Mã Hs 2941
| Xem thêm>> | Chương 29 |
Mã Hs 2941: Kháng sinh
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 29411019: MED 24PENNI-135/Thuốc bán thành phẩm Amoxicillin 500Mg (Hộp 100 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 383 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101329 -TC: 128, 900 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411019: MED 24PENNI-135/Thuốc bán thành phẩm Amoxicillin 500Mg (Hộp 100 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 383 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101329 -TC: 128, 900 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411090: MED 24PENNI-102/Thuốc bán thành phẩm CLOXACILLIN 500mg (Hộp 100 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 403 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101314 -TC: 254, 000 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411090: MED 24PENNI-102/Thuốc bán thành phẩm CLOXACILLIN 500mg (Hộp 100 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 403 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101314 -TC: 254, 000 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411090: MED 24PENNI-137/Thuốc bán thành phẩm Cloxacillin 1G (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 404 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101316 -TC: 99, 700 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411090: MED 24PENNI-137/Thuốc bán thành phẩm Cloxacillin 1G (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 404 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101316 -TC: 99, 700 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411090: MED 24PENNI-138/Thuốc bán thành phẩm Cloxacillin 2G (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 405 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101318 -TC: 46, 850 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29411090: MED 24PENNI-138/Thuốc bán thành phẩm Cloxacillin 2G (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 405 - CV cam kết số: 38-2023/CV-MFE) Code: 21101318 -TC: 46, 850 lọ(1 lọ =1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29419000: 41103469/Nguyên liệu RIFAMPICIN, Lot 20250211, NSX:10/2025, HD:09/2029, dòng 1 tờ khai nhập: 107057175410/E21(28.03.2025), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 29419000: 41103469/Nguyên liệu RIFAMPICIN, Lot 20250211, NSX:10/2025, HD:09/2029, dòng 1 tờ khai nhập: 107057175410/E21(28.03.2025), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 29419000: MED 24INJ-111/Thuốc bán thành phẩm Cefazolin 1G Vials Flip Off (Hộp 100 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 2 - CV: 68-2025/CV-MFE) Code: 21101436 -TC: 40, 300 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 12/2028/VN/XK
- Mã Hs 29419000: MED 24INJ-111/Thuốc bán thành phẩm Cefazolin 1G Vials Flip Off (Hộp 100 lọ) (Mục 2 - CV: 68-2025/CV-MFE) Code: 21101436 -TC: 80, 500 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 10/2028/VN/XK
- Mã Hs 29419000: MED 24INJ-111/Thuốc bán thành phẩm Cefazolin 1G Vials Flip Off (Hộp 100 lọ) (Mục 2 - CV: 68-2025/CV-MFE) Code: 21101436 -TC: 80, 500 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 10/2028/VN/XK
- Mã Hs 29419000: MED 24INJ-116/Thuốc bán thành phẩm Cefazolin 2G Vials Flip Off (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 14 - CV: 73-2025/CV-MFE) Code: 21101437 -TC: 14, 850 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 12/2027/VN/XK
- Mã Hs 29419000: MED 24INJ-116/Thuốc bán thành phẩm Cefazolin 2G Vials Flip Off (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 14 - CV: 73-2025/CV-MFE) Code: 21101437 -TC: 323, 850 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 12/2027/VN/XK
- Mã Hs 29419000: MED 24INJ-116/Thuốc bán thành phẩm Cefazolin 2G Vials Flip Off (Hộp 50 lọ) (không kiểm soát đặc biệt) (Mục 14 - CV: 73-2025/CV-MFE) Code: 21101437 -TC: 323, 850 lọ(1 lọ = 1 cái)-HSD: 12/2027/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 29411011: Amoxicillin trihydrate (purimox compacted grade p)- bp2025. nguyên liệu dược để sx thuốc, kháng sinh, dạng bột, không tiệt trùng. nsx:12/2025- hd: 11/2030. tc=06kiện= 90boxes x 25kg/ IN/ 10 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411019: Hóa chất penicillin g sodium salt, cas:69-57-8, c16h17n2nao4s, hsx:glentham-anh, mới 100%,dùng làm mẫu chuẩn trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế, thực phẩm,25g/lọ,dạng rắn,ga9328/ GB/ 10 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411019: Nguyênliệu sxthuốc:amoxicillin trihydrate (compacted).nsx:sinopharm weiqida pharmaceutical co.,ltd-china. lô: xz2511052 sx:11/2025 hd:11/2029. lô: xz2512022-026-037-055-056 sx:12/2025 hd:12/2029/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411020: Ampicillin trihydrate (compacted) bp2025;nguyên liệu sản xuất thuốc;mới 100%; batchno:6031122507008-9;nsx:21/07/2025;hsd:20/07/2028. nhà sx: henan lvyuan pharmaceutical co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: 41100115#&nguyên liệu cloxacillin sodium sterile, lot: 25uiabi0 nsx: 09/2025 hsd: 08/2028, gpnk số:5341e/qld-kd ngày 04/08/2025 po: pop25/00330/ IT/ Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: Benzathine cloxacillin số lô:202511003 ngày sx:05.11.2025 hsd:04.11.2027 (ng.liệu sản xuất thuốc thú y-nhà sx: juxin biopharmaceutical co.,ltd-đóng gói:8kg/carton)/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: Nlsx thuốc: ticarcillin disodium and potassium clavulanate (15:1) (tcnsx), lot:tilin(cl)251002 ngày sx: 01/10/25 - ngày hh: 30/09/27./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: Phenoxymethylpenicillin potassium - bp 2024 (nguyên liệu sx thuốc. số lô: 20062509009, 20062510015, 20062510018 hsd: 2029, nsx: hebei north china pharmaceutical huaheng pharmaceutical co., ltd -china)/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: Piperacillin sodium and tazobactam sodium(8:1)sterile usp2025&inhouse.nguyenlieusxthuoc(pipebamid 2.25,pipebamid 3,375,pipebamid 4,0g/0,5g).louipsts250-346,356,357 nsx12/2025 hd11/2028.50boxes.moi100%/ IN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: Procaine benzylpenicillin (kháng sinh, dạng bột) dùng làm nguyên liệu sản xuất thú y, số lô 632509008 nsx: 09.25 hsd: 09.29. nsx: cspc zhongnuo pharmaceutical (shijiazhuang) co.,ltd./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29411090: Ticarcillin disodium andclavulanate potassium(15:1)sterile inhouse.nlsxthuoc(midaman l,5g/0,lg).lotilin(cl)25090-5,6 nsx25/09/2025 hd24/09/2027,tilin(cl)251001 nsx1/10/2025 hd30/9/2027.31ctns.moi 100%/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29412000: Dihydrostreptomycin sulfate (kháng sinh,dạng bột) dùng làm nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, số lô:s0-251143-3 nsx: 11.25 retest:11.28 & s0-251110-3 nsx: 10.25 retest: 10.28/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29413000: Doxycycline hyclate:nguyên liệu sx thuốc thú y, số lô theo danh sách hys đính kèm, quy cách: 25 kg/thùng,hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29413000: Tetracycline hydrochloride bp2020/ep11 (nguyên liệu sx thuốc tân dược. hàng mới 100%. lô: 251108-63, 251013-62, 251011-62, 251012-62 hsd: 2029; nsx: ningxia qiyuan pharmaceutical co., ltd - china)/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29414000: Florfenicol (kháng sinh, dạng bột) dùng làm nguyên liệu sx thuốc thú y, số lô:721-2510129, 721-2510132. nsx: 10.25, retest: 10.28, nsx: shandong guobang pharmaceutical co., ltd. pk: 25kg/drum/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29414000: Hóa chất: adenine, 99%, 147440250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:73-24-5(tỉ lệ:99%-100%)/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29415000: Erythromycin stearate jp xviii.nguyên liệu sx thuốc erythromycin & nghệ nam hà theo số đk 893110343823.số lô:est/c-129/25, est/c-130/25, nsx:11/2025, hsd:10/2030.,mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Cefadroxil monohydrate bp2024.nguyenlieusanxuatthuockhangsinh(cefadroxil 1000mg,cefadroxil 500mg).lo nb040633,nb040636,nb041212 nsx08/2025 hd07/2029.47drums in 8pallets.moi100%/ IN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Cefalexin monohydrate (purilex compacted- bp2025). nguyên liệu dược để sản xuất thuốc, kháng sinh, dạng bột. số lô: b429051+b429074+b429075+b429084. nsx: 07+08+10/2025- hd: 06+07+09/2029./ ES/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Cefixime trihydrate usp2025. nguyenlieusanxuatthuockhangsinh (cefixime 100mg, cefixime 50mg). lo bcfx10016025n, nsx 11/2025 hd10/2028. 25kg/drum x 4 drums. moi100%/ IN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Cefuroxime axetil (amorphous) usp-nf2025. nguyên liệu dược để sx thuốc, kháng sinh, dạng bột. số lô: caan260022+ caan260029+ caan260032+ caan260037. nsx: 01/2026- hd: 12/2029. tc= 56drums x 25kg/drum/ IN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Cefuroxime sodium sterile usp2025. nguyenlieusxthuockhangsinh(cefuroxime 0.5g). lo fx12601012; nsx 03/01/2026 hd02/01/2029. 10kgs/ctn x 12ctns. moi100%/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Cephalexin monohydrate (compacted); usp-nf 2025; nguyên liệu sản xuất thuốc; mới 100%;batchno: 429112510903-1018-1019-1020; nsx:10-11/2025;hsd:09-10/2028; nsx:north china pharmaceutical co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Clindamycin phosphate. nl dùng để kiểm nghiệm, sản xuất thuốc. nsx zhejiang hisoar chuannan pharmaceutical co., ltd. tiêu chuẩn usp-nf 2023. lô p-006-cn20251110. nsx 11/2025. hd 11/2029. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Colistin sulfate (kháng sinh, dạng bột) dùng làm nguyên liệu sx thuôc thú y, số lô: stb2511005, nsx: 11.25 hsd: 11.30, nsx: livzon group fuzhou fuxing pharmaceutical co., ltd. pk: 20kg/drum/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Đệm tăng sinh polymyxin b for bacillus supplement (ncm4032-0.5), dùng kiểm vi sinh trong phòng thí nghiệm thực phẩm, cas: 1405-20-5. 1hộp=10 lọ = 100g. hàng mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất amikacin disulfate salt; là hợp chất kháng sinh, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 250mg/chai, cas 39831-55-5/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất colistin sulfate, là hợp chất kháng sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1x100mg/lọ, cas 1264-72-8/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất meropenem trihydrate,là chất kháng sinh,được dùng trong thử nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của các chủng e. coli,dùng nghiên cứu phân tích trong ptn,sx hóa chất,10mg/chai,cas 119478-56-7/ CA/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất micafungin sodium, >=97% (hplc), là hợp chất kháng sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1x5mg/lọ, cas 208538-73-2/ CA/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất: doxorubicin hydrochloride, j64000.ma, 10mg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:25316-40-9(tỉ lệ: 99-100%)/ US/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất: kanamycin monosulfate, cell culture grade, j60668.06, 5g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:25389-94-0(tỉ lệ: 99-100%)/ US/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hóa chất: novobiocin sodium salt, j60928.03, 1g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:1476-53-5(tỉ lệ:99%-100%)/ US/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Hoạt chất kháng sinh amikacin sulfate, dùng để sản sản xuất thuốc tiêm itamekacin sđk:893110331924 và itamekacin 1000 sđk:893110062700, nsx:acs dobfar s.p.a. (108 ka= 161,68 kgm). mới 100%./ IT/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Imipenem monohydrate and cilastatin sodium sterile usp2025. nguyenlieusxthuockhangsinh (cepemid 1g). lo 9900680027e5 nsx 05/05/2025 hd 04/05/2027. 10 boxes in 1 pallet. moi 100%/ IT/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Ivermectine, 97% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c4h5n hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: i811964-25g/ lọ, cas 70288-86-7/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Lincomycin hydrochloride: nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, lot: lcm2-202510533; lcm2-202510542, nsx: 10/25, hsd: 10/29, qc: 20 bou/thùng. hàng mới 100%. 500 bou=567.86 kg/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Meropenem trihydrate and sodium carbonate sterile usp2024,inhouse.nguyenlieusanxuatthuockhangsinh(mizapenem 1g). lo 8mt2509-108,109,111 nsx09/2025 hd 09/2027.5kg/tin x 2tin/carton x 30ctns. moi 100%./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Nl dược phẩm: ceftriaxone sodium, tiêu chuẩn: usp2024, batch no: 5111lj81hs, 5112lj81hs, mfg: 10/2025, exp: 10/2028, nhà sx: qilu antibiotics pharmaceutical co.,ltd (vd-19010-13)/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Nldp: cefoperazone sodium and sulbactam sodium (1:1)tiêu chuẩn: tcnsx, batch no: 5010nj81ng, 5011nj81ng mfg: 12/2025 exp: 12/2027, nsx: qilu antibiotics pharmaceutical co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Nldp: cefuroxim axetil,tiêu chuẩn usp 43, batch no: caab250395, caab250418,mfg:10/2025, exp: 09/2028, nsx: orchid pharma limited/ IN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Nlsx thuốc kháng sinh cefamandole nafate usp38 (mix cefamandole nafate & sodium carbonate) không có nguồn gốc từ tn, tv, đv và kv, sdk: 893100201225; số lô: 1172509001;nsx: 18/09/2025; hsd:17/09/2027./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Pgtp natamycin, 500gr/ hộp. dùng làm chất bảo quản trong sx thực phẩm. số tcb 18/navico/2026 ngày 16/01/2026. nsx: baoding faithful industry co.,ltd./china, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1; ep11; nl sx thuốc; mới 100%;batchno:4122511041-6; nsx:25-26/11/2025; hsd:10/2029; nhà sx: shandong new time pharmaceutical co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Spiramycin (ep11.0). nguyên liệu dược để sx thuốc, kháng sinh, dạng bột. số lô: 250735012m+ 250735017m+ 250735020m+ 250735052m+ 250735055m. nsx: 07/2025- hsd: 07/2028/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Tilmicosin phosphate: nguyên liệu sx thuốc thú y, lot: alccm50444; alccm50445, nsx: 12/2025; hsd: 11/2027; quy cách: 15kg/thùng, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Tulathromycin: nguyên liệu sx thuốc thú y; mã cas: 217500-96-4, số kbhc: 0301636134-qe9-0002378, quy cách: 1kg/lon, 5 lon/thùng, 6 lon/thùng, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Vancomycin hydrochloride(tiêu chuẩn ep11.3); nl sx kháng sinh; mới 100%; batchno:has2510007-14.nsx:16-23/10/2025;hsd:15-22/10/2027.nhà sx: livzon group fuzhou fuxing pharmaceutical co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2941
- Mã Hs 29419000: Virginiamycin (kháng sinh, dạng bột) dùng làm nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, số lô: hj20251026v1, nsx: 10.2025 hsd: 10.2027. nsx: xi'an hj herb biotechnology co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 2941