Mã Hs 2928
- Mã Hs 29280010: Synhipol uv-510 chất phụ gia dùng cho mực in, số cas: 15305-07-4, nsx sinocure chemical group co.,ltd, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: 18#&dung môi 2-butanone oxime(thành phần là methyl ethyl ketoxime), mới 100% (cas no: 96-29-7)/ TW/ Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: 2,4-dinitrophenylhydrazine,98%(hplc) hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c6h6n4o4 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: d824170-25g/ lọ, cas 119-26-6/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: 20004677#&1,1,1',1'-tetramethyl-4,4'-(methylene-di-p-phenylene) disemicarbazide (cas no 85095-61-0, 7732-18-5, 101-68-8) hn-150 - mới 100% (đã kiểm tại 107338444731 - 09/07/2025)/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: 3-fluorophenylhydrazine hydrochloride, 97% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c6h6o2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: f809480-5g/ lọ, cas 2924-16-5/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: 3-nitrophenylhydrazine hydrochloride, 97% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c3h6br2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: n814865-5g/ lọ, cas 636-95-3/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: 4-nitrophenylhydrazine hydrochloride, 97% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c4h8br2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: n814776-25g/ lọ, cas 636-99-7/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Chất cymoxanil, mã: o516, lot: 04d4l48j, cas: 57966-95-7 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c7h10n4o3; lọ 1g; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Este của adipic, loại khác dùng trong công nghiệp dệt - nicca hibiter s-3001;kiểm tại 106162579942 ngày 25/03/2024.cas:7732-18-5/ TW/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Hóa chất: sym-diphenylcarbazide, 98%, acs reagent, 158840250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:140-22-7(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: K10010000095#&chất xúc tác sd 7455 (k10010000095),(500ml/500g/ lọ),tp: alkanes 90% -95,olefins: 1-5%,làm tăng khả năng bám dính của keo dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: K10010000379#&chất xúc tác (7649n) (k10010000379), (50ml/lọ), tp:isopropyl alcohol:95%, copper salt of naphthenic: 5%, mới 100%/ CN/ Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Nlsxt: carbidopa, tccl: usp2025, sđk: 893110618124 (sđk cũ: vd-33908-19), batch no.: c02-20251202, mfg.: 25/12/2025, retest: 24/12/2029,nsx: zhejiang wild wind pharmaceutical co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Npl46.47#&chất chống ngã vàng/ TW/ Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Phụ gia chemcatch h-6000hs (anti-odor agent for aldehyde) dùng trong sản xuất sơn, dạng bột, cas#: 1071-93-8, nhà sản xuất: otsuka chemical co., ltd. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2928
- Mã Hs 29280090: Wx-600 special effects power increasing agent: phụ gia tăng khả năng tích điện cho hạt sơn có thành phần là hydrazine monohydrate dùng trong sx sơn 25kg/ bao. hàng mới 100%. mã cas: 7803-49-8/ CN/ 0 % Hs code 2928