Mã Hs 2936

- Mã Hs 29362100: 50051212-dry vitamin a-acetate 325 gfp 25kg-vitamin a và các dẫn xuất của chúng,dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm,thực phẩm chức năng.cas:127-47-9;10191-41-0.nsx:basf a/s ballerup.hm100%/ DK/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: 50100175-retinol 50 c 1kg-vitamin a và các dẫn xuất của nó- dùng sản xuất hóa mỹ phẩm.cas:68-26-8;128-37-0;25013-16-5;9005-64-5.nsx:11.09.2025,hds:11.09.2028.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: 50563952-vitamin a-palmitate 1.7 mio iu/g stabilized with tocopherol 4x5kg-nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm gồm retinyl palmitate và chất chống oxy hóa.cas:79-81-2;10191-41-0.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: 50855562-lutavit a 1000 nxt 20kg-là thức ăn bổ sung dạng hỗn hợp,bổ sung vitamin a acetate trong thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm,dạng bột,màu nâu.cas:127-47-9;128-37-0.nsx:basf se.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Dẫn xuất retinolsome(ldh)-4.5% của vitamin a dùng trong ngành sx mỹ phẩm(chống nếp nhăn cho da), 1kg/chai,mới 100%.cas:7732-18-5,65381-09-1,129811-19-4,107-88-0,92128-87-5,9005-64-5,68-26-8/ KR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Hóa chất retinyl acetate; là dẫn xuất của vitamin a, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1x1g/lọ, cas 127-47-9/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Isotretinoin usp2025+in-house, nguyên liệu sx thuốc điều trị mụn trứng cá.số lô:cistr-20250504, nsx:19/05/2025, hsd: 18/05/2028. nhà sản xuất: chongqing huapont shengchem pharmaceutical co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Retinyl propionate,cas 7069-42-3, dạng lỏng,nguyên liệu sx mỹ phẩm retin 5:9 duo matrix cream,đóng gói: 1kg/chai,batch no:flag20251117,hsd:09/11/2027,nsx flag chemical industry co.,ltd, mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Rovimix a 1000 - hỗn hợp bổ sung vitamin a..nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. mã số công nhận: rt-1890-02/04-nn/18cn/24. (kết quả giám định: 144a-kq/ptplmn)/ CH/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Vitamin a 1000,feed grade:bổ sung vitamin a trong thức ăn cho gia súc, gia cầm.mã số:095-3/21-cn,nsx: zhejiang medicine co, ltd. changhai biological company.25kg/thùng, dạng bột,hsd:03-05-06/04/2027/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362100: Vitamin a acetate 1000: bổ sung vitamin a trong thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm.mã số công nhận: 16-3/15-cn/25, hàng mới 100%,25kg/bao, nsx:zhejiang nhu company ltd., hsd:10/03/2027/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: B1#&nguyên liệu thực phẩm vitamin b1 (thiamine mononitrate), nhà phân phối: hoàng minh phát, nguyên liệu dùng sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Bll013nd#&nguyên liệu thực phẩm vitamin b1 (thiamine mononitrate), 25kg/thùng, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng. nsx jiangxi tianxin pharmaceutical/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Chất cung cấp vitamin b1-hàm lượng vitamin b1 >= 98% - nguyên liệu sản xuất tăcn - rovimix b1, ptpl: 144 kq/ptplmn, gplh: mục ii.1.1 cv 38-cn-tăcn/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: D-calcium pantothenate (vitamin b5): bổ sung vitamin trong thức ăn chăn nuôi, lot: ce25121023,nsx: 12/25, hsd: 12/27; qc: 25kg/thùng, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Thiamine hydrochloride; tiêu chuẩn usp2025; nguyên liệu sản xuất thuốc; mới 100%; batchno: th25123028; nsx: 11/12/2025; hsd:10/12/2028; nhà sx: jiangxi tianxin pharmaceutical co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Vitamin b1 (thiamine mononitrate) usp2025 (dược chất sản xuất thuốc); số lô: y02202509073 (nsx:t09/2025-hsd:t09/2028); y02202510083 & y02202510084 (nsx:t10/2025-hsd:t10/2028). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Vitamin b1 bp2025 (thiamine mononitrate).nguyên liệu sản xuất thuốc franvit 3b. lô sx:tn25122033, ngày sx: 13.12.2025, hạn sd: 12.12.2029.nhà sx:jiangxi tianxin pharmaceutical co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Vitamin b1 hcl (thiamine hydrochloride): bổ sung vitamin trong thức ăn chăn nuôi, lot: th2509075,nsx: 09/25, hsd:09/28; qc: 25kg/thùng, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Vitamin b1 mono (thiamine mononitrate) - nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thủy sản - hàng mới 100%, số lot 260105t032, 260105h032, 260106f032. đóng gói: 25kg/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Vitamin b1 thiamine mononitrate (vitamin b1, nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản). hàng nhập khẩu theo stt 2/phụ lục ii thông tư 26/2018/tt-bnnptnt ngày 15/11/18, 25kg/carton. hsd: 06/12/2028/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362200: Vitamin b1 usp2025 (nguyên liệu sản xuất thuốc theo gplh: vd-35073-21); batch no: tn25122033; sx: 13/12/2025 hd: 12/12/2029; nsx: jiangxi tianxin pharmaceutical co., ltd. china/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: 50174430-riboflavin fine powder(fp) 10kg-viitamin b2 dạng tinh thể bột dùng làm nguyên liệu thực phẩm.cas:83-88-5.tcb:18/basf/2020.nsx:basf company ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: 80% riboflavin (vitamin b2) feed additives: vitamin bổ sung thức ăn chăn nuôi, lot: aed20251120-06; nsx: 11/2025, hsd: 11/2027; quy cách: 25kg/carton, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: B2#&nguyên liệu thực phẩm: riboflavin fine powder (vitamin b2), nhà phân phối: hợp nhất, nguyên liệu dùng sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ KR/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: Chế phẩm màu làm từ vitamin b2 và dextrin/ rikecolor b-2(hàng nhập sx thực phẩm trong nội bộ cty).ptpl 2028/ JP/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: Hóa chất (-)-riboflavin; là hợp chất của vitamin b2, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1x1g/lọ, cas 83-88-5/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: Hóa chất: riboflavin-5'-phosphate sodium salt dihydrate, a14545.09, 10g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:6184-17-4 (tỉ lệ 99 - 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: Riboflavin (vitamin b2) (nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, 20kg/thùng), số lô: hs251047, nsx: t10/2025 - hsd: t10/2028, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: Rovimix b2 80-sd - bổ sung vitamin b2 (riboflavin) trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm. mã số công nhận: hr-120-4/01/19cn/24. (kết quả giám định: 1727/tb-kđ3)/ DE/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362300: Vitamin b2 80% (riboflavin) feed grade - vitamin b2 bổ sung trong thức ăn chăn nuôi, 25kg/thùng, nhập theo cv số 38/cn-tăcn ngày 20/1/2020, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: 50011091-calcium-d-pantothenate 25kg-nguyên liệu thực phẩm thành phần d-pantothenat và calci(vitamin b5)cas:137-08-6;36321-40-1.nsx:basf se.tcb:02/basf/2025.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Axit dhoặc dl-pantothenic (vitamin b5) và các dẫn xuất của nó dùng cho mỹ phẩm (d panthenol 98%).cas no: 81-13-0, công thức hóa học: c9h19no4/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: B5#&nguyên liệu thực phẩm: d-calcium pantothenate (vitamin b5), nhà phân phối: hợp nhất, nguyên liệu dùng sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Calcium pantothenate (d-calcium pantothenate) (nguyên liệu sx thuốc) - theo kqptpl số: 10668/tb-tchq ngày 16/11/2015.số lô:251122h022.nsx:22/11/2025.hsd:21/11/2028.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Dẫn xuất provitamin b5 (d- panthenol),mã cas: 81-13-0, nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm (fm-provb5 (d-panthenol 98%).hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Dexpanthenol (chất dinh dưỡng)/(vitamin b5), nguyên liệu sxnu, chỉ dùng để sxnb, nhãn hiệu dsm, nsx: dsm nutritional products ltd., hsd: 22/08/2027, hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Dl-panthenol (cas: 16485-10-2) - dẫn xuất của vitamin b5 (hóa chất hữu cơ) dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:08/10/2025-07/10/2027, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: D-panthenol (dạng lỏng; số cas: 81-13-0; nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm; 20kg/thùng); số lô: 251008h061 & 251010h061; nsx: t10/2025-hsd: t10/2027; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Niacin (vitamin b3) - nguyên liệu thức ăn chăn nuôi - hàng mới 100%, số lot nc1202601031. đóng gói: 25kg/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Niacin feed grade - thức ăn bổ sung vitamin b3 (nicotinic acid/niacin) trong thức ăn chăn nuôi, thủy sản, 25kg/carton, batch: nc1202601031, hsd: 02.01.2029, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Provitamin b5 dùng trong ngành mỹ phẩm - d-panthenol, 80x20kg/thùng, dạng lỏng,cas: 81-13-0. lot: tl02506065 (nsx: 29.06.2025,hsd: 28.06.2028). mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Rovimix niacin (vitamin b3) - nguyên liệu thức ăn chăn nuôi - hàng mới 100%, số lot 31377, 31469. đóng gói: 25kg/bao/ CH/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362400: Sfg d-panthenol, dạng lỏng, nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, 20kg/drum, chứa 100% dexpanthenol mã cas 81-13-0, nsx sunfine global co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: B6#&nguyên liệu thực phẩm: vitamin b6 (pyridoxine hydrochloride), nhà phân phối: hoàng minh phát, nguyên liệu dùng sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Hóa chất 4-deoxypyridoxine hydrochloride,cas:148-51-6,ct:c8h11no2hcl,hsx:glentham-anh, mới 100%, loại dùng làm chất chuẩn trong phòng thí nghiệm, không dùng trong thực phẩm,yế100mg/lọ,dạng rắn,gx8186/ GB/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Pyridoxine hydrochloride (vitamin b6) usp2025 (dược chất sản xuất thuốc); số lô:y03202511060 & y03202511061; nsx: t11/2025-hsd: t11/2028. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Vitamin b6 (pyridoxine); cas:58-56-0; cthh: c8h11no3hcl; nguyên liệu sx nước uống, chỉ dùng để sản xuất nội bộ.nhãn hiệu:jiangxi tianxin. nsx: jiangxi tianxin pharmaceutical co., ltd. hsd: 05/12/2029/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Vitamin b6 bp2025 (pyridoxine hydrochloride). nguyên liệu sx thuốc franvit 3b. lô sx:ph25107035, ngày sx: 17.10.2025, hạn sd: 16.10.2029.nhà sx:jiangxi tianxin pharmaceutical co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Vitamin b6 hàm lượng 100%- nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. (rovimix b6), ptpl: 144 kq/ptplmn, gplh: mục ii.1.1 cv 38-cn-tăcn/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Vitamin b6 usp2025 (nguyên liệu sản xuất thuốc theo gplh: vd-35073-21); batch no: ph25127033; sx: 15/12/2025 -hd: 14/12/2029; nsx: jiangxi tianxin pharmaceutical co., ltd. china/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362500: Vitamin b6, dạng bột, dùng chế biến thực phẩm: pyridoxine hydrochloride (vitamin b6).cas: 58-56-0 (kbhc). nsx:12.12.2025; hsd: 11.12.2029.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362600: 50494235-vitamin b12 0.1% sd 20kg-ng.liệu thực phẩm,vitamin b12 từ maltodextrin,chất điều chỉnh độ axit(ins 331,ins 330)cyanocobalamin(vitamin b12)dùng bs vào th.phẩm chức năng,th.phẩm.kq:5293/tb-tchq/ DK/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362600: Cyanocobalamin (vitamin b12) - nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. hàng mới 100%. số lot: 012509080. đóng gói: 100gr/tin/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362600: Cyanocobalmin (cyanocobalamine vitamin b12 crystalline/cyanocobalamine vitamin b12 crystalline f6728/cyanocobalamine pharmaceutique) vitamin b12, dạng bột_364/ptpl mục 2-npl sx thuốc. gp: 4869e/qld-kd/ FR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362600: Hydroxocobalamin acetate. nguyên liệu dạng bột dùng để sản xuất thuốc. nhà sx interquim s.a.de c.v tiêu chuẩn: ph. eur. 11th lô:hca-752510. nsx10/2025. hd:10/2028. mới 100%/ MX/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362600: Mecobalamin jp17 nguyên liệu sx thuốc, chữa các bệnh lý thần kinh ngoại biên,nsx: 18/5/2025,hsd:17/05/2028,số lô:m250510a.nsx:yuxing biotechnology (group) co.,ltd, china/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: 0104#&vitamin c dùng trong chế biến thực phẩm/ ascorbic acid (25kg/ thùng), tp vitamin c và nước, hsd 08/12/2028, nhãn hiệu hugestone, cas no. 50-81-7, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: 43001794#&chiết xuất vitamin c apprecier (mã cas: 302345-18-2 (>90%), 7732-18-5 (<10%)) (dùng để sản xuất mỹ phẩm)/ JP/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: 80-0632#&chất hoạt động bề mặt dạng bột để tạo độ mịn, đơn chất ascorbic acid 100%, cas no 50-81-7, n/liệu cho phụ kiện lõi lọc nước sinh hoạt hàng gia công/ascorbic acid, vitamin c, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: 907499#&phụ gia thực phẩm ascorbic acid ph (vitamin c), (dùng để sản xuất tpcn), nsx:16/07/2025; hsd: 15/07/2028. lot no.tl02507724, hàng mới 100%. nsx: dsm nutritional products (uk) ltd./ GB/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Ascorbic acid-100gr/chai cas no.: 50-81-7,nsx: xilong,dùng làm thí nghiệm/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Ascorbyl tetraisopalmitate, chất làm mềm, dẫn xuất vitamin c, nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, 1 kg/carton, cas: 183476-82-6. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Coated ascorbic acid (97) (vitamin c, nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản). hàng nhập khẩu theo stt 12/phụ lục ii thông tư 26/2018/tt-bnnptnt ngày 15/11/2018, 25kg/carton. hsd: 19/11/2027/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Ethyl ascorbic acid, thành phần ethyl ascorbic acid, nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, 1kg/bag, hàng mới 100%. mã cas: 86404-04-8 (100%)./ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Fs-00565#&hóa chất erythorbic acid dùng trong quá trình rửa đĩa (cas: 89-65-6)/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: H-50v#&vitamin c (dùng ngâm cá trong chế biến thủy hải sản)/ JP/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Hóa chất ascorbic acid; là hợp chất của vitamin c, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1x2g/lọ, cas 50-81-7/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Hóa chất l(+)- ascorbic acid c6h8o6 (1 chai = 100 g); cas 50-81-7 99.6%, 7732-18-5 0.4%, sử dụng trong phòng thí nghiệm/ JP/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: L(+)-ascorbic acid-vitamin c, cthh:c6h8o6, 1una=100g, hãng sản xuất:xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng làm hóa chất trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas: 50-81-7 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: L-ascorbate-2-phosphate feed grade (vitamin c35): bổ sung vitamin trong thức ăn thủy sản, lot: 072512806, 072512807, 072512808, 072512809, nsx:12/25, hsd:12/27;qc: 25 kg/bao,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Muối magie của dẫn xuất ascorbyl dihydrophosphate, dạng bột (c-mate _653/tb-tchq) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Nikkol vc-ip (chất làm sáng da - nguyên liệu dùng trong hóa mỹ phẩm)- mới 100% cas no 183476-82-6/ JP/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Pg-vc#&phụ gia thực phẩm - sodium ascorbate (vitamin c), chất chống oxy hóa trong chế biến thực phẩm. dạng bột, đóng gói 25 kg/thùng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Sodium ascorbate hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c6h7nao6 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817635-500g/ lọ, cas 134-03-2/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Tăng khả năng dưỡng sáng da ethyl ascorbic acid, nsx: nippon fine chemical co., ltd, hàng mẫu mới 100%, cas: 86404-04-8/ JP/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Vc-ip(ascorbyl tetraisopalmitate):dẫn xuất vitamin c được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm,có công dụng làm trắng, cas:183476-82-6;1kg/chai,lot#20251213,nsx 13/12/2025,hsx:12/12/2027,mới100%./ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Vitamin c ascorbic acid 17127maa của tropicana twister orange dry components f0000018104 (1unit=1.53kgs)(1unit=1carton),mới 100%. nsx: 07/01/2026 hsd: 07/01/2027/ SG/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362700: Vitamin c,cas:50-81-7,chất chống oxy hóa là nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm,3 kg/1 bao,mới 100%,k thuộc đối tượng kiểm tra chất lượng theo 15/2024/tt-byt,k phải thực phẩm chức năng,mới100%, 5202070/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: 43000558#&chất chống oxy hóa tocopherol acetate (mã cas: 7695-91-2 (100%)) (dùng để sản xuất mỹ phẩm)/ JP/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: 50315393-vitamin e acetate 98%-vitamin e acetate 98%, dạng nhớt, dùng trong sản xuất thực phẩm. cas:7695-91-2. nhà sx basf se.tự cb:05/basf/2024. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: 51283530-lutavit e 50 25kg-vitamin e acetate (50%) và chất mang dùng để bổ sung vitamin e acetate trong thức ăn chăn nuôi gia súc,gia cầm. no cas. nhà sx: basf vitamin company limited. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: D-a-tocopherol acetate (vitamin e acetate),cas 58-95-7(>=96%),dùng làm dung dịch bảo quản trong phòng thí nghiệm,,hàng mẫu nghiên cứu phục vụ sản xuất..mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Dl-alpha-tocopherol acetate (powder),bổ sung vitamin e trong thức ăn cho gia súc,gia cầm, mã công nhận:384-7/25-cn, hsd:29/12/2028,25kg/bag,dạng bột hoặc hạt nhỏ,nsx: xinfa pharmaceutical co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: E-nk#&mixed tocopherols (vitamin e), nsx: 09/2025, hsd: 09/2027, nhà sản xuất: shaanxi, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Hóa chất d-alpha-tocopherol polyethylene glycol succinate,cas9002-96-4,ct:c39h66o8, nsx:glentham, mới 100%, loại dùng tròng phòng thí nghiệm,không dùng trong y tế, thực phẩm, 5g/chai,gk2339,dạng rắn/ GB/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Nasure 90 dùng trong sản xuất thực phẩm, nsx: camlin fine sciences limited (2 chai 500g), mã cas: 59-02-9,16698-35-4, hàng mẫu,mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Pgtp: nasure 37 (tocopherol concentrat dạng hỗn hợp 34-36% (vitamin e) và polyoxyethylen (20) sorbitan monooleat 64-66%), mới 100%, 25kg/can, batch: azt025l001, hsd: 14/12/2026./ IN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Rovimix e-50 adsorbate (vitamin e) -nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thủy sản - hàng mới 100%. số lot: vs12509061/9062/9063/9070/9071/9072/9073/9074 đóng gói: 25kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Vitamin e 50% feed grade(bổ sung vitamin trong thức ăn chăn nuôi)25kg/bao,batch no:fm2511056b(mfg date:19/11/2025,exp date:18/11/2027)nsx:zhejiang medicine co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Vitamin e acetate 98% (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng; 20kg/thùng); số lô: 012511008e; nsx: t11/2025- hsd: t11/2028; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Vitamin e- dl-a-tocopheryl acetate, dùng trong sản xuất mỹ phẩm. 60x5kg/pail. dạng lỏng. cas: 7695-91-2.lot: ut25120371 (nsx: 13.11.2025, hsd: 12.11.2029). mới 100%/ SZ/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Vitamin e và các dẫn xuất của nó: thực phẩm bảo vệ sức khỏe vitamin e 400 iu, nhãn hiệu kirkland signature, quy cách 500 viên nang mềm/hộp.hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Vitamin e, p-34, phụ gia thực phẩm dùng phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu, chưa pha trộn (10kg/ thùng), hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362800: Vtk0001#&nguyên liệu thực phẩm: vitamin e acetate 50% cws/s, 25kg/thùng, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: 1100000401#&hóa chất thiamine disulfide phosphate, 38kgx2 drums, 13.2kg x 1 drum, mã 20yp-1003, cas 992-46-1, lô btn-y25001 (nsx 11/11/2025 - hsd 10/11/2030), dùng làm nguyên liệu sx thuốc, mới 100%/ JP/     Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Biotin (vitamin h): nl dạng bột dùng để sản xuất thuốc. tiêu chuẩn: usp 2025. lô cs2-2510002. nsx: 10/2025. hd: 10/2028. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Biotin 2% (vitamin h) - nguyên liệu thức ăn thủy sản - hàng mới 100%, số lot ts2-2512010. đóng gói: 25kg/thùng./ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Bột vitamin k2,thành phần:vitamin k2;dùng làm nguyên liệu trong sxuất thực phẩm,t/phẩm bảo vệ sức khỏe. đg:5kg/túi,20kg/thùng*8,lot no: yk20251228a01(nsx:28/12/2025-hsd:27/12/2027),mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Chất d-biotin (vitamin h), chất dưỡng ẩm, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 1 kg/carton, cas: 58-85-5. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Chất vitamin k2, mã: k541, lot: lc66065, cas: 863-61-6 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c31h40o2; lọ 250mg; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: D-biotin (1 drum = 20kg) bổ sung vitamin d-biotin trong thức ăn thủy sản.hàng mới 100%,nhà sx: zhejiang nhu pharmaceutical co.,ltd. lot: 0525120024, nsx: 17.12.2025, hsd: 16.12.2028/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: D-biotin 2% (25kg/bao) (bổ sung vitamin h2 trong thức ăn chăn nuôi) batch no: 012512c177 mfg date: 30/12/2025 exp date: 29/12/2027, nsx zhejiang nhu company ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: D-biotin 2%, (1 bag = 25kg) bổ sung biotin trong thức ăn chăn nuôi, hàng nhập theo mã số tacn: 256-7/18-cn/23, hàng mới 100%, lot: 012512c162, nsx: 25.12.2025, hsd: 24.12.2027/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: D-biotin-cung cấp biotin trong thức ăn chăn nuôi,mã số công nhận: ii.1.1,cv số 38/cn-tacn,hsd: 12/04/2028,29/05/2028,nsx: zhejiang nhu pharmaceutical co.,ltd; mới 100%, 20kg/thùng và 1kg/lọ;2 lọ/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Hóa chất niacin; là dẫn xuất của vitamin, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1x1g/lọ, cas 59-67-6/ CH/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Menadione sodium bisulfite-bổ sung vitamin k3 trong thức ăn chăn nuôi,mã công nhận: ii.1.1,c/v 38/cn-tacn.nsx:mianyang vanetta chemical industrial co.,ltd,25kg/ct,hsd:12-14-15-17-18/12/2027/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Niacinamide, 25kg/ bag, dạng bột, màu trắng đến vàng nhạt, nguyên liệu bổ sung vitamin trong sản xuất tăcn, hàng nhập theo dòng ii.1.1 thông tư 21/2019/tt-bnnptnt. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Nicotinamide feed additive - bổ sung vitamin b3 cho cơ thể vật nuôi, mã số công nhận ii.1.1, hsd:12/12/2028, công văn 38/cn-tăcn,nsx: cangzhou lingang yanuo biopharma co., ltd. dạng bột,25kg/ct/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Sinowhite nca(cg), dạng bột, nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, 25kg/box, chứa 100% niacinamide, mã cas 98-92-0, nsx sunfine global co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Vitamin d3 4.0 miu in corn oil (cholecalciferol concentrate oily form) số lô:vdc0425010 ngày sx:11.2025 hsd:10.2027 (ng.liệu sản xuất thuốc thú y - nhà xs:fermenta biotech limited)/ IN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Vitamin d3 500 -nguyên liệu bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. số lot, hsd theo coa đính kèm. mã cn: 392-7/25-cn. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Vitamin k2 (menaquinone -7) powder 1.0% (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 1kg/túi, 25kg/thùng), số lô: dcp2511024, nsx: t11/2025 - hsd: t11/2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Vitamin k3 (menadione sodium bisulfite), dạng hạt nhỏ mịn, màu trắng đến vàng nhạt, nguyên liệu đơn, sử dụng trong chăn nuôi và thủy sản, qc: 25kg/thùng, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29362900: Vitamin pp/ (nicotinamide (vitamin b3)); cas:98-92-0; cthh: c6h6n2o; nlsx nước uống,chỉ dùng để sxnb.nhãn hiệu: tianjin zhongrui. nsx: tianjin zhongrui pharmaceutical co.,ltd. hsd:06/11/2028/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29369000: Pediakid vitamine d3,hộp1 chai 20ml(thực phâm bảo vệ sức khỏe,giúp phát triển xương,răng.tp:dầu hướng dương,vitamin d3,vitamin e tự nhiên) lô: 148058.sx: 10/25,hd: 10/2028. nsx: laboratoires ineldea./ FR/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29369000: Thức ăn bsung thủy sản: compound premix t208 for fish. nsx: guangdong hinter biotechnology group co., ltd. số lô: 2025123003. hsd: 29/12/2026/ CN/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29369000: Thực phẩmbvsk kids vitamin d3&k2 liquid,20ml/unit(lọ),nsx01/2025,hsd 01/2028,bổ sung d3,k2,hỗ trợ hấp thụ canxi,,dùng uống luôn,không cần pha loãng,không chứa cồn,gtn đkbcbsp:4212/2023/đksp,mới100%/ AU/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29369000: Vitamin a, d, e, folic acid của tropicana twister strawberry juicy milk concentrate (1 unit = 0.352 kg). cas: 127-47-9 (c22h32o2), 67-97-0/ SG/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29369000: Vitamin tổng hợp đóng hộp, nhãn hiệu: holland & barrett (h&b); khối lượng 6x0.33kg, ncc: sgs uk, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 2936
- Mã Hs 29369000: Vitamins a, d, e, folic acid for tropicana twister orange juicy milk (1 unit = 0.352 kg).cas: 127-47-9 (c22h32o2), 67-97-0/ SG/ 0 %    Hs code 2936
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202