Mã Hs 2919

- Mã Hs 29199000: 2500053 (zz12-x41)px-200: chất phụ gia hợp chất este phosphat, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại,cas:139189-30-3. mới 100%/ JP/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: 2500055 (zz12-x45a), sr-bdp, bisphenyl- a bis (diphenyl phosphate)-hợp chất este phosphat, dạng lỏng, kq ptpl: 138/ tb-kđ4 (29/01/2019) cas: 5945-33-5; cthh: c39h34o8p2./ CN/ 0 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: 2500112 (zz12-s28)alkanox 240: chất chống oxi hóa tris (2,4 - ditert-butylphenyl) phosphite, dạng bột, dùng trong sx hạt nhựa các loại, cas:31570-04-4. mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Ad000433#&chất phụ gia, dạng lỏng, adk stab fp-600s (phosphoric trichloride, reaction products with bisphenol a and phenol >99%, cas no: 181028-79-5),làm giảm quá trình cháy cho nhựa, mới 100%/ TW/     Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Chlorinated polyphosphate ester yk-68, nguyên liệu sản xuất mút xốp, mas cas: 184530-92-5, (250kg/dr), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Ep000137#&chất chống cháy sr-bdp frp-4009, dùng trong sx hạt nhựa, tp: bisphenol-a bis (diphenylphosphate) >99.5%, triphenyl phosphate<0.5%, cas 181028-79-5, 5945-33-5, 115-86-6. mới 100%/ CN/     Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Glycerophosphoric acid calcium salt hydrate,95%(t) hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c3h7cao6pxh2o hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: g862563-500g/ lọ, cas 27214-00-2/ CN/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Hóa chất hỗ trợ tách khuôn mr inner (tp: octan-1-ol, mã cas: 111-87-5 <4%, decan-1-ol mã cas 112-30-1<1.75%, alkyl phosphate este, mã cas:68511-37-5: 95-100%, mới 100%/ JP/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Hóa chất: 4-nitrophenyl phosphate, 97%, 455010100, 10gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:330-13-2(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Hợp chất hoá dẻo dùng cho plastic afcona 6700, cas: 78-83-1, 1330-20-7, 96-29-7, 25kg/thùng dạng lỏng, dùng trong sx sơn và mực in, mới 100% (số khai báo hóa chất: hc2026712500)/ MY/ 0 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: L-x-208#&chất phụ gia(adk stab fp-600;tp:phosphoric trichloride, reaction products with bisphenol a and phenol:100%;cthh:c39h34o8p2;cas no.:181028-79-5;nsx:adeka fine chemical (changshu) co., ltd)./ CN/     Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Mkh 8352 - phụ gia chịu cực áp để sản xuất dầu bôi trơn, tritolyl phosphate, cas:1330-78-5, 200 lit/drum, mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Mono(2-hydroxyethylmethacrylate)phsphate jamp-514 - chất dùng trong sản xuất keo, dạng lỏng, đóng gói: 20kg/can, cas: 52628-03-2, nsx: johoku chemical co., ltd, mới 100%/ JP/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Mtl 8201 - isopropylphenyl phosphate dạng lỏng, 200 lit/drum, nguyên liệu dùng trong sản xuất dầu công nghiệp. ptpl: 1168/tb-tchq ngày 28/02/2019/ KR/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Mtl 8472 - isopropylphenyl phosphate, dạng lỏng, cas: 68937-41-7, 200 lit/drum, dùng trong sản xuất dầu công nghiệp, 06/bb-hc12, ngày 12/01/2020/ KR/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Mx.003#&hóa chất wsfr-504la (chống cháy, thành phần: phosphoric acid esters, oxydi-2,1-ethanediyl tetrakis (2-chloro-1-methylethyl) ester; tris(1-chloro-2-propyl) phosphate)/ CN/     Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Nhựa phosphate acrylate mt-8187 dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, dạng lỏng, quy cách 220kg/phuy, mã cas: 52628-03-2, 868-77-9. hàng mới 100%. nsx: nanxiong ketian chemical co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Pgccn#&phụ gia chống cháy nhựa, tên tm: flame retardant additive s140, cas #13674-84-5 (tris(1chloro2propyl) phosphate -tcpp) (100%) dạng lỏng, sd làm chất chống cháy trong sx dây cáp mạng. mới 100%/ CN/     Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Phụ gia e-323 pail 16k, đóng gói 16kg/thùng, dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp sản xuất dầu bôi trơn, cas: 68526-75-0, mới 100% #39343235-61600e020/ JP/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: R000106e20005155#&chất chống cháy dùng trong sx hạt nhựa (tp: hợp chất este phosphat, dạng lỏng),mới 100% - wsfr-bdp(bisphenol a bis (diphenyl)phosphate). cas:5945-33-5. gd: 1028/tb-kđ4. nlsx hạt nhựa/ CN/ 0 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Rm1411011#&chất phụ trợ dùng trong sx tròng kính(octan-1-ol,111-87-5; decan-1-ol,112-30-1; alkyl phosphate ester(68307-94-8;68412-63-5)) - mr inner releaser(17kg/drum)/ JP/     Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Triethyl phosphate (tep)- este phosphoric dùng trong ngành sản xuất sơn, nvl sx sơn (cas: 78-40-0) (200 kg/drum). mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2919
- Mã Hs 29199000: Triisobutyl phosphate.- nguyên liệu sản xuất phụ gia bê tông, dạng lỏng, 200kgs/drums. mã cas: 126-71-6. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2919
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202