Mã Hs 2938
- Mã Hs 29381000: Rutin (chiết xuất từ nụ hoa hòe, nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 25kg/thùng), số lô: cld-c-a573993 nsx: t11/2025 - hsd:t11/2028, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2938
- Mã Hs 29381000: Rutin ep 11.5 & inhouse standard (dược chất sản xuất thuốc); số lô: c001q250804; nsx: t08/2025- hsd: t08/2028; hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 2938
- Mã Hs 29381000: Rutin. nl dạng bột dùng để sản xuất thực phẩm. lô cld-c-a608163. nsx: 01/2026. hsd: 01/2029. nhà sx: shaanxi jiahe phytochem co., ltd. mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29381000: Troxerutin (ep 11, nlsx thuốc, dùng để nghiên cứu, kiểm nghiệm). batch no: c002k240502.nsx:18/04/2024,hsd:17/04/2027.hsx: sichuan xieli pharmaceutical co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: 0097#&đường cỏ ngọt glycosit/stevia extract powder-organic (20kg/carton),tp 100% composed of stevia leaf extract powder,hsd 11/2027,nsx shandong haigen,mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: 2,3,5,4-tetrahydroxyl diphenylethylene -2-o-glucoside (cthh: c20h22o9, mã cas: 82373-94-2, chất chuẩn mẫu kiểm nghiệm, lô sx: dst240702-061/jan2026/jan2031), hàng mới 100%, 20mg/lọ, 1 lọ = 1 una/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: 43000204#&chất kháng khuẩn dipotassium glycyrrhizinate (mã cas: 1007893-70-0, 68797-35-3 (100%)) (dùng để sản xuất mỹ phẩm, dầu gội xả)/ JP/ Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: 43001381#&chất kháng khuẩn dipotassium glycyrrhizinate (mã cas: 68797-35-3 (100%)) (dùng để sản xuất gel cạo râu, mỹ phẩm)/ JP/ Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Alpha arbutin nguyên liệu dùng để sản xuất mỹ phẩm 1kg/1túi,lot:20251221,nsx:21/12/2025,hsd: 20/12/2027.cas:84380-01-8,công dụng là làm sáng da. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Alpha-arbutin (glycosit tự nhiên khác) - chất làm sáng da, dùng làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, cas no: 84380-01-8, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Catalpol (cthh: c15h22o10, mã cas: 2415-24-9, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdz000501/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Chất kháng viêm pure luce gk, nsx: ikeda tohka industries co., ltd, hàng mẫu mới 100%, cas: 68797-35-3/ JP/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Chlorogenic acid (cthh: c16h18o9, mã cas: 327-97-9, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdl002103/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Diosmin ep11. nguyên liệu dùng để nghiên cứu thuốc. lô: c006b251210, mfg: 27/11/2025, retest date: 26/11/2030. nhà sx: sichuan xieli pharmaceutical co., ltd./ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Dipotassium glycyrrhizinate - chất chống kích ứng, dùng làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, cas no: 68797-35-3, hàng mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Gastrodin (cthh: c13h18o7, mã cas: 62499-27-8, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdt001304/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Glycosit tự nhiên - asiaticoside dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm-centella asiatica triterp c 5kg/pail. cas: 16830-15-2, 464-92-6, 18449-41-7. hsd: 29/07/2030. hàng mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Glycyrrhizhizic axít chuẩn >99%, cas: 1405-86-3 (glycyrrhizhizic acid standard (50mg/pc) _469/ptpl mục 3 - dùng làm chất chuẩn đối chiếu phân tích hàm lượng trong phòng thí nghiệm/ JP/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Glycyrrhizic acid dạng bột, chất thử để kiểm nghiệm mẫu cho phòng qa,cas 1405-86-3 100%(01 túi = 30mg) - japanese pharmacopoeia glycyrrhizic acid reference standard gly09a,pmrj 30mg,s/lg 2=0.00012kg/ JP/ Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hóa chất 2,3,5,4'-tetrahydroxystilbene 2-o-b-d-glucoside; là hợp chất glycosit, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 5mg/chai, cas 82373-94-2/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hoá chất 3-o-feruloylquinic acid.>98%.cas: 1899-29-2.đóng gói 5mg.mã sản phẩm bpf2393.do chengdu biopurify phytochemicals sản xuất.hàng mới 100%.chỉ dùng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hoá chất 4-feruloylquinic acid.>98%.cas:2613-86-7.đóng gói 5mg.mã sản phẩm bpf2392.do chengdu biopurify phytochemicals sản xuất.hàng mới 100%.chỉ dùng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hoá chất fucoxanthin.>98%.cas:3351-86-8.đóng gói 20mg.mã sản phẩm bp0603.do chengdu biopurify phytochemicals sản xuất.hàng mới 100%.chỉ dùng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hoá chất glycitin.>98%.cas:40246-10-4.đóng gói 100mg.mã sản phẩm bp0680.do chengdu biopurify phytochemicals sản xuất.hàng mới 100%.chỉ dùng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hoá chất n-acetylneuraminic acid n.>98%.cas:131-48-6.đóng gói 100mg.mã sản phẩm bp4175.do chengdu biopurify phytochemicals sản xuất.hàng mới 100%.chỉ dùng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hóa chất: esculin hydrate, 97%, 117830100, 10gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:531-75-9,/ BG/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Hỗn hợp-alpha-arbutin 5033934268 độ tinh khiết 90-100% (thành phần chính alpha-d-glucopyranosid,4-hydroxyphenyl), dùng trong sx mỹ phẩm, 1kg/bag, dạng bột, nhà sx: dsm. cas:84380-01-8. mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Madecassoside - nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm, quy cách: 5g/chai x 4 chai, nsx: seppic, mới 100%/ FR/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Monoamoni glycyrrhizate (ammonium glycyrrhizinate) (cthh: c42h62o16.h3n, mã cas: 53956-04-0, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdg000804/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Muối kali của glycyrrhizin (dipotassium glycyrrhizinate (cosmetic)_921/ptpl mục 15) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Nuciferine (cthh: c19h21no2, mã cas:475-83-2, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdh005101/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Paeoniflorin(cthh: c23h28o11, mã cas: 23180-57-6, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstds007002/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Phụ gia steviol glycosides sg95 granular của tropicana twister strawberry juicy milk concentrate (1 unit = 0.44 kg). cas: 58543-16-1. c44h70o23/ SG/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: R100562#&muối kali của glycyrrhizin (dipotassium glycyrrhizinate (cosmetic)_921/ptpl mục 15)- npl sx mỹ phẩm/ JP/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Sagacious - nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm, quy cách: 20g/chai x 3 chai, nsx: seppic, mới 100%/ FR/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Schaftoside (cthh: c26h28o14, mã cas: 51938-32-0, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdx000602/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938
- Mã Hs 29389000: Verbascosid (acteoside) (cthh: c29h36o15, mã cas: 61276-17-3, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdl006101/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2938