Mã Hs 2924
- Mã Hs 29241910: Hoá chất thioacetamide extrapure ar, 99%, mã 17942, lọ 25g, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn. cas: 62-55-5/ IN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: (ael06327) pca-501 chế phẩm hóa học dạng bột có thành phần là (n,n,n,n-tetrakis (2-hydroyethyl) hexandiamid: 100%, cas no: 6334-25-4). 20kg/thùng. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 1#&dung môi dimethyl formamide, mới 100% (cas no: 68-12-2)/ CN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 124005-chất phụ gia dùng trong sản xuất cao su (amit mạch hở và các dẫn xuất của chúng, loại khác) _ alflow h-50p; cas: 110-30-5; đã kiểm 106953438911/a12,ngày 20/2/2025/ JP/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 1-myhd05#&chất phụ gia dạng bột 33a (100% n,n-ethylenebis(stearamide)- cas:110-30-5),chất trợ phân tán cho bột màu vào trong nhựa,(dùng trong pha chế màu), mới 100%/ CN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 20004275#&amit mạch hở (hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng (cas no 127-19-5) n,n-dimethylacetamide (dmac) - mới 100% - đã kiểm hoá tại 107542017221/a12 ngày 22/09/2025/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 2500548 (zz12-s40) ebs (hi-lub b-50); lubricant(s); white bead -n,n-ethylene di(stearamide), dạng bột, cas: 110-30-5, kq ptpl: 0375/ kđ4- th (13/09/2018), tk kie6m3: 106839858751/a12/ ID/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 2500548(zz12-s40) chất phụ gia hi-lub b-50: n,n-ethylene di(stearamide), dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 110-30-5. mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 26maa#&chất hoàn tât tơ dùng trong ngành dệt may, dạng bột(methacrylamide:h/c carboxyamit;h/c amit của axit carbonic-amit mạch hở(kể cả carbamates mạch hở)và các dẫn xuất;muối của chúng,cas: 79-39-0/ JP/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 2811310#&acetamide-500ml/ bottle mã cas 60-35-5, 767/ptplmn-nv, dùng để trộn chất xúc tác. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 40 hst#&hóa chất acrylamide 40 hst-hóa chất dùng trong ngành sơn - acrylamide 40 hst - c3h5no; cas no. 79-06-1; 7732-18-5;kiểm hóa tk: 107132095821 (25.04.2025) mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: 8#&chất hoàn tất tơ maa dùng trong ngành dệt may,dạng bột(methacrylamide:h/c carboxyamit;h/c amit của axit carbonic-amit mạch hở(kể cả carbamates mạch hở)và các dẫn xuất;muối của chúng,cas:79-39-0/ JP/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: A0401041#&chất chống dính tấm cao su oleamide dạng hạt, (9-octadecenoic amide 98-99.5% cas 301-02-0, octadecenoic acid 0.5-2% cas 57-11-4), dùng phục vụ sản xuất lốp xe, mới 100%/ CN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Acrylamide - chất tăng độ bền của giấy dùng trong quá trình sx giấy, hàm lượng 50%. acrylamide 50%. mới 100%. dn cam kết chỉ dùng trong sản xuất giấy,không dùng cho mục đích kinh doanh./ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Acrylamit- acrylamide-theo kqpl số 7557/tb-tchq ngày 08/08/2016- tp: acrylamide cas 79-06-1 98.5%, water 7732-18-5 0.76% (mã hàng đã kiểm hóa thuộc tk 104516860933/a12 ngày 08/02/22)- hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Amps monomer na salt/50% ibc 2-acrylamide-2-methyl propane sulphonic acid- hoạt chất bề mặt hữu cơ. dạng lỏng, nguyên liệu dùng sản xuất nhũ tương, sơn nước.ptpl số 1642/ptplhcm-nv ngày 30/09/2011./ IN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Armoslip ht powder/hợp chất chức carboxyamit,hợp chất chức amit của axit carbonic-amit mạch hở và các dẫn xuất của chúng, dùng cho ngành giày,cas:124-26-5, đã kiểm hoá 107528442601/a12,15/09/2025/ KR/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: B00821#&chất làm trơn, giảm ma sát bề mặt vật liệu nhựa dùng trong nhà xưởng (dẫn xuất của amit mạch hở) aliphatic polyether dispersions, không hiệu, mã cas:9043-30-5,7732-18-5, mới 100%/ CN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Bột l-citruline, dùng trong thực phẩm chức năng, quy cách: 500 gram, nsx: bulksupplements, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Bột phân tán ebs, thành phần: n,n ethylenedi(stearamide) dùng trong ngành sản xuất nhựa, quy cách: 25kg/túi. cas: 110-30-5. hàng mới 100%,nsx: palm-oleo/ MY/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Ceralink+,thành phần safflower oil/ palm oil aminopropanediol esters,ceramide 3, dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 1kg/can,hàng mới 100%,mã cas:805252-05-5 (99.75%),100403-19-8(0.25%)./ FR/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Chất amit mạch hở của oleic (grade b) (mã cas: 301-02-0), dạng hạt mịn, dùng trong công nghiệp, ngành nhựa, sơn, mực in (không tiền chất), đóng gói: 25kg/bag,ptpl số 1342/tb-kđ3. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Crotamiton nl dạng lỏng dùng để nghiên cứu, kiểm nghiệm thuốc. nhà sx syn-tech chem.& pharm. co., ltd lô c40-25001. tiêu chuẩn usp hiện hành (usp 2025). nsx 11/03/2025 hd 10/03/2030. mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Curing agent haa zj552_hợp chất chứa carboxyamit. mã cas: 6334-25-4. nk tại tk: 107085841550./ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Dimethyl formamide (dmf) (hợp chất chức carboxyamit-amit mạch hở--loại khác) (cas 68-12-2), nl dùng để sx/ pu; đã kiểm hóa và tqtk: 105768856211/a12 ngày 04/10/2023/ VN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Ethylene bis-stearamide dạng bột dùng trong nhựa - palmowax ebs sf ethylene bis-stearamide 25kg/bag, cas: 110-30-5; 68390-94-3, hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Hóa chất decanamide, hàm lượng từ 98%, dạng rắn, mã cas: 2319-29-1, code: c1331, dùng làm chất chuẩn phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm, nhà sản xuất: tokyo chemical industry, hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Hóa chất l-glutamine; là hợp chất của amit mạch hở, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1g/chai, cas 56-85-9/ BR/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Hóa chất:dimethylformamide, for analysis, d/3841/17, 2.5lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 68-12-2(tỉ lệ: >95%), kbhc/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Hợp chất acrylamide 30% in water (nguyên liệu dùng trong sản xuất polyme). hàng mới 100%; mã cas: 79-06-1 (30%); 7732-18-5 (70%)/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Hợp chất flocryl acrylamide 50 (mehq)/ sử dụng trong công nghiệp, dạng lỏng, thành phần chính acrylamide 50%, mã cas: 79-06-1 (50%), 7732-18-5 (50%). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Hợp chất meracryl maamide (bag/25 kg) monome; cas no.79-39-0; dùng cho sơn nhiệt có độ bám dính cao; nhà sản xuất: rohm gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Jj10addsb0003-chất phụ gia chống dính và tạo trơn trượt dạng hạt dùng trong sản xuất nhựa;tp: (z)-13-docosenamide (cas 112-84-5) hàm lượng 99.5% - innoslip - e (erucamide microbead),mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Krm 9276- hóa chất acrylated urethane dủng trong sản xuất polyme. hàng mới 100%. mã cas: 63225-53-6(99-100%), 818-61-1(0-1%)/ JP/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Lnz/a1k#&nguyên liệu linezolid số lot: 1lnze0731225, nsx:12/25, hsd: 11/30, gpnk số: 3035e/qld-kd ngày 26/04/2025 po:pomfe25/01479/ IN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: N,n-diethylformamide (nl dùng để sx nhựa pu resin, n-n-diethylformamide - h/c chức carboxyamit; h/c chức amit của axit carbonic, cas no: 617-84-5 -theo tb: 3547/tb-tchq. hàng kiểm tại tk106981207101/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: N,n-dimethylformamide hóa chất dùng trong ngành công nghiệp sơn, nhựa, keo... dạng lỏng. 190kg/phuy. mã cas: 68-12-2. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Nhựa erucamide tác dụng làm tăng độ trơn mịn cho sơn và mực in, dạng bột, 25kg/bag (tp: c22h43no), mã cas: 112-84-5, dùng cho sản xuất mực in, sản xuất sơn. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Nl-066#&chất bôi trơn butyl stearate g--61 (af030061), cas no.: 123-95-5, dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Nl38#&chất cố định màu desoraux ofa (polyhexamethyleneguanidine hydrochloride-cas#57028-96-3, 40-60%, water), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Nlsx chất dẻo polyurethane(resin)-n,n-dimethyl acetamide,hợp chất chức carboxyamit,mạch hở.cas:127-19-5,dạng lỏng,cthh:c4h9no,nhà sản xuất dezhou dehua chemical co.,ltd,tỷ lệ kbhc 100%,k hiệu,mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Oleamide (grade b) - chất phụ gia tăng trơn, cthh: c18h35no, cas no.: 301-02-0 (dạng bột màu trắng, dùng trong ngành sản xuất nhựa). batch no: 20260106. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Palmowax sf (25kg/bag) - ethylene bis stearamide dạng bột, dùng làm chất bôi trơn trong ngành nhựa, sơn, mã cas: 110-30-5, hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Phụ gia bôi trơn dùng trong sản xuất nhựa, sơn, mực in (palmowax ebs sf (ethylene bis stearamide)) (cas:110-30-5) 25kg/bag mới 100% (nsx:palm-oleo sdn bhd)/ MY/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Phụ gia flowing additive eb-ef cas 110-30-5 dùng trong sx sơn, nhà sx ningbo south sea chemical co., ltd, hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Rm099#&chất bôi trơn -cleaning powder (alflow h-50f) - 97b96 (cas: 110-30-5, tp chính ethylenedi - staeramide, công thứ hh: c17h35conhch2nhcoc17h35) -nl sản xuất động cơ loại nhỏ, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2924
- Mã Hs 29241990: Zy340-chm0277#&dmac (dimethylacetamide), dạng lỏng, sử dụng để tẩy rửa..., hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2924
- Mã Hs 29242930: Acetaminophen (paracetamol powder) ep 11.8.nguyên liệu sx thuốc thuộc mục 716 danh mục 7 tt09. lô: 637525l412, mfg: 29/09/2025, retest date: 29/09/2030. nsx: specgx llc./ US/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242930: Dược chất paracetamol, dùng sx thuốc hạ sốt, giảm đau, tiêu chuẩn usp-nf2024, lot:012512022 (nsx:02/12/25;hsd:01/12/29). nsx:hebei jiheng pharmaceutical co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242930: Kháng sinh dạng nguyên liệu dùng trong sản xuất thuốc thú y: paracetamol (acetaminophen), số lô: 012511231, sx: 21/11/2025, hh: 20/11/2029, nsx: hebei jiheng pharmaceutical co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242930: Nlsx thuốc:paracetamol;tccl:ep11/bp2024&usp-nf2024,nsx:hebei jiheng pharmaceutical co ltd-china;batch:012511234+236+238,sx:22/11/2025,hd:21/11/2029;c.b:893100023424&893100002723&893100088925/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242930: Paracetamol bp2025/ usp-nf 2025 (dược chất sx thuốc); số lô: 012511256;012511257;012511260;012511262;012511309 & 012511312; nsx: t11/2025-hsd: t11/2029. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242930: Paracetamol- nguyên liệu dùng để sx thuốc hadupara ib 200,số đăng kí lưu hành893100108100.tiêu chuẩn:ep11,số lô:012511246,012511309.nsx:23/11/2025,28/11/2025.hsd:22/11/2029,27/11/2029.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: 4-acetamidophenol, 98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c14h10cl2nnao2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: a800440-100g/ lọ, cas 103-90-2/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: 4-chloroacetanilide (cthh: c8h8clno, mã cas: 539-03-7, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dst250912-574/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Acetanilide, 99.0% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; ch3conhc6h5 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: a800332-250g/ lọ, cas 103-84-4/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Chất niclosamide ethanolamine salt, mã: 9801aj, lot: ag44410, cas: 1420-04-8 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c13h8cl2n2o4.c2h7n; lọ 5g; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Crotamiton (n-ethyl-o-crotonotoluidine) (crotamiton, lot: 2510058, nsx: 11/10/2025 hsd: 10/10/2028_1579/ptpl mục 1) - npl sx thuốc. cb: 24354/qld-dk/ JP/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Diethyl toluamide, cas: 134-62-3 (deet (diethyl toluamide)_34/ptpl mục 1 - npl sx mỹ phẩm/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Dược chất methocarbamol, dùng sx thuốc. tiêu chuẩn:usp-nf2025, số lô: p25me21106, nsx:10/11/25,hsd:09/11/30; p25me21107, nsx:11/11/25, hsd:10/11/30. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Hóa chất 4'-chloroacetanilide; là hợp chất của amit mạch vòng, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1x1g/lọ, cas 539-03-7/ US/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Hóa chất ac-yvad-pna; là hợp chất của amit mạch vòng, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 25mg/chai, cas 149231-66-3/ US/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Hóa chất asp-phe, 96%, là dẫn xuất của amit mạch vòng, sử dụng để tổng hợp peptit, dùng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1x100mg/lọ, cas 13433-09-5/ DE/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Hóa chất n-acetyl-l-tyrosine ethyl ester monohydrate,dẫn xuất của amit mạch vòng, được dùng trong thử nghiệm liên kết phối tử,nghiên cứu phân tích trong ptn,sản xuất hóa chất,1x10g/lọ,cas 36546-50-6/ CH/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Hóa chất oseltamivir phosphate; là hợp chất của amit mạch vòng, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1x500mg/lọ, cas 204255-11-8/ CA/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Lidocaine dạng bột nguyên liệu sản xuất thuốc prinzado. cas no: 137-58-6. batch no.: ae250250d (nsx: 7/2025, hsd: 06/2030), tiêu chuẩn ep11.2, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Lidocaine hydrochloride usp2025 (dược chất sản xuất thuốc); số lô: ae250327b (nsx:t09/2025-hsd:t08/2030); từ ae250341a đến ae250346a (nsx:t10/2025-hsd:t09/2030). mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: N,n-diethyl-m-toluamide (nguyên liệu sản xuất chế phẩm xua muỗi dùng trong gia dụng và y tế, 200kg/thùng), số lô: 20251008, nsx: t10/2025 - hsd: t10/2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Oseltamivir phosphate usp-nf 2025. nguyên liệu sx thuốc thuộc mục 701 danh mục 7 tt09. lô: hl/os25040015, mfg: 04/2025, re-test date: 03/2030. nhà sx: hetero labs limited (unit-iii)/ IN/ 0 % Hs code 2924
- Mã Hs 29242990: Prilocaine dạng bột nguyên liệu sản xuất thuốc prinzado. cas no: 721-50-6. batch no.: ae250071d (nsx: 02/2025, hsd: 01/2030), tiêu chuẩn: usp-nf-2025, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2924