Mã Hs 2931

- Mã Hs 29311020: Vtmoeo silane: cas 1067-53-4; 109-86-4. nguyên liệu dùng làm nhũ tương,sơn nước.dạng lỏng, ptpl số 313/ptplmn-nv ngày 06/03/2009. hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: 10072305#&hedp.na 20%(a6p-4519873777/gcas#10072305)-hợp chất vô cơ-loại khác,cas no. 29329-71-3(1100kg/drum)-nguyên liệu cho sx mỹ phẩm,dn cam kết hàng ko thuộc nghị định số33/2024/nđ-cp.mới 100%/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: 10072305-hedp.na20%(a6p-4519758431/gcas#10072305)-hợpchấtvôcơ-loạikhác,cas 29329-71-3 (muốinatricủaaxit(1-hydroxyethylidene)bisphosphonate)(1100kg/drum)-nlctthuộcmục3tk107769199420/e15-nktc/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: Chất khử cáu cặn sử dụng trong bể nước tuần hoàn nước làm mát thiết bị của nhiệt điện trong dây chuyền sx giấy (bulab 8831), mã cas: 37971-36-1, nhãn hiệu buckman - mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: D-20, tp:6419-19-8 (48-52%),13598-36-2(0-4%),7732-18-5(44-52%),20kg/thùng,làm phụ gia cho chất xử lý bề mặt, dùng trong nhà xưởng,nsx:young-in plachem co.,ltd (kqptpl:8014/tb-tchq -27/12/2019)./ KR/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: Diphenyl(2,4,6-trimethylbenzoyl)phosphine oxide (jrcure 1108) (mã cas: 75980-60-8 >99%), dạng bột,quy cách: 20kg/thùng, sử dụng trong công nghiệp sản xuất sơn, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: Phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxide (jlcure 1109) (cas 162881-26-7 >99%), dạng bột,quy cách: 20kg/thùng, sử dụng trong công nghiệp sản xuất sơn, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: Thuốc kỹ thuật glufosinate ammonium min 95% tc dùng để sản xuất thuốc trừ cỏ. nsx: 13/11/2025, hsd 13/11/2027. dạng bột đóng bao 25kg/bao. hàng nhập khẩu mục 180 tt25/2024/tt-bnnptnt. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29314990: Zv-005123#&hợp chất vô cơ - hữu cơ jrcure 1108, cas:75980-60-8:99%;7732-18- 5:1%, tăng khả năng hấp thụ ánh sáng của mực kháng hàn/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29315910: Ethephon ((2-chloroethyl) phosphonic acid)-hóa chất hccn chiết dẫn suất từ hoat chất chlonic sử dụng diệt tạp chất trong ao hồ (ko có tác đụng làm chất điều hòa sinh trưởng c.trồng), cas# 16672-87-0/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319050: Hợp chất thiếc vô cơ-hữu cơ: dimethyltin dichloride, tên tm:songcat dmtc sl, cas no:753-73-1(100%), dạng thể rắn,dùng tạo lớp phủ của kính năng lượng mặt trời, nsx:songwon industrial co., ltd.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: ##&dung dịch hữu cơ dùng để vệ sinh máy dowsil os-20 fluid, 15kg-pail. nsx: dow chemical.hàng mới 100%/ GB/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 0103101#&chế phẩm hóa học,tp:3-methacryloxypropyltrimethoxysilane(cas:2530-85-0)>=99.5%,3-chloropropyltrimethoxysilane(cas:2530-87-2)<=0.3%,methanol(cas:67-56-1)<=0.2%, hàng mới 100%, loại 0103101/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1004722.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc tmga dùng trong sản xuất tấm bán dẫn; thành phần: trimethyl gallium; số cas: 1445-79-0; cthh: (ch3)3ga; hàm lượng: 99.9999%/ DE/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1004723.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc tega dùng trong sản xuất tấm bán dẫn; thành phần: triethyl gallium; số cas: 1115-99-7; cthh: (c2h5)3ga; hàm lượng: 99.9999%/ KR/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1004724.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc tmin dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, thành phần: trimethylindium; số cas: 3385-78-2; cthh: (ch3)3in; hàm lượng: 100%/ KR/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1004725.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc tmal dùng trong sản xuất tấm bán dẫn; thành phần: trimethyl aluminium; số cas: 75-24-1; cthh: (ch3)3al; hàm lượng: 99.9999%/ DE/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1004726.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc cp2mg dùng trong sản xuất tấm bán dẫn; thành phần: bis(cyclopentadienyl)magnesium; số cas: 1284-72-6; cthh: cp2mg; hàm lượng: 100%/ KR/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1015248.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc_tmin 2_350g dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, thành phần: trimethylindium; số cas: 3385-78-2; cthh: (ch3)3in; hàm lượng: 100%/ KR/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 1015249.nvl#&hợp chất hữu cơ của kim loại mosc_tmga 2_7200g dùng trong sản xuất tấm bán dẫn; thành phần: trimethylgalium; số cas: 1445-79-0; cthh: (ch3)3ga; hàm lượng: 100%/ KR/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 140100000016#&khí trimethylaluminum (tma) (ch3) 3al tinh khiết 99,999% 300 kg/bình, dạng khí. số cas 75-24-1. mới 100%/ KR/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 2500117(zz12-s906) compatibilizer;a-187 silane (3-glycidyl-oxypropyl-trimethoxy-silane), dạng lỏng dùng trong sx hạt nhựa các loại,cas: 2530-83-8. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 26456115#&silicone kf-995 200kg dm- decamethylcyclopentasiloxane, dùng để sản xuất mỹ phẩm. cas 541-02-6. tkkh 105620708321/a12 (01/08/2023). hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 37002890#&khí trimethylaluminium (ch3)3al tinh khiết 99,99%, cas: 75-24-1, dạng lỏng, đóng trong bình,299kg/bình, dùng trong công nghiệp sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời, mới 100%/ US/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 3-aminopropyl-triethoxysilane mã cas: 919-30-2 (98 - 100%)/ silane a-1100(silques a-1100 silane)/ US/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: 6a8-000001#&hợp chất vô cơ-hữu cơ octamethyltrisiloxane (là hc organosiloxane),kst-thinner,tp:octamethyltrisiloxane(tl:100%),cas:107-51-7,dạng lỏng,14kg/thùng,(nguyên liệu dùng để sản xuất), mới 100%/ JP/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: A10#&hợp chất vô cơ-hữu cơ khác có nhiều công dụng dùng cho cao su -sulfur- silane coupling agenthp669, kqgđ so0733/n3.13/tđngay 14/5/2013 casno:40372-72-3,nk va kiem hoa tai tk105741523751-25/9/2023/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Albatin cb-hợp chất hữu cơ,thành phần gồm aminethylphosphinc acid,butylene glycol,acid citric dùng làm hoạt chất dưỡng da dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng,(5kg/drum).hàng mới 100%/ MC/ 5 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Ap-cat 0041 (cas: 13355-96-9) butyltin chloride dihydroxide - chất xúc tác, dạng bột, mầu trắng. dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn (24 can x 25 kg/can). hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: B10#&hóa chất 3-methacryloxypropyltrimethoxysilane model kh570 nhà sx sico performance material (shandong) co. ltd, để kết dính, dùng trong sản xuất màng nhựa. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: B11#&hóa chất tetravinyl tetramethyl cyclo tetrasiloxane 99%, để kết dính, dùng trong sản xuất màng nhựa nhà sản xuất zhejiang jiancheng new materials co., ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Butaphosphan (butafosfan) số lô:btl-251104m; btl-251105m ngày sx:(02;03).11.2025 hsd:(01;02).11.2027 (ng.liệu sx thuốc thú y-nhà sx:hangzhou fst pharmaceutical co., ltd-đóng gói: 25kg/drum)/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Các dẫn xuất phospho-hữu cơ halogen hóa phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxid-omnirad 819(4kg/hộp)cas:162881-26-7.kiểm ở mục 38 tk:106128803212/ IT/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Chất đệm trong công nghiệp sản xuất hoạt chất làm mềm, mịn vải (octamethylcyclotetrasiloxane, là 1 loại silicone d4), số cas:556-67-2,541-02-6, 540-97-6,107-50-6, dạng lỏng,không hiệu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Chất tris(2-methoxyphenyl)phosphine, mã: 6435ab, lot: lc44547, cas: 4731-65-1 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c21h21o3p; lọ 5g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Decomethylcyclopentasiloxane dạng lỏng, cas: 541-02-6 (kf-995_ 9850/tb-tchq) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Dibutyltin dilaurate - neostann u-12 (dùng trong ngành sơn), cas no: 77-58-7. hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Dungmôi pha silicone liveo q7-9180 silicone fluid 1cst,t/p:octamethyltrisiloxane,cas:107-51-7(170kg/drums),dùngđể phaloãng silicone trongquá trìnhphun silicone phủlàm sạch chocác thiếtbị y tế.mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Glycidoxypropyl trimethoxysilane,touch adpro 1136, cas 2530-83-8, dạng lỏng, dùng trong sx sơn và mực in, 5kg/thùng, mới100% (không thuộc nđ 113/2017 và 57/2022)/ MY/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Hóa chất basta(glufosinate ammonium)dùng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu sản phẩm sinh học,không dùng sản xuất thuốc và trong y tế,code:30632007-5,cas:77182-82-2,100mg/lọ,hsd:08/2026,hsx:bioworld/ US/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Hoá chất xử lý nước công nghiệp hedp 60% (1-hydroxy ethylidene-1,1-diphosphonic acid), dạng lỏng, cas no: 2809-21-4; 13598-36-2. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Hợp chất di-n-butyltin dilaurate (cas: 77-58-7)((di-n-butyltin dilaurate)tvs tinlau)(18kg/can);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Hơp chất hữu cơ silan_glycidoxypropyltrimethoxysilane,dạng lỏng dùng trong sx cao su-dowsil tm sh 6040 silane.(không chứa tiền chất cn)(2530-83-8,67-56-1,681-84-5,106-92-3).đn 10736290656/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Hợp chất triethylaluminum (cas: 97-93-8) - at-catalyst (teal-s) dùng cho phân xưởng 061 ppu, do mitsui & co. plastics ltd sản xuất. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Jj10catdeac0003 deac_ll-hợp chất hữu cơ kim loại-chất xúc tác để sx hạt nhựa lldpe,dạng lỏng,tp:diethylaluminum chloride(cas 96-10-6),white mineral oil(cas 8042-47-5)_deac(22.0-22.3)-13-hb380,mới100%/ DE/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Jj10catteal0003 tea_ll- hợp chất hữu cơ kim loại, chất xúc tác trong quá trình trùng hợp olefin, tp:triethylaluminum(cas 97-93-8); tributylaluminium(cas 1116-70-7) - tea, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Kbm-403#&hỗn hợp kbm-403 là phụ gia phục vụ cho quá trình phủ phim,nsx:shin-etus chemical,dạng lỏng,200kg/drum,tp gồm cas:2530-83-8 (95 - 100%), 67-56-1 (0.1 - 1%), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: L-selenomethionine -bổ sung selen trong thức ăn chăn nuôi,mã công nhận: ii.1.2.1, 5kg/thùng,dạng bột,màu trắng đến trắng ngà,nsx: eskay iodine private ltd. mới 100%,hsd: t2-2028/ IN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: N25vl006#&chất phụ gia sử dụng trong quá trình sản xuất màng nhựa để tăng độ liên kết/z220/tetravinyl tetramethyl cyclo tetrasiloxane, cas no: (2554-06-5) 100%/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Nl127#&hợp chất vô cơ hữu cơ y236 - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Nlmmt19#&hợp chất silane hữu cơ dạng lỏng, model: ad-2, là nl dùng sản xuất chất phủ bề mặt chống bám bụi linh kiện điện tử, tp (trimethoxysilane (90-100%), related silane esters (1-5%). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Nlmmt31#&hợp chất silane hữu cơ dạng lỏng, model: ky-600, là nl dùng sản xuất chất phủ bề mặt chống bám bụi linh kiện điện tử, tp chính (trimethoxysilane >99%). 100g/bottle. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Npl6#&chất phụ gia dùng làm chất liên kết và xử lý bề mặt dùng trong sản xuất da nhân tạo- relcalink 30, cas: 2530-83-8/ SG/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Pbtc-qd2017#&hóa chất xử lý nước công nghiệp pbtca (2-phosphonobutane-1,2,4- tricarboxylic acid), cas no: 37971-36-1, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Phụ gia đóng rắn cho sơn, chất lỏng màu vàng nhạt: 3-aminopropyltrimethoxysilane (sca-1103) mã hàng: 148537 dùng để sản xuất sơn. cas:13822-56-5, 67-56-1, 7803-62-5 (200kg/drum). mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Rm1411041#&chất phụ gia trong sản xuất tròng mắt kính kc-1a-1 (500 gram/bottle); thành phần: dibutyltin dichloride, cthh:c8h18cl2sn, cas no:683-18-1 (>=99%), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Sico-p23: phụ gia trimethoxysilane (dùng trong ngành sơn), cas:780-69-8 (>=98-<=100%), hiệu sico, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Silsoft 1202 lt fluid/dr/420lb-190kg-nt-hợp chất hữu cơ khác(190kg/drum)(cas no. 541-02-6)- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Sisib pc3100: chất tăng bám dính trong sản xuất sơn có tp chính là [3-(2,3-epoxypropoxy)propyl] trimethoxysilane, mã cas 2530-83-8, mới 100%. nsx: nanjing sisib silicones co., ltd. 200 kg/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Sisib pc6110: chất tạo đặc, điều chỉnh lưu biến trong sản xuất sơn có tp chính là trimethoxyvinylsilane, mã cas: 2768-02-7, mới 100%. nsx: nanjing sisib silicones co., ltd. 190 kg/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Tib kat 216-dioctyltin dilaurate dùng làm nguyên liệu trong ngành sản xuất sơn dạng lỏng.hàng mới 100%.cas:3648-18-8/ DE/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Tib kat 517-ethylacetoacetate titanate dùng làm nguyên liệu trong ngành sản xuất sơn dạng lỏng.hàng mới 100%.cas:83877-91-2/ DE/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Vt0171#&chất xúc tác bám dính cho chất phủ a-174 silane, thành phần chính: trimethoxysilylpropyl (mã cas 2530-85-0), có công dụng giúp lớp phủ và bản mạch kết dính hơn với nhau, mới 100%/ IT/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Xiameter ofs-6040 silane-glycidoxypropyl trimethoxysilane dùng trong ngành công nghiệp sơn dạng lỏng,(200kg/drum).hàng mới 100%.cas:2530-83-8/106-92-3/ US/ 0 %    Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Zv-001605#&chất xúc tác fd-560 silican coupling agent, dạng lỏng, 20 kg/thùng, cas: 2530-83-8; 7732-18-5, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2931
- Mã Hs 29319090: Zv-005603#&hợp chất omnirad 819, để thúc đẩy quá trình đóng rắn bằng tia uv, thành phần: phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxide, dạng bột, cas 162881-26-7 (po: tivp25-10)/ IT/     Hs code 2931
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202