Mã Hs 3003
- Mã Hs 30031010: Thuốc kháng sinh thú y chứa amoxicillin: comoxy 500 wsp 500 g/ gói), lô: 25121736, hạn dùng: 12/2027), nsx: better pharma co.,ltd - thailand/ TH/ 8 % Hs code 3003
- Mã Hs 30032000: 20% monensin premix-thuốc thú y trị nhiễm trùng đường ruột,cầu trùng ở trâu,bò,cừu,dê,lợn,gia cầm phù hợp với 161/qlt-nk-24, số đăng kí zbb-02 ngày 18/03/2024, hsd: 17/12/2027;,25kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30032000: Bacitracin methylene disalicylate (bmd)10% thuốc thú y trị viêm ruột hoại tử,lỵ trên lợn gà,mới 100%,25kg/bao,nsx:shenzhou vega bio-technology ltd,dạng hạt uống, số đklh: svb-01/ CN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30032000: Enramycin premix thuốc kháng sinh trị nhiễm khẩn đường ruột trên lợn,gia cầm,số cnlh 206/qlt-nk-24 ngày 27/03/2024,mới 100%,dạng bột uống,nhà sx: shijiazhuang hi-co animal health co.,ltd,25kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Esomeprazole magnesium ec pellets 22.5% w/w. thuốc chứa esomeprazole,dạng hạt,đã được bao phủ bằng đường sucroza chưa được đóng gói theo liều lượng, dùng để sx thuốc. tiêu chuẩn: nsx/ IN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Halquinol 60% thuốc trị tiêu chảy trên lợn, gia cầm, dạng bột uống, phù hợp với 207/qlt-nk-24, số đk mepv-01, mới 100%, nsx:metro exporters pvt ltd,hsd:13-14/11/2028. 25kg/ thùng/ IN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Hàng hành lý cá nhân: thuốc trị mụn trứng cá, 30v/hộp,, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Iron dextran 10%:nguyên liệu sx thuốc thú y, lot: 20251204; nsx:12/25, hsd:12/27, qc: 25 kg/thùng, hàng mới 100%, nsx: guangxi nongda kangyuan biologics co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Lansoprazole pellets 8,5%. thuốc chứa hoạt chất lansoprazole và tá dược, đường sucrose, diethyl phthalat, titan dioxit đã tạo vi nang dạng hạt, đường kính 0.3-0.5mm, chưa phân liều, dùng để sx thuốc/ IN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Omeprazol pellets 8,5% w/w (in-house). nsx: metrochem api private ltd, số lô: omp/p/2/2025091484 to 490 (date: 09/2025_08/2028), chứa omeprazole, dạng hạt, chưa được đóng gói theo liều./ IN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Omeprazole usp2025 (omeprazole magnesium). thuốc chứa omeprazole, dạng hạt, được bao phủ bằng đường sucroza, chưa được đóng gói theo liều lượng. dùng làm nguyên liệu để sàn xuất thuốc./ IN/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Thuốc chứa potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)- ep11, dạng bột, chưa được đóng gói theo liều lượng. được dùng làm nguyên liệu để sx thuốc. nsx: 11/2025- hd: 08/2028/ KR/ 0 % Hs code 3003
- Mã Hs 30039000: Thuốc trị bệnh dạ dày-ruột do vi khuẩn mẫn cảm với colistin trên lợn, bê, cừu, gà - colivall 2.000.000 iu/ml oral solution 1l. nsx: 10/2025 - 10/2028, batch no: 25801490001 nhà sx: mevet, s.a.u./ ES/ 0 % Hs code 3003