Mã Hs 2920
- Mã Hs 29201900: Mkh 8323 - kẽm o,o,o',o'-tetrakis(1,3-dimethylbutyl) bis(phosphorodithioate), dùng để sx dầu bôi trơn dùng trong công nghiệp, 20 lit/pail, ptpl: 2327/tb-tchq ngày 02-05-2018/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29201900: Nl304#&zinc dialkylphosphorodithioate zdtp - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202100: Vra0305902#&bột chống oxy hóa antioxidant (jyanox-168), cas: 31570-04-4, dùng để trộn vào tăng độ bền sản phẩm hạt nhựa. hàng mới 100%. hàng đã kiểm hóa tại tk:106638145501 ngày 10/10/2024/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: 2500110 (zz12-s251) s-9228pc; anti oxidant (s); powder -bis (2,4-dicumylphenyl)pentaerythritol diphosphite, dạng bột, cas: 154862-43-8, kq ptpl: 5582/tb-tchq (30/08/2019),/ US/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: 2500110(zz12-s251) chất chống oxy hóa s-9228 pc: bis (2,4-dicumylphenyl)pentaerythritol diphosphite, dạng bột dùng trong sx hạt nhựa các loại,cas:154862-43-8. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Bột chống oxy hóa songnox-1680, dạng bột,cas no: 31570-04-4, nguyên liệu dùng trong sản xuất keo dán, hàng mới 100%, đã kh tk 103432588451/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Chất chống ôxi hóa cho ngành công nghiệp polymer - chinox 626, dạng bột (25kg/ctn gồm: tris(2,4-ditert-butylphenyl) phosphite 100% cas 31570-04-4). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Ep000065#&chất chống oxy hóa lrgafos 168 kk 2100, dùng trong sx hạt nhựa, tp: phenol, 2,4-bis(1,1-dimethylethyl)-, phosphite (3:1) 100%, cas 31570-04-4). mới 100%./ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Hợp chất photpho hữu cơ dạng rắn-gat 168-có khả năng chống oxi hoá, dùng sản xuất nhựa trong công nghiệp, cas: 31570-04-4, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Jj10addak0002 -adk stab 2112 - chất phụ gia chống oxy hóa dạng bột dùng trong ngành sản xuất nhựa, thành phần cas 31570-04-4 tris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphite >99% - antioxidant, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Mtl 9454 - dioctadec-9-en-1-yl phosphonate, cas:64051-29-2, dạng lỏng, dùng để sx dầu bôi trơn dùng trong công nghiệp, 200l/pail, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Npl46.48#&chất chống ôxi hóa dạng bột/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Paoetc0002#&phosphite este (adk stab pep-8), ở dạng chất rắn, loại spep*pep-8*weston 618f, là tác nhân chống oxi hóa, số cas: 3806-34-6 (94%), mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Phụ gia (phosphite este) chống oxy hóa revonox 608, dạng bột (15kg/thùng) dùng trong ngành công nghiệp nhựa, cas: 154862-43-8 (99-100%). hàng mới 100%./ TW/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Sf.011#&hóa chất omnistab an 6108 (chất phụ gia dùng trong sản xuất mút xốp, thành phần chứa: tris(2-ethylhexyl) phosphite (cas 301-13-3))/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Sf.014#&hóa chất am-025 (chất phụ gia dùng trong sản xuất mút xốp, thành phần chứa: tris(isotridecyl)phosphite - mã cas 77745-66-5)/ JP/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Sf.063#&hóa chất chống ôxy hóa (tên thương mại: irgafos 168; thành phần: phenol, 2,4-bis (1,1-dimethylethyl)-, phosphite (3:1); dùng trong sản xuất mút xốp)/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29202900: Xdhc08#&tris(2,4-di-tert-butylphenyl)phosphite antioxidan at2323-mold protection(yq-2023k),dùng trong sx nl giày công dụng bảo vệ khuôn,cas:68649-42-3,57-11-4,471-34-1,25322-68-3. mới 100%/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: 24hk18#&dung môi-dimethyl carbonate, dung môi sản xuất keo dán giày (dimethyl carbonate - 200kg/drum), cas no: 616-38-6 (>=99,9%), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: 2500109(zz12-s25) phụ gia anti oxidant(s)bis (2,6-di-t-butyl-4-methylphenyl)pentaerythritol diphosphite kq ptpl:2767/tb-tchq ngày:9/5/2019 dùng trong sx hạt nhựa các loại cas:80693-00-1.mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: 2500112 (zz12-s28) alkanox 240; anti oxidant (s);powder; white -tris (2,4 - ditert-butylphenyl) phosphite, dạng bột, cas: 31570-04-4; kq ptpl: 0655/tb-kđ4 (21/06/2018), tk kiểm: 107462059611/a12/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Ad000344#&chất phụ gia dạng bột, sumilizer gp (6-(3-(3-tert-butyl-4-hydroxy-5-methylpheny)propoxy)-2,4,8,10-tetra-tert-butyldibenz(d,f)(1,3,2)dioxaphosphepin; cas: 203255-81-6)chất ổn định, mới 100%/ JP/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Dimethyl carbonate, dùng làm nguyên phụ liệu để sản xuất sơn (cas: 616-38-6; 7732-18-5) (200kg/drum) (kqptpl 3154/tb-tchq (21/05/2019). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Dimetyl cacbon dùng làm dung môi trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán, dimethyl carbonate 200kg/dr. hàng mới 100% (cas: 616-38-6)/ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Dk-88 wetter,tp:151-21-3 (2.5-10%) còn lại là nước, 25kg/thùng,chất xử lý bề mặt kim loại trong quá trình mạ, dùng trong nhà xưởng, nxs:a&d asia pacific. mới 100%./ HK/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Dung dịchtetraethylorthsilicate > 99% cas: 78-10-4, và ethanol cas 64-17-5 (hàm lượng: 0,1- 1%), dùng để tạo lớp cách điện cho bột sắt./ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: H055#&chất liên kết trigonox 131 solar (tert-amylperoxy 2-ethylhexyl cacbonat) mã cas: 70833-40-8. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: H056#&chất liên kết trigonox 117 solar (tert-butylperoxy 2-ethylhexyl cacbonat) mã cas: 34443-12-4. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Hóa chất dimethyl sulphate (dimethyl sulfate 99.3pct min (dms)), cas: 77-78-1, cthh:c2h6o4s,theo kq 360/kđ3-th, 23/02/2021/ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Isc05#&chất tẩy rửa isc-05 (hóa chất hữu cơ dimethyl carbonate, cthh:c3h6o3, cas: 616-38-6, dùng vệ sinh mực trên khuôn in), 1 thùng = 18 kg, hàng mới 100%/ cleaning agent(model: isc-05)/ KR/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Knox-5800#&polyurethane-este của axit vô cơ của phospho triisodecyl phosphite knox-5800 dạng lỏng cas:25448-25-3,cthh:c30h63o3p, không hiệu,mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: N25vl009#&chất phụ gia sử dụng trong quá trình sản xuất màng nhựa/ trigonox 117 solar (z206-3), cas: 34443-12-4 (100%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Nl169#&dimethyl carbonate (dmc) -(dimethyl carbonate >99.5%,mã cas: 616-38-6) -dạng lỏng - (2158/ptplhcm-nv 16/12/2011) nguyên liệu sx keo, hc/ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Npl13#&dimethyl carbonate,tp: dimethyl carbonate, cas: 616-38-6; water, cas 7732-18-5. hc./ CN/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Npl189#&dimethyl carbonate (99.8% dimethyl carbonate)/ TW/ Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Paoson0001#&phosphite este, ở dạng chất rắn, loại songnox 6260, là tác nhân chống oxi hóa, số cas: 26741-53-7, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Silica sol -30/30s (ethyl silicate 90-100%, cas: 11099-06-2), dạng lỏng, nsx: da shuen enterprises co.,ltd (nguyên phụ liệu dùng cho sản xuất ống van kim loại). hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Sodium dodecyl sulfate (sds), 92.5-100.5% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c12h25o4nas hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817788-500g/ lọ, cas 151-21-3/ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Tetraethyl orthosilicate,98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c8h20o4si hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: t819505-500ml/ lọ, cas 78-10-4./ CN/ 0 % Hs code 2920
- Mã Hs 29209000: Triphosgen,nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẫm, tạo màng, ổn định cấu trúc sản phẩm, cas: 32315-10-9, nsx: hangzhou dingyan chem co.,ltd; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2920