Mã Hs 2918

- Mã Hs 29181100: 101090237#&phụ gia thực phẩm bột axit lactic lp60-2, dùng trong sản xuất bánh kẹo, thành phần: 79-33-4:60%; 28305-25-1:40%. mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: 226509#&nguyên liệu sản xuất thuốc magne-b6 corbière: magnesium lactate dihydrate nsx: 08&09/2025; hsd:08&09/2030.lot no.5108, 5093, 5094, 5096. đk số 893100181824 (vd-29363-18) của cqld/ ES/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: 43100701#&chất làm mát frescolat ml (mã cas: 17162-29-7, 61597-98-6 (100%)) (dùng để sản xuất nước khử mùi vải)/ DE/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: 720190010083#&axit lactic (c3h6o3) hiệu acmec, 500ml/lọ, mới 100%, 720190010083/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Axit lactic dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm - purac hs 90 25kg/drum, cas:79-33-4;7732-18-5, nsx-hsd:24/11/2025-23/11/2030, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Dược chất: dung dịch natri lactat 60% (sodium lactate solution 60%) dùng sản xuất thuốc chữa bệnh, nhà sx: luoyang longmen pharmaceutical co., ltd/china/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Dược chất: magnesium lactate dihydrate.tên tm: magnesium lactate dihydrate ep low hm powder, box/25kg,nguyên liệu sản xuất thuốc (dược chất), lot:253325002, hsd: 15/04/2025-15/04/2028, sdk:vd-21782-14/ US/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Hóa chất lactic acid 80% (l-lactic acid) dùng trong mạ điện (tp:79-33-4: 80%, 7732-18-5: 20%) (25kg/thùng). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Hóa chất lithium dl-lactate, 25g/chai, cas 867-55-0 95%, 7732-18-5 5%, sử dụng trong phòng thí nghiệm/ JP/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Hóa chất: l(-)-lactic acid, lithium salt, 99%, pure, 297610050, 5gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:27848-80-2 (tỷ lệ 99 - 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Lactic acid,tp:79-33-4;50-21-5(50-90%),còn lại là nước,25kg/pail, dùng xử lý bề mặt kim loại, dùng trong nhà xưởng,nsx henan jindan lactic acid tehchnology co., ltd./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Lafeed 80, phụ gia bổ sung acid lactic trong thức ăn chăn nuôi. tp: a xít lactic + nước (255 kg/ thùng) cas: 79-33-4, 7732-18-5. mới 100%. nhóm nguyên liệu đơn tt: ii.2.3 pl: 38/cn-tăcn 20/1/20/ TH/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Menthyl lactate, dạng tinh thể, dùng trong sản xuất mỹ phẩm: 399952 frescolate ml cryst. new quality 15kg/drm.cas:61597-98-6,59259-38-0.nsx: 16/09/2025.hsd: 16/09/2027.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Nguyên liệu, phụ gia sx thực phẩm chức năng: magnesium lactate dihydrate. ngày sx: 11/2025, hạn dùng: 11/2027. dạng bột, 25 kgs/bao, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Pgtp: chất điều chỉnh độ acid-lactic acid 88% food grade,product code:jd-la88-01, thành phần lactic acid (e270) >=88%; dạng lỏng; 25kg/thùng, mới 100%; l2601010014 (nsx: 01/01/2026 -hsd:31/12/2027)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Puracal pp 3hq - calcium hydroxypropionate dùng trong thực phẩm, nsx: corbion, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Schercemol ll ester - nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm (lauryl lactate), cas: 6283-92-7, hiệu lubrizol, hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181100: Sodium lactate dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm - purasal s/hq60 25kg/drum, cas:867-56-1;7732-18-5,nsx-hsd:01,22/12/2025-01,22/12/2027,hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181200: Bột axit hữu cơ - tartaric acid l99, mã cas: 87-69-4. dùng để sản xuất vữa keo xây dựng, 25kg/bao. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181200: L(+)- tartaric acid nguyên liệu sản xuất tấm thạch cao phụ gia điều chỉnh cơ tính của tấm thạch cao, thành phần chủ yếu là tartaric acid. cas(87-69-4; 7631-86-9). mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181200: Tartaric acid để tạo độ chua (phụ gia tp,nk dùng sx kẹo), thành phần tartaric acid 99,5%, cas 526-83-0, gptc 13723/tccn2025/gp-hc- baker's mate improvers ta (mã nl 200004). nsx 29/10/2025.hsd 10/2027/ MY/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181300: Atcop cu 55 - là hỗn hợp có số cas:6381-59-5; cas: 3458-72-8; 2; -cas: 583-39-1 và nước là chất bóng cho lớp mạ đồng dùng trong công nghiệp mạ. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181300: Knac4h4o6-4h2o#&muối potasium sodium tartrate (knac4h4o6.4h2o), dạng bột, sd trong xi mạ,tp potassium sodium tartrate tetrahydrate 6381-59-5 (>=99%) 25kg/bao. mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181300: Muối & este của a xít tartaric potassium acid tartrate, dùng trong công nghiệp tẩy rửa đồ sành sứ, kim loại. dạng bột. hàng mới 100%. số cas: 868-14-4. quy cách: 100 bao x 25kg/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181300: Sodium potassium tartrate- potassium sodium tartrate. làm nguyên liệu xi mạ lên đồng đỏ(6282/tb-tchq, ngày 06.7.2016)/ TW/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181300: Super rise ssl (phụ gia thực phẩm: chất nhũ hóa), 25kg/carton, nsx: 12/2025- hsd: 12/2026; nhà sx: aic ingredients sdn bhd/ MY/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 07010129#&hóa chất orobright-hs ph adjusting salt - thành phần có chứa citric acid 100%.công thức c6h8o7-10kg/ctn. mới 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 08307102#&hóa chất citric acid,công thức:c6h8o7, cas: 77-92-9/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 1008024#&hóa chất acid citric - c3h4oh(cooh)3, mã cas: 5949-29-1 (99.9%), , dùng trong ngành nhuộm sản xuất vải, sợi, dây thun dệt, dây dệt, mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 110000000434#&citric acid monohydrate dạng bột mịn, mới 100%. 1 bag = 25kg. nsx: shandong ensign industry co., ltd. mã cas: 5949-29-1/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 110000000445#&citric acid anhydrous dạng bột mịn, mới 100%. 1 bag = 25kg. nsx: shandong ensign industry co., ltd. mã cas: 77-92-9/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 20100000001#&tá dược anhydrous citric acid nsx: showa (gpnk: 1474e/qld-kd) - lot: 507035; 512175; 512225 - nsx: 07/2025; 12/2025 - hsd: 06/2026; 11/2026/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 20100000113#&tá dược anhydrous citric acid (komatsuya) (gpnk số: 705e/qld-kd) - lot: 5924; 5925; 5926 - ngày sx: 24/09/2025; 25/09/2025; 26/09/2025 - hạn sd: 23/09/2028; 24/09/2028; 25/09/2028/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 2-a-ci#&phụ gia thực phẩm: citric acid anhydrous f6000 - nsx: 06/2025, nhh: 06/2028, (25 kg/bao).nhà sx: jungbunzlauer austria ag, hàng mới 100%/ AT/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 8129088#&chất điều chỉnh độ ph orobright bar(ni) ph adjusting salt, thành phần chính: citric acid (100%),),dùng trong qt mạ linh kiện đtdđ.nsx:japan pure chemical. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 91904887#&phụ gia dùng trong công nghiệp hóa mỹ phẩm - citric acid anhydrous (guoxin)- nsx: 09/2025- nhh: 09/2027 - 1000 kg/ bao, nhà sx:22634400437 - hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: 952069#&hóa chất mc 1114 s density correcting salt - cas: potassium dihydrogenorthophosphate/7778-77-0/80%; succinic acid/110-15-6/20% (5 kgs/chai)(kiểm hoá tk: 106942498941/e11) (m.952069)/ AT/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Acid citric anhydrous 17009caa củasting blueberry f0000016306 (1 unit = 11.4 kgs net, 2 unit đóng trong 1 carton),mới 100%. nsx: 08/12/2025,hsd: 08/12/2026/ SG/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Axit citric (25kgs/ túi x 40 túi) dùng trong sản xuất khăn ướt, dạng hạt màu trắng, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Axit xitric (chất chua)/citric acid anhydrous; cas:77-92-9; cthh:c6h8o7; nguyên liệu sx nước uống, chỉ dùng để sản xuất nội bộ. nhãn hiệu: rzbc. nsx: rzbc (juxian) co., ltd. hsd: 18/12/2028. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Ch00021#&sản phẩm hóa chất: citric acid monohydrate (c6h8o7.h2o) cas no: 5949-29-1, 25 kgs/ bao, dùng làm chất trợ nhuộm trong nhà máy, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Citric acid monohydrate bp/ep/usp/fcc/e330 (8-40 mesh) c6h8o7.h2o. đóng gói: 25kg/bao. hóa chất sử dụng để sản xuất bột giặt. hàng mới 100%. cas: 5949-29-1./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Enplus26-1-01#&hóa chất tẩy rửa màng ro hmv 203 (citric acid, ct: c6h8o7; water h2o); 20kg/can; nhà sx: hoimyung waterzen; mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: F30a-f021#&citric acid anhydrous: chế phẩm dùng trong xi mạ, dùng làm sạch bề mặt kim loại, dạng bột, 25kg/bao, cas: 77-92-9, hàng mới 100%./ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Fs-00652#&hóa chất citric acid crystals sử dụng trong công đoạn đánh bóng bề mặt đĩa (25kg/túi)/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Fs-10187#&axit citric monohydrate (c6h8o7), (cas: 77-92-9), dùng trong hệ thống xử lý nước/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Gbbchcitaci#&axit citric cas 5949-29-1-citric acid/ IN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Gk-c6h8o7#&hóa chất axit citric monohydrate c6h8o7 (cas: 5949-29-1: 99-100%) dùng trong hệ thống xử lý nước/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Hoá chất citric acid monohydrate; dùng làm chất thử cho phân tích, sử dụng trong ptn, sx hóa chất, 25 kg/bao, cas 5949-29-1/ AT/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Hóa chất citric acid, 99.5% dùng để pha đệm citrat photphat trong thử nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết enzym, dùng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1x5g/lọ, cas 77-92-9/ AT/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Hóa chất: citric acid, 99+%, a10395.30, 250g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:77-92-9 (tỷ lệ 99 - 100%)/ CN/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Hóa chất:citric acid monohydrate, 99.8+%, eur. ph., for analysis, c/6200/60,1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 5949-29-1(tỉ lệ: >95%), 77-92-9/ BE/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: M2029901777#&hóa chất citric acid 20% solution chứa hydrous citric acid 20% cas: 5949-29-1,dùng để loại bỏ dị vật bề mặt và ổn định lớp mạ,20kg/pail,nsx: samchun pure chemical co.,ltd. mới100%/ KR/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Nc acid w-70#&chất trung hòa axit/axit cho bể nhuộm -nc acid w-70, tphh:axit hữu cơ, nước,số cas 7732-18-5,hóa chất không thuộc phụ lục v và không chứa tiền chất,sx bởi công ty tnhh nicca việt nam/ VN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Npl-c-nd-012#&citric acid, hóa chất citric acid monohydrate - (c6h8o7.h2o), mã cas: 77-92-9, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, dạng rắn (25kg/bao), nsx: shandong ensign industry co., ltd, mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Orosene 80-rc acid adjusting salts:hỗn hợp phụ gia gồm citric acid và 1,2,3-propanetricarboxylic acid, 2-hydroxy...,dạng bột,dùng trong cn xi mạ, 20kg/drum.mã cas:77-92-9,7778-49-6. mới 100%/ HK/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Pl00001#&axit citric dạng lỏng (citrate standard for ic) (c6h8o7) (dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm), 140kg/thùng (mới 100%), , cas number: 77-92-9, 7732-18-5/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Reflectalloy snzn make-up (bg): chế phẩm hóa học dùng trong xi mạ, có thành phần chứa axit citric monohydrat; cas no: 5949-29-1(>= 70 -<= 100%),25kg/can, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Rmhc-022#&ma11260009#&sản phẩm hóa chất dùng trong ngành cn dệt: citric acid monohydrate (c6h8o7.h2o), (20bags x 25kg), cas: 5949-29-1. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: X3f-40#&sản phẩm hóa chất: citric acid monohydrate (400 bao x 25 kg), số cas: 5949-29-1. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181400: Y26-hc017#&hóa chất citric acid monohydrate - là c6h8o7.h2o, dạng tinh thể màu trắng, có tác dụng điều chỉnh độ ph trong quá trình giặt nhuộm, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181510: Sodium citrate dùng cho sản khử mùi quần áo, sofa (25kg/carton),(mã cas: 6132-04-3 không thuộc phụ lục v, nđ 113 của cp) hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181510: Tricalcium citrate (c12h10ca3o14.4h2o), số cas: 5785-44-4, dùng làm phụ gia thực phẩm, nsx: 30/11/2025, hsd: 02/11/2028, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: -#&bột dùng trong mạ kim loại ph adjustment basic a. tp: organic acid salt >99% - cas 6100-05-6. nsx electroplating engineers of japan ltd. dùng trong công nghiệp mạ kim loại. mới 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 10100000095#&nguyên liệu dược potassium citrate(komatsuya)(gpnksố 4819e/qld-kd)lot:501502;501602;515202;515302;515702-nsx:15/10/25;16/10/25;12/11/25;13/11/25;17/11/25-hsd:14, 15/10/28;11,12,16/11/28/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 10100000096#&nguyên liệu dược sodium citrate hydrate (komatsuya) (gpnksố:4820e/qld-kd) - lot: 414801;560401;560601 - nsx: 08/11/2025; 04/06/2025; 06/06/2025 - hsd: 07/11/2028; 03/06/2028; 05/06/2028/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 2-citrate#&phụ gia thực phẩm (trisodium citrate dihydrate tsc n1560)- nsx: 09/2025, nhh: 09/2028, (25 kg/bao). nhà sx: jungbunzlauer austria ag. hàng mới 100%/ AT/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 50570616-additive ps 94807 20kg-este của axit citric (1,2,3-propanetricarboxylic acid, 2-(acetyloxy)-, tributyl ester) dạng lỏng, dùng làm phụ gia tạo pu dùng để sản xuất đế giày/ TH/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 8115696#&chất điều chỉnh tỷ trọng dung dịch mạ orobright bar(ni) ad density adjusting salt, thành phần chính: potassium citrate (62%), citric acid(38%). dùng trong qt mạ linh kiện đtdđ. mới 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 91100517500#&refined trisodium citrate- muối của acid citric dùng sxmp, cas 6132-04-3: 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: 91106156200#&sodium citrate hydrate- trisodium citrate dihydrate, hóa chất dùng sx mỹ phẩm, cas 6132-04-3: 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: A00-eg-018#&chất hoá dẻo butyl citrate(tbc tri-n-butyl citrate)thành phần:butyl citrate >=99% cas 77-94-1 dùng để làm mểm,dẻo nhựa trong sản xuất đồ chơi.mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: A0109052#&hóa chất kali xitrat monohydrat (potassium citrate monohydrate), nồng độ tối thiểu 99% (c6h5k3o7.h2o), cas: 6100-05-6/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Aa00000019#&phụ gia thực phẩm potassium citrate - dùng trong chế biến hàng thủy sản để điều chỉnh độ acid. hsd: 06-11-2027. quy cách dạng bột: 25kg/bag. cas no: 6100-05-06/ CN/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Bismuth subcitrate (dược chất), 25kg/drum,batch:2025005614,nsx:04/12/2025,hsd:03/12/2030,nhà sx:5n plus lubeck gmbh, (gplh: 893110204423)/ DE/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Ch00022#&sản phẩm hóa chất: trisodium citrate dihydrate (c6h5o7na3.2h2o), cas: 6132-04-3, (120 bao x 25kg). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Gbbchsodcit#&muối của axit citric không phải muối ăn -cas 6132-04-3-sodium citrate dihydrate/ IN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Hóa chất hóa chất iron(iii) citrate hydrate,cas:2338-05-8,ct:c6h5feo7h2o,hsx:glentham-anh,mới 100%, loại dùng trong phòng thí, nghiệm, không dùng cho y tế,dạng rắn, 250g/lọ,gk4573/ GB/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Hóa chất:tri-sodium citrate dihydrate, 99.5-100.5%, for analysis, bp + ph.eur., s/3320/60, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 6132-04-3(>95%), 68-04-2/ BE/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: J03754#&muối khan kali citrate, màu trắng, dùng để điều chỉnh nồng độ ph-ph adjustment basic e [c6h5k3o7.h2o 100%-cas 6100-05-6]. m.7/kbhc:3700309367-mts-0003846(m.30/c11:10756469523)/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Magiê citrat, dạng bột dùng làm nguyên liệu trong thực phẩm - aquamin mg soluble (20kg/bag). nsx:28/07/25 - hsd: 3 năm từ ngày sx. nhà sx: superior powder ltd. mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Muối điều chỉnh tiêu chuẩn orobright bar7 replenisher cthh: c6h10o8, số cas: 6100-05-6, 15467-20-6, 10026-24-1, 7732-18-5/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Npl39-hcphugia#&hỗn hợp muối của citric acid 10%, diammonium hydrogencitrate 70% và succinic acid 20% (flash gold ig-10 density adjusting salt), làm tăng tỉ trọng và sáng bề mặt mạ vàng. mới 100%/ KR/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: R100301115#&natri citrate 8% (r100301115), là muối natri của axit citric, dạng dung dịch, dùng để tẩy rửa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Refined trisodium citrate-muối của axit citric dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng tinh thể,(25kg/bag),cas:6132-04-3.hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Srm1005#&tripotassium citrate e332 - kali citrat, dạng bột, dùng làm chất phụ gia sản xuất giấy vấn thuốc lá, hàng mới 100%./ CN/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Vtthc6h10o8_r#&muối điều chỉnh tiêu chuẩn orobright bar7 replenisher, potassium citrate cthh:k3c6h5o7,cas:6100-05-6,h2o-cas 7732-18-5, 500g/btl dùng trong xi mạ (1una=1 chai=500 gam)/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181590: Zinc citrate trihydrate (kẽm citrate - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 25kg/bag, cas-no: 546-46-3. nsx: sucroal s.a, hàng mới 100%/ CO/ 5 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: 0072#&chất khoáng dùng trong thực phẩm/ sodium gluconate (25kg/bag),tp 100% sodium gluconate, cas no.527-07-1, hsd 11/2027, nsx zhejiang tianyi,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: 1000061550#&bột natri gluconat (cas: 527-07-1), 25kg/bao dùng làm chất tẩy rửa, hiệu: dongxiao. mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: 932001#&nguyên liệu sản xuất thuốc calcium corbiere extra: dược chất calcium glubionate.nsx: 11&12/2025; hsd: 10&11/2028.batch no.cgbe-ih012512032 đến cgbe-ih012512038.nsx: global calcium pvt. ltd/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Bột gluco natri dùng cho sản xuất phụ gia bê tông, loại sodium gluconate, mã cas: 527-07-1, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Calcium gluconate (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 25kg/bao), số lô: 20251113, 20251115. 20251130, nsx: t11/2025 - hsd: t11/2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Chất trợ tan điều chỉnh độ ph dùng phụ gia sx thuốc bvtv: sodium gluconate atmax sg75 (dạng bột, mã cas: 527-07-1, 7732-18-5, không thuộc phụ lục v, nđ 113 của cp), 25kg/bao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Dược chất: ferrous gluconate, tên tm: ferrous gluconate fcc/usp powder -box/25 kg - nguyên liệu sản xuất thuốc (dược chất) -lot:238725019, hsd:22/08/2025-22/8/2028, sdk:vd-31762-19/ US/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Gluconal zn-p (20kgs/ctn) - kẽm gluconate dùng làm nguyên liệu thực phẩm. batch: 7500281468, nsx: 25/06/2024-hsd: 24/6/2029, mới100%/ FR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Liquid sodium gluconate-natri gluconate, dạng lỏng, nguyên liệu dùng sản xuất hóa chất xây dựng, cas: 527-07-1, 7732-18-5, 50-99-7, hàng mới 100% (đã kiểm hóa tại tk 106597242841 (25/09/2024))/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Magnesium gluconate (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 25kg/bao), số lô: 20251008, nsx: t10/2025 - hsd: t10/2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Mẫu chất sodium gluconate, cas: 527-07-1, 7732-18-5, 1.7kg/kiện, dùng làm mẫu trong xây dựng, hsx: henan kingssun chemical limited, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Microcare chd-ester của axit glucomic(0.9kg/chai), cas no.7732-18-5;18472-51-0- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100% (hàng f.o.c)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Natri gluconat (sodium gluconate) dùng làm chất tạo phức và phụ gia tẩy rửa,tp:sodium gluconate 100% (cas: 527-07-1), dạng bột màu trắng, đóng gói 25 kg/thùng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Nlsx phụ gia siêu dẻo dùng trong xây dựng - sodium gluconate (natri gluconate, dạng bột, màu trắng), đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%. ptpl 1115/tb-tchq, mã cas: 527-07-1, kbhc: 3702517108-8bs-0004095/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Pg-hels#&chất phụ gia thực phẩm, dạng bột. (thành phần: sodium gluconate) hàng mới 100%./ US/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Phụ gia sodium gluconate (muối gluconat), dạng bột, mã cas: 527-07-1, dùng trong ngành xây dựng để tạo độ bền cho việc sản xuất phụ gia bê tông, đóng 25kg/bao(*), hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Puracal xpro (20kg/box) - phụ gia thực phẩm/ nguyên liệu thực phẩm thành phần cấu tạo: muối calcium lactate, muối calcium gluconate của axit gluconic. hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Sgot (sodium gluconate muối nhuộm ngành dệt dạng bột mới 100% mã cas 527-07-1/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Sodium gluconate cas no: 527-07-1,công thức hóa học:c6h11nao7 dùng để sản xuất phụ gia bê tông, dạng bột, (25kg/bag, 6240bags/156000kgs). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181600: Zinc gluconate (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 25kg/bao), số lô: 20250901, nsx: t09/2025 - hsd: t08/2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: 101090236#&phụ gia thực phẩm axit malic dạng viên nang, dùng trong sản xuất bánh kẹo, thành phần: 6915-15-7:90%. mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: 706#&chất làm mềm cao su acetyl tributyl citrate atbc cas.77-90-7 dạng lỏng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: 91100516700#&dl-malic acid - malic acid dùng trong sản xuất mỹ phẩm, cas 6915-15-7: 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Acid malic của seven up bamboo dry f0000007974 (1unit = 1,814kgs net, 3unit đóng trong 1carton),mới 100%. nsx: 12/01/2026 hsd: 12/01/2027/ SG/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Axít dl- malic acid (cas no.: 617-48-1), dạng bột,dùng làm phụ gia trong sản xuất keo,25kg/ bao. nsx: jinhu lile biotechnology industry co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Bulksupplements bột bhb beta-hydroxybutyrate (kali), dùng trong thực phẩm chức năng, quy cách: 500 gram, nsx: bulksupplements, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Các sản phẩm phản ứng oligome của trimethylolpropan với các este metyl của axit béo c16c18 và c18 không bão hòa,đã epoxy hóa, hoá chất dùng trong ngành sơn,tên tm: merginol 207, cas#53637-25-5,77-99-6/ DE/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Chất tạo chua (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo) bột malic - malic acid (mã nl 200003). nsx 06/12/2025, hsd 24 tháng/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Dl-ma (axit malic)- axit carboxylic có thêm chứa oxy (cas: 6915-15-7)nl dùng để sx pu,đã kh và tq tk:106583971762/a12 -18/09/2024)/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Dl-malic acid-malic acid dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng bột tinh thể,(25kg/bag),cas:6915-15-7.hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Glycolic acid 99%, dạng bột màu trắng, 1drum=20kg,nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, mã cas: 79-14-1. nsx: thornhill advanced research inc. mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Glypure 99, thành phần glycolic acid dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 20kg/ carton, hàng mới 100%, mã cas: 79-14-1 (100%)./ US/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Gv1410010#&acetyl tributyl citrat, dạng lỏng -atbc (plasticizer) cas no: 77-90-7, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Hóa chất: dl-mandelic acid, 99+%, 125311000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:90-64-2 (tỷ lệ 99 - 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Hóa chất: glycolic acid, 99%, 154511000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:79-14-1(tỉ lệ: 99-100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Hóa chất: ursolic acid, 95%, 290182500, 250mg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:77-52-1 (tỉ lệ 95 - 97.5%)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Malic acid.c4h6o5 cas:617-48-1 hóa chất hữu cơ dạng bột tinh thể màu trắng dùng làm nguyên liệu trong xi mạ kẽm/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Nlsx keo: glypure 99 (thành phần axit glycolic) (đã kiểm hóa tại tk 107840621562/a12) (44847) (cas 79-14-1)/ US/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Npl-c-nd-006#&axit malic,hóa chất dl-malic acid-c4h6o5, thành phần malic acid 99.5%,dạng rắn,mã cas:6915-15-7,dùng trong công nghiệp dệt nhuộm,nsx:yongsan chemicals, inc,hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Oleanolic acid (cthh: c30h48o3, mã cas: 508-02-1, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dst20210602/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Rmc-malic acid#&phụ gia (malic acid), cas no: 6915-15-7, hợp chất halogenua (muối của natri sunfit); dạng bột màu trắng; dùng để sản xuất khăn ướt, mới 100%/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29181900: Ursodeoxycholic acid - nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc. số lô:ua1251121 (nsx:24/11/2025,hsd: 10/2028) (ptpl: 466/ptplmn-nv)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: 20100000013#&tá dược adosolider 101 (light anhd silicic acid)(giấy phép nk số: 704e/qld-kd) - lot: aj-1261 - ngày sx: 12/10/2025 - hạn sd: 04/06/2026/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: Axít salicylic, dạng bột, mã cas: 69-72-7 (salicylic acid jp _381/ptpl mục 2) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: Chất dưỡng da amiperfect er, nsx: alban muller internation (10g/túi x 06 túi),cas:69-72-7, hàng mẫu, làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: F30f-f091#&hóa chất tridur zn h1 b (dr), dung dịch muối natri salicylat, dạng lỏng, cas: 5421-46-5 (15-20%),7732-18-5 (80-85%), mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: Hóa chất: salicylic acid, 99%, a12253.36, 500g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:69-72-7(tỉ lệ: 99-100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: Npl18#&axít salicylic dùng để làm tăng độ hòa tan của axit boric,mã cas: 69-72-7 (salicylic acid), 25 kg/bao, hiệu: puyuan chemical, mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182100: Salicylic acid - a -xít salicylic acid dùng sản xuất nhựa epoxy - p/n:66508011. cas no: 69-72-7. tktq:103249266741(08/04/2020). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182200: Acetylsalicylic acid,99% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c9h8o4 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: a800349-500g/ lọ, cas 50-78-2/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182200: Aspirin usp2025 (dược chất sản xuất thuốc); số lô: ca2511046; nsx: t11/2025 - hsd: t11/2028. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182200: Nl thuốc thú y: carbasalate calcium (số lô: 202510035; nsx: 10/2025; hsd: 10/2027; nhà sx: weifang yikang biology scence and technology co,. ltd; quy cách: 25kg/drum; hàng mới 100%; m3/gp0026)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182300: Benzyl salicylate dùng trong mỹ phẩm-benzyl salicylate 660408 225kg/dr. cas: 118-58-1. hsd: 07/02/27. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182300: Bvsun os (este của axit salicylic chất chống nắng, nguyên liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) số cas: 118-60-5, đóng gói: 200kg/drum, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182300: Glycol salicylate (glycol salicylate, dạng lỏng). cv17852/qld-dk (02/11/2017)- đã kiểm hóa theo tk 106626429121 (07/10/2024). nsx:4/2025; hsd: 4/2028./ JP/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182300: Methyl salicylate tinh khiết trên 99% dạng lỏng dùng làm nguyên liệu trong hóa mỹ phẩm - methyl salicylate 250kg/drum. mã cas: 119-36-8. hsd: 21/12/28. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182300: Nlsx thuốc có số đk:893100106825 bismuth subsalicylate(micronized) -tiêu chuẩn:current usp(usp hiện hành) -số lô:c25244(107;108;046)-nsx:04;09/2025 hd:04;09/2030.nhà sx:ocb pharmaceutical, s.r.l/ ES/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182910: Gallic acid (cthh: c7h6o5, mã cas: 149-91-7, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdm000802/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: 140580 antioxidant cas 6683-19-8 (pentaerythritol tetrakis(3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate) npl sx mực in. ptpl 180b/ TW/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: 2500097 (zz12-s161)songnox 1010: chất phụ gia tetrakis[methylene-3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate] methane dạng rắn dùng trong sx hạt nhựa các loại cas: 6683-19-8(20kg/bao).mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: 43000069#&chất sát trùng bactericide e (mã cas: 120-47-8 (100%)) (dùng để sản xuất xà bông, mỹ phẩm)/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: 5.1.02.2204#&axit 5-sunfosalicylic100g/chai, tp: axit 5-sunfosalicylic(5965-83-3) >=99%, còn lại là nước, dùng để kiểm tra phân tích trong phòng thí nghiệm, nhà sx xilong scientific co.,ltd.mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: 91100641600#&mekkins-e- hóa chất dùng sx mỹ phẩm- ethyl 4-hydroxybenzoate (ethylparaben), cas 120-47-8: 100%./ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Ad000413#&chất phụ gia dạng bột, ao-60,(chống oxy hóa cho nhựa, benzenepropanoic acid, c73h108o12, cas no 6683-19-8), 20kg/bag, mới 100%/ KR/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Ao-60p#&chất chống oxi hóa cho hạtnhựa-pentaerythritol tetrakis[3-(3',5'-di-tert-butyl-4'-hydroxyphenyl)propionate)-polyethylene additive ao-60p,cas:6683-19-8.mục 3 tnk 106438984410/e31 (19/07/2024)/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: A-x-077#&chất phụ gia (su-f (songnox 1010 pw); tên hh & tp: tetrakis[methylene-3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate] methane; cas no.: 6683-19-8; nsx: songwon industrial co., ltd.)/ KR/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Capryloyl salicylic acid (lha) nguyên liệu dùng để sản xuất mỹ phẩm,lot#20251208,1kg/túi, nsx:8/12/2025,hsd:7/12/2028.cas:78418-01-6, công dụng là chống oxy hoá,sáng da. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Chất kháng lão hóa cho nhựa - carboxylic acid with phenol function, songnox 1010 pw (20kg/bag x 525 bags) - hàng mới 100%- cas no: 6683-19-8/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Cynarin (1,3-o-dicaffeoylquinic acid)(cthh: c25h24o12, mã cas: 30964-13-7, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstde000503/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Dehydrocostuslactone (cthh: c15h18o2, mã cas: 477-43-0, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdq004202/jan2026/jan2031), hàng mới 100%, 20mg/lọ, 1 lọ = 1 una/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: D-p (cas: 94-13-3)- este của axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:08/10/2025-07/10/2027, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Ep000184#&chất chống oxy hóa chinox 1010, dùng trong sx hạt nhựa, tp: pentaerythritoltetrakis(3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate) 100%, cas no 6683-19-8. mới 100%/ TW/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Ep000220#&chất ổn định cyasorb uv-2908 light stabilizer uv-2908, dùng trong sx hạt nhựa, tp: 3,5-di-[t-butyl]-4-hydroxybenzoic acid, hexadecyl ester 100%, cas 67845-93-6. mới 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Gp-45#&triethylene glycol bis(3-tert-butyl-4-hydroxy-5-methylphenyl)propionategp-45(2450pw)cas36443-68-2,cthh:c34h50o8,dạng bột(axitcarboxylic có chức phenol nhưng k có chức oxy khác) k hiệu,mới100%/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: High temperature anti-yellowing agent ny-006b - chất phụ gia có chứa hindered phenol, ngăn chặn quá trình oxy hóa và ố vàng trong quá trình sản xuất sơn. mã cas: 6683-19-8. kh tại tk:107555701631./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Hoá chất 3-hydroxybenzoic acid, là axit carboxylic có chức phenol không có chức oxy khác, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 5g/lọ, cas 99-06-9/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Hóa chất trans-3-hydroxycinnamic acid; là hợp chất của axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác, dùng cho nghiên cứu phân tích trong ptn, sản xuất hóa chất, 5g/chai, cas 14755-02-3/ DE/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Irganox 1010#&hỗn hợp irganox 1010, nsx: basf se, là phụ gia phục vụ cho quá trình phủ phim 20kg/box, tp gồm: 6683-19-8 (100%), hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Jj10addae0004-chất phụ gia chống oxy hóa dạng bột dùng trong ngành sx nhựa;pentaerythritol tetrakis(3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate) (cas 6683-19-8) >99% - adk stab ao-60, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Jyanox 1076 -axit carboxylic có chức phenol nhưng k/có chức oxy khác, t/phần octadecyl-3-(3',5'-di-t-butyl-4'-hydroxyphenyl) propionate) - nl sx chất ổn định cho ngành nhựa, cas: 2082-79-3, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Mt010004#&chất chống oxy hóa irganox 1010, dạng bột màu trắng, cas: 6683-19-8 >= 99%, dùng trong ngành nhựa, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: N25vl005#&chất phụ gia sử dụng trong quá trình sản xuất màng nhựa/sunox 1076/octadecyl3-(3, 5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl) propionate, cas no: 2082-79-3 100%/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Nl035#&chế phẩm chống oxy hóa evernox 10 (100% tetrakis methane cas 6683-19-8) - nguyên liệu sx keo (1578/tb-ptpl 30/06/2016)/ TW/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Nl306#&pentaerythritol tetra ad548 -nguyên liệu sản xuất keo/ TW/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Nl36#&chất chống oxi hoá antioxidant 1010, mã cas:6683-19-8, 7732-18-5 dùng cho sản xuất sản phẩm ngành nhựa. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Nlsx keo: rianox 1010 (thành phần chính: tetrakis[methylene(3,5-di-t-butyl-4-hydroxyhydrocinnamate)]methane; chất chống oxy hóa) (đã kiểm hóa tại tk 105536260062/a12) (2473127) (cas 6683-19-8)/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Npl0008#&chất chống oxy hóa, giữ màu dùng trong nghành sản xuất giày songnox 1010 chuyển đổi lh từ dòng hàng 03 tkn:107678012300/e31 (05/11/2025) sang ttnd. (0.0435 kg)/ KR/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Npl46.41#&chất chống oxy hóa/ TW/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Propyl paraben usp2025 (tá dược sản xuất thuốc); số lô: 20251211; nsx: t12/2025-hsd: t12/2028. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Rc10015#&chất ổn định dạng bột chế phẩm từ axit carboxylic, làm phụ gia cho sản xuất nhựa (số cas: 2082-79-3) (irganox 1076)/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Rm2003141#&chất phụ gia chống oxy hoá cho quá trình phản ứng đổi màu tròng mắt kính, cas: 36443-68-2 - antioxidant irganox 245.cmdsd/ SZ/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Ursolic acid (cthh: c30h48o3, mã cas:77-52-1, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdx001901/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29182990: Vra0305901#&bột chống oxy hóa antioxidant (jyanox-1010), cas: 6683-19-8, dùng để trộn vào tăng độ bền sản phẩm hạt nhựa. hàng mới 100%. hàng đã kiểm hóa tại tk:106638145501 ngày 10/10/2024/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29183000: Alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt. tiêu chuẩn: inhouse. nguyên liệu sx thuốc. lô p2km125017. nsx 12/2025. hd 11/2029. nsx: snj labs pvt. ltd. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29183000: Alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt. tiêu chuẩn: inhouse. nguyên liệu sx thuốc. lô p2ki1b25003. nsx 11/2025. hd 10/2029. nsx: snj labs pvt. ltd. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29183000: Axit béo 2-acetyl heptanoic axit, dạng lỏng (nl sx trong cn dệt) - iscb12-bt; đã kiểm hóa tại tk 104795097261;không mã cas/ JP/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29183000: Hóa chất a-ketoglutaric acid; là hợp chất este của axit sebacic, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 5g/lọ, cas 328-50-7/ CH/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29183000: Methyl benzoylformate, dạng lỏng, surface additive(mbf(jrcure1105)), thành phần:methyl benzoylformate cas: 15206-55-0 (99%), benzoic acid cas: 65-85-0 (0.5%), 93-58-3(0.5%), 25kg/thùng/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29183000: Nl236#&dẫn xuất acid cacboncylic dbe (60%dimethyl glutarate cas 1119-40-0, 20% dimethyl succinate cas 106-65-0, 20% dimethyl adipate cas 627-93-0)- nguyên liệu sx keo (2222/kđ3-th 04.12.2020)/ CN/     Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: 57073035-uvinul mc 80-axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit của chúng, dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm.cas:5466-77-3;128-37-0.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Abscisic acid (hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp), 5kg/thùng, cas: 21293-29-8, (hàng mới 100%)./ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Bvsun omc (este của axit (octinoxate methoxy cinnamate) chất chống nắng, nguyên liệu dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) số cas:5466-77-3. đóng gói: 200kg/drum, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Chất gemfibrozil, mã: h900, lot: 70602g, cas: 25812-30-0 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c15h22o3; lọ 25g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Chất octinoxate, mã: j10643, lot: tc27112pu1, cas: 5466-77-3 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c18h26o3; lọ 1g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Ethyl lactate-ethyl lactate f(200kg/thùng)cas:687-47-8.kiểm ở mục 6 tk:107540200722/ JP/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Ethylenebis (oxyethylene) bis [3-(5-tert-butyl-4-hydroxy-m-tolyl) propionate], dạng bột cas: 36443-68-2 100% (sdkq: 707/tb-kd4; 4594/tb-tchq, khtk: 105356244561/a12)/ irganox-245/ CH/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Irganox 245 (dẫn xuất của axit carboxylic có thêm chức oxy-loại khác)(cas:36443-68-2).(đã kiểm hóa và tqtk:107402282741/a12-01/08/2025)/ CH/ 0 %    Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Rosmarinic acid 20mg - axit rosmarinic chiết xuất từ cây hương thảo dùng cho ngành mỹ phẩm(hàng nk cho phòng thí nghiệm của dncx) (c18h16o8) (cas: 20283-92-5: 96%, 7732-18-5: 4%) (01 unit = 20mg)/ JP/     Hs code 2918
- Mã Hs 29189900: Sunsorb omc (nb), dạng lỏng, nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm 15kg/drum, thành phần ethylhexyl methoxycinnamate, mã cas 5466-77-3, nsx sunfine global co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2918
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202