Mã Hs 2927
- Mã Hs 29270010: 023eva#&bột nở, azodicarbonamide ac-3000 mã cas: 123-77-3 98%, water 7732-18-5 2%), dạng bột, quy cách: 25kg/carton, nguyên liệu dùng sản xuất sản phẩm nhựa. mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 1070a#&azodicarbonamide trong chất mang eva-lh-dh9-ip blowing agent-(cas no: 123-77-3; 557-05-1; 24937-78-8)-(hàng mới 100%)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 1070a#&chất xúc tác các loại - blowing agent lh-dh9-ip(azodicarbonamide trong chất mang eva,cas:123-77-3,557-05-1,24937-78-8 ko thuộc tc, hc nguy hiểm, npl sx giày)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 148-0111#&chất tạo xốp lh-dh9-ip-azodicarbonamide trong chất mang eva - cas no: 123-77-3 - blowing agent lh-dh9-ip (25 kg/ bao). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 1506c#&chất tạo xốp cao su, eva - dn-8 blowing agent granule, cas no: 123-77-3; 68131-77-1; 557-05-1; 24937-78-8(mục 1 của tknk số: 107757553960/e31, npl chưa qua gcsx)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 15313#&azodicarbonamide trong chất mang eva-lh-dh9-cmp blowing agent-(cas no: 123-77-3; 557-05-1; 24937-78-8)-(hàng mới 100%)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 15313#&chất xúc tác các loại - blowing agent-lh-dh9-cmp(azodicarbonamide trong chất mang eva,cas:123-77-3,24937-78-8 ko thuộc tc,hc nguy hiểm,npl sx giày)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 1-wnl29#&chất tạo bọt azodicarbonamide ac-3000f (cas: 123-77-3), 25kg/hộp, dùng trong sản xuất đế giầy. mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 24#&chất xúc tác acp-h802/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 53#&chất lưu hóa cao su(chất xúc tác) - cellcom-ac3000f (cas:123-77-3;tp:azodicarbonamide 100%;nsx: union chemical tw)/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: 66#&chất tạo bọt azodicarbonamide ac-3000f (mã cas:123-77-3) lấy một phần từ tờ khai: 107456072950 ngày 20/08/2025 và tờ khai 107782651210 ngày 11/12/2025 (đóng gói 25kg/1bao). mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Ac-3000#&chất tạo bọt cho đế giày foaming agent ac-3000f (tp: 98% azodicarbonamide cas 123-77-3, 2% water cas 7732-18-5).nguyên phụ liệu dùng làm đế giày,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Bột ac-3000i (azodicarbonamide blowing agent ac-3000i (t/p azodicarbonamide 98-100% cas:123-77-3 decompose around 190 deg.) dùng sx đế giày/ CN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Bột nở azodicarbonamide ac-3000f, đóng gói 25 kg/ct. mã cas: 123-77-3. tk nhập: 107677813240/c11 ngày 06/11/2025. nhà sx: jayi industry co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Chất làm nở hạt nhựa- blowing agent(dx-74at).dạng hạt nguyên sinh tphần: c,c'-azodi(formamide): 68% cas no: 123-77-3, calcium carbonate: 12%, cas no: 471-34-1. mới100%. hàng không thuộc kbhc./ KR/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Chất nở màu vàng (azodicarbonamit, dạng bột).25kg/bao x1100bao. mã cas:123-77-3 (blowing agent)20%; 144-55-8(sodium bircarbonate)70%; 77-92-9(citric acid)10%;.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Cpg#&chất tạo xốp ac3000h (tp:100% azodicarbonamit(123-77-3)) dạng bột, làm tăng độ xốp cho nl trong sxgc đế giầy, dép) 25kg/thùng, mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Cpg#&lh-dh9-ip: chất tạo xốp azodicarbonamide (bột nở) dạng hạt (thành phần azodicarbonamide cas no:123-77-3, eva cas no: 24937-78-8, và complex active substance)#&cn/ CN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Cxt-dx 74 hp/mb#&chất xúc tác (azodicarbonamide) (blowing agent-dx74 hp/mb); kết quả ptpl số1664/kđ3-thngày04/10/2018,cas:123-77-3/ KR/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: H7310#&chất tạo xốp panthlene h7351 (tên hóa học: azodicarbonamide 65-75%; cas: 123-77-3, công thức: c2h4n4o2) dùng trong sản xuất tấm nhựa/ JP/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Hb007#&bột nở azodicarbonamide ac-3000f, dùng trong sản xuất đế giày eva (thành phần: 100% azodi carbonamide), nhãn hiệu: jayi, mã cas# 123-77-3, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Hc15#&chất tạo xốp azodicarbonamide, cas no: 123-77-3, dạng bột, làm tăng độ xốp cho nguyên liệu trong sxgc đế giầy. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Hc-unicell-dx74m#&chế phẩmdùngđểtạođộxốp chocao suthànhphầnchính làazodicarbonamide 75-85% cas 123-77-3,5-15% cas 7778-18-9,1-10% cas 1314-13-2,dùng sx đế giày (mới100%)-blowing agent(unicell-dx74m)/ KR/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Jynl-19#&bột nở azodicarbonamide ac-3000f, dùng để làm nguyên liệu sản xuất đế giầy (lấy hàng từ tk knq 107677813240 ngày 06/11/2025) hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Kf-dj002#&chất chế tạo bọt trong sản xuất mút xốp,dạng bột -foaming agent unicell d1500pe(azodicarbonamide) cas:123-77-3,qc:25kg/bag,, có nhãn hàng hóa,mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Lh-50-chất tạo xốp cho hạt nhựa (bột nở)(azodicarbonamide trong chất mang eva,blowing agent lh-50, cas no:123-77-3, 24937-78-8,,có nhãn hàng hóa,dạng hạt, 25 kg/ bao)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Locfoam s97 - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 144-55-8, mới 100% (foc)/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Mr110000005#&chất xúc tác azo/blowing agent lh-dh9-ip(cas no: 123-77-3; 68131-77-1; 557-05-1; 24937-78-8)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Mr110000005-vp#&azodicarbonamide trong chất mang eva/lh-dh9-ip/ VN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Mr110000006#&chất tạo xốp thành phần từ azodicarbonamide unicell-d600, cas no: 123-77-3/foaming agent azodicarbonamide unicell-d600/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Mr110000012-vp#&azodicarbonamide trong chất mang eva/lh-dh9-cmp/ VN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Nk63#&chất tạo xốp azodicarbonamide lh-dh9-ip gồm: 25-35% azodicarbonamide (cas:123-77-3), 19-29% eva (cas: 24937-78-8), 41-51% complex active substance (cas:557-05-1). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Nl09#&chất độn cao su azodicarbonamit (azodicarbonamide ac7000), dùng sản xuất npl giày, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Nl19#&bột nở (chất tạo xốp cho hạt nhựa), tên hóa học:azodicarbonamide, công thức hóa học: c2h4n4o2, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Nltpg-02#&chất chống oxi hóa cao su ac, tp: triethoxysilyl)propyl]-disulfide,-(triethoxysilyl)propyl]trisulfide,(triethoxysilyl)propyl]-tetrasulfide,(triethoxysilyl)propyl]-polysulfide.hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Npl-010#&chất azodicarbonamide gồm cas no:123-77-3(97%) - cthh: c2h4n4o2 và nước: cas no:7732-18-5(3%) - cthh:h2o.dùng trong sx hạt nhựa,có nhãn hàng hóa.mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Sx1070a#&chất xúc tác (điều chế,azodicarbonamide) - lh-dh9-ip blowing agent cas no: 123-77-3, 68131-77-1, 557-05-1, 24937-78-8 (npl sx giày) hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Sx1506c#&chất tạo xốp cao su, dn-8 blowing agent granule (cas:123-77-3 azodicarbonamide,557-05-1 zinc stearate,68131-77-1 petroleum resins,24937-78-8 ethylene vinyl acetate copolymer,hàngmới100%)/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Sx15313#&chất xúc tác (điều chế,azodicarbonamide) - lh-dh9-cmp blowing agent cas no: 123-77-3, 557-05-1, 24937-78-8 (npl sx giày) hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Unifoam as-66h - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 123-77-3, 144-55-8, mới 100% (foc)/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Unifoam az-h - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 123-77-3, 112926-00-8, 7631-86-9, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Unifoam mi-0110t - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 1071-93-8, 11097-59-9, mới 100% (foc)/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Unifoam mi-25k - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 11097-59-9, 123-77-3, 1071-93-8, 1314-13-2, mới 100% (foc)/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Unifoam vi-25 - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 123-77-3, 112926-00-8, 7631-86-9, mới 100% (foc)/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Unifoam vi-8 - hóa chất azodicarbonamide - chất phụ gia (sủi bọt) dùng trong ngành chế biến cao su, cas: 123-77-3, 112926-00-8, 7631-86-9, mới 100%, mới 100% (foc)/ ID/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: V05#&chất tạo bọt blowing agent (azodicarbonamit dạng bột), dùng để sản xuất đế giày, giày, dép, túi xách các loại/ VN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Vs-ac-808b#&bột nổi (blowing agent ac-808b)dùng trong sản xuất đế giày. mã cas 123-77-3.công thức hóa học:c2h4n4o2 hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270010: Xdhc01#&chất tạo xốp (làm mềm) azodicarbonamide (bột nở)dw-165 (thành phần azodicarbonamide, cas no: 123-77-3, complex active substance và eva, cas no: 24937-78-8). nl sx đế. mới 100%/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: .#&methyl orange - hóa chất phân tích trong phòng thí nghiệm (c14h14n3nao2s: 100%). hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Bột nở(blowing agent)- sử dụng trong sản xuất giày dép, dạng bột vàng, 25kg/bag,thành phần chính:natri bicarbonate 60%(cas:144-55-8), nsx: quanzhou qujin import and export co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Catalyst#&hợp chất azo compound 100% dùng xử lý bề mặt kim loại (1-acetoxy-1-phenylethane100%(57908-47-1))_catalyst type-e for super seal (45g/btl)/ JP/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Chất bắt sáng diazo nr.6 (0,0045kg/lọ), được thêm vào chất cảm quang azocol poly-plus rs,tạo thành hỗn hợp chất cảm quang,trong công nghệ in lụa.hàng mới 100%.cas:41432-19-3/ IT/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Chất cảm quang bắt sáng vải diazo sensitizer - im 1 gal sens 12.8g/200cc-cas: 41432-19-3, đóng gói 12.8gr/lọ, dùng cho in lụa trong công nghiệp ngành in may mặc. hàng mới 100%, xx: us/ US/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Hclx#&hoá chất tạo độ xốp - cellcom-jtr/bw, dạng hạt- hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Hóa chất dabsyl chloride [n-protecting agent for peptides research], hàm lượng >98%, mã cas: 56512-49-3, quy cách: 1g/chai, dùng trong thí nghiệm hóa học. nsx: tokyo chemical industry, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Hợp chất diazo dạng bột dùng làm chất nhạy sáng pha với emulsion, tp benzenediazonium-4-phenylamine sulphate:formaldehyde condensate 50~100%(cas:41432-19-3) trong in lưới lụa,mới 100%/ EU/ 0 % Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: N04#&chất tạo xốp dùng trong sx nhựa/azodicarbonamide unicell-dx19mt (azodicarbonamide <50% cas:123-77-3; ethylene vinyl acetate copolymer <40% cas: 24937-78-8; zinc oxide >10% cas: 1314-13-2)/ KR/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Nl008#&2,2'azo is isobutyro nitrile aibn - nguyên liệu sx keo/ CN/ Hs code 2927
- Mã Hs 29270090: Svn38#&chất tạo bọt cao su neothlene hm33aa (azodicarbonamide c2h4n4o2 30-40% 123-77-3, process oil 25-35% 64742-57-0; ethylene-propylene rubber 25-45% 25038-36-2), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2927