168a02.sx:17/09/25-hd:17/09/2028.đklh:300110076823./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược:smofkabiven peripheral(túi 3 ngăn1206ml chứa glucose và các acid amin...)thùng 4 túi 3 ngăn1206ml.nhũ tương tiêm truyền.lot:10uh1961.nsx: 07/08/2025.nhh: 06/02/2027.730110021723(vn-20278-17)./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049093: Tân dược ventolin inhaler (salbutamol 100mcg/liều xịt), hộp 1 bình xịt 200 liều. lot: rj7k. nsx: 07/07/2025. hsd: 07/07/2027. sđk: vn-18791-15, nhà sx: glaxo wellcome s.a./ ES/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049093: Vigosine - thuốc thú y thành phần chính carnitine (hcl) có chứa sorbitol dạng uống giúp giảm stress, số đklh: snf-109, can 1l,số lô,nsx,hsd, hys đính kèm. mới 100%/ FR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049096: Otrivin (xylometazoline hydrochloride 10mg/10ml). thuốc xịt mũi có phân liều. hộp 1 lọ 10ml. batch no: ka5j, mgf: 10/2025, exp: 09/2028, sđk: vn-22704-21. hàng mới 100%./ CH/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Angong niuhuang pill an cung ngưu hoàng hoàn.thuốc đông dược.hộp 1 viên. visa no: vnct-00001-20.nsx:07/2025.hsd:07/2029.lô:2507002.nsx: shandong hongjitang pharmaceutical group co., ltd, mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Khang cốt linh - thành phần long não, huyết giác, thiên niên kiện, quế chi, đại hồi, thương truật, địa liền, ethanol 700 - sdk v127-h12-10 date 2027/ VN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc bạch thảo đan - sđk 6425/2021/đksp, thành phần địa liên, độc hoạt, date 2027/ VN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc chữa lo âu, mất ngủ sedistress 200. hộp 3 vỉ x 14 viên nén bao. sđk: 540200179625. hsx: tilman sa. lô: 25i01. nsx: 26/09/2025. hd: 25/09/2028. mới 100%.foc./ BE/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc interginko tab (ginkgo leaf extract 80mg). hộp 10 vỉ x10 viên nén bao phim. sđk: vn-21147-18. cssx: korea arlico pharm. co.,ltd. số lô, nsx, hd: file đính kèm. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc piascledine (cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg).hộp 1 vỉ x 15 viên, viên nang cứng. batch:aa644, nsx:11/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. sđk: 300210726524/ FR/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc tanakan (ginkgo biloba extract 40mg). hộp 2 vỉ x 15 viên, viên nén bao phim. batch: d75639, d75640, nsx: 10/2025, hsd: 08/2027. tccl: tccs. cssx: mayoly industrie. sđk: vn-16289-13/ FR/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc tuần hoàn máu não pm remem, chứa hoạt chất ginkgo biloba leaf ext. dry conc.120mg,unk=1 hộp 4 vỉ x15 viên nén bao phim.số visa: 930200120800. số lô:1095591. nsx:30/06/2025.hsd:30/06/2028./ AU/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc viên hoàn giọt: thiên sứ hộ tâm đan(angel cardiotonic pill),(cao đặc dược liệu 6,25mg; borneol 1 mg) hộp 2 lọ 100 viên; vn-20102-16; nsx: tasly pharmaceutical group co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc: ginrole (cao khô lá bạch quả 80mg/20ml). hộp 20 ống x 20 ml dung dịch uống. sđk: vn-21996-19. hsx: cho-a pharm co.,ltd. lô:h61302. nsx: 08/01/2026. hd:07/01/2029. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Tư âm bổ thận sđk tct-00047-22, thành phần củ mài dại, mẫu đơn bì, mạch môn, trạch tả, phục linh, thạch hộc, đỗ trọng, ngưu tất, lộc nhung/ VN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3559009)tân dược: aminoplasmal hepa 10%. dung dịch tiêm truyền. hộp 10 chai 500ml.lot:253748062.nsx:11.9.2025. hsd:10.09.2028. vn-19791-16.nhà sx: b. braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3559033) tân dược: lipofundin mct/lct 10%.nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai thủy tinh 250ml.lot: 253678082. nsx:7.9.2025. hsd:06.09.2027.400110020323. nsx: b.braun melsungen ag.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3659127) tân dược: 4.2% w/v sodium bicarbonate. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai thủy tinh 250ml.lot:254178082. nsx:12.10.2025. hsd:11.10.2027.vn-18586-15. nsx: b. braun melsungen ag/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (8992) tân dược: duosol without potassium solution for haemofiltration. dung dịch dùng để lọc máu.hộp 2 túi, túi 2 ngăn. lot: 2533293208. nsx: 12.8.2025. hsd: 11.8.2027.sđk: 400110020123/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (im3697) bột cô đặc thẩm phân axit - cl: ecocart dsk-3462-gw-800-35- togo. hsx: intermedt medizin & technik gmbh,germany. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: 2100002102#&lọ bột đông khô pha tiêm chứa piperacillin sodium 4g(cas 59703-84-3) và tazobactam sodium 0.5g(cas 89785-84-2) (piperacillinsodium and tazobactamsodium forinjection)(4,5g per vial),mới100%/ CN/     Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Aldactone 50mg viên nén bao phim, hộp 100 viên, dùng trong nghiên cứu thuốc, nsx: piramal healthcare uk limited anh, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Anvo-rabeprazole 10 mg(rabeprazole sodium (dưới dạng rabeprazole sodium hydrate) 10mg) hộp 7 vỉ x 14 viên; viên nén bao tan ở ruột; sđk: 840110421823. td:thuốc tiêu hóa. mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Benlysta 200 mg, dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn, hộp 4 bút. lô:np4p,hd:05/2028.td:điều trị bệnh lý lupus. nsx: glaxosmithkline manufacturing s.p.a, ý. mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Bộ dụng cụ rửa mũi:neilmed sinus rinse kit 60 sachets;mã sản phẩm:705928001008;hộp 1 bình dụng cụ 240 ml +60 gói hỗn hợp;lot 56546,hd 12/2029;hãng sx:neilmed pharmaceuticals inc;hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Bột pha hỗn dịch peginpol barattolo 100g (trang thiết bị y tế giúp nhuận tràng,1hộp=1lọ x100 g.lô jz238, hsd: 30/06/2028,nsx:s.i.i.t s.r.l - italy. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cardioxane 500mg (dexrazoxane 500mg). bột pha tiêm truyền, hộp1 lọ. td:phòng ngừa độc tính tích lũy trên tim mạch.mới100%. nsx:cenexi laboratoires thissen s.a, tccl: nsx/ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cerebrolysin.thuốc tuần hoàn não.tp:peptides(cerebrolysin concentrate)215,2mg/ml. dung dịch tiêm truyền. hộp 5 ốngx10ml. sđk:qlsp-845-15. nsx:ever neuro pharma gmbh-áo/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Chai xịt lạnh, chủng loại: frigofast, dung tích: 200ml, giúp giảm đau, kháng viêm do bong gân, bầm tím, dùng trong y tế. lô 061025. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028. cssx: tosvar srl. mới100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Chất làm đầy, bôi trơn khớp synoz, bổ sung dịch khớp tự nhiên cho khớp bị tổn thương, thoái hóa. hsx: croma-pharma gmbh. dạng tiêm 2ml/ống/hộp. hàng mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cumlaude lab: prebiotic ovules - viên đặt âm đạo 3g/hộp (5 viên/vỉ, 10 viên/hộp) - hiệu: cumlaude lab - mới 100% - batch: 2128 - hsd: 07/2029, hscb tcad 240002609/pcbb-hcm (15/11/2024)/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Defitelio(defibrotide 200mg/2,5ml), hộp 10 lọ; dung dịch đậm đặc để tiêm truyền,td: điều trị bệnh tắc tĩnh mạch gan nặng sau khi cấy ghép tế bào gốc tạo máu.hàng mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Dengue monoclonal antibody-thuôc tiêm truyền lọ 9,6ml. hoạt chất/hàm lượng/nồng độ: dengue monoclonal antibody 25mg/ml/ ID/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Diacoxin 5%(100ml/chai,60 chai/thùng)-thuốc thú y,hoạt chất chínhtoltrazuril,phòng và trị bệnh cầu trùng trên lợn con,dạng hỗn dịch uống.mới 100%.1pail = 1 thùng./ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Dung dịch uống bảo vệ niêm mạc, hỗ trợ giảm trào ngược dạ dày - thực quản-marial,chủng loại: marial - hộp 20 gói x 15 ml, tp: magie alginate là dược chất, hsd: 31/10/2028. mới100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Levalbuterol tartrate hfa inhalation aerosol (levalbuterol tartrate hfa inhalation aerosol), hiệu theo toa christopher, 45mcg,, hàng hành lý cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Lilonton injection 1000mg/5ml. 471110002300. thuốc dùng trong th giảm trí nhớ, kém tập trung chứa piracetam,1000mg/5ml. hộp10 ống x 5ml dd tiêm. số lô:411272;411282;411292. nsx:11/2025. hsd: 11/2029/ TW/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Livosil 140mg (silymarin 140mg).hộp 08 vỉ x 15v nang cứng.sdk:477200005924(vn-18215-14);lô:25772->25783;26020->26025.nsx:01/12/25 và 01/01/26.hd:30/11/28 và 31/12/28.thuốc chữa bệnh gan.hàng mới 100%./ LT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Lusefi 5mg film-coated tablet. thuốc thành phẩm, hoạt chất: luseogliflozin hydrate 5mg, dạng uống, dùng để trị đái tháo đường týp 2. số lô: 015k1. nsx: 10/2025- hd: 09/2028/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nhỏ mắt date2027 santen 12ml/ hộp/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nhỏ mắt rohto 12ml/hộp date 2027/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nilocin serum pen, chủng loại: but 3 ml, dùng để phòng ngừa và điều trị nấm móng tay chân, 3ml/tuýp. nsx: 16/04/2025. hsd: 30/04/2028. hiệu: nilocin. hsx: unigroup aps, đan mạch. hàng mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nước nhỏ mắt giảm khô mắt refresh plus (hộp 50 ống), hàng cá nhân mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nước pha vắc xin thú y - auphyl plus specific adjuvant; số lô 001pg1b; nsx 29/03/2025 hsd 29/03/2027 (kèm vắc xin mục 2). mới 100%./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Osla merap 15ml, dung tích 15ml, thành phần natri clorid 0,033g, dùng để rửa mắt, trị ngứa mắt, 1 chai = 1 chiếc, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Papilocare-dụng cụ y tế dùng đường âm đạo, chứa gel coriolus versicolor, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị virus hpv. hộp 7 tuýp x 5ml. lot: x0411, x0421, x0431. nhh: 04,05/2029.hàng mới 100%.ttbyt loai b/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm cerebrolysin (tp:peptide 215,2mg/ml) hộp 5 ống 10ml;nsx:ever neuro pharma;lot:f3jr1a;sx:10/2025;hsd:10/2030;qlsp-845-15:(dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền),tccl:nsx./ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm pembroria ((pembrolizumab 100mg/4ml).dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền hộp 1 lọ x 4ml. visa: 460410440025. số lô: dr030825; hạn dùng: 08/2025 - 08/2027; tccl: in house/ RU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm: fulphila 6mg/0.6ml (pegfilgrastim (r-dna origin) 6mg/0,6ml). hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml, dung dịch tiêm. sđk: 890410303824. lô:bf25005448. nsx: 09/2025. hd: 08/2028. mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm:human albumin 5%(250ml dung dịch chứa: protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g).sđk:sp3-1246-22, lô:kp41a6641,kp40h6641, nsx: 10/2025,hd:10/2028/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược - advagraf (tacrolimus 5mg). hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nang cứng phóng thích kéo dài. lot: 5r3239c. nsx: 09/2025. nhh: 08/2028. vn-16291-13. nhà sx: astellas ireland co.,ltd/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược - espumisan capsules (simethicone 40mg). hộp 2 vỉ x 25 viên nang mềm. lot: 52732c. nsx: 13/06/2025. nhh: 13/06/2028. sđk: 400100083623(vn-14925-12). nhà sx: catalent germany eberbach gmbh/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược cetrotide(cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25 mg). bột pha dung dịch tiêm. batch:5d031c. sx: 23.04.2025. hd: 22.04.2027. sđk: vn-16831-13. cssx lọ bột: baxter oncology gmbh./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược hyasyn forte (natri hyaluronat 20mg), hộp 3 bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn: thuốc tiêm (dung dịch tiêm), lot: hyafaf026, nsx: 23.09.2025, hsd: 22.09.2028, sđk: 880110006723 (f.o,c)/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược lowsta 20mg (tp chính lovastatin 20mg), điều trị cholesterol tăng cao, xơ vữa động mạch, hộp 10 vỉx10 viên nén.sđk: 529110030223 (vn-17513-13),lot:e9h020 (nsx:08/2025,hd:07/2028),mới 100%.foc/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược maxlen 70, hoạt chất: alendronic acid (dưới dạng natri alendronat trihydrat)70mg, hộp 1 vỉ x 4 viên nén, tiêu chuẩn: nsx, sđk: vn-21626-18, lot:502794, sx:07/2025, hd:06/2028. nsx: rafarm s.a/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược moxydar oral suspension; hộp 30 góix20ml hỗn dịch uống, lot: g0812; g0813; g0814; g0815; nsx: 10/2025, hsd: 10/2027. sđk: 300100347200; nhà sx: laboratoires grimberg/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược thyrozol 10mg (thiamazole 10mg).hộp 10 vỉ x 10 viên. viên nén bao phim. batch:g02x0v,g02x0w. sx:16.09.2025. hd:15.09.2027. sđk:400110190423. hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược ursoliv 250, hoạt chất: ursodeoxycholic acid 250mg, hộp 5 vỉ x 10 viên; viên nang cứng, tiêu chuẩn: nsx, sđk: vn-18372-14, lot: 25j02f4, sx:02/10/2025, hd:01/10/2028/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: aerius (desloratadine 0,5mg/ml). si rô. hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml. lot: c130218. nsx:06/08/2025. hd: 06/08/2027. sđk: 540100000600. cssx: organon heist bv./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: air-x 120 (tp: simethicon: viên nén nhai 120mg), hộp 10 vỉ x 10 viên, lô: 01025k01 đến 01025k14, sx: 11/2025, hd: 11/2030. visa no: 885100025123./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: apixaban tablets 5mg; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; visa: vn3-408-22 (h.chất: apixaban 5mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ma03996a; sx: 10/2025; hd: 10/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: escipra 20 (tp: escitalopram (dưới dạng escitalopram oxalate) 20mg: viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: 14253245b, sx: 09/2025, hd: 09/2028. visa no: 890110189623. tiêu chuẩn usp40/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: famogast (famotidin 40mg). viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 10 viên. lot: 40725. nsx: 24/07/2025. hd: 24/07/2028. sđk: 590110018024./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: finasteride 5 mg, 180v/lọ, hàng sử dụng cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ BR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: graxostat (febuxostat 40mg), hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, visa: 890110188223, tcsx:nsx, số lô:at251180a,at251181a,nsx:19/12/25. hsd:18/12/28,nsx:gracure pharmaceuticals ltd.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: harnal ocas 0,4mg (tamsulosin hydroclorid 0,4mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm. lot: 25j5311. nsx: 10/2025. nhh: 09/2028. 870110780724 (vn-19849-16)./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: hidrasec 30mg children (racecadotril 30mg/gói). hộp 30 gói, thuốc bột uống. lot: sxe3395,sxe3393. nsx: 10/2025. nhh: 09/2027. sđk: 300110000624(vn-21165-18)./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ideos (calcium 500mg, cholecalciferol 400iu). hộp 4 tuýp x 15 viên. lot. 74418, 74437. nsx: 09/2025, 10/2025. hd: 08/2027. 09/2027 vn-19910-16. nhà sx: innothera chouzy./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: imodium(loperamide hydrochloride 2mg). viên nang cứng. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 25hq020. nsx: 05/08/2025. hd: 05/08/2028. sđk: 560100184823./ PT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: iopamiro (tp: iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml) hộp 1 chai 100ml, lô: et5570b, sx: 09/2025, hd: 08/2030. visa: 800110131524/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: junimin. dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1149a04. nsx: 20/07/2025. hd: 20/07/2028. sđk: vn-22653-20. nsx:laboratoire aguettant./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ketosteril(các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin) hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim. lot: 18a3945. nsx: 26/09/2025. nhh: 25/09/2028. vn-16263-13./ PT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: kipel chewable tablets 5mg, hộp 4 vỉ x 7 viên nén nhai; visa: 520110775824; h.chất: montelukast (dưới dạng natri montelukast 5,188mg) 5mg; tc: nsx; lot: 0505776; sx:02/08/2025; hd:01/02/2027/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: konimag. hỗn dịch uống. lot:212085;212095;212105;212115;212125;212135;212145;212155;212165;212175;212185;212195;212205;212215;212225;212235;212245;212255;212265;212275. sđk: 899100026323/ ID/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: lamictal 50mg (lamotrigin 50mg). hộp 3 vĩ x 10 viên nén. lot: f4s5. nsx: 29/09/2025. hsd: 29/09/2028. sđk: 590110524824./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: mariprax (pramipexol dưới dạng pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,18mg) hộp 3 vỉ x 10 viên nén. vn-22766-21,lô:0506542,0506543(nsx: 07/2025,hsd:06/2028). nsx: pharmathen s.a.. mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: montiget chewable tablets 5mg (montelukast 5mg).hộp 2 vỉ x 7 viên, viên nhai.lô:388t17. nsx:11/25, hd:11/27;896110028925 (vn-21861-19). nhà sx:getz pharma (private) limited.hàng mới 100%./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nicardipine aguettant 10mg/10ml. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 ống x 10ml. lot:j1630a02.nsx:04/09/2025.hd:04/09/2027.sđk: 300110029523. cơ sở sx:laboratoire aguettant/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nutryelt. dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1162a02. nsx:03/09/2025. hd: 03/09/2028. sđk: vn-22859-21. nhà sx: laboratoire aguettant/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nykob 10mg (olanzapin10mg) h/4 vỉ x 7 viên, viên nén phân tán tại miệng. lô: 252832, 252833, 252834, 252835,252836 nsx:11/2025, hd:10/2028. sđk:520110410123 nsx: genepharm s.a./ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: omnipaque (iohexol 647mg/ml (tương đương iod 300mg/ml). hộp 10 chai x 50ml. dung dịch tiêm. lot: 17396978. nsx: 11/12/2025. nhh: 11/12/2028. 539110067223. (vn-20357-17)/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ozempic (semaglutide 1,34mg/ml). dung dịch tiêm. batch: rp5w083. nsx: 06/2025. hd: 05/2028. sđk: 570410174600. cơ sở đóng gói thứ cấp: novo nordisk a/s. hàng mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: pms-pregabalin. thành phần: pregabalin 75mg. hộp 4 vỉ x 15 viên nang cứng, lot: 665591. sx: 29/10/2025, hd: 28/10/2028. visa: 754110414323. nsx: pharmascience inc-canada/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: polygynax(neomycin sulfat 35000iu,polymyxin b sulfat 35000iu,nystatin 100000iu).hộp 2vỉ x6 viên.lot. 74314, 74340.nsx: 06/2025,.hd:05/2027.vn-21788-19 (300110010524)/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: protomac-40 (pantoprazol 40mg). hộp 3 vỉ x10 viên, usp-38. 3 lô: wag25001e/wag25002e/wag25003e. nsx: 11/2025. hd: 11/2028. vn-19044-15. nhà sx: m/s windlas biotech private limited, india/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: quamatel. hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi 5ml, bột pha tiêm. hc: famotidin 20mg. sđk: 599110524724 (vn-20279-17). bat: a53041b. exp: 03/2028./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: smoflipid 20% (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế...). thùng 10 chai x 250ml nhũ tương tiêm truyền. lot: 16uk5117. nsx: 09/10/2025. nhh: 09/04/2027. vn-19955-16./ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: spiranalactone 50 mg, 180v/lọ, hàng sử dụng cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ BR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: swecon suspension 100 mg/ml (hydrotalcit 100 mg). hộp1 lọ 100ml,hỗn dịch uống.lot: swse jj001.nsx:10/2025. hd:10/2028. vn-20880-17. ghdklh:955110450625.nhà sx:y.s.p.industries(m)sdn. bdh./ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: tacrolimus-1mg.1 hộp/90 viên, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: tanganil 500mg (acetylleucine 500mg).viên nén.hộp 3 vỉ x10 viên. batch: 5g323, 5g324,5g326. nsx:11/2025. hd: 10/2028. sđk:300100036825 (vn-22534-20).hsx:pierre fabre medicament production/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ultravist 300 (iopromide, 623,40mg/ml).dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền.hộp 10 chai 50ml; lot: kt0v9tp. sx: 06/2025. hh: 06/2028. sđk: 400110021024. nhà sx: bayer ag/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: utralene-50 (sertraline hydrochloride: viên bao phim-50mg) hộp 10 vỉ x 10 viên, lô: u25t0943a, u25t0944a, u25t0945a, u25t0946a sx: 11/2025, hd: 11/2028. vn-17228-13./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: vertiko 24, hộp 10vỉ x 10viên; visa: 890110020724; (h.chất: betahistine dihydrochloride 24mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ma05978a, ma05979a; sx: 11/2025; hd: 11/2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:: lipidstop 200 (tp: fenofibrat 200mg: viên nang) hộp 2 vỉ x 10 viên, lô: 51205016, 51205017, 51205018, 51205019, 51205020, sx: 11/2025, hd: 11/2027. visa no: 894110404123. tiêu chuẩn nsx/ BD/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:amiyu granules. cốm. hộp 30 gói x 2,5 gam. lot: 5k183. nsx:04/09/2025. hd:03/09/2028. sđk: 499110023023. cssx: ea pharma co., ltd./ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:atelec tablets 10 (cilnidipine 10mg).viên nén bao phim. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: k022. nsx:05/06/2025. hd:04/06/2028. sđk: vn-15704-12. cssx:ea pharma co., ltd./ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:daflon 1000mg(1000mg phânđoạn:diosmin90%900mg;hesperidin10%100mg).hộp3vỉ x10viên.viên nén bao phim.lot: 6128184,6128185,6128186,6128187.sx:08/2025.hh:08/2029.300100088823 (vn3-291-20)/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:dianeal low calcium (2.5meq/l) peritoneal dialysis solution with 2.5% dextrose. thùng 6 túi x 2 lít. lot:s25l10002;s26a05004. nsx:10/12/2025;5/1/2026. hd:9/12/2027;4/1/2028. sđk: 888110780924/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:esogen 40 (esomeprazol 40mg), visa:890110125123, h/3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột.tc:nsx.số lô:250663, nsx:17/09/25, hsd:16/09/28.nsx:gpax pharmaceuticals private limited/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:leracet 500 film-coated tablets(levetiracetam 500mg).visa:840110987824 (vn-20686-17).h/6 vỉ x10 viên nén bao phim.tcsx: nsx,số lô:a004,nsx:10/11/25, hsd:09/11/28.nsx: noucor health, s.a/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:restasis (cyclosporin 0,05% (0,5mg/g)). nhũ tương nhỏ mắt. hộp 30 ống x 0,4ml. lot:423409. nsx:20/07/2025. hd:30/06/2027. sđk: 001110524024./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:spiolto respimat(mỗi nhát xịt chứa:tiotropium(dưới dạng tiotropium bromide monohydrate)2,5mcg;olodaterol(dướidạng olodaterol hydrocloride)2,5mcg). sđk:400110195623(vn3-51-18).hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:uruso (acid ursodeoxycholic 300mg).hộp 3 vỉ x10 viên,số đk:880110074823. lô:b09559. nsx:01/10/25, hd:30/09/28.nhà sx daewoong pharmaceutical co., ltd.t. chuẩn:current bp.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:vasitimb 10mg/20mg tablets;hộp3vỉx10viên;visano:383110008723;số lô:df8238;ngàysx: 08/2025; hạnsd: 07/2028; invoice:90495147b; nhàsx:krka d.d novo mesto,slovenia/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion (midazolam 5mg/ml).hộp10 ống x 1ml.lô: 009410225/037610525/037510525. sx: 02,05/2025. hd:02,05/2029. vn-23229-22. tccl: nsx/ SK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td: gelbra 20mg gastro-resistant tablets, hộp 2vỉ x14 viên, visa no: 383110986524 (vn-22069-19), batch no:dh0322, mnf: 11/2025, exp: 04/2027, nhà sx: krka, dd., novo mesto (inv: 90501852a)/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td: valsarfast plus 160mg/12.5mg flim-coated tablets, hộp 4 vỉ x7 viên, visa no:383110767724, batch no: sp3631, mfg: 09/2025, exp: 08/2028, nhà sx:krka, dd., novo mesto - inv: 90495168d/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td:emanera 20mg,hộp 4 vỉ x7 viên, (esomeprazole 20mg), visa no:383110126623 (vn-18443-14), batch no: sp5796, mfg: 11/2025, exp: 10/2027, nsx: krka, dd., novo mesto/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td:gliclada 60mg modified-release tablets (gliclazide 60mg);visa no:383110130824(vn-21712-19);số lô:dg1634;nsx:11/2025;hsd:10/2028;nhàsx:krka d.d novo mesto,slovenia/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thành phẩm tân dược:rupafin 10mg box/1 vỉ x 10 tabs (tp chính:rupatadin); lot:a003, sx:09/2025, hd:09/2028. sđk.no.:840110076423;nsx: noucor health, s.a.- spain (1unk=1pce)/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc aclasta(100 ml chứa: acid zoledronic khan(5,33 mg acid zoledronic monohydrate)5mg).hộp 1chai 100 ml;dung dịch truyền tĩnh mạch.sđk: 900110171700. batch: px9688. nsx: 01/2025. hsd:12/2027/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc adivec. tp chính: desloratadin 0,05% (w/v). giảm các triệu chứng có liên quan tới viêm mũi dị ứng và mày đay. sđk: 482100206223. tiêu chuẩn nsx. nhà sx: jsc "farmak"; mới 100%. (1unk = 1 hộp)/ UA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc alenta tablets 10mg (alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) 10mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén. bacth:126t23, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl:usp phiên bản hiện hành. sđk: vn-22260-19/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc alfa-lipogamma 600 oral (thioctic acid 600mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: 455012, nsx: 04/2025, hsd: 04/2028. tccl: nsx. sđk: 400110416923/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc amino xl (thành phần chính: chứa hỗn hợp các amino acid),hộp 3vỉ x10 viên nén bao phim, tccl: nsx; sđk:930100136023,nsx: contract manufacturing and packaging services pty ltd, mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc amlor (amlodipine, (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg); hộp 3 vỉ x10 viên; viên nang cứng. batch: c125004. nsx:07/2025. hsd:07/2028. sđk: 300110025623 (vn-20049-16). nsx: fareva amboise./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atasart tablets 16mg (candesartan cilexetil 16mg). hộp 4 vỉ x 7 viên, viên nén. bacth: 306t02, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. sđk: 896110028625 (vn-22146-19)/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atosiban pharmidea 37.5mg/5ml chứa atosiban 37,5mg/5ml làm chậm sinh non.hộp 1 lọ 5ml dd đđ pha tiêm truyền tĩnh mạch.nsx: sia pharmidea - latvia.lô: 2191225.nsx:10/2025 hd:10/2028.mới 100%/ LV/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atsotine soft capsule (cholin alfoscerat 400mg),hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm, tccl:nsx: sđk: vn-22537-20, lô sx:10902525 nsx:14/10/2025 hsd: 13/10/2028, hsx: korea prime pharm. co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc azpole iv injection 40mg (esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg).hộp1 lọ + 1 ống10ml dung môi nacl 0.9%. sđk:vn-17640-14.nsx:lyka labs ltd. lô:cw136e,cw137e. nsx:03/11/25.hd:02/11/27./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc bunpil cream (terbinafine hcl 10mg/g) có tác dụng kháng nấm. hộp 1 tuýp 15g, kem bôi ngoài da, 880100792824 (vn-22464-19); nsx:08/12/25.hd:07/12/28.hãng "aprogen biologics, inc"sx. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc buscopan (hyoscin butylbromid 10mg).hộp 5 vỉ x 20 viên;viên nén bao đường. batch: 251254, 251256. nsx: 07/2025.hsd:07/2028. sđk:300100131824 (vn-20661-17). nsx:delpharm reims./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc carbocisteine375mg capsules chứa carbocisteine(micronized)375mg.hộp 10 vỉ x10 viên nang cứng;visa:890100125624:lô: 1408496 nsx:27/11/2025 hsd:26/11/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc cavinton forte (vinpocetin 10mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén. sđk: vn-17951-14. batch: t55565b. nsx: 05/2025. hsd: 04/2030. hàng mới 100%. hsx: gedeon richter plc/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc chữa bệnh dạ dày: yumangel. mỗi gói 15ml chứa almagat 1g. nsx: yuhan corporation. hộp 20 gói 15ml hỗn dịch uống. sđk: 880100021724.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ckdtacrobell 0.5mg (tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat 0,5mg). sđk: 880114133024.hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng. lô: ke001ge7. nsx: 27/10/2025. hd: 26/10/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc depakine 200mg/ml (natri valproate 200mg/ml),hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc, dung dịch thuốc uống. batch: flb03661. nsx:07/2025. hsd:06/2028. sđk:868114087823/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc dopegyt hộp 10 vỉ x 10 viên nén(methyldopa 250mg)nhà sx egis pharma- hungary.số đk 599110417323(vn-13124-11)lot b801,b802,b803,b804,b805a0925 nsx 09/2025-hsd 09/2030./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc đtrị bệnh não cerebrolysin.tp:peptide(cerebrolysin concentrate)215,2mg/ml.hộp5 ốngx10ml d/dịch tiêm truyền,tccl: nsx/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc dùng cho người: thuốc nhuận tràng dulcolax (dulcolax laxative tablet), dạng viên nén, quy cách 200 viên/hộp.hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc epeman tab (eperisone hcl 50mg). hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường. sđk: vn-22348-19. hsx: kms pharm. co., ltd. lô: ey005, ey006. nsx: 25/08/2025. hd: 24/08/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc eprex 4000u (epoetin alfa 4000iu/0,4ml), hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn; dung dịch tiêm. batch: qhs6s00. nsx: 08/2025. hsd: 02/2027. sđk:qlsp-975-16. cssx: cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc eyu688 100mg/placebo, viên nang, lọ nhựa chứa 27 viên nang. pcn 2546843, hạn dùng 31/07/2027. hãng sx novartis pharma ag. hàng mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc fexoric tablets 80mg (febuxostat 80mg). hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch:221f64. nsx: 09/2025. hsd: 09/2027. tccl: nsx. sđk: 896110005325/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ginkgo3000,caoláginkgobiloba(tương đương ginkgo flavoglycosid14,4mg)60mg,điều trị sa sút trí tuệ, hộp6vỉ x15viênnénbaophim.visa:930110003424(vn-20747-17). mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc hyaluron eye drops(sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml) điều trị bệnh tổn thương giác mạc, kết mạc;h/30ống 0,88ml;visa:80100789424 (vn-21104-18).lô ify903;ify904.nsx:29.09.25;hd:28.09.28.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc idrona 30 chứa pamidronat disodium điều trị tăng calci huyết; bệnh paget;. hộp 1 lọ, bột đông khô pha tiêm. visa:890114527724, số lô: nn25284a nsx:12/2025; hsd:11/2027. hàng mới100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc invega sustenna(paliperidone palmitate(tươngđương 75mg paliperidone)117mg). hộp chứa 1 ống tiêm 0,75ml đóng sẵn thuốc +2 kim tiêm antoàn. batch:qfb3l00. nsx:06/2025.hsd:06/2027. sđk:540110087623/ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc long đờm drenoxol (ambroxol hydrochlorid 30mg/10ml); hộp 20 ống 10ml. số đk: vn-21986-19, batch no:3267;3268; 3269, nsx: tháng 07.2025, hsd: tháng 12.2027, hàng mới 100%./ PT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc lotemax (loteprednol etabonate 0.5% (5mg/ml)). hộp 1 lọ 5ml, hỗn dịch nhỏ mắt. batch: 506621, nsx:11/2025, hsd:10/2027.tccl:nsx. cssx: bausch & lomb incorporated. sđk: vn-18326-14/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc macitentan 75mg/ placebo viên nén bao phim, lọ chứa 36 viên. số lô t376293. hạn dùng 31/10/2027. hãng sản xuất excella gmbh & co.kg. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc menelat (mirtazapine 45mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: cnd1m001, nsx: 03/2025, hsd: 03/2027. tccl: usp 2023. cssx: torrent pharmaceuticals ltd. sđk: 890110531224/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc mirgy capsules 300mg (gabapentin 300mg). hộp 1 vỉ x10 viên, viên nang cứng. bacth: 249c08, nsx: 10/2025, hsx: 10/2028. tccl:usp 41. sđk: 896110013424. foc/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nexium (esomeprazol natri 42,5 mg (t/đ với esomeprazol 40mg)). hộp 1 lọ bột pha tiêm 5 ml; bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch. sđk: vn-15719-12. batch: pdlc. nsx: 05/09/2025.hsd: 05/09/2028/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nucleo cmp forte hộp/3 ống bột& 3ống dung môi 2ml;bột đông khô và dung môi pha tiêm (cytidine-5'mono)nhà sx: ferrer -spain 840110443723(vn-18720-15)lot 0v22c,0v22a,23a,24a,25a nsx7/25-hsd7/27./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nuflam(glucosamin sulfat(dưới dạng glucosamin sulfat kali chlorid667mg)500mg; chondroitin sulfat(dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg)250mg;hộp10vỉ x10viên nang cứng.mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc oztis (glucosamine sulfat potassium chloride (glucosamine sulfate 750mg) 995,22mg; chondroitin sulfate 250mg), hộp 6 vỉ x10 viên, viên nén bao phim, lô: 138028,hạn:30/09/2025-30/09/2028,mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc oztis(glucosamine sulfat potassium chloride(glucosamine sulfate750mg)995,22mg;chondroitin sulfate 250mg),hộp 6 vỉ x10 viên,viên nén bao phim,lô:138028,hạn:30/09/2025-30/09/2028,hàng foc.mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc phosphalugel (aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g). hộp 26 gói x 20g;hỗn dịch uống. batch: 528605, 528604, 528606. nsx:10/2025.hsd:10/2028. sđk:300100006024 (vn-16964-13). cssx:pharmatis./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc piracetam-egis hộp1lọx20 viên(piracetam1200mg) nhà sx egis - hungary.599110026823(vn-19938-16) lot a726,a727,a728,a729a0925 nsx 9/2025-hsd 09/2030.gia han146/qd-qld./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pms-entecavir 0.5mg (entecavir 0.5mg). viên nén. hộp 3 vỉ x 10 viên. visa: 754114413923. số lô: 665931; hạn dùng: 29/10/2025 - 28/10/2028; nsx: pharmascience inc;tccl: in-house/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pregaviet 100 (pregabalin 100mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng. sđk: 890110438423.hsx: zydus lifesciences limited. lô: ga1278a, ga1279a, ga1280a, ga1281a. nsx: 02,03/12/2025. hd: 01,02/12/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pv eso 20 tablet. hộp 2 vỉ x 14 viên bao phim tan trong ruột. sđk: 894110011923. hsx: the acme laboratories ltd. lô: 51655012. nsx: 30/11/2025. hd: 29/11/2027. mới 100%./ BD/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc reminyl 8mg (galantamine(dưới dạng galantamine hydrobromide) 8mg), hộp 4 vỉ x 7 viên. viên nang cứng giải phóng kéo dài. batch: qfl6i00. nsx:06/2025. hsd:06/2027. sđk: vn-19683-16./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc rileptid hộp 6 vỉ x 10 viên(risperridone 2mg viên nén bao phim) nhà sx egis pharmaceuticals - hungary vn-16750-13,giahan 573/qd-qld lot 7432a0825 nsx 8/2025 hsd 8/2028./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc rz358, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 lọ, hoạt chất rz358 (ersodetug) 80mg/ml. lot 2181782. hạn dùng 30/09/2028. hãng sx patheon italia s.p.a. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc shinesome tablet 40mg (esomeprazole (esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg); viên bao tan trong ruột; hộp 2 vỉ x14 viên; visa:880110769124;số lô:2257009; nsx:28/10/2025; hd:27/10/2028/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc smecta (diosmectite 3 gam). hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g), bột pha hỗn dịch uống. batch: d76803, d76806, d76893, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. cssx: mayoly industrie. sđk: vn-19485-15/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc somazina 500mg hộp 5 ống4ml,dung dịch tiêm(citicolin-dưới dạng citicolin natri 500mg/4ml).nsx ferrer international s.a -spain. 840110082123(vn-18764-15)lot 1s06,1s07 nsx 8/2025- hsd 8/2028./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc sporal (itraconazole 100mg), hộp 1 vỉ x 4 viên; viên nang cứng. batch: qdl6i00. nsx:04/2025. hsd:04/2028. sđk: vn-22779-21. cssx, đg và xx: janssen- cilag s.p.a/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị đau thần kinh: prega 100 (pregabalin 100mg), hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, sđk: 890110014124. lô: e255686b; sx: 05.11.2025; hd: 04.11.2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị loét dạ dày: rabenobe (rabeprazol natri 20mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén bao tan trong ruột. sđk: 890110135224. lô: rn113,sx: 10.2025, hd: 09.2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị mụn: azanex (mỗi tuýp nhôm chứa adapalen 0.1 w/w), gel dùng ngoài da. hộp 1 tuýp x 10g, sđk: vn-22483-19; lô: ysh0722501, sx: 03.09.2025; hd: 02.09.2028/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị rối loạn cương dương: sifilden (sildenafil citrate,100mg) hộp1 vỉ x 4 viên nén bao phim. sđk: vn-11809-11. số lô: g015344; sx:15.10.25; hd:14.10.28; số lô: g015345; sx:16.10.25; hd:15.10.28/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị trầm cảm: lupilopram (escitalopram 10mg (dưới dạng escitalopram oxalat 12,774mg)). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. sđk: 890110024223. lô: es225005a;es225006a, sx: 11/2025; hd: 10/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ulceron chứa pantoprazole 40mg (dưới dạng pantoprazole natri)đ.trị loét dạ dày,tá tràng.hộp10 lọ bột đông khô pha tiêm;lô:25l070/071/072/122/123 sx:10/2025 hd:9/2028.hàng mới100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc vanconex (vancomycin hydrochloride for injection usp 500mg/vial) (vancomycin(dưới dạng vancomycin hydrochloride) 500mg). hộp 1 lọ.batch: as1250566b, nsx: 12/2025. hsd: 12/2027. sđk: 890115188723/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc xalgetz 0.4mg (tamsulosin hcl 0,4mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nang. bacth: 409c30, nsx: 09/2025, hsd: 09/2028. tccl:nsx. cssx: getz pharma (pvt) ltd. hàng mới 100%.sđk: vn-11880-11/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc you care cream 5% (imiquimod 5%) hộp 1 túi nhôm 12 gói 250mg. dạng bào chế: cream. sđk:vn-22748-21, batch: 2m5312 (10/12/2025-09/12/2027). mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc yspbiotase (biodiastase 30mg, lipase 5mg, newlase 10mg), điều trị hỗ trợ khó tiêu, rối loạn tiêu hóa. tiêu chuẩn nsx. sđk: vn-15674-12. nsx: y.s.p. industries (m) sdn. bhd. mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc: cresemba (isavuconazole (dưới dạng isavuconazonium sulfate) 100mg). hộp 2 vỉ x 7 viên. viên nang cứng. nsx: 28.03.2025. hsd: 28.09.2027. batch: w091023a. sđk: 760110441723./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:apratam (piracetam 400mg).hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. sđk:594110027825 (vn-15827-12). hsx:arena group s.a. mới 100%./ RO/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:dasbrain.lọ 30 viên nang mềm.sđk:vn-18228-14.hsx:catalent australia pty. ltd.lô:1136129. nsx:1/10/2025.hd:1/10/2028.điều trị các bệnh về chức năng não bộ,khả năng nhận thức,trí nhớ. mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:vihacaps 600 (phospholipid đậu nành 600mg).hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm.sđk:vn-22018-19.hsx:minskintercaps u.v.lô:1111125.nsx:14/11/2025.hd:14/11/2027.điều trị bệnh về gan.mới 100%./ BY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốctrị loét dạ dày:siloxogene gel (magnesi hydroxide,aluminum hydroxide,simethicone, 5ml chứa 150mg; 300mg;40mg).chai 200ml hỗn dịch uống.sđk:vn-9365-09.lô:13s25005;sx:14.11.2025;hd:13.11.2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Urea [13c] breath test kit (urea - c13 75mg) hộp 1 chai chứa 75mg cốm pha dung dịch uống.sđk:vn3-311-21.thuốc dùng trong xét nghiệm phát hiện nhiễm vi khuẩn h.pylori. hàng mới 100%. tc: nsx/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Xịt mũi date2027 hana skit 30ml/ chai/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Xylanh không có kim tiêm, chứa nước muối đóng gói sẵn, 5ml nước muối sinh lý. chủng loại:pre-filled saline syringes.mã sản phẩm:060022524.hãng sản xuất: pentaferte italia srl. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử