Mã Hs 3004

- Mã Hs 30041015: Thuốc điều trị các bệnh viêm nhiễm do vi sinh vật nhạy cảm penicllin g trên bê,heo:ourofino penfort ppu (lọ 50ml),số lô 0106/24,hsd 11/2026,nsx:ipanema industria de produtos veterinarios ltda,mới 100%/ BR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Amoxivet 50% powder(1kg/gói)thuốc thú y dang bôt uông trị nhiễm khuẩn tiêu hoá, hô hấp ở trâu,bò,lợn,gia cầm.hoạtchấtchính:amoxicilin trihydrate.mới100%.sốđk:bic-32hsd:12/2027 số lô:2512163,2512164/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Cledomox 625, visa no:vn-21116-18, batch no:25331040, 25331041, 25331044, 25331048, mfg:11/2025, exp:11/2027; nsx:medopharm private limited/ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược augmentin 1g (amoxicillin 875mg,dưới dạng amoxicillin trihydrate; acid clavulanic 125mg,dưới dạng clavulanate potassium), hộp 2 vỉ x 7 viên nén, viên nén bao phim. sđk: vn-20517-17./ GB/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: amoxicillin capsules bp 500mg (amoxicillin 500mg).tcsx:bp-2024. hộp:10 vỉ x10 viên. 7 lô: bpc1125012(013)(014)(015)(016)(017)(018). nsx:11/2025. hd:11/2028. vn-21690-19. nhà sx:brawn lab.ltd/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: augmentin 625mg tablets (amoxicillin 500mg, acid clavulanic 125mg). hộp 2 vỉ x 7 viên nén. lot: r73r. nsx: 12/09/2025. hsd: 12/09/2027. sđk: vn-20169-16. nhà sx: smithkline beecham limited/ GB/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: boostim 625 (amoxicillin 500mg,clavulanic acid 125mg).h/2 vỉ x 10 viên nén bao phim.visa:890110976724.tcsx:nsx.số lô:mtb25060,mtb25061. nsx:10/2025,hsd:09/2027.nsx:maneesh exports (eou)/ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: clamoxyl 250mg (amoxicilin 250mg, dưới dạng amoxicilin trihydrat). hộp 12 gói, bột pha hỗn dịch uống. lot: sm5w. nsx: 29/09/2025. hsd: 29/09/2027. sđk: vn-18308-14./ FR/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Tân dược: klavunamox 400/57mg (amoxicillin(dưới dạng amoxicilin trihydrate)400mg; acid clavulanic 57mg) hộp1 lọ 70ml, lô: 252793, 252794, sx: 10/2025, hd: 10/2027, visa: 868110781624./ TR/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc chống lao moxiclav 625mg tablet(amoxicillin 500mg + clavulanic acid 125mg) da.hộp 10 vỉ x 10 viên. nsx: medochemie ltd - ch síp. lô: p8l028,nsx: 11/2024, hd: 11/2027; mới 100%./ CY/     Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc curam 1000mg (amoxicillin 875mg; acid clavulanic 125mg). hộp 10 vỉ x 8 viên; viên nén bao phim. sđk: 888110436823. batch: pu1414. nsx: 09/2025. hsd: 08/2027/ AT/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc fleming. (amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate)125mg). batch:a50963a. tccl: nsx. sđk:890110079723 (vn-18933-15)./ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc k/sinh medoclav1g (amoxicillin 875mg-ddạng amoxicillin trihydrate;acid clavulanic125mg- ddạng hh potassium clavulanate&microcrystalline cellulose tỷ lệ 1:1,hộp 2 vỉ x7 viên nén bao phim-foc;/ CY/ 1 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc ks thú y chứa hoạt chất amoxicillin: octamix a.c (dạng uống, 30 gr/gói, 500 gói/ctn, lô: 251131, nsx: 11/25, hd:11/27, 251233, nsx: 12/25,hd: 12/27)-nsx:macrophar co., ltd.nk theo sđk: mcp-01/ TH/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041016: Thuốc trị nhiễm khuẩn acuclav 625. sđk:vn-23230-22. hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. hsx: macleods pharmaceuticals limited. lô: 17250722a. nsx: 14/07/2025. hd: 13/07/2027./ IN/ 8 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Amlistin(100ml/chai)-thuốc thú y, dạng hỗn dịch tiêm, hoạt chất chính amoxicillin trihydrate,colistin sulfate.lô:p251123-hsd:11/2028.hàng nk theo số đk:btp-18.glh: 278/qlt-nk-22(18/4/2022).mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Hitamoxla(100ml/chai)-thuốcthú y dạng hỗn dịch tiêm,hoạtchấtchínhamoxicillintrihydrate. lô:p251159-hsd:11/2028,p2512-(19-21)-hsd: 12/2028-hàng nk theosốđk:btp-8 glh:39/qlt-nk-25(24/02/2025).mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Thuốc:tazocin (piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0.5g. hộp 1 lọ. nsx: 27.03.2025. hsd: 27.03.2028. batch:ants/12. sđk: 800110074023/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041019: Vetrimoxin la-thuốc thú y có chứa amoxycillin dạng tiêm trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm với amoxicillin,số đklh:snf-77,chai 250ml,số lô,nsx,hsd, hys đính kèm. mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041020: Tân dược: philtobax eye drops. hộp 1lọ x 5ml, dung dịch nhỏ mắt (foc). hc: tobramycin 15mg/5ml.chỉ định: điều trị nhiễm khuẩn cho mắt, sđk: 880110038525 (vn-19519-15). bat: eiyd01, exp:12/2027/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30041020: Thuốc: eyedin (tobramycin sulfate,15mg tobramycin/5ml). hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt. sđk:vn-14865-12. lô:me25071. nsx:09/11/2025. hd:08/11/2027. mới 100%. 104 kiện x 480 hộp + 1 kiện x 240 hộp./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042010: Tân dược: biseptol (mỗi 5ml chứa: sulfamethoxazole 200mg,trimethoprim 40mg). hỗn dịch uống. hộp 1 chai 80ml. lot: 070825. nsx: 29/08/2025. hd: 29/08/2028. sđk đã cấp: vn-20800-17/ sđk gh: 590110349725/ PL/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Azismile. 880110350725. thuốc chứa azithromycin,200mg/5ml có tác dụng chống nhiễm khuẩn. hộp 1 chai 15ml chứa13g bột pha hỗn dịch uống. số lô: tại khai trị giá. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Tân dược:laclomez (clarithromycin 500mg).h/1 vỉ x 10 viên nén bao phim.visa:890110432823.tc:usp40.số lô:at251082a, at251083a.nsx:28/11/25, hsd:27/11/28.nsx:gracure pharmaceuticals ltd/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc đường tiêu hoá inore-kit(lansoprazol 30mg,tinidazol 500mg,clarithromycin 250mg).hộp chứa 7 hộp nhỏ mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 6 viên.visa:vn-18031-14.số lô:bakp0028.nsx:10/2025.hd:10/2027/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc: zitromax (azithromycin 200mg/5ml). hộp 1 lọ 600mg/15ml; bột pha hỗn dịch uống. nsx: 13/10/2025. nhh: 12/10/2027. batch: f39000. 800110991624 (vn-21930-19). nhà sx: haupt pharma latina s.r.l/ IT/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042031: Thuốc:zitromax (azithromycin(dưới dạng azithromycin dihydrat)200mg/5ml).hộp, 1 lọ 600mg/15ml; bột pha hỗn dịch uống. nsx:14.10.2025. hsd:13.10.2027. batch: f39401.sđk: 800110991624/ IT/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Florgin-300, thuốc trị nhiễm khuẩn hô hấp trên gia cầm, dạng dung dịch uống, đóng gói: 01chai/1lít, chứa florfenicol, số lô: 251101, sx: 11/2025. hd: 11/2027, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Tân dược: doxycycline capsules bp (doxycyclin 100mg). hộp:10 vỉ x10 viên.tcsx: bp-2019. 2 lot: bnc1025(026)(027). nsx: 10/2025. hd: 10/2028. đklh: 890110517824. nhà sx: brawn laboratories ltd./ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Thuốc thú y,o.t.med 500(10kg/bao),có chứa oxytetracycline,bột trộn trị nhiễm khuẩn đường hô hấp,tiêu hoá trên gia cầm,heo,mới 100%.nsx:11/2025-hsd:11/2027;lô 25112020-25112023.gp:1047/gcn-cnty-qlt/ TH/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042071: Thuốcthúy droxy-50 water soluble powder(hoạt chất:doxycycline hyclate),trị nhiễm khuẩn tiêuhoá,hôhấp trên bê,nghé,lợn,giacầm,chứakhángsinh,dạngbột hòatan,gói1kg,mới100%.nsx:12/2025,hsd:12/2028/ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042079: Thuôc thú y forticlina retard 100 ml/lọ bacth: 25010014 man date: 09/2025 exp date: 09/2028. (họat chất oxytetracycline dung dịch tiêm). nsx: laboratorios syva, s.a.u/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042079: Thuốc:tygacil (tigecyclin 50mg).hộp 10 lọ; bột đông khô pha tiêm. nsx: 07.10.2025. hsd:07.10.2027. batch: anxf/16. sđk:vn-20333-17. hsx: wyeth lederle s.r.l. hàng mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Cefpogood (cefpodoxime khan (dưới dạng cefpodoxime proxetil)100mg) hộp 1 vỉ x10 viên.viên nén phân tán. sđk: 890110356725 (vn3-320-21). td: kháng sinh (điều trị nhiễm khuẩn).hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Enroq enrofloxacin injection:trị nhiễm trùng đường tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu trên trâu, bò, cừu, dê,lợn. dung dịch tiêm, 100ml/lọ,batchno:d215m047.nsx:9/12/2025,hsd:9/12/2027.số đklh:qah-30.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Monensin 20% premix:thuốc thú y dạng hạt, uống tp hoạt chất:monensin,batch no:10251856; 10251857 nsx:24/12/2025,hsd:24/12/2027 mới 100%. lưu hành số: 830/qlt-nk-22 ngày 21/11/2022.25kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Salinomycin 12% premix: thuốc thú y,dạng hạt uống 25 kg/baotp hoạt chất:salinomycin,batch no:09251670 nsx: 23/12/2025,hsd:23/12/2027 mới 100% lưu hành số: 831/qlt-nk-22 ngày 21/11/2022/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược medaxetine 250mg cefuroxim (cefuroxim axetil 250mg).hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim. sđk: vn-22657-20. lot: k9k021 (nsx: 10/2025,hd: 09/2028), nhà sx: medochemie ltd, mới 100%/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: brucipro tablets (ciprofloxacin hcl 500mg).hộp10 vỉ x10 viên. 16 lô: bnt1025077/78/79/80 & bnt1125005/06/07/09/10/11/12/17/18/19/20/21. sx:10&11/25.hd:10&11/27. sđk:890115012825./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: cravit tab 500 (levofloxacin 500mg). hộp 1 vỉ x 5 viên; viên nén bao phim. lot: ctawk10. nsx: 11/2025. nhh: 11/2030. 885114988224. nhà sx: interthai pharmaceutical manufacturing ltd./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fetnal 500 (cefuroxim 500mg). hộp 1 vỉ x 10 viên. tcsx: bp-2021. 2 lô: bct1125001/bct1125002. nsx:11/25. hd:10/27. visa: vn-22301-19. nhà sx:brawn laboratories ltd- india./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fimabute (cefixim 200mg). hộp: 1 vỉ x10 viên. tccl: usp hiện hành. 02 lô: bct1125005/bct1125006. nsx:11/2025. hd:11/2027. sđk: vn-22946-21.nhà sx:brawn laboratories ltd.- india/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: fucicort. kem. hộp 1 tuýp x 15 gam. lot: d46804. nsx: 23/10/2025. hd: 23/10/2028. sđk: 539110417123. cssx: leo laboratories limited./ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: refix 550mg (rifaximin 550mg). h/3 vỉ x10viên nén bao phim. visa:(vn3-264-20) 890110447023.tcsx:nsx. số lô:rv25322. nsx:18/08/2025, hsd:17/08/2027.nsx: rv lifesciences limited/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: samnir 250mg/5ml (tp: mổi 5ml hỗn dịch chứa: cefprozil (dưới dạng cefprizil monohydrat)250mg: bột pha hỗn dịch uống. hộp 1 chai 100ml, visa no: 868110170800(vn-20673-17). tiêu chuẩn nsx/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Tân dược: zebacef 300mg, hộp 1 vỉ x 10 viên, thành phần: cefdinir 300mg, số lô: 25324005, sx: 05/2025, hd: 05/2028, sđk: 868110083923, nsx: pharmavision san. ve tic. a.s, tiêu chuẩn nsx/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc ciprofloxacin tablets usp 500mg (ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochlorid 500mg). hộp10 vỉ x10 viên nén bao phim. sđk: 890115190123. số lô, nsx, hd: file đính kèm. mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc k.sinh thú y chứa toltrazuril: toltraril s 5% (uống, 100 ml/lọ,24lọ/ctn, lô:25810936, nsx:10/2025,hsd:10/27)-nsx: bangkok lab & cosmetic, nk theo sđk: bac-3/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc mỡ kháng sinh: aipenxin ointment. hoạt chất: mupirocin 20mg. nhà sx: tai guk pharm. co., ltd.. hộp 1 tuýp 10g. a5006, a5007 sx: 24/11/2025 hd: 23/11/2027. sđk: 880100989524. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc spulit. tp chính: itraconazol 100mg. dùng để điều trị nhiễm nấm. sđk: vn-19599-16. tiêu chuẩn nsx. nhà sx: s.c. slavia pharm s.r.l.; hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng. mới 100%. (1unk = 1 hộp)./ RO/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc thú y-nexymix(dạng bột)dùng trị bệnh thương hàn,bạch lỵ,nhiễm trùng máu,crd,viêm phổi,phế quản,(100 gam/sachet),mới 100%.gcnlh:533/qlt-nk-22,lot:43966,nsx:11/2025.hd:11/2027/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc ty:tylvalosin tartrate soluble powder,trị nhiễm trùng hô hấp,viêm ruột trên gsgc.tp:tylvalosin tartrate.sđk:qah-21.dạng bột uống,1000g/gói.bn:h365m020/021,h455m005,hsd:2 năm.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốc zinnat suspension (cefuroxime axetil, 125mg/5ml cefuroxime). hộp 1 chai 50ml; cốm pha hỗn dịch uống. sđk: vn-9663-10. batch:mc8r. nsx: 05/2025. hsd: 05/2027/ GB/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Thuốctrịnhiễmkhuẩn:moxifloxacin(as hydrochloride)400mg,(moxifloxacin (dd moxifloxacin hydrochlorid)400mg),hộp1vỉ x5 viên,viênnénbaophim,sđk:vn-22432-19.lô:12252398a, sx:08.11.2025; hd:07.11.2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042091: Viên ngậm họng dorithricin(tyrothricin 0,5mg; benzalkonium chloride 1,0mg; benzocaine 1,5mg).hộp 2vỉ x10viên.batch:2568801, nsx:08/2025, hsd:08/2027.sđk:400100014224/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Caninil (clotrimazole 100mg) hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo, một dụng cụ đặt thuốc.visa:890100324925, số lô: cl2505/06/07/08/09/10/11, sx: 11,12/25, hd:10,11/28. thuốc điều trị nấm phụ khoa/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Cefgin-100,thuốc trị nhiễmkhuẩn đường hô hấp trên lợn, dạng hỗn dịch tiêm,đóng gói 100ml/1chai,chứa ceftiofur hydrochloride, batch number: 2511001, sx:11/2025. hd:11/2028, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Ceftocil (100ml/chai)-thuốc thú y dạng dung dịch tiêm,hoạt chất chínhceftiofur.lô:p2511-(38-40)-hsd:11/2028. hàngnk theo số đk:btp-24 giấy lưu hành:42/qlt-nk-25 (24/2/2025).mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Diclazuril premix 0,5%: thuốc thú y dạng bột trộn thức ăn, 25kg/bao.lưu hành số:292/qlt-nk-23 ngày 24/4/2023,batch no:04254022.nsx:28/10/2025,hsd 28/10/2027.,mới 100%tp hoạt chất: diclazuril/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Dung dich kháng sinh dạng truyền metronidazole/vioser 100ml (metronidazol 5mg/ml), visa:vn-22749-21,chai 100ml. lô: 2510125/164/072/089/107/125,2509171. sx:09,10/25,hd:08,09/28/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Fosmicin tablets 500, hộp 2 vỉ x 10 viên nén (fosfomycin calcium hydrate 500mg), vn-15983-12, batch no: vfomt 43, nsx/hsd: 01/09/2025-31/08/2028, (đ.trị viêm phổi)/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Jw amikacin 500mg/100ml injection. 880110409323. thuốc có td chống nhiễm khuẩn chứa amikacin 500mg. chai nhựa polypropylen 100ml dd tiêm truyền. số lô: mmk25009. nsx: 05/11/2025. hsd: 04/11/2027/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược - linezolid kabi (linezolid 2mg/ml). túi 300ml, thùng 10 túi; dung dịch tiêm truyền. lot: 12wiu14. nsx: 09/2025. nhh: 08/2027. vn-23162-22. nhà sx: hp halden pharma as./ NO/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược santax 1g (cefotaxime sodium1g) hộp: 1 lọ bột+1 ống nước cất. visa: vn-12828-11. batch: 11125015e. 11125016e.11125017e. 11125018e date: 11/2027. nsx:zeiss pharmaceutical pvt.,ltd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: axcel miconazole cream (tp: miconazole nitrate, 2.0%(kl/kl): kem bôi ngoài da) hộp 1 túyp 15g, lô: b2510039, sx: 10/2025, hd: 10/2028, visa no: vn-21305-18 (955100993024)./ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: bacqure 500mg, hộp 1 lọ 30ml bột pha tiêm; visa: 890110437223 (h.chất: imipenem 500mg, cilastatin 500mg); lot: dfg7568a, dfg7734a; sx: 11/2025; hd: 11/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: cefoxitine gerda 1g (cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g), hộp 10 lọ, dạng bào chế: bột pha dung dịch tiêm, visa: 840110007424, tcsx: nsx. hàng mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: ciprofloxacin polpharma. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 1 túi pe 200ml. lot: 2120825. nsx: 25/08/2025. hd: 25/08/2027. sđk: 590115079823. cssx: pharmaceutical works polpharma s.a./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: fluituss chứa levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)5mg/ml.trị viêm mắt.hộp 1 lọ 5ml.vn-22750-21,lô:503962;503963 sx:11/25,hd:10/2028. nsx: rafarms.a.tiêu chuẩn: nsx. hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: invanz (ertapenem(dưới dạng ertapenem natri)1g). hộp 1 lọ 15ml chứa 1g ertapenem; bột pha dung dịch tiêm truyền. nsx:19/07/2025. hsd:18/07/2027. batch: c000947. sđk:vn-20315-17./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: medozopen 1g (tp: meropenem: bột pha tiêm 1g) hộp 1 lọ, lô: c802be, ck03be, cl04be, sx: 08, 10, 11/2025, hd: 07, 09, 10/2027. vn-16323-13. nsx: medochemie ltd - factory c. tiêu chuần nsx./ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution (mỗi 5ml dd chứa: moxifloxacin hydrochlorid 25mg). hộp 01 lọ 5ml. lot: 513125, 513225, 513325, 513425, 513525. sx:10/2025. hh:10/2028. sđk: 380115024125/ BG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Tân dược: trichopol. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 1 túi 100ml. lot: 2010925;2020925;2030925;2040925;2050925;2060925. nsx: 05;08;09;10;11/09/2025. hd: 05;08;09;10;11/09/2027. sđk: 590115791424./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ampholip(amphotericin b 5mg/ml), dùng để điều trị giảm bạch cầu (hộp 1 lọ, lọ 10ml). hàng mới 100%. hsx: bharat serums and vaccines limited.sđk:vn-19392-15/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc azactam chứa aztreonam 1g điều trị nhiễm trùng. hộp 1 lọ bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền. nsx: catalent anagni s.r.l - italy. lô: 8103664. nsx: 09/2024 hd: 08/2027. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc bột pha tiêm: merovia (meropenem 1000mg) hộp 10 lọ,số đăng ký gia hạn: 520110986124,sx: 9,10/2025,hd: 8,9/2027, nsx: remedina s.a. tiêu chuẩn: nsx/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc cefotaxime sodium for injection usp(cefotaxime dạng cefotaxime natri 1g).hộp 1 lọ bột+1 lọ nước vô khuẩn pha tiêm 5ml.visa:vn-22595-20.số lô: bci1125013/14/15/16/17;bci1225001/02/03/04/05 */ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc cosmegen lyovac chứa dactinomycin 500mcg điều trị ung thư.hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm.lô o2404x19. nsx: 09/2024 hd: 08/2027.nsx:baxter oncology gmbh- đức.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: mikrobiel 400mg/250ml (moxifloxacin 400mg),số đăng ký gia hạn: 520115986724 (vn-21596-18);chai 250ml,nsx: cooper s.a. pharmaceuticals; mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc dorio (doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) 500mg). hộp 10 lọ bột pha dung dịch tiêm truyền. sđk: 885110985424. lô: p25c126, p25c127. nsx: 12,14/12/2025. hd: 12,14/12/2028./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc foximcz-1000 (cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g),chứa kháng sinh,bột pha tiêm, lô:ialm5002a,sdk:890110356524,nsx:12/2025,hsd:11/2027, mới100%, nsx: zeiss pharma ltd,hộp1lọ/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc medmazole (miconazol nitrat 2% (w/w)). sđk: 890100304925. hộp 1 tuýp x 30 gam, kem bôi da. lô: mz25015. nsx: 11/2025. hd: 10/2028. mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc meropenem/anfarm chứa meropenem d.dạng meropenem trihydrat 500mg;đ.trị nhiễm khuẩn;hộp10 lọ bột pha tiêm truyền;visa:520110070523;lô:25i537/538/539/540/541 sx:7&8/2025 hd:6&7/2028.hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc moxetero, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (moxifloxacin hydrochlorid 400mg), visa no: 890115014024 (vn-18708-15), batch no: fd253909i,nsx-hsx:6/25-6/27.điều trị viêm phôi.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc nhỏ mắt trị viêm kết mạc: quimox, hoạt chất chính moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg. sđk:800115772624.lô: 182506.nsx: 03/2025. hd:02/2027. mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ocumox (moxifloxacin 5mg/ml). hộp 1 lọ 5ml, dung dịch nhỏ mắt. sđk: vn-21109-18. lô: cd0092, cd0093. nsx: 03/11/2025. hd: 03/11/2027./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ofloquino 2mg/ml (ofloxacin 2mg/ml). sđk: 840115010223. lô: of251011, of251012, of251013, of251014, of251015. nsx: 09/2025. hd: 03/2027. mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ofloxacin-pos 3mg/ml (thành phần chính: ofloxacin 3mg/ml) hộp 1 lọ 5ml (1pce=1unk), dung dịch nhỏ mắt, sđk:400115010324 (vn-20993-18), hsx; ursapharm arzneimittel gmbh, tccl: nsx, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc philflomid (levofloxacin hydrat 75mg/5ml). sđk: 880115195600. hộp 1 lọ x 5ml, dung dịch nhỏ mắt. lô: 25002. nsx: 23/11/2025. hd: 22/11/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc sanflox (levofloxacin hemihydrate tương đương với levofloxacin 25mg/ 5ml). hộp 1 lọ dung dịch nhỏ mắt. sđk: vn-19357-15. lô: spp505. nsx: 08/11/2025. hd: 07/11/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc truyền dịch kháng sinh levogolds (levofloxacin 750mg/150ml, dưới dạng levofloxacin hemihydrat). túi nhôm chứa 1 túi truyền pvc chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc ty:enroq enrofloxacin injection trị nhiễm trùng tiêu hóa,tiết niệu,vết thương trên gs.sđk:qah-30.tp:enrofloxacin.dung dịch tiêm.bn:d215m047.nsx:12/2025,hsd:12/2027.100ml/lọ.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: dalacin c (clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate) 600mg/4ml). hộp 1 ống 4 ml; dung dịch tiêm. nsx: 03/09/2025. nhh: 03/09/2027. batch: ne5681. sđk: 540110178323./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: nizoral (ketoconazole 20mg/g) - tc: nsx - visa: 540100991324(vn-18915-15) - hộp/1tube 15g kem - lot: qjb2600 - date: 10/2025 - 10/2028 - nsx: janssen pharmaceutica n.v/ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc: zavicefta (ceftazidime 2g, avibactam 0,5g). hộp 10 lọ, bột pha dd đậm đặc để pha dd tiêm truyền. nsx: 10/2025. nhh: 09/2028. batch: 25k05982. sđk: 800110440223. nsx: acs dobfar s.p.a./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Thuốc:ampholip (amphotericin b 5mg/ml).hộp 1 lọ,lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng,phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch.sđk:vn-19392-15.hsx:bharat serums and vaccines limited./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Vankopol 500mg(vancomycin 500mg (as vancomycin hydrochloride) dùng điều trị nhiễm khuẩn dạng bột đông khô pha tiêm,hộp 1 lọ,868115426823,batch no: f44200006a,hsd:22/09/2025-21/09/2027.hàng mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30042099: Voxin(vancomycin dưới dạngvancomycin hydrochlorid 500mg) hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm;visa: 520115009624 (vn-20141-16) td:kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn. hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm apidra solostar (insulin glulisine 300 đơn vị/3ml); dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn; hộp 5 bút tiêm x 3ml; batch: 5f525a. nsx:06/2025.hsd:05/2027. sđk:400410091023 (qlsp-915-16)/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm insunova 30/70 (biphasic), h.chất: insulin người 100iu/ml (30% insulin hoà tan +70% insulin isophan)(insulin người nguồn gốc dna tái tổ hợp), hộp 1 lọ x 10ml;hỗn dịch tiêm, sđk: 890410176800/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm lantus (insulin glargine 100 đơn vị/ml(1000 đơn vị/lọ 10 ml)). dung dịch tiêm. hộp 01 lọ x 10ml. batch: 5f037a. nsx:08/2025. hsd:07/2028. sđk: qlsp-0790-14/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Sinh phẩm soliqua solostar (insulin glargine 100 đơn vị/ml, lixisenatide 50mcg/ml). dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn. batch:5f716a. nsx:03/2025. hsd:02/2028. sđk: 400410179400(sp3-1236-22)./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: mixtard 30. hộp 1 lọ x 10 ml. hỗn dịch tiêm. batch: rt6ll29. nsx: 10/2025. hd:03/2028. sđk: 300410305724. cssx: novo nordisk production sas. hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: novorapid flexpen (insulin aspart (rdna) 300u/3ml). hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml. dung dịch tiêm. batch:rt6lj01. nsx:09/2025. hd:02/2028. sđk: 300410198625 (qlsp-963-16)/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Tân dược: scilin m30 (30/70). hỗn dịch tiêm. hộp 5 ống x 3ml. lot: 61j2505a. nsx: 29/10/2025. hd: 28/10/2028. sđk: 590410647424. cơ sở sản xuất: bioton s.a./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc diamisu 70/30 injection 100iu/ml (insulin người (rdna) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000iu/10ml).batch:489pa7,nsx: 11/2025, hsd 11/2027.sđk: 896410048825 (qlsp-1051-17)/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc tđ wosulin 30/70 (insulin human (recombinant)(30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100iu/ml).hộp 1 ống tiêm 3ml.visa:890410177200.số lô:dab10052.hd:12/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043100: Thuốc tiểu đường wosulin - r (insulin human, 40iu/ml).hộp 1 lọ 10 ml dung dịch tiêm.visa:vn:890410092323.số lô: dab10004. nsx: 12/2025. hd: 12/2027. tc:usp38/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Tân dược: dexamethasone injection yy; thành phần: dexamethasone phosphate 2mg/1ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm,số lô:1124162,sx:10/2024,hd:10/2028,số lô:1124163, sx:11/2024,hd:11/2028,vn-18121-14/ TW/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Thuốc dexamethasone, 0.5mg/5ml, dung dịch uống, chai 500ml.số lô:z007057 hạn dùng:31/08/2027. hãng sx: hikma pharmaceuticals usa inc - mỹ. barkeley heights nj 07922 - mỹ. mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043210: Thuốc:philoclex (tobramycin 15mg/5ml;dexamethasone 5mg/5ml).hộp 1 lọ 5ml hỗn dịch nhỏ mắt.sđk:880110032923.hsx:hanlim pharm. co., ltd.lô:ezyn01.nsx:20/11/2025.hd:19/11/2027.điều trị bệnh về mắt./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043240: Kem bôi hydrocortisone usp (hydrocortisone usp cream), hiệu theo toa christopher, 2.5%,, hàng hành lý cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043240: Thuốc mỡ bôi da điều trị viêm da:flucinar ointment.vn-20849-17.hộp 1 tuýp 15g.số lô:508311,508321.sx:08/2025.hd:08/2028.lô:510161,510171.sx:10/2025.hd:10/2028.nsx: pharmaceutical works jelfa s.a./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Reliporex 2000iu(recombinant human erythropoietin alfa 2000iu/0,5ml) hộp1 bơm tiêm đóng sẵn x 0.5ml,dd tiêm,sđk:890410176200(qlsp-0811-14)lô:eps1a25011,sx: 06/2025 hd:05/2027;td:tạo máu.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Reliporex 4000iu(recombinanthumanerythropoietin alfa 4000iu/0,4ml) hộp1 bơm tiêm đóng sẵnx0.4ml,dd tiêm,sđk:890410176300(qlsp-0812-14)lô:eps1c25030,sx:10/25 hd:09/27,td: tạo máu,hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược seretide evohaler dc 25/125mcg (salmeterol 25mcg; fluticason propionat 125mcg).hộp 1 bình 120 liều xịt. lot: pf3a. nsx: 04/07/2025. hsd: 04/07/2027. sđk: 840110784024./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: combiwave fb 200. thuốc hít định liều dạng phun mù. hộp 1 bình xịt 120 liều. lot:12250520a; 12250521a. nsx: 21/04/2025. hd: 20/04/2027. sđk: 890110028723. cssx: glenmark pharmaceuticals ltd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: daivobet. thuốc mỡ. hộp 1 tuýp x 15 gam. lot: d47547. nsx: 02/11/2025. hd: 02/11/2027. sđk: vn-20354-17. cssx: leo laboratories ltd./ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: endovelle (dienogest 2mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 28 viên. lot: lf43814a. nsx: 13/11/2025. hd: 13/11/2027. sđk: 840110169100. cssx: laboratorios leon farma, s.a./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược: seretide evohaler dc 25/250mcg (salmeterol 25mcg, fluticason propionat 250mcg). hộp 1 bình 120 liều xịt. lot: s67f. nsx: 19/08/2025. hsd: 19/08/2027. sđk: 840110788024./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Tân dược:minirin (desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate 0,1 mg)0,089 mg). hộp1 chai 30 viên;viên nén.batch:1008349a. nsx:23.4.2025. hd:22.04.2027. sđk: vn-18893-15. hàng mới 100%./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc bôi điều trị viêm da:betacylic ointment. vn-20118-16.hộp 1 tuýp 10g. số lô: bco jl005, bco jl006, bco jl007. sx:12/2025. hd:12/2028. nsx: y.s.p industries (m) sdn.bhd.mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc codermo 0,1% lotion(mometason furoat 27mg)hộp 1 chai 30ml lotion,đtrị viêm da tiết bã nhờn,visa: 868100993524,lô:r2082036,r2101037,r2102038,r2110039,r2111040,nsx:7,11,13/11/25, hh:7,11,13/11/27/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc fortraget inhaler 200mcg+6mcg (mỗi liều hít chứa budesonide 200mcg;formoterol fumarat dihydrat 6mcg).hộp 1 bình xịt 120 liều.bacth:128m03, nsx:10/2025, hsd: 10/2027.tccl:nsx. sđk:vn-22022-19/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc postinor 1 (levonorgestrel 1,5 mg). hộp 1 vỉ x 1 viên; viên nén. sđk: 599100408023. batch: t52538t. nsx: 02/2025. hsd: 01/2029. hàng mới 100%/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc pulmicort respules (budesonide 500mcg/2ml). hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml; hỗn dịch khí dung dùng để hít. sđk: vn-22715-21. batch: 331552. nsx: 27/10/2025. hsd:27/10/2027/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043290: Thuốc: medrol (methylprednisolone 16mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén. nsx: 25.06.2025. hsd:25.06.2028. batch:na8173. sđk: 800110991824. hsx: pfizer italia s.r.l./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Cloprostenol sodium injection:điều chỉnh chu kỳ sinh dục,kích thích quá trình sinh nở trên bò cái, lợn nái.dung dịch tiêm,2ml/lọ,batchno: s251106,nsx:10/11/2025,hsd:09/11/2028.số đklh:nsb-05.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược gonal-f(follitropin alfa 300 iu/0.48 ml). hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm. sđk: qlsp-891-15. batch:ba108829. sx:18.07.2025. hd:17.07.2027/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược levothyrox (levothyroxine natri 100 mcg).hộp 2 vỉ x 15 viên. viên nén. batch: g02uad. sx: 07.08.2025. hd: 05.08.2028. sđk: vn-23233-22. nsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược pergoveris(follitropin alfa(r-hfsh)150 iu,lutropin alfa (r-hlh)75 iu).bột và dungmôi pha tiêm.hộp chứa01 lọ bột và01 lọ dung môi. batch: au055766.sx:26.05.2025.hd:21.11.2027.sđk:qlsp-0709-13./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược saizen (somatropin 6mg/1,03ml). hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml. dung dịch tiêm. batch: au056090. sx: 15.10.2025. hd: 14.10.2027. sđk: 800410048025./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: berlthyrox 50 (levothyroxine sodium 0,05mg). hộp 4 vỉ x 25 viên nén. lot: 53029c. nsx: 23/07/2025. nhh: 23/07/2028. 400110324425. nhà sx: berlin-chemie ag./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: cyclo-progynova (estradiol valerate 2mg; norgestrel 0.5mg). hộp 1 vỉ x 21 viên. lot: we21p5. nsx: 08/08/2025. nhh: 08/08/2028. sđk: 400110517324./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: drosperin (drospirenone 3mg;ethinyl estradiol 0,03mg).hộp 1 vỉ x 28 viên. lot: b 250131, b 250104. sx:02/2025. hh:01/2028. sđk:780110018923 (vn-16308-13).nhà sx: laboratorios recalcine s.a./ CL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: duphaston (dydrogesterone 10mg). hộp 1 vỉ x 20 viên, viên nén bao phim. lot: 378759,379458. nsx: 08,10/2025, nhh: 07,09/2030. sđk: 870110067423(vn-21159-18)./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: orgametril (lynestrenol 5mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: c131876. nsx: 17/04/2025. hd:17/04/2030. sđk: 870110412823. cssx: n.v.organon./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân duợc: orgametril (lynestrenol 5mg). viên nén. hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: c133685. nsx: 18/04/2025. hd:18/04/2030. sđk: 870110412823. cssx: n.v.organon./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: progynova (estradiol valerate 2mg). hộp 1 vỉ x 28 viên, viên nén bao đường. lot: we21rd. nsx: 29/09/2025. nhh: 29/09/2027. sđk: 400110960924./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: valiera 2mg (estradiol 2mg). hộp 1 vỉ x 30 viên. lot: j240840. sx: 10/2024. hh: 09/2029. vn-19225-15. nhà sx: laboratorios recalcine s.a/ CL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược: yasmin (drospirenon 3mg, ethinylestradiol 0.03mg). hộp 1 vỉ x 21 viên. viên nén bao phim. lot: kt10442. nsx: 26/09/2025. nhh: 26/09/2028. sđk: 400110401023/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:fertipeptil (triptorelin acetate (tương đương triptorelin dạng base tự do 0,0956 mg/ml)0,1mg/ml. batch:y10524g.nsx:04.04.2025.hd:03.04.2028. sđk:vn-23213-22/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:firmagon (degarelix (dưới dạng degarelix acetate)80mg).bột và dung môi pha tiêm.batch:y14661a.nsx:22.7.25.hd:21.7.28. sđk:vn3-398-22(400114023025).csđg thứ cấp:ferring international center sa/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Tân dược:glypressin(terlipressin acetate 1,0mg(tương đươngterlipressin 0,86 mg)).batch:y10489a.nsx:24.02.2025.hd:23.02.2027.sđk:vn-19154-15.csđg và xx:ferring international center sa.cssx:ferring gmbh/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Thuốc trị tiểu đường (diabetes medicine), hàng hành lý cá nhân đã qua sử dụng kèm hộ chiếu số: c2291879, kèm vé mày bay của: thi ai vo/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Thuốc zafrilla (dienogest 2mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén. sđk: 599110773524. batch: u57004a. nsx: 07/2025. hsd: 06/2028/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30043900: Veteglan kích thích đẻ và lên giống đồng loạt, đẩy thai chết, gây xảy thai ở thời kỳ đầu mang thai trên bò cái, heo cái, ngựa cái, số lô 255074as03, nsx 6/2025, hsd 6/2028, đklh: calier-24, mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30044100: Ephedrine aguettant 30mg/1ml (ephedrine hydrocloride 30mg/ml) unk=hộp10 ống1ml thuốc đề phòng hạ huyết áp trong gây tê tủy sống sdk:vn-19221-15. nsx:laboratoire aguettant. pce= ống.hàng mới 100%./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30044911: Tân dược:pethidine-hameln 50mg/ml(pethidine hydrochloride 100mg/2ml), hộp 10 ống x2ml dung dịch tiêm.lô:514219.nsx:04/2025,hd:04/2028.sđk:vn-19062-15/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30044970: Tân dược:atropine sulfate aguettant 0.1mg/ml. dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn. hộp 10 bơm tiêm x 5ml. lot:l0498a02.nsx:22/10/2025.hd:22/10/2028. sđk: 300114312225. cssx: laboratoire aguettant/ FR/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Tân dược: surbex-z (niacinamid, acid ascorbic 750mg, thiamin mononitrat, riboflavin15mg...). hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 82105xp. sx: 11/2025. hh: 11/2027. vn-17803-14. nhà sx: pt abbott indonesia/ ID/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Tân dược:epinosine b forte (inj) (adenosine triphosphate,cocarboxylase,...), h/3 ống bột đông+3 ống dung môi 2ml,visa:vn-15439-12,tc:nsx,số lô:2409442.nsx:01/11/2024,hsd:01/11/2027.nsx:eipi.co/ EG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ pm procare diamond(epa,dha,b1,b2,b3,b6,b5,magnesium,zinc,b12,d3,c,folic acid..).lọ 30 viên nang mềm.visa:vn-14585-12.số lô: 1129567/68/69/70. nsx: 08/2025. hd: 08/2028/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc bổ sung canxi: pm nextg cal.dạng uống.5vỉ x12viên/vỉ/hộp.hoạt chất: phospho 55mg, calci 120mg, vitamin d3 2mcg, vitamin k1 8mcg.nsx: probiotec pharma pty., ltd.sđk: 930100785624. mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045021: Thuốc maecran t/d tăng cường sinh lực cơ thể.h/12vỉ x 5v nang mềm,dạng uống.sdk:880100008000 (vn-15250-12).lô:25021->25024.nsx:19.11.25.hd:18.11.28.mới 100%.thuốc chứa acid ascorbic 250mg;cupric oxide/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045029: Thuốc milgamma n (thiamin hcl100mg; pyridoxin hcl100mg; cyanocobalamin1mg).hộp 5 ống x 2ml.dung dịch tiêm.visa no.400100083323.batch no:50812d.mfg.date 08/2025.exp.date 07/2028.tccl-nsx.hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045029: Vitaplex injection. 471110008100. dung dịch tiêm truyền có tác dụng cung cấp dinh dưỡng chứa dextrose,acid ascorbic,nicotinamid... thùng 12 chai 500ml. số lô: khai trị giá. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028/ TW/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045091: Thuốc gamalate b6 hộp 2 vĩx10viên nén bao đường. cssx: ferrer internacional, s.a.- spain. số đăng ký: 840110126423 lot a025k nsx 5/2025-hsd 5/2030./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045091: Thuốc mebaloget tablets 500mcg (mecobalamin 500mcg).hộp 3 vỉ x 10 viên,viên nén bao phim. batch:274f49, nsx:10/2025, hsd:10/2027. tccl:nsx.sđk:896110995424 (vn-21859-19)./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Dược phẩm dùng trong thú y azo-butafan (100ml/chai) chứa butaphosphan(100mg/ml), vitamin b12(0.05mg/ml),dạng dung dịch tiêm,số đk:bjb-07, lô: 202512001, nsx: 2025.12.02, hsd: 2028.12.01, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Forceris 250ml - thuốc thú y dùng cho heo con từ 1-3 ngày tuổi phòng thiếu máu do thiếu sắt, phòng và trị cầu trùng, số đklh: snf-115, lọ 250ml, số lô 5115aa nsx: 20/10/2025 hsd: 19/10/2028. mới 100%./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược dedrogyl, hộp 1 lọ 10ml, dung dịch uống, sđk: vn-22561-20, hsx: laboratorio farmaceutico s.i.t specialità igienico terapeutiche s.r.l. lô: 5142a, nsx: 10/2025, hd: 10/2028/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược enat 400; hoạt chất: vitamin e (d-alpha-tocopheryl acetate) 400 iu, hộp 03 vỉ x 10 viên;viên nang mềm, sđk: vn-15978-12, lot: 25k21c1, sx: 11/2025, hd: 11/2030./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược: dicarbo tablet (calcium citrat 750mg, cholecalciferol 4mg),h/10 vỉ x 10 viên nén.visa:880110135924, tcsx:usp40.số lô:25007,nsx:19/11/2025.hsd:18/11/2028.nsx:genuone sciences inc/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược:boncium (calcium 500mg;colecalciferol 250iu),visa:vn-20172-16,tc:bp2014.h/3vỉ x 10 viên nén bao phim.số lô:at251104a-> at251106a,nsx:11,12/12/2025. hd:10,11/12/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Tân dược; briozcal (tp: calci carbonate 1.25g, colecalciferol 0,0031mg) hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: 138016, sx: 09/2025; hd: 09/2028, visa: 930100988724. tiêu chuần nsx/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc morecal soft cap chứa cholecalciferol 0,1mg; calcium(dưới dạng calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg; hộp 6vỉ x10 viên nang mềm.điều trị bệnh thiếu vitamin d và canxi/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc totcal soft capsule chứa calcium(d.dạng precipitated calcium carbonate750mg)300mg;cholecalciferol d.dạng cholecalciferol concentrate0.1mg)100i.u;hộp20vỉx5 viên nang mềm.đ.trị bệnh thiếu canxi/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốc uống bổ sung calci:dicarbo tablet (calcium citrat 750mg;cholecalciferol 4mg).sđk:880110135924.hộp 10 vỉ x 10 viên.số lô:25008.sx:11/2025.hd:11/2028.nsx:genuone sciences inc.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30045099: Thuốctotcal soft capsule chứa calcium(d.dạng precipitated calcium carbonate750mg)300mg;cholecalciferol d.dạng cholecalciferol concentrate0.1mg)100i.u;hộp20vỉx5 viên nang mềm.đ.trị bệnh thiếu canxi foc/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049030: Thuốc sát trùng thú y yodokyx x 5l. số lô: 202512001. ngày sản xuất: 12/2025. hạn sử dụng: 12/2028. số đklh: bsh-08. gpmk: 388/24/tb-ty-qlt (dkkttty2024022003)./ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Dầu xanh con ó - eagle brand medicated oil-24ml,tp: levomenthol 28,5% kl/kl,methyl salicylat 18,6% kl/kl, eucalyptus oil 1,56% kl/kl,hộp 1 chai 24ml, nsx: borden company (private) ltd. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Levobupivacaina bioindustria l.i.m(levobupivacaine (dưới dạng levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml; dd tiêm, tiêm truyền; hộp 10 ống 10ml. sđk: vn-22960-21. td: giảm đau, gây tê. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: anaropin (ropivacain hcl 5mg/ml). hộp 5 ống x 10ml. dung dịch tiêm. lot: tahm. nsx: 01/08/2025. nhh: 01/08/2028. vn-19004-15. nhà sx: astrazeneca ab./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: fresofol 1% mct/lct (propofol 1% (10mg/ml)). hộp 5 ống 20ml. nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền. lot: 16ui4963. nsx: 20/09/2025. nhh: 20/09/2028. vn-17438-13./ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược: lidocaine aguettant 20mg/ml (preservative free). dung dịch tiêm. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1171a02. nsx: 21/09/2025. hd: 21/03/2028. sđk: 300110005925. cơ sở sx: laboratoire aguettant/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược:seaoflura (sevoflurane 250ml). hộp1 chai 250ml, dung dịch gây mê đường hô hấp. lot:s4255k20a.nsx:10/2025. hd: 09/2030. vn-17775-14 (001114017424).nhà sx: piramal critical care inc./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Tân dược:topocain - lp (lidocaine 2,5% (w/w), prilocaine 2,5% (w/w))hộp1 tuýp nhôm 5g kem bôi ngoài da. lô:ao250027b. nsx:11/2025, hsd: 10/2027.sdk: 890110310825,nhà sx: gracure pharmaceuticals ltd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049049: Thuốc velcade (bortezomib 1mg). hộp 1 lọ. bột pha tiêm tĩnh mạch. batch: qazty01, qazty02, qazty03. nsx:01/2025. hsd:01/2028. sđk: vn2-327-15. cssx và đóng gói sơ cấp: bsp pharmaceuticals s.p.a/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Panadol extra 15x12_vn (paracetamol 500mg; caffeine 65mg). viên nén. hộp 15 vỉ x 12 viên. batch no: n73m, mgf: 10/11/2025, exp: 08/11/2028, sđk: 539100184523. hàng mới 100%./ MY/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Tân dược - panadol viên sủi (paracetamol 500mg),viên sủi.hộp 6 vỉ x 4 viên. batch no: j39u, mgf: 10/09/2025, exp: 10/08/2029, sđk: 539100184423. hàng mới 100%./ IE/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Tân dược: paratramol. viên nén bao phim. hộp 6 vỉ x 10 viên. lot: 40725; 50725. nsx: 11/07/2025. hd: 11/07/2027. sđk: vn-18044-14. cssx: pharmaceutical works polpharma s.a./ PL/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Thuốc camzitol (acid acetylsalicylic 100mg),hộp 6 vỉ x 10 viên nén, số đk: vn-22015-19, điều trị nhồi máu cơ tim, số lô: f1745, f1746, f1747, f1748, ngày sx: 01,02/09/2025, hh: 31/08,01/09/2027./ PT/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049051: Thuốc giảm đau doloforte denk (paracetamol 325mg; tramadol hydrochloride 37,5mg). hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. sđk: 400110349000. lô: 31475. nsx: 31/03/2025. hd: 31/03/2029./ DE/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049054: Sotstop (ibuprofen 2g/100ml) hộp1 lọ 100ml hỗn dịch uống. visa 880100432123,,sx:07/2025,hd:07/2028.thuốc tân dược hạ sốt giảm đau/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049054: Tân dược: gofen 400 clearcap; hoạt chất: ibuprofen 400mg, hộp 5 vỉ x 10 viên;viên nang mềm; sđk: 885100077723, lot: 25k09a1, 25k10f1, sx:11/2025, hd:11/2028./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Cao xoa date2027 60ml/ chai/ KR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Cao xoa hiệu granions 100ml/lọ. hsd: 5/2028. nsx: granions. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, nhập lần thứ 01 trong năm. hàng mới 100%/ FR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu gió xanh con ó eagle brand medicated oil (12 chai x 24ml)/ hộp, mới 100%/ AU/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng date2027 100ml/ chai/ KR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu nóng trường sơn 50 ml (50 ml/chai, truong son) dạng dầu xoa bóp chai/cái (hàng mới 100%)#&vn/ VN/     Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh date2027 10g/ hộp/ TW/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xanh lchai ăn date2027 eagle brand 8ml x24chai/ hộp/ AU/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Dầu xoa tiger balm red, hộp 1 lọ thuốc mỡ 19,4g; visa: vn-22408-19 (h.chất: camphor racemic 25,0%; menthol 10,0%;...); lot: s251139; sx: 12/2025; hd: 11/2029/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049055: Siang pure oil formula i 7cc (dầu bôi ngoài da 7cc) visa: 885100005600. hộp 1 lọ 7ml./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Cao dán salonpas diclofenac 2 miếng (7 x 10cm), 60 hộp/thùng,15 bao/hộp - salonpas diclofenac patch 2's (900 pieces/carton). sđk: 499100185800. lot: cb01u. nsx: 11/2025; hsd: 11/2028/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Dung dịch ngậm uống hỗ trợ giảm đau rát và kích ứng họng,otosan throat gel forte-hộp14 gói10ml,tp chứa methol,phenol,tinh dầu,..hỗ trợ trong điều trị viêm họng,số lô:q613,hsd:11/2028,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Dung dịch xịt họng: otosan throat spray forte,đ/g: 30ml/ hộp,dung dịch xịt họng điều trị ho,đau rát,viêm họng,không chứa keo ong,lot:sg135,hsd: 03/2029, nsx: otosan srl,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Gel giảm đau xương khớp, chủng loại: cetilar, quy cách: 50ml/ tuýp/ hộp, lô: 3124, nsx: 20/11/2024, hsd: 31/10/2027, nhà sản xuất: pharmanutra s.p.a. hàng mới 100%./ IT/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Harufen (mỗi miếng chứa: ketoprofen, hàm lượng 30mg), hộp 50 gói x 7 miếng dán. gplh: 880100347100. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Konlabe 180 tablet. 894100429723. thuốc có tác dụng chống dị ứng chứa fexofenadin hydroclorid 180mg. hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. số lô: 51123007;51123009;51123010. nsx: 10+11/2025. hd: 10+11/2027/ BD/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Prospan cough syrup. 400200006124. thuốc có tác dụng chữa ho chứa cao khô lá thường xuân chiết bằng ethanol 30% tỷ lệ (5-7,5)/1. hộp 1 chai 85ml. số lô: 25k098d;25k133a. nsx: 08+09/2025.hd: 07+08/2028/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Prospan forte. vn-17872-14. thuốc có tác dụng chữa ho chứa cao khô lá thường xuân chiết bằng ethanol 30% tỷ lệ (5-7,5)/1 35mg/5ml. hộp 1 chai 100ml. số lô: khai trị giá. nsx: 07/2025. hsd: 06/2028/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Siro ho:fortuss otosan cough syrup,đg:180g/lọ/hộp,chứa thành phần methylglyoxal,tạo ra một lớp bảo vệ bám dính vào niêm mạc hỗ trợ điều trị ho khan niêm mạc hầu,họng,lot:ft073,hsd:12/2028,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: arcoxia 60mg (etoricoxib 60mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. lot: c133015. nsx: 19/05/2025. nhh: 19/05/2028. 840110413123 (vn-20809-17)./ ES/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: elaria 100mg (tp: diclofenac natri: viên đạn đặt trực tràng 100mg) hộp 2 vỉ x 5 viên, lô: t9l10 đến t9l18. sx: 11/2025, hd: 10/2028. vn-20017-16. tiêu chuẩn: nsx/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: nefolin 30mg (tp: nefopam hydrochloride 30mg: viên nén) hộp 2 vỉ x 10 viên, lô: e9h015, e9h016, sx: 08/2025, hd: 07/2027. vn-18368-14. nsx: medochemie ltd-central factory. tiêu chuẩn nsx/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: strepsils orange with vitamin c. viên ngậm. 1 lô (case) = 1 hộp. hộp 50 gói x 2 viên. lot: abh8266. nsx: 19/11/2025. hd: 19/11/2028. sđk: 885100033123./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: viên ngậm kháng viêm difflam vị chanh - mật ong. viên ngậm họng không đường. hộp 1 vỉ x 8 viên. lot: kyh25016. nsx: 10/11/2025. hd: 09/11/2028. sđk: vn-17055-13./ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược: zycel 100, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; visa: 890110007825 (h.chất: celecoxib 100mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ga1000a; sx: 11/2025; hd: 11/2028/ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Tân dược:fexet tablets 120mg(fexofenadine hcl, 120mg). hộp 2 vỉ 10 viên nén.lô:418f05 nsx: 09/2025; hd: 09/2028.gp: 896110447825 (vn-11037-10). nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%/ PK/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc begesic (methyl salicylate 110mg; menthol 56mg; eugenol 14mg). hộp 1 tuýp x 30 gam,tube nhôm. batch: 25e0178. nsx:12/2025, hsd:12/2028. tccl: nsx. sdk: 885100032423 (vn-20196-16)./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celcoxx 200mg (celecoxib 200mg).hộp 2 vỉ x 10 viên nang.batch:449c02.nsx:09/2025.hsd: 09/2028.tccl: nsx.sđk:vn-11878-11./ PK/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celebrex (celecoxib 200mg); viên nang cứng; hộp 3 vỉ x 10 viên; batch: nd0704. nsx: 02/2025; hsd: 02/2028. sđk: vn-23247-22. nsx: viatris pharmaceuticals llc./ US/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc celetor (celecoxib 200mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang cứng (vàng-vàng). batch: brg4m007, nsx: 06/2025, hsd: 06/2027. tccl: nsx. sđk: 890110016423/ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc eldosin capsule (erdosteine 300mg). sđk: 880110341725. hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng. lô: 2501m, 2502m, 2503m. nsx: 24/09/2025. hd: 23/09/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc oxichem -7.5, hoạt chất: meloxicam 7.5mg, quy cách: hộp 10 vỉ x10 viên,viên nén, lô: omt-2501, hsd: 09/2025 - 08/2028,visa no 890110306625, tiêu chuẩn:usp hiện hành. mới 100%/ IN/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049059: Thuốc tiêu nhầy acetilax 600mg hoạt chất acetylcystein 600 mg. hộp 20 gói bột pha dung dịch uống. số đk: 840100124724, bacth: az0602. sx tháng 10/2025, hsd tháng 09/2027, hàng mới 100%./ ES/ 3 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049069: Tân dược: hcq, hộp 10vỉ x 10viên nén bao phim; visa: 890110004500; (h.chất: hydroxycloroquin sulfat 200mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ga0818a; sx: 09/2025; hd: 09/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049071: Tân dược:deworm (triclabendazole 250mg),h/1vỉ x 4 viên nén, visa:890110038925(vn-16567-13).tcsx:nsx,số lô:rv25379, nsx:10/2025.hsd:09/2028.nsx:rv lifesciences ltd/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049071: Thuốc fugacar (mebendazole 500mg), hộp 01 vỉ x 01 viên; viên nén. batch: 25gq032,25gq034,25gq035. nsx:07/2025. hsd:07/2028. sđk:560100206923. cssx: lusomedicamenta sociedade técnica farmacêutica, s.a./ PT/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049079: Idectin (100ml/chai)-thuốc thú y, dạng dung dịch tiêm, hoạt chất chính ivermectin. lô:n251018-hsd:10/2028. hàng nk theo số đk: btp-9 giấy lưu hành:40/qlt-nk-25(24/2/2025).mới100%./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049079: Thuốc thú ý:albenol-100 oral(100ml/chai)-(albendazole)dạng uống.phòng và trị ký sinh trùng trên trâu bò,dê,cừu.hsd:10/2028.mới 100%,số đklh:icw-77,số lô:365806/ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049082: Tân dược: aluvia(lopinavir 200mg, ritonavir 50mg).hộp 1 lọ x 120 viên nén bao phim.lot: 1356149,1357270,1357271,1358175,1358514.nsx: 18,19,26/09/2025. nhh: 18,19,26/09/2029. 400110450725(vn-17801-14)/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049082: Thuốc acriptega(dolutegravir (dưới dạng dolutegravir natri) 50mg; lamivudine 300mg,tenofovir disoproxil fumarate (tương đương tenofovir disoproxil 245mg) 300mg) (hộp 1 chai x 30 viên), mới 100%,/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Bình hít định liều (mdi), chứa budesonide/albuterol sulfate (bda hfa) 80/90 g hoặc budesonide/albuterol sulfate (bda hfo) 80/90 g hoặc placebo hfa. 120 liều hít/ 1 hộp. hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Bột khô bicarbonate cho thận nhân tạo - bibag 5008 900g (5060801), (12/box)(1pce =1 túi 900g, thành phần chính nahco3). chất vô cơ hidrocacbonat.batch: g7mk03160. hsd: 10/2028/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Cisplaton 10mg/20ml, là thuốc độc cisplatin,stt 18 mục ii dm 1 tt09/2024/tt-byt,dung dịch pha truyền tĩnh mạch,1lọ=20ml=1cái,bn:x5lci191b, nsx:10/12/2025,hsd:9/12/2027,mới 100%,đgói: 6662lọ/36cartons/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Pms-rosuvastatin(rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium)20mg) lọ 100 viên;viên nén bao phim; số đk: 754110080223.nsx:pharmascience inc. tiêu chuẩn chất lượng: nsx. td:điều trị mỡ máu.mới 100%./ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Sinh phẩm: mabthera (rituximab 1400mg/11,7ml. hộp 1 lọ. dung dịch tiêm dưới da. lot: b5210b13. nsx: 05/10/2025. nhh: 05/10/2028. qlsp-h02-1072-17. nhà sx: f.hoffmann-la roche ltd./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Sinh phẩm:mvasi (bevacizumab 100mg/4ml).hộp 1 lọ x 4ml,dung dịch đậm đặc pha truyền.lot: 1202409. nsx: 29/05/2025. nhh: 29/05/2028. 001410179600(sp3-1221-21).nhà sx: patheon manufacturing services llc/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược alvoprel (irbesartan 150mg); hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén bao phim; visa 520110998324 (vn-20974-18); nsx: genepharm s.a - greece; lô: 252065, 252066; mfg:07/2025-exp:06/2028/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược auritz - ez 20/10, hoạt chất: ezetimibe 10mg, rosuvastatin calcium 20,8mg tương đương rosuvastatin 20mg, hộp 03 vỉ x10 viên nén bao phim, sđk: 520110317525, lot:510972, sx:11/2025, hd:11/2028/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược concor cor (bisoprolol fumarate 2,5mg).hộp 3 vỉ x10 viên.viên nén bao phim. batch: g02r6r. sx:18.03.2025. hd:16.03.2028. sđk: 400110194100. hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược glucovance 500mg/5mg (metformin hydrochloride 500mg(tương đương với metformin 390mg), glibenclamide 5mg).hộp 2 vỉ x15 viên nén bao phim, viên nén bao phim. batch:y4944. sđk:vn-20023-16./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược l-aspase 10.000 iu (tp: l-asparaginase 10.000iu). hộp 1 lọ 10.000 iu bột đông khô pha tiêm.lot: nn25293c.nsx: 12/2025,hsd: 11/2027. quota: 1347/ubnd-syt; 2976/qld-kd./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược sitamac 100; hoạt chất: sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, hộp 03 vỉ x 10 viên;viên nén bao phim, sđk: 890110141523, lot:14254735a, sx:11/2025, hd:11/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: adalat la 30mg (nifedipin 30mg). hộp 3 vỉ x 10 viên. lot: bxkblz3, bxkblz2, bxkblz4. sx: 06,07/2025. hh: 06,07/2029. nhà sx: bayer ag. sđk: 400110400623/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: chemistatin 10mg (tp: rosuvastatin 10mg(dưới dạng rosuvastatin calci): viên nén, hộp 4 vỉ x 7 viên, lô: a9k012, a9k013, a9k014, a9l052, sx: 10,11/2025, hd: 09,10/2028. vn-21617-18/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: etirabol 80/12.5, hộp 3 vỉ x 10 viên, thành phần: telmisartan 80mg; hydrochlorothiazide 12.5mg, số lô: ebv25008r1, ebv25009r1, ebv25010r1, sx: 11/2025, hd: 10/2029, vn-22764-21/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: forxiga (dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg). hộp 2 vỉ x 14 viên, viên nén bao phim. lot: sx963. nsx: 23/06/2025. hsd: 23/06/2028. vn3-37-18./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: getinomide tablets 25mg (tenofovir alafenamid 25mg).hộp 1 lọ 30 viên. lô;054fb1. nsx: 10/25;hd: 10/27. gp:896110193623.nhà sx: getz pharma (private) limited. hàng mới 100%/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: getinomide tablets 25mg (tenofovir alafenamid 25mg).hộp 1 lọ 30 viên.lô;054fb1.nsx: 10/25;hd: 10/27. gp:896110193623.nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: giotrif (afatinib (dưới dạng afatinib dimaleate) 20mg). viên nén bao phim. hộp 4 vỉ x 7 viên. batch: 504428. nsx:11.03.2025. hd: 11.03.2028. sđk: 400110034923 (vn2-601-17). hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: glyceryl trinitrate 1mg/ml(mỗi ống 10ml dd chứa:glyceryl trinitrate 10mg) hộp 10 ống x10ml. dung dịch tiêm.lô:527014 nsx:07/2025,hd:07/2028.sđk:400110017625/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: hovitoside 100; hộp 1lọ 5ml d.dịch đậm đặc pha tiêm truyền; visa: 890114357124 (h.chất: etoposide 20mg/ml); tc:usp; lot: x5iet011a,x5ket011a,x5ket021a,x5ket031a; sx:09,11/2025; hd:08,10/2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: hyzaar 50mg/12.5mg. viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 14 viên. lot: c134782. nsx: 24/07/2025. hd: 24/07/2027. sđk: 500110078123. cssx: organon pharma (uk) limited./ GB/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: irinotel 100mg/5ml (irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg). hộp 1 lọ 5ml; dung dịch tiêm truyền. lot: 87250331ac. nsx: 22/08/2025. nhh: 22/08/2027. 890114071323 (vn-20678-17)./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: janumet 50mg/850mg(sitagliptin 50mg; metformin hydrochloride 850mg). hộp 4 vỉ x 7 viên;viên nén bao phim. lot: z014297. nsx: 24/05/2025. nhh: 24/05/2027. 001110999524 (vn-17103-13)/ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: losar-denk 50 (losartan kali 50mg),visa:400110309825,h/2 vỉ x 14 viên nén bao phim, tcsx:nsx, số lô:31754, nsx:09/07/2025, hsd:09/07/2028, nsx:denk pharma gmbh & co.kg/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: natrilix sr (indapamide 1,5 mg);hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén bao phim giải phóng kéo dài; lot: 6123562; nsx: 06/2025; nhh: 06/2028; 300110032225 (vn-22164-19); hạn dùng 36 tháng/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: pletaal tablets 100mg (cilostazol 100mg). viên nén. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 5a17. nsx: 16/10/2025. hd: 15/10/2028. sđk: 880110079423. cssx: korea otsuka pharmaceutical co., ltd./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược: teli h (tp: telmisartan 40mg, hydrochlorothiazide 12,5mg: viên nén 2 lớp) hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: b394e5011, sx: 12/2025, hd: 12/2028. visa no: 890110021323. tiêu chuẩn: usp hiện hành/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:cosyrel 5mg/5mg(bisoprolol fumarate 5mg; perindopril arginine 5mg);hộp 1 lọ 30 viên; viên nén bao phim; lot: 6134267; nsx: 11/2025; nhh: 05/2028; 300110077223 (vn3-205-19); hạn dùng 30 tháng/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:getino-b tablets 300mg(tenofovir disoproxil fumarate 300mg).hộp 1 lọ 30 viên nén, bao phim.lô;667f44. nsx: 12/25;hd: 12/27.vn-16762-13.nhà sx: getz pharma (private) limited.hàng mới 100%./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:janumet 50mg/500mg (sitagliptin 50mg, metformin hydrochloride 500mg).hộp 4 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim. lot: z016094. nsx: 13/06/2025. nhh: 13/06/2027. 001110999424 (vn-17102-13)./ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:micardis plus(telmisartan 40mg; hydrochlorothiazide 12,5mg). hộp 3 vỉ x10 viên; viên nén. batch:h40695. nsx: 02.09.2025. hd: 01.09.2028. sđk:520110122823/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:pradaxa (dabigatran etexilate(dưới dạng dabigatran etexilate mesilate)110mg).hộp 3 vỉ x10 viên;viên nang cứng.batch:503971. nsx: 02.04.2025, hd:02.04.2028. sđk:vn-16443-13.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:rosubolic-20(rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg).h/3 vỉ x10 viên nén bao phim.tc:nsx.visa:vn-22880-21.số lô:rut-2502.nsx:17/11/2025.hd:16/11/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:triplixam 10mg/2.5mg/10mg(perindopril 6,79mg; indapamide 2,5mg; amlodipine 10mg);hộp 1 lọ 30 viên; viên nén bao phim; lot: 773557; nsx: 09/2025; nhh: 09/2028; vn3-8-17; hạn dùng 36 tháng/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:verzenio (abemaciclib 150mg).viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 7 viên. lot:d939188. nsx:15/08/2025.hd:14/08/2028. sđk: 001110334425. cơ sở sản xuất bán thành phẩm: lilly del caribe, inc./ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dược:viacoram 3.5mg/2.5mg (perindopril tương ứng 3,5mg, amlodipine tương ứng 3,4675mg);hộp 1 lọ x 30 viên; viên nén; lot: 776570; nsx: 11/2025; nhh: 11/2028; vn3-46-18; hạn dùng 36 tháng/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tân dượcglucovance 500mg/2.5mg(metformin hydrochloride 500mg(tương đương với metformin 390mg),glibenclamide 2.5mg).hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim,viên nén bao phim. batch: y4983. sđk:vn-20022-16/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc abl001 40mg, viên nén, lọ chứa 30 viên nén nhãn mở. pcn 2052173. hạn dùng 31/10/2026. hãng sản xuất novartis pharma ag. hàng mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc abp 206, dung dịch đậm đặc dùng truyền, 1 hộp chứa 1 lọ 24 ml (240 mg/24 ml). batch 0010769368. hạn dùng 31/08/2027. hãng sx amgen inc. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc acalabrutinib 100mg, viên nang cứng, 1 lọ chứa 30 viên nang cứng số lô:26355.32/1. hạn sử dụng 30/09/2026.hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc alecensa (alectinib (dưới dạng alectinib hydrochloride) 150mg). sđk: 400110524424 (vn3-305-21). batch:b2234m3, nsx:21.05.2025, hd:21.05.2030; b2235m1, nsx:22.05.2025, hd:22.05.2030/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc betaloc zok 25mg (metoprolol succinat 23,75 mg). hộp 1 vỉ x 14 viên; viên nén phóng thích kéo dài. sđk: vn-17243-13. batch: zbdf. nsx: 24/04/2025. hsd: 24/04/2028/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc bisoprolol 2,5mg (bisoprolol fumarat 2,5mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén bao phim. sđk: 590110992124. batch: pw1016. nsx:10/2025. hsd:09/2027/ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc capecitabine 500mg(capecitabine 500 mg)dùng điều trị bệnh ung thư (hộp 3 vỉ x10 viên),mới 100%.hsx: m/s. shilpa medicare limited.sđk:890114355524/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc carbidopa levodopa 25/250mg tablets(carbidopa anhydrous(dưới dạng carbidopa monohydrat 27mg)25mg;levodopa 250mg),quy cách:hộp 10 vỉx10 viên,viên nén, lô:ecu25004l1,hsd:10/2025-09/2027.mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc crestor 20mg (rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg). hộp 2 vỉ x14 viên;viên nén bao phim. sđk: vn-18151-14. batch:sy090. nsx:11/09/2025. hsd:11/09/2027. cssx:ipr pharmaceuticals inc./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc dacarbazine medac chứa dacarbazin 200mg đtrị ung thư. hộp 10 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền. nsx: oncomed manufacturing a.s - czech. lô: b250093a. nsx: 02/2025 hd: 02/2028. mới 100%/ CZ/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc darzalex (daratumumab 20mg/ml),hộp 1 lọ x 5ml; dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền. batch: qcs5m29. nsx:03/2025. hsd:03/2028. sđk: 760410037323 (qlsp-h03-1163-19). cssx: cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc duoplavin (acid acetylsalicylic 100mg, clopidogrel 75mg). viên nén bao phim. hộp 3 vỉ x 10 viên. batch: ga4409. nsx:10/2025;hsd:03/2027; sđk: 300110793024./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc durvalumab(medi4736) 50mg/ml. dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền,3 lo/ hộp, lọ chứa 10ml. số lô e233157-0005l. hạn 31/01/2028. hãng sx vetter pharma-fertigung gmbh & co. kg. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc erleada(apalutamide 60mg). hộp 1 lọ chứa 120 viên. viên nén bao phim. batch:25eg3849x. nsx:04/2025.hsd:04/2027. sđk:001110194023. cssxbtp & đgsc:janssen ortho llc. csđgtc &xx:janssen-cilag s.p.a/ PR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc forxiga (dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén bao phim. sđk: vn3-38-18. batch: sy456. nsx: 02/04/2025. hsd: 02/04/2028.tiêu chuẩn:nsx/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc galvus (vildagliptin 50mg). hộp 2 vỉ x 14 viên; viên nén. batch: b9659e. nsx: 10/2025. hsd: 09/2028. sđk: 840110412723. hàng mới 100%. hsx: siegfried barbera, s.l. tiêu chuẩn: nsx/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc getzglim tablets 4mg (glimepiride 4mg). hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nén. bacth: 479t13, nsx: 09/2025, hsd: 09/2028. tccl:nsx. sđk: vn-22645-20/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc gme751, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 1 hộp gồm 1 lọ 100mg/4ml. batch e250044. hạn 31/05/2026. hãng sx novartis pharmaceutical manufacturing llc. mới 100%/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc isoptin chứa verapamil 5mg/2ml đtrị bệnh tim.hộp 5 lọx2ml dd tiêm.lô:343961a,343971a.nsx 02/2025 hd 02/2028.lô:349391a,349392a.nsx 04/2025 hd 04/2028.lô:351531a.nsx 05/2025 hd 05/2028.mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc jx10 100 mg, bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền hoặc giả dược tương ứng, hộp gồm 1 lọ. số lô p258718-0003l. hạn dùng 17/04/2026. hãng sx fuji yakuhin co, ltd. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc meglucon 1000 (metformin hydrochloride 1000mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén bao phim. sđk: vn-20288-17. batch: pv4707. nsx: 09/2025. hsd: 08/2028/ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc melanov-m chứa gliclazide80mg;metformin hydrochloride500mg đ.tri đái tháo đường.hộp10 vỉ x10 viên nén.ma:vn-20575-17; số lô:gmhh0214;dutp0363 nsx:11/2025 hsd:11/2028./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc mk-2870, bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 lọ, 200mg/lọ. số lô z008328 hsd: 30/11/2026. hãng sx:wuxi xdc co., ltd. china. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc mk-3475, dung dịch vô trùng để truyền tĩnh mạch, hộp chứa 2 lọ, 4ml/lọ (100mg/4ml).số lô:z014567. hạn dùng:30/04/2027. hãng sx:msd international gmbh t/a msd ireland (carlow) - ireland. mới 100%/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc normodipine (amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén. sđk: 599110013224. batch: t59252a. nsx: 09/2025. hsd: 08/2027/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc osimertinib 80mg, viên nén, 1 lọ chứa 35 viên nén.số lô l030563. hạn dùng 31/08/2027. hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pemehope 100 (pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrate)100mg) hộp1 lọ; bột đông khô pha dd tiêm truyền.sđk:778114788124,số lô: 31250080;hạn dùng 07/2025 -07/2027; tccl: in house/ AR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pemetrexed, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 1 hộp gồm 1 lọ 500mg/20ml. batch e250046 hạn 30/06/2026. hãng sx fareva unterach gmbh. mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pexate 500(pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 500mg)dùng điều trị ung thư phổi(hộp 1 lọ),mới 100%.hsx: naprod life sciences pvt. ltd.sđk:890114446823/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc plavix 75mg (clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với clopidogrel base 75mg). batch:ga4738. nsx: 10.2025. hsd: 09.2028. sđk: vn-16229-13./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc pm h-regulator(cao khô hạt đậu nành(160:1)200mg,cao khô quả vitex agnus-castus(10:1) 20mg).lọ 30 viên nang cứng.visa:930200407525(vn-18432-14).số lô:1070047.nsx: 09/2025.hd:09/2028/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc redditux (rituximab 500mg/50ml). hộp 1 lọ x 50ml, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền. batch: n250847a, nsx: 12/2025, hsd: 11/2028. tccl: tccs. sđk: qlsp-862-15/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc rilvegostomig (zd2936), dung dịch đậm đặc để pha truyền lọ chứa 15ml dung dịch nồng độ 50mg/ml (750mg/lọ) 1 lọ/ hộp. lot 37990.46/1. hạn 31/07/2027. hãng sx astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc riroxator 10 (rivaroxaban 10mg). hộp 3 vỉ x10 viên, viên nén bao phim. batch: btb9m001,nsx: 03/2025,hsd: 03/2027. tccl: nsx. sđk:890110192423/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc risperdal (risperidone 2mg), hộp 6 vỉ x 10 viên; viên nén bao phim. batch: qfl4100. nsx:06/2025. hsd:06/2028. sđk: vn-18914-15. cssx: janssen cilag s.p.a./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc riveloget tablets 20mg (rivaroxaban 20mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: 074fa5, nsx: 10/2025, hsd: 10/2027. tccl: nsx. sđk: 896110773824/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc savolitinib 100mg, viên nén, lọ chứa 24 viên nén.số lô 32801.69/1. hạn dùng 31/01/2028. hãng sản xuất astrazeneca ab. hàng mới 100%/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc sybrava (inclisiran 284mg (dưới dạng inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml). hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml; dung dịch tiêm. sđk: 900110197100. batch: pw7153. nsx: 06/2025. hsd: 05/2027. tiêu chuẩn: nsx/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc taxotere (docetaxel khan (dưới dạng docetaxel trihydrate) 80mg/4ml).hộp 1lọ x 4ml.dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.batch: 5f570a. nsx:03/2025,hsd:02/2028.sđk:vn-20266-17./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc vilason-50- (vildagliptin 50 mg): hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và luyện tập để điều trị bệnh đai thao đương type 2 (t2dm) ở người lớn,hộp 3 vỉ x 10 viên,890110002725. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc zytiga (abiraterone acetate 250mg), hộp 1 lọ 120 viên; viên nén. batch: cwcmb. nsx:04/2025. hsd:04/2027. sđk:754114177823 (vn-19678-16). cssx: patheon inc. csdg & xx: janssen cilag s.p.a/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc: anzatax 100mg/16.7ml (paclitaxel 100mg/16.7ml). hộp 1 lọ 16.7ml; dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền. nsx: 10.08.2025. hsd: 10.08.2028. batch:mx1115ba. sđk: vn-20846-17./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Thuốc: tafsafe (tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate) 25mg).hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim. sđk: 890110415023. hsx: rv lifesciences limited. điều trị viêm gan b.mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Tthuốc pms-erlotinib (erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride)150mg) viên nén bao phim. hộp 3 vỉ x10 viên;visa:754114195023. số lô: 665418;665419;665421; hạn dùng:10/2025 - 10/2028;tclcl: inhouse/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049089: Unitech sodium pertechnetate (99mtc) injection generator, dung dịch tiêm, 3 bình, 15 gbq/bình, 405 mci/bình. (1mci=1unit). sản xuất: hàn quốc. hàng mới 100%.pn:ge-0126/ge-0126009,ge-0126010,ge-0126011/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (3559130)tân dược: aminoplasmal b.braun 10% e. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai 250ml.lot:253828061.nsx:16.9.2025. hsd:15.09.2028. vn-18160-14.nhà sx: b.braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (3559149)tân dược: aminoplasmal b.braun 5% e. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai 250ml. lot:253778061. nsx:14.9.2025. hd:13.09.2028. vn-18161-14. nhà sx: b.braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: (fa68499)tân dược: nutriflex peri. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 5 túi 1000ml. lot:253927601. nsx: 23.9.2025. hd:22.09.2027. vn-18157-14. nhà sx: b.braun medical ag. hàng mới 100%./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Dd tiêm truyềnsodium chloride injection (natri chlorid 4,5g), chai nhựa 500ml,tccl:usphiện hành.visa:690110784224 (vn-21747-19),hàng mới 100%,1una =1 bottle, thùng 30 chai;nsx:sichuan kelunpharma,cn/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Dextrose 10%(mỗi 100ml dd chứa dextrose anhydrous (dưới dạng dextrose (glucose) monohydrate)10g),vn-22249-19,chai 500ml.lô: 2510082/83/98,sx:10/25,hd:09/28.tc:bp2023.hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược sodium chloride injection(natri chlorid 4,5g/500ml)chai nhựa 500ml dd tiêm truyền,đklh số: 690110784224, (số lô, nsx - hsd chi tiết như phần chi tiết khai trị giá).mới 100%*/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: kabiven peripheral (glucose khan 97 gam và các acid amin...). thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml, nhũ tương tiêm truyền. lot: 10uf1344. nsx: 28/06/2025. nhh: 27/12/2026. vn-19951-16./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: olimel n9e. nhũ dịch truyền tĩnh mạch. túi plastic 1000ml.thùng 6 túi x 1000ml. lot: 25j24n42. nsx: 10/2025. hd: 09/2027. sđk: 540110085323. cơ sở sản xuất: baxter s.a./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược: periolimel n4e. nhũ dịch truyền tĩnh mạch. túi plastic 1000ml. thùng 6 túi x 1000ml. lot: 25j14n22. nsx: 10/2025. hd: 09/2027. sđk: 540110085423. cơ sở sản xuất: baxter s.a./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược:potassium chloride proamp 0,10g/ml (potassium chloride 1g/10ml).dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền,hộp50 ống10ml. lot:dt1168a02.sx:17/09/25-hd:17/09/2028.đklh:300110076823./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049091: Tân dược:smofkabiven peripheral(túi 3 ngăn1206ml chứa glucose và các acid amin...)thùng 4 túi 3 ngăn1206ml.nhũ tương tiêm truyền.lot:10uh1961.nsx: 07/08/2025.nhh: 06/02/2027.730110021723(vn-20278-17)./ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049093: Tân dược ventolin inhaler (salbutamol 100mcg/liều xịt), hộp 1 bình xịt 200 liều. lot: rj7k. nsx: 07/07/2025. hsd: 07/07/2027. sđk: vn-18791-15, nhà sx: glaxo wellcome s.a./ ES/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049093: Vigosine - thuốc thú y thành phần chính carnitine (hcl) có chứa sorbitol dạng uống giúp giảm stress, số đklh: snf-109, can 1l,số lô,nsx,hsd, hys đính kèm. mới 100%/ FR/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049096: Otrivin (xylometazoline hydrochloride 10mg/10ml). thuốc xịt mũi có phân liều. hộp 1 lọ 10ml. batch no: ka5j, mgf: 10/2025, exp: 09/2028, sđk: vn-22704-21. hàng mới 100%./ CH/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Angong niuhuang pill an cung ngưu hoàng hoàn.thuốc đông dược.hộp 1 viên. visa no: vnct-00001-20.nsx:07/2025.hsd:07/2029.lô:2507002.nsx: shandong hongjitang pharmaceutical group co., ltd, mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Khang cốt linh - thành phần long não, huyết giác, thiên niên kiện, quế chi, đại hồi, thương truật, địa liền, ethanol 700 - sdk v127-h12-10 date 2027/ VN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc bạch thảo đan - sđk 6425/2021/đksp, thành phần địa liên, độc hoạt, date 2027/ VN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc chữa lo âu, mất ngủ sedistress 200. hộp 3 vỉ x 14 viên nén bao. sđk: 540200179625. hsx: tilman sa. lô: 25i01. nsx: 26/09/2025. hd: 25/09/2028. mới 100%.foc./ BE/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc interginko tab (ginkgo leaf extract 80mg). hộp 10 vỉ x10 viên nén bao phim. sđk: vn-21147-18. cssx: korea arlico pharm. co.,ltd. số lô, nsx, hd: file đính kèm. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc piascledine (cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg).hộp 1 vỉ x 15 viên, viên nang cứng. batch:aa644, nsx:11/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. sđk: 300210726524/ FR/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc tanakan (ginkgo biloba extract 40mg). hộp 2 vỉ x 15 viên, viên nén bao phim. batch: d75639, d75640, nsx: 10/2025, hsd: 08/2027. tccl: tccs. cssx: mayoly industrie. sđk: vn-16289-13/ FR/ 0.6 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc tuần hoàn máu não pm remem, chứa hoạt chất ginkgo biloba leaf ext. dry conc.120mg,unk=1 hộp 4 vỉ x15 viên nén bao phim.số visa: 930200120800. số lô:1095591. nsx:30/06/2025.hsd:30/06/2028./ AU/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc viên hoàn giọt: thiên sứ hộ tâm đan(angel cardiotonic pill),(cao đặc dược liệu 6,25mg; borneol 1 mg) hộp 2 lọ 100 viên; vn-20102-16; nsx: tasly pharmaceutical group co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Thuốc: ginrole (cao khô lá bạch quả 80mg/20ml). hộp 20 ống x 20 ml dung dịch uống. sđk: vn-21996-19. hsx: cho-a pharm co.,ltd. lô:h61302. nsx: 08/01/2026. hd:07/01/2029. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049098: Tư âm bổ thận sđk tct-00047-22, thành phần củ mài dại, mẫu đơn bì, mạch môn, trạch tả, phục linh, thạch hộc, đỗ trọng, ngưu tất, lộc nhung/ VN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3559009)tân dược: aminoplasmal hepa 10%. dung dịch tiêm truyền. hộp 10 chai 500ml.lot:253748062.nsx:11.9.2025. hsd:10.09.2028. vn-19791-16.nhà sx: b. braun melsungen ag. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3559033) tân dược: lipofundin mct/lct 10%.nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai thủy tinh 250ml.lot: 253678082. nsx:7.9.2025. hsd:06.09.2027.400110020323. nsx: b.braun melsungen ag.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (3659127) tân dược: 4.2% w/v sodium bicarbonate. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 chai thủy tinh 250ml.lot:254178082. nsx:12.10.2025. hsd:11.10.2027.vn-18586-15. nsx: b. braun melsungen ag/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (8992) tân dược: duosol without potassium solution for haemofiltration. dung dịch dùng để lọc máu.hộp 2 túi, túi 2 ngăn. lot: 2533293208. nsx: 12.8.2025. hsd: 11.8.2027.sđk: 400110020123/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: (im3697) bột cô đặc thẩm phân axit - cl: ecocart dsk-3462-gw-800-35- togo. hsx: intermedt medizin & technik gmbh,germany. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: 2100002102#&lọ bột đông khô pha tiêm chứa piperacillin sodium 4g(cas 59703-84-3) và tazobactam sodium 0.5g(cas 89785-84-2) (piperacillinsodium and tazobactamsodium forinjection)(4,5g per vial),mới100%/ CN/     Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Aldactone 50mg viên nén bao phim, hộp 100 viên, dùng trong nghiên cứu thuốc, nsx: piramal healthcare uk limited anh, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Anvo-rabeprazole 10 mg(rabeprazole sodium (dưới dạng rabeprazole sodium hydrate) 10mg) hộp 7 vỉ x 14 viên; viên nén bao tan ở ruột; sđk: 840110421823. td:thuốc tiêu hóa. mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Benlysta 200 mg, dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn, hộp 4 bút. lô:np4p,hd:05/2028.td:điều trị bệnh lý lupus. nsx: glaxosmithkline manufacturing s.p.a, ý. mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Bộ dụng cụ rửa mũi:neilmed sinus rinse kit 60 sachets;mã sản phẩm:705928001008;hộp 1 bình dụng cụ 240 ml +60 gói hỗn hợp;lot 56546,hd 12/2029;hãng sx:neilmed pharmaceuticals inc;hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Bột pha hỗn dịch peginpol barattolo 100g (trang thiết bị y tế giúp nhuận tràng,1hộp=1lọ x100 g.lô jz238, hsd: 30/06/2028,nsx:s.i.i.t s.r.l - italy. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cardioxane 500mg (dexrazoxane 500mg). bột pha tiêm truyền, hộp1 lọ. td:phòng ngừa độc tính tích lũy trên tim mạch.mới100%. nsx:cenexi laboratoires thissen s.a, tccl: nsx/ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cerebrolysin.thuốc tuần hoàn não.tp:peptides(cerebrolysin concentrate)215,2mg/ml. dung dịch tiêm truyền. hộp 5 ốngx10ml. sđk:qlsp-845-15. nsx:ever neuro pharma gmbh-áo/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Chai xịt lạnh, chủng loại: frigofast, dung tích: 200ml, giúp giảm đau, kháng viêm do bong gân, bầm tím, dùng trong y tế. lô 061025. nsx: 10/2025. hsd: 10/2028. cssx: tosvar srl. mới100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Chất làm đầy, bôi trơn khớp synoz, bổ sung dịch khớp tự nhiên cho khớp bị tổn thương, thoái hóa. hsx: croma-pharma gmbh. dạng tiêm 2ml/ống/hộp. hàng mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Cumlaude lab: prebiotic ovules - viên đặt âm đạo 3g/hộp (5 viên/vỉ, 10 viên/hộp) - hiệu: cumlaude lab - mới 100% - batch: 2128 - hsd: 07/2029, hscb tcad 240002609/pcbb-hcm (15/11/2024)/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Defitelio(defibrotide 200mg/2,5ml), hộp 10 lọ; dung dịch đậm đặc để tiêm truyền,td: điều trị bệnh tắc tĩnh mạch gan nặng sau khi cấy ghép tế bào gốc tạo máu.hàng mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Dengue monoclonal antibody-thuôc tiêm truyền lọ 9,6ml. hoạt chất/hàm lượng/nồng độ: dengue monoclonal antibody 25mg/ml/ ID/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Diacoxin 5%(100ml/chai,60 chai/thùng)-thuốc thú y,hoạt chất chínhtoltrazuril,phòng và trị bệnh cầu trùng trên lợn con,dạng hỗn dịch uống.mới 100%.1pail = 1 thùng./ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Dung dịch uống bảo vệ niêm mạc, hỗ trợ giảm trào ngược dạ dày - thực quản-marial,chủng loại: marial - hộp 20 gói x 15 ml, tp: magie alginate là dược chất, hsd: 31/10/2028. mới100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Levalbuterol tartrate hfa inhalation aerosol (levalbuterol tartrate hfa inhalation aerosol), hiệu theo toa christopher, 45mcg,, hàng hành lý cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Lilonton injection 1000mg/5ml. 471110002300. thuốc dùng trong th giảm trí nhớ, kém tập trung chứa piracetam,1000mg/5ml. hộp10 ống x 5ml dd tiêm. số lô:411272;411282;411292. nsx:11/2025. hsd: 11/2029/ TW/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Livosil 140mg (silymarin 140mg).hộp 08 vỉ x 15v nang cứng.sdk:477200005924(vn-18215-14);lô:25772->25783;26020->26025.nsx:01/12/25 và 01/01/26.hd:30/11/28 và 31/12/28.thuốc chữa bệnh gan.hàng mới 100%./ LT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Lusefi 5mg film-coated tablet. thuốc thành phẩm, hoạt chất: luseogliflozin hydrate 5mg, dạng uống, dùng để trị đái tháo đường týp 2. số lô: 015k1. nsx: 10/2025- hd: 09/2028/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nhỏ mắt date2027 santen 12ml/ hộp/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nhỏ mắt rohto 12ml/hộp date 2027/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nilocin serum pen, chủng loại: but 3 ml, dùng để phòng ngừa và điều trị nấm móng tay chân, 3ml/tuýp. nsx: 16/04/2025. hsd: 30/04/2028. hiệu: nilocin. hsx: unigroup aps, đan mạch. hàng mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nước nhỏ mắt giảm khô mắt refresh plus (hộp 50 ống), hàng cá nhân mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Nước pha vắc xin thú y - auphyl plus specific adjuvant; số lô 001pg1b; nsx 29/03/2025 hsd 29/03/2027 (kèm vắc xin mục 2). mới 100%./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Osla merap 15ml, dung tích 15ml, thành phần natri clorid 0,033g, dùng để rửa mắt, trị ngứa mắt, 1 chai = 1 chiếc, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Papilocare-dụng cụ y tế dùng đường âm đạo, chứa gel coriolus versicolor, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị virus hpv. hộp 7 tuýp x 5ml. lot: x0411, x0421, x0431. nhh: 04,05/2029.hàng mới 100%.ttbyt loai b/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm cerebrolysin (tp:peptide 215,2mg/ml) hộp 5 ống 10ml;nsx:ever neuro pharma;lot:f3jr1a;sx:10/2025;hsd:10/2030;qlsp-845-15:(dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền),tccl:nsx./ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm pembroria ((pembrolizumab 100mg/4ml).dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền hộp 1 lọ x 4ml. visa: 460410440025. số lô: dr030825; hạn dùng: 08/2025 - 08/2027; tccl: in house/ RU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm: fulphila 6mg/0.6ml (pegfilgrastim (r-dna origin) 6mg/0,6ml). hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml, dung dịch tiêm. sđk: 890410303824. lô:bf25005448. nsx: 09/2025. hd: 08/2028. mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Sinh phẩm:human albumin 5%(250ml dung dịch chứa: protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g).sđk:sp3-1246-22, lô:kp41a6641,kp40h6641, nsx: 10/2025,hd:10/2028/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược - advagraf (tacrolimus 5mg). hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nang cứng phóng thích kéo dài. lot: 5r3239c. nsx: 09/2025. nhh: 08/2028. vn-16291-13. nhà sx: astellas ireland co.,ltd/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược - espumisan capsules (simethicone 40mg). hộp 2 vỉ x 25 viên nang mềm. lot: 52732c. nsx: 13/06/2025. nhh: 13/06/2028. sđk: 400100083623(vn-14925-12). nhà sx: catalent germany eberbach gmbh/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược cetrotide(cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25 mg). bột pha dung dịch tiêm. batch:5d031c. sx: 23.04.2025. hd: 22.04.2027. sđk: vn-16831-13. cssx lọ bột: baxter oncology gmbh./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược hyasyn forte (natri hyaluronat 20mg), hộp 3 bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn: thuốc tiêm (dung dịch tiêm), lot: hyafaf026, nsx: 23.09.2025, hsd: 22.09.2028, sđk: 880110006723 (f.o,c)/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược lowsta 20mg (tp chính lovastatin 20mg), điều trị cholesterol tăng cao, xơ vữa động mạch, hộp 10 vỉx10 viên nén.sđk: 529110030223 (vn-17513-13),lot:e9h020 (nsx:08/2025,hd:07/2028),mới 100%.foc/ CY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược maxlen 70, hoạt chất: alendronic acid (dưới dạng natri alendronat trihydrat)70mg, hộp 1 vỉ x 4 viên nén, tiêu chuẩn: nsx, sđk: vn-21626-18, lot:502794, sx:07/2025, hd:06/2028. nsx: rafarm s.a/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược moxydar oral suspension; hộp 30 góix20ml hỗn dịch uống, lot: g0812; g0813; g0814; g0815; nsx: 10/2025, hsd: 10/2027. sđk: 300100347200; nhà sx: laboratoires grimberg/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược thyrozol 10mg (thiamazole 10mg).hộp 10 vỉ x 10 viên. viên nén bao phim. batch:g02x0v,g02x0w. sx:16.09.2025. hd:15.09.2027. sđk:400110190423. hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược ursoliv 250, hoạt chất: ursodeoxycholic acid 250mg, hộp 5 vỉ x 10 viên; viên nang cứng, tiêu chuẩn: nsx, sđk: vn-18372-14, lot: 25j02f4, sx:02/10/2025, hd:01/10/2028/ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: aerius (desloratadine 0,5mg/ml). si rô. hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml. lot: c130218. nsx:06/08/2025. hd: 06/08/2027. sđk: 540100000600. cssx: organon heist bv./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: air-x 120 (tp: simethicon: viên nén nhai 120mg), hộp 10 vỉ x 10 viên, lô: 01025k01 đến 01025k14, sx: 11/2025, hd: 11/2030. visa no: 885100025123./ TH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: apixaban tablets 5mg; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; visa: vn3-408-22 (h.chất: apixaban 5mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ma03996a; sx: 10/2025; hd: 10/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: escipra 20 (tp: escitalopram (dưới dạng escitalopram oxalate) 20mg: viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên, lô: 14253245b, sx: 09/2025, hd: 09/2028. visa no: 890110189623. tiêu chuẩn usp40/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: famogast (famotidin 40mg). viên nén bao phim. hộp 2 vỉ x 10 viên. lot: 40725. nsx: 24/07/2025. hd: 24/07/2028. sđk: 590110018024./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: finasteride 5 mg, 180v/lọ, hàng sử dụng cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ BR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: graxostat (febuxostat 40mg), hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, visa: 890110188223, tcsx:nsx, số lô:at251180a,at251181a,nsx:19/12/25. hsd:18/12/28,nsx:gracure pharmaceuticals ltd.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: harnal ocas 0,4mg (tamsulosin hydroclorid 0,4mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm. lot: 25j5311. nsx: 10/2025. nhh: 09/2028. 870110780724 (vn-19849-16)./ NL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: hidrasec 30mg children (racecadotril 30mg/gói). hộp 30 gói, thuốc bột uống. lot: sxe3395,sxe3393. nsx: 10/2025. nhh: 09/2027. sđk: 300110000624(vn-21165-18)./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ideos (calcium 500mg, cholecalciferol 400iu). hộp 4 tuýp x 15 viên. lot. 74418, 74437. nsx: 09/2025, 10/2025. hd: 08/2027. 09/2027 vn-19910-16. nhà sx: innothera chouzy./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: imodium(loperamide hydrochloride 2mg). viên nang cứng. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: 25hq020. nsx: 05/08/2025. hd: 05/08/2028. sđk: 560100184823./ PT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: iopamiro (tp: iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml) hộp 1 chai 100ml, lô: et5570b, sx: 09/2025, hd: 08/2030. visa: 800110131524/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: junimin. dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1149a04. nsx: 20/07/2025. hd: 20/07/2028. sđk: vn-22653-20. nsx:laboratoire aguettant./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ketosteril(các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin) hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim. lot: 18a3945. nsx: 26/09/2025. nhh: 25/09/2028. vn-16263-13./ PT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: kipel chewable tablets 5mg, hộp 4 vỉ x 7 viên nén nhai; visa: 520110775824; h.chất: montelukast (dưới dạng natri montelukast 5,188mg) 5mg; tc: nsx; lot: 0505776; sx:02/08/2025; hd:01/02/2027/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: konimag. hỗn dịch uống. lot:212085;212095;212105;212115;212125;212135;212145;212155;212165;212175;212185;212195;212205;212215;212225;212235;212245;212255;212265;212275. sđk: 899100026323/ ID/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: lamictal 50mg (lamotrigin 50mg). hộp 3 vĩ x 10 viên nén. lot: f4s5. nsx: 29/09/2025. hsd: 29/09/2028. sđk: 590110524824./ PL/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: mariprax (pramipexol dưới dạng pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,18mg) hộp 3 vỉ x 10 viên nén. vn-22766-21,lô:0506542,0506543(nsx: 07/2025,hsd:06/2028). nsx: pharmathen s.a.. mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: montiget chewable tablets 5mg (montelukast 5mg).hộp 2 vỉ x 7 viên, viên nhai.lô:388t17. nsx:11/25, hd:11/27;896110028925 (vn-21861-19). nhà sx:getz pharma (private) limited.hàng mới 100%./ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nicardipine aguettant 10mg/10ml. dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. hộp 10 ống x 10ml. lot:j1630a02.nsx:04/09/2025.hd:04/09/2027.sđk: 300110029523. cơ sở sx:laboratoire aguettant/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nutryelt. dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền. hộp 10 ống x 10ml. lot: d1162a02. nsx:03/09/2025. hd: 03/09/2028. sđk: vn-22859-21. nhà sx: laboratoire aguettant/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: nykob 10mg (olanzapin10mg) h/4 vỉ x 7 viên, viên nén phân tán tại miệng. lô: 252832, 252833, 252834, 252835,252836 nsx:11/2025, hd:10/2028. sđk:520110410123 nsx: genepharm s.a./ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: omnipaque (iohexol 647mg/ml (tương đương iod 300mg/ml). hộp 10 chai x 50ml. dung dịch tiêm. lot: 17396978. nsx: 11/12/2025. nhh: 11/12/2028. 539110067223. (vn-20357-17)/ IE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ozempic (semaglutide 1,34mg/ml). dung dịch tiêm. batch: rp5w083. nsx: 06/2025. hd: 05/2028. sđk: 570410174600. cơ sở đóng gói thứ cấp: novo nordisk a/s. hàng mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: pms-pregabalin. thành phần: pregabalin 75mg. hộp 4 vỉ x 15 viên nang cứng, lot: 665591. sx: 29/10/2025, hd: 28/10/2028. visa: 754110414323. nsx: pharmascience inc-canada/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: polygynax(neomycin sulfat 35000iu,polymyxin b sulfat 35000iu,nystatin 100000iu).hộp 2vỉ x6 viên.lot. 74314, 74340.nsx: 06/2025,.hd:05/2027.vn-21788-19 (300110010524)/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: protomac-40 (pantoprazol 40mg). hộp 3 vỉ x10 viên, usp-38. 3 lô: wag25001e/wag25002e/wag25003e. nsx: 11/2025. hd: 11/2028. vn-19044-15. nhà sx: m/s windlas biotech private limited, india/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: quamatel. hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi 5ml, bột pha tiêm. hc: famotidin 20mg. sđk: 599110524724 (vn-20279-17). bat: a53041b. exp: 03/2028./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: smoflipid 20% (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế...). thùng 10 chai x 250ml nhũ tương tiêm truyền. lot: 16uk5117. nsx: 09/10/2025. nhh: 09/04/2027. vn-19955-16./ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: spiranalactone 50 mg, 180v/lọ, hàng sử dụng cá nhân, kèm vé máy bay, passport/ BR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: swecon suspension 100 mg/ml (hydrotalcit 100 mg). hộp1 lọ 100ml,hỗn dịch uống.lot: swse jj001.nsx:10/2025. hd:10/2028. vn-20880-17. ghdklh:955110450625.nhà sx:y.s.p.industries(m)sdn. bdh./ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: tacrolimus-1mg.1 hộp/90 viên, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: tanganil 500mg (acetylleucine 500mg).viên nén.hộp 3 vỉ x10 viên. batch: 5g323, 5g324,5g326. nsx:11/2025. hd: 10/2028. sđk:300100036825 (vn-22534-20).hsx:pierre fabre medicament production/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: ultravist 300 (iopromide, 623,40mg/ml).dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền.hộp 10 chai 50ml; lot: kt0v9tp. sx: 06/2025. hh: 06/2028. sđk: 400110021024. nhà sx: bayer ag/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: utralene-50 (sertraline hydrochloride: viên bao phim-50mg) hộp 10 vỉ x 10 viên, lô: u25t0943a, u25t0944a, u25t0945a, u25t0946a sx: 11/2025, hd: 11/2028. vn-17228-13./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược: vertiko 24, hộp 10vỉ x 10viên; visa: 890110020724; (h.chất: betahistine dihydrochloride 24mg; nsx: zydus lifesciences ltd); lot: ma05978a, ma05979a; sx: 11/2025; hd: 11/2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:: lipidstop 200 (tp: fenofibrat 200mg: viên nang) hộp 2 vỉ x 10 viên, lô: 51205016, 51205017, 51205018, 51205019, 51205020, sx: 11/2025, hd: 11/2027. visa no: 894110404123. tiêu chuẩn nsx/ BD/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:amiyu granules. cốm. hộp 30 gói x 2,5 gam. lot: 5k183. nsx:04/09/2025. hd:03/09/2028. sđk: 499110023023. cssx: ea pharma co., ltd./ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:atelec tablets 10 (cilnidipine 10mg).viên nén bao phim. hộp 10 vỉ x 10 viên. lot: k022. nsx:05/06/2025. hd:04/06/2028. sđk: vn-15704-12. cssx:ea pharma co., ltd./ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:daflon 1000mg(1000mg phânđoạn:diosmin90%900mg;hesperidin10%100mg).hộp3vỉ x10viên.viên nén bao phim.lot: 6128184,6128185,6128186,6128187.sx:08/2025.hh:08/2029.300100088823 (vn3-291-20)/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:dianeal low calcium (2.5meq/l) peritoneal dialysis solution with 2.5% dextrose. thùng 6 túi x 2 lít. lot:s25l10002;s26a05004. nsx:10/12/2025;5/1/2026. hd:9/12/2027;4/1/2028. sđk: 888110780924/ SG/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:esogen 40 (esomeprazol 40mg), visa:890110125123, h/3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột.tc:nsx.số lô:250663, nsx:17/09/25, hsd:16/09/28.nsx:gpax pharmaceuticals private limited/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:leracet 500 film-coated tablets(levetiracetam 500mg).visa:840110987824 (vn-20686-17).h/6 vỉ x10 viên nén bao phim.tcsx: nsx,số lô:a004,nsx:10/11/25, hsd:09/11/28.nsx: noucor health, s.a/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:restasis (cyclosporin 0,05% (0,5mg/g)). nhũ tương nhỏ mắt. hộp 30 ống x 0,4ml. lot:423409. nsx:20/07/2025. hd:30/06/2027. sđk: 001110524024./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:spiolto respimat(mỗi nhát xịt chứa:tiotropium(dưới dạng tiotropium bromide monohydrate)2,5mcg;olodaterol(dướidạng olodaterol hydrocloride)2,5mcg). sđk:400110195623(vn3-51-18).hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:uruso (acid ursodeoxycholic 300mg).hộp 3 vỉ x10 viên,số đk:880110074823. lô:b09559. nsx:01/10/25, hd:30/09/28.nhà sx daewoong pharmaceutical co., ltd.t. chuẩn:current bp.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:vasitimb 10mg/20mg tablets;hộp3vỉx10viên;visano:383110008723;số lô:df8238;ngàysx: 08/2025; hạnsd: 07/2028; invoice:90495147b; nhàsx:krka d.d novo mesto,slovenia/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Tân dược:zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion (midazolam 5mg/ml).hộp10 ống x 1ml.lô: 009410225/037610525/037510525. sx: 02,05/2025. hd:02,05/2029. vn-23229-22. tccl: nsx/ SK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td: gelbra 20mg gastro-resistant tablets, hộp 2vỉ x14 viên, visa no: 383110986524 (vn-22069-19), batch no:dh0322, mnf: 11/2025, exp: 04/2027, nhà sx: krka, dd., novo mesto (inv: 90501852a)/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td: valsarfast plus 160mg/12.5mg flim-coated tablets, hộp 4 vỉ x7 viên, visa no:383110767724, batch no: sp3631, mfg: 09/2025, exp: 08/2028, nhà sx:krka, dd., novo mesto - inv: 90495168d/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td:emanera 20mg,hộp 4 vỉ x7 viên, (esomeprazole 20mg), visa no:383110126623 (vn-18443-14), batch no: sp5796, mfg: 11/2025, exp: 10/2027, nsx: krka, dd., novo mesto/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Td:gliclada 60mg modified-release tablets (gliclazide 60mg);visa no:383110130824(vn-21712-19);số lô:dg1634;nsx:11/2025;hsd:10/2028;nhàsx:krka d.d novo mesto,slovenia/ SI/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thành phẩm tân dược:rupafin 10mg box/1 vỉ x 10 tabs (tp chính:rupatadin); lot:a003, sx:09/2025, hd:09/2028. sđk.no.:840110076423;nsx: noucor health, s.a.- spain (1unk=1pce)/ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc aclasta(100 ml chứa: acid zoledronic khan(5,33 mg acid zoledronic monohydrate)5mg).hộp 1chai 100 ml;dung dịch truyền tĩnh mạch.sđk: 900110171700. batch: px9688. nsx: 01/2025. hsd:12/2027/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc adivec. tp chính: desloratadin 0,05% (w/v). giảm các triệu chứng có liên quan tới viêm mũi dị ứng và mày đay. sđk: 482100206223. tiêu chuẩn nsx. nhà sx: jsc "farmak"; mới 100%. (1unk = 1 hộp)/ UA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc alenta tablets 10mg (alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) 10mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén. bacth:126t23, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl:usp phiên bản hiện hành. sđk: vn-22260-19/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc alfa-lipogamma 600 oral (thioctic acid 600mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: 455012, nsx: 04/2025, hsd: 04/2028. tccl: nsx. sđk: 400110416923/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc amino xl (thành phần chính: chứa hỗn hợp các amino acid),hộp 3vỉ x10 viên nén bao phim, tccl: nsx; sđk:930100136023,nsx: contract manufacturing and packaging services pty ltd, mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc amlor (amlodipine, (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg); hộp 3 vỉ x10 viên; viên nang cứng. batch: c125004. nsx:07/2025. hsd:07/2028. sđk: 300110025623 (vn-20049-16). nsx: fareva amboise./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atasart tablets 16mg (candesartan cilexetil 16mg). hộp 4 vỉ x 7 viên, viên nén. bacth: 306t02, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. sđk: 896110028625 (vn-22146-19)/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atosiban pharmidea 37.5mg/5ml chứa atosiban 37,5mg/5ml làm chậm sinh non.hộp 1 lọ 5ml dd đđ pha tiêm truyền tĩnh mạch.nsx: sia pharmidea - latvia.lô: 2191225.nsx:10/2025 hd:10/2028.mới 100%/ LV/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc atsotine soft capsule (cholin alfoscerat 400mg),hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm, tccl:nsx: sđk: vn-22537-20, lô sx:10902525 nsx:14/10/2025 hsd: 13/10/2028, hsx: korea prime pharm. co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc azpole iv injection 40mg (esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg).hộp1 lọ + 1 ống10ml dung môi nacl 0.9%. sđk:vn-17640-14.nsx:lyka labs ltd. lô:cw136e,cw137e. nsx:03/11/25.hd:02/11/27./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc bunpil cream (terbinafine hcl 10mg/g) có tác dụng kháng nấm. hộp 1 tuýp 15g, kem bôi ngoài da, 880100792824 (vn-22464-19); nsx:08/12/25.hd:07/12/28.hãng "aprogen biologics, inc"sx. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc buscopan (hyoscin butylbromid 10mg).hộp 5 vỉ x 20 viên;viên nén bao đường. batch: 251254, 251256. nsx: 07/2025.hsd:07/2028. sđk:300100131824 (vn-20661-17). nsx:delpharm reims./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc carbocisteine375mg capsules chứa carbocisteine(micronized)375mg.hộp 10 vỉ x10 viên nang cứng;visa:890100125624:lô: 1408496 nsx:27/11/2025 hsd:26/11/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc cavinton forte (vinpocetin 10mg). hộp 2 vỉ x 15 viên; viên nén. sđk: vn-17951-14. batch: t55565b. nsx: 05/2025. hsd: 04/2030. hàng mới 100%. hsx: gedeon richter plc/ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc chữa bệnh dạ dày: yumangel. mỗi gói 15ml chứa almagat 1g. nsx: yuhan corporation. hộp 20 gói 15ml hỗn dịch uống. sđk: 880100021724.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ckdtacrobell 0.5mg (tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat 0,5mg). sđk: 880114133024.hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng. lô: ke001ge7. nsx: 27/10/2025. hd: 26/10/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc depakine 200mg/ml (natri valproate 200mg/ml),hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc, dung dịch thuốc uống. batch: flb03661. nsx:07/2025. hsd:06/2028. sđk:868114087823/ TR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc dopegyt hộp 10 vỉ x 10 viên nén(methyldopa 250mg)nhà sx egis pharma- hungary.số đk 599110417323(vn-13124-11)lot b801,b802,b803,b804,b805a0925 nsx 09/2025-hsd 09/2030./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc đtrị bệnh não cerebrolysin.tp:peptide(cerebrolysin concentrate)215,2mg/ml.hộp5 ốngx10ml d/dịch tiêm truyền,tccl: nsx/ AT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc dùng cho người: thuốc nhuận tràng dulcolax (dulcolax laxative tablet), dạng viên nén, quy cách 200 viên/hộp.hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc epeman tab (eperisone hcl 50mg). hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường. sđk: vn-22348-19. hsx: kms pharm. co., ltd. lô: ey005, ey006. nsx: 25/08/2025. hd: 24/08/2028. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc eprex 4000u (epoetin alfa 4000iu/0,4ml), hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn; dung dịch tiêm. batch: qhs6s00. nsx: 08/2025. hsd: 02/2027. sđk:qlsp-975-16. cssx: cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc eyu688 100mg/placebo, viên nang, lọ nhựa chứa 27 viên nang. pcn 2546843, hạn dùng 31/07/2027. hãng sx novartis pharma ag. hàng mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc fexoric tablets 80mg (febuxostat 80mg). hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch:221f64. nsx: 09/2025. hsd: 09/2027. tccl: nsx. sđk: 896110005325/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ginkgo3000,caoláginkgobiloba(tương đương ginkgo flavoglycosid14,4mg)60mg,điều trị sa sút trí tuệ, hộp6vỉ x15viênnénbaophim.visa:930110003424(vn-20747-17). mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc hyaluron eye drops(sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml) điều trị bệnh tổn thương giác mạc, kết mạc;h/30ống 0,88ml;visa:80100789424 (vn-21104-18).lô ify903;ify904.nsx:29.09.25;hd:28.09.28.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc idrona 30 chứa pamidronat disodium điều trị tăng calci huyết; bệnh paget;. hộp 1 lọ, bột đông khô pha tiêm. visa:890114527724, số lô: nn25284a nsx:12/2025; hsd:11/2027. hàng mới100%/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc invega sustenna(paliperidone palmitate(tươngđương 75mg paliperidone)117mg). hộp chứa 1 ống tiêm 0,75ml đóng sẵn thuốc +2 kim tiêm antoàn. batch:qfb3l00. nsx:06/2025.hsd:06/2027. sđk:540110087623/ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc long đờm drenoxol (ambroxol hydrochlorid 30mg/10ml); hộp 20 ống 10ml. số đk: vn-21986-19, batch no:3267;3268; 3269, nsx: tháng 07.2025, hsd: tháng 12.2027, hàng mới 100%./ PT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc lotemax (loteprednol etabonate 0.5% (5mg/ml)). hộp 1 lọ 5ml, hỗn dịch nhỏ mắt. batch: 506621, nsx:11/2025, hsd:10/2027.tccl:nsx. cssx: bausch & lomb incorporated. sđk: vn-18326-14/ US/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc macitentan 75mg/ placebo viên nén bao phim, lọ chứa 36 viên. số lô t376293. hạn dùng 31/10/2027. hãng sản xuất excella gmbh & co.kg. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc menelat (mirtazapine 45mg). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. batch: cnd1m001, nsx: 03/2025, hsd: 03/2027. tccl: usp 2023. cssx: torrent pharmaceuticals ltd. sđk: 890110531224/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc mirgy capsules 300mg (gabapentin 300mg). hộp 1 vỉ x10 viên, viên nang cứng. bacth: 249c08, nsx: 10/2025, hsx: 10/2028. tccl:usp 41. sđk: 896110013424. foc/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nexium (esomeprazol natri 42,5 mg (t/đ với esomeprazol 40mg)). hộp 1 lọ bột pha tiêm 5 ml; bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch. sđk: vn-15719-12. batch: pdlc. nsx: 05/09/2025.hsd: 05/09/2028/ SE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nucleo cmp forte hộp/3 ống bột& 3ống dung môi 2ml;bột đông khô và dung môi pha tiêm (cytidine-5'mono)nhà sx: ferrer -spain 840110443723(vn-18720-15)lot 0v22c,0v22a,23a,24a,25a nsx7/25-hsd7/27./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc nuflam(glucosamin sulfat(dưới dạng glucosamin sulfat kali chlorid667mg)500mg; chondroitin sulfat(dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg)250mg;hộp10vỉ x10viên nang cứng.mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc oztis (glucosamine sulfat potassium chloride (glucosamine sulfate 750mg) 995,22mg; chondroitin sulfate 250mg), hộp 6 vỉ x10 viên, viên nén bao phim, lô: 138028,hạn:30/09/2025-30/09/2028,mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc oztis(glucosamine sulfat potassium chloride(glucosamine sulfate750mg)995,22mg;chondroitin sulfate 250mg),hộp 6 vỉ x10 viên,viên nén bao phim,lô:138028,hạn:30/09/2025-30/09/2028,hàng foc.mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc phosphalugel (aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g). hộp 26 gói x 20g;hỗn dịch uống. batch: 528605, 528604, 528606. nsx:10/2025.hsd:10/2028. sđk:300100006024 (vn-16964-13). cssx:pharmatis./ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc piracetam-egis hộp1lọx20 viên(piracetam1200mg) nhà sx egis - hungary.599110026823(vn-19938-16) lot a726,a727,a728,a729a0925 nsx 9/2025-hsd 09/2030.gia han146/qd-qld./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pms-entecavir 0.5mg (entecavir 0.5mg). viên nén. hộp 3 vỉ x 10 viên. visa: 754114413923. số lô: 665931; hạn dùng: 29/10/2025 - 28/10/2028; nsx: pharmascience inc;tccl: in-house/ CA/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pregaviet 100 (pregabalin 100mg). hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng. sđk: 890110438423.hsx: zydus lifesciences limited. lô: ga1278a, ga1279a, ga1280a, ga1281a. nsx: 02,03/12/2025. hd: 01,02/12/2027./ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc pv eso 20 tablet. hộp 2 vỉ x 14 viên bao phim tan trong ruột. sđk: 894110011923. hsx: the acme laboratories ltd. lô: 51655012. nsx: 30/11/2025. hd: 29/11/2027. mới 100%./ BD/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc reminyl 8mg (galantamine(dưới dạng galantamine hydrobromide) 8mg), hộp 4 vỉ x 7 viên. viên nang cứng giải phóng kéo dài. batch: qfl6i00. nsx:06/2025. hsd:06/2027. sđk: vn-19683-16./ BE/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc rileptid hộp 6 vỉ x 10 viên(risperridone 2mg viên nén bao phim) nhà sx egis pharmaceuticals - hungary vn-16750-13,giahan 573/qd-qld lot 7432a0825 nsx 8/2025 hsd 8/2028./ HU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc rz358, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 lọ, hoạt chất rz358 (ersodetug) 80mg/ml. lot 2181782. hạn dùng 30/09/2028. hãng sx patheon italia s.p.a. mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc shinesome tablet 40mg (esomeprazole (esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg); viên bao tan trong ruột; hộp 2 vỉ x14 viên; visa:880110769124;số lô:2257009; nsx:28/10/2025; hd:27/10/2028/ KR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc smecta (diosmectite 3 gam). hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g), bột pha hỗn dịch uống. batch: d76803, d76806, d76893, nsx: 10/2025, hsd: 10/2028. tccl: nsx. cssx: mayoly industrie. sđk: vn-19485-15/ FR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc somazina 500mg hộp 5 ống4ml,dung dịch tiêm(citicolin-dưới dạng citicolin natri 500mg/4ml).nsx ferrer international s.a -spain. 840110082123(vn-18764-15)lot 1s06,1s07 nsx 8/2025- hsd 8/2028./ ES/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc sporal (itraconazole 100mg), hộp 1 vỉ x 4 viên; viên nang cứng. batch: qdl6i00. nsx:04/2025. hsd:04/2028. sđk: vn-22779-21. cssx, đg và xx: janssen- cilag s.p.a/ IT/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị đau thần kinh: prega 100 (pregabalin 100mg), hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, sđk: 890110014124. lô: e255686b; sx: 05.11.2025; hd: 04.11.2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị loét dạ dày: rabenobe (rabeprazol natri 20mg). hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén bao tan trong ruột. sđk: 890110135224. lô: rn113,sx: 10.2025, hd: 09.2027/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị mụn: azanex (mỗi tuýp nhôm chứa adapalen 0.1 w/w), gel dùng ngoài da. hộp 1 tuýp x 10g, sđk: vn-22483-19; lô: ysh0722501, sx: 03.09.2025; hd: 02.09.2028/ IN/ 5 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị rối loạn cương dương: sifilden (sildenafil citrate,100mg) hộp1 vỉ x 4 viên nén bao phim. sđk: vn-11809-11. số lô: g015344; sx:15.10.25; hd:14.10.28; số lô: g015345; sx:16.10.25; hd:15.10.28/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc trị trầm cảm: lupilopram (escitalopram 10mg (dưới dạng escitalopram oxalat 12,774mg)). hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim. sđk: 890110024223. lô: es225005a;es225006a, sx: 11/2025; hd: 10/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc ulceron chứa pantoprazole 40mg (dưới dạng pantoprazole natri)đ.trị loét dạ dày,tá tràng.hộp10 lọ bột đông khô pha tiêm;lô:25l070/071/072/122/123 sx:10/2025 hd:9/2028.hàng mới100%/ GR/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc vanconex (vancomycin hydrochloride for injection usp 500mg/vial) (vancomycin(dưới dạng vancomycin hydrochloride) 500mg). hộp 1 lọ.batch: as1250566b, nsx: 12/2025. hsd: 12/2027. sđk: 890115188723/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc xalgetz 0.4mg (tamsulosin hcl 0,4mg). hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nang. bacth: 409c30, nsx: 09/2025, hsd: 09/2028. tccl:nsx. cssx: getz pharma (pvt) ltd. hàng mới 100%.sđk: vn-11880-11/ PK/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc you care cream 5% (imiquimod 5%) hộp 1 túi nhôm 12 gói 250mg. dạng bào chế: cream. sđk:vn-22748-21, batch: 2m5312 (10/12/2025-09/12/2027). mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc yspbiotase (biodiastase 30mg, lipase 5mg, newlase 10mg), điều trị hỗ trợ khó tiêu, rối loạn tiêu hóa. tiêu chuẩn nsx. sđk: vn-15674-12. nsx: y.s.p. industries (m) sdn. bhd. mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc: cresemba (isavuconazole (dưới dạng isavuconazonium sulfate) 100mg). hộp 2 vỉ x 7 viên. viên nang cứng. nsx: 28.03.2025. hsd: 28.09.2027. batch: w091023a. sđk: 760110441723./ CH/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:apratam (piracetam 400mg).hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. sđk:594110027825 (vn-15827-12). hsx:arena group s.a. mới 100%./ RO/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:dasbrain.lọ 30 viên nang mềm.sđk:vn-18228-14.hsx:catalent australia pty. ltd.lô:1136129. nsx:1/10/2025.hd:1/10/2028.điều trị các bệnh về chức năng não bộ,khả năng nhận thức,trí nhớ. mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốc:vihacaps 600 (phospholipid đậu nành 600mg).hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm.sđk:vn-22018-19.hsx:minskintercaps u.v.lô:1111125.nsx:14/11/2025.hd:14/11/2027.điều trị bệnh về gan.mới 100%./ BY/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Thuốctrị loét dạ dày:siloxogene gel (magnesi hydroxide,aluminum hydroxide,simethicone, 5ml chứa 150mg; 300mg;40mg).chai 200ml hỗn dịch uống.sđk:vn-9365-09.lô:13s25005;sx:14.11.2025;hd:13.11.2028/ IN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Urea [13c] breath test kit (urea - c13 75mg) hộp 1 chai chứa 75mg cốm pha dung dịch uống.sđk:vn3-311-21.thuốc dùng trong xét nghiệm phát hiện nhiễm vi khuẩn h.pylori. hàng mới 100%. tc: nsx/ CN/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Xịt mũi date2027 hana skit 30ml/ chai/ JP/ 0 %    Hs code 3004
- Mã Hs 30049099: Xylanh không có kim tiêm, chứa nước muối đóng gói sẵn, 5ml nước muối sinh lý. chủng loại:pre-filled saline syringes.mã sản phẩm:060022524.hãng sản xuất: pentaferte italia srl. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3004
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202