Mã Hs 3002

- Mã Hs 30021210: Sinh phẩm y tế:haemoctin sdh 500.hoạt chất:yếu tố đông máu viii của người.hộp1lọ bột thuốc(500iu) và1 lọ nước cất pha tiêm10ml và bộ dụng cụ pha.lot:c163485p02.nsx:09/2025.hsd:08/2027.qlsp-859-15./ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021210: Thuốc tân dược thymogam (antithymocyte globulin(equine) 250mg/5ml) dung dịch tiêm, hộp 01 lọ 5ml;nsx:bharat serums and vaccines ltd;lot:a19725013;sx:12/2025;hd:11/2027;tccl:nsx/ IN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Chuẩn kháng thể 0.5% methyl cellulose solution, code: 102505. cho điện di mao quản dùng trong phòng thí nghiệm sinh học. hàng mới 100%. hãng sx: protein simple/usa/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Coagulation factor ii deficient plasma (1ml x 3)-osgr13-thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt độ yếu tố đông máu ii -batch: 503666e. hsd: 04/03/2027.đklh:2500701đklh/byt-httb. xuất xứ:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Control plasma n (1pc=1ml x 10lọ)-orke41-vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng 23 thông số đông máu. batch: 507971b- hsd: 12/02/2028-đklh:2400640đklh/byt-httb.xuất xứ:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Dade ci-trol 3(1mlx10lọ)-291072-vật liệu kiểm soát x.nghiệm đ.lượng t.gian prothrombin (pt)/thromboplastin từng phần hoạt hóa(aptt)-batch:557901a.hsd:28/01/28.đklh:2400640đklh/byt-httb.xx:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Dade thrombin reagent (1pc=1ml x 10lọ)-mh:b423325-thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen-batch: 572023a. hsd: 16/07/2027,đklh:2404880đklh/byt-httb.xuất xứ:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Huyết thanh bào thai bò, 500ml/ chai (a5256701), hàng mới 100% dùng trong phòng thí nghiệm. hãng life technologies limited sản xuất/ thermo fisher scientific chủ sở hữu/ BR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Innovance d-dimer controls(control 1: 5 x 1 ml, control 2: 5 x 1 ml)-mh:opdy03-vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng d-dimer.batch:03838,hsd:24/08/2027-đklh:2403235đklh/byt-httb.xuất xứ:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: La control low (1pc= 6 lọ x 1ml)-mh:oqwe11-vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng kháng đông lupus. batch: 546049a-hsd:14/07/2027-pcb:230000181/pcbb-byt.xuất xứ:usa. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu huyết tương (1ống/1ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. test code: 3d5jmw - lab code: iaiabm85/ ID/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu máu (1ống/10 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07146 - test code on sample:oy77mo/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu máu toàn phần (1ống/10ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. test code: l2gp7z/ ID/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô bụng (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07261 - test code on sample:m54mve/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô buồng trứng (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07105 - test code on sample:edjdpq/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô đại trực tràng (1ống/2ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07115 - test code on sample:wpvyzj/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô đùi phải (1ống/1.5 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. code: t1725-005-001 kmu-24-18221/ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô gan (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07141 - test code on sample:4exyvw/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô hạch bạch huyết nằm ở xương đòn, bên trái (1ống/1.5 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. code: 63g7mr/ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô khối u dưới da vùng lưng trên bên trái (1ống/1.5 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. code: t1725-002-s001/ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô mạc nối (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07166 - test code on sample:mle6mw/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô màng phổi (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07255 - test code on sample:y1w7kg/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô phần phụ tử cung (1ống/2ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 06479 - test code on sample:j9wd7x/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô phế quản (1ống/2ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07359 - test code on sample:wgelp9/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô phổi (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07103 - test code on sample:oyg27d/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô phúc mạc (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07332 - test code on sample:zgqwlg/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô ruột thẳng (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07042 - test code on sample:yg4vmp/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô thận (1ống/2ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07195 - test code on sample:z1j1oq/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô thành ngực (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07241 - test code on sample:gdvg27/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô tử cung (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07164 - test code on sample:nlzxy7/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô vú (1ống/2 ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. customer id:tt 07142 - test code on sample:kyp4m5/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Mẫu mô vùng đùi (1ống/2ml) không chứa tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cho người. code: 9o01jj/ PH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Proalb (albumin 20%) 50ml; sinh phẩm dùng tiêm truyền.hộp 1 chai x 50ml.sdk: 890410176900.nsx: reliance life science pvt. ltd. lô:ad20f25065.tiêuchuẩn thuốc bp 2025.nsx:09/2025.hsd:08/2027.mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Scs-1000(1 x 2.0 ml) -720017831-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học-batch:6020 -hsd:22/02/2026-pcb:250000024/pcbb-byt,xuất xứ:usa. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Sinh phẩm: adcetris (brentuximab vedotin 50mg). hộp chứa 1 lọ x 50mg, bột pha dung dịch tiêm truyền. lot: 13009844. nsx: 27/05/2025. nhh: 27/05/2029. sđk: 800410091523(qlsp-h03-1136-18)./ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Standard human plasma (1pc=1ml x 10lọ)-mh:orkl17-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 18 thông số đông máu. batch: 563138-hsd:08/05/2027-đklh: 2401134đklh/byt-httb.xuất xứ:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Viratrol (1pc= 3ml x 6)-at474543-vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định hbsag, kháng thể kháng hcv,kháng thể kháng treponema pallidum,kháng thể kháng hiv và kháng thể kháng htlv-1-batch:vrap-020-hsd:*/ JP/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Xn cal (1pc=1 x 3.0ml)-720017832-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học. batch:6019-hsd:22/02/2026-pcb:250000021/pcbb-byt. xuất xứ:usa.mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021290: Xn cal pf (1pc=1 x 3.0ml)-720017825-chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tiểu cầu huỳnh quang (plt-f)-batch:6019-hsd:22/02/2026-pcb:240002640/pcbb-hcm,xuất xứ:usa. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021300: Kháng thể chuột đơn dòng kháng hba1c người, mã: 4ha1, lot: 25/09-ha1-c9, hsd: 09/2027, dùng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu. hãng sản xuất: hytest ltd. xuất xứ: phần lan. mới 100%/ FI/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Hbv immunoassay control (1pc=3mlx8)-06410214-vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định hbsag, hbeag, kháng thể kháng hbs, kháng thể kháng hbe, và kháng thể kháng hbc.batch:hb-082 -hsd:30/09/2026-đklh:*/ JP/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Kháng nguyên tái tổ hợp h.pylori, mã sp: cag0000601. hạn dùng: 08/2027. nl sx ttbyt chẩn đoán invitro. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Kháng thể dê kháng igg (nguyên phân tử)-alkaline phosphatase của thỏ,sản phẩm miễn dịch,dùng nghiên cứu phân tích trong ptn,sản xuất hóa chất, không dùng trong y tế,0.25ml/chai,cas theo bk đính kèm/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Kháng thể đơn dòng anti-human igg4-fitc, dòng hp-6025,từ chuột,sản phẩm miễn dịch,dùng cho lai huỳnh quang tại chỗ,dùng trong ptn,sx hóa chất,không dùng trong y tế,1x0.5ml/chai,cas theo bk đính kèm/ IL/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Kháng thể dùng để nghiên cứu và sản xuất que thử thai (anti-hcg beta antibody), hãng sản xuất: shenzhen huaree technology co., ltd, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Kháng thể igg dê, mã sp: g007002. nguyên liệu sản xuất ttbyt chẩn đoán invitro. hsd:09/2027. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Protein dùng để nghiên cứu và sản xuất que thử cúm a (influenza a virus np protein), hãng sản xuất: shenzhen huaree technology co., ltd, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sản phẩm miễn dịch hbr (có chứa glomobin miễn dịch), mã sp: hier-001, hạn dùng: 06/2027. nl dùng để sx ttbyt chẩn đoán in vitro. mới 100% (hàng foc)/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm avastin (bevacizumab 400mg/16ml). hộp 1 lọ x 16ml; dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền. sđk:400410250223 (qlsp-1119-18). batch: 30070416. nsx: 03.09.2025, hd: 03.09.2028/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm hemlibra (emicizumab 30mg/ml); hộp 01 lọ x 1ml; dung dịch tiêm. sđk: 499410304924 (sp3-1211-20). batch: b0255b01. nsx: 24.06.2025. hd: 24.06.2027/ JP/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm imfinzi (durvalumab 500mg/10ml). hộp 1 lọ x 10ml; dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch. sđk: 001410180000. batch: bcfb. nsx:04/12/2024. hsd: 04/12/2027/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm kadcyla (trastuzumab emtansine 160 mg). batch:b3421b14. nsx: 13.03.2024. hd:13.03.2028. sđk: 760410304824 (sp3-1218-21)/ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm phesgo (pertuzumab 600mg và trastuzumab 600mg/10ml). hộp 1 lọ 10ml; dung dịch tiêm. sđk: 760410197525. batch: b4753b12. nsx: 11.10.2025, hsd: 11.04.2027/ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm ropolivy (polatuzumab vedotin 140mg). hộp 1 lọ. bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền. sđk: 800410646024. batch:b6030b10. nsx:25.06.2025, hsd:25.12.2027/ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm saphnelo (anifrolumab 300mg/2ml). hộp 1 lọ x 2ml; dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền. sđk: 870410440625. batch: eapn. nsx: 28/01/2025. hsd: 28/01/2028/ NL/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm: beyfortus (nirsevimab 100mg/1ml). dung dịch tiêm. hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1 ml) kèm theo 2 kim tiêm. batch: az250149. nsx: 09.2025. hsd: 08.2028. sđk: 001410321925/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm: enhertu (t/p: trastuzumab deruxtecan 100mg). hộp 1 lọ bột cô đặc để pha dd tiêm truyền.lot: 25233n9c0.nsx: 04/03/2025.nhh: 28/02/2029.giấy phép: 4324/qld-kd cung cấp bvdk tâm anh tphcm/ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Sinh phẩm: venbig 2500 iu (human hepatitis b immunoglobulin 2500iu, hộp 01 lọ bột 2500iu+1 lọ dung môi 45ml+1 bộ truyền. lô:q04p43225a, nsx:09/24. hd:08/27. qlsp-0772-14, nhà sx:kedrion s.p.a/ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Tân dược erbitux (cetuximab 5mg/ml). hộp 01 lọ x 20ml. dung dịch tiêm truyền. batch: g03005. nsx: 24.10.2025. hsd: 23.10.2029. sđk: qlsp-0708-13.hsx: merck healthcare kgaa./ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Tân dược: equoral 25mg (ciclosporin 25mg) viên nang mềm. hộp 5 vỉ x 10 viên. lot: 100076783; 100076784; 100077207. nsx: 22/08; 03/09/2025 - hd: 22/08; 03/09/2027. sđk: 859114399723./ CZ/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng dato-dxd (ds-1062a) hộp 1 lọ 100mg lot no: 34776.35/1 date: 31/05/2026 nhà sx: baxter oncology co., ltd mới 100% (mục 5 công bố)/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc remicade (infliximab 100mg), hộp 1 lọ; bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền. batch: qil36013. nsx:09/2025. hsd:09/2028. sđk:qlsp-970-16. cssx:cilag ag. csxx:janssen biologics b.v./ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc rixathon (rituximab 500mg/50ml). hộp 1 lọ x 50 ml; dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền. sđk: 383410647124. batch: px5747. nsx: 23/06/2025. hsd:23/06/2028/ SI/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc rybrevant (amivantamab 350mg/7ml), hộp 1 lọ 7ml; dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền. qhs2t00. nsx:08/2025. hsd:08/2027. sđk: 760410196825. cssx: cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc simponi (golimumab 50mg/0,5ml), hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc. dung dịch tiêm. batch: 24l121mb (nsx:02/2025. hsd:02/2028), 25b031md (nsx:07/2025. hsd:06/2028). sđk: 001410037423./ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc stelara (ustekinumab 130mg/26ml), hộp 1 lọ x 26ml; dung dịch đậm đặc pha truyền. batch: qds2q27. nsx: 04/2025. hsd: 04/2028. sđk: sp3-1235-21. cssx: cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc tnls giai đoạn 3: mk-3475, dung môi vô trùng để truyền tĩnh mạch, mỗi hộp chứa 2 lọ; mỗi lọ chứa 4ml.mk-3475, 25mg/ml,1 lọ 4ml. lot no.:z007428. nhh:31/01/2027.mã số:mk-3475-587/ IE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30021500: Thuốc tremfya (guselkumab 100mg/ml). hộp 1 bơm tiêm x 1ml. dung dịch tiêm. batch: qjs15.ah. nsx: 10/2025. hsd: 10/2027. sđk: 760410178000 (sp3-1242-22). cssx:cilag ag/ CH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Abhayrab (vắc xin dại) (hộp đựng1 lọ vắc xin đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0.5ml/ống) và 1 xylanh vô trùng) lot 25urab080 nsx09/2025-hsd08/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Indirab (vắc xin dại) (hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên nacl 1,5mg/0,5ml và 1 xylanh vô trùng); lot 62c25063a nsx 08/2025-hsd07/2028/ IN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin hexaxim; hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; hỗn dịch tiêm. batch:y3g96d1.nsx:07/2024; hsd:06/2028. sđk:300310038123. cssx:sanofi winthrop industrie./ FR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin m-m-r ii. hộp 5 lọ đơn liều vắc-xin đông khô và 5 lọ dung môi. bột đông khô pha tiêm. batch: z013484. nsx:25/08/2025. hsd:25/08/2027. sđk: 001310197925. hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin proquad (hoạt chất chính-hàm lượng đã đính kèm v5). bột đông khô và dung môi pha tiêm. batch:z017870. nsx:25/11/2025. hsd:25/05/2027. sđk:001310197825. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin: abrysvo (thành phần, quy cách đã đính kèm v5). bột và dung môi pha dung dịch tiêm. nsx: 19.08.2025. hsd: 19.08.2028. batch: nl1606. sđk:540310322125/ BE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin: bexsero. hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm,vắc xin não mô cầu nhóm b đa thành phần(tái tổ hợp, hấp phụ). lot: abxf66aa. nsx: 26/10/2024. hsd: 26/10/2028. sđk: 800310090123./ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin: influvac tetra. hộp 1 xylanh chứa 0.5ml hỗn dịch, hỗn dịch tiêm. lot: l54. nsx: 12/2025. nhh: 11/2026. sđk: 870310304024(vx3-1228-21)./ NL/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin: priorix. hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi x 0,5ml và 2 kim tiêm. lot: a69cf978a,a69cf979a. nsx: 01/11/2025. hsd: 01/11/2027. sđk: vx-1225-21./ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin: qdenga (mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa...). hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm. lot: 574941. nsx: 16/09/2025. nhh: 16/09/2027. sđk: 400310303924./ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắc xin:varivax (oka/merck varicella virus,live,attenuated >=1350pfu/lọ).hộp 1lọ bột đơn liều kèm 1lọ dung môi;bột đông khô kèm lọ dung môi.nsx:15/12/2025.hsd:15/12/2027.batch:z018782.sđk:001310037823/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024190: Vắcxin va-mengoc-bc, phòng bệnh não mô cầu bc. đvt:liều 0,5 ml,1 liều/lọ, hộp10 lọ.lot:558m(sx:9/10/25 hd:8/10/28) 559m,560m,561m(sx:11/10/25 hd:10/10/28).hsx:instituto finlay de vacunas-cuba.mới 100%/ CU/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Coccidiosis quadrivalent vaccine for chickens,live(scocvac 4)(2000 liều/lọ)-1setgồm1lọvắcxindùngtrongty+1túibộtpha40g(suspensionagent forscocvac)).lô:20251202-hsd:01/07/2026.glh:270/qlt-nk-24.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Coccidiosisquadrivalentvaccineforchickens,live(scocvac4)(2000 liều/lọ)-1setgồm1lọvắcxindùngtrongty+1túibộtpha40g(suspensionagentforscocvac).lô:20251202-hsd:01/07/2026.glh:270/qlt-nk-24.hàngfoc.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Coccidiosistrivalentvaccineforchickens,live(scocvac3)(2000 liều/lọ)-1setgồm1lọvắcxindùngtrongty+1túibộtpha40g(suspension agent for scocvac).lô:20251201-hsd:01/06/2026.glh:113/qlt-nk-24.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Thuốc thú y: suigen app+pm- vắc xin phòng bệnh viêm phổi- màng phổi, tụ huyết trùng trên heo, dạng vô hoạt, keo phèn- chai 100ml, gplh số: kbp-2, hsd: 10/11/2027, số lô: 75./ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vắc xin cúm gia cầm(reassortant avian influenza virus vaccine,inactivated (h5n1 subtype, re-5 strain), dạng nhũ dầu, 250ml/ lọ.số lô sx: 02506014. nsx: 21.12.2025. hsd: 20.06.2027. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vắc xin dùng trong thú y,avian influenza virus h5 subtype vaccine, inactivated (strain d7+ strain rd8) đóng gói chai 250ml,nsx:09/2025,hsd:03/2027,số lô:2509001,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vắc xin phòng bệnh newcastle,viêm phế quản truyền nhiễm và hội chứng giảm đẻ trên gà(strain lasota+strain m41+strain k-11),dạng nhũ dầu,500ml/lọ.số lô:02513027.hsd:29.11.2026.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vắc xin thú y:ds g-myco pig vac - lọ 10ml(10 liều), (lot no: 25 gm 12; man.date: 18/07/2025 - exp.date:17/07/2027) và (lot no: 25 gm 13; man.date: 23/07/2025 - exp.date:22/07/2027),nsx:...đính kèm hys/ KR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh lợn tai xanh (chủng nvdc-jxa1),dạng nhũ dầu, màu trắng sữa,100ml/lọ.số lô:20256315. nsx: 10.11.2025.hsd: 09.05.2027. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vaccin thú y suishot circo one 50 liều(100ml/lọ x10 lọ/hộpx567.8 hộp)bacth: 325epcv20. man date: 11/2025 exp date:11/2027.sdk: cadl-13. phòng bệnh do circoviruc type 2 trên heo con. nsx choongang/ KR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vaccine dùng ở trại chăn nuôi:coccidiosis trivalent vaccine for chickens,live scocvac 3 (kèm bột pha) (2000 liều/chai)-nk theo đklh số fsb-1 hiệu lực đến 26/02/29.nsx: 02/12/25,hsd: 01/6/26 (mục 3)foc/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vaccine lạnh thú y: recombinant vaccine for infectious laryngotracheitis and fowlpox, live (1000ds/lọ, lô: 20252624, nsx: 12/11/2025, hd: 11/05/2027). số đklh: gda-13/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vaccine thú y:ingelvac mycoflex. chai 50 liều (50ml). tphc:mycoplasma hyopneumoniae vô hoạt,chủng b-3745. sđk:biv-2. batch: 2731029aa. seri: 2731029a. nsx:19.08.2025.hd:19.08.2027/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vaccine: newcastle disease and avian influenza (h9 subtype) vaccine, inactivated (a-vii strain + wj57 strain), phòng bệnh newcastle và cúm gia cầm subtype h9 trên gà. 250ml/ lọ. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vaccine: swine foot and mouth disease vaccine, inactivated (type o, strain o/mya98/xj/2010 + strain o/gx/09-7)- phòng bệnh lở mồm long móng (type o) trên lợn. 50ml/ lọ, số lot: 25361205. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024200: Vắcxin thú y medivac nd g7-ai h9n2 subtype loại 1000 liều/500ml/lọ.phòng cúm gia cầmsubtypeh9n2 vànewcatsle chủngmd15(genotypevii trên gà)bn:50l27149003/50l23146024/50l23146025 hd:12-27.mdi-73.mới100%/ ID/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024900: Bộ kit hóa chất rosetta tm 2 competent cells - novagen; là vi sinh nuôi cấy, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, không dùng trong y tế,0.4 ml/lọ, cas theo bk đính kèm/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024900: Hỗn hợp lợi khuẩn chứa các hỗn hợp vi khuẩn có lợi(lactic acid bacteria)-b&p (bioprotection) dạng bột dùng kiểmsoát visinh trong sx sữa chua&phô mai,chỉ dùng sx nộibộ,nsx:12/2025,hsd:03/2027,mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024900: Hỗn hợp vi sinh nuôi cấy bao gồm chất lên men lactic - yo 6 1u, dạng bột dùng lên men đặc trưng cho sữa chua, chỉ dùng sản xuất nội bộ, nsx:01/2026, hsd:01/2028, hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024900: Mẫu vi khuẩn lactic dùng cho nghiên cứu/thử nghiệm nội bộ - vi sinh nhãn hiệu danisco france sas - meiji oll2712 fro (lactiplantibacillus plantarum) lactic cultures. mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30024900: Vi sinh dùng trong sản xuất thực phẩm-penta-cap-powder v1 5kg/box.batch:3811427.nsx-hsd:12/2025-12/2027.t031/brenntag/2019.mới 100%/ DK/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Anti-rotavirus antibody/kháng thể chuột kháng virus rota, dùng làm nguyên liệu sx test nhanh phát hiện virus rota, mã cat#brnrotn101, lô:y202511001, hsd: 2028.11.25. nsx: fapon biotech inc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Bào tử bacillus subtilis spores, mẫu sinh học dùng cho mục đích nghiên cứu sản xuất men vi sinh, không gây bệnh, không dùng cho người hoặc động vật, 05ml/tuýp, hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Bio-zone intech - chế phẩm hổn hợp vi sinh vật phân hủy vật chất hữu cơ nhằm cải thiện chất lượng nước trong môi trường nuôi trồng thủy sản. nsx: 09/25, hsd: 09/27. hsx: aquaintech inc. 22.7kg/thùng/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Bzt (nguyên liệu sản phẩm xừ lý, cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thủy sản) 25 kg = 1 bag,nhà sản xuất: codel (thailand) co., ltd,mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Chủng chuẩn aspergillus brasiliensis atcc 16404. code: vt000532-10ea. dùng trong phòng thí nghiệm. nsx: merck. đóng gói: 10 ống/túi. hàng mới 100%/ CH/     Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Chủng men vi sinh vật thực phẩm,an toàn sinh học được bảo quản trong ống nhựa,nhà sx:dsmzleibniz-institut dsmz-deutsche sammlung von mikroorganismen und zellkulturen gmbh,mã:dsm 119277,mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Chủng vi sinh vật rhizobium rhizogenes, dùng nghiên cứu về các yếu tố gây bệnh và đáp ứng tính kháng bệnh của cây trồng, không gây bệnh, không nguy hại, sử dụng trong trường đh cần thơ, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Ecobiol- men vi sinh bổ sung hỗn hợp vi khuẩn có lợi đường tiêu hóa vật nuôi trong thức ăn cho gia súc, gia cầm, dạng bột. mã số công nhận357-11/12-cn/23 theo danh mục tacn nk của bnnptnt (1kg/bag)/ ES/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Ecobiol(r) 500-men vi sinh bổ sung hỗn hợp vi khuẩn có lợi đường tiêu hóa vật nuôi trong thức ăn cho gia súc, gia cầm, dạng bột. mã số công nhận 233-7/21-cn theo danh mục tacn nk của bnnptnt(25kg/bag)/ SG/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Enz2#&vi sinh nuôi cấy aspergillus (osaka konno) (70g/ gói) - nguyên liệu sản xuất cơm rượu.- hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Giống vi sinh vật thú y infectious bronchitis virus h52 hipra strain working seed (40ml/lọ), lot no: 3016-11-1, nsx: 12/11/2025, nhà sx: formosa biomedical inc, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Gutplus(r)-men vi sinh bổ sung vi khuẩn có lợi (bacillus subtilis) trong tacn, lợn, gia cầm nhằm cải thiện đường tiêu hóa của vật nuôi, dạng bột, mã số công nhận: 034-3/23-cn. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Khuẩn probiotic lactobacillus casei strain shirota, nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất trong nội bộ công ty, không tiêu thụ nội địa (1ampoule=sl2=nw=0.003kg. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Masterbiotics bacillus coagulans mbc500, bổ sung dưỡng chất cho sữa công thức dành cho người lớn, 500g/gói (4 gói/ thùng). hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Mẫu chuẩn vi sinh bất hoạt, chủng loại: staphylococcus aureus subsp aureus atcc baa-976, code: r4606512, 5 thanh/túi,dùng trong phòng thí nghiệm, nsx: remel inc., mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Mẫu của ct ngoại kiểm chpvm-human papillomavirus, thinprep, code: chpvc2025, gồm 5 mẫu dịch phết cổ tử cung (4ml/ ống). mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Mẫu máu khô (3 giọt) từ bệnh nhân nhiễm sốt rét tại lào (mẫu ký sinh trùng plasmodium vivax)./ LA/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Mẫu nước bọt được bảo quản trong ống nghiệm nhựa, sử dụng làm mẫu phân tích, ống cao 7cm, đường kính 1.5cm, 1 ống/kiện. hàng mẫu phân tích thử nghiệm, không thanh toán, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Probiotics xử lý môi trường thủy sản sludge remover 1b, nsx 08.2025, hsd 08.2027. nsx easypro pond products, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Prodine 95 (nguyên liệu sản phẩm xừ lý, cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thủy sản) 200 l = 1 drum,nhà sản xuất: codel (thailand) co., ltd,mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Sản phẩm sinh học bổ sung men tiêu hóa vào thức ăn dùng trong nuôi trồng thủy sản nutr-rem, nhà sản: invivo biosciences, llc. (hàng đóng trong thùng giấy 25 kg)/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Sản phẩm vi sinh xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản: environ ac: 50kg/thùng (thuộc qcvn 02-32-1:2019 - chứa bacillus subtilis, bacillus licheniformis, p2o5, cao, cuso4...)/ IN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Sinh phẩm enterogermina (bào tử kháng đa kháng sinh bacillus clausii 2 tỷ bào tử/5ml).hộp 2 vỉ x10 ống x 5ml.hỗn dịch uống. batch: 5i503. nsx:11/2025. hsd: 11/2027. sđk: qlsp-0728-13./ IT/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Sp bổ sung men vi sinh trong thức ăn và môi trường thủy sản: aqmax (thành phần: bacillus subtilis, bacillus lischeniformis). 500gr/bag. hàng nhập theo mục 16, tt 01/2024/tt-bnnptnt. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Thuốc thú y doxipharm al 50% nf,10 gói 100g, nsx: pharma-vet corporation s.a.c, mới 100%/ PE/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Top clean-chế phẩm sinh học. sản phẩm xử lý môi trường thủy sản.tp chính bacillus subtilis,lichenformic. nsx hanam bio, 10kg/1 bao. lot tc2601,hsd:08.07.2027 hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Vbfs140184#&men vi sinh, dùng để xử lý chất thải hữu cơ (dạng bột), hàng: emic/ VN/     Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Vi sinh hereditum lc40 - her045 nuôi cấy dạng đông khô dùng trong công nghệ thực phẩm,hiệu: biosearch life, 100g/túi, mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Vi sinh sử dụng trong xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản và thức ăn thủy sản-bacillus subtilis, dạng bột, lot: 2025122203, qcđg: 11.36kg/thùng, nsx: 22/12/2025, hsd: 2 năm, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Vi sinh vật bacillus velezensis cr01-0011 (2 vials x0,05g), dùng làm hàng mẫu để nghiên cứu phục vụ sản xuất thức ăn thủy sản,thức ăn bổ sung, hàng mới 100%, nsx cj cheiljedang.(số lượng 2:0,00010 kg)/ KR/ 0 %    Hs code 3002
- Mã Hs 30029000: Vi sinh xử lý nước thải biobloc 22, 21b (qc: 4 cục/vỉ) (~900gr/cục,dạng khối,màu hồng,mật độ vi sinh:3 tỷ cfu/gram sản phẩm,biobloc22,bionetix) chế phẩm dùng để xử lý bề mặt (hàng mới 100%)#&ca/ CA/     Hs code 3002
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202