Mã Hs 2937
- Mã Hs 29371900: Caffeoyl tripeptide-1 dùng trong mỹ phẩm: k-phyto [pp] ghk, ncc: givaudan france sas, hàng mẫu mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29371900: Carbetocin. nguyên liệu dạng bột để sản xuất thuốc. nhà sx: piramal pharma limited.tiêu chuẩn inhouse. lô: cb-021125. nsx: 11/2025. ngày kiểm tra lại (retest date): 10/2028. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372100: Dẫn xuất halogen hóa của hydrocortisone acetate (hydrocortisone acetate, lot: k06b20240801 nsx: 11/07/24 hsd: 06/2029) - npl sx thuốc. cb: 21537/qld-dk/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372100: Prednisolone (usp2025). nguyên liệu dược dùng để sản xuất thuốc, dạng bột. số lô: mp021-251201. nsx: 07/2025 - retest: 07/2030. nsx: zhejiang xianju pharmaceutical co ltd./ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Betamethasone dipropionate, ở dạng bột dùng làm nguyên liệu sản xuất thuốc (dược chất)-betamethasone dipropionate usp 10kg/drum.batch: bdp/m/001/26.nsx-hsd:11/2025-10/2030.mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Dexamethasone usp2025 (dược chất sản xuất thuốc); số lô: p111-251008; nsx: t10/2025 - hsd: t10/2030. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Dược chất dexamethason sodium phosphate, batch no: dsp013/0925, sản xuất: 09/2025, retest date: 08/2030, dùng làm mẫu nghiên cứu, kiểm nghiệm, nsx: symbiotica speciality ingredients sdn.bhd./ MY/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Fluorometholone micronized(usp2025,nlsx thuốc,dùng để nghiên cứu,kiểm nghiệm).lot no:5530mo00425.nsx:07/2025,hsd:07/2030.hsx:sicor-societa'italiana corticosteroidi s.r.l. mới100%/ IT/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Hóa chất beclomethasone dipropionate; là dẫn xuất halogen hóa của các hormon corticosteroit, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1g/lọ, cas 5534-09-8/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Hóa chất mometasone furoate; là dẫn xuất halogen hóa của các hormon corticosteroit, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 500mg/chai, cas 83919-23-7/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Mometasone furoate monohydrate:nl dạng bột dùng để sản xuất thuốc.gplh:vd-30326-18.tiêu chuẩn: current ep.nsx:symbiotica speciality ingredients sdn bhd.lô:momh005/1025 nsx:10/2025,hd:09/2030.mới100%/ MY/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372200: Triamcinolone ep11 nguyên liệu sx thuốc có cn kháng viêm.(số lô ntl250802,nsx: 07/08/2025,hsd:07/08/2030).nhà sx:tianjin tianyao pharmaceuticals co,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372300: Ethinyl estradiol bp2022. nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược newchoice theo số đki 893110641024, nsx:05/2025. hsd:05/2030, số lô: c031-250504. nsx: zhejiang xianju pharmaceutical co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372300: Levonorgestrel bp2024:nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược newchoice theo số đki 893110641024,nsx:11,12/2025.hsd: 10/2028.nsx: qinhuangdao zizhu pharmaceutical co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372300: Progesterone: nl dạng bột dùng để sản xuất thuốc. tiêu chuẩn: ep 11.0 lô: nhtt251036m2. nsx: 10/2025. ngày kiểm tra lại (retest date):10/2027. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372900: Dược chất spironolactone (tiêu chuẩn: usp-nf 2024), số batch:ot00t2511008 (nsx:06/11/2025, hsd:05/11/2028). số gplhsp: 893110099025. nhà sx: zhejiang langhua pharmaceutical co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372900: Hóa chất abiraterone acetate;là hợp chất hormone steroid, dẫn xuất, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 500mg/lọ, cas 154229-18-2/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372900: Hóa chất drospirenone;là hợp chất hormone steroid, dẫn xuất, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 500mg/lọ, cas 67392-87-4/ CN/ 0 % Hs code 2937
- Mã Hs 29372900: Methylprednisolone usp2025, nguyên liệu sx thuốctomethrol 16mg và tomethrol 4mg,lô sx:04.1237-251202.ngày sx: 03/12/2025; hsd: 03/12/2030, nsx:zhejiang xianju pharmaceutical co.,ltd, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2937