Mã Hs 2935
- Mã Hs 29351000: Nlsx thuốc-dược chất:sitagliptin(dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat),tc:usp-nf2025,batch no:h-d01-cp11425104,nsx:19/10/25,hsd:18/10/28,nsx:fuxin long rui pharmaceutical co.,ltd.scb:893110730424/ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: 320000011702-n-ethyl-o/p-toluenesulfonamide-sulphonamides dạng lỏng (200kg/drum) dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. cas: 8047-99-2. tp: n-ethyl-o/p-toluene sulfonamide. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Benzen sulfonamide, dùng để sản xuất chloramine b, dùng trong công nghiệp. hàng moi 100%. cas number: 98-10-2/ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Celecoxib (celecoxib(f)) usp 2025. nguyên liệu dùng để nghiên cứu thuốc thuộc mục 209 danh mục 7 tt09. lô: 111-20240101m, mfg: 30/12/2023, retest date: 29/12/2027./ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Fam/a2a#&nguyên liệu famotidine gpnk số: 5708e/qld-kd ngày 01/10/2025) lot.fm-2511033c(n) nsx: 08/25 - hsd: 07/30 hđtm: pomfe25/01480/ IN/ Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Famotidine. tiêu chuẩn usp-nf 2025. nguyên liệu để sản xuất thuốc. lô 10602000007901. ngày sx 23/5/2025. hd 22/5/2030. nhà sx: union quimico farmaceutica s.a. mới 100%./ ES/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Furosemide. tiêu chuẩn bp2025. nguyên liệu để sản xuất thuốc. số gplh 893110306023 (vd-28154-17). lô 25155h1arii. nsx 10/2025. hd 09/2030. nhà sx: ipca laboratories limited. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Glc/a2a#& nguyên liệu gliclazide gpnk số:10422e/qld-kd ngày 07/12/2024) lot.p011-2503009 nsx: 02/25 - hsd: 02/30 hđtm: pomfe25/01475/ CN/ Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Glimepiride (glimepiride powder micronised 25kg- usp-nf2025). nguyên liệu dược để sản xuất thuốc, dạng bột. số lô: 25ff0012. nsx: 11/2025- retest: 11/2028. tc= 01kiện= 25kg/ DE/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Hóa chất celecoxib; dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1g/chai, cas 169590-42-5/ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Levosulpiride, nguyên liệu là dược chất, btp dùng để sản xuất thuốc, có stt 539 thuộc dm7 của tt 09/2024, batch no: 4lsp0171025, nsx: 10/2025, hsd: 09/2030, mới100%, đóng gói: 25kg/drum/ IN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Nl trong sx thuốc thú y - sulfachloropyrazine sodium, lot: 3220251201, nsx: 02/12/2025, hsd: 01/12/2029, 25kg/drum,cas: 1392129-96-2, nhà sx: nanyang tianhua pharmaceutical co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Rosuvastatin calcium (ep-11.6). nguyên liệu dược, dạng bột, dùng để sản xuất thuốc. nsx: centrient pharmaceuticals india private limited. số lô: m325659. nsx: 12/2025- hd: 11/2028/ IN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Sulfanilamide, 99.5% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c6h7n hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817813-500g/ lọ, cas 63-74-1/ CN/ 0 % Hs code 2935
- Mã Hs 29359000: Topiramate (usp 2024)- nguyên liệu sản xuất thuốc, số lô: 7001012510026, nsx: 10/2025, hsd: 09/2028, nsx: bal pharma limited- india/ IN/ 0 % Hs code 2935