Mã Hs 2930
- Mã Hs 29302000: Accelerator zdc#&chất xúc tác ez, hc lưu huỳnh- hữu cơ, cthh: c10h20n2s4zn, chứa: zinc diethyldithiocarbamate (14324-55-1), sodium chloride (7647-14-5), dạng bột, dùng sản xuất, hm100%/ CN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Anchor zdec-zinc diethyl dithiocarbamate dùng trong công nghiệp sản xuất cao su dạng bột,(20kg/bag).hàng mới 100%.cas:14324-55-1/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Chất đổi màu cao su: bz-p; tên khoa học: accel bz-p;thành phần chính:zinc dibutytdithiocarbamate 99%,cas: 136-23-2,dạng hạt nhỏ,màu vàng nhạt,npl sản xuất đế giày, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Ez(diethyldithiocarbamate) - kẽm diethyldithiocarbamate, dạng bột, sd trong qtsx găng tay, ncc: chemetall gmbh, mới 100%, chi tiết thành phần theo phụ lục đính kèm/ KR/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Hóa chất cao su hữu cơ thiocarbamates và dithiocarbamates - accel pz.chất phụ gia làm tăng đặc tính lưu hóa cho cao su. cas: 137-30-4,mới 100%/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Hóa chất dithiophosphate ba. (thành phần từ: ammonium dibutyldithiphosphate - (c4h9o)2pssnh4 93% min). dùng trong công nghiệp tuyển quặng, dạng bột,đóng gói: 40kg/bao hàng mới 100%../ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Hoá chất rf ao 7323 chứa dithiocarbamate dùng để làm phụ gia chống oxy hoá và cực áp cho dầu nhớt công nghiệp, dạng lỏng đóng trong ibc, 1000kg/ibc,số lượng: 10ibc,(phụ gia rf ao 7323), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Kẽm dibutyl dithiocacbamat, dạng bột - bz(accelerator). hàng mới 100%.mã cas:136-23-2; 64742-54-7. kiểm hóa tk: 107523299551 (12/09/2025)./ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Nl303#&dibutyldithiocarbamate znbdc - nguyên liệu sx keo/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Npl04#&hợp chất ethylene propylene copolymer rubber 21%, zinc dibutylthiocarbamate 75%,oil 4%.dùng tăng độ hòa tan chống oxi hóa cao su trong sản xuất gioăng cao su, mã bz -75, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Phụ gia xúc tiến zmbt cho cao su, anchor zmbt-1 (mz) (100 bag x 20kg) item-000228-1. mã cas: 155-04-4. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Ro002086#&chất lưu hóa cao su accel pz (hóa chất cao su hữu cơ thiocarbamates và dithiocarbamates - accel pz) (cas: 137-30-4)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Sodium diethyldithiocarbamate (c2h5)2ncs2na.3h2o 95% min, làm thuốc tuyển khoáng sản (loại bỏ đất đá để thu tinh quặng), dạng bột, đóng bao 40kg, hàng mới 100%. mã cas: 148-18-5/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Sodium dimethyldithiocarbamate, cas no: 128-04-1, dùng trong xử lý nước thải công nghiệp để loại bỏ kim loại nặng, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Thuốc tuyển quặng ap2 ethyl thiourate (isopropyl ethyl thiocarbamate). công thức hóa học: (ch3)2choc(s)nhc2h5; cas số: 141-98-0;hàm lượng 95%,dạng lỏng,đóng thùng phuy nhựa 200kg/phuy.tq sx, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Xúc tiến ez (zdec) - hóa chất để sản xuất cao su, zinc diethyldithiocarbamate zdec (ez) 99%,dạng bột.số cas 14324-55-1.nsx: dalian richon chem co.,ltd, 25kg/bao,mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29302000: Zinc diethyldithiocarbamate dạng bột, dùng trong ngành sản xuất cao su:beaccel zdec pdr. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: 1c501#&chất xúc tiến lưu hóa cao su (thiram)(rubber accelerator tmtd) dạng bột, mã cas: 137-26-8 (>=96%); 7732-18-5(<=2%); 7647-14-5(<=2%),dùng sản xuất lốp xe, hiệu sunsine, mới 100%./ CN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Chất chống mài mòn hp-669 (hợp chất lưu huỳnh hữu cơ tetrasulphua), mã cas: 40372-72-3, 5089-70-3, 64-17-5, dùng trong ngành sản xuất giày, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Dipentamethyllenethiuram tetrasulfide -tra(accelerator) - mã cas:120-54-7;64742-54-7, cthh:c12h20n2s6. hàng mới 100%.kiểm hóa tk:107523299551 (12/09/2025)./ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Hợp chất lưu huỳnh -hữu cơ-thiuram mono-,di- hoặc tetrasulphua/rubber accelerator tbztd, cas no.10591-85-2, 8042-47-5, dùng trong ngành giày, mới 100% (nsx:hebi uhoo new materials co., ltd)/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Hợp chất tetramethyl thiuram disulfide/accelerator tmtd.tp: thiram(cas 137-26-8 - 97.5%),sodium dimethyldithiocarbamate(cas 128-04-1 - 1%),di-methylamine(cas 124-40-3 - 0.5%),dạng bột, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Qureacc tetd#&hóa chất dùng để nhào trộn cao su qureacc tetd thành phần: tetraethylthiuram disulfide 96%/ IN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Ro002063#&chất lưu hóa cao su sanceler tet-g (hóa chất hữu cơ thiuram di-sulphua - sanceler tet-g) (cas: 97-77-8)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Ro002068#&chất lưu hóa cao su sanceler tt (hóa chất hữu cơ thiuram di-sulphua - sanceler tt) (cas: 137-26-8),(h/s kbhc số:hc2026710374/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Ro002092#&chất lưu hóa cao su sanceler tbztd (hóa chất hữu cơ thiuram di-sulphua - sanceler tbztd) (cas: 10591-85-2)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Tetraethylthiuramdisulfide 99% -100%, dạng bột, mã hàng tet,cas 97-77-8, tham khảo kqptpl 345/tb-kđ 2 (29/3/2021), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Tetramethyl thiuram monosulfide 100%, mã hàng tmtm, cas no. 97-74-5, dạng rắn, tham khảo kqptpl số 199/tchq-ptplmb (13/02/2007), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Tetramethylthiuram disulfide, dạng bột-tmtd(accelerator) - mã cas:137-26-8; 64742-54-7, cthh: c6h12n2s4.hàng mới 100%. hàng kiểm hóa tk: 107523299551 (12/09/2025); kbhc: hc2026710020/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Thiram (tetramethylthiuram disulfide) dạng bột dùng làm chất xúc tiến cao su trong sản xuất gioăng đệm ô tô xuất khẩu. hàng mới 100%. cas 137-26-8 - tt(t5-w0)/ KR/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Tmtd dạng bột,nsx: strair chemical &technology,tp:tetramethylthiuram disulfide,ethoxylated alcohols[-3mm-grs only]mã cas:137-26-8,68439-50-9;dùng làm nguyên liệu sản xuất săm lốp,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29303000: Xzcp-si-69#&hợp chất lưu huỳnh si69 dạng lỏng,tp:100% bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide (cas:40372-72-3), dùng làm chất liên kết bề mặt trong sx cao su.ko nhãn hiệu.mới 100%/ CN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: Acid amin bổ sung thức ăn chăn nuôi (metamino (r) dl- methionine feed grade 99%) - hàng nk theo mục ii.1.3 công văn 38/cn-tăcn ngày 20/01/2020 (bitb)/ SG/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: Dl- methionine 99% feed grade (nguyên liệu sx bổ sung trong thức ăn gia súc). hàng nhập khẩu số ii.1.3 theo công văn số 38/cn-tacn ngày 20/01/2020, 25kg/ bao. hsd: 13/12/2028/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: Dl-methionine 99% feed grade-ng.liệu sx thức ăn chăn nuôi. 25kg/bao. phù hợp thông tư sô 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28.11.2019. số thứ tự: ii.1.3 nsx:sumitomo chemical company, limited.mới100%/ JP/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: L met 100 l methionine bổ sung methionine trong thức ăn chăn nuôi. hàng đóng bao 25kg, mới 100%, phù hợp tt 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/19 (stt ii.1.3) nhà sản xuất:cj bio malaysia sdn. bhd./ MY/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: L-met 100 l-methionine, dùng làm nguyên liệu bổ sung trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, 25kg/bao. hàng phù hợp với thông tư số 21/2019/tt-bnnptnt ngày 14.01.2020. mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: L-met pro(l-methionine) 25kg/bag. nguyên liệu dùng trong thức ăn chăn nuôi, hàng nhập theo mục ii.1.3 thông tư 21/2019/tt-bnnptnt, hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: L-met pro(l-methionine) 90% feed grade -nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng phù hợp thông tư sô 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28.11.2019. số thứ tự: ii.1.3 nhà sx: cj bio malaysia sdn bhd.mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: L-methionine feed grade. (l met pro l-methionine) nsx: cj bio malaysia sdn bhd.nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi phù hợp với pl 6-tt 21/2019/tt-bnnptnt.(mã số cn ii.1.3). 25kg/bao,mới100%/ MY/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29304000: Metamino(r) dl- methionine feed grade 99% - chất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi.hàng phù hợp tt21/2019/tt-bnnptnn (cv 38/cn-tăcn).hàng mới 100%./ SG/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309010: Natri butyl xantat (o-butyl hydrogen dithiocarbonate sodium salt);c4h9cossna>=90%,dạng bột,màu vàng nhạt,mã cas:141-33-3,dùng làm thuốc tuyển ks,đóng gói 40kg/bao,mới 100% tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309010: Niss-100 dung dịch bảo vệ bề mặt kim loại sau mạ vàng (giữ màu, chống oxi hóa) (polyoxyethylene tridecyl ether cas: 24938-91-8 30%, thiophenol cas: 108-98-5 2%, water cas: 7732-18-5 68%)/ KR/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309010: Potassium amyl xanthate-pax(kali o-pentyl dithiocarbonate,cthh c5h11ocssk, mã cas 2720-73-2,c5h11ocssk >90%,dạng bột,đóng thùng phuy 150kg/thùng. dùng để tuyển quặng đồng trong nhà máy luyện đồng/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 07010147#&hóa chất xử lý kim loại (#100-h) (thành phần là hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ), cas: 128-04-1/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 10921#&chất xúc tác dùng sx banh golf - pentachlorothiophenol zinc salt (mã cas: 117-97-5, cthh: c12cl10s2zn) (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 125008- methylenbis (thioglycolic acid butyl ester)-chất hóa dẻo-vulkanol 88.(không chứa tiền chất cn,nđ 113/2017;nđ 57/2022).(14338-82-0)gđ:226/tb-kđhq ngày 12/11/2025.đk 107167456102 m14/ DE/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 126050-dilauryl thiodipropionate, dạng bột - nocrac 400. cas: 123-28-4 (không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 24/2026).đk 103455652421 mục 10/ JP/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 145-50210#&epoxy dissolver, 16 oz, delo sealant will be dissolved with no collateral damage, cas: 67-68-5; 770-35-4/ US/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 1h111#&chất chống cháy cao su ctp, n-(cyclohexylthio)phthalimide cas 17796-82-6 (>=97.5%), cas 7732-18-5 (<=0.5%), cas 85-41-6 (<=2%), nhãn hiệu yuxin, dùng trong sản xuất lốp cao su, mới 100%/ CN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 4,4'-diaminodiphenyl sulfone, 97% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c6h12o2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: d806904-500g/ lọ, cas 80-08-0/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: 883022#&nlsxt acemuc kids: n-acetyl-l-cysteine (acetylcysteine) dược điển ep11/40mesh, lot:c103-202511212 (nsx: 10/2025; hsd: 10/2028) visa 893100495724(vd-33020-19)./ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Aal101#&hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ-chất chống cháy cao su, loại ctp, hiệu: huatai, tp 98%n-(cyclohexylthio)phthalimide(17796-82-6),2% phthalimide (85-41-6)dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: A-x-026#&chất phụ gia (su-a(adk stab ao-412s);tp:propanoic acid,3-(dodecylthio)-,1,1'-[2,2-bis[[dodecylthio)-1-oxopropoxy]methyl]-1,3-propanediyl] ester>99%;cthh:c65h124o8s4;cas no:29598-76-3)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Chất hoãn lưu dùng trong sản xuất cao su ctp(pvi) (n-(cyclohexylthio)phthalimide), c14h15no2s, cas: 17796-82-6. hàng mới 100%, 25kg/bao, nsx shandong derek new materials co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Chất kết nối phân tử silica và phân tử cao su -ca 9001-silane tespt- bis[3-(triethoxysilyl)propyl]tetrasulfide). cas no: 211519-85-6; 5089-70-3; 2550-02-9; 14814-09-6; 64-17- 5 (chi tiet v5)/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Chất làm ổn định cao su (sulfur silane sg-si 996-b), dạng bột,đã điều chế. thành phần bis-(y-triethoxysilylpropyl) disulfide cas 56706-10-6(50%); carbon black cas: 1333-86-4(50%).nsx:shuguang,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Ctp pvi,nsx:shandong xinsheng (25kg/bao);tp: n-cyclohexylthio phthalimide,butyl oleate,mã cas:17796-82-6,142-77-8;cd: là chất hoãn lưu,dạng bột,dùng làm nguyên liệu sx săm lốp,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Cysteamine hydrochloride, mã cas 156-57-0, dạng tinh thể, đóng 30kg/thùng, nsx: chemball (hangzhou) chemicals co.,ltd, dùng làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Dimethyl disulfide 100% - hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh dùng trong công nghiệp sản xuất nhựa, dạng lỏng, được chứa trong bồn thép (isotank number: euru 1249662, serial no: nt 174159), mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Dimethyl sulfoxide dùng làm dung môi, nguyên liệu sx sơn, mực in, nhựa, cthh:c2h6os, cas no.: 67-68-5, chất lỏng, ko màu. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Dithizone, 78% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c13h12n4s hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: d807228-25g/ lọ, cas 60-10-6/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Gv1413010#&hợp chất lưu huỳnh hữu cơ - loại khác (hóa chất hữu cơ) dstp yoshitomi (distearyl thiodipropionate) cas no:693-36-7, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Hoá chất 1,4-dithiothreitol, là hợp chất lưu huỳnh- hữu cơ, chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 5 g/chai, cas 3483-12-3/ CA/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Hóa chất l-cysteine hydrochloride monohydrate; là hợp chất lưu huỳnh - hữu cơ, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 7048-04-6/ IN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Hóa chấtt dùng trong công nghiệp xi mạ kim loại-thiourea (ch4n2s), cas# 62-56-6, màu trắng dạng tinh thể, đóng gói 25kg/bao-tc: 3200 bao/80 tấn, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: L-cystine. nguyên liệu dạng bột dùng để sản xuất mp aqua holding sleeping cream số tn: 11303/21/cbmp-hn (06/12/2021). lô: hafd25112401. nsx: 11/2025. hd: 11/2028. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Lf-dmgro phụ gia bổ sung trong thức ăn thủy sản. hàng nhập theo phụ lục xx thông tư 01/2022/tt-bnnptnt (18/01/2022). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: M3#& perkacit sdbc liq. w 47% (chất kháng khuẩn dạng lỏng màu vàng chanh t-p (tepi clone) c9h18ns2na), cas number: 136-30-1, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Mesna: nl dạng bột, dùng để sản xuất thuốc. số gplh vd-34669-20. số lô: me-25433. nsx: 11/2025. hd: 10/2030. tiêu chuẩn: ep 11.0. mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Methionine hydroxy analogue - nguyên liệu đơn sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp theo thông tư 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019. mã số công nhận: ii.1.3. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Mk7900bs#&chất phụ gia dùng để mạ bóng 7900bs thiourea ch4n2s (cas 62-56-6)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: N-dodecyl mercaptan (hóa học lưu huỳnh hữu cơ,thành phần dodecane-1-thiol cas 112-55-0 (98.5%), dạng lỏng. kbhc/ US/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Nl159#&n,n'-diethyl thiourea ekaland detu - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Nl229#&hợp chất hữu cơ dimethyl sulfoxide (dmso) -dimethyl sulfoxide -cas 67-68-5 - nguyên liệu sx keo/ CN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Nl312#&n,n'-diethyl thiourea-ac10db -nguyên liệu sản xuất keo/ TW/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Nl39#&chất trợ nhuộm thiourea dioxide, ch4n2o2s, dạng bột, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, cas: 1758-73-2, (hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ) , mới 100%/ VN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Paoetc0004#&hợp chất hữu cơ sulfur-containing compound, loại ao 412s, là tác nhân chống oxi hóa, dạng bột, dùng để sản xuất hạt nhựa tổng hợp, số cas: 29598-76-3, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Qurecurr dtdm#&hóa chất dùng để nhào trộn cao su qurecurr dtdm,,thành phần hóa học qurecurr dtdm: 4,4-dithiodimorpholine 98-100% (không thuộc danh mục phải xin khai báo hóa chất)/ IN/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Rbs.043#&chất phụ gia chống lão hóa và chống tĩnh điện dùng trong sản xuất cao su (osdp-01, thành phần: 4,4-thiobis (6-tert-butyl-3-methylphenol) (số cas 96-69-5))/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Rhodimet at 88 (dl-methionine hydroxy analogue)-nguyên liệu đơn sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp theo thông tư 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019.stt: ii.1.3..mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Rm0117001#&hợp chất dùng trong sản xuất tròng mắt kính-mr-10b bis(mercaptomethyl)-3,6,9-trithiaundecane-1,11-dithiol, c10h22s7, cas: 553664-68-9 (250kg/drum)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Rm1011011#&hợp chất dùng trong sản xuất tròng mắt kính mr-8b1 pentaerythritol tetrakis (3-mercaptopropionate) (cthh: c17h28o8s4) cas: 7575-23-7 (250kg/drum)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Rm1011021#&hợp chất dùng trong sản xuất tròng mắt kính mr-8b2 (2,3-bis (2-mercaptoethyl) thio)-1-propanethiol (cthh:c7h16s5) cas: 131538-00-6 (250kg/drum)/ JP/ Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Rubber antiscorching agent ctp(pvi)- hợp chất lưu huỳnh hữu cơ -n-(cyclohexylthio)phthalimide dùng trong sx sp cao su- giày da, 25kg/bao, hàng mới 100%-cas 17796-82-6 (98%); 85-41-6 (2%). nsx: huatai/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Silane coupling agent cg-si69/ bis[3-triethoxysily)propyl]tetrasulfide (gd 939/tb-ptpl (21/7/16) (không thuộc nđ 113/2017.dùng trong ngành giày),số cas:40372-72-3/ CN/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Sinowhite gsh, nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, dạng bột, 0.5kg/túi, chứa 100% glutathione, mã cas 70-18-8, nsx sunfine global co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Sumilizer tpl-r-p (dilauryl 3, 3'- thiodipropionate). cas no: 123-28-4. nguyên liệu dùng để sản xuất chất ổn định cho nhựa,dạng bột./ JP/ 0 % Hs code 2930
- Mã Hs 29309090: Thiourea dioxide, dạng bột - dyes stripping agent đã kiểm hoá tk:107484342711/a12 ngay 29/08/25 tham khảo kqgđ:905/tb-ptpl ngày 12/07/2016. cas no: 1758-73-2,62-56-6,7732-18-5,108321-42-2,7439-89-6./ TW/ 0 % Hs code 2930