Mã Hs 2929

- Mã Hs 29291010: 1000484415#&suprasec 3234 (methylene diphenyl diisocyanate) dùng để sản xuất mút xốp bọc tay vịn của thiết bị thể dục, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: 20004254#&diphenylmethane diisocyanate, mã cas 26447-40-5 - mdi millionate mt - hàng mới 100% - đã kiểm hóa tại 105475358221 (24/05/2023)/ JP/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: 20006155#&diphenylmethane - 4,4'-diisocyanate, mã cas 101-68-8 - wannate mdi 1102 - mới 100% - đã kiểm hóa tại tk 106240477011/e31-26/04/2024/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: 36#&hợp chất hữu cơ làm cứng h-1001, dang lỏng không mùi, thành phần chính etylen glycol, cas:107-21-1; cas:111-46-6 dùng trong sx đế giày, 20kg/thùng, mới 100%/ VN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: 5#&dung môi diphenylmethane-4,4diisocyanate(mdi), mới 100% (cas no: 26447-40-5)/ KR/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: 50458893-lupranate ms ex korea 235kg-mdi(diphenylmethane-4,4'-diisocyanate)nguyên sinh dùng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm pu,dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.cas 101-68-8.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: 50459454-lupranate ms/5 ex korea 235kg-mdi nguyên sinh, dùng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm pu, dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.cas:101-68-8.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: A010#&hóa chất isocxyanates iso-5005 (lỏng sánh màu nâu có nhiều công dụng) (npl sx phụ tùng xe đạp) (poly methylene polypheny iso cyanat nguyên sinh, dạng lỏng) theo ptpl số 1698/tb-ptpl./ TW/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Bis01#&tiền polyurethane(isocyanate system), tp: polyester polyol based isocyanate prepolymer, tl: 60~85%, cas no:101-68-8; tp: modified mdi, tl: 15~40%, cas no: 157971-30-7, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Combined polyether-b,model:8004,tp: 4,4'-diisocyanatodiphenylmethane: 100%- cas 101-68-8, dùng để sản xuất mút xốp, nsx: dongguan lade filter material co.,ltd, 250kg/drum. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Cosmonate ph (pure mdi)-(diphenylmethane-4,4'-diisocyanate-hợp chất chức nitơ khác);cas:101-68-8;nl dùng để s/x polyurethane;đã kh và tqtk: 106682639562/a12 (29/10/2024)/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Diphenyl methane diisocyanate mdi (240kg/thùng), cas: 101-68-8, dùng sản xuất pu foaming, không hiệu,nsx: kpx chemical co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Diphenylmethane diisocyanate (millionate mt), (mã cas:101-68-8, là nguyên liệu để sản xuất các loại keo dùng trong công nghiệp). hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Dsc055#&wannate mdi-100 (diphenylmethane-4,4'- diisocyanate-hợp chất chức nitơ khác);cas:101-68-8;nl dùng để s/x polyurethane; đã nhập vàtq tk số 106454396201/a12 ngày 26/07/2024./ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Dung môi millionate mt (4,4'-diphenylmethane diisocyanate) pure mdi, dạng rắn, cas no.: 101-68-8 & 5873-54-1, nsx:tosoh corporation, dùng để sản xuất hạt nhựa, 240kgs/thùng. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Hc-b_boxing#&chất tạo bọt foam isocyanate hc9001b, 100% mdi,mã cas:101-68-8,dạng lỏng,qc:(230kg/thùng).dùng làm nl sx foam găng tay boxing.nhà sx: hao yu technology (hai nan) co.,ltd,mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Hợp chất polyprom 02 dạng nguyên sinh, dùng điều chế chất kết dính, (thành phần chính là diphenylmethane diisocyanate (mdi),cas no: 9016-87-9; hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Hợp chất variants mdi(70%4,4'-mdi cas101-68-8, 10%poly(mdi)cas9016-87-9, 10%2,4'-mdi cas5873-54-1,10%isocyanic acid cas58228-05-0)240kg/drum,nhãn hiệu:jisiman,có nhãn hh, sx nhựa polyurethane,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Iso2379#&hợp chất iso suprasec 2379 (isocyanates) (gồm: cas-no: 101-68-8, cas-no: 25686-28-6, cas-no: 5873-54-1) (cthh: c15h10n2o2), dùng tạo bọt xốp trong sx đế giày (240 kgm/drum). mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Isoxyanat solid (diphenylmethane diisocyanate (mdi) - hóa chất hữu cơ - theo kết quả giám định số:2372/n3.12/tđ ngày 19/9/2012 thuộc tkhq số: 6712 ngày 31/8/2012 (mã số cas: 101-68-8)/ JP/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Lupranate ms (pure mdi) (diphenylmethane-4,4'-diisocyanate-hợp chất chức nitơ khác) (cas 101-68-8), nl dùng để s/x pu, đã kh: 107083870505/a12 -09/04/2025/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Mdi#&nguyên liệu sản xuất chất dẻo polyurethane (resin) - methylene bisphenyl isocyanate (cosmonate ph (mdi) - diphenylmetan diisoxyanat (mdi)), cas no: 101-68-8, cthh: c15h10n2o2,, dạng rắn, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Mdi-100#&nguyên liệu sản xuất chất dẻo polyurethane (resin)-diphenyl methane-4,4'diissocyanate(wannate mdi-100)-diphenylmetan diisoxyanat (mdi), cas no:101-68-8, cthh: c15h10n2o2, dạng rắn,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Nk87#&isocyanate 202-5a gồm 85~95% polyether polyol based isocyanate prepolymer (cas:68092-58-0), 5~15% modified diphenyl methane diisocyanate (cas:157971-30-7). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Nl053#&diphenylmethane diisocyanate mdi - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Polymeric mdi dhr-2204b, dạng lỏng. không có hcfc và hfc, dùng trong sản xuất mút xốp, 235kg/thùng,đóng trong 32 thùng,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291010: Yh010-hs#&chất làm nở cao su - 5005 mdi diphenyl methane (thành phần chính: diphenylmethanediisocyanate), dạng lỏng, màu nâu, dùng trong sản xuất sản phẩm bí ngô pu, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: (nlsx mouse xốp) toluene diisocyanate - tdi brand: cosmonate t-80 - (250kg/dr), hàng mới 100%; kết quả ptpl số: 1450/tb-ptpl (22/06/2016)/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: 021-1043#&hypol 2002 (copolymer từ toluene diisocyanate, cas: 53426-99-6 (>95%),26471-62-5(>=1% - <= 3%),5124-30-1(>=1% - <= 2%), dạng lỏng, dùng sx nút chặn ráy tai, hàng mới 100%)(1 drum=200 lít)/ US/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: 3#&toluene diisocyanate: desmodure t80/ lupranate t80/ cosmonate t-80 (c9h6n2o2)..../ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: 50328360-lupranate t-80 ex korea 250kg-toluene-diisocyanate (tdi) nguyên sinh, dùng sản xuất nệm mút, và cách ngành khác. cas 26471-62-5; 584-84-9; 91-08-7. kqgđ: 480/kđ3-th (16/3/2020). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Chất desmodur t80 (toluene diisocyanate), mã cas: 26471-62-5 (584-84-9/ 91-08-7), cthh: c9h6n2o2, 250kg/thùng, dùng trong sản xuất mousse xốp,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Chất konnate t-80, (toluene diisocyanate 80/20), mã cas chính: 26471-62-5 (mã cas phụ: 584-84-9/91-08-7), cthh: c9h6n2o2, 250kg/thùng, dùng trong sản xuất mousse xốp,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Chất toluene diisocyanate (wannate tdi-80), dạng lỏng, thành phần: 100% toluene diisocyanate, cas: 584-84-9, 91-08-7, dùng trong sản xuất mút xốp, hiệu: wanhua, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Desmodur t80 (toluene diisocyanate t-80), thành phần: toluen diisoxyanat, dùng để sản xuất polyuretan, mã cas: 584-84-9, 91-08-7. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Hc1#& hóa chất dùng trong ngành công nghiệp mút xốp desmodur t80 (100% toluene diisocyanate), mới 100% (80 drums)/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Hóa chất desmodur t80 (toluene diisocyanate, dạng lỏng, 250kg/drum),mã cas 26471-62-5 (584-84-9/ 91-08-7), cthh: c9h6n2o2,mới 100% dùng sản xuất mousse xốp/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Mh-hc0003#&hóa chất nguyên sinh(dạng lỏng), wannate tdi-80, t/phần:100% toluene diisocyanate,cas no:584-84-9, 91-08-7,dùng sx mút xốp,mới 100%,ko nhãn hiệu, có nhãn hh_150600016/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: N4#&chất hợp chất chức nitơ (toluene diisocyanate - lupranate t-80). thành phần tolylidenediisocyanate cas: 26471-62-5.nplsx mút. mới 100%/ KR/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Npl1#&toluene diisocyanate (wannatetdi-80), (cas:584-84-9)80%toluene-2.4-diisocyanate: 91-08-7, 20% toluene-2.6-diisocyanate #&cn/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Npl131#&hoá chất tdi (toluene di-isocyanate) mã cas: 584-84-9. 91-08-7 (100%), công thức hóa học: c9h6n2o2 (dùng để sản xuất mút xốp)/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Sf.023#&hóa chất toluene-diisocyanate (tdi-80, thành phần chứa: toluen di-isocyanat - c9h6n2o2, cas 584-84-9; 91-08-7)/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Sla.003#&hóa chất toluene diisocyanate (tên thương mại: konnate t-65, công thức hóa học: c9h6n2o2, số cas: 26471-62-5)/ KR/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Tolluene diisocyanate.desmodurt80(n.liệu dùng sx mousse).m-tolylidene diisocyanate; toluene-diisocyanate concentration [wt.-%]: 100 mã index:615-006-00-4, mã ec:247-722-4.mã cas: 26471-62-5.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Toluen diisocyanate - hóa chất hữu cơ chứa nito khác- hóa chất hữu cơ (desmodur t80)-mã cas:26471-62-5, kqgđ: 282/tb-kđ4 ngày 28/02/2017. hàng mới 100%, dùng để sản xuất mút xốp/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Toluene diisocyanate,dạng lỏng,(desmodur t80),(cas:26471-62-5:m-tolylidene diisocyanate;toluene-diisocyanate 100%),dùng trong sx mút xốp,mới 100%;/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Vn003#&chất toluene diisocyanate, hiệu hanwha solutions, có nhãn hh, có tp là toluene-2,4-diisocyanate cas: 584-84-9 (80%) và toluene-2,6-diisocyanate cas: 91-08-7 (20%), dùng để sx mút xốp, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291020: Wannate tdi-80 toluene diisocyanate (cas: 26471-62-5). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 039900015#&hóa chất lupranate 20s, hiệu new trade polyurethane, công thức hóa học: c15h10n2o2, cas 9016-87-9, chất phụ gia để sx mút xốp, 250 kg/drum./ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 11#&dung môi dicyclohexylmethane-4,4'-diisocyanate (thành phần là 4,4'-methylenedicyclohexyl diisocyanate), mới 100% (cas no:5124-30-1)/ US/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 20.30#&chất pha keo nx-rn (hỗn hợp chất gồm polyisocyanate (cas: 5999-69-1) 20-25%, ethyl acetate (cas: 141-78-6) 75-80%, dùng trong sản xuất giày dép) mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 23-0040#&chất đông cứng dùng cho sơn #41 h uretaxe (butyl acetate 10-20%, modified poly-isocyanate 40-50%), 4kg/ thùng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 301005000004#&chất kết nối keo pu (gs-6c02), ethyl acetate/ cas no. 141-78-6 (29%), isocyanate resin/ cas no. 51852-81-4 (71%), nsx jiangxi gaojing technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 77#&chất đông cứng nx-rn trong dung môi hữu cơ (isocyanate 59990-69-1, ethyl acetate 141-78-6), nsx jian xunda, hiệu nanxin, nhãn hh nanxin, mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: 78#&chất làm cứng ngrn (polyisocyanate gốc aliphatic:56%,nước tinh khiết:38%,dispersing agent & antifoaming agent) chất làm cứng cho hệ keo dán giày, 800g/chai, mã cas:28182-81-2.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Catalyst#&hardener for two-component wood glue - part b - chất xúc tác cho keo dán gỗ 02 thành phần- loại b, dùng để xúc tác keo dính lại với nhau. cas no. 9016-87-9/ 101-68-8. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Chất trộn làm khô sơn sikkens akzonobel hardener p35 1 l (6lon/1ctn)-hàng mới 100%,hexamethylene 50%cas28182-81-2, 2-butoxyethyl acetate20%cas112-07-2, xylene10%cas1330-20-7,mục 5 co/ ID/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Chất xử lý đông cứng nx-100 (16kg/carton). poly isocyanate cas 59990-69-1 hoà tan trong dung môi hữu cơ cas78-93-3 cas 141-78-6, hàm lượng dung môi lớn hơn 50%dùng trong sản xuất giầy hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Cxt-ap#&chất xúc tác ap dùng để xúc tác keo dính lại với nhau/ VN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Gnl163#&hardener nx-50 trong dung môi hữu cơ (chất đông cứng),hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng dung dịch,nsx jian xunda, mới 100%,hiệu nanxin/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hexamethylene diisocyanate (wannate hdi, hexamethylene disocyanate,cas 822-06-0, nguyên liệu dùng để sản xuất keo).tbkqpl:3559(28/04/2016)-ktnm: 2258/kđ3-th (10/12/2020) kbhc/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hn-1c#&hexamethylene diisocyanate- hn-1c (npl sx keo dán giầy), mới 100%, cas # 822-06-0/ JP/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hóa chất làm mắt kính mr-8a (tp:2,5(or 2,6)-bis-isocyanatomethyl-bicyclo(2.2.1)heptane, cas no. 74091-64-8. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hóa chất wannate 7050, nguyên liệu dùng sản xuất mút xốp, 1kg/chai. cas: 26447-40-5, 9016-87-9*, 26471-62-5. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hoachatlc2#&isocyanate (mdi) dung môi hữu cơ, dạng lỏng,thành phần chính methylene diphenyl diisocyanate (cas 101-68- 8), dùng sản xuất đế giày, hàng mới 100%./ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hợp chất có chứa nitơ làm bền màu mực in trên nhãn, tp chính:hexamethylene diisocyanate oligomers 66-ad-rb, số cas: 28182-81-2 (90-100%), 822-06-0 (0.1-1%),nsx: perfectos printing inks coltd.mới 100%/ GB/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Hx33#&chất đóng rắn mực in từ isocyanates, dùng trong sản xuất mặt giày, (cas: 75-13-8, 20324-33-8) mới 100% - hardener h41/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: In-1c#&isophorone diisocyanate - in-1c (npl sx keo dán giầy), mới 100%, cas #4098-71-9/ DE/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Ipdi#&ipdi (isophorone diisocyanate), dạng lỏng cas: 4098-71-9, cthh: c12h18n2o2.tỷ lệ kbhc:100%,không hiệu,mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Ipr#&chất pha loãng ipr (190kg/drum) dùng để sản xuất mực in lên kính điện thoại di động. tp isophorone (cas 78-59-1) 100%. hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: M187#&chất đóng rắn, dùng để làm cứng lớp màng sơn,papiless no.100 hardener,mới 100%/ JP/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Mr-100m#&keo mr-100 millionate (20kg/can), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Mr-100mwz#&keo mr-100 meiwazol, hợp chất chất ni tơ khác từ isocyanates, dạng lỏng, cas9016-87-9, nsx meiwa yuka kogyo., hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Nl042#&hợp chất hữu cơ isocyanat (hdi) -,(hexamethylene diisocyanate (hdi) > 99 %, cas 822-06-0) - nguyên liệu sx keo - dạng lỏng (639/n3.4/dg ngay 18.10.2004), hc/ JP/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Nl043#&polyetylen chlorinated (he-515) - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Nl088#&hợp chất hữu cơ isocyanat sp-367s - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Nl284#&polyisocyanate ca611 - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Nl30#&isocyanate 20803-9a(một hc chức nitơ dạng lỏng).tp: (9048-57-1) 50-70%, (68092-58-0) 30-50%, sử dụng tạo bọt xốp trong sxgc lót giầy, mới 100%/ CN/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Nl44#&chất xúc tác đông cứng nx-809n. (poly isocyanate hoà tan trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi lớn hơn 50%), dùng trong sản xuất giầy, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Npl072#&isocynate hp-117 (73% ethyl acetate; 27% tris(p-isocyanatophenyl) thiophosphate)/ TW/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Npl074#&isocynate hp-690a (79-81% polyisocyanate; 19-21% eac)/ TW/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Rm0116001#&chất dùng trong sản xuất tròng kính m-xylylene diisocyanate, c10h8n2o2 (mr-10a) cas: 3634-83-1 (225kg/drum)/ JP/     Hs code 2929
- Mã Hs 29291090: Rm1011001#&hợp chất dùng trong sản xuất tròng mắt kính mr-8a (2,5 (or 2,6)-diisocyanato methylbicyclo [2.2.1] heptane), cthh: c11h14n2o2 cas: 74091-64-8 (225kg/drum)/ JP/     Hs code 2929
- Mã Hs 29299090: Ttl-021#&hợp chất chức nitơ khác:chất phụ gia dạng phân tán water dispersible isocyanate,tên tm:roda link fix 7,cas:64265-57-2;75-55-8(0-30%2-methylaziridine)-từ mục 2,tk 107564799420/e31 26/09/2025/ CN/ 0 %    Hs code 2929
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202