Mã Hs 2917

- Mã Hs 29171100: 05ha-10#&chế phẩm dùng trong nghành công nghiệp thuộc da axit oxalic 99.6% (oxalic acid),(cas:6153-56-6;cthh:c2h2o4.2h2o, nước 0.4%-7732-18-5), dạng bột, 25kgs/bag,- mới 100%,kiểm tại 107322792951/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: 111-1089#&hóa chất acid oxalic/ c2h2o4 (chai 500g), cas: 6153-56-6, hàm lượng >=99%. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: 1210834228#&dung dịch axit oxalic dùng làm hóa chất thí nghiệm 1000 ml, c(c2h2o4)=0.05mol/l (0.1 n) titrisol, 1 ống=0.08l, [cas no: 144-62-7].hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: 24sgp05#&nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa, chất xử lý- hóa chất hữu cơ (oxalic acid) cthh: c2h2o4.2h2o, cas: 6153-56-6 (>=99.6%),tên: oxalic acid, (25kg/bao). mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Axit oxalic (c2h2o4) (mã cas:144-62-7),, công dụng chống gỉ sét, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Axit oxalic/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Crln5008#&axit oxalic, mã cas: 6153-56-6, cthh: c2h2o4.2h20 (1 bag = 25 kgs), dùng để xử lý bề mặt sản phẩm bằng nhôm - oxalic acid dihydrate (hàng mới 100%)/ FR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Cxl#&chất xử lý oxalic acid (t/phần: 100% oxalic acid, dùng để làm sạch đế cao su, cas: 6153-56-6), mới 100%./ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Hoá chất di-kali oxalate 105073 (250g/chai) - merck, tổng cộng: 4 kg. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Hóa chất oxalic acid 99.6%min, công thức: c2h2o4.2h2o; cas: 6153-56-6, dùng trong sản xuất vật liệu nam châm, 25 kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Hóa chất: oxalic acid, 98%, anhydrous, 186432500, 250gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:144-62-7(tỉ lệ: 99-100%)/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: J04132#&muối ngậm nước kali oxalat monohydrat,dạng rắn,dùng làm thuốc thửchuyền etching sx mạch tích hợp(500gram/bt)-potassium oxalate monohydrate [(cook)2.h2o -cas 6487-48-5]. (m.31/c11:10739891526)/ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Kali oxalate dạng rắn (dùng cho xưởng mạ điện, không dùng trong y tế), cas: 6487-48-5./ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Nl012#&axit oxalic - nguyên liệu sx keo (100% ethanedioic acid dihydrate cas 6153-56-6) (267/tb-kđ3 31/01/2019) (267/tb-kđ3 31/01/2019)/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Nl13#&dung môi (oxalic acid) (100% oxalic acid-cas: 6153-56-6) (dạng rắn-25kg/bag)/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Nl32#&oxalic acid (c2h2o4) cas# 144-62-7 100%, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Nl38#&hóa chất oxalic acid 99.6% (c2h2o4). cas: 6153-56-6, dạng bột, 25kg/bao, , dùng tẩy trắng vải trong ngành dệt nhuộm, mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Nla#&oxalic acid esters - hợp chất hữu cơ dạng lỏng, dùng làm dung dịch cho gậy phát sáng, hàng mới 100%, cas# 131-11-3; 30431-54-0; 335654-34-7; 51749-83-8, mã fs032h/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Npl084#&oxalic acid d-113 (100% oxalic acid)/ TW/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Oxalic acid 99.6% min (c2h2o4.2h2o dihydrate) cas: 6153-56-6, water 0.4% (cas:7732-18-5) - hóa chất oxalic acid 99.6% dùng trong ngành dệt nhuộm, cao su)packing: 25kg/bag - 1000 bag. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Oxalic acid/sambu fine chemical\axit oxalic, tp: oxalic acid cas: 144-62-7, dạng rắn, dùng để làm sạch cao su 25kg/bao, mới 100%/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Sxw0074#&axit oxalic -oxalic acid (ethanedioic acid) (cas no:144-62-7- không thuộc danh mục hóa chất phải khai báo theo nđ 113/2017/nđ-cp,3335/n3.11/td,07/11/2011)(dùng để giặt đế rubber)/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: Vn011#&hóa chất oxalic acid(dùng sx da thuộc,25kg/bag, số cas: 144-62-7, dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: W0074#&a xít béo-oxalic acid (ethanedioic acid) (gđ: 2825/n3.11/tđ ngày 29/10/2011) mã cas:144-62-7 ko thuộc hcnn,tccn (npl sản xuất giày),mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171100: W0074#&axit oxalic (cas:144-62-7, tương tự kqgd 1611/n3.11/td của tờ khai 7005/nsx)-hàng mới 100%-oxalic acid (ethanedioic acid)/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171210: 125002-dioctyl adipat (este của axit adipic)-hóa chất hữu cơ, có nhiều công dụng -doa(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113/2017; nđ 57/2022)cas:103-23-1.đk tk 104816193421a12 mục 18/ JP/ 5 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171210: Di-octyl adipate - doa, dung môi đã pha chế dùng để sx màu men sứ, nl dùng trong sx gạch men, nsx: zhejiang jiasui import and export co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171210: Dioctyl adipate, chất hoá dẻo dùng trong ngành sản xuất cao su, mã cas: 103-23-1 đóng 190kg/phuy.nsx: shandong yuanli science and technology co., ltd.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171210: Npl015#&chất hóa dẻo - dioctyl adipate (doa) - mã cas 103-23-1, công thức hóa học: c22h42o4/ TW/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: 125019-este của axit adipic - loại khác - hóa chất hữu cơ, có nhiều công dụng _ sr-86a; cas:141-17-3; đã kiểm 107065031621/a12,ngày 1/4/2025/ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Adipic acid (axit adipic,chất rắn,npl sản xuất keo) gđ: 10056/tb-tchq (12/08/2014) thuộc bbcn số 48/bb-cn (11/07/2022)/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Adipic acid, tp: 124-04-9 (100%), 25kg/bao, dùng xử lý bề mặt kim loại, sử dùng trong nhà xưởng, nhà sản xuất basf performance polyamides korea co., ltd. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Adipic acid: axit adipic 100%, cas 124-04-9. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Adipic dihydrazide had up-210, dạng bột (15 kg/ túi), dùng để sản xuất miếng matit để gắn nối, số cas: 1071-93-8, nsx: bosung ind, không hiệu, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Chất adipic acid nguyên liệu dùng để sản xuất chất chống thấm bề mặt trong ngành cn giấy, gồm >=99.8% adipic acid cas 42331-63-5, <=0.2% water 7732-18-5, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Di (isononyl) adipate(dina) dùng làm chất hóa dẻo trong ngành sản xuất màng nhựa pvc (hóa chất dạng lỏng, không phải và không chứa tp tiền chất) cas:33703-08-1/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Dina#&di (isononyl) adipate(dina) dùng làm chất hóa dẻo trong ngành sản xuất màng nhựa pvc (hóa chất dạng lỏng, không phải và không chứa tp tiền chất) cas:33703-08-1/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Dsc001#&adipic acid (axit adipic) -axit carboxylic đa chức mạch hở, loại khác(cas:124-04-9);nl dùng để sản xuất polyurethane;đã khtk: 107364800541/e31- 18/07/2025/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Hóa chất adipic acid dạng bột, dùng làm nguyên liệu sản xuất nhựa, cas no:124-04-9,7732-18-5, đóng gói: 1000kgs/bao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Nl333#&adipic acid - nguyên liệu sx keo/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Noverite sr100 ester - este dùng trong hóa phẩm (diisopropyl adipate), cas: 6938-94-9, hiệu lubrizol, hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171290: Rm000042#&chất hỗ trợ (dida) trong chế biến cao su, thành phần chính: adipic acid, bis(isodecyl) ester cas: 27178-16-1, nsx: taoka chemical co., ltd, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: 125015-este của axit sebacic - hóa chất hữu cơ, có nhiều công dụng -dos (122-62-3)(không chứa tiền chất cn, nđ 113/2017; nđ 57/2022).đã nhập tk 104584262160/a12 mục 17/ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Additive songsorb cs 5100_axit azelaic, axit sebacic, muối và este của chúng,dùng sản xuất sơn phủ.mã cas: 129757-67-1. kh tại tờ khai: 107689951831./ CH/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Azeclair p-este của axit azelaic(5kg/drum) cas no.477773-67-4-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Azeclair-este của axit azelaic(10kg/pail) cas no.477773-67-4;7732-18-5;6920-22-5;122-99-6;70445-33-9-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Bio sebacic acid -axit sebacic (axit carboxylic đa chức mạch hở) cas: 111-20-6;nl dùng để s/x polyeste;đã kh và tqtk:106454244963/a12 ngày 30/07/2024/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Dsc219#&bio sebacic acid -axit sebacic (axit carboxylic đa chức mạch hở) cas: 111-20-6;nl dùng để s/x polyeste;đã kh và tqtk:106454244963/a12 ngày 30/07/2024/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Elastyl cc mb-este của axit azelaic (01kg/chai) cas no. 62125-22-8;65381-09-1;94891-33-5;108-32-7;171263-26-6-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Epi-on-este của axit azelaic(01kg/chai) cas no.1272659-40-1;7732-18-5;107-88-0-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171300: Hóa chất bis(2-ethylhexyl) sebacate; là hợp chất axit azelaic, axit sebacic, muối và este của chúng, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1l/chai, cas 122-62-3/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171400: Hóa chất anhydrit maleic (maleic anhydride), cas 108-31-6, kqptpl: 428/tb-ptpl,15/04/2016. kbhc./ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171400: Maleic anhydride 500kg/bag (hóa chất hữu cơ dùng trong ngành sản xuất polyme) hàng mới 100%, mã cas: 108-31-6 (100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171400: Nl213#&anhydrit maleic (>99% maleic anhydride cas 108-31-6)- nguyên liệu sx keo (1012-kq/tchq/ptplmn,20/10/2005)kbhc/ TW/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: 99462460#&maleic acid solution(a6p-4519918480/gcas#99462460)-axit carboxylic đa chức mạch hở- loại khác (axit maleic(cas no. 110-16-7; 7732-18-5) (220kg/drum)-nguyên liệu cho sx mỹ phẩm- hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Axit polycarboxylic - fumaric acid - cas 110-17-8. đơn chức mạch hở, hóa hất hữu cơ (nguyên liệu dùng làm keo dán tổng hợp). ptpl số 1991/n3.5/tđ ngày 30/06/2005./ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Axit succinic (cg-sa_469/ptpl mục 17) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Chất 2-octenyl anhydride (j-8n) (hóa chất hữu cơ) dùng sản xuất tinh bột biến tính/ US/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Chất n-octenyl succinic anhydride (j8) (hóa chất hữu cơ) dùng sản xuất tinh bột biến tính/ US/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Csvn0026#&chất phụ gia tg-12 3(ethoxy) trimethylol propane triacrylate (m3130).mã cas: 28961-43-5 (100%),dùng trong sản xuất màng eva.mã liệu:15000082.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Di butyl maleate (dbm), dùng để sản xuất keo dán, cas no: 105-76-0 (225kg/thùng), hãng sx payal polyplast, mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Dom-dioctyl maleate(acyclic polycarboxylic acids-bis(2-ethylhexyl) maleate-dẫnxuấtcủaaxit carboxylic đachức-mạchhở-loạikhác)(cas:142-16-5;7732-18-5)nl dùngđể s/xpu;đã khtqtk:105665642461/a12(21/08/23)/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Dsc119a#&dom-dioctyl maleate (acyclic polycarboxylic acids- bis(2-ethylhexyl) maleate.dẫnxuấtcủaaxit carboxylic đachức-mạchhở-loạikhác)cas:142-16-5;7732-18-5;nl dùng để s/x pu,đã kh:105665642461/a12/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Ferrous fumarate feed grade:nguyên liệu bổ sung sắt trong thức ăn chăn nuôi.nk theo tt21/2019/tt-bnnptnt (phụ lục vi,ii.1.2.1).hãng sx:chengdu sustar feed co.,ltd.hàng đóng:25kg/bao.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Hóa chất dioctyl sulfosuccinate sodium salt,dẫn xuất sulphonat hóa của axit carboxylic đa chức, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 25g/chai, cas 577-11-7/ US/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Hoá chất fumaric acid, là axit carboxylic đa chức mạch hở, dùng cho tổng hợp, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 100 g/chai, cas 110-17-8/ DE/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Hóa chất: fumaric acid, 99+%, 119750010, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:110-17-8 (tỉ lệ 99 - 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Maleic acid solution-axit carboxylic đa chức mạch hở - loại khác (axit maleic). cas no. 110-16-7, (220kg/drum) - nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Nk80#&chất pha lỏng pu c-308 có chứa dioctyl maleate (bis(2-ethylhexyl) maleate) >97%(cas:142-16-5) và polyether polyol <3%(cas:9003-11-6). hàng mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Nl181#&hổn hợp dung môi hữu cơ n-258 (40-60% ethanol cas 64-17-5, 40-60% benzoic acid cas 65-85-0) - nguyên liệu sx keo (1122/ptplhcm-nv 23/05/2012)/ TW/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Pg053#&phụ gia dc12 dodecanedioic acid dùng để sản xuất dầu máy công nghiệp (cas no: 693-23-2)/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Sebacoyl chloride, nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẫm chăm sóc tóc, tạo màng bảo vệ da, cas: 111-19-3,nsx: hangzhou dingyan chem co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Sodium stearyl fumarate dùng làm chất chống dính, hiệu: lubristar (400g/túi). hàng mẫu kiểm nghiệm, dùng trong sản xuất thực phẩm, nsx: gangwal healthcare. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29171900: Sodium succinate, tp 6106-21-4(100%), 20kg/ bag, dùng xử lý bề mặt, dùng trong nhà xưởng,nsx nippon shokubai co., ltd. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Dhin#&chất hóa dẻo không chứa phthalate(dhin) dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa,dạng lỏng/cas:166412-78-8,thùng=200kg.hàng mới 100%./ TW/     Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Epoxy resin epotec ydh 184-là axit carboxylic đa chức.là th.phần sử dụng cho nhà sx vật liệu cách điệntpchính:hexahydrophthalic acid diglycidylester.cas:5493-45-8,tktq:106260807811(08/05/2024).mới100%/ TH/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Hexahydrophthalic andhydride (hhpa) - chất làm rắn epoxy dùng sản xuất keo epoxy,cas no. 85-42-7.tktq:105078973202(08/11/2022). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Hexamoll dinch - cyclohexanedicarb acid, diisononyl ester - dạng lỏng - chất hóa dẻo không chứa phthalate, dùng trong ngành cn nhựa, sơn, mực in/ cas: 166412-78-8/ q/c: 200kg/drum/ hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Keo bọc cách điện (0840gf b gel-coat resin) dạng gel,20kg/thùng, mã cas: 11070-44-3 (90-98%), 69012-64-2 (2-10%),dùng để bọc cách điện cuộn dây động cơ, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Methyl hexahydrophthanlic andhydride (amh-850) - phụ gia làm tăng kết dích cho nhựa epoxy dùng sản xuất nhựa epoxy, cas no:19438-60-9, tktq:107266382051(13/06/2025). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Nae-000032#&nguyên liệu sản xuất pu hexamoll dinch cyclohexanedicarb acid,diisononyl ester, cas: 166412-78-8, dạng lỏng,chất hóa dẻo không chứa phthalate tăng độ dẻo của tấm pu/ DE/     Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Nktl002#&dầu hóa dẻo hexamoll dinch (tp:1,2-cyclohexanedicarboxylic acid diisononyl ester >=99.5%, water<=0.5%, cas no 166412-78-8, 7732-18-5), dùng trong sx sản phẩm bằng nhựa. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Nl348#&1,2,3,6-tetrahydrophthalic anhydride solid (thpa) (99.5%tetrahydrophthalic anhydride cas 85-43-8, 0.05% maleic anhydride cas 108-31-6)- nguyên liệu sx keo-hc/ TW/     Hs code 2917
- Mã Hs 29172000: Npl46.13#&hợp chất hóa dẻo/ DE/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: 5201#&chất làm dẻo sanso cizer dop diethylhexyl phthalate c24h38o4, cas 117-81-7, dùng để sản xuất hạt nhựa tổng hợp pvc/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: A0100446#&hóa chất dop gồm c24h38o4, số cas: 117-81-7 (100%)/ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: Chất dẻo plasticizer, chất hỗ trợ gia công trong sản xuất cao su, nsx: kunshan chaoxinlong precision machinery co., ltd, mới 100%, hàng mẫu, 1kg/túi,cas 9002-86-2/ CN/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: Chất dioctyl phthalate (dop) dùng để làm mềm nhựa trong sản xuất ủng cao su, mã cas: 117-81-7, hiệu: langhui, nhà sx: xiamen jingtuo chemical co. ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: Chất dop (dioctyl phthalate), mã cas: 117-81-7, dạng lỏng, dùng cho sản xuất hạt nhựa pvc, nsx: zhenjiang union chemical industry co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: Dop#&chất hóa dẻo dioctyl phthalate (dop), cas: 117 - 84 - 7; c24h38o4/ VN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: M19#&dầu hóa dẻo dop (dehp). công thức hóa học: c24h38o4. cas-no: 117-81-7. thành phần: di(2-ethylhexyl) phthalate(dop). được sử dụng để hóa dẻo cho nhựa pvc/ TW/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: Phụ gia hóa dẻo dop (dioctyl phthalate) dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa. đóng gói 200kg/thùng. nsx shandong polymer additives co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173200: Rmm020015#&dung dịch dop (di-octyl phthalate bis (2-ethylhexyl) dop) không màu, không mùi c6h4(cooch2ch(c2h5)c4h9)2, mã cas: 117-81-7, chất hóa dẻo dùng trong sx hạt nhựa, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: 5208#&chất làm dẻo sanso cizer dinp di-isononyl phthalate, cas 68515-48-0/ VN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: B6-1-2#&chất hóa dẻo dinp (diisononyl phthalate) (chất làm mềm dẻo trong công nghiệp nhựa). hàng đóng trong phuy sắt 200kg/phuy. cthh: c26h42o4; cas: 68515-48-0. xuất xứ: việt nam - hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: Chất dinp (di-isononyl phthalate), mã cas: 28553-12-0, dùng trong công nghiệp sản xuất hạt nhựa vpc, nsx: taizhou union chemical industry co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: Di-isononyl phthalate (dinp),cas no: 28553-12-0. nguyên liệu dùng để sản xuất trong ngành nhựa, dạng lỏng, nsx:zhuhai unicizers industrial co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: Pgldeo#&phụ gia làm dẻo - di (2-ethylhexyl) adipate (doa), cthh: c22h42o4, cas#:103-23-1 công dụng làm mềm, dẻo nhựa trong quá trình sx, mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: Rmg020020#&upc-dinp - dung dịch dinp (di-isononyl phthalate - dinp) không màu, không mùi c26h42o4, ma cas: 28553-12-0, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173300: Rmg020027#&dinp-lg vina - dung dịch dinp (di-isononyl phthalate - dinp) không màu, không mùi c26h42o4, cas no: 68515-48-0 chất hóa dẻo dùng để sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173410: 12-pm35#&nl#&hóa chất làm dẻo trong ngành sản xuất gốm điện tử di butyl phthalate (dbp) ctpt: c16h22o4, cas: 84-74-2, hàm lượng 100%, mã nl: 12-pm35#&kp#&kr/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173410: A0100443#&dung dịch dibutyl phthalate c16h22o4 hàm lượng 100%, (số cas: 84-74-2)/ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Addimaster br45z, cas no: 26040-51-7, di-2-ethylhexyl tetrabromophthalate (95-100%) (là este khác của axit orthophthalic), dùng làm phụ gia chống cháy trong sản xuất hạt nhựa pvc, 25kg/drum. mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Di(2-propylheptyl) phthalate (dphp), cas 53306-54-0, dạng lỏng, không màu, dùng làm chất hóa dẻo trong công nghiệp nhựa, không thuộc dm kbhc nđ (24/2026/nđ-cp) (25/2026/nđ-cp). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Dinp (di isononyl phthalate)-diisononyl phthalate dùng trong ngành sơn dạng lỏng,(200kg/drum).hàng mới 100%.cas:68515-48-0/ KR/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Dmp dimethyl phthalat, dạng lỏng, thành phần: dimethyl phthalat 100%, dùng để sản xuất sơm. hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Dotp#& dầu hóa dẻo neo-t (dotp).công thức hóa học: c24h38o4.thành phần: bis (2-ethylhexyl) terephthalate (dotp). (npl thuộc mục1 củatk nhập số:107100670830/ e31 ngày14/04/2025)/ CN/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Dotp#&dầu hóa dẻo neo-t (dotp). công thức hóa học: c24h38o4. cas-no: 6422 -86 -2. thành phần: bis (2-ethylhexyl) terephthalate (dotp). được sử dụng để hóa dẻo cho nhựa pvc/ TW/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Nln#&dmp solution i -hợp chất hữu cơ dạng lỏng, dùng làm dung dịch cho gậy phát sáng, hàng mới 100%, cas# 131-11-3: 87%; 25322-68-3: 13%/ CN/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Nlsx sơn: chất hóa dẻo dùng để pha sơn dimethyl phthalate (230kg/thùng); code: fqj-390; cas: 131-11-3; hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173490: Vs-b01#&chất dẻo tổng hợp -plasticizer (polymeric adipate), kqptpl là hỗn hợp các đồng phân của diisononyl orthphthalate. cas no:28553-12-0. cthh: c26h42o4. hàng mới 100%./ CN/ 10 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173500: Hóa chất phthalic anhydride, ứng dụng cho ngành công nghiệp sản xuất sơn, đóng 500 kg/bao. mã cas: 85-44-9 (>=99.5%).nsx:shanghai covan chemical co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173500: Npl101#&chât phthalic anhydride (cas: 85-44-5) dạng bột, dùng cho nghành nhựa hàng mới 100%, kiểm hóa 106976148421 ngày 27/02/2025/ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173500: Phthalic anhydride - 500 kg/bag (hóa chất hữu cơ dùng trong ngành sản xuất polyme), hàng mới 100%, mã cas: 85-44-9 (99.5%); 88-99-3 (0.5%)/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: 10200006#&axit terephthalic,dạng bột,cas no 100-21-0,theo kqptpl số 1243/tb-kđ3 ngày 2/7/2018.(purified terephthalic acid (pta),dùng trong sản xuất hạt nhựa),mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: 10200022#&axit terephthalic,dạng bột,cas no 100-21-0,theo kqptpl số 1243/tb-kđ3 ngày 2/7/2018.(purified terephthalic acid (pta),dùng trong sản xuất hạt nhựa),mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: 10200024#&axit terephthalic,dạng bột,cas no 100-21-0,theo kqptpl số 1243/tb-kđ3 ngày 2/7/2018.(purified terephthalic acid (pta),dùng trong sản xuất hạt nhựa),mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: 10200025#&axit terephthalic,dạng bột,cas no 100-21-0,theo kqptpl số 1243/tb-kđ3 ngày 2/7/2018.(purified terephthalic acid (pta),dùng trong sản xuất hạt nhựa),mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: Axit terephthalic, dạng bột (purified terephthalic acid (pta)). tham khảo trả mẫu số:651/kđ4, 08/07/2020:số:3039/tb-tchq, 25/03/2014.cas:100-21-0, nguyên liệu sản xuất sợi dệt, hạt chip/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: Dotp -dioctyl terephthalate chất hóa dẻo cho nhựa,dạng lỏng, sản xuất nẹp nhựapvc,cas:6422-86-2,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: Pet-01#&axit terephthalic dạng bột, mới 100%. dùng trong sản xuất hạt nhựa. (1.2mt/bag), (purified terephthalic acid (pta) - cas: 100-21-0)/ TH/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: Purified terephthalic acid (pta) (axit terephthalic) cas no: 100-21-0 (>99.5%); nguyên liệu sản xuất nhựa polyester, , mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173600: Yl0001#& axit terephthalic (pta) dạng bột, công thức hóa học: c8h6o4, mã cas: 100-21-0, nguyên liệu sản xuất polyester, nsx: fujian billion petrochemicals co.,ltd, nhãn hiệu: không, mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: 30118xxtotm0#&chất làm dẻo chống cháy trioctyl trimellitate, dùng cho pvc trong sản xuất dây cáp, 30118xxtotm0, mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: Ep000051#&chất hóa dẻo tri-2-ethylhexyl trimellitate(totm) totm, dùng để sx hạt nhựa, tp:tri-2-ethylhexyl trimellitate(totm>99.5%, additives 0-0.5%, cas 3319-31-1. mới 100%./ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: Hcv022-m#&chất làm dẻo hạt nhựa (thành phần: tri-2-ethylhexyl trimellitate: cthh: c33h54o6; cas no: 3319-31-1) (hàng mới 100%)/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: Totm#& phụ gia làm dẻo và chống ăn mòn cho nhựa pvc, tên khoa hoc: tri - octyl trimellitate, cthh: c6h3 (cooc8h17)3, số cas- no: 3319-31-1. dùng để sản xuất các loại dây truyển điện và tín hiệu. mới/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: Totm#&phụ gia làm dẻo và chống ăn mòn cho nhựa pvc, cthh: c6h3 (cooc8h17)3,cas#: 3319-31-1. dùng để sx các loại dây truyển điện và tín hiệu. mới 100%./ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: Tri-octyl trimellitate (totm) - chất hóa dẻo cho nhựa. cas no: 3319-31-1. nsx: zhongshan unicizers industrial co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173910: Trioctyl trimellitate (totm) (hóa chất hữu cơ, làm nguyên liệu sản xuất hạt nhựa pvc), mã cas 3319-31-1, dạng lỏng, đóng trong túi mềm flexi bag. mới 100%. ngày sx: 18/12/2025/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: .#&bis(2-ethylhexyl) terephthalate- dioctyl terephthalate (dotp) có công thức c24h38o4 ko chứa phthalate, là hóa chất dẻo, dạng lỏng nhớt, dùng trong hóa dẻo nhựa pvc.số cas 6422-86-2. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: 1000119#&dầu hóa dẻo dotp (cas: 6422-86-2, hàm lượng >=99%), dùng trong sản xuất sàn nhựa, mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: 1100107-0011#&dioctyl terephthalate (dotp) c24h38o4.cas no: 6422-86-2. nguyên liệu dùng để sản xuất trong ngành nhựa, dạng lỏng, nhà sx: upc chemicals (malaysia) sdn.bhd, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: 11100000013#&chất hóa dẻo dioctyl terephthalate (dotp), mã cas: 6422-86-2, giúp tăng độ bền, độ dẻo của sản phẩm nhựa, dạng lỏng, quy cách:1000kg/thùng, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: 140118 diisononyl phthalate cas 6422-86-2, các hợp chất phthalic khác của loại được sử dụng như là chất hoá dẻo và este của anhydrit phthalic,npl sx mực in. 1522/tb-tchq/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: 2npl#&chất hóa dẻo: dotp (di-octyl terephtalate), dùng cho vải tráng nhựa pvc, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: 3h00000051#&chất hoá dẻo dioctyl terephthalate (dotp) 99.6%, cas no 6422-86-2, dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa. nsx: zhenjiang union chemical industry co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Chât hóa dẻo di-(2-ethylhexyl) terephthalate (dotp) dùng cho nhựa pvc, cas: 6422-86-2, dạng lỏng, hàng mới 100%,/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Dioctyl terephthalate (dotp) c24h38o4.cas no: 6422-86-2. nguyên liệu dùng để sản xuất trong ngành nhựa, dạng lỏng, nhà sx: upc chemicals (malaysia) sdn.bhd, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Dotp (dioctyl terephthalate), cas: 6422-86-2, hợp chất của phthalic,giúp cải thiện độ dẻo và độ bền của sản phẩm pvc dạng lỏng.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Dotp#&chất hóa dẻo dioctyl terephthalate (dotp) (có tác dụng làm dẻo sản phẩm), thành phần: bis(2-ethylhexyl) terephthalate: 100%, cas: 6422-86-2. hàng mới 100%#&cn 13230002/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Dotp#&dung môi dotp, nguyên liệu dùng để sản xuất ván sàn nhựa, dạng lỏng, cas no: 6422-86-2. hàng mới 100%(mã:0101010011)/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Dotp#&phụ gia hoá dẻo nhựa pvc, dạng lỏng, nhớt, k màu,tên tm: dioctyl terephthalate, tên hoá học: dotp,tphần: dioctyl terephthalate ~99.6%,ctpt:c24h38o4,cas#: 6422-86-2. mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Dotp-rv#&chất hóa dẻo, cas.no 6422-86-2/7732-18-5, phụ gia dùng trong sản xuất ván sàn nhựa. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Gl-300#&1,4-benzenedicarboxylic acid, bis(2-ethylhexyl) ester(este của anhydrit phthalic), dùng để làm mềm và trơn bề mặt, s/dụng trong sản xuất nệm.cas 6422-86-2. lỏng(200 kg/ thung) mới 100%/ KR/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Iv-032d#&bis(2-ethylhexyl) cyclohexane-1,4-dicarboxylate được dùng làm chất hóa dẻo,dạng lỏng-dehch- cas no: 84731-70-4, 6422-86-2 -code: 040070008000, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Kbs33#&dioctyl terephthalate, được dùng làm chất hóa dẻo, dạng lỏng, cas: 6422-86-2 (kqgd: 461/tb-ptpl, khtk: 104674655742)/ plasticizer dotp/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Neo-t (dotp) (dioctyl terephthalate) (chất hữu cơ dùng làm chất hóa dẻo trong sản xuất hạt nhựa), mã cas 6422-86-2, dạng lỏng, đóng trong túi mềm flexi bag. mới 100%. ngày sx 19/01/2026/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Nl07#&dầu hóa dẻo loại roto oil (lf-30) dùng để trộn nhựa làm nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em xuất khẩu, tp: dioctyl terephthalate (6422-86-2) 99% (hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Nn001#&bis(2-ethylhexyl) terephthalate-dioctyl terephthalate (dotp), công thức c24h38o4 ko chứa phthalate, là hóa chất dẻo, dạng lỏng nhớt, dùng trong hóa dẻo nhựa pvc.số cas 6422-86-2. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Npl013#&dầu hóa dẻo lf-30 (dioctyl terephthalate -dotp), dạng lỏng, cas 6422-86-2 100%, 200kg/thùng, npl dùng để sản xuất đồ chơi, mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Npl07#&dầu hóa dẻo (bis (2-ethylhexyl) terephthalate, dạng lỏng - neo-t (di octyl terephthalate) - cas no. 6422-86-2/ c24h38o4, theo kqgd số: 47/tb-kđ3, kiểm hóa lại tại tk 107111656961/e31 18/04/2025/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Npl15#&chất hoá dẻo vải tráng pvc dotp (nhóm các hợp chất phthalic khác của loại được sử dụng như là chất hóa dẻo). cas no:6422-86-2. h đã kiểm tại tk: 107540461121/a12. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Rmg020008#&dup - dung dịch dup (diundecyl phthalate (dup)) không màu, không mùi (cthh: c6h4[coo(ch2)10ch3]2) mã cas: 3648-20-2./ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173920: Zsj-01#&dầu hóa dẻo-dotp plasticizer,bis(2-ethylhexyl) terephthalate,cas no:6422-86-2,dung sai +/- 5%.nguyên liệu dùng sản xuất trong ngành nhựa,dạng lỏng,hsx:foshan guansheng chemical co.,ltd,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 0275#&dioctyl terephthalate gl 500/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 1063643700#&chất hóa dẻo plasticizer g-260. thành phần: alkyl ester 96,5% (cas 94-28-0), độ ẩm =< 3%, cas 7732-18-5. sử dụng trong quá trình sản xuất cuộn cảm, không dùng trong y tế/ JP/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 301002000005#&chất phụ gia dotp, dùng để gia công hóa dẻo tấm nhựa pvc, tp: di-(2-ethylhexyl) terephthalate/ cas: 6422-86-2 (99.84%), moisture (0.16%). nsx: suzhou anli chemical co. ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 30200002#&axit purified isophthalic acid công thức hóa học: c8h6o4 cas no 121-91-5, (dùng sản xuất hạt nhựa), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 30200004#&axit purified isophthalic acid công thức hóa học: c8h6o4 cas no 121-91-5, (dùng sản xuất hạt nhựa), hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 30200005#&axit purified isophthalic acid công thức hóa học: c8h6o4 cas no 121-91-5 (dùng sản xuất hạt nhựa), hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: 30200007#&axit purified isophthalic acid công thức hóa học: c8h6o4 cas no 121-91-5, (dùng sản xuất hạt nhựa), hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: A00-eg-005#&chất hoá dẻo di-(2-ethylhexyl)terephthalate(dotp) cas 6422-86-2 >99.5% dùng để làm mểm,dẻo nhựa trong sản xuất đồ chơi.mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: A6#&dẫn xuất của axit carboxylic rubber process oils hexamoll dinch (kqgd: 2781/ n3.12/td ngay 24/10/2012) đã nk và kiểm hóa tại tk 105666057341 ngày 22/08/2023.(cas no: 166412-78-8)/ DE/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Axit carboxilic thơm đa chức, dạng tinh thể rắn dùng làm mẫu nguyên liệu sản xuất sơn, nsx:sinopec beijing yanshan company. số cas: 121-91-5,đóng gói 1.5kf/ túi, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Axit isophthalic, dạng bột-lubricant.cas:121-91-5 70~75%; 9004-32-4 5~10%,kqgđ số 1504/tb-kd9. ngày 19/11/2020.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Chất chuẩn cod 100 mg/l, mẫu chuẩn đối chiếu srm của nist, sử dụng trong ptn, 100 ml/chai, cas theo bảng kê đính kèm/ DE/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Chd-dinp#&chất hóa dẻo dinonyl orthophthalates (dinp) dùng trong sản xuất hạt nhựa. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Dầu dotp (dioctyl terephthalate), cthh: c24h38o4, mã cas: 6422-86-2, dùng làm chất xúc tác hóa dẻo pvc, nhà sản xuất: blue sail chemical co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Himalein df-20: hóa chất axit carboxylic béo biến tính, công dụng tăng bám dính dùng trong ngành sản xuất mực in. cas no: 85711-53-1 (100%), nsx: itoh oil.., đóng gói: 1can/17kg, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Nk06#&dioctyl-terephthalate(dotp) - chất tăng dẻo được sử dụng trong sản phẩm nhựa polyvinyl clorua (pvc), thành phần:dioctyl terephthalate 100%,cas:6422-86-2,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Nk06#&dotp plasticizer - chất tăng dẻo được sử dụng trong sản phẩm nhựa polyvinyl clorua (pvc), thành phần:bis(2-ethylhexyl) terephthalate 99.7%,cas:6422-86-2,water 0.3%,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: P82#&dầu hoá dẻo-dầu thân thiện với môi trường environmentally friendly oil9(dioctyl terephthalate) dùng trong sx miếng dán trang trí bằng nhựa,cas:6422-86-2,mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Purified isophthalic acid (pia) (axit isophthalic) 1,3-benzenedicarboxylic acid cas no: 121-91-5 (100%); cthh: c6h4-1,3-(co2h)2, nguyên liệu sản xuất nhựa polyester, , mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Pyromellitic dianhydride pmda (pyromellitic dianhydride, dạng bột, nguyên liệu sản xuất keo).kqgđ:171/tb-kđhq (19/10/2023)/ TW/ 0 %    Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Rmg020033#&dung dịch totm, tris(2-ethylhexyl) trimellitate, chất hóa dẻo dùng trong sản xuất hạt nhựa, cthh:c33h54o6 cas no.: 3319-31-1, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Rmm020012#&totm-s southcity - dung dịch totm (plasticizer tri-2-ethylhexyl trimellitate totm) không màu, không mùi cthh:c33h54o6 cas no.: 3319-31-1, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2917
- Mã Hs 29173990: Tri-isononyl trimellitate (tintm) chất hóa dẻo cho nhựa. cas no: 53894-23-8, nsx: zhenjiang union chemical industry co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2917
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202